Gluten rốt cuộc là cái quái gì?: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Video giải thích gluten, phân biệt nhu cầu y tế với trào lưu ăn kiêng và xem xét ảnh hưởng dinh dưỡng, thị trường khi loại bỏ gluten. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “very little evidence to suggest” là cụm từ cố định và kết hợp từ dùng để thận trọng nói rằng một kết luận có ít bằng chứng hỗ trợ, giúp đánh giá tuyên bố sức khỏe mà không xem là chắc chắn. 2. “doesn't necessarily mean” là cấu trúc ngữ pháp và mẫu câu phủ nhận suy luận tất yếu, giúp giải thích rằng một nhãn không bảo đảm một đặc tính khác. 3. “all over the place.” là thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng, ở đây nghĩa là có mặt rộng khắp, không phải lộn xộn hay thiếu trật tự.
Nội dung bài học
Whether ... or not: kết quả không thay đổi
Whether ... or not đưa ra hai khả năng và cho biết mệnh đề chính đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, ăn gluten hay không ăn đều dẫn đến cùng một kết luận: rất có thể bạn đã nghe nói về gluten. Các từ nằm giữa whether và or not nêu tình huống đang được xem xét. Hãy dùng cấu trúc này khi một lựa chọn hoặc điều kiện không làm thay đổi kết quả; nó không chỉ đơn thuần đưa ra một điều kiện chưa chắc chắn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc whether ... or not, dùng một chỗ trống cho mỗi phần tách rời: ____ Mia joins us ____, the meeting will start at nine.
Xem đáp án
Whether · or not
Growing trend of: ngày càng trở nên phổ biến
A growing trend of + danh từ hoặc mệnh đề -ing mô tả một xu hướng ngày càng trở nên phổ biến theo thời gian. Growing bổ nghĩa cho trend, vì vậy ở đây nó có nghĩa là tăng lên chứ không phải phát triển về mặt thể chất. Trong câu này, chế độ ăn không gluten đang trở nên phổ biến hơn. Of giới thiệu hoạt động hoặc nhóm tạo nên xu hướng đó, vì vậy cụm từ này hữu ích khi mô tả những thay đổi trong xã hội, mua sắm, sức khỏe, công nghệ hoặc hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu growing trend of: The survey shows a ____ families choosing reusable containers.
Xem đáp án
growing trend of
“What the heck” trong câu hỏi thân mật
“What the heck” là thành phần nhấn mạnh mang tính thân mật trong câu hỏi “what is it?”. Cụm này không hỏi về “heck” như một thứ riêng biệt; toàn bộ câu hỏi có nghĩa gần như “What is it, really?” hoặc “What on earth is it?”. Ở đây, cụm từ này thêm sắc thái ngạc nhiên và có thể cả thiếu kiên nhẫn vào thắc mắc cơ bản của mọi người. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “từ để hỏi + the heck”, như “where the heck” hoặc “why the heck”, nhằm làm câu hỏi mạnh hơn về mặt cảm xúc.
Luyện tập
Trong “What the heck is it?”, “the heck” chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó làm câu hỏi mạnh hơn và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thiếu kiên nhẫn.
- Nó hỏi nghĩa đen của từ “heck”.
- Nó làm câu hỏi trở nên trang trọng và lịch sự.
Xem đáp án
Nó làm câu hỏi mạnh hơn và thể hiện sự ngạc nhiên hoặc thiếu kiên nhẫn.
Dùng “More importantly,” để nâng mức ưu tiên
“More importantly,” là từ nối ở đầu câu dùng để xếp ý tiếp theo cao hơn ý trước đó. Nó cho người nghe biết không chỉ là sắp có thêm một câu hỏi, mà còn rằng “should you be eating it?” đáng được chú ý hơn “what is it?”. Dùng cấu trúc “more importantly, + mệnh đề hoặc câu” khi chuyển từ một điều cần cân nhắc sang điều khác có mức ưu tiên cao hơn. Dấu phẩy cho thấy cụm này là lời định hướng cho toàn bộ thông điệp theo sau.
Luyện tập
Một người nói: “The backpack is colorful. ____, it is comfortable to carry.” Từ nối nào xếp sự thoải mái cao hơn màu sắc một cách rõ ràng?
- More importantly
- Also
- For example
Xem đáp án
More importantly
Dùng Simply put, để mở đầu một lời giải thích đơn giản hơn
Simply put, báo cho người nghe biết rằng phần tiếp theo sẽ giải thích một ý tưởng theo cách dễ hiểu và trực tiếp hơn. Ở đây, cụm từ này mở đầu cho một định nghĩa ngắn về gluten. Trong cách diễn đạt này, put có nghĩa là “được diễn đạt” hoặc “được nói ra”, chứ không phải “được đặt xuống”. Bạn có thể dùng cụm từ này để chuyển từ những chi tiết khó sang ý chính.
Luyện tập
Simply put, có chức năng gì ở đầu câu này?
- Nó cho biết một vật được đặt ở đâu.
- Nó mở đầu cho một lời giải thích đơn giản hơn.
- Nó mở đầu cho một chủ đề không liên quan.
Xem đáp án
Nó mở đầu cho một lời giải thích đơn giản hơn.
found primarily in wheat and related grains
0:13chủ yếu có trong lúa mì và các loại ngũ cốc cùng họ,
two proteins found primarily in: thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn
Cụm found primarily in wheat and related grains đứng sau two proteins và cho biết đó là những protein nào. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: two proteins that are found primarily in wheat and related grains. Câu này đã có động từ chính là is. Vì vậy, found là phân từ quá khứ, không phải một hành động riêng ở thì quá khứ. Nó có nghĩa là “có mặt hoặc tồn tại”, còn primarily cho biết các loại ngũ cốc đó là những nơi chính có các protein này.
Luyện tập
Câu nào dùng found làm phân từ quá khứ đứng sau danh từ, với nghĩa “that are found”?
- Families can find fresh fruit at the market.
- The vitamins found in fresh fruit help the body grow.
- The researchers found vitamins in the sample.
Xem đáp án
The vitamins found in fresh fruit help the body grow.
“That's it.” với nghĩa “không còn gì nữa”
Ở đây, “That's it.” có nghĩa là “Chỉ có vậy; không còn gì để nói thêm.” Câu này khép lại phần giải thích và khiến ý tưởng nghe có vẻ đơn giản. Câu tiếp theo, “It's just protein”, xác nhận cách hiểu này.
Luyện tập
Trong “The box contains one book and nothing else. That's it,”, “That's it” có nghĩa là gì?
- Không còn gì khác trong hộp.
- Chiếc hộp bị hỏng.
- Cuốn sách rất khó.
Xem đáp án
Không còn gì khác trong hộp.
Mệnh đề -ing chỉ kết quả trong “combine, creating gluten,”
Trong “combine, creating gluten,”, “combine” là hành động chính. Dấu phẩy cùng với “creating gluten” tạo thành một mệnh đề -ing nêu kết quả trực tiếp: khi hai protein kết hợp, gluten được hình thành. Chủ thể được hiểu ngầm của “creating” đến từ mệnh đề chính, tức là hai protein. “Gluten” không phải chủ thể thực hiện hành động; đó là thứ được tạo ra khi hai protein kết hợp.
Luyện tập
Trong “The heavy rain continued, flooding the road,”, “flooding the road” diễn đạt điều gì?
- Một hành động không liên quan do con đường thực hiện.
- Lý do trời bắt đầu mưa.
- Kết quả trực tiếp của việc mưa tiếp tục rơi.
Xem đáp án
Kết quả trực tiếp của việc mưa tiếp tục rơi.
and is a major component in giving the foods you eat
0:23và là thành phần chính mang lại cho món ăn của bạn
kind of like để diễn tả phép so sánh gần đúng
Kind of làm nhẹ mức độ khẳng định của like, vì vậy kind of like glue có nghĩa là “hơi giống keo”, chứ không phải “giống hệt keo”. Ở đây, phép so sánh chỉ nói đến cách gluten giúp vật liệu kết dính và duy trì độ đàn hồi. Với vai trò tổ chức thông tin, kind of like kết nối một ý tưởng xa lạ với hình ảnh quen thuộc, đồng thời cho thấy phép so sánh này chỉ đúng trong phạm vi hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cụm ba từ có nghĩa là “hơi giống”: A cloud is ____ a floating pillow.
Xem đáp án
kind of like
and gives bread its sponge-like properties. Ngữ pháp
0:30và tạo cho bánh mì đặc tính xốp như bọt biển.
make + object + adjective trong makes dough stretchy
Trong makes dough stretchy, makes mang nghĩa sai khiến. Dough là tân ngữ, còn stretchy là tính từ làm bổ ngữ cho tân ngữ: gluten làm cho bột nhào trở nên co giãn. Cấu trúc subject + make + object + adjective diễn đạt nguyên nhân và kết quả một cách ngắn gọn. Make thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ, còn tính từ miêu tả tân ngữ chứ không miêu tả cách thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + object + adjective và các từ trong ngoặc: Soft lighting ____. (the room / calm)
Xem đáp án
makes the room calm
give + đối tượng + đặc tính trong “gives bread its sponge-like properties”
Trong gives bread its sponge-like properties, give có nghĩa là “làm cho một vật có một đặc tính”, chứ không phải “trao một vật”. Bread là tân ngữ gián tiếp, tức vật nhận đặc tính, còn its sponge-like properties là tân ngữ trực tiếp nêu tên đặc tính đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là give + đối tượng + đặc tính/kết quả: một vật liệu, thiết kế hoặc hành động tạo cho một vật phẩm chất, khả năng, diện mạo hoặc tác dụng nào đó. Ở đây, its chỉ bread.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp các cụm từ đã cho theo đúng thứ tự: gives / the tool / a comfortable grip. The curved handle ____.
Xem đáp án
gives the tool a comfortable grip
Dẫn dắt tu từ và đảo ngược: “So, why is it so bad? Well, it's not.”
Câu hỏi So, why is it so bad? tạm thời nói ra giả định phổ biến rằng gluten là thứ không tốt. Đây là bước dẫn dắt mang tính tu từ, không phải kết luận của người nói. Well, it's not ngay lập tức đảo ngược giả định đó. Not thay cho not bad và phần nội dung bị lặp được lược bỏ. Trình tự hỏi rồi đáp này làm nổi bật sự thay đổi lập trường: nêu ra một niềm tin rồi bác bỏ nó dứt khoát.
Luyện tập
Người nói làm gì trong “So, why is this plan so terrible? Well, it's not.”?
- Tránh đưa ra bất kỳ lập trường nào về kế hoạch.
- Nêu ra giả định rằng kế hoạch rất tệ rồi bác bỏ nó.
- Chấp nhận rằng kế hoạch rất tệ và giải thích lý do.
Xem đáp án
Nêu ra giả định rằng kế hoạch rất tệ rồi bác bỏ nó.
In fact, it's neither detrimental or essential for your health. Ngữ pháp
0:35Trên thực tế, nó không gây hại nhưng cũng không thiết yếu cho sức khỏe.
neither detrimental or essential và cấu trúc chuẩn neither ... nor
Trong phụ đề này, neither detrimental or essential được dùng với ý định phủ định cả hai mô tả: nó không có hại và cũng không thiết yếu. Tuy nhiên, cách kết hợp này trộn neither với or. Trong tiếng Anh chuẩn, hãy dùng neither ... nor để nối hai mô tả song song cùng bị phủ định: neither detrimental nor essential. Hãy xem cách diễn đạt trong phụ đề là một lỗi nói nhầm hoặc lỗi phiên âm có thể xảy ra, chứ không phải mẫu chuẩn để bắt chước.
Luyện tập
Dùng cặp tương liên chuẩn để phủ định cả hai đặc điểm: The plan is ____ cheap ____ reliable.
Xem đáp án
neither · nor
that cutting it out is the healthier choice for the average person. Cụm động từ
0:40loại bỏ gluten là lựa chọn lành mạnh hơn đối với người bình thường.
very little evidence to suggest: gần như không có bằng chứng ủng hộ
Very little evidence to suggest có nghĩa là bằng chứng hiện có hầu như không ủng hộ nhận định theo sau. Đây là cách đánh giá thận trọng về mức độ mạnh của bằng chứng, chứ không phải lời khẳng định tuyệt đối rằng nhận định đó không thể đúng. Cấu trúc là very little evidence to suggest that + mệnh đề. Little khiến evidence mang nghĩa gần như không có; thêm a sẽ đổi nghĩa thành có một ít bằng chứng.
Luyện tập
Điền các từ mục tiêu để cho thấy bằng chứng hầu như không mang lại sự ủng hộ: There is ____ evidence to suggest that longer screen time improves sleep.
Xem đáp án
very little
cutting it out: loại bỏ hoàn toàn một thứ
Trong câu này, “cutting it out” có nghĩa là loại bỏ hoàn toàn gluten khỏi chế độ ăn. “It” chỉ gluten; cụm từ này không nói đến việc dùng vật sắc để cắt một đồ vật. “Cut out” là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là đại từ, nó đứng giữa động từ và tiểu từ: dùng “cut it out”, không dùng “cut out it”. Mẫu này cũng có thể diễn tả việc ngừng hoàn toàn một loại thực phẩm, chất, hoạt động hoặc thói quen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “ngừng tiêu thụ nó hoàn toàn”: The energy drink was making Leo feel ill, so he is ____ of his diet.
Xem đáp án
cutting it out
On the other hand: đưa ra một trường hợp tương phản
“On the other hand” báo hiệu sự chuyển đổi từ trường hợp chung vừa được nói đến sang một trường hợp đối lập quan trọng: khác với người bình thường, người mắc bệnh celiac hoàn toàn không thể ăn gluten. Cụm từ này tổ chức lập luận bằng cách yêu cầu người nghe so sánh hai mặt. Nó không chỉ thêm một sự thật khác mà còn trình bày câu tiếp theo như một điểm tương phản, một sự giới hạn hoặc một ngoại lệ đối với câu trước.
Luyện tập
Từ nối nào hoàn thành lập luận phù hợp nhất? “The apartment is small. ____, it is close to school and affordable.”
- For example
- On the other hand
- As a result
Xem đáp án
On the other hand
Bệnh celiac: nhu cầu y tế phải tránh gluten
Bệnh celiac là một bệnh tự miễn mạn tính. Khi người mắc bệnh ăn gluten, hệ miễn dịch sẽ phản ứng và có thể làm tổn thương ruột non. Trong câu này, thuật ngữ đó cho thấy việc “hoàn toàn không thể ăn gluten” là một yêu cầu y tế, không phải sở thích ăn uống hay một trào lưu ăn kiêng.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với bệnh celiac?
- Sau khi được chẩn đoán y khoa, Leo phải tránh gluten vì chất này gây ra phản ứng miễn dịch có thể làm tổn thương ruột non của cậu ấy.
- Ben bị đau bụng một lần rồi quyết định rằng mình mắc bệnh celiac.
- Sofia không ăn bánh mì vì cô ấy đang thử một chế độ ăn đang thịnh hành.
Xem đáp án
Sau khi được chẩn đoán y khoa, Leo phải tránh gluten vì chất này gây ra phản ứng miễn dịch có thể làm tổn thương ruột non của cậu ấy.
and this is where some confusion may have stemmed from. Cụm động từ
0:49và có lẽ đây là nguồn gốc của một phần sự nhầm lẫn.
stemmed from: truy ngược một kết quả về nguồn gốc
Stem from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do ... gây ra”. Stemmed là dạng quá khứ. Ở đây, người nói truy ngược sự nhầm lẫn về một nguồn gốc trước đó. Trong cấu trúc X stems from Y, X là kết quả còn Y là nguồn gốc hoặc nguyên nhân. Cách diễn đạt this is where X stemmed from chỉ vào nguồn gốc đó trong lời giải thích.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của stem from để hoàn thành câu: The delay ____ a scheduling error.
Xem đáp án
stemmed from
If consumed như một điều kiện bị động rút gọn
Trong If consumed, phân từ quá khứ consumed tạo thành một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là If gluten is consumed: if đưa ra điều kiện, còn consumed cho biết gluten là thứ chịu hành động bị ăn hoặc đưa vào cơ thể. Chủ ngữ không được nói ra phải được khôi phục từ ngữ cảnh là gluten, chứ không phải chủ ngữ a celiac's body của mệnh đề chính phía sau. Để hiểu những cấu trúc ngắn gọn như vậy, hãy khôi phục chủ ngữ cùng dạng thích hợp của be, rồi kiểm tra xem thứ gì có thể chịu hành động đó một cách hợp lý.
Luyện tập
Mở rộng If consumed thành mệnh đề điều kiện đầy đủ: ____, a celiac's body sees gluten as an invader.
Xem đáp án
If gluten is consumed
see A as B trong sees gluten as an invader
Trong sees gluten as an invader, cấu trúc see A as B có nghĩa là xem hoặc phân loại A là B. A là gluten và B là an invader; see ở đây không nói đến việc nhìn bằng mắt. Câu này nhân hóa phản ứng miễn dịch của cơ thể: cơ thể coi gluten là một mối đe dọa. Cấu trúc có thể chuyển sang tình huống khác là chủ ngữ + see + tân ngữ + as + cụm danh từ hoặc tính từ, như trong see the delay as a problem hoặc see the rule as unfair.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc see A as B: The coach ____ every setback ____ a lesson.
Xem đáp án
sees · as
ends up damaging: cuối cùng gây ra thiệt hại
Trong ends up damaging, end up + -ing có nghĩa là “cuối cùng đi đến kết quả là làm một việc gì đó”. Trọng tâm nằm ở kết quả cuối cùng của một quá trình, chứ không phải một hành động xảy ra ngay lập tức. Ở đây, phản ứng miễn dịch tiến triển theo cách cuối cùng làm tổn thương ruột non. Kết quả này có hại và không có chủ ý; nói rộng hơn, end up + -ing được dùng khi các sự việc dẫn đến một hành động hoặc trạng thái cuối cùng, thường là ngoài dự kiến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa kết quả cuối cùng là gây hư hại: After months without repair, the small leak ____ the wooden floor.
Xem đáp án
ends up damaging
and their body begins to suffer major nutritional deficiencies. Cụm từ
0:58cơ thể họ sẽ bắt đầu bị thiếu hụt dinh dưỡng nghiêm trọng.
Too much of this, and ...: mẫu câu điều kiện-kết quả
Cụm danh từ mở đầu Too much of this hoạt động như một điều kiện được rút gọn: “If there is too much of this.” Sau đó, dấu phẩy và and đưa ra hệ quả: their body begins to suffer major nutritional deficiencies. Mẫu câu ngắn gọn này có dạng [điều kiện hoặc tác nhân], and [kết quả]. Ở đây, and đánh dấu mối liên hệ từ nguyên nhân đến hệ quả, chứ không chỉ giới thiệu sự việc tiếp theo theo trình tự thời gian. This chỉ phản ứng miễn dịch và tổn thương đường ruột vừa được đề cập.
Luyện tập
Hoàn thành lời cảnh báo điều kiện-kết quả ngắn gọn sau: A few more minutes in the sun, ____ the ice cream will melt.
Xem đáp án
and
suffer major nutritional deficiencies: cụm từ trang trọng trong lĩnh vực sức khỏe
Trong câu này, suffer có nghĩa là “trải qua một tình trạng có hại”, chứ không chỉ là “cảm thấy đau”. Nutritional deficiencies là tình trạng thiếu các chất dinh dưỡng mà cơ thể cần, như vitamin hoặc khoáng chất. Major nhấn mạnh rằng sự thiếu hụt đó rất nghiêm trọng. Ở đây, suffer nhận trực tiếp tình trạng có hại làm tân ngữ. Đây là cấu trúc trang trọng thường gặp trong văn bản y khoa, khoa học và y tế công cộng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm bốn từ có nghĩa là “trải qua tình trạng thiếu nghiêm trọng các chất dinh dưỡng thiết yếu”: After eating a severely restricted diet for months, the patient began to ____.
Xem đáp án
suffer major nutritional deficiencies
More recently, với vai trò chuyển tiếp dòng thời gian
More recently đẩy mốc thời gian tiến về phía trước. Cụm từ này cho người đọc biết rằng phát hiện tiếp theo xuất hiện muộn hơn và gần hiện tại hơn so với thông tin đã được đề cập trước đó. More mang nghĩa so sánh, vì vậy cụm từ này phụ thuộc vào mốc thời gian trước đó. Nó không nêu một năm cụ thể và cũng không nhất thiết có nghĩa là “mới xảy ra gần đây”; nó chỉ tạo thêm một giai đoạn mới hơn trên dòng thời gian. Dấu phẩy tách cụm chuyển tiếp thời gian ở đầu câu khỏi mệnh đề chính.
Luyện tập
Chọn từ chuyển tiếp phù hợp nhất để chuyển từ một sự thật cũ sang một bước phát triển mới hơn: Early cameras used film. _____ most photos have been taken with digital devices.
- At the same time,
- For example,
- More recently,
Xem đáp án
More recently,
another small proportion of the population: một phần nhỏ bổ sung trong tổng thể
Ở đây, another cho biết có thêm một nhóm ngoài nhóm đã được đề cập trước đó. A small proportion of the population có nghĩa là một phần tương đối nhỏ trong tất cả mọi người, vì vậy cách diễn đạt này coi nhóm đó là thiểu số chứ không phải trường hợp điển hình của toàn bộ dân số. Mẫu có thể áp dụng là a small/large proportion of + một nhóm tổng thể. Proportion mô tả phần mà nhóm đó chiếm trong tổng thể; nó không nêu số người chính xác.
Luyện tập
Cách hiểu nào phù hợp nhất với another small proportion of the population trong câu?
- Số lượng chính xác của tất cả những người có tình trạng đó
- Một nhóm thiểu số bổ sung trong toàn bộ dân số
- Toàn bộ dân số được chia thành các nhóm bằng nhau
Xem đáp án
Một nhóm thiểu số bổ sung trong toàn bộ dân số
gluten sensitivity so với celiac disease
Ở đây, gluten sensitivity gọi tên tình trạng một người không được mô tả là mắc celiac disease nhưng vẫn có các triệu chứng khó chịu sau khi tiêu thụ gluten. Từ sensitivity báo hiệu một phản ứng có vấn đề, chứ không chỉ đơn giản là nhận thấy gluten. Câu này tách biệt gluten sensitivity với celiac disease dù triệu chứng của chúng có thể trông giống nhau. Câu không cung cấp đủ thông tin để chẩn đoán bất kỳ tình trạng nào.
Luyện tập
Phát biểu nào phù hợp chính xác với câu này?
- Bất kỳ ai khó chịu ở dạ dày chắc chắn đều mắc bệnh celiac.
- Những người này không được mô tả là mắc bệnh celiac, nhưng họ có phản ứng nhạy cảm với gluten.
- Gluten sensitivity và celiac disease là hai tên gọi cho chính xác cùng một tình trạng.
Xem đáp án
Những người này không được mô tả là mắc bệnh celiac, nhưng họ có phản ứng nhạy cảm với gluten.
they suffer similar symptoms after eating gluten
1:09họ gặp các triệu chứng tương tự sau khi ăn gluten,
That is, để làm rõ và diễn đạt lại
That is, mở đầu một cách diễn đạt lại giúp ý trước đó rõ ràng hoặc chính xác hơn. Ở đây, cụm từ này biến nhãn “nhạy cảm với gluten” thành lời giải thích về ý nghĩa của nó: gặp các triệu chứng tương tự sau khi ăn gluten. Với vai trò tổ chức thông tin, cụm từ này quy chiếu lại toàn bộ ý trước đó; that ở đây không chỉ vào một đồ vật. Thông thường, có thể hiểu nó là “nói cách khác” hoặc “chính xác hơn là”.
Luyện tập
Trong ví dụ, That is, hướng người nghe hiểu thông tin theo sau như thế nào?
- Hiểu đó là cách diễn đạt lại rõ ràng và chính xác hơn cho ý trước đó.
- Hiểu đó là sự tương phản đảo ngược ý trước đó.
- Hiểu đó chỉ là một ví dụ không định nghĩa ý trước đó.
Xem đáp án
Hiểu đó là cách diễn đạt lại rõ ràng và chính xác hơn cho ý trước đó.
there isn't much weight to the other health claims of gluten-free diets. Thành ngữ
1:18thì những tuyên bố khác về lợi ích sức khỏe của chế độ ăn không chứa gluten không có nhiều cơ sở.
don't suffer from either: nói rằng cả hai tình trạng đều không áp dụng
Trong don't suffer from either, suffer from có nghĩa là “mắc” hoặc “bị ảnh hưởng bởi” một căn bệnh hay tình trạng gây khó chịu. Either thay cho hai tình trạng đã được nhắc đến. Vì either nằm trong mệnh đề phủ định có don't, cụm từ này có nghĩa là cả hai tình trạng đều không áp dụng. Nó không có nghĩa là người đó mắc một trong hai tình trạng.
Luyện tập
Trong ví dụ, don't suffer from either có nghĩa là gì?
- Chỉ tình trạng thứ hai áp dụng.
- Cả hai tình trạng đều áp dụng.
- Cả hai tình trạng đều không áp dụng.
Xem đáp án
Cả hai tình trạng đều không áp dụng.
there isn't much weight to: một tuyên bố thiếu cơ sở vững chắc
Ở đây, there isn't much weight to có nghĩa là “không có nhiều bằng chứng vững chắc hoặc sức thuyết phục hỗ trợ cho điều gì đó”. Weight được dùng theo nghĩa ẩn dụ: một lập luận có vẻ có “trọng lượng” khi cơ sở hỗ trợ khiến nó trở nên thuyết phục. Trong câu này, sau khi loại trừ hai tình trạng bệnh lý, người nói thận trọng đánh giá rằng những tuyên bố sức khỏe khác về chế độ ăn không gluten có cơ sở yếu. Mẫu có thể tái sử dụng there isn't much weight to + tuyên bố, lập luận hoặc ý tưởng dùng để đánh giá một điều được hỗ trợ vững chắc đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: The report cites no reliable evidence, so there ____ the claim that the product prevents every cold.
Xem đáp án
isn't much weight to
in no way để phủ định mạnh
Ở đây, in no way có nghĩa là “hoàn toàn không” và làm cho lời phủ định trở nên mạnh mẽ. Cụm này bổ nghĩa cho toàn bộ nhận định: người nói khẳng định rằng gluten tuyệt đối không phải là độc tố. Với be, cấu trúc phổ biến là chủ ngữ + be + in no way + bổ ngữ: It is in no way dangerous. Nếu đưa in no way lên đầu mệnh đề, ngữ pháp trang trọng yêu cầu đảo ngữ: In no way is it dangerous.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ nhấn mạnh trong bài học này: The road was closed by the police; the delay was ____ the driver's fault.
Xem đáp án
in no way
mean that food is more natural, healthier, or lower in calories.
1:26có nghĩa là thực phẩm đó tự nhiên hơn, lành mạnh hơn hoặc ít calo hơn.
doesn't necessarily mean: bác bỏ một kết luận tự động
Ở đây, doesn't necessarily mean bác bỏ một kết luận được tự động suy ra. Nhãn gluten-free không bảo đảm rằng thực phẩm có ba đặc điểm được nêu ra. Câu này không nói rằng những đặc điểm đó là không thể có. Một số thực phẩm không chứa gluten có thể thật sự có các đặc điểm ấy, nhưng cần thêm thông tin để kết luận. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác X doesn't necessarily mean Y có nghĩa là “chỉ riêng X chưa đủ để chứng minh Y”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài mang nghĩa “không tự động cho thấy”: A high price ____ the phone is good.
Xem đáp án
doesn't necessarily mean
that it's often combined with are quite important. Ngữ pháp
1:35thường đi kèm với nó lại rất quan trọng.
While the lack of gluten itself is of no concern, ...: while chỉ sự nhượng bộ
Ở đây, while có nghĩa là although, không phải during the time that. Mệnh đề mở đầu thừa nhận một sự thật: bản thân việc không có gluten không phải là vấn đề. Sau đó, mệnh đề chính chuyển sự chú ý sang điểm quan trọng hơn về vitamin và ngũ cốc nguyên hạt. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác While A, B thừa nhận A trước khi nhấn mạnh B mang ý đối lập. B chứa thông điệp chính; cấu trúc này không nói rằng gluten và ngũ cốc nguyên hạt là cùng một thứ.
Luyện tập
Câu nào dùng while với nghĩa although thay vì during the time that?
- I read a book while I waited.
- While the box is small, it can hold all the pieces.
- While I was sleeping, it began to rain.
Xem đáp án
While the box is small, it can hold all the pieces.
Be of no concern: cách nói trang trọng rằng một điều không phải vấn đề
Be of no concern có nghĩa là một điều gì đó không phải nguyên nhân gây lo lắng và không tạo ra vấn đề. Ở đây, sự đánh giá này chỉ áp dụng cho bản thân việc thiếu gluten; phần tương phản theo sau nói rằng vitamin và ngũ cốc nguyên hạt vẫn quan trọng. Cấu trúc là be + of + danh từ. Cấu trúc này giúp phân loại tầm quan trọng hoặc trạng thái của chủ ngữ, như trong be of importance hoặc be of value.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “không phải nguyên nhân gây lo lắng”: The laboratory confirmed that the small temperature change is ____ and will not affect the results.
Xem đáp án
of no concern
That ... combined with: mệnh đề quan hệ có giới từ ở cuối
That it's often combined with là một mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the vitamins and whole grains. Trong mệnh đề, that đại diện cho những thành phần đó, còn it chỉ gluten: gluten thường được kết hợp với những vitamin và ngũ cốc ấy. With nằm ở cuối vì thành phần quan hệ cung cấp tân ngữ được hiểu ngầm cho nó. Để giới từ ở cuối là điều bình thường trong tiếng Anh, đặc biệt trong văn nói và văn viết trung tính: the things that something is combined with.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề quan hệ bằng cách dùng that trước và đặt with ở cuối: The accessories ____ the camera is usually sold ____ are included in the price.
Xem đáp án
that · with
Without + -ing để diễn đạt một điều kiện bị thiếu
Without đi với động từ dạng -ing có nghĩa là “nếu ai đó không làm việc này”. Ở đây, Without supplementing them có nghĩa là nếu bạn không bổ sung lại các chất dinh dưỡng mà them đại diện, sức khỏe của bạn có thể bị ảnh hưởng. Cụm từ đầu câu trình bày hành động không được thực hiện như điều kiện dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Người được hiểu là thực hiện supplementing chính là you, chủ ngữ của you could be hurting your own health.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng Without + một động từ dạng -ing: “____ enough water, you may become dehydrated.”
Xem đáp án
Without drinking
On top of it all như một cụm chuyển ý bổ sung
On top of it all là cụm chuyển ý dùng để thêm một điểm quan trọng nữa vào tất cả những điều đã được đề cập. Trong câu này, nó chuyển từ những lo ngại dinh dưỡng trước đó sang một vấn đề bổ sung: các sản phẩm không chứa gluten có thể chứa nhiều chất béo và đường hơn. Cụm từ này cũng làm mạnh thêm cảm giác các vấn đề đang chồng chất. Vì điểm mới cũng là một bất lợi, nó tạo hiệu ứng như “ngoài tất cả những điều đó” hoặc “tệ hơn nữa”; top không nói về vị trí trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển ý cuối bằng cụm từ được tô nổi bật: “The train was late, and my phone died. ____, it started raining.”
Xem đáp án
On top of it all
are often used to make + tân ngữ + tính từ
Trong câu này, are often used to make diễn đạt mục đích: người ta dùng nhiều chất béo và đường hơn để làm cho thực phẩm ngon miệng hơn. Dạng bị động giữ trọng tâm ở các nguyên liệu chứ không phải người sử dụng chúng. Cấu trúc là be + used + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, make đi với một tân ngữ và một tính từ: make + gluten-free foods + more enjoyable, nghĩa là khiến các món ăn đó trở nên ngon miệng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục đích bị động be used to + động từ nguyên mẫu: Extra padding ____ the helmet more comfortable.
Xem đáp án
is used to make
the popularity and fad of gluten-free diets Cách dùng từ
1:48sự phổ biến và trào lưu ăn không chứa gluten
popularity and fad of gluten-free diets: sức hút rộng rãi so với cơn sốt ngắn hạn
Trong cụm này, popularity tương đối trung tính: từ này cho biết chế độ ăn không gluten đã thu hút sự quan tâm rộng rãi. Fad bổ sung đánh giá rằng sự hào hứng ấy mang tính thời thượng, được thúc đẩy bởi một làn sóng chú ý và có thể không kéo dài. Khi kết hợp popularity với fad, người nói vừa trình bày chế độ ăn này là phổ biến rộng rãi, vừa coi nó là một phần của cơn sốt. Vì vậy, cách diễn đạt nghe thận trọng hoặc hoài nghi hơn so với chỉ dùng popularity.
Luyện tập
Điền từ gợi ý một cơn sốt đột ngột và có lẽ chỉ tồn tại trong thời gian ngắn: The dance challenge may be a ____.
Xem đáp án
fad
Created a market for: tạo ra nhu cầu thị trường cho một thứ
Trong câu này, created a market for có nghĩa là sự phổ biến của chế độ ăn không chứa gluten đã tạo ra đủ nhu cầu để các doanh nghiệp bán thực phẩm không chứa gluten. Cấu trúc là create a market for + sản phẩm hoặc dịch vụ. Ở đây, market chỉ nhóm người có thể mua hàng và nhu cầu do họ tạo ra, không phải một khu chợ có các quầy hàng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm bốn từ có nghĩa là 'tạo ra đủ nhu cầu cho': Interest in home gardening ____ easy-to-use seed kits.
Xem đáp án
created a market for
now there are gluten-free options all over the place. Thành ngữ
1:54còn giờ đây, thực phẩm không chứa gluten có mặt ở khắp nơi.
Where there once was ..., now there are ...: cấu trúc đối chiếu trước đây và hiện tại
Mệnh đề Where ở đầu câu thiết lập tình hình trước đây: từng có rất ít lựa chọn. Mệnh đề now đưa ra thông tin mới chính: hiện nay có các lựa chọn không chứa gluten ở nhiều nơi. Trong cấu trúc Where there once was/were X, now there is/are Y, where có thể chỉ một lĩnh vực hoặc tình huống chứ không chỉ một địa điểm cụ thể. Đặt once và now ở hai phần tương ứng giúp người nghe dễ nhận ra sự thay đổi.
Luyện tập
Trong câu 'Where there once was only one choice, now there are many options,' phần nào đưa ra thông tin mới chính về hiện tại?
- Mệnh đề now: there are many options.
- Chỉ riêng từ Where.
- Mệnh đề Where: there once was only one choice.
Xem đáp án
Mệnh đề now: there are many options.
all over the place: có sẵn ở nhiều nơi
Ở đây, all over the place có nghĩa là “ở nhiều nơi khác nhau” hoặc “có sẵn rộng khắp”. Câu này nói rằng giờ đây có thể tìm thấy các lựa chọn không chứa gluten tại nhiều nơi. Ý xung quanh nói về mức độ sẵn có, vì vậy cụm từ này không có nghĩa là “bừa bộn” trong câu này. Hãy xem cụm từ đang mô tả điều gì để chọn nghĩa phù hợp.
Luyện tập
Trong câu “There are gluten-free options all over the place,” all over the place có nghĩa là gì?
- Chúng bừa bộn và được sắp xếp rất kém.
- Chúng có sẵn ở nhiều nơi.
- Tất cả chúng đã bị loại bỏ.
Xem đáp án
Chúng có sẵn ở nhiều nơi.
And that's pretty cool for those who actually need it.
1:56Và điều đó thật tuyệt đối với những người thực sự cần thực phẩm như vậy.
and took out all the things that you don't? Cụm động từ
2:02và loại bỏ mọi thứ bạn không cần thì sao?
what if there was để nêu một ý tưởng giả định
What if dùng để mở đầu một tình huống có thể xảy ra hoặc được tưởng tượng. Trong what if there was, dạng quá khứ was tạo khoảng cách với thực tế; nó không chỉ đơn giản đặt ý tưởng vào quá khứ. Ở đây, người nói tưởng tượng ra một chất lý tưởng và mời người nghe cùng suy nghĩ. Cấu trúc này có thể giới thiệu một phát minh, giải pháp hoặc kết quả có thể không tồn tại thật.
Luyện tập
Người nói muốn tưởng tượng một phát minh không tồn tại. Cách mở đầu nào tạo khoảng cách giả định rõ nhất?
- What if there was a pencil that could do your homework?
- There was a pencil on the desk.
- What if there is a pencil on the desk?
Xem đáp án
What if there was a pencil that could do your homework?
the stuff your body needed: stuff thân mật và không đếm được
Trong the stuff your body needed, stuff là danh từ không đếm được mang sắc thái thân mật, dùng để gộp nhiều chất hoặc thành phần mà không nêu tên từng thứ. Ở đây, từ này chỉ vật chất mà cơ thể cần, không phải đồ dùng cá nhân. your body needed là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho stuff. Đại từ quan hệ that đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là the stuff that your body needed. Vì stuff trong cách dùng này không đếm được, hãy nói some stuff hoặc all the stuff, không dùng stuffs.
Luyện tập
Câu nào dùng stuff một cách tự nhiên như một danh từ khái quát không đếm được?
- We packed many stuff in one bag.
- We packed all the stuff we needed.
- We packed three stuff for the trip.
Xem đáp án
We packed all the stuff we needed.
took out với nghĩa là loại bỏ
Trong câu này, took out là dạng quá khứ của take out và có nghĩa là loại bỏ những thành phần không mong muốn khỏi một thứ gì đó. Tân ngữ của nó là all the things that you don't need; need được hiểu sau don't nên không được nói ra. Included và took out tạo sự tương phản giữa thứ được giữ lại và thứ bị loại bỏ. Một mẫu có thể áp dụng lại là take something out of a mixture, document, or process. Ngữ cảnh ở đây chọn nghĩa loại bỏ; trong những tình huống khác, take out có thể diễn tả các hành động không liên quan.
Luyện tập
Trong câu nào took out có nghĩa là đã loại bỏ nội dung?
- The editor took out two repeated sentences.
- Jordan took me out to dinner.
- They took out a loan to buy the car.
Xem đáp án
The editor took out two repeated sentences.
all in one: nhiều chức năng được kết hợp
All in one có nghĩa là nhiều tính năng, bộ phận hoặc lợi ích cần thiết được kết hợp trong một thứ duy nhất. Ở đây, cụm từ này mô tả chế độ ăn tưởng tượng như một giải pháp duy nhất có thể đáp ứng mọi nhu cầu liên quan đến thực phẩm. Cụm từ này thường đứng sau sự vật hoặc danh sách mà nó tóm gọn: a printer, scanner, and copier all in one. Nó nhấn mạnh sự kết hợp, chứ không phải một nhóm người ở cùng nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa một thứ kết hợp nhiều chức năng: This small machine is a printer, scanner, and copier ____.
Xem đáp án
all in one
Come with us to our second channel AsapTHOUGHT,
2:07Hãy cùng chúng tôi đến với kênh thứ hai, AsapTHOUGHT,
where we break down how in the future Cụm động từ
2:09nơi chúng tôi phân tích cách để trong tương lai
you may never have to worry about food again. Ngữ pháp
2:11bạn có thể sẽ không bao giờ phải lo về thức ăn nữa.
break down một chủ đề: giải thích theo từng phần
Ở đây, break down là một cụm động từ có ngoại động từ: một người breaks down một chủ đề. Nó có nghĩa là chia một chủ đề phức tạp thành các phần nhỏ hơn rồi giải thích cách các phần đó hoạt động hoặc liên hệ với nhau. Vì tân ngữ là một ý tưởng về thực phẩm trong tương lai cần được giải thích, nghĩa được dùng ở đây là giải thích chi tiết, không phải máy móc bị hỏng hay một người suy sụp về cảm xúc. Cách dùng này thường xuất hiện khi giới thiệu bài học, video và bài viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ mang nghĩa giải thích điều gì đó bằng cách chia nó thành các phần rõ ràng: In today's lesson, we'll ____ the recycling process step by step.
Xem đáp án
break down
may never have to: có thể không còn cần thiết trong tương lai
Trong câu này, may never have to worry có nghĩa là “có khả năng nhu cầu phải lo lắng sẽ biến mất vĩnh viễn.” Cấu trúc là may + never + have to + động từ nguyên mẫu: may biểu thị khả năng, never bao quát thời gian tương lai và have to biểu thị sự cần thiết. Vì may khiến lời khẳng định không chắc chắn, đây là một dự đoán đầy hy vọng chứ không phải lời bảo đảm. Cấu trúc này không có nghĩa là việc lo lắng bị cấm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa rằng nhu cầu đó có thể biến mất trong tương lai: With reliable meal deliveries, you ____ worry about running out of food again.
Xem đáp án
may never have to
Click on the screen or the link in the description.
2:13Hãy nhấp vào màn hình hoặc đường liên kết trong phần mô tả.
Got a burning question you want answered? Thành ngữ
2:15Bạn có câu hỏi nào đang rất muốn được giải đáp không?
burning question: câu hỏi cấp thiết mà bạn muốn được giải đáp
Burning question là một cụm danh từ mang tính ẩn dụ, chỉ một câu hỏi có vẻ cấp thiết, thôi thúc hoặc đặc biệt quan trọng cần được trả lời. Burning nhấn mạnh mong muốn được biết của người nói; không có gì thực sự đang cháy. Khi được đặt trong khung giao tiếp Got a ...?, cụm từ này biến lời đề nghị đặt câu hỏi thành một lời mời sinh động dành cho khán giả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ chỉ một câu hỏi cấp thiết mà bạn rất muốn được giải đáp: Before the interview ends, I have one ____ for the mayor.
Xem đáp án
burning question
Ask it in the comments or on Facebook and Twitter.
2:17Hãy hỏi trong phần bình luận hoặc trên Facebook và Twitter.
check out our personal Instagram and Twitter handles.
2:23hãy xem các tài khoản Instagram và Twitter cá nhân của chúng tôi.
the inside scoop on ...: thông tin nội bộ về...
Ở đây, the inside scoop có nghĩa là thông tin nội bộ mang tính thân mật mà người xem chưa biết, cụ thể là ý tưởng cho các tập sau và chi tiết sản xuất. Trong cụm này, scoop không có nghĩa là một phần được múc bằng thìa. Cấu trúc thường gặp là the inside scoop on + chủ đề: phần sau on cho biết thông tin đặc biệt đó nói về điều gì. Cụm này gợi ý rằng người nói có nguồn tin từ những người biết rõ chuyện đang diễn ra.
Luyện tập
the inside scoop có nghĩa là gì trong câu này?
- Danh sách công khai các tập đã phát sóng
- Một phần kem được tạo hình bằng muỗng múc kem
- Thông tin sớm hoặc thông tin nội bộ về các tập sắp tới
Xem đáp án
Thông tin sớm hoặc thông tin nội bộ về các tập sắp tới
behind the scenes: nội dung sản xuất thường không được nhìn thấy
Trong câu này, behind the scenes chỉ nội dung về quá trình sản xuất và chuẩn bị mà người xem thường không nhìn thấy. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là đứng phía sau một phông sân khấu. Sau and, cụm này đóng vai trò như một nhãn ngắn cho loại nội dung; một danh từ đã được ngầm hiểu như footage, photos hoặc material được lược bỏ. Nói chung hơn, behind the scenes mô tả phần ẩn hoặc ít được nhìn thấy của một hoạt động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “trong quá trình chuẩn bị thường không được nhìn thấy”: The documentary shows what happens ____ during rehearsals.
Xem đáp án
behind the scenes
And subscribe for more weekly science videos.
2:26Và hãy đăng ký để xem thêm video khoa học mới mỗi tuần.