7 lầm tưởng về não bộ mà bạn vẫn nghĩ là đúng: tài liệu học tiếng Anh
AsapSCIENCE
Giới thiệu video: Phần giải thích này dùng nghiên cứu để kiểm tra các quan niệm về kích thước não, rượu, số nơron, việc chỉ dùng mười phần trăm não, hai bán cầu và các giác quan. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pale in comparison to - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng một thứ kém ấn tượng hơn khi đặt cạnh thứ khác, và không hiểu pale theo nghĩa đen. 2. it wasn't until 2009 that - Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra cách nhấn mạnh một sự việc xảy ra muộn, rồi dùng cấu trúc để làm nổi bật khám phá hoặc quyết định chậm trễ. 3. In other words, - Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra dấu hiệu diễn đạt lại bằng chứng cho rõ hơn, rồi dùng nó để làm sáng tỏ cùng một ý thay vì thêm lập luận mới.
Nội dung bài học
but our lack of understanding has led to a great variety of myths throughout the years. Cụm từ
0:02nhưng sự thiếu hiểu biết của chúng ta đã làm nảy sinh vô số quan niệm sai lầm suốt nhiều năm qua.
lack of understanding: mẫu danh từ lack of + danh từ
Ở đây, lack là danh từ, cho biết mức độ hiểu biết không đủ. Mẫu lack of + danh từ tạo thành cụm danh từ lack of understanding, gọi tên một sự thiếu hụt thay vì trực tiếp nói rằng mọi người không hiểu. Trong văn phong giải thích, cụm danh từ ngắn gọn này có thể trình bày một tình trạng như bối cảnh hoặc nguyên nhân của kết quả sau đó. Trong câu này, sự thiếu hiểu biết được xác định là nguồn gốc của các quan niệm sai lầm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu danh từ lack of + noun: The project was delayed because of a ____ clear instructions.
Xem đáp án
lack of
has led to: thể hiện một kết quả tích lũy
Has led to là dạng hiện tại hoàn thành của lead to và có nghĩa là đã gây ra hoặc tạo nên một kết quả. Trong mẫu này, to là giới từ, vì vậy kết quả theo sau được thể hiện bằng một cụm danh từ hoặc dạng -ing. Thì hiện tại hoàn thành trình bày mối quan hệ nhân quả như một quá trình phát triển từ quá khứ và vẫn còn liên quan đến hiện tại. Ở đây, nhiều quan niệm sai lầm là kết quả tích lũy qua nhiều năm, chứ không phải một sự kiện duy nhất đã kết thúc tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của lead to: The broken heater ____ several cold mornings in the classroom this week.
Xem đáp án
has led to
“bigger is better” như một giả định mang tính khẩu hiệu
“Bigger is better” cô đọng một niềm tin rộng thành một nhận định ngắn giống khẩu hiệu: ở đây, kích thước lớn hơn được cho là đồng nghĩa với trí thông minh hoặc năng lực nhận thức cao hơn. Nhờ đó, niềm tin này trở thành một nhãn dễ nhận biết cho luận điểm mà người nói sắp chất vấn. Một khái quát ngắn như “X is better” có thể tổ chức thông tin bằng cách nêu tên một giả định quen thuộc trước khi dùng bằng chứng để kiểm chứng hoặc bác bỏ nó. Trong ngữ cảnh này, cụm từ đó không phải là kết luận cuối cùng của người nói.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “bigger is better” có chức năng gì trong phần lập luận?
- Nó mô tả hai sự việc xảy ra cùng lúc.
- Nó gắn nhãn cho một giả định phổ biến mà người nói sắp chất vấn.
- Nó đưa ra kết luận cuối cùng đã được người nói chứng minh.
Xem đáp án
Nó gắn nhãn cho một giả định phổ biến mà người nói sắp chất vấn.
“While this may be true” để thể hiện sự nhượng bộ thận trọng
Trong “While this may be true”, while có nghĩa là “mặc dù”, chứ không phải “trong lúc”. This chỉ ngược lại ý “bigger is better”. Mệnh đề này tạm thừa nhận rằng ý tưởng đó có thể đúng trong một số trường hợp, trước khi mệnh đề chính đưa ra một phản ví dụ. May làm nhẹ mức độ nhượng bộ: người nói chỉ chấp nhận khả năng, thay vì khẳng định luận điểm trước đó là sự thật chắc chắn. Mẫu có thể áp dụng lại “While X may be true, Y” thừa nhận một điểm đúng có giới hạn rồi nêu điều kiện hoặc ý phản đối quan trọng hơn.
Luyện tập
Cách mở đầu nào thận trọng thừa nhận một luận điểm trước khi đưa ra ý phản biện?
- While this may be true, the long-term costs are still uncertain.
- While the report was printing, the long-term costs were uncertain.
- Because this is true, the long-term costs are definitely lower.
Xem đáp án
While this may be true, the long-term costs are still uncertain.
nearly six times larger than để so sánh gần đúng
Trong câu này, nearly six times larger than so sánh kích thước não cá nhà táng với kích thước não người. Nearly cho biết con số gần bằng sáu lần nhưng chưa thực sự đạt đến sáu lần. Cấu trúc có thể áp dụng lại là nearly + số lần + tính từ so sánh hơn + than. Ở đây, larger là tính từ so sánh hơn. Trong tiếng Anh hằng ngày, six times larger than thường được dùng với ý nghĩa six times as large as.
Luyện tập
Câu nào nói rằng sân chơi mới gần bằng nhưng vẫn chưa đạt sáu lần kích thước của sân chơi cũ?
- The new playground is nearly six times larger than the old one.
- The new playground is exactly six times larger than the old one.
- The new playground is more than six times larger than the old one.
Xem đáp án
The new playground is nearly six times larger than the old one.
fall apart khi một ý tưởng mất chỗ dựa
Fall apart theo nghĩa đen mô tả một vật bị vỡ thành nhiều mảnh. Trong câu này, chủ ngữ là một quan niệm, vì vậy nghĩa được dùng là nghĩa bóng: bằng chứng khiến quan niệm đó mất chỗ dựa và không còn đáng tin nữa. Hình ảnh tương tự có thể dùng để mô tả một lập luận, kế hoạch, mối quan hệ hoặc hệ thống không còn gắn kết hay hoạt động được nữa.
Luyện tập
Trong câu "After its main evidence was disproved, the whole argument fell apart," fell apart có nghĩa là gì?
- Nó không còn hợp lý hoặc thuyết phục nữa.
- Nó trở nên lớn hơn về mặt vật lý.
- Nó được sắp xếp theo một thứ tự rõ ràng.
Xem đáp án
Nó không còn hợp lý hoặc thuyết phục nữa.
but their cognitive skills pale in comparison to our own. Thành ngữ
0:18nhưng khả năng nhận thức của chúng vẫn kém xa chúng ta.
pale in comparison to: trông kém hơn nhiều khi so sánh
Trong pale in comparison to, pale được dùng theo nghĩa bóng: “trông kém ấn tượng, kém quan trọng hoặc kém năng lực hơn nhiều khi được so sánh”. Cá voi vẫn có kỹ năng nhận thức; cụm từ chỉ nói rằng những kỹ năng ấy trông yếu hơn khi đặt cạnh kỹ năng nhận thức của con người. Mẫu câu là X pale(s) in comparison to Y. Hình thức của động từ phải phù hợp với X, còn đối tượng tham chiếu mạnh hơn đứng sau to. Ở đây, our own thay cho our own cognitive skills để tránh lặp lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “pale in comparison to”: The old display is bright, but it ____ the new one.
Xem đáp án
pales in comparison to
Had a fun night out?: câu hỏi rút gọn thân mật
Had a fun night out? là dạng rút gọn, thân mật của Did you have a fun night out? Trong hội thoại, Did you được lược bỏ vì người nghe và ý nghĩa quá khứ có thể dễ dàng được suy ra từ ngữ cảnh. Câu này hỏi về một lần đi chơi gần đây, chứ không hỏi ai đó có sở hữu thứ gì hay không. A night out thường có nghĩa là dành một buổi tối xa nhà để vui chơi hoặc giao lưu, chẳng hạn đi ăn tối, xem biểu diễn hoặc uống đồ uống. Trong ngữ cảnh này, câu hỏi nhẹ nhàng dẫn vào chủ đề rượu, nhưng bản thân cụm từ không chứng minh rằng đã có rượu.
Luyện tập
Câu hỏi đầy đủ nào phù hợp nhất với câu hỏi thân mật “Had a fun night out?”?
- Were you outside all night?
- Did you have a fun night out?
- Are you planning a fun night out?
Xem đáp án
Did you have a fun night out?
alcohol doesn't actually kill your brain cells.
0:22thực ra chất cồn không giết chết tế bào não của bạn.
Cách nhấn mạnh trong does cause
Trong mệnh đề khẳng định, does nhấn mạnh động từ nguyên mẫu cause. Dạng trung tính sẽ là alcohol causes damage; does cause có nghĩa là thực sự hoặc quả thật gây ra điều gì đó. Cách dùng này cho phép người nói sửa lại nhận định mạnh hơn rằng rượu giết chết tế bào não mà không phủ nhận tác hại có thật vẫn còn tồn tại. Nói chung, hãy dùng do, does hoặc did trước động từ nguyên mẫu khi một câu khẳng định cần thể hiện sự đối lập hoặc xác nhận rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của improve: This helmet cannot prevent every injury, but it ____ safety.
Xem đáp án
does improve
drugs don't actually create holes in your brain.
0:31ma túy thực ra không tạo ra những lỗ hổng trong não bạn.
Similarly, như dấu hiệu của lập luận song song
Similarly ở đầu câu báo cho người nghe biết rằng nhận định tiếp theo đi theo cùng một kiểu lập luận với nhận định trước. Ở đây, một nhận định phóng đại về tổn thương vật lý đối với não được nối tiếp bằng một nhận định khác sẽ được sửa theo cách song song. Từ này tổ chức mối quan hệ giữa hai ý; nó không khẳng định rằng rượu và mọi loại ma túy đều có tác động giống hệt nhau. Khi gặp similarly trong lúc đọc hoặc nghe, hãy nhìn lại ý trước để tìm đặc điểm cụ thể hoặc hướng lập luận đang được lặp lại.
Luyện tập
Chọn từ nối cho thấy câu thứ hai đi theo cùng một kiểu lập luận: The first game is difficult at first, but practice makes it easier. ____, the second game becomes easier after a few rounds.
- Similarly
- For example
- Instead
Xem đáp án
Similarly
Though some can permanently change your brain's functionality and structure,
0:34Mặc dù một số loại có thể làm thay đổi vĩnh viễn chức năng và cấu trúc của não,
the only thing that can put a hole in your brain is physical trauma. Ngữ pháp
0:37thứ duy nhất có thể tạo lỗ trong não là chấn thương vật lý.
the only thing that can X is Y: cấu trúc chỉ đối tượng duy nhất
Cấu trúc “the only thing that can X is Y” xác định Y là nguyên nhân, người, vật hoặc lựa chọn duy nhất có khả năng thực hiện X. Ở đây, X là “put a hole in your brain” và Y là “physical trauma”, nên câu này loại trừ những nguyên nhân khác đã được nêu ra. Về ngữ pháp, “that can put ...” là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho “thing”. “Only” giới hạn “thing”, còn “is” nối phạm trù đã được giới hạn đó với “physical trauma”; “can” nằm trong mệnh đề quan hệ và không bổ nghĩa cho “physical trauma”.
Luyện tập
Hoàn thành câu đính chính bằng cấu trúc loại trừ trong bài: “The ____ cause this type of damage is a direct physical impact.”
Xem đáp án
only thing that can
Good thing ... or not: mở đầu và đảo ngược
“Good thing” là dạng rút gọn trong hội thoại của “It's a good thing that ...” và ban đầu trình bày nhận định về 100 tỷ tế bào não như một tin tốt khiến người nghe yên tâm. Phần đuôi “or not” lập tức rút lại cách định hướng đó và báo hiệu rằng nhận định trước có thể không đúng. Thay vì đưa ra hai lựa chọn ngang nhau, nó tạo nên một cú đảo ngược hài hước: người nói nêu con số quen thuộc trước, rồi mở đường cho việc đính chính.
Luyện tập
Trong “Good thing you have 100 billion brain cells, or not,”, “or not” có tác dụng gì?
- Nó yêu cầu người nghe chọn giữa hai khả năng ngang nhau.
- Nó rút lại phần mở đầu tích cực và gợi ý rằng nhận định trước có thể sai.
- Nó xác nhận con số đó là chính xác.
Xem đáp án
Nó rút lại phần mở đầu tích cực và gợi ý rằng nhận định trước có thể sai.
that scientists discovered the true number to be closer to 86 billion.
0:46các nhà khoa học mới phát hiện con số thực tế gần với 86 tỷ hơn.
It wasn't until 2009 that...: mãi đến năm 2009 mới...
Cấu trúc “It wasn't until + thời điểm + that + mệnh đề” đặc biệt nhấn mạnh một sự việc đã xảy ra muộn đến mức nào. Trong câu này, nó có nghĩa là mãi đến năm 2009 các nhà khoa học mới phát hiện ra con số chính xác hơn. Cách diễn đạt phủ định đặt ra một ranh giới thời gian: trước năm 2009, phát hiện đó chưa xảy ra. Nó không có nghĩa là các nhà khoa học đã không thể thực hiện phát hiện này vào năm 2009.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc nhấn mạnh có dạng rút gọn: ____ 2018 ____ the team found the cause.
Xem đáp án
It wasn't until · that
It may seem like X, but Y: có vẻ là X, nhưng Y
Cấu trúc “It may seem like X, but Y” trước tiên thừa nhận một ấn tượng ban đầu có thể có, sau đó đưa ra thông tin làm thay đổi cách đánh giá X. Trong câu này, 14 tỷ có thể nghe như một con số nhỏ so với 86 tỷ, nhưng việc so sánh với cả một bộ não khỉ đầu chó cho thấy đó vẫn là một lượng rất lớn. May bổ nghĩa cho seem, khiến lời nhận xét về ấn tượng trở nên thận trọng. Nó không gợi ý rằng sự khác biệt về số lượng có thể không tồn tại.
Luyện tập
Câu nào dùng cấu trúc này để thừa nhận một ấn tượng ban đầu rồi đảo ngược nó bằng một sự tương phản có ý nghĩa?
- The walk is short, but the steep climb makes it exhausting.
- It may seem like a short walk, but the steep climb makes it exhausting.
- It may seem like a short walk, and the map confirms that it is short.
Xem đáp án
It may seem like a short walk, but the steep climb makes it exhausting.
equal to the size of: làm cho một số lượng trừu tượng trở nên cụ thể
Trong câu này, equal to the size of chuyển số lượng trừu tượng gồm 14 tỷ nơron sang quy mô của cả một bộ não khỉ đầu chó. Phép so sánh giúp người nghe hình dung lượng bị thiếu lớn đến mức nào. Ở đây, equal to biểu thị sự tương đương theo thước đo liên quan, chứ không phải sự giống nhau hoàn toàn. Cụm từ này không có nghĩa là những nơron đó hoạt động như một bộ não khỉ đầu chó hay có mọi đặc tính giống nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh gồm năm từ trong bài học: The protected wetland covers an area ____ 600 football fields.
Xem đáp án
equal to the size of
To further put those numbers in perspective: báo hiệu một phép so sánh quy mô bổ sung
Cụm chuyển ý ở đầu câu cho người nghe biết cách tiếp nhận thông tin theo sau: việc đổi giây thành ngày và năm cung cấp thêm một mốc tham chiếu để hiểu những con số lớn đã nói trước đó. Nó sắp xếp thông tin tiếp theo như một lời giải thích bổ sung, chứ không phải một chủ đề mới. Put ... in perspective có nghĩa là đặt một điều bên cạnh một phép so sánh hữu ích để người nghe dễ đánh giá quy mô hoặc tầm quan trọng thật sự của nó. Further cho thấy đây là một bước bổ sung trong phần giải thích đã bắt đầu từ trước.
Luyện tập
Cụm chuyển ý To further put those numbers in perspective cho người nghe biết điều gì?
- Người nói sẽ rời chủ đề con số để bắt đầu một chủ đề không liên quan.
- Một phép so sánh khác sẽ giúp làm rõ quy mô của những con số.
- Người nói sẽ mô tả hình thức nhìn thấy của những con số.
Xem đáp án
Một phép so sánh khác sẽ giúp làm rõ quy mô của những con số.
So that 14 billion neuron difference may not be so small after all. Cụm từ
1:03Vì vậy, xét cho cùng, chênh lệch 14 tỷ tế bào thần kinh có lẽ không nhỏ đến thế.
Dùng may not be so ... after all để đánh giá lại quan điểm trước đó
Trong may not be so small after all, khuôn mẫu may not be so + tính từ nhẹ nhàng đặt lại vấn đề đối với một đánh giá trước đó. Người nói không trực tiếp khẳng định sự khác biệt là lớn; bằng chứng mới khiến cách mô tả small trở nên kém thuyết phục hơn. Ở đây, after all ở cuối câu đánh dấu một kết luận có được sau khi cân nhắc lại. Nó gần với nghĩa “trái với điều chúng ta nghĩ lúc đầu”, chứ không dùng để đưa ra một lý do.
Luyện tập
Có kết quả kiểm tra mới. Cách hiểu nào phù hợp nhất với “The risk may not be so low after all”?
- Người nói đã quyết định rằng kết quả kiểm tra không quan trọng.
- Rủi ro chắc chắn là thấp, và điều này cung cấp lý do cho một nhận định khác.
- Bằng chứng mới cho thấy rủi ro có thể cao hơn mức người ta nghĩ ban đầu.
Xem đáp án
Bằng chứng mới cho thấy rủi ro có thể cao hơn mức người ta nghĩ ban đầu.
Dùng Regardless, để gác ý trước sang một bên và chuyển hướng
Ở đây, Regardless, là từ chuyển ý ở cấp độ câu, mang nghĩa “ngay cả khi vấn đề trước đó vẫn chưa được giải quyết, nó cũng không ảnh hưởng đến điều sắp nói”. Từ này hướng về toàn bộ phần thảo luận trước đó, chứ không nói đến một nhóm nơron cụ thể. Chức năng diễn ngôn của nó là tạm gác câu hỏi về con số chính xác để chuyển sang một nhận định có liên quan. Người nói không rút lại kết luận trước đó mà chỉ đang tiếp tục phát triển lập luận.
Luyện tập
Từ chuyển ý nào gác nguyên nhân chưa được giải quyết sang một bên và chuyển đến hành động dù thế nào cũng cần thực hiện? “We may never agree on the exact cause. ____, we need to fix the problem now.”
- In other words
- Regardless
- For example
Xem đáp án
Regardless
that humans can only use around 10% of our brain,
1:11rằng con người chỉ có thể sử dụng khoảng 10% bộ não,
have us believe that: tạo ra một ấn tượng
Trong have us believe that, have có nghĩa là khiến một điều xảy ra, vì vậy đây là động từ gây khiến. Cấu trúc là have + người + động từ nguyên mẫu không to; do đó us là người chịu tác động và believe giữ nguyên dạng, không có to. Ở đây, phim ảnh và sách tạo ra một ấn tượng về bộ não con người. Have không có nghĩa là “sở hữu”, và cách nói này tự nó không chứng minh rằng có sự lừa dối có chủ ý. Nói chung, cấu trúc này có thể cho thấy một nguồn thông tin hoặc tình huống định hình suy nghĩ của con người như thế nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng have, đại từ tân ngữ của “we” và dạng nguyên mẫu believe: The polished photos ____ that the room is much larger.
Xem đáp án
have us believe
absolute nonsense: lời bác bỏ mạnh mẽ
Absolute làm tăng mức độ của nonsense. Khi đi cùng nhau, absolute nonsense có nghĩa là một ý tưởng hoàn toàn sai, vô lý hoặc không có cơ sở, chứ không chỉ hơi nhầm một chút. Trong câu này, người nói dứt khoát bác bỏ chính lời khẳng định đó. Cụm từ thể hiện một đánh giá mạnh chứ không phải lời trình bày sự thật với giọng trung lập.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Bạn muốn nhẹ nhàng thể hiện sự không đồng ý với một bạn cùng lớp. “That is absolute nonsense” là lựa chọn lịch sự và có mức độ nhẹ.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
we know that we use the whole thing all the time. Cách dùng từ
1:18chúng ta biết mình luôn sử dụng toàn bộ não.
Thanks to + cụm danh từ để nêu nguyên nhân tích cực
Thanks to + cụm danh từ giới thiệu nguyên nhân tạo ra một kết quả tốt hoặc có ích. Ở đây, công nghệ quét não hiện đại giúp chúng ta biết rằng toàn bộ não bộ đều được sử dụng. Trong câu này, Thanks to không phải là một lời cảm ơn đứng riêng. Cụm từ này nối trực tiếp nguyên nhân được đánh giá tích cực với kết quả của nó.
Luyện tập
Câu nào trình bày một nguyên nhân có ích với thái độ tích cực một cách tự nhiên?
- Thanks Ava's map, we found the campsite before dark.
- Thanks to Ava's map, we found the campsite before dark.
- Because Ava's map was lost, we could not find the campsite.
Xem đáp án
Thanks to Ava's map, we found the campsite before dark.
all the time ... không nhất thiết all at once
All the time mô tả tần suất hoặc việc sử dụng trong một khoảng thời gian. All at once mô tả tính đồng thời, tức là mọi thứ xảy ra trong cùng một thời điểm. Not necessarily làm lời đính chính nhẹ hơn và giới hạn phạm vi của nó. Cụm này không nói rằng việc sử dụng đồng thời là không thể; nó nói rằng nhận định đầu tiên không bắt buộc phải mang nghĩa đó. Phần bổ sung ngắn này là một cách hữu ích để thu hẹp cách hiểu quá mức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai cụm từ được đánh dấu. Chỗ trống thứ nhất có nghĩa là “thường xuyên”, còn chỗ trống thứ hai có nghĩa là “trong cùng một thời điểm”: We practice these songs ____, but not necessarily ____.
Xem đáp án
all the time · all at once
the parts of the brain associated with movement are more active than other areas. Cụm từ
1:24những vùng não liên quan đến chuyển động sẽ hoạt động mạnh hơn các vùng khác.
for instance dùng để đánh dấu ví dụ
For instance đánh dấu việc đi bộ là một ví dụ cụ thể hỗ trợ cho một ý rộng hơn. Cụm này cho người nghe biết rằng tình huống đó là bằng chứng minh họa cho ý đang nói, chứ không phải một chủ đề chính mới. Ở đây, cụm này được chèn sau When you're walking và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Sau đó, mệnh đề chính giải thích điều đúng trong ví dụ ấy.
Luyện tập
Trong câu của video, for instance báo cho người nghe biết điều gì?
- Một kết quả đang được đưa ra.
- Một ý trái ngược đang được đưa ra.
- Một ví dụ cụ thể đang được đưa ra.
Xem đáp án
Một ví dụ cụ thể đang được đưa ra.
associated with movement làm thành phần bổ nghĩa sau danh từ
Associated with movement đứng sau parts of the brain và cho biết cụ thể đang nói đến những phần nào: những phần có liên hệ với hoạt động vận động. Đây là một cụm phân từ quá khứ dùng làm thành phần bổ nghĩa. Associated with diễn tả một mối liên hệ. Bản thân cụm này không có nghĩa là caused by và cũng không nói rằng các vùng não đó chỉ hoạt động cho việc vận động.
Luyện tập
Một báo cáo chỉ tìm thấy mối liên hệ giữa một số thói quen và tình trạng ngủ kém. Câu nào trình bày phát hiện đó một cách thận trọng?
- The habits unrelated to poor sleep need more study.
- The habits associated with poor sleep need more study.
- The habits causing poor sleep need more study.
Xem đáp án
The habits associated with poor sleep need more study.
there is no part of the brain that simply doesn't do anything. Ngữ pháp
1:28không có phần nào của não hoàn toàn không làm gì cả.
Dùng However, để nêu một giới hạn quan trọng
However là từ nối ở cấp độ câu, báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo giới hạn hoặc điều chỉnh một suy luận từ nội dung trước đó. Ở đây, người nói chuyển từ việc thừa nhận một số vùng não hoạt động mạnh hơn các vùng khác sang bác bỏ ý tưởng mạnh hơn rằng có vùng hoàn toàn không làm gì. Từ này không phủ nhận quan sát trước đó. Nó sắp xếp thông tin theo quan hệ “điểm đó đúng, nhưng giới hạn quan trọng này cũng cần được xem xét”.
Luyện tập
Từ nối nào phù hợp nhất để hoàn thành câu thứ hai? “The first test showed a difference between the groups. ___, it did not prove what caused the difference.”
- Therefore
- For example
- However
Xem đáp án
However
there is no + danh từ + that ... để loại trừ mọi trường hợp
Cấu trúc there is no + danh từ + that ... cho biết không thành viên nào trong một nhóm có đặc điểm được mệnh đề quan hệ mô tả. Ở đây, that simply doesn't do anything bổ nghĩa cho part of the brain, vì vậy câu này loại trừ khả năng tồn tại một vùng não hoàn toàn không hoạt động. Hai hình thức phủ định đảm nhiệm hai vai trò khác nhau: no phủ nhận sự tồn tại của một bộ phận như vậy, còn doesn't nằm trong phần mô tả loại bộ phận bị loại trừ. Ý nghĩa cuối cùng mang tính khẳng định đối với mọi vùng não: mỗi phần đều làm một việc gì đó. Simply nhấn mạnh ý tưởng cực đoan là hoàn toàn không làm gì.
Luyện tập
Dùng cấu trúc there is no + noun + that ... để hoàn thành nhận định: “____ machine in this workshop that doesn't perform a useful task.”
Xem đáp án
There is no
It represents 3% of the body's weight and uses 20% of its energy.
1:31Não chiếm 3% trọng lượng cơ thể nhưng sử dụng 20% năng lượng của cơ thể.
That's a busy brain: busy để diễn tả mức độ hoạt động cao
Trong “That's a busy brain”, busy nói về bộ não như thể đó là một người có rất nhiều việc phải làm. Những con số trước đó —chỉ chiếm 3% trọng lượng cơ thể nhưng dùng đến 20% năng lượng— cho thấy ý nghĩa thật: bộ não hoạt động rất tích cực và gánh nhiều công việc, chứ không phải có một lịch trình kín mít theo nghĩa đen. Lời nhận xét nhẹ nhàng, dễ nhớ này tóm tắt một sự thật khoa học. Busy cũng có thể miêu tả máy móc, mạng lưới, cơ quan hoặc địa điểm đang xử lý nhiều việc, được sử dụng nhiều hoặc đầy hoạt động.
Luyện tập
Trong phần giải thích khoa học này, “That's a busy brain” có nghĩa là gì?
- Bộ não hoạt động rất tích cực và sử dụng một phần lớn năng lượng của cơ thể.
- Mọi phần của bộ não đều hoạt động ở cường độ tối đa cùng một lúc.
- Bộ não đã xếp kín lịch bằng các cuộc hẹn.
Xem đáp án
Bộ não hoạt động rất tích cực và sử dụng một phần lớn năng lượng của cơ thể.
But we generally use one side more than the other,
1:37Nhưng nhìn chung, chúng ta sử dụng một bên nhiều hơn bên kia,
right? Nope.: cặp lời nêu dự đoán rồi đính chính
Ở đây, right? nói ra điều khán giả có thể đang nghĩ và mời họ đồng ý với nhận định trước đó. Đây không phải là một yêu cầu cung cấp thông tin thật sự. Sau đó, Nope lập tức cho biết ý tưởng được dự đoán ấy là sai. Người nói đóng cả hai vai trong một đoạn hội thoại rất ngắn: right? nêu ra niềm tin quen thuộc, còn Nope ngắn gọn tạo nên một lời đính chính nhanh và vui.
Luyện tập
Người nói đang làm gì với “right? Nope.”?
- Hỏi khán giả để lấy thông tin rồi chờ câu trả lời.
- Mời người nghe đồng ý theo dự đoán rồi lập tức sửa lại điều đó.
- Xác nhận rằng nhận định đó chắc chắn đúng.
Xem đáp án
Mời người nghe đồng ý theo dự đoán rồi lập tức sửa lại điều đó.
may have been convinced that: khả năng thận trọng về một niềm tin trong quá khứ
Cụm này kết hợp may + have + been + convinced rồi theo sau là một mệnh đề với that. May nêu một khả năng thận trọng thay vì khẳng định, have been đặt việc bị thuyết phục vào thời điểm trước hiện tại, còn dạng bị động been convinced trình bày người nghe là người có niềm tin được định hình bởi ai đó hoặc điều gì đó. Mệnh đề với that cho biết nội dung của niềm tin ấy. Ở đây, người nói không khẳng định rằng mọi người nghe đều từng chấp nhận ý tưởng não trái và não phải. Cụm này lịch sự để ngỏ khả năng một số người nghe đã từng tin mạnh mẽ vào ý tưởng đó trước khi người nói bác bỏ nó.
Luyện tập
May have been convinced that truyền đạt điều gì ở đây?
- Bạn chắc chắn rằng mình đã tự tạo ra niềm tin này.
- Có người đang cố thuyết phục bạn ngay lúc này.
- Có thể trước đây ai đó đã thuyết phục bạn tin điều này.
Xem đáp án
Có thể trước đây ai đó đã thuyết phục bạn tin điều này.
Các mệnh đề song song if you're ... you're ...
Người nói dùng hai mệnh đề if có cấu trúc tương ứng: if you're more logical or analytical, you're more left-brained và if you're more creative or intuitive, you're more right-brained. Việc lặp lại cùng một khung ngữ pháp khiến hai phía có trọng lượng ngang nhau và giúp người nghe dễ so sánh sự phân chia được nêu ra. Các mệnh đề ở thì hiện tại này trình bày một nhận định khái quát phổ biến, chứ không phải kết luận của người nói. While ở đầu đặt nhận định đó vào phần nền cho đến khi it's simply not true bác bỏ toàn bộ cách phân loại hai phần. Mẫu này có thể sắp xếp một nhận định rõ ràng trước khi chất vấn nó.
Luyện tập
Câu nào dùng các mệnh đề if song song tốt nhất để trình bày một nhận định khái quát hai phía rồi bác bỏ nó?
- If a book is long, it's serious, and if it's short, it's simple.
- If a book is long, some readers are patient, and short books can still be serious.
- Books can be long or short, and readers have different tastes.
- Some people claim that if a book is long, it's serious, and if it's short, it's simple, but that division is misleading.
Xem đáp án
Some people claim that if a book is long, it's serious, and if it's short, it's simple, but that division is misleading.
left-brained và right-brained như những nhãn phổ biến
Left-brained và right-brained là các tính từ ghép có dấu gạch nối. Chúng gắn nhãn một người hoặc một phong cách là được cho rằng chịu sự chi phối nhiều hơn của bên trái hoặc bên phải não. Ở đây, left-brained được liên hệ với tư duy logic hoặc phân tích, còn right-brained được liên hệ với tư duy sáng tạo hoặc trực giác. Câu này nói rằng cách phân chia gọn gàng như vậy không đúng. Hãy hiểu các từ này là cách nói phổ biến để tóm tắt một khuôn mẫu, chứ không phải bằng chứng rằng một người có một “bên não” chi phối.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng hai nhãn phổ biến theo đúng thứ tự: In the stereotype, a logical thinker is called ____, and a creative thinker is called ____.
Xem đáp án
left-brained · right-brained
While different sides of the brain are indeed used for specific functions,
1:49Dù mỗi bên não thực sự được dùng cho những chức năng cụ thể,
language uses the left hemisphere while the right hemisphere helps to read emotion, Cách dùng từ
1:53bán cầu não trái đảm nhiệm ngôn ngữ, còn bán cầu não phải giúp nhận biết cảm xúc,
read emotion: hiểu cảm xúc từ các dấu hiệu
Ở đây, read có nghĩa là “nhận ra và hiểu từ các dấu hiệu”, chứ không phải nhìn vào chữ viết. To read emotion là chú ý đến các dấu hiệu trên khuôn mặt, trong giọng nói hoặc hành vi rồi đoán xem một người cảm thấy thế nào. Nghĩa này cũng xuất hiện trong read someone's expression, read the signals và read the room. Trong mỗi trường hợp, bạn suy ra điều không được nói trực tiếp.
Luyện tập
read có nghĩa là gì trong câu này?: A good listener can read emotion in someone's voice?
- Đọc những từ viết ra để gọi tên cảm xúc
- Nhận ra và diễn giải cảm xúc từ các dấu hiệu
- Khiến người khác cảm thấy một cảm xúc
Xem đáp án
Nhận ra và diễn giải cảm xúc từ các dấu hiệu
have found no evidence of a left or right dominance in individuals. Cụm từ
1:59không tìm thấy bằng chứng cho thấy một người thiên về não trái hay não phải.
found no evidence of: không tìm thấy bằng chứng về
Trong cách diễn đạt thường dùng khi báo cáo nghiên cứu, found no evidence of có nghĩa là nghiên cứu không tìm thấy dữ liệu ủng hộ nhận định rằng một bên não chi phối mỗi người. Cụm từ này cho biết giới hạn của những gì nghiên cứu tìm thấy. Bản thân nó không chứng minh rằng hiện tượng đó không bao giờ có thể tồn tại.
Luyện tập
Câu "The study found no evidence of a link between the two foods" có nghĩa là gì?
- Nghiên cứu không tìm thấy dữ liệu ủng hộ sự tồn tại của một mối liên hệ.
- Nghiên cứu tìm thấy dữ liệu cho thấy hai loại thực phẩm có liên hệ với nhau.
- Nghiên cứu chứng minh rằng mối liên hệ đó không bao giờ có thể tồn tại.
Xem đáp án
Nghiên cứu không tìm thấy dữ liệu ủng hộ sự tồn tại của một mối liên hệ.
In other words,: nói cách khác
In other words báo cho người nghe biết rằng câu tiếp theo diễn đạt lại ý trước đó theo cách đơn giản hoặc rõ ràng hơn. Ở đây, kết quả nghiên cứu mang tính trang trọng được chuyển thành lời tóm tắt ngắn you use both sides equally. Cụm từ này tổ chức thông tin: phần theo sau giải thích cùng một ý chính chứ không đưa ra bằng chứng mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối gồm ba từ, cho biết câu thứ hai diễn đạt lại câu thứ nhất: The deadline is Friday, not Monday. ____, you must finish by Friday.
Xem đáp án
In other words
And you don't actually have five senses like you were always told. Cách dùng từ
2:05Và thực ra, bạn không chỉ có năm giác quan như vẫn được nghe từ trước đến nay.
like you were always told: like thân mật trước một mệnh đề
Ở đây, like dẫn vào mệnh đề you were always told. Nó có nghĩa là as hoặc “theo cách mà”: người nói đang nhắc đến lời giải thích quen thuộc mà người khác đã nhiều lần nói với bạn. Like ở đây không có nghĩa là “thích” và cũng không so sánh hai danh từ. Trong hội thoại, like + chủ ngữ + động từ có thể nối một ý với cách một việc được nói, được làm hoặc được dự đoán.
Luyện tập
Đọc câu này: "It happened like you said it would." like có nghĩa là gì?
- thích
- theo cách mà, đúng như
- xấp xỉ
- bởi vì
Xem đáp án
theo cách mà, đúng như
nociception: phát hiện kích thích có khả năng gây hại
Nociception là quá trình hệ thần kinh phát hiện và xử lý những kích thích có thể gây hại cho cơ thể, chẳng hạn như nhiệt độ cực cao, vật sắc nhọn hoặc hóa chất gây kích ứng. Trong phụ đề, which is the sense of pain là lời giải thích đơn giản dành cho người xem nói chung. Nociception thường góp phần tạo ra cảm giác đau, nhưng thuật ngữ chuyên môn này chỉ quá trình phát hiện của thần kinh, chứ không phải toàn bộ trải nghiệm đau có ý thức và mang tính chủ quan.
Luyện tập
Phát biểu nào mô tả nociception chính xác nhất?
- Một phương pháp điều trị loại bỏ cơn đau
- Cảm giác đau có ý thức trong mọi trường hợp
- Quá trình hệ thần kinh phát hiện và xử lý các kích thích có khả năng gây hại
- Chỉ là một trong năm giác quan truyền thống
Xem đáp án
Quá trình hệ thần kinh phát hiện và xử lý các kích thích có khả năng gây hại
the sense of how our bodies are positioned.
2:13tức là khả năng cảm nhận vị trí của cơ thể chúng ta.
Proprioception: cảm giác về vị trí cơ thể
Proprioception là cảm giác bên trong giúp ta biết các bộ phận cơ thể đang ở đâu và chuyển động như thế nào, ngay cả khi không nhìn. Ví dụ, nó giúp bạn biết cánh tay mình đang giơ lên khi nhắm mắt. Trong câu này, cụm từ sau dấu phẩy, the sense of how our bodies are positioned, định nghĩa thuật ngữ chuyên môn proprioception. Cấu trúc này cho phép người nói giới thiệu một thuật ngữ lạ rồi giải thích ngay lập tức.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ rõ nhất về proprioception?
- Giữ thăng bằng khi thuyền chao đảo
- Biết cánh tay đang giơ lên ở đâu khi nhắm mắt
- Cảm thấy đau sau khi chạm vào chảo nóng
Xem đáp án
Biết cánh tay đang giơ lên ở đâu khi nhắm mắt
Not to mention the sense of balance, temperature, and passing of time. Cụm từ
2:15Chưa kể đến cảm giác thăng bằng, nhiệt độ và sự trôi qua của thời gian.
Not to mention: thêm một ý hỗ trợ khác
Not to mention giới thiệu thêm một mục sau khi một hoặc nhiều ý đã được nêu ra. Mục được thêm vào hỗ trợ cùng một quan điểm và thường đặc biệt rõ ràng, quan trọng hoặc ấn tượng. Ở đây, cụm từ này thêm cảm giác thăng bằng, nhiệt độ và sự trôi qua của thời gian vào các giác quan đã được liệt kê. Nó không có nghĩa là “không nên nói về điều này”; thực tế, cụm từ đưa mục mới vào cuộc thảo luận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ trong bài học này dùng để thêm một ưu điểm khác: “The apartment has large windows and a balcony, ____ a view of the park.”
Xem đáp án
not to mention
are collaborating with top researchers and institutions
2:21đang hợp tác với những nhà nghiên cứu và tổ chức hàng đầu
to uncover new insights about the brain's functionality. Cụm từ
2:24để khám phá những hiểu biết mới về cách bộ não hoạt động.
Uncover New Insights: làm sáng tỏ sự hiểu biết sâu hơn
Ở đây, uncover new insights có nghĩa là làm sáng tỏ sự hiểu biết sâu hơn mà trước đó chưa rõ ràng. Uncover được dùng theo nghĩa ẩn dụ; các nhà nghiên cứu không thực sự gỡ một vật che phủ nào. Một insight không chỉ là một thông tin mới. Đó là sự hiểu biết về cách hoặc lý do một điều gì đó hoạt động. Vì vậy, cụm này thường mô tả điều mà nghiên cứu, phân tích hoặc điều tra giúp làm sáng tỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: The survey helped the team ____ into how children learn new words.
Xem đáp án
uncover new insights
If you're interested in debunking more myths or understanding more about the brain, Cách dùng từ
2:26Nếu muốn bác bỏ thêm nhiều quan niệm sai lầm hoặc hiểu thêm về não bộ,
you can follow their progress at GE Reports
2:30bạn có thể theo dõi tiến trình của họ tại GE Reports
Debunking More Myths: dùng bằng chứng bác bỏ thêm nhiều ngộ nhận
Ở đây, debunking more myths có nghĩa là dùng sự thật hoặc bằng chứng để chỉ ra rằng những quan niệm phổ biến khác là sai. More liên kết câu này với các ngộ nhận đã được xem xét và cho biết vẫn còn những ngộ nhận khác có thể tiếp tục kiểm chứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học mang nghĩa chỉ ra rằng những niềm tin sai phổ biến khác là không đúng: After correcting two false claims, the science club wants to keep ____ with evidence.
Xem đáp án
debunking more myths
as they work together to crack the brain's greatest mysteries. Thành ngữ
2:32khi họ cùng nhau giải mã những bí ẩn lớn nhất của bộ não.
Crack the brain's greatest mysteries: giải đáp những bí ẩn lớn nhất của bộ não
Trong crack the brain's greatest mysteries, crack có nghĩa là giải thành công hoặc tìm ra câu trả lời cho một vấn đề rất khó. Vì tân ngữ là mysteries, từ này được dùng theo nghĩa bóng: không ai thực sự làm bộ não nứt vỡ. Cấu trúc crack + a mystery, case, code hoặc difficult problem trình bày thử thách như một thứ có câu trả lời ẩn giấu có thể được mở ra. Ở đây, greatest nhấn mạnh cả tầm quan trọng lẫn độ khó; trong bối cảnh nghiên cứu, crack có nghĩa là đạt được hiểu biết khoa học quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có mạo từ xác định: After months of studying the strange signals, the team finally managed to ____.
Xem đáp án
crack the mystery
Special thanks to GE for supporting this episode of AsapSCIENCE.
2:35Đặc biệt cảm ơn GE đã hỗ trợ tập AsapSCIENCE này.
And subscribe for more weekly science videos.
2:39Và hãy đăng ký để xem thêm các video khoa học mới hằng tuần.