Bạn Không Phải Là Đa Số: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: các số liệu về internet, dân số, thu nhập, độ tuổi và năng lượng thách thức suy nghĩ rằng mọi người cùng sống trong một thực tế, trước khi chuyển sang vũ trụ và sức khỏe trẻ em. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “third world country” và “majority world country” - Nghĩa và sắc thái: hiểu góc nhìn trong các nhãn gọi này và lý do cách gọi mới nhấn mạnh đa số dân số. 2. “more than two times less” - Ngữ pháp: nhận ra phép so sánh số liệu mơ hồ và thay bằng phân số hoặc cấu trúc “as much as” rõ ràng. 3. “is made up of” và “makes up” - Cụm động từ: phân biệt dạng bị động chỉ thành phần với dạng chủ động nghĩa là “cấu thành” để mô tả tỷ lệ chính xác.
Nội dung bài học
It's easy to feel that the way we experience life is generally the same for others, Ngữ pháp
0:00Chúng ta rất dễ cảm thấy rằng cách mình trải nghiệm cuộc sống nhìn chung cũng giống như mọi người,
It's easy to feel that + mệnh đề
Trong It's easy to feel that ..., it là chủ ngữ giả và không chỉ một sự vật cụ thể nào. Cụm nguyên mẫu to feel that ... cho biết điều gì là dễ, còn tính từ easy đánh giá cảm giác đó có thể xuất hiện dễ dàng đến mức nào. Mệnh đề có that nêu nội dung của cảm giác. Mẫu câu này trình bày một ý nghĩ như một ấn tượng dễ hoặc tự nhiên hình thành; nó không tự động khẳng định rằng ý nghĩ đó là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu mang nghĩa “ấn tượng này rất dễ hình thành”: ____ everyone has the same amount of free time, but their schedules may be very different.
Xem đáp án
It's easy to feel that
the way + chủ ngữ + động từ
The way we experience life là một cụm danh từ có nghĩa là cách chúng ta trải nghiệm cuộc sống. Các từ we experience life tạo thành một mệnh đề sau way; không có thêm từ quan hệ nào giữa way và we. Trong câu, toàn bộ cụm từ là chủ ngữ của is generally the same. Cấu trúc có thể áp dụng the way + chủ ngữ + động từ giúp dùng cả một mệnh đề để gọi tên phương pháp, cách thức hoặc kiểu thực hiện.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng the way + mệnh đề để nói về cách một người làm điều gì đó?
- I like the way Maya explains difficult ideas.
- I like the way how Maya explains difficult ideas.
- I like the way Maya how explains difficult ideas.
Xem đáp án
I like the way Maya explains difficult ideas.
but did you realize that the majority of people in this world don't actually have the internet? Mạch ý
0:04nhưng bạn có biết rằng phần lớn người dân trên thế giới thực ra không có Internet không?
but did you realize that ...? để chuyển sang một sự thật bất ngờ
Ở đây, but báo hiệu sự chuyển hướng khỏi giả định vừa được thiết lập trước đó. Nó cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo sẽ thách thức một điều có vẻ bình thường hoặc được nhiều người cùng mặc nhiên công nhận. Did you realize that mở đầu một mệnh đề hoàn chỉnh và trình bày nó như thông tin mà người nghe có thể chưa biết. Trong ngữ cảnh này, cụm từ chủ yếu đóng vai trò là lời dẫn mang tính tu từ: người nói không nhất thiết chờ câu trả lời mà đang hướng sự chú ý đến một sự thật đáng ngạc nhiên.
Luyện tập
Cụm but did you realize that có chức năng gì trong câu này?
- Yêu cầu người nghe tính số người sử dụng Internet.
- Cho thấy người nói không chắc sự thật đó có đúng hay không.
- Chuyển khỏi một giả định trước đó và hướng sự chú ý đến một sự thật đáng ngạc nhiên.
Xem đáp án
Chuyển khỏi một giả định trước đó và hướng sự chú ý đến một sự thật đáng ngạc nhiên.
About 3.5 billion people or only 40% of the world has an internet connection today,
0:09Hiện nay, khoảng 3,5 tỷ người, tức chỉ 40% dân số thế giới, có kết nối Internet,
meaning this digital reality we experience is actually done so by a minority of people in the world. Ngữ pháp
0:15nghĩa là thực tại kỹ thuật số mà chúng ta đang sống thực ra chỉ được một bộ phận thiểu số trên thế giới trải nghiệm.
Meaning: nối một số liệu thống kê với điều nó hàm ý
Sau dấu phẩy, meaning mở đầu một thành phần bổ sung không chia thì để nêu kết luận hoặc cách diễn giải rút ra từ toàn bộ mệnh đề trước. Ở đây, nó cho người nghe biết con số 40% hàm ý điều gì; nó không nêu định nghĩa của một từ. Cấu trúc này gần với which means nhưng không có chủ ngữ hoặc thì riêng: sự thật, meaning hệ quả hoặc cách diễn giải. Nguồn ý nghĩa được ngầm hiểu của meaning là sự thật hoặc tình huống phía trước, chứ không chỉ là danh từ gần nhất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing mục tiêu tương đương với which means: The road is closed, ____ we have to take another route.
Xem đáp án
meaning
Or how about the fact that the majority of people in the world live in this circle?
0:20Còn sự thật rằng phần lớn dân số thế giới sống trong vòng tròn này thì sao?
megacities: thành phố có ít nhất 10 triệu dân
Ở đây, megacities là dạng số nhiều của megacity, một thuật ngữ chỉ những thành phố có dân số cực kỳ lớn. Mệnh đề quan hệ theo sau, “which each have at least 10 million people”, đưa ra định nghĩa được dùng trong video: mỗi thành phố trong số 37 thành phố đều đạt ngưỡng đó. Khi đọc dữ liệu về dân số hoặc đô thị hóa, hãy coi ngưỡng được nêu là một phần của định nghĩa phân loại, thay vì hiểu megacity một cách mơ hồ là đơn giản chỉ “một thành phố rất lớn”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ phân loại dân số trong bài học: Cities with populations of at least ten million are often called ____.
Xem đáp án
megacities
fall into this category: được xếp vào một nhóm
Trong “fall into this category”, fall không nói đến chuyển động rơi theo nghĩa vật lý. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “được đưa vào hoặc được xếp vào nhóm này”. Ở đây, this category chỉ lại loại megacities đã được định nghĩa trước đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là fall into + category/group/range. Mẫu này hữu ích để nói rằng một đối tượng đáp ứng tiêu chí phân loại, thường không cần nêu ai là người phân loại.
Luyện tập
Chọn cụm từ mang nghĩa tự nhiên là “được xếp vào” trong câu sau: Products priced under $20 ___ the budget category.
- fall into
- drop onto
- fall down
- fall from
Xem đáp án
fall into
the majority of the world actually lives in developing countries.
0:35phần lớn dân số thế giới thực ra sống ở các nước đang phát triển.
On that note, để chuyển sang chủ đề liên quan
On that note nhắc lại ý vừa được đề cập và báo hiệu rằng người nói sắp chuyển sang một sự thật khác có liên quan. Ở đây, cụm từ này nối phần thảo luận với thông tin liên quan về nơi phần lớn dân số thế giới sinh sống. Cụm từ này tổ chức mạch thông tin; nó không nói rằng sự thật mới là kết quả của nội dung trước đó. Note ở đây có nghĩa là “điểm hoặc chủ đề vừa được nêu”, không phải một mẩu giấy ghi chú.
Luyện tập
Cụm chuyển ý nào phù hợp nhất để giới thiệu một điểm tiếp theo có liên quan chặt chẽ mà không báo hiệu sự tương phản hoặc một ý bên lề lỏng lẻo?
- By the way,
- That said,
- On that note,
Xem đáp án
On that note,
modern language is now advocating to change terms like third world country Cách dùng từ
0:39trong cách dùng ngôn ngữ hiện đại, người ta đang đề xuất thay những thuật ngữ như “nước thế giới thứ ba”
third world country so với majority world country
Nhãn gọi cũ third world country bắt đầu như một cách phân loại địa chính trị trong thời kỳ Chiến tranh Lạnh, rồi trở thành cách gọi rộng cho những quốc gia nghèo hơn hoặc ít công nghiệp hóa hơn. Ngày nay, nó có thể nghe lỗi thời, quá đơn giản hóa hoặc giống như đang xếp hạng các quốc gia. majority world country thay đổi góc nhìn: cụm này nhấn mạnh rằng các quốc gia được nói đến là nơi sinh sống của phần lớn dân số thế giới. Trong câu này, nó được trình bày như một cách gọi thay thế đang được đề xuất, chứ không phải một thuật ngữ đã được chấp nhận rộng rãi và thống nhất.
Luyện tập
Một người nói muốn nhấn mạnh rằng các quốc gia được đề cập là nơi sinh sống của phần lớn dân số thế giới, đồng thời tránh một nhãn gọi cũ có thể nghe như thể hiện thứ bậc. Cụm nào phù hợp nhất với mục tiêu đó?
- third world country
- low-income country
- majority world country
Xem đáp án
majority world country
to more accurately represent that these countries are,
0:44để phản ánh chính xác hơn rằng những quốc gia này,
even if the G8 countries make decisions that affect the majority of people on this planet. Ghi chú
0:49dù các nước G8 vẫn đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến phần lớn người dân trên hành tinh.
even if: điều kiện nhượng bộ không làm thay đổi kết luận
Trong câu này, even if đưa vào một điều kiện nhượng bộ: giả sử các nước G8 đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến phần lớn mọi người. Điều kiện đó không bác bỏ kết luận trước đó rằng các quốc gia đang được nói đến đại diện cho phần lớn nhân loại. Mẫu có thể áp dụng lại là even if + mệnh đề, kết quả chính. Mẫu này cho biết kết quả chính vẫn đúng trong điều kiện được nêu; một từ như still có thể làm rõ sự không thay đổi đó nhưng không bắt buộc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ nhượng bộ gồm hai từ, cho biết thời hạn sẽ không thay đổi trong điều kiện này: ____ the printer breaks again, we still have to submit the report by noon.
Xem đáp án
Even if
the G8 countries: một nhóm quốc tế cụ thể
The G8 countries chỉ các quốc gia thuộc Group of Eight, một diễn đàn có tên gọi cụ thể gồm các cường quốc công nghiệp lớn. Trong câu này, tên gọi đó xác định một nhóm quốc gia tương đối nhỏ nhưng có ảnh hưởng toàn cầu, chứ không phải tám quốc gia bất kỳ. Cách xác định này giúp người đọc hiểu sự tương phản về quyền lực: một nhóm nhỏ có thể đưa ra những quyết định ảnh hưởng đến một phần nhân loại lớn hơn rất nhiều. Câu này không hàm ý rằng G8 bao gồm mọi quốc gia phát triển hoặc có ảnh hưởng.
Luyện tập
Trong ví dụ, cụm the G8 countries xác định đối tượng nào?
- Các quốc gia trong diễn đàn có tên Group of Eight
- Tám quốc gia bất kỳ được chọn cho cuộc thảo luận
- Tất cả các quốc gia phát triển trên thế giới
Xem đáp án
Các quốc gia trong diễn đàn có tên Group of Eight
around 70 to 80% of people on this planet make less than 10 US dollars a day, Cách dùng từ
0:54khoảng 70 đến 80% người dân trên hành tinh kiếm được chưa đến 10 đô la Mỹ mỗi ngày,
To that point: nối một luận điểm với bằng chứng hỗ trợ
To that point là một từ nối diễn ngôn quay lại luận điểm vừa được nêu và trình bày thông tin theo sau như sự hỗ trợ, bằng chứng hoặc phần phát triển trực tiếp cho luận điểm đó. Ở đây, tỷ lệ dân số và số liệu thu nhập được dùng để củng cố nhận định trước đó về phần đông dân số thế giới. Cụm từ này tổ chức mối quan hệ giữa một luận điểm và thông tin hỗ trợ. Nó không chỉ giới thiệu một chủ đề có liên quan mà còn cho người nghe biết cách hiểu thông tin tiếp theo trong quan hệ với luận điểm trước đó.
Luyện tập
To that point có chức năng gì trong câu gốc?
- Nó chuyển sang một chủ đề chỉ có liên quan lỏng lẻo.
- Nó giới thiệu bằng chứng hỗ trợ luận điểm trước đó.
- Nó chỉ một điểm đến vật lý.
Xem đáp án
Nó giới thiệu bằng chứng hỗ trợ luận điểm trước đó.
make less than 10 US dollars a day: thu nhập và mức tính theo ngày
Trong ngữ cảnh thu nhập, make có nghĩa là earn, tức là kiếm được tiền. Vì tân ngữ là một khoản tiền, make less than 10 US dollars có nghĩa là thu nhập thấp hơn mức đó. A day diễn tả mức hoặc giá trị trung bình theo ngày: chưa đến 10 đô la Mỹ mỗi ngày. Điều này không nhất thiết có nghĩa là tiền được trả hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả thu nhập được tô đậm. Thu nhập hằng ngày của cô ấy thấp hơn 50 đô la Mỹ: She ____ as a market vendor.
Xem đáp án
makes less than 50 US dollars a day
over 50% of people make less than $30,000 a year.
1:02hơn 50% dân số cũng kiếm được chưa đến 30.000 đô la một năm.
The good news is that global poverty has fallen by half over the last decade, Ghi chú
1:06Tin tốt là tình trạng nghèo đói toàn cầu đã giảm một nửa trong thập kỷ qua,
The good news is that: trình bày một sự việc như tin tích cực
Cấu trúc The good news is that cho người nghe biết nên nhìn nhận thông tin theo cách nào trước khi thông tin đó được nêu ra. Mệnh đề có that chứa sự việc tích cực; ở đây, đó là việc tình trạng nghèo đói toàn cầu giảm xuống. Cấu trúc này cũng có thể mở đầu một thông điệp cân bằng: sau khi nêu tiến bộ, người nói có thể dùng but để bổ sung một vấn đề hoặc hạn chế.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc thông dụng dùng để đánh dấu sự việc tiếp theo là tích cực: ____ the library will stay open on Sundays.
Xem đáp án
The good news is that
has fallen by half: diễn tả mức giảm 50%
Trong has fallen by half, by half đo mức độ thay đổi: giá trị đã giảm 50 phần trăm so với mức ban đầu. Nếu bắt đầu ở 100 thì hiện tại là 50. Has fallen là thì hiện tại hoàn thành. Khi đi với over the last decade, cấu trúc này mô tả một thay đổi trong khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại và nhấn mạnh kết quả hiện nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'giảm 50 phần trăm': Since January, our energy use has fallen ____.
Xem đáp án
by half
but we still have a global environment where more people have cell phones than toilets.
1:10nhưng chúng ta vẫn sống trong một thế giới nơi số người có điện thoại di động còn nhiều hơn số người có nhà vệ sinh.
the vast majority aren't speaking English as a first language. Cụm từ
1:16đại đa số không dùng tiếng Anh làm ngôn ngữ mẹ đẻ.
The vast majority: nhấn mạnh một tỷ lệ rất lớn
The vast majority chỉ một tỷ lệ rất lớn trong một nhóm, lớn hơn nhiều so với mức chỉ vừa quá bán, nhưng vẫn có thể có một số ngoại lệ. Trong câu này, cụm từ cho biết một tỷ lệ rất lớn trong số những người đó không nói tiếng Anh như ngôn ngữ đầu tiên; nó không nêu tỷ lệ phần trăm chính xác. Cấu trúc thường dùng là the vast majority of + danh từ hoặc đại từ số nhiều, thường đi với động từ số nhiều: The vast majority of users are... Khi nhóm được nói đến đã rõ, có thể lược bỏ of them như trong the vast majority aren't...
Luyện tập
Hoàn thành phần tóm tắt khảo sát bằng cụm từ được nhấn mạnh chỉ một tỷ lệ rất lớn: Ninety-six percent of families supported the plan. ____ agreed with it.
Xem đáp án
The vast majority
most people are male with roughly 55 million less females on the planet, Ngữ pháp
1:23phần lớn dân số là nam giới, với số nữ giới trên hành tinh ít hơn nam giới khoảng 55 triệu người,
As of + ngày: gắn mốc thời gian cho một sự thật hoặc trạng thái
As of + ngày hoặc thời gian gắn một lời khẳng định với mốc tham chiếu đó. Trong câu này, thông tin về dân số được trình bày là tình hình đã biết hoặc được đo vào tháng 11 năm 2016, vì vậy không nên coi đó là sự thật vĩnh viễn hoặc vẫn còn mới nhất hiện nay. Khi nói về dữ liệu hoặc trạng thái, as of thường có nghĩa là theo thông tin mới nhất tại thời điểm đó. Trong quy định hoặc thông báo, cụm này cũng có thể giới thiệu thời điểm một thay đổi bắt đầu có hiệu lực: As of Monday, the new rule applies.
Luyện tập
Hoàn thành bản cập nhật trạng thái bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ dùng để đánh dấu thời điểm chốt dữ liệu: ____ 6 p.m. yesterday, 320 support tickets were still open.
Xem đáp án
As of
Trong tiếng Anh viết chuẩn, dùng fewer females thay vì less females
Trong tiếng Anh viết chuẩn, females là danh từ đếm được số nhiều, vì vậy khi so sánh số lượng ta thường dùng fewer: roughly 55 million fewer females. Cụm less females trong phụ đề phản ánh một cách dùng thân mật khá phổ biến, nhưng đây không phải là dạng được ưu tiên trong trường hợp này. Dùng fewer với những sự vật đếm được ở số nhiều và dùng less với lượng không đếm được, chẳng hạn less water hoặc less time.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo tiếng Anh viết chuẩn: The smaller bus can carry ____ passengers than the larger one.
Xem đáp án
fewer
you're officially older than half the country.
1:34bạn chính thức lớn tuổi hơn một nửa dân số cả nước.
Once you turn 37: ngưỡng tuổi với once + thì hiện tại đơn
Once giới thiệu thời điểm mà một điều kiện bắt đầu trở thành sự thật; mệnh đề chính nêu kết quả xảy ra sau đó. Turn + một độ tuổi có nghĩa là đạt đến độ tuổi đó, vì vậy once you turn 37 có nghĩa là kể từ lúc bạn bước sang tuổi 37. Trong mệnh đề thời gian với once hướng đến tương lai, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại đơn chứ không dùng will: Once you turn 37, ... Mệnh đề chính có thể dùng dạng hiện tại cho một kết quả mang tính chung hoặc dùng will/can cho kết quả trong tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành quy định của câu lạc bộ bằng once và turn: At this club, you can join the adult class ____ 16.
Xem đáp án
once you turn
And the most common age for a person to be worldwide?
1:37Vậy độ tuổi phổ biến nhất trên toàn thế giới là bao nhiêu?
“followed by” để chỉ mục tiếp theo trong một trình tự
Trong câu này, followed by giới thiệu mục tiếp theo trong một danh sách có thứ tự: sau “không tuổi” là “1 tuổi”, rồi các độ tuổi khác được liệt kê tiếp. Cụm từ này mô tả thứ tự, không phải việc đi theo ai hoặc vật gì trong không gian. Mẫu đầy đủ thường gặp là A is followed by B: A xuất hiện hoặc xảy ra trước, rồi B đến sau. Trong cách nói liệt kê ngắn gọn như ở đây, có thể lược bỏ is nếu mối quan hệ đã rõ. Cấu trúc này hữu ích khi nói về bảng xếp hạng, lịch trình, quy trình và chuỗi dữ liệu vì giúp tránh lặp lại then.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa thí nghiệm diễn ra tiếp theo: “The class starts with a short explanation, ____ the experiment.”
Xem đáp án
followed by
The majority of adults in the world weigh around 61 kg or 135 lb,
1:46Phần lớn người trưởng thành trên thế giới nặng khoảng 61 kg, tức 135 pound,
whereas the vast majority of people in North America are overweight. Mạch ý
1:51trong khi đại đa số người dân Bắc Mỹ bị thừa cân.
“whereas” để đặt hai sự thật trong thế tương phản
Whereas nối hai mệnh đề và hướng người nghe so sánh những thông tin khác nhau trong đó. Mệnh đề thứ nhất đưa ra một con số về cân nặng của người trưởng thành trên toàn cầu, còn mệnh đề thứ hai chuyển sang một nhận định về Bắc Mỹ; nhờ vậy, từ nối này giữ cho hai nhóm dân số và hai khung so sánh tách biệt. Trong cách dùng này, whereas có nghĩa là “trái lại”, không phải “khi”. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là Clause A, whereas Clause B: mẫu này đặt thông tin song song cạnh nhau và làm nổi bật sự khác biệt.
Luyện tập
Chọn từ nối thể hiện rõ nhất sự tương phản trang trọng giữa hai mệnh đề đầy đủ: “The coastal route is short, ___ the mountain route offers better views.”
- because
- therefore
- whereas
- for example
Xem đáp án
whereas
And while the majority of North Americans drink coffee over tea,
1:55Và mặc dù phần lớn người Bắc Mỹ thích cà phê hơn trà,
Mẫu tỉ lệ for every one cup of coffee
Trong câu này, lượng three cups of tea xuất hiện trước for every one cup of coffee. Hai lượng này kết hợp với nhau để diễn đạt tỉ lệ 3 trên 1: trên toàn thế giới, khoảng ba tách trà được uống cho mỗi tách cà phê. Mẫu số lượng A + for every + số lượng B dùng B làm mốc so sánh. Mẫu này mô tả tỉ lệ tổng thể, chứ không phải quy tắc rằng từng tách cà phê đều được ghép trực tiếp với đúng ba tách trà.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu tỉ lệ gồm hai từ trong bài học: The recipe uses two cups of water ____ one cup of rice.
Xem đáp án
for every
the majority of the Canadian population actually lives south of Seattle.
2:06phần lớn dân số Canada thực ra sống ở phía nam Seattle.
Speaking of North America để chuyển sang chủ đề liên quan
Speaking of North America quay lại chủ đề North America vừa được nhắc đến và dùng chủ đề đó để giới thiệu một sự thật liên quan về Canada. Ở đây, cụm này có nghĩa gần như “nhân lúc vừa nhắc đến Bắc Mỹ”. Cụm từ này tổ chức cuộc trò chuyện bằng cách cho thấy một chủ đề đã gợi ra một ý nghĩ có liên quan. Nó không mô tả hành động ai đó đang phát biểu về Bắc Mỹ.
Luyện tập
Bạn vừa nói về chiếc xe đạp mới của một người bạn. Câu nào cho thấy rõ rằng lời nhắc đó đã gợi ra nhận xét liên quan tiếp theo của bạn?
- By the way, mine needs a new tire.
- When it comes to bicycles, mine needs a new tire.
- Speaking of bicycles, mine needs a new tire.
Xem đáp án
Speaking of bicycles, mine needs a new tire.
the vast majority of the world consumes more than two times less energy per capita than Canadians or Americans. Ghi chú
2:12đại đa số dân số thế giới có mức tiêu thụ năng lượng bình quân đầu người chưa bằng một nửa mức của người Canada hoặc người Mỹ.
In terms of energy consumption: xác định phương diện so sánh
In terms of energy consumption xác định phương diện cho phép so sánh tiếp theo. Cụm từ này báo cho người đọc rằng các nhóm đang được đánh giá riêng theo lượng năng lượng họ sử dụng, chứ không phải theo dân số, thu nhập hay mọi thước đo có thể có khác. Cấu trúc có thể áp dụng lại là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó giúp tổ chức lập luận bằng cách giới hạn một nhận định trong một tiêu chí; nó không có nghĩa là “dùng thuật ngữ về tiêu thụ năng lượng”.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt trong bài để đưa battery life vào làm tiêu chí so sánh: '____ battery life, this laptop outperforms the others.'
Xem đáp án
In terms of
more than two times less: cách diễn đạt bội số mơ hồ
More than two times less kết hợp số nhân two times với less theo cách không xác định một tỷ lệ rõ ràng duy nhất. Người đọc có thể đoán rằng nó có nghĩa là “ít hơn một nửa”, nhưng bản thân cách diễn đạt không cho biết chắc chắn lượng đó thấp hơn một nửa, giảm theo một bội số nào đó hay có một quan hệ khác. Trong văn bản định lượng, hãy nêu trực tiếp tỷ lệ. Nếu A thấp hơn 50% của B, hãy viết A uses less than half as much energy as B hoặc đưa ra tỷ lệ phần trăm chính xác. Đừng dùng lại more than two times less như một mẫu diễn đạt số liệu chính xác.
Luyện tập
Dữ liệu cho thấy Group A dùng 40 đơn vị mỗi người, còn Group B dùng 100. Câu nào diễn đạt mối quan hệ này rõ ràng nhất?
- Group A uses more than two times less energy per person than Group B.
- Group A uses half as much energy per person as Group B.
- Group A uses more than twice as much energy per person as Group B.
- Group A uses less than half as much energy per person as Group B.
Xem đáp án
Group A uses less than half as much energy per person as Group B.
per capita: mức bình quân dựa trên dân số
Per capita có nghĩa là tính cho mỗi người hay bình quân đầu người. Trong thống kê, tổng số được chia cho dân số để tạo ra một con số trên mỗi người. Vì vậy, mức tiêu thụ năng lượng per capita giúp so sánh những nơi có quy mô dân số khác nhau. Đây là trung bình số học, không có nghĩa là mỗi người thực sự tiêu thụ đúng lượng đó hoặc năng lượng được phân phối đồng đều. Trong câu này, nội dung so sánh là mức sử dụng năng lượng đã điều chỉnh theo dân số, không phải tổng mức sử dụng của từng khu vực.
Luyện tập
Một báo cáo viết: “The city uses 4,000 liters of water per capita each month.” Con số này biểu thị điều gì?
- Lượng chính xác mà từng cư dân tự sử dụng
- Tổng lượng nước thành phố sử dụng mỗi tháng
- Lượng nước mỗi người mỗi tháng được tính bằng cách chia tổng lượng sử dụng cho dân số
Xem đáp án
Lượng nước mỗi người mỗi tháng được tính bằng cách chia tổng lượng sử dụng cho dân số
it turns out that the majority of the universe is made up of dark energy at 68%. Ghi chú
2:19hóa ra phần lớn vũ trụ, chiếm 68%, được tạo nên từ năng lượng tối.
If we take a wide view: chuyển sang quy mô rộng hơn
If we take a wide view có nghĩa là nếu chúng ta xem xét chủ đề từ góc nhìn rộng thay vì chỉ tập trung vào một chi tiết. View được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai được yêu cầu nhìn một cảnh vật rộng hơn theo nghĩa vật lý. Ở đầu câu, mệnh đề if tạo khung cho lời khẳng định tiếp theo và báo hiệu sự thay đổi về quy mô. Ở đây, nó đưa người nghe từ việc con người sử dụng năng lượng trên Trái Đất sang thành phần của vũ trụ. We mang tính bao hàm khiến sự chuyển đổi giống như một bước chung giữa người giải thích và người nghe.
Luyện tập
If we take a wide view báo hiệu điều gì trong ví dụ?
- Nó đưa ra một phép tính chính xác.
- Nó chuyển sự chú ý từ một chủ đề cục bộ sang quy mô rộng hơn.
- Nó yêu cầu người nghe di chuyển ra xa hơn theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Nó chuyển sự chú ý từ một chủ đề cục bộ sang quy mô rộng hơn.
it turns out that: giới thiệu một kết quả được phát hiện sau đó
It turns out that dùng để giới thiệu thông tin được biết sau khi kiểm tra, quan sát hoặc khám phá điều gì đó; turns out có nghĩa là “được phát hiện là đúng”, chứ không phải chuyển động xoay theo nghĩa đen. Cấu trúc này thường báo trước cho người nghe rằng kết quả khác với dự đoán ban đầu. It là chủ ngữ giả, còn mệnh đề that mang nội dung thực sự. Trong câu này, cấu trúc ấy trình bày các tỉ lệ theo sau như một kết luận mới được khám phá, chứ không phải giả định ban đầu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ trong bài, mang nghĩa một phát hiện sau đó đã sửa lại dự đoán ban đầu: We thought the keys were lost, but ____ they were under the sofa.
Xem đáp án
it turns out that
be made up of và make up: chọn theo toàn thể hay bộ phận
Be made up of đặt toàn thể ở vị trí chủ ngữ và nêu các thành phần của nó sau of. Vì đây là cấu trúc bị động, be thay đổi theo thì và sự hòa hợp với chủ ngữ: is made up of, are made up of hoặc was made up of. Trong X makes up Y, thành phần X là chủ ngữ, còn Y là toàn thể hoặc một tỉ lệ của nó. Phụ đề trước hết nhìn từ toàn thể đến một thành phần, sau đó chuyển sang nhìn từ thành phần đến phần mà nó chiếm. Chính quan hệ toàn thể–bộ phận này chọn nghĩa “cấu thành” của make up, chứ không phải các nghĩa khác.
Luyện tập
Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng các dạng diễn tả thành phần trong bài: The snack mix ____ nuts and dried fruit, and nuts ____ half of it.
Xem đáp án
is made up of · make up
everything on Earth and everything ever observed with instruments,
2:27tức mọi thứ trên Trái Đất và mọi thứ từng được quan sát bằng thiết bị,
otherwise called normal matter: giới thiệu một tên gọi khác
Cụm otherwise called normal matter được ngăn bằng dấu phẩy dùng để đặt một tên khác cho phần mô tả ngay trước đó: mọi thứ trên Trái Đất và mọi thứ được quan sát bằng thiết bị. Ở đây, otherwise có nghĩa là “bằng một tên khác”, không phải “nếu không thì”. Mẫu cấu trúc là: phần mô tả + otherwise called + tên khác. Đây là một cụm bị động rút gọn, gần tương đương với which is otherwise called ... Cả hai cách gọi phải chỉ cùng một đối tượng.
Luyện tập
Trong câu “The aurora borealis, otherwise called the northern lights, can be seen in winter,” otherwise called có chức năng gì?
- Cụm này nói rằng hai tên chỉ hai sự vật khác nhau.
- Cụm này đưa ra một tên khác cho cùng một sự vật.
- Cụm này cảnh báo điều sẽ xảy ra nếu mùa đông không đến.
Xem đáp án
Cụm này đưa ra một tên khác cho cùng một sự vật.
given that: trình bày sự thật làm cơ sở cho kết luận
Given that giới thiệu một mệnh đề như một sự thật được chấp nhận hoặc một tiền đề. Trong câu này, sự thật rằng nguyên tử có 99,99% là không gian trống được dùng làm cơ sở để kết luận rằng phần lớn cơ thể bạn chẳng là gì cả. Mẫu cấu trúc là: given that + mệnh đề, mệnh đề chính. Cụm này có nghĩa là “xét đến sự thật rằng” và làm rõ mối liên hệ từ bằng chứng đến kết luận; given ở đây không nói đến việc nhận được thứ gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ trong bài học, dùng để trình bày một sự thật làm cơ sở cho kết luận: ____ the museum closes at five, we should go now.
Xem đáp án
Given that
the majority of you is nothing như một câu chốt gợi lại ý trước
Cụm từ này dùng lại khung thống kê the majority đã xuất hiện nhiều lần trong video rồi áp dụng nó cho “bạn”. Vì câu vừa nói rằng nguyên tử có 99,99% là khoảng trống, kết luận nghe như thể phần lớn một con người chẳng là gì cả. Đây là một câu chốt cô đọng, mang tính nghịch lý, chứ không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng con người không tồn tại. nothing ở đây chỉ khoảng trống trong cấu trúc nguyên tử và được đơn giản hóa thành “không có gì” để tạo hiệu ứng hài hước. Khi lời giải thích kết thúc bằng cách dùng lại một cụm từ quan trọng trước đó trong một kết luận bất ngờ hướng thẳng đến người nghe, hãy hiểu nó vừa là thông tin vừa là sự gợi lại chủ đề trước.
Luyện tập
Trong câu này, cụm từ cuối chủ yếu có tác dụng gì?
- Nó chuyển chủ đề từ nguyên tử sang phép đo chính xác về tính cách.
- Nó biến dữ kiện 99,99% trước đó thành một kết luận mang tính cá nhân và hài hước.
- Nó khẳng định rằng con người không tồn tại về mặt vật lý.
Xem đáp án
Nó biến dữ kiện 99,99% trước đó thành một kết luận mang tính cá nhân và hài hước.
We want to send a special thanks to Bill and Melinda Gates for supporting this episode.
2:43Chúng tôi xin gửi lời cảm ơn đặc biệt đến Bill và Melinda Gates vì đã hỗ trợ tập này.
Did you know the number of childhood deaths has been cut in half over the last 15 years, Cụm từ
2:46Bạn có biết số ca tử vong ở trẻ em đã giảm một nửa trong 15 năm qua,
has been cut in half: giảm xuống còn khoảng 50%
Has been cut in half có nghĩa là con số đã giảm xuống còn khoảng 50% so với mức trước đó. Vì chủ ngữ là số ca tử vong ở trẻ em, cut được dùng theo nghĩa bóng: không có vật thể nào thực sự bị chia làm hai. Cấu trúc này là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành: has been + quá khứ phân từ cut. Nó trình bày một thay đổi diễn ra trong khoảng 15 năm qua và vẫn có liên quan đến tình hình hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành báo cáo bằng cụm từ trong bài có nghĩa là giảm xuống còn khoảng 50%: Since the safety upgrade, the number of accidents has been ____.
Xem đáp án
cut in half
and that 122 million children's lives have been saved since 1990? Ngữ pháp
2:50và 122 triệu trẻ em đã được cứu sống kể từ năm 1990 không?
have been saved since 1990: kết quả bị động được tích lũy đến hiện tại
Have been saved là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: have kết nối kết quả với hiện tại, còn been + saved biến children's lives thành thành phần tiếp nhận hành động. Những người hoặc tổ chức thực hiện việc cứu giúp không phải là trọng tâm. Since 1990 nêu mốc bắt đầu. Toàn bộ cụm từ diễn tả tổng số được tích lũy từ năm 1990 đến nay; nó không có nghĩa là cả 122 triệu sinh mạng đều được cứu trong riêng năm 1990.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của treat: The clinic opened in 2015, and since then more than 20,000 patients ____.
Xem đáp án
have been treated
but global health intervention is changing that.
2:57nhưng các biện pháp can thiệp y tế toàn cầu đang thay đổi điều đó.
Sometimes it may feel like: trình bày một cảm nhận thay vì sự thật
Sometimes giới hạn cảm nhận này vào một số thời điểm thay vì nói rằng nó luôn đúng. Trong cấu trúc it may feel like + mệnh đề, may biểu thị khả năng, feel đóng khung nội dung như một cảm nhận chủ quan, còn like dẫn vào nội dung của cảm nhận đó; ở đây là the world is getting worse. Cấu trúc này giúp người nói không khẳng định mệnh đề theo sau là sự thật. Người nói có thể thừa nhận một trải nghiệm bi quan trước, rồi dùng but để đưa ra bằng chứng chỉ theo một hướng khác.
Luyện tập
Câu nào trình bày nhận định tiêu cực như một cảm nhận chủ quan có thể có, thay vì như một sự thật hoặc một phát biểu về sự cho phép?
- It may feel like the team is falling behind, but the data shows progress.
- The team is definitely falling behind, despite the data.
- The team may have permission to fall behind.
Xem đáp án
It may feel like the team is falling behind, but the data shows progress.
like how 45% of child deaths are linked to malnutrition. Cụm từ
3:04chẳng hạn như 45% số ca tử vong ở trẻ em có liên quan đến suy dinh dưỡng.
highlight ... progress, but also ... challenges: cân bằng hai mặt
Ở đây, sau highlight có hai nội dung: this amazing progress và the challenges. but also đưa nội dung thứ hai vào như một mặt đối lập quan trọng. Cấu trúc này trước tiên ghi nhận tin tốt, rồi dành chỗ cho một vấn đề. but không phủ nhận sự tiến bộ, và but also có thể được dùng theo cách này dù trước đó không có not only.
Luyện tập
but also có tác dụng gì trong ví dụ?
- Nó nói rằng những thách thức chứng minh không hề có tiến bộ nào.
- Nó liệt kê những thách thức như một chi tiết không liên quan và không có sự đối lập.
- Nó bổ sung những thách thức như trọng tâm đối lập thứ hai trong khi vẫn giữ sự tiến bộ trong bức tranh.
Xem đáp án
Nó bổ sung những thách thức như trọng tâm đối lập thứ hai trong khi vẫn giữ sự tiến bộ trong bức tranh.
are linked to malnutrition: có liên hệ, chưa chứng minh là nguyên nhân
Trong are linked to malnutrition, cấu trúc bị động be linked to + danh từ có nghĩa là được kết nối hoặc có liên quan đến điều gì. Chủ ngữ 45% of child deaths là hiện tượng được liên hệ với suy dinh dưỡng. Cách diễn đạt này báo cáo một mối liên hệ. Tự nó không chứng minh rằng suy dinh dưỡng là nguyên nhân trực tiếp hoặc duy nhất trong mọi trường hợp. Vì vậy, be linked to hữu ích khi bằng chứng cho thấy có sự liên quan nhưng chưa đủ cho một khẳng định nhân quả mạnh hơn.
Luyện tập
Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả thận trọng nhất?
- Poor sleep has no connection with activity levels.
- Low activity levels definitely cause poor sleep.
- Low activity levels are linked to poor sleep.
Xem đáp án
Low activity levels are linked to poor sleep.
You can check out the annual letter at gatesletter.com
3:08Bạn có thể đọc lá thư thường niên tại gatesletter.com
by using the link in the description below to learn about and support their amazing initiatives.
3:11qua liên kết trong phần mô tả bên dưới để tìm hiểu và ủng hộ những sáng kiến tuyệt vời của họ.
Don't forget to subscribe for more weekly science videos every Thursday.
3:15Đừng quên đăng ký để xem thêm video khoa học hằng tuần vào mỗi thứ Năm.