Tại sao bạn nên đọc Virginia Woolf? - Iseult Gillespie: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
791 từ 162 từ/phút

Tổng quan video: Video kết nối cuộc đời Virginia Woolf và vị trí của bà trong chủ nghĩa hiện đại với những sáng tác về sự loại trừ phụ nữ, cảm giác xa lạ, ý thức, thời gian và căn tính. Qua A Room of One’s Own, Mrs. Dalloway, To the Lighthouse, The Waves và Orlando, video cho thấy bà đã biến xung đột giữa trải nghiệm nội tâm và thực tại bên ngoài thành những hình thức văn chương đổi mới như thế nào. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. What if — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ. Bạn có thể nhận ra cách mở đầu này đưa ra một khả năng trái với thực tế, thay vì chỉ yêu cầu thông tin. Bạn sẽ biết dùng nó ở đầu bài thuyết trình, thảo luận hoặc bài luận để chất vấn một giả định, tạo sự chờ đợi và dẫn người nghe tới việc suy xét một lịch sử khác. 2. are distilled into — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn có thể hiểu distill như một ẩn dụ cho việc nén một quãng thời gian dài hoặc lượng tư liệu lớn thành dạng cô đọng. Cách hiểu này giúp bạn giải thích việc mười năm được thu vào khoảng hai mươi trang trong To the Lighthouse, đồng thời mô tả sự cô đọng tương tự của thời gian, lập luận hoặc thông tin. 3. Not afraid of Virginia Woolf? — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế. Bạn có thể nhận ra câu hỏi kết thúc là lời nhắc dí dỏm tới nhan đề Who’s Afraid of Virginia Woolf?, chứ không phải câu hỏi theo nghĩa đen về việc sợ nhà văn. Hiểu điển dẫn này giúp bạn nắm được nét hài hước và sự chuyển tiếp từ phân tích văn học sang gợi ý đọc sách.

Nội dung bài học

What if Virginia Woolf argues that this would have been impossible. Ghi chú

0:07

Điều gì sẽ xảy ra nếu Virginia Woolf cho rằng điều này là không thể?

Mạch ý

What if dùng để mở đầu một câu hỏi giả định mang tính tu từ

What if mở ra một câu hỏi giả định: người nói đề nghị người nghe hình dung Virginia Woolf đưa ra lập luận này và suy nghĩ xem điều gì sẽ tiếp nối từ đó. Ở đây, nó không phải là mệnh đề if trong một câu điều kiện đầy đủ gồm điều kiện và kết quả. Khi đứng ở đầu phần trình bày, nó đưa ra một khả năng khác trước phần giải thích. Cách này tạo sự chờ đợi và biến phần tiếp theo thành lời phản hồi cho khả năng đó.

Luyện tập

What if có chức năng gì trong câu này?

  1. Hỏi nghĩa từ điển của impossible.
  2. Đưa ra một góc nhìn giả định để người nghe cân nhắc.
  3. Nêu một điều kiện đã được xác nhận và kết quả của nó.
Xem đáp án

Đưa ra một góc nhìn giả định để người nghe cân nhắc.

Ngữ pháp

would have been impossible: kết quả giả định trong quá khứ

Would have been impossible dùng cấu trúc would have been + tính từ để mô tả một trạng thái được giả định trong quá khứ. Người nói nhìn lại quá khứ và nhận định rằng, trong những điều kiện lịch sử liên quan, kết quả đó không thể xảy ra. Điều kiện được hiểu từ ngữ cảnh chứ không được nêu bằng mệnh đề if. Ở đây, this chỉ khả năng đang được bàn đến — phụ nữ đạt được thành công văn chương tương đương — nên cụm này không phải là một dự đoán về tương lai.

Luyện tập

Điền dạng ba từ dùng cho một kết quả quá khứ không có thật: Without the backup file, finishing on time ____ impossible.

Xem đáp án

would have been

She concocts a fictional sister who's stuck at home, snacking time to scribble a few pages before she finds herself betrothed and runs away. Ghi chú

0:23

Bà hư cấu ra một người em gái bị mắc kẹt ở nhà, tranh thủ thời gian để viết nguệch ngoạc vài trang trước khi thấy mình bị hứa hôn và bỏ trốn.

Cách dùng từ

concocts a fictional sister: tạo ra một nhân vật giả định

Trong câu này, concocts có nghĩa là cố ý tạo ra bằng cách kết hợp những chi tiết tưởng tượng. Cô ấy tạo ra một người em gái không thực sự tồn tại; fictional xác nhận đây là một nhân vật giả định chứ không phải người thân có thật. Cụm từ này dùng một người được sáng tạo ra làm công cụ để khám phá một ý tưởng. Với nghĩa này, concoct gợi ý rằng một điều gì đó được chủ ý dựng nên, chứ không phải được phát hiện hoặc tường thuật như sự thật.

Luyện tập

concocts a fictional sister có nghĩa là gì trong ví dụ?

  1. Pha đồ uống cho em gái
  2. Mô tả một người em gái từng tồn tại thật
  3. Tạo ra một người em gái tưởng tượng để phục vụ lập luận
Xem đáp án

Tạo ra một người em gái tưởng tượng để phục vụ lập luận

Ngữ pháp

finds herself betrothed: find oneself + trạng thái

Finds herself betrothed dùng cấu trúc find oneself + một thành phần bổ nghĩa chỉ trạng thái. Ở đây, find không có nghĩa là tìm thấy về mặt vật lý mà là nhận ra mình đang ở trong một tình huống nhất định. Herself quy chiếu về she, còn betrothed gọi tên trạng thái đó. Cấu trúc này thường thể hiện tình huống là điều bất ngờ hoặc không hoàn toàn do người đó lựa chọn. Betrothed có nghĩa là được chính thức hứa gả, mang sắc thái cổ và văn chương gần với engaged; vì vậy, cụm từ gợi ý rằng cô ấy nhận ra mình đã bị đặt vào địa vị đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc find oneself ở thì quá khứ: When the elevator stopped, Maya ____ trapped between floors.

Xem đáp án

found herself

While her brother finds fame and fortune, she remains abandoned and anonymous. Ghi chú

0:33

Trong khi anh trai cô tìm thấy danh tiếng và tài sản, cô vẫn bị bỏ rơi và vô danh.

Ngữ pháp

While dùng để tương phản, không phải chỉ thời gian

Trong câu này, while dùng để tạo sự tương phản, không phải để chỉ quan hệ thời gian. Nó đặt danh tiếng và sự giàu có của người anh hoặc em trai bên cạnh hoàn cảnh trái ngược của cô ấy, khi cô vẫn bị bỏ rơi và không ai biết đến; vì vậy, chức năng này gần với whereas hoặc but dùng để tương phản. Dùng cấu trúc While + mệnh đề hoàn chỉnh, mệnh đề hoàn chỉnh để đặt những con người, lựa chọn hoặc kết quả khác nhau cạnh nhau. Hai tình huống có thể cùng tồn tại, nhưng tính đồng thời không phải là ý chính ở đây.

Luyện tập

While chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đối lập thành công của người anh hoặc em trai với hoàn cảnh bị bỏ rơi của cô ấy.
  2. Nó cho biết thành công của người anh hoặc em trai đã gây ra hoàn cảnh của cô ấy.
  3. Nó chỉ nói rằng cả hai sự việc xảy ra cùng một lúc.
Xem đáp án

Nó đối lập thành công của người anh hoặc em trai với hoàn cảnh bị bỏ rơi của cô ấy.

Cụm từ

finds fame and fortune: đạt được danh tiếng và sự giàu có

Trong finds fame and fortune, find có nghĩa là “đạt được” hoặc “giành được”, chứ không phải tìm thấy một vật theo nghĩa đen. Vì her brother là chủ ngữ số ít nên động từ ở thì hiện tại là finds. Fame and fortune là một cặp từ quen dùng để chỉ sự công nhận của công chúng và sự giàu có. Cả cụm tạo nên một hình ảnh khái quát, mang tính kể chuyện về thành công bên ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ quen dùng có nghĩa là “sự công nhận của công chúng và sự giàu có”: After years of performing in small clubs, the singer finally found ____.

Xem đáp án

fame and fortune

Cụm từ

remains abandoned and anonymous: remain + tính từ

Ở đây, remains là động từ nối, có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”. Theo sau nó là hai phần miêu tả song song: abandoned và anonymous. Abandoned là phân từ quá khứ được dùng như tính từ; anonymous ở đây có nghĩa là “không có tên tuổi hoặc không được công chúng biết đến”, chứ không nhấn mạnh việc cô ấy chủ động giấu danh tính. Cặp từ này trình bày đồng thời hai trạng thái kéo dài và tạo cho mệnh đề một nhịp điệu cân đối. Khi đặt cạnh finds fame and fortune, nó làm nổi bật sự tương phản: người anh em của cô ấy có được sự công nhận và thành công, còn cô ấy vẫn không có sự hỗ trợ hay một cái tên được biết đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại ngôi thứ ba số ít của remain: Even at noon, the cave ____ cold and dark.

Xem đáp án

remains

In this thought experiment, Woolf demonstrates the tragedy of genius restricted Ghi chú

0:39

Trong thí nghiệm tưởng tượng này, Woolf chứng minh bi kịch của thiên tài bị hạn chế

Cách dùng từ

this thought experiment: bối cảnh tưởng tượng để kiểm nghiệm một ý tưởng

Thought experiment là một tình huống tưởng tượng được dùng để khám phá, kiểm nghiệm hoặc làm rõ một ý tưởng. Nó hoạt động bằng cách suy luận xem điều gì sẽ xảy ra trong các điều kiện đã nêu, vì vậy không nhất thiết phải được thực hiện như một thí nghiệm vật lý. Từ hạn định this chỉ bối cảnh tưởng tượng cụ thể đang được thảo luận. Cụm mở đầu In this thought experiment, đặt phần thông tin tiếp theo vào khuôn khổ của lập luận giả định đó, chứ không mặc nhiên coi đó là bản tường thuật về sự kiện có thật.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là một thought experiment?

  1. Ghi lại mức độ giao thông trên ba con đường có thật trong một tháng
  2. Tưởng tượng một thành phố không có ô tô cá nhân để xem cuộc sống hằng ngày có thể thay đổi như thế nào
  3. Nhớ lại hôm qua bạn đã đỗ xe ở đâu
Xem đáp án

Tưởng tượng một thành phố không có ô tô cá nhân để xem cuộc sống hằng ngày có thể thay đổi như thế nào

Mạch ý

the tragedy of genius restricted như một cụm từ tóm tắt chủ đề

Cụm danh từ the tragedy of genius restricted cô đọng một câu chuyện lớn hơn thành một nhận định trừu tượng: bi kịch xuất hiện khi năng lực xuất chúng bị các điều kiện xã hội kìm hãm. Cụm từ này nêu lên một quy luật chung chứ không chỉ nói về bất hạnh của một người. Restricted đứng sau genius như một thành phần bổ nghĩa bị động được rút gọn, gần với nghĩa của genius when it is restricted. Ở đây, genius có nghĩa là năng lực sáng tạo xuất chúng, nên tài năng chính là thứ bị hạn chế. Toàn bộ cụm danh từ là tân ngữ của demonstrates và gọi tên chủ đề mà thí nghiệm tư duy làm rõ.

Luyện tập

Cụm the tragedy of genius restricted có chức năng gì trong câu?

  1. Cụm này phân loại bi kịch là một dạng thiên tài bị giới hạn.
  2. Cụm này tóm tắt bi kịch chung xảy ra khi năng lực xuất chúng bị kìm hãm.
  3. Cụm này mô tả một người tài giỏi có tính cách bi kịch.
Xem đáp án

Cụm này tóm tắt bi kịch chung xảy ra khi năng lực xuất chúng bị kìm hãm.

and looks back through time for hints of these hidden histories. Ghi chú

0:44

và nhìn ngược thời gian để tìm kiếm manh mối về những lịch sử bị che giấu này.

Cụm từ

looks back through time để tạo góc nhìn lịch sử

Looks back through time có nghĩa là hướng sự chú ý về quá khứ trong một khoảng lịch sử dài. Through time tạo thêm cảm giác đi qua nhiều thời kỳ hoặc thế hệ, thay vì chỉ nhớ lại một thời điểm mới xảy ra gần đây. Hành động nhìn ở đây mang nghĩa bóng: chủ thể xem xét quá khứ để tìm bằng chứng. Trong câu này, for hints cho biết mục đích, tức là tìm kiếm trong các thời kỳ trước những dấu vết của các lịch sử đã bị che giấu hoặc không được ghi lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ được tô nổi, có nghĩa là “xem xét những thời kỳ trước trong lịch sử”: The exhibition ____ to show how medicine changed.

Xem đáp án

looks back through time

Cách dùng từ

hidden histories: những quá khứ bị bỏ quên ngoài tường thuật chính thống

Ở đây, hidden histories chỉ những trải nghiệm và câu chuyện trong quá khứ bị hồ sơ lịch sử chính thống bỏ qua, loại trừ hoặc không lưu giữ được. Hidden không chỉ đơn giản có nghĩa là bị giấu đi về mặt vật lý. Dạng số nhiều histories cho thấy quá khứ có thể được kể từ góc nhìn của nhiều nhóm khác nhau, chứ không chỉ có một phiên bản chính thức hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trong câu này, hidden histories có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Những trải nghiệm trong quá khứ bị các tường thuật chính thống loại bỏ hoặc che khuất
  2. Những sự kiện quá khứ không còn bất kỳ bằng chứng nào
  3. Những cuốn sách lịch sử được cất ở nơi không ai có thể tìm thấy
Xem đáp án

Những trải nghiệm trong quá khứ bị các tường thuật chính thống loại bỏ hoặc che khuất

She wrote,

0:48

Bà viết,

"When one reads of a witch being ducked, Ghi chú

0:49

"Khi một người đọc về một phù thủy bị dìm xuống nước,

Ngữ pháp

When one reads of: one chỉ chung trang trọng và read of

Trong When one reads of, one là đại từ chỉ chung, có nghĩa là bất kỳ người nào hoặc bất kỳ độc giả nào. Nó không có nghĩa là số một hay một người cụ thể. Read of có nghĩa là biết về một người hoặc sự việc qua việc đọc. Toàn bộ cấu trúc mở đầu cho một phản ứng hoặc kết luận mang tính khái quát: bất cứ khi nào một độc giả gặp một tường thuật về sự kiện đó, ý tiếp theo đều được áp dụng.

Luyện tập

Trong When one reads of, one chỉ ai?

  1. Một độc giả cụ thể đã được nhắc đến
  2. Bất kỳ độc giả nào trong một phát biểu khái quát và trang trọng
  3. Người đầu tiên trong một danh sách được đánh số
Xem đáp án

Bất kỳ độc giả nào trong một phát biểu khái quát và trang trọng

Văn hóa

a witch being ducked: hình phạt cưỡng ép dìm xuống nước trong lịch sử

Trong bối cảnh lịch sử này, witch chỉ một phụ nữ bị buộc tội hành nghề phù thủy, chứ không phải một nhân vật kỳ ảo. Being ducked có nghĩa là bị người khác cưỡng ép dìm xuống nước như một hình thức trừng phạt hoặc đàn áp. Cụm từ này nói đến sự đàn áp: người phụ nữ là bên chịu hành động, còn witch phản ánh lời cáo buộc nhằm vào bà. Cách hiểu này giúp người đọc thấy rằng đoạn văn đang tìm lại những cuộc đời và năng lực có thể đã bị các ghi chép mang tính áp bức xem nhẹ hoặc xóa bỏ.

Luyện tập

Trong cụm a witch being ducked, điều gì đang xảy ra với người phụ nữ?

  1. Bà đang chăm sóc một con vịt.
  2. Bà đang bị cưỡng ép dìm xuống nước.
  3. Bà đang tự cúi đầu để tránh một vật gì đó.
Xem đáp án

Bà đang bị cưỡng ép dìm xuống nước.

of a woman possessed by devils, Văn hóa

0:51

về một người phụ nữ bị quỷ ám,

Văn hóa

woman possessed by devils: một nhãn tôn giáo trong lịch sử

Trong cụm từ lịch sử này, possessed by devils có nghĩa là bị cho là do các ác linh kiểm soát. Phân từ quá khứ mang nghĩa bị động possessed mô tả một lời giải thích bị áp đặt lên người phụ nữ; cách diễn đạt này không khẳng định rằng việc quỷ ám là có thật. Trong một số xã hội trước đây, bệnh tật, hành vi khác thường hoặc sự phản kháng có thể bị diễn giải bằng quan niệm tôn giáo. Ở đây, cụm từ là bằng chứng về cách phụ nữ có thể bị sợ hãi, kỳ thị và buộc phải im lặng, chứ không chỉ là một cảnh tượng siêu nhiên.

Luyện tập

Trong đoạn văn này, cụm woman possessed by devils chủ yếu cho thấy điều gì?

  1. Một nhãn tôn giáo cũ dùng để giải thích và kỳ thị một phụ nữ.
  2. Một chẩn đoán y khoa hiện đại đã được xác nhận.
  3. Một lời mô tả trung lập về nhân vật kỳ ảo.
Xem đáp án

Một nhãn tôn giáo cũ dùng để giải thích và kỳ thị một phụ nữ.

of a wise woman selling herbs, Văn hóa

0:53

về một người phụ nữ khôn ngoan bán thảo mộc,

Văn hóa

wise woman selling herbs: hình tượng phụ nữ dân gian trong lịch sử

Trong đoạn văn mang bối cảnh lịch sử này, wise woman chỉ một người phụ nữ nổi tiếng nhờ kiến thức truyền thống của địa phương, đặc biệt là các phương thuốc thảo dược hoặc cách chữa bệnh dân gian. Cụm selling herbs là dấu hiệu giúp ta hiểu như vậy; wise ở đây không chỉ đơn giản là lời khen cô ấy thông minh. Những người phụ nữ như vậy thường hoạt động bên ngoài các tổ chức chính thức và có thể bị nghi ngờ hoặc đẩy ra bên lề xã hội. Vì thế, cụm từ này giúp đoạn văn gợi ý rằng một người phụ nữ bị lãng quên có thể sở hữu tài năng chưa từng được lịch sử công nhận.

Luyện tập

Trong đoạn văn này, wise woman selling herbs gợi lên rõ nhất hình ảnh nào?

  1. Một nhân viên hiện đại bán thảo dược trong cửa hàng thực phẩm tốt cho sức khỏe
  2. Bất kỳ người phụ nữ thông minh nào, không liên quan đến kiến thức truyền thống
  3. Một người phụ nữ gắn với kiến thức thảo dược truyền thống và có thể từng sống bên lề xã hội
Xem đáp án

Một người phụ nữ gắn với kiến thức thảo dược truyền thống và có thể từng sống bên lề xã hội

or even a very remarkable man who had a mother,

0:55

hoặc thậm chí là một người đàn ông rất đáng chú ý có một người mẹ,

then I think we're on the track of a lost novelist, Ghi chú

0:58

thì tôi nghĩ chúng ta đang đi đúng hướng về một tiểu thuyết gia bị lãng quên,

Thành ngữ

we're on the track of: lần theo manh mối để tiến tới một khám phá

Be on the track of someone or something có nghĩa là đang lần theo những manh mối có thể giúp tìm thấy, xác định hoặc hiểu người hay vật đó. Track ở đây là dấu vết hoặc chuỗi bằng chứng, không phải con đường hay đường ray. Trong câu này, we're on the track of a lost novelist trình bày suy luận lịch sử của người nói như một cuộc điều tra: bằng chứng có thể đang đưa chúng ta đến gần việc nhận ra một tiểu thuyết gia chưa từng được ghi lại.

Luyện tập

Cụm nào hoàn thành câu tốt nhất và có nghĩa là “lần theo manh mối để tìm”? The detectives are ... the stolen painting after discovering a new lead.

  1. on track to
  2. on the track of
  3. on the road of
Xem đáp án

on the track of

a suppressed poet,

1:02

một nhà thơ bị đàn áp,

of some mute and inglorious Jane Austen."

1:03

về một Jane Austen thầm lặng và không được vinh danh."

Mạch ý

a lost novelist ... mute and inglorious Jane Austen: Phép liệt kê tăng tiến

Ba cụm danh từ tạo thành một phép liệt kê có mức độ tăng dần. a lost novelist và a suppressed poet trước hết đưa ra những hình ảnh khái quát về tài năng bị xóa nhòa hoặc kìm hãm; some mute and inglorious Jane Austen sau đó làm ý tưởng trở nên sống động bằng cách gợi đến một tiểu thuyết gia nổi tiếng. Đây không phải là ba người đã được xác định danh tính. Jane Austen đại diện cho một phụ nữ có thể đã trở thành nhà văn lớn nhưng không thể thể hiện tài năng hay được công nhận vì sự loại trừ. Việc chuyển từ các kiểu người khái quát sang một phép so sánh đáng nhớ làm lập luận ngày càng mạnh hơn.

Luyện tập

Chức năng tu từ chính của các cụm danh từ được làm nổi bật là gì?

  1. Để xác định ba nhân vật lịch sử đã được chứng thực
  2. Để xây dựng lập luận bằng một chuỗi hình ảnh có mức độ tăng dần
  3. Để trình bày tiểu sử theo nghĩa đen của Jane Austen
Xem đáp án

Để xây dựng lập luận bằng một chuỗi hình ảnh có mức độ tăng dần

A Room of One's Own considers a world denied great works of art due to exclusion and inequality. Ghi chú

1:06

Căn phòng của riêng ta xem xét một thế giới bị từ chối những tác phẩm nghệ thuật vĩ đại do sự loại trừ và bất bình đẳng.

Văn hóa

A Room of One's Own: Nhan đề và ý nghĩa văn hóa

A Room of One's Own là nhan đề một bài tiểu luận dài của Virginia Woolf về những điều kiện phụ nữ cần để viết, đặc biệt là không gian riêng và sự độc lập về tài chính. Trong câu này, nhan đề cung cấp bối cảnh văn hóa cho nhận định về sự loại trừ và bất bình đẳng: khi phụ nữ không có không gian, nguồn lực và cơ hội, thế giới có thể mất đi những tác phẩm mà họ lẽ ra đã sáng tạo. Đây là nhan đề tác phẩm, không chỉ là lời mô tả một căn phòng.

Luyện tập

Tại sao A Room of One's Own có ý nghĩa trong câu này?

  1. Đó là tác phẩm của Woolf về những điều kiện phụ nữ cần để viết.
  2. Đó là sách hướng dẫn thiết kế phòng riêng.
  3. Tác phẩm cho rằng mọi loại hình nghệ thuật đều phải được tạo ra ở không gian công cộng.
Xem đáp án

Đó là tác phẩm của Woolf về những điều kiện phụ nữ cần để viết.

Ngữ pháp

denied great works of art trong cấu trúc bị động rút gọn

Ở đây, denied great works of art là cụm quá khứ phân từ bổ nghĩa cho a world. Đây là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn, như trong a world that was denied great works of art. Thế giới là bên chịu sự mất mát, chứ không chủ động từ chối nghệ thuật. Mẫu danh từ + quá khứ phân từ có thể cô đọng một mô tả bị động thành cụm danh từ ngắn gọn. Hãy xác định xem danh từ có phải là người hoặc vật chịu tác động hay không.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ nguyên nghĩa của a world denied great works of art?

  1. a world that denied that the works were great
  2. a world that was deprived of great works of art
  3. a world that rejected great works of art
Xem đáp án

a world that was deprived of great works of art

Cụm từ

due to + cụm danh từ để chỉ nguyên nhân

Due to giới thiệu nguyên nhân của sự mất mát được mô tả trong cụm từ. Ở đây, thành phần theo sau là cụm danh từ ghép exclusion and inequality. Cấu trúc thông thường là due to + cụm danh từ, hoặc một dạng -ing được dùng như danh từ. Due to không trực tiếp đi với một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng due to: The outdoor concert was canceled ____ strong winds.

Xem đáp án

due to

How best can we understand the internal experience of alienation? Ghi chú

1:12

Làm thế nào chúng ta có thể hiểu rõ nhất trải nghiệm nội tâm của sự tha hóa?

Mạch ý

How best can we understand: mở ra cách diễn giải hiệu quả nhất

How best can we understand ...? đặt chủ đề vào khuôn khổ tìm kiếm cách diễn giải hữu ích hoặc thuyết phục nhất. Best là trạng từ bổ nghĩa cho understand, vì vậy câu hỏi muốn biết cách tiếp cận nào sẽ giải thích chủ đề hiệu quả nhất, chứ không chỉ hỏi liệu ta có thể hiểu được hay không. Với chức năng tổ chức thông tin, câu hỏi này báo trước vấn đề sẽ được phân tích trong phần tiếp theo của một bài nói hoặc bài viết.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận trang trọng, câu hỏi nào thể hiện rõ nhất yêu cầu tìm cách diễn giải hiệu quả nhất?

  1. How quickly can we understand the change?
  2. How best can we understand the change?
  3. How clearly can we describe the change?
Xem đáp án

How best can we understand the change?

Cách dùng từ

the internal experience of alienation: trải nghiệm chủ quan về sự mất kết nối

The internal experience of alienation có nghĩa là cảm giác xa cách được cảm nhận từ bên trong bởi chính người đang trải qua nó. Internal experience chỉ những suy nghĩ và cảm xúc chủ quan, thay vì hành vi bên ngoài mà người khác có thể quan sát. Alienation ở đây là cảm giác mất kết nối với người khác, xã hội, công việc của chính mình hoặc thậm chí với bản thân. Trong thảo luận văn học và tâm lý học, toàn bộ cụm từ tập trung vào cảm nhận thực tế về sự mất kết nối đó, chứ không chỉ là sự tách biệt về mặt thể chất.

Luyện tập

Trong câu này, the internal experience of alienation nói đến điều gì?

  1. Khả năng làm quen với người lạ của một người
  2. Cảm giác mất kết nối chủ quan của một người
  3. Khoảng cách nhìn thấy được giữa hai tòa nhà
Xem đáp án

Cảm giác mất kết nối chủ quan của một người

In both her essays and fiction,

1:18

Trong cả các bài tiểu luận và tiểu thuyết của bà,

Virginia Woolf shapes the slippery nature of subjective experience into words. Ghi chú

1:20

Virginia Woolf định hình bản chất trơn trượt của trải nghiệm chủ quan thành lời.

Cụm từ

shape X into Y: cấu trúc trong shapes ... into words

Shape X into Y có nghĩa là chủ động tạo cho X hình thức Y. Trong câu này, X là the slippery nature of subjective experience, còn Y là words. Động từ này diễn đạt nhiều hơn việc chỉ ghi lại một trải nghiệm. Nó cho thấy Woolf sắp xếp và gọt giũa một điều mơ hồ cho đến khi người đọc có thể tiếp cận điều đó qua ngôn ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của shape X into Y: During the workshop, Maya ____ her scattered notes ____ a clear presentation.

Xem đáp án

shaped · into

Thành ngữ

slippery nature of subjective experience như một phép ẩn dụ

Ở đây, slippery là một phép ẩn dụ chứ không miêu tả một bề mặt ướt hay trơn. Từ này trình bày subjective experience — những gì một người cảm nhận và tri giác trong nội tâm — như một điều khó giữ cố định, định nghĩa hoặc mô tả chính xác. Cụm slippery nature of X có nghĩa là sự khó nắm bắt này là một đặc tính cơ bản của X. Trong bình luận văn học, hình ảnh đó giúp giải thích vì sao việc chuyển trải nghiệm nội tâm thành ngôn ngữ chính xác đòi hỏi kỹ năng.

Luyện tập

Trong câu này, slippery nature of subjective experience có nghĩa là gì?

  1. Nó khó được xác định và mô tả chính xác.
  2. Nó dễ chịu và dễ hiểu.
  3. Nó có một bề mặt trơn nhẵn về mặt vật lý.
Xem đáp án

Nó khó được xác định và mô tả chính xác.

Her characters frequently lead inner lives that are deeply at odds with their external existence. Ghi chú

1:25

Các nhân vật của bà thường có cuộc sống nội tâm hoàn toàn mâu thuẫn với sự tồn tại bên ngoài của họ.

Cụm từ

lead inner lives: sống với một thế giới suy nghĩ và cảm xúc riêng tư

Trong lead inner lives, lead là động từ đi với life/lives để diễn đạt ý “sống hoặc trải nghiệm một kiểu cuộc sống nhất định”. Ở đây, lead không có nghĩa là “dẫn dắt”. Inner life là thế giới riêng tư gồm suy nghĩ, cảm xúc, mong muốn và trí tưởng tượng của một người. Dạng số nhiều inner lives phù hợp với characters; cấu trúc này cũng có thể miêu tả những kiểu sống khác, như trong lead a quiet life hoặc lead double lives.

Luyện tập

Câu nào dùng lead với nghĩa “sống hoặc trải nghiệm một kiểu cuộc sống nhất định”?

  1. The guide will lead the group through the cave.
  2. Nora will lead the meeting tomorrow.
  3. Many reserved teenagers lead rich inner lives.
Xem đáp án

Many reserved teenagers lead rich inner lives.

Thành ngữ

deeply at odds with: mâu thuẫn sâu sắc với

Cấu trúc be at odds with có nghĩa là “không nhất quán hoặc xung đột với”. Deeply làm tăng mức độ, cho thấy sự không tương hợp này nghiêm trọng hoặc mang tính căn bản chứ không chỉ là một khác biệt nhỏ. Trong câu này, những suy nghĩ và cảm xúc riêng tư của các nhân vật không phù hợp với cuộc sống mà bên ngoài họ có vẻ đang sống. Nói rộng hơn, hãy dùng cụm này khi hai ý tưởng, hành động, mục tiêu, giá trị hoặc cách nhìn về thực tế không thể hòa hợp với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “mâu thuẫn nghiêm trọng với”: The policy is ____ the organization's stated values.

Xem đáp án

deeply at odds with

To help make sense of these disparities, Cụm từ

1:31

Để giúp hiểu được những sự khác biệt này,

Cụm từ

make sense of: hiểu thông tin khó hiểu

Make sense of something có nghĩa là hiểu, sắp xếp hoặc lý giải thông tin có vẻ phức tạp, khó hiểu hay không rõ ràng. Ở đây, these disparities là điều người nói muốn tìm hiểu. Trong To help make sense of..., to nêu mục đích. Mục tiêu là giúp mọi người lý giải các chênh lệch, và phải giữ of trước đối tượng cần được tìm hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “hiểu thông tin khó hiểu”: I'm trying to ____ these test results.

Xem đáp án

make sense of

the next time you read Woolf,

1:33

lần tới khi bạn đọc Woolf,

here are some aspects of her life and work to consider.

1:34

đây là một số khía cạnh trong cuộc sống và công việc của bà cần xem xét.

She was born Adeline Virginia Stephen in 1882

1:37

Bà sinh ra là Adeline Virginia Stephen vào năm 1882

to a large and wealthy family,

1:43

trong một gia đình đông con và giàu có,

which enabled her to pursue a life in the arts. Ghi chú

1:45

điều này cho phép bà theo đuổi cuộc sống nghệ thuật.

Ngữ pháp

enabled her to pursue: enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Enable someone to do something có nghĩa là cung cấp cho một người phương tiện, cơ hội hoặc điều kiện cần thiết để thực hiện hành động. Cấu trúc là enable + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: trong enabled her to pursue, her là tân ngữ và to pursue nêu hành động đã trở thành khả thi. Ở đây, enabled ở thì quá khứ. Mệnh đề cho biết hoàn cảnh của cô đã giúp cuộc sống trong lĩnh vực nghệ thuật trở thành khả thi, chứ không nhất thiết có nghĩa là người khác đã cho phép cô.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng chuỗi ba từ trong bài có nghĩa là “giúp cô ấy có thể”: The scholarship ____ study abroad.

Xem đáp án

enabled her to

Cụm từ

pursue a life in the arts: lựa chọn con đường sống trong nghệ thuật

Ở đây, pursue có nghĩa là chủ động chọn một mục tiêu và nỗ lực hướng tới mục tiêu đó, chứ không phải đuổi theo ai về mặt thể chất. A life in the arts là một cuộc sống hoặc sự nghiệp tập trung vào các lĩnh vực sáng tạo như văn học, âm nhạc, sân khấu hoặc nghệ thuật thị giác. Toàn bộ cụm từ trình bày nghệ thuật như một hướng đi lâu dài của cuộc đời, chứ không phải một hoạt động đơn lẻ.

Luyện tập

pursue a life in the arts có nghĩa gì trong câu này?

  1. thử một hoạt động nghệ thuật trong thời gian ngắn
  2. đuổi theo một nghệ sĩ từ nơi này sang nơi khác
  3. xây dựng một cuộc sống hoặc sự nghiệp lâu dài tập trung vào công việc nghệ thuật
Xem đáp án

xây dựng một cuộc sống hoặc sự nghiệp lâu dài tập trung vào công việc nghệ thuật

The death of her mother in 1895

1:47

Cái chết của mẹ bà vào năm 1895

was followed by that of her half sister, Ngữ pháp

1:50

kéo theo cái chết của người chị cùng cha khác mẹ,

Ngữ pháp

was followed by that of: thể hiện trình tự mà không lặp từ

Was followed by cho biết thứ tự: người mẹ qua đời trước, rồi sau đó xảy ra một cái chết khác. Trong that of her half sister, that thay cho danh từ số ít death đã được nhắc đến, vì vậy cụm này có nghĩa là the death of her half sister. Cấu trúc này giúp tránh lặp lại cùng một danh từ trong văn viết trang trọng. Để hiểu that, hãy nhìn lại phía trước để tìm danh từ số ít tương ứng.

Luyện tập

Trong câu "The closure of the library was followed by that of the museum," that of the museum có nghĩa là gì?

  1. thư viện thuộc về bảo tàng
  2. bảo tàng sau thư viện
  3. việc bảo tàng đóng cửa
Xem đáp án

việc bảo tàng đóng cửa

father, and brother,

1:52

cha và anh trai bà,

within the next 10 years.

1:54

trong vòng 10 năm tiếp theo.

These losses led to Woolf's first depressive episode Ghi chú

1:55

Những mất mát này đã dẫn đến giai đoạn trầm cảm đầu tiên của Woolf

Cụm từ

led to: cho biết một việc đã gây ra một kết quả

Lead to có nghĩa là “gây ra hoặc dẫn đến một kết quả”. Led to là dạng quá khứ. Cấu trúc thường gặp là nguyên nhân + lead to + kết quả. Ở đây, These losses nêu nguyên nhân, còn Woolf's first depressive episode nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lead to: The road closure ____ a long delay.

Xem đáp án

led to

Cách dùng từ

first depressive episode: nghĩa của episode trong bối cảnh sức khỏe tâm thần

Trong các bài viết về sức khỏe tâm thần, depressive episode là một giai đoạn xuất hiện những triệu chứng trầm cảm đáng kể. First cho biết đây là giai đoạn thuộc loại này xuất hiện sớm nhất trong câu chuyện. Ở đây, episode có nghĩa là một giai đoạn hoặc một lần tình trạng nào đó xuất hiện. Nó không có nghĩa là một tập phim truyền hình, và cụm từ này nghiêm trọng hơn một khoảng buồn bã thông thường ngắn ngủi.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sức khỏe tâm thần này, first depressive episode có nghĩa là gì?

  1. Tập truyền hình đầu tiên nói về trầm cảm.
  2. Giai đoạn sớm nhất được mô tả là có những triệu chứng trầm cảm đáng kể.
  3. Một khoảnh khắc thất vọng thông thường ngắn ngủi.
Xem đáp án

Giai đoạn sớm nhất được mô tả là có những triệu chứng trầm cảm đáng kể.

and subsequent institutionalization. Cách dùng từ

1:59

và việc phải vào viện tâm thần sau đó.

Cách dùng từ

subsequent institutionalization: sau đó được đưa vào cơ sở chăm sóc

Trong ngữ cảnh tiểu sử này, subsequent institutionalization có nghĩa là sau đó người ấy được đưa vào hoặc tiếp nhận tại một cơ sở, chẳng hạn bệnh viện tâm thần, để được chăm sóc hoặc điều trị. Subsequent có nghĩa là xảy ra sau; institutionalization gọi tên việc được đưa vào cơ sở hoặc khoảng thời gian được chăm sóc tại đó. Ở đây, institutionalization mô tả một việc xảy ra với một người, chứ không phải quá trình trừu tượng biến một thứ thành tổ chức chính thức. Cụm danh từ ngắn gọn này trình bày một phần lịch sử cá nhân nghiêm trọng theo cách trang trọng và cô đọng.

Luyện tập

Trong ví dụ, subsequent institutionalization rất có thể có nghĩa là gì?

  1. Việc sau đó người ấy được giới thiệu với một nhóm nghệ sĩ
  2. Việc sau đó một tổ chức mới được thành lập
  3. Việc sau đó người ấy được đưa vào một cơ sở để được chăm sóc hoặc điều trị
Xem đáp án

Việc sau đó người ấy được đưa vào một cơ sở để được chăm sóc hoặc điều trị

As a young woman,

2:01

Khi còn là một phụ nữ trẻ,

she purchased a house in the Bloomsbury area of London with her siblings.

2:04

bà đã mua một ngôi nhà ở khu vực Bloomsbury của London cùng với các anh chị em của mình.

This brought her into contact with a circle of creatives, Ghi chú

2:08

Điều này đã đưa bà tiếp xúc với một vòng kết nối những người sáng tạo,

Cụm từ

brought her into contact with: tạo cho cô ấy một mối liên hệ mới

Cấu trúc bring someone into contact with someone or something diễn tả một sự kiện, địa điểm hoặc cơ hội khiến một người gặp gỡ những người khác hoặc tiếp xúc với ý tưởng, lĩnh vực hay trải nghiệm. Trong ví dụ, brought là động từ ở thì quá khứ, her là người có được sự tiếp xúc mới và with giới thiệu một nhóm người làm công việc sáng tạo. Cách diễn đạt này tập trung vào hoàn cảnh đã tạo điều kiện cho mối liên hệ mới, thay vì chỉ nói rằng những người đó đã gặp nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ mục tiêu: Last year, the volunteer project ____ local community leaders.

Xem đáp án

brought us into contact with

Cách dùng từ

a circle of creatives: mạng lưới xã hội của những người làm sáng tạo

Ở đây, danh từ circle có nghĩa là một nhóm hoặc mạng lưới xã hội, không phải một hình dạng hình học. Cấu trúc a circle of + danh từ số nhiều chỉ những người gắn kết với nhau vì có chung sở thích, công việc hoặc mối quan hệ. Creatives là cách dùng creative như một danh từ số nhiều: những người làm công việc tạo ra ý tưởng, nghệ thuật, thiết kế, nội dung truyền thông hoặc sản phẩm tương tự. Vì vậy, a circle of creatives là một mạng lưới xã hội gồm những người làm nghề sáng tạo, không nhất thiết là một tổ chức chính thức.

Luyện tập

a circle of creatives có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một công ty được đăng ký chính thức và tuyển dụng nghệ sĩ.
  2. Một mạng lưới xã hội gồm những người làm công việc sáng tạo.
  3. Một bộ sưu tập đồ vật sáng tạo được xếp thành hình tròn.
Xem đáp án

Một mạng lưới xã hội gồm những người làm công việc sáng tạo.

including E.M. Forster,

2:11

bao gồm E.M. Forster,

Clive Bell,

2:12

Clive Bell,

Roger Fry, and Leonard Woolf.

2:14

Roger Fry và Leonard Woolf.

These friends became known as the Bloomsbury Group, Ghi chú

2:16

Những người bạn này được gọi là Nhóm Bloomsbury,

Cụm từ

became known as: về sau được biết đến bằng một tên gọi hoặc thân phận

Become known as + cụm danh từ có nghĩa là về sau được gọi, được xác định hoặc được công chúng biết đến bằng tên gọi, danh hiệu hay vai trò đó. Became là dạng quá khứ và cho thấy sự công nhận này hình thành sau đó. Trong câu này, as giới thiệu tên the Bloomsbury Group. Cấu trúc tập trung vào tên gọi hoặc thân phận mà mọi người về sau sử dụng, chứ không phải lý do khiến nhóm đó nổi tiếng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “về sau được biết đến bằng tên này”: Over time, the small workshop ____ the Green Door Studio.

Xem đáp án

became known as

Văn hóa

the Bloomsbury Group: một nhóm hiện đại chủ nghĩa của Anh

Nhóm Bloomsbury là tên riêng của một nhóm có ảnh hưởng gồm các nhà văn, nghệ sĩ và trí thức Anh vào đầu thế kỷ 20. Virginia Woolf là một thành viên nòng cốt. Ở đây, tên gọi này đặt những người bạn ấy vào một mạng lưới văn hóa chung gắn với nghệ thuật và văn học hiện đại chủ nghĩa, thay vì chỉ nói đến một nhóm bạn bình thường hay một tổ chức chính thức.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với the Bloomsbury Group trong ngữ cảnh này?

  1. Một tiểu thuyết do Virginia Woolf viết
  2. Một nhóm có ảnh hưởng gồm các nhà văn, nghệ sĩ và trí thức Anh
  3. Một cơ quan chính phủ đặt tại Luân Đôn
Xem đáp án

Một nhóm có ảnh hưởng gồm các nhà văn, nghệ sĩ và trí thức Anh

and Virginia and Leonard married in 1912.

2:19

và Virginia và Leonard kết hôn vào năm 1912.

The members of this group were prominent figures in modernism, Cách dùng từ

2:22

Các thành viên của nhóm này là những nhân vật nổi bật trong chủ nghĩa hiện đại,

Cách dùng từ

prominent figures in modernism: những người quan trọng trong một phong trào

Trong câu này, prominent figures có nghĩa là những người giữ vai trò quan trọng và có ảnh hưởng. Figure ở đây là một từ trang trọng chỉ một nhân vật đáng chú ý, chứ không có nghĩa là con số, hình dạng hay vóc dáng. Giới từ in xác định lĩnh vực hoặc phong trào mà họ có vai trò quan trọng: prominent figures in modernism. Cấu trúc có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là prominent figure(s) in + một lĩnh vực, phong trào hoặc mảng của đời sống công cộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng danh từ còn thiếu trong cụm từ mục tiêu prominent figures in: The two painters were prominent ____ in the Surrealist movement.

Xem đáp án

figures

a cultural movement that sought to push the boundaries of how reality is represented. Ghi chú

2:25

một phong trào văn hóa tìm cách vượt qua ranh giới của cách thức mà thực tế được thể hiện.

Cách dùng từ

sought to: cách trang trọng để diễn tả mục tiêu trong quá khứ

sought to là dạng quá khứ của seek to. Ở đây, cụm này giới thiệu mục tiêu của phong trào văn hóa: phong trào đó muốn hoặc có nỗ lực có chủ đích nhằm vượt qua những giới hạn hiện có. Cấu trúc sought to + động từ nguyên mẫu trình bày một mục tiêu có chủ đích trong quá khứ bằng văn phong trang trọng. Cấu trúc này không cho biết mục tiêu đó có đạt được hay không.

Luyện tập

Hoàn thành lời mô tả trang trọng bằng dạng quá khứ của seek to: The reformers ____ expand access to public education.

Xem đáp án

sought to

Thành ngữ

push the boundaries: vượt ra ngoài những giới hạn hiện có

push the boundaries là một phép ẩn dụ có nghĩa là thử thách, mở rộng hoặc vượt qua những giới hạn được chấp nhận của cách làm thông thường. Ở đây, boundaries là các quy ước về cách thể hiện hiện thực, không phải ranh giới vật lý. Mẫu push the boundaries of + lĩnh vực, phương pháp hoặc khả năng chỉ ra khía cạnh đang được mở rộng giới hạn. Cụm này thường nhấn mạnh sự thử nghiệm và đổi mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “mở rộng những giới hạn được chấp nhận”: The new telescope could ____ of what scientists can observe. Dùng cụm từ trong ghi chú này.

Xem đáp án

push the boundaries

Key features of modernist writing include the use of stream of consciousness, Văn hóa

2:30

Các đặc điểm chính của văn học hiện đại bao gồm việc sử dụng dòng ý thức,

Văn hóa

stream of consciousness như một kỹ thuật hiện đại chủ nghĩa

Stream of consciousness là một kỹ thuật văn học trình bày những suy nghĩ, cảm giác, ký ức và liên tưởng liên tục của nhân vật ngay khi chúng xuất hiện. Lối viết có thể chuyển nhanh giữa các ý thay vì đi theo một trình tự logic hoặc thời gian rõ ràng. Trong câu này, cụm từ gọi tên một đặc điểm quan trọng của văn học hiện đại chủ nghĩa: chuyển sự chú ý từ những sự kiện bên ngoài sang sự vận động trong trải nghiệm nội tâm của nhân vật.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với stream of consciousness trong phân tích văn học?

  1. Nó thuật lại các sự kiện bên ngoài theo một trình tự thời gian nghiêm ngặt.
  2. Nó trình bày một bài diễn thuyết được nói thành tiếng trước khán giả.
  3. Nó đi theo những suy nghĩ, cảm giác và ký ức luôn thay đổi của nhân vật.
Xem đáp án

Nó đi theo những suy nghĩ, cảm giác và ký ức luôn thay đổi của nhân vật.

interior monologue, Văn hóa

2:35

độc thoại nội tâm,

Văn hóa

interior monologue như lời nói nội tâm không được thốt ra

Interior monologue là một kỹ thuật văn học trực tiếp trình bày những suy nghĩ không được nhân vật nói ra, như thể người đọc có thể nghe nhân vật tự nói trong tâm trí. Monologue có nghĩa là lời nói của một người, còn interior cho biết lời nói đó vẫn nằm bên trong tâm trí. Ở đây, thuật ngữ này được liệt kê như một đặc điểm của văn học hiện đại chủ nghĩa vì nó chuyển trọng tâm từ hành động bên ngoài hoặc lời đối thoại thành tiếng sang thế giới nội tâm của nhân vật.

Luyện tập

Đoạn văn nào minh họa rõ nhất cho interior monologue?

  1. Đoạn văn trực tiếp trình bày những suy nghĩ không được nhân vật nói ra.
  2. Hai nhân vật tranh luận thành tiếng về vấn đề đó.
  3. Người kể chuyện liệt kê các sự kiện bên ngoài theo trình tự thời gian nghiêm ngặt.
Xem đáp án

Đoạn văn trực tiếp trình bày những suy nghĩ không được nhân vật nói ra.

distortions in time, Cách dùng từ

2:36

sự bóp méo thời gian,

Cách dùng từ

Distortions in time như một kỹ thuật trần thuật có chủ ý

Trong cụm từ này, distortions in time chỉ những thay đổi có chủ ý đối với trật tự, độ dài hoặc nhịp độ cảm nhận thông thường của thời gian trong một câu chuyện hay tác phẩm nghệ thuật. Các cách thể hiện có thể gồm nhảy thời gian, nén thời gian, kéo dài một khoảnh khắc hoặc trình bày thời gian qua ký ức. Ở đây, distortion không có nghĩa là một lỗi vô tình. Nó mô tả một lựa chọn nghệ thuật làm thay đổi cách thể hiện thời gian thông thường để khán giả trải nghiệm sự kiện theo một cách nhất định.

Luyện tập

Trong một bài đánh giá tiểu thuyết thử nghiệm, distortions in time có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Những sai số nhỏ của đồng hồ
  2. Các sự kiện xảy ra trước hạn chót
  3. Những thay đổi có chủ ý trong cách thể hiện thời gian
Xem đáp án

Những thay đổi có chủ ý trong cách thể hiện thời gian

and multiple or shifting perspectives. Cụm từ

2:38

và các góc nhìn đa chiều hoặc thay đổi.

Cụm từ

Nhiều góc nhìn và các góc nhìn thay đổi

Multiple perspectives có nghĩa là một tác phẩm trình bày sự kiện từ nhiều hơn một góc nhìn. Shifting perspectives có nghĩa là trọng tâm trần thuật chuyển từ góc nhìn này sang góc nhìn khác. Ở đây, perspective là vị trí dùng để quan sát, hiểu hoặc kể lại các sự kiện. Một tác phẩm có thể có nhiều góc nhìn và cũng có thể chuyển đổi giữa chúng, vì vậy hai ý này có thể cùng xuất hiện nhưng không mang nghĩa hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Một cuốn tiểu thuyết trước tiên theo sát suy nghĩ nội tâm của Ana, sau đó chuyển sang lời kể của Ben về cùng một sự kiện. Cụm từ nào nhấn mạnh cụ thể sự thay đổi góc nhìn?

  1. chronological narration
  2. shifting perspectives
  3. a fixed perspective
Xem đáp án

shifting perspectives

These appear in the work of Ezra Pound,

2:40

Những điều này xuất hiện trong tác phẩm của Ezra Pound,

Gertrude Stein,

2:42

Gertrude Stein,

James Joyce,

2:44

James Joyce,

and Woolf herself.

2:44

và bản thân Woolf.

While reading Joyce's Ulysses, Ngữ pháp

2:46

Trong khi đọc Ulysses của Joyce,

Ngữ pháp

While reading Joyce's Ulysses: mệnh đề while + -ing rút gọn

While reading Joyce's Ulysses là một mệnh đề thời gian rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành While Woolf was reading Joyce's Ulysses: chủ ngữ và dạng của be được lược bỏ, nhưng Woolf vẫn là chủ ngữ được hiểu ngầm của reading. Dùng while + -ing để nêu khoảng thời gian làm nền cho hành động chính khi cùng một người hoặc vật thực hiện cả hai hành động. Cấu trúc này làm câu gọn hơn; nó không có nghĩa là reading không có chủ ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn while + -ing của read: ____ the article, Lena found a useful quotation.

Xem đáp án

While reading

Woolf began writing Mrs. Dalloway.

2:49

Woolf bắt đầu viết Bà Dalloway.

Like Ulysses,

2:52

Giống như Ulysses,

the text takes place over the course of a single day and opens under seemingly mundane circumstances. Cụm từ

2:53

văn bản diễn ra trong suốt một ngày và mở ra trong những hoàn cảnh có vẻ trần tục.

Cụm từ

takes place: cho biết câu chuyện xảy ra khi nào hoặc ở đâu

Ở đây, takes place có nghĩa là xảy ra hoặc lấy một thời gian hay địa điểm làm bối cảnh. Trong chủ ngữ the text, text chỉ câu chuyện hoặc các sự kiện của tác phẩm, còn over the course of a single day cho biết khoảng thời gian của chúng. Dùng take place với một sự kiện, hoạt động hoặc câu chuyện làm chủ ngữ khi nói nó xảy ra lúc nào hoặc ở đâu. Cụm từ này không có nghĩa là lấy một địa điểm theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Dùng take place ở dạng đúng: The film ____ in a coastal town in 1998.

Xem đáp án

takes place

Cụm từ

over the course of: sự thay đổi xuyên suốt một khoảng thời gian

Over the course of có nghĩa là “trong suốt một khoảng thời gian khi khoảng thời gian đó dần trôi qua”. Cụm từ này xem khoảng thời gian như một tiến trình mà trong đó các sự kiện, thay đổi hoặc sự tích lũy phát triển, thay vì chỉ đặt một việc vào bên trong khoảng thời gian ấy. Trong câu này, over the course of a single day thiết lập toàn bộ khung thời gian một ngày mà các sự kiện trong văn bản diễn ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “khi toàn bộ khoảng thời gian dần trôi qua”: Sales improved steadily ____ the year.

Xem đáp án

over the course of

Cụm từ

opens under seemingly mundane circumstances: mở đầu trong hoàn cảnh có vẻ bình thường

Ở đây, opens có nghĩa là “bắt đầu” hoặc “bắt đầu phần tự sự”, còn under ... circumstances giới thiệu những điều kiện chung tồn tại ở thời điểm mở đầu. Vì vậy, cụm từ này mô tả cách văn bản bắt đầu chứ không nói đến việc mở một đồ vật theo nghĩa vật lý. Seemingly có nghĩa là “có vẻ như vậy nhưng có lẽ thực tế không phải vậy”, còn mundane có nghĩa là bình thường và thường ngày. Khi kết hợp, chúng gợi ý rằng phần mở đầu có vẻ không có gì đáng chú ý ở bề mặt, dù những chi tiết sau đó có thể khiến nó trở nên quan trọng.

Luyện tập

“The story opens under seemingly mundane circumstances” có nghĩa là gì?

  1. Câu chuyện bắt đầu bằng việc giải thích cách mở một đồ vật.
  2. Ban đầu, tình huống trong câu chuyện có vẻ bình thường.
  3. Câu chuyện bắt đầu trong những điều kiện chắc chắn là nguy hiểm.
Xem đáp án

Ban đầu, tình huống trong câu chuyện có vẻ bình thường.

Mrs. Dalloway said she would buy the flowers herself.

2:59

"Bà Dalloway nói rằng bà sẽ tự mình đi mua hoa."

But the novel dives deeply into the characters' traumatic pasts, Thành ngữ

3:02

Nhưng cuốn tiểu thuyết đi sâu vào quá khứ đau buồn của các nhân vật,

Thành ngữ

dives deeply into: đi sâu vào một chủ đề

Trong câu này, dives deeply into là một phép ẩn dụ: cuốn tiểu thuyết được hình dung như đang đi xuống dưới bề mặt quá khứ đầy tổn thương của các nhân vật. Cụm từ có nghĩa là tiểu thuyết khám phá những quá khứ ấy khá chi tiết, chứ không nói đến việc lặn theo nghĩa đen. Deeply tăng mức độ của dive into. Cụm từ gợi ý sự tập trung sâu và kéo dài thay vì chỉ nhắc qua, vì vậy có thể dùng để mô tả cách một cuốn sách, bộ phim, bài báo, podcast hoặc cuộc thảo luận xử lý một chủ đề.

Luyện tập

Câu nào dùng dives deeply into một cách tự nhiên để nói rằng một tác phẩm xem xét chủ đề khá chi tiết?

  1. The documentary dives deeply into how sleep affects memory.
  2. The documentary avoids discussing how sleep affects memory.
  3. The documentary briefly mentions how sleep affects memory.
Xem đáp án

The documentary dives deeply into how sleep affects memory.

weaving the inner world of numbed socialite Clarissa Dalloway Cụm từ

3:06

đan xen thế giới nội tâm của người giao thiệp xã hội tê liệt Clarissa Dalloway

with that of the shell-shocked veteran Septimus Warren Smith. Cách dùng từ

3:10

với thế giới nội tâm của cựu chiến binh bị sốc đạn pháo Septimus Warren Smith.

Cụm từ

weaving X with that of Y: đan xen hai thế giới nội tâm

Weaving X with Y dùng hình ảnh dệt vải làm phép ẩn dụ cho việc đan xen hai câu chuyện, trải nghiệm hoặc góc nhìn vào một cấu trúc lớn hơn. Ở đây, tiểu thuyết kết nối thế giới nội tâm của Clarissa Dalloway với thế giới nội tâm của Septimus Warren Smith; không có hành động dệt vải theo nghĩa đen. Trong that of the shell-shocked veteran, that thay cho cụm danh từ số ít the inner world. Cách này tránh lặp từ: that of Y ở đây có nghĩa là the inner world of Y, không phải bản thân người Y. Mẫu có thể áp dụng lại là weave X with that of Y khi X và thành phần được lược bỏ là hai đối tượng số ít cùng loại.

Luyện tập

Câu nào mô tả đúng một bộ phim đan xen hai câu chuyện mà không lặp lại từ story?

  1. The film weaves Maya's story with that of her older brother.
  2. The film weaves Maya's story with her older brother.
  3. The film weaves Maya's story with those of her older brother.
Xem đáp án

The film weaves Maya's story with that of her older brother.

Cách dùng từ

shell-shocked veteran: thuật ngữ lịch sử về sang chấn chiến tranh

Trong câu này, shell-shocked bổ nghĩa cho veteran. Cụm từ này mô tả một người từng phục vụ trong lực lượng vũ trang và có sức khỏe tinh thần bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi chiến đấu. Shell-shocked là một thuật ngữ mang tính lịch sử, đặc biệt gắn với Thế chiến thứ nhất. Nó cho thấy sang chấn chiến tranh của Septimus, nhưng không phải là một chẩn đoán hiện đại chính xác và cũng không chỉ đồng nghĩa với ngạc nhiên.

Luyện tập

shell-shocked veteran có nghĩa gì trong câu này?

  1. một cựu binh nhất thời giật mình vì tiếng động lớn
  2. một người nghiên cứu vỏ sò sau khi rời quân đội
  3. một người từng phục vụ trong quân đội và chịu sang chấn tâm lý liên quan đến chiến tranh
Xem đáp án

một người từng phục vụ trong quân đội và chịu sang chấn tâm lý liên quan đến chiến tranh

Woolf uses interior monologue to contrast the rich world of the mind Ghi chú

3:14

Woolf sử dụng độc thoại nội tâm để đối chiếu thế giới phong phú của tâm trí

Thành ngữ

rich world of the mind: rich thể hiện sự phong phú và phức tạp

Trong rich world of the mind, rich có nghĩa là chứa đầy những suy nghĩ, ký ức, cảm xúc và trí tưởng tượng đa dạng, chứ không phải giàu có về tiền bạc. World là một phép ẩn dụ, thể hiện đời sống tinh thần như một không gian rộng lớn với nhiều tầng lớp. Ở đây, cụm từ này nhấn mạnh sự phức tạp của trải nghiệm nội tâm. Cấu trúc a rich world of X có thể miêu tả một lĩnh vực trải nghiệm dồi dào, đa dạng và đáng khám phá.

Luyện tập

Trong câu này, rich trong the rich world of the mind gợi lên điều gì?

  1. Tâm trí phức tạp và chứa đầy suy nghĩ cùng cảm xúc.
  2. Tâm trí nằm ở một nơi giàu có.
  3. Tâm trí thuộc về một người có rất nhiều tiền.
Xem đáp án

Tâm trí phức tạp và chứa đầy suy nghĩ cùng cảm xúc.

against her characters' external existences.

3:20

chống lại sự tồn tại bên ngoài của các nhân vật của bà.

Cụm từ

contrast X against Y: đặt hai điều vào thế đối lập

Contrast X against Y có nghĩa là đặt X và Y cạnh nhau để làm nổi bật sự khác biệt. Ở đây, X là the rich world of the mind và Y là her characters' external existences. Động từ contrast nhận X làm tân ngữ trực tiếp, còn against giới thiệu Y. Trong phân tích văn học, cấu trúc này cho thấy tác giả chủ ý sắp xếp hai phía thành một thế đối lập, chứ không chỉ đơn thuần đề cập đến cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ ở thì hiện tại và giới từ trong contrast X against Y: The report ____ the company's promises ____ the workers' daily experiences.

Xem đáp án

contrasts · against

In her novel To the Lighthouse,

3:23

Trong tiểu thuyết Đến ngọn hải đăng của bà,

mundane moments like a dinner party or losing a necklace Cách dùng từ

3:25

những khoảnh khắc trần tục như một bữa tiệc tối hay mất một chiếc vòng cổ

Cách dùng từ

mundane moments: những sự kiện bình thường có thể trông không đáng chú ý

Mundane moments là những phần bình thường của cuộc sống, có vẻ không đáng chú ý thay vì lớn lao hoặc khác thường. Ở đây, những sự việc như một bữa tiệc tối hoặc làm mất vòng cổ được gọi là mundane vì chúng thuộc về đời sống cá nhân hằng ngày. Trong thảo luận văn học, mundane thường tạo ra sự tương phản: một sự việc nhỏ bên ngoài vẫn có thể bộc lộ suy nghĩ hoặc cảm xúc sâu sắc. Từ này đôi khi cũng gợi sự nhàm chán, nhưng nghĩa chính ở đây là bình thường và đời thường, chứ không phải vô nghĩa.

Luyện tập

Mundane moments có nghĩa là gì trong câu này?

  1. những sự kiện sai trái về đạo đức
  2. những sự kiện bình thường trong đời sống hằng ngày
  3. những sự kiện siêu nhiên nằm ngoài cuộc sống bình thường
Xem đáp án

những sự kiện bình thường trong đời sống hằng ngày

trigger psychological revelations in the lives of the Ramsays, Cụm từ

3:29

gây ra những tiết lộ tâm lý trong cuộc sống của gia đình Ramsay,

Cụm từ

trigger psychological revelations: khơi lên những nhận thức nội tâm mới

Trong câu này, trigger có nghĩa là “gây ra”, còn psychological revelations là những điều mới được hé lộ hoặc những nhận thức mới về cảm xúc, động cơ hay các mối quan hệ nội tâm. Cụm này cho biết một điều gì đó khiến những sự thật tâm lý vốn bị che giấu hoặc chưa rõ ràng xuất hiện. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là trigger + kết quả trừu tượng: chủ ngữ nêu nguyên nhân, còn danh từ sau trigger gọi tên phản ứng, thay đổi hoặc nhận thức xảy ra sau đó.

Luyện tập

Trong câu “The old photograph triggers a realization about Maya's childhood,” triggers có nghĩa là gì?

  1. ngăn không cho bất kỳ ai có được nhận thức đó
  2. mô tả hình thức bên ngoài của bức ảnh
  3. khiến nhận thức đó xuất hiện
Xem đáp án

khiến nhận thức đó xuất hiện

a fictionalized version of Woolf's family growing up. Cách dùng từ

3:32

một phiên bản hư cấu của gia đình Woolf khi lớn lên.

Cách dùng từ

fictionalized version: hiện thực được định hình lại cho câu chuyện

Fictionalized version là hình ảnh về một người, gia đình hoặc sự kiện có thật đã được định hình lại bằng các chi tiết hư cấu để đưa vào tiểu thuyết, phim hoặc một câu chuyện khác. Ở đây, cụm từ này cho thấy mối liên hệ với gia đình có thật của Woolf nhưng không khẳng định gia đình Ramsay là một bản ghi chép tiểu sử hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

“a fictionalized version of a true story” có nghĩa là gì?

  1. Một bản ghi chép hoàn toàn đúng sự thật và không có chi tiết hư cấu.
  2. Một câu chuyện không thể có bất kỳ liên hệ nào với sự kiện có thật.
  3. Một câu chuyện dựa trên sự kiện có thật nhưng được thay đổi vì mục đích sáng tạo.
Xem đáp án

Một câu chuyện dựa trên sự kiện có thật nhưng được thay đổi vì mục đích sáng tạo.

To the Lighthouse also contains one of the most famous examples Ngữ pháp

3:35

Đến ngọn hải đăng cũng chứa một trong những ví dụ nổi tiếng nhất

Ngữ pháp

one of the most famous examples: một thành viên trong nhóm hàng đầu

Cụm từ này xếp một sự vật vào nhóm nhỏ những ví dụ được đánh giá là nổi tiếng nhất; nó không khẳng định đây là ví dụ duy nhất nổi tiếng nhất. Vì vậy, nhận định vẫn mạnh nhưng không tuyệt đối. Cấu trúc là one of + the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Vì một phần tử được chọn từ một nhóm nên examples vẫn ở số nhiều. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu một trường hợp tiêu biểu trong bài luận, bài giảng và bài thuyết trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai từ tiếng Anh mở đầu cấu trúc mục tiêu: This building is ____ the best examples of sustainable architecture in the city.

Xem đáp án

one of

of Woolf's radical representation of time. Cụm từ

3:41

về sự thể hiện thời gian triệt để của Woolf.

Cụm từ

radical representation of time: cách thể hiện thời gian phá vỡ mạnh mẽ quy ước

Trong phê bình văn học và nghệ thuật, representation of time chỉ cách một tác phẩm trình bày, định hình hoặc tổ chức trải nghiệm về thời gian cho người đọc hay người xem. Cách này có thể bao gồm sự chuyển đổi giữa quá khứ và hiện tại, thay đổi nhịp độ, hoặc xử lý thời gian trong ký ức và nội tâm; ý nghĩa rộng hơn việc chỉ nhắc đến đồng hồ hay ngày tháng. Ở đây, radical có nghĩa là khác biệt lớn so với các phương pháp truyền thống, không nhất thiết là chủ nghĩa cực đoan chính trị. Toàn bộ cụm từ mô tả cách Woolf xử lý thời gian là một sự đổi mới về hình thức.

Luyện tập

radical representation of time có nghĩa là gì trong ngữ cảnh phê bình này?

  1. một cách đặc biệt khác thường mà tác phẩm dùng để trình bày hoặc tổ chức thời gian
  2. một chiến dịch chính trị được lên lịch vào một thời điểm cụ thể
  3. một hệ thống đo chính xác giờ và phút
Xem đáp án

một cách đặc biệt khác thường mà tác phẩm dùng để trình bày hoặc tổ chức thời gian

In the Time Passes section, Văn hóa

3:44

Trong phần Thời gian trôi qua,

Văn hóa

the Time Passes section: một phần có tên trong To the Lighthouse

Ở đây, the Time Passes section là tên một phần cụ thể trong tiểu thuyết To the Lighthouse của Virginia Woolf. Time Passes là một tiêu đề, không phải một câu thông thường nói rằng thời gian đang trôi qua. Cấu trúc In the ... section đặt nội dung đang bàn vào đúng phần có tên đó trong cuốn sách. Nhận ra đây là tiêu đề giúp bạn hiểu rằng phần mô tả tiếp theo nói về cách phần này thể hiện một khoảng thời gian dài.

Luyện tập

the Time Passes section ở đây chỉ điều gì?

  1. Một phần có tên cụ thể trong tiểu thuyết To the Lighthouse
  2. Một khu vực vật lý mà thời gian di chuyển qua
  3. Một lời nhận xét chung rằng thời gian đang trôi qua
Xem đáp án

Một phần có tên cụ thể trong tiểu thuyết To the Lighthouse

10 years are distilled into about 20 pages. Thành ngữ

3:46

10 năm được chắt lọc vào khoảng 20 trang.

Thành ngữ

are distilled into: cô đọng nhiều nội dung thành dạng ngắn gọn

Trong câu này, are distilled into được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Mười năm trong thời gian của câu chuyện được nén lại và thể hiện trong khoảng hai mươi trang; câu này không nói đến quá trình chưng cất hóa học theo nghĩa đen. Cấu trúc bị động be distilled into + kết quả tập trung vào dạng cuối cùng cô đọng. Distill không chỉ có nghĩa là làm cho ngắn hơn mà còn là rút gọn nội dung phức tạp hoặc đồ sộ thành một dạng tập trung vẫn giữ được phần cốt lõi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại của distill into: Years of research ____ a concise guide.

Xem đáp án

are distilled into

Here,

3:49

Tại đây,

the lack of human presence in the Ramsays beach house Cụm từ

3:50

sự thiếu vắng sự hiện diện của con người trong ngôi nhà trên bãi biển của gia đình Ramsay

Cụm từ

the lack of human presence: sự vắng bóng của con người

Cụm danh từ the lack of human presence có nghĩa là không có người ở đó và không có dấu hiệu rõ ràng của hoạt động con người. Cấu trúc lack of + danh từ gọi tên một thứ bị thiếu hoặc không đủ. Ở đây, cụm từ này xem sự vắng mặt đó là một đặc điểm của ngôi nhà ven biển có thể được phân tích. Cách diễn đạt này trừu tượng và trang trọng hơn việc chỉ nói there are no people.

Luyện tập

Câu nào dùng tự nhiên cấu trúc lack of + danh từ để gọi tên một thứ bị thiếu?

  1. The lack from natural light makes the room feel cold.
  2. The room lack of natural light and feels cold.
  3. The lack of natural light makes the room feel cold.
Xem đáp án

The lack of natural light makes the room feel cold.

allows Woolf to reimagine time in flashes and fragments of prose. Ghi chú

3:53

cho phép Woolf hình dung lại thời gian qua những tia sáng và mảnh vỡ của văn xuôi.

Ngữ pháp

allows Woolf to reimagine time: giúp Woolf hình dung lại thời gian

Cấu trúc allow + người + to + động từ nguyên mẫu có thể diễn tả sự cho phép, nhưng cũng có thể có nghĩa là “khiến ai đó có thể làm một việc”. Trong câu này, allows Woolf to reimagine time mang nghĩa thứ hai: một điều kiện tạo cho Woolf khả năng sáng tạo, chứ không phải một người khác cho bà sự cho phép. Reimagine có nghĩa là hiểu hoặc thể hiện một điều gì đó theo cách mới. Vì vậy, cụm từ này trình bày quan hệ nguyên nhân-kết quả giữa điều kiện xung quanh và cách Woolf xử lý thời gian.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, allows Woolf to reimagine time có nghĩa là gì?

  1. Một điều kiện khiến Woolf có thể hình dung thời gian theo một cách mới.
  2. Một người cho thời gian quyền kiểm soát Woolf.
  3. Một điều kiện buộc Woolf ngừng suy nghĩ về thời gian.
Xem đáp án

Một điều kiện khiến Woolf có thể hình dung thời gian theo một cách mới.

Thành ngữ

flashes and fragments of prose: những khoảnh khắc lóe lên và các mảnh văn xuôi

Cụm flashes and fragments of prose miêu tả lối viết như những lần xuất hiện ngắn ngủi và các phần không hoàn chỉnh, thay vì một dòng chảy liền mạch, liên tục. Ở đây, hình thức đứt đoạn ấy cho phép Woolf hình dung lại thời gian: các khoảnh khắc, ấn tượng và ký ức có thể xuất hiện riêng rẽ và được sắp xếp phi tuyến tính, thay vì tuân theo trình tự thời gian nghiêm ngặt.

Luyện tập

Cụm flashes and fragments of prose gợi ra hiệu ứng trần thuật nào?

  1. Thời gian được thể hiện qua những phần ngắn và rời rạc.
  2. Thời gian được đo bằng dữ liệu khoa học chính xác.
  3. Thời gian được kể theo một trình tự thời gian liền mạch duy nhất.
Xem đáp án

Thời gian được thể hiện qua những phần ngắn và rời rạc.

The house was left.

3:57

Ngôi nhà đã bị bỏ lại.

The house was deserted.

3:58

Ngôi nhà vắng tanh.

It was left like a shell on a sand hill to fill with dry salt grains now that life had left it. Ghi chú

4:00

Nó bị bỏ lại như một vỏ sò trên một đồi cát để lấp đầy những hạt muối khô bây giờ khi sự sống đã rời bỏ nó.

Thành ngữ

left like a shell: bị bỏ lại như một lớp vỏ rỗng

Left like a shell là một phép so sánh: like ví ngôi nhà với một chiếc vỏ sau khi sự sống bên trong đã rời đi. Ý chính không phải là ngôi nhà có hình dạng giống một chiếc vỏ. Kết hợp với now that life had left it, hình ảnh này thể hiện ngôi nhà như một cấu trúc bên ngoài rỗng không: bị bỏ hoang, khô cằn và để mặc cho những hạt muối lấp đầy.

Luyện tập

Trong câu này, left like a shell gợi điều gì về ngôi nhà?

  1. Nó được đặt bên trong một chiếc vỏ thật trên bãi biển.
  2. Nó còn lại như một cấu trúc rỗng sau khi sự sống đã rời đi.
  3. Nó bị bỏ hoang vì có hình dạng giống một chiếc vỏ.
Xem đáp án

Nó còn lại như một cấu trúc rỗng sau khi sự sống đã rời đi.

Ngữ pháp

now that: dùng tình huống đã thay đổi làm lý do

Now that giới thiệu life had left it như một tình huống đã trở thành sự thật. Sự thay đổi này giải thích vì sao nó bị bỏ lại như một chiếc vỏ rỗng có thể chứa đầy những hạt muối. Với vai trò từ nối, now that có nghĩa là “vì giờ đây tình hình đã như vậy” hoặc “vì việc này đã xảy ra”. Theo sau nó là một mệnh đề hoàn chỉnh, nối sự thật mới đó với một kết quả, quyết định hoặc nhận định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa “vì giờ đây tình hình đã như vậy”: ____ the road is open again, the buses can return.

Xem đáp án

Now that

In her novel The Waves,

4:06

Trong cuốn tiểu thuyết Những ngọn sóng của bà,

there is little distinction between the narratives of the six main characters. Cụm từ

4:10

có rất ít sự phân biệt giữa các câu chuyện của sáu nhân vật chính.

Cụm từ

there is little distinction between: hầu như không có khác biệt rõ ràng

Trong there is little distinction between..., little mang nghĩa gần như phủ định: mức độ khác biệt nhỏ đến mức các lời kể được so sánh không tách biệt rõ ràng. Cụm này trình bày mọi khác biệt có thể có là rất nhỏ, thay vì nhấn mạnh rằng vẫn còn một sự khác biệt nào đó. Ở đây, distinction là danh từ không đếm được, còn between giới thiệu các đối tượng được so sánh. Mặc dù between thường giới thiệu hai đối tượng, nó cũng có thể so sánh các thành viên của một nhóm xác định, như six main characters trong câu này.

Luyện tập

Trong cấu trúc there is little distinction between A and B, người nói đang khẳng định điều gì?

  1. Chúng không khác nhau một cách rõ ràng.
  2. Một bên quan trọng hơn bên kia.
  3. Chúng hoàn toàn đối lập.
Xem đáp án

Chúng không khác nhau một cách rõ ràng.

Woolf experiments with collective consciousness, Cách dùng từ

4:14

Woolf thử nghiệm với ý thức tập thể,

Cách dùng từ

with collective consciousness: với ý thức tập thể

Ý thức tập thể là những khuôn mẫu nhận thức, ý tưởng, cảm xúc hoặc ký ức được chia sẻ ở cấp độ một nhóm, chứ không chỉ tồn tại bên trong một cá nhân. Ở đây, with giới thiệu điều mà Woolf thử nghiệm như một ý tưởng trần thuật. Trong phân tích văn học, cụm từ này gợi ý rằng đời sống nội tâm của các nhân vật riêng biệt có thể chồng lấn hoặc được trình bày như một không gian tinh thần chung.

Luyện tập

Trong phân tích văn học hoặc xã hội, collective consciousness gần nghĩa nhất với điều nào?

  1. những khuôn mẫu nhận thức và cảm xúc chung của một nhóm
  2. danh sách quy tắc được một nhóm chính thức phê duyệt
  3. suy nghĩ riêng tư của một người
Xem đáp án

những khuôn mẫu nhận thức và cảm xúc chung của một nhóm

at times collapsing the six voices into one. Thành ngữ

4:17

đôi khi sụp đổ sáu tiếng nói thành một.

Thành ngữ

collapsing the six voices into one: hợp nhất sáu giọng nói thành một

Ở đây, collapsing the six voices into one dùng collapse A into B theo nghĩa ẩn dụ: nhiều yếu tố riêng biệt được thu gọn và hợp nhất thành một thể thống nhất. Cụm này không mô tả một công trình bị sụp đổ theo nghĩa vật lý. The six voices là sáu góc nhìn trần thuật riêng biệt, còn one thay cho one voice. Mệnh đề -ing bổ sung điều Woolf đôi khi làm: bà để ranh giới giữa các góc nhìn biến mất và trở thành một giọng nói duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của collapse A into B: To shorten the report, Mia ____ three sections ____ one.

Xem đáp án

collapsed · into

It is not one life that I look back upon. Cụm từ

4:20

Tôi không nhìn lại một cuộc đời.

Cụm từ

look back upon: nhìn lại và suy ngẫm về quá khứ

Ở đây, look back upon có nghĩa là nhớ lại và suy ngẫm về một điều trong quá khứ. Cụm từ này diễn tả việc nhìn lại trong tâm trí, không phải hành động quay người ra phía sau. Điều được nhớ lại là tân ngữ của upon. Trong câu này, one life xuất hiện trước mệnh đề quan hệ, nhưng đó chính là điều mà người nói đang look back upon.

Luyện tập

Trong câu này, look back upon có nghĩa là gì?

  1. nhớ lại và suy xét kỹ một điều trong quá khứ
  2. quay người để xem thực tế có gì ở phía sau
  3. lập kế hoạch cho điều sẽ xảy ra tiếp theo
Xem đáp án

nhớ lại và suy xét kỹ một điều trong quá khứ

I'm not one person.

4:23

Tôi không phải là một người.

I am many people.

4:24

Tôi là nhiều người.

I do not altogether know who I am. Ngữ pháp

4:25

Tôi không hoàn toàn biết mình là ai.

Ngữ pháp

do not altogether know: phủ định một phần

Trong do not altogether know, altogether có nghĩa là completely và nằm trong phạm vi phủ định của not. Vì vậy, cụm này có nghĩa là không biết hoàn toàn, chứ không phải không biết gì cả. Đây là phủ định một phần: người nói thừa nhận mình có một mức độ hiểu biết về bản thân nhưng sự hiểu biết đó chưa đầy đủ. Cách nói này thể hiện sự không chắc chắn một cách chừng mực thay vì tuyệt đối.

Luyện tập

I do not altogether know who I am có nghĩa là gì?

  1. Người nói có một mức độ hiểu biết về bản thân, nhưng sự hiểu biết đó chưa đầy đủ.
  2. Người nói hoàn toàn không có chút hiểu biết nào về bản thân.
  3. Người nói hiểu bản thân một cách hoàn hảo.
Xem đáp án

Người nói có một mức độ hiểu biết về bản thân, nhưng sự hiểu biết đó chưa đầy đủ.

Jinny,

4:28

Jinny,

Susan,

4:29

Susan,

Neville,

4:29

Neville,

Rhoda, or Louis,

4:30

Rhoda hay Louis,

or how to distinguish my life from theirs. Cụm từ

4:31

hoặc làm thế nào để phân biệt cuộc sống của tôi với cuộc sống của họ.

Cụm từ

distinguish my life from theirs: mẫu distinguish X from Y

Distinguish X from Y có nghĩa là nhận ra hoặc làm rõ sự khác biệt giữa X và Y. Ở đây, người nói đang cố xác định ranh giới giữa cuộc đời mình và cuộc đời của những người khác. Theirs là đại từ sở hữu thay cho their lives, vì vậy không cần lặp lại lives. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là distinguish X from Y.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu distinguish X from Y: A good editor must distinguish fact ____ opinion.

Xem đáp án

from

In The Waves,

4:34

Trong Những ngọn sóng,

six become one, Mạch ý

4:38

sáu trở thành một,

Mạch ý

six become one như một sự tương phản số lượng được cô đọng

Six become one cô đọng một ý tưởng phức tạp thành sự tương phản bằng ba từ. Six chỉ những con người hoặc tiếng nói riêng biệt đã được xác định trong ngữ cảnh, còn one đưa ra kết quả: họ hòa thành một thể thống nhất. Vì các danh từ được lược bỏ và six được đặt đối lập trực tiếp với one, cụm từ này đóng vai trò là một lời tóm tắt dễ nhớ thay vì một lời giải thích chi tiết. Cùng một mẫu có thể dùng để tổ chức phần kết luận trong đó nhiều yếu tố riêng biệt tạo thành một thể thống nhất.

Luyện tập

Tác dụng chính của six become one đối với việc tổ chức thông tin ở đây là gì?

  1. Cụm từ trình bày một phép tính cho thấy sáu bằng một.
  2. Cụm từ cô đọng ý tưởng phức tạp về nhiều phần hợp lại thành một thể thống nhất.
  3. Cụm từ liệt kê sáu chủ đề riêng biệt và giải thích chi tiết từng chủ đề.
Xem đáp án

Cụm từ cô đọng ý tưởng phức tạp về nhiều phần hợp lại thành một thể thống nhất.

but in the gender-bending Orlando, Cách dùng từ

4:39

nhưng trong Orlando bẻ cong giới tính,

Cách dùng từ

gender-bending: thách thức các ranh giới giới truyền thống

Gender-bending là tính từ ghép chỉ việc một điều gì đó thách thức, vượt qua hoặc linh hoạt vận dụng những kỳ vọng truyền thống về giới. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho Orlando và cho thấy tác phẩm đặt câu hỏi về các phạm trù giới cố định. Bending được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải sự uốn cong về mặt vật lý. Cụm từ này có thể mô tả nghệ thuật, thời trang, màn trình diễn, vai diễn hoặc phong cách làm mờ những ranh giới giới quen thuộc.

Luyện tập

Trong một bài phê bình, gọi một tác phẩm là gender-bending thường có nghĩa là gì?

  1. Tác phẩm tránh đề cập đến giới.
  2. Tác phẩm thách thức những kỳ vọng truyền thống về giới.
  3. Tác phẩm chỉ có các nhân vật thuộc một giới.
Xem đáp án

Tác phẩm thách thức những kỳ vọng truyền thống về giới.

a single character inhabits multiple identities. Thành ngữ

4:41

một nhân vật duy nhất cư trú nhiều danh tính.

Thành ngữ

inhabits multiple identities: sống qua và thể hiện nhiều bản dạng

Trong inhabits multiple identities, inhabit được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Một nhân vật sống qua và thể hiện nhiều hơn một bản dạng; câu này không nói về việc cư trú tại nhiều địa điểm thực tế. Cách dùng này xem bản dạng như một không gian hoặc vai trò mà một người có thể bước vào. Nó sinh động và mang tính phân tích hơn cách nói đơn giản has multiple identities.

Luyện tập

Trong bình luận văn học, inhabits multiple identities có nghĩa là gì?

  1. Nhân vật sống qua hoặc thể hiện nhiều bản dạng.
  2. Nhân vật sở hữu nhà ở nhiều nơi.
  3. Nhân vật tránh có bất kỳ bản dạng nào.
Xem đáp án

Nhân vật sống qua hoặc thể hiện nhiều bản dạng.

The protagonist is a poet who switches between genders and lives for 300 years. Cụm từ

4:44

Nhân vật chính là một nhà thơ chuyển đổi giữa các giới tính và sống trong 300 năm.

Cụm từ

switches between genders: chuyển đổi giữa các giới

Switch between + một nhóm ở dạng số nhiều, hoặc switch between A and B, có nghĩa là chuyển từ một trạng thái, hoạt động hoặc lựa chọn riêng biệt sang một trạng thái, hoạt động hoặc lựa chọn khác. Trong câu này, switches between genders cho biết giới của nhân vật chính hư cấu thay đổi trong suốt cuộc đời dài của nhân vật. Cách diễn đạt này tập trung vào sự chuyển đổi giữa các trạng thái giới, chứ không chỉ nói đến việc có một bản sắc duy nhất không thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc switch between A and B: During the call, I switch ____ the camera view and the shared screen.

Xem đáp án

between

With its fluid language and approach to identity, Cụm từ

4:51

Với ngôn ngữ mượt mà và cách tiếp cận với bản sắc,

Cụm từ

fluid language and approach to identity: linh hoạt và không cố định

Ở đây, fluid được dùng theo nghĩa trừu tượng: linh hoạt, có thể thay đổi và không bị giới hạn bởi những ranh giới cứng nhắc. Trong fluid language and approach to identity, tính từ fluid bổ nghĩa cho cả language lẫn approach. Approach to identity nghĩa là cách một tác phẩm xử lý hoặc thể hiện bản sắc, vì vậy cụm từ này mô tả cả ngôn ngữ lẫn quan niệm về bản sắc là những điều không cố định.

Luyện tập

Fluid có nghĩa gì trong cụm fluid language and approach to identity?

  1. được tạo thành từ chất lỏng theo nghĩa vật lý
  2. được nói hoặc viết với trình độ ngôn ngữ cao
  3. không cố định và có thể thay đổi
Xem đáp án

không cố định và có thể thay đổi

Orlando is considered a key text in gender studies. Ngữ pháp

4:54

Orlando được coi là một văn bản quan trọng trong nghiên cứu giới tính.

Ngữ pháp

is considered a key text in gender studies: được xem là văn bản quan trọng trong ngành nghiên cứu giới

Trong is considered a key text in gender studies, is considered thể hiện một sự đánh giá bằng thể bị động. Cấu trúc chủ động có thể là people or scholars consider Orlando a key text; dạng bị động đưa người đánh giá xuống vị trí thứ yếu và tập trung vào Orlando cùng vị thế của tác phẩm. A key text in a field là một tác phẩm đặc biệt quan trọng, có ảnh hưởng hoặc thường xuyên được nghiên cứu trong một lĩnh vực. Cụm này không nói đến một chiếc chìa khóa thật và cũng không có nghĩa là mọi người đều đồng ý với các ý tưởng trong tác phẩm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu be considered a key text in. Dùng dạng đúng của be: The novel ____ postcolonial studies.

Xem đáp án

is considered a key text in

The mind can only fly so far from the body before it returns to the constraints of life. Thành ngữ

4:57

Tâm trí chỉ có thể bay xa khỏi cơ thể trước khi nó trở lại với những ràng buộc của cuộc sống.

Thành ngữ

fly so far from the body ... returns to the constraints of life: bay xa khỏi cơ thể rồi trở về với giới hạn của cuộc sống

Câu này biến sự tự do tinh thần trừu tượng thành chuyển động trong không gian. fly so far from the body hình dung tâm trí vượt qua căn tính thể chất hoặc giới hạn của cơ thể; nó không mô tả hành động bay theo nghĩa đen. before it returns to the constraints of life hoàn chỉnh mô hình đi xa rồi quay lại. can only ... so far đặt ra một giới hạn: suy nghĩ hoặc trí tưởng tượng có thể vượt ra ngoài cơ thể trong một khoảng thời gian, nhưng đời sống thể chất và thực tế sẽ kéo nó trở lại. Trong ngữ cảnh này, phép ẩn dụ thể hiện chủ đề căn tính phải đối diện với giới hạn của cơ thể.

Luyện tập

Chuyển động trong fly so far from the body ... returns to the constraints of life chủ yếu diễn tả điều gì?

  1. Nó khẳng định rằng cuộc sống thường ngày không đặt ra bất kỳ giới hạn nào cho suy nghĩ.
  2. Nó mô tả tâm trí thật sự bay ra xa rồi quay trở lại.
  3. Nó gợi rằng suy nghĩ có thể vượt qua giới hạn của cơ thể, nhưng chỉ trong thời gian ngắn.
Xem đáp án

Nó gợi rằng suy nghĩ có thể vượt qua giới hạn của cơ thể, nhưng chỉ trong thời gian ngắn.

Like many of her characters,

5:05

Giống như nhiều nhân vật của bà,

Woolf's life ended in tragedy when she drowned herself at the age of 59. Ghi chú

5:06

cuộc đời của Woolf kết thúc trong bi kịch khi bà tự gieo mình xuống nước ở tuổi 59.

Cụm từ

life ended in tragedy: lời khái quát trang trọng và kiềm chế

Trong life ended in tragedy, cấu trúc end in + danh từ nêu kết quả cuối cùng của một quá trình hoặc câu chuyện. Ở đây, tragedy có nghĩa là một kết cục đau thương và tàn khốc, chứ không phải một thể loại kịch. Cụm từ này tóm tắt một cách trang trọng và kiềm chế cách cuộc đời của một người khép lại. Mệnh đề với when sau đó nêu sự việc khiến kết cục ấy trở thành bi kịch.

Luyện tập

Dùng end in tragedy ở thì quá khứ để hoàn thành câu trang trọng sau: The rescue mission ____ after two team members died.

Xem đáp án

ended in tragedy

Cách dùng từ

drowned herself: nghĩa phản thân trong ngữ cảnh về cái chết

Trong drowned herself, herself là đại từ phản thân chỉ ngược lại she. Nó cho biết người thực hiện hành động và người chịu tác động là cùng một người. Trong ngữ cảnh về cái chết này, drown oneself có nghĩa là tự gây ra cái chết của mình bằng cách làm mình chết đuối. Nếu không có herself, she drowned chỉ nêu nguyên nhân tử vong là đuối nước và tự nó không cho biết đó là tai nạn hay hành động có chủ ý.

Luyện tập

Herself bổ sung ý nghĩa gì trong câu “She drowned herself.”?

  1. Nó chỉ nói rằng bà chết trong nước mà không nêu ý định.
  2. Nó cho biết hành động hướng ngược lại chính chủ ngữ.
  3. Nó cho biết một người khác đã thực hiện hành động.
Xem đáp án

Nó cho biết hành động hướng ngược lại chính chủ ngữ.

Yet,

5:11

Tuy nhiên,

she expressed hope beyond suffering. Cụm từ

5:12

bà bày tỏ niềm hy vọng vượt xa sự đau khổ.

Cụm từ

expressed hope beyond suffering: bày tỏ niềm hy vọng vượt lên trên đau khổ

Trong câu này, expressed hope có nghĩa là bày tỏ một cảm giác hy vọng. Cụm beyond suffering mô tả niềm hy vọng ấy như một điều vượt qua giới hạn của nỗi đau, thay vì bị nỗi đau chi phối hoàn toàn. Trong cấu trúc beyond + danh từ trừu tượng, beyond thường có nghĩa là nằm ngoài hoặc vượt qua giới hạn, chứ không đơn thuần là sau đó. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến trong ngôn ngữ giàu tính suy ngẫm hoặc văn chương.

Luyện tập

Hope beyond suffering có nghĩa gì trong câu này?

  1. Niềm hy vọng chỉ bắt đầu sau khi đau khổ kết thúc
  2. Niềm hy vọng vượt qua giới hạn của đau khổ
  3. Niềm hy vọng gây ra đau khổ
Xem đáp án

Niềm hy vọng vượt qua giới hạn của đau khổ

Through deep thought,

5:14

Thông qua suy nghĩ sâu sắc,

Woolf's characters are shown to temporarily transcend their material reality. Ghi chú

5:15

các nhân vật của Woolf được chứng minh là tạm thời vượt qua thực tại vật chất của họ.

Ngữ pháp

are shown to temporarily transcend: được khắc họa là tạm thời vượt lên trên

Are shown to + động từ nguyên mẫu là một cấu trúc tường thuật bị động. Ở đây, tác phẩm khắc họa các nhân vật của Woolf là tạm thời vượt lên trên thực tại vật chất của họ, vì vậy trọng tâm nằm ở các nhân vật và cách diễn giải chứ không phải người khắc họa họ. Temporarily bổ nghĩa cho transcend: việc vượt qua các giới hạn vật chất hoặc thể chất không kéo dài. Đặt trạng từ giữa to và transcend là cách dùng động từ nguyên mẫu tách tự nhiên trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu phân tích phim bằng be shown to + động từ nguyên mẫu: In the film, the characters ____ question the rules they inherited.

Xem đáp án

are shown to

Cách dùng từ

their material reality: điều kiện bên ngoài đối lập với đời sống nội tâm

Ở đây, material reality chỉ những điều kiện bên ngoài và gắn với thân thể mà một người sống trong đó: thế giới vật lý, cơ thể và hoàn cảnh thực tế. Cụm từ này đối lập với suy nghĩ, cảm xúc, trí tưởng tượng hoặc trải nghiệm tinh thần. Từ sở hữu their gắn những điều kiện ấy với hoàn cảnh của các nhân vật. Trong transcend their material reality, các nhân vật tạm thời có cảm giác như mình vượt ra ngoài những giới hạn đó. Cụm từ không có nghĩa là thế giới bên ngoài biến mất theo nghĩa đen.

Luyện tập

Trong “Woolf's characters are shown to temporarily transcend their material reality,” their material reality chỉ điều gì?

  1. Niềm tin của các nhân vật rằng giàu có là giá trị cao nhất
  2. Những điều kiện bên ngoài, cơ thể và thực tế trong cuộc sống của họ
  3. Những đồ vật đắt tiền mà các nhân vật sở hữu
Xem đáp án

Những điều kiện bên ngoài, cơ thể và thực tế trong cuộc sống của họ

And in its careful consideration of the complexity of the mind,

5:20

Và trong sự xem xét cẩn thận về sự phức tạp của tâm trí,

her work charts the importance of making our inner lives known to each other. Ghi chú

5:24

tác phẩm của bà vạch ra tầm quan trọng của việc làm cho cuộc sống nội tâm của chúng ta được biết đến với nhau.

Cụm từ

charts the importance of: chart được dùng như một động từ ẩn dụ

Ở đây, charts là một ngoại động từ, không phải danh từ số nhiều charts. Her work là chủ ngữ, còn the importance of making our inner lives known to each other là tân ngữ trực tiếp. Khi được dùng làm động từ trong văn phân tích, chart có nghĩa là theo dõi, vạch ra hoặc trình bày một điều gì đó có hệ thống. Vì vậy, charts the importance of cho biết tác phẩm triển khai và làm rõ vì sao hành động ấy quan trọng, thay vì chỉ nói rằng nó quan trọng.

Luyện tập

Trong câu phân tích này, charts có nghĩa là gì? “The documentary charts the importance of preserving local languages.”

  1. Nó theo dõi và trình bày vì sao việc bảo tồn lại quan trọng.
  2. Nó che giấu tầm quan trọng của chủ đề.
  3. Nó biến chủ đề thành một biểu đồ thật.
Xem đáp án

Nó theo dõi và trình bày vì sao việc bảo tồn lại quan trọng.

Ngữ pháp

making our inner lives known: make + tân ngữ + quá khứ phân từ

Trong making our inner lives known, make có nghĩa là “khiến một điều gì đó chuyển sang một trạng thái”. Cấu trúc là make + tân ngữ + quá khứ phân từ: our inner lives là tân ngữ, còn known mô tả trạng thái kết quả, tức là “được người khác biết hoặc hiểu”. to each other cho biết những người biết các suy nghĩ và cảm xúc nội tâm ấy chính là lẫn nhau. Cấu trúc này diễn tả giao tiếp như việc làm cho thông tin riêng tư trở nên dễ tiếp cận. Có thể dùng lại với needs, concerns, wishes hoặc experiences: make your needs known. Cấu trúc không có nghĩa là “tạo ra đời sống nội tâm của chúng ta”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng quá khứ phân từ còn thiếu: At the meeting, the students made their concerns ____ to the principal.

Xem đáp án

known

Not afraid of Virginia Woolf? Văn hóa

5:29

Không sợ Virginia Woolf?

Văn hóa

Not afraid of Virginia Woolf? như một lối ám chỉ nhan đề

Câu này gợi lại tên vở kịch và bộ phim nổi tiếng Who's Afraid of Virginia Woolf? Bằng cách đổi thành câu hỏi phủ định tỉnh lược Not afraid of Virginia Woolf?, người nói biến nhan đề ấy thành một lời nhắc lại đầy dí dỏm. Ở đây, afraid không chủ yếu nói về nỗi sợ theo nghĩa đen đối với nhà văn. Câu hỏi ngụ ý rằng sau khi tìm hiểu thêm về Woolf, bà có thể không còn tạo cảm giác quá khó hiểu hoặc đáng ngại, đồng thời câu này tạo một bước chuyển nhẹ nhàng để khép lại.

Luyện tập

Trong lời kết sau phần giới thiệu về nhà văn, Not afraid of Virginia Woolf? có khả năng đóng vai trò gì nhất?

  1. Một câu hỏi xem người xem đã từng gặp trực tiếp Virginia Woolf hay chưa
  2. Một cách gợi lại dí dỏm nhan đề Who's Afraid of Virginia Woolf?, cho thấy giờ đây nhà văn có thể không còn tạo cảm giác quá đáng ngại
  3. Một lời cảnh báo theo nghĩa đen rằng Virginia Woolf nguy hiểm
Xem đáp án

Một cách gợi lại dí dỏm nhan đề Who's Afraid of Virginia Woolf?, cho thấy giờ đây nhà văn có thể không còn tạo cảm giác quá đáng ngại

Then check our book recs list to see which of her masterpieces our team recommends.

5:31

Sau đó, hãy xem danh sách giới thiệu sách của chúng tôi để xem nhóm của chúng tôi đề xuất kiệt tác nào của bà.

And thanks to our partners at Audible,

5:36

Và cảm ơn các đối tác của chúng tôi tại Audible,

you can download a free audio version of any of her books on audible.com/ted-ed.

5:38

bạn có thể tải xuống phiên bản âm thanh miễn phí của bất kỳ cuốn sách nào của bà ấy trên audible.com/teded.

By doing so,

5:45

Bằng cách làm như vậy,

you'll be supporting TED-Ed's non-profit educational mission.

5:45

bạn sẽ hỗ trợ sứ mệnh giáo dục phi lợi nhuận của TED-Ed.

Thanks for watching and thanks for your support.

5:49

Cảm ơn bạn đã theo dõi và cảm ơn sự hỗ trợ của bạn.