Cú huých: Bí mật của sự thuyết phục ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình phân tích cách những lựa chọn thiết kế tinh tế có thể định hướng hành vi, từ việc đặt thực phẩm lành mạnh ở nơi dễ lấy đến làm nổi bật phương án sinh lời cao hơn. Nội dung đối chiếu cú hích có lợi cho xã hội với “sludge” mang tính thao túng, xem xét chủ nghĩa gia trưởng và quyền tự chủ, rồi kết luận rằng giá trị của cú hích phụ thuộc vào cách sử dụng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. a subtle way of altering — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách mô tả một phương pháp gián tiếp, khó nhận thấy nhằm thay đổi hành vi hoặc tình huống. Cấu trúc “a subtle way of + -ing” có thể được vận dụng để giải thích những kỹ thuật tác động đến kết quả mà không cần ép buộc hay đưa ra mệnh lệnh rõ ràng. 2. mangy looking, — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Nhận biết đây là cách mô tả thân mật, mang sắc thái tiêu cực mạnh về thứ gì đó trông bẩn, xơ xác hoặc kém hấp dẫn. Hiểu tính chất gần với tiếng lóng giúp bạn nhận ra cách thiết kế cố ý khiến một lựa chọn thương mại trở nên khó ưa, đồng thời tránh dùng cụm này trong văn viết trang trọng, trung tính. 3. neither good nor bad. — Ngữ pháp và mẫu câu: Dùng “neither… nor…” để phủ định hai nhận định song song và trình bày quan điểm cân bằng. Mẫu câu này giúp tách một công cụ khỏi cách nó được áp dụng, đặc biệt hữu ích khi thảo luận vấn đề đạo đức mà không đưa ra kết luận tuyệt đối.
Nội dung bài học
this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.
Have you ever been sent a text reminding you about a doctor's appointment Ngữ pháp
0:12Đã bao giờ bạn nhận được một tin nhắn nhắc nhở về cuộc hẹn với bác sĩ
Have you ever been sent: hỏi về một trải nghiệm bị động
Have you ever been sent ...? kết hợp câu hỏi ở thì hiện tại hoàn thành Have you ever ...? với dạng bị động be sent. Cấu trúc này hỏi liệu từ trước đến nay đã từng có ai gửi thứ gì đó cho bạn hay chưa; trong câu này là bạn đã từng nhận tin nhắn nhắc lịch hay chưa. Trong mẫu Have you ever been + quá khứ phân từ ...?, chủ ngữ là người chịu tác động chứ không phải người thực hiện hành động. Bạn có thể dùng lại mẫu này với asked, told, invited hoặc given.
Luyện tập
Câu nào hỏi liệu bạn đã từng nhận được một lời nhắc hay chưa?
- Have you ever sending a reminder?
- Have you ever sent a reminder?
- Have you ever been sent a reminder?
Xem đáp án
Have you ever been sent a reminder?
a text reminding you about: cụm -ing bổ nghĩa cho danh từ
Trong a text reminding you about ..., cụm -ing reminding you about a doctor's appointment bổ nghĩa cho a text. Cụm này cho biết tin nhắn làm gì, tức là có chức năng nhắc nhở. Nó không phải là một hành động chính riêng biệt khác trong câu. Cấu trúc ngắn gọn danh từ + cụm -ing này thường có thể được mở rộng thành mệnh đề quan hệ: a text that reminds you about .... Hãy dùng mẫu này để thêm thông tin về việc một đồ vật, tin nhắn hoặc người đang làm gì.
Luyện tập
Dùng dạng -ing của remind để hoàn thành cụm danh từ: I received a message ____ me about the trip.
Xem đáp án
reminding
or impulsively bought something on the internet because there was only one left? Ghi chú
0:16hoặc bốc đồng mua thứ gì đó trên mạng vì nó chỉ còn lại một cái duy nhất?
impulsively bought: mua do sự thôi thúc bất chợt
Impulsively bought có nghĩa là ai đó mua hàng do một sự thôi thúc bất chợt mà không dừng lại để suy nghĩ kỹ. Trong câu này, thông báo sắp hết hàng kích thích quyết định mua ngoài kế hoạch; impulsively không có nghĩa là nhanh chóng. Trạng từ impulsively bổ nghĩa cho bought và giải thích quyết định mua được đưa ra như thế nào hoặc vì sao. Có thể dùng impulsively + hành động ở quá khứ để mô tả một hành động do cảm xúc bất chợt thúc đẩy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ có nghĩa là “mua do một sự thôi thúc bất chợt mà không suy nghĩ kỹ”: Maya had not planned to shop, but after seeing the flash sale, she ____ the headphones.
Xem đáp án
impulsively bought
there was only one left? — nói rằng chỉ còn lại một món
There was only one left dùng there was để nói rằng chỉ còn lại một món tại một thời điểm trong quá khứ. Only giới hạn số lượng còn một, còn left ở đây có nghĩa là “còn lại”, không phải hướng đối lập với right. Dùng there is/are ... left cho tình huống hiện tại và there was/were ... left cho tình huống quá khứ. Dùng is hoặc was với one, và are hoặc were với số lượng số nhiều: There are two tickets left. Trong bối cảnh mua sắm hoặc bán vé, only ... left thường báo hiệu số lượng còn rất ít và có thể khiến mọi người cảm thấy cần hành động sớm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc there be gồm năm từ có nghĩa là “chỉ còn lại một”: We wanted cinnamon rolls, but when we reached the bakery, ____.
Xem đáp án
there was only one left
If any of these have happened to you: gộp các ví dụ trước khi kết luận
Mệnh đề If any of these have happened to you đưa ra một điều kiện bằng cách gộp nhiều tình huống đã được nhắc đến trước đó thành một phép kiểm tra. Từ these chỉ lại danh sách ấy, còn any of these có nghĩa là chỉ cần một tình huống xảy ra là đủ. Thì hiện tại hoàn thành have happened xem các tình huống đó là những trải nghiệm tính đến hiện tại. Mệnh đề if chuẩn bị cho kết luận sau then, vì vậy mẫu If any of these ..., then ... chuyển rõ ràng từ các ví dụ sang một nhận định.
Luyện tập
Trong ví dụ, If any of these have happened to you có nghĩa là gì?
- Nếu sau đó xảy ra một điều hoàn toàn mới
- Nếu chỉ một trong những tình huống vừa được nhắc đến từng xảy ra với bạn
- Chỉ khi tất cả những tình huống vừa được nhắc đến đều từng xảy ra với bạn
Xem đáp án
Nếu chỉ một trong những tình huống vừa được nhắc đến từng xảy ra với bạn
you've been nudged: tác động gián tiếp lên một lựa chọn
Ở đây, you've been nudged có nghĩa là lựa chọn của bạn đã bị tác động theo cách nhẹ nhàng và gián tiếp. Nó không có nghĩa là ai đó đã đẩy bạn về mặt thể chất. Dạng you've been nudged là thể bị động của thì hiện tại hoàn thành, nên trọng tâm nằm ở bạn, người nhận tác động. Trong các cuộc thảo luận về hành vi, thiết kế, kinh doanh hoặc chính sách công, nudge hướng hành vi bằng lời nhắc hoặc cách trình bày các lựa chọn, đồng thời vẫn giữ lại những phương án khác.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Một trang web đánh dấu một gói là 'phổ biến nhất' nhưng vẫn cho phép mọi người chọn bất kỳ gói nào. Điều này có thể được gọi là nudge.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
A nudge is a subtle way of altering human behavior. Cụm từ
0:26Cú hích là một cách tinh tế để làm thay đổi hành vi con người.
a subtle way of altering: mô tả một phương pháp gián tiếp
A subtle way of altering... có nghĩa là một cách thay đổi điều gì đó nhẹ nhàng hoặc không làm cho sự tác động trở nên rõ ràng. Trong câu này, cụm từ giúp định nghĩa nudge bằng cách nêu cả phương pháp lẫn tác động của nó. Cấu trúc a way of + -ing dùng để giải thích một việc được thực hiện như thế nào. Subtle có nghĩa là “khó nhận ra” hoặc “gián tiếp”; nó không có nghĩa là thay đổi đó không quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh: Soft lighting can be ____ the mood in a room.
Xem đáp án
a subtle way of altering
that benefit themselves and society as a whole. Cụm từ
0:40mang lại lợi ích cho chính họ và cho toàn xã hội.
nudge people into making choices: tác động gián tiếp để thúc đẩy hành động
Nudge people into making choices theo cấu trúc nudge + someone + into + -ing. Cụm này có nghĩa là tác động gián tiếp để mọi người có khả năng thực hiện một hành động cao hơn; ở đây, hành động là making choices. Cụm từ gợi đến một lời nhắc nhẹ nhàng hoặc một tình huống được thiết kế sẵn, thay vì mệnh lệnh trực tiếp. Into ở đây là giới từ, vì vậy theo sau nó là making chứ không phải make.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng nudge someone into doing something. Dùng workers làm người và take làm hành động: The reminder can ____ regular breaks.
Xem đáp án
nudge workers into taking
society as a whole: xã hội được xem như một tổng thể
Society as a whole có nghĩa là xem xã hội như một nhóm hoàn chỉnh, thay vì chỉ chú ý đến một số cá nhân hoặc tổ chức nhất định. Cụm as a whole đứng sau danh từ tập hợp society và chuyển trọng tâm từ các thành viên riêng lẻ sang toàn bộ nhóm. Trong câu này, những lựa chọn được cho là có lợi cả cho người đưa ra lựa chọn lẫn cho xã hội rộng lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “xã hội được xem như một nhóm thống nhất”: Good public transport can benefit ____, not only daily commuters.
Xem đáp án
society as a whole
Imagine the government want people to eat better. Mạch ý
0:44Hãy tưởng tượng chính phủ muốn người dân ăn uống tốt hơn.
Imagine: mở đầu một tình huống giả định
Ở đầu câu, Imagine mời người nghe hình dung một tình huống giả định. Đây là dạng mệnh lệnh, nhưng mục đích ở đây là thiết lập một ví dụ chứ không phải thông báo rằng tình huống đó có thật. Cách mở đầu này tổ chức phần giải thích theo hai bước: trước tiên tạo ra một khung cảnh trong đầu, sau đó người nói có thể giải thích điều gì sẽ xảy ra trong khung cảnh ấy. Một mệnh đề đầy đủ có thể đứng ngay sau Imagine; that có thể được lược bỏ.
Luyện tập
Imagine có chức năng gì ở đầu câu ví dụ?
- Nó yêu cầu người nghe nhớ lại một quyết định có thật của chính phủ.
- Nó giới thiệu một tình huống giả định để người nghe cân nhắc.
- Nó thông báo rằng tình huống đã xảy ra.
Xem đáp án
Nó giới thiệu một tình huống giả định để người nghe cân nhắc.
might encourage supermarkets to put: dự đoán thận trọng một tác động gián tiếp
Trong It might encourage supermarkets to put..., It chỉ chính phủ đã được nhắc đến trước đó. Câu này nói rằng chính phủ có thể khiến các siêu thị có xu hướng đặt đồ ăn nhẹ ở một vị trí nào đó nhiều hơn; encourage ở đây có nghĩa là tác động hoặc thúc đẩy, không nhất thiết là khen ngợi hay ra lệnh trực tiếp. Cấu trúc là might + encourage + người hoặc tổ chức + to + động từ nguyên mẫu. Might cho biết một kết quả có thể xảy ra, vì vậy lời khẳng định ít chắc chắn hơn will; ở đây might không đánh dấu thì quá khứ.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng một quy tắc có thể tác động để các cửa hàng thực hiện một hành động?
- The rule might encourages shops to displaying healthier choices.
- The rule might encourage shops display healthier choices.
- The rule might encourage shops to display healthier choices.
Xem đáp án
The rule might encourage shops to display healthier choices.
easy-to-reach shelves: tính từ ghép đứng trước danh từ
Trong easy-to-reach shelves, easy-to-reach là một tính từ ghép duy nhất bổ nghĩa cho shelves. Cụm này có nghĩa là các kệ được đặt ở vị trí để mọi người có thể với tới đồ vật trên đó mà không gặp khó khăn. Dấu gạch nối cho thấy easy, to và reach cùng hoạt động như một cụm bổ nghĩa trước danh từ. Sau một động từ nối, cùng ý nghĩa này thường được viết không có dấu gạch nối: The shelves are easy to reach.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng tính từ ghép ba từ được tạo từ easy, to và reach: Put the emergency button in an ____ place.
Xem đáp án
easy-to-reach
out of sight: ở nơi mọi người không thể nhìn thấy
Out of sight có nghĩa là một người hoặc vật ở nơi mà người khác không thể nhìn thấy. Ở đây, các thanh sô-cô-la được giấu khỏi tầm nhìn của người mua nên ít có khả năng thu hút sự chú ý hơn. Khi đi với các động từ như hide, keep hoặc put, cụm từ này thường diễn tả việc cố ý chuyển một thứ ra khỏi tầm nhìn.
Luyện tập
Chọn cụm từ cho biết không thể nhìn thấy chìa khóa: Please keep the spare keys ___ when guests arrive.
- in sight
- out of sight
- at first sight
Xem đáp án
out of sight
Shoppers are being nudged to eat better. Ngữ pháp
0:55Những người mua sắm đang được hích để ăn uống tốt hơn.
are being nudged: dạng bị động tiếp diễn ở hiện tại
Are being nudged có cấu trúc bị động tiếp diễn ở hiện tại: are + being + quá khứ phân từ. Người mua sắm là bên nhận tác động, còn being cho biết tác động đó hiện đang diễn ra. Ở đây, nudge được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cách bố trí cửa hàng nhẹ nhàng hướng người mua đến những lựa chọn lành mạnh hơn thay vì ra lệnh hoặc ép buộc họ.
Luyện tập
Câu nào dùng dạng bị động tiếp diễn ở hiện tại để cho biết khách hàng hiện đang nhận một tác động nhẹ nhàng?
- Customers are nudged to choose reusable bags.
- Customers are nudging others to choose reusable bags.
- Customers are being nudged to choose reusable bags.
Xem đáp án
Customers are being nudged to choose reusable bags.
that's the idea anyway: thừa nhận mục tiêu nhưng vẫn dè dặt
That's the idea chỉ kết quả hoặc kế hoạch được dự tính. Anyway ở cuối câu thêm một chút dè dặt: ít nhất thì ý tưởng là như vậy, dù thực tế có thể không đúng như thế. Khi đứng sau một nhận định, cả cụm này có thể làm giảm mức độ cam kết của người nói và chuẩn bị cho người nghe về một vấn đề phức tạp hơn. Ở đây, anyway chủ yếu không dùng để chuyển chủ đề.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định về ví dụ này: The filter should block spam. That's the idea anyway. Người nói bảo đảm rằng bộ lọc chắc chắn sẽ hoạt động.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
and more to make money for big business. Cách dùng từ
1:05và chủ yếu để kiếm tiền cho các doanh nghiệp lớn.
less to benefit society and more to make money: đối chiếu hai mục đích
Cấu trúc less to A and more to B so sánh hai mục đích. Cấu trúc này thể hiện A là mục đích yếu hơn hoặc ít quan trọng hơn, còn B là mục đích mạnh hơn hoặc quan trọng hơn. Hai vế cần giữ cấu trúc song song: less to benefit... and more to make.... Cách nói này đánh giá lại động cơ theo hướng phê phán, nhưng không nhất thiết phủ nhận rằng A vẫn có một vai trò nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc less...and more... để cho thấy bán sản phẩm là mục đích chính: The campaign was designed ____ inform people and ____ sell products.
Xem đáp án
less to · more to
big business: các tập đoàn lớn và lợi ích của họ
Ở đây, big business chỉ các tập đoàn lớn được xem như một nhóm, cùng với lợi ích thương mại và sức ảnh hưởng của họ. Cụm này không có nghĩa là một vụ bán hàng đặc biệt lớn. Cụm từ giúp xác định ai được hưởng lợi: câu này ngụ ý rằng nudging có thể tạo ra lợi nhuận cho các công ty quyền lực thay vì mang lại lợi ích cho xã hội.
Luyện tập
Trong câu nào big business có nghĩa là các tập đoàn lớn hoạt động như một nhóm quyền lực?
- The bakery grew into a big business.
- The new tax rules were welcomed by big business.
- The store made a large sale before closing.
Xem đáp án
The new tax rules were welcomed by big business.
And it happens more often than people realize. Cụm từ
1:08Và điều đó xảy ra thường xuyên hơn mọi người tưởng.
more often than people realize: diễn tả một tần suất bị đánh giá thấp
Trong câu này, more often than people realize có nghĩa là sự việc xảy ra thường xuyên hơn mức đa số mọi người nhận biết. Realize ở đây có nghĩa là «nhận ra hoặc hiểu», không phải «làm cho điều gì đó xảy ra». Cấu trúc more often than + mệnh đề so sánh tần suất thực tế với mức độ mọi người biết về nó. Người nói thường dùng cấu trúc này để chỉ ra một xu hướng bị che khuất hoặc bị đánh giá thấp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là «thường xuyên hơn mức đa số mọi người nhận biết»: Small misunderstandings happen ____.
Xem đáp án
more often than people realize
we'll be asking whether: nêu câu hỏi trọng tâm cần khám phá
we'll be asking whether... nêu ra câu hỏi chính mà chương trình sẽ khám phá. Ở đây, asking có nghĩa là xem xét hoặc thảo luận câu hỏi, chứ không phải yêu cầu một người trả lời ngay lập tức. Thì tương lai tiếp diễn trong we'll be asking cho thấy việc tìm hiểu sẽ diễn ra xuyên suốt chương trình. Whether dẫn vào một vấn đề có hoặc không: ý tưởng đó ngày nay còn đúng không?
Luyện tập
we'll be asking whether có chức năng gì trong phần mở đầu chương trình này?
- Nêu câu hỏi có hoặc không chính mà chương trình sẽ khám phá.
- Yêu cầu một vị khách cụ thể trả lời ngay lập tức.
- Nói rằng chương trình đã chứng minh được câu trả lời.
Xem đáp án
Nêu câu hỏi có hoặc không chính mà chương trình sẽ khám phá.
the idea behind nudging: lập luận đằng sau một cách làm
the idea behind nudging có nghĩa là lập luận, mục đích hoặc nguyên tắc thúc đẩy việc dùng cú hích. Behind được dùng theo nghĩa trừu tượng ở đây: nó liên kết một cách làm với tư duy nền tảng, chứ không chỉ vị trí trong không gian. Mẫu the idea behind + danh từ hoặc dạng -ing có thể được dùng để thảo luận vì sao một chính sách, sản phẩm, lý thuyết hoặc hành động được tạo ra. Trong câu này, phần theo sau nói về việc tác động đến hành vi vì điều tốt giải thích ý tưởng nền tảng đó.
Luyện tập
Cụm nào chỉ lập luận hoặc mục đích thúc đẩy một chính sách?
- the person behind the policy
- the idea of adopting a policy
- the idea behind the policy
Xem đáp án
the idea behind the policy
we'll be learning some useful new vocabulary as well.
1:21chúng ta cũng sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.
Another example of nudging happened in Woolwich,
1:27Một ví dụ khác về cú hích đã xảy ra ở Woolwich,
had a problem with antisocial behavior Cách dùng từ
1:33đã gặp vấn đề với các hành vi chống đối xã hội
and particularly with shop windows being smashed. Ngữ pháp
1:36và đặc biệt là tình trạng cửa sổ cửa hàng bị đập vỡ.
an area of London which ... had a problem with: bổ sung thông tin nền về địa điểm
Ở đây, an area of London là cụm đồng vị: cụm này gọi lại Woolwich bằng cách khác và nhanh chóng cho biết Woolwich là nơi như thế nào. Mệnh đề quan hệ which in 2011 had a problem with ... sau đó bổ sung thông tin nền về khu vực ấy. Mẫu “tên địa điểm, a/an + phần mô tả địa điểm + which ...” hữu ích khi giới thiệu một nơi mà người nghe có thể chưa biết. Mệnh đề which tiếp tục mô tả cùng địa điểm đó, chứ không đưa ra một địa điểm mới.
Luyện tập
Phần được tô nổi bật có chức năng gì trong câu?
- Cho biết Woolwich là một phần của Luân Đôn và bổ sung thông tin nền về khu vực này.
- Nói rằng toàn bộ Luân Đôn đều gặp đúng cùng một vấn đề.
- Giới thiệu một khu vực khác không liên quan đến Woolwich.
Xem đáp án
Cho biết Woolwich là một phần của Luân Đôn và bổ sung thông tin nền về khu vực này.
antisocial behavior trong bối cảnh trật tự công cộng ở Anh
Trong câu này, antisocial behavior chỉ hành vi gây hại hoặc làm phiền nghiêm trọng người khác hay cộng đồng, chẳng hạn như phá hoại tài sản, đe dọa hoặc liên tục gây rối ở nơi công cộng. Chi tiết ngay sau đó về việc cửa kính cửa hàng bị đập vỡ cho thấy cụm từ mang nghĩa liên quan đến trật tự công cộng. Cụm từ này không có nghĩa là nhút nhát, hướng nội hoặc lo lắng trong các tình huống giao tiếp. Trong bối cảnh quản lý cộng đồng và tin tức ở Anh, nó thường chỉ những hành vi làm hư hỏng tài sản hoặc khiến không gian chung trở nên không an toàn hay khó chịu.
Luyện tập
Trong câu gốc, antisocial behavior có nghĩa là gì?
- Hành vi làm hư hỏng tài sản hoặc gây rối nghiêm trọng cho cộng đồng
- Cảm thấy lo lắng khi nói chuyện với người khác
- Thích các hoạt động yên tĩnh hơn tiệc tùng
Xem đáp án
Hành vi làm hư hỏng tài sản hoặc gây rối nghiêm trọng cho cộng đồng
shop windows being smashed: thể bị động dạng -ing
Trong shop windows being smashed, cụm danh từ shop windows là đối tượng nhận hành động. Being + phân từ quá khứ tạo thành thể bị động dạng -ing, vì vậy smashed có nghĩa là “bị ai đó làm hư hại hoặc đập vỡ”, chứ không phải hành động do các cửa kính tự thực hiện. Sau with trong a problem with ..., cấu trúc này nêu tình huống gây ra vấn đề. Nó có thể mô tả một sự việc đang diễn ra, nhưng bối cảnh quá khứ rộng hơn ở đây cho thấy các vụ việc lặp lại; không có nghĩa là cửa kính nhất thiết đang bị đập đúng vào thời điểm đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thể bị động dạng -ing của steal: The office had a problem with laptops ____.
Xem đáp án
being stolen
The local authority: cơ quan hành chính địa phương ở Anh
Trong các vấn đề công cộng ở Anh, the local authority là chính quyền địa phương hoặc cơ quan hành chính công chịu trách nhiệm về một khu vực. Ở đây, đó là tổ chức có thể lựa chọn và thực hiện biện pháp ứng phó tại Woolwich. Authority ở đây chỉ một cơ quan, không phải khái niệm trừu tượng về quyền lực hay một cá nhân được kính trọng. Mạo từ the chỉ cơ quan phụ trách khu vực đó.
Luyện tập
Trong “The local authority approved the new recycling plan,” The local authority có nghĩa là gì?
- Một chuyên gia địa phương được kính trọng
- Chính quyền địa phương hoặc cơ quan hành chính công
- Tất cả cư dân địa phương
Xem đáp án
Chính quyền địa phương hoặc cơ quan hành chính công
to fix the problem by painting pictures: diễn đạt mục đích và phương pháp
Cụm động từ nguyên mẫu to fix the problem cho biết mục đích của quyết định, tức là điều chính quyền địa phương muốn đạt được. Phần by painting pictures cho biết phương pháp được dùng để đạt mục đích đó. Dùng by + động từ dạng -ing để giải thích một hành động tạo ra kết quả bằng cách nào: fix a problem by doing something. Ở đây, by có nghĩa là “bằng phương pháp”; nó không chỉ địa điểm hay người thực hiện hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng by và dạng -ing của install: They tried to fix the security problem ____ a stronger lock.
Xem đáp án
by installing
I guess barking dogs would keep the window breakers away. Ghi chú
1:55tôi đoán những chú chó đang sủa sẽ giúp xua đuổi những kẻ phá cửa sổ.
I guess: làm cho lời khẳng định bớt chắc chắn
I guess mở đầu một ý kiến hoặc câu trả lời mà người nói chưa hoàn toàn chắc chắn. Cụm này làm giảm mức độ khẳng định: phần còn lại của câu được trình bày như một ý có khả năng đúng, chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Trong câu này, người nói đang chọn một câu trả lời có thể đúng. Cách dùng này gần với “Phỏng đoán tốt nhất của tôi là...”, chứ không phải “Tôi biết rằng...”.
Luyện tập
Câu trả lời nào thể hiện rõ giờ đóng cửa chỉ là một phỏng đoán chưa chắc chắn?
- I guess the museum closes at five.
- The museum definitely closes at five.
- I checked: the museum closes at five.
Xem đáp án
I guess the museum closes at five.
would keep ... away: kết quả dự kiến trong tình huống giả định
Trong would keep the window breakers away, cấu trúc would + động từ nguyên mẫu trình bày kết quả mà người nói dự đoán trong một tình huống giả định. Ở đây, would không chỉ thời gian quá khứ; I guess khiến kết quả này trở thành một dự đoán chứ không phải sự thật. Mẫu keep + người + away có nghĩa là ngăn người đó đến gần. Thêm from + địa điểm hoặc sự vật khi cần nói rõ họ không nên đến gần điều gì.
Luyện tập
Hoàn thành dự đoán bằng would keep ... away: If the museum displayed a warning sign, it ____ visitors ____ the fragile door.
Xem đáp án
would keep · away from
I'll reveal the correct answer later in the program. Cụm từ
2:00Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng ở phần sau của chương trình.
reveal the correct answer: tiết lộ đáp án đúng
Reveal the correct answer có nghĩa là công bố đáp án sau khi nó đã bị giấu, được giữ lại hoặc chưa ai biết. Trong câu này, người dẫn chương trình hứa sẽ chấm dứt sự hồi hộp ở phần sau của chương trình. Reveal nhấn mạnh sự thay đổi từ chưa biết sang đã biết. Từ này thể hiện hành động có chủ ý hơn và hơi trang trọng hơn so với chỉ nói say the answer.
Luyện tập
Cụm từ nào nhấn mạnh rõ nhất rằng một đáp án trước đó chưa được tiết lộ và bây giờ sẽ được công bố?
- reveal the correct answer
- repeat the correct answer
- guess the correct answer
Xem đáp án
reveal the correct answer
started in 2008 with the publication of ...: năm và sự kiện khởi đầu
started in 2008 đặt thời điểm bắt đầu lên dòng thời gian. Sau đó, with the publication of a book nêu sự kiện đi kèm hoặc đánh dấu thời điểm bắt đầu ấy. Ở đây, with có nghĩa là sự khởi đầu diễn ra cùng sự kiện đó hoặc được sự kiện đó đánh dấu, chứ không có nghĩa là dùng cuốn sách làm công cụ. Mẫu có thể áp dụng lại X started in [year] with [event] sắp xếp nguồn gốc theo hai bước: trước hết là ngày tháng, sau đó là sự kiện đánh dấu điểm bắt đầu. Mẫu này thường xuất hiện trong phần lịch sử ngắn của các ý tưởng, phong trào, dự án và xu hướng.
Luyện tập
with the publication of a book có chức năng gì trong ví dụ?
- Cụm này nêu sự kiện đánh dấu sự khởi đầu.
- Cụm này cho biết cuốn sách được xuất bản sau khi nudging kết thúc.
- Cụm này giải thích công cụ được dùng để viết sách.
Xem đáp án
Cụm này nêu sự kiện đánh dấu sự khởi đầu.
Nobel Prize-winning economist đứng trước tên một người
Nobel Prize-winning economist là một cụm danh từ được đặt trước Professor Richard Thaler để nêu nghề nghiệp và một thành tựu lớn của ông. Danh từ chính là economist, còn Nobel Prize-winning bổ nghĩa cho nó: một nhà kinh tế học đã đoạt giải Nobel. Trong tin tức và phần giới thiệu, kiểu mô tả này nhanh chóng cho người nghe biết vì sao người được nêu tên có liên quan hoặc có uy tín. Đây là thông tin nền về người đó; nó không có nghĩa là ông nhận giải vào lúc cuốn sách được xuất bản.
Luyện tập
Nobel Prize-winning economist cho chúng ta biết điều gì về Richard Thaler?
- Ông là một nhà kinh tế học đã đoạt giải Nobel.
- Ông đã xuất bản một cuốn sách tên là Nobel Prize.
- Ông là một nhà kinh tế học nghiên cứu cách giành giải thưởng.
Xem đáp án
Ông là một nhà kinh tế học đã đoạt giải Nobel.
became known as nudge theory. Cụm từ
2:17sau này được biết đến với tên gọi là lý thuyết cú hích (nudge theory).
persuade people into making good decisions: thuyết phục mọi người đưa ra quyết định đúng đắn
Persuade someone into doing something có nghĩa là tác động thành công đến ai đó để họ thực hiện một hành động. Trong câu này, people là tân ngữ của persuade, còn making good decisions là hành động mà họ được hướng tới. Into là giới từ, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng -ing: dùng into making, không dùng into make. Gently cho thấy mục đích là nhẹ nhàng định hướng chứ không ép buộc.
Luyện tập
Dùng dạng đúng của try để hoàn thành cấu trúc: The coach persuaded Lena into ____ the difficult jump again.
Xem đáp án
trying
became known as nudge theory: về sau được gọi là lý thuyết cú hích
Became known as có nghĩa là về sau mọi người bắt đầu dùng một tên gọi hoặc nhãn cụ thể cho một điều gì đó. Became đánh dấu sự thay đổi theo thời gian, còn as giới thiệu tên gọi mới nudge theory. Dùng known as trước tên, danh hiệu hoặc thân phận. Cấu trúc này trả lời câu hỏi “Nó được gọi là gì?”, chứ không phải “Vì sao nó nổi tiếng?”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để giới thiệu tên gọi: The school project became known ____ Bright Ideas.
Xem đáp án
as
introduced nudge theory to his agency Ogilvy.
2:22đã giới thiệu lý thuyết cú hích vào công ty Ogilvy của ông.
Here's Rory explaining more để chuyển sang phần giải thích tiếp theo
Cấu trúc Here's + người + động từ -ing giới thiệu người đó đang thực hiện hành động được nêu. Trong câu này, Here's Rory explaining more cho người nghe biết rằng phần giải thích của Rory là nội dung họ sắp được nghe. Trong chương trình phát sóng, video và bài thuyết trình, cấu trúc này có chức năng chuyển lời: nó chuyển sự chú ý từ người đang nói sang một người hoặc một đoạn nội dung khác. explaining more cũng báo trước chức năng của phần tiếp theo.
Luyện tập
Here's Rory explaining more có chức năng gì trong câu phát sóng này?
- Nói rằng Rory đang đứng ngay cạnh người dẫn chương trình.
- Báo hiệu rằng toàn bộ chương trình đã kết thúc.
- Giới thiệu phần giải thích mà người nghe sắp được nghe.
Xem đáp án
Giới thiệu phần giải thích mà người nghe sắp được nghe.
Let's say để đưa ra một ví dụ giả định
Trong câu này, Let's say có nghĩa là giả sử hoặc hãy hình dung ví dụ này; đây không phải là lời mời cùng nhau nói điều gì đó. Mệnh đề theo sau tạo ra một tình huống có thể xảy ra để người nói giải thích một ý tưởng. Dùng cấu trúc Let's say + mệnh đề để đề nghị người nghe tạm chấp nhận một giả định. Tình huống đó không nhất thiết phải có thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ trong bài học, bắt đầu bằng Let's và dùng để đưa ra ví dụ giả định: ____ the train is delayed by an hour. What would you do?
Xem đáp án
Let's say
profitable option: phương án tạo ra lợi nhuận
Trong câu này, profitable option có nghĩa là phương án được kỳ vọng sẽ tạo ra nhiều lợi nhuận hơn cho công ty hoặc nhà quảng cáo. Profitable mô tả kết quả tài chính của việc chọn phương án đó. Nó không chỉ có nghĩa là hữu ích hoặc tốt cho khách hàng. Khi hiểu cụm từ này, hãy xem bên nào được kỳ vọng sẽ kiếm tiền từ phương án đó.
Luyện tập
Trong câu này, profitable option có nghĩa chính xác nhất là gì?
- Một phương án tốt nhất cho sức khỏe của khách hàng
- Một phương án được kỳ vọng sẽ kiếm tiền cho công ty
- Một phương án mà khách hàng dễ hiểu nhất
Xem đáp án
Một phương án được kỳ vọng sẽ kiếm tiền cho công ty
kind of gray ... kind of mangy looking: làm nhẹ lời miêu tả
Ở đây, kind of đứng ngay trước gray và mangy looking. Nó có nghĩa là “hơi” hoặc “một chút”, khiến cả hai cách miêu tả bớt chính xác và bớt tuyệt đối. Việc lặp lại kind of tạo cho câu nói cảm giác thân mật và ứng khẩu, như thể người nói đang chọn những từ chỉ gần đúng. Đây là cách dùng kind of như trạng từ, không phải cấu trúc chỉ loại a kind of + noun.
Luyện tập
Kind of có tác dụng gì trong 'The room felt kind of dark'?
- Nó cho biết căn phòng đã trở nên tối hoàn toàn.
- Nó giới thiệu một loại bóng tối cụ thể.
- Nó khiến dark trở thành cách nói gần đúng và bớt tuyệt đối.
Xem đáp án
Nó khiến dark trở thành cách nói gần đúng và bớt tuyệt đối.
mangy looking: trông xơ xác và kém hấp dẫn
Ở đây, mangy looking là cách nói thân mật và mang ý chê bai để diễn tả một thứ trông bẩn, loang lổ, xơ xác và kém hấp dẫn. Ban đầu, mangy dùng để tả một con vật bị ghẻ hoặc có bộ lông trông không khỏe mạnh, nhưng từ này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng cho đồ vật. Trong câu này, lựa chọn ít sinh lời hơn được làm cho có màu xám và trông xơ xác để trở nên kém hấp dẫn. Cụm từ diễn tả vẻ ngoài cố ý làm cho có vẻ không được chăm sóc, chứ không phải một căn bệnh thật.
Luyện tập
Trong câu này, mangy looking gợi ý điều gì về lựa chọn ít sinh lời hơn?
- Nó trông xơ xác và kém hấp dẫn.
- Nó trông sạch sẽ và được bảo quản tốt.
- Nó trông sáng sủa và có giá trị.
Xem đáp án
Nó trông xơ xác và kém hấp dẫn.
not necessarily used in the best interests of the consumer. Ghi chú
2:44không nhất thiết được sử dụng vì lợi ích tốt nhất của người tiêu dùng.
not necessarily used: không được bảo đảm là sẽ được sử dụng
Trong not necessarily used, not phủ định necessarily chứ không trực tiếp phủ định used. Cụm này có nghĩa là không có gì bảo đảm rằng nó được sử dụng vì lợi ích tốt nhất của người tiêu dùng; điều đó có thể xảy ra, nhưng câu nói không khẳng định chắc chắn. Các từ này tạo thành một phần miêu tả bị động rút gọn, tương đương với a nudge that is not necessarily used in the best interests of the consumer. Cách diễn đạt này khiến lời phê bình thận trọng thay vì tuyệt đối: người nói đặt câu hỏi liệu cách sử dụng này có mang lại lợi ích cho người tiêu dùng hay không, chứ không khẳng định rằng chắc chắn là không.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng hai từ đầu tiên của not necessarily used: The most popular answer is ____ the correct answer.
Xem đáp án
not necessarily
in the best interests of the consumer: vì lợi ích tốt nhất của người tiêu dùng
In the best interests of the consumer có nghĩa là “theo cách tốt nhất cho phúc lợi, quyền lợi hoặc lợi ích tổng thể của người tiêu dùng”. Ở đây, interests có nghĩa là lợi ích hoặc quyền lợi, không phải sở thích. Not necessarily used in the best interests of the consumer cho biết sự thúc đẩy đó có thể phục vụ mục tiêu của người khác thay vì điều thật sự tốt nhất cho người tiêu dùng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là in the best interests of + người hoặc nhóm người.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu: The doctor made the choice ____ the patient.
Xem đáp án
in the best interests of
the one which is the most likely to make money. Cụm từ
2:53tùy chọn có nhiều khả năng kiếm ra tiền nhất.
nudge customers towards + mục tiêu: hướng khách hàng đến một lựa chọn
Nudge customers towards the profitable option sử dụng cấu trúc nudge + người + towards + mục tiêu. Cụm này có nghĩa là tác động nhẹ nhàng để khách hàng có nhiều khả năng chọn phương án đó hơn, chứ không trực tiếp ra lệnh hay ép buộc họ. Towards có thể mô tả một lựa chọn hoặc xu hướng, không chỉ hướng di chuyển thực tế. Ở đây, đích đến là một quyết định: lựa chọn sinh lợi.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc nudge someone towards + cụm danh từ chỉ mục tiêu?
- The signs nudged visitors towards the quieter entrance.
- The signs forced visitors to use the quieter entrance.
- The signs nudged visitors into choosing the quieter entrance.
Xem đáp án
The signs nudged visitors towards the quieter entrance.
Phương án có khả năng kiếm tiền cao nhất
Be likely to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “có nhiều khả năng làm hoặc trải qua điều gì đó”. Ở đây, likely to make money mô tả khả năng một phương án sẽ tạo ra lợi nhuận; likely nói về xác suất, không nói về sự yêu thích hay ưu tiên. Most tạo ra sự so sánh giữa các phương án hiện có. The most likely to make money là phương án được đánh giá có khả năng tạo ra lợi nhuận cao nhất, nhưng điều đó không bảo đảm rằng nó chắc chắn sẽ kiếm được tiền.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “có khả năng cao nhất”: Of all four plans, this one is the ____ make money.
Xem đáp án
most likely to
These appear brightly colored and attractive
2:56Những tùy chọn này xuất hiện với màu sắc tươi sáng và hấp dẫn
a slang word meaning dirty and unattractive. Cách dùng từ
3:04một từ lóng có nghĩa là bẩn thỉu và kém hấp dẫn.
whereas ... are made to look mangy: tương phản và vẻ ngoài được cố ý tạo ra
Whereas mở đầu phần thứ hai của một sự tương phản rõ ràng. Từ này đặt vẻ ngoài tươi sáng, hấp dẫn của một nhóm đối lập với vẻ ngoài của các lựa chọn ít sinh lời hơn. Are made to look dùng dạng bị động của make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: có người thiết kế hoặc trình bày các lựa chọn để chúng trông theo một cách nhất định. Mangy ở đây là từ không trang trọng, có nghĩa là bẩn, nhếch nhác và không hấp dẫn; cách nói này mô tả vẻ ngoài được cố ý tạo ra, không nhất thiết là tình trạng thật của chúng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng whereas và cấu trúc bị động của make: The premium package looks generous, ____ the basic one is ____ look inadequate.
Xem đáp án
whereas · made to
a slang word meaning ...: đánh dấu tiếng lóng và giải thích ý nghĩa
Cấu trúc a slang word meaning X có hai chức năng: slang đánh dấu từ đó là cách nói không trang trọng, còn meaning X đưa ra định nghĩa. Ở đây, meaning tạo thành một mệnh đề -ing bổ nghĩa cho word, tương tự a slang word that means X. Cấu trúc này giúp bạn giải thích một cách nói không trang trọng mà không tự dùng nó để miêu tả.
Luyện tập
Hoàn thành định nghĩa bằng cấu trúc chính xác đánh dấu “ghost” là tiếng lóng: “Ghost” is ____ to suddenly stop replying to someone.
Xem đáp án
a slang word meaning
the public good: lợi ích chung
The public good có nghĩa là lợi ích hoặc phúc lợi của toàn xã hội. Trong cụm này, good là danh từ trừu tượng, không phải tính từ miêu tả một điều gì đó là tích cực. For the public good cho biết mục đích của một hành động: hành động đó nhằm giúp công chúng rộng rãi, chứ không chỉ một cá nhân hoặc công ty. Trong câu, isn't being used for cho biết đây không phải là mục đích.
Luyện tập
Đọc câu sau: “The new safety rule was introduced for the public good.” for the public good có nghĩa là gì?
- làm cho quy định nghe có vẻ tích cực
- mang lại lợi ích cho toàn xã hội
- tạo ra một sản phẩm thuộc sở hữu công chúng
Xem đáp án
mang lại lợi ích cho toàn xã hội
but are not always in the best interests of the consumer.
3:16nhưng không phải lúc nào cũng vì lợi ích tốt nhất của người tiêu dùng.
dark nudges: thiết kế lựa chọn có vấn đề về đạo đức
Trong dark nudges, dark được dùng theo nghĩa ẩn dụ chứ không chỉ màu sắc. Nó cho biết những nudge này có vấn đề về đạo đức: chúng có thể che giấu thông tin, lợi dụng thói quen hoặc hướng mọi người đến lựa chọn chủ yếu có lợi cho bên thiết kế. Nudge vẫn hướng dẫn lựa chọn mà không loại bỏ hoàn toàn các phương án khác. Gọi nó là dark cho thấy cần xem sự hướng dẫn đó phục vụ lợi ích của ai.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong dark nudges, dark chủ yếu mô tả màu sắc của các nudges.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
also called sludge: thêm một tên gọi khác
Cấu trúc also called + tên dùng để giới thiệu một tên hoặc nhãn gọi khác cho cùng một người, sự vật hoặc ý tưởng. Trong câu này, sludge được trình bày như một thuật ngữ khác cho these dark nudges. Theo nghĩa đen, sludge là bùn đặc và bẩn, nhưng ở đây nó là một ẩn dụ tiêu cực cho thiết kế cản trở hoặc thao túng lựa chọn. also called sludge là thông tin bổ sung được đặt giữa hai dấu phẩy. Nếu bỏ phần này, mệnh đề chính vẫn có cấu trúc hoàn chỉnh: These dark nudges make money for a company...
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ dùng để giới thiệu một tên khác: The northern lights are ____ the aurora borealis.
Xem đáp án
also called
it's the most advantageous and beneficial thing Cách dùng từ
3:23đó là điều có lợi và mang lại ích lợi nhất
If something is in your best interests: cấu trúc dùng để định nghĩa một cách diễn đạt
Ở đây, If something is in your best interests mở đầu một định nghĩa: mệnh đề if nêu điều kiện để cách mô tả đó được áp dụng, còn mệnh đề chính giải thích ý nghĩa. Mục đích chính không phải là dự đoán một sự kiện cụ thể trong tương lai. Cấu trúc If something is X, it's Y có thể giải thích một cách diễn đạt chưa quen bằng cách nói lại rõ ràng hơn. Trong in your best interests, interests có nghĩa là phúc lợi hoặc lợi ích của bạn, không phải những việc bạn thích làm.
Luyện tập
Mệnh đề if trong ví dụ có chức năng gì?
- Dự đoán một sự kiện cụ thể trong tương lai
- Nói rằng interests có nghĩa là những sở thích thú vị
- Đưa ra một điều kiện để mệnh đề sau có thể giải thích ý nghĩa của nó
Xem đáp án
Đưa ra một điều kiện để mệnh đề sau có thể giải thích ý nghĩa của nó
advantageous and beneficial: hai loại tác động tích cực
Trong câu này, advantageous and beneficial cùng diễn đạt lại in your best interests. Advantageous nhấn mạnh việc có được vị thế thuận lợi hoặc lợi thế thực tế, còn beneficial nhấn mạnh việc tạo ra tác động hữu ích hoặc tích cực. Sự trùng lặp về nghĩa là có chủ ý: đặt hai từ cạnh nhau giúp nhấn mạnh rằng hành động đó tốt cho người ấy theo nhiều cách.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu: Regular exercise is especially ___ to your health.
- advantageous
- profitable
- beneficial
Xem đáp án
beneficial
including Neil Levy, professor of Ethics at Oxford University,
3:31bao gồm Neil Levy, giáo sư Đạo đức học tại Đại học Oxford,
speaking here to BBC Radio 4 program Analysis.
3:35phát biểu tại đây trên chương trình Analysis của đài BBC Radio 4.
caused many to question: cause + người + to + động từ
Cause + người + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một sự việc gây ra hành động hoặc phản ứng của người khác. Trong caused many to question, caused được theo sau bởi những người chịu tác động, rồi đến to question. Many ở đây là đại từ, có nghĩa là many people. Question là động từ mang nghĩa nghi ngờ một điều có đúng hoặc chấp nhận được hay không, chứ không chỉ đơn giản là đặt câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi bật và dùng dạng quá khứ của cause: The unexplained delays ____ the reliability of the service.
Xem đáp án
caused many to question
the morality of nudging: phương pháp này có đúng về mặt đạo đức hay không
The morality of nudging có nghĩa là việc nudging, xét như một phương pháp, có đúng hoặc chấp nhận được về mặt đạo đức hay không. Morality có thể dùng để đánh giá một hành động, chính sách hoặc phương pháp; từ này không chỉ mô tả phẩm chất của một người. Cấu trúc the morality of + danh từ hoặc dạng -ing chỉ hoạt động đang được đánh giá. Ở đây, of nudging cho biết nudging là phương pháp đang được xem xét về mặt đạo đức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có morality mang nghĩa “hành động đó có đúng đắn về mặt đạo đức hay không”: The class debated ____ using facial recognition in schools.
Xem đáp án
the morality of
The big one: làm nổi bật vấn đề chính
The big one chọn ra điều quan trọng nhất trong một nhóm vấn đề, lý do hoặc mối lo đã được biết trong cuộc trò chuyện. Ở đây, one thay cho một vấn đề hoặc mối lo được hiểu từ ngữ cảnh; nó không có nghĩa là số một và cũng không nhất thiết chỉ một vật có kích thước lớn. Trong mạch thảo luận, The big one báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang ý chính. Cụm theo sau, the one people have concentrated on, xác định ý đó rõ hơn.
Luyện tập
The big one có chức năng gì trong câu này?
- Nó đánh dấu vấn đề quan trọng nhất trong một nhóm đã biết.
- Nó nói rằng chỉ có đúng một vấn đề.
- Nó mô tả kích thước vật lý của một vật.
Xem đáp án
Nó đánh dấu vấn đề quan trọng nhất trong một nhóm đã biết.
people have concentrated on: hướng sự chú ý vào một chủ đề
Concentrate on có nghĩa là hướng sự chú ý, suy nghĩ hoặc nỗ lực vào một chủ đề hay nhiệm vụ cụ thể. On là giới từ dùng trước đối tượng: concentrate on a problem, concentrate on doing something. Trong people have concentrated on, cụm này nằm trong mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho the one. Tân ngữ được lược bỏ sau on chính là the one: people have concentrated on that issue. Thì hiện tại hoàn thành trong have concentrated cho thấy sự chú ý này vẫn có liên quan đến hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, bắt đầu bằng concentrated: Since Monday, the research team has ____ the most urgent question.
Xem đáp án
concentrated on
it's paternalistic: quyết định thay người khác 'vì lợi ích của họ'
Trong câu này, paternalistic phê phán một cách làm trong đó người có thẩm quyền quyết định thay hoặc hạn chế lựa chọn của người khác vì tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ. Dù mục đích có thể là giúp đỡ, cách làm đó vẫn đối xử với người khác như trẻ em không thể tự đưa ra quyết định đúng đắn. Ý quan trọng là sự mất quyền tự chủ, chứ không phải nghĩa đen liên quan đến người cha. Khi gọi một điều gì đó là paternalistic, người nói thường ngụ ý rằng lý do 'vì lợi ích của bạn' đang được dùng để biện minh cho sự kiểm soát.
Luyện tập
Trong câu này, paternalistic thể hiện lời phê phán nào?
- Quyết định thay người khác vì tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ
- Cung cấp thông tin trung lập và để người khác tự quyết định
- Không chịu cân nhắc lợi ích của bất kỳ ai
Xem đáp án
Quyết định thay người khác vì tin rằng mình biết điều gì tốt nhất cho họ
That is, dùng làm dấu hiệu diễn đạt lại
Ở đây, That is, có nghĩa là 'nói cách khác'. Cụm này báo hiệu rằng mệnh đề tiếp theo sẽ diễn đạt lại và giải thích nhận định trừu tượng trước đó, chứ không mở đầu một ý mới. Khi nghe, đây là dấu hiệu giúp sắp xếp thông tin: sau That is, bạn có thể chờ đợi một định nghĩa rõ hơn, một cách diễn đạt lại hoặc một lời giải thích cụ thể cho nội dung trước đó.
Luyện tập
Hoàn thành lời giải thích bằng dấu hiệu diễn đạt lại gồm hai từ trong bài học này: The library has extended hours. ____, it now stays open until midnight.
Xem đáp án
That is
might be... but...: thừa nhận lợi ích có thể có rồi nhấn mạnh quyền tự lựa chọn
Cấu trúc might be X but Y trước hết trình bày X như một khả năng có thật, rồi dùng but để chuyển sự chú ý sang Y. Ở đây, người nói thừa nhận rằng cú hích có thể có lợi trước khi nhấn mạnh rằng mọi người muốn tự quyết định. Phần sau không phủ nhận phần trước. Cấu trúc này đặt hai giá trị cạnh nhau—lợi ích có thể có và sự lựa chọn cá nhân—rồi biến sự lựa chọn cá nhân thành ý chính.
Luyện tập
might be in our interests but we want... có chức năng gì trong lập luận này?
- Thừa nhận một lợi ích có thể có, rồi biến mong muốn tự quyết định thành ý chính.
- Bác bỏ khả năng có bất kỳ lợi ích nào trước khi đưa ra lý do.
- Nói rằng lợi ích và lựa chọn cá nhân hoàn toàn là cùng một ý.
Xem đáp án
Thừa nhận một lợi ích có thể có, rồi biến mong muốn tự quyết định thành ý chính.
That's why people worry that: từ nguyên nhân đến sự lo lắng
That's why chỉ ngược về một lý do đã được nêu và giới thiệu kết quả. Ở đây, mong muốn tự đưa ra quyết định dẫn đến sự lo lắng; sự lo lắng không được trình bày như nguyên nhân. Trong people worry that + mệnh đề, mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết họ lo lắng về điều gì. Khi thấy That's why, hãy nhìn lại phần trước để tìm nguyên nhân và hiểu phần theo sau là kết quả hoặc phản ứng.
Luyện tập
Câu nào chuyển đúng từ lý do sang sự lo lắng phát sinh từ lý do đó?
- The app makes choices without asking users. That's why people worry that they are losing control.
- The app makes choices without asking users. That's because people worry that they are losing control.
- That's why the app makes choices without asking users. People worry that they are losing control.
Xem đáp án
The app makes choices without asking users. That's why people worry that they are losing control.
infantilize us: đối xử với người lớn có năng lực như trẻ con
Infantilize someone có nghĩa là đối xử với một người có năng lực, đặc biệt là người lớn, như thể họ là đứa trẻ không thể đưa ra quyết định hợp lý. Cụm này không có nghĩa đen là biến ai đó thành em bé. Ở đây, infantilize us thể hiện lời chỉ trích: các biện pháp thúc đẩy hành vi có thể đối xử với người lớn như thể họ không thể lựa chọn có trách nhiệm. Nói rộng hơn, động từ này phê phán kiểu kiểm soát đánh giá thấp sự trưởng thành và tính độc lập của người khác.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của infantilize experienced employees?
- Một người quản lý đưa ra mọi quyết định nhỏ thay cho nhân viên giàu kinh nghiệm vì cho rằng họ không thể lựa chọn có trách nhiệm.
- Một người quản lý yêu cầu nhân viên giàu kinh nghiệm giải thích cách họ đi đến quyết định của mình.
- Một người quản lý cung cấp cho nhân viên mới khóa đào tạo kỹ thuật mà họ yêu cầu.
Xem đáp án
Một người quản lý đưa ra mọi quyết định nhỏ thay cho nhân viên giàu kinh nghiệm vì cho rằng họ không thể lựa chọn có trách nhiệm.
undermine our autonomy: làm suy yếu quyền tự do lựa chọn
Undermine something có nghĩa là làm cho một điều gì đó yếu hơn, kém hiệu quả hơn hoặc kém vững chắc hơn, thường theo cách gián tiếp hoặc theo thời gian. Autonomy là khả năng hoặc quyền tự đưa ra quyết định. Vì vậy, undermine our autonomy có nghĩa là làm giảm quyền kiểm soát của chúng ta đối với các lựa chọn của chính mình. Cụm này nói đến việc làm suy yếu sự tự do đó, không nhất thiết là phá hủy hoàn toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi có nghĩa là “làm suy yếu quyền tự do đưa ra lựa chọn của chính chúng ta”: If every decision is made for us, the system may ____.
Xem đáp án
undermine our autonomy
Critics of nudging call it paternalistic, Cách dùng từ
4:00Những người chỉ trích cú hích gọi nó là mang tính gia trưởng (paternalistic),
meaning it wants to make decisions for people
4:03nghĩa là nó muốn đưa ra quyết định thay cho mọi người
rather than letting them take responsibility for themselves. Ngữ pháp
4:06chứ không để họ tự chịu trách nhiệm về bản thân.
Critics of nudging: giới thiệu một quan điểm đối lập
Critics of nudging có nghĩa là “những người chỉ trích hoặc đặt câu hỏi về nudging”. Ở đây, critics không nhất thiết là các nhà phê bình chuyên nghiệp; từ này có thể chỉ những cá nhân hoặc nhóm phản đối ý tưởng đó hay nêu ra các vấn đề của nó. Mở đầu bằng Critics of X giúp giới thiệu một quan điểm đối lập và báo cho người đọc biết tiếp theo nhóm đó sẽ nói gì về X.
Luyện tập
Trong câu này, Critics of nudging chỉ những ai?
- Các nhà phê bình chuyên nghiệp được thuê để chấm điểm nudging
- Những người thiết kế nudging cho người khác
- Những người đặt câu hỏi hoặc chỉ trích nudging
Xem đáp án
Những người đặt câu hỏi hoặc chỉ trích nudging
rather than letting them take responsibility: đối chiếu các lựa chọn
Rather than + dạng -ing giới thiệu phương án khác không được chọn. Ở đây, rather than letting... đối chiếu với make decisions for people: cách tiếp cận này thực hiện hành động thứ nhất thay vì cho phép hành động thứ hai. Let someone take responsibility có nghĩa là để một người tự đưa ra lựa chọn và chấp nhận kết quả. Sự đối chiếu này làm rõ lời chỉ trích: cách tiếp cận mang tính gia trưởng làm giảm quyền kiểm soát của mọi người đối với quyết định của chính họ.
Luyện tập
Điền từ còn thiếu trong cấu trúc rather than + -ing: A good coach asks guiding questions rather ____ giving players every answer.
Xem đáp án
than
treats them like children: đối xử với mọi người như trẻ con
Ở đây, treats có nghĩa là 'cư xử với hoặc đối xử với ai đó theo một cách nhất định', không phải 'điều trị y tế'. Cấu trúc là treat + người + like + danh từ: treats them like children có nghĩa là đối xử với những người này theo cách người ta có thể đối xử với trẻ em. Trong câu này, phép so sánh mang ý phê phán: nó cho thấy những người đó không được tin tưởng để tự phán đoán hoặc lựa chọn. Cấu trúc này có thể được dùng trong các tình huống khác để mô tả cách một người được đối xử, theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực.
Luyện tập
Trong câu "The coach treats the adult players like children," cụm này gợi ý điều gì?
- Huấn luyện viên điều trị y tế cho các cầu thủ.
- Huấn luyện viên không tin rằng các cầu thủ có thể đưa ra quyết định chín chắn.
- Huấn luyện viên yêu cầu các cầu thủ chăm sóc trẻ em.
Xem đáp án
Huấn luyện viên không tin rằng các cầu thủ có thể đưa ra quyết định chín chắn.
as a result: giới thiệu một hệ quả
As a result là dấu hiệu chỉ kết quả. Nó cho người nghe biết rằng thông tin theo sau—people lose autonomy—là hệ quả của điều đã được nói trước đó, chứ không phải một nguyên nhân khác. Cụm này có thể đứng đầu một câu mới hoặc đứng sau and trong cùng một câu. Dấu phẩy thường ngăn cách nó với mệnh đề kết quả: Nguyên nhân. As a result, kết quả. Khi nghe thấy cụm này, hãy chờ đợi hệ quả được nêu tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu chỉ kết quả trong bài học này: The road was flooded. ____, the match was cancelled.
Xem đáp án
As a result
about what to do rather than being told by someone else. Ngữ pháp
4:21nên làm gì thay vì bị người khác ra lệnh.
the ability to make your own decisions dùng để giải thích autonomy
Cụm the ability to make your own decisions là một cụm danh từ đồng vị: nó đứng sau autonomy và giải thích danh từ trừu tượng đó bằng những từ rõ ràng hơn. Ở đây, autonomy có nghĩa là có thể tự chọn hành động của mình thay vì để người khác quyết định thay. Trọng tâm là quyền kiểm soát quyết định, chứ không phải hoàn toàn không có bất kỳ quy tắc nào.
Luyện tập
Trong câu này, autonomy chủ yếu có nghĩa là gì?
- Không có quy tắc hoặc trách nhiệm nào
- Để người khác lựa chọn mọi thứ thay mình
- Tự lựa chọn việc mình nên làm
Xem đáp án
Tự lựa chọn việc mình nên làm
what to do: cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to
What to do có cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này có nghĩa là “nên thực hiện hành động nào” và hoạt động như một cụm danh từ trong câu lớn hơn; trong ngữ cảnh đầy đủ, nó đứng sau decisions about. Đây không phải là một câu hỏi hoàn chỉnh nên không dùng trật tự từ của câu hỏi. Khi đưa ý này vào trong một câu, hãy dùng what to do thay vì what do I do.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ngắn có nghĩa là “nên thực hiện hành động nào”: The alarm is ringing, but I don't know ____.
Xem đáp án
what to do
neither good nor bad: phủ định cả hai nhận định
Trong câu này, neither good nor bad có nghĩa là cả hai nhận định đều bị bác bỏ: việc tạo cú hích không được mô tả là tốt, cũng không được mô tả là xấu. Người nói đưa ra đánh giá trung lập về bản thân sự việc. Cấu trúc neither A nor B nối hai thành phần song song và phủ định cả hai. Ở đây, A và B là hai tính từ good và bad.
Luyện tập
Hoàn thành bằng neither...nor...: The answer is ____ simple ____ obvious.
Xem đáp án
neither · nor
depends how you use it: cho biết kết quả phụ thuộc vào điều kiện
Depends how you use it có nghĩa là kết quả được quyết định bởi cách bạn sử dụng sự vật đó. Cụm này đưa ra một đánh giá có điều kiện, thay vì nói rằng sự vật luôn tạo ra cùng một tác động. Ở đây, how you use it là một mệnh đề nêu yếu tố quyết định. Trong tiếng Anh-Anh giao tiếp, depend có thể đi trực tiếp với mệnh đề how này; on được hiểu ngầm.
Luyện tập
Dùng dạng hội thoại không có on để hoàn thành câu tiếp theo: This app can help or distract you. It ____.
Xem đáp án
depends how you use it
look on the positive side: nhìn vào mặt tích cực
Trong câu này, look on the positive side có nghĩa là tập trung vào điều tốt hoặc hữu ích trong một tình huống khó khăn hay tiêu cực. Đây là một thành ngữ, không phải lời yêu cầu nhìn vào một phía của đồ vật theo nghĩa đen. Khi nói let's look on the positive side, người nói mời mọi người cùng nhìn sự việc theo hướng hy vọng hơn và chuyển cuộc trò chuyện từ lời phê bình nghiêm túc sang phần tiết lộ đáp án nhẹ nhàng hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “tập trung vào phần tốt của một tình huống xấu”: The outdoor concert was cancelled, but let's ____: we can watch the livestream together.
Xem đáp án
look on the positive side
nudged antisocial window breakers to behave nicely: cấu trúc nudge someone to do something
Ở đây, nudged antisocial window breakers to behave nicely dùng cấu trúc nudge + someone + to-infinitive, nghĩa là tác động nhẹ nhàng hoặc gián tiếp để ai đó thực hiện một hành động. Nudged là động từ ở thì quá khứ, antisocial window breakers là tân ngữ và to behave nicely nêu hành động được khuyến khích. Các nhà chức trách không đẩy những người đó theo nghĩa thể chất. Họ dùng một dấu hiệu hoặc thay đổi trong môi trường để khuyến khích những người đập phá cửa sổ hành động theo cách được xã hội chấp nhận hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của nudge và dấu hiệu nguyên mẫu: The friendly reminder ____ Omar ____ bring his library book back.
Xem đáp án
nudged · to
I'm afraid để lịch sự báo tin không vui
Ở đây, I'm afraid là cách nói giúp thông tin nghe lịch sự và nhẹ nhàng hơn, chứ không diễn tả sự sợ hãi. Nó có nghĩa gần với “rất tiếc” hoặc “tôi rất tiếc phải nói rằng” khi đứng trước hoặc sau một thông tin không vui. Trong câu này, cụm từ làm cho lời sửa rằng câu trả lời bị sai bớt thẳng thừng. Cách dùng này giúp thể hiện sự quan tâm khi phản đối, từ chối, sửa lời ai đó hoặc báo tin xấu.
Luyện tập
Lời giải thích nào phù hợp nhất với I'm afraid trong ví dụ?
- Nó cho thấy người nói không chắc về câu trả lời.
- Nó làm cho lời sửa trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
- Nó nói rằng người nói sợ Beth.
Xem đáp án
Nó làm cho lời sửa trở nên lịch sự và nhẹ nhàng hơn.
of local babies' faces onto the window shutters.
4:57về khuôn mặt của trẻ em địa phương lên các cửa chớp.
In fact để sửa một ý trước đó
In fact là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng cần thay một ý trước đó bằng thông tin chính xác hơn. Ở đây, nó xuất hiện sau lời khẳng định rằng dự đoán đã sai và giới thiệu điều hội đồng thực sự làm. Khi đứng đầu câu, In fact giúp sắp xếp sự tương phản: trước tiên là một dự đoán hoặc lời khẳng định, sau đó là sự thật sửa lại điều đó. Người nghe nên xem thông tin đứng sau cụm từ này là thông tin chính xác.
Luyện tập
In fact có chức năng gì trong ví dụ?
- Nó giới thiệu một chủ đề không liên quan đến dự đoán trước đó.
- Nó cho thấy hội đồng không chắc nên làm gì.
- Nó thay dự đoán sai trước đó bằng tình hình thực tế.
Xem đáp án
Nó thay dự đoán sai trước đó bằng tình hình thực tế.
Woolwich Council: council với nghĩa là cơ quan công quyền địa phương
Trong bối cảnh chính quyền địa phương của Anh, Woolwich Council chỉ một cơ quan công quyền địa phương liên quan đến Woolwich. Council ở đây là cơ quan quản lý các dịch vụ và đưa ra quyết định tại địa phương, chứ không phải một cuộc họp. Việc cụm này làm chủ ngữ của hired cho thấy một cơ quan đã giao công việc cho các nghệ sĩ. Nói rộng hơn, trong tin tức Anh, tên địa điểm đứng trước Council thường xác định một cơ quan chính quyền địa phương.
Luyện tập
Trong câu này, Woolwich Council chỉ điều gì?
- một cuộc họp diễn ra tại Woolwich
- các nghệ sĩ graffiti làm việc tại Woolwich
- cơ quan công quyền địa phương liên quan đến Woolwich
Xem đáp án
cơ quan công quyền địa phương liên quan đến Woolwich
hired graffiti artists to paint pictures: cấu trúc hire someone to do something
Trong hired graffiti artists to paint pictures, cấu trúc được dùng là hire + người + động từ nguyên mẫu có to. Cụm danh từ graffiti artists là tân ngữ, tức những người được thuê, còn to paint pictures cho biết công việc mà họ được thuê để thực hiện. Dùng cấu trúc này khi một cá nhân hoặc tổ chức trả tiền hay thuê ai đó làm một công việc. Thì được thể hiện trên hire, còn phần công việc giữ dạng to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc hire + người + động từ nguyên mẫu có to bằng dạng quá khứ của hire và dấu hiệu nguyên mẫu: The club ____ a designer ____ make a poster.
Xem đáp án
hired · to
Not even the most hard-hearted criminal: nhấn mạnh ý phủ định bằng một trường hợp cực đoan
Trong Not even the most hard-hearted criminal, not even đưa ra người có vẻ ít có khả năng dừng lại vì lòng thương cảm nhất. Mặc dù smashed có hình thức khẳng định, động từ này vẫn nằm trong phạm vi phủ định: tên tội phạm đó đã không đập vỡ các cửa sổ. Bằng cách chọn trường hợp cực đoan nhất, người nói củng cố nhận định chung. Nếu ngay cả người đó cũng không làm vậy, kết quả sẽ có vẻ đặc biệt bất ngờ và thuyết phục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ dùng một trường hợp cực đoan để củng cố nhận định phủ định: ____ the most experienced guide knew the route.
Xem đáp án
Not even
hard-hearted criminal: một đánh giá tiêu cực mạnh
Hard-hearted là tính từ ghép mang nghĩa không muốn cảm nhận hoặc thể hiện sự cảm thông. Từ này miêu tả tính cách hay hành vi theo nghĩa bóng, chứ không nói trái tim cứng về mặt thể chất. Trong hard-hearted criminal, hard-hearted bổ nghĩa cho criminal và thêm một đánh giá đạo đức tiêu cực rất mạnh. Cụm từ này mô tả tên tội phạm như một ví dụ cực đoan về người thường không lay động trước lòng thương hại.
Luyện tập
Người nào phù hợp nhất để được miêu tả là hard-hearted?
- Người giữ bình tĩnh nhưng vẫn đề nghị giúp đỡ
- Người có một trái tim khỏe mạnh về thể chất
- Người từ chối giúp một con vật bị thương vì họ không quan tâm
Xem đáp án
Người từ chối giúp một con vật bị thương vì họ không quan tâm
fell by 18%: mức giảm
Trong fell by 18%, fell biểu thị sự giảm xuống, còn by nêu mức giảm. Ở đây, mức độ hành vi chống đối xã hội sau một năm thấp hơn trước 18%; 18% không phải là mức cuối cùng. Mẫu có thể áp dụng là fall by + số lượng hoặc tỷ lệ phần trăm. Mẫu này cho biết một con số giảm bao nhiêu.
Luyện tập
Trong một báo cáo, "the number of complaints fell by 18%" có nghĩa là gì?
- Giảm xuống mức cuối cùng chính xác là 18%.
- Trở nên thấp hơn trước 18%.
- Giữ nguyên trong 18 tháng.
Xem đáp án
Trở nên thấp hơn trước 18%.
let's recap: chuyển sang phần ôn lại ngắn gọn
Let's recap là tín hiệu cho biết người nói đang chuyển từ phần thảo luận chính sang việc ôn lại ngắn gọn những điểm đã đề cập. Trong chương trình này, cụm từ mở đầu phần ôn lại từ vựng. Let's là dạng rút gọn của let us, còn recap có nghĩa là tóm tắt hoặc ôn lại ngắn gọn. Cụm từ mời người nghe cùng xem lại các điểm chính; thông thường nó không có nghĩa là lặp lại toàn bộ mọi thứ.
Luyện tập
Sau khi ai đó nói "Let's recap", điều gì thường xảy ra tiếp theo?
- Phần ôn lại ngắn gọn những điểm chính đã thảo luận trước đó.
- Một câu chuyện hoàn toàn không liên quan.
- Việc dạy chi tiết mọi điểm lại từ đầu.
Xem đáp án
Phần ôn lại ngắn gọn những điểm chính đã thảo luận trước đó.
gently persuading or encouraging: tác động nhẹ nhàng mà không ép buộc
Trong định nghĩa này, gently persuading or encouraging mô tả cách một nudge tác động đến ai đó. Persuading là dùng lý do để giúp một người chọn hành động; encouraging là mang lại sự hỗ trợ hoặc động lực. Gently cho biết sự tác động này nhẹ nhàng và không ép buộc, nên người kia vẫn có quyền quyết định. Từ này mô tả cách tác động, không nhất thiết là nói với âm lượng nhỏ.
Luyện tập
Nhận định nào giải thích đúng nhất gently persuading or encouraging?
- Nó mô tả việc dùng sức mạnh để bắt ai đó tuân theo.
- Nó có nghĩa là nói với âm lượng rất nhỏ.
- Nó mô tả sự tác động không ép buộc và vẫn để người kia có một mức độ lựa chọn nhất định.
Xem đáp án
Nó mô tả sự tác động không ép buộc và vẫn để người kia có một mức độ lựa chọn nhất định.
makes a profit or is likely to make money. Cụm từ
5:21là tạo ra lợi nhuận hoặc có khả năng kiếm ra tiền.
makes a profit: thu nhập cao hơn chi phí
Make a profit là một cụm từ kết hợp tiêu chuẩn trong tiếng Anh thương mại, có nghĩa là thu về nhiều tiền hơn chi phí của một hoạt động hoặc doanh nghiệp. Trong ví dụ, makes phù hợp với chủ ngữ số ít something và giúp định nghĩa profitable. Profit là số tiền còn lại sau khi trừ các chi phí liên quan. Từ này không có nghĩa là mọi lợi ích hay ưu điểm nói chung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thương mại trong bài có nghĩa là “có thu nhập lớn hơn chi phí”: A profitable shop ____.
Xem đáp án
makes a profit
If something is in your best interests,
5:28Nếu một điều gì đó vì lợi ích tốt nhất của bạn (in your best interests),
take responsibility for their own lives. Cụm từ
5:40tự chịu trách nhiệm cho cuộc sống của chính mình.
prefers making ... rather than letting ...: các dạng -ing song song để diễn tả sự ưa thích
Mẫu prefer doing A rather than doing B so sánh hai hành động và cho thấy A được ưa thích hơn. Trong câu này, người đó được mô tả là thích quyết định thay người khác hơn là để họ tự chịu trách nhiệm về cuộc sống của mình. Vì hai hành động được so sánh có cùng vai trò ngữ pháp, making và letting là hai dạng -ing song song. Mẫu có thể áp dụng lại là prefer + hành động A dạng -ing + rather than + hành động B dạng -ing.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng các dạng -ing song song trong cấu trúc prefer ... rather than ...?
- Maya prefers solving problems with her team rather than working alone.
- Maya prefers solve problems with her team rather than working alone.
- Maya prefers solving problems with her team rather than to work alone.
Xem đáp án
Maya prefers solving problems with her team rather than working alone.
take responsibility for their own lives: quản lý lựa chọn và chịu trách nhiệm về hậu quả
Take responsibility for their own lives có nghĩa là tự quản lý các lựa chọn và nghĩa vụ của mình, đồng thời chấp nhận kết quả. Nghĩa này rộng hơn việc chỉ thừa nhận lỗi. Cấu trúc là take responsibility for + danh từ hoặc dạng -ing. Trong câu này, để mọi người làm điều đó nghĩa là trao cho họ cả quyền kiểm soát cách sống lẫn trách nhiệm đối với cách sống ấy.
Luyện tập
Dùng take, responsibility và giới từ cần thiết để hoàn thành cụm cố định: Team leaders must ____ the decisions they make.
Xem đáp án
take responsibility for
as if they were a child: một sự so sánh phi thực
Trong as if they were a child, as if mở đầu một sự so sánh về cách một người được đối xử. Câu này không xác định người đó là trẻ con; cách đối xử chỉ giống với cách người ta có thể đối xử với một đứa trẻ. Dạng quá khứ were tạo khoảng cách với thực tế hiện tại: người nói trình bày việc là trẻ con như một điều không có thật. Trong tiếng Anh, someone có thể được thay thế bằng they số ít, vì vậy đại từ chuyển từ someone sang them và they.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc as if + chủ ngữ + were: The coach spoke to Mia ____ a complete beginner, though she had trained for years.
Xem đáp án
as if she were
And finally: đánh dấu điểm cuối cùng
And finally là dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết ý tiếp theo là mục cuối cùng trong một danh sách, phần ôn lại hoặc lời giải thích. Nó tổ chức thông tin chứ không bổ sung ý nghĩa cho autonomy. And liên kết mục này với các mục trước, còn finally báo hiệu phần kết. Ở đây, finally có nghĩa là với tư cách điểm cuối cùng, không phải sau một thời gian chờ đợi lâu.
Luyện tập
Bạn đang đưa ra ba lời khuyên về an toàn. Câu nào giới thiệu lời khuyên cuối cùng một cách tự nhiên?
- For example, the back window is easy to reach.
- Meanwhile, keep the door closed.
- And finally, check that all the windows are locked.
Xem đáp án
And finally, check that all the windows are locked.