Còn lại gì?: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
746 từ 163 từ/phút

Giới thiệu video: Qua các nghĩa của left, Michael nối chuyện thuận tay và não bộ với bàn phím, chuyến bay vũ trụ và heli thoát khỏi Trái Đất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Left. What's left? — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra left chuyển từ “bên trái hoặc thuận tay trái” sang “phần còn lại” và theo dõi chuyển đề tài dựa trên lối chơi đa nghĩa ấy. 2. does not mean that / but it may help explain why — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bác bỏ kết luận quá mạnh trước khi giải thích thận trọng để phân biệt bằng chứng với suy đoán. 3. get picked off — Cụm động từ: Hiểu các nguyên tử heli bị gió Mặt Trời cuốn đi từng hạt, rồi dùng pick off cho những tình huống loại bỏ lần lượt khác.

Nội dung bài học

Hey, Vsauce, Michael here,

0:00

Chào, Vsauce, Michael đây,

and today we're going to talk about this.

0:01

và hôm nay chúng ta sẽ nói về cái này.

Just kidding. Ý định

0:05

Đùa thôi.

We're going to talk about this.

0:06

Chúng ta sẽ nói về cái này cơ.

Ý định

Just kidding. Rút lại một lời nói đùa

Just kidding có nghĩa là “điều tôi vừa nói là lời nói đùa, không phải sự thật”. Ở đây, người nói lập tức rút lại lời gây hiểu lầm rồi đưa ra chủ đề thật. Dùng sau một câu nói vui của chính mình. Cụm này bảo người nghe hiểu lại lời nói trước đó; nó không có nghĩa là có người đang chơi một trò chơi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ dùng để lập tức rút lại lời nói đùa: “There is no dessert—____! The cake is in the kitchen.”

Xem đáp án

just kidding

Left. Thành ngữ

0:08

Bên trái.

What's left?

0:09

Còn lại gì?

Thành ngữ

Left. What's left? Hướng và những gì còn lại

Left thứ nhất là một từ chỉ hướng đứng riêng: nó chỉ phía bên trái. Trong What's left?, left có nghĩa là “còn lại” hoặc “chưa hết”. Vì cách viết và âm thanh giống nhau, người nói chuyển đổi ý nghĩa để tạo lối chơi chữ. Hãy dùng các từ xung quanh left, đặc biệt là What's, để xác định ý nghĩa.

Luyện tập

Trong “Left. What's left?”, lời giải thích nào nêu hai ý nghĩa theo đúng thứ tự?

  1. Từ thứ nhất chỉ hướng; từ thứ hai có nghĩa là còn lại.
  2. Từ thứ nhất có nghĩa là còn lại; từ thứ hai chỉ hướng.
  3. Cả hai đều là dạng quá khứ của leave.
  4. Cả hai đều chỉ hướng.
Xem đáp án

Từ thứ nhất chỉ hướng; từ thứ hai có nghĩa là còn lại.

First of all, Mạch ý

0:11

Trước hết,

90% of humans,

0:12

90% con người,

regardless of culture or language, Cụm từ

0:14

bất kể văn hóa hay ngôn ngữ,

are right-handed.

0:16

đều thuận tay phải.

Mạch ý

Dùng First of all, để tổ chức ý mở đầu

First of all giới thiệu ý đầu tiên và cũng là ý nền tảng trong một lời giải thích hoặc lập luận. Ở đây, cụm từ này hướng người nghe xem số liệu về tay thuận là điểm xuất phát cho nội dung tiếp theo. Nó sắp xếp mạch trình bày chứ không chỉ thêm một sự thật khác. Nó có thể giới thiệu ý quan trọng đầu tiên ngay cả khi sau đó người nói không nêu rõ second hoặc secondly.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu ý cơ bản đầu tiên: '____, we need to agree on the goal.'

Xem đáp án

First of all

Cụm từ

regardless of culture or language: yếu tố không làm thay đổi kết quả

Regardless of + danh từ hoặc cụm danh từ đánh dấu một yếu tố không làm thay đổi kết quả đã nêu. Ở đây, sự khác biệt về văn hóa hay ngôn ngữ đều không làm thay đổi nhận định chung về tỷ lệ người thuận tay phải. Or nối culture và language thành hai yếu tố lựa chọn cùng chịu sự chi phối của giới từ of. Cụm này cung cấp thông tin bổ sung; nhận định chính của câu vẫn là 90% of humans are right-handed.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu và cho biết tuổi tác không ảnh hưởng đến quyền tiếp cận: 'The club welcomes everyone, ___ age.'

  1. despite of
  2. regardless of
  3. regardless to
  4. because of
Xem đáp án

regardless of

And we choose a dominant hand before we've even left our mothers. Ngữ pháp

0:18

Và chúng ta chọn tay thuận trước cả khi rời khỏi bụng mẹ.

Ngữ pháp

before we've even left: một mốc thời gian sớm đến bất ngờ

Before đưa ra mốc thời gian xảy ra sau: rời khỏi cơ thể mẹ, tức là được sinh ra. We've left là dạng hiện tại hoàn thành của leave; left ở đây là quá khứ phân từ, không có nghĩa là hướng bên trái. Even nhấn mạnh rằng thời điểm này sớm đến bất ngờ. Ý của câu là xu hướng thuận một tay đã hình thành sớm hơn chúng ta tưởng, tức là trước khi sinh. Trong cấu trúc này, before thể hiện thứ tự, còn dạng hoàn thành trình bày việc rời khỏi cơ thể mẹ như điểm hoàn tất xảy ra sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng before + thì hiện tại hoàn thành + even để cho thấy khả năng xuất hiện sớm đến bất ngờ: Mia can read simple words ____ school.

Xem đáp án

before she's even started

That's right.

0:24

Đúng vậy.

When a baby inside its mother's womb is seen sucking its thumb, Ngữ pháp

0:24

Khi thấy một em bé trong bụng mẹ đang mút ngón cái,

it is sucking the right thumb 90% of the time.

0:28

thì 90% trường hợp, bé đang mút ngón cái bên phải.

Ngữ pháp

is seen sucking: quan sát bị động một hành động đang diễn ra

Is seen sucking là dạng bị động của see someone doing something. Em bé là đối tượng được quan sát chứ không phải người quan sát, còn sucking chỉ hành động có thể nhìn thấy vào thời điểm đó. Dùng be seen + -ing khi người quan sát không quan trọng hoặc không được nêu ra và bạn muốn trình bày một hành động đang diễn ra trong lúc quan sát. Dạng của be thay đổi theo thì và số ít hay số nhiều: is seen sucking, was seen running, were seen leaving.

Luyện tập

Hoàn thành câu báo cáo bằng cấu trúc quan sát bị động và dạng -ing của dig: During the survey, a fox ____ near the fence.

Xem đáp án

was seen digging

Animals do it too.

0:33

Động vật cũng làm vậy.

In fact,

0:34

Thực tế,

horses take longer strides with their right legs,

0:34

ngựa sải bước dài hơn bằng chân phải,

which is the entire reason racetracks are run counter-clockwise.

0:38

và đó là lý do duy nhất ngựa chạy ngược chiều kim đồng hồ trên đường đua.

Left-handedness is so rare that across most cultures, Ngữ pháp

0:43

Người thuận tay trái hiếm đến mức trong hầu hết các nền văn hóa,

there's been a historical stigma against being left-handed. Cụm từ

0:46

việc thuận tay trái từng bị kỳ thị trong suốt lịch sử.

Ngữ pháp

so rare that: mức độ dẫn đến kết quả

Cấu trúc so + tính từ + that nối một mức độ rất cao với kết quả của nó. Ở đây, so nhấn mạnh mức độ của rare, còn that mở đầu mệnh đề kết quả: việc thuận tay trái hiếm được trình bày là nguyên nhân dẫn đến sự kỳ thị trong lịch sử. That ở đây là liên từ, không phải từ dùng để chỉ vào một vật. Khi gặp cấu trúc này, hãy tìm sau that điều xảy ra do mức độ cao đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nối mức độ cao với kết quả: The puzzle was ____ hard ____ Mia asked for help.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

historical stigma against being left-handed: sự kỳ thị trong lịch sử đối với người thuận tay trái

Stigma là một nhãn tiêu cực mạnh của xã hội, có thể khiến một đặc điểm hoặc hành vi bị xem là đáng xấu hổ. Trong stigma against being left-handed, against being left-handed nêu đối tượng mà thái độ tiêu cực hướng đến; being là dạng -ing được dùng như danh từ. Historical cho biết câu đang thuật lại một thái độ xã hội đã tồn tại lâu dài. Điều đó không có nghĩa là người nói đồng tình với thái độ này.

Luyện tập

Câu nào dùng stigma để mô tả một nhãn tiêu cực rộng khắp trong xã hội thay vì sở thích cá nhân?

  1. Asking for help is uncommon.
  2. I dislike asking for help.
  3. There is a stigma against asking for help.
Xem đáp án

There is a stigma against asking for help.

In fact,

0:50

Thực tế,

the word for someone who's good at using both hands

0:51

từ dùng để chỉ người giỏi sử dụng cả hai tay

is ambidextrous, Cách dùng từ

0:54

là ambidextrous,

Cách dùng từ

Ambidextrous: thành thạo bằng cả hai tay

Ambidextrous là tính từ chỉ một người có thể sử dụng tay trái và tay phải với mức độ thành thạo gần như nhau. Từ này nói đến khả năng thực sự bằng cả hai tay, chứ không chỉ là từng thử hoặc thỉnh thoảng dùng tay còn lại. Trong câu này, cấu trúc the word for someone who's ... is ... giới thiệu và định nghĩa một từ chính xác. Tính từ có thể đứng sau be, như trong She is ambidextrous, hoặc đứng trước danh từ, như trong an ambidextrous artist.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “có thể sử dụng cả hai tay với mức độ thành thạo tương tự nhau”: Maya can draw equally well with either hand, so she is ____.

Xem đáp án

ambidextrous

and dexter comes from Latin for right. Văn hóa

0:55

và dexter bắt nguồn từ tiếng Latinh có nghĩa là bên phải.

So when you call somebody ambidextrous,

0:58

Vì vậy, khi gọi ai đó là ambidextrous,

you're not saying that they're good with using both hands,

1:00

bạn không nói rằng họ giỏi sử dụng cả hai tay,

you're telling them that they have two right hands.

1:02

mà đang nói rằng họ có hai bàn tay phải.

Văn hóa

dexter có nghĩa là right ... two right hands

Trong tiếng Latinh, dexter có nghĩa là “bên phải” hoặc “ở phía bên phải”, còn ambi- có nghĩa là “cả hai”. Những thành phần này giúp giải thích lịch sử của từ ambidextrous. Sau đó, người nói biến lịch sử ấy thành một câu đùa: nếu hiểu dexter theo nghĩa đen là “bên phải”, một người ambidextrous dường như có “two right hands”. Hình ảnh này là một cách chơi chữ, không phải định nghĩa hiện đại; ambidextrous vẫn có nghĩa là thành thạo bằng cả hai tay.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi nói rằng một người ambidextrous có “two right hands”?

  1. Hài hước biến các thành phần lịch sử của từ thành một hình ảnh theo nghĩa đen
  2. Khẳng định rằng người đó không thể sử dụng tay trái
  3. Đưa ra định nghĩa tiêu chuẩn hằng ngày của ambidextrous
Xem đáp án

Hài hước biến các thành phần lịch sử của từ thành một hình ảnh theo nghĩa đen

And if someone is unable to use either hand,

1:06

Còn nếu ai đó không thể sử dụng được tay nào,

they're called ambisinister, Văn hóa

1:08

họ được gọi là ambisinister,

because in Latin,

1:11

bởi vì trong tiếng Latinh,

sinister means left.

1:12

sinister có nghĩa là bên trái.

Văn hóa

ambisinister và nghĩa Latinh “trái” của sinister

Ambisinister là một từ hiếm và mang tính hài hước, được tạo theo mẫu của ambidextrous. Tiền tố ambi- có nghĩa là “cả hai”, còn sinister ở đây được hiểu qua từ Latinh sinister, nghĩa là “trái”. Câu đùa hình dung một người có “hai tay trái”, nên cả hai tay đều vụng về. Ở đây, sinister means left là một gợi ý về từ nguyên, không phải nghĩa hiện đại thường gặp. Trong tiếng Anh ngày nay, sinister thường có nghĩa là “đe dọa”, “điềm gở” hoặc “xấu xa”.

Luyện tập

Trong câu này, tại sao ambisinister lại gợi ý rằng cả hai tay đều vụng về?

  1. Vì ambi- chỉ cả hai và trong tiếng Latinh sinister có nghĩa là “trái”
  2. Vì nó thường là từ trái nghĩa của left-handed
  3. Vì trong tiếng Anh hiện đại sinister có nghĩa là “nguy hiểm”
Xem đáp án

Vì ambi- chỉ cả hai và trong tiếng Latinh sinister có nghĩa là “trái”

But why do we have to have a dominant hand in the first place? Cụm từ

1:15

Nhưng ngay từ đầu, tại sao chúng ta phải có một tay thuận?

Cụm từ

in the first place trong câu hỏi có why

In the first place là một cụm từ cố định có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “ở cấp độ căn bản nhất”. Trong câu hỏi có why này, cụm từ hỏi tại sao tình huống đó lại tồn tại, chứ không hỏi về địa điểm hay vị trí trong một trình tự. Cụm từ này giúp người nói lùi lại khỏi các chi tiết và chất vấn lý do ban đầu hoặc giả định đằng sau một điều gì đó. Nó thường khiến câu hỏi mang giọng thách thức hoặc hoài nghi hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm từ cố định trong bài dùng để chất vấn lý do căn bản: Why was this rule created ____?

Xem đáp án

in the first place

Why can't we all just be awesome with both hands?

1:18

Tại sao tất cả chúng ta không thể dùng cả hai tay thật điêu luyện?

Well,

1:21

À,

the fault lies in the brain. Cụm từ

1:21

lỗi nằm ở bộ não.

Cụm từ

the fault lies in: xác định nguyên nhân gốc rễ

Trong câu này, the fault lies in the brain có nghĩa là lời giải thích hoặc nguyên nhân gốc rễ nằm ở não bộ. Fault chỉ nguồn gốc của kết quả, không nhất thiết nói đến lỗi đạo đức hay một người đáng bị trách. Cấu trúc the fault lies in + cụm danh từ đưa ra một nhận định mang tính chẩn đoán: nó xác định nguồn gốc sâu xa rõ ràng hơn so với việc chỉ nói rằng một điều gì đó gây ra kết quả. Ở đây, lies là động từ lie với nghĩa nằm ở, chứ không phải nói dối.

Luyện tập

Hoàn thành nhận định bằng cấu trúc mục tiêu: The toy is fine; ____ the old battery.

Xem đáp án

the fault lies in

A brain wants to be efficient,

1:24

Bộ não muốn hoạt động hiệu quả,

so it divvies up tasks to specific regions, Cụm động từ

1:26

nên nó phân chia nhiệm vụ cho những vùng cụ thể,

Cụm động từ

divvies up: phân bổ các phần của một tổng thể theo cách thân mật

Trong câu này, divvies up có nghĩa là chia một nhóm nhiệm vụ thành nhiều phần rồi giao các phần đó cho những vùng cụ thể. Tiểu từ up là một phần của cụm động từ; nó không diễn tả chuyển động hướng lên trên. Các cấu trúc có thể dùng lại là divvy something up và divvy up something. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó giữa động từ và tiểu từ: dùng divvy it up, không dùng divvy up it.

Luyện tập

Dùng cụm động từ thân mật trong bài học: Each morning, Priya ____ the classroom jobs among three helpers.

Xem đáp án

divvies up

and it tends to avoid sending too much information between both hemispheres

1:29

và có xu hướng tránh gửi quá nhiều thông tin giữa hai bán cầu

because doing so would require using the corpus callosum, Cụm từ

1:33

vì làm vậy sẽ cần sử dụng thể chai,

which would take more time and energy.

1:36

việc này sẽ tốn nhiều thời gian và năng lượng hơn.

Cụm từ

doing so: chỉ lại một hành động đã nêu

Trong câu này, doing so có nghĩa là “truyền quá nhiều thông tin giữa hai bán cầu”. Động từ do diễn tả việc thực hiện hành động đã được đề cập trước đó, còn so chỉ ngược lại hành động ấy; ở đây, so không có nghĩa là “vì vậy”. Cấu trúc do/doing so thay thế một cụm động từ dài hơn khi hành động được nói đến đã rõ ràng. Cấu trúc này giúp lời giải thích về nguyên nhân và kết quả ngắn gọn mà không phải lặp lại toàn bộ hành động.

Luyện tập

Trong câu gốc, doing so chỉ hành động nào?

  1. Truyền quá nhiều thông tin giữa hai bán cầu
  2. Sử dụng thể chai
  3. Tốn nhiều thời gian và năng lượng hơn
Xem đáp án

Truyền quá nhiều thông tin giữa hai bán cầu

Now,

1:39

Giờ thì,

the way the brain works is kind of funny. Ý định

1:39

cách bộ não hoạt động khá thú vị.

Ý định

kind of dùng để làm nhẹ lời nhận xét trong hội thoại

Ở đây, kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của tính từ funny. Người nói cho rằng cách bộ não hoạt động hơi lạ hoặc thú vị, thay vì khẳng định một cách mạnh mẽ và tuyệt đối rằng nó funny. Khi đứng trước tính từ hoặc lời mô tả trong hội thoại, kind of thường có nghĩa là “hơi” hoặc “ở một mức độ nào đó”. Nó thể hiện sự không chắc chắn, sự ước chừng hoặc một ý kiến được cố ý làm nhẹ đi; ở đây, nó không gọi tên một loại hay một phạm trù.

Luyện tập

kind of truyền đạt điều gì trong câu The way the brain works is kind of funny?

  1. Nó xếp bộ não vào một phạm trù cụ thể.
  2. Nó làm lời đánh giá mạnh hơn và hoàn toàn chắc chắn.
  3. Nó làm nhẹ lời đánh giá để diễn đạt rằng điều đó hơi lạ hoặc thú vị.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ lời đánh giá để diễn đạt rằng điều đó hơi lạ hoặc thú vị.

The left side of the brain controls the right side of the body,

1:41

Bên trái não điều khiển bên phải cơ thể,

and the right side of the brain controls the left side of the body.

1:45

còn bên phải não điều khiển bên trái cơ thể.

So it makes sense Cụm từ

1:48

Vì vậy, hoàn toàn hợp lý

that the hand you're best doing precise stuff with

1:49

khi bàn tay giúp bạn làm tốt nhất những việc đòi hỏi độ chính xác

would correlate to the hemisphere of the brain

1:52

có tương quan với bán cầu não

that does the most precise processing.

1:54

thực hiện quá trình xử lý chính xác nhất.

Cụm từ

It makes sense that: trình bày một suy luận hợp lý

Trong cấu trúc it makes sense that + mệnh đề, sense mang nghĩa “lý lẽ hoặc tính hợp lý”. Người nói trình bày nhận định theo sau như một kết luận hợp lý dựa trên những sự thật đã biết. Cấu trúc này hỗ trợ một suy luận nhưng không khẳng định đó là bằng chứng tuyệt đối. Nó thường nối một lời giải thích với kết luận tự nhiên được rút ra từ lời giải thích đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu gồm bốn từ để thể hiện một suy luận hợp lý: Maya has practiced every day, so ____ she feels confident before the concert.

Xem đáp án

it makes sense that

In 95% of right-handed people,

1:57

Ở 95% người thuận tay phải,

it's the left hemisphere

2:00

chính bán cầu não trái

that deals with precise language thinking like definitions. Cụm động từ

2:02

xử lý tư duy ngôn ngữ chính xác, chẳng hạn như các định nghĩa.

Cụm động từ

Deals with: bao quát hoặc xử lý một lĩnh vực

Ở đây, deals with có nghĩa là “xử lý, bao quát hoặc liên quan đến”. Chủ ngữ là bán cầu não trái, còn tân ngữ gọi tên một loại quá trình xử lý tinh thần, vì vậy cụm từ này gán một vai trò chức năng cho vùng não đó. Tân ngữ của deal with không nhất thiết phải là một vấn đề. Trong các lời giải thích về khoa học và công việc, cụm từ này có thể liên kết một bộ phận, một người hoặc một nhóm với lĩnh vực mà họ xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu gồm hai từ mang nghĩa “bao quát hoặc liên quan đến”: This chapter ____ the causes of coastal erosion.

Xem đáp án

deals with

But when you're left-handed,

2:06

Nhưng nếu thuận tay trái,

there's about a 40% chance that you're using the right hemisphere or both.

2:08

có khoảng 40% khả năng bạn đang dùng bán cầu phải hoặc cả hai.

And this is where things get interesting. Mạch ý

2:12

Và đây là lúc mọi chuyện trở nên thú vị.

Mạch ý

“This Is Where Things Get Interesting” như một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn

This is where things get interesting là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Nó cho người nghe biết người nói đang chuyển từ phần trình bày nền tảng sang phần bất ngờ hoặc quan trọng hơn của lời giải thích; bản thân cụm này không bổ sung bằng chứng. Ở đây, where chỉ một điểm trong lập luận chứ không phải một địa điểm thực. Cấu trúc có thể tái sử dụng This is where + mệnh đề có thể đánh dấu giai đoạn mà một diễn biến hoặc thay đổi trở nên đặc biệt đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng đúng dấu hiệu trong bài học: We've reviewed the basic facts. Now ____ things get interesting: the two groups behave differently.

Xem đáp án

this is where

Now,

2:14

Giờ thì,

being left-handed or ambidextrous does not mean that your brain works in one way or the other, Mạch ý

2:14

thuận tay trái hoặc dùng thạo cả hai tay không có nghĩa là não bạn nhất định hoạt động theo cách này hay cách kia,

but it may help explain why across averages,

2:19

nhưng điều đó có thể giúp giải thích tại sao, xét trên mức trung bình,

ambidextrous people sometimes score lower on IQ tests

2:21

những người dùng thạo cả hai tay đôi khi đạt điểm thấp hơn trong các bài kiểm tra IQ,

or why a greater proportion of schizophrenics are left-handed or ambidextrous than the rest of the population. Ngữ pháp

2:25

hoặc tại sao tỷ lệ người mắc tâm thần phân liệt thuận tay trái hay dùng thạo cả hai tay lại cao hơn phần dân số còn lại.

Mạch ý

“does not mean that ... but it may help explain why”: giới hạn mức độ khẳng định

Khung đôi does not mean that ... but it may help explain why ... điều chỉnh mức độ mạnh của một kết luận. Phần đầu bác bỏ suy luận chắc chắn rằng việc thuận tay trái hoặc thuận cả hai tay đồng nghĩa với việc não hoạt động theo một cách cố định. Phần sau vẫn để ngỏ khả năng có một mối liên hệ giải thích ở mức hạn chế. Cả may và help đều làm nhẹ khẳng định: yếu tố đó có thể góp phần giải thích các xu hướng ở cấp độ nhóm, nhưng không được trình bày như bằng chứng, nguyên nhân đầy đủ hoặc kết luận về mọi cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng khung diễn đạt thận trọng gồm hai phần trong bài học: This result ____ the treatment works for everyone, ____ the researchers want a larger trial.

Xem đáp án

does not mean that · but it may help explain why

Ngữ pháp

So sánh tỷ lệ bằng a greater proportion of ... than the rest of the population

Ở đây, a greater proportion of có nghĩa là tỷ lệ trong một nhóm cao hơn. Cụm này so sánh tỷ lệ hoặc phần chiếm trong nhóm, chứ không phải số người thực tế. Cụm than the rest of the population đưa ra nhóm dùng để so sánh. Ngay cả khi nhóm đầu tiên nhỏ hơn nhiều, tỷ lệ của nhóm đó vẫn có thể cao hơn trong khi số người thực tế lại thấp hơn.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành phép so sánh thống kê: Even though Group A is smaller, ____ its members passed the test than in Group B.

Xem đáp án

a greater proportion of

Now,

2:31

Giờ thì,

that said, Mạch ý

2:31

dù vậy,

there are giant benefits to having a brain like that.

2:32

việc có một bộ não như thế cũng mang lại những lợi ích vô cùng lớn.

Mạch ý

that said: giữ nguyên một ý và bổ sung sự tương phản

That said là một dấu hiệu diễn ngôn: cụm này chấp nhận hoặc giữ nguyên giá trị của ý trước, rồi đưa vào một điều giới hạn, một ý cân bằng, một ngoại lệ hoặc một góc nhìn tương phản. Ở đây, người nói không rút lại bất lợi đã nêu trước đó. Cụm này phát tín hiệu: “Hãy ghi nhớ điều đó, nhưng bây giờ hãy cân nhắc cả những lợi ích.” Nó tổ chức mối quan hệ giữa các ý chứ không chỉ hành động nói theo nghĩa đen.

Luyện tập

Chọn từ nối thừa nhận ý đầu tiên rồi bổ sung một ý tương phản để tạo sự cân bằng: The apartment is small. ____, its location is excellent.

  1. In other words
  2. That said
  3. Therefore
Xem đáp án

That said

By sending information back and forth, Ghi chú

2:35

Khi thông tin được truyền qua lại,

Cụm từ

back and forth: chuyển động hoặc trao đổi hai chiều lặp lại

Back and forth là một cụm trạng từ cố định, có nghĩa là di chuyển lặp đi lặp lại từ một phía, một người hoặc một nơi sang phía còn lại rồi quay lại. Trong câu này, thông tin liên tục đi theo cả hai hướng giữa hai bán cầu não; đây không phải là một hành động theo nghĩa đen gồm lùi lại rồi tiến lên một lần. Cụm từ này có thể mô tả chuyển động vật lý hoặc hoạt động hai chiều như nhắn tin, thảo luận hay đàm phán. Ý chính của nó là sự trao đổi lặp lại hoặc liên tục giữa hai bên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “lặp đi lặp lại theo cả hai hướng”: The two teams emailed ____ until they agreed on the final design.

Xem đáp án

back and forth

more novel connections are made,

2:37

nhiều mối liên kết mới lạ hơn được tạo ra,

more creative ideas are made.

2:40

và nhiều ý tưởng sáng tạo hơn được hình thành.

Ngữ pháp

By sending ...: cụm từ chỉ cách thức theo sau bởi các kết quả song song

By sending information back and forth là cụm từ chỉ cách thức được đặt ở đầu câu. Mẫu by + dạng -ing trả lời câu hỏi “Điều này xảy ra bằng cách nào?”: việc trao đổi thông tin theo hai hướng là phương tiện tạo ra các kết quả. Ở đây, by không có nghĩa là “ở bên cạnh” và không chỉ vị trí. Sau đó, câu đưa ra hai kết quả bị động song song: more novel connections are made và more creative ideas are made. Việc lặp lại more + tính từ + danh từ + are made giữ cho hai kết quả có cấu trúc song song và tập trung vào thứ được tạo ra thay vì người tạo ra nó. Khung có thể tái sử dụng là By + -ing, kết quả, kết quả song song.

Luyện tập

Câu nào dùng By + -ing để nêu phương pháp rồi đưa ra hai kết quả bị động song song?

  1. After testing the alarm, the technician found faults and avoided costly repairs.
  2. The technician tests the alarm each month, and costly repairs might be avoided.
  3. By testing the alarm each month, faults are found early and costly repairs are avoided.
Xem đáp án

By testing the alarm each month, faults are found early and costly repairs are avoided.

Albert Einstein was left-handed,

2:42

Albert Einstein thuận tay trái,

and five of the last seven U.S. presidents have been left-handed.

2:44

và năm trong số bảy tổng thống Hoa Kỳ gần đây nhất cũng thuận tay trái.

There's something else left-handed people have an advantage with:

2:50

Người thuận tay trái còn có lợi thế ở một thứ khác:

keyboards.

2:53

bàn phím.

On a QWERTY keyboard, Văn hóa

2:54

Trên bàn phím QWERTY,

thousands and thousands of English words can be typed using the left hand. Ngữ pháp

2:55

hàng nghìn từ tiếng Anh có thể được gõ bằng tay trái.

Văn hóa

QWERTY keyboard với vai trò tên kiểu bố trí

QWERTY là tên của một kiểu bố trí bàn phím phổ biến có hàng phím chữ phía trên bắt đầu bằng Q-W-E-R-T-Y. Trong cụm QWERTY keyboard, từ này chỉ cách sắp xếp các phím, không phải thương hiệu, loại phần cứng hay phương thức nhập liệu. Thông tin nền này quan trọng vì những từ có thể gõ bằng một tay phụ thuộc vào vị trí của các chữ cái.

Luyện tập

Trong ví dụ, QWERTY mô tả điều gì?

  1. Thương hiệu phần cứng của bàn phím
  2. Cách sắp xếp các phím chữ cái
  3. Một phương pháp dịch từ tiếng Anh
Xem đáp án

Cách sắp xếp các phím chữ cái

Ngữ pháp

Nhấn mạnh số lượng bằng thousands and thousands

Trong thousands and thousands of English words, việc lặp lại thousands làm tăng mức độ nhấn mạnh về số lượng. Cụm này có nghĩa là một số lượng rất lớn, lên đến nhiều nghìn, chứ không phải hai số lượng riêng biệt cần cộng lại. Sự lặp lại tạo cho câu sắc thái nhấn mạnh sinh động, mang tính hội thoại thay vì đưa ra con số chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ lặp lại trong bài học để thể hiện số lượng ước chừng với sắc thái nhấn mạnh: The rescue center received ____ of blankets after the appeal.

Xem đáp án

thousands and thousands

But on the right side of the keyboard,

3:01

Nhưng ở phía bên phải bàn phím,

you can only write maybe about a hundred or so.

3:02

bạn chỉ có thể viết khoảng một trăm từ.

On the left side of a keyboard,

3:05

Ở phía bên trái bàn phím,

the left hand all on its own Cụm từ

3:07

chỉ riêng tay trái

can type pretty long, Cách dùng từ

3:08

đã có thể gõ những từ khá dài

Cụm từ

all on its own: hoàn toàn độc lập

Ở đây, all on its own có nghĩa là “hoàn toàn độc lập, không cần bàn tay kia giúp đỡ”. Its chỉ bàn tay trái chứ không phải bàn phím. Cụm từ này không ngụ ý rằng bàn tay tự quyết định hành động. Mẫu có thể áp dụng lại là all on + từ sở hữu + own, chẳng hạn all on my own và all on your own. All làm on its own mạnh hơn, đặc biệt nhấn mạnh rằng không có sự trợ giúp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ được làm nổi bật, mang nghĩa “hoàn toàn không cần bất kỳ ai giúp đỡ”: The toy car found its charging station ____.

Xem đáp án

all on its own

somewhat common words like stewardesses,

3:09

và tương đối thông dụng như stewardesses,

reverberated, and desegregated.

3:12

reverberated và desegregated.

Cách dùng từ

pretty long ... somewhat common: đối chiếu mức độ

Ở đây, pretty và somewhat là trạng từ chỉ mức độ. Pretty long có nghĩa là “khá dài” hoặc “tương đối dài”; pretty không mang nghĩa “xinh đẹp”. Somewhat common có nghĩa là “phổ biến ở mức hạn chế hoặc vừa phải”; somewhat là một từ hoàn chỉnh và không có nghĩa là “một thứ gì đó”. Dùng hai từ bổ nghĩa này cùng nhau tạo ra mức độ mạnh yếu khác nhau cho hai nhận định. Người nói tỏ ra chắc chắn hơn khi nói các từ này dài, nhưng thận trọng hơn khi gọi chúng là phổ biến; điều đó không khẳng định rằng mọi người đều sử dụng chúng.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất với ý nghĩa sau: “Bài kiểm tra khá khó, nhưng phần hướng dẫn chỉ hơi thiếu rõ ràng ở mức vừa phải”?

  1. The test was somewhat difficult, but the instructions were pretty unclear.
  2. The test was very difficult, and the instructions were completely unclear.
  3. The test was pretty difficult, but the instructions were somewhat unclear.
Xem đáp án

The test was pretty difficult, but the instructions were somewhat unclear.

But on the right hand side,

3:14

Nhưng ở phía bên phải,

the longest common word you can type is lollipop.

3:15

từ thông dụng dài nhất bạn có thể gõ là lollipop.

Oh, look, Mạch ý

3:19

Ồ, nhìn kìa,

a spacebar.

3:20

một phím cách.

When people go to space,

3:22

Khi con người đi vào không gian,

Mạch ý

Dùng “space” làm cầu nối từ “spacebar” đến “go to space”

Trong spacebar, space chỉ khoảng trống do một phím trên bàn phím tạo ra; trong go to space, nó có nghĩa là không gian vũ trụ. Người nói lặp lại cùng một dạng viết và âm đọc nhưng chuyển sang nghĩa khác. Từ được dùng chung này đóng vai trò như một chiếc cầu từ vựng: nó khép lại chủ đề bàn phím và mở ra chủ đề du hành vũ trụ bằng một lối chơi chữ nhẹ nhàng. Câu nói không khẳng định rằng phím cách gây ra hoặc giải thích việc đi vào vũ trụ.

Luyện tập

Từ space được lặp lại có tác dụng gì trong lần chuyển ý này?

  1. Nó nói rằng nhấn phím cách sẽ đưa con người vào vũ trụ.
  2. Nó giải thích thiết kế vật lý của một phím cách.
  3. Nó nối hai chủ đề thông qua những nghĩa khác nhau của cùng một từ.
Xem đáp án

Nó nối hai chủ đề thông qua những nghĩa khác nhau của cùng một từ.

they have left Earth.

3:23

họ đã rời Trái Đất.

The first person to leave Earth into space was Yuri Gagarin,

3:26

Người đầu tiên rời Trái Đất để vào không gian là Yuri Gagarin,

a Soviet cosmonaut. Văn hóa

3:30

một nhà du hành vũ trụ Liên Xô.

Văn hóa

“a Soviet cosmonaut” để nói về Yuri Gagarin

Soviet gắn Gagarin với Liên Xô, quốc gia mà ông đại diện khi bay vào năm 1961. Đây là một tên gọi mang tính lịch sử, không đơn giản là cách nói khác của “người Nga ngày nay”. Trong tiếng Anh, cosmonaut là thuật ngữ truyền thống được dùng đặc biệt cho các thành viên của chương trình vũ trụ Liên Xô và sau đó là Nga. Về cơ bản, từ này mô tả cùng một kiểu người du hành vũ trụ như astronaut, nhưng cách chọn từ giữ lại bối cảnh lịch sử và chương trình cụ thể.

Luyện tập

Hãy dùng thuật ngữ tiếng Anh theo truyền thống gắn với chương trình vũ trụ Liên Xô: Yuri Gagarin was a Soviet ____.

Xem đáp án

cosmonaut

But the one I'm interested in was the fourth man into space,

3:31

Nhưng người tôi quan tâm là người đàn ông thứ tư bay vào không gian,

Gherman Titov.

3:35

Gherman Titov.

He may have only been the fourth person into space, Mạch ý

3:36

Ông chỉ là người thứ tư bay vào không gian,

but he was the first person to have left Earth

3:38

nhưng lại là người đầu tiên rời Trái Đất

Mạch ý

He may have only been ... but he was the first person: nhượng bộ rồi chuyển trọng tâm

He may have only been the fourth person into space thừa nhận ngắn gọn một thứ hạng nghe có vẻ kém nổi bật hơn. Ở đây, may have only been không chủ yếu thể hiện sự nghi ngờ mạnh về sự việc; nó đưa sự việc đó ra như một ý nhượng bộ trước khi đến điểm chính. But he was the first person chuyển trọng tâm sang một thành tựu quan trọng hơn. Fourth và first đếm hai điều khác nhau: phần tiếp theo cho thấy first nói đến người đầu tiên ngủ trong vũ trụ, chứ không đơn giản là người đầu tiên rời Trái Đất. Có thể dùng mẫu này để thừa nhận một sự thật yếu hơn trước rồi nhấn mạnh một thành tích đứng đầu khác.

Luyện tập

Mẫu He may have only been ... but he was the first person ... có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nói rằng người thứ tư và người đầu tiên là cùng một thứ hạng.
  2. Thừa nhận ngắn gọn một thứ hạng kém nổi bật, rồi chuyển trọng tâm sang một thành tích đứng đầu quan trọng hơn.
  3. Nói rằng người kể không chắc ông ấy có đi vào vũ trụ hay không.
Xem đáp án

Thừa nhận ngắn gọn một thứ hạng kém nổi bật, rồi chuyển trọng tâm sang một thành tích đứng đầu quan trọng hơn.

and simultaneously left wakefulness. Thành ngữ

3:42

và đồng thời rời khỏi trạng thái tỉnh táo.

Titov was the first person to sleep in space.

3:45

Titov là người đầu tiên ngủ trong không gian.

Thành ngữ

left wakefulness: cách nói hài hước cho fell asleep

Simultaneously có nghĩa là “cùng lúc”. Từ này khiến left Earth và left wakefulness nghe như hai hành động song song với nhau. Left Earth mang nghĩa đen, còn left wakefulness là một ẩn dụ vui: ông không còn thức nữa, tức là đã ngủ. Việc lặp lại left cho cả sự rời đi thật sự và sự thay đổi trạng thái tạo nên câu đùa. Left wakefulness không phải là một cụm từ cố định thông dụng.

Luyện tập

Trong câu này, simultaneously left wakefulness có nghĩa là gì?

  1. Ông thức dậy và trở nên tỉnh táo.
  2. Ông vẫn thức trong suốt chuyến đi.
  3. Ông cũng ngủ thiếp đi và không còn thức nữa.
Xem đáp án

Ông cũng ngủ thiếp đi và không còn thức nữa.

And here's what's really fun: Mạch ý

3:50

Và điều thực sự thú vị là:

he was 25 years old when he did it,

3:51

khi làm việc đó, ông mới 25 tuổi,

Mạch ý

Here's what's really fun: hướng sự chú ý đến chi tiết tiếp theo

Trong cấu trúc này, here's không chỉ một địa điểm. Here's what's really fun báo cho người nghe rằng: “Hãy chú ý đến chi tiết tiếp theo; đó là điều đặc biệt thú vị.” Dấu hai chấm cho biết chi tiết được nhấn mạnh sẽ xuất hiện ngay sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là Here's what's + adjective: ... . Cấu trúc này giúp người nói hướng sự chú ý của người nghe trước khi đưa ra một điều bất ngờ, một ý chính hoặc một thông tin bổ sung thú vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ nhấn mạnh trong bài học này: ____: Maya can solve the puzzle in one minute.

Xem đáp án

Here's what's really fun

which means that to this day, Ghi chú

3:53

điều này có nghĩa là cho đến tận ngày nay,

Titov is the youngest human who has ever been to space. Ngữ pháp

3:55

Titov vẫn là người trẻ nhất từng bay vào không gian.

Mạch ý

Which means that: chuyển một sự thật thành kết luận

Which means that nối sự thật đã nêu trước đó với kết luận được rút ra từ sự thật ấy. Ở đây, which chỉ toàn bộ ý trước đó rằng Titov mới 25 tuổi khi bay vào không gian, chứ không chỉ một từ đứng gần nó. Cấu trúc có thể áp dụng lại là sự thật, which means that + kết luận. Cấu trúc này trình bày rõ bước suy luận để người nghe không phải tự tìm mối liên hệ.

Luyện tập

Trong câu “Lena finished every task early, which means that she can help the team,” which chỉ điều gì?

  1. Toàn bộ sự thật rằng Lena đã hoàn thành mọi nhiệm vụ sớm.
  2. Chỉ danh từ team.
  3. Chỉ danh từ task.
Xem đáp án

Toàn bộ sự thật rằng Lena đã hoàn thành mọi nhiệm vụ sớm.

Cụm từ

to this day: tiếp diễn từ quá khứ đến hiện tại

To this day có nghĩa là “từ một thời điểm trong quá khứ cho đến hiện tại, bao gồm cả lúc này”. Trong câu này, cụm từ cho biết kỷ lục của Titov được lập trong quá khứ và vẫn còn đúng khi người kể đang nói. Cụm từ này thường nhấn mạnh rằng một tình trạng đã kéo dài lâu hoặc việc nó tiếp diễn là đáng chú ý hay đáng ngạc nhiên. Khác với today, nó tạo ra một khoảng thời gian nối quá khứ với hiện tại thay vì chỉ gọi tên ngày hôm nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “từ quá khứ cho đến hiện tại”: The old lighthouse still guides ships ____.

Xem đáp án

to this day

Ngữ pháp

the youngest ... who has ever ...: kỷ lục tuổi tính đến hiện tại

The youngest xác định người có độ tuổi thấp nhất trong một nhóm so sánh. Ở đây, nhóm đó gồm tất cả những người đã từng bay vào vũ trụ, và kỷ lục nói về tuổi của mỗi người khi họ thực hiện chuyến bay, không phải tuổi hiện tại của Titov. Mệnh đề who has ever been to space dùng thì hiện tại hoàn thành để bao quát mọi trải nghiệm liên quan từ quá khứ đến hiện tại. Ever mở rộng phạm vi so sánh: bất kỳ ai vào bất kỳ thời điểm nào trong khoảng đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một kỷ lục tuổi mọi thời đại vẫn còn hiệu lực ở hiện tại?

  1. Leah is the youngest pilot who had ever crossed the Atlantic alone.
  2. Leah is the young pilot who crossed the Atlantic alone.
  3. Leah is the youngest pilot who has ever crossed the Atlantic alone.
Xem đáp án

Leah is the youngest pilot who has ever crossed the Atlantic alone.

You know what else leaves Earth? Mạch ý

3:59

Bạn biết còn thứ gì khác rời khỏi Trái Đất không?

Helium.

4:01

Heli.

Mạch ý

You know what else ...? dùng làm câu chuyển ý tu từ

You know what else leaves Earth? là một câu hỏi tu từ dùng để giới thiệu một chủ thể mới trong khi vẫn giữ nguyên ý leaves Earth. You know mời người nghe đoán, còn what else hỏi về một thứ khác cũng phù hợp với ý đó. Người nói lập tức tự trả lời là Helium, vì vậy không cần người nghe thực sự đáp lại. Mẫu hỏi rồi tự trả lời này tạo ra sự chuyển chủ đề mượt mà và duy trì sự tham gia của người nghe.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý tu từ bằng mẫu câu hỏi cố định: “Bears sleep for much of the winter. ____ sleeps through cold months? The dormouse.”

Xem đáp án

You know what else

That's right.

4:02

Đúng vậy.

Helium gas that we use in balloons is lighter than air, Ngữ pháp

4:02

Khí heli dùng trong bóng bay nhẹ hơn không khí,

Ngữ pháp

lighter than air: tính từ + -er + than

Trong lighter than air, lighter là dạng so sánh hơn của light, trong đó light có nghĩa là “không nặng”. Than đưa air vào làm chuẩn so sánh: heli có mật độ thấp hơn không khí nên cùng một thể tích sẽ có trọng lượng nhỏ hơn. Mẫu có thể áp dụng lại là tính từ so sánh hơn + than + chuẩn so sánh, như faster than a bike hoặc cheaper than the old model. Ở đây, lighter không có nghĩa là dụng cụ tạo ra ngọn lửa hoặc màu nhạt hơn.

Luyện tập

Dùng dạng so sánh hơn của light và từ so sánh để hoàn thành câu: “This laptop weighs 1.2 kilograms, and that one weighs 2 kilograms. This laptop is ____ that one.”

Xem đáp án

lighter than

and so molecules of helium rise all the way to the very tip top of our atmosphere, Cụm từ

4:06

nên các phân tử heli bay lên tận rìa trên cùng của khí quyển,

Cụm từ

all the way to the very tip top: đi suốt tới điểm cao nhất

All the way to nhấn mạnh rằng chuyển động đi hết toàn bộ quãng đường tới một điểm cuối. Ở đây, cụm từ cho thấy các phân tử heli tiếp tục bay lên qua khí quyển thay vì dừng lại ở vị trí thấp hơn. The very tip top có nghĩa là phần cao nhất tuyệt đối. Very nhấn mạnh thêm cho tip top, vì vậy hai cụm kết hợp tạo ra sự nhấn mạnh kép rất rõ: toàn bộ hành trình và điểm cuối cao nhất. Ở đây, tip top chỉ một vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh cả toàn bộ hành trình và điểm cao nhất có thể đạt tới: The glass elevator carried us ____ of the tower.

Xem đáp án

all the way to the very tip top

where they get picked off by solar wind, Cụm động từ

4:11

nơi chúng bị gió Mặt Trời cuốn đi,

Cụm động từ

get picked off: bị loại bỏ từng người hoặc từng vật một

Get picked off là dạng bị động với get: get + quá khứ phân từ cho biết một đối tượng trải qua một sự việc. Cách nói này gần với văn nói và sinh động hơn are picked off. Pick off có nghĩa là loại bỏ, bắt hoặc đánh bại từng thành viên của một nhóm. Trong câu này, gió Mặt Trời cuốn các phân tử heli ra khỏi khí quyển Trái Đất; không phải chọn chúng để dùng cho một mục đích nào đó.

Luyện tập

Trong câu “The weaker teams got picked off one by one,” got picked off có nghĩa là gì?

  1. Họ được chọn để nhận sự trợ giúp đặc biệt.
  2. Họ được gộp thành một đội mạnh hơn.
  3. Họ bị loại từng đội một.
Xem đáp án

Họ bị loại từng đội một.

meaning that they leave us forever. Mạch ý

4:13

nghĩa là chúng rời xa chúng ta mãi mãi.

Mạch ý

Thêm kết quả bằng meaning that

Ở đây, meaning that đưa ra hệ quả thực tế của tình huống vừa được mô tả: chúng rời xa chúng ta mãi mãi. Chủ ngữ được hiểu ngầm của meaning là toàn bộ tình huống trước đó, chứ không phải các phân tử heli đang thực hiện hành động “mang nghĩa”. Mệnh đề -ing là một lời bổ sung. Nó rút gọn ý “and this means that ...” thay vì bắt đầu một câu hoàn chỉnh mới, nhờ đó giúp sắp xếp thông tin nguyên nhân và kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối kết quả ngắn gọn có nghĩa là “và điều này có nghĩa là”: The museum is closed today, ____ we need to change our plans.

Xem đáp án

meaning that

In fact,

4:16

Thực tế,

there's a little bit of a concern over how much helium we have left Cụm từ

4:17

có đôi chút lo ngại về lượng heli còn lại của chúng ta,

Cụm từ

Làm nhẹ sự lo ngại bằng a little bit of a concern over

Trong there's a little bit of a concern over ..., a little bit of làm nhẹ mức độ của concern. Cụm này trình bày vấn đề như một mối lo hạn chế hoặc chưa chắc chắn thay vì tuyên bố đó là một vấn đề lớn; nó không mô tả một lượng có thể đo được về mặt vật lý. Concern over giới thiệu nguồn gốc hoặc chủ đề của mối lo. Mẫu có thể tái sử dụng là There is/There's + a little bit of a concern + over + một cụm danh từ, một câu hỏi gián tiếp như how much ..., hoặc một mệnh đề whether.

Luyện tập

Câu nào nêu một vấn đề có thể xảy ra một cách tự nhiên nhất với giọng điệu thận trọng và nhẹ nhàng?

  1. There's a little bit of a concern over whether the pool will open on time.
  2. There's no concern over whether the pool will open on time.
  3. There's a serious concern over whether the pool will open on time.
Xem đáp án

There's a little bit of a concern over whether the pool will open on time.

because the only way helium comes into existence on Earth is through radioactive decay. Cụm từ

4:20

vì cách duy nhất để heli hình thành trên Trái Đất là qua quá trình phân rã phóng xạ.

Cụm từ

comes into existence: bắt đầu tồn tại

Trong câu này, comes into existence có nghĩa là “bắt đầu tồn tại” hoặc “được hình thành”. Cụm này mô tả heli xuất hiện trên Trái Đất qua một quá trình tự nhiên; come into ở đây không chỉ sự di chuyển vào một địa điểm. Cụm từ tập trung vào sự chuyển đổi từ chưa tồn tại sang tồn tại. Nó hữu ích khi giải thích nguồn gốc của một chất, tổ chức, quy tắc hoặc ý tưởng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “bắt đầu tồn tại”: The new legal system did not ____ until 1950.

Xem đáp án

come into existence

Alpha particles are essentially helium nuclei,

4:25

Các hạt alpha về cơ bản là hạt nhân heli,

and we find a lot of helium inside natural gas.

4:28

và chúng ta tìm thấy rất nhiều heli trong khí tự nhiên.

But right now,

4:31

Nhưng hiện nay,

we're using a lot of it,

4:32

chúng ta đang sử dụng rất nhiều heli,

and helium's quite cheap,

4:33

mà heli lại khá rẻ,

so there's a realistic concern that within the next 30 or 40 years, Ngữ pháp

4:34

nên hoàn toàn có lý do để lo rằng trong vòng 30 hoặc 40 năm tới,

we may have no helium left.

4:38

chúng ta có thể không còn chút heli nào.

Ngữ pháp

there's a realistic concern that ... we may have: trình bày một khả năng có cơ sở

Mệnh đề there's a realistic concern that đưa ra một rủi ro mà người nói xem là đáng tin, chứ không xa vời hay bịa đặt. Realistic bổ nghĩa cho concern: nó cho biết có những cơ sở thực tế để xem xét rủi ro một cách nghiêm túc. Bên trong mối lo ngại đó, we may have giữ cho kết quả ở mức có thể xảy ra thay vì chắc chắn. Khi kết hợp, khung diễn đạt này trước tiên đánh giá rủi ro là đáng cân nhắc, rồi dùng may để tránh khẳng định rằng nó chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung diễn đạt rủi ro thận trọng gồm hai phần trong bài: ____ the town ____ no drinking water left by August.

Xem đáp án

There's a realistic concern that · may have

Thanks for watching.

4:43

Cảm ơn các bạn đã xem.