Giải Thích Lý Thuyết Dây – Bản Chất Thực Sự Của Thực Tại Là Gì?: tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
1.163 từ 175 từ/phút

Giới thiệu video: hạt điểm dẫn đến lý thuyết dây như thế nào và vì sao phần toán học của nó vẫn hữu ích khi chưa có bằng chứng thực nghiệm. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But the more we learn, the more complicated and weird our stories become. là mẫu ngữ pháp và cấu trúc câu nối hai thay đổi. 2. If the universe is a play, particles are the actors, but gravity is the stage. là phép so sánh thuộc thành ngữ và biểu đạt hình tượng để giải thích lực hấp dẫn. 3. One could argue that là cách nói dè dặt trong diễn ngôn, kể chuyện và tu từ để nêu quan điểm mà không coi đó là sự thật.

Nội dung bài học

What is the true nature of the universe?

0:01

Bản chất thực sự của vũ trụ là gì?

To answer this question,

0:04

Để trả lời câu hỏi này,

humans come up with stories to describe the world. Cụm động từ

0:06

con người sáng tạo ra những câu chuyện để mô tả thế giới.

Cụm động từ

come up with: nghĩ ra hoặc đề xuất một ý tưởng

Trong câu này, come up with có nghĩa là “nghĩ ra và tạo nên” một ý tưởng, lời giải thích, kế hoạch hoặc câu chuyện. Con người tạo ra các câu chuyện như một cách để mô tả thế giới. Come up with là một cụm động từ gồm ba từ. Hãy coi nó là một đơn vị: come up with + danh từ, như trong come up with a solution. Nó không có nghĩa là cầm theo thứ gì đó rồi đi về phía một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ trong bài có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”. Our team needs to ____ a name for the robot.

Xem đáp án

come up with

We test our stories and learn what to keep and what to throw away. Ngữ pháp

0:09

Chúng ta kiểm tra những câu chuyện đó và học xem nên giữ lại điều gì và loại bỏ điều gì.

Ngữ pháp

what to keep ... what to throw away: nên giữ gì và loại bỏ gì

Ở đây, what to keep và what to throw away là hai cụm song song theo cấu trúc what + động từ nguyên mẫu có to. Mỗi cụm hoạt động giống một cụm danh từ, lần lượt có nghĩa là “những thứ cần giữ lại” và “những thứ cần loại bỏ”. Cả hai cùng nêu tên hai lựa chọn được nhận ra khi kiểm chứng các câu chuyện. Mẫu câu gọn này thường đứng sau các động từ như know, decide, learn và explain. What giới thiệu lựa chọn chưa được xác định; ở đây nó không mở đầu một câu hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Dùng hai cụm what + to-verb để hoàn thành câu: những thứ cần giữ lại và những thứ cần quyên góp. After sorting the clothes, we decided ____ and ____.

Xem đáp án

what to keep · what to donate

But the more we learn, Ngữ pháp

0:14

Nhưng càng học hỏi nhiều,

the more complicated and weird our stories become.

0:15

những câu chuyện của chúng ta càng trở nên phức tạp và kỳ lạ.

Ngữ pháp

The more we learn, the more ... become: càng..., càng...

The more ..., the more ... là cấu trúc so sánh tương liên. Mệnh đề đầu nêu một điều kiện đang thay đổi, còn mệnh đề thứ hai nêu sự thay đổi đi cùng nó: khi một phía thay đổi, phía còn lại cũng thay đổi theo cách tương ứng. Trong câu này, việc học hỏi nhiều hơn được liên kết với việc các câu chuyện trở nên phức tạp và kỳ lạ hơn. Hai từ the là dấu hiệu cấu trúc, không phải mạo từ thông thường đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc the more ... the more ...: ____ you read, ____ words you learn.

Xem đáp án

The more · the more

Some of them so much so that it's really hard to know what they're actually about. Cụm từ

0:19

Một số câu chuyện phức tạp đến mức thực sự khó để biết chúng đang nói về điều gì.

Cụm từ

so much so that: đến mức mà

So much so that là cụm liên kết cố định có nghĩa là đến mức mà. Cụm này quay lại một tính chất hoặc tình huống vừa được nhắc đến, rồi đưa ra một kết quả đáng chú ý. Trong câu này, cụm từ quay lại mức độ phức tạp và kỳ lạ của một số câu chuyện. Kết quả là rất khó xác định chủ đề thật sự của chúng; bốn từ này hoạt động như một đơn vị, chứ không phải hai cách dùng so tách biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm liên kết cố định có nghĩa là đến mức mà: The lecture fascinated Maya, ____ she stayed afterward to ask questions.

Xem đáp án

so much so that

Like string theory,

0:25

Ví dụ như lý thuyết dây,

a famous, controversial,

0:26

một câu chuyện nổi tiếng, gây tranh cãi,

and often misunderstood story about the nature of everything.

0:28

và thường bị hiểu lầm về bản chất của mọi thứ.

Why did we come up with it,

0:32

Tại sao chúng ta lại nghĩ ra nó,

and is it correct or just an idea we should chuck out? Cụm động từ

0:34

và nó là đúng hay chỉ là một ý tưởng chúng ta nên vứt bỏ?

Cụm động từ

Dùng chuck out để bác bỏ hoàn toàn một ý tưởng

Ở đây, chuck out có nghĩa là “bác bỏ và hoàn toàn ngừng sử dụng”. Tân ngữ là một ý tưởng, vì vậy cụm động từ này được dùng theo nghĩa bóng; không có hành động ném vật gì thật sự. Chuck mang sắc thái thân mật, còn out bổ sung ý loại ý tưởng đó khỏi phạm vi xem xét. Có thể nói chuck something out hoặc chuck out something. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: chuck it out, không phải chuck out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chuck out và đại từ it theo đúng thứ tự: The idea failed every test, so we decided to ____.

Xem đáp án

chuck it out

To understand the true nature of reality,

0:47

Để hiểu bản chất thực sự của thực tại,

we looked at things up close and were amazed.

0:49

chúng ta đã quan sát mọi thứ từ khoảng cách gần và kinh ngạc.

Wondrous landscapes in the dust,

0:53

Những cảnh quan kỳ diệu trong hạt bụi,

zoos of bizarre creatures,

0:55

những vườn thú của các sinh vật kỳ dị,

complex protein robots.

0:57

những cỗ máy protein phức tạp.

All of them made from structures of molecules made up of countless even smaller things, Cụm từ

0:59

Tất cả đều được tạo ra từ cấu trúc của các phân tử, cấu thành từ vô số những thứ nhỏ bé hơn nữa,

Cụm từ

Sự khác nhau giữa made from và made up of

Trong made from structures of molecules, made from trình bày các cấu trúc phân tử như vật liệu nguồn dùng để hình thành những thứ lớn hơn. Góc nhìn đi từ vật liệu đến vật thể được tạo ra. Trong molecules made up of countless even smaller things, made up of đi từ một tổng thể đến các bộ phận cấu thành. Vì vậy, câu đi xuống qua nhiều cấp độ: những thứ lớn hơn, cấu trúc phân tử, phân tử, rồi các đơn vị nhỏ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng made from và made up of. Dùng cụm chỉ vật liệu nguồn trước, rồi dùng cụm chỉ các bộ phận cấu thành: The panel is ____ recycled glass and is ____ three thin layers.

Xem đáp án

made from · made up of

atoms.

1:04

các nguyên tử.

We thought they were the final layer of reality

1:05

Chúng ta từng nghĩ chúng là tầng cuối cùng của thực tại

until we smashed them together really hard

1:08

cho đến khi chúng ta đập chúng vào nhau thật mạnh

and discovered things that can't be divided anymore,

1:10

và khám phá ra những thứ không thể chia cắt được nữa,

elementary particles.

1:14

các hạt cơ bản.

But now we had a problem.

1:16

Nhưng giờ đây chúng ta có một vấn đề.

They're so small that we could no longer look at them. Ngữ pháp

1:17

Chúng nhỏ đến mức chúng ta không thể nhìn thấy chúng nữa.

Ngữ pháp

could no longer: một khả năng trong quá khứ đã chấm dứt

Could no longer cho biết một khả năng từng tồn tại trước đó nhưng đã chấm dứt vào thời điểm ấy trong quá khứ. Ở đây, could áp dụng cho look at them, còn no longer đánh dấu sự thay đổi: kích thước quá nhỏ khiến việc nhìn thấy chúng trở nên không thể. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là chủ ngữ + could no longer + động từ nguyên thể. Mẫu này tập trung vào việc một khả năng trong quá khứ đã chấm dứt, chứ không nói một việc kéo dài bao lâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ cho biết trước đây Mia nghe được nhạc nhưng sau đó không thể nghe nữa: After the door closed, Mia ____ hear the music.

Xem đáp án

could no longer

Think about it.

1:21

Hãy thử nghĩ xem.

What is seeing?

1:22

Nhìn là gì?

To see something,

1:24

Để nhìn thấy thứ gì đó,

we need light,

1:25

chúng ta cần ánh sáng,

an electromagnetic wave.

1:25

một sóng điện từ.

This wave hits the surface of the thing and gets reflected back from it into your eye.

1:27

Sóng này chạm vào bề mặt của sự vật và phản xạ lại vào mắt bạn.

The wave carries information from the object that your brain uses to create an image.

1:33

Sóng mang thông tin từ vật thể mà não bạn sử dụng để tạo ra hình ảnh.

So you can't see something without somehow interacting with it.

1:38

Vì vậy, bạn không thể nhìn thấy thứ gì đó mà không tương tác với nó theo một cách nào đó.

Seeing is touching, Mạch ý

1:42

Nhìn tức là chạm,

an active process,

1:43

một quá trình chủ động,

not a passive one.

1:45

chứ không phải thụ động.

Mạch ý

Seeing is touching ... an active process, not a passive one: định nghĩa, diễn đạt lại và đối lập

Trước hết, câu này đưa ra một nhận định khái niệm ngắn gọn: Seeing is touching. Touching là phép ẩn dụ cho sự tương tác: ánh sáng phải tương tác với vật được nhìn thấy; câu này không có nghĩa là mắt thật sự chạm vào vật đó. Phần còn lại gọi lại ý tưởng này là an active process, rồi bác bỏ ý trái ngược là a passive one. Mẫu định nghĩa + diễn đạt lại + đối lập đi từ một nhận định dễ nhớ đến phần giải thích và nhấn mạnh, giúp một lập luận trừu tượng trở nên dễ theo dõi và nhắc lại.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng mẫu định nghĩa + làm rõ + đối lập để trình bày một ý tưởng trừu tượng?

  1. Curiosity can help people find answers.
  2. Curiosity is exploration, an active search for answers, not the passive acceptance of them.
  3. Curiosity is important because people ask questions.
Xem đáp án

Curiosity is exploration, an active search for answers, not the passive acceptance of them.

This is not a problem with most things.

1:47

Đây không phải là vấn đề với hầu hết các sự vật.

But particles are very, very, very small.

1:49

Nhưng các hạt thì rất, rất, rất nhỏ.

So small that the electromagnetic waves we use to see are too big to touch them. Ngữ pháp

1:53

Nhỏ đến mức các sóng điện từ mà chúng ta dùng để nhìn lại quá lớn để chạm vào chúng.

Ngữ pháp

“So small that”: phép lược bỏ trong cấu trúc mức độ–kết quả

Cấu trúc “so + adjective + that + result clause” cho biết một tính chất đạt đến mức gây ra kết quả theo sau. Ở đây, “so small” diễn tả mức độ nhỏ, còn mệnh đề có that nêu kết quả: các sóng điện từ quá lớn nên không thể chạm tới các hạt. Câu này tiếp nối phần mô tả các hạt, vì vậy “the particles are” được hiểu ngầm và không được lặp lại: “(The particles are) so small that ...”. Mảnh câu như vậy có thể giúp lời thuyết minh trôi chảy hơn. Ở đây, “so” có nghĩa là “đến mức như vậy”, không phải “vì vậy”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ–kết quả “so + adjective + that”, dùng dark: The room was ____ we could not read the map.

Xem đáp án

so dark that

Ngữ pháp

“too big to”: vượt quá giới hạn cho phép thực hiện hành động

“Too + adjective + to + verb” cho biết một tính chất vượt quá giới hạn cho phép thực hiện hành động. Cấu trúc này thường ngụ ý rằng hành động không thể xảy ra hoặc không khả thi trong thực tế. Trong “too big to touch them”, các sóng có kích thước lớn so với những hạt cực nhỏ, vì vậy không thể dùng chúng để chạm tới các hạt. “Too” không chỉ có nghĩa là “rất”; nó còn mang ý mức độ quá cao và kết quả bị cản trở.

Luyện tập

Chọn câu cho biết trọng lượng của chiếc va-li khiến một người không thể mang nó một cách an toàn.

  1. This suitcase is too heavy to carry safely.
  2. This suitcase is very heavy, and I can carry it safely.
  3. This suitcase is heavy enough to carry safely.
Xem đáp án

This suitcase is too heavy to carry safely.

Visible light just passes over them.

1:58

Ánh sáng khả kiến chỉ đơn giản là lướt qua chúng.

We can try to solve this by creating electromagnetic waves with more and much smaller wavelengths, Ngữ pháp

2:01

Chúng ta có thể cố gắng giải quyết điều này bằng cách tạo ra các sóng điện từ có bước sóng nhỏ hơn rất nhiều,

Ngữ pháp

solve this by creating: nêu phương pháp bằng solve + tân ngữ + by + -ing

Ở đây, solve this by creating có nghĩa là “giải quyết vấn đề này thông qua hành động tạo ra”. Cấu trúc là solve + tân ngữ + by + dạng -ing: solve this by creating. Cụm từ với by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?” và nêu phương pháp, chứ không chỉ địa điểm hay thời hạn. Cấu trúc này hữu ích khi trước tiên bạn nêu mục tiêu hoặc vấn đề, sau đó giải thích hành động được dùng để đạt mục tiêu đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của restart: We solved the connection problem ____ the router.

Xem đáp án

by restarting

but in quantum physics,

2:07

nhưng trong vật lý lượng tử,

shorter wavelengths means more energy.

2:08

bước sóng ngắn hơn có nghĩa là năng lượng lớn hơn.

So when we touch a particle with a wave that has a lot of energy,

2:10

Vì vậy, khi chúng ta chạm vào một hạt bằng một sóng có rất nhiều năng lượng,

it gets a kick. Cách dùng từ

2:13

nó sẽ nhận một cú hích.

Cách dùng từ

gets a kick: một xung đột ngột trong ngữ cảnh khoa học

Trong lời giải thích khoa học này, gets a kick có nghĩa là hạt nhận một lực đẩy đột ngột hoặc một luồng năng lượng từ sóng. Kick là một phép ẩn dụ sinh động, gần với nghĩa vật lý, dùng để chỉ một tương tác ngắn làm thay đổi chuyển động hoặc trạng thái của hạt. Hãy hiểu cụm từ này qua quan hệ nhân quả khoa học: sóng có năng lượng tác động lên hạt. Cụm từ không mô tả cảm xúc của hạt.

Luyện tập

Trong câu “The electron gets a kick when the field is switched on,” gets a kick có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Nó nhận một lực đẩy đột ngột hoặc một luồng năng lượng.
  2. Nó thích điện trường.
  3. Nó dùng chân đá một vật khác.
Xem đáp án

Nó nhận một lực đẩy đột ngột hoặc một luồng năng lượng.

By looking at a particle,

2:15

Bằng cách nhìn vào một hạt,

we change it.

2:16

chúng ta đã thay đổi nó.

In quantum physics,

2:17

Trong vật lý lượng tử,

we cannot know where a particle is and where it's going with absolute precision.

2:18

chúng ta không thể biết hạt đang ở đâu và nó đang đi về đâu với độ chính xác tuyệt đối.

This fact is so important that it has a name,

2:22

Sự thật này quan trọng đến mức nó có một cái tên,

the Heisenberg uncertainty principle, Văn hóa

2:25

nguyên lý bất định Heisenberg,

the basis of all quantum physics.

2:27

cơ sở của mọi vật lý lượng tử.

Văn hóa

Nguyên lý bất định Heisenberg

Nguyên lý bất định Heisenberg là tên gọi chuẩn của một quy tắc nền tảng trong vật lý lượng tử. Nguyên lý này nói rằng một số cặp đại lượng, chẳng hạn như vị trí và động lượng của một hạt, không thể cùng được biết với độ chính xác vô hạn tại một thời điểm. Ở đây, sự bất định không phải là sự nghi ngờ thông thường và cũng không đơn giản có nghĩa là thiết bị kém. Đó là một giới hạn vốn có được lý thuyết lượng tử mô tả.

Luyện tập

Trong câu này, the Heisenberg uncertainty principle mô tả điều gì?

  1. Một quy tắc nói rằng các nhà khoa học không bao giờ có thể biết gì về các hạt
  2. Một giới hạn vốn có đối với việc biết đồng thời một số cặp đại lượng với độ chính xác vô hạn
  3. Một vấn đề chỉ do thiết bị đo không chính xác gây ra
Xem đáp án

Một giới hạn vốn có đối với việc biết đồng thời một số cặp đại lượng với độ chính xác vô hạn

So what does a particle look like then?

2:30

Vậy hạt trông như thế nào?

What is its nature?

2:33

Bản chất của nó là gì?

We don't know.

2:35

Chúng ta không biết.

If we look really hard,

2:37

Nếu chúng ta nhìn thật kỹ,

we can see a blurry sphere of influence,

2:39

chúng ta có thể thấy một quả cầu ảnh hưởng mờ ảo,

but not the particles themselves.

2:41

nhưng không phải bản thân các hạt.

We just know they exist.

2:43

Chúng ta chỉ biết chúng tồn tại.

But if that's the case, Cụm từ

2:46

Nhưng nếu vậy,

how can we do any science with them?

2:47

làm sao chúng ta có thể tiến hành khoa học với chúng?

Cụm từ

if that's the case: nếu đúng là như vậy

If that's the case có nghĩa là “nếu tình hình thực sự là như vậy”. That chỉ lại một ý vừa được nhắc đến, còn case ở đây có nghĩa là “tình huống”, không phải vụ án hay vật chứa. Cụm từ này tạm thời chấp nhận ý trước đó như một điều kiện, rồi đưa ra kết quả, quyết định hoặc câu hỏi phát sinh từ điều kiện ấy. Đây là cách rõ ràng để nối một tiền đề với hệ quả của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ, có case và mang nghĩa “nếu tình hình thực sự là như vậy”: “The last bus has already left.” “____, we'll call a taxi.”

Xem đáp án

If that's the case

We did what humans do and invented a new story,

2:50

Chúng ta đã làm điều con người vẫn làm và phát minh ra một câu chuyện mới,

a mathematical fiction. Thành ngữ

2:53

một hư cấu toán học.

The story of the point particle.

2:56

Câu chuyện về hạt điểm.

Thành ngữ

một hư cấu toán học

Ở đây, a mathematical fiction là một cách biểu diễn được chủ ý tạo ra để toán học có thể mô tả một sự vật. Mô hình xem một hạt như một điểm, mặc dù điểm đó không phải là thứ được quan sát trực tiếp. Fiction ở đây không có nghĩa là lời nói dối hay khoa học giả. Từ này nhấn mạnh rằng mô hình là một sự trừu tượng hóa hữu ích: nó có thể đơn giản hóa thực tế mà vẫn hỗ trợ các phép tính hợp lệ.

Luyện tập

Trong ví dụ, a mathematical fiction có nghĩa là gì?

  1. Một lời khẳng định sai nhằm lừa dối mọi người
  2. Một mô hình được tạo ra để đơn giản hóa thực tế cho việc suy luận toán học
  3. Một câu chuyện tưởng tượng không liên quan gì đến khoa học
Xem đáp án

Một mô hình được tạo ra để đơn giản hóa thực tế cho việc suy luận toán học

We decided that we would pretend that a particle is a point in space.

2:59

Chúng ta quyết định giả vờ rằng một hạt là một điểm trong không gian.

Any electron is a point with a certain electric charge and a certain mass, Cách dùng từ

3:03

Bất kỳ electron nào cũng là một điểm có điện tích và khối lượng nhất định,

Cách dùng từ

một điện tích nhất định và một khối lượng nhất định

Trong a certain electric charge and a certain mass, certain có nghĩa là “cụ thể và cố định, dù giá trị chính xác không được nêu ở đây”. Nó bổ nghĩa cho các danh từ charge và mass. Đây không phải là certain với nghĩa “chắc chắn”. Cụm danh từ này cho biết các thuộc tính đó có những giá trị cụ thể; ngữ cảnh khoa học rộng hơn cho biết các electron có chung những giá trị ấy.

Luyện tập

Câu nào dùng certain với nghĩa “cụ thể nhưng không được nêu”, chứ không phải “chắc chắn”?

  1. I am certain that the door is locked.
  2. She is not certain about the answer.
  3. The sensor needs a certain voltage to start.
Xem đáp án

The sensor needs a certain voltage to start.

all indistinguishable from each other. Cụm từ

3:07

tất cả đều không thể phân biệt được với nhau.

Cụm từ

indistinguishable from each other: không thể phân biệt với nhau

Indistinguishable from each other có nghĩa là không ai có thể phân biệt các đối tượng vì những đặc điểm liên quan trông giống nhau hoặc hoạt động giống nhau. Ở đây, all cho biết điều này đúng với mọi đối tượng trong nhóm. Tính từ indistinguishable thường đi với from trước đối tượng được dùng để so sánh: X is indistinguishable from Y. Khi có nhiều hơn hai thành viên, from each other diễn tả sự so sánh lẫn nhau trong nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt có nghĩa là “không thể phân biệt”, bao gồm cả giới từ đúng: After the labels were removed, the two bottles were ____ each other.

Xem đáp án

indistinguishable from

This way, Mạch ý

3:10

Bằng cách này,

physicists could define them and calculate all of their interactions.

3:10

các nhà vật lý có thể định nghĩa chúng và tính toán tất cả các tương tác của chúng.

Mạch ý

This way để liên kết phương pháp với kết quả

This way nhắc lại phương pháp vừa được mô tả: biểu diễn các hạt dưới một dạng thống nhất và được xác định rõ. Cụm này có nghĩa là “bằng cách làm như vậy” hoặc “bằng việc dùng phương pháp đó”, chứ không chỉ một con đường hay phương hướng thực tế. Ở đầu câu tiếp theo, cụm này gói bước trước thành nguyên nhân hoặc phương tiện rồi giới thiệu kết quả: các nhà vật lý có thể định nghĩa các hạt và tính toán những tương tác của chúng.

Luyện tập

Trong câu “Put each tool back in the same box. This way, you can find it quickly next time,” This way có nghĩa là gì?

  1. Bằng cách đặt từng dụng cụ trở lại cùng một hộp
  2. Bằng cách tìm một chiếc hộp khác
  3. Dọc theo tuyến đường thực tế này
Xem đáp án

Bằng cách đặt từng dụng cụ trở lại cùng một hộp

This can be made precise in quantum field theory,

3:14

Điều này có thể được thực hiện chính xác trong lý thuyết trường lượng tử,

and this solved a lot of problems.

3:17

và điều này đã giải quyết rất nhiều vấn đề.

All of the standard model of particle physics is built on it, Cụm động từ

3:19

Toàn bộ mô hình chuẩn của vật lý hạt được xây dựng dựa trên nó,

and it predicts lots of things very well.

3:22

và nó dự đoán rất tốt nhiều điều.

Cụm động từ

is built on it: dựa trên một nền tảng trừu tượng

Trong câu này, is built on có nghĩa là “lấy một điều gì đó làm nền tảng”. Dạng bị động trình bày Mô hình Chuẩn như một hệ thống dựa trên ý tưởng toán học về hạt điểm mà it nhắc đến; câu này không nói về việc xây dựng một công trình thật. Cấu trúc be built on + danh từ hoặc đại từ có thể dùng cho lý thuyết, kế hoạch, hệ thống và lập luận phụ thuộc vào một ý tưởng cơ bản, sự thật hoặc công trình nghiên cứu trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng be built on để chỉ một nền tảng trừu tượng?

  1. Our safety cabin is built from wood and steel.
  2. Our safety cabin is built by skilled workers.
  3. Our safety plan is built on careful research.
Xem đáp án

Our safety plan is built on careful research.

Some quantum properties of the electron,

3:25

Một số tính chất lượng tử của electron,

for example,

3:27

ví dụ như,

have been tested and are accurate up to 0.000000000002%. Cụm từ

3:28

đã được kiểm chứng và chính xác lên tới 0,000000000002%.

Cụm từ

are accurate up to 0.000000000002%: giới hạn độ chính xác

Ở đây, are accurate up to 0.000000000002% trình bày con số này như một giới hạn chính xác cực kỳ nhỏ. Trong ngữ cảnh, câu này nói rằng các tính chất lượng tử được đo khớp với dự đoán đến một mức phần trăm rất nhỏ; nó không có nghĩa là chỉ một tỷ lệ nhỏ như vậy là đúng. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là accurate up to + mức độ chính xác được nêu. Cụm từ sau up to cho biết độ chính xác được khẳng định kéo dài đến mức nào, như trong accurate up to six decimal places.

Luyện tập

Trong câu “The calculation is accurate up to six decimal places,” up to biểu thị điều gì?

  1. Mức giá cao nhất của phép tính
  2. Số người kiểm tra phép tính
  3. Giới hạn độ chính xác được nêu
Xem đáp án

Giới hạn độ chính xác được nêu

So while particles are not really points,

3:36

Vì vậy, mặc dù các hạt không thực sự là các điểm,

by treating them as if they were, Ngữ pháp

3:39

nhưng bằng cách coi chúng như thể chúng là các điểm,

we get a pretty good picture of the universe.

3:41

chúng ta có được một bức tranh khá tốt về vũ trụ.

Ngữ pháp

by treating ... as if they were ...: xử lý một vật như thể nó là một vật khác

By treating them as if they were points có nghĩa là “bằng cách xử lý các hạt trong mô hình như thể chúng là những điểm”. By + dạng -ing nêu phương pháp tạo ra kết quả trong mệnh đề chính. As if they were đưa ra một giả định trái với thực tế: các hạt không thực sự là điểm. Were không đặt tình huống vào quá khứ; nó đánh dấu một phép so sánh không có thật hoặc một mô hình giả định. Mẫu có thể áp dụng lại là By treating A as if A were B, + kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc phản thực tế treat ... as if ... cùng với the room và a small theater. By ____, the sound team could plan the speaker positions.

Xem đáp án

treating the room as if it were a small theater

Not only did this idea advance science, Ngữ pháp

3:44

Ý tưởng này không chỉ thúc đẩy khoa học,

it also led to a lot of real-world technology we use every day.

3:46

nó còn dẫn đến rất nhiều công nghệ thực tế mà chúng ta sử dụng hàng ngày.

Ngữ pháp

Not only did ... ở đầu câu với phần tiếp theo it also ...

Đặt Not only ở đầu câu tạo sự nhấn mạnh đặc biệt cho thành tựu đầu tiên. Vì cụm từ giới hạn này được đưa lên trước, mệnh đề đầu dùng phép đảo trợ động từ và chủ ngữ: Not only + did + chủ ngữ + động từ nguyên mẫu. Vì vậy, advance vẫn ở dạng nguyên mẫu. Mệnh đề thứ hai thêm một kết quả nữa bằng also. Trong cặp đầy đủ not only ... but also ..., but thường đứng trước mệnh đề thứ hai, nhưng có thể được lược bỏ như trong câu này khi mối liên hệ đã rõ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Not only ở đầu câu và các thành phần the new process / improve safety. Not only ____, but it also reduced waste.

Xem đáp án

did the new process improve safety

But there's a huge problem,

3:51

Nhưng có một vấn đề rất lớn,

gravity.

3:53

trọng lực.

In quantum mechanics,

3:54

Trong cơ học lượng tử,

all physical forces are carried by certain particles. Cách dùng từ

3:55

tất cả các lực vật lý đều do các hạt nhất định mang theo.

Cách dùng từ

Nghĩa vật lý của “are carried by certain particles”

Trong vật lý hạt, carry có thể mang nghĩa “làm trung gian hoặc truyền một tương tác”. Trong cấu trúc bị động a force is carried by particles, các hạt được xem là phương tiện để lực tác động. Đây là cách dùng chuyên ngành và không theo nghĩa đen. Nó không gợi hình ảnh các hạt cầm một lực như cầm đồ vật, mà mô tả vai trò của chúng như các hạt tải lực trong lý thuyết.

Luyện tập

Trong câu “The electromagnetic force is carried by photons,”, carried by có nghĩa là gì?

  1. Photon làm trung gian cho tương tác.
  2. Photon bị lực đẩy.
  3. Photon cầm giữ lực theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Photon làm trung gian cho tương tác.

But according to Einstein's general relativity, Cụm từ

3:59

Nhưng theo thuyết tương đối rộng của Einstein,

Cụm từ

according to + một lý thuyết hoặc nguồn

According to + một nguồn, lý thuyết, quy tắc hoặc báo cáo cho biết phát biểu theo sau đến từ đâu. Ở đây, according to Einstein's general relativity đặt lý thuyết đó làm khuôn khổ cho phát biểu tiếp theo. Cụm từ này giúp sắp xếp nội dung so sánh: nó giới hạn phát biểu trong một quan điểm được nêu rõ, thay vì đơn thuần trình bày đó là ý kiến riêng của người nói.

Luyện tập

Câu nào dùng according to đúng cách để xác định nguồn của một phát biểu?

  1. According to the weather report, the storm will arrive tonight.
  2. According to me, blue is the nicest color.
  3. According to the heavy rain, the match was canceled.
Xem đáp án

According to the weather report, the storm will arrive tonight.

gravity is not a force like the others in the universe.

4:02

trọng lực không phải là một lực giống như những lực khác trong vũ trụ.

If the universe is a play, Thành ngữ

4:06

Nếu vũ trụ là một vở kịch,

particles are the actors,

4:07

các hạt là diễn viên,

but gravity is the stage.

4:09

nhưng trọng lực là sân khấu.

Thành ngữ

Nếu vũ trụ là một vở kịch ... lực hấp dẫn là sân khấu: một ẩn dụ thống nhất

Câu này xây dựng một ẩn dụ sân khấu thống nhất. Vũ trụ được hình dung như một vở kịch, các hạt như những diễn viên chuyển động và tương tác trong đó, còn lực hấp dẫn như sân khấu nơi các hành động ấy diễn ra. Sự tương phản do but tạo ra phân biệt những thứ hoạt động bên trong vũ trụ với khuôn khổ định hình chuyển động của chúng. Trong thuyết tương đối rộng, lực hấp dẫn gắn với hình học không-thời gian, vì vậy play, actors và stage cùng tạo nên một hình ảnh giải thích chứ không phải lời mô tả theo nghĩa đen.

Luyện tập

Ẩn dụ sân khấu chủ yếu giải thích điều gì?

  1. Các hạt hoạt động trong không-thời gian, còn lực hấp dẫn được thể hiện như môi trường hình học của nó.
  2. Lực hấp dẫn chỉ là một hạt khác hoạt động bên cạnh các hạt còn lại.
  3. Vũ trụ thực sự là một nhà hát nơi các hạt biểu diễn.
Xem đáp án

Các hạt hoạt động trong không-thời gian, còn lực hấp dẫn được thể hiện như môi trường hình học của nó.

To put it simply, Mạch ý

4:12

Nói một cách đơn giản,

gravity is a theory of geometry,

4:13

trọng lực là một lý thuyết về hình học,

the geometry of space-time itself,

4:15

hình học của chính không-thời gian,

of distances which we need to describe with absolute precision.

4:18

của những khoảng cách mà chúng ta cần phải mô tả với độ chính xác tuyệt đối.

Mạch ý

To put it simply: báo hiệu một cách diễn đạt lại đơn giản hơn

To put it simply là một dấu hiệu diễn ngôn báo cho người nghe rằng câu tiếp theo sẽ trình bày lại một ý khó theo cách dễ hiểu và tập trung hơn. Ở đây, nó chuẩn bị cho phần tóm tắt rằng lực hấp dẫn liên quan đến hình học của không-thời gian. Trong cách diễn đạt này, put có nghĩa là ‘diễn đạt’ hoặc ‘nêu ra’, chứ không phải ‘đặt’. Cụm từ tổ chức thông tin bằng cách đánh dấu sự chuyển đổi từ các chi tiết phức tạp sang một ý chính rõ ràng.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý trong bài học này để cho biết một lời giải thích đơn giản hơn sẽ theo sau: ____, the backup keeps a safe copy of your files.

Xem đáp án

To put it simply

But since there is no way to precisely measure things in the quantum world,

4:22

Nhưng vì không có cách nào để đo lường chính xác vạn vật trong thế giới lượng tử,

our story of gravity doesn't work with our story of quantum physics.

4:26

câu chuyện về trọng lực của chúng ta không hòa hợp với câu chuyện về vật lý lượng tử.

When physicists tried to add gravity to the story by inventing a new particle,

4:30

Khi các nhà vật lý cố gắng thêm trọng lực vào câu chuyện bằng cách phát minh ra một hạt mới,

their mathematics broke down. Cụm động từ

4:35

toán học của họ đã sụp đổ.

Cụm động từ

broke down với nghĩa “không còn hoạt động”

Broke down là dạng quá khứ của break down. Ở đây, cụm này có nghĩa là “không còn hoạt động như dự định” hoặc “không thể tạo ra kết quả sử dụng được”. Toán học không bị hỏng theo nghĩa vật lý; các phép tính hoặc khuôn khổ toán học không thể xử lý nỗ lực đưa lực hấp dẫn vào. Khi chủ ngữ là một khái niệm trừu tượng như mathematics, break down diễn tả sự thất bại về chức năng, chứ không phải hư hỏng vật lý.

Luyện tập

Câu nào dùng broke down để diễn tả một quá trình trừu tượng ngừng hoạt động?

  1. The report broke down the costs by department.
  2. The teacher broke down the problem into three simple steps.
  3. The negotiations broke down after midnight.
Xem đáp án

The negotiations broke down after midnight.

And this is a big problem.

4:37

Và đây là một vấn đề lớn.

If we could marry gravity to quantum physics and the standard model, Thành ngữ

4:39

Nếu chúng ta có thể kết hợp trọng lực với vật lý lượng tử và mô hình chuẩn,

we would have the theory of everything.

4:42

chúng ta sẽ có lý thuyết của mọi thứ.

Thành ngữ

marry A to B: kết hợp gravity với quantum physics and the standard model

Marry A to B được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cấu trúc này có nghĩa là kết hợp A với B để chúng hoạt động như một chỉnh thể tương thích. Gravity là A; quantum physics and the standard model kết hợp lại là B. Động từ này không chỉ nói đến việc đặt hai thứ cạnh nhau: mục tiêu là tạo ra một kết quả thống nhất nhưng vẫn giữ được những đặc điểm hữu ích của cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ẩn dụ marry A to B: The architect hopes to ____ traditional materials ____ modern engineering.

Xem đáp án

marry · to

So very smart people came up with a new story.

4:45

Vì vậy, những người rất thông minh đã nghĩ ra một câu chuyện mới.

They asked,

4:48

Họ hỏi,

what is more complex than a point?

4:49

cái gì phức tạp hơn một điểm?

A line,

4:52

Một đường kẻ,

or a string.

4:53

hay một sợi dây.

String theory was born.

4:54

Lý thuyết dây ra đời.

What makes string theory so elegant is that it describes many different elementary particles as different modes of vibration of the string. Ngữ pháp

4:56

Điều làm cho lý thuyết dây trở nên thanh lịch là nó mô tả nhiều hạt cơ bản khác nhau như các dạng dao động khác nhau của dây.

Ngữ pháp

Cấu trúc What makes X so elegant is that...

Phần mở đầu What makes string theory so elegant là một mệnh đề danh từ, không phải câu hỏi trực tiếp. Ở đây, What có nghĩa là 'yếu tố làm cho sự việc như vậy', nên toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của is. Mẫu What makes X + adjective is that... trước tiên nêu một đánh giá về X, sau đó dùng mệnh đề that để chỉ ra cơ sở của đánh giá ấy. Ở đây, elegant có nghĩa là một khuôn khổ đơn giản duy nhất có thể giải thích nhiều hạt khác nhau.

Luyện tập

Dùng mẫu What makes X + adjective is that... để hoàn thành câu: ____ this app so useful ____ it works without an internet connection.

Xem đáp án

What makes · is that

Just like a violin string vibrating differently can give you a lot of different notes, Mạch ý

5:04

Giống như một dây vĩ cầm rung theo những cách khác nhau có thể cho ra nhiều nốt nhạc khác nhau,

a string can give you different particles.

5:09

một sợi dây có thể cho bạn các hạt khác nhau.

Mạch ý

Dùng Just like A..., B... để tạo phép so sánh giải thích

Just like đưa ra một phép so sánh quen thuộc trước ý chính. Ví dụ về đàn vĩ cầm trước tiên cho người nghe một mô hình đã biết—một dây có thể tạo ra các nốt khác nhau nhờ những kiểu rung khác nhau—rồi liên hệ mô hình đó với ý tưởng ít quen thuộc hơn rằng một sợi dây lý thuyết có thể tương ứng với các hạt khác nhau. Trong give you different notes hoặc give you different particles, give you không có nghĩa là trao vật gì đó cho một người. Cụm này có nghĩa là 'tạo ra' hoặc 'dẫn đến', theo lối nói thân mật và dễ hiểu với người nghe.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu Just like A..., B... để giải thích một hệ thống ít quen thuộc hơn thông qua một hệ thống quen thuộc?

  1. Mail is old-fashioned, but computer networks are modern.
  2. Just like mail travels in envelopes, data travels across a network in packets.
  3. Data packets are smaller than most envelopes.
Xem đáp án

Just like mail travels in envelopes, data travels across a network in packets.

Most importantly,

5:11

Quan trọng nhất,

this includes gravity.

5:13

điều này bao gồm cả trọng lực.

String theory promised to unify all fundamental forces of the universe.

5:16

Lý thuyết dây hứa hẹn sẽ thống nhất tất cả các lực cơ bản của vũ trụ.

This caused enormous excitement and hype.

5:20

Điều này đã gây ra một sự phấn khích và cường điệu to lớn.

String theory quickly graduated to a possible theory of everything. Thành ngữ

5:23

Lý thuyết dây nhanh chóng thăng cấp thành một lý thuyết có khả năng giải thích mọi thứ.

Thành ngữ

graduated to a possible theory of everything: được nâng lên thành ứng viên cho thuyết vạn vật

Ở đây, graduated to không có nghĩa là tốt nghiệp trường học. Câu này nhân hóa lý thuyết dây: lý thuyết ấy nhanh chóng được nâng lên một vị thế quan trọng hơn. Cấu trúc graduate to + giai đoạn hoặc cấp độ mới hướng đến đích của sự thay đổi. A possible theory of everything có nghĩa là nó trở thành ứng viên cho vai trò đó, chứ không phải đã được chứng minh là có thể giải thích mọi thứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của graduate và giới từ chỉ giai đoạn mới: After mastering the beginner lessons, Nia ____ the advanced coding class.

Xem đáp án

graduated to

Unfortunately,

5:27

Thật không may,

string theory comes with a lot of strings attached. Thành ngữ

5:28

lý thuyết dây đi kèm với rất nhiều điều kiện.

Thành ngữ

comes with a lot of strings attached: đi kèm rất nhiều điều kiện

Comes with a lot of strings attached là một thành ngữ: lý thuyết này có nhiều điều kiện, giới hạn hoặc rắc rối khiến nó không còn đơn giản hoặc hấp dẫn như vẻ bề ngoài. Strings ở đây không phải là những sợi dây thật. Câu này cũng chơi chữ. Strings nằm trong tên string theory, còn strings attached mang nghĩa thành ngữ cảnh báo rằng có những bất lợi. Nhờ câu đùa này, người nói chuyển từ triển vọng của lý thuyết sang các vấn đề của nó.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ mang nghĩa có điều kiện hoặc nghĩa vụ đi kèm: The scholarship is generous, but it comes with ____.

Xem đáp án

strings attached

Much of the maths involving a consistent string theory does not work in our universe

5:33

Phần lớn toán học liên quan đến một lý thuyết dây nhất quán không hoạt động trong vũ trụ của chúng ta

with its three spatial and one temporal dimensions. Cách dùng từ

5:38

với ba chiều không gian và một chiều thời gian.

Cách dùng từ

Ba chiều không gian và một chiều thời gian

Spatial có nghĩa là “liên quan đến không gian”, còn temporal có nghĩa là “liên quan đến thời gian”. Trong cụm danh từ này, cả hai tính từ đều dùng để phân loại các chiều: ba chiều mô tả vị trí trong không gian, còn một chiều mô tả vị trí hoặc sự thay đổi trong thời gian. Đây là cách diễn đạt khoa học và trang trọng. Ở đây, temporal không có nghĩa là “tạm thời”; nó xác định thời gian là một chiều.

Luyện tập

Câu nào dùng temporal với nghĩa “liên quan đến thời gian” trong một phép so sánh mang tính kỹ thuật?

  1. The researchers rented a temporary office for two months.
  2. The researchers compared spatial and temporal patterns in the data.
  3. The researchers chose a spacious office for the team.
Xem đáp án

The researchers compared spatial and temporal patterns in the data.

String theory requires 10 dimensions to work out.

5:41

Lý thuyết dây cần 10 chiều để hoạt động.

So string theorists did calculations in model universes

5:44

Vì vậy, các nhà lý thuyết dây đã thực hiện tính toán trong các mô hình vũ trụ

and then try to get rid of the six additional dimensions and describe our own universe. Cụm động từ

5:48

rồi cố gắng loại bỏ sáu chiều dư thừa để mô tả vũ trụ của chính chúng ta.

Cụm động từ

Get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

Get rid of có nghĩa là “loại bỏ một thứ không mong muốn hoặc không còn cần thiết”. Ở đây, cụm từ này nói đến việc dùng các bước toán học để sáu chiều bổ sung không còn xuất hiện trong mô hình dùng để mô tả vũ trụ của chúng ta. Cấu trúc là get rid of + danh từ hoặc đại từ. Bắt buộc phải có of: get rid of the dimensions, get rid of them. Khi cần đổi thì hoặc dạng, hãy đổi get: got rid of, getting rid of.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ mục tiêu trong bài học: We need to ____ these duplicate files before the meeting.

Xem đáp án

get rid of

But so far, Cụm từ

5:53

Nhưng cho đến nay,

nobody has succeeded,

5:54

chưa có ai thành công,

and no prediction of string theory has been proven in an experiment. Ngữ pháp

5:56

và chưa có dự đoán nào của lý thuyết dây được chứng minh trong một thí nghiệm.

Cụm từ

But so far: giới hạn một nhận định đến hiện tại

So far có nghĩa là “từ đầu khoảng thời gian liên quan cho đến hiện tại”. Cụm này giới hạn kết quả tiêu cực ở thời điểm hiện tại: chưa ai thành công, nhưng không khẳng định rằng sau này sẽ không bao giờ có người thành công. Ở đầu câu, But nối thông tin cập nhật có giới hạn này với một kỳ vọng hoặc nỗ lực trước đó. So far thường đi với thì hiện tại hoàn thành vì khoảng thời gian vẫn kéo dài đến hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm tiếng Anh gồm hai từ trong bài có nghĩa là “cho đến nay”: ____, no one has solved the puzzle.

Xem đáp án

So far

Ngữ pháp

has been proven: dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành

Has been proven là dạng bị động của thì hiện tại hoàn thành: has + been + quá khứ phân từ. Chủ ngữ no prediction of string theory nhận hành động chứng minh; các nhà nghiên cứu mới là người thực hiện hành động đó, vì vậy dạng bị động là phù hợp. Thì hiện tại hoàn thành báo cáo kết quả tính đến hiện tại. No prediction đã có nghĩa là “không một dự đoán nào”, nên không thêm not. Proven ở đây là quá khứ phân từ của prove, không phải động từ ở thì quá khứ đơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng dạng bị động hiện tại hoàn thành gồm ba từ trong bài: The safety claim ____ in two independent tests.

Xem đáp án

has been proven

So string theory did not reveal the nature of our universe.

6:00

Vì vậy lý thuyết dây đã không tiết lộ bản chất của vũ trụ chúng ta.

One could argue that in this case, Mạch ý

6:04

Có người có thể lập luận rằng trong trường hợp này,

string theory really isn't useful at all.

6:06

lý thuyết dây thực sự không hữu ích chút nào.

Mạch ý

One could argue that: giới thiệu một lập luận phản biện có thể có

One could argue that trình bày một quan điểm như điều hợp lý hoặc có thể bảo vệ được mà không khẳng định người nói hoàn toàn chấp nhận nó. One chỉ một người chung chung, không xác định, còn could làm giảm mức độ cam kết của người nói: đây là lập trường mà ai đó có thể chọn. Trong câu này, cụm từ tổ chức lập luận bằng cách tạm thời trình bày quan điểm của phía hoài nghi. Nó nêu ra một phản đối có thể có và để người nói có chỗ phản hồi sau đó.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu hợp lý nhất một lập luận phản biện trong khi vẫn để ngỏ lập trường riêng của người nói?

  1. Online classes offer more flexibility, and no one can disagree.
  2. I firmly believe that online classes are always better.
  3. One could argue that online classes offer more flexibility.
Xem đáp án

One could argue that online classes offer more flexibility.

Science is all about experiments and predictions.

6:09

Khoa học là tất cả về các thí nghiệm và dự đoán.

If we can't do those,

6:12

Nếu chúng ta không thể làm những điều đó,

why should we bother with strings? Ý định

6:13

tại sao chúng ta phải bận tâm đến những sợi dây?

Ý định

Why should we bother with ...?: câu hỏi tu từ mang thái độ hoài nghi

Why should we bother with ...? thường là một câu hỏi tu từ mang thái độ hoài nghi, không phải lời hỏi thông tin trung lập. Nó ngụ ý rằng dường như không có lý do chính đáng để bỏ công sức vào điều được nhắc đến. Động từ tình thái should đặt câu hỏi liệu hành động đó có hợp lý hay không. Bother with có nghĩa là dành thời gian hoặc công sức để xử lý, sử dụng hay chú ý đến điều gì đó. Trong câu này, strings chỉ lý thuyết dây, nên câu hỏi làm mạnh thêm sự hoài nghi về việc nghiên cứu nó có đáng hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi hoài nghi bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “bỏ công sức để xử lý”: If the machine never works, why should we ____ it?

Xem đáp án

bother with

It really is all about how we use it.

6:16

Nó thực sự phụ thuộc vào cách chúng ta sử dụng nó.

Physics is based on maths.

6:19

Vật lý dựa trên toán học.

2 + 2 makes 4.

6:20

2 + 2 bằng 4.

This is true no matter how you feel about it. Ngữ pháp

6:22

Điều này là đúng bất kể bạn cảm thấy thế nào về nó.

Ngữ pháp

Bất kể bạn cảm thấy thế nào về điều đó

Trong câu này, no matter how mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Nó bao quát mọi cảm xúc hoặc ý kiến có thể có, nhưng không cảm xúc hay ý kiến nào làm thay đổi sự thật trong mệnh đề chính. How ở đây không dùng để đặt câu hỏi. Mẫu có thể áp dụng lại là “mệnh đề chính + no matter how + chủ ngữ + động từ”. Hãy dùng khi ý chính vẫn đúng dù thái độ, tình trạng hoặc cách làm của một người thay đổi.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một quy tắc vẫn đúng bất kể cảm xúc của một người?

  1. The rule stays the same no matter how you feel about it.
  2. The rule changes whenever you feel differently about it.
  3. The rule stays the same because you feel good about it.
Xem đáp án

The rule stays the same no matter how you feel about it.

And the maths in string theory does work out. Ngữ pháp

6:25

Và toán học trong lý thuyết dây thì thực sự hoạt động.

Ngữ pháp

Does dùng để nhấn mạnh trong does work out

Ở đây, does không dùng để tạo câu hỏi. Nó nhấn mạnh một câu khẳng định và bác lại sự nghi ngờ: người nói khẳng định rằng phần toán học thực sự cho ra kết quả nhất quán. Maths ở đây được xem là chủ ngữ số ít nên dùng does; sau does phải dùng dạng nguyên mẫu work, không dùng works. Trong ngữ cảnh này, work out có nghĩa là “cho ra kết quả nhất quán hoặc thỏa đáng”. Đây là cách dùng không có tân ngữ: chính phần toán học cho kết quả đúng.

Luyện tập

Một người bạn nghi ngờ kết quả. Hãy hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh: The calculation ____ work out.

Xem đáp án

does

That's why string theory is still useful.

6:29

Đó là lý do tại sao lý thuyết dây vẫn còn hữu ích.

Imagine that you want to build a cruise ship,

6:32

Hãy tưởng tượng bạn muốn chế tạo một con tàu du lịch,

but you only have blueprints for a small rowing boat.

6:34

nhưng bạn chỉ có bản thiết kế của một chiếc thuyền chèo nhỏ.

There are plenty of differences,

6:37

Có rất nhiều điểm khác biệt,

the engine,

6:39

động cơ,

the materials,

6:39

vật liệu,

the scale.

6:40

quy mô.

But both things are fundamentally the same,

6:42

Nhưng cả hai đều về cơ bản là giống nhau,

things that float.

6:45

những thứ nổi trên mặt nước.

So by studying the rowing boat blueprints, Ngữ pháp

6:48

Vì vậy, bằng cách nghiên cứu các bản thiết kế của thuyền chèo,

you might still learn something about how to build a cruise ship eventually.

6:50

bạn vẫn có thể học được điều gì đó về cách chế tạo một con tàu du lịch sau cùng.

Ngữ pháp

Ý nghĩa của by studying ... might still ... eventually

Cấu trúc by + dạng động từ -ing nêu phương pháp: nghiên cứu bản thiết kế của chiếc thuyền nhỏ hơn là cách một người có thể thu được kiến thức hữu ích. Might cho thấy kết luận chỉ là một khả năng, không phải điều chắc chắn. Still thêm ý nhượng bộ: dù thuyền chèo đơn giản hơn tàu du lịch rất nhiều, ta vẫn có thể học được điều hữu ích. Eventually chỉ một kết quả ở giai đoạn sau, sau thời gian hoặc các bước trung gian; từ này không nói rằng có thể đóng tàu du lịch ngay bây giờ và cũng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với câu này?

  1. Việc nghiên cứu bản thiết kế thuyền chèo bảo đảm rằng có thể đóng tàu du lịch ngay lập tức.
  2. Việc nghiên cứu bản thiết kế thuyền chèo có thể đem lại kiến thức hữu ích cho nhiệm vụ khó hơn rất nhiều sau này.
  3. Tàu du lịch đã được đóng xong từ bản thiết kế thuyền chèo.
Xem đáp án

Việc nghiên cứu bản thiết kế thuyền chèo có thể đem lại kiến thức hữu ích cho nhiệm vụ khó hơn rất nhiều sau này.

With string theory,

6:54

Với lý thuyết dây,

we can try to answer some questions about quantum gravity

6:55

chúng ta có thể cố gắng trả lời một số câu hỏi về hấp dẫn lượng tử

that have been puzzling physicists for decades, Ngữ pháp

6:58

đã làm các nhà vật lý bối rối trong nhiều thập kỷ,

such as how black holes work or the information paradox.

7:00

chẳng hạn như cách các lỗ đen hoạt động hay nghịch lý thông tin.

Ngữ pháp

Cách dùng have been puzzling ... for decades

Have been puzzling cho thấy một tác động bắt đầu trong quá khứ và vẫn đang tiếp diễn. Đây là cấu trúc hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have been + động từ-ing. For decades nêu khoảng thời gian kéo dài. Ở đây, puzzle là ngoại động từ, có nghĩa là “làm cho ai đó không thể hiểu điều gì”. Các câu hỏi gây ra sự khó hiểu, còn các nhà vật lý là những người chịu tác động. Dạng này cho thấy các câu hỏi đến nay vẫn chưa được giải quyết.

Luyện tập

Dùng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của puzzle để hoàn thành câu: These strange results ____ researchers for years, and no one has explained them yet.

Xem đáp án

have been puzzling

String theory may point us in the right direction. Thành ngữ

7:04

Lý thuyết dây có thể chỉ cho chúng ta đi đúng hướng.

Thành ngữ

may point us in the right direction: có thể chỉ cho chúng ta hướng đi đúng

To point someone in the right direction có nghĩa là đưa ra định hướng hữu ích hoặc một manh mối đầy hứa hẹn mà không cung cấp toàn bộ đáp án. Ở đây, direction được dùng theo nghĩa bóng; right có nghĩa là phù hợp hoặc đúng đắn, không phải phía bên phải theo nghĩa vật lý. Động từ tình thái may giữ cho nhận định này ở mức khả năng. Câu này nói rằng lý thuyết dây có thể giúp các nhà nghiên cứu chọn một hướng đi triển vọng, chứ không nói rằng lý thuyết ấy đã được chứng minh là đúng.

Luyện tập

may point us in the right direction có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó có thể cho chúng ta định hướng hữu ích mà không cung cấp đáp án cuối cùng.
  2. Nó chắc chắn sẽ giải quyết toàn bộ vấn đề thay cho chúng ta.
  3. Nó có thể bảo chúng ta di chuyển về phía bên phải theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Nó có thể cho chúng ta định hướng hữu ích mà không cung cấp đáp án cuối cùng.

When used in this spirit, Ngữ pháp

7:07

Khi được sử dụng với tinh thần này,

string theory becomes a precious tool for theoretical physicists

7:08

lý thuyết dây trở thành một công cụ quý giá cho các nhà vật lý lý thuyết

and help them discover new aspects of the quantum world

7:12

và giúp họ khám phá các khía cạnh mới của thế giới lượng tử

and some beautiful mathematics.

7:15

cùng một số phép toán tuyệt đẹp.

Ngữ pháp

When used in this spirit: mệnh đề bị động rút gọn với when

When used in this spirit là một mệnh đề bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là when it is used in this spirit. Chủ ngữ it bị lược bỏ chỉ string theory, đồng thời cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Mệnh đề này giới hạn nhận định bằng cách nêu điều kiện khiến lý thuyết dây trở nên có giá trị. In this spirit có nghĩa là với thái độ khám phá: dùng lý thuyết làm công cụ tìm kiếm ý tưởng, chứ không xem nó là lời mô tả cuối cùng về thực tại đã được chứng minh. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là when + past participle. Dùng mẫu này khi chủ ngữ được hiểu ngầm cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính và là đối tượng nhận hành động.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của when it is stored để hoàn thành câu: ____ in a cool place, the medicine stays effective longer.

Xem đáp án

When stored

So maybe the story of string theory is not the theory of everything, Ngữ pháp

7:17

Vì vậy, có thể câu chuyện về lý thuyết dây không phải là lý thuyết của mọi thứ,

but just like the story of the point particle,

7:22

mà chỉ giống như câu chuyện về hạt điểm,

it may be an extremely useful story.

7:24

nó có thể là một câu chuyện cực kỳ hữu ích.

Ngữ pháp

maybe ... is not X, but ... may be Y: điều chỉnh khẳng định một cách thận trọng

Câu này trước hết lùi lại khỏi khẳng định mạnh nhất: lý thuyết dây có thể không phải là lý thuyết về vạn vật. Sau đó, câu chuyển sự chú ý sang một khẳng định tích cực nhưng hạn chế hơn: dù vậy, nó vẫn có thể là một cách vô cùng hữu ích để hiểu hoặc mô hình hóa sự vật. Cấu trúc not X, but Y không bác bỏ hoàn toàn đối tượng đang nói đến; nó thay một khẳng định quá mạnh bằng một khẳng định dễ bảo vệ hơn. Maybe và may đều làm cho phát biểu bớt chắc chắn. Chúng cho thấy người nói đang thận trọng nêu ra một khả năng chứ không công bố một kết luận chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng một cách diễn đạt thận trọng: bác bỏ một khẳng định quá mạnh rồi thay bằng một khẳng định tích cực, hạn chế hơn?

  1. The app is not only a planning tool, but also a study timer.
  2. The app may not solve every study problem, but it may be a useful planning tool.
  3. The app may solve every study problem, and it is a useful planning tool.
Xem đáp án

The app may not solve every study problem, but it may be a useful planning tool.

We don't yet know what the true nature of reality is,

7:27

Chúng ta vẫn chưa biết bản chất thực sự của thực tại là gì,

but we'll keep coming up with stories to try and find out

7:30

nhưng chúng ta sẽ tiếp tục đưa ra những câu chuyện để cố gắng tìm hiểu

until one day,

7:33

cho đến một ngày,

hopefully,

7:34

hy vọng rằng,

we do know.

7:35

chúng ta thực sự biết.

This video was supported by the Swiss National Science Foundation

7:38

Video này được hỗ trợ bởi Quỹ Khoa học Quốc gia Thụy Sĩ

and realized with the scientific advice of Alessandro Sfondrini.

7:41

và được thực hiện với sự cố vấn khoa học của Alessandro Sfondrini.