Bố Phớt Lờ GPS! 🤣 😮 | Khoảnh Khắc Hài Hước Của Bluey - Kể Và Tả | Bluey: tài liệu học tiếng Anh

Bluey - Official Channel

Độ khó học tập
268 từ 157 từ/phút

Tổng quan video: Một người cha coi lời chỉ dẫn của hệ thống định vị trên xe là những mệnh lệnh hách dịch và liên tục không chịu làm theo trong lúc tìm ván lướt sóng. Sau khi đi lạc tới Statue World, ông thừa nhận các chỉ dẫn ấy có lý do chính đáng và miễn cưỡng đồng ý thử nghe theo lần nữa. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Satnav, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Nhận biết đây là cách viết tắt phổ biến của hệ thống định vị vệ tinh trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Úc, đồng thời hiểu vì sao gia đình nói với thiết bị như thể đó là một người. Nhờ vậy, bạn không nhầm từ này với tên riêng và hiểu được tình huống hài hước khi người cha tranh cãi với giọng nói của hệ thống định vị. 2. switch off — Cụm động từ: Hiểu rằng trong ngữ cảnh này, cụm từ diễn tả việc mất tập trung, không còn chú ý hoặc ngừng lắng nghe, chứ không phải tắt một thiết bị. Bạn có thể nhận ra và dùng nó khi nói về sự chú ý trong những lời giải thích dài, giờ học, bài nói hoặc cuộc trò chuyện. 3. let's give it a go. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Dùng câu thân mật này để đề nghị thử làm điều gì đó, nhất là sau khi đã do dự hoặc phản đối. Đây là cách nói tự nhiên thay cho “let’s try it” và đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh giao tiếp của Anh và Úc.

Nội dung bài học

Hey Satnav, give me directions to 16 Pelton Drive. Ghi chú

0:00

Này Satnav, chỉ đường cho ba đến số 16 Pelton Drive.

Văn hóa

Satnav: thiết bị dẫn đường trên ô tô trong tiếng Anh Anh

Satnav là dạng rút gọn của satellite navigation trong tiếng Anh Anh. Từ này thường chỉ thiết bị hoặc hệ thống dẫn đường trên ô tô, tương tự thứ mà nhiều người gọi là GPS. Ở đây, người nói gọi Satnav như thể thiết bị có thể hiểu mệnh lệnh. Đó là thiết bị dẫn đường, không phải tên của một người.

Luyện tập

Satnav trong câu này chỉ điều gì?

  1. Một người tên Satnav
  2. Tên của một con phố
  3. Hệ thống dẫn đường trên ô tô
Xem đáp án

Hệ thống dẫn đường trên ô tô

Cụm từ

give me directions to + điểm đến: hỏi đường

Give someone directions to + điểm đến có nghĩa là nói cho người đó biết cách đến một nơi. Directions ở dạng số nhiều vì nó chỉ một loạt hướng dẫn về lộ trình, như chỗ rẽ và tên đường, chứ không chỉ một phương hướng chung. Người nhận chỉ dẫn đứng sau give, còn điểm đến đứng sau to: give me directions to 16 Pelton Drive.

Luyện tập

Hoàn thành lời yêu cầu bằng give + me + directions + to: Could you ____ the science museum?

Xem đáp án

give me directions to

Now he's bossing Satnav around. Cụm động từ

0:03

Giờ ba ấy lại ra lệnh cho Satnav kìa.

Cụm động từ

bossing Satnav around: sai bảo thiết bị định vị

Trong boss someone around, boss là động từ, có nghĩa là liên tục ra lệnh cho ai đó theo cách khó chịu hoặc thích kiểm soát. Around là một phần của cụm động từ, không diễn tả chuyển động thật sự quanh một người. Tân ngữ thường nằm giữa boss và around, như trong bossing Satnav around. Ở đây, thiết bị định vị được nói đến như một con người, khiến lời phê bình mang tính hài hước: ông ấy nói như thể đang ra lệnh cho thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ được làm nổi bật, có nghĩa là liên tục ra lệnh cho ai đó: Stop ____ me ____.

Xem đáp án

bossing · around

Okay, listen.

0:05

Được rồi, nghe này.

Seven.

0:07

Bảy.

Let me explain something to you.

0:08

Để ba giải thích cho các con một chuyện.

What you're calling bossing around, Ngữ pháp

0:09

Những gì các con gọi là ra lệnh,

I call blah blah blah cleaning toilets

0:11

ba gọi đó là bla bla bla cọ rửa toilet

Ngữ pháp

What you're calling X, I call Y: đặt lại tên cho cùng một sự việc

Mẫu What you call X, I call Y đưa ra hai cách gọi hoặc hai cách hiểu cho cùng một sự việc. Mệnh đề đầu nêu cách mô tả của người khác; mệnh đề sau thay bằng cách mô tả của người nói. Đây là cách ngắn gọn để phản đối hoặc nhìn lại vấn đề theo một góc khác. Trong phụ đề, What you're calling... dùng dạng tiếp diễn vì người nói đang phản hồi một cách gọi được sử dụng ngay trong cuộc trò chuyện đó. Blah blah blah đại diện cho phần giải thích mà người nghe không còn chú ý; nó không phải là một phần của mẫu có thể áp dụng lại.

Luyện tập

Dùng call để hoàn thành mẫu diễn đạt lại: What you ____ a mistake, I ____ a learning opportunity.

Xem đáp án

call · call

blah blah blah blah blah solitary confinement.

0:14

bla bla bla bla bla biệt giam.

Does that make sense? Ý định

0:17

Nghe có hợp lý không?

Ý định

Dùng Does that make sense? để kiểm tra lời giải thích

Trong Does that make sense?, that chỉ lời giải thích, ý tưởng hoặc kế hoạch vừa được nói đến. Make sense có nghĩa là rõ ràng hoặc có thể hiểu được, chứ không phải tạo ra cảm giác. Câu hỏi này kiểm tra xem người nghe có dễ theo dõi thông tin hay không. Nó thường tập trung vào độ rõ ràng trong lời giải thích của người nói, thay vì ngụ ý rằng người nghe có lỗi.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định dùng để kiểm tra một lời giải thích có rõ ràng không: Does that ____?

Xem đáp án

make sense

No.

0:18

Không ạ.

Why not?

0:19

Sao lại không?

Too much telling.

0:20

Dạy bảo quá nhiều.

Kids switch off if you talk too long. Ghi chú

0:21

Trẻ con sẽ không nghe nếu ba nói quá lâu.

Cụm động từ

switch off với nghĩa là ngừng chú ý

Khi một người switch off, sự chú ý hoặc hứng thú của họ giống như bị tắt đi. Trong câu này, trẻ em không thao tác một công tắc; chúng ngừng lắng nghe vì người nói nói quá lâu. Ở đây, switch off không có tân ngữ và Kids là chủ ngữ. Cấu trúc này, cùng với bối cảnh của một bài nói dài, cho thấy nghĩa bóng chứ không phải hành động liên quan đến thiết bị.

Luyện tập

Trong câu The audience switched off halfway through the lecture, switched off có nghĩa là gì?

  1. Họ tắt đèn.
  2. Họ ngừng chú ý.
  3. Họ rời đi ngay lập tức.
Xem đáp án

Họ ngừng chú ý.

Ngữ pháp

if you talk too long: dùng if để nêu điều kiện

Ở đây, if mở đầu một điều kiện. Mệnh đề chính Kids switch off nêu kết quả; if you talk too long cho biết kết quả đó xảy ra trong điều kiện nào. Trong câu này, kết quả đứng trước và điều kiện đứng sau. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. Với những phát biểu chung về điều kiện và kết quả như vậy, cả hai mệnh đề đều có thể dùng thì hiện tại đơn.

Luyện tập

Trong câu này, mệnh đề với if diễn đạt điều gì?

  1. Một câu hỏi độc lập về thời gian nói
  2. Kết quả xảy ra với trẻ
  3. Điều kiện có thể khiến trẻ mất tập trung
Xem đáp án

Điều kiện có thể khiến trẻ mất tập trung

Ah, well you need to clean your ears out. Thành ngữ

0:24

À, vậy các con cần rửa sạch tai đi.

Thành ngữ

clean your ears out: trêu người khác vì không nghe rõ

Clean your ears out theo nghĩa đen là lấy bụi bẩn hoặc ráy tai ra khỏi tai. Tuy nhiên, trong cuộc trò chuyện này, đó không phải là lời khuyên vệ sinh nghiêm túc. Đây là câu đáp mang tính trêu chọc, đổ lỗi cho người nghe vì đã không nghe rõ hoặc không chú ý. Câu đùa giả vờ rằng tai của người nghe cần được làm sạch. Tùy vào mối quan hệ và giọng điệu, cùng một câu có thể nghe vui đùa, bực bội hoặc như đang mắng.

Luyện tập

Trong cuộc trò chuyện này, người nói có ý gì khi nói You need to clean your ears out?

  1. Đưa ra lời khuyên nghiêm túc về vệ sinh tai.
  2. Yêu cầu người nghe nói ngắn hơn.
  3. Trêu chọc và trách người nghe vì đã không nghe rõ.
Xem đáp án

Trêu chọc và trách người nghe vì đã không nghe rõ.

Clean your ears out, that's eight.

0:26

Rửa sạch tai đi, đó là lần thứ tám.

Are we almost at your surfboard? Cụm từ

0:32

Ồ, chúng ta sắp đến chỗ lấy ván lướt sóng của ba chưa?

Cụm từ

Are we almost at ...?: hỏi xem điểm đến đã gần chưa

Are we almost at + điểm đến? dùng để hỏi cả nhóm đã gần đến nơi chưa. Almost có nghĩa là “chưa đến nhưng đã ở gần”, còn at đứng trước điểm đến mà những người đang di chuyển tiến gần tới. Trong câu này, your surfboard là cách nói ngắn gọn của “nơi có ván lướt sóng của bạn”. Đứa trẻ coi địa điểm mà mọi người đều biết đó là điểm đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là chưa đến nhưng đã ở gần: Are we ____ the museum?

Xem đáp án

almost at

Not yet.

0:34

Chưa đâu.

Just be patient. Ý định

0:34

Cứ kiên nhẫn đi.

Ý định

Just be patient: lời yêu cầu chờ đợi được nói nhẹ hơn

Be patient bảo ai đó đừng vội và hãy bình tĩnh chờ đợi. Về ngữ pháp, đây là câu mệnh lệnh, còn patient là tính từ đứng sau be. Ở đây, just không có nghĩa là “chỉ”. Nó thể hiện rằng kiên nhẫn là điều đơn giản cần làm ngay lúc này, nên lời yêu cầu có thể mang tính trấn an. Tuy nhiên, giọng điệu vẫn quan trọng: câu này có thể nghe dịu dàng hoặc thiếu kiên nhẫn.

Luyện tập

Một người bạn đang lo lắng vì trang web vẫn tải. Just be patient. tự nhiên nhất là yêu cầu người đó làm gì?

  1. Rời đi ngay lập tức.
  2. Bình tĩnh chờ thêm một chút.
  3. Trở thành bệnh nhân trong bệnh viện.
Xem đáp án

Bình tĩnh chờ thêm một chút.

Be patient.

0:35

Kiên nhẫn hả?

Nine.

0:36

Chín.

Oh man, I'm done with this game. Ý định

0:37

Ôi trời, con chán trò chơi này rồi.

Ý định

I'm done with this game: đã quá chán và quyết định bỏ

Trong câu này, I'm done with this game có nghĩa là “tôi đã quá chán trò chơi này và sẽ không tiếp tục nữa.” Cấu trúc là be done with + cụm danh từ; done ở đây không chỉ đơn giản thông báo rằng trò chơi đã được hoàn thành. Cấu trúc này đặt ra một giới hạn rõ ràng: người nói chấm dứt sự tham gia của mình. Cụm danh từ sau with gọi tên hoạt động, tình huống hoặc người mà người nói không muốn đối phó nữa.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đã quá chán trò chơi và sẽ không tiếp tục?

  1. I've finished this game.
  2. I'm done with this game.
  3. I'm taking a break from this game.
Xem đáp án

I'm done with this game.

In 50m, turn left. Văn hóa

0:39

50m nữa, rẽ trái.

Văn hóa

In 50m: khoảng cách trước khi rẽ

Trong chỉ dẫn điều hướng, in + khoảng cách cho biết cần đi thêm bao xa trước khi thực hiện hành động tiếp theo. In 50m có nghĩa là “sau khi đi thêm 50 mét” hoặc “ở điểm cách đây 50 mét”, chứ không phải “bên trong 50 mét”. Turn left là hành động cần thực hiện tại điểm đó. Mẫu câu ngắn gọn này thường xuất hiện trong chỉ dẫn đường bằng giọng nói và trên màn hình.

Luyện tập

Trong chỉ dẫn điều hướng “In 50m, turn left,”, “In 50m” có nghĩa là gì?

  1. Trong 50 phút
  2. Sau khi đi thêm 50 mét
  3. Ở đâu đó bên trong một không gian 50 mét
Xem đáp án

Sau khi đi thêm 50 mét

No.

0:43

Không.

Turn left here.

0:45

Rẽ trái tại đây.

No.

0:47

Không.

I don't want to. Ngữ pháp

0:48

Tôi không muốn.

Ngữ pháp

I don't want to: lược bỏ hành động đã biết

Khi một hành động đã được nhắc đến, tiếng Anh có thể lược bỏ cụm động từ sau want to và chỉ giữ lại to. Ở đây, I don't want to có nghĩa là I don't want to turn left. To ở cuối là dấu hiệu nguyên mẫu còn lại sau phép lược, không phải lỗi hay một câu nói dở. Cách này giúp tránh lặp lại thông tin mà người nghe có thể suy ra từ ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng dạng rút gọn tự nhiên để tránh lặp lại join the hike: A: Do you want to join the hike? B: No, ____.

Xem đáp án

I don't want to

Dad, what are you doing?

0:48

Ba ơi, ba đang làm gì vậy?

Did you just say no to Satnav? Cụm từ

0:50

Có phải ba vừa nói không với Satnav không?

Cụm từ

say no to Satnav: từ chối một yêu cầu hoặc chỉ dẫn

Say no to someone or something có nghĩa là từ chối yêu cầu của một người hoặc không chấp nhận một sự vật, ý tưởng hay hành động. Cấu trúc là say no to + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing. Ở đây, Satnav là hệ thống định vị. Say no to Satnav có nghĩa là từ chối làm theo chỉ dẫn của hệ thống, chứ không chỉ đơn giản là nói từ no ở gần thiết bị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là refused: After comparing the costs, Priya ____ the proposal.

Xem đáp án

said no to

Turn left, turn right.

0:53

Rẽ trái, rẽ phải.

I'm sick of it telling me what to do. Cụm từ

0:55

Ba chán ngấy việc cô ta bảo ba phải làm gì rồi.

Cụm từ

I'm sick of it telling me what to do: be sick of + người + -ing

Trong câu này, be sick of có nghĩa là rất chán ngán hoặc bực bội vì điều gì đó, chứ không phải bị bệnh về thể chất. Cụm từ này cho thấy người nói đã hết kiên nhẫn. Sau of, toàn bộ mệnh đề -ing it telling me what to do nêu hành vi gây khó chịu. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn be sick of + người hoặc đại từ + -ing cho biết rõ ai thực hiện hành động lặp đi lặp lại khiến bạn khó chịu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng sick of: I'm ____ my neighbor playing loud music every night.

Xem đáp án

sick of

Proceed to the route. Văn hóa

0:56

Tiếp tục đi theo tuyến đường.

Văn hóa

Proceed to the route: proceed to + điểm đến trong ngữ cảnh trang trọng

Proceed to the route là một chỉ dẫn định vị trang trọng, yêu cầu người lái xe tiến về phía tuyến đường đã định và nhập lại vào đó. Ở đây, proceed chỉ là một động từ chỉ dẫn trang trọng có nghĩa là đi hoặc tiếp tục; nó không mô tả một hành động phức tạp. Mẫu proceed to + điểm đến thường gặp trong thông báo và chỉ dẫn. Cách chọn từ trang trọng này khiến lời chỉ dẫn nghe chuẩn hóa và không mang tính cá nhân.

Luyện tập

'Please proceed to the exit' nghe tự nhiên nhất trong bối cảnh nào?

  1. Trong một trang nhật ký riêng kể về giấc mơ
  2. Trong một thông báo công cộng trang trọng
  3. Trong tin nhắn thân mật gửi cho bạn thân
Xem đáp án

Trong một thông báo công cộng trang trọng

You proceed to the route. Ý định

0:58

Cô đi theo tuyến đường đi.

Ý định

You proceed to the route. như một lời đáp trả đầy thách thức

Ở đây, You proceed to the route. là cách ném lại chính mệnh lệnh vừa được hệ thống định vị đưa ra. Việc thêm chủ ngữ you biến chỉ dẫn dành cho người lái xe thành một chỉ dẫn mang tính nhại lại và hướng vào thiết bị. Người nói không thực sự chỉ đường cho thiết bị. Lặp lại rồi ném trả mệnh lệnh theo cách này thể hiện sự không chịu hợp tác và nghe giống một lời đáp khiêu khích kiểu “bạn tự làm đi”.

Luyện tập

Hệ thống định vị vừa nói Proceed to the route. Câu đáp You proceed to the route. có tác dụng gì?

  1. Ném trả mệnh lệnh cho hệ thống và từ chối hợp tác.
  2. Lịch sự yêu cầu hệ thống tính một lộ trình khác.
  3. Xác nhận rằng người lái xe sẽ đi theo lộ trình.
Xem đáp án

Ném trả mệnh lệnh cho hệ thống và từ chối hợp tác.

I do what I want. Ý định

0:59

Tôi làm những gì tôi muốn.

Ý định

I do what I want. như một lời tuyên bố tự chủ đầy chống đối

I do what I want. có nghĩa đen là người nói làm những điều mình lựa chọn. Mệnh đề what I want đóng vai trò là tân ngữ của do và có nghĩa là “điều hoặc những điều tôi muốn làm”. Trong đoạn hội thoại này, câu nói là một lời khẳng định mạnh mẽ về sự tự chủ: “Bạn không thể bảo tôi phải làm gì.” Nó từ chối sự kiểm soát chứ không mô tả một thói quen theo cách trung lập, vì vậy có thể nghe bướng bỉnh, trẻ con hoặc khiêu khích.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một cuộc họp nhóm trang trọng, nói I do what I want. là cách lịch sự và hợp tác để bày tỏ bất đồng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

You can't ignore Satnav.

1:01

Ba không thể phớt lờ Satnav được.

Watch me. Ý định

1:03

Cứ xem ba đây.

Ý định

Watch me. như một lời đáp thách thức

Sau khi ai đó nói rằng bạn không thể hoặc sẽ không làm một việc, Watch me. có thể mang nghĩa “Cứ xem đi, tôi sẽ chứng minh là mình làm được.” Đây là một lời thách thức ngắn, không chỉ là yêu cầu người khác nhìn vào người nói. Hành động cụ thể được lược bỏ vì câu trước đã cho biết đó là hành động gì. Người nói hứa sẽ dùng hành động để đáp lại sự nghi ngờ.

Luyện tập

A: You can't finish that difficult puzzle. B: Watch me. B muốn nói gì?

  1. B sẽ dùng hành động để chứng minh A sai.
  2. B muốn A nhìn vào khuôn mặt của B.
  3. B đồng ý rằng không thể hoàn thành câu đố.
Xem đáp án

B sẽ dùng hành động để chứng minh A sai.

But she's trying to help you find your surfboard.

1:04

Nhưng cô ấy đang cố giúp ba tìm ván lướt sóng mà.

She's bossing me around.

1:07

Cô ta đang ra lệnh cho ba.

That's what she's doing.

1:08

Đó là những gì cô ta đang làm.

If you ignore Satnav, Ngữ pháp

1:09

Nếu ba phớt lờ Satnav,

you're going to get lost.

1:11

ba sẽ bị lạc đấy.

Ngữ pháp

If ..., you're going to ... để nói về hệ quả có khả năng xảy ra

Mệnh đề if đưa ra điều kiện: bạn phớt lờ hệ thống định vị. Mệnh đề chính dự đoán kết quả có khả năng xảy ra: bạn bị lạc. Cấu trúc này nối một hành động có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai với hệ quả mà người nói dự đoán. Với loại điều kiện tương lai này, mệnh đề if thường dùng thì hiện tại đơn, không dùng will: If you ignore .... Be going to trong mệnh đề chính thể hiện dự đoán tương lai dựa trên tình hình hiện tại; nó không mang nghĩa di chuyển đến một địa điểm.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng If ..., be going to ... để cảnh báo về một hệ quả có khả năng xảy ra?

  1. If you leave the window open, the room going to get cold.
  2. If you will leave the window open, the room is going to get cold.
  3. If you leave the window open, the room is going to get cold.
Xem đáp án

If you leave the window open, the room is going to get cold.

Well, we'll see. Ý định

1:13

Không, chờ xem.

Ý định

we'll see: chưa chấp nhận kết luận và chờ kết quả

Trong câu trả lời này, we'll see không có nghĩa là mọi người sẽ thực sự nhìn một vật gì đó. Nó có nghĩa là “tôi chưa chấp nhận kết luận ấy; kết quả sẽ cho thấy ai đúng”. Cách nói này thể hiện việc chưa đồng ý và có thể mang vẻ hoài nghi hoặc hơi thách thức. Trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể trì hoãn một quyết định, vì vậy không nhất thiết có nghĩa là đồng ý.

Luyện tập

Trong “Well, we'll see.”, người nói có khả năng muốn diễn đạt điều gì bằng we'll see?

  1. Bây giờ tôi hoàn toàn đồng ý với bạn.
  2. Chúng ta sắp thực sự nhìn một đồ vật.
  3. Tôi chưa chấp nhận kết luận đó; kết quả sẽ quyết định.
Xem đáp án

Tôi chưa chấp nhận kết luận đó; kết quả sẽ quyết định.

Turn right here.

1:14

Rẽ phải tại đây.

No.

1:16

Không.

Continue straight for...

1:17

Tiếp tục đi thẳng khoảng...

Nah, I don't think so, love. Ý định

1:19

Không, tôi không nghĩ vậy đâu, cưng à.

Ý định

Nah, I don't think so, love: lời từ chối suồng sã có thái độ

Ở đây, Nah và I don't think so kết hợp để từ chối chỉ dẫn, chứ không chỉ trình bày một ý kiến thiếu chắc chắn. Nah rất suồng sã, khiến lời từ chối nghe trực tiếp và mang tính hội thoại. Love ở cuối câu là một cách gọi người khác trong một số biến thể tiếng Anh Anh; bản thân nó không thể hiện tình yêu lãng mạn. Gọi giọng nói dẫn đường theo cách này khiến câu trả lời có vẻ trêu chọc, coi nhẹ hoặc cố tình cãi lại.

Luyện tập

Người nói chủ yếu đang làm gì trong “Nah, I don't think so, love.”?

  1. Trang trọng bày tỏ tình yêu lãng mạn
  2. Từ chối chỉ dẫn một cách suồng sã với thái độ trêu chọc hoặc coi nhẹ
  3. Hỏi một cách trung lập xem người kia nghĩ gì
Xem đáp án

Từ chối chỉ dẫn một cách suồng sã với thái độ trêu chọc hoặc coi nhẹ

Do a U-turn. Văn hóa

1:21

Quay đầu xe.

Văn hóa

Do a U-turn: quay xe đi theo hướng ngược lại

U-turn là thao tác đổi hướng xe để xe quay lại và đi theo hướng ngược lại. Tên gọi này xuất phát từ quỹ đạo có hình chữ U. Trong Do a U-turn, do giới thiệu hành động cần thực hiện. Đây là một chỉ dẫn điều hướng trực tiếp, không phải thao tác rẽ trái hoặc rẽ phải thông thường; cuối cùng xe sẽ đi theo hướng ngược lại.

Luyện tập

Hệ thống điều hướng nói "Do a U-turn." Tài xế nên làm gì?

  1. Tiếp tục đi theo cùng một hướng.
  2. Quay đầu xe và đi theo hướng ngược lại.
  3. Rẽ phải như bình thường.
Xem đáp án

Quay đầu xe và đi theo hướng ngược lại.

Nah, I'm good. Ý định

1:22

Không, tôi ổn.

Ý định

Nah, I'm good: cách từ chối thân mật

Khi ai đó đề nghị hoặc gợi ý điều gì, I'm good thường có nghĩa là bạn không cần điều đó hoặc thấy tình trạng hiện tại đã ổn. Đây là một lời từ chối, không phải lời mô tả sức khỏe hay tâm trạng. Nah nhấn mạnh ý không theo cách thân mật. Ở đây, toàn bộ câu trả lời từ chối lời chỉ dẫn bằng giọng điệu thoải mái và không trang trọng.

Luyện tập

Một người bạn hỏi: "Would you like another slice?" Bạn trả lời: "I'm good, thanks." Bạn muốn nói gì?

  1. Hôm nay tôi cảm thấy khỏe mạnh.
  2. Không, cảm ơn. Tôi không muốn thêm một miếng nữa.
  3. Có, vui lòng cho tôi thêm một miếng.
Xem đáp án

Không, cảm ơn. Tôi không muốn thêm một miếng nữa.

Proceed to the route.

1:24

Tiếp tục đi theo tuyến đường.

Statue World, is your surfboard here?

1:28

Statue World, ván lướt sóng của ba có ở đây không?

No.

1:31

Không.

I think we're lost.

1:32

Con nghĩ chúng ta lạc rồi.

We told you. Ý định

1:33

Bọn con đã nói với ba rồi mà.

Ý định

We told you. với ý “Đã bảo rồi mà”

We told you. không chỉ đơn thuần thuật lại một cuộc trò chuyện trong quá khứ. Ở đây, câu này có nghĩa là: “Chúng tôi đã cảnh báo bạn từ trước, và chuyện xảy ra chứng minh rằng chúng tôi đúng.” Câu đáp ngắn này nhắc lại lời khuyên mà người kia đã không làm theo. Nó có thể mang ý trách móc, khó chịu hoặc thái độ đắc ý kiểu “thấy chưa?”.

Luyện tập

Hãy phán đoán: một người bạn phớt lờ lời cảnh báo của bạn, rồi vấn đề đã dự đoán thực sự xảy ra. Nói “We told you.” có thể ngụ ý “Bạn đáng lẽ nên nghe chúng tôi”.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

How am I going to find my surfboard? Ngữ pháp

1:37

Làm sao ba tìm được ván lướt sóng bây giờ?

Ngữ pháp

How am I going to find...? để bày tỏ lo lắng về cách giải quyết

How am I going to + động từ nguyên mẫu...? hỏi người nói sẽ có thể hoàn thành một việc trong tương lai bằng cách nào. Trong câu này, going to là một phần của cấu trúc tương lai; nó không mang nghĩa di chuyển đến một nơi nào đó. Khi vấn đề có vẻ khó, cấu trúc này thường thể hiện sự lo lắng hoặc bất lực bên cạnh việc hỏi cách làm. Tùy vào giọng điệu, đó có thể là một lời thực sự nhờ giúp đỡ hoặc một câu hỏi tu từ đầy lo âu.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi đầy lo lắng bằng cấu trúc How am I going to...?: How ____ to get home without a map?

Xem đáp án

am I going

You just have to do what Satnav says. Ngữ pháp

1:39

Ba chỉ cần làm theo những gì Satnav nói thôi.

Ngữ pháp

just have to do what Satnav says: chỉ cần làm theo lời thiết bị dẫn đường

Have to diễn tả sự cần thiết hoặc bắt buộc. Khi có just, người nói trình bày hành động cần thiết như một bước đơn giản duy nhất: không cần làm thêm điều gì phức tạp hơn. Trong do what Satnav says, what Satnav says có nghĩa là “điều thiết bị dẫn đường nói” và làm tân ngữ của do. Đây không phải câu hỏi trực tiếp nên nó giữ trật tự câu kể Satnav says, chứ không phải does Satnav say.

Luyện tập

Hoàn thành mệnh đề quan hệ tự do bằng từ có nghĩa là “điều mà”: During the safety drill, you just have to do ____ the leader says.

Xem đáp án

what

Really?

1:41

Thật sao?

Yes.

1:42

Vâng.

Even though she's bossing me around? Ngữ pháp

1:44

Dù cho cô ta đang ra lệnh cho ba sao?

Ngữ pháp

Even though she's bossing me around?: ngay cả khi cô ấy cứ sai bảo tôi?

Even though giới thiệu quan hệ nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng cô ấy đang sai bảo mình, nhưng vẫn hỏi liệu lời khuyên trước đó có còn đúng bất chấp điều khiến mình khó chịu này hay không. Đây là một mảnh câu trong hội thoại: câu hỏi chính được lược bỏ vì có thể hiểu từ ngữ cảnh. Ý đầy đủ gần với Even though she's bossing me around, I should still do what she says? Boss someone around có nghĩa là liên tục ra lệnh cho ai đó theo cách mang tính kiểm soát hoặc gây khó chịu.

Luyện tập

Câu nào dùng even though để cho thấy một kết quả vẫn xảy ra bất chấp trở ngại?

  1. The shop was closing, so we left early.
  2. Because the shop was closing, we left early.
  3. Even though the shop was closing, they let us in.
Xem đáp án

Even though the shop was closing, they let us in.

Yes.

1:46

Vâng.

She's doing it for a good reason. Cụm từ

1:47

Cô ấy làm thế vì lý do chính đáng mà.

Cụm từ

for a good reason: có lý do chính đáng

For a good reason cho biết một hành động có lời giải thích hợp lý, có cơ sở hoặc chính đáng. Trong cụm này, good có nghĩa là hợp lý hay thuyết phục, chứ không chỉ đơn giản là tốt đẹp hoặc đáng khen. Trong cấu trúc do something for a good reason, for giới thiệu lý do đằng sau hành động. Cụm này thường giúp khẳng định rằng hành động đó không tùy tiện hoặc vô nghĩa.

Luyện tập

Chọn nghĩa phù hợp nhất của câu sau: She's doing it for a good reason.

  1. Cô ấy làm việc đó để được khen.
  2. Cô ấy đang cố tìm một lý do để làm việc đó.
  3. Cô ấy có một lý do chính đáng để làm việc đó.
Xem đáp án

Cô ấy có một lý do chính đáng để làm việc đó.

Okay, let's give it a go. Thành ngữ

1:49

Được rồi, làm thử xem sao.

Thành ngữ

let's give it a go: đề nghị cùng thử

Give it a go là một thành ngữ thân mật có nghĩa là thử làm điều gì đó. Đại từ it chỉ hoạt động, kế hoạch hoặc phương pháp, còn go ở đây có nghĩa là một lần thử chứ không phải sự di chuyển. Let's biến thành ngữ này thành một lời đề nghị thân thiện để người nói và những người khác cùng thử làm điều gì đó. Cụm này thể hiện sự sẵn lòng thử mà không hứa chắc sẽ thành công.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định give it a go trong câu mới sau: This puzzle looks difficult, but let's ____.

Xem đáp án

give it a go

Bye, Statue World.

1:51

Tạm biệt, Statue World.

In 50m, turn right.

1:53

50m nữa, rẽ phải.

Now turn right like she says. Cách dùng từ

1:55

Giờ thì rẽ phải như cô ấy nói đi ba.

Cách dùng từ

like she says: like thân mật mang nghĩa as

Trong like she says, like nối với mệnh đề she says và có nghĩa là theo cách cô ấy nói hoặc theo chỉ dẫn của cô ấy. Cụm này cho biết phải rẽ như thế nào: làm theo chỉ dẫn của thiết bị định vị. Ở đây, like là từ nối mệnh đề, không phải động từ mang nghĩa thích. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động + like + chủ ngữ + động từ: thực hiện hành động theo cách ai đó nói hoặc làm mẫu.

Luyện tập

Trong Now turn right like she says, like she says có nghĩa là gì?

  1. vì cô ấy thích cú rẽ đó
  2. theo cách cô ấy chỉ dẫn
  3. theo một cách trông giống cô ấy
Xem đáp án

theo cách cô ấy chỉ dẫn

This better work. Ngữ pháp

1:57

Tốt nhất là hiệu quả.

Ngữ pháp

This better work: had better thân mật không có had

This better work là dạng thân mật của This had better work, trong đó had được lược bỏ. Had better + động từ nguyên mẫu không to thể hiện kỳ vọng mạnh rằng một điều phải xảy ra; ở đây, phương pháp này phải thành công, đồng thời hàm ý rằng người nói sẽ bực bội hoặc gặp rắc rối nếu nó thất bại. Better ở đây không so sánh hai thứ. Work là động từ nguyên mẫu không to sau had better và có nghĩa là có tác dụng hoặc thành công.

Luyện tập

Viết lại câu thân mật dưới dạng đầy đủ: This ____ work.

Xem đáp án

had better

Turn left here.

1:59

Rẽ trái tại đây.

Well, I just... Dad! Okay.

2:01

Ờ thì, con chỉ... Bố ơi! Được rồi.