Những Người Giàu Nhất Ở Các Quốc Gia Khác Nhau: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: hành trình nêu người giàu nhất từng nước, liên hệ tài sản với ngành kinh doanh, và chỉ ra thứ hạng, quốc tịch cùng tài sản gia đình. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “many of whom” — Ngữ pháp và mẫu câu: thêm thông tin không xác định về nhiều thành viên của nhóm đã nêu mà không lặp danh từ. 2. “holds a place in all of our hearts” — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: gia đình LEGO được yêu mến lâu dài, không chiếm vị trí thật; dùng hình ảnh để bày tỏ trân quý. 3. “Down under” / “a sheila” — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh đời thực: nhận ra cách gọi thân mật của Australia cho Australia và phụ nữ; “sheila” có thể nghe lỗi thời hoặc khuôn mẫu.
Nội dung bài học
we've mainly discussed what life might be like for the extremely wealthy Ngữ pháp
0:01chúng tôi chủ yếu thảo luận về cuộc sống của những người cực kỳ giàu có sẽ như thế nào
what life might be like: mô tả cuộc sống có thể sẽ như thế nào
Trong câu này, what life might be like là một câu hỏi lồng ghép về cuộc sống hoặc trải nghiệm mà một người có thể có sẽ như thế nào. What mở ra điều đang được tìm hiểu, life là chủ ngữ, còn be like hỏi về đặc điểm, điều kiện hoặc trải nghiệm tổng thể. Might cho thấy tình huống còn chưa chắc chắn hoặc chỉ được hình dung. Ở đây, like có nghĩa là có những đặc điểm như thế nào, không phải là thích; trọng tâm là mô tả cuộc sống chứ không hỏi về sở thích của một người.
Luyện tập
Lena chưa từng sống ở một thành phố lớn và đang hình dung trải nghiệm có thể có ở đó. Câu nào phù hợp nhất?
- I wonder what life might like in a big city.
- I wonder what life is like in a big city.
- I wonder what life might be like in a big city.
Xem đáp án
I wonder what life might be like in a big city.
and even discussed some of the world's billionaires,
0:04và thậm chí đã thảo luận về một số tỷ phú trên thế giới,
many of whom: bổ sung thông tin về nhiều người
Many of whom quay lại chỉ một nhóm người số nhiều đã được nhắc đến trước đó và cho biết có nhiều người trong nhóm đó có đặc điểm được nêu sau. Cụm này mở đầu một mệnh đề quan hệ, nên many of whom live in one country bổ sung thông tin mà không cần lặp lại danh từ chỉ những người đó. Dấu phẩy cho thấy đây là thông tin bổ sung không hạn định, không phải mệnh đề dùng để xác định chính xác những người nào đang được nói đến. Whom là tân ngữ của giới từ of, còn live hòa hợp với nhóm người số nhiều.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành đúng câu để nói rằng nhiều nhà nghiên cứu đã trình bày những ý tưởng mới? The conference attracted researchers from around the world, ____ presented new ideas.
- many of which
- many of whom
- many of them
Xem đáp án
many of whom
But there are approximately 2,043 billionaires worldwide
0:09Nhưng có khoảng 2.043 tỷ phú trên toàn thế giới
with a lot of countries having at least one billionaire. Ngữ pháp
0:13và rất nhiều quốc gia có ít nhất một tỷ phú.
with + danh từ + -ing để thêm bối cảnh đi kèm
Trong with a lot of countries having at least one billionaire, with giới thiệu một tình huống bổ sung đi kèm với sự việc chính. Ở đây, with không diễn tả sự sở hữu. A lot of countries là chủ ngữ logic của having. Phần -ing không phải là một mệnh đề chính khác; nó trình bày thông tin hỗ trợ dưới dạng bối cảnh ngắn gọn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ giới thiệu cấu trúc bối cảnh with + noun + -ing: The park was busy, ____ children running near the fountain.
Xem đáp án
with
China is home to the most billionaires in the world at 647 people, Cụm từ
0:16Trung Quốc là nơi có nhiều tỷ phú nhất thế giới với 647 người,
be home to với nghĩa là nơi có một người hoặc sự vật
Trong China is home to the most billionaires, is home to có nghĩa là Trung Quốc là nơi những người đó sinh sống, xuất hiện hoặc đặt cơ sở. Home được dùng theo nghĩa bóng, không phải ngôi nhà của một cá nhân. Dùng cấu trúc place + be + home to + noun phrase. To là giới từ, vì vậy phần sau nó là một cụm danh từ, không phải động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “là nơi có”: This island ____ many rare birds.
Xem đáp án
is home to
đã tích lũy tài sản của mình
Amassed là quá khứ phân từ của amass, có nghĩa là tập hợp hoặc tích lũy một lượng lớn dần theo thời gian. Trong amassed their fortunes, fortunes có nghĩa là tài sản hoặc của cải, còn their cho biết mỗi người đã tích lũy tài sản của chính mình. Cụm này trình bày tài sản như kết quả của quá trình tích lũy, chứ không phải do một lần may mắn. Ngay cả khi quá trình tích lũy diễn ra tương đối nhanh, amassed vẫn nhấn mạnh rằng khối tài sản cuối cùng đã đạt quy mô rất lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: After decades of careful investing, the two partners had ____.
Xem đáp án
amassed their fortunes
The US is second on the list with 550 billionaires,
0:25Hoa Kỳ đứng thứ hai trong danh sách với 550 tỷ phú,
and way behind in the low hundreds is Germany and India, Cách dùng từ
0:28và bị bỏ xa phía sau ở mức chỉ hơn một trăm là Đức và Ấn Độ,
tụt lại rất xa, ở mức một đến hai trăm
Trong câu mô tả thứ hạng này, way behind có nghĩa là tụt lại rất xa, cho thấy khoảng cách lớn chứ không chỉ đơn giản là Đức và Ấn Độ đứng ở vị trí thấp hơn. In the low hundreds đưa ra một con số ước chừng nằm ở phần đầu của hàng trăm, thường khoảng 100 đến 200 tùy ngữ cảnh. Cụm này không có nghĩa là dưới 100. Kết hợp lại, cụm từ cho thấy Đức và Ấn Độ kém xa những đối tượng dẫn đầu được nhắc đến trước đó, còn con số của họ nằm ở phần thấp của hàng trăm. Cách nói này đưa mức chênh lệch và khoảng số ước chừng lên trước tên đối tượng để người nghe dễ theo dõi phép so sánh.
Luyện tập
Các trường dẫn đầu có hàng nghìn học sinh. Cụm từ nào mô tả đúng nhất các trường nhỏ đang tụt lại rất xa và có số lượng gần phần đầu của hàng trăm?
- way behind in the high hundreds — khoảng cách lớn, với con số gần 800 đến 900
- slightly behind in the low hundreds — khoảng cách nhỏ, với con số gần 100 đến 200
- way behind in the low hundreds — khoảng cách lớn, với con số gần 100 đến 200
Xem đáp án
way behind in the low hundreds — khoảng cách lớn, với con số gần 100 đến 200
followed by: thêm mục tiếp theo vào bảng xếp hạng
Ở đây, followed by thêm mục tiếp theo vào bảng xếp hạng. Cụm này cho biết Nga đứng sau Đức và Ấn Độ; at 96 cho biết con số của Nga. Đây là cấu trúc bị động rút gọn. Ý đầy đủ Germany and India are followed by Russia được rút gọn trong câu dài thành Germany and India, followed by Russia. Cách này giúp tiếp tục danh sách mà không phải lặp lại một mệnh đề đầy đủ.
Luyện tập
Hoàn thành thứ hạng bằng cụm từ ngắn gọn cho biết Falcons đứng tiếp theo: The Tigers finished first, ____ the Falcons.
Xem đáp án
followed by
There are also many countries that have no billionaires,
0:33Cũng có nhiều quốc gia không có tỷ phú nào,
in search of: tìm kiếm với một mục đích
In search of có nghĩa là “cố gắng tìm”. Trong câu này, việc đi khắp thế giới có mục đích đó: tìm những người giàu có. Cấu trúc cố định là in search of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cụm này thường khiến việc đi lại, nghiên cứu hoặc điều tra có vẻ có mục đích rõ ràng và hơi mang tính kể chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “cố gắng tìm”: The rescue team entered the forest ____ the missing dog.
Xem đáp án
in search of
and the accolade goes to Albert Baron Frere, Cụm từ
0:45và vinh dự này thuộc về Albert Baron Frere,
the accolade goes to: vinh dự thuộc về…
Trong “the accolade goes to”, accolade có nghĩa là một vinh dự hoặc sự công nhận đặc biệt, còn goes to có nghĩa là “được trao cho”. Cụm này thông báo người nhận được sự công nhận chứ không diễn tả sự di chuyển. Ở đây, người nói mượn cách diễn đạt trong lễ trao giải để khiến phần công bố xếp hạng trở nên vui và kịch tính hơn. Cấu trúc này cũng có thể dùng để giới thiệu người chiến thắng hoặc lựa chọn hàng đầu.
Luyện tập
Hoàn thành lời thông báo vui bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “vinh dự được trao cho”: For the clearest team presentation, ____ Lena.
Xem đáp án
the accolade goes to
a 92-year-old businessman that started off in the steel business Cụm động từ
0:47một doanh nhân 92 tuổi khởi nghiệp trong ngành kinh doanh thép
started off in the steel business: bắt đầu sự nghiệp trong ngành thép
Started off in the steel business có nghĩa là ngành thép là giai đoạn đầu trong cuộc đời làm việc hoặc sự nghiệp kinh doanh của ông ấy. Trong cấu trúc start off in + lĩnh vực, in giới thiệu ngành hoặc lĩnh vực nơi một người bắt đầu. Off không có nghĩa là ông ấy đã rời ngành thép. Cụm này nhìn lại điểm khởi đầu và thường chuẩn bị cho sự tương phản với những gì người đó làm sau này.
Luyện tập
Điền đúng cụm từ trong bài dùng để diễn tả việc bắt đầu sự nghiệp trong một lĩnh vực: Marta is now an architect, but she ____ the construction industry.
Xem đáp án
started off in
and later invested in a whole host of industries. Cụm từ
0:50và sau đó đầu tư vào hàng loạt các ngành công nghiệp.
a whole host of: rất nhiều và đa dạng
Trong câu này, a whole host of có nghĩa là 'một số lượng lớn và đa dạng'. Cụm từ nhấn mạnh rằng các khoản đầu tư đã mở rộng sang nhiều ngành khác nhau, chứ không chỉ một hoặc hai ngành. Ở đây, host là một phần của cụm từ cố định chỉ số lượng; nó không có nghĩa là người dẫn chương trình hay máy tính. Cấu trúc có thể áp dụng lại là a whole host of + danh từ số nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'rất nhiều và đa dạng': The new app includes ____ tools for young artists.
Xem đáp án
a whole host of
The 68-year-old's accumulated wealth is a staggering $73.3 billion.
0:59Tài sản tích lũy của người đàn ông 68 tuổi này lên tới 73,3 tỷ USD đáng kinh ngạc.
made his money in + ngành: nguồn gốc của tài sản
Trong made his money in luxury goods, made his money có nghĩa là kiếm được hoặc gây dựng tài sản, còn in luxury goods nêu ngành đã tạo ra tài sản đó. Câu này nói về nguồn gốc của sự giàu có, không phải việc tạo ra tiền theo nghĩa vật chất. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make + từ sở hữu + money in + ngành. Hãy thay đổi thì của động từ và từ sở hữu cho phù hợp với người và thời điểm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của make one's money in: The profile says that Lena ____ renewable energy before starting her charity.
Xem đáp án
made her money in
which seems like a very Frenchy way to get rich.
1:05điều này có vẻ là một cách làm giàu rất kiểu Pháp.
and the award goes to 72-year-old Nicolas F. Oppenheimer.
1:10và giải thưởng thuộc về Nicolas F. Oppenheimer, 72 tuổi.
as the former chairman of De Beers Diamond Mining Company
1:15với tư cách là cựu chủ tịch của Công ty Khai thác Kim cương De Beers
He's not the richest person on the continent of Africa, though. Ngữ pháp
1:23Mặc dù vậy, ông không phải là người giàu nhất lục địa Châu Phi.
He's not ... though: sự tương phản với though ở cuối câu
Khi đứng cuối một câu trần thuật, though đóng vai trò là dấu hiệu tương phản mang tính hội thoại. Nó bổ sung một sự đính chính hoặc giới hạn nhẹ cho ý mà người nghe vừa nghe hoặc có thể đang dự đoán. Ở đây, He's not đảo ngược ấn tượng có thể có rằng người này giàu nhất toàn châu Phi, còn though ở cuối câu mang nghĩa như “dù vậy” hoặc “tuy nhiên”. Ở vị trí này, though không mở đầu một mệnh đề phụ.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng từ mang tính hội thoại đứng cuối câu để thêm sự tương phản nhẹ: The hike was exhausting. The view was worth it, ____.
Xem đáp án
though
A cement and commodities king worth $12.2 billion.
1:29Một ông vua xi măng và hàng hóa trị giá 12,2 tỷ USD.
This isn't an easy one and many sources give very different answers.
1:35Đây không phải là một điều dễ dàng và nhiều nguồn tin đưa ra những câu trả lời rất khác nhau.
This might be because big business in the country is often shared by entire families. Ngữ pháp
1:38Điều này có thể là do các doanh nghiệp lớn ở quốc gia này thường thuộc sở hữu của toàn bộ gia đình.
This might be because: đánh dấu một nguyên nhân có thể xảy ra
This chỉ tình huống vừa được mô tả trước đó. Might đánh dấu lời giải thích là một khả năng chứ chưa phải điều đã được xác lập, còn be because giới thiệu nguyên nhân được đề xuất. Dùng This might be because + mệnh đề khi bạn muốn giải thích một hiện tượng nhưng bằng chứng chưa đủ để khẳng định chắc chắn. Toàn bộ cấu trúc này phân biệt một giả thuyết hợp lý với một sự thật đã được xác nhận.
Luyện tập
Hoàn thành nội dung tiếng Anh bằng cấu trúc nêu nguyên nhân thận trọng trong bài học: Several websites list different totals. ____ they use data from different years.
Xem đáp án
This might be because
or is it Shahid Khan who owns an American football and a British soccer team?
1:45hay là Shahid Khan, người sở hữu một đội bóng bầu dục Mỹ và một đội bóng đá Anh?
Is it A or is it B? để nêu rõ hai lựa chọn
Cấu trúc “Is it A or is it B?” trình bày hai lựa chọn dưới dạng hai nhánh câu hỏi song song. Người nói không đặt ra hai câu hỏi có-không không liên quan; việc lặp lại “is it” giúp cả hai ứng viên đều được nêu rõ như nhau và nhấn mạnh sự không chắc chắn giữa họ. Có thể áp dụng cấu trúc này cho người, nguyên nhân, kế hoạch hoặc nhận định bằng cách thay A và B bằng các lựa chọn song song về ngữ pháp. “Is it” thứ hai là cách nhấn mạnh đúng ngữ pháp, không phải sự lặp lại thừa thãi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc lựa chọn song song bằng các từ được lặp lại: ____ the timing or ____ the cost?
Xem đáp án
Is it · is it
but said to be the richest person of Pakistani origin Cách dùng từ
1:51nhưng được cho là người gốc Pakistan giàu nhất
of Pakistani origin: nguồn gốc, không phải quốc tịch
Trong “of Pakistani origin”, “origin” chỉ nguồn gốc hoặc xuất thân của một người, chẳng hạn như di sản gia đình hoặc mối liên hệ do nơi sinh, chứ không tự động nêu quốc tịch pháp lý hiện tại. Ở đây, cụm từ này cho phép mô tả người đó có liên hệ với Pakistan đồng thời vẫn là công dân Mỹ. Cơ sở chính xác của “origin” phải được xác định từ ngữ cảnh. Chỉ riêng cụm từ này không cho biết người đó có sinh tại Pakistan hay không, hiện sống ở đâu hoặc mang hộ chiếu nước nào.
Luyện tập
Trong một hồ sơ, người này hiện là công dân Mỹ nhưng có nguồn gốc gia đình Pakistan. “of Pakistani origin” truyền đạt chính xác nhất điều gì?
- Cho biết người đó có nguồn gốc hoặc xuất thân Pakistan, không nhất thiết hiện mang quốc tịch Pakistan.
- Chứng minh rằng người đó hiện có quốc tịch Pakistan.
- Có nghĩa là người đó hiện đang sống tại Pakistan.
Xem đáp án
Cho biết người đó có nguồn gốc hoặc xuất thân Pakistan, không nhất thiết hiện mang quốc tịch Pakistan.
a 61-year-old who made a lot of his $4.6 billion
2:01người đàn ông 61 tuổi đã kiếm được phần lớn trong số tài sản 4,6 tỷ USD của mình
and the richest man there is Majid Al Futtaim.
2:10và người đàn ông giàu nhất ở đó là Majid Al Futtaim.
He's said to be the richest person in the Middle East Ngữ pháp
2:13Ông được cho là người giàu nhất Trung Đông
“He's said to be”: thuật lại một nhận định từ bên ngoài
Trong He's said to be..., He's là dạng rút gọn của He is. Cấu trúc bị động be said to + động từ dùng để thuật lại điều mà những người hoặc nguồn tin không được nêu rõ nói. Ở đây, to be mở đầu phần mô tả được thuật lại: the richest person... Cấu trúc này tạo khoảng cách giữa người nói và lời khẳng định. Nó trình bày thông tin như một điều được thuật lại, chứ không phải điều mà người nói đích thân bảo đảm là đúng.
Luyện tập
Câu nào thuật lại một nhận định từ nguồn bên ngoài không được nêu rõ mà không trình bày nó như sự thật do chính người nói xác minh?
- He is definitely the best candidate.
- He is said to be the best candidate.
- He says he is the best candidate.
Xem đáp án
He is said to be the best candidate.
“with a net worth of”: nêu con số tài sản ước tính
With a net worth of + số tiền bổ sung phần mô tả tài chính về một người. Net worth là giá trị ước tính của mọi thứ người đó sở hữu sau khi trừ đi các khoản nợ; of mở đầu cho con số cụ thể. Cụm này không có nghĩa là tiền mặt đang có hoặc lương hằng năm. Trong câu này, nó bổ sung con số ước tính về tài sản sau phần mô tả người đó.
Luyện tập
Hoàn thành hồ sơ bằng cụm từ tiêu chuẩn chỉ tài sản ước tính: After selling her company, Maya retired ____ $8 million.
Xem đáp án
with a net worth of
as it seems Saudi Arabia's Prince Alwaleed bin Talal bin Abdulaziz Al Saud
2:19vì có vẻ như Hoàng tử Ả Rập Xê Út Alwaleed bin Talal bin Abdulaziz Al Saud
Mr. Majid made his cash with the Majid Al Futtaim Group,
2:27Ông Majid kiếm tiền thông qua Majid Al Futtaim Group,
which built some really impressive malls around the world.
2:30tập đoàn đã xây dựng một số trung tâm thương mại thực sự ấn tượng trên khắp thế giới.
the richest person is 70-year-old Kjeld Kirk Kristiansen,
2:34người giàu nhất là Kjeld Kirk Kristiansen, 70 tuổi,
because he's part of the family that created LEGO.
2:39vì ông là một phần của gia đình đã tạo ra LEGO.
holds a place in all of our hearts: tình cảm trân trọng lâu dài
Trong câu này, holds a place in all of our hearts có nghĩa là “được tất cả chúng ta yêu mến và nhớ đến bằng tình cảm ấm áp”. Cụm từ này nói về tầm quan trọng về mặt tình cảm, không phải một vị trí vật lý hay chức vụ chính thức. Cấu trúc là hold a place in someone's heart. Chủ ngữ là người hoặc vật được trân trọng, còn từ sở hữu cho biết ai là người có tình cảm đó. All of our hearts cho thấy cả một nhóm cùng chia sẻ cảm xúc này.
Luyện tập
Dùng hold a place in someone's heart ở dạng đúng để hoàn thành câu: That old storybook still ____ because my grandfather read it to me.
Xem đáp án
holds a place in my heart
the richest geezer we could find is Graeme Richard Hart, Cách dùng từ
2:48ông lão giàu nhất mà chúng tôi có thể tìm thấy là Graeme Richard Hart,
geezer: từ không trang trọng và hài hước để chỉ một người đàn ông
Ở đây, geezer có nghĩa là “người đàn ông” hoặc “gã”, được nói với giọng vui đùa và hơi trêu chọc. Người nói đang nhắc đến Graeme Richard Hart một cách thoải mái; từ này không chủ yếu nhằm nói rằng ông ấy đã già. Từ lóng này tạo thêm thái độ trêu đùa và khiến lời mô tả về bảng xếp hạng giàu có nghe bớt trang trọng.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: That lucky geezer won again! Trong tiếng Anh Anh đời thường, geezer có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?
- Chỉ một người đàn ông trên bảy mươi tuổi
- Một chức danh chính thức dành cho người giàu
- Một người đàn ông được nhắc đến bằng giọng trêu đùa, không trang trọng
Xem đáp án
Một người đàn ông được nhắc đến bằng giọng trêu đùa, không trang trọng
a whiz at + danh từ hoặc dạng -ing
"A whiz at" mô tả một người đặc biệt giỏi một kỹ năng hoặc hoạt động. Trong câu này, cụm từ khen khả năng mua các công ty đang gặp khó khăn và giúp chúng sinh lời của người đàn ông. Sau at, dùng danh từ hoặc dạng -ing: a whiz at math; a whiz at solving puzzles. Vì whiz ở đây là danh từ đếm được số ít, nó thường xuất hiện dưới dạng a whiz.
Luyện tập
Dùng whiz và giới từ đúng để hoàn thành câu: Priya is ____ organizing complex schedules.
Xem đáp án
a whiz at
The 62-year-old left school at 16 and became a panel beater.
2:56Người đàn ông 62 tuổi này đã bỏ học lúc 16 tuổi và trở thành thợ gò.
so we went right to a Norwegian publication ran in English.
3:04vì vậy chúng tôi đã tìm ngay đến một ấn phẩm của Na Uy xuất bản bằng tiếng Anh.
He made most of his cash as owner of the largest oil tanker fleet,
3:12Ông kiếm được phần lớn tiền mặt nhờ làm chủ hạm đội tàu chở dầu lớn nhất,
but it seems this man now lives in London
3:16nhưng có vẻ người đàn ông này hiện đang sống ở London
a supermarket guy worth about half of what Fredriksen is worth. Ngữ pháp
3:21một ông chủ siêu thị có tài sản bằng khoảng một nửa so với Fredriksen.
half of what X is worth: một nửa giá trị của X
Trong half of what Fredriksen is worth, mệnh đề what nêu toàn bộ số tiền được dùng làm chuẩn so sánh. Ở đây, what Fredriksen is worth có nghĩa là số tiền thể hiện giá trị tài sản của Fredriksen, nên tài sản của một người khác bằng khoảng 50% số tiền đó. What không dùng để đặt câu hỏi. Nó có nghĩa là the amount that, và toàn bộ mệnh đề đứng sau of. Cấu trúc này có thể so sánh chi phí, tiền lương, giá trị hoặc các lượng đo được khác mà không cần lặp lại một con số.
Luyện tập
Dùng what và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The repair costs half ____ a replacement costs.
Xem đáp án
of what
Now we head to Romania and meet a once-top-ranking tennis and ice hockey player.
3:24Bây giờ chúng ta tiến đến Romania và gặp một cựu vận động viên quần vợt và khúc côn cầu trên băng từng đạt thứ hạng cao.
It's said he's now worth about $1 million
3:29Người ta nói rằng ông hiện sở hữu khoảng 1 triệu đô la
and made much of that money going into business after retiring from tennis. Cụm từ
3:31và đã kiếm được phần lớn số tiền đó bằng cách tham gia kinh doanh sau khi nghỉ hưu từ quần vợt.
going into business: bước vào thế giới kinh doanh
Going into business nghĩa là bước vào thế giới kinh doanh hoặc bắt đầu làm việc trong lĩnh vực thương mại. Ở đây, going into xem business như một lĩnh vực hoạt động, nên không có nghĩa là đi vào bên trong một công ty hay xử lý một việc cụ thể. Cụm từ này trình bày kinh doanh như một hướng nghề nghiệp mới sau khi giải nghệ. Nó có thể chỉ việc thành lập công ty, tham gia một dự án kinh doanh chung, hoặc bắt đầu làm việc trong lĩnh vực thương mại theo nghĩa rộng; ngữ cảnh sẽ quyết định trường hợp cụ thể.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để điền vào câu với nghĩa bước vào lĩnh vực công việc thương mại, không nhấn mạnh việc thành lập một công ty cụ thể? After leaving the army, Daniel ____ and began selling camping equipment.
- went into the office
- went into business
- started a business
- went out of business
Xem đáp án
went into business
the richest person there is Pallonji Shapoorji Mistry,
3:38người giàu nhất ở đó là Pallonji Shapoorji Mistry,
an Indian-born construction magnate worth $18.7 billion.
3:41một ông trùm xây dựng gốc Ấn Độ trị giá 18,7 tỷ USD.
but right now the 89-year-old lives in Mumbai.
3:46nhưng hiện tại cụ ông 89 tuổi này đang sống ở Mumbai.
we have one of the richest persons in the world with 78-year-old Carlos Slim Helu,
3:50chúng ta có một trong những người giàu nhất thế giới với Carlos Slim Helu, 78 tuổi,
He's had his hands in just about every industry you can imagine. Thành ngữ
3:57Ông đã nhúng tay vào gần như mọi ngành công nghiệp mà bạn có thể tưởng tượng ra.
had his hands in just about every industry: tham gia vào gần như mọi ngành
Have one's hands in something là một thành ngữ có nghĩa là tham gia hoặc có liên quan đến một việc gì đó. Trong câu này, had his hands in just about every industry có nghĩa là ông ấy đã tham gia vào gần như mọi loại ngành; câu này không nói đến đôi tay theo nghĩa đen. Just about có nghĩa là “gần như”, còn every industry you can imagine là một cách phóng đại mang tính tu từ. Người nói nhấn mạnh phạm vi hoạt động rất rộng của ông ấy, chứ không đưa ra danh sách chính xác đã được kiểm chứng về mọi ngành.
Luyện tập
Trong câu “By forty, Priya had her hands in just about every part of the food world”, had her hands in có nghĩa là gì?
- Cô ấy thực sự cho tay vào mọi loại thức ăn.
- Cô ấy tham gia vào gần như mọi lĩnh vực của thế giới ẩm thực.
- Cô ấy hoàn toàn tránh xa thế giới ẩm thực.
- Cô ấy chỉ làm việc trong một nhà hàng.
Xem đáp án
Cô ấy tham gia vào gần như mọi lĩnh vực của thế giới ẩm thực.
He's said to be worth about 6% of Mexico's GDP.
4:00Người ta cho rằng tài sản của ông trị giá khoảng 6% GDP của Mexico.
In Poland, the accolade goes to Sebastian Kulczyk,
4:03Tại Ba Lan, vinh dự này thuộc về Sebastian Kulczyk,
used to be cho một trạng thái quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện nay không còn đúng nữa. Ở đây, used to be cho biết Jan từng là người giàu nhất nhưng bây giờ không còn như vậy. Động từ sau used to giữ nguyên dạng: used to be, không phải used to was. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả vai trò, tình trạng, thói quen hoặc đặc điểm của một nơi trong quá khứ đã thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng used to be: Our school ____ a small house, but now it has three buildings.
Xem đáp án
used to be
and it's thought the son is now worth in the region of $3.9 billion, Cụm từ
4:10và người ta cho rằng người con trai hiện đang sở hữu khối tài sản trong khoảng 3,9 tỷ USD,
in the region of trước một con số gần đúng
In the region of có nghĩa là khoảng khi đứng ngay trước một con số hoặc số tiền. Ở đây, cụm từ này cho biết 3,9 tỷ đô la là con số ước tính chứ không phải tổng chính xác. Trong cách dùng này, region không chỉ một khu vực địa lý. Hãy hiểu đó là một khoảng gần với con số được nêu.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo bằng in the region of: The repairs will cost ____ $8,000, but the final total may change.
Xem đáp án
in the region of
but this is also shared with his sister Dominika.
4:13nhưng số tiền này cũng được chia sẻ với em gái của anh ta là Dominika.
it seems there is no doubt that the richest person is 70-year-old Stefan Persson.
4:17dường như không có gì nghi ngờ khi người giàu nhất là Stefan Persson, 70 tuổi.
and was fortunate enough to take over the fashion company H&M, Cụm động từ
4:24và đã đủ may mắn để tiếp quản công ty thời trang H&M,
take over: tiếp quản một công ty
Trong câu này, take over có nghĩa là bắt đầu kiểm soát và điều hành một công ty đã tồn tại sau khi tiếp nối người khác. Cụm từ này cho thấy quyền kiểm soát được chuyển giao: cha ông đã gây dựng H&M, rồi sau đó ông chịu trách nhiệm điều hành công ty. Take over có thể đi với tân ngữ, như trong take over a company, hoặc đứng một mình khi trách nhiệm đã rõ, như trong A new manager will take over.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “tiếp quản quyền kiểm soát”: After the owner retired, Lena decided to ____ the family business.
Xem đáp án
take over
Far East: tên gọi khu vực truyền thống
The Far East là tên gọi truyền thống được hình thành từ góc nhìn của châu Âu để chỉ những vùng đất nằm rất xa về phía đông của châu Âu. Ranh giới của tên gọi này chưa bao giờ cố định; trong câu này, nó được dùng theo nghĩa rộng đến mức bao gồm cả Indonesia. Theo cách phân chia địa lý hiện đại và chính xác, Indonesia nằm ở Southeast Asia, tức Đông Nam Á. Cần nhận ra tên gọi này khi đọc văn bản cũ hoặc ngôn ngữ truyền thông mang tính khái quát, nhưng không nên xem nó là một khu vực hiện đại có ranh giới chính xác.
Luyện tập
Đánh giá nhận định này trong một báo cáo địa lý hiện đại: "Indonesia is in Southeast Asia" chính xác hơn "Indonesia is in the Far East."
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
Forbes tells us the richest there are two brothers who made their money from tobacco,
4:31Forbes cho chúng ta biết những người giàu nhất ở đó là hai anh em kiếm tiền từ thuốc lá,
Together, it's said they are worth $32.3 billion.
4:36Tổng cộng, người ta nói rằng họ có khối tài sản 32,3 tỷ USD.
a nation that wasn't so prosperous not too long ago,
4:41một quốc gia vốn không thịnh vượng như vậy cách đây không lâu,
relatively speaking với vai trò giới hạn so sánh
Relatively speaking có nghĩa là “khi so sánh với một mốc tham chiếu không được nói ra”. Trong câu này, cụm từ đó giới hạn ý của wasn't so prosperous: câu không khẳng định quốc gia ấy kém phát triển về mọi mặt, mà chỉ nói rằng vào thời điểm đó, quốc gia ấy kém thịnh vượng hơn hiện nay hoặc hơn một nhóm so sánh phù hợp. Đây là một dấu hiệu diễn ngôn giúp một nhận định rộng trở nên bớt tuyệt đối. Khi nghe cụm từ này, hãy tìm thang đo so sánh ngầm thay vì hiểu câu nói như một sự thật phổ quát không có điều kiện.
Luyện tập
relatively speaking trong câu này cho biết điều gì?
- Nhận định được so sánh với một tiêu chuẩn có thể hiểu được.
- Nhận định đúng trong mọi tình huống.
- Người nói đang nói về các thành viên trong gia đình.
Xem đáp án
Nhận định được so sánh với một tiêu chuẩn có thể hiểu được.
These property magnates are worth around $10.9 billion.
4:48Những ông trùm bất động sản này sở hữu khoảng 10,9 tỷ USD.
the prize goes to someone whose name you might know,
4:53giải thưởng thuộc về một người mà bạn có thể biết tên,
Yes, she controls most of the beer company Heineken
4:58Vâng, bà kiểm soát phần lớn công ty bia Heineken
made his dough: cách nói thân mật chỉ tiền bạc
Ở đây, dough là tiếng lóng thân mật có nghĩa là tiền, còn made his dough có nghĩa là kiếm tiền hoặc gây dựng tài sản. Cụm từ này không nói về việc nấu nướng: made là dạng quá khứ của make, còn các lĩnh vực kinh doanh sau in cho biết ông kiếm tiền từ những ngành nào. Cách diễn đạt thoải mái này khiến một sự thật nghiêm túc về tài sản nghe giống lời nói trong giao tiếp và hơi có sắc thái đùa vui. Trong câu này, hãy hiểu nó là “gây dựng tài sản thông qua...” chứ không phải “làm bột bánh mì”.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu sau phù hợp nhất với sắc thái thân mật, hơi đùa vui và nghĩa là kiếm được tiền? After years of selling music gear, Luis finally ____.
- earned a living
- made his dough
- made a fortune
Xem đáp án
made his dough
He's thought to be worth $13.82 billion.
5:09Người ta cho rằng ông sở hữu khối tài sản 13,82 tỷ USD.
though at 93, he might not be with us much longer. Thành ngữ
5:17mặc dù ở tuổi 93, ông có thể không còn ở bên chúng ta lâu nữa.
might not be with us much longer: cách nói nhẹ nhàng về khả năng qua đời
Trong câu này, might not be with us much longer là cách nói nhẹ nhàng và gián tiếp rằng Henry có thể sắp qua đời. Nó không có nghĩa là ông ấy chỉ có thể sắp rời khỏi nơi đó. Might cho thấy đây là một khả năng, không phải dự đoán chắc chắn. Trong tiếng Anh, be with us thường được dùng theo cách này để nói về cái chết một cách tế nhị.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật trong câu này có nghĩa là gì?
- Henry có thể sắp rời khỏi căn phòng.
- Henry chắc chắn đã qua đời.
- Henry có thể qua đời trong tương lai gần.
Xem đáp án
Henry có thể qua đời trong tương lai gần.
He made his money in retail and started out working in his family's convenience store.
5:22Ông kiếm tiền từ ngành bán lẻ và bắt đầu bằng việc làm trong cửa hàng tiện lợi của gia đình.
but the richest of them all is a brother and sister duo.
5:29nhưng người giàu nhất trong số họ là một cặp anh chị em.
from selling supermarket goods at very competitive prices.
5:38từ việc bán hàng hóa siêu thị với giá cả rất cạnh tranh.
the richest person is a sheila and she is called Gina Rinehart.
5:45người giàu nhất là một phụ nữ và cô ấy tên là Gina Rinehart.
Down Under ... a sheila: cách nói Úc không trang trọng và kiểu cũ
Down Under là biệt danh không trang trọng của nước Úc. Cách gọi này xuất phát từ vị trí rất xa về phía nam của Úc trên nhiều bản đồ thế giới thông dụng; ở đây, nó chỉ đơn giản nói đến nước Úc, không phải một nơi nằm bên dưới thứ gì theo nghĩa đen. Sheila là một từ lóng Úc kiểu cũ có nghĩa là phụ nữ. Dùng cả hai cách nói khiến câu mang sắc thái vui đùa và rất đặc trưng của Úc, nhưng sheila chủ yếu hữu ích để nhận biết trong lời nói hoặc phương tiện truyền thông cũ.
Luyện tập
Cách giải thích nào thể hiện đúng nhất cả hai cụm từ được làm nổi bật?
- Cách nói này cho biết Gina sống dưới lòng đất và làm việc cho một phụ nữ tên Sheila.
- Cách nói này chính thức xác định quốc tịch và chức danh công việc của Gina.
- Cách nói này vui đùa nhắc đến nước Úc và gọi Gina là phụ nữ bằng một từ lóng Úc kiểu cũ.
Xem đáp án
Cách nói này vui đùa nhắc đến nước Úc và gọi Gina là phụ nữ bằng một từ lóng Úc kiểu cũ.
goes up and down: sự thay đổi lặp đi lặp lại theo cả hai hướng
Trong câu này, goes up and down có nghĩa là giá liên tục di chuyển theo cả hai hướng trong một khoảng thời gian. Cụm từ này mô tả một kiểu biến động kéo dài, chứ không chỉ một lần thay đổi. Cụm từ này có thể dùng với giá cả, nhiệt độ, mức độ, số lượng hoặc những đại lượng hay thay đổi khác. Nó mô tả chuyển động theo cách đơn giản, dễ hình dung, còn fluctuates ở phần sau của câu tóm tắt cùng kiểu biến động đó một cách ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Câu nào mô tả nhiệt độ liên tục thay đổi theo cả hai hướng?
- The temperature stays exactly the same throughout the day.
- The temperature goes up and down throughout the day.
- The temperature goes up once and stays there.
Xem đáp án
The temperature goes up and down throughout the day.
Canada, and the richest person is the baron David Thomson.
5:59Canada, và người giàu nhất là nam tước David Thomson.
The business now has long arms into other areas of industry Thành ngữ
6:08Doanh nghiệp này giờ đây đã vươn dài cánh tay sang các lĩnh vực công nghiệp khác
has long arms into other areas of industry: cách nói hình ảnh về phạm vi vươn tới của doanh nghiệp
Ở đây, has long arms into other areas of industry hình dung doanh nghiệp như có những cánh tay con người vươn ra ngoài lĩnh vực ban đầu. Cụm này có nghĩa là ảnh hưởng, hoạt động hoặc các mối liên hệ của doanh nghiệp mở rộng sang những ngành khác; arms không được dùng theo nghĩa đen. Hình ảnh này khiến doanh nghiệp có vẻ rộng lớn và mạnh mẽ. Into đánh dấu những lĩnh vực mà doanh nghiệp vươn tới, vì vậy cụm từ mô tả sự mở rộng hoặc phạm vi ảnh hưởng chứ không phải một địa điểm cụ thể.
Luyện tập
Câu nào dùng một phép ẩn dụ giàu hình ảnh để nói rằng một công ty vươn tới những ngành khác?
- The company has long arms into other industries.
- The company has withdrawn from the other industries.
- The company operates in one industry only.
Xem đáp án
The company has long arms into other industries.
and the 60-year-old David is said to be worth around $27.2 billion.
6:11và người đàn ông 60 tuổi David được cho là sở hữu khối tài sản khoảng 27,2 tỷ USD.
where we've seen massive wealth grow for individuals in recent years,
6:17nơi chúng ta đã chứng kiến sự gia tăng tài sản khổng lồ của các cá nhân trong những năm gần đây,
the richest person is 60-year-old business magnate Mukesh Dhirubhai Ambani.
6:20người giàu nhất là ông trùm kinh doanh 60 tuổi Mukesh Dhirubhai Ambani.
that's said to be the Hinduja family and four siblings called Srichand,
6:32được cho là gia đình Hinduja và bốn anh em có tên là Srichand,
“The Fab Four” như một cách nhắc vui đến The Beatles
“The Fab Four” là biệt danh nổi tiếng dành cho bốn thành viên của ban nhạc The Beatles. Trong câu này, tác giả mượn biệt danh đó để gọi bốn anh em vừa được giới thiệu trước đó. Fab là dạng rút gọn thân mật của fabulous, nên biệt danh được mượn này tạo cảm giác vui đùa và hơi mang ý khen ngợi. Câu này không có nghĩa bốn anh em là nhạc sĩ hay “Fab Four” là một chức danh kinh doanh chính thức.
Luyện tập
Trong câu này, tại sao tác giả gọi bốn anh em là “The Fab Four”?
- Để tạo sự so sánh vui vẻ với biệt danh nổi tiếng của bốn thành viên The Beatles
- Để nêu chức danh chính thức của họ trong doanh nghiệp gia đình
- Để nói rằng bốn anh em từng biểu diễn cùng nhau trong một ban nhạc rock
Xem đáp án
Để tạo sự so sánh vui vẻ với biệt danh nổi tiếng của bốn thành viên The Beatles
and exports and haven't stopped making tons of cash since. Ngữ pháp
6:51và xuất khẩu và chưa từng ngừng tạo ra hàng tấn tiền mặt kể từ đó.
“haven't stopped making tons of cash since” cho hoạt động kéo dài đến hiện tại
“Haven't stopped making ... since” kết hợp thì hiện tại hoàn thành haven't stopped với dạng -ing. Cấu trúc này cho biết hoạt động đã tiếp diễn từ một thời điểm trước đây và đến hiện tại vẫn chưa kết thúc. Ở đây, since là trạng từ chỉ ngược về sự việc trước đó: lúc họ học được cách kiếm tiền qua thương mại và xuất khẩu. Nó có nghĩa là “từ lúc đó đến bây giờ”, không phải “bởi vì”. Trong kiểu câu này, haven't stopped thường không có nghĩa là người đó làm việc ấy trong từng giây. Nó cho biết hoạt động tiếp tục hoặc lặp đi lặp lại trong suốt khoảng thời gian đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hasn't stopped + -ing và since ở cuối câu: Leo started taking photos on his first trip and ____ taking them ____.
Xem đáp án
hasn't stopped · since
and it seems we have a new boy on the list
6:56và có vẻ như chúng ta có một gương mặt mới trong danh sách
Bill is actually off the number one spot for now Cụm từ
7:03Bill thực sự đang rời khỏi vị trí số một ở thời điểm hiện tại
off the number one spot: tạm thời rời vị trí số một
off the number one spot nghĩa là một người hoặc một vật không còn giữ vị trí số một trong bảng xếp hạng. Ở đây, off xem vị trí số một như một vị trí có thể rời khỏi, chứ không nói về việc rời một địa điểm thật. for now trong câu cho biết sự thay đổi này có thể chỉ là tạm thời và thứ hạng có thể thay đổi lần nữa. Cả cụm nhấn mạnh sự rời khỏi vị trí dẫn đầu.
Luyện tập
Cụm từ nào có nghĩa là một người hoặc một đội không còn đứng đầu bảng xếp hạng?
- in the number one spot — đang ở vị trí số một
- off the number one spot — không còn ở vị trí số một
- back in the number one spot — trở lại vị trí số một
Xem đáp án
off the number one spot — không còn ở vị trí số một
and the current holder of the richest person in America
7:06và người hiện đang giữ danh hiệu người giàu nhất nước Mỹ
and the world is Amazon.com founder Jeff Bezos.
7:09và thế giới là người sáng lập Amazon.com, Jeff Bezos.
the 54-year-old was worth a staggering $120.4 billion
7:14người đàn ông 54 tuổi này sở hữu khối tài sản đáng kinh ngạc là 120,4 tỷ USD
As of February 2018: đánh dấu trạng thái tại một mốc thời gian
As of February 2018 xác định tháng 2 năm 2018 là mốc thời gian dùng để tham chiếu cho thông tin phía sau. Cụm này trình bày tài sản của người đó là giá trị đúng hoặc được ghi nhận tại thời điểm ấy. Cụm này không có nghĩa là tài sản bắt đầu hình thành vào ngày đó. Vì tài sản có thể thay đổi, nó tạo ra một ảnh chụp trạng thái có mốc thời gian chứ không phải một con số cố định mãi mãi.
Luyện tập
Cụm từ nào đánh dấu ngày của một ảnh chụp trạng thái hoặc giá trị, thay vì ngày một hành động bắt đầu?
- from February 2018 — bắt đầu từ thời điểm đó
- as of February 2018 — mốc tham chiếu cho ảnh chụp trạng thái
- since February 2018 — kể từ thời điểm đó đến nay
Xem đáp án
as of February 2018 — mốc tham chiếu cho ảnh chụp trạng thái
has skyrocketed: sự gia tăng nhanh và mạnh
Trong câu này, has skyrocketed có nghĩa là tài sản của Bezos đã tăng cực kỳ nhanh và với mức độ rất lớn. Động từ này biến hình ảnh tên lửa bay vọt lên thành phép ẩn dụ cho sự tăng trưởng mạnh của một con số hoặc mức độ, chẳng hạn như tài sản, giá cả, doanh số hay mức độ chú ý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của skyrocket: Since a celebrity shared the app, its download count ____ in just three days.
Xem đáp án
has skyrocketed
due to X as well as from Y: nối hai nguyên nhân
Cụm từ này đưa ra hai nguồn của sự gia tăng: các khoản đầu tư khôn ngoan và cổ phiếu Amazon. As well as bổ sung nguyên nhân thứ hai với nghĩa gần với and also. Câu gốc dùng due to trước nguyên nhân thứ nhất và from trước nguyên nhân thứ hai. Người đọc vẫn hiểu được, nhưng cách diễn đạt song song sẽ rõ ràng hơn: due to X as well as Y hoặc from X as well as Y. Khi viết một câu giải thích nguyên nhân trau chuốt, hãy giữ cùng một mẫu giới từ ở cả hai thành phần được nối.
Luyện tập
Chọn câu có cấu trúc song song và cách diễn đạt trau chuốt nhất.
- The delay was due to bad weather as well as a mechanical problem.
- The delay was from bad weather as well as due to a mechanical problem.
- The delay was due to bad weather as well as from a mechanical problem.
Xem đáp án
The delay was due to bad weather as well as a mechanical problem.
So why not tell us what you think about it? Ý định
7:29Vậy tại sao không cho chúng tôi biết bạn nghĩ gì về điều đó?
why not tell us: một lời mời thân thiện
Why not + động từ nguyên mẫu...? có hình thức giống một câu hỏi, nhưng ở đây được dùng để đưa ra lời đề nghị hoặc lời mời thân thiện. Why not tell us...? khuyến khích người nghe chia sẻ; câu này không thực sự hỏi lý do họ có thể từ chối. Dùng mẫu này để mời ai đó hành động mà không tạo nhiều áp lực. Động từ sau not giữ nguyên dạng: Why not tell, try, or ask?
Luyện tập
Hoàn thành lời mời thân thiện bằng mẫu câu trong bài: ____ join us for lunch?
Xem đáp án
Why not
Should individual people be allowed to amass that much wealth? Ngữ pháp
7:30Liệu các cá nhân có nên được phép tích lũy nhiều của cải như vậy không?
be allowed to amass: sự cho phép, không phải năng lực
Be allowed to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một người được phép làm điều gì đó theo quy tắc, luật pháp, cơ quan có thẩm quyền hoặc chuẩn mực được chấp nhận. Trong be allowed to amass, thể bị động đặt các cá nhân nhận được sự cho phép vào vị trí trung tâm và không nêu ai là bên cấp phép. Should hỏi sự cho phép nào nên tồn tại. Amass có nghĩa là tích lũy một lượng rất lớn theo thời gian, vì vậy câu hỏi bàn về việc có nên cho phép tích lũy nhiều tài sản đến mức đó hay không, chứ không phải việc đó có khả thi hay không.
Luyện tập
Một quy định của bảo tàng cho phép khách tham quan chụp ảnh không dùng đèn flash. Câu nào diễn đạt ý nghĩa đó?
- Visitors are allowed to take photos without flash.
- Visitors have taken photos without flash.
- Visitors are able to take photos without flash.
Xem đáp án
Visitors are allowed to take photos without flash.
Is it fair to the average Joe? Thành ngữ
7:33Điều đó có công bằng với những người bình thường không?
“average Joe?” trong “Is it fair to the average Joe?”
average Joe là một thành ngữ không trang trọng, chỉ một người bình thường, đặc biệt là một thành viên điển hình của công chúng. Trong câu hỏi này, người nói đang hỏi liệu tình huống đó có công bằng với người bình thường hay không, chứ không phải với một người đàn ông cụ thể tên là Joe. Cụm từ này đưa ra góc nhìn của người bình thường theo cách giản dị, mang tính hội thoại. the trong the average Joe là một phần của cấu trúc mang nghĩa khái quát, dùng để nói về những người bình thường như một nhóm.
Luyện tập
Trong “The new bus pass should be affordable for the average Joe”, “the average Joe” chỉ ai?
- một người đàn ông cụ thể tên Joe
- một người bình thường
- một hành khách giàu có
Xem đáp án
một người bình thường
Also, be sure to check out our other video called
7:36Ngoài ra, hãy chắc chắn xem qua một video khác của chúng tôi có tiêu đề