Điều gì làm cho hình xăm tồn tại vĩnh viễn? - Claudia Aguirre: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
617 từ 159 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích vì sao mực xăm vẫn nhìn thấy được dù da liên tục tái tạo. Nội dung theo dấu sắc tố xuống lớp hạ bì, cho thấy tế bào da và tế bào miễn dịch giữ lại hoặc từ từ loại bỏ sắc tố như thế nào, đồng thời lý giải vì sao xóa xăm bằng laser là khả thi nhưng khó thực hiện. Các điểm tiếng Anh chính: 1. dating back to 6000 BCE. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách xác định nguồn gốc của một đồ vật, tập tục hoặc phát hiện từ một thời kỳ cụ thể. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi trình bày niên đại trong lịch sử, khảo cổ học và tiểu sử. 2. Every time — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết và dùng mệnh đề thời gian mang nghĩa “mỗi khi” để nối một tác nhân lặp lại với kết quả thường xuyên của nó khi giải thích cơ chế sinh học, thói quen hoặc quá trình có tính lặp lại. 3. Technically, yes. — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Dùng lời khẳng định có điều kiện khi một việc có thể làm được theo định nghĩa nghiêm ngặt nhưng vẫn có giới hạn đáng kể; ở đây hình xăm có thể bị xóa, song một số màu khó xử lý hơn và có thể phát sinh biến chứng.

Nội dung bài học

Tattoos have often been presented in popular media Ngữ pháp

0:06

Hình xăm thường được thể hiện trên các phương tiện truyền thông đại chúng

as either marks of the dangerous and deviant Cách dùng từ

0:09

như là dấu hiệu của những kẻ nguy hiểm và lệch chuẩn

or trendy youth fads.

0:12

hoặc những trào lưu thời thượng của giới trẻ.

Ngữ pháp

have often been presented ... as: mô tả một hình ảnh được định hình

Trong have often been presented ... as, have been presented là thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động: chủ ngữ là đối tượng được khắc họa, còn often cho thấy cách định hình hình ảnh này đã lặp lại trong một khoảng thời gian. As giới thiệu hình ảnh, vai trò hoặc cách diễn giải được gán cho chủ ngữ. Ở đây, presented as có nghĩa là “được mô tả, khắc họa hoặc đóng khung là”, chứ không chỉ là “được trưng ra”. Mẫu be presented as + danh từ hoặc tính từ giúp giải thích cách truyền thông hay người nói khác định hình cách nhìn của công chúng mà không khẳng định lời mô tả đó là sự thật khách quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng toàn bộ cụm từ mục tiêu have often been presented as: Online classes ____ an easy answer to every learning problem, but that image is misleading.

Xem đáp án

have often been presented as

Cách dùng từ

marks of the dangerous and deviant: một nhãn xã hội tiêu cực

Cụm marks of ... xem hình xăm là dấu hiệu gắn với một kiểu người nhất định. Trong the dangerous and deviant, cấu trúc the + adjective chỉ chung những người được mô tả là có các đặc điểm đó; ở đây, họ bị xếp dưới các nhãn dangerous và deviant. Deviant có nghĩa là đi chệch khỏi các chuẩn mực xã hội được chấp nhận và mang sự phán xét tiêu cực. Đây không phải từ đồng nghĩa trung tính của different. Câu này đang thuật lại một khuôn mẫu của truyền thông, chứ không xác nhận nhãn đó là sự thật.

Luyện tập

Trong câu này, marks of the dangerous and deviant truyền đạt điều gì?

  1. Một khuôn mẫu tiêu cực liên hệ hình xăm với những người bị xem là nguy hiểm và nằm ngoài chuẩn mực xã hội.
  2. Một lời khẳng định rằng hình xăm là những vật thể nguy hiểm về mặt vật lý.
  3. Một lời khen trung tính dành cho những người sáng tạo.
Xem đáp án

Một khuôn mẫu tiêu cực liên hệ hình xăm với những người bị xem là nguy hiểm và nằm ngoài chuẩn mực xã hội.

But while tattoo styles come and go Thành ngữ

0:14

Nhưng trong khi các phong cách xăm mình đến rồi đi

Thành ngữ

styles come and go: những xu hướng tạm thời

Ở đây, styles come and go có nghĩa là các phong cách xuất hiện, trở nên phổ biến trong một thời gian rồi mai một hoặc bị thay thế. Come and go được dùng theo nghĩa bóng vì phong cách không thực sự di chuyển. Cách diễn đạt này cho thấy các phong cách chỉ tồn tại tạm thời hoặc có thể thay đổi. Nó thường đối lập một xu hướng ngắn hạn với điều gì đó bền vững hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là các xu hướng trở nên phổ biến rồi mai một: Fashion trends ____, but comfort always matters.

Xem đáp án

come and go

and their meaning has differed greatly across cultures, Cụm từ

0:17

và ý nghĩa của chúng khác biệt rất nhiều giữa các nền văn hóa,

Cụm từ

has differed greatly across cultures: rất khác nhau giữa các nền văn hóa

Trong has differed greatly across cultures, differ cho biết các sự vật không giống nhau, còn greatly cho biết sự khác biệt là lớn. Across cultures nêu phạm vi so sánh là nhiều nền văn hóa, chứ không phải chuyển động xuyên qua văn hóa. Has differed ở thì hiện tại hoàn thành. Nó bao gồm khoảng thời gian từ quá khứ đến hiện tại; với chủ ngữ số nhiều, dùng have differed.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cấu trúc được nhấn mạnh để nói rằng các ý nghĩa rất khác nhau giữa các nền văn hóa: The meanings have ____.

Xem đáp án

differed greatly across cultures

the practice is as old as civilization itself. Ngữ pháp

0:19

thì tập tục này cũng lâu đời như chính nền văn minh của chúng ta.

Ngữ pháp

as old as civilization itself: nhấn mạnh sự cực kỳ lâu đời

Cấu trúc as + adjective + as so sánh hai sự vật có cùng mức độ của một đặc điểm. Ở đây, as old as civilization itself nhấn mạnh rằng tập tục này đã tồn tại trong một thời gian cực kỳ dài, gần như từ khi nền văn minh bắt đầu. itself chỉ trở lại civilization và nhấn mạnh mốc so sánh là “chính nền văn minh”, chứ không phải một đối tượng khác. Vì civilization là một mốc rất lớn, phép so sánh này mang tính nhấn mạnh về mặt tu từ chứ không phải một niên đại lịch sử chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh mục tiêu: This question is ____ science itself.

Xem đáp án

as old as

Decorative skin markings have been discovered

0:23

Các dấu vết trang trí trên da đã được khám phá

in human remains all over the world

0:26

trên hài cốt con người ở khắp nơi trên thế giới

with the oldest found on a Peruvian mummy

0:28

với vết tích lâu đời nhất được tìm thấy trên một xác ướp ở Peru

dating back to 6000 BCE. Cụm từ

0:31

có niên đại từ năm 6000 trước Công nguyên.

Cụm từ

dating back to 6000 BCE: nêu niên đại lịch sử

dating back to 6000 BCE là một cụm hiện tại phân từ, cho biết niên đại hoặc nguồn gốc của một vật có thể được truy về năm 6000 trước Công nguyên. Ở đây, cụm từ này bổ sung thông tin về niên đại của Peruvian mummy đứng ngay trước nó; dating không mang nghĩa hẹn hò lãng mạn. Cấu trúc cơ bản là date back to + thời điểm bắt đầu. BCE là viết tắt của Before Common Era và dùng để đánh dấu những năm trước Công nguyên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ mục tiêu: The stone bridge ____ the eighteenth century.

Xem đáp án

dates back to

But have you ever wondered Mạch ý

0:35

Nhưng bạn có bao giờ thắc mắc

how tattooing really works?

0:36

xăm mình thực sự hoạt động như thế nào chưa?

Mạch ý

But have you ever wondered how ... really works? dùng để chuyển vào chủ đề chính

But báo hiệu sự chuyển hướng từ phần thông tin nền trước đó sang câu hỏi chính. Have you ever wondered ...? trực tiếp gợi người xem suy nghĩ và khơi dậy sự tò mò, khiến phần giải thích tiếp theo giống như câu trả lời cho thắc mắc mà họ cũng có thể có. Mệnh đề how tattooing really works nêu cơ chế sẽ được giải thích trong phần tiếp theo. Ở đây, works có nghĩa là “hoạt động” hoặc “vận hành”, chứ không phải “có việc làm”. Mẫu câu này giúp người nghe nhận ra người nói đang chuyển từ phần dẫn nhập sang phần giải thích chính.

Luyện tập

Trong một nội dung giải thích, “But have you ever wondered how tattooing really works?” chủ yếu có chức năng gì?

  1. Chuyển từ thông tin nền sang cơ chế sắp được giải thích.
  2. Bổ sung một sự kiện lịch sử khác.
  3. Đưa ra câu trả lời cuối cùng.
Xem đáp án

Chuyển từ thông tin nền sang cơ chế sắp được giải thích.

You may know that we shed our skin, Cách dùng từ

0:38

Bạn có thể biết rằng chúng ta hay rụng da,

Cách dùng từ

shed our skin: sự bong tự nhiên của tế bào da

Trong we shed our skin, shed có nghĩa là “tự nhiên mất đi vật chất trên bề mặt cơ thể”. Con người liên tục mất những tế bào da chết rất nhỏ; câu này không có nghĩa là toàn bộ da bong ra cùng lúc thành một mảng. Shed được theo sau trực tiếp bởi thứ bị rụng hoặc bong ra: shed skin, shed hair, shed fur hoặc shed feathers. Trong cách dùng sinh học này, thì hiện tại đơn mô tả một quá trình bình thường và lặp lại.

Luyện tập

Câu nào dùng shed với nghĩa rụng tự nhiên giống như trong we shed our skin?

  1. Many birds shed old feathers after the breeding season.
  2. She peeled the label off the jar.
  3. He threw away his old coat.
Xem đáp án

Many birds shed old feathers after the breeding season.

losing about 30 to 40,000 skin cells per hour.

0:40

mất khoảng 30.000 đến 40.000 tế bào da mỗi giờ.

That's about a million per day.

0:44

Tức là khoảng một triệu tế bào mỗi ngày.

So how come the tattoo doesn't gradually flake off Ghi chú

0:47

Vậy tại sao hình xăm không bong tróc dần dần

along with them?

0:49

cùng với chúng?

Cụm từ

how come + trật tự câu trần thuật

How come là cách hỏi “tại sao” mang tính thân mật. Trong câu này, cụm từ đó hỏi lý do hình xăm không biến mất cùng với phần da bong ra, với sắc thái tò mò hoặc hơi ngạc nhiên. Sau how come, dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ + động từ. Hãy nói How come the tattoo doesn't ...?, không nói How come doesn't the tattoo ...?

Luyện tập

Câu nào dùng trật tự từ thông thường sau how come?

  1. How come the colors stay bright?
  2. How come do the colors stay bright?
Xem đáp án

How come the colors stay bright?

Cụm động từ

gradually flake ... off: dần bong ra thành mảnh mỏng

Trong gradually flake off, flake off là một cụm động từ có nghĩa là tách khỏi bề mặt thành những mảnh nhỏ và mỏng. Từ off hoàn chỉnh ý nghĩa tách rời, vì vậy gradually flake trong phần được đánh dấu phải được hiểu cùng với off xuất hiện phía sau. Gradually cho biết sự thay đổi diễn ra từng chút một, không phải cùng một lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu được tạo với flake: The dry paint broke into small pieces and began to ____ the wall.

Xem đáp án

flake off

Cụm từ

off along with them?: hiểu along with theo nghĩa đi kèm

Ở đây, off kết hợp với flake đứng trước để tạo thành cụm động từ flake off, nghĩa là “bong ra thành những mảnh nhỏ”. Along with them nghĩa là “cùng với chúng”; them chỉ các tế bào da đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này liên kết hai quá trình có thể xảy ra cùng lúc: các tế bào bong ra và hình xăm cũng bong theo. Ở đây, along with diễn tả sự đi kèm, không phải chuyển động dọc theo một con đường.

Luyện tập

Dùng along with để diễn tả sự đi kèm: The charger was packed ____ the laptop.

Xem đáp án

along with

The simple answer is that tattooing involves Ghi chú

0:51

Câu trả lời đơn giản là xăm mình liên quan đến việc

Mạch ý

The simple answer is that: mở đầu một lời giải thích ngắn gọn

The simple answer is that là một dấu hiệu tổ chức lời nói: nó báo cho người nghe biết rằng một lời giải thích ngắn gọn sắp được đưa ra. Câu trả lời thực sự nằm trong mệnh đề sau that. Simple mô tả phiên bản được đơn giản hóa của lời giải thích, chứ không nhất thiết nói rằng bản thân chủ đề là dễ. Người nói có thể bổ sung chi tiết sau câu trả lời đầu tiên, dễ hiểu này.

Luyện tập

Dùng cấu trúc trong bài để mở đầu một lời giải thích ngắn gọn: ____ the filter is clogged.

Xem đáp án

The simple answer is that

getting pigment deeper into the skin Ngữ pháp

0:53

đưa sắc tố vào sâu hơn trong da

Ngữ pháp

involves getting pigment: involve + danh động từ

involves getting dùng cấu trúc involve + danh động từ (dạng -ing). Cụm danh động từ getting pigment deeper into the skin nêu một hành động thuộc quá trình xăm hình. Dùng involve + -ing để giải thích một hoạt động, quy trình hoặc trách nhiệm bao gồm hành động nào.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ trong ngoặc để hoàn thành câu: The science project involves ____ the temperature every hour. (record)

Xem đáp án

recording

than the outermost layer that gets shed.

0:56

vượt qua lớp ngoài cùng bị bong tróc.

Ngữ pháp

deeper into the skin than: so sánh độ sâu

Deeper into the skin than ... so sánh hai vị trí theo độ sâu. Deeper là dạng so sánh hơn của deep, into chỉ hướng vào bên trong, còn than giới thiệu mốc so sánh: the outermost layer that gets shed. Sắc tố được đặt vào vị trí sâu bên trong hơn lớp ngoài đó. Đây là sự so sánh về không gian, không phải lời nói về sự kiện nào xảy ra trước.

Luyện tập

Câu nào so sánh đúng độ sâu mà hai nhóm rễ mọc vào trong đất?

  1. The tree roots grow deep into the soil than the grass roots.
  2. The tree roots grow deeper into the soil then the grass roots.
  3. The tree roots grow deeper into the soil than the grass roots.
Xem đáp án

The tree roots grow deeper into the soil than the grass roots.

Throughout history, Mạch ý

0:59

Trong suốt lịch sử,

different cultures have used various methods Cụm từ

1:00

các nền văn hóa khác nhau đã sử dụng nhiều phương pháp

to accomplish this.

1:02

để thực hiện điều này.

Mạch ý

Throughout history như một khung thời gian lịch sử rộng

Throughout history đặt toàn bộ lời khẳng định vào một khung thời gian rộng, bao quát nhiều giai đoạn trong quá khứ. Khi đứng đầu câu, cụm từ này báo hiệu rằng ý tiếp theo là một cái nhìn tổng quan về lịch sử, chứ không phải một sự kiện xảy ra vào ngày cụ thể. Throughout có nghĩa là trải rộng suốt toàn bộ khoảng thời gian. Tuy nhiên, cách khái quát này không khẳng định rằng cùng một việc đã xảy ra trong từng khoảnh khắc, mà cho biết kiểu hiện tượng đó xuất hiện nhiều lần trong lịch sử.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “trong nhiều giai đoạn của quá khứ”: ____, people have shared stories in many different ways.

Xem đáp án

Throughout history

Cụm từ

various methods to accomplish this: nhiều cách để đạt được mục tiêu

Various có nghĩa là một số thứ khác nhau, vì vậy various methods cho biết có nhiều hơn một cách. Cụm nguyên mẫu to accomplish this nêu mục đích của các phương pháp: đó là những phương pháp để đạt được kết quả đã nhắc đến trước đó. Ở đây, this chỉ việc đưa sắc tố vào sâu hơn trong da. Accomplish là ngoại động từ nên nhận mục tiêu trực tiếp, như trong accomplish this hoặc accomplish a task. Từ này tập trung hơn vào việc đạt mục tiêu và trang trọng hơn một chút so với do this.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng nhóm đã thử một số cách để đạt được mục tiêu của mình?

  1. The team tested various methods to accomplish to this goal.
  2. The team tested various methods to accomplish this goal.
  3. The team tested various methods for accomplish this goal.
Xem đáp án

The team tested various methods to accomplish this goal.

But the first modern tattooing machine

1:03

Nhưng chiếc máy xăm hiện đại đầu tiên

was modeled after Thomas Edison's engraving machine Cụm từ

1:06

được mô phỏng theo máy khắc của Thomas Edison

Cụm từ

was modeled after: dùng một thiết kế có trước làm mẫu

Trong was modeled after, be modeled after có nghĩa là một vật được thiết kế bằng cách lấy một vật khác làm mẫu. Chủ ngữ là sản phẩm mới hơn, còn danh từ sau after chỉ mẫu có từ trước. Ở đây, cụm từ này giải thích nguồn gốc thiết kế của máy xăm. Model là động từ nói về việc tạo hình cho thiết kế, không có nghĩa là làm người mẫu thời trang.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một ngôi đền cổ là mẫu thiết kế cho bảo tàng?

  1. The museum modeled after an ancient temple.
  2. The museum was modeled after an ancient temple.
  3. The museum was modeled on after an ancient temple.
Xem đáp án

The museum was modeled after an ancient temple.

and ran on electricity. Cụm từ

1:09

và chạy bằng điện.

Cụm từ

ran on electricity: dùng điện làm nguồn năng lượng

Trong ran on electricity, run có nghĩa là 'hoạt động', còn run on chỉ nguồn năng lượng cung cấp sức cho máy móc hoặc hệ thống. Cụm này cho biết máy dùng điện để hoạt động; run ở đây không có nghĩa là 'chạy bộ'. Ran là dạng quá khứ của run. Khi nói về một đặc điểm ở hiện tại, dùng runs on, như trong The device runs on electricity. Từ and ở đầu nối thông tin này với phần mô tả trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu run on chuẩn để chỉ nguồn năng lượng: The backup generator uses diesel as fuel. It runs ____ diesel.

Xem đáp án

on

Tattooing machines used today

1:11

Máy xăm được sử dụng ngày nay

insert tiny needles loaded with dye into the skin Cụm từ

1:13

chèn những chiếc kim nhỏ chứa đầy thuốc nhuộm vào da

Cụm từ

loaded with dye ... into the skin: phần bổ nghĩa và hướng

Trong câu này, loaded with dye bổ nghĩa cho tiny needles. Cụm này có nghĩa là những chiếc kim mang hoặc chứa thuốc nhuộm; loaded ở đây nói về một chất có thật, không phải việc tải phần mềm. Cấu trúc là insert [tiny needles loaded with dye] [into the skin]. Into the skin hoàn chỉnh cấu trúc insert ... into ... và cho biết kim đi vào đâu. Loaded with dye into không phải là một cụm cố định duy nhất.

Luyện tập

Trong “The scientist placed a pipette loaded with liquid into the holder,” cách hiểu nào đúng?

  1. Giá đỡ được lấp đầy bằng các ống hút.
  2. Chất lỏng được nạp vào giá đỡ.
  3. Ống hút có chứa chất lỏng và được đặt vào giá đỡ.
Xem đáp án

Ống hút có chứa chất lỏng và được đặt vào giá đỡ.

at a frequency of 50 to 3,000 times per minute. Cách dùng từ

1:17

với tần suất từ 50 đến 3.000 lần một phút.

Cách dùng từ

at a frequency of + số lần lặp lại trong mỗi đơn vị thời gian

At a frequency of dùng để đưa ra tốc độ lặp lại đã được đo trong phần mô tả mang tính kỹ thuật hoặc chính xác. Sau cụm này là một con số hoặc khoảng số cùng đơn vị, chẳng hạn 50 to 3,000 times per minute. Ở đây, frequency cho biết hoạt động của máy lặp lại bao nhiêu lần trong một đơn vị thời gian. Ngữ cảnh này không nói về kênh radio hay tần số của đài phát thanh.

Luyện tập

“The sensor records data at a frequency of 20 times per second” có nghĩa là gì?

  1. Cảm biến sử dụng hai mươi kênh radio khác nhau.
  2. Cảm biến ghi dữ liệu hai mươi lần mỗi giây.
  3. Cảm biến ghi dữ liệu trong tổng cộng hai mươi giây.
Xem đáp án

Cảm biến ghi dữ liệu hai mươi lần mỗi giây.

The needles punch through the epidermis, Cụm động từ

1:21

Các mũi kim xuyên qua lớp biểu bì,

Cụm động từ

punch through: dùng lực phá thủng và xuyên qua một lớp

Trong câu này, punch through có nghĩa là dùng lực đâm thủng một lớp rồi đi xuyên qua. Các đầu kim không chỉ chạm vào lớp biểu bì mà còn xuyên thủng lớp đó. Through hoàn tất chuyển động đi qua một bề mặt hoặc vật cản. Punch tạo thêm cảm giác va chạm mạnh, vì vậy cụm này gợi hình khi miêu tả kim, dụng cụ hoặc vật khác xuyên qua vật liệu.

Luyện tập

Câu nào nói rõ nhất rằng một dụng cụ đã dùng lực phá thủng và đi xuyên qua bề mặt?

  1. The drill punched through the metal panel.
  2. The drill moved beside the metal panel.
  3. The drill rested against the metal panel.
Xem đáp án

The drill punched through the metal panel.

allowing ink to seep deep into the dermis, Ngữ pháp

1:23

cho phép mực thấm sâu vào lớp hạ bì,

Ngữ pháp

allowing ink to seep: thêm kết quả bằng mệnh đề -ing

Allowing ink to seep là một mệnh đề -ing bổ sung kết quả của hành động trước đó: vì kim đi qua lớp ngoài nên mực có thể từ từ thấm sâu hơn. Ở đây, allow có nghĩa là làm cho điều gì đó trở nên có thể, chứ không phải cho phép. Cấu trúc là allowing + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allowing + ink + to seep. Cấu trúc ngắn gọn này thường được dùng khi giải thích một hành động dẫn đến kết quả như thế nào.

Luyện tập

Trong "The gate opened, allowing the crowd to enter," phần "allowing the crowd to enter" có chức năng gì?

  1. Nó bổ sung kết quả có thể xảy ra nhờ cổng mở.
  2. Nó nói rằng một người đã cho phép đám đông.
  3. Nó bắt đầu một sự kiện không liên quan đến việc cổng mở.
Xem đáp án

Nó bổ sung kết quả có thể xảy ra nhờ cổng mở.

which is composed of collagen fibers, Cụm từ

1:26

nơi bao gồm các sợi collagen,

Cụm từ

is composed of: mô tả một tổng thể qua các thành phần

Trong is composed of, chủ ngữ chỉ toàn thể, còn danh từ sau of chỉ vật liệu, các phần hoặc thành viên tạo nên toàn thể đó. Cấu trúc là be + composed + of, vì vậy be thay đổi theo chủ ngữ thành is composed of hoặc are composed of. Ở đây, which là chủ ngữ của mệnh đề quan hệ, còn is composed of collagen fibers giải thích những gì tạo nên toàn thể đó. Cụm từ này thường gặp trong các lời giải thích khoa học và trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động gồm ba từ của compose: The model ____ three sections.

Xem đáp án

is composed of

nerves, glands, blood vessels, and more.

1:29

dây thần kinh, tuyến, mạch máu và nhiều thứ khác.

Every time a needle penetrates, Ngữ pháp

1:33

Mỗi khi kim xuyên qua,

Ngữ pháp

Every time ...: liên kết sự việc lặp lại với kết quả của nó

Every time theo sau bởi một mệnh đề có nghĩa là “vào mỗi lần mà”. Cụm này giới thiệu sự việc lặp lại theo cấu trúc Every time + chủ ngữ + động từ. Khi mệnh đề thời gian này đứng trước, mệnh đề chính theo sau nêu điều xảy ra trong mỗi lần đó. Cấu trúc này có thể thể hiện mối quan hệ đều đặn giữa sự việc kích hoạt và kết quả, nhưng tự nó không chứng minh sự việc thứ nhất gây ra sự việc thứ hai.

Luyện tập

Câu nào dùng Every time để cho thấy cùng một kết quả xảy ra vào mỗi lần sự việc lặp lại?

  1. The timer beeps only once before the players change places.
  2. One time the timer beeped, and the players changed places.
  3. Every time the timer beeps, the players change places.
Xem đáp án

Every time the timer beeps, the players change places.

it causes a wound that alerts the body Cụm từ

1:35

nó tạo ra một vết thương báo hiệu cho cơ thể

to begin the inflammatory process, Cách dùng từ

1:37

bắt đầu quá trình viêm nhiễm,

Cụm từ

wound that alerts the body to begin: alert + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong wound that alerts the body to begin, that mở đầu mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho wound. Vết thương đóng vai trò như một tín hiệu, còn cấu trúc alert + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to diễn tả một tình trạng khiến đối tượng nhận biết và bắt đầu hành động. Ở đây, alert không đòi hỏi phải có âm thanh hay chuông báo thật. Trong ngữ cảnh y khoa và kỹ thuật, một thay đổi hoặc tín hiệu có thể khiến cơ thể, hệ thống hoặc con người phản ứng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của alert: The warning light ____ the driver to check the engine.

Xem đáp án

alerted

Cách dùng từ

inflammatory process: thuật ngữ y khoa trang trọng

Inflammatory process là thuật ngữ y khoa và sinh học trang trọng chỉ chuỗi phản ứng mà cơ thể bắt đầu sau khi bị thương, nhiễm trùng hoặc kích ứng. Process nhấn mạnh rằng phản ứng này diễn ra qua nhiều bước liên kết với nhau, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ. Trong câu này, inflammatory có nghĩa là liên quan đến tình trạng viêm. Nó không mang nghĩa ngoài y khoa là có tính kích động hoặc dễ làm người khác tức giận.

Luyện tập

Trong phần giải thích y khoa, inflammatory process có nghĩa là gì?

  1. Một chuỗi phản ứng của cơ thể trước chấn thương hoặc kích ứng.
  2. Một bài phát biểu được tạo ra để khiến mọi người tức giận.
  3. Một phương pháp thêm màu vào da.
Xem đáp án

Một chuỗi phản ứng của cơ thể trước chấn thương hoặc kích ứng.

calling immune system cells to the wound site Cách dùng từ

1:39

gọi các tế bào của hệ miễn dịch đến vị trí vết thương

to begin repairing the skin.

1:42

để bắt đầu sửa chữa làn da.

Cách dùng từ

cells to the wound site: tế bào đi đến vị trí vết thương

Trong calling immune system cells to the wound site, immune system cho biết đó là loại cells nào, còn wound cho biết đó là loại site nào. A wound site là vị trí trên cơ thể nơi có vết thương. Mẫu call + someone or something + to + place cho thấy các tế bào được gọi đến địa điểm đó. Trong tiếng Anh y khoa và khoa học, site thường chỉ một vị trí vật lý cụ thể, không phải trang web.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất “calling immune system cells to the wound site”?

  1. Đặt cho vết thương một tên khoa học mới
  2. Gửi các tế bào miễn dịch đến một trang web về vết thương
  3. Gọi các tế bào miễn dịch đến vùng bị thương trên cơ thể
Xem đáp án

Gọi các tế bào miễn dịch đến vùng bị thương trên cơ thể

And it is this very process Ngữ pháp

1:44

Và chính quá trình này

that makes tattoos permanent.

1:46

làm cho hình xăm trở nên vĩnh viễn.

Ngữ pháp

it is this very process that: câu chẻ nhấn mạnh chính quá trình này

Cụm it is this very process that tạo thành một câu chẻ nhấn mạnh theo cấu trúc It is + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. Cấu trúc này đưa this very process vào trọng tâm và xác định đó chính là nguyên nhân khiến hình xăm tồn tại vĩnh viễn. Ở đây, very có nghĩa là “chính xác cái này” hoặc “cái vừa được nhắc đến”, không phải “cực kỳ”. Câu chẻ hướng sự chú ý của người nghe đến lời giải thích quan trọng và có thể sửa lại suy nghĩ rằng nguyên nhân là một điều khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu chẻ ở thì hiện tại với It is ... that để nhấn mạnh this small detail: ____ prevents the door from closing.

Xem đáp án

It is this small detail that

First, specialized cells called macrophages Cách dùng từ

1:48

Đầu tiên, các tế bào chuyên biệt gọi là đại thực bào

Cách dùng từ

specialized cells called macrophages: dùng called để nêu tên

Trong specialized cells called macrophages, called macrophages có nghĩa tương đương với that are called macrophages. Cụm này đứng sau cells và cho biết tên của các tế bào đó. Cấu trúc có thể áp dụng là danh từ + called + tên. Trong phần giải thích khoa học, người ta thường mô tả một sự vật trước rồi dùng called để giới thiệu thuật ngữ chuyên môn của nó.

Luyện tập

called có chức năng gì trong specialized cells called macrophages?

  1. called biến macrophages thành chủ ngữ của câu.
  2. called có nghĩa là các tế bào đang gọi điện thoại.
  3. called giới thiệu tên macrophages cho các tế bào.
Xem đáp án

called giới thiệu tên macrophages cho các tế bào.

eat the invading material in an attempt

1:52

ăn các vật chất xâm nhập trong nỗ lực

to clean up the inflammatory mess. Ghi chú

1:54

dọn dẹp mớ hỗn độn do viêm nhiễm.

Cụm từ

to clean up the ...: nêu mục đích của một nỗ lực

Trong in an attempt to clean up the inflammatory mess, to clean up cho biết hành động đang được cố gắng thực hiện. Cụm này giải thích mục đích của việc ăn vật chất xâm nhập, chứ không phải một hành động chính thứ hai. Clean up có nghĩa là loại bỏ hoặc xử lý một tình trạng lộn xộn. Ở đây, mess được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ sự hỗn loạn do viêm gây ra, không phải một căn phòng bừa bộn.

Luyện tập

to clean up the inflammatory mess có chức năng gì trong câu?

  1. Đảm bảo rằng việc dọn dẹp đã thành công.
  2. Nêu mục đích của việc ăn vật chất xâm nhập.
  3. Nêu tên một loại vật chất xâm nhập.
Xem đáp án

Nêu mục đích của việc ăn vật chất xâm nhập.

Cụm động từ

inflammatory mess: hình ảnh ẩn dụ sinh động về tác động của tình trạng viêm

Trong câu này, inflammatory có nghĩa là “do viêm gây ra hoặc có liên quan đến viêm”, còn mess chỉ một tình trạng phức tạp cần được xử lý chứ không phải rác bẩn theo nghĩa đen. Động từ clean up mở rộng hình ảnh này: các tế bào miễn dịch được miêu tả như thể chúng đang dọn dẹp một nơi bừa bộn. Cách nói đó giúp người nghe dễ hình dung một quá trình sinh học phức tạp hơn.

Luyện tập

inflammatory mess có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Rác thật nằm trên sàn
  2. Một loại thuốc ngăn ngừa viêm
  3. Một tình trạng phức tạp do viêm gây ra và cần được xử lý
Xem đáp án

Một tình trạng phức tạp do viêm gây ra và cần được xử lý

As these cells travel through the lymphatic system,

1:56

Khi những tế bào này di chuyển qua hệ bạch huyết,

some of them are carried back

1:59

một số trong số chúng được mang trở lại

with a belly full of dye into the lymph nodes, Thành ngữ

2:01

với cái bụng chứa đầy thuốc nhuộm vào các hạch bạch huyết,

Thành ngữ

with a belly full of: cách nhân hóa vui nhộn để nói một vật chứa rất nhiều thứ

Ở đây, a belly full of dye không miêu tả một cái dạ dày thật. Các tế bào được nhân hóa như thể chúng vừa ăn, và cụm từ này có nghĩa là chúng chứa một lượng lớn thuốc nhuộm. Cấu trúc with + cụm danh từ bổ sung trạng thái của các tế bào khi chúng được đưa trở lại: chúng quay về với thuốc nhuộm vẫn nằm bên trong.

Luyện tập

Đúng hay sai: khi tế bào được miêu tả là được đưa trở lại with a belly full of dye, belly là tên giải phẫu theo nghĩa đen của một bộ phận trong tế bào.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

while others remain in the dermis.

2:03

trong khi những tế bào khác ở lại lớp hạ bì.

With no way to dispose of the pigment, Ngữ pháp

2:06

Vì không có cách nào để loại bỏ sắc tố,

the dyes inside them remain visible Cụm từ

2:08

các loại thuốc nhuộm bên trong chúng vẫn hiện rõ

through the skin.

2:10

xuyên qua da.

Ngữ pháp

With no way to dispose of... để nêu điều kiện nền

With no way to + động từ nguyên mẫu trình bày việc không có lựa chọn nào như một điều kiện nền giải thích kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, no way to dispose of the pigment có nghĩa là không thể loại bỏ hoặc xử lý sắc tố, vì vậy các chất màu vẫn tiếp tục được nhìn thấy. Cách mở đầu này là dạng ngắn gọn hơn của một mệnh đề nguyên nhân đầy đủ bắt đầu bằng Because there is no way to. Dispose of là cả cụm động từ, có nghĩa là xử lý, loại bỏ hoặc vứt bỏ một thứ gì đó, chứ không phải sắp xếp nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu With no way to: ____ reach the cabin by road, we continued on foot.

Xem đáp án

With no way to

Cụm từ

remain visible through the skin: trạng thái nhìn thấy được tiếp tục

Remain + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”. Ở đây, remain visible cho biết các chất màu không ngừng được nhìn thấy mà vẫn tiếp tục hiện rõ. Through the skin mô tả cách nhìn thấy chúng: người quan sát có thể nhìn thấy chúng qua da. Cụm này không nói rằng các chất màu di chuyển từ một phía của da sang phía kia.

Luyện tập

Câu nào nói rằng dấu vết vẫn tiếp tục được nhìn thấy qua một vật liệu?

  1. The mark moved through the wet paint.
  2. The mark remained visible through the thin paint.
  3. The mark became visible after the paint dried.
Xem đáp án

The mark remained visible through the thin paint.

Some of the ink particles are also suspended

2:12

Một số hạt mực cũng lơ lửng

in the gel-like matrix of the dermis, Cách dùng từ

2:14

trong chất nền dạng gel của lớp hạ bì,

Cách dùng từ

matrix of: chất nền nâng đỡ trong mô

Trong cụm từ khoa học này, matrix chỉ chất bao quanh hoặc nâng đỡ một mô, tức là “chất nền”. Giới từ of liên kết chất nền đó với lớp hạ bì, vì vậy matrix of the dermis có nghĩa là môi trường vật chất nền của lớp hạ bì, không phải ma trận toán học hay tên một bộ phim. Gel-like mô tả kết cấu của chất nền đó. Thêm -like vào sau danh từ tạo nghĩa “giống với thứ đó”, vì vậy gel-like có nghĩa là giống gel, chứ không nhất thiết được làm từ gel hay hoàn toàn giống gel.

Luyện tập

Gel-like matrix of the dermis có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một chất nâng đỡ trong lớp hạ bì có kết cấu giống gel
  2. Một chất hoàn toàn giống gel tinh khiết
  3. Một lưới toán học dùng để đo da
Xem đáp án

Một chất nâng đỡ trong lớp hạ bì có kết cấu giống gel

while others are engulfed by dermal cells Cách dùng từ

2:17

trong khi những hạt khác bị nuốt chửng bởi các tế bào da

called fibroblasts.

2:20

được gọi là nguyên bào sợi.

Cách dùng từ

engulfed by: bị tế bào bao quanh và đưa vào bên trong

Engulfed by là một cụm động từ ở thể bị động. Danh từ đứng sau by thực hiện hành động. Trong sinh học tế bào, cụm này có nghĩa là một tế bào bao quanh thứ gì đó rồi đưa nó vào bên trong; vì vậy, các tế bào ở lớp hạ bì là bên thực hiện hành động trong câu này. Engulf trang trọng và chính xác hơn eat trong phần giải thích khoa học. Ngoài sinh học, từ này cũng có thể mang nghĩa bị khói, lửa hoặc nước lũ bao quanh hay che phủ hoàn toàn; câu này dùng nghĩa liên quan đến tế bào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này có nghĩa là “bị bao quanh và đưa vào bên trong”: The bacterium was ____ a white blood cell.

Xem đáp án

engulfed by

Initially, ink is deposited

2:21

Ban đầu, mực cũng được lắng đọng

into the epidermis as well.

2:23

vào lớp biểu bì.

But as the skin heals, Ngữ pháp

2:25

Nhưng khi da lành lại,

Ngữ pháp

as the skin heals: bối cảnh thời gian đang diễn tiến

Trong as the skin heals, as mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian. Nó có nghĩa là “trong khi da đang lành” hoặc “khi quá trình lành da tiến triển”, vì vậy mệnh đề này tạo ra bối cảnh thời gian đang thay đổi cho sự việc chính. But ở đầu câu nối bối cảnh thời gian này với sự tương phản so với ý trước đó. Ở đây, as không có nghĩa là “với tư cách là” như trong as a doctor.

Luyện tập

Dùng as để thể hiện hai thay đổi từ từ diễn ra cùng lúc: ____ the afternoon grew warmer, the snow softened.

Xem đáp án

As

the damaged epidermal cells are shed Ngữ pháp

2:27

các tế bào biểu bì bị tổn thương sẽ bong ra

and replaced by new dye-free cells

2:29

và được thay thế bằng những tế bào mới không có thuốc nhuộm

Ngữ pháp

are shed and replaced by: hai hành động bị động dùng chung are

are shed and replaced by nối hai hành động bị động. Chủ ngữ the damaged epidermal cells được hiểu là đi với cả shed và replaced, còn trợ động từ are được dùng chung cho cả hai: are shed and are replaced by. Ở đây, shed có nghĩa là các tế bào tự bong ra. Trong replaced by new dye-free cells, by giới thiệu các tế bào mới thay thế tế bào cũ. Cách nối gọn này thường được dùng khi mô tả các quá trình.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một trợ động từ để nối hai hành động bị động?

  1. Old filters remove and are replaced by clean ones.
  2. Old filters are removed and replaced by clean ones.
  3. Old filters are removed and replace by clean ones.
Xem đáp án

Old filters are removed and replaced by clean ones.

with the topmost layer peeling off Cụm động từ

2:32

với lớp trên cùng bong tróc ra

like a healing sunburn. Mạch ý

2:33

giống như khi bị cháy nắng đang lành.

Cụm động từ

peeling off: bong ra khỏi bề mặt

Ở đây, peeling off có nghĩa là lớp trên cùng đang dần tách khỏi bề mặt bên dưới. Peel diễn tả một lớp ngoài mỏng bị nhấc lên hoặc được bóc ra. Tiểu từ off rất quan trọng: nó đánh dấu sự tách ra khỏi bề mặt. Cụm động từ này cũng có thể dùng cho da, sơn, nhãn hoặc miếng dán đang bong khỏi bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại tiếp diễn của peel off: The old label is ____ the jar.

Xem đáp án

peeling off

Mạch ý

like a healing sunburn: phép so sánh giúp dễ hình dung sự bong ra

Cụm like a healing sunburn sắp xếp lời giải thích bằng cách so sánh việc lớp trên cùng bong ra với một trải nghiệm quen thuộc: da có thể bong vảy hoặc tróc khi vết cháy nắng đang lành. Cách so sánh này biến một quá trình khó hình dung thành một hình ảnh cụ thể. Like đánh dấu một phép so sánh có giới hạn. Nó chỉ nói rằng việc bong da giống nhau ở điểm này; không nói rằng quá trình bên trong thực sự là cháy nắng hay hai hiện tượng hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

'like a healing sunburn' có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng quá trình này hoàn toàn giống cháy nắng về mặt y khoa.
  2. Nó so sánh quá trình bong ra với một trải nghiệm hồi phục quen thuộc.
  3. Nó giải thích rằng ánh nắng đã gây ra việc bong da.
Xem đáp án

Nó so sánh quá trình bong ra với một trải nghiệm hồi phục quen thuộc.

Blistering or crusting is not typically seen Cụm từ

2:35

Việc phồng rộp hoặc đóng vảy thường không thấy

with professional tattoos

2:38

đối với những hình xăm chuyên nghiệp

Cụm từ

is not typically seen: thường không được quan sát thấy

Is not typically seen có nghĩa là một tình trạng hoặc hiện tượng thường không được quan sát thấy. Ở đây, seen có nghĩa là được phát hiện hoặc ghi nhận trong các trường hợp thực tế, chứ không chỉ đơn giản là được nhìn bằng mắt. Typically mô tả xu hướng thông thường, vì vậy câu này vẫn cho phép có những ngoại lệ hiếm gặp. Đây là một cách khái quát thận trọng, không phải lời khẳng định rằng tình trạng đó không bao giờ xảy ra.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với is not typically seen?

  1. Điều đó thường không được quan sát thấy, dù vẫn có thể có ngoại lệ.
  2. Điều đó được quan sát thấy trong gần như mọi trường hợp.
  3. Điều đó không thể xảy ra và chưa từng xảy ra.
Xem đáp án

Điều đó thường không được quan sát thấy, dù vẫn có thể có ngoại lệ.

and complete epidermal regeneration Cụm từ

2:39

và quá trình tái tạo hoàn toàn của biểu bì

requires 2 to 4 weeks

2:41

cần từ 2 đến 4 tuần,

Cụm từ

regeneration requires 2 to 4 weeks: require + khoảng thời gian

Trong regeneration requires 2 to 4 weeks, regeneration là chủ ngữ và requires có nghĩa là quá trình này cần một khoảng thời gian như vậy. Câu này không có nghĩa là một người đang đòi hỏi hai đến bốn tuần. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là quá trình hoặc nhiệm vụ + require + khoảng thời gian. Mẫu này nêu thời gian cần thiết để hoàn thành và thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng. Trong tiếng Anh hằng ngày, take thường được dùng với cấu trúc khác: Complete regeneration takes 2 to 4 weeks.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu thông tin chung bằng dạng hiện tại đơn đúng của require, theo sau là khoảng thời gian three to six months: Full recovery ____.

Xem đáp án

requires three to six months

during which excess sun exposure and swimming Ngữ pháp

2:43

trong thời gian đó, cần tránh tiếp xúc nhiều với ánh nắng mặt trời và bơi lội

should be avoided to prevent fading. Ngữ pháp

2:46

để ngăn ngừa phai màu.

Ngữ pháp

during which: chỉ khoảng thời gian đã nêu trước

During which mở đầu một mệnh đề quan hệ nói về khoảng thời gian đã được đề cập trước đó. Ở đây, which chỉ khoảng thời gian từ hai đến bốn tuần đã nói trước đó, còn during cho biết lời khuyên được áp dụng trong khoảng thời gian này. Which không chỉ sun exposure. Mẫu “khoảng thời gian + during which + mệnh đề” giúp bổ sung ngắn gọn điều xảy ra, được phép hoặc nên được thực hiện trong khoảng thời gian đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trang trọng bằng during + một đại từ quan hệ: The warranty lasts one year, ____ repairs are free.

Xem đáp án

during which

Ngữ pháp

should be avoided to prevent...: lời khuyên bị động và mục đích

Should be avoided là một lời khuyên ở dạng bị động: should + be + quá khứ phân từ. Cấu trúc này tập trung vào những hoạt động cần tránh thay vì người nhận lời khuyên, nhờ đó lời hướng dẫn có giọng điệu khách quan hơn. To prevent fading là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó nêu mục tiêu của việc làm theo lời khuyên: tránh những hoạt động đó nhằm ngăn chặn hoặc giảm sự phai màu; không có nghĩa là sự phai màu đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành hướng dẫn chăm sóc bằng dạng đúng của avoid: Direct contact with the sample should be ____ to prevent contamination.

Xem đáp án

avoided

Dermal cells, however, remain in place Cụm từ

2:49

Tuy nhiên, các tế bào hạ bì vẫn giữ nguyên vị trí

Cụm từ

remain in place: tiếp tục ở nguyên vị trí

Remain in place có nghĩa là tiếp tục ở nguyên một vị trí. Trong câu này, các tế bào hạ bì không di chuyển đi hoặc bị loại bỏ; chúng vẫn ở nơi vốn có. Place không nhất thiết phải là một địa điểm cụ thể có tên. Cụm từ này cũng có thể chỉ một vị trí hoặc trạng thái hiện có tiếp tục không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tiếp tục ở vị trí ban đầu”: The protective cover must ____ while the machine is running.

Xem đáp án

remain in place

until they die.

2:51

cho đến khi chúng chết.

When they do, Ngữ pháp

2:52

Khi chúng chết,

Ngữ pháp

When they do: do thay thế một động từ đã nhắc trước đó

Trong When they do, do là động từ thay thế: nó thay cho ý nghĩa của động từ vừa được nhắc đến trước đó. Động từ trước là die, vì vậy cụm này có nghĩa là when they die. Dùng do giúp tránh lặp lại cùng một động từ. Để hiểu nó, hãy nhìn lại hành động hoặc sự việc mà nó thay thế; ở đây do không thêm một hành động mới mang nghĩa làm điều gì đó.

Luyện tập

Dùng động từ thay thế để tránh lặp lại fail: Some batteries fail early. When they ____, replace them safely.

Xem đáp án

do

they are taken up, ink and all, Ghi chú

2:53

chúng được hấp thụ, cả mực và mọi thứ,

Cụm động từ

taken up: được tế bào hoặc vật liệu hấp thụ

Trong câu này, are taken up có nghĩa là được hấp thụ hoặc được các tế bào khác tiếp nhận. Dạng bị động are + taken up đặt vật chất bị hấp thụ vào vị trí chủ ngữ; không nhất thiết phải nêu ra thứ hấp thụ nó. Trong ngữ cảnh khoa học, take up thường mô tả tế bào, rễ, mô hoặc vật liệu hấp thụ một chất. Ngữ cảnh sinh học ở đây quyết định nghĩa này, không phải nghĩa bắt đầu một hoạt động hay chiếm không gian.

Luyện tập

Trong câu khoa học The material is taken up by the cells, taken up có nghĩa là gì?

  1. chiếm một khu vực
  2. được tế bào hấp thụ hoặc tiếp nhận
  3. bắt đầu một sở thích mới
Xem đáp án

được tế bào hấp thụ hoặc tiếp nhận

Thành ngữ

ink and all: bao gồm cả mực

Trong ink and all, and all có nghĩa là thứ vừa được nhắc đến cũng được bao gồm cùng với mọi thứ khác. Cụm này nhấn mạnh rằng mực không bị tách ra hoặc bỏ lại. Mẫu có thể áp dụng lại là cụm danh từ + and all. Nó thường được thêm sau mệnh đề chính để làm nổi bật một chi tiết liên quan, bất ngờ, bất tiện hoặc dễ bị bỏ sót cũng được bao gồm.

Luyện tập

Dùng mẫu cụm danh từ + and all để nói rằng dây cáp cũng được bao gồm: He packed the whole computer setup, ____.

Xem đáp án

cables and all

by younger cells nearby,

2:55

bởi các tế bào trẻ hơn ở gần đó,

so the ink stays where it is. Cụm từ

2:57

vì vậy mực vẫn ở nguyên vị trí của nó.

Cụm từ

stays where it is: vẫn ở nguyên vị trí

Trong stays where it is, stays có nghĩa là “vẫn ở lại”, còn where it is có nghĩa là “ở nơi nó đang ở”. Ở đây, it chỉ ink, vì vậy cả cụm cho biết mực không rời khỏi vị trí của nó. Where it is là một mệnh đề chỉ nơi chốn được lồng trong câu, với trật tự câu kể: where + chủ ngữ + động từ. Nó nêu vị trí sau stays chứ không dùng để đặt câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “vẫn ở vị trí hiện tại”: The package is in the right spot, so make sure it ____.

Xem đáp án

stays where it is

But with time, tattoos do fade naturally Ngữ pháp

2:59

Nhưng theo thời gian, hình xăm vẫn phai màu một cách tự nhiên

Ngữ pháp

do fade: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong do fade, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. Câu cơ bản Tattoos fade naturally vốn đã đúng ngữ pháp; thêm do làm cho sự thật này mạnh hơn: hình xăm quả thực sẽ mờ đi. Sau sự tương phản được báo hiệu bằng But, cách nhấn mạnh này điều chỉnh suy nghĩ có thể có rằng hình xăm không bao giờ thay đổi. Cấu trúc do/does/did + động từ nguyên mẫu cũng có thể nhấn mạnh rằng một câu khẳng định là đúng.

Luyện tập

Dùng trợ động từ nhấn mạnh để làm nổi bật rằng loại thuốc thực sự có tác dụng: The medicine tastes strange, but it ____ me sleep.

Xem đáp án

does help

as the body reacts to the alien pigment particles, Cách dùng từ

3:02

khi cơ thể phản ứng với các hạt sắc tố lạ,

Cách dùng từ

alien pigment particles: alien mang nghĩa ngoại lai đối với cơ thể

Trong alien pigment particles, alien có nghĩa là ngoại lai đối với cơ thể: cơ thể xem các hạt này là vật chất không thuộc về nó. Từ này không có nghĩa là chúng đến từ ngoài không gian. Khi là tính từ, alien có thể mô tả thứ không thuộc về một cơ thể, hệ thống, địa điểm hoặc trải nghiệm cụ thể. Ngữ cảnh khoa học xung quanh cho biết nghĩa nào đang được dùng.

Luyện tập

Trong câu khoa học này, alien cho biết điều gì về các hạt sắc tố?

  1. Chúng có một màu sắc không quen thuộc.
  2. Cơ thể xem chúng là vật chất lạ.
  3. Chúng đến từ ngoài không gian.
Xem đáp án

Cơ thể xem chúng là vật chất lạ.

slowly breaking them down to be carried off Cụm động từ

3:05

từ từ phá vỡ chúng để được cuốn đi

Cụm động từ

breaking them down to: phân giải với đại từ ở giữa

Trong breaking them down, break down có nghĩa là tách hoặc phân giải các hạt sắc tố thành những phần nhỏ hơn hay đơn giản hơn. Them chỉ các hạt sắc tố, còn down là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả chuyển động đi xuống. Break down là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ được đặt giữa break và down: dùng break them down, không dùng break down them. Phần tiếp theo, to be carried off, cho biết bước kế tiếp được hướng tới: sau khi được phân giải, các hạt có thể được loại bỏ.

Luyện tập

Hãy dùng break down và đặt đại từ it vào đúng vị trí: The job feels too big, so let's ____ into smaller steps.

Xem đáp án

break it down

by the immune system's macrophages.

3:07

bởi các đại thực bào của hệ miễn dịch.

Cụm động từ

carried off: được mang khỏi vị trí ban đầu

Trong carried off, carry có nghĩa là “mang hoặc di chuyển”, còn off thêm ý rời xa vị trí ban đầu. Ở đây, các hạt đã bị phân giải được loại bỏ; off không có nghĩa là một thứ gì đó bị tắt đi. Cấu trúc bị động be carried off giữ trọng tâm ở các hạt. Trong câu này, các đại thực bào là tác nhân mang chúng đi. Cụm từ này có thể mô tả vật chất bị người, lực tự nhiên hoặc một quá trình trong cơ thể đưa ra khỏi vị trí ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “bị mang đi”: After the storm, the broken branches were ____ by the floodwater.

Xem đáp án

carried off

Ultraviolet radiation can also contribute Cụm từ

3:10

Tia cực tím cũng có thể góp phần

to this pigment breakdown,

3:12

vào sự phân hủy sắc tố này,

Cụm từ

also contribute to this pigment breakdown: là một yếu tố khác trong quá trình

Contribute to this pigment breakdown có nghĩa là “góp phần gây ra quá trình phân hủy này”. Contribute to có thể mô tả một yếu tố đóng vai trò trong một kết quả, kể cả kết quả không mong muốn; ở đây nó không có nghĩa là quyên góp. Also bổ sung bức xạ tử ngoại như một yếu tố khác, còn can cho thấy đây là khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Cách diễn đạt này không nói rằng bức xạ tử ngoại là nguyên nhân duy nhất.

Luyện tập

Câu nào nói rằng hệ thống thoát nước kém là một yếu tố của vấn đề, nhưng không nhất thiết là nguyên nhân duy nhất?

  1. Poor drainage contributes to the flooding.
  2. Poor drainage is the only possible cause of the flooding.
  3. Poor drainage is unrelated to the flooding.
Xem đáp án

Poor drainage contributes to the flooding.

though it can be mitigated Ghi chú

3:14

mặc dù điều đó có thể được giảm nhẹ

Mạch ý

though it can be mitigated: thêm ý nhượng bộ

Though mở đầu một ý nhượng bộ: từ này thừa nhận thông tin trước đó rằng tia cực tím gây ra sự phân hủy sắc tố, rồi bổ sung một sự thật giới hạn mức độ của vấn đề — tác động đó có thể được làm cho bớt nghiêm trọng. Cấu trúc này giúp cân bằng thông tin: vấn đề là có thật, nhưng một biện pháp nào đó có thể làm giảm tác động của nó. Ở đây, it chỉ sự phân hủy sắc tố do tia cực tím gây ra.

Luyện tập

though it can be mitigated diễn tả mối quan hệ thông tin nào ở đây?

  1. Nói rằng việc giảm nhẹ xảy ra trước khi vấn đề bắt đầu.
  2. Giải thích rằng vấn đề tồn tại vì có thể giảm tác động của nó.
  3. Thừa nhận vấn đề tồn tại, đồng thời bổ sung rằng có thể giảm tác động của nó.
Xem đáp án

Thừa nhận vấn đề tồn tại, đồng thời bổ sung rằng có thể giảm tác động của nó.

by the use of sunblock.

3:15

bằng việc sử dụng kem chống nắng.

Cách dùng từ

be mitigated by the use of sunblock: giảm tác động bằng một biện pháp

Be mitigated là dạng bị động của mitigate, có nghĩa là “được làm cho bớt nghiêm trọng”. Phần bắt đầu bằng by nêu biện pháp làm giảm tác động: the use of sunblock. Mitigate không có nghĩa là vấn đề được ngăn chặn hoặc loại bỏ hoàn toàn. By the use of mang tính trang trọng và thiên về cấu trúc danh từ; trong tiếng Anh hằng ngày, by using sunblock diễn tả cùng phương pháp một cách trực tiếp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của mitigate và giới từ phù hợp: The damage can ____ early action.

Xem đáp án

be mitigated by

But since the dermal cells are relatively stable, Mạch ý

3:17

Nhưng vì các tế bào hạ bì khá ổn định,

Mạch ý

But since ... are relatively stable: since đưa ra lý do

Ở đây, since có nghĩa giống because, tức là “bởi vì”. Từ này đưa ra lý do rằng các tế bào lớp bì tương đối ổn định, và lý do đó làm cơ sở cho kết quả được nêu tiếp theo. But báo hiệu sự chuyển hướng so với ý trước, còn since nối lý do này với kết quả sắp được nêu. Mẫu tổ chức thông tin có thể áp dụng là But since + lý do, kết quả.

Luyện tập

since có chức năng gì trong But since the dermal cells are relatively stable?

  1. Nó đánh dấu thời điểm bắt đầu, như “kể từ lúc đó”.
  2. Nó đưa ra lý do, giống because.
  3. Nó đưa ra sự tương phản, giống although.
Xem đáp án

Nó đưa ra lý do, giống because.

much of the ink will remain deep in the skin

3:19

phần lớn mực sẽ nằm sâu trong da

for a person's whole life. Cụm từ

3:21

trong suốt cuộc đời của một người.

Cụm từ

for a person's whole life: diễn đạt khoảng thời gian trọn đời

Cụm for a person's whole life chỉ một khoảng thời gian: nó trả lời câu hỏi mực sẽ còn lại trong bao lâu. Cấu trúc là for + một khoảng thời gian. Whole nhấn mạnh toàn bộ cuộc đời đang được nói đến. Trong ngữ cảnh này, nó có nghĩa là mực có thể còn lại trong suốt phần đời còn lại của người đó; nó không chỉ một ngày hay thời điểm bắt đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for + her whole life: She may need this medicine ____.

Xem đáp án

for her whole life

But if tattoos are embedded in your skin for life,

3:24

Nhưng nếu hình xăm gắn sâu vào da bạn suốt đời,

is there any way to erase them? Cụm từ

3:26

thì có cách nào để xóa chúng không?

Cụm từ

Is there any way to...?: hỏi xem có cách nào không

Is there any way to + động từ nguyên mẫu...? dùng để hỏi liệu có phương pháp nào giúp đạt được một mục tiêu hay không. Ở đây, way có nghĩa là “cách thức”, còn to erase them nêu rõ mục tiêu. Khác với câu hỏi đơn thuần về khả năng, cấu trúc này tập trung vào việc tìm một hướng đi hoặc giải pháp khả thi, thường được dùng khi chưa chắc việc đó có làm được hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng any + way: Is there ____ to recover the deleted file?

Xem đáp án

any way

Technically, yes. Ý định

3:28

Về mặt kỹ thuật, là có.

Ý định

Technically, yes: một câu trả lời khẳng định có điều kiện

Technically giới hạn phạm vi của yes: nếu xét theo một định nghĩa nghiêm ngặt hoặc chỉ xét điều gì khả thi về mặt kỹ thuật, câu trả lời là có. Ở đây, nó có nghĩa là về nguyên tắc có thể xóa hình xăm. Cụm từ này thường mở đường cho một ý tương phản: sau đó có thể là chi phí, khó khăn, rủi ro hoặc ngoại lệ trong thực tế. Đây là một câu trả lời khẳng định có điều kiện, không phải lời đảm bảo rằng việc đó dễ làm hoặc nên làm.

Luyện tập

Phán đoán: “Technically, yes.” thường là một lời khẳng định đầy hào hứng và không có giới hạn quan trọng nào.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Today, a laser is used to penetrate the epidermis Ngữ pháp

3:30

Ngày nay, tia laser được sử dụng để thâm nhập vào biểu bì

Ngữ pháp

a laser is used to penetrate: be used to + động từ để chỉ công dụng

Trong a laser is used to penetrate, is used ở thể bị động: tia laser là thứ được sử dụng. Động từ nguyên mẫu có to trong to penetrate cho biết công cụ này được dùng để làm gì. Dùng be used to + động từ nguyên mẫu khi muốn nêu một đồ vật, phương pháp hoặc vật liệu trước rồi giải thích công dụng của nó. Ở đây, câu tập trung vào chức năng của tia laser chứ không phải người vận hành nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be used to chính xác cho một công cụ số ít: This scanner ____ detect cracks inside the pipe.

Xem đáp án

is used to

and blast apart underlying pigment colors Cụm động từ

3:33

và phá vỡ các màu sắc tố bên dưới

Cụm động từ

blast apart: dùng lực mạnh tách một thứ thành nhiều mảnh

Blast apart có nghĩa là phá vỡ, làm vỡ vụn hoặc làm phân tán thứ gì đó bằng một lực mạnh và đột ngột. Blast tạo ra cảm giác mạnh cho hành động, còn apart cho biết kết quả: vật liệu không còn dính liền với nhau. Trong câu này, cụm từ mô tả tác động của tia laser lên sắc tố bên dưới bề mặt. Nó mạnh và giàu hình ảnh hơn nhiều so với việc chỉ dùng change hoặc separate.

Luyện tập

Trong câu “The impact could blast apart the brittle shell,” blast apart có nghĩa là gì?

  1. Sơn bề mặt của nó bằng một màu mới
  2. Dùng lực mạnh làm nó vỡ thành nhiều mảnh rời nhau
  3. Giữ nó chắc chắn nguyên thành một khối
Xem đáp án

Dùng lực mạnh làm nó vỡ thành nhiều mảnh rời nhau

of various wavelengths,

3:36

của nhiều bước sóng khác nhau,

black being the easiest to target. Ngữ pháp

3:38

màu đen là màu dễ nhắm mục tiêu nhất.

Ngữ pháp

black being the easiest to target: cấu trúc tuyệt đối dùng để bổ sung thông tin

black being the easiest to target bổ sung một chi tiết ngắn gọn: trong số các màu mực vừa được nhắc đến, mực đen là màu dễ được tia laser nhắm tới nhất. Ở đây, black có nghĩa là mực hoặc sắc tố đen. Mẫu cấu trúc là danh từ + being + bổ ngữ. Being là phân từ không hữu hạn, không phải động từ chính của một câu mới. Toàn bộ cụm từ phụ thuộc vào mệnh đề trước và có thể viết đầy đủ thành and black is the easiest to target.

Luyện tập

black being the easiest to target có vai trò gì trong câu?

  1. Cụm này tạo thành một câu mới hoàn chỉnh với being làm động từ chính.
  2. Cụm này bổ sung chi tiết rằng mực đen là màu dễ được tia laser nhắm tới nhất.
  3. Cụm này có nghĩa là mực đen đang bắt đầu tồn tại.
Xem đáp án

Cụm này bổ sung chi tiết rằng mực đen là màu dễ được tia laser nhắm tới nhất.

The laser beam breaks the ink globules Cụm từ

3:40

Tia laser phá vỡ các hạt mực

into smaller particles that can then be cleared away Cụm động từ

3:42

thành các hạt nhỏ hơn mà sau đó có thể được dọn sạch

Cụm từ

breaks the ink globules into smaller particles: cấu trúc break A into B

breaks the ink globules into smaller particles dùng cấu trúc break A into B: một tác động chia hoặc làm vỡ A, còn B gọi tên các phần tạo thành. Ở đây, the ink globules là A và smaller particles là B. Into đánh dấu kết quả của sự thay đổi, không phải chuyển động về phía một nơi đến. Mẫu này cũng có thể dùng để chia một tổng thể trừu tượng, chẳng hạn một nhiệm vụ, thành các phần nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu break A into B bằng giới từ còn thiếu: The machine breaks old glass ____ tiny pieces.

Xem đáp án

into

by the macrophages.

3:45

bởi các đại thực bào.

Cụm động từ

be cleared trong be cleared away

Be cleared là một cụm động từ bị động: các hạt nhỏ hơn nhận tác động thay vì thực hiện hành động. Khi đi với can, cấu trúc là can + be + quá khứ phân từ: can be cleared. Trong cụm đầy đủ be cleared away, away bổ sung ý nghĩa loại bỏ một vật khỏi vị trí ban đầu hoặc khỏi một hệ thống. Ở đây, by giới thiệu chủ thể thực hiện hành động là các đại thực bào, còn các hạt được loại khỏi cơ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của clear away: The broken glass must be ____ before anyone enters.

Xem đáp án

cleared away

But some color inks are harder to remove than others, Ngữ pháp

3:47

Nhưng một số loại mực màu khó xóa hơn những loại khác,

Ngữ pháp

are harder to remove than others: so sánh độ khó

Cấu trúc be + tính từ so sánh hơn + to + động từ + than dùng để so sánh độ khó của một hành động: một số loại mực khó xóa hơn các loại mực khác. Harder mô tả độ khó của việc xóa chúng; nó không có nghĩa là mực cứng hơn về mặt vật lý. Others là đại từ thay cho other color inks để tránh lặp lại danh từ. Phép so sánh ở đây là giữa các loại mực màu, không phải giữa các hình xăm.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của hard và remember cùng với than để hoàn thành câu so sánh: Some passwords are ____ others.

Xem đáp án

harder to remember than

and there could be complications. Cụm từ

3:50

và có thể có các biến chứng.

Cụm từ

there could be complications: cảnh báo thận trọng về một rủi ro y khoa có thể xảy ra

There could be cho biết các biến chứng có thể xảy ra chứ không chắc chắn sẽ xảy ra. Could khiến lời cảnh báo thận trọng hơn và vẫn để ngỏ khả năng không xảy ra; will sẽ nghe chắc chắn hơn nhiều. Trong ngữ cảnh y khoa hoặc điều trị, complications chỉ những vấn đề sức khỏe phát sinh do một thủ thuật hoặc trong quá trình hồi phục, tức là “biến chứng”. Từ and ở đầu câu bổ sung nguy cơ này vào thông tin vừa được nêu.

Luyện tập

Đúng hay sai: There could be complications khẳng định rằng các biến chứng chắc chắn sẽ xảy ra.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

For this reason, removing a tattoo Mạch ý

3:52

Vì lý do này, việc xóa hình xăm

Mạch ý

For this reason: nối nguyên nhân đã nêu trước đó với kết quả của nó

For this reason là từ nối giữa nguyên nhân và kết quả. This chỉ lại một lý do hoặc một nhóm lý do đã được nêu; phần theo sau trình bày kết quả, quyết định hoặc kết luận. Cụm từ này sắp xếp thông tin theo thứ tự: bằng chứng hoặc nguyên nhân trước, sau đó là For this reason, rồi đến kết quả. Ở đây, nó báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo bắt nguồn từ độ khó và các biến chứng có thể xảy ra đã được đề cập trước đó.

Luyện tập

For this reason có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó chỉ lại những lý do trước đó và giới thiệu kết quả của chúng.
  2. Nó giới thiệu một chủ đề mới không liên quan.
  3. Nó chỉ cho biết một sự việc xảy ra trước sự việc khác mà không nêu nguyên nhân.
Xem đáp án

Nó chỉ lại những lý do trước đó và giới thiệu kết quả của chúng.

is still more difficult than getting one, Ngữ pháp

3:54

vẫn khó hơn là đi xăm,

Ngữ pháp

more difficult than getting one: so sánh độ khó của hai hành động

More difficult than theo cấu trúc more + adjective + than để so sánh độ khó. Cấu trúc này cho biết hành động thứ nhất khó hơn hành động đứng sau than. Ở đây, getting là dạng -ing dùng để chỉ hành động thứ hai, còn one thay cho a tattoo. Vì vậy, getting one có nghĩa là “xăm một hình”, chứ không phải nhận một đồ vật không xác định.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh của difficult để hoàn thành câu: Designing a poster is ____ printing one.

Xem đáp án

more difficult than

but not impossible. Ý định

3:56

nhưng không phải là không thể.

Ý định

not impossible: thận trọng để ngỏ khả năng

Not impossible phủ định trực tiếp impossible. Trong câu này, đây là cách nói thận trọng rằng hành động đó vẫn có thể thực hiện được, đồng thời vẫn giữ ý trước đó rằng nó khó. Cụm này không có nghĩa là dễ, có khả năng cao hoặc chắc chắn. Nó chỉ cho biết rằng chưa thể loại trừ kết quả đó.

Luyện tập

Hãy phán đoán: Đọc câu sau: 'The task is difficult, but not impossible.' Người nói muốn nói rằng nhiệm vụ này sẽ dễ.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So a single tattoo may not truly last forever. Ngữ pháp

3:58

Vì vậy, một hình xăm duy nhất có thể không thực sự tồn tại mãi mãi.

Ngữ pháp

may not truly last forever: thận trọng đặt câu hỏi về tính vĩnh viễn

Trong ngữ cảnh này, may not cho biết một điều có thể không xảy ra hoặc không đúng; đây không phải là lời dự đoán chắc chắn. Truly giới hạn khẳng định tuyệt đối last forever, nên cả cụm từ thận trọng đặt câu hỏi liệu một điều có thật sự tồn tại vĩnh viễn hay không. Có thể dùng may not với động từ khi có lý do để nghi ngờ nhưng chưa đủ bằng chứng để kết luận chắc chắn. Cấu trúc này trình bày kết quả phủ định như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn.

Luyện tập

“The protection may not truly last forever” có nghĩa gần nhất với phương án nào?

  1. Sự bảo vệ đó được bảo đảm sẽ tồn tại vĩnh viễn.
  2. Sự bảo vệ đó chắc chắn sẽ mất tác dụng ngay lập tức.
  3. Có khả năng sự bảo vệ đó không tồn tại vĩnh viễn.
Xem đáp án

Có khả năng sự bảo vệ đó không tồn tại vĩnh viễn.

But tattoos have been around longer Cụm từ

4:01

Nhưng nghệ thuật xăm mình đã tồn tại lâu hơn

than any existing culture,

4:03

bất kỳ nền văn hóa nào đang tồn tại,

Cụm từ

have been around longer than any: so sánh thời gian một sự vật đã tồn tại

Trong have been around, around có nghĩa là “tồn tại”, không chỉ một vị trí trong không gian. Have been ở thì hiện tại hoàn thành, nối thời điểm bắt đầu trong quá khứ với sự tồn tại vẫn tiếp tục ở hiện tại. Longer than any ... so sánh khoảng thời gian: hình xăm đã tồn tại lâu hơn từng thành viên trong nhóm được đem ra so sánh. Dùng have hoặc has been around longer than ... để so sánh các sự vật đã tồn tại trong bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của be around cùng với longer than: This radio station ____ any other station in the region.

Xem đáp án

has been around longer than

and their continuing popularity means Ngữ pháp

4:05

và sự phổ biến liên tục của chúng có nghĩa là

that the art of tattooing is here to stay. Ghi chú

4:06

nghệ thuật xăm mình sẽ luôn tồn tại.

Ngữ pháp

their continuing popularity means that: từ bằng chứng đến kết luận

Trong câu này, their continuing popularity là sự thật được quan sát. means that giới thiệu điều mà sự thật đó cho thấy hoặc kết luận có thể rút ra từ nó. Cấu trúc cụm danh từ + means that + mệnh đề nối bằng chứng với ý nghĩa của bằng chứng đó. Ở đây, mean có nghĩa là “cho thấy” hoặc “dẫn đến kết quả”, không phải “có ý định”.

Luyện tập

means that có chức năng gì trong câu này: The empty shelves mean that the store has sold out?

  1. Nó cho biết ai sở hữu những chiếc kệ.
  2. Nó nối bằng chứng quan sát được với một kết luận.
  3. Nó nói rằng những chiếc kệ có ý định làm điều gì đó.
Xem đáp án

Nó nối bằng chứng quan sát được với một kết luận.

Cách dùng từ

the art of tattooing: xăm mình như một nghệ thuật đòi hỏi kỹ năng

The art of tattooing trình bày việc xăm mình như một nghệ thuật hoặc hoạt động đòi hỏi kỹ năng, chứ không chỉ là một hình xăm riêng lẻ hay một bức hình. Cấu trúc the art of + danh từ hoặc dạng -ing nhấn mạnh kỹ năng, sự sáng tạo, kiến thức hoặc truyền thống liên quan đến một hoạt động. Cách nói này thường thể hiện sự trân trọng hoặc nâng cao giá trị của hoạt động đó.

Luyện tập

Trong cụm the art of tattooing, art chủ yếu nhấn mạnh điều gì?

  1. Một hình xăm riêng lẻ thuộc sở hữu của một nghệ sĩ.
  2. Một tiết học ở trường về hội họa.
  3. Xăm mình như một hoạt động có kỹ năng và sáng tạo.
Xem đáp án

Xăm mình như một hoạt động có kỹ năng và sáng tạo.

Thành ngữ

is here to stay: được dự đoán sẽ tồn tại lâu dài

Is here to stay là một dạng của thành ngữ be here to stay. Cụm này có nghĩa là một điều gì đó được dự đoán sẽ tiếp tục tồn tại hoặc giữ vai trò quan trọng trong thời gian dài; here không chỉ một địa điểm cụ thể. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc xăm hình không chỉ là một trào lưu nhất thời. Hãy dùng cấu trúc chủ ngữ + be + here to stay và thay đổi be cho phù hợp với chủ ngữ và thì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại của be here to stay: This technology ____.

Xem đáp án

is here to stay