Phụ nữ nơi công sở - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này phân tích vì sao phụ nữ thường phải đảm nhận với tỷ lệ cao hơn những việc cần thiết nhưng ít được ghi nhận, tốn thời gian mà không hỗ trợ thăng tiến, đồng thời lý giải cách khuôn mẫu đó làm gia tăng chênh lệch giới, sự bất mãn và kiệt sức trong công việc. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Would you buy a card — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết rằng một lời nhờ vả đúng ngữ pháp và có vẻ lịch sự vẫn có thể giao thêm việc dựa trên thứ bậc nơi công sở; dùng mẫu này để đưa ra lời nhờ tế nhị nhưng vẫn chú ý đến quyền lực và bối cảnh. 2. what is interesting about the non-promotable work is that — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng khung câu trang trọng này để làm nổi bật một nhận xét quan trọng trước khi giải thích công việc bị đánh giá thấp góp phần mang tính cơ cấu vào nhiều dạng bất bình đẳng tại nơi làm việc như thế nào. 3. juggling having kids at home, — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu juggling là ẩn dụ cho việc xoay xở nhiều trách nhiệm cùng tranh giành thời gian, chứ không phải tung hứng đồ vật theo nghĩa đen, và dùng nó để mô tả áp lực khi kết hợp chăm con với phát triển sự nghiệp.
Nội dung bài học
Does this situation sound familiar?: hỏi xem một tình huống có quen thuộc không
Trong Does this situation sound familiar?, sound là động từ nối, còn familiar mô tả một điều mà người nghe nhận ra hoặc thấy quen thuộc. Cả câu hỏi muốn biết người nghe có biết kiểu tình huống này hoặc từng trải qua điều tương tự hay không. Câu này không hỏi về âm thanh theo nghĩa đen. Câu hỏi này đưa ra một chủ đề và mời người nghe liên hệ nó với ký ức hoặc trải nghiệm cá nhân. Chủ ngữ cũng có thể là một cái tên, một câu chuyện hoặc một ý tưởng.
Luyện tập
Trong “Does this situation sound familiar?”, người nói chủ yếu đang hỏi điều gì?
- Câu hỏi yêu cầu Sam mô tả tình huống to hơn.
- Câu hỏi muốn biết Sam có nhận ra hoặc từng trải qua kiểu tình huống này hay không.
- Câu hỏi muốn biết tình huống đó có tạo ra âm thanh dễ chịu hay không.
Xem đáp án
Câu hỏi muốn biết Sam có nhận ra hoặc từng trải qua kiểu tình huống này hay không.
great at organizing things: cấu trúc be great at + -ing để nói về khả năng
Be great at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là rất giỏi trong một lĩnh vực hoặc hoạt động. Ở đây, organizing là dạng -ing đứng sau giới từ at, và lời khen cho biết người đó rất giỏi sắp xếp và điều phối công việc. Giữ at và dùng dạng -ing khi theo sau là một hoạt động, chẳng hạn great at planning và great at solving problems. Great thường là lời khen mạnh hơn good, nhưng cả hai đều đi với at trong cấu trúc chỉ khả năng này.
Luyện tập
Hoàn thành lời khen bằng cấu trúc cố định be great at + -ing: Priya is great ____ explaining difficult ideas.
Xem đáp án
at
Would you buy a card and get everyone in the office to sign it? Ghi chú
0:24Em có thể mua một tấm thiệp và xin chữ ký của mọi người trong văn phòng không?
Would you buy a card: lời yêu cầu lịch sự có thể là sự giao việc
Would you + động từ nguyên mẫu...? là cách nói thông dụng giúp lời yêu cầu bớt trực tiếp hơn câu mệnh lệnh. Ở đây, Would you buy a card...? yêu cầu người nghe thực hiện một nhiệm vụ; nó không chỉ hỏi một cách trừu tượng xem người đó có sẵn lòng hay không. Cách diễn đạt lịch sự không tự động bảo đảm rằng hai bên có vị thế ngang nhau hoặc người nghe có thể lựa chọn mà không chịu áp lực. Khi sếp dùng dạng này với nhân viên, lời yêu cầu có thể đóng vai trò là chỉ thị được nói nhẹ đi hoặc một nhiệm vụ được giao. Hãy dựa vào quan hệ và tình huống để đánh giá nó thực sự có tính tùy chọn đến mức nào.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Khi người quản lý nói "Would you send the revised figures before noon?", họ nhất định đang cho nhân viên một lựa chọn hoàn toàn không có áp lực.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
get everyone in the office to sign it: get + người + to + động từ nguyên mẫu
Cấu trúc get + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là khiến, thuyết phục, nhờ hoặc sắp xếp để người đó thực hiện một hành động. Ở đây, everyone in the office là người hoặc nhóm người thực hiện, còn to sign it là hành động mà người nói muốn làm cho xảy ra. Trong cấu trúc này, get không có nghĩa là nhận hoặc có được. Ngữ cảnh cho biết hành động xảy ra nhờ lời nhờ vả, sự thuyết phục hay việc sắp xếp, nhưng cấu trúc tập trung vào việc khiến hoặc cố gắng khiến hành động đó xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của call: Please get Maya ____ me before lunch.
Xem đáp án
to call
need to order a cake too: đặt mua từ cửa hàng
Trong need to order a cake, need to đi với động từ nguyên mẫu order và cho biết việc đặt bánh là điều cần thiết trong kế hoạch. Ở đây, order a cake có nghĩa là yêu cầu tiệm bánh hoặc người bán cung cấp một chiếc bánh bằng cách đặt hàng; không phải ra lệnh cho chiếc bánh. Too ở cuối câu bổ sung việc này vào những công việc chuẩn bị đã được nhắc đến. Nó cho biết đây là một việc nữa cần làm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhóm cần đặt một chiếc bánh từ tiệm bánh như một việc chuẩn bị thêm cho bữa tiệc?
- We'll need to order the baker to make a cake too.
- We'll need to order a cake too.
- We'll need to bake a cake too.
Xem đáp án
We'll need to order a cake too.
Thanks, you're amazing: lời khen có thể tạo thêm áp lực
Thanks thể hiện lòng biết ơn, còn you're amazing là lời khen cá nhân mạnh mẽ và nhiệt tình. Ở đây, câu này xuất hiện sau khi một số nhiệm vụ đã được giao, vì vậy người nói có vẻ như đang cho rằng người kia đã đồng ý. Sự kết hợp này có thể làm nhiều hơn việc khen ngợi: nó kết thúc lời yêu cầu một cách tích cực và có thể khiến việc từ chối trở nên khó xử về mặt xã hội. Giọng điệu, mối quan hệ và những yêu cầu trước đó quyết định câu này mang cảm giác chân thành, gây áp lực hay cả hai.
Luyện tập
Hãy đánh giá cách hiểu này: sau khi giao một số nhiệm vụ bổ sung, “Thanks, you're amazing.” có thể vừa thể hiện lời khen vừa khiến người kia khó từ chối hơn về mặt xã hội.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Đúng
A male boss asks a woman to do all the jobs that keep the office running, Cụm từ
0:34Một sếp nam yêu cầu một người phụ nữ làm tất cả những công việc giúp duy trì hoạt động của văn phòng,
that keep the office running: những công việc duy trì hoạt động hằng ngày
Mệnh đề quan hệ that keep the office running quay lại bổ nghĩa cho all the jobs. Mệnh đề này xác định những công việc giúp văn phòng tiếp tục hoạt động bình thường. Ở đây, running có nghĩa là vận hành hoặc hoạt động, không phải di chuyển theo nghĩa đen. Cấu trúc có thể áp dụng rộng rãi keep + tổ chức hoặc hệ thống + running có nghĩa là bảo đảm nó tiếp tục hoạt động.
Luyện tập
Câu nào dùng keep + tổ chức + running để diễn tả rằng hoạt động hằng ngày của tổ chức đó tiếp tục diễn ra?
- The support team keeps the clinic running.
- The support team keeps running past the clinic.
- The support team keeps running to the clinic.
Xem đáp án
The support team keeps the clinic running.
but do nothing to advance her career or improve her chances of promotion. Cụm từ
0:39nhưng không làm gì để thúc đẩy sự nghiệp hay cải thiện cơ hội thăng tiến của cô ấy.
do nothing to advance her career: không mang lại lợi ích cho sự nghiệp
Do nothing to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không tạo ra tác dụng hữu ích nào để đạt được kết quả được nêu. Ở đây, do nothing to advance her career nói rằng những công việc đó không mang lại lợi ích cho sự nghiệp của cô ấy; nó không có nghĩa là cô ấy không làm việc. Advance ở đây là động từ, có nghĩa là giúp một việc tiến triển. Cấu trúc này có thể đánh giá tiêu cực một hành động, kế hoạch hoặc nhiệm vụ: X does nothing to improve, solve, or change Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh thứ hai bằng một từ: The issue is still unresolved. The three-hour debate did nothing ____ solve it.
Xem đáp án
to
improve her chances of promotion: nâng cao cơ hội được thăng chức của cô ấy
Improve someone's chances of + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là làm cho một kết quả có nhiều khả năng xảy ra hơn đối với người đó. Ở đây, improve her chances of promotion có nghĩa là làm tăng khả năng cô ấy được thăng chức. Trong cấu trúc này, chances chỉ khả năng xảy ra, không phải nhiều cơ hội riêng biệt. Cấu trúc tương tự có thể dùng với các kết quả như admission, success hoặc winning.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng việc đào tạo khiến cô ấy có nhiều khả năng được thăng chức hơn?
- Training can improve her chances of promotion.
- Training can guarantee her promotion.
- Training can improve her performance at work.
Xem đáp án
Training can improve her chances of promotion.
That's when someone moves up into a higher, Cụm động từ
0:43Đó là khi ai đó được chuyển lên một vị trí cao hơn,
moves up into a higher position: tiến lên một vị trí cao hơn
Trong câu này, moves up into có nghĩa là đi lên từ một cấp thấp hơn và đảm nhận một vị trí cao hơn. Up thể hiện sự tăng lên về cấp bậc, còn into giới thiệu vị trí mới đạt được. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là move up into + một vai trò, đội hoặc cấp độ cao hơn. Hãy đổi dạng động từ theo thời gian: moves, moved hoặc will move up into.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu move up into: After five years, Priya moved ____ a senior management role.
Xem đáp án
up into
it's the men who are considered born leaders Ngữ pháp
0:52nam giới mới là những người được coi là nhà lãnh đạo bẩm sinh
It's the men who...: đặt một người hoặc nhóm vào trọng tâm
it's the men who... là câu chẻ với it: it is + thành phần được nhấn mạnh + mệnh đề who/that. Thành phần được nhấn mạnh là the men, nên câu này đặt nam giới, chứ không phải một nhóm khác, vào vị trí những người được coi là lãnh đạo bẩm sinh. Dạng bị động are considered thuật lại một niềm tin hoặc đánh giá. Câu không khẳng định nam giới thực sự là lãnh đạo bẩm sinh; nó chỉ nói rằng họ được nhìn nhận như vậy.
Luyện tập
Trong "it's the men who are considered born leaders", câu chẻ với it nhấn mạnh điều gì?
- Câu nhấn mạnh thời điểm đánh giá được đưa ra.
- Câu nhấn mạnh rằng khả năng lãnh đạo bắt đầu từ lúc sinh ra.
- Câu đặt nam giới, chứ không phải một nhóm khác, vào trọng tâm.
Xem đáp án
Câu đặt nam giới, chứ không phải một nhóm khác, vào trọng tâm.
and promoted up the corporate career ladder, Thành ngữ
0:55và được thăng tiến trên nấc thang sự nghiệp của công ty,
the corporate career ladder: thăng tiến lên trên trong công ty
the corporate career ladder là một ẩn dụ nơi làm việc về các cấp bậc mà một người có thể tiến lên trong công ty. Tiến lên hoặc được thăng chức trên nấc thang này nghĩa là đạt đến vị trí cao hơn, thường đi kèm nhiều trách nhiệm, địa vị hoặc thu nhập hơn. Ladder khiến quá trình phát triển được hình dung theo chiều dọc và từng bậc; corporate giới hạn bối cảnh trong các công ty hoặc tổ chức kinh doanh. Cụm từ không chỉ một chiếc thang thật.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, "the corporate career ladder" có nghĩa là gì?
- Bất kỳ thay đổi nghề nghiệp nào, kể cả chuyển sang lĩnh vực không liên quan
- Một dãy bậc thang thật được dùng trong tòa nhà văn phòng
- Hệ thống cấp bậc vị trí trong công ty mà một người có thể được thăng lên
Xem đáp án
Hệ thống cấp bậc vị trí trong công ty mà một người có thể được thăng lên
while the women are given less important roles. Mạch ý
0:57trong khi phụ nữ lại được giao những vai trò ít quan trọng hơn.
while the women are given less important roles: while dùng để diễn tả sự tương phản
Ở đây, while không có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Nó đưa ra sự tương phản với nhận định trước đó về việc nam giới được thăng tiến: nam giới tiến lên, trong khi phụ nữ nhận những vai trò ít quan trọng hơn. While chỉ sự tương phản đặt hai nhóm, tình huống hoặc kết quả cạnh nhau để làm rõ sự khác biệt. Trong câu này, nó tổ chức hai kết quả bất bình đẳng chứ không diễn tả quan hệ thời gian.
Luyện tập
While có chức năng gì trong câu này?
- Nó đối chiếu vai trò của phụ nữ với nhận định trước đó về sự thăng tiến của nam giới.
- Nó giải thích tại sao phụ nữ nhận những vai trò ít quan trọng hơn.
- Nó cho biết khi nào phụ nữ được giao những vai trò này.
Xem đáp án
Nó đối chiếu vai trò của phụ nữ với nhận định trước đó về sự thăng tiến của nam giới.
find themselves at a point: đi đến một giai đoạn ngoài dự tính
Trong find themselves at a point, cấu trúc find + đại từ phản thân + bổ ngữ có nghĩa là “rơi vào, hoặc nhận ra mình đang ở trong, một tình huống nhất định”. Cấu trúc này thường gợi ý rằng các sự việc đã dẫn người đó đến tình huống ấy, chứ họ không chủ ý lựa chọn nó. At a point mô tả một giai đoạn trong quá trình hoặc sự nghiệp. Ở đây, những người phụ nữ đã đến một giai đoạn nghề nghiệp đóng vai trò như giới hạn: họ không thể tiến xa hơn điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của find oneself at a point: After months of discussion, we ____ where a decision could no longer be delayed.
Xem đáp án
found ourselves at a point
a point ... beyond which they cannot progress: vượt quá một giới hạn theo lối trang trọng
Trong beyond which they cannot progress, which chỉ ngược lại a point, còn beyond có nghĩa là vượt qua ranh giới đó. Vì vậy, mệnh đề quan hệ này mô tả point: đó là điểm mà những phụ nữ này không thể vượt qua trong sự nghiệp. Cấu trúc danh từ + beyond which + mệnh đề trình bày một giới hạn theo cách ngắn gọn và trang trọng. Cấu trúc này đặc biệt hữu ích khi danh từ chỉ một ranh giới, chẳng hạn như point, limit hoặc level.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng beyond và đại từ quan hệ phù hợp: The device has a temperature limit ____ it may become unsafe.
Xem đáp án
beyond which
the glass ceiling: rào cản vô hình đối với sự thăng tiến
The glass ceiling là phép ẩn dụ chỉ một rào cản vô hình khiến phụ nữ hoặc những nhóm khác chưa được đại diện đầy đủ không thể tiến lên các vị trí cấp cao, ngay cả khi không có quy định thành văn nào công khai loại trừ họ. Glass cho thấy rào cản này khó nhìn thấy, còn ceiling cho thấy có một giới hạn về mức độ thăng tiến của một người. Cụm từ này thường chỉ một tình trạng mang tính cơ cấu và lặp đi lặp lại, chứ không phải trần nhà thật hoặc một kết quả đáng thất vọng xảy ra một lần.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất bằng glass ceiling?
- Những phụ nữ đủ năng lực nhiều lần lên được cấp quản lý trung gian nhưng hiếm khi được thăng chức lên vị trí điều hành.
- Một phòng họp có mái trong suốt.
- Một nhân viên lỡ một thời hạn và nhận phản hồi.
Xem đáp án
Những phụ nữ đủ năng lực nhiều lần lên được cấp quản lý trung gian nhưng hiếm khi được thăng chức lên vị trí điều hành.
we'll be meeting the members of the No Club,
1:13chúng ta sẽ gặp gỡ các thành viên của Câu lạc bộ Không (The No Club),
But in this program: chuyển từ thông tin nền sang phần giới thiệu nội dung
But in this program là dấu hiệu cho biết hướng của bài nói đang thay đổi. But tạo sự chuyển hướng so với phần thông tin nền vừa nêu, còn in this program giới hạn phạm vi của nội dung mà người nghe sắp được nghe. Ở đây, cụm từ này mở ra phần giới thiệu nội dung sắp tới: chương trình chuyển từ việc mô tả một vấn đề sang giới thiệu những người xuất hiện trong tập này. Trong các bài nghe khác, những cụm như But in this episode hoặc But in today's lesson cũng có thể báo hiệu sự chuyển sang kế hoạch hoặc chủ đề chính.
Luyện tập
But in this program, trong ví dụ báo hiệu điều gì?
- Người nói đang chuyển từ thông tin nền sang phần giới thiệu nội dung của chương trình này.
- Người nói đang kết thúc chương trình mà không giới thiệu nội dung mới.
- Người nói đang sửa lại tên chương trình.
Xem đáp án
Người nói đang chuyển từ thông tin nền sang phần giới thiệu nội dung của chương trình này.
a group of women saying no to the glass ceiling Cụm từ
1:16một nhóm phụ nữ nói không với rào cản vô hình
saying no to the glass ceiling: từ chối một rào cản bất công
Trong saying no to the glass ceiling, say no to + danh từ có nghĩa là từ chối chấp nhận hoặc chủ động phản đối điều gì đó. Cụm này không có nghĩa là nói chuyện với một cái trần thật: glass ceiling là rào cản vô hình có thể ngăn phụ nữ và những nhóm ít được đại diện khác vươn tới các vị trí cấp cao. Cấu trúc này có thể thể hiện cả ranh giới cá nhân lẫn lập trường công khai rộng hơn. Ta có thể say no to một yêu cầu bất công, công việc không an toàn hoặc sự phân biệt đối xử.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài này có nghĩa là “từ chối”: It is okay to ____ unfair requests.
Xem đáp án
say no to
by publicly questioning the kinds of jobs
1:19bằng cách công khai đặt câu hỏi về các loại công việc
men and women are asked to do in the workplace. Ngữ pháp
1:21mà nam giới và nữ giới được yêu cầu làm tại nơi làm việc.
are asked to do: dạng bị động của ask someone to do
“Are asked to do” là dạng bị động của “ask someone to do something”: người nhận yêu cầu trở thành chủ ngữ, theo sau là be + asked + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, men and women là những người nhận yêu cầu hoặc sự phân công. Dạng bị động không cần nêu người hay tổ chức đưa ra yêu cầu và tập trung sự chú ý vào những công việc được giao cho từng nhóm. Cách dùng này hữu ích khi nói về mô hình hoặc hệ thống tại nơi làm việc thay vì một người ra quyết định cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của ask someone to do something: At this event, all visitors ____ show ID at the entrance.
Xem đáp án
are asked to
we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:25chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
Despite the glass: despite + cụm danh từ
Despite là giới từ có nghĩa là “ngay cả khi có” hoặc “bất chấp”. Trong “Despite the glass”, từ này giới thiệu cụm danh từ the glass và đánh dấu quan hệ nhượng bộ: phần tiếp theo được kỳ vọng sẽ mô tả điều vẫn đúng khi đối mặt với trở ngại đó. Dùng despite + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Để giới thiệu một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ, hãy dùng although hoặc even though.
Luyện tập
Câu nào sử dụng despite đúng?
- Despite the traffic was heavy, Maya arrived on time.
- Despite the heavy traffic, Maya arrived on time.
- Despite of the heavy traffic, Maya arrived on time.
Xem đáp án
Despite the heavy traffic, Maya arrived on time.
women do make it to the top jobs in many areas of work and business, Cụm từ
1:32phụ nữ đã vươn lên những vị trí hàng đầu trong nhiều lĩnh vực công việc và kinh doanh,
do make it to the top jobs: nhấn mạnh việc thực sự vươn tới vị trí cao nhất
Trong mệnh đề khẳng định này, do đứng trước dạng nguyên thể make để tạo sự nhấn mạnh. Nó có nghĩa gần với “thực sự” hoặc “quả thật” và khẳng định điều được nói là đúng bất chấp sự nghi ngờ hoặc điều trái với dự đoán. Make it to có nghĩa là “đạt tới thành công”. Ở đây, đích đến là the top jobs, nên toàn bộ cụm diễn đạt rằng phụ nữ thực sự có thể vươn tới các vị trí cấp cao, thường là sau khi vượt qua những rào cản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại nhấn mạnh của make it to: Despite the barriers, some candidates ____ senior positions.
Xem đáp án
do make it to
even in the male-dominated world of politics. Cách dùng từ
1:36thậm chí trong thế giới chính trị do nam giới thống trị.
male-dominated world of politics: mô tả sự chi phối mang tính cơ cấu
Male-dominated là tính từ ghép mô tả một lĩnh vực, tổ chức hoặc nền văn hóa mà nam giới nắm giữ tỷ lệ không cân xứng về chức vụ, quyền lực hoặc ảnh hưởng. Nó mô tả cấu trúc của lĩnh vực đó, chứ không có nghĩa là hoàn toàn không có phụ nữ. Trong world of politics, world được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ lĩnh vực hoặc cộng đồng hoạt động chính trị. Vì vậy, cụm từ này trình bày chính trị như một lĩnh vực theo truyền thống chủ yếu do nam giới định hình.
Luyện tập
a male-dominated field có nghĩa là gì?
- Một lĩnh vực mà nam giới đánh bại tất cả những người khác về thể chất.
- Một lĩnh vực mà phụ nữ bị pháp luật cấm tham gia.
- Một lĩnh vực mà nam giới nắm tỷ lệ không cân xứng về quyền lực, ảnh hưởng hoặc đại diện.
Xem đáp án
Một lĩnh vực mà nam giới nắm tỷ lệ không cân xứng về quyền lực, ảnh hưởng hoặc đại diện.
who was the first woman to become British Prime Minister?
1:40ai là người phụ nữ đầu tiên trở thành Thủ tướng Anh?
find out: biết được một kết quả chưa rõ
Trong câu này, find out có nghĩa là biết được một điều có đúng hay không sau khi chờ câu trả lời. we'll find out later if you're right cho biết kết quả sẽ được biết sau đó. Find out là một cụm động từ thường dẫn vào thông tin chưa biết bằng if, whether, why, what hoặc who, như trong find out whether it worked.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là biết được kết quả: We won't know today, but we'll ____ tomorrow whether the repair worked.
Xem đáp án
find out
The No Club: cuốn sách về việc nói không với công việc không giúp thăng tiến
Ở đây, The No Club là tên một cuốn sách do Giáo sư Vesterlund và ba học giả khác cùng viết. Động từ co-wrote là dấu hiệu cho thấy đây là tên một tác phẩm viết, chứ không phải một câu lạc bộ thông thường đang được giới thiệu. Tên gọi này liên quan đến một nhóm phụ nữ thảo luận về những nhiệm vụ không giúp thăng tiến: công việc có ích cho tổ chức nhưng hầu như không giúp người thực hiện phát triển sự nghiệp. No có nghĩa là từ chối loại yêu cầu ít có lợi này khi thích hợp, chứ không phải từ chối mọi công việc.
Luyện tập
The No Club nói đến điều gì trong câu này?
- Một câu lạc bộ giao lưu thông thường nơi thành viên không được phép đồng ý
- Một cuốn sách về những phụ nữ học cách từ chối công việc không giúp họ thăng tiến trong sự nghiệp
- Một cuốn sách cho rằng mọi người nên từ chối mọi nhiệm vụ tại nơi làm việc
Xem đáp án
Một cuốn sách về những phụ nữ học cách từ chối công việc không giúp họ thăng tiến trong sự nghiệp
a book discussing how females disproportionately take on the unimportant Ghi chú
2:03một cuốn sách thảo luận về việc phụ nữ phải đảm nhận những nhiệm vụ không quan trọng một cách không tương xứng
disproportionately: một tỷ lệ bất cân xứng ngoài dự kiến
Disproportionately cho biết một tỷ lệ, mức tác động hoặc số lượng lớn hay nhỏ bất thường so với một chuẩn đối chiếu phù hợp, chẳng hạn như quy mô của một nhóm hoặc sự phân bổ công bằng hay dự kiến. Ở đây, từ này cho biết phụ nữ đảm nhận một tỷ lệ cao bất thường trong số những công việc không quan trọng. Nó không chỉ có nghĩa là “thường xuyên” hoặc “rất nhiều”, mà còn chỉ ra sự mất cân đối.
Luyện tập
disproportionately bổ sung ý nghĩa gì trong câu “Temporary workers took on a disproportionately large share of the weekend shifts”?
- Họ miễn cưỡng nhận những ca làm đó.
- Họ làm tất cả các ca cuối tuần, không có ngoại lệ.
- Tỷ lệ ca cuối tuần mà họ đảm nhận cao bất thường so với một chuẩn đối chiếu phù hợp.
Xem đáp án
Tỷ lệ ca cuối tuần mà họ đảm nhận cao bất thường so với một chuẩn đối chiếu phù hợp.
take on: nhận một nhiệm vụ hoặc trách nhiệm
Trong câu này, take on có nghĩa là nhận một công việc, nhiệm vụ hoặc bổn phận và bắt đầu chịu trách nhiệm về việc đó. Cấu trúc thường gặp là take on + task, responsibility, role hoặc project. Cụm từ này không diễn tả hành động cầm một vật theo nghĩa vật lý. Trọng tâm là một cá nhân hoặc nhóm giờ đây phải xử lý công việc hay trách nhiệm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “nhận thêm một trách nhiệm”: Even though she was busy, Priya agreed to ____ one more project.
Xem đáp án
take on
less visible tasks at work: công việc ít được công nhận hơn
Trong less visible tasks, visible được dùng theo nghĩa trừu tượng. Nó cho biết công việc có dễ được người quản lý hoặc những người đánh giá công việc chú ý và công nhận hay không, chứ không nói về việc có thể nhìn thấy bằng mắt hay không. Less visible mang tính so sánh: những nhiệm vụ này nhận được ít sự chú ý hơn các công việc nổi bật. Chúng vẫn có thể cần thiết, đòi hỏi kỹ năng và tốn thời gian; cụm từ này nói về mức độ được nhìn nhận thấp, không phải giá trị thấp.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về nơi làm việc, less visible tasks có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Những nhiệm vụ được thực hiện ở nơi không ai có thể nhìn thấy
- Những nhiệm vụ có giá trị ít có khả năng được chú ý hoặc công nhận
- Những nhiệm vụ luôn không quan trọng
Xem đáp án
Những nhiệm vụ có giá trị ít có khả năng được chú ý hoặc công nhận
Professor Vesterlund calls these non-promotable tasks, Cách dùng từ
2:10Giáo sư Vesterlund gọi đây là những nhiệm vụ không thể thăng tiến,
non-promotable tasks: những nhiệm vụ ít giúp thăng chức
Non-promotable tasks là những nhiệm vụ cần được thực hiện nhưng hầu như không giúp người làm chúng được thăng chức. Trong thuật ngữ này, non- phủ định promotable, còn promotable liên quan đến sự thăng tiến trong nghề nghiệp. Nhãn này mô tả lợi ích nghề nghiệp dành cho người thực hiện nhiệm vụ, không phải việc nhiệm vụ có thể được quảng bá hay có mang lại lợi ích cho tổ chức hay không. Một nhiệm vụ có thể hữu ích nhưng vẫn có rất ít trọng lượng trong quyết định thăng chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ trong bài học này: A necessary assignment that rarely helps the person get promoted can be a ____.
Xem đáp án
non-promotable task
chairing meetings: chair dùng như động từ
Trong chairing meetings, chair là động từ có nghĩa là điều hành một cuộc họp với vai trò chính thức. Người chủ trì định hướng chương trình, sắp xếp lượt phát biểu và giúp cuộc thảo luận tiếp tục tiến triển. Bạn có thể dùng cấu trúc chair + meeting, committee hoặc discussion khi một người chính thức lãnh đạo sự kiện hay nhóm đó.
Luyện tập
Câu nào dùng chair như một động từ với nghĩa điều hành cuộc họp?
- Ms Green will chair the planning meeting.
- Ms Green will attend the planning meeting.
- Ms Green bought a chair for the meeting room.
Xem đáp án
Ms Green will chair the planning meeting.
take time and effort: cần thời gian và công sức
Take time and effort có nghĩa là cần đầu tư thời gian và năng lượng. Ở đây, take mang nghĩa cần hoặc tiêu tốn, chứ không phải mang một vật gì đó theo nghĩa vật lý. Cụm từ này đánh giá cái giá phải bỏ ra cho một nhiệm vụ: thành công không đến ngay lập tức mà cần cả thời gian lẫn công sức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của take time and effort: Building a reliable app ____.
Xem đáp án
takes time and effort
but do little to increase company profits Cụm từ
2:22nhưng lại làm được rất ít để tăng lợi nhuận của công ty
do little to + động từ nguyên mẫu
Do little to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “hầu như không có tác dụng làm cho một việc xảy ra”. Little ở đây mang nghĩa tiêu cực: hành động có thể tạo ra một chút tác động, nhưng không đủ để tạo nên khác biệt đáng kể. Trong câu này, công việc đó hầu như không có tác dụng thiết thực trong việc tăng lợi nhuận của công ty. Cấu trúc này thường được dùng để đánh giá những chính sách, thay đổi, biện pháp hoặc nỗ lực có hiệu quả thấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “hầu như không có tác dụng đối với”: The software patch ____ prevent the crashes.
Xem đáp án
did little to
boost your career: thúc đẩy sự nghiệp
Boost your career có nghĩa là hỗ trợ sự tiến bộ nghề nghiệp lâu dài, chẳng hạn bằng cách cải thiện kỹ năng, mức độ được biết đến, kinh nghiệm hoặc cơ hội của bạn. Ở đây, boost là động từ mang nghĩa “tăng cường hoặc cải thiện”, không phải nâng một vật lên theo nghĩa đen. Career chỉ cuộc đời nghề nghiệp trong một khoảng thời gian dài. Vì vậy, cụm từ này không đơn giản có nghĩa là đổi việc và cũng không bảo đảm bạn sẽ được thăng chức ngay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “giúp bạn tiến bộ lâu dài trong nghề nghiệp”: A respected certification can ____.
Xem đáp án
boost your career
Research shows that most of these tasks are done by women. Mạch ý
2:26Nghiên cứu cho thấy hầu hết các nhiệm vụ này đều do phụ nữ thực hiện.
Research shows that: trình bày một nhận định như bằng chứng nghiên cứu
Research shows that trình bày mệnh đề sau that như một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ. Trong câu này, “most of these tasks are done by women” được đưa ra như một phát hiện dựa trên bằng chứng, chứ không phải ấn tượng cá nhân của người nói. Với vai trò là tín hiệu tổ chức thông tin, cụm này cho biết nguồn căn cứ đã thay đổi. Hãy chú ý đến toàn bộ mệnh đề sau that vì đó là phần chứa kết quả nghiên cứu.
Luyện tập
“Research shows that” có chức năng gì trong câu này?
- Thông báo rằng người nói sắp bắt đầu một nghiên cứu mới.
- Trình bày nhận định theo sau như một phát hiện nghiên cứu.
- Cho biết nhận định theo sau là phỏng đoán cá nhân.
Xem đáp án
Trình bày nhận định theo sau như một phát hiện nghiên cứu.
to BBC World Service program Business Daily.
2:32với chương trình Business Daily của BBC World Service.
Here is Lise Vesterlund explaining more: báo hiệu phần giải thích của cô ấy
Here is Lise Vesterlund explaining more sử dụng mẫu giới thiệu Here is + người + -ing. Trong chương trình phát sóng, mẫu này hướng sự chú ý của khán giả đến giọng nói hoặc đoạn nội dung đang được trình bày; mục đích chính không phải là xác định người đó đang ở đâu. Cụm -ing explaining more cho biết cô ấy đang làm gì trong phần nội dung được giới thiệu. Toàn bộ cụm cũng đánh dấu sự chuyển đổi nguồn thông tin, từ lời dẫn của người dẫn chương trình sang phần giải thích của Lise Vesterlund.
Luyện tập
Trong podcast, “Here is Dr Patel explaining the result” thường báo hiệu điều gì?
- Chương trình đã kết thúc phần giải thích của bác sĩ Patel.
- Chương trình đang xác định bác sĩ Patel đứng ở đâu.
- Chương trình đang giới thiệu phần giải thích của bác sĩ Patel.
Xem đáp án
Chương trình đang giới thiệu phần giải thích của bác sĩ Patel.
We've been noticing gender differences in wages, Cách dùng từ
2:36Chúng tôi đã nhận thấy sự khác biệt về giới tính trong tiền lương,
gender differences in wages, in advancement, in negotiation: khác biệt giới trong tiền lương, thăng tiến và đàm phán
Mẫu gender differences in + lĩnh vực dùng để gọi tên những lĩnh vực mà kết quả hoặc trải nghiệm khác nhau giữa các nhóm giới. Trong câu về nơi làm việc này, wages nghĩa là tiền lương, advancement nghĩa là thăng chức hoặc phát triển sự nghiệp, còn negotiation là quá trình đàm phán tại nơi làm việc hoặc kết quả của quá trình đó. Việc lặp lại in đặt wages, advancement và negotiation vào một danh sách song song rõ ràng. Cụm từ này chỉ nêu các phương diện so sánh; tự nó không giải thích nguyên nhân hay nói rằng mọi cá nhân đều theo cùng một khuôn mẫu.
Luyện tập
Cụm từ được làm nổi bật có chức năng gì trong câu này?
- Nói rằng tiền lương, thăng chức và đàm phán có cùng nghĩa.
- So sánh ba công ty có hệ thống lương khác nhau.
- So sánh các nhóm giới trong ba lĩnh vực tại nơi làm việc.
Xem đáp án
So sánh các nhóm giới trong ba lĩnh vực tại nơi làm việc.
Burnout for women is much greater than it is for men. Cách dùng từ
2:42Tình trạng kiệt sức ở phụ nữ lớn hơn nhiều so với nam giới.
Burnout: kiệt sức do căng thẳng kéo dài
Burnout là trạng thái kiệt sức về tinh thần, cảm xúc và thường cả thể chất do căng thẳng hoặc yêu cầu kéo dài, đặc biệt trong công việc, học tập hoặc chăm sóc người khác. Trạng thái này nghiêm trọng và kéo dài hơn việc chỉ cảm thấy mệt. Trong câu này, burnout là danh từ không đếm được dùng để gọi tên trạng thái đang được so sánh. Much greater so sánh mức độ hoặc tính nghiêm trọng của trạng thái đó giữa phụ nữ và nam giới.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng danh từ chỉ tình trạng kiệt sức kéo dài do những yêu cầu mãn tính: After months of nonstop work, Lena was showing signs of ____.
Xem đáp án
burnout
Their dissatisfaction with their work is much greater. Cách dùng từ
2:44Sự không hài lòng của họ với công việc cũng lớn hơn nhiều.
dissatisfaction with their work: cấu trúc danh từ dissatisfaction with + đối tượng
Trong dissatisfaction with their work, dissatisfaction là danh từ chỉ trạng thái hoặc cảm giác không hài lòng. Cụm từ này nói đến cảm xúc tiêu cực của họ đối với công việc của mình. Dùng dissatisfaction with + danh từ để nêu đối tượng mà sự bất mãn hướng đến. Ở đây, with giới thiệu đối tượng của cảm xúc đó: their work.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng danh từ và giới từ trong bài học này: The report found growing ____ the new schedule.
Xem đáp án
dissatisfaction with
And we've been trying to sort of address all these objectives Ý định
2:47Và chúng tôi đã cố gắng giải quyết tất cả những mục tiêu này
sort of address: làm dịu lời khẳng định
Ở đây, sort of làm giảm mức độ khẳng định của address. Nó khiến lời nói bớt chính xác và bớt chắc chắn: người nói trình bày nỗ lực của mình theo cách gần đúng hoặc dè dặt, và có thể chỉ đang xử lý các mục tiêu ở một mức độ nào đó. Address ở đây là động từ, nghĩa là xử lý hoặc hành động đối với một vấn đề, không phải danh từ chỉ địa chỉ bưu điện. Cấu trúc có thể vận dụng là sort of + động từ, dùng để trình bày một hành động theo cách gần đúng, một phần hoặc dè dặt.
Luyện tập
sort of có khả năng cao nhất báo hiệu điều gì trong câu này?: The update sort of addresses the problem?
- Lời khẳng định được làm dịu, cho thấy vấn đề chỉ được xử lý gần đúng hoặc một phần.
- Vấn đề được giải quyết hoàn toàn và chắc chắn.
- Address chỉ một địa chỉ bưu điện.
Xem đáp án
Lời khẳng định được làm dịu, cho thấy vấn đề chỉ được xử lý gần đúng hoặc một phần.
What is interesting about ... is that ...: cấu trúc nêu bật một phát hiện đáng chú ý
What is interesting about X is that ... là cấu trúc dùng để làm nổi bật thông tin. what is interesting about X đặt ra chủ đề đang được xem xét, còn is that dẫn vào nhận xét mà người nói muốn nhấn mạnh. Ở đây, interesting có nghĩa là đáng chú ý, không nhất thiết là thú vị theo nghĩa giải trí. Cấu trúc này thường xuất hiện trong phần giải thích, bài thuyết trình và thảo luận học thuật vì nó dẫn người nghe từ một chủ đề đến một phát hiện quan trọng.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc What is interesting about X is that ...?
- What is interesting the survey is that younger workers gave very different answers.
- What is interesting about the survey is younger workers gave very different answers.
- What is interesting about the survey is that younger workers gave very different answers.
Xem đáp án
What is interesting about the survey is that younger workers gave very different answers.
in a very structural sense: xét từ góc độ mang tính cơ cấu rõ rệt
In a very structural sense có nghĩa là một vấn đề được nhìn ở cấp độ của một hệ thống rộng lớn hơn. Ở đây, structural chỉ những mô hình ăn sâu vào thể chế, quy tắc, vai trò hoặc cách tổ chức công việc; nó không chỉ cấu trúc vật lý của một đồ vật. Cụm từ này trình bày nguyên nhân như một vấn đề có tính hệ thống, thay vì một sự việc đơn lẻ hoặc lựa chọn của một cá nhân. In a ... sense giới hạn nhận định trong một góc nhìn cụ thể, còn very làm mạnh thêm mức độ mang tính cơ cấu của lời mô tả.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất một vấn đề tồn tại in a structural sense?
- Vấn đề đã ăn sâu vào các quy tắc và thông lệ thường ngày của một tổ chức.
- Một người phạm một lỗi duy nhất vào một ngày khác thường.
- Vấn đề liên quan đến hình dạng mái của một tòa nhà.
Xem đáp án
Vấn đề đã ăn sâu vào các quy tắc và thông lệ thường ngày của một tổ chức.
contributes to all of those differences: góp phần tạo ra tất cả những khác biệt đó
Trong câu này, contributes to có nghĩa là “góp phần gây ra” hoặc “là một trong những yếu tố đứng sau”. Chủ ngữ được trình bày như một yếu tố mang tính cấu trúc góp phần tạo ra những khác biệt đó. Cấu trúc là contribute to + danh từ hoặc dạng -ing. Cụm này không khẳng định yếu tố đó là nguyên nhân duy nhất, và contribute không tự động mang nghĩa tích cực; kết quả sau to có thể là tiêu cực, trung tính hoặc tích cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hai từ của contribute có nghĩa là “là một trong những yếu tố”: Poor ventilation can ____ headaches.
Xem đáp án
contribute to
Professor Vesterlund lists some workplace gender imbalances, Cách dùng từ
3:03Giáo sư Vesterlund liệt kê một số sự mất cân bằng giới tính tại nơi làm việc,
including job dissatisfaction and burnout.
3:08bao gồm sự không hài lòng trong công việc và tình trạng kiệt sức (burnout).
workplace gender imbalances: mất cân bằng giới tại nơi làm việc
Workplace gender imbalances có nghĩa là những mô hình mất cân bằng liên quan đến giới tại nơi làm việc. Workplace xác định bối cảnh, gender cho biết cơ sở của sự mất cân bằng, còn imbalances là danh từ trung tâm ở dạng số nhiều. Cụm này có thể bao quát sự mất cân bằng về mức độ đại diện, lương, cơ hội thăng tiến, khối lượng công việc, cách đối xử hoặc kết quả. Nó gọi tên một vấn đề rộng ở cấp độ nhóm hoặc cấu trúc, chứ không phải một hành động riêng lẻ của một cá nhân.
Luyện tập
Câu nào dùng workplace gender imbalances để mô tả một vấn đề ở cấp độ nhóm?
- The study examines workplace gender imbalances on a single employee's desk.
- The study examines workplace gender imbalances because one chair is broken.
- The study examines workplace gender imbalances in pay and promotion.
Xem đáp án
The study examines workplace gender imbalances in pay and promotion.
That's tiredness and exhaustion caused by working too hard. Ngữ pháp
3:11Đó là sự mệt mỏi và cạn kiệt năng lượng do làm việc quá sức.
caused by working too hard như một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn
caused by working too hard là cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho tiredness and exhaustion. Cụm này cho biết điều gì đã gây ra những trạng thái đó. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: tiredness and exhaustion that are caused by working too hard. Tiếng Anh thường dùng cấu trúc danh từ + caused by + nguyên nhân để bổ sung lý do một cách ngắn gọn trong định nghĩa và lời giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm hai từ dùng để giới thiệu nguyên nhân: The delay was ____ heavy rain.
Xem đáp án
caused by
Many of these issues are made worse by non-promotable tasks. Cụm từ
3:15Nhiều vấn đề trong số này trở nên tồi tệ hơn bởi các nhiệm vụ không thể thăng tiến.
are made worse by non-promotable tasks: chỉ ra yếu tố làm vấn đề nghiêm trọng hơn
are made worse by non-promotable tasks có nghĩa là những công việc này làm cho các vấn đề vốn đã tồn tại trở nên nghiêm trọng hơn. Chúng được trình bày như một yếu tố làm tình hình xấu đi, chứ không nhất thiết là nguyên nhân ban đầu hoặc nguyên nhân duy nhất. Đây là dạng bị động của make something worse: something is/are made worse by a factor. Dạng bị động đặt vấn đề bị ảnh hưởng lên trước, một cách diễn đạt phổ biến trong phân tích và giải thích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động gồm bốn từ có nghĩa là 'trở nên nghiêm trọng hơn vì': These symptoms ____ stress.
Xem đáp án
are made worse by
Natalie started her successful dental cosmetics company,
3:21Natalie đã thành lập công ty mỹ phẩm nha khoa thành công của mình,
on the TV show Dragons' Den: một chương trình kinh doanh của Anh
Dragons' Den là một chương trình truyền hình của Anh, nơi các doanh nhân trình bày ý tưởng kinh doanh trước một nhóm nhà đầu tư. Các nhà đầu tư có thể dùng tiền của chính mình để đổi lấy một phần quyền sở hữu doanh nghiệp. Trong câu này, on the TV show Dragons' Den cho biết cuộc thi kinh doanh diễn ra trong chương trình nào. Bối cảnh này liên kết chiến thắng của Natalie với việc cô thành lập công ty sau đó; Dragons' Den là tên chương trình, không phải một địa điểm theo nghĩa đen.
Luyện tập
Mô tả nào giải thích đúng nhất Dragons' Den trong câu này?
- Một khóa đào tạo pháp lý dành cho người đang học để trở thành solicitor.
- Một địa điểm có thật nơi Natalie mở công ty.
- Một chương trình truyền hình của Anh, nơi các doanh nhân trình bày ý tưởng kinh doanh với nhà đầu tư.
Xem đáp án
Một chương trình truyền hình của Anh, nơi các doanh nhân trình bày ý tưởng kinh doanh với nhà đầu tư.
Here she tells BBC World Service's Business Daily
3:31Tại đây cô chia sẻ với Business Daily của BBC World Service
being asked to take on ...: cấu trúc -ing bị động
Trong being asked to take on non-promotable tasks, being asked ở thể bị động: một người khác đã yêu cầu cô làm điều gì đó. take on có nghĩa là nhận trách nhiệm về một công việc, còn non-promotable mô tả những nhiệm vụ không giúp một người được thăng chức. Toàn bộ mệnh đề being asked to take on non-promotable tasks đứng sau giới từ of trong cấu trúc experience of + mệnh đề -ing. Nó hoạt động như một danh từ và nêu nội dung của trải nghiệm, vì vậy dùng being thay cho dạng động từ hữu hạn was.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động không hoàn thành của ask, theo sau là take on: Maya spoke about ____ extra responsibilities.
Xem đáp án
being asked to take on
As a trainee solicitor: đặt lời nói trong vai trò nghề luật của Anh
Ở đây, As a trainee solicitor có nghĩa là “trong vai trò một solicitor tập sự”. Cấu trúc As + vai trò ở đầu câu đặt góc nhìn cho phần theo sau: người nói đang mô tả công việc từ vị trí nghề nghiệp đó, chứ không nói rằng mình đào tạo các solicitor khác. Trong bối cảnh pháp luật Anh, đặc biệt là ở Anh và xứ Wales, solicitor là một loại nghề luật cụ thể. Trainee solicitor đang trong quá trình hướng tới tư cách hành nghề trong nghề đó, vì vậy trainee cho biết giai đoạn sự nghiệp của người nói.
Luyện tập
Trong bối cảnh pháp luật Anh, As a trainee solicitor trực tiếp cho biết điều gì nhất?
- Người nói đã làm thẩm phán.
- Người nói đang hướng tới việc đạt tư cách hành nghề solicitor.
- Người nói đang dạy các solicitor đã đủ tư cách cách làm việc.
Xem đáp án
Người nói đang hướng tới việc đạt tư cách hành nghề solicitor.
pretty much every task that you take on is a non-promotable task. Cụm từ
3:44hầu như mọi nhiệm vụ mà bạn đảm nhận đều là một nhiệm vụ không thể thăng tiến.
pretty much: làm lời khẳng định bớt tuyệt đối
Trong pretty much every task, pretty much có nghĩa là “gần như” hoặc “hầu như”. Cụm này làm every bớt tuyệt đối: người nói đang khái quát tình hình chung nhưng vẫn chừa khả năng có một vài ngoại lệ. Cụm này cũng có thể cho biết một việc gần hoàn tất hoặc nhìn chung là đúng, như trong pretty much finished hay pretty much the same. Mức độ chính xác phụ thuộc vào phần theo sau, nhưng thường có nghĩa là đủ gần trạng thái hoàn toàn để đáp ứng mục đích của người nói.
Luyện tập
The room is pretty much ready có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Căn phòng gần như đã sẵn sàng, dù có thể vẫn còn một chi tiết nhỏ.
- Căn phòng hoàn toàn chưa được chuẩn bị.
- Đúng một nửa căn phòng đã sẵn sàng.
Xem đáp án
Căn phòng gần như đã sẵn sàng, dù có thể vẫn còn một chi tiết nhỏ.
where you're kind of told that you can't really speak or say anything. Ý định
3:51khi mà bạn gần như được bảo rằng bạn không thể thực sự phát biểu hoặc nói bất cứ điều gì.
you can't really speak or say anything: không có cơ hội tham gia
Trong câu này, you can't really speak or say anything không có nghĩa là người đó thiếu khả năng thể chất hoặc khả năng ngôn ngữ để nói. Vì họ được thông báo như vậy trong một cuộc họp công việc, can't có nghĩa là vai trò cấp dưới khiến họ không thực sự được phép hoặc không có cơ hội đóng góp. really hướng đến việc tham gia một cách thực chất, còn speak or say anything bao quát cả việc giành lượt phát biểu lẫn bày tỏ ý kiến. Cách diễn đạt này cho thấy người đó có vị thế và ảnh hưởng hạn chế trong cuộc thảo luận.
Luyện tập
Trong bối cảnh công việc này, you can't really speak or say anything có nghĩa là gì?
- Vai trò cấp dưới khiến người đó có rất ít hoặc không có cơ hội tham gia thảo luận.
- Người đó tạm thời bị mất giọng.
- Người đó chưa học cách nói tiếng Anh.
Xem đáp án
Vai trò cấp dưới khiến người đó có rất ít hoặc không có cơ hội tham gia thảo luận.
I was tasked with being the team party organizer. Cách dùng từ
3:54Tôi đã được giao nhiệm vụ làm người tổ chức tiệc cho nhóm.
be tasked with being + một vai trò
Be tasked with có nghĩa là được giao trách nhiệm về một việc gì đó. Đây là cấu trúc bị động: một người nhận nhiệm vụ từ người khác. Mẫu cấu trúc là be tasked with + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, being the team party organizer nêu tên vai trò được giao cho người nói. Cụm này diễn tả việc chịu trách nhiệm với tư cách người tổ chức, chứ không chỉ thực hiện một hành động riêng lẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng be tasked with ở dạng bị động quá khứ: Priya ____ coordinating the volunteer schedule.
Xem đáp án
was tasked with
It does definitely occur that the women in the team, Ngữ pháp
3:59Rõ ràng là đối với những người phụ nữ trong nhóm,
It does definitely occur: does dùng để nhấn mạnh
Trong câu khẳng định này, does là do dùng để nhấn mạnh. Nó không tạo câu hỏi hay câu phủ định mà củng cố lời khẳng định rằng sự việc thực sự xảy ra. Does mang dấu hiệu thì hiện tại và hòa hợp với chủ ngữ số ít it, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản occur. Definitely cũng bổ sung ý chắc chắn, khiến toàn bộ câu thể hiện sự tin chắc rất mạnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh ở hiện tại của do: “Despite the earlier denial, this error ____ occur in the current version.”
Xem đáp án
does
is just far outstrips the men in a lot of cases. Cách dùng từ
4:04vượt xa nam giới trong nhiều trường hợp.
far outstrips: vượt xa
Outstrip là ngoại động từ có nghĩa là lớn hơn hoặc vượt lên trước một thứ khác về số lượng, mức độ, tốc độ hoặc hiệu suất. Far tăng cường mức độ so sánh, vì vậy far outstrips có nghĩa là “vượt xa”, chứ không chỉ “cao hơn một chút”. Cấu trúc có thể áp dụng lại là A far outstrips B. Đối tượng được so sánh đứng trực tiếp sau outstrips; không thêm than.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng nhu cầu lớn hơn nguồn cung rất nhiều?
- Demand is far outstrips supply.
- Demand far outstrips supply.
- Demand far outstrips than supply.
Xem đáp án
Demand far outstrips supply.
a lot of women in the team would also be juggling having kids at home, Thành ngữ
4:08nhiều phụ nữ trong nhóm cũng sẽ phải quán xuyến việc có con ở nhà,
juggling having kids at home: ẩn dụ về những trách nhiệm cùng đòi hỏi thời gian
Trong câu này, juggling được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là cố gắng xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc, chứ không phải thật sự tung và bắt đồ vật trên không. Having kids at home nêu một trong những yêu cầu đó: việc chăm sóc, sắp xếp và dành sự chú ý cho con trong khi những người phụ nữ này vẫn làm việc. Cụm từ nhấn mạnh các trách nhiệm cùng tranh giành thời gian và công sức cần thiết để duy trì tất cả.
Luyện tập
juggling trong Nora is juggling childcare and two deadlines. có nghĩa là gì?
- Cô ấy đã hoàn thành tất cả trách nhiệm của mình.
- Cô ấy đang biểu diễn trò xiếc cho các con xem.
- Cô ấy đang cố gắng xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc.
Xem đáp án
Cô ấy đang cố gắng xử lý nhiều yêu cầu cùng lúc.
working mom: cách gọi người mẹ có công việc được trả lương
Working mom là cách gọi thông dụng dành cho một người mẹ đồng thời có công việc được trả lương. Cụm từ thể hiện vai trò làm mẹ và vai trò nghề nghiệp cùng tồn tại lâu dài. Thông thường, nó không chỉ có nghĩa là một người mẹ đang làm việc gì đó đúng vào lúc này. Trong cụm từ này, working mô tả tình trạng có việc làm liên tục của cô ấy.
Luyện tập
Trong câu Maya is a working mom., working mom có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Người mẹ đang làm một nhiệm vụ đúng vào lúc này
- Bất kỳ phụ nữ nào làm việc cùng các bà mẹ
- Người mẹ có công việc được trả lương trong khi nuôi con
Xem đáp án
Người mẹ có công việc được trả lương trong khi nuôi con
Natalie found herself doing non-promotable tasks.
4:14Natalie thấy mình đang làm những nhiệm vụ không thể thăng tiến.
be good at + danh từ hoặc dạng -ing
be good at có nghĩa là “có kỹ năng trong một hoạt động cụ thể”. Sau giới từ at là danh từ hoặc dạng -ing, như trong be good at multitasking. Trong câu này, cụm từ đánh giá một khả năng. Vì nó đứng sau are expected to, câu đang nói về điều người khác kỳ vọng ở những phụ nữ này; bản thân cụm từ không khẳng định rằng mọi phụ nữ đều thực sự có khả năng đó.
Luyện tập
Điền giới từ còn thiếu vào câu: Noah is good ____ explaining complex ideas.
Xem đáp án
at
as well as developing careers at work: thêm một hoạt động song song
as well as thêm hoạt động thứ hai vào hoạt động thứ nhất. Ở đây, nó nối raising a family với developing careers at work, vì vậy cả hai đều là trách nhiệm của những bà mẹ đi làm. Động từ chung are được theo sau bởi hai dạng -ing song song: raising ... as well as developing .... Khác với and trung tính, as well as thường trình bày mục thứ hai như một ý bổ sung trong khi vẫn tập trung nhiều hơn vào mục thứ nhất.
Luyện tập
Câu nào dùng as well as đúng để nối hai hoạt động song song?
- The role involves planning events as well as answers customer questions.
- The role involves planning events as well as answering customer questions.
- The role involves planning events as well as to answer customer questions.
Xem đáp án
The role involves planning events as well as answering customer questions.
trying to manage your life when you're involved in many different activities,
4:32cố gắng quản lý cuộc sống của bạn khi bạn tham gia vào nhiều hoạt động khác nhau,
all demand your time: tất cả đều đòi hỏi thời gian của bạn
Trong câu này, demand your time có nghĩa là “đòi hỏi bạn dành thời gian cho việc đó”. Các hoạt động không thực sự nói hay ra lệnh; chúng chiếm một phần nguồn lực có hạn là thời gian của bạn. All chỉ many different activities ở phía trước, vì vậy ý câu là hoạt động nào cũng cần một phần thời gian của bạn.
Luyện tập
Trong “These activities all demand your time,”, cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?
- Mỗi hoạt động đều cho bạn biết mấy giờ rồi.
- Mỗi hoạt động đều cần một phần thời gian của bạn.
- Mỗi hoạt động đều yêu cầu bạn đặt thời hạn.
Xem đáp án
Mỗi hoạt động đều cần một phần thời gian của bạn.
In the 40 years since the term glass ceiling was invented, Ngữ pháp
4:37Trong 40 năm kể từ khi thuật ngữ rào cản vô hình được phát minh,
In the 40 years since ... was invented: trong 40 năm kể từ khi được tạo ra
Cụm mở đầu In the 40 years since ... tạo ra một khung thời gian bắt đầu khi thuật ngữ được tạo ra và kéo dài đến mốc tham chiếu hiện tại. Ở đây, since chỉ thời gian chứ không chỉ nguyên nhân. Kiểu mở đầu này sắp xếp phần thông tin theo sau thành bản tổng kết về sự thay đổi, tiến bộ hoặc thiếu thay đổi trong toàn bộ giai đoạn. Khi điểm cuối là hiện tại, mệnh đề chính thường dùng thì hiện tại hoàn thành.
Luyện tập
“In the 40 years since the term was invented” thiết lập mối quan hệ thời gian nào?
- Một giai đoạn 40 năm bắt đầu từ lúc thuật ngữ được tạo ra và kéo dài đến hiện tại.
- Một giai đoạn 40 năm đã kết thúc trước khi thuật ngữ được tạo ra.
- Lý do thuật ngữ được tạo ra cách đây 40 năm.
Xem đáp án
Một giai đoạn 40 năm bắt đầu từ lúc thuật ngữ được tạo ra và kéo dài đến hiện tại.
it seems not much has changed for working women. Cụm từ
4:41dường như không có nhiều thay đổi đối với phụ nữ đi làm.
seems not much has changed: lời tổng kết thận trọng về thay đổi hạn chế
Trong câu này, it seems trình bày nội dung theo sau như một ấn tượng hoặc kết luận, chứ không phải một sự thật hoàn toàn chắc chắn. not much has changed cho biết có thể đã có một số thay đổi, nhưng tình hình chung vẫn tương tự. has changed ở thì hiện tại hoàn thành, nhìn lại một khoảng thời gian kéo dài từ quá khứ đến hiện tại. Khi kết hợp lại, cụm này là cách thận trọng để tóm tắt một xu hướng dài hạn.
Luyện tập
Nhận định nào phù hợp nhất với ý nghĩa của “It seems not much has changed”?
- Tình hình rõ ràng đã thay đổi ở mọi khía cạnh quan trọng.
- Có thể đã có những thay đổi nhỏ, nhưng tình hình chung có vẻ vẫn tương tự.
- Người nói hoàn toàn chắc chắn rằng không có bất cứ điều gì thay đổi.
Xem đáp án
Có thể đã có những thay đổi nhỏ, nhưng tình hình chung có vẻ vẫn tương tự.
But there is some good news: chuyển sang thông tin tích cực
But đánh dấu sự tương phản với ý tiêu cực trước đó. Sau đó, There is some good news báo trước rằng một thông tin tích cực hơn sắp được đưa ra. Câu này tổ chức mạch thông tin: nó cho người nghe biết rằng tiếp theo sẽ có một diễn biến tích cực, một ngoại lệ tốt hoặc sự cải thiện một phần. Bản thân câu này không xóa bỏ vấn đề trước đó và cũng chưa cung cấp chi tiết về tin tốt.
Luyện tập
Người nghe nên mong đợi điều gì sau khi nghe “But there is some good news”?
- Việc lặp lại chi tiết cùng một ý tiêu cực mà không thay đổi hướng thông tin.
- Một chủ đề không liên quan đến nội dung trước đó.
- Một sự thật hoặc diễn biến tích cực hơn, tương phản với vấn đề trước đó.
Xem đáp án
Một sự thật hoặc diễn biến tích cực hơn, tương phản với vấn đề trước đó.
The number of female managers and women working in jobs traditionally seen as male Cách dùng từ
4:46Số lượng nữ quản lý và phụ nữ làm những công việc theo truyền thống được coi là của nam giới
jobs traditionally seen as male: những công việc vốn được xem là dành cho nam giới
Trong jobs traditionally seen as male, seen as có nghĩa là “được coi hoặc được nhìn nhận là”. Male chỉ nhóm mà xã hội đã gắn cho những công việc này, còn traditionally cho thấy cách nhìn đó bắt nguồn từ một quan niệm đã tồn tại lâu đời. Cụm từ này thuật lại một định kiến giới; nó không nói rằng công việc đó vốn thuộc về nam giới hay phụ nữ không thể làm được. Mẫu có thể vận dụng là danh từ + traditionally seen as + nhóm phân loại, dùng để mô tả một sự vật thường được xếp vào nhóm nào trong một thời gian dài.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với jobs traditionally seen as male?
- Những công việc đó yêu cầu mọi nhân viên đều phải là nam giới.
- Theo pháp luật, chỉ nam giới mới được phép làm những công việc đó.
- Những công việc đó từ lâu đã được gắn với nam giới.
- Nam giới đã tận mắt nhìn thấy những công việc đó.
Xem đáp án
Những công việc đó từ lâu đã được gắn với nam giới.
getting promotion is based on ability, not gender: việc thăng chức dựa trên năng lực, không phải giới tính
Getting promotion là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của is based. Ở đây, promotion được dùng theo nghĩa chung là sự thăng tiến trong công việc. Be based on A, not B nêu tiêu chí dùng để quyết định một việc rồi loại bỏ một tiêu chí khác. Trong câu này, năng lực là cơ sở để thăng chức, còn giới tính không được dùng làm cơ sở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: Promotion decisions are ____ ability, ____ gender.
Xem đáp án
based on · not
And speaking of female leaders: chuyển sang một chủ đề liên quan
Speaking of + cụm danh từ có nghĩa là “nhân lúc chủ đề liên quan này vừa được nhắc đến”. Ở đây, female leaders nối cuộc trò chuyện với câu hỏi trước đó của Neil và báo hiệu rằng người nói đang quay lại câu hỏi ấy. Từ And ở đầu khiến sự chuyển ý nghe như một phần tự nhiên của cuộc trò chuyện đang diễn ra. Cụm này sắp xếp thông tin sẽ xuất hiện tiếp theo; bản thân nó không đưa ra nhận định nào về các nữ lãnh đạo.
Luyện tập
Một người bạn vừa nhắc đến chuyến đi mùa hè. Câu nào dùng speaking of để chuyển tự nhiên sang một câu hỏi liên quan?
- By the way, have you booked your train tickets yet?
- Speaking of your trip, have you booked your train tickets yet?
- Speaking of the weather, have you booked your train tickets yet?
Xem đáp án
Speaking of your trip, have you booked your train tickets yet?
You asked me who was the first female British Prime Minister,
5:06Bạn đã hỏi tôi ai là nữ Thủ tướng Anh đầu tiên,
nicknamed The Iron Lady: biệt danh nổi tiếng của Thatcher
Nicknamed The Iron Lady là một cụm bị động rút gọn bổ sung thông tin về bà Thatcher: nhiều người đã đặt cho bà biệt danh này hoặc biết đến bà qua biệt danh đó. Cụm này không có nghĩa là bà đặt biệt danh cho người khác, và The Iron Lady cũng không phải tên chính thức của bà. The Iron Lady là biệt danh chính trị nổi tiếng của Margaret Thatcher. Trong ngữ cảnh này, iron gợi sự cứng rắn và kiên quyết, vì vậy danh hiệu này gợi đến danh tiếng lãnh đạo mạnh mẽ, không dễ thỏa hiệp của bà chứ không miêu tả bà theo nghĩa đen.
Luyện tập
Cụm “Mrs. Thatcher, nicknamed The Iron Lady” cho chúng ta biết điều gì?
- Bà Thatcher được biết đến rộng rãi với danh hiệu không chính thức The Iron Lady.
- Bà Thatcher đặt biệt danh The Iron Lady cho một người khác.
- Bà Thatcher làm việc trong một ngành sản xuất sắt.
- The Iron Lady là tên pháp lý chính thức của bà Thatcher.
Xem đáp án
Bà Thatcher được biết đến rộng rãi với danh hiệu không chính thức The Iron Lady.
break the political glass ceiling: vượt qua rào cản vô hình
“Break the political glass ceiling” có nghĩa là vượt qua một rào cản vô hình mang tính hệ thống, vốn ngăn phụ nữ hoặc một nhóm ít được đại diện khác vươn tới các vị trí chính trị cao nhất. “Glass ceiling” gọi tên rào cản đó, “political” giới hạn lĩnh vực là chính trị, còn “break” cho biết rào cản đã được vượt qua thành công. Trong câu này, “the first woman to...” thể hiện thành tựu ấy là lần đầu tiên trong lịch sử. Đây là cách nói ẩn dụ, không phải phá một chiếc trần thật.
Luyện tập
Tình huống nào minh họa rõ nhất việc một người phá vỡ trần kính?
- Một ứng viên quyết định không tham gia tranh cử.
- Sau một thời gian dài phụ nữ bị loại khỏi vị trí này, Maya trở thành nữ chánh án đầu tiên của đất nước.
- Leo sửa một tấm kính bị vỡ trong tòa án.
- Priya chuyển từ một công việc cấp đầu vào sang một công việc khác cùng cấp.
Xem đáp án
Sau một thời gian dài phụ nữ bị loại khỏi vị trí này, Maya trở thành nữ chánh án đầu tiên của đất nước.
an invisible barrier to advancing in your career. Cụm từ
5:23một rào cản vô hình trong việc thăng tiến sự nghiệp của bạn.
to advancing in your career: giới từ to + dạng -ing
“Advancing in your career” có nghĩa là tiến bộ trong công việc, chẳng hạn như nhận thêm trách nhiệm hoặc chuyển lên các vị trí cao hơn. Trong “a barrier to advancing”, to là giới từ thuộc cấu trúc danh từ barrier to + danh từ/dạng -ing; đây không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, advance chuyển thành danh động từ advancing. Cụm “in your career” cho biết lĩnh vực mà sự tiến bộ diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ trong ngoặc: Mentoring removed a barrier to ____ in her career. (advance)
Xem đáp án
advancing
Let's recap: tín hiệu bắt đầu phần ôn lại
Let's recap là một dấu hiệu diễn ngôn mời người nghe ôn lại ngắn gọn thông tin đã được đề cập. Trong câu này, nó đánh dấu sự chuyển tiếp từ phần thảo luận hiện tại sang phần ôn lại những từ vựng đã học trước đó. Cấu trúc là let's + dạng nguyên thể của động từ: let's recap. Recap có thể đi trực tiếp với nội dung cần ôn lại, như trong recap the key points.
Luyện tập
Một người thuyết trình nói: "Let's recap the safety rules." Nội dung nào có khả năng xuất hiện tiếp theo nhất?
- Phần ôn lại ngắn gọn các quy tắc đã thảo luận
- Phần giới thiệu chi tiết những quy tắc chưa ai đề cập
- Yêu cầu mọi người rời đi ngay lập tức
Xem đáp án
Phần ôn lại ngắn gọn các quy tắc đã thảo luận
describes those unimportant jobs which help your organization,
5:38mô tả những công việc không quan trọng giúp ích cho tổ chức của bạn,
The term X describes Y: khung định nghĩa khái niệm
The term X describes Y là một khung dùng để định nghĩa khái niệm. Khung này nêu thuật ngữ trước, rồi đưa ra nhóm, ý tưởng hoặc tình huống mà thuật ngữ đó bao hàm. Trong câu gốc, X là non-promotable tasks và Y là phần mô tả những công việc đó ở phía sau. Thứ tự đặt thuật ngữ lên trước giúp người nghe biết ngay khái niệm nào đang được giải thích, nhờ đó dễ theo dõi định nghĩa hơn.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng động từ trong khung The term X describes Y: The term digital footprint ____ the information a person leaves online.
Xem đáp án
describes
juggling involves managing many different activities,
5:55sự tung hứng/quán xuyến (juggling) liên quan đến việc quản lý nhiều hoạt động khác nhau,
We've managed our time pretty well so far,
6:00Chúng ta đã quản lý thời gian của mình khá tốt cho đến nay,
our six minutes are up: giới hạn thời gian đã kết thúc
Trong our six minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được cho phép hoặc lên lịch đã kết thúc. Người nói cho biết giới hạn sáu phút đã được chạm tới; up không diễn tả hướng vật lý. Mẫu này cũng dùng được với time hoặc một khoảng thời gian cụ thể: Time is up; Your time is up; Our ten minutes are up. Động từ hòa hợp với chủ ngữ: time đi với is, còn minutes đi với are.
Luyện tập
Hoàn thành thông báo bằng đúng mẫu time is up: Please put down your pens. Your ____.
Xem đáp án
time is up