Lật tẩy những lầm tưởng về OCD - Natascha M. Santos: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video đính chính những quan niệm sai phổ biến về rối loạn ám ảnh cưỡng chế, giải thích điểm khác biệt giữa ám ảnh, hành vi cưỡng chế với thói quen thông thường, đồng thời tóm lược bằng chứng hiện nay về nguyên nhân sinh học có thể có và các phương pháp điều trị hiệu quả. Các điểm tiếng Anh chính: 1. There's a common misconception that — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách mở đầu một phần giải thích dựa trên bằng chứng bằng việc nêu ra một niềm tin phổ biến nhưng sai lệch. Cách dẫn này báo hiệu rằng phần sau sẽ xem xét lại một giả định, nên phù hợp với bài thuyết trình giáo dục, bài luận lập luận và nội dung kiểm chứng thông tin. 2. what separates people suffering from OCD from those — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu cách cấu trúc “what separates X from Y” chỉ ra tiêu chí quyết định giữa hai nhóm dễ bị nhầm lẫn. Bạn có thể dùng nó để giải thích rằng suy giảm chức năng và đau khổ đáng kể, chứ không phải chỉ tính ngăn nắp, mới phân biệt OCD với khuynh hướng bình thường. 3. doesn't respond to other forms of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Nhận biết “respond to treatment” có nghĩa là cải thiện hoặc có đáp ứng điều trị, không phải trả lời bằng lời nói. Hãy dùng kết hợp từ y khoa trang trọng này để mô tả trường hợp một tình trạng không cải thiện với các cách hiện có và cần cân nhắc lựa chọn khác.
Nội dung bài học
keep your hands clean, or plan out your weekend to the last detail, Ghi chú
0:11giữ cho tay sạch sẽ, hoặc lên kế hoạch cho cuối tuần đến từng chi tiết,
plan out your weekend: lên kế hoạch chi tiết cho cuối tuần
Plan out có nghĩa là quyết định và sắp xếp trước các chi tiết của một việc. Trong plan out your weekend, out thêm sắc thái xem xét và cụ thể hóa lịch trình, thay vì chỉ có một ý định chung. Tân ngữ có thể đứng sau out hoặc xen giữa plan và out: plan out the trip hoặc plan the trip out. Vì cụm động từ này có thể tách, đại từ phải đứng ở giữa: plan it out, không phải plan out it.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của plan out để hoàn thành câu: Before the conference, Maya ____ every session and break.
Xem đáp án
planned out
to the last detail: bao gồm cả chi tiết nhỏ nhất
To the last detail có nghĩa là bao gồm mọi chi tiết nhỏ hoặc không để lại điều quan trọng nào chưa được xác định. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh mức độ của plan out: cuối tuần được lên kế hoạch cực kỳ kỹ lưỡng. Ở đây, to chỉ mức độ đạt tới chứ không chỉ sự di chuyển. Last detail không phải là bước cuối cùng theo thời gian; đây là cách nói nhấn mạnh rằng ngay cả điểm nhỏ nhất cũng được tính đến.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là mọi phần nhỏ trong khâu chuẩn bị đều đã được lên kế hoạch?
- The ceremony was planned at the last minute.
- The ceremony ended with one final task.
- The ceremony was planned to the last detail.
Xem đáp án
The ceremony was planned to the last detail.
There's a common misconception that...: nêu một quan niệm cần được đính chính
There's a common misconception that... giới thiệu một quan niệm được nhiều người tin nhưng người nói cho là không đúng. Mệnh đề that nêu nội dung của quan niệm sai lầm đó; ở đây, nó là nhận định rằng một số thói quen sạch sẽ hoặc tổ chức quá kỹ có thể đồng nghĩa với việc một người mắc OCD. Là một cách mở đầu để tổ chức thông tin, cấu trúc này cho người nghe biết cách hiểu phần tiếp theo: đừng xem mệnh đề that là kết luận của người nói. Sau đó thường sẽ có lời giải thích, đính chính hoặc giới hạn lại nhận định.
Luyện tập
Cách mở đầu nào trình bày rõ mệnh đề that của mình là một niềm tin phổ biến nhưng không đúng và sắp được đính chính?
- There's a common misconception that people use only ten percent of their brains.
- There's a common observation that people use only ten percent of their brains.
- There's a common hope that people use only ten percent of their brains.
Xem đáp án
There's a common misconception that people use only ten percent of their brains.
OCD, which stands for obsessive compulsive disorder, Cụm từ
0:20OCD, viết tắt của rối loạn ám ảnh cưỡng chế,
stands for: nêu dạng đầy đủ của một từ viết tắt
X stands for Y giải thích một từ viết tắt, một nhóm chữ cái đầu hoặc một ký hiệu đại diện cho điều gì. Ở đây, OCD đại diện cho thuật ngữ đầy đủ obsessive compulsive disorder. Trong which stands for ..., which quay lại chỉ OCD và bổ sung định nghĩa cho nó. Trong cách dùng này, stand không mô tả tư thế đứng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stand for: HTML ____ HyperText Markup Language.
Xem đáp án
stands for
that is frequently misunderstood by society and mental health professionals alike. Cách dùng từ
0:26mà thường bị hiểu lầm bởi cả xã hội lẫn các chuyên gia sức khỏe tâm thần.
a serious psychiatric condition: cách diễn đạt y khoa trang trọng
“a serious psychiatric condition” là một cụm danh từ y khoa trang trọng. “serious” thể hiện mức độ nghiêm trọng hoặc ảnh hưởng lớn, “psychiatric” đặt tình trạng này trong lĩnh vực tâm thần học, còn “condition” gọi tên một căn bệnh hoặc rối loạn sức khỏe chứ không phải khó khăn thường ngày. Trong câu này, cụm từ trình bày đối tượng như một bệnh lý lâm sàng thực sự, chứ không chỉ là thói quen, nét tính cách hay một “vấn đề” nhỏ. Điểm có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là cách diễn đạt y khoa chính xác có thể cho thấy cả tính chất lâm sàng lẫn mức độ nghiêm trọng.
Luyện tập
Cụm từ nào phù hợp nhất để trình bày rối loạn lưỡng cực như một bệnh lý có ý nghĩa lâm sàng trong bài viết trang trọng về sức khỏe tâm thần?
- a harmless personal habit
- a minor everyday problem
- a serious psychiatric condition
Xem đáp án
a serious psychiatric condition
society and mental health professionals alike: bao gồm cả hai nhóm
“A and B alike” có nghĩa là cùng một nhận định áp dụng cho cả hai người, nhóm hoặc sự vật được nêu tên. “alike” đứng sau cặp thành phần được nối với nhau; ở đây, từ này đứng sau “society and mental health professionals” trong cụm bắt đầu bằng by. Phần kết này chủ ý mở rộng phạm vi nhận định: sự hiểu lầm xuất hiện ở cả công chúng nói chung lẫn nhóm chuyên gia, vốn có thể là nhóm ít được dự đoán hơn. Cấu trúc nhấn mạnh rằng không nhóm nào bị loại trừ, nhưng không nhất thiết khẳng định hai nhóm hiểu lầm với tần suất hoặc mức độ hoàn toàn giống nhau.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng A and B alike để bao gồm cả hai nhóm?
- The new policy affects alike tenants and landlords.
- The new policy affects tenants and landlords alike.
- The new policy alike affects tenants and landlords.
Xem đáp án
The new policy affects tenants and landlords alike.
So let's start by debunking some myths. Ghi chú
0:31Vì vậy, hãy bắt đầu bằng cách xóa bỏ vài lầm tưởng.
So let's start by + động từ dạng -ing: giới thiệu bước đầu tiên
Let's start by + động từ dạng -ing nêu hành động đầu tiên trong một chuỗi hành động. Trong câu này, by giới thiệu debunking, vì vậy người nói cho người nghe biết việc gì sẽ diễn ra trước tiên. So kết nối bước mới với phần trao đổi trước đó, còn let's khiến lời chuyển ý mang tính cùng thực hiện hơn là một mệnh lệnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng start by: To plan the project, let's ____ listing the main tasks.
Xem đáp án
start by
debunking some myths: bác bỏ những quan niệm sai lầm phổ biến
Debunking some myths có nghĩa là dùng sự thật, bằng chứng hoặc lập luận rõ ràng để chỉ ra rằng một số ý tưởng được nhiều người tin là sai hoặc gây hiểu lầm. Debunk mang nghĩa mạnh hơn việc chỉ thảo luận hoặc không đồng ý với một ý tưởng. Ở đây, myths có nghĩa là những quan niệm sai lầm phổ biến, không phải các câu chuyện truyền thống về thần linh hay anh hùng. Cụm từ này báo hiệu rằng người nói sẽ sửa lại những niềm tin sai phổ biến.
Luyện tập
Trong một bài viết khoa học, debunk a myth có nghĩa là gì?
- Bịa ra một tuyên bố mà không kiểm chứng.
- Dùng bằng chứng để chỉ ra rằng một niềm tin phổ biến là sai.
- Kể lại một truyền thuyết truyền thống để giải trí.
Xem đáp án
Dùng bằng chứng để chỉ ra rằng một niềm tin phổ biến là sai.
Repetitive or ritualistic behaviors are synonymous with OCD. Cụm từ
0:35Các hành vi lặp đi lặp lại hoặc có tính nghi thức đồng nghĩa với OCD.
synonymous with: xem hai điều là tương đương
Be synonymous with có thể mang nghĩa “có cùng ý nghĩa với”. Theo nghĩa rộng hơn, cụm này trình bày một sự vật là tương đương với sự vật khác hoặc gắn chặt với nó đến mức cả hai dường như không thể tách rời. Trong câu này, cụm từ làm cho các hành vi lặp đi lặp lại hoặc mang tính nghi thức và OCD có vẻ tương đương chứ không chỉ có liên quan. Thành phần đứng sau with là đối tượng được dùng làm điểm so sánh.
Luyện tập
Hoàn thành cụm cố định mang nghĩa “không có cùng ý nghĩa với”: Being confident is not synonymous ____ being arrogant.
Xem đáp án
with
As its name suggests: dùng tên gọi làm manh mối
As its name suggests có nghĩa là chính tên gọi cung cấp manh mối cho nhận định theo sau. Đây là lời dẫn ở đầu câu, giúp người nói chuyển từ tên của một thuật ngữ sang phần giải thích các bộ phận hoặc đặc điểm của nó. Ở đây, its chỉ obsessive compulsive disorder. Cụm này báo hiệu rằng những từ trong tên gọi đó hướng đến hai khía cạnh sắp được giải thích; nó không có nghĩa là tên gọi cung cấp một định nghĩa hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng tên gọi làm manh mối để dẫn vào phần giải thích theo sau?
- Despite its name, this waterproof case cannot keep water out.
- As its name suggests, a waterproof case is designed to keep water out.
- The company changed the case's name after the redesign.
Xem đáp án
As its name suggests, a waterproof case is designed to keep water out.
known as obsessions: giới thiệu một thuật ngữ
Trong câu này, known as obsessions đặt tên cho intrusive thoughts, images, or impulses được mô tả ngay trước đó. Cụm này có nghĩa là chúng được gọi là obsessions. Known as là một cụm phân từ quá khứ. Người viết thường đặt cụm này sau phần mô tả để bổ sung tên gọi được công nhận hoặc thuật ngữ chuyên môn mà không cần bắt đầu câu mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “được gọi là”: The layer beneath Earth's crust is ____ the mantle.
Xem đáp án
known as
people engage in to relieve the anxiety the obsessions cause. Cụm từ
0:52mà con người thực hiện để làm dịu đi sự lo âu do những ám ảnh gây ra.
the behavioral compulsions: những hành động một người cảm thấy bị thôi thúc phải thực hiện
Ở đây, behavioral compulsions có nghĩa là những hành động mà một người cảm thấy bị thôi thúc phải thực hiện, thường để làm giảm sự lo âu do các ám ảnh cưỡng chế gây ra. Behavioral giới hạn compulsions ở những việc người đó làm, chẳng hạn như kiểm tra lặp đi lặp lại, chứ không phải chính những suy nghĩ xâm nhập. Trong ngôn ngữ sức khỏe tâm thần, compulsion không chỉ đơn giản là một mong muốn mạnh mẽ hay một thói quen bình thường. Đó là một hành động hoặc nghi thức khó cưỡng lại, gắn với sự đau khổ, ngay cả khi cảm giác nhẹ nhõm chỉ là tạm thời.
Luyện tập
Trong phần giải thích về sức khỏe tâm thần, behavioral compulsions có khả năng cao nhất chỉ điều gì?
- Những hành động mà một người cảm thấy bị thôi thúc phải thực hiện, thường để giảm sự đau khổ.
- Những suy nghĩ hoặc hình ảnh không mong muốn xuất hiện trong đầu.
- Những hoạt động bình thường mà một người chọn chỉ để vui.
Xem đáp án
Những hành động mà một người cảm thấy bị thôi thúc phải thực hiện, thường để giảm sự đau khổ.
engage in: tham gia một hoạt động hoặc thực hiện một hành vi
Trong câu này, engage in có nghĩa là “thực hiện” hoặc “tham gia”. Cụm này có thể được viết đầy đủ thành behavioral compulsions that people engage in, nên nó xác định những hành vi mà mọi người thực hiện. Cấu trúc là engage in + danh từ hoặc danh động từ. Cụm này trang trọng và mang tính phân tích hơn do, vì vậy thường được dùng khi mô tả hoạt động, thói quen và hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “tham gia”: The survey asks how often teenagers ____ volunteer work.
Xem đáp án
engage in
to relieve the anxiety: diễn tả mục đích và sự giảm nhẹ
To relieve the anxiety có nghĩa là “để làm giảm sự lo âu”. Động từ nguyên mẫu có to trong to relieve giải thích mục đích của những hành vi được nói đến trước đó. Relieve thường đi với danh từ chỉ cảm giác khó chịu hoặc áp lực, như trong relieve anxiety, pain, stress hoặc pressure.
Luyện tập
Cụm từ chỉ mục đích trong câu này có nghĩa là gì? Lena stretched her shoulders to relieve the tension.
- Giải thích tại sao Lena duỗi vai.
- Giải thích khi nào Lena duỗi vai.
- Cho biết việc duỗi người khiến cô ấy căng thẳng hơn.
Xem đáp án
Giải thích tại sao Lena duỗi vai.
like excessive hand washing or checking things repeatedly,
1:00như rửa tay quá mức hoặc kiểm tra đồ đạc lặp đi lặp lại,
associate A with B: “liên kết A với B” trong often associate with OCD
Dùng associate A with B khi một người liên kết A và B trong suy nghĩ. Ở đây, A là the kinds of actions và B là OCD: mọi người thường liên hệ những hành động đó với chứng rối loạn này. Trong mệnh đề quan hệ actions that people often associate with OCD, actions đứng trước that nhưng vẫn là tân ngữ của associate. Cụm từ này chỉ nêu một mối liên hệ; nó không nói rằng các hành động đó chính là OCD, gây ra OCD hoặc đủ để chứng minh một chẩn đoán.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc associate A with B: Many people ____ the smell of rain ____ spring.
Xem đáp án
associate · with
that many of us exhibit from time to time. Ghi chú
1:08mà nhiều người trong chúng ta thỉnh thoảng vẫn thể hiện.
may be examples of: phân loại một cách thận trọng
May be examples of có nghĩa là một số điều có thể minh họa cho hoặc thuộc về một nhóm nào đó. Vì chủ ngữ nói đến nhiều hành động nên examples ở dạng số nhiều; với một trường hợp, dùng may be an example of. May khiến cách phân loại mang tính tạm thời thay vì chắc chắn. Trong câu này, các hành động có thể minh họa cho khuynh hướng ám ảnh hoặc cưỡng chế, nhưng cách diễn đạt không khẳng định chắc chắn là như vậy hoặc rằng chúng đủ để xác lập chẩn đoán OCD.
Luyện tập
Câu nào thận trọng phân loại nhiều dạng thức mà không khẳng định kết luận là chắc chắn?
- These patterns may be examples of seasonal change.
- These patterns cannot be examples of seasonal change.
- These patterns are definitely examples of seasonal change.
Xem đáp án
These patterns may be examples of seasonal change.
exhibit: biểu hiện một đặc điểm hoặc triệu chứng theo cách trang trọng
Ở đây, exhibit là động từ có nghĩa là “thể hiện” hoặc “biểu hiện” một đặc điểm, hành vi, xu hướng hay triệu chứng có thể quan sát được. Trong that many of us exhibit, tân ngữ được cung cấp bởi ngữ cảnh phía trước: nhiều người biểu hiện điều đang được nhắc đến. Cách dùng này phổ biến trong văn bản trang trọng, lâm sàng, tâm lý học và nghiên cứu. Nó trình bày đặc điểm như một điều có thể quan sát được, chứ không hàm ý ai đó cố tình diễn.
Luyện tập
Trong câu “Some plants exhibit unusual growth in low light,” exhibit có nghĩa là gì?
- thể hiện một đặc điểm có thể quan sát được
- đưa cây vào một cuộc triển lãm
- che giấu một đặc điểm
Xem đáp án
thể hiện một đặc điểm có thể quan sát được
from time to time: thỉnh thoảng, không liên tục
from time to time là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “thỉnh thoảng” hoặc “theo từng khoảng”. Cụm này nói rằng một việc xảy ra vào một số dịp, chứ không diễn ra liên tục hay đều đặn. Trong câu này, cụm từ giới hạn tần suất mà nhiều người trong chúng ta thể hiện hành vi đó. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị; nó không diễn tả sự di chuyển từ thời điểm này sang thời điểm khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ có nghĩa là “thỉnh thoảng”: The printer makes a strange noise ____.
Xem đáp án
from time to time
far more rare: dùng far để nhấn mạnh phép so sánh
Trong far more rare, more rare là dạng so sánh hơn của rare, còn far nhấn mạnh phép so sánh đó. Cụm này có nghĩa là “hiếm hơn nhiều”, chứ không chỉ là “rất hiếm”. Đối tượng so sánh có thể được nêu bằng than hoặc được hiểu từ ngữ cảnh. Dùng far trước các dạng so sánh như more common, less likely hoặc harder để cho thấy sự khác biệt lớn.
Luyện tập
Câu nào dùng far một cách tự nhiên để nhấn mạnh sự khác biệt lớn?
- The new route is far more convenient than the old one.
- The new route is far very convenient than the old one.
- The new route is very more convenient than the old one.
Xem đáp án
The new route is far more convenient than the old one.
be quite debilitating: hạn chế nghiêm trọng khả năng hoạt động bình thường
Debilitating mô tả điều gì đó khiến một người suy yếu nghiêm trọng hoặc hạn chế khả năng làm việc, học tập, di chuyển hay xoay xở trong cuộc sống hằng ngày. Vì vậy, be quite debilitating có nghĩa là “gây ảnh hưởng đáng kể đến khả năng hoạt động bình thường”, chứ không chỉ là “gây khó chịu”. Trong câu này, can cho biết đây là tác động có thể xảy ra thay vì khẳng định mọi trường hợp đều chịu ảnh hưởng giống nhau, còn quite nhấn mạnh mức độ đánh giá.
Luyện tập
Trong câu “Chronic pain can be quite debilitating,” debilitating có nghĩa là gì?
- Điều đó chỉ hơi gây khó chịu.
- Điều đó nhanh chóng làm một người khỏe hơn.
- Điều đó có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng hoạt động bình thường của một người.
Xem đáp án
Điều đó có thể hạn chế nghiêm trọng khả năng hoạt động bình thường của một người.
People affected = dạng rút gọn của people who are affected
People affected là mệnh đề quan hệ rút gọn của people who are affected, nghĩa là những người bị ảnh hưởng. Affected là quá khứ phân từ được đặt sau people và tạo nghĩa bị động: những người này chịu tác động chứ không gây ra tác động. Cấu trúc ngắn gọn “danh từ + quá khứ phân từ” thường gặp trong văn bản trang trọng hoặc mang tính giải thích. Khi đọc, có thể mở rộng thành “danh từ + who hoặc that + dạng thích hợp của be + quá khứ phân từ”.
Luyện tập
Trong ví dụ, dạng đầy đủ nào có cùng nghĩa với 'People affected'?
- people who are affecting others
- people who are affected
- people who affect others
Xem đáp án
people who are affected
have little or no control over: hầu như hoặc hoàn toàn không thể kiểm soát
Trong have little or no control over X, little có nghĩa là “hầu như không có”, chứ không phải một lượng nhỏ mang nghĩa khẳng định. Or no mở rộng ý nghĩa đến mức hoàn toàn không có, nên cả cụm có nghĩa là ai đó gần như không thể hoặc hoàn toàn không thể kiểm soát X. Over giới thiệu sự vật, cảm xúc, hành vi hoặc kết quả không nằm trong tầm kiểm soát của người đó. Trong ví dụ, cách diễn đạt này nhấn mạnh rằng những suy nghĩ và hành vi ấy là triệu chứng mà người mắc khó hoặc không thể tự do lựa chọn hay dừng lại.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chính xác mang nghĩa “hầu như không có hoặc hoàn toàn không có khả năng tác động đến kết quả”: The team had ____ control ____ the final outcome.
Xem đáp án
little or no · over
which tend to be: mô tả một xu hướng thường thấy
Trong mệnh đề quan hệ này, which chỉ lại những điều đã được nhắc đến trước đó và bổ sung thông tin về chúng. Tend to be có nghĩa là chúng thường ở trạng thái được nêu; ở đây là thường tốn nhiều thời gian. Cụm từ này làm cho nhận định bớt tuyệt đối. Dùng tend to be + tính từ hoặc cụm danh từ để mô tả một xu hướng chung mà vẫn thừa nhận khả năng có ngoại lệ.
Luyện tập
Câu nào cho biết các cuộc họp ngắn hơn là điều thường thấy nhưng không phải lúc nào cũng vậy?
- Morning meetings tend to be shorter.
- Morning meetings seem to be shorter.
- Morning meetings are always shorter.
Xem đáp án
Morning meetings tend to be shorter.
interfere with: cản trở hoạt động bình thường
Interfere with có nghĩa là làm gián đoạn một việc hoặc khiến việc đó khó tiếp tục hay hoạt động bình thường. Trong câu này, những điều được mô tả gây ảnh hưởng tiêu cực đến công việc, việc học hoặc đời sống xã hội. Cấu trúc là interfere with + danh từ hoặc cụm danh từ. Tân ngữ sau with nêu hoạt động, quá trình hoặc khả năng bị cản trở.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng khi một điều gì đó cản trở hoạt động: Constant noise can interfere ____ concentration.
Xem đáp án
with
to the point of causing significant distress. Ngữ pháp
1:28đến mức gây ra những nỗi đau khổ đáng kể.
to the point of causing: đạt mức gây ra một kết quả
Trong câu này, to the point of causing đưa ra hậu quả để cho thấy sự cản trở trở nên nghiêm trọng đến mức nào. Cụm này có nghĩa là “cho đến khi đạt mức gây ra sự đau khổ đáng kể”, chứ không chỉ một địa điểm hay điểm vật lý. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là to the point of + danh từ hoặc dạng -ing. Vì of là giới từ, động từ ở đây có dạng causing: to the point of causing + kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “cho đến khi đạt mức gây ra kết quả đó”: The heat became intense ____ causing the race to be stopped.
Xem đáp án
to the point of
diagnostic criteria: các tiêu chuẩn chính thức dùng để chẩn đoán
Diagnostic criteria là các dấu hiệu, triệu chứng hoặc điều kiện đã được xác định mà chuyên gia sử dụng để quyết định một chẩn đoán có phù hợp hay không. Cụm từ này mang tính trang trọng và thuộc ngữ cảnh đánh giá y khoa, tâm lý và lâm sàng. Criteria là dạng số nhiều của criterion. Trong This set of diagnostic criteria, set là danh từ trung tâm số ít, còn diagnostic criteria gọi tên các tiêu chuẩn nằm trong bộ đó. Vì vậy, đáp ứng diagnostic criteria cụ thể hơn việc chỉ thể hiện một đặc điểm đời thường tương tự.
Luyện tập
Câu nào sử dụng criterion hoặc criteria đúng?
- The clinician reviewed several diagnostic criteria.
- The clinician reviewed one diagnostic criteria.
- The clinician reviewed several diagnostic criterion.
Xem đáp án
The clinician reviewed several diagnostic criteria.
people suffering from OCD: cấu trúc và sự nhấn mạnh vào nỗi khổ
People suffering from OCD có nghĩa là “những người đang chịu tác động tiêu cực của OCD”. Cụm -ing suffering from OCD đứng sau people để bổ nghĩa cho từ này; đây là dạng rút gọn của people who suffer from OCD. Cách kết hợp suffer from + bệnh, triệu chứng hoặc vấn đề kéo dài làm tăng sắc thái đau khổ hoặc gánh nặng. Nó mạnh hơn và ít trung tính hơn so với việc chỉ nói have OCD hoặc people with OCD.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của suffer và giới từ thường đi với từ này khi nói về bệnh: The program supports people ____ chronic pain.
Xem đáp án
suffering from
what separates X from Y: chỉ ra điểm khác biệt then chốt
Trong câu này, what separates X from Y có nghĩa là “điều hoặc tiêu chí phân biệt X với Y”. Ở đây, what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp, tương đương với the thing that chứ không phải từ để hỏi. Mẫu câu là [factor] + be + what separates + X + from + Y. Mẫu này nhấn mạnh đặc điểm hoặc tiêu chuẩn tạo ra ranh giới giữa hai nhóm; from, chứ không phải to hay with, dùng để giới thiệu nhóm thứ hai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mẫu what separates X from Y: In the contest, steady accuracy is ____ skilled players ____ beginners.
Xem đáp án
what separates · from
hygiene-obsessed: quá ám ảnh về vệ sinh
hygiene-obsessed là một tính từ ghép, có nghĩa là tập trung quá mức vào vệ sinh hoặc sự sạch sẽ. Hygiene nêu đối tượng được chú ý, còn obsessed bổ sung ý rằng sự chú ý đó có vẻ mạnh một cách bất thường hoặc khó gạt sang một bên. Trong câu này, từ đó đứng sau be và được đặt song song với meticulous. Mẫu X-obsessed cũng có thể đứng trước danh từ, như trong a hygiene-obsessed character.
Luyện tập
Nghĩa tự nhiên nhất của hygiene-obsessed là gì?
- được đào tạo chuyên nghiệp để duy trì vệ sinh
- tập trung vào vệ sinh một cách bất thường và quá mức
- thường bất cẩn về vệ sinh
Xem đáp án
tập trung vào vệ sinh một cách bất thường và quá mức
The main symptom of OCD is excessive hand washing.
1:43Triệu chứng chính của OCD là rửa tay quá nhiều.
Although hand washing is the most common image of OCD in popular culture, Ghi chú
1:47Mặc dù rửa tay là hình ảnh phổ biến nhất của OCD trong văn hóa đại chúng,
in popular culture: nguồn gốc của một hình ảnh quen thuộc
In popular culture có nghĩa là “trong văn hóa đại chúng”, tức trong các hình thức giải trí, phương tiện truyền thông và câu chuyện công chúng được biết đến rộng rãi, như phim ảnh, truyền hình, sách và nội dung trực tuyến. Cụm từ này cho biết một hình ảnh hoặc ý tưởng thường được trình bày ở đâu. Ở đây, cụm từ giới hạn phạm vi của nhận định: rửa tay là một hình ảnh quen thuộc của OCD trong công chúng, nhưng không nhất thiết phản ánh đầy đủ tình trạng y khoa. Nó giúp phân biệt cách miêu tả của truyền thông với bằng chứng về đời thực.
Luyện tập
Trong ví dụ, in popular culture chủ yếu cho biết điều gì?
- Hành vi này đã được chứng minh là triệu chứng phổ biến nhất ở mọi người mắc OCD.
- Hình ảnh này là một yêu cầu trong chẩn đoán y khoa.
- Hình ảnh này phổ biến trong truyền thông và các câu chuyện công chúng.
Xem đáp án
Hình ảnh này phổ biến trong truyền thông và các câu chuyện công chúng.
obsessions and compulsions can take many different forms. Cụm từ
1:52những ám ảnh và cưỡng chế có thể mang nhiều hình thức khác nhau.
Although ..., ... can ...: thừa nhận một sự thật trước khi đưa ra điều chỉnh chính
Although mở đầu một mệnh đề phụ chỉ sự nhượng bộ: trước tiên thừa nhận một sự thật hoặc quan điểm quen thuộc, rồi mệnh đề chính độc lập trình bày điểm mà người nói cho là quan trọng hơn. Ở đây, mệnh đề đầu thừa nhận hình ảnh phổ biến về việc rửa tay. Mệnh đề chính mở rộng và điều chỉnh hình ảnh đó bằng cách nói rằng các ý nghĩ ám ảnh và hành vi cưỡng chế có thể có nhiều hình thức. Mẫu này hữu ích khi điều chỉnh một cách hiểu quá đơn giản mà không phủ nhận hoàn toàn cách hiểu đó.
Luyện tập
Câu nào dùng Although đúng để thừa nhận một sự thật trước khi nêu điểm chính mang tính đối lập?
- Although the course is difficult, beginners can succeed with support.
- Although the course is difficult, so beginners can succeed with support.
- Although the course is difficult, but beginners can succeed with support.
Xem đáp án
Although the course is difficult, beginners can succeed with support.
can take many different forms: xuất hiện theo nhiều cách khác nhau
Can take many different forms có nghĩa là “có thể xuất hiện hoặc được biểu hiện theo nhiều cách khác nhau”. Ở đây, take kết hợp với forms để mô tả cách một điều gì đó biểu hiện; nó không có nghĩa là cầm hoặc lấy một vật theo nghĩa đen. Chủ ngữ thường là một hiện tượng hoặc một phạm trù rộng, chẳng hạn như triệu chứng, sự hỗ trợ, nghệ thuật hoặc giao tiếp, có thể có nhiều phiên bản hoặc cách biểu hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “xuất hiện theo nhiều cách khác nhau”: Support can ____, from listening carefully to offering practical help.
Xem đáp án
take many different forms
can manifest as: biểu hiện dưới một hình thức cụ thể
Trong câu này, can manifest as có nghĩa là một điều gì đó có thể được biểu lộ hoặc trở nên dễ nhận thấy dưới một hình thức cụ thể. Cụm này liên kết một trạng thái nội tâm hoặc trừu tượng, obsessions, với những suy nghĩ và nỗi sợ cụ thể giúp người ta nhận ra trạng thái đó. Cấu trúc là X manifests as Y, trong đó Y gọi tên hình thức, dấu hiệu hoặc triệu chứng mà X biểu hiện. Can chỉ khả năng, vì vậy câu này liệt kê những biểu hiện có thể xảy ra chứ không nói rằng ai cũng có tất cả các biểu hiện đó.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc trang trọng: Anxiety can manifest ____ headaches and trouble sleeping.
Xem đáp án
as
fears of ... worries about ... preoccupations with: cách kết hợp danh từ và giới từ
Câu này kết hợp song song ba cụm danh từ nêu nội dung của những ám ảnh khác nhau: fears of ..., worries about ... và preoccupations with .... Mỗi danh từ đi với giới từ thông dụng riêng, vì vậy giới từ thuộc cụm danh từ chứ không thuộc manifest as. Hãy học chúng theo cụm: fear of + điều bị sợ; worry about + người, sự kiện hoặc khả năng gây lo lắng; và preoccupation with + chủ đề liên tục chiếm sự chú ý. Dạng số nhiều trong câu không làm thay đổi các giới từ.
Luyện tập
Hoàn thành các cách kết hợp danh từ và giới từ chuẩn: The counselor noted a fear ____ heights, several worries ____ the exam, and a preoccupation ____ being perfect.
Xem đáp án
of · about · with
And compulsions can range from excessive cleaning or double checking Ghi chú
2:07Và hành vi cưỡng chế có thể từ việc dọn dẹp thái quá hoặc kiểm tra lại nhiều lần
double checking: kiểm tra lại để bảo đảm chắc chắn
Double checking có nghĩa là kiểm tra lại một việc để bảo đảm rằng nó chính xác, an toàn hoặc đầy đủ. Double không có nghĩa là đang kiểm tra hai thứ khác nhau; cả cụm từ diễn tả một lần xác minh bổ sung. Ở đây, double checking là một cụm danh động từ được nối song song với excessive cleaning. Vì nó được liệt kê như một hành vi cưỡng chế, ngữ cảnh gợi ý việc kiểm tra lặp lại hoặc quá mức, mặc dù bản thân cách diễn đạt này thường trung tính. Trong văn bản đã biên tập, động từ và dạng -ing thường được viết với dấu gạch nối: double-check và double-checking. Cách viết tách trong ví dụ vẫn mang cùng ý nghĩa.
Luyện tập
double-checking the address có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- kiểm tra hai địa chỉ khác nhau, mỗi địa chỉ một lần
- kiểm tra lại địa chỉ để bảo đảm địa chỉ đó chính xác
- quyết định không kiểm tra địa chỉ
Xem đáp án
kiểm tra lại địa chỉ để bảo đảm địa chỉ đó chính xác
to the fastidious arrangement of objects, Cách dùng từ
2:12cho đến việc sắp xếp đồ vật một cách cầu kỳ,
the fastidious arrangement of objects: cách sắp xếp đồ vật quá mức tỉ mỉ
Trong the fastidious arrangement of objects, fastidious bổ nghĩa cho arrangement. Cụm này mô tả đồ vật được sắp xếp với sự chú ý cực kỳ khắt khe đến chi tiết, trật tự hoặc độ ngăn nắp; ở đây nó còn gợi ý rằng sự chăm chút ấy có thể quá mức chứ không chỉ đơn thuần là cẩn thận. Cấu trúc fastidious + danh từ tạo ra một cách mô tả trang trọng, cô đọng về hành động hoặc kết quả được định hình bởi những tiêu chuẩn rất cao.
Luyện tập
Cụm nào gợi ý rõ nhất rằng việc sắp xếp được thực hiện với sự chú ý cực kỳ khắt khe đến chi tiết, có thể nhiều hơn mức cần thiết?
- a temporary arrangement
- a casual arrangement
- a fastidious arrangement
Xem đáp án
a fastidious arrangement
or walking in predetermined patterns. Cách dùng từ
2:14hoặc đi bộ theo những họa tiết được định sẵn.
can range from ... to ...: thể hiện phạm vi khả năng
Can range from A to B có nghĩa là các loại, số lượng hoặc mức độ có thể trải rộng trên một phạm vi lớn, trong đó A và B đánh dấu hai đầu hoặc các trường hợp tiêu biểu. Can thể hiện khả năng chứ không khẳng định rằng mọi trường hợp đều bao phủ toàn bộ phạm vi. Trong câu này, excessive cleaning or double checking là phần được giới thiệu bằng from, còn the fastidious arrangement of objects là phần được giới thiệu bằng to. Các thành phần sau from và to nên có hình thức ngữ pháp song song để người nghe dễ theo dõi phạm vi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc range from A to B: Ticket prices can range ____ ten dollars ____ more than one hundred dollars.
Xem đáp án
from · to
predetermined patterns: những kiểu được định trước
Predetermined có nghĩa là được quyết định hoặc ấn định trước khi một hành động xảy ra. Trong predetermined patterns, từ này bổ nghĩa cho patterns, vì vậy việc đi lại tuân theo những kiểu đã được thiết lập trước thay vì những kiểu được nghĩ ra ở từng thời điểm. Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”, còn determined ở đây có nghĩa là “đã được quyết định”. Tính từ này cũng có thể mô tả các tuyến đường, thứ tự, lịch trình và quy tắc được đặt ra từ trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là “được quyết định từ trước”: The robot follows ____ patterns during the demonstration.
Xem đáp án
predetermined
don't understand that they are acting irrationally. Cách dùng từ
2:21không hiểu rằng họ đang hành động một cách phi lý.
are acting irrationally: mô tả hành vi, không đánh giá toàn bộ con người
Trong are acting irrationally, acting là động từ còn irrationally là trạng từ mô tả cách những người đó hành động. Cụm từ này đánh giá hành vi của họ trong tình huống đó, chứ không đánh giá trí thông minh hay toàn bộ tính cách của họ. Dạng tiếp diễn are acting trình bày hành vi như điều đang xảy ra hoặc chỉ giới hạn trong một tình huống. Nói chung hơn, act irrationally dùng khi một lựa chọn hoặc phản ứng không dựa trên lý do hợp lý hay bằng chứng hiện có.
Luyện tập
Câu nào tập trung vào cách hành xử tạm thời thay vì gắn nhãn cho toàn bộ con người?
- Maya is an irrational person who can never reason clearly.
- Maya is thinking carefully before she decides.
- Under pressure, Maya is acting irrationally and ignoring the evidence.
Xem đáp án
Under pressure, Maya is acting irrationally and ignoring the evidence.
the relationship between their obsessions and compulsions quite well. Cụm từ
2:27khá rõ mối quan hệ giữa những ám ảnh và cưỡng chế của họ.
the relationship between A and B: kết nối hai yếu tố
Cụm danh từ the relationship between A and B diễn tả cách hai yếu tố liên hệ với nhau. Trong cấu trúc này, between giới thiệu cặp yếu tố, còn từ and nối A với B. Ở đây, A là their obsessions và B là compulsions. Trong mệnh đề lớn hơn, quite well bổ nghĩa cho understand: nhiều người hiểu mối liên hệ này ở mức khá rõ. Nó không mô tả bản thân relationship.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc cố định bằng hai từ: The class studied the relationship ____ sleep ____ memory.
Xem đáp án
between · and
despite being aware of their irrationality, Ngữ pháp
2:35mặc dù nhận thức được tính phi lý của chúng,
despite being aware of...: cấu trúc despite + -ing
Trong despite being aware of their irrationality, despite giới thiệu ý nhượng bộ: việc nhận thức được tính phi lý và việc không thể tránh những suy nghĩ, hành động đó cùng tồn tại, dù thông thường người ta có thể kỳ vọng rằng nhận thức ấy sẽ giúp ích. Despite là một giới từ. Thành phần bổ nghĩa sau nó phải có chức năng giống danh từ, và mệnh đề -ing being aware of their irrationality đảm nhận vai trò đó. Cấu trúc là despite + being aware of + cụm danh từ; their chỉ lại the thoughts and actions.
Luyện tập
Câu nào dùng despite đúng cách để giới thiệu việc nhận thức được một rủi ro?
- Despite being aware of the risk, Maya continued with the plan.
- Despite Maya was aware of the risk, Maya continued with the plan.
- Despite aware of the risk, Maya continued with the plan.
Xem đáp án
Despite being aware of the risk, Maya continued with the plan.
is part of the reason why OCD is so distressing. Cụm từ
2:38là một phần lý do khiến OCD lại trở nên đáng buồn đến vậy.
Being unable to... làm chủ ngữ của câu
Being unable to avoid these thoughts and actions là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ cho is. Mệnh đề này xem toàn bộ trạng thái không thể tránh những suy nghĩ và hành động đó như một tình huống duy nhất, thay vì dùng một người làm chủ ngữ. Cấu trúc là Being unable to + động từ nguyên mẫu + ... . Dùng cấu trúc này để đưa một sự bất lực thành chủ đề, rồi thêm vị ngữ nêu kết quả, ảnh hưởng hoặc đánh giá. Vì toàn bộ mệnh đề biểu thị một tình huống nên động từ chính ở đây dùng dạng số ít: is.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc chủ ngữ được nhấn mạnh: ____ reach the clinic by bus can be a serious problem for patients.
Xem đáp án
Being unable to
is part of the reason why: nêu một nguyên nhân góp phần
Part of the reason why giới thiệu một nguyên nhân góp phần tạo ra tình huống được nêu trong mệnh đề có why. Ở đây, cụm này cho biết yếu tố đã được nhắc đến giúp giải thích vì sao OCD gây nhiều đau khổ đến vậy, nhưng không được xem là lời giải thích đầy đủ. Mẫu có thể áp dụng là X is part of the reason why + chủ ngữ + động từ. Part of giới hạn nhận định về quan hệ nguyên nhân, khiến cách nói thận trọng hơn.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ rằng thiếu ngủ là một nguyên nhân góp phần chứ không phải nguyên nhân duy nhất?
- Lack of sleep is the only reason why Maya feels exhausted.
- Lack of sleep is part of the reason why Maya feels exhausted.
- Lack of sleep is not the reason why Maya feels exhausted.
Xem đáp án
Lack of sleep is part of the reason why Maya feels exhausted.
for experiencing anxiety based on irrational thoughts Cụm từ
2:44khi trải qua sự lo âu dựa trên những ý nghĩ phi lý
based on irrational thoughts: chỉ ra cơ sở của sự lo âu
Trong câu này, based on irrational thoughts đứng sau anxiety và bổ nghĩa cho từ đó. Cụm này có nghĩa là những suy nghĩ phi lý—những suy nghĩ không được lý luận hợp lý hỗ trợ—tạo thành cơ sở của sự lo âu. Based on dùng để đưa ra thông tin, bằng chứng hoặc ý tưởng làm nền tảng cho điều gì đó. Về ngữ pháp, đây là dạng rút gọn của anxiety that is based on irrational thoughts.
Luyện tập
Điền cụm hai từ trong bài học để cho biết lời khuyến nghị dựa trên bằng chứng nào: The recommendation was ____ three independent studies.
Xem đáp án
based on
and finding it difficult to control their responses. Ngữ pháp
2:47và cảm thấy khó kiểm soát được phản ứng của mình.
report feeling crazy: tóm tắt trang trọng cảm giác do chính người trải nghiệm thuật lại
Trong report feeling crazy, report có nghĩa là “nêu hoặc mô tả một trải nghiệm” và được theo sau bởi dạng -ing feeling. Câu này tóm tắt một cách trang trọng những gì người mắc OCD nói về trải nghiệm của chính họ. Feeling crazy ở đây là cách một người tự mô tả cảm giác của mình bằng lời lẽ mạnh và thân mật. Cụm này truyền tải sự đau khổ nghiêm trọng và cảm giác mất kiểm soát; đó không phải là chẩn đoán lâm sàng của người kể.
Luyện tập
Câu nào tự nhiên về mặt ngữ pháp và phù hợp với phần tóm tắt trang trọng của một nghiên cứu?
- Participants report anxious before the interviews.
- Participants report to feel anxious before the interviews.
- Participants report feeling anxious before the interviews.
Xem đáp án
Participants report feeling anxious before the interviews.
finding it difficult to control: cấu trúc find it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to
Finding it difficult to control dùng cấu trúc find + it + tính từ + động từ nguyên mẫu có to. Ở đây, find có nghĩa là trải nghiệm hoặc đánh giá một điều gì đó có một đặc điểm nhất định, nên cả cụm có nghĩa là một người cảm thấy việc kiểm soát điều gì đó là khó. It là tân ngữ giả: từ này giữ vị trí tân ngữ sau find, còn to control their responses nêu hành động được đánh giá là khó. Cấu trúc này giúp diễn đạt trải nghiệm hoặc nhận định cá nhân một cách tự nhiên.
Luyện tập
Điền hai từ để câu sử dụng cấu trúc trong bài nhằm diễn đạt một nhận định cá nhân: Many people ____ difficult to ask for help.
Xem đáp án
find it
The frustrating answer is, ...: đánh giá trước khi trả lời
Khuôn diễn đạt “The frustrating answer is,” đánh giá câu trả lời trước khi người nói nêu nội dung của nó. Ở đây, frustrating báo trước rằng kết luận we don't really know sẽ không mang lại sự chắc chắn mà người nghe mong đợi. Khuôn này sắp xếp thông tin theo thứ tự đánh giá trước, trả lời sau. Có thể thay đổi tính từ; chẳng hạn, The honest answer is... báo hiệu sự thẳng thắn trước khi đưa ra câu trả lời.
Luyện tập
Một khách hàng hỏi khi nào việc sửa chữa sẽ hoàn tất. Hãy hoàn thành lời đáp bằng khuôn mục tiêu The frustrating answer is: ____, the repair may take another week.
Xem đáp án
The frustrating answer is
OCD is considered a neurobiological disorder. Ngữ pháp
2:59OCD được coi là một chứng rối loạn thần kinh sinh học.
is considered a neurobiological disorder: cách phân loại bằng dạng bị động
Trong OCD is considered a neurobiological disorder, is considered là dạng bị động của consider. Cụm danh từ a neurobiological disorder là cách phân loại được gán cho OCD, còn những người hoặc cơ quan đưa ra nhận định đó không được nêu tên. Khuôn có thể áp dụng lại là chủ ngữ + be considered + cụm danh từ hoặc tính từ. Dùng khi sự phân loại hoặc nhận định quan trọng hơn người đưa ra nhận định.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng be considered + bổ ngữ danh từ để trình bày một sự phân loại?
- The building is considered a historic landmark.
- The building considers a historic landmark.
- The building is considered as a historic landmark.
Xem đáp án
The building is considered a historic landmark.
In other words: diễn đạt lại cùng một ý
In other words báo hiệu rằng cách diễn đạt tiếp theo sẽ trình bày lại ý vừa nêu. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách cho người nghe biết: “Ý nghĩa vẫn như cũ, nhưng tôi sẽ nói rõ hơn.” Trong phần giải thích, cụm này thường chuyển từ cách diễn đạt chuyên môn hoặc trừu tượng sang một kết luận đơn giản hơn. Nó không đưa ra một lập luận mới.
Luyện tập
Câu nào dùng In other words để diễn đạt lại cùng một ý?
- Tickets cost nothing. In other words, the museum closes at six.
- Tickets cost nothing. In other words, admission is free.
- Tickets cost nothing. In other words, my sister likes museums.
Xem đáp án
Tickets cost nothing. In other words, admission is free.
are actually hardwired to behave in a certain fashion. Thành ngữ
3:06thực sự được lập trình để cư xử theo một cách nhất định.
research suggests that: trình bày bằng chứng một cách thận trọng
Cụm research suggests that đưa ra một kết luận được nghiên cứu hỗ trợ nhưng vẫn chừa chỗ cho sự không chắc chắn. Ở đây, suggests có nghĩa là “cho thấy” hoặc “hướng tới”, không phải “đề nghị”. Cấu trúc là research suggests that + mệnh đề. Research ở đây thường là danh từ không đếm được số ít nên dùng suggests; mệnh đề sau that nêu phát hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu báo cáo nghiên cứu một cách thận trọng bằng cấu trúc ba từ trong bài: Recent ____ regular breaks may improve concentration.
Xem đáp án
research suggests that
Nghĩa ẩn dụ của are actually hardwired to behave
Ở đây, are actually hardwired to behave ví bộ não như một hệ thống có sẵn hệ thống dây bên trong. Cụm này có nghĩa là những bộ não đó có khuynh hướng sâu sắc, có sẵn để tạo ra một số hành vi nhất định, chứ không phải trong não thật sự có dây điện được sắp đặt cho những hành vi ấy. Actually tạo sự nhấn mạnh: người nói trình bày khuynh hướng này như một điều bắt nguồn từ não bộ, thay vì chỉ là lựa chọn hoặc thói quen đơn giản. Tuy vậy, hardwired chỉ gợi một khuynh hướng mạnh, không đảm bảo rằng hành vi sẽ không bao giờ thay đổi.
Luyện tập
are actually hardwired to behave có nghĩa là gì trong câu này?
- Não của họ có khuynh hướng sâu sắc, có sẵn để tạo ra một số kiểu hành vi nhất định.
- Não của họ chứa những dây điện thật điều khiển mọi hành động.
- Họ cẩn thận lựa chọn hành vi đó mỗi lần.
Xem đáp án
Não của họ có khuynh hướng sâu sắc, có sẵn để tạo ra một số kiểu hành vi nhất định.
Research has implicated three regions of the brain Cách dùng từ
3:10Nghiên cứu đã chỉ ra ba khu vực của não bộ
Research has implicated trong bối cảnh nghiên cứu
Trong bối cảnh nghiên cứu, Research has implicated... có nghĩa là bằng chứng đã liên kết một hoặc nhiều yếu tố với một tình trạng hay cơ chế và cho thấy các yếu tố đó có liên quan. Ở đây, các yếu tố là ba vùng não; implicate không nhất thiết mang nghĩa liên quan đến tội phạm. Has implicated ở thì hiện tại hoàn thành, trình bày đây là một phát hiện từ các nghiên cứu cho đến nay. Động từ này thể hiện sự tham gia hoặc mối liên hệ; bản thân nó không chứng minh rằng các vùng não trực tiếp gây ra tình trạng đó.
Luyện tập
Trong câu Research has implicated three brain regions, implicated truyền đạt điều gì?
- Bằng chứng nghiên cứu cho thấy các vùng não có liên quan.
- Nghiên cứu đã chứng minh các vùng não là nguyên nhân trực tiếp duy nhất.
- Các nhà nghiên cứu đã buộc tội các vùng não phạm tội.
Xem đáp án
Bằng chứng nghiên cứu cho thấy các vùng não có liên quan.
variously involved in: cách thức hoặc mức độ tham gia khác nhau
Ở đây, variously bổ nghĩa cho involved. Cụm này có nghĩa là những đối tượng được nhắc đến trước đó tham gia hoặc đóng góp vào các chức năng được liệt kê theo những cách hoặc mức độ khác nhau; nó không nói rằng mọi đối tượng đều có cùng một vai trò. Cụm từ này cũng tổ chức danh sách dài phía sau: involved in dẫn vào các lĩnh vực tham gia gồm social behavior, complex cognitive planning, voluntary movement và emotional and motivational responses. Cấu trúc này kết nối một đối tượng với nhiều chức năng, đồng thời cho phép vai trò của đối tượng thay đổi giữa các chức năng đó.
Luyện tập
Trong câu khoa học này, 'variously involved in' cho biết điều gì?
- Mọi chức năng được liệt kê đều được thực hiện theo cùng một cách.
- Cách thức hoặc mức độ tham gia có sự khác nhau.
- Các đối tượng không có liên hệ gì với những chức năng được liệt kê.
Xem đáp án
Cách thức hoặc mức độ tham gia có sự khác nhau.
is that OCD is associated with low levels of serotonin, Ghi chú
3:23là OCD có liên quan đến mức độ serotonin thấp,
The other piece of the puzzle: một phần then chốt khác của lời giải thích
The other piece of the puzzle là một phép ẩn dụ: một câu hỏi khó được hình dung như một trò ghép hình, còn mỗi sự thật hoặc yếu tố là một mảnh ghép. Ở đây, cụm từ này đưa ra một phần quan trọng khác của lời giải thích, đó là mối liên hệ giữa OCD và mức serotonin thấp. Từ other quay lại chỉ một phần đã được bàn đến. Cụm từ báo hiệu rằng lời giải thích có nhiều thành phần và điểm này giúp hoàn thiện bức tranh tổng thể; nó không nhất thiết có nghĩa đây là câu trả lời cuối cùng hoặc mang tính quyết định.
Luyện tập
Ở đây, 'The other piece of the puzzle' báo hiệu điều gì?
- Một trò ghép hình thật chỉ còn thiếu một mảnh.
- Lời giải thích đã hoàn chỉnh và được chứng minh.
- Một phần quan trọng khác của lời giải thích lớn hơn đang được đưa ra.
Xem đáp án
Một phần quan trọng khác của lời giải thích lớn hơn đang được đưa ra.
is associated with: mối liên hệ, không phải bằng chứng nhân quả
Be associated with có nghĩa là “có mối liên hệ hoặc liên quan đến điều gì đó”. Trong câu này, is phù hợp với chủ ngữ số ít OCD, còn with giới thiệu yếu tố có liên quan là low levels of serotonin. Trong văn bản khoa học và y khoa, cách diễn đạt này báo cáo một mối liên hệ mà không khẳng định rằng điều này gây ra điều kia. Hướng và nguyên nhân của mối quan hệ có thể vẫn chưa chắc chắn.
Luyện tập
Một nghiên cứu tìm thấy mối liên hệ nhưng không chứng minh quan hệ nhân quả. Câu nào báo cáo kết quả chính xác nhất?
- High screen time is associated with poor sleep.
- High screen time is caused by poor sleep.
- High screen time is the same as poor sleep.
Xem đáp án
High screen time is associated with poor sleep.
low levels of serotonin: mô tả một lượng đo được ở mức thấp
Cụm low levels of serotonin có nghĩa là lượng hoặc nồng độ serotonin có thể đo được ở mức tương đối thấp. Trong tiếng Anh y khoa và khoa học, cấu trúc low levels of + substance mô tả một lượng thấp của thứ có thể đo được. Levels thường ở dạng số nhiều khi nói về các phép đo giữa nhiều người, mẫu hoặc thời điểm. Với một phép đo cụ thể, cũng có thể dùng a low level of serotonin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc low levels of + substance: The test found ____ vitamin D.
Xem đáp án
low levels of
a neurotransmitter that communicates between brain structures
3:28một chất dẫn truyền thần kinh giao tiếp giữa các cấu trúc não
such as mood, aggression, impulse control,
3:34chẳng hạn như tâm trạng, sự hung hăng, kiểm soát sự bốc đồng,
sleep, appetite, body temperature, and pain.
3:37giấc ngủ, sự thèm ăn, nhiệt độ cơ thể, và cơn đau.
But are serotonin and activity in these brain regions
3:42Nhưng liệu serotonin và hoạt động trong những khu vực não bộ này
or symptoms of an unknown underlying cause of the disorder? Cách dùng từ
3:46hay là triệu chứng của một nguyên nhân cơ bản chưa biết của chứng rối loạn?
Nguồn gốc của OCD hay triệu chứng của một nguyên nhân nền tảng
Cấu trúc the sources of OCD, or symptoms of ... đưa ra hai cách giải thích cạnh tranh cho cùng một nhóm quan sát. Sources xem serotonin và hoạt động ở các vùng não là những nguyên nhân có thể gây ra OCD; symptoms xem chúng là kết quả hoặc dấu hiệu do một nguyên nhân sâu xa hơn tạo ra. Việc đặt câu hỏi thay vì khẳng định cho thấy vấn đề nhân quả vẫn chưa được giải đáp. Cấu trúc này giúp văn bản khoa học phân biệt tương quan với quan hệ nhân quả: một hiện tượng liên quan đến rối loạn có thể gây ra rối loạn đó, nhưng cũng có thể chính nó là kết quả.
Luyện tập
Câu hỏi 'sources ... or symptoms ...?' yêu cầu người đọc phân biệt điều gì?
- Cả hai quan sát có được thực hiện ở cùng một vùng não hay không.
- Các yếu tố được quan sát gây ra rối loạn hay là kết quả của một nguyên nhân sâu xa hơn.
- Rối loạn có một tên hay hai tên.
Xem đáp án
Các yếu tố được quan sát gây ra rối loạn hay là kết quả của một nguyên nhân sâu xa hơn.
Nguyên nhân nền tảng chưa được biết đến của rối loạn
Trong unknown underlying cause, underlying chỉ một yếu tố sâu xa hơn nằm sau các triệu chứng có thể quan sát được, chứ không phải thứ gì đó nằm ở phía dưới về mặt vị trí. Cause gọi tên yếu tố có thể tạo ra những triệu chứng đó. Unknown thể hiện rõ sự chưa chắc chắn: nguyên nhân sâu xa đó vẫn chưa được xác định. Cụm từ này chỉ một lời giải thích căn bản có thể đúng, chứ không phải một nguyên nhân mà các nhà nghiên cứu đã chứng minh.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu gồm hai từ có nghĩa là 'lý do sâu xa đằng sau một vấn đề có thể nhìn thấy' để hoàn thành câu: The doctor is trying to identify the ____ of the recurring symptoms.
Xem đáp án
underlying cause
We probably won't know until...: có lẽ sẽ chưa biết cho đến khi...
We probably won't know until... đặt ra một ranh giới về thời điểm có thể biết được câu trả lời. Cấu trúc won't know until X cho biết người nói không nghĩ rằng câu trả lời sẽ được biết trước khi X xảy ra; X đánh dấu thời điểm hoặc điều kiện sớm nhất mà người nói dự đoán có thể biết. Probably làm cho dự đoán bớt tuyệt đối, vì vậy người nói không khẳng định chắc chắn. Trong mệnh đề thời gian sau until, tiếng Anh thường dùng thì hiện tại như until we have, dù ý nghĩa nói về tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc won't ... until: We probably ____ know the cause ____ the investigation is complete.
Xem đáp án
won't · until
much more intimate understanding: sự hiểu biết sâu sắc và chi tiết hơn nhiều
Ở đây, intimate mô tả mức độ và chất lượng của understanding. an intimate understanding of something là sự hiểu biết sâu sắc, chi tiết, dựa trên việc rất quen thuộc với cách một thứ hoạt động; từ này không nói về tình cảm lãng mạn hay quan hệ cá nhân. Much nhấn mạnh dạng so sánh more intimate. Vì vậy, cụm từ này cho biết mức độ hiểu biết cần có phải sâu sắc và chi tiết hơn đáng kể so với hiểu biết hiện tại.
Luyện tập
Trong a much more intimate understanding of the brain, intimate có nghĩa là gì?
- ngắn gọn và khái quát
- sâu sắc và chi tiết
- lãng mạn
Xem đáp án
sâu sắc và chi tiết
The good news is: mở đầu một chuyển hướng tích cực
The good news is dùng để chuyển sang mặt tích cực sau khi đã nói về một vấn đề hoặc một sự việc đáng lo. Trong câu này, cụm từ chuyển sự chú ý từ việc OCD là một tình trạng nghiêm trọng sang thông tin đáng yên tâm rằng có những phương pháp điều trị hiệu quả. Trong cấu trúc này, mệnh đề sau is nêu rõ tin tốt đó là gì. News ở đây không có nghĩa là bản tin trên truyền hình hoặc báo chí, mà là thông tin đáng mừng hoặc khiến người nghe yên tâm.
Luyện tập
Câu nào dùng The good news is một cách tự nhiên để chuyển sang thông tin tích cực?
- The good news is, the repair will cost less than we expected.
- The good news is, the damage is getting worse.
- The good news is, where did you put the keys?
Xem đáp án
The good news is, the repair will cost less than we expected.
including medications which increase serotonin in the brain
4:00bao gồm các loại thuốc làm tăng serotonin trong não
by limiting its reabsorption by brain cells, Ngữ pháp
4:03bằng cách hạn chế sự tái hấp thu của nó bởi các tế bào não,
by limiting its reabsorption: dùng by + -ing để nêu phương thức
by + dạng -ing của động từ giải thích phương thức hoặc cơ chế tạo ra một kết quả. Ở đây, increase serotonin là kết quả, còn by limiting its reabsorption giải thích thuốc tạo ra kết quả đó bằng cách nào. Its chỉ serotonin, còn reabsorption có nghĩa là serotonin được tế bào não hấp thu trở lại. Vì vậy, cụm từ này nói đến việc làm giảm sự tái hấp thu đó, chứ không phải hạn chế chính serotonin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng đúng của remove: The filter cleans the water ____ tiny particles.
Xem đáp án
by removing
behavioral therapy that gradually desensitizes patients to their anxieties, Cách dùng từ
4:06liệu pháp hành vi giúp bệnh nhân giảm bớt sự nhạy cảm với những lo âu của họ,
gradually desensitizes patients to their ...: dần làm bệnh nhân bớt nhạy cảm với...
Desensitize someone to something có nghĩa là làm cho một người bớt nhạy cảm hoặc bớt phản ứng với một tác nhân cụ thể. Ở đây, liệu pháp hành vi làm giảm phản ứng của bệnh nhân với các tác nhân hoặc cảm xúc liên quan đến sự lo âu của họ. Cấu trúc là desensitize + người + to + tác nhân. Gradually cho biết sự thay đổi diễn ra qua một quá trình lặp lại, từng bước một chứ không phải ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ và giới từ trong cấu trúc mục tiêu: Controlled exposure gradually ____ patients ____ feared situations.
Xem đáp án
desensitizes · to
and in some cases: giới hạn phạm vi của một nhận định
In some cases là cụm từ giới hạn phạm vi: nó cho biết những phương án điều trị theo sau chỉ áp dụng trong một số tình huống nhất định, chứ không áp dụng cho mọi trường hợp. And nối phương án có phạm vi giới hạn này với thông tin phía trước. Trong ngôn ngữ y khoa và lời khuyên, cụm từ này ngăn cách hiểu tuyệt đối, khiến nhận định chính xác và thận trọng hơn.
Luyện tập
Hãy xác định đúng hay sai: In some cases có nghĩa là nhận định theo sau đúng trong mọi tình huống.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
when OCD doesn't respond to other forms of treatment. Cụm từ
4:15khi OCD không phản ứng với các hình thức điều trị khác.
doesn't respond to other forms of treatment: không đáp ứng với các hình thức điều trị khác
Ở đây, respond to có nghĩa là tạo ra hiệu quả y khoa sau khi được điều trị. Nếu một tình trạng doesn't respond to a treatment, tình trạng đó không cải thiện đủ nhờ phương pháp điều trị ấy; cụm này không mang nghĩa trả lời ai đó. Other forms of treatment có nghĩa là những phương pháp điều trị khác. Cách diễn đạt này trình bày sự thiếu hiệu quả một cách khách quan và không ngụ ý rằng bệnh nhân từ chối hợp tác.
Luyện tập
Trong câu nào respond to có nghĩa là một phương pháp điều trị tạo ra hiệu quả?
- The rash responded well to the new cream.
- The doctor responded to my email this morning.
- Please respond to the invitation by Friday.
Xem đáp án
The rash responded well to the new cream.
while not being able to resist its commands Ngữ pháp
4:21trong khi không thể cưỡng lại được những mệnh lệnh của nó
not being able to resist its ... trong mệnh đề while rút gọn
Not being able to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là thiếu khả năng hoặc sự kiểm soát để thực hiện hành động đó. Ở đây, not being able to resist its commands có nghĩa là không thể chống lại hoặc phớt lờ các mệnh lệnh; trong câu đầy đủ, its chỉ brain. Dạng -ing being cho phép ý này xuất hiện trong mệnh đề while rút gọn, while not being able to resist ..., để mô tả một trạng thái diễn ra đồng thời mà không lặp lại chủ ngữ. Phiên bản mệnh đề đầy đủ cần có chủ ngữ rõ ràng: while you cannot resist its commands.
Luyện tập
Viết lại cannot resist thành một cụm -ing phủ định với be able to: Nina read another chapter, ____ the temptation to continue.
Xem đáp án
not being able to resist
Knowing that ... while not being able to ... can be agonizing: đánh giá một trải nghiệm bằng cấu trúc -ing
Toàn bộ chuỗi -ing Knowing that ... while not being able to ... đóng vai trò là chủ ngữ của can be agonizing. Nó gộp hai trải nghiệm có liên quan thành một sự việc để người nói đưa ra đánh giá. Knowing giới thiệu điều mà người đó nhận thức được, còn not being able to giới thiệu một hạn chế xảy ra đồng thời. While cũng nhấn mạnh sự tương phản đau đớn: người đó nhận ra vấn đề nhưng vẫn không thể chống lại nó. Có thể dùng mẫu Knowing that ... while ... can be + adjective để đánh giá một trải nghiệm phức tạp khác.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu bằng các dạng -ing đúng: ____ that the team needs you while not ____ able to help can be frustrating.
Xem đáp án
Knowing · being
Phép ẩn dụ your own brain is lying to you
Your own brain is lying to you nhân hóa bộ não: bộ não được diễn tả như thể nó có thể cố ý nói dối. Trong câu này, cụm từ có nghĩa là những suy nghĩ, cảm xúc hoặc tín hiệu báo động có thể rất thuyết phục ngay cả khi bạn biết chúng không phù hợp với thực tế. Own nhấn mạnh sự xung đột nội tâm. Thông điệp gây hiểu lầm đến từ chính tâm trí của người đó, vì vậy nhận ra rằng nó không đáng tin không có nghĩa là người đó sẽ tự động dễ dàng chống lại nó.
Luyện tập
Trong câu này, your own brain is lying to you có nghĩa là gì?
- Bộ não của bạn thực sự đang nói và cố ý nói dối.
- Một người khác đang gửi mệnh lệnh đến bộ não của bạn.
- Tâm trí bạn đang tạo ra những tín hiệu có vẻ thuyết phục nhưng không đáng tin.
Xem đáp án
Tâm trí bạn đang tạo ra những tín hiệu có vẻ thuyết phục nhưng không đáng tin.
With knowledge and understanding comes...: đảo ngữ sau cụm with
Trong cấu trúc With X comes Y, cụm with ở đầu câu nêu một điều kiện, nguồn lực hoặc sự thay đổi, còn Y nêu kết quả đi kèm với điều đó. Trật tự thông thường ở đây là The power to seek help comes with knowledge and understanding. Vì cụm with được đưa lên đầu, động từ comes đứng trước chủ ngữ ngữ pháp the power to seek help. Cách đảo ngữ này lấy knowledge and understanding làm điểm xuất phát rồi mới đưa ra kết quả. Nó tạo cho câu nhịp điệu cân đối, nhấn mạnh và thường được dùng trong bài phát biểu hoặc văn viết mang tính suy ngẫm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ đúng trong cấu trúc With X comes Y: With greater access ____ new responsibilities.
Xem đáp án
come
may finally provide the answers we're looking for. Cụm từ
4:31có thể sẽ đưa ra những câu trả lời mà chúng ta đang tìm kiếm.
finally provide the answers we're looking for: cuối cùng cung cấp những câu trả lời chúng ta đang tìm kiếm
Provide the answers có nghĩa là cung cấp lời giải thích hoặc thông tin giúp giải quyết một vấn đề. Ở đây, answers không nhất thiết là đáp án của một bài kiểm tra. We're looking for là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho answers; đại từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ, như trong the answers that we're looking for. Finally thêm ý rằng những câu trả lời có thể xuất hiện sau một thời gian dài tìm kiếm hoặc chờ đợi. Trong toàn câu, may vẫn biểu thị khả năng, vì vậy kết quả nghiên cứu được trình bày như một hy vọng chứ không phải một lời bảo đảm.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng bằng chứng mới có thể cung cấp những lời giải thích mà mọi người cần?
- New evidence may finally answer the answers we're looking for.
- New evidence may finally provide the questions we're looking for.
- New evidence may finally provide the answers we're looking for.
Xem đáp án
New evidence may finally provide the answers we're looking for.