Chúng ta có thực sự sống được trên sao Hỏa? - Mari Foroutan: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
579 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Với giọng điệu hài hước như một quảng cáo bất động sản, video trình bày những điều kiện cần có để sống trên Sao Hỏa, giải thích cách nước, địa hình, trọng lực và bụi định hình hành tinh này, rồi giới thiệu Olympus Mons và Valles Marineris trước khi kết thúc bằng lời mời giả tưởng chuyển đến đó. Các điểm tiếng Anh chính: 1. First things first, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Học cách dùng cụm chuyển ý thân mật này trước khi đề cập đến vấn đề quan trọng nhất hoặc việc hợp lý cần xử lý đầu tiên. Cụm từ phù hợp khi mở đầu hướng dẫn, sắp xếp thứ tự ưu tiên hay hướng sự chú ý vào nhu cầu trước mắt, giống như lúc người kể bắt đầu liệt kê những thứ thiết yếu phải mang lên Sao Hỏa. 2. thanks to a gravitational pull that's about a third as strong as ours. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách thanks to nêu nguyên nhân và a third as strong as ours so sánh định lượng giữa hai lực. Mẫu câu này giúp bạn nối một quan sát khoa học với lời giải thích của nó, đồng thời diễn đạt tỷ lệ giữa các đại lượng một cách chính xác. 3. are volcanoes not your thing? — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết not your thing là cách hỏi thân mật, thân thiện xem một chủ đề hay hoạt động có không hợp sở thích của ai đó hay không. Bạn có thể dùng nó để xác nhận sở thích rồi tự nhiên đề xuất lựa chọn khác mà không tạo cảm giác quá thẳng thừng hoặc phê phán.

Nội dung bài học

So, you're thinking of moving to Mars. Ngữ pháp

0:08

Vậy là bạn đang nghĩ đến việc chuyển đến sao Hỏa.

Ngữ pháp

you're thinking of moving to Mars: một ý tưởng đang được cân nhắc

Trong câu này, you're thinking of moving to Mars có nghĩa là chuyển đến đó là một ý tưởng bạn đang cân nhắc. Câu này không nói rằng bạn đã quyết định chuyển đi hoặc việc chuyển nhà đang diễn ra. Cấu trúc là be + thinking of + động từ dạng -ing: you're thinking of moving. Dùng cấu trúc này cho một hành động hoặc kế hoạch có thể xảy ra và hiện vẫn đang được cân nhắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phù hợp của think of để diễn tả một ý tưởng chưa được quyết định: I am ____ joining the school play.

Xem đáp án

thinking of

Have you picked out a spot for your new home? Cụm động từ

0:12

Bạn đã chọn được địa điểm cho ngôi nhà mới của mình chưa?

Cụm động từ

picked out: chọn một thứ trong số nhiều lựa chọn

Pick out có nghĩa là chọn một thứ cụ thể trong số các lựa chọn có sẵn. Ở đây, picked out là dạng được dùng sau Have you, và câu hỏi muốn biết một địa điểm cho ngôi nhà mới đã được chọn hay chưa. Cụm này gợi ý rằng người ta xem xét một số địa điểm có thể chọn rồi quyết định lấy một nơi. Vì vậy, nó cụ thể hơn động từ pick có nghĩa rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là chọn trong số nhiều lựa chọn: Leo ____ a red kite at the shop.

Xem đáp án

picked out

No?

0:15

Chưa ư?

Well, I'm here to help.

0:16

Chà, tôi ở đây để giúp bạn.

First things first, Thành ngữ

0:18

Trước tiên,

here are some of the things you'll need to bring to the red planet. Ghi chú

0:20

đây là một số thứ bạn sẽ cần mang đến hành tinh đỏ.

Thành ngữ

First things first: nêu ưu tiên hàng đầu

First things first là cụm mở đầu cố định, có nghĩa là trước khi làm bất cứ việc gì khác, ta xử lý điều quan trọng hoặc cần thiết nhất. Trong câu này, cụm từ báo hiệu rằng người nói sẽ bắt đầu bằng những đồ dùng cần cho chuyến đi. Dùng cụm này để sắp xếp thông tin: nó đánh dấu ưu tiên hàng đầu, chứ không chỉ sự việc xảy ra đầu tiên theo thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để nêu ưu tiên hàng đầu: ____, make sure everyone is safe.

Xem đáp án

First things first

Ngữ pháp

you'll need to bring ... to ...: sự cần thiết trong tương lai và điểm đến

Trong you'll need to bring, you'll là dạng rút gọn của you will. Cấu trúc will need to + động từ nguyên mẫu diễn tả một việc sẽ cần thiết trong tình huống tương lai; bring giữ nguyên dạng sau to. Trong phần things you'll need to bring, danh từ things xuất hiện trước đó là tân ngữ được hiểu ngầm của bring, tức là những thứ bạn sẽ cần mang theo. Cụm to the red planet cho biết điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn tả sự cần thiết trong tương lai bằng các từ còn thiếu: For tomorrow's trip, you'll ____ bring your permission slip to school.

Xem đáp án

need to

Văn hóa

the red planet: tên gọi phổ biến của sao Hỏa

the red planet là tên gọi phổ biến của Mars, tức sao Hỏa, vì sao Hỏa trông có màu đỏ khi nhìn từ Trái Đất. Trong nội dung khoa học, tin tức và các câu chuyện, biệt danh này cũng có thể được viết là the Red Planet. Trong câu này, mạo từ xác định the giúp báo hiệu rằng cụm từ chỉ hành tinh cụ thể và quen thuộc là sao Hỏa. Nó không có nghĩa là bất kỳ hành tinh nào có màu đỏ.

Luyện tập

Trong câu này, the red planet chỉ điều gì?

  1. Trái Đất
  2. Bất kỳ hành tinh nào tình cờ có màu đỏ
  3. Sao Hỏa
Xem đáp án

Sao Hỏa

A high tolerance for cold, loneliness, and radiation. Cụm từ

0:24

Khả năng chịu đựng cao với giá lạnh, sự cô đơn và bức xạ.

Cụm từ

a high tolerance for ...: khả năng chịu đựng cao

A high tolerance for cold, loneliness, and radiation có nghĩa là có thể chịu đựng nhiều những điều kiện khó khăn này mà không bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tolerance ở đây không có nghĩa là thích những điều kiện đó. Dùng cấu trúc a high/low tolerance for + danh từ. High cho biết một người có thể chịu đựng nhiều; low cho biết người đó chỉ có thể chịu đựng một ít.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khả năng chịu đựng cao”: Working outdoors in winter requires ____ cold.

Xem đáp án

a high tolerance for

A lifetime supply of breathable air and food.

0:29

Nguồn không khí để thở và thức ăn cung cấp cho cả đời.

A multi-billion-dollar spaceship. Cách dùng từ

0:32

Một con tàu vũ trụ trị giá hàng tỷ đô la.

Cách dùng từ

A ... multi-billion-dollar spaceship: cách cấu tạo cụm danh từ

A được tô nổi bật là mạo từ bất định của danh từ đếm được số ít spaceship. Danh từ trung tâm vẫn là spaceship; multi-billion-dollar chỉ bổ nghĩa cho nó. Vì vậy, cụm danh từ có cấu trúc a + từ bổ nghĩa ghép + danh từ số ít. Multi-billion-dollar có dấu gạch nối vì các từ này cùng đứng trước spaceship và hoạt động như một từ bổ nghĩa duy nhất, mang nghĩa “trị giá vài tỷ đô la”. Trong loại từ bổ nghĩa này, dollar giữ dạng số ít; hãy so sánh với a ten-dollar ticket.

Luyện tập

Cụm nào diễn đạt đúng nghĩa “một dự án trị giá năm triệu đô la”?

  1. a five millions-dollar project
  2. a five-million-dollars project
  3. a five-million-dollar project
Xem đáp án

a five-million-dollar project

A desire to just get away from it all. Thành ngữ

0:35

Một khao khát muốn thoát khỏi tất cả.

Thành ngữ

to just get away from it all: tạm nghỉ khỏi áp lực thường ngày

Get away from it all là một thành ngữ có nghĩa là tạm rời xa những áp lực, trách nhiệm hoặc lo lắng thường ngày để nghỉ ngơi. It all không mang nghĩa đen là tất cả mọi đồ vật. Cụm nguyên mẫu to just get away from it all theo sau desire và cho biết cụ thể mong muốn đó là gì. Just khiến mong muốn nghe đơn giản và tập trung: người đó chủ yếu muốn được giải thoát khỏi áp lực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “tạm nghỉ khỏi áp lực thường ngày”: After three stressful months, Lena wants to ____.

Xem đáp án

get away from it all

And water.

0:37

Và nước.

You're definitely going to need water.

0:39

Bạn chắc chắn sẽ cần nước.

So, what sort of real estate are you looking for? Cách dùng từ

0:43

Vậy, bạn đang tìm kiếm loại bất động sản nào?

Cách dùng từ

real estate trong what sort of real estate

Các từ được tô nổi bật nằm trong cụm what sort of real estate. Real estate là một cụm danh từ cố định, chỉ đất đai và công trình được xem là tài sản; what sort of dùng để hỏi thuộc loại nào. Ở đây, ngôn ngữ bất động sản khiến việc chọn một địa điểm trên Sao Hỏa giống như đang tìm mua tài sản. Câu hỏi nghe như lời một nhân viên môi giới hỏi người mua muốn loại bất động sản nào, tạo nên sắc thái vui nhộn.

Luyện tập

Trong câu này, real estate có nghĩa là gì?

  1. một nơi chắc chắn là có thật
  2. trạng thái trung thực
  3. đất đai và công trình được xem là tài sản
Xem đáp án

đất đai và công trình được xem là tài sản

How about a mansion in the maze-like Noctis Labyrinthus? Ghi chú

0:45

Một dinh thự trong mê cung Noctis Labyrinthus thì sao?

Ý định

How trong How about ...?

Ở đây, How mở đầu cấu trúc How about + cụm danh từ?, dùng để đưa ra một lựa chọn và hỏi phản ứng của người nghe. Người nói đang đưa một dinh thự ở Noctis Labyrinthus ra làm một phương án có thể chọn. Để đề xuất một hành động, dùng How about + dạng -ing: How about leaving early? Cấu trúc này dùng để đưa ra đề xuất; how đứng riêng thường dùng để hỏi về cách thức hoặc tình trạng.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề xuất bằng cấu trúc How about: ____ taking the earlier train?

Xem đáp án

How about

Văn hóa

the maze-like Noctis Labyrinthus: miêu tả một địa danh xa lạ

Noctis Labyrinthus là tên một khu vực gồm các thung lũng và hẻm núi đan xen trên Sao Hỏa. Tính từ maze-like có nghĩa là 'giống mê cung', giúp người nghe nhanh chóng hình dung một địa danh xa lạ. Trong cụm the maze-like Noctis Labyrinthus, maze-like miêu tả khu vực mang tên đó; từ này không phải là một phần của địa danh và cũng không có nghĩa địa hình ấy là mê cung do con người xây dựng. Mẫu danh từ + -like có thể miêu tả vẻ ngoài hoặc hình dạng của một vật bằng cách so sánh với thứ quen thuộc.

Luyện tập

Trong cụm the maze-like Noctis Labyrinthus, maze-like có chức năng gì?

  1. Nó nói khu vực này là mê cung do con người xây dựng.
  2. Nó miêu tả khu vực này giống như một mê cung.
  3. Nó là một phần của địa danh chính thức.
Xem đáp án

Nó miêu tả khu vực này giống như một mê cung.

A hideaway in the happy face crater? Ghi chú

0:49

Một nơi ẩn náu trong miệng núi lửa khuôn mặt cười?

Cách dùng từ

hideaway: một nơi riêng tư và tách biệt

Hideaway là danh từ đếm được, chỉ một nơi riêng tư và tách biệt để ai đó sống, nghỉ ngơi hoặc tránh xa những hoạt động thường ngày. Nó gợi nhiều hơn home: nơi đó có cảm giác kín đáo và thường yên bình. Ở đây, việc gọi chỗ ở được đề xuất là hideaway tạo giọng điệu vui vẻ như quảng cáo du lịch hoặc bất động sản, như thể miệng hố là một nơi nghỉ chân bí mật và hấp dẫn.

Luyện tập

Nơi nào được miêu tả tự nhiên nhất bằng hideaway?

  1. Một chiếc kệ dùng để xếp sách giáo khoa.
  2. Một căn nhà gỗ hẻo lánh, nơi người ta đến để thư giãn.
  3. Một sân ga đông đúc vào giờ cao điểm.
Xem đáp án

Một căn nhà gỗ hẻo lánh, nơi người ta đến để thư giãn.

Văn hóa

the happy face crater: hố va chạm trên Sao Hỏa được đặt tên theo hình mặt cười

Ở đây, the happy face crater chỉ một hố va chạm trên Sao Hỏa có những đặc điểm nhìn thấy được giống khuôn mặt đang cười. Happy face mô tả hình dáng của hố, chứ không có nghĩa là hố có cảm xúc. Nội dung khoa học phổ thông thường dùng những cái tên vui nhộn dựa trên hình dạng để giúp người xem dễ hình dung một dạng địa hình xa lạ. Câu hỏi này tưởng tượng hố va chạm đó như một địa điểm có thể dùng làm nơi ẩn náu.

Luyện tập

Tại sao địa hình trên Sao Hỏa này được gọi là the happy face crater trong câu?

  1. Vì những đặc điểm nhìn thấy được của nó giống khuôn mặt đang cười
  2. Vì nó được xây làm nơi tổ chức lễ kỷ niệm
  3. Vì những người ở bên trong luôn vui vẻ
Xem đáp án

Vì những đặc điểm nhìn thấy được của nó giống khuôn mặt đang cười

A fortress on the Face Mesa? Văn hóa

0:52

Một pháo đài trên Face Mesa?

Văn hóa

fortress on the Face Mesa: pháo đài trên địa hình giống khuôn mặt

Face Mesa được giới thiệu như tên của một dạng địa hình trên Sao Hỏa trông giống khuôn mặt người. Mesa là một địa hình cao có đỉnh rộng, khá bằng phẳng và các sườn dốc; nó không phải là một món đồ nội thất. Trong fortress on the Face Mesa, fortress là công trình được tưởng tượng, còn on cho biết công trình đó sẽ đứng trên bề mặt địa hình. Cụm từ này vui vẻ coi một đặc điểm dễ nhận ra trên Sao Hỏa như một địa điểm xây dựng.

Luyện tập

fortress on the Face Mesa gợi lên ý nghĩa gì?

  1. Một pháo đài đứng trên địa hình đỉnh bằng trông giống khuôn mặt
  2. Một bức hình pháo đài được vẽ trên mặt ai đó
  3. Một pháo đài ẩn bên trong món đồ nội thất hình khuôn mặt
Xem đáp án

Một pháo đài đứng trên địa hình đỉnh bằng trông giống khuôn mặt

An ocean view?

0:56

Một nơi có tầm nhìn ra đại dương?

Uh bad news on the last one. Cụm từ

0:57

Ồ tin buồn về lựa chọn cuối cùng.

Cụm từ

on the last one: chỉ lại mục cuối cùng

Trong bad news on the last one, on có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. The last one chỉ lại mục cuối cùng trong một danh sách hoặc một nhóm vừa được nhắc đến; one thay cho danh từ để không phải lặp lại. Cách nói ngắn gọn này giúp người nói quay lại một lựa chọn trước đó. Người nghe cần dựa vào ngữ cảnh phía trước để biết chính xác one chỉ điều gì.

Luyện tập

Trong “I have an update on the last one,”, “on the last one” có nghĩa là gì?

  1. Ở bên trong một mục nằm dưới danh sách.
  2. Về mục mới nhất, ngay cả khi chưa nhắc đến nhóm nào.
  3. Về mục cuối cùng trong nhóm vừa được nhắc đến.
Xem đáp án

Về mục cuối cùng trong nhóm vừa được nhắc đến.

You're about 4 billion years late. Cách dùng từ

1:00

Bạn đã đến muộn khoảng 4 tỷ năm.

Cách dùng từ

4 billion years late: cấu trúc “khoảng thời gian + late”

4 billion years late theo cấu trúc “khoảng thời gian + late”: khoảng thời gian cho biết một người chậm hơn thời điểm dự kiến hoặc một cơ hội đã bỏ lỡ bao lâu. About cho biết con số chỉ là ước tính. Ở đây, một khoảng thời gian khổng lồ được nói như thể đó là sự chậm trễ hằng ngày. Ý hài hước là cơ hội liên quan đã biến mất hàng tỷ năm trước, chứ không phải người đó bỏ lỡ một cuộc hẹn kéo dài lâu đến vậy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc “khoảng thời gian + late” để nói rằng Mia đến muộn hơn giờ dự kiến mười phút: Mia was ____.

Xem đáp án

ten minutes late

We're pretty sure that Mars used to have oceans, Ngữ pháp

1:04

Chúng ta khá chắc chắn rằng sao Hỏa từng có các đại dương,

Ngữ pháp

sure that Mars ... used to have: trạng thái trong quá khứ nay đã thay đổi

Trong Mars used to have oceans, used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một trạng thái trong quá khứ hoặc tình huống từng lặp lại nhưng nay không còn đúng, hoặc được hiểu là đã khác hiện tại. Have giữ nguyên dạng cơ bản. Ở đây, cụm này có nghĩa là đại dương từng tồn tại trên sao Hỏa. Phần được tô rõ sure that Mars nằm ở ranh giới giữa cụm từ thể hiện mức độ chắc chắn và mệnh đề nêu nội dung được tin là đúng: we're pretty sure cho biết mức độ chắc chắn của người nói, còn Mars là chủ ngữ của used to have. Ý nghĩa quá khứ đến từ used to have.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng used to + have: This valley is dry now, but it ____ a large lake.

Xem đáp án

used to have

lakes, rivers, the whole package. Cụm từ

1:06

hồ, sông ngòi, mọi thứ.

Cụm từ

the whole package: tất cả các phần được mong đợi đều có đủ

The whole package là cách tóm tắt thân mật, có nghĩa là tất cả các phần hoặc đặc điểm được mong đợi đều có đủ. Sau lakes và rivers, cụm này khép lại danh sách bằng cách nói rằng sao Hỏa từng có trọn bộ những dạng nước đang được hình dung. Package được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó không có nghĩa là một bưu kiện thật; nó gom nhiều đặc điểm có liên quan thành một bộ hoàn chỉnh.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành phần tóm tắt: The camp offers meals, games, and field trips—____.

Xem đáp án

the whole package

But over time, almost all of it froze beneath the surface Ghi chú

1:09

Nhưng theo thời gian, gần như tất cả đã đóng băng dưới bề mặt

or evaporated off into space. Cụm động từ

1:13

hoặc bốc hơi vào không gian.

Mạch ý

But over time: chuyển sang một sự thay đổi dần dần

Trong But over time, but chuyển từ tình trạng trước đó sang một kết quả khác xuất hiện về sau. Over time cho biết sự thay đổi diễn ra dần dần, chứ không đột ngột vào một thời điểm duy nhất. Cụm chuyển tiếp này giúp tổ chức lời giải thích: trước tiên nêu tình trạng ban đầu, sau đó dùng but over time để giới thiệu tình trạng ấy đã thay đổi như thế nào.

Luyện tập

Cách mở đầu nào phù hợp nhất để giới thiệu một kết quả trái với tình trạng trước đó và phát triển dần dần?

  1. For example
  2. But at that moment
  3. But over time
Xem đáp án

But over time

Cụm từ

all of it froze: toàn bộ một lượng đã biến thành băng

Trong almost all of it froze, it thay cho lượng nước đã được nhắc đến và xem nước là một lượng không đếm được duy nhất. All of it có nghĩa là toàn bộ lượng đó; almost cho biết lượng thực tế ít hơn toàn bộ một chút. Froze là dạng quá khứ bất quy tắc của freeze và có nghĩa là “đã biến thành băng”. Beneath the surface cho biết sự đóng băng xảy ra ở đâu.

Luyện tập

Một bể chứa một lượng nước lớn duy nhất. Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng toàn bộ lượng nước đó đã biến thành băng?

  1. All of them froze.
  2. All of it flowed.
  3. All of it froze.
Xem đáp án

All of it froze.

Cụm động từ

evaporated off into space: bay hơi rồi thoát ra ngoài không gian

Ở đây, evaporated cho biết nước đã biến thành hơi. Cụm off into space bổ sung kết quả và hướng di chuyển: hơi nước rời khỏi hành tinh hoặc bề mặt của nó rồi đi ra ngoài không gian. Đây là cấu trúc động từ đi cùng một cụm chỉ hướng. So với evaporated đứng một mình, evaporated off into space nói rõ cả việc rời khỏi nơi ban đầu lẫn điểm đến.

Luyện tập

Trong câu này, evaporated off into space cho biết điều gì?

  1. Nước rơi từ không gian xuống hành tinh.
  2. Nước biến thành hơi và di chuyển ra ngoài không gian.
  3. Nước đóng băng và nằm lại dưới bề mặt.
Xem đáp án

Nước biến thành hơi và di chuyển ra ngoài không gian.

There's probably still some trapped beneath the seasonally expanding and contracting carbon dioxide ice caps, though. Ghi chú

1:16

Tuy nhiên, có lẽ vẫn còn một ít bị mắc kẹt dưới các chỏm băng carbon dioxide nở ra và co lại theo mùa.

Ngữ pháp

some trapped beneath ... ice caps: một ít nước bị giữ dưới các chỏm băng

Trong câu này, some thay cho some water, nghĩa là “một ít nước”. Cụm trapped beneath ... ice caps đứng sau some và mô tả trạng thái cùng vị trí của lượng nước đó. Trapped là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: nước bị giữ ở đó chứ không phải nước đang giữ thứ khác. Cấu trúc rút gọn này có thể được viết đầy đủ thành some water that is trapped beneath the seasonally expanding and contracting carbon dioxide ice caps. Trong phần mô tả dài này, seasonally expanding and contracting bổ nghĩa cho ice caps. Đọc từ từ chính theo thứ tự some + trapped + beneath ... sẽ giúp tách và hiểu câu dễ hơn.

Luyện tập

Câu nào triển khai đúng cụm some trapped beneath the ice caps?

  1. The ice caps are probably trapped inside some water.
  2. Some water is probably still trapped beneath the ice caps.
  3. Some water probably traps the ice caps from beneath.
Xem đáp án

Some water is probably still trapped beneath the ice caps.

Cụm từ

expanding and contracting ... carbon: hai thay đổi trái ngược được nối song song

Hai dạng -ing được nối song song là expanding và contracting diễn tả hai thay đổi trái ngược trong cùng một quá trình lặp lại: các chỏm băng carbon dioxide lớn lên ở một giai đoạn của chu kỳ mùa và nhỏ đi ở giai đoạn khác. Seasonally bổ nghĩa cho cả hai hành động. Trong phần được tô nổi bật, carbon mở đầu cụm danh từ carbon dioxide ice caps; nó không phải là tân ngữ của contracting.

Luyện tập

Dùng cụm gồm hai dạng -ing trong bài học để hoàn thành câu: As the room warms and cools, the wooden door keeps ____.

Xem đáp án

expanding and contracting

So, what might Mars look like today if it had surface water? Ngữ pháp

1:25

Vậy, ngày nay sao Hỏa trông sẽ thế nào nếu nó có nước trên bề mặt?

Ngữ pháp

today if it had surface water: một điều kiện hiện tại được tưởng tượng

Dạng quá khứ had trong if it had surface water không đặt việc có nước vào quá khứ. Khi đi cùng might trong câu hỏi chính và today, nó đánh dấu một điều kiện hiện tại được tưởng tượng: câu hỏi yêu cầu ta hình dung Sao Hỏa có nước trên bề mặt ngay lúc này, chứ không khẳng định đó là sự thật. Cấu trúc if + dạng quá khứ, theo sau là would, could hoặc might trong mệnh đề kết quả, được dùng để khám phá một tình huống hiện tại không có thật, ít có khả năng xảy ra hoặc hoàn toàn do tưởng tượng cùng kết quả có thể có của nó.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ một điều kiện hiện tại được tưởng tượng và kết quả có thể có của nó?

  1. What did this town look like when it had more trees?
  2. What does this town look like because it has more trees?
  3. What might this town look like if it had more trees?
Xem đáp án

What might this town look like if it had more trees?

That, of course, depends on how much we're talking about, Mạch ý

1:29

Tất nhiên điều đó phụ thuộc vào lượng nước mà chúng ta đang nói đến,

Mạch ý

That, of course, depends on ...: giới thiệu điều kiện quyết định

That chỉ lại câu hỏi hoặc tình huống vừa được nhắc đến. Trong cấu trúc đầy đủ That depends on ..., That là chủ ngữ, còn depends on giới thiệu yếu tố quyết định câu trả lời. Of course là một lời bình xen vào: người nói cho rằng sự phụ thuộc vào điều kiện này là điều có thể đoán trước hoặc dễ chấp nhận. Cả phần mở đầu trì hoãn một câu trả lời đơn giản và chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận biến số quyết định—ở đây là lượng đang được nói đến.

Luyện tập

Phần mở đầu “That, of course, depends on ...” có tác dụng gì trong một lời giải thích?

  1. Nó chuyển chủ đề mà không trả lời câu hỏi trước đó.
  2. Nó thông báo rằng câu trả lời đã chắc chắn và không cần điều kiện nào.
  3. Nó cho biết câu trả lời được quyết định bởi một điều kiện được nêu ngay sau đó.
Xem đáp án

Nó cho biết câu trả lời được quyết định bởi một điều kiện được nêu ngay sau đó.

but maybe something like this. Cụm từ

1:31

nhưng có lẽ nó sẽ giống như thế này.

Cụm từ

maybe something like this: đưa ra một ví dụ gần đúng

Something like this có nghĩa là một thứ gần giống với ví dụ đang được cho xem hoặc mô tả. This chỉ ví dụ hiện tại, còn like thể hiện sự tương tự chứ không phải giống hệt. Maybe bổ sung thêm một mức độ không chắc chắn. Kết hợp lại, maybe something like this giới thiệu một bản phác thảo, mô hình hoặc kết quả có thể có mà không khẳng định rằng nó chính xác hay là phiên bản cuối cùng.

Luyện tập

“maybe something like this” truyền đạt điều gì khi người nói cho xem một thiết kế sơ bộ?

  1. Thiết kế này là một ví dụ gần đúng có thể có.
  2. Thiết kế này phải được sao chép giống hệt.
  3. Người nói đang bác bỏ mọi thiết kế tương tự nó.
Xem đáp án

Thiết kế này là một ví dụ gần đúng có thể có.

The relatively flat northern hemisphere is below the average elevation, Cách dùng từ

1:34

Bán cầu bắc tương đối bằng phẳng nằm dưới độ cao trung bình,

so it would become one giant ocean,

1:38

do đó nó sẽ trở thành một đại dương khổng lồ,

Cách dùng từ

The relatively flat northern hemisphere is ...: thiết lập chủ ngữ cho phần mô tả địa hình

Phần mở đầu được đánh dấu tạo thành một chủ ngữ hoàn chỉnh trước khi đưa ra thông tin về địa hình. Hemisphere là danh từ chính; northern và relatively flat giúp xác định rõ đang nói đến bán cầu nào. Relatively có nghĩa là “bằng phẳng khi so sánh”, chứ không phải hoàn toàn bằng phẳng. Động từ nối is liên kết chủ ngữ đó với below the average elevation. Trong ngữ cảnh địa lý này, elevation là độ cao của địa hình so với một mức tham chiếu. Có thể đọc theo mẫu “chủ ngữ được xác định rõ + is + phần mô tả về chủ ngữ đó”.

Luyện tập

Trong câu “The relatively flat northern hemisphere is below the average elevation,”, cấu trúc mở đầu có tác dụng gì?

  1. Phần này dùng is để cho biết bán cầu đang thực hiện một hành động.
  2. Phần này xác định khu vực trước, rồi dùng is để đưa vào phần mô tả khu vực đó.
  3. Phần này nói rằng bán cầu hoàn toàn bằng phẳng và không có thay đổi nào trên bề mặt.
Xem đáp án

Phần này xác định khu vực trước, rồi dùng is để đưa vào phần mô tả khu vực đó.

while the crater-ridden southern hemisphere would stay mostly high and dry. Ghi chú

1:41

trong khi bán cầu nam đầy miệng núi lửa sẽ vẫn chủ yếu ở trên cao và khô ráo.

Mạch ý

while dùng để đối chiếu hai kết quả

Trong câu này, while nối hai mệnh đề và thể hiện sự tương phản: một bán cầu sẽ trở thành đại dương, còn bán cầu kia phần lớn vẫn ở cao và khô ráo. Ở đây, while có nghĩa gần với whereas hoặc but. Cách dùng while này sắp xếp thông tin bằng cách đặt hai kết quả khác nhau cạnh nhau. Nó không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”, vì vậy trọng tâm của câu không phải là hai sự việc xảy ra đồng thời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng while để đối chiếu hai địa điểm: The coast was sunny, ____ the mountains were covered in fog.

Xem đáp án

while

Thành ngữ

stay mostly high and dry: nghĩa địa lý theo nghĩa đen

Ở đây, stay mostly high and dry mô tả bán cầu nam theo nghĩa đen. stay có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”, mostly cho phép có một số ngoại lệ, còn high and dry có nghĩa là đủ cao để nằm trên mực nước đại dương và vì vậy vẫn khô ráo. Cụm từ quen thuộc high and dry cũng có thể mang nghĩa “bị mắc kẹt hoặc bị bỏ lại mà không có sự trợ giúp”. Tuy nhiên, ngữ cảnh địa lý ở đây chọn nghĩa đen, dù cách diễn đạt vẫn gợi đến thành ngữ đó.

Luyện tập

stay mostly high and dry có nghĩa là gì trong bối cảnh địa lý này?

  1. Phần lớn vùng đất cao ở phía nam sẽ nằm trên mặt nước và vẫn khô ráo.
  2. Phần lớn bán cầu nam sẽ nằm dưới đại dương.
  3. Bán cầu nam sẽ bị mắc kẹt mà không có sự trợ giúp.
Xem đáp án

Phần lớn vùng đất cao ở phía nam sẽ nằm trên mặt nước và vẫn khô ráo.

That difference between hemispheres is a bit bizarre, Cụm từ

1:47

Sự khác biệt giữa các bán cầu đó hơi kỳ lạ,

Cụm từ

difference between hemispheres: diễn đạt mối quan hệ so sánh

Difference between hemispheres là một cụm danh từ có nghĩa là “cách hai bán cầu khác nhau”. between xác định hai phía được đem ra so sánh. Dạng số nhiều hemispheres phù hợp ở đây vì ngữ cảnh đã cho thấy rõ đó là bán cầu bắc và bán cầu nam. Mẫu này hữu ích khi bạn biến kết quả so sánh thành một điều có thể mô tả, đo lường hoặc giải thích: the difference between A and B.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng difference và giới từ đúng: The ____ the two maps is easy to see.

Xem đáp án

difference between

and we don't know why it's like that.

1:50

và chúng ta không biết tại sao lại như vậy.

The southern half is probably much older,

1:52

Nửa phía nam có lẽ già hơn nhiều,

judging by features like the number of craters Ghi chú

1:55

đánh giá qua các đặc điểm như số lượng các miệng núi lửa

Ngữ pháp

judging by: nêu căn cứ cho một suy luận

Trong câu này, judging kết hợp với by để tạo thành judging by, có nghĩa là “dùng ... làm căn cứ để đi đến kết luận”. Cụm từ này cho biết những đặc điểm có thể quan sát được là cơ sở để suy luận rằng nửa phía nam cổ hơn. Judging by ... là một mệnh đề -ing bổ sung. Người đưa ra nhận định được ngầm hiểu là người nói hoặc người quan sát, chứ không phải nửa phía nam.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học: ____ the wet pavement, it probably rained recently.

Xem đáp án

Judging by

Cụm từ

by features like the number of craters: nêu bằng chứng và một ví dụ

Ở đây, by là một phần của judging by và dùng để dẫn ra bằng chứng cho suy luận. Danh từ features chỉ những đặc điểm có thể quan sát được. like the number of craters có nghĩa là “such as the number of craters”, tức “chẳng hạn như số lượng miệng hố va chạm”. Cụm này nêu một đặc điểm tiêu biểu, vì vậy số lượng miệng hố chỉ là một ví dụ về bằng chứng, không nhất thiết là toàn bộ danh sách.

Luyện tập

like có chức năng gì trong features like the number of craters?

  1. Nó chỉ so sánh hai đặc điểm mà không đưa ra bằng chứng.
  2. Nó nói rằng số lượng miệng hố là bằng chứng duy nhất có thể có.
  3. Nó đưa số lượng miệng hố ra làm một ví dụ về đặc điểm.
Xem đáp án

Nó đưa số lượng miệng hố ra làm một ví dụ về đặc điểm.

and the evidence of increased volcanic activity in the north. Cụm từ

1:57

và bằng chứng về sự gia tăng hoạt động núi lửa ở phía bắc.

Cụm từ

evidence of increased volcanic activity: bằng chứng về hoạt động núi lửa gia tăng

Cấu trúc evidence of + cụm danh từ có nghĩa là những dấu hiệu hoặc thông tin cho thấy một điều gì đó tồn tại hoặc đã xảy ra. Ở đây, increased volcanic activity là hiện tượng được bằng chứng hỗ trợ, còn in the north cho biết hoạt động đó diễn ra ở đâu. Cấu trúc này trình bày các quan sát như căn cứ cho một kết luận. Evidence hỗ trợ một ý kiến nhưng không nhất thiết là bằng chứng tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc evidence + giới từ: The rocks contain ____ an ancient forest.

Xem đáp án

evidence of

Okay, so who knows? Ý định

2:02

Được rồi, ai mà biết được?

Ý định

Dùng Okay, so who knows? để khép lại một lời giải thích chưa chắc chắn

Who knows? có hình thức ngữ pháp là một câu hỏi, nhưng ở đây đó là câu hỏi tu từ: người nói muốn nói rằng không ai có thể chắc chắn, chứ không yêu cầu người nghe xác định ai là người biết câu trả lời. Okay, so giúp khép lại phần lập luận trước đó và chuyển sang ý tiếp theo. Cả câu thừa nhận sự không chắc chắn với giọng nhẹ nhàng, thân mật.

Luyện tập

Hãy quyết định nhận định sau đúng hay sai: Trong "The bus could be early or late. Okay, so who knows?", người nói mong ai đó xác định người biết câu trả lời.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Maybe one day Mars will have oceans again.

2:03

Có lẽ một ngày nào đó sao Hỏa sẽ lại có đại dương.

But for now, what we've got is essentially one giant dusty desert. Ghi chú

2:06

Nhưng hiện tại, những gì chúng ta có về cơ bản là một sa mạc đầy bụi khổng lồ.

Mạch ý

But for now: đưa nội dung trở lại tình hình hiện tại

But for now chuyển phần giải thích từ một khả năng trong tương lai trở lại tình hình ở giai đoạn hiện tại. But đánh dấu sự tương phản, còn for now đặt giới hạn thời gian tạm thời cho lời khẳng định theo sau. Cụm từ này không có nghĩa là tình hình sẽ mãi như vậy. Nó vẫn để ngỏ khả năng thay đổi về sau, nên rất hữu ích khi chuyển từ điều có thể xảy ra sang điều đang đúng ở hiện tại.

Luyện tập

But for now có chức năng gì trong câu này?

  1. Nói rằng tình hình hiện tại không bao giờ có thể thay đổi.
  2. Giới thiệu một sự kiện trong quá khứ xa xôi.
  3. Chuyển từ một khả năng trong tương lai trở lại tình hình hiện tại.
Xem đáp án

Chuyển từ một khả năng trong tương lai trở lại tình hình hiện tại.

Cụm từ

what we've got is essentially...: khung tóm tắt trong lời nói

Trong khung đầy đủ what we've got is..., mệnh đề danh ngữ what we've got làm chủ ngữ. Ở đây have got có nghĩa là «có» hoặc «đang phải xử lý một tình huống», chứ không chỉ là «đã nhận được». Sau đó, động từ is mở đầu phần tổng kết của người nói. Essentially cho biết phần mô tả đưa ra bức tranh chính chứ không bao gồm mọi chi tiết. Cả khung nghe giống một kết luận trong lời nói: sau khi xem xét thông tin, người nói quy tình hình hiện tại về một cách mô tả rõ ràng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung bốn từ của bài học, được tạo từ what + we've got + is: After reviewing the delays, ____ essentially a scheduling problem.

Xem đáp án

what we've got is

In fact, it's similar enough to deserts on Earth Ghi chú

2:11

Trên thực tế, nó khá giống với các sa mạc trên Trái Đất

that we've been able to learn a great deal about Mars on our home planet. Cụm từ

2:14

đến mức chúng ta đã có thể tìm hiểu được rất nhiều điều về sao Hỏa ngay trên hành tinh quê hương của mình.

Mạch ý

Dùng In fact để củng cố ý trước

In fact là một dấu hiệu diễn ngôn cho biết câu tiếp theo sẽ cung cấp sự hỗ trợ mạnh hơn hoặc cụ thể hơn cho điều đã nói trước đó. Ở đây, cụm từ này dẫn vào một bằng chứng: Sao Hỏa đủ giống các sa mạc trên Trái Đất để con người có thể nghiên cứu Sao Hỏa từ Trái Đất. Cụm từ này không chuyển chủ đề hay bác bỏ ý trước đó. Khi đọc, hãy xem nó là tín hiệu cho biết sự thật tiếp theo sẽ xác nhận ý trước hoặc đẩy lập luận tiến thêm một bước.

Luyện tập

In fact có chức năng gì trong cặp câu này? “The cave is very cold. In fact, ice remains there all summer.”

  1. Chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  2. Cho thấy nhận định đầu tiên là sai.
  3. Bổ sung sự hỗ trợ mạnh hơn và cụ thể hơn cho nhận định đầu tiên.
Xem đáp án

Bổ sung sự hỗ trợ mạnh hơn và cụ thể hơn cho nhận định đầu tiên.

Ngữ pháp

similar enough to deserts on Earth ... that: mức độ đủ và kết quả

Similar enough to deserts on Earth kết hợp mẫu so sánh similar to + danh từ với enough đứng sau tính từ. Enough cho biết mức độ giống nhau đã đạt đến ngưỡng cần thiết. To ở đây thuộc cụm similar to, không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Mệnh đề với that theo sau nêu kết quả mà mức độ giống nhau đó tạo điều kiện để xảy ra: các sa mạc trên Trái Đất đủ giống Sao Hỏa để nghiên cứu trên Trái Đất giúp chúng ta hiểu về Sao Hỏa. Mẫu có thể áp dụng lại là be similar enough to X that + mệnh đề kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu similar enough to ... that: The flight simulator is ____ a real cockpit ____ pilots can train safely.

Xem đáp án

similar enough to · that

Cụm từ

able to learn a great deal about...: có thể tìm hiểu rất nhiều về...

Trong câu này, have been able to learn cho biết con người đã thành công trong việc tiếp thu kiến thức. A great deal là tân ngữ của learn và có nghĩa là “một lượng lớn”; about Mars nêu chủ đề được tìm hiểu. Hãy dùng cấu trúc learn a great deal about + chủ đề khi muốn nói “tiếp thu nhiều kiến thức về một chủ đề”. Trong một câu khẳng định mang tính giải thích như câu này, cấu trúc đó tự nhiên hơn learn much about.

Luyện tập

Câu nào dùng a great deal một cách tự nhiên để nói rằng người ta đã học được rất nhiều về một chủ đề?

  1. We learned a great deal of about the cave from the photographs.
  2. We learned a great deal about the cave from the photographs.
  3. We learned many about the cave from the photographs.
Xem đáp án

We learned a great deal about the cave from the photographs.

For instance, Martian sand dunes form and behave similarly to our sand dunes, Mạch ý

2:19

Ví dụ, các cồn cát trên sao Hỏa hình thành và hoạt động tương tự như các cồn cát của chúng ta,

Mạch ý

For trong For instance

Từ For được đánh dấu kết hợp với instance để tạo thành dấu hiệu diễn ngôn cố định For instance, có nghĩa là “ví dụ”. Cụm này báo hiệu rằng thông tin theo sau sẽ hỗ trợ cho một nhận định khái quát vừa được nêu trước đó. Khi đứng đầu câu, For instance giúp người nghe sắp xếp thông tin theo trình tự: ý khái quát trước, ví dụ cụ thể sau. Ở đây, nội dung về các đụn cát là ví dụ chứ không phải một luận điểm chính mới.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành đúng câu sau? Many everyday objects can be reused. _____, glass jars can become storage containers.

  1. Such as
  2. For this reason
  3. For instance
Xem đáp án

For instance

though the Martian versions often grow twice as large,

2:24

mặc dù các phiên bản trên sao Hỏa thường lớn gấp đôi,

thanks to a gravitational pull that's about a third as strong as ours. Ngữ pháp

2:28

nhờ lực hấp dẫn chỉ bằng khoảng một phần ba so với chúng ta.

Ngữ pháp

thanks to ... about a third as strong as ours: nguyên nhân và tỷ lệ

Trong câu này, thanks to giới thiệu lý do khiến các phiên bản trên Sao Hỏa có thể phát triển lớn hơn. Nó có nghĩa là “do” hoặc “nhờ”, chứ không phải hành động cảm ơn. Cụm danh từ theo sau, a gravitational pull, nêu rõ nguyên nhân là lực hấp dẫn. Mệnh đề quan hệ that's about a third as strong as ours đo độ mạnh của lực đó. about cho biết đây là con số ước lượng; a third as strong as nghĩa là mạnh bằng khoảng một phần ba; ours thay cho our gravitational pull. Vì vậy, cụm này vừa nêu nguyên nhân vừa lập tức định lượng nguyên nhân đó.

Luyện tập

Cụm được tô nổi bật thể hiện mối quan hệ nào trong câu?

  1. Người nói đang cảm ơn lực hấp dẫn, vốn mạnh hơn lực hấp dẫn của chúng ta khoảng một phần ba.
  2. Các phiên bản trên Sao Hỏa phát triển lớn hơn mặc dù lực hấp dẫn mạnh gấp khoảng ba lần lực hấp dẫn của chúng ta.
  3. Lực hấp dẫn yếu hơn khiến các phiên bản trên Sao Hỏa phát triển lớn hơn, và nó chỉ mạnh bằng khoảng một phần ba lực hấp dẫn của chúng ta.
Xem đáp án

Lực hấp dẫn yếu hơn khiến các phiên bản trên Sao Hỏa phát triển lớn hơn, và nó chỉ mạnh bằng khoảng một phần ba lực hấp dẫn của chúng ta.

Ngữ pháp

about a third as strong as ours: phân số + as ... as

Cấu trúc là “phân số + as + tính từ + as + đối tượng so sánh”. Ở đây, a third xác định tỷ lệ và strong nêu tính chất được đo là độ mạnh, nên lực hút này mạnh bằng khoảng một phần ba lực hút của chúng ta. about cho biết tỷ lệ này chỉ là ước lượng. ours là đại từ sở hữu thay cho our gravitational pull, nhờ đó không phải lặp lại danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh được tô nổi bật để nói rằng nam châm nhỏ mạnh bằng khoảng một phần ba nam châm lớn: The smaller magnet is ____ the larger one.

Xem đáp án

about a third as strong as

And Mars has some features you won't see on Earth, Ngữ pháp

2:33

Và sao Hỏa có một số đặc điểm mà bạn sẽ không thấy trên Trái Đất,

like Tars, which are crestless sand dunes up to 15 m tall, Ghi chú

2:36

như Tars, là những cồn cát không có đỉnh cao tới 15 mét,

Ngữ pháp

features you won't see on Earth: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong features you won't see on Earth, mệnh đề you won't see on Earth bổ nghĩa cho features. Cụm này có nghĩa là "features that you won't see on Earth". Features là tân ngữ của see, nên đại từ quan hệ làm tân ngữ that hoặc which có thể được lược bỏ. Khi sau một danh từ là một chủ ngữ mới như you rồi đến động từ, hãy xem toàn bộ mệnh đề đó có đang mô tả danh từ hay không. Khi hiểu câu, hãy gắn mệnh đề này với danh từ phía trước thành một đơn vị thông tin.

Luyện tập

Câu nào dùng một mệnh đề sau danh từ với đại từ quan hệ làm tân ngữ đã được lược bỏ?

  1. The science center has objects, and you can touch them.
  2. The science center has objects that move by themselves.
  3. The science center has objects you can touch.
Xem đáp án

The science center has objects you can touch.

Văn hóa

like Tars: dùng like để giới thiệu ví dụ

Ở đây, like có nghĩa là "such as" hoặc "for example". Nó giới thiệu Tars như một ví dụ về các đặc điểm trên Sao Hỏa; đây không phải là động từ mang nghĩa "thích". Tars là tên một dạng địa hình mà người nghe có thể chưa biết. Mệnh đề theo sau, which are crestless sand dunes..., giải thích thuật ngữ này. Trong phần giải thích khoa học, hãy chú ý mẫu sau: một nhóm khái quát, like + một ví dụ, rồi đến định nghĩa ngắn.

Luyện tập

Like có chức năng gì trong câu sau: Some materials, like glass, can be recycled?

  1. Nó nói rằng ai đó thích glass.
  2. Nó giới thiệu glass như một ví dụ về vật liệu.
  3. Nó nói rằng mọi vật liệu đều giống glass.
Xem đáp án

Nó giới thiệu glass như một ví dụ về vật liệu.

Cách dùng từ

crestless sand dunes up to 15 m tall: cồn cát không có đỉnh sống cồn, cao tối đa 15 m

“Crestless sand dunes” xếp Tars vào loại cồn cát không có crest, tức đường sống nhô cao ở phía trên. Hậu tố -less có nghĩa là “không có”. Ở đây, up mở đầu cụm “up to 15 m tall”. Up to chỉ mức tối đa: các cồn cát có thể thấp hơn, nhưng có thể cao tới 15 mét. Câu này không có nghĩa là cồn nào cũng cao chính xác 15 mét.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một tính từ có nghĩa là “không có đỉnh sống cồn” và một cụm từ chỉ mức tối đa: These are ____ dunes ____ 15 meters tall.

Xem đáp án

crestless · up to

whose formations we have yet to understand. Ngữ pháp

2:41

mà quá trình hình thành của chúng ta vẫn chưa hiểu rõ.

Ngữ pháp

whose formations we have yet to understand: quá trình hình thành mà chúng ta vẫn chưa hiểu

Whose biểu thị quan hệ sở hữu trong mệnh đề quan hệ. Từ này nối formations với những cồn cát đã được nhắc đến trước đó: whose formations nghĩa là “quá trình hình thành của những cồn cát đó”. Ở đây, formations chỉ cách các cồn cát hình thành. Trong have yet to understand, have yet to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một việc chưa xảy ra tính đến hiện tại. Cấu trúc này vẫn để ngỏ khả năng việc đó sẽ xảy ra sau này và tạo giọng điệu thận trọng, trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ quan hệ sở hữu và cụm từ trang trọng cho biết việc hiểu vẫn chưa xảy ra tính đến hiện tại: The team found a pattern ____ cause they ____ understand.

Xem đáp án

whose · have yet to

You're probably wondering,

2:44

Bạn có lẽ đang tự hỏi,

what do you get when you combine a planet-wide desert Ngữ pháp

2:46

bạn sẽ nhận được gì khi kết hợp một sa mạc trải rộng khắp hành tinh

Ngữ pháp

What do you get when you combine ...?: hỏi về kết quả của sự kết hợp

What do you get when you combine ...? dùng để hỏi kết quả nào xuất hiện khi nhiều yếu tố được kết hợp. Ở đây, get có nghĩa là “tạo ra hoặc thu được một kết quả”, không phải “nhận” hay “mua”. Người nói thường dùng câu hỏi này để dẫn vào nội dung: họ nêu các thành phần hoặc điều kiện, tạo sự tò mò rồi tiết lộ kết quả. Khung đầy đủ có thể là What do you get when you combine A with B?

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng khung câu hỏi để hỏi về kết quả của một sự kết hợp?

  1. What do you give when you combine frozen fruit with yogurt?
  2. What do you get when you describe frozen fruit with yogurt?
  3. What do you get when you combine frozen fruit with yogurt?
Xem đáp án

What do you get when you combine frozen fruit with yogurt?

with an atmosphere that, like ours, is subject to wind-generating pressure differentials, Ghi chú

2:48

với một bầu khí quyển, giống như chúng ta, chịu sự tác động của chênh lệch áp suất tạo ra gió,

Ngữ pháp

Cấu trúc with an atmosphere that, like ours, is subject to ...

Cụm này bắt đầu bằng with an atmosphere, cung cấp yếu tố thứ hai sau combine. Atmosphere là danh từ trung tâm, còn that mở đầu một mệnh đề quan hệ mô tả danh từ đó. Bên trong mệnh đề quan hệ, like ours là phần so sánh được chèn vào; ours có nghĩa là our atmosphere. Tạm bỏ phần này để thấy cấu trúc chính: an atmosphere that is subject to wind-generating pressure differentials. Be subject to có nghĩa là “chịu tác động hoặc bị chi phối bởi”. Pressure differentials là những chênh lệch áp suất không khí, còn wind-generating cho biết các chênh lệch đó tạo ra gió.

Luyện tập

Bỏ phần chèn like ours. Cụm nào vẫn giữ được cấu trúc ngữ pháp chính và ý nghĩa ban đầu?

  1. our atmosphere is like wind-generating pressure differentials
  2. pressure differentials that are subject to an atmosphere
  3. an atmosphere that is subject to wind-generating pressure differentials
Xem đáp án

an atmosphere that is subject to wind-generating pressure differentials

Cách dùng từ

is subject to wind-generating pressure differentials: chịu tác động của chênh lệch áp suất tạo ra gió

Ở đây, is subject to có nghĩa là “chịu ảnh hưởng của” hoặc “trải qua”. Cụm này nối atmosphere với một điều kiện vật lý tác động lên nó. Wind-generating là tính từ ghép bổ nghĩa cho pressure differentials. Pressure differentials là sự chênh lệch áp suất không khí giữa các địa điểm; những chênh lệch này đẩy không khí chuyển động và có thể tạo ra gió. Vì vậy, cả cụm có nghĩa là bầu khí quyển chịu tác động của những chênh lệch áp suất có khả năng tạo ra gió.

Luyện tập

wind-generating pressure differentials có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những thay đổi về tốc độ gió do núi gây ra
  2. một số dụng cụ dùng để đo áp suất không khí
  3. những chênh lệch áp suất không khí có thể tạo ra gió
Xem đáp án

những chênh lệch áp suất không khí có thể tạo ra gió

dust storms?

2:54

bão bụi?

These will be your main weather hazards on the red planet. Cụm từ

2:56

Đây sẽ là những mối nguy hiểm thời tiết chính của bạn trên hành tinh đỏ.

Cụm từ

main weather hazards: những mối nguy thời tiết chính

Main weather hazards có nghĩa là những mối nguy liên quan đến thời tiết cần được chú ý nhất. Main cho biết chúng là những mối nguy quan trọng nhất, còn weather mô tả nguồn gốc hoặc loại của hazards. Hazard là thứ có thể gây thiệt hại, thương tích hoặc gián đoạn; từ này mạnh hơn một problem hay inconvenience thông thường. Trong câu này, These chỉ lại những điều kiện đã được nhắc đến và xếp chúng vào nhóm rủi ro thời tiết chính trên hành tinh đỏ.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm từ có nghĩa là “những mối nguy liên quan đến thời tiết quan trọng nhất” để hoàn thành câu: Strong winds and lightning are the ____ at the campsite.

Xem đáp án

main weather hazards

They play a large part in making the planet red Cụm từ

2:59

Chúng đóng vai trò lớn trong việc làm cho hành tinh này có màu đỏ

Cụm từ

play a large part in: có ảnh hưởng lớn

Play a large part in có nghĩa là “có ảnh hưởng lớn đến điều gì đó hoặc đóng góp quan trọng vào điều đó”. Ở đây, play không mang nghĩa “chơi”; toàn bộ cụm từ cho biết chủ ngữ là một nguyên nhân quan trọng khiến hành tinh trở nên đỏ. Sau giới từ in là danh từ hoặc dạng -ing. Trong ví dụ, making the planet red gọi tên kết quả mà chủ ngữ có vai trò quan trọng trong đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “có ảnh hưởng lớn đến”: Good sleep can ____ keeping you focused.

Xem đáp án

play a large part in

by distributing rusted iron particles across the surface and into the air. Ngữ pháp

3:02

bằng cách phân tán các hạt sắt rỉ sét khắp bề mặt và vào không khí.

Ngữ pháp

by distributing ...: dùng by + -ing để giải thích phương pháp

By distributing ... là một cụm có cấu trúc by + -ing. Cụm này trả lời câu hỏi “Điều này xảy ra bằng cách nào?” bằng cách nêu phương pháp hoặc cơ chế: kết quả xảy ra thông qua hành động phát tán các hạt. Distributing có tân ngữ là rusted iron particles. Across the surface và into the air là hai cụm song song cho biết các hạt được phát tán đến đâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by cộng với dạng -ing của use để giải thích phương pháp: The team reduced waste ____ reusable containers.

Xem đáp án

by using

Thanks to the low gravity and lack of moisture, Mạch ý

3:07

Nhờ trọng lực thấp và thiếu độ ẩm,

these dust storms can last for months and cover the planet. Cụm từ

3:10

những cơn bão bụi này có thể kéo dài hàng tháng và bao phủ cả hành tinh.

Mạch ý

Thanks to ...: nêu nguyên nhân trước kết quả

Thanks to mở đầu một cụm từ chỉ nguyên nhân. Ở đây, low gravity và lack of moisture được nối bằng and để tạo thành hai nguyên nhân, còn mệnh đề chính nêu kết quả: các cơn bão bụi có thể tiếp diễn nhiều tháng và lan khắp hành tinh. Đặt cụm từ chỉ nguyên nhân ở đầu câu giúp người nghe biết trước cách hiểu kết quả theo sau. Mẫu câu là Thanks to + cụm danh từ, mệnh đề chỉ kết quả.

Luyện tập

Cụm từ mở đầu Thanks to the low gravity and lack of moisture có chức năng gì trong câu?

  1. Cảm ơn trọng lực và độ ẩm vì đã giúp đỡ một người nào đó.
  2. Nêu kết quả trước rồi thêm một ý tương phản.
  3. Nêu hai nguyên nhân trước khi trình bày kết quả của chúng.
Xem đáp án

Nêu hai nguyên nhân trước khi trình bày kết quả của chúng.

Cụm từ

last for months and cover the planet: thời lượng và phạm vi

Last for months mô tả thời gian kéo dài: các cơn bão tiếp tục trong nhiều tháng. Cover the planet mô tả phạm vi không gian: chúng lan rộng khắp hành tinh. Hai động từ last và cover được nối bằng and. Chúng dùng chung chủ ngữ these dust storms và động từ tình thái can, vì vậy một mệnh đề có thể diễn đạt gọn cả thời gian các cơn bão tiếp diễn và phạm vi chúng lan tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng các động từ mục tiêu last và cover: Heavy fog can ____ for hours and ____ the entire valley.

Xem đáp án

last · cover

So, you might want to build your home as high as possible. Cụm từ

3:15

Vì vậy, bạn có thể muốn xây nhà của mình càng cao càng tốt.

Cụm từ

build your home as high as possible: xây nhà cao hết mức có thể

Trong build your home as high as possible, as high as possible có nghĩa là ‘đến độ cao lớn nhất có thể thực hiện hoặc đạt được trong thực tế’. Cấu trúc là as + tính từ hoặc trạng từ + as possible. Cấu trúc này đặt ra mục tiêu về mức độ tối đa, chứ không so sánh ngôi nhà với một thứ khác. Might want to khiến mục tiêu đó nghe như một lời gợi ý nhẹ nhàng, không phải mệnh lệnh.

Luyện tập

Dùng high trong cấu trúc as ... as possible để hoàn thành câu: Build the wall ____.

Xem đáp án

as high as possible

Well, look no further. Thành ngữ

3:19

Vâng, không cần tìm đâu xa.

Thành ngữ

look no further: không cần tìm đâu xa nữa

Look no further là một cách nói cố định có nghĩa là ‘đừng tìm nữa; câu trả lời hoặc lựa chọn phù hợp ở ngay đây’. Thông thường, đây không phải là lời hướng dẫn về việc nên nhìn xa đến đâu. Ở đây, cách nói này tự tin giới thiệu một thứ được cho là đáp ứng nhu cầu của người nghe, tạo cho câu nói hiệu ứng giống như lời giới thiệu hoặc quảng cáo.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cách nói cố định có nghĩa là ‘đừng tìm nữa; đây là lựa chọn phù hợp’: Need an easy dinner idea? ____.

Xem đáp án

Look no further

This is Olympus Mons, Văn hóa

3:21

Đây là Olympus Mons,

the largest volcano in the solar system. Cụm từ

3:23

ngọn núi lửa lớn nhất trong hệ mặt trời.

Văn hóa

This is Olympus Mons: xác định một ngọn núi lửa có tên riêng trên Sao Hỏa

“Olympus Mons” là tên riêng của một ngọn núi lửa khổng lồ trên Sao Hỏa. Thông tin nền quan trọng là tên này chỉ một dạng địa hình trên Sao Hỏa, không phải một người hay đồ vật thông thường. “This is Olympus Mons” giới thiệu và xác định địa điểm đó. Cụm danh từ sau dấu phẩy, “the largest volcano in the solar system”, lập tức giải thích tên gọi xa lạ này chỉ điều gì và tại sao nó quan trọng.

Luyện tập

“This is Olympus Mons” có chức năng gì trong câu?

  1. Xác định một ngọn núi lửa có tên riêng trên Sao Hỏa, rồi cụm từ tiếp theo giải thích thêm.
  2. Giới thiệu một người tên là Olympus Mons.
  3. Nói rằng toàn bộ Hệ Mặt Trời là một ngọn núi lửa.
Xem đáp án

Xác định một ngọn núi lửa có tên riêng trên Sao Hỏa, rồi cụm từ tiếp theo giải thích thêm.

Cụm từ

the largest volcano in the solar system: dạng so sánh nhất và phạm vi so sánh

Trong “the largest volcano”, largest là dạng so sánh nhất của large. Mạo từ the thường đánh dấu đối tượng đứng đầu về kích thước, vì vậy cụm này mang nghĩa mạnh hơn “một ngọn núi lửa rất lớn”. “in the solar system” xác định phạm vi so sánh. Mẫu có thể áp dụng lại là the + tính từ so sánh nhất + danh từ + in + địa điểm hoặc nhóm: mẫu này cho biết đối tượng nào đứng đầu trong phạm vi đó.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh nhất của tall để hoàn thành câu: This tower is 828 meters tall, and no other building in the city is taller. It is ____ building in the city.

Xem đáp án

the tallest

Even if Mars had a breathable atmosphere, Ngữ pháp

3:27

Ngay cả khi sao Hỏa có bầu không khí để thở,

you'd find the views from the 25 km summit breathtaking. Thành ngữ

3:29

bạn sẽ thấy quang cảnh từ đỉnh núi cao 25 km là đẹp đến nghẹt thở.

Ngữ pháp

Even if Mars had a breathable atmosphere: giả định mang ý nhượng bộ

Even if mở đầu một điều kiện mang ý nhượng bộ: người nói tạm chấp nhận một tình huống tưởng tượng rồi cho biết kết quả chính vẫn đúng. Tình huống được tưởng tượng ở đây là Sao Hỏa có không khí mà con người có thể hít thở. Had có dạng quá khứ nhưng ở đây không chỉ thời gian quá khứ. Cùng với would trong you'd, nó đánh dấu một giả định về hiện tại xa rời thực tế và, trong câu này, trái với sự thật. Câu này không khẳng định Sao Hỏa thực sự có bầu khí quyển có thể hít thở.

Luyện tập

Hãy đánh giá cách hiểu này: Trong “Even if Mars had a breathable atmosphere,” người nói đang nói rằng Sao Hỏa thực sự có không khí có thể hít thở.

  1. Không đúng
  2. Đúng
Xem đáp án

Không đúng

Thành ngữ

Breathtaking: lời khen kèm cách chơi chữ về hơi thở

Trong you'd find the views ... breathtaking, breathtaking là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết bạn đánh giá quang cảnh như thế nào. Nghĩa thông thường ở đây là “vô cùng đẹp hoặc ấn tượng”, nên ý chính là một lời khen mạnh. Từ này cũng chứa breath và có thể gợi lên ý tưởng bị lấy mất hơi thở. Vì nội dung xung quanh nói về một đỉnh cao 25 km và bầu khí quyển có thể hít thở, liên tưởng theo nghĩa đen đó tạo thêm một câu đùa nhỏ về việc thở. Nó không thay thế nghĩa tích cực thông thường.

Luyện tập

Breathtaking có nghĩa gì trong câu này?

  1. Đỉnh núi không có cảnh gì vì nó quá cao.
  2. Quang cảnh vô cùng ấn tượng, đồng thời có thêm một câu đùa về việc bị lấy mất hơi thở.
  3. Quang cảnh khiến tất cả mọi người ngừng thở theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Quang cảnh vô cùng ấn tượng, đồng thời có thêm một câu đùa về việc bị lấy mất hơi thở.

Or are volcanoes not your thing? Ý định

3:34

Hay là núi lửa không phải gu của bạn?

Ý định

are volcanoes not your thing? — hỏi về sở thích

Trong are volcanoes not your thing?, not your thing có nghĩa là “không phải điều bạn thích hoặc quan tâm”. Cụm từ này nói về sở thích cá nhân, không phải quyền sở hữu. Câu hỏi phủ định này nhẹ nhàng kiểm tra xem núi lửa có phải là chủ đề không hấp dẫn người nghe hay không. Cách hỏi này bớt thẳng hơn việc nói You dislike volcanoes. Cấu trúc tương tự có thể dùng với chủ đề, món ăn hoặc hoạt động.

Luyện tập

Bạn đang nói với một người bạn về sở thích của chính người đó. Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm ba từ, có nghĩa là “không phải điều bạn thích”: If crowded concerts are ____, we can watch a movie instead.

Xem đáp án

not your thing

Then how about Valles Marineris, Ghi chú

3:36

Vậy còn Valles Marineris thì sao,

the largest canyon in the solar system?

3:38

hẻm núi lớn nhất trong hệ mặt trời?

Ý định

how trong Then how about ...? — đưa ra một lựa chọn khác

Ở đây, how là một phần của mẫu câu đề xuất cố định how about ...?, có nghĩa là “bạn thấy ... thế nào?”. Trong câu này, how không đứng riêng để hỏi về cách thức. Then kết nối đề xuất với lựa chọn trước đó: nếu núi lửa có thể không hấp dẫn người nghe, người nói đưa Valles Marineris ra làm lựa chọn khác. Sau how about, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing: How about the museum? How about taking the train?

Luyện tập

Hoàn thành mẫu câu đề xuất cố định bằng từ được làm nổi bật: The café is full. Then ____ about the library?

Xem đáp án

how

Văn hóa

Valles Marineris: hệ thống hẻm núi trên Sao Hỏa

Valles Marineris là tên riêng của một hệ thống hẻm núi khổng lồ trên Sao Hỏa. Cụm từ sau dấu phẩy, the largest canyon in the solar system, cho biết cái tên còn lạ này chỉ điều gì. Khi một câu khoa học giới thiệu tên lạ theo cách này, trước hết hãy xem đó là tên riêng rồi dựa vào phần mô tả sau dấu phẩy để hiểu.

Luyện tập

Valles Marineris chỉ điều gì trong câu này?

  1. Một loại núi lửa trên Sao Hỏa
  2. Một hành tinh ngoài Hệ Mặt Trời
  3. Một hệ thống hẻm núi khổng lồ trên Sao Hỏa
Xem đáp án

Một hệ thống hẻm núi khổng lồ trên Sao Hỏa

It's so wide that from one side the opposite rim Ngữ pháp

3:41

Nó rộng đến mức nếu nhìn từ một phía, bờ vực đối diện

would be below the curve of the horizon. Cụm từ

3:45

sẽ nằm dưới đường cong của chân trời.

Ngữ pháp

so wide ... that: mức độ dẫn đến kết quả

Trong so wide that ..., so nhấn mạnh mức độ của tính từ wide, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả do mức độ rất cao đó gây ra. Mẫu câu là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề. Ở đây, độ rộng của hẻm núi được thể hiện qua hệ quả: vành đối diện sẽ nằm dưới đường chân trời cong. Cấu trúc này không chỉ nói very wide mà còn nối mức độ cao với điều xảy ra vì mức độ ấy.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc kết quả so + wide + that: The river was ____ that we could not see the other bank.

Xem đáp án

so wide

Cụm từ

would be below the curve of the horizon: kết quả phụ thuộc vào góc nhìn

Trong câu này, would be below the curve of the horizon mô tả điều một người quan sát sẽ thấy khi nhìn từ một phía. Vành đối diện được hình dung là ở xa đến mức độ cong của hành tinh khiến nó nằm ngoài đường chân trời có thể nhìn thấy. Điều này không có nghĩa là vành đó thực sự chìm xuống hoặc nhất thiết có độ cao thấp hơn. Would đánh dấu kết quả được dự đoán trong điều kiện quan sát đã nêu, tức là nhìn từ một phía.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất would be below the curve of the horizon trong câu này?

  1. Vành đối diện sẽ được vẽ bên dưới một đường cong trên bản đồ.
  2. Vành đối diện nhất thiết phải nằm ở độ cao thấp hơn người quan sát.
  3. Vành đối diện sẽ nằm ngoài đường chân trời mà người quan sát có thể nhìn thấy do độ cong của hành tinh.
Xem đáp án

Vành đối diện sẽ nằm ngoài đường chân trời mà người quan sát có thể nhìn thấy do độ cong của hành tinh.

Still, you'll catch some spectacular blue sunsets in the normally red sky, Ghi chú

3:48

Dù vậy, bạn sẽ bắt gặp những cảnh hoàng hôn màu xanh ngoạn mục trên bầu trời thường có màu đỏ,

Mạch ý

you'll: dự đoán trải nghiệm của người nghe

You'll là dạng rút gọn của you will. Ở đây, nó dự đoán điều một du khách hoặc người xem có thể mong đợi được thấy: một số cảnh hoàng hôn màu xanh ngoạn mục. Việc dùng you hướng lời nói trực tiếp đến người nghe. Nó biến một sự thật chung thành lời giới thiệu trước về trải nghiệm cá nhân, còn will trình bày trải nghiệm đó như một kết quả được dự đoán trong tương lai.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh và chọn câu hoàn chỉnh mà bạn nghe được. Tập trung vào âm /l/ ở cuối you'll.

  1. You see the city lights from the roof.
  2. You'll see the city lights from the roof.
  3. You saw the city lights from the roof.
Xem đáp án

You'll see the city lights from the roof.

Cụm từ

catch some spectacular blue sunsets: catch với nghĩa “đến kịp để thấy”

Trong you'll catch some spectacular blue sunsets, catch có nghĩa là “có mặt đúng lúc để nhìn thấy hoặc trải nghiệm” những cảnh hoàng hôn đó. Từ này không diễn tả hành động dùng tay bắt một vật. Với một hiện tượng ngắn như hoàng hôn, catch thường gợi ý rằng trải nghiệm đó phụ thuộc vào thời điểm hoặc cơ hội. Vì vậy, cách nói này sinh động hơn việc chỉ dùng see.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “có mặt kịp lúc để xem”: If we leave now, we can ____ the sunset from the hill.

Xem đáp án

catch

which gets its color from the dust absorbing most of the blue light Ngữ pháp

3:53

màu sắc này có được là do bụi hấp thụ phần lớn ánh sáng xanh

and the way sunlight is scattered by the atmosphere. Ngữ pháp

3:57

và cách ánh sáng mặt trời bị bầu khí quyển tán xạ.

Ngữ pháp

which gets its color from...: thêm lời giải thích bằng which

Mệnh đề which gets its color from... dùng which để chỉ lại the normally red sky ở phía trước. Trong câu đầy đủ, mệnh đề này đứng sau dấu phẩy theo sau sky, nên đây là mệnh đề quan hệ không xác định: nó bổ sung lời giải thích về bầu trời đã được xác định rõ, chứ không chọn ra bầu trời nào đang được nói đến. Trong mệnh đề, gets its color from có nghĩa là “có màu đó vì”. Cụm the dust absorbing most of the blue light nêu một trong các cơ chế tạo nên màu sắc. Mẫu này thường gặp trong văn bản giải thích: trước hết nêu một sự vật, sau đó bổ sung nguyên nhân hoặc cơ chế của nó.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề bổ sung thông tin bằng từ quan hệ đúng: The turquoise lake, ____ gets its color from fine rock particles, attracts many visitors.

Xem đáp án

which

Ngữ pháp

the way sunlight is scattered: cấu trúc the way + mệnh đề

Cấu trúc the way + mệnh đề biến một quá trình hoặc cách thức thành cụm danh từ. Ở đây, the way sunlight is scattered by the atmosphere có nghĩa là “cách ánh sáng mặt trời bị khí quyển tán xạ”; sunlight là đối tượng nhận hành động trong thể bị động is scattered. Trong toàn câu, cụm danh từ này đứng sau from và được nối song song với the dust absorbing most of the blue light. Cả hai cụm đều được trình bày như những yếu tố tạo nên màu sắc của một vật.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc the way + mệnh đề?

  1. The engineer studied the way how heat moves through the metal.
  2. The engineer studied the way does heat move through the metal.
  3. The engineer studied the way heat moves through the metal.
Xem đáp án

The engineer studied the way heat moves through the metal.

Have you got spirit, curiosity, Văn hóa

4:01

Bạn có tinh thần (Spirit), sự tò mò (Curiosity),

or are you just looking for opportunity?

4:03

hay bạn chỉ đang tìm kiếm cơ hội (Opportunity)?

Văn hóa

got spirit, curiosity ... looking for opportunity: lối chơi chữ bằng tên xe tự hành Sao Hỏa

Xét theo nghĩa bề mặt, spirit, curiosity và opportunity là những danh từ thông thường: spirit gợi đến tinh thần hoặc quyết tâm, curiosity là mong muốn tìm hiểu, còn looking for opportunity có nghĩa là tìm kiếm một cơ hội. Trong bối cảnh Sao Hỏa, Spirit, Curiosity và Opportunity cũng là tên các xe tự hành Sao Hỏa của NASA. Việc đặt ba từ cạnh nhau tạo thành lối chơi chữ: câu hỏi vừa giống một lời động viên thông thường, vừa gợi đến hoạt động khám phá Sao Hỏa.

Luyện tập

Điều gì khiến câu này trở thành lối chơi chữ trong bối cảnh Sao Hỏa?

  1. Chúng là những từ thông thường đồng thời cũng là tên các xe tự hành Sao Hỏa của NASA.
  2. Chúng là tên khoa học của các loại bụi Sao Hỏa.
  3. Chúng là ba từ đồng nghĩa không trang trọng chỉ hành tinh Sao Hỏa.
Xem đáp án

Chúng là những từ thông thường đồng thời cũng là tên các xe tự hành Sao Hỏa của NASA.

Then stop stalling and make the move to Mars today. Ghi chú

4:06

Vậy thì đừng chần chừ nữa và hãy chuyển đến sao Hỏa ngay hôm nay.

Cụm động từ

stop stalling: ngừng trì hoãn và hành động

Trong stop stalling, stall có nghĩa là trì hoãn một quyết định hoặc hành động thay vì tiến lên. Dạng -ing theo sau stop vì nó gọi tên hành vi cần chấm dứt. Ở đây, câu mệnh lệnh thúc giục người nghe hành động ngay. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là stop + động từ dạng -ing, nghĩa là “chấm dứt một hoạt động đang diễn ra”, như stop arguing hoặc stop waiting.

Luyện tập

Dùng stop và dạng đúng của stall để hoàn thành câu mệnh lệnh: The deadline is almost here. ____ and submit the form now.

Xem đáp án

Stop stalling

Cụm từ

make the move to + địa điểm: thực hiện việc chuyển nơi ở hoặc thay đổi

Trong make the move to Mars, move là danh từ còn make là động từ. Cụm từ này có nghĩa là thực sự tiến hành việc đi hoặc chuyển đến một nơi mới; địa điểm đích đứng sau to. So với cách nói đơn giản move to Mars, make the move to Mars thể hiện sự thay đổi như một bước đi hoặc quyết định có chủ ý. Việc thêm today biến câu này thành lời thúc giục hành động ngay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học nhấn mạnh việc thực hiện một kế hoạch chuyển nơi ở: After months of planning, they finally decided to ____ a smaller town.

Xem đáp án

make the move to

Mars,

4:11

Sao Hỏa,

redder than ever. Ngữ pháp

4:12

đỏ hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

redder than ever: dạng so sánh hơn + than ever

Trong redder than ever, redder là dạng so sánh hơn của red, còn than ever có nghĩa là “hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây”. Cả cụm cho biết hiện giờ Sao Hỏa trông đỏ hơn mọi thời điểm trước đó. Đây là một cụm rút gọn theo kiểu khẩu hiệu: Mars được hiểu là chủ đề, còn mệnh đề đầy đủ là Mars is redder than ever. Cách rút gọn làm lời kết ngắn gọn và nhấn mạnh hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “tính từ so sánh hơn + than ever”, dùng để trình bày một đặc điểm như đã đạt mức cao mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của fast, sau đó là than ever: After the update, the game loads ____.

Xem đáp án

faster than ever