Degrowth (Giảm tăng trưởng) là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Tập này xem xét “phi tăng trưởng” như một cách ứng phó với khủng hoảng khí hậu: giảm việc dùng tài nguyên và những hình thức sản xuất bị coi là có hại, chứ không phải cắt giảm mọi thứ. Tập cũng nêu ý kiến phản đối liên quan đến đổi mới, đầu tư và tính khả thi của thay đổi xã hội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. I should be doing a lot more. — Ngữ pháp & Mẫu câu: Tìm hiểu cách should be doing diễn tả một hành động đáng lẽ phải đang được thực hiện liên tục ở hiện tại nhưng người nói chưa làm đủ. So với should do more, cấu trúc này nhấn mạnh hơn sự không hài lòng với hành vi hiện tại, nên phù hợp để tự nhìn nhận một cách chân thành hoặc đưa ra lời khuyên nhẹ nhàng về thói quen và trách nhiệm. 2. degrowth is not saying that we need to reduce everything. — Diễn ngôn, kể chuyện & tu từ: Nhận biết not saying that... như một khung diễn đạt dùng để giới hạn phạm vi của lập luận và sửa cách hiểu quá rộng. Trong phần giải thích hoặc tranh luận, bạn có thể dùng nó để phân biệt đề xuất giảm có chọn lọc hoạt động sản xuất gây hại của phi tăng trưởng với quan niệm sai rằng mọi bộ phận của nền kinh tế đều phải thu hẹp. 3. we're going to have to get a move on. — Thành ngữ & cách nói hình tượng: Hiểu get a move on là cách nói thân mật mang nghĩa phải nhanh lên hoặc đẩy nhanh tiến độ. Cụm này không yêu cầu ai đó bắt đầu di chuyển theo nghĩa đen mà báo hiệu áp lực thời gian, giúp bạn phản ứng tự nhiên khi cuộc trò chuyện, nhiệm vụ hoặc chương trình cần tiếp tục nhanh hơn.
Nội dung bài học
I'm Phil and today we have Hannah joining us
0:11Tôi là Phil và hôm nay chúng ta có Hannah cùng tham gia
do you do things that you think are good for the planet? Cụm từ
0:23bạn có làm những việc mà bạn nghĩ là tốt cho hành tinh không?
I'm wondering, dùng để lịch sự mở đầu câu hỏi
Ở đây, I'm wondering, không chủ yếu có nghĩa là người nói đang bối rối. Đây là lời mở đầu nhẹ nhàng, giúp người nghe có một chút thời gian trước khi nghe câu hỏi trực tiếp. Lời mở đầu này giới thiệu phần tiếp theo như một điều người nói muốn biết. Nó làm câu hỏi bớt đột ngột mà không thay đổi nội dung cơ bản.
Luyện tập
Trong ví dụ, lời mở đầu I'm wondering, có chức năng chính là gì?
- Cho biết người nói đã quên chủ đề.
- Lịch sự dẫn vào câu hỏi theo sau.
- Cho thấy người nói từ chối trả lời.
Xem đáp án
Lịch sự dẫn vào câu hỏi theo sau.
good for the planet: có lợi cho môi trường
Trong câu hỏi về môi trường này, good for the planet có nghĩa là có lợi cho Trái Đất và môi trường của Trái Đất. The planet nói rộng đến các hệ sinh thái và khí hậu của Trái Đất, chứ không phải một hành tinh thiên văn không được nêu tên. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là be good for + người hoặc vật nhận được lợi ích. Ở đây, for đánh dấu đối tượng nhận tác động tích cực.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng thói quen này có lợi cho môi trường của Trái Đất?
- This habit is good with the planet.
- This habit is good for the planet.
- This habit is good to the planet.
Xem đáp án
This habit is good for the planet.
I don't think I do enough: một lời tự đánh giá có tính suy ngẫm
Trong câu này, I don't think... trình bày ý phủ định như một nhận định cá nhân của người nói. Người nói không bảo rằng mình chẳng làm gì; họ cho biết mình đã có cố gắng nhưng số lượng hoặc mức độ vẫn chưa đủ. Trong do enough, do thay cho hành động liên quan đã được hiểu từ ngữ cảnh, còn enough cho biết toàn bộ hành động có đạt số lượng hoặc mức độ cần thiết hay không. Có thể áp dụng mẫu I don't think + chủ ngữ + động từ + enough vào các tình huống khác.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng người nói có cố gắng nhưng tin rằng như vậy vẫn chưa đủ?
- I don't do anything.
- I think I do enough.
- I don't think I do enough.
Xem đáp án
I don't think I do enough.
cycle more than I drive: so sánh hai thói quen
Trong câu nói về thói quen này, cycle more than I drive so sánh tần suất của hai cách di chuyển. Câu này có nghĩa là việc đạp xe diễn ra thường xuyên hơn việc lái ô tô; more than không so sánh tốc độ. Khung cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + động từ A + more than + chủ ngữ + động từ B. Drive có thể đứng một mình với nghĩa di chuyển bằng ô tô, nên ở đây không cần tân ngữ.
Luyện tập
Trong câu nói về thói quen này, I cycle more than I drive có nghĩa là gì?
- Tôi sử dụng xe đạp thường xuyên hơn đi lại bằng ô tô.
- Tôi đạp xe và lái ô tô với tần suất như nhau.
- Tôi di chuyển bằng xe đạp nhanh hơn bằng ô tô.
Xem đáp án
Tôi sử dụng xe đạp thường xuyên hơn đi lại bằng ô tô.
I should be doing a lot more: đánh giá một tình trạng hiện tại đang tiếp diễn
Should be doing dùng should + be + dạng -ing để đánh giá điều đáng lẽ phải đang diễn ra vào lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Ở đây, người nói cảm thấy mức độ hành động liên tục của mình thấp hơn mức lý tưởng. A lot nhấn mạnh more. Đây không phải là cấu trúc tương lai mà là sự tự đánh giá về tình hình hiện tại, thường kèm theo cảm giác tiếc nuối hoặc không hài lòng.
Luyện tập
Câu nào nói rõ nhất rằng nỗ lực liên tục hiện tại của người nói thấp hơn mức đáng lẽ phải có?
- I should do more on the next project.
- I should be doing a lot more these days.
- I did a lot more last year.
Xem đáp án
I should be doing a lot more these days.
to deal with climate change: biểu thị mục đích và xử lý một vấn đề
Deal with có nghĩa là hành động để quản lý hoặc xử lý một vấn đề. Trong deal with climate change, deal không liên quan đến việc mua bán hay lập thỏa thuận. Cụm động từ nguyên mẫu có to đứng trước mệnh đề mà nó giải thích để biểu thị mục đích. Nó có nghĩa tương đương in order to deal with climate change và nêu mục tiêu cho nội dung theo sau.
Luyện tập
Trong câu "Governments need a shared plan to deal with climate change," to deal with climate change có nghĩa là gì?
- hành động để ứng phó với biến đổi khí hậu
- lập một thỏa thuận kinh doanh với khí hậu
- mô tả sự thay đổi của thời tiết hôm nay
Xem đáp án
hành động để ứng phó với biến đổi khí hậu
can't just rely on individuals: một nguồn duy nhất là chưa đủ
Rely on có nghĩa là dựa vào hoặc trông cậy vào một người hay một thứ để được hỗ trợ. Giới từ on là một phần của cụm này: rely on individuals. Trong can't just rely on individuals, just có nghĩa là chỉ và giới hạn điều gì được xem là đủ. Câu này không nói rằng hành động cá nhân là vô ích, mà nói rằng chỉ hành động ở cấp độ cá nhân thì chưa đủ, nên cũng cần hành động ở những cấp độ khác. Ở đây, individuals chỉ những người bình thường được xét riêng lẻ, đối lập với các tổ chức hoặc hệ thống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rely và giới từ bắt buộc đi kèm: We can't just ____ one person to solve every problem.
Xem đáp án
rely on
it's not up to you and me: quyền quyết định hoặc trách nhiệm không thuộc về hai chúng ta
Be up to someone có thể cho biết ai có quyền quyết định một việc hoặc ai chịu trách nhiệm xử lý việc đó. Nếu một việc is up to you, bạn là người quyết định hoặc phải xử lý việc ấy. Trong it's not up to you and me, not phủ nhận rằng quyết định hoặc trách nhiệm chính đó thuộc về hai người được nhắc đến. Ngữ cảnh sẽ cho biết trọng tâm là quyền quyết định, trách nhiệm hay cả hai; ở đây, ý chính là những cá nhân bình thường không nên gánh toàn bộ trách nhiệm.
Luyện tập
Trong câu The final decision isn't up to Lena, nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Quyết định cuối cùng nằm phía trên Lena về mặt vị trí.
- Lena không có quyền hoặc trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng.
- Lena không có khả năng đưa ra quyết định.
Xem đáp án
Lena không có quyền hoặc trách nhiệm đối với quyết định cuối cùng.
We need to actually change the way our economy works Cụm từ
0:48Chúng ta thực sự cần thay đổi cách nền kinh tế vận hành
change the way our economy works: thay đổi cách một hệ thống vận hành
Change the way our economy works có nghĩa là “thay đổi cách hệ thống kinh tế vận hành”. Ở đây, works có nghĩa là “vận hành” hoặc “hoạt động”, không chỉ công việc hay nghề nghiệp. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là change the way + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề our economy works mô tả cách thức đang được thay đổi, vì vậy trong tiếng Anh chuẩn không thêm how sau the way.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc change the way ... works và chủ ngữ the website: The redesign will ____.
Xem đáp án
change the way the website works
and this is an idea called degrowth Ngữ pháp
0:51và đây là một ý tưởng được gọi là giảm tăng trưởng (degrowth)
an idea called degrowth: dùng called để giới thiệu tên
An idea called degrowth có nghĩa là “một ý tưởng có tên degrowth”. Called nối danh từ idea với tên của nó. Đây là dạng rút gọn của an idea that is called degrowth. Trong câu này, degrowth là tên của ý tưởng kinh tế đang được giới thiệu. Called ở đây có nghĩa là “có tên” hoặc “được gọi là”, không phải “được liên hệ qua điện thoại”. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là a/an + danh từ + called + tên, thường được dùng để giới thiệu một khái niệm, dự án, phương pháp, địa điểm hoặc sản phẩm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ dùng để giới thiệu tên của phương pháp: We use a method ____ spaced repetition.
Xem đáp án
called
and we've been investigating it at What in the World
0:54và chúng tôi đã điều tra nó trên What in the World
and we're going to learn a bit more about it today. Mạch ý
0:57và chúng ta sẽ tìm hiểu thêm một chút về nó hôm nay.
we're going to learn a bit more about it today: báo trước chủ đề tiếp theo
Ở đây, we're going to learn a bit more about it today báo trước phần tiếp theo của chương trình. We're going to hướng đến hoạt động đã được lên kế hoạch ở phía sau, còn it nhắc lại một chủ đề mà người nghe đã biết. A bit more khiến lời báo trước nghe khiêm tốn và tự nhiên như hội thoại. Cụm này làm nhẹ giọng thông báo; nó không nhất thiết có nghĩa là chỉ một lượng nội dung rất nhỏ sẽ được đề cập.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của we're going to learn a bit more about it today trong chương trình là gì?
- Báo trước rằng chủ đề sẽ được tìm hiểu tiếp theo
- Sửa một lỗi đã xuất hiện trước đó
- Thông báo rằng chương trình đã kết thúc
Xem đáp án
Báo trước rằng chủ đề sẽ được tìm hiểu tiếp theo
to limit global temperature rises: limit + danh từ trong bản tin khí hậu
To limit global temperature rises có nghĩa là giữ mức tăng nhiệt độ trung bình của thế giới trong một giới hạn đã đặt ra. Limit là ngoại động từ, vì vậy global temperature rises là cụm danh từ nhận tác động. Cách diễn đạt này thường xuất hiện trong các bản tin trang trọng về chính sách khí hậu. Động từ nguyên mẫu to limit cho biết các nhà lãnh đạo đã hứa làm gì. Trong cụm này, rises là danh từ số nhiều của rise, mang nghĩa những lần tăng hoặc mức tăng; nó không phải là động từ của câu.
Luyện tập
Câu nào dùng limit + danh từ một cách tự nhiên để nêu mục tiêu chính sách?
- The new policy aims that carbon emissions limit.
- The new policy aims to limit carbon emissions.
- The new policy aims to rise carbon emissions.
Xem đáp án
The new policy aims to limit carbon emissions.
We'll find out the answer: từ chưa biết đến biết
Trong We'll find out the answer, find out có nghĩa là “khám phá hoặc biết được thông tin chưa được biết trước đó”. Cụm từ này tập trung vào sự chuyển đổi từ chưa biết câu trả lời sang biết câu trả lời. Vì việc đó xảy ra ở phần sau của chương trình, câu này hứa rằng câu trả lời sẽ được tiết lộ sau. Nói chung, dùng find out khi biết được thông tin nhờ kiểm tra, hỏi, quan sát hoặc chờ đợi.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là hiện vẫn chưa biết câu trả lời nhưng sẽ khám phá ra sau?
- We'll work out the answer by doing the calculation.
- We know the answer before the experiment starts.
- We'll find out the answer after the experiment.
Xem đáp án
We'll find out the answer after the experiment.
traditionally governments have always wanted to grow the economy. Cụm từ
1:37theo truyền thống, các chính phủ luôn muốn phát triển nền kinh tế.
to grow the economy: làm cho nền kinh tế mở rộng
Trong to grow the economy, grow là ngoại động từ có nghĩa là “làm cho nền kinh tế mở rộng”. The economy là tân ngữ, vì vậy cụm từ này trình bày chính phủ, chính sách hoặc những chủ thể khác như động lực tạo ra tăng trưởng. Đây là một kết hợp từ phổ biến trong thảo luận về kinh tế và chính sách. Grow ở đây không mang nghĩa liên quan đến sự phát triển của thực vật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh tế mục tiêu gồm ba từ: Better transport links can help ____.
Xem đáp án
grow the economy
More money, more jobs, more stuff: các cụm từ song song được lặp lại
Câu này lặp lại mẫu tiếng Anh more + danh từ ba lần: More money, more jobs, more stuff. Cấu trúc song song này tạo trọng lượng ngang nhau cho ba mục tiêu, đồng thời tạo nhịp điệu mạnh và dễ nhớ. Đây là ba cụm danh từ được đặt song song, không phải ba câu hoàn chỉnh. Động từ được lược bỏ vì cả danh sách đóng vai trò như một phần tóm tắt ngắn gọn. Mẫu này giúp sắp xếp thông tin nhanh trong bài phát biểu, bài thuyết trình hoặc phần tóm tắt ngắn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng rõ nhất các cụm danh từ song song được lặp lại để nhấn mạnh ba mục tiêu có liên quan?
- Time is useful because practice can build confidence.
- We have more time, we practise more, and our confidence grows.
- More time, more practice, more confidence.
Xem đáp án
More time, more practice, more confidence.
But degrowth is a different way of thinking about things. Cụm từ
1:45Nhưng giảm tăng trưởng là một cách suy nghĩ khác về mọi thứ.
a different way of thinking about things: diễn đạt một góc nhìn khác
A different way of thinking about things có nghĩa là một góc nhìn hoặc cách tiếp cận khác. Trong câu này, things chỉ chung những vấn đề đang được bàn đến, chứ không chỉ riêng các đồ vật hữu hình. Mẫu có thể dùng lại là a way of thinking about + chủ đề. Sau of, thinking được dùng ở dạng -ing, còn about giới thiệu chủ đề đang được suy xét.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng biểu đạt bốn từ đã học trong ghi chú này: The course offers a new ____ climate risk.
Xem đáp án
way of thinking about
we need to stop our economies from growing. Ngữ pháp
1:53chúng ta cần ngừng sự phát triển của nền kinh tế.
to tackle the climate crisis: chủ động xử lý một vấn đề khó
Trong to tackle the climate crisis, tackle có nghĩa là nỗ lực một cách quyết tâm để xử lý một vấn đề khó. Trọng tâm là hành động; cụm này không nói rằng cuộc khủng hoảng đã được giải quyết. Đây là nghĩa xử lý vấn đề, không phải nghĩa quật ngã đối thủ trong thể thao. Cụm nguyên mẫu to tackle the climate crisis nêu mục đích của hành động theo sau: việc dừng tăng trưởng kinh tế được trình bày như một cách ứng phó với cuộc khủng hoảng.
Luyện tập
Trong câu này, to tackle the climate crisis có nghĩa là gì?
- chủ động thực hiện các bước để ứng phó với khủng hoảng khí hậu
- bảo đảm khủng hoảng khí hậu được giải quyết hoàn toàn
- thực hiện một cú tackle thể thao trong một sự kiện về khí hậu
Xem đáp án
chủ động thực hiện các bước để ứng phó với khủng hoảng khí hậu
stop our economies from growing: stop + tân ngữ + from + -ing
stop our economies from growing sử dụng cấu trúc stop + tân ngữ + from + -ing. Tân ngữ our economies là đối tượng chịu tác động, còn growing nêu quá trình bị ngăn cản hoặc chấm dứt. Vì from là giới từ ở đây, động từ theo sau phải ở dạng -ing: growing, không phải grow. Cấu trúc này có thể diễn tả việc ngăn một hành động hoặc dừng một thay đổi đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của park: The new rule stops cars from ____ here.
Xem đáp án
parking
and focus on using fewer of the Earth's natural resources. Cụm từ
1:58và tập trung vào việc sử dụng ít hơn các tài nguyên thiên nhiên của Trái Đất.
focus on using fewer of the Earth's natural resources: tập trung sử dụng ít tài nguyên thiên nhiên hơn
Trong câu này, focus on using... có nghĩa là xem hành động đó là ưu tiên chính. On là giới từ, vì vậy hành động theo sau dùng dạng -ing: focus on using, không phải focus to use. Fewer of the Earth's natural resources xem các tài nguyên là những loại hoặc hạng mục đếm được và diễn tả số lượng ít hơn. Nếu muốn nói tổng lượng của một tài nguyên không đếm được ít hơn, tiếng Anh thường dùng less, như trong use less water.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng focus on và dạng đúng của reduce: This year, we will ____ food waste.
Xem đáp án
focus on reducing
are often called degrowthers. Ngữ pháp
2:05thường được gọi là những người ủng hộ giảm tăng trưởng (degrowthers).
are often called degrowthers: thường được gọi là degrowthers
Are often called degrowthers là cấu trúc bị động dùng để gọi tên. Những người này được người khác gắn nhãn degrowthers; called ở đây có nghĩa là “được gọi tên là”, không phải “được liên lạc qua điện thoại”. Cấu trúc là chủ ngữ + be + called + tên hoặc nhãn. Often cho biết đây là tên gọi phổ biến, nhưng có thể không phải tên gọi duy nhất. Ở đây, degrowthers chỉ những người ủng hộ ý tưởng phi tăng trưởng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “thường được gọi tên là”: People who professionally design buildings ____ architects.
Xem đáp án
are often called
So, degrowthers argue we should make
2:08Vậy, những người ủng hộ giảm tăng trưởng lập luận rằng chúng ta nên sản xuất
It's a little bit more complex than that để nhẹ nhàng điều chỉnh
Ở đây, It's a little bit more complex than that nhẹ nhàng điều chỉnh một lời giải thích quá đơn giản. Người nói thừa nhận rằng phần tóm tắt trước có thể đúng hướng, nhưng cho biết vẫn còn thiếu những chi tiết quan trọng. Trong than that, that chỉ lời giải thích trước đó chứ không phải một đồ vật cụ thể. Mẫu có thể áp dụng lại là It's a little bit more + adjective + than that; mẫu này giúp bạn bổ sung sắc thái mà không thẳng thừng nói rằng người kia sai.
Luyện tập
Hoàn thành lời điều chỉnh nhẹ nhàng bằng cụm từ trong bài: ____, because two other costs affect the decision.
Xem đáp án
It's a little bit more complex than that
and I spoke to BBC journalist Alvaro Alvarez,
2:17và tôi đã nói chuyện với nhà báo BBC Alvaro Alvarez,
So, degrowth is not saying that we need to reduce everything. Mạch ý
2:22Vì vậy, giảm tăng trưởng không có nghĩa là chúng ta cần phải giảm bớt mọi thứ.
degrowth is not saying that... để bác bỏ sự khái quát quá mức
Ở đây, degrowth is not saying that... đưa ra cách hiểu mà người nói muốn bác bỏ: degrowth không yêu cầu phải cắt giảm tất cả mọi thứ. Phần phủ định nhắm vào toàn bộ mệnh đề that chứ không phủ định chính khái niệm degrowth. Khung này tổ chức lời giải thích bằng cách loại bỏ trước một hiểu lầm có thể xảy ra. Mẫu có thể áp dụng lại là X is not saying that + một cách hiểu quá tuyệt đối; sau đó hãy nêu điều X thực sự có nghĩa.
Luyện tập
Hoàn thành lời đính chính bằng cấu trúc trong bài: The report is ____ every phone should be banned.
Xem đáp án
not saying that
some elements of our production Cách dùng từ
2:28một số yếu tố trong hoạt động sản xuất của chúng ta
some elements of our production: một số bộ phận trong hệ thống sản xuất
Trong câu này, elements of our production có nghĩa là các bộ phận hoặc lĩnh vực bên trong toàn bộ hệ thống sản xuất. Elements là một từ trừu tượng chỉ các thành phần của một tổng thể lớn hơn; ở đây từ này không có nghĩa là các nguyên tố hóa học. Some giới hạn phạm vi của nhận định: người nói muốn cắt giảm một số bộ phận cụ thể của hoạt động sản xuất, chứ không phải toàn bộ hoạt động sản xuất.
Luyện tập
Trong câu này, “some elements of our production” nói đến điều gì?
- Một số bộ phận hoặc lĩnh vực của hệ thống sản xuất
- Một số hóa chất được sử dụng trong sản xuất
- Một số thành phẩm được chọn để bán
Xem đáp án
Một số bộ phận hoặc lĩnh vực của hệ thống sản xuất
that are not beneficial: không mang lại lợi ích
That are not beneficial là một mệnh đề quan hệ xác định những thành phần sản xuất nào đang được nói đến: những thành phần không mang lại lợi ích rõ ràng hoặc không giúp đạt được mục tiêu xã hội, môi trường hay mục tiêu khác. Beneficial đánh giá liệu một điều có giúp ích cho một cá nhân hoặc nhóm người, hay hỗ trợ một mục tiêu hay không. Vì vậy, mệnh đề này giải thích tại sao những thành phần cụ thể đó được chọn để cắt giảm.
Luyện tập
Trong câu này, not beneficial có nghĩa là gì?
- Không mang lại lợi ích hữu ích
- Không tạo ra lợi nhuận tài chính
- Không thể sản xuất
Xem đáp án
Không mang lại lợi ích hữu ích
An example of those elements would be fast fashion, Văn hóa
2:32Một ví dụ về những yếu tố đó sẽ là thời trang nhanh,
fast fashion: mô hình ngành may mặc và tiêu dùng
Fast fashion là mô hình kinh doanh và tiêu dùng quần áo dựa trên việc nhanh chóng sản xuất các kiểu dáng giá thấp rồi thường xuyên thay thế chúng bằng mẫu mới. Trong câu này, cụm từ chỉ một lĩnh vực sản xuất mà những người ủng hộ giảm tăng trưởng cho rằng nên được thu hẹp. Nó không có nghĩa là thời trang nhanh theo nghĩa tốc độ vật lý.
Luyện tập
fast fashion có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Các buổi trình diễn thời trang nơi người mẫu đi rất nhanh
- Mô hình kinh doanh quần áo nhanh chóng sản xuất các kiểu dáng giá thấp và thường xuyên thay đổi mẫu
- Bất kỳ kiểu quần áo nào nhanh chóng trở nên thịnh hành
Xem đáp án
Mô hình kinh doanh quần áo nhanh chóng sản xuất các kiểu dáng giá thấp và thường xuyên thay đổi mẫu
Alvaro says that degrowthers believe we should reduce
2:42Alvaro nói rằng những người ủng hộ giảm tăng trưởng tin rằng chúng ta nên giảm bớt
An element of something is a part of something. Mạch ý
2:48Một yếu tố (element) của thứ gì đó là một phần của thứ gì đó.
An element of something is a part of something: mẫu câu định nghĩa trực tiếp
Câu này đưa ra một định nghĩa trực tiếp. Trước tiên, câu giới thiệu element rồi giải thích bằng cụm từ quen thuộc hơn là a part of something. Mẫu An X is a Y sắp xếp thông tin từ thuật ngữ cần định nghĩa đến ý nghĩa của nó. Ở đây, something là từ giữ chỗ mang nghĩa khái quát cho bất kỳ sự vật phù hợp nào, chứ không chỉ một vật cụ thể. Mẫu câu này cũng hữu ích trong bài học, bài thuyết trình và lời giải thích hằng ngày.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cùng một mẫu định nghĩa trực tiếp?
- A square is a shape with four equal sides.
- I drew a square on the page.
- The square is beside the window.
Xem đáp án
A square is a shape with four equal sides.
according to Alvaro: quy thông tin cho một nguồn
Trong And according to Alvaro, according to xác định Alvaro là nguồn của thông tin xuất hiện phía sau. And nối phần quy nguồn này với nội dung trước đó, còn dấu phẩy đánh dấu điểm kết thúc của cụm chỉ nguồn ở đầu câu. Cách diễn đạt này tách nguồn tin khỏi người nói: nó thuật lại lời của Alvaro mà không nói rằng người nói đồng ý. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là according to + nguồn, sau đó là thông tin được thuật lại.
Luyện tập
Câu nào quy thông tin về việc con đường mở cửa trở lại cho báo cáo?
- The report agrees to reopen the road tomorrow.
- According to the report, the road will reopen tomorrow.
- I agree with the report, and the road will reopen tomorrow.
Xem đáp án
According to the report, the road will reopen tomorrow.
are not believed to be beneficial: cấu trúc thuật lại bị động
Trong are not believed to be beneficial, người ta không xem chủ ngữ these elements of production là có lợi. Mẫu câu là subject + be + believed + to be + complement; ở đây, not đứng sau are, cho biết người ta không có niềm tin khẳng định rằng những yếu tố đó có lợi. Cấu trúc bị động này không nêu tên những người có niềm tin đó và giữ these elements of production làm chủ đề của câu. Nó thuật lại một sự đánh giá thay vì trình bày lợi ích như một sự thật đã được xác lập trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng bằng dạng thuật lại bị động của believe: The artifact ____ over 1,000 years old.
Xem đáp án
is believed to be
that degrowthers disagree with is fast fashion. Cụm từ
3:03mà những người ủng hộ giảm tăng trưởng không đồng tình là thời trang nhanh.
disagree with: không đồng ý với một người, ý tưởng hoặc hành động
Disagree with là tổ hợp cố định giữa động từ và giới từ, có nghĩa là có ý kiến khác với ai đó hoặc không ủng hộ một người, ý tưởng, chính sách hay hành động. Người hoặc sự việc đứng sau with là đối tượng của sự bất đồng. Trong câu này, thời trang nhanh là một ví dụ về mô hình sản xuất mà những người ủng hộ giảm tăng trưởng không tán thành. With không có nghĩa là họ làm điều gì đó cùng với thời trang nhanh; nó giới thiệu đối tượng mà họ phản đối.
Luyện tập
Thêm giới từ còn thiếu: I disagree ____ the plan to remove the bike racks.
Xem đáp án
with
refers to: định nghĩa điều mà một thuật ngữ chỉ đến
Trong mẫu định nghĩa X refers to Y, refers to có nghĩa là “chỉ” hoặc “là tên gọi của”. X là thuật ngữ được định nghĩa, còn Y cho biết thuật ngữ đó bao gồm những gì. Ở đây, Fast fashion là thuật ngữ và clothes mở đầu cho loại sự vật nằm trong định nghĩa. Mẫu này báo hiệu rằng phần giải thích thuật ngữ sắp xuất hiện.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cụm động từ gồm hai từ có nghĩa là “chỉ”: In this guide, 'public transport' ____ buses, trains, and other shared travel services.
Xem đáp án
refers to
so that customers can afford to buy new outfits more often. Ghi chú
3:11để khách hàng có thể mua những bộ đồ mới thường xuyên hơn.
So that để nêu mục đích hoặc tác động mong muốn
So that mở đầu một mệnh đề đầy đủ để giải thích mục đích của một hành động hoặc cách sắp xếp, hay tác động mà người nói muốn tạo ra. Trong câu này, customers can afford to buy new outfits more often là tác động mong muốn của việc sản xuất quần áo nhanh và rẻ. Cấu trúc thường gặp là hành động hoặc cách sắp xếp + so that + chủ ngữ + động từ. Các động từ khuyết thiếu như can, could, will hoặc would thường xuất hiện vì mệnh đề này hay mô tả kết quả mong muốn hoặc có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ gồm hai từ dùng để nêu mục đích: We left early ____ we could catch the first train.
Xem đáp án
so that
Can afford to buy: có đủ tiền để mua
Can afford to buy có nghĩa là có đủ tiền hoặc nguồn lực để trả cho một món đồ. Trong câu này, chi phí sản xuất thấp hơn khiến việc mua quần áo mới thường xuyên hơn trở nên khả thi về tài chính. Afford thường đứng trước một danh từ hoặc to + động từ nguyên mẫu: afford the fee; afford to buy. Từ này cũng có thể nói đến việc có đủ thời gian hoặc có thể chấp nhận một rủi ro hay hậu quả, như trong We can't afford to wait.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “có đủ tiền để mua”: After saving for a year, Maya ____ a laptop.
Xem đáp án
can afford to buy
before we go any further: tạm dừng trước khi tiếp tục
before we go any further có nghĩa là “trước khi chúng ta tiếp tục cuộc thảo luận hoặc quy trình”. Ở đây, go further được dùng theo nghĩa bóng: nó chỉ việc tiếp tục phần giải thích hoặc cuộc thảo luận, chứ không phải di chuyển xa hơn về mặt vật lý. Cụm từ này tạm dừng mạch chính để người nói thêm một lời cảnh báo, điều kiện hoặc điểm quan trọng khác trước. Nó báo hiệu rằng thông tin tiếp theo cần được cân nhắc trước khi cuộc thảo luận tiếp tục.
Luyện tập
Câu nào tạm dừng bài thuyết trình một cách tự nhiên nhất để người nói bổ sung một điểm quan trọng trước khi tiếp tục?
- Before we go any further, I need to explain one limitation.
- Before we walk any farther, I need to explain one limitation.
- Before we go any faster, I need to explain one limitation.
Xem đáp án
Before we go any further, I need to explain one limitation.
many economists do not think that degrowth is a good idea.
3:19nhiều nhà kinh tế học không cho rằng giảm tăng trưởng là một ý tưởng hay.
Some of them argue that it would create more poverty
3:24Một số người trong số họ cho rằng nó sẽ tạo ra nhiều nghèo đói hơn
would actually make it harder to solve...: dự đoán mức độ khó sẽ tăng lên
Cấu trúc make it harder to solve... có nghĩa là “khiến việc giải quyết... trở nên khó khăn hơn”. Make có nghĩa là “gây ra”; it là tân ngữ giả, harder mô tả mức độ khó tăng lên, còn động từ nguyên mẫu có to nêu hành động bị ảnh hưởng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là make it + tính từ hoặc dạng so sánh hơn + động từ nguyên mẫu có to. Would trình bày điều này như một hệ quả được dự đoán của chủ trương giảm tăng trưởng, chứ không phải một sự thật đã được xác lập. Actually báo hiệu sự tương phản với lợi ích được mong đợi: những nhà kinh tế này cho rằng chính sách đó có thể cản trở giải pháp thay vì hỗ trợ nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ bắt đầu bằng make và có nghĩa là “khiến một hành động trở nên khó khăn hơn”: Constant notifications can ____ focus on a difficult task.
Xem đáp án
make it harder to
and he argues that degrowth could limit innovation. Cụm từ
3:41và ông ấy lập luận rằng giảm tăng trưởng có thể hạn chế sự đổi mới.
could limit innovation: diễn đạt một hạn chế có thể xảy ra
Cụm could limit innovation có nghĩa là chủ trương phi tăng trưởng có thể hạn chế việc phát triển hoặc áp dụng các ý tưởng mới. Ở đây, limit là ngoại động từ và innovation là tân ngữ của nó. Could trình bày sự hạn chế này như một hệ quả có thể xảy ra, chứ không phải một dự đoán chắc chắn. Vì vậy, cách nói này thận trọng hơn degrowth will limit innovation.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng các quy định nghiêm ngặt có thể hạn chế sự phát triển của những ý tưởng mới?
- Strict rules could limit innovation.
- Strict rules could limits innovation.
- Strict rules will encourage innovation.
Xem đáp án
Strict rules could limit innovation.
uh, underestimates the power of innovation. Cách dùng từ
3:47ờ, đánh giá thấp sức mạnh của sự đổi mới.
underestimates the power of innovation: đánh giá tác động của đổi mới quá thấp
Underestimates the power of innovation có nghĩa là đánh giá khả năng tạo ra thay đổi hoặc giải quyết vấn đề của đổi mới sáng tạo là kém quan trọng hoặc kém hiệu quả hơn thực tế. Trong câu này, người nói phê bình chủ trương phi tăng trưởng vì chưa nhận thức đầy đủ những gì đổi mới sáng tạo có thể đạt được. Cấu trúc là underestimate + cụm danh từ. Trong mẫu thường gặp underestimate the power of + danh từ, power chỉ khả năng tạo ra tác động, không phải sức mạnh thể chất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh, sử dụng dạng đúng của underestimate: The proposal ____ community support.
Xem đáp án
underestimates the power of
the need for investment: cấu trúc the need for + danh từ
Trong the need for investment, need là danh từ, cho biết việc đầu tư là cần thiết. For giới thiệu thứ được cần đến, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là sự cần thiết của việc đầu tư. Cấu trúc the need for + danh từ biến một ý như we need investment thành một cụm danh từ trang trọng hơn. Cấu trúc này hữu ích khi báo cáo hoặc lập luận đưa một nhu cầu ra làm chủ đề thảo luận.
Luyện tập
Dùng cấu trúc danh từ the need for để hoàn thành câu: The report emphasizes ____ reliable internet access.
Xem đáp án
the need for
feasibility of what they propose: đánh giá liệu một đề xuất có thể thực hiện được hay không
Feasibility có nghĩa là khả năng thực tế để một kế hoạch có thể được thực hiện. Ở đây, feasibility of what they propose đặt câu hỏi liệu các đề xuất của những người ủng hộ có thực sự hoạt động được trong điều kiện xã hội thực tế hay không. What they propose là một mệnh đề danh từ, có nghĩa là những điều hoặc ý tưởng mà họ đề xuất. Mệnh đề này là tân ngữ của of và xác định chính xác nội dung đang được đánh giá.
Luyện tập
feasibility of what they propose chủ yếu đánh giá điều gì?
- liệu phần lớn mọi người đã tán thành đề xuất của họ hay chưa
- liệu đề xuất của họ có được diễn đạt bằng ngôn ngữ đơn giản hay không
- liệu đề xuất của họ có thể được thực hiện một cách thực tế hay không
Xem đáp án
liệu đề xuất của họ có thể được thực hiện một cách thực tế hay không
So, Professor Fankhauser thinks that degrowth
4:05Vậy nên, Giáo sư Fankhauser cho rằng giảm tăng trưởng
underestimates many things such as innovation.
4:08đánh giá thấp nhiều thứ chẳng hạn như sự đổi mới.
you don't understand the true importance or size of it.
4:14bạn không hiểu được tầm quan trọng hoặc quy mô thực sự của nó.
Another factor that Professor Fankhauser says is underestimated by degrowthers
4:18Một yếu tố khác mà Giáo sư Fankhauser nói đã bị những người ủng hộ giảm tăng trưởng đánh giá thấp
Feasibility means the possibility that something can be achieved. Cách dùng từ
4:26Tính khả thi có nghĩa là khả năng một điều gì đó có thể đạt được.
Feasibility: khả năng một điều gì đó có thể đạt được
Trong định nghĩa này, feasibility cho biết một điều gì đó có thực sự đạt được hay không. Mệnh đề that something can be achieved thu hẹp ý nghĩa của possibility, vì vậy trọng tâm là tính khả thi trong thực tế chứ không phải khả năng mơ hồ rằng một việc có thể xảy ra. Khi đánh giá một kế hoạch, mục tiêu hoặc đề xuất, hãy dùng khái niệm này để xem thời gian, nguồn lực và điều kiện hiện có có khiến nó thực hiện được hay không.
Luyện tập
Ý nghĩa nào phù hợp nhất với feasibility trong ví dụ?
- một điều phổ biến đến mức nào
- một điều có giá bao nhiêu
- một điều có thể đạt được một cách thực tế hay không
Xem đáp án
một điều có thể đạt được một cách thực tế hay không
I think it's feasible for us to finish: cấu trúc feasible for someone to do something
Cấu trúc I think it's feasible for us to finish có nghĩa là “tôi tin rằng xét trên thực tế, chúng ta có thể hoàn thành”. Câu dùng it làm chủ ngữ giả trước tính từ feasible; động từ nguyên mẫu có to nêu hành động đang được đánh giá tính khả thi. Trong for us to finish, us là chủ thể thực hiện hành động finish. Ở đây, for không có nghĩa là “vì lợi ích của chúng ta”; nó giới thiệu người hoặc nhóm được kỳ vọng thực hiện hành động. I think cho thấy đây là đánh giá của người nói chứ không phải một sự thật tuyệt đối.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc bằng hai từ còn thiếu: Given our current budget, it is feasible ____ the team ____ upgrade the website this month.
Xem đáp án
for · to
We're going to have to get a move on: chúng ta sẽ phải nhanh lên
Get a move on là một thành ngữ thân mật có nghĩa là “nhanh lên” hoặc “tiến hành nhanh hơn”. Nó không nói đến việc thực sự di chuyển sang một nơi khác. We're going to have to trình bày sự cần thiết như một kết quả của tình huống: thời gian sắp hết nên cả nhóm phải tăng tốc. Việc dùng we're khiến lời nhắc bao gồm cả người nói, thay vì chỉ thúc giục người khác.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ thân mật cố định có nghĩa là “nhanh lên” và chứa từ move: The doors close in ten minutes, so we're going to have to ____.
Xem đáp án
get a move on
I think it's time to hear the answer to your quiz question. Mạch ý
4:44Tôi nghĩ đã đến lúc nghe câu trả lời cho câu hỏi đố vui của bạn.
I think it's time to hear the answer: chuyển sang phần công bố đáp án
I think it's time to + động từ nguyên mẫu nhẹ nhàng báo hiệu rằng giai đoạn hiện tại nên kết thúc và giai đoạn tiếp theo nên bắt đầu. Ở đây, cấu trúc này tổ chức chương trình bằng cách chuyển từ câu hỏi đố sang phần đáp án. Hear the answer có nghĩa là tiếp nhận hoặc biết đáp án khi nó được công bố. Trọng tâm là đáp án sắp được tiết lộ, chứ không phải người nói đang kiểm tra khả năng nghe của ai đó.
Luyện tập
Người nói chủ yếu làm gì khi nói “I think it's time to hear the answer to your quiz question”?
- Nhấn mạnh rằng người nói nghe rất rõ
- Phàn nàn rằng câu hỏi đố quá khó
- Chuyển chương trình sang phần công bố đáp án
Xem đáp án
Chuyển chương trình sang phần công bố đáp án
agreed to limit global temperature rises to. Cụm từ
4:49đồng ý giới hạn mức tăng nhiệt độ toàn cầu là bao nhiêu.
agree to do ... limit X to Y: đồng ý hành động và đặt giới hạn
Câu này kết hợp hai cấu trúc: agree to do something nghĩa là đồng ý hoặc cam kết thực hiện một hành động, còn limit X to Y nghĩa là giữ X ở mức Y hoặc thấp hơn. Ở đây, các nhà lãnh đạo thế giới cam kết giữ mức tăng nhiệt độ toàn cầu trong một giới hạn nhất định. How much là giá trị còn thiếu sau to ở cuối câu. Trong câu hỏi gián tiếp này, how much được đưa lên trước, còn giới từ to trong cấu trúc limit X to Y vẫn tự nhiên nằm ở cuối: how much ... limit global temperature rises to.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của agree to do và limit X to Y: After negotiations, the countries agreed ____ annual emissions ____ a fixed level.
Xem đáp án
to limit · to
to stop the worst impacts of climate change. Cụm từ
4:58để ngăn chặn những tác động tồi tệ nhất của biến đổi khí hậu.
stop the worst impacts of climate change: ngăn những tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu
Trong cụm từ này, impacts có nghĩa là tác động hoặc hậu quả. The worst impacts of climate change là những thiệt hại nghiêm trọng nhất mà biến đổi khí hậu có thể gây ra, chứ không phải sự va chạm vật lý. Động từ nguyên mẫu to stop nêu mục đích của mục tiêu nhiệt độ. Stop ở đây có nghĩa là ngăn những tác động nghiêm trọng nhất xảy ra; cụm từ không khẳng định rằng mọi thay đổi của khí hậu hoặc tất cả tác động đều có thể được ngăn chặn.
Luyện tập
Trong câu này, to stop the worst impacts of climate change có nghĩa là gì?
- ngăn chặn những tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu
- ngăn mọi thay đổi trong khí hậu thế giới
- ngăn biến đổi khí hậu va chạm vật lý với một vật nào đó
Xem đáp án
ngăn chặn những tác động nghiêm trọng nhất của biến đổi khí hậu
I got it right: nói rằng kết quả là đúng
Trong I got it right, it chỉ một câu trả lời, câu hỏi, chi tiết hoặc nhiệm vụ được hiểu từ ngữ cảnh. Cấu trúc get + tân ngữ + right có nghĩa là trả lời, xác định, hiểu hoặc làm điều gì đó một cách chính xác. Ở đây, got là dạng quá khứ của get nhưng không có nghĩa là “đã nhận được”. Right cho biết kết quả là đúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài có nghĩa là “đã trả lời đúng”: I checked the answer key, and ____.
Xem đáp án
I got it right
so let's recap some of the vocabulary we've learned Mạch ý
5:03vậy hãy tóm tắt lại một số từ vựng mà chúng ta đã học
Let's recap ...: mở đầu phần ôn lại ngắn
Let's recap... báo hiệu một phần ôn lại ngắn mà mọi người cùng thực hiện. Recap có nghĩa là xem lại các ý chính dưới dạng tóm tắt. Ở đây, cụm từ này chuyển người nghe từ phần chính của bài học sang phần ôn từ vựng ở cuối. Some of the vocabulary we've learned giới hạn phạm vi ở một số từ vựng đã học trước đó, chứ không phải tất cả.
Luyện tập
Câu nào phù hợp nhất để mở đầu phần ôn lại ngắn về các ý chính?
- Let's repeat every sentence exactly as it was said.
- Let's recap the main points before we finish.
- Let's start a completely new topic before we finish.
Xem đáp án
Let's recap the main points before we finish.
starting with degrowth: đánh dấu mục đầu tiên
Starting with + danh từ hoặc cụm danh từ đánh dấu mục đầu tiên trong một danh sách, phần ôn tập hoặc trình tự. Ở đây, degrowth là từ vựng đầu tiên được ôn lại. Trong cấu trúc này, with giới thiệu mục bắt đầu; nó không có nghĩa là ai đó thực hiện hành động cùng với degrowth. Cụm từ này giúp người nghe theo dõi thứ tự thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu starting with: Let's check every item, ____ the safety gear.
Xem đáp án
starting with
An element of something means a part of something.
5:14Một yếu tố (element) của thứ gì đó có nghĩa là một phần của thứ gì đó.
you don't understand the true importance or size of it.
5:28bạn không hiểu được tầm quan trọng hoặc quy mô thực sự của nó.
The feasibility of something is the likelihood
5:32Tính khả thi (feasibility) của một việc gì đó là khả năng
We can also describe something as feasible Cách dùng từ
5:36Chúng ta cũng có thể mô tả một thứ gì đó là khả thi (feasible)
describe something as feasible or unfeasible: mô tả một điều là khả thi hoặc không khả thi
Cấu trúc describe X as Y có nghĩa là trình bày, gắn nhãn hoặc mô tả X là có đặc điểm Y. X là điều đang được nói đến, còn as giới thiệu phần mô tả hoặc đánh giá; ở đây as không có nghĩa là “giống với”. Trong câu này, something là X, còn feasible và unfeasible là hai cách đánh giá có thể điền vào Y. Feasible có nghĩa là khả thi trong thực tế, còn unfeasible có nghĩa là không khả thi trong thực tế. Unfeasible là từ đúng, mặc dù infeasible phổ biến hơn trong nhiều ngữ cảnh trang trọng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc describe X as Y: The reviewers described the new schedule ____ feasible.
Xem đáp án
as
our 6 minutes are up: thời gian được ấn định đã hết
Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là khoảng thời gian được ấn định đã kết thúc. Khung thời lượng sáu phút đã hết; up không diễn tả hướng đi lên. Cấu trúc này có thể dùng time hoặc một khoảng thời gian cụ thể làm chủ ngữ: Your time is up và Your two minutes are up. Nó thường báo hiệu rằng một hoạt động phải dừng lại hoặc chuyển sang phần kết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng be up: Each speaker gets exactly three minutes. Your three minutes ____, so please conclude.
Xem đáp án
are up
We have a new episode every single weekday Cụm từ
5:52Chúng tôi có một tập mới vào mỗi ngày trong tuần
a new episode every single weekday: một tập mới vào mỗi ngày từ thứ Hai đến thứ Sáu, không bỏ sót ngày nào
Trong episode every single weekday, every single weekday là cụm từ chỉ tần suất bổ nghĩa cho have: một tập mới được cung cấp vào mỗi ngày trong tuần. Single nhấn mạnh every, cho thấy không bỏ sót ngày nào; nếu bỏ single, lịch cơ bản vẫn không thay đổi. Weekday thường có nghĩa là từ thứ Hai đến thứ Sáu, không gồm thứ Bảy hoặc Chủ nhật. Ở đây, episode là nội dung được cung cấp, còn every single weekday cho biết tần suất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ tần suất ngày trong tuần có sắc thái nhấn mạnh của bài học: The newsletter arrives ____.
Xem đáp án
every single weekday
it's a great place to come and learn some new vocabulary
5:59đó là một nơi tuyệt vời để đến và học một số từ vựng mới
In fact để bổ sung một ý hỗ trợ thuyết phục hơn
Ở đây, In fact đưa ra một ý hỗ trợ cụ thể và thuyết phục hơn: chương trình cũng là một nơi phù hợp để học từ vựng mới. Cụm này phát triển thông tin trước đó chứ không chuyển sang chủ đề khác. In fact có thể dùng để sửa một giả định, nhưng cũng có thể củng cố điều vừa nói bằng cách thêm bằng chứng hoặc một chi tiết đáng chú ý. Trong câu này, cách dùng thứ hai được áp dụng.
Luyện tập
In fact có chức năng gì trong câu này?
- Bổ sung một ý cụ thể hơn để củng cố thông tin trước đó.
- Cho biết thông tin trước đó hoàn toàn sai.
- Bắt đầu một chủ đề mới không liên quan.
Xem đáp án
Bổ sung một ý cụ thể hơn để củng cố thông tin trước đó.
on YouTube with subtitles to practice your English.
6:10trên YouTube có phụ đề để luyện tập tiếng Anh của bạn.
If you found this episode interesting: find + tân ngữ + tính từ
Trong found this episode interesting, found là dạng quá khứ của find và ở đây có nghĩa là đánh giá hoặc cho rằng một điều có đặc điểm nào đó. Cấu trúc là find + tân ngữ + tính từ: this episode là tân ngữ, còn interesting thể hiện đánh giá của người xem. Cụm này không có nghĩa là người xem tìm thấy tập phim. Mệnh đề if biến đánh giá đó thành điều kiện cho lời đề nghị theo sau. Có thể tái sử dụng mẫu này khi đưa ra đề xuất: If you found X useful, interesting, or difficult, try Y.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất bằng dạng quá khứ của find và tính từ useful: If you ____ the guide ____, try the advanced version.
Xem đáp án
found · useful
try watching: dùng try + -ing để thử một phương pháp
Trong câu này, try watching có nghĩa là thử hoạt động xem để biết liệu hoạt động đó có giúp ích hay không. Hành động ở dạng -ing được trình bày như một phương pháp có thể thử. Đây là lời khuyên nên thử xem chương trình có phụ đề, chứ không phải cố gắng làm một việc khó để có thể xem được.
Luyện tập
Câu nào đề nghị cụ thể việc thử dùng phụ đề như một phương pháp?
- Try to watch the whole video, even though the connection is unstable.
- Try watching the video with subtitles to see whether it helps.
- Watch the video with subtitles before tomorrow.
Xem đáp án
Try watching the video with subtitles to see whether it helps.
There's a link in the notes for this episode Văn hóa
6:13Có một liên kết trong phần ghi chú của tập này
a link in the notes: đường liên kết trong thông tin bằng văn bản của một tập
Trong ngữ cảnh truyền thông này, a link in the notes có nghĩa là một đường liên kết trong phần thông tin bằng văn bản đi kèm với tập đó. Phần này có thể được gọi là episode notes hoặc show notes. Ở đây, notes chỉ nội dung trên trang của tập hoặc chương trình, không phải ghi chép học tập cá nhân hay nốt nhạc.
Luyện tập
Người dẫn podcast nói: "The recipe link is in the episode notes." Bạn nên tìm ở đâu?
- Trong bản ký âm của tập đó
- Trên trang của tập, trong phần thông tin bằng văn bản đi kèm
- Trong quyển vở dùng trong giờ học
Xem đáp án
Trên trang của tập, trong phần thông tin bằng văn bản đi kèm
and don't forget to try the quiz and worksheet at bbclearningenglish.com. Ý định
6:15và đừng quên thử làm bài tập đố vui và phiếu bài tập tại bbclearningenglish.com.
Don't forget to try... như một lời nhắc thân thiện
Don't forget to + động từ nguyên mẫu không to là cách thân thiện để nhắc một hành động trong tương lai. Ở đây, cụm này khuyến khích người nghe làm thử bài kiểm tra và phiếu bài tập sau chương trình; đó là lời kêu gọi hành động ở phần kết, không phải lời chê họ hay quên. Trong try the quiz and worksheet, try có nghĩa là thử làm hoặc sử dụng các hoạt động học tập, không phải cố gắng tạo ra chúng.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhắc bằng Don't forget to, sau đó là try: ____ the online practice quiz before Friday.
Xem đáp án
Don't forget to try
thank you so much for having me again on Six Minute English. Ý định
6:21cảm ơn rất nhiều vì đã lại mời tôi tham gia Six Minute English.
Thank you so much for having me: lời cảm ơn của khách mời
Thank you for having me là cách nói quen thuộc mà khách mời dùng để cảm ơn người dẫn chương trình, người phỏng vấn hoặc ban tổ chức đã mời và đón tiếp mình. Ở đây, khách mời đang cảm ơn chương trình vì đã mời mình trở lại. Sau thank you for, dùng dạng -ing: having. Trong have someone on a show, have có nghĩa là mời hoặc cho ai xuất hiện trong chương trình, không phải sở hữu. so much làm lời cảm ơn nồng nhiệt hơn, còn again cho biết đây là lần tham gia tiếp theo.
Luyện tập
Một khách mời đang bắt đầu cuộc phỏng vấn. Hoàn thành câu bằng Thank you for, dạng -ing của have và me: ____ on the show.
Xem đáp án
Thank you for having me