Tại sao các tỷ phú lại xây dựng hầm ngầm? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
978 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Cuộc thảo luận của BBC tìm hiểu vì sao các tỷ phú công nghệ xây hầm trú ẩn thảm họa sang trọng, họ lo sợ những mối đe dọa nào, và các công trình này còn giúp duy trì địa vị cùng lối sống giàu có ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. prepper — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Hiểu từ khóa chỉ người tin rằng thảm họa có khả năng sớm xảy ra và chủ động chuẩn bị bằng đồ dự trữ, kỹ năng sinh tồn hoặc nơi trú ẩn. Bạn sẽ phân biệt được người này với người chỉ đơn thuần lên kế hoạch trước, đồng thời nhận ra sắc thái về sự sẵn sàng đối phó khủng hoảng và một lối sống riêng biệt. 2. which is reported to include — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách tin tức dùng mệnh đề quan hệ bị động này để quy thông tin cho nguồn tường thuật khi thông tin chưa được xác nhận hoàn toàn. Nhờ đó, bạn có thể mô tả một bất động sản, kế hoạch hoặc dự án mà không biến mọi chi tiết được đưa tin thành sự thật đã được chứng minh. 3. quote-unquote, — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận biết dấu hiệu khẩu ngữ dùng để trích lại một từ nhưng đồng thời thể hiện sự giữ khoảng cách, hoài nghi hoặc không hoàn toàn đồng tình. Bạn có thể hiểu khi nào người nói chỉ mượn nhãn gọi của người khác chứ không nhất thiết tán thành trọn vẹn cách diễn đạt đó.

Nội dung bài học

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello and welcome to Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào và chào mừng đến với Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil, and today we're joined by Hannah from the What in the World podcast. Cụm từ

0:11

Tôi là Neil, và hôm nay tham gia cùng chúng ta có Hannah từ podcast What in the World.

Cụm từ

we're joined by + khách mời: giới thiệu người tham gia

Trong lời giới thiệu này, we're joined by Hannah có nghĩa là Hannah tham gia cuộc trò chuyện hiện tại của podcast với tư cách khách mời. Dạng bị động đặt nhóm dẫn chương trình hoặc chương trình lên trước, còn by giới thiệu người tham gia. Dùng we are joined by + người khi người tổ chức hoặc người dẫn chương trình giới thiệu ai đó với khán giả. Cấu trúc này diễn tả việc tham gia buổi trò chuyện, chứ không chỉ nói rằng người đó đã đến nơi.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu của người dẫn chương trình bằng cụm từ cố định trong bài: Today, ____ Dr. Patel, our guest speaker.

Xem đáp án

we're joined by

Hey Neil, it's great to be back. Ý định

0:16

Chào Neil, thật tuyệt khi được quay trở lại.

Ý định

it's great to be back: lời chào thân thiện khi quay lại

It's great to be back là cách nói thân thiện để thể hiện rằng bạn vui khi trở lại một địa điểm, nhóm, hoạt động hoặc chương trình mà mình từng trải nghiệm. Back mang ý chính là quay trở lại, nên câu này cũng cho biết đây không phải lần đầu bạn có mặt ở đó. Mẫu It's + tính từ + to + động từ dùng để đánh giá một trải nghiệm: it là chủ ngữ hình thức, còn to be back nêu trải nghiệm đó. Bạn có thể thêm thông tin như in London, at school hoặc with the team.

Luyện tập

Hoàn thành câu chào cố định dùng khi quay lại một nhóm quen thuộc: It's great to ____ with the team.

Xem đáp án

be back

So Neil, do you think you're good at preparing for the future or for unexpected events? Ngữ pháp

0:18

Vậy Neil, bạn có nghĩ rằng mình giỏi chuẩn bị cho tương lai hoặc các sự kiện bất ngờ không?

Ngữ pháp

you're good at preparing for: be good at + -ing và prepare for

Be good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là có kỹ năng trong một hoạt động. Ở đây, you're good at preparing có nghĩa là “bạn giỏi chuẩn bị”. Vì at là giới từ nên prepare phải chuyển sang dạng -ing là preparing. Prepare for giới thiệu điều mà ai đó chuẩn bị để đối phó. Trong câu này, for the future or for unexpected events nêu những điều cần chuẩn bị, vì vậy mẫu đầy đủ là be good at preparing for + danh từ.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của prepare để hoàn thành câu: Jordan is good at ____ for difficult meetings.

Xem đáp án

preparing

Reasonably good, I suppose. Ý định

0:25

Tôi đoán là khá tốt.

Ý định

Reasonably good, I suppose: cách tự đánh giá dè dặt

Reasonably good có nghĩa là “khá tốt” hoặc “tốt ở mức vừa phải”. Trong câu trả lời này, reasonably làm nhẹ mức độ của lời đánh giá tích cực; nó không có nghĩa là “theo một cách hợp lý”. I suppose ở cuối câu làm tăng sắc thái không chắc chắn hoặc dè dặt cá nhân, tương tự “I think”. Khi kết hợp, hai cách nói này tạo ra một lời tự đánh giá tích cực mà không khiến người nói có vẻ hoàn toàn chắc chắn hoặc quá tự tin.

Luyện tập

Hãy phán đoán: So với “Very good!”, “Reasonably good, I suppose.” nghe thận trọng và ít dứt khoát hơn.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

Depends what kind of event we're talking about. Ngữ pháp

0:28

Còn tùy thuộc vào loại sự kiện mà chúng ta đang nói đến.

Ngữ pháp

Depends what kind of...: lược bỏ it trong câu trả lời hội thoại

Trong hội thoại, Depends... có thể là dạng rút gọn của It depends.... Chủ ngữ it được lược bỏ, nhưng depends vẫn giữ -s vì chủ ngữ được ngầm hiểu vẫn là it. Ý của người nói là không thể dùng một câu trả lời cho mọi trường hợp. Mệnh đề lồng what kind of event we're talking about nêu điều kiện quyết định: loại sự kiện. Mệnh đề này dùng trật tự câu trần thuật we're talking, không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp are we talking.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng dạng hội thoại rút gọn của It depends: Can we choose the venue today? — ____ what kind of event we're planning.

Xem đáp án

Depends

All kinds of events.

0:30

Tất cả các loại sự kiện.

Now I think I'm pretty organized, Cách dùng từ

0:32

Bây giờ tôi nghĩ tôi khá có tổ chức,

Cách dùng từ

pretty organized: pretty mang nghĩa khá hoặc tương đối

Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho organized. Nó có nghĩa là khá hoặc tương đối, vì vậy I'm pretty organized cho biết người nói tự nhận thấy mình khá ngăn nắp; từ này không miêu tả ngoại hình. Cách dùng này thường làm lời đánh giá nghe bớt tuyệt đối hơn very, dù mức độ cụ thể có thể thay đổi theo giọng điệu và ngữ cảnh.

Luyện tập

Câu nào dùng pretty làm trạng từ chỉ mức độ với nghĩa khá hoặc tương đối?

  1. She bought a pretty notebook.
  2. They decorated the room with pretty flowers.
  3. The schedule is pretty flexible.
Xem đáp án

The schedule is pretty flexible.

but I only have enough food to last me about a week. Ngữ pháp

0:35

nhưng tôi chỉ có đủ thức ăn để dùng trong khoảng một tuần.

Ngữ pháp

have enough food to last me about a week: enough + danh từ + to + động từ

Cấu trúc have enough + danh từ + to + động từ cho biết lượng của một thứ gì đó đủ để thực hiện hành động hoặc tạo ra kết quả theo sau. Ở đây, enough food chỉ một lượng thức ăn đủ, còn to last me about a week giải thích lượng đó có thể đáp ứng nhu cầu trong bao lâu. Trong cấu trúc something lasts someone + một khoảng thời gian, last là động từ có nghĩa là một thứ vẫn còn hoặc vẫn đủ cho người đó trong suốt khoảng thời gian ấy. Ở đây, từ này không có nghĩa là “cuối cùng”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc enough + danh từ + to + động từ: They packed enough batteries ____ power the lamps all night.

Xem đáp án

to

And today, we're talking all about preppers.

0:39

Và hôm nay, chúng ta sẽ nói về những người chuẩn bị sinh tồn (preppers).

A prepper is someone who believes that disaster is likely to happen soon, Ghi chú

0:43

Một prepper là người tin rằng thảm họa có khả năng sớm xảy ra,

and so they prepare for it. Cụm từ

0:48

và vì thế họ chuẩn bị cho nó.

Cách dùng từ

prepper: người chuẩn bị ứng phó với thảm họa lớn

Prepper là người chủ động chuẩn bị trước cho các thảm họa nghiêm trọng, tình huống khẩn cấp hoặc những gián đoạn lớn trong cuộc sống. Việc chuẩn bị thường có thể bao gồm tích trữ thức ăn, nước uống và thiết bị hoặc học các kỹ năng sinh tồn. Từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là “người chuẩn bị một thứ gì đó”. Nó gọi tên một hoạt động hoặc lối sống tập trung vào việc sẵn sàng ứng phó với thảm họa, vì vậy yếu tố thảm họa là phần thiết yếu của nghĩa trong câu này.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất bằng từ prepper?

  1. Người từng sống sót sau một trận lũ nhưng không chuẩn bị trước.
  2. Người tích trữ vật tư khẩn cấp và luyện các kỹ năng để ứng phó với thảm họa có thể xảy ra.
  3. Người chuẩn bị trang trình chiếu cho cuộc họp ngày mai.
Xem đáp án

Người tích trữ vật tư khẩn cấp và luyện các kỹ năng để ứng phó với thảm họa có thể xảy ra.

Ngữ pháp

is likely to happen soon: diễn đạt một sự việc có khả năng cao

Cấu trúc be likely to + động từ nguyên mẫu trình bày một sự việc là có khả năng cao hoặc được dự đoán sẽ xảy ra dựa trên nhận định của người nói hay thông tin hiện có. Cấu trúc này không có nghĩa sự việc chắc chắn xảy ra. Trong câu này, disaster là chủ ngữ, happen là động từ nguyên mẫu sau to, còn soon cho biết thời điểm. Mẫu câu này có thể dùng để dự đoán rủi ro, kế hoạch, kết quả và xu hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu dự đoán bằng dạng đúng của be likely to: The flight ____ leave late because of the storm.

Xem đáp án

is likely to

Cụm từ

prepare for it: chuẩn bị đối mặt với một sự kiện

Prepare for + sự kiện hoặc tình huống có nghĩa là chuẩn bị để đối mặt với điều đó. Trong they prepare for it, it chỉ disaster đã được nhắc đến trước đó, còn for giới thiệu điều mà họ đang chuẩn bị để ứng phó. Sau for có thể là danh từ hoặc đại từ: prepare for the exam, prepare for bad weather hoặc prepare for it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng prepare for: The town needs more time to ____ the winter storm.

Xem đáp án

prepare for

A prepper might learn survival skills or they might build a bunker, an underground shelter. Ghi chú

0:49

Một prepper có thể học các kỹ năng sinh tồn hoặc họ có thể xây dựng một hầm ngầm (bunker), một nơi trú ẩn dưới lòng đất.

Cụm từ

learn survival skills: kỹ năng thực tế cho tình huống nguy hiểm

Cụm danh từ survival skills chỉ những khả năng thực tế giúp một người giữ an toàn và sống sót trong môi trường hoang dã, khi có thảm họa hoặc khi không thể tiếp cận các nguồn lực thông thường. Trong learn survival skills, learn là động từ, còn survival cho biết đó là loại skills nào. Hãy học survival skills như một cụm từ có thể tái sử dụng. Trong tiếng Anh, người ta thường nói learn, teach, practise hoặc develop survival skills thay vì cố tạo cụm từ trực tiếp từ động từ survive.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu có nghĩa là những khả năng thực tế giúp sống sót trong điều kiện nguy hiểm: The course teaches basic ____ such as finding safe water.

Xem đáp án

survival skills

Cách dùng từ

build a bunker, an underground shelter: cách cụm danh từ thứ hai giải thích bunker

Trong câu này, bunker là một nơi trú ẩn kiên cố được xây để bảo vệ con người khỏi nguy hiểm nghiêm trọng. Nó thường nằm dưới lòng đất, nhưng bản thân từ bunker không có nghĩa là mọi boong-ke đều phải nằm dưới đất. Sau dấu phẩy, an underground shelter là một cụm danh từ đồng vị: nó gọi lại và giải thích a bunker bằng cách diễn đạt khác. Đây không phải là vật thứ hai mà họ có thể xây. Mẫu “danh từ, cụm danh từ giải thích” này có thể giúp người nói định nghĩa một thuật ngữ mà người nghe chưa biết.

Luyện tập

an underground shelter có chức năng gì trong câu?

  1. Nó mô tả một kỹ năng mà họ có thể học.
  2. Nó gọi lại và giải thích bunker.
  3. Nó nêu tên một tòa nhà thứ hai mà họ có thể xây.
Xem đáp án

Nó gọi lại và giải thích bunker.

Yes, and recently many famous billionaires from the tech industry have made the news for building luxury bunkers. Cụm từ

0:54

Đúng vậy, và gần đây nhiều tỷ phú nổi tiếng từ ngành công nghệ đã lên mặt báo vì xây dựng các hầm ngầm xa xỉ.

Cụm từ

make the news for + -ing: lên tin vì một hành động

Trong câu này, have made the news có nghĩa là 'đã trở thành đối tượng được đưa tin'. Các tỷ phú là người được báo chí nhắc đến; không phải chính họ tạo ra hay đăng tin tức. Cấu trúc make the news for + danh từ hoặc dạng -ing nêu lý do nhận được sự chú ý. Ở đây, for building luxury bunkers giải thích vì sao họ trở thành tâm điểm tin tức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là 'trở thành đối tượng được đưa tin vì': The engineer ____ designing a low-cost water filter.

Xem đáp án

made the news for

So what these bunkers need to do is to keep you safe from danger, Ngữ pháp

1:02

Vậy những gì các hầm ngầm này cần làm là giữ cho bạn an toàn khỏi nguy hiểm,

Ngữ pháp

What ... need to do is (to) ...: nhấn mạnh nhiệm vụ cốt lõi

What these bunkers need to do is to keep you safe trước hết nêu nhiệm vụ cần thiết bằng một mệnh đề what, sau đó xác định nhiệm vụ ấy sau is. Ở đây, what có nghĩa là 'điều mà', không phải từ để hỏi. Cấu trúc nhấn mạnh này làm nổi bật chức năng cốt lõi: What + chủ ngữ + need(s) to do + is + (to) + động từ nguyên mẫu. To sau is có thể được lược bỏ, vì vậy cả What they need to do is to keep you safe và What they need to do is keep you safe đều tự nhiên.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc nhấn mạnh để làm nổi bật nhiệm vụ chính của hệ thống?

  1. What does this backup system need to do is protect our files?
  2. What this backup system needs to do is protecting our files.
  3. What this backup system needs to do is protect our files.
Xem đáp án

What this backup system needs to do is protect our files.

but they're also like something out of a spy film. Thành ngữ

1:06

nhưng chúng cũng giống như một thứ gì đó bước ra từ phim điệp viên.

Thành ngữ

like something out of a spy film: như thứ gì đó chỉ có trong phim điệp viên

Like something out of a spy film là một cách so sánh tạo ra hình ảnh rất sinh động. Ở đây, out of có nghĩa là “như thể được lấy từ hoặc thuộc về thế giới đó”, chứ không phải chuyển động theo nghĩa đen từ bên trong một bộ phim ra ngoài. Cụm này giúp người nghe hình dung một thứ khác thường, bí ẩn hoặc có công nghệ cao, giống như những gì thường xuất hiện trong thể loại phim đó. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là like something out of + một loại truyện hoặc thế giới tưởng tượng quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng mẫu có nghĩa là “như thể đến từ một bộ phim”: The control room looks ____ a science-fiction film.

Xem đáp án

like something out of

They're huge and they've got cool features like gyms or home cinemas. Cụm từ

1:09

Chúng khổng lồ và có các tính năng tuyệt vời như phòng tập thể dục hay rạp chiếu phim tại nhà.

Cụm từ

cool features like gyms or home cinemas: những tiện ích thú vị như phòng tập hoặc rạp chiếu phim tại nhà

Cool features like gyms or home cinemas trước hết nêu tên một nhóm, rồi đưa ra các ví dụ. Ở đây, features chỉ những tiện ích, khả năng hoặc chức năng hữu ích hay hấp dẫn; cool là lời khen mang tính thân mật; còn like có nghĩa là “chẳng hạn như”, không phải “thích” hay “giống với”. Vì like dùng để giới thiệu ví dụ nên gyms và home cinemas không nhất thiết là một danh sách đầy đủ. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là features like + các ví dụ.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả sản phẩm bằng mẫu gồm hai từ dùng để nêu một nhóm rồi giới thiệu ví dụ: The app includes useful ____ reminders and offline maps.

Xem đáp án

features like

They allow someone to live a comfortable life while staying safe from danger. Ghi chú

1:14

Chúng cho phép một người sống một cuộc sống thoải mái trong khi vẫn an toàn khỏi nguy hiểm.

Ngữ pháp

allow someone to live: allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to

Trong câu này, allow someone to live có nghĩa là “làm cho một người có thể sống”. Cụm này mô tả một điều kiện khiến việc đó trở nên khả thi, không nhất thiết là ai đó chính thức cấp phép. Cấu trúc là allow + tân ngữ + to + động từ nguyên mẫu. Someone là tân ngữ của allow và là chủ ngữ ngầm hiểu của live; không thể bỏ to trong to live.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của work: The new policy allows staff ____ from home twice a week.

Xem đáp án

to work

Cụm từ

while staying safe from danger: while + dạng -ing

Ở đây, while staying safe from danger bổ sung một hoàn cảnh diễn ra đồng thời: người đó có thể sống thoải mái và vẫn an toàn cùng một lúc. Trong câu này, while có nghĩa là “đồng thời với”, không phải “mặc dù”. Mệnh đề -ing không nêu rõ chủ ngữ. Chủ ngữ ngầm hiểu là cùng một người thực hiện hành động live ở gần đó, tức là someone. Dạng đầy đủ có thể là while that person stays safe from danger.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của stay để thể hiện hai việc xảy ra đồng thời: You can enjoy the hike while ____ on the marked path.

Xem đáp án

staying

A very comfortable life.

1:18

Một cuộc sống rất thoải mái.

We're going to be talking about these luxury bunkers, Mạch ý

1:20

Chúng ta sẽ nói về những hầm ngầm xa xỉ này,

the people building them, and what they're so afraid of.

1:23

những người xây dựng chúng, và họ đang sợ hãi điều gì.

Mạch ý

We're going to be talking about ...: giới thiệu trước ba phần có liên quan

Toàn bộ câu có chức năng giới thiệu trước nội dung của chương trình. We're going to be talking about mở ra những gì sắp được đề cập, còn ba thành phần song song sau about vạch ra lộ trình: các boong-ke sang trọng, những người xây chúng và điều mà những người đó sợ hãi. Trình tự đi từ một vật thể, sang những người có liên quan, rồi đến nỗi sợ đằng sau hành động của họ. Thay vì đưa ra ba nhận định riêng biệt, người nói cung cấp cho người nghe một bản đồ để theo dõi cuộc thảo luận.

Luyện tập

Câu này chủ yếu làm gì cho người nghe?

  1. Yêu cầu người nghe chọn một trong ba chủ đề
  2. Giới thiệu trước những phần có liên quan sẽ được đề cập trong cuộc thảo luận
  3. Kể lại ba sự kiện đã xảy ra
Xem đáp án

Giới thiệu trước những phần có liên quan sẽ được đề cập trong cuộc thảo luận

But first, Neil, I've got a question for you. Mạch ý

1:26

Nhưng trước tiên, Neil, tôi có một câu hỏi cho bạn.

Mạch ý

But first: xen một bước vào trước chủ đề chính

But first là một tín hiệu chuyển ý. But nối lại với chủ đề vừa được giới thiệu, còn first cho người nghe biết rằng một bước trước mắt —câu hỏi dành cho Neil— sẽ diễn ra trước khi chủ đề đó được triển khai. Cụm từ này sắp xếp thứ tự của chương trình chứ không bác bỏ chủ đề trước đó. Nó tạo ra kỳ vọng rằng người nói sẽ quay lại chủ đề đã giới thiệu sau bước được xen vào.

Luyện tập

But first ở đây cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói sẽ đặt một câu hỏi trước khi quay lại chủ đề đã giới thiệu.
  2. Người nói đang hủy hoàn toàn chủ đề đã giới thiệu.
  3. Người nói đang đưa ra kết luận cuối cùng.
Xem đáp án

Người nói sẽ đặt một câu hỏi trước khi quay lại chủ đề đã giới thiệu.

Mark Zuckerberg, the CEO of Meta,

1:30

Mark Zuckerberg, CEO của Meta,

which owns Facebook, Instagram and WhatsApp,

1:32

công ty sở hữu Facebook, Instagram và WhatsApp,

is building a property in Hawaii,

1:35

đang xây dựng một khu bất động sản ở Hawaii,

which is reported to include a huge underground bunker. Ngữ pháp

1:37

nơi được báo cáo là bao gồm một hầm ngầm khổng lồ dưới lòng đất.

Ngữ pháp

which is reported to include: quy thông tin cho các báo cáo

Which quay lại chỉ danh từ property và mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định để bổ sung thông tin về danh từ đó. Trong mệnh đề này, which là chủ ngữ của is reported to include. Is reported to include có nghĩa là theo các báo cáo, bất động sản đó có hầm trú ẩn; người nói không trình bày chi tiết này như một sự thật do chính mình xác nhận. Cấu trúc có thể áp dụng lại là danh từ + be reported to + động từ nguyên mẫu, dùng để quy nguồn thông tin cho các báo cáo và tạo khoảng cách với lời khẳng định.

Luyện tập

Câu nào quy chi tiết này cho các báo cáo thay vì trình bày nó như điều đã được xác nhận trực tiếp?

  1. The renovation is reported to include a rooftop garden.
  2. The renovation might include a rooftop garden.
  3. The renovation includes a rooftop garden.
Xem đáp án

The renovation is reported to include a rooftop garden.

So Neil, how much is he reportedly spending on the project? Cách dùng từ

1:41

Vậy Neil, theo báo cáo thì anh ấy đang chi bao nhiêu cho dự án này?

Cách dùng từ

reportedly spending on the project: đánh dấu thông tin được đưa tin

Reportedly là trạng từ có nghĩa là “theo các báo cáo”. Ở đây, nó bổ nghĩa cho lời khẳng định được diễn đạt bằng is spending và cho biết số tiền đến từ thông tin đã được đưa tin, chứ không phải do người hỏi tự xác nhận. Trong câu hỏi này, reportedly đứng giữa trợ động từ is và dạng -ing spending: How much is he reportedly spending...? Đây là vị trí thường gặp. Nếu bỏ reportedly, câu hỏi sẽ trình bày số tiền được chi như một sự thật cần được cung cấp theo cách trực tiếp hơn.

Luyện tập

Điền trạng từ có nghĩa là “theo các báo cáo”: The company is ____ spending £5 million on the upgrade.

Xem đáp án

reportedly

Is it A, $10 million, B, $50 million, or C, $100 million?

1:46

Đó là A, 10 triệu USD, B, 50 triệu USD, hay C, 100 triệu USD?

Well Hannah, I don't know, but he's a pretty rich guy.

1:54

Chà Hannah, tôi không biết, nhưng anh ấy là một người khá giàu có.

So I think $100 million.

1:59

Vì vậy tôi nghĩ là 100 triệu USD.

Well, I will reveal the answer at the end of the program. Cụm từ

2:01

Chà, tôi sẽ tiết lộ câu trả lời ở cuối chương trình.

Cụm từ

reveal the answer at the end of the program: công bố đáp án vào cuối chương trình

Reveal the answer có nghĩa là 'công bố đáp án' sau khi đáp án đó chưa được biết hoặc được cố ý giữ kín. Khi đi với answer, reveal gợi ý một lời công bố có kế hoạch và thường tạo cảm giác hồi hộp. At the end of the program cho khán giả biết thời điểm công bố. Mẫu reveal the answer at the end of ... có thể được dùng khi một chương trình, bài kiểm tra, buổi học hoặc sự kiện giữ đáp án đến phần cuối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'công bố đáp án': To keep the suspense, the host will ____ at the end of the quiz.

Xem đáp án

reveal the answer

Hannah, you've been looking into these luxury bunkers like the one Mark Zuckerberg is reported to be building on What in the World. Cụm động từ

2:05

Hannah, bạn đã tìm hiểu về những hầm ngầm xa xỉ giống như cái mà Mark Zuckerberg được cho là đang xây trên What in the World.

Cụm động từ

you've been looking into these luxury bunkers: đã tìm hiểu về những boong-ke xa hoa này

Look into là cụm động từ có nghĩa là 'điều tra, nghiên cứu hoặc cố gắng tìm hiểu thêm về điều gì đó'. Ở đây, cụm these luxury bunkers nêu chủ đề đang được nghiên cứu. Người nói không có ý rằng Hannah đang nhìn vào bên trong những boong-ke đó theo nghĩa vật lý. You've been looking into ở thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn. Cấu trúc này thể hiện việc nghiên cứu là một hoạt động đã bắt đầu trước đây và tiếp tục hoặc lặp lại đến hiện tại, nên vẫn có liên quan đến cuộc trò chuyện lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là 'điều tra': The school will ____ the cause of the leak before reopening the building.

Xem đáp án

look into

What have you discovered?

2:12

Bạn đã khám phá ra điều gì?

Well, I was joined by BBC reporter Nathalie Jimenez to talk about preppers.

2:14

Chà, tôi đã cùng phóng viên Nathalie Jimenez của BBC trò chuyện về những prepper.

And I started off by asking whether she had ever considered building a bunker and preparing for disaster. Ghi chú

2:19

Và tôi đã bắt đầu bằng cách hỏi liệu cô ấy đã bao giờ cân nhắc việc xây hầm ngầm và chuẩn bị cho thảm họa chưa.

Cụm từ

I started off by ...: nêu hành động đầu tiên

Start off by doing something có nghĩa là lấy hành động đó làm bước đầu tiên của một quá trình. Trong câu này, việc đặt câu hỏi là cách người nói bắt đầu cuộc phỏng vấn hoặc cuộc trò chuyện. Ở đây, by là giới từ nên động từ theo sau dùng dạng -ing: started off by asking. Mẫu có thể áp dụng là start off by + -ing.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của động từ tiếng Anh introduce: The host started off by ____ the first guest.

Xem đáp án

introducing

Ngữ pháp

whether she had ever considered building ...: cấu trúc câu hỏi gián tiếp

Whether mở đầu câu hỏi gián tiếp có câu trả lời có hoặc không sau ask. Câu hỏi gián tiếp dùng trật tự câu trần thuật: whether she had ..., không phải whether had she .... Had ever considered ở thì past perfect. Câu hỏi trực tiếp tương ứng là Have you ever considered ...? Trong lời thuật lại ở quá khứ được dẫn bằng asked, present perfect có thể lùi thành had ever considered để nói về trải nghiệm có trước câu hỏi trong quá khứ đó. Khi consider có nghĩa là suy nghĩ về một hành động có thể thực hiện, từ này đi với dạng -ing: considered building, không phải considered to build.

Luyện tập

Câu nào thuật lại đúng một câu hỏi trong quá khứ về việc đổi công việc?

  1. I asked whether she had ever considered to change jobs.
  2. I asked whether had she ever considered changing jobs.
  3. I asked whether she had ever considered changing jobs.
Xem đáp án

I asked whether she had ever considered changing jobs.

I love this question because I've actually been thinking about it for a while. Ngữ pháp

2:25

Tôi thích câu hỏi này vì thực ra tôi đã nghĩ về nó được một thời gian rồi.

Ngữ pháp

I've actually been thinking about it for a while: đã suy nghĩ về điều đó một thời gian

I've been thinking là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, với cấu trúc have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày việc suy nghĩ như một hoạt động bắt đầu trước hiện tại và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến bây giờ. for a while bổ sung một khoảng thời gian không xác định. actually báo hiệu rằng điều này có thể hơi bất ngờ: người nói không chỉ bắt đầu cân nhắc chủ đề sau khi nghe câu hỏi. Toàn bộ cụm từ cho thấy câu trả lời dựa trên một quá trình suy nghĩ đã diễn ra từ trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành tiếp diễn của think about it: This isn't a new idea for me. ____ for a while.

Xem đáp án

I've been thinking about it

Fun fact. Mạch ý

2:29

Sự thật thú vị đấy.

Mạch ý

Fun fact: giới thiệu một thông tin thú vị bên lề

Fun fact là một dấu hiệu ngắn trong lời nói hoặc bài viết, dùng để báo rằng một mẩu thông tin sắp tới thú vị, bất ngờ hoặc vui. Bản thân cụm này chưa đưa ra sự thật cụ thể; nó cho người nghe biết cách tiếp nhận nội dung tiếp theo. Về chức năng tổ chức thông tin, cụm này tạm thời rời khỏi ý chính và đánh dấu câu tiếp theo là một phần bổ sung bên lề. Trong lời nói, nó có thể đứng riêng như một mảnh câu, giống như ở đây.

Luyện tập

Câu nào dùng Fun fact một cách tự nhiên để giới thiệu một thông tin bổ sung nhẹ nhàng và thú vị?

  1. Fun fact: octopuses have three hearts.
  2. Fun fact because the meeting starts at nine.
  3. Fun fact: there is a fire, so evacuate immediately.
Xem đáp án

Fun fact: octopuses have three hearts.

Have you? Ý định

2:30

Vậy sao?

Ý định

Have you? như một câu hỏi vọng lại

Have you? là một câu hỏi vọng lại ngắn, được dùng sau khi người khác nói I have hoặc I've + quá khứ phân từ. Người nói giữ trợ động từ have, đổi I thành you và lược bỏ hành động vì nội dung đó đã rõ. Ở đây, câu hỏi thể hiện sự ngạc nhiên hoặc quan tâm và khuyến khích người kia nói tiếp. Trong giao tiếp, nó gần nghĩa với “Thật sao?” hoặc “Vậy à?”, nhưng ngữ pháp vẫn đi theo câu trần thuật present perfect trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi vọng lại sau câu trần thuật present perfect: “I've tried scuba diving.” — “____?”

Xem đáp án

Have you

You're a prepper. Ý định

2:31

Bạn là một prepper.

Ý định

You're a prepper. như một nhãn gọi đùa vui

Prepper là người chủ động chuẩn bị cho thảm họa hoặc những gián đoạn lớn, thường bằng cách tích trữ nhu yếu phẩm và học kỹ năng sinh tồn. Về ngữ pháp, You're a prepper. là một câu nhận định đơn giản về danh tính, nhưng ở đây nó đóng vai trò là một nhãn gọi mang tính đùa vui dựa trên những gì người kia đã nói hoặc làm. Người nói đang trêu nhẹ chứ không chính thức xác định một nghề nghiệp.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định sau: Một người bạn thân tự hào cho bạn xem chiếc tủ chứa đầy vật dụng khẩn cấp. Nói “You're a prepper.” có thể là lời trêu thân thiện nếu người bạn đó cảm thấy thoải mái với nhãn gọi này.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

When you watch TV in the US, when you turn on a kind of US TV channel, Cụm động từ

2:32

Khi bạn xem TV ở Mỹ, khi bạn bật một kênh TV nào đó của Mỹ,

Cụm động từ

turn on: bật thiết bị

Trong câu này, turn on diễn tả việc người xem bắt đầu xem kênh truyền hình đó. Nói chung, turn on là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm cho một thiết bị, đèn hoặc máy móc bắt đầu hoạt động, như trong turn on the TV, turn on the lights hoặc turn the computer on. Turn on có thể được tách ra: turn on the TV và turn the TV on đều tự nhiên. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: nói turn it on, không nói turn on it.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ có nghĩa là làm cho đèn bắt đầu hoạt động: Please turn ____ the lamp.

Xem đáp án

on

what happens is that there's usually some ads about freeze-dried food. Ghi chú

2:38

điều xảy ra là thường có một vài quảng cáo về thực phẩm sấy thăng hoa.

Ngữ pháp

what happens is that there's ...: mở đầu để nêu một tình huống điển hình

What happens is that ... là một cấu trúc dùng để mở đầu phần giải thích. Trước hết, nó báo hiệu rằng người nói sắp giải thích một tình huống hoặc kết quả; sau đó, mệnh đề có that đưa ra chi tiết thực tế. Ở đây, there's usually some ads nêu tình huống xảy ra lặp lại. Cấu trúc là what happens + is + một mệnh đề có that. Nó thêm một lời dẫn giải thích ngắn để người nghe hiểu mệnh đề tiếp theo là kết quả điển hình, chứ không phải một sự việc không liên quan.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mở đầu cho tình huống thường xảy ra: ____ usually a short delay before the page loads.

Xem đáp án

What happens is that there's

Cách dùng từ

freeze-dried food: thực phẩm được bảo quản bằng cách loại bỏ nước sau khi làm đông

Freeze-dried food là thực phẩm được làm đông trước, rồi sấy khô bằng cách loại bỏ phần lớn lượng nước. Quá trình này làm thực phẩm nhẹ và phù hợp để bảo quản lâu; nó không chỉ đơn giản là thực phẩm được để trong tủ đông. Trong bối cảnh chuẩn bị cho tình huống khẩn cấp và hoạt động ngoài trời, cụm từ này thường chỉ những loại lương thực có thể bảo quản lâu rồi chuẩn bị để ăn sau, đôi khi bằng cách thêm nước.

Luyện tập

Phát biểu nào mô tả đúng freeze-dried food?

  1. Thực phẩm phải được giữ đông lạnh cho đến lúc ăn.
  2. Cụm từ này chỉ bất kỳ món nóng nào được phục vụ cùng đá.
  3. Phần lớn lượng nước đã được loại bỏ sau khi thực phẩm được làm đông.
Xem đáp án

Phần lớn lượng nước đã được loại bỏ sau khi thực phẩm được làm đông.

I'm not kidding. Ý định

2:41

Tôi không đùa đâu.

Ý định

I'm not kidding: nhấn mạnh rằng một nhận định gây bất ngờ là sự thật

I'm not kidding cho biết điều người nói vừa nói là sự thật chứ không phải lời đùa. Câu này thường được thêm vào sau một nhận định gây bất ngờ hoặc khó tin để khiến lời của người nói đáng tin hơn.

Luyện tập

Một người bạn cho rằng câu chuyện có thật của bạn nghe như phóng đại. Câu trả lời nào trực tiếp nhất cho biết bạn đang nói nghiêm túc?

  1. I'm only guessing.
  2. I didn't hear you.
  3. I'm not kidding.
Xem đáp án

I'm not kidding.

They pop up quite regularly and it's all about kind of the prepper mentality. Ghi chú

2:42

Chúng xuất hiện khá thường xuyên và tất cả đều nói về kiểu tâm lý prepper.

Cụm động từ

Chúng xuất hiện khá thường xuyên

Pop up có nghĩa là xuất hiện đột ngột hoặc ngoài dự kiến. Ở đây, cụm từ này mô tả những thứ đang được nhắc đến xuất hiện lặp đi lặp lại, chứ không phải chuyển động đi lên theo nghĩa đen. Quite regularly cho biết việc này xảy ra khá thường xuyên hoặc theo kiểu lặp lại. Cả cụm kết hợp tính bất ngờ của từng lần xuất hiện với một kiểu xuất hiện tái diễn.

Luyện tập

“Notifications pop up quite regularly on this app” có nghĩa là gì?

  1. Thông báo xuất hiện khá thường xuyên, thường không có nhiều cảnh báo trước.
  2. Thông báo hầu như không bao giờ xuất hiện.
  3. Thông báo di chuyển lên trên theo một lịch trình chính xác.
Xem đáp án

Thông báo xuất hiện khá thường xuyên, thường không có nhiều cảnh báo trước.

Cách dùng từ

Tư duy của người chủ động chuẩn bị

Prepper là người chủ động chuẩn bị cho các tình huống khẩn cấp nghiêm trọng bằng cách lên kế hoạch trước và thường tích trữ nhu yếu phẩm. Vì vậy, the prepper mentality là cách suy nghĩ cho rằng gián đoạn nghiêm trọng có thể xảy ra và coi trọng việc luôn sẵn sàng. Mentality chỉ một khuôn mẫu suy nghĩ tương đối bền vững và có ảnh hưởng đến quyết định. Nó rộng hơn một idea riêng lẻ và không phải mood tạm thời.

Luyện tập

Câu nào dùng mentality với nghĩa là một cách suy nghĩ bền vững?

  1. I had a mentality to buy some milk this morning.
  2. The team needs to change its mentality about failure.
  3. Her mentality was cheerful for ten minutes.
Xem đáp án

The team needs to change its mentality about failure.

What are you going to do when the apocalypse happens? Cách dùng từ

2:48

Bạn sẽ làm gì khi tận thế xảy ra?

Cách dùng từ

the apocalypse happens: một thảm họa tận thế xảy ra

Trong câu này, the apocalypse có nghĩa là một thảm họa cực độ được hình dung là có thể hủy diệt thế giới hoặc nền văn minh. Cách nói này mạnh hơn nhiều so với bad event hoặc một thảm họa thông thường. Cụm the apocalypse happens trình bày viễn cảnh tận thế đó như một sự kiện có thể xảy ra. Những liên tưởng về ngày tận thế khiến câu hỏi nghe giống việc lên kế hoạch sinh tồn sau khi xã hội bình thường sụp đổ, chứ không phải chuẩn bị cho một tình huống khẩn cấp thông thường.

Luyện tập

Trong câu hỏi này, the apocalypse có nghĩa gần nhất với điều gì?

  1. Một thảm họa cực độ có thể hủy diệt thế giới hoặc nền văn minh
  2. Một vấn đề nhỏ trong một ngày bình thường
  3. Bước cuối cùng trong một kế hoạch thường lệ
Xem đáp án

Một thảm họa cực độ có thể hủy diệt thế giới hoặc nền văn minh

Nathalie has thought about building a bunker and getting prepared

2:50

Nathalie đã nghĩ về việc xây một hầm ngầm và chuẩn bị sẵn sàng

because she sees adverts for freeze-dried food that would last a long time on TV in the US. Cách dùng từ

2:54

bởi vì cô ấy thấy các quảng cáo về thực phẩm sấy thăng hoa có thể để được lâu trên TV ở Mỹ.

Cách dùng từ

that would last a long time: last được dùng làm động từ

That would last a long time là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho freeze-dried food. Ở đây, last là động từ có nghĩa là “vẫn sử dụng được hoặc vẫn có sẵn trong một khoảng thời gian”, vì vậy thực phẩm sẽ giữ được trạng thái ăn được trong thời gian dài. Động từ này cũng được dùng với pin, vật tư, tiền và tác dụng. Cụm từ chỉ thời gian cho biết một thứ tiếp tục hoặc đủ dùng trong bao lâu; last ở đây không có nghĩa là “cuối cùng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm bốn từ trong bài học này: These batteries should ____.

Xem đáp án

last a long time

When she talks about the adverts, she says,

3:00

Khi cô ấy nói về các quảng cáo, cô ấy nói,

"I'm not kidding," which means I'm not joking.

3:02

"I'm not kidding", có nghĩa là tôi không đùa đâu.

Nathalie says that these adverts are part of the prepper mentality.

3:04

Nathalie nói rằng những quảng cáo này là một phần của tâm lý (mentality) prepper.

A mentality is a person's way of thinking about things. Cụm từ

3:09

Một mentality là cách một người suy nghĩ về mọi thứ.

Cụm từ

cách một người suy nghĩ về mọi việc

Ở đây, a person's way of thinking about things là cách định nghĩa mentality bằng tiếng Anh đơn giản. Cụm này chỉ kiểu tư duy chung mà một người dùng để hiểu và đánh giá thế giới, chứ không phải một ý kiến riêng lẻ. Trong way of thinking, of đi trước dạng -ing thinking. Cụm có about sau đó cho biết đối tượng được suy nghĩ đến.

Luyện tập

Hoàn thành định nghĩa mentality bằng tiếng Anh đơn giản với cách diễn đạt trong cụm được tô nổi bật: A mentality is a person's ____.

Xem đáp án

way of thinking about things

So the prepper mentality would mean thinking about things like a prepper.

3:12

Vậy tâm lý prepper có nghĩa là nghĩ về mọi thứ giống như một prepper.

Part of the prepper mentality is to question what you would do if the apocalypse happens. Ngữ pháp

3:17

Một phần của tâm lý prepper là đặt câu hỏi bạn sẽ làm gì nếu tận thế xảy ra.

Ngữ pháp

what you would do if ... trong câu hỏi giả định được lồng

Mệnh đề what you would do là một câu hỏi gián tiếp được lồng vào câu lớn: nó nêu nội dung cần suy nghĩ thay vì đặt câu hỏi trực tiếp. Vì nằm trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự câu trần thuật you would do, không dùng trật tự câu hỏi would you do. Mệnh đề if đưa ra một điều kiện tưởng tượng, còn would thể hiện phản ứng mang tính giả định. Trong câu gốc, happens ở thì hiện tại khiến sự kiện được xem là một khả năng có thể xảy ra trong tương lai; với tình huống xa thực tế hơn hoặc hoàn toàn tưởng tượng, if ... happened là cách kết hợp thông thường hơn.

Luyện tập

Câu nào lồng câu hỏi giả định sau Think about một cách chính xác?

  1. Think about what you would do if the fire alarm went off.
  2. What would you do if the fire alarm went off?
  3. Think about what would you do if the fire alarm went off.
Xem đáp án

Think about what you would do if the fire alarm went off.

An apocalypse refers to a serious event which causes destruction and change. Cụm từ

3:22

Một apocalypse (tận thế) đề cập đến một sự kiện nghiêm trọng gây ra sự hủy diệt và thay đổi.

Cụm từ

apocalypse refers to: Dùng refers to trong câu định nghĩa

Ở đây, apocalypse refers to mở đầu phần định nghĩa cho apocalypse. Trong mẫu X refers to Y, X là thuật ngữ được giải thích, còn Y là người, sự vật hoặc khái niệm mà thuật ngữ đó chỉ đến. Trong câu định nghĩa, refers to có thể hiểu là “có nghĩa là” hoặc “chỉ”. Mẫu này hữu ích khi giải thích từ ngữ, nhãn, ký hiệu, chữ viết tắt và các cách diễn đạt khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu định nghĩa bằng cụm từ được nhấn mạnh: The term biodiversity ____ the variety of living things in an area.

Xem đáp án

refers to

So lots of people do think about preparing for bad things. Ngữ pháp

3:28

Vậy là rất nhiều người thực sự suy nghĩ về việc chuẩn bị cho những điều tồi tệ.

Ngữ pháp

people do think: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, do là trợ động từ dùng để nhấn mạnh. People do think có nghĩa là mọi người thực sự nghĩ như vậy; người nói đang xác nhận mạnh mẽ sự thật đó. Nếu bỏ do, people think vẫn đúng ngữ pháp nhưng mang sắc thái trung tính. Cấu trúc là do/does/did + dạng nguyên mẫu của động từ chính, nên think vẫn giữ nguyên mẫu sau do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nhấn mạnh của care: Many people ____ about this issue.

Xem đáp án

do care

Natalia's thought about it,

3:32

Natalia đã nghĩ về nó,

and for tech billionaires like Mark Zuckerberg, they're able to spend a lot of money preparing for disaster. Cụm từ

3:33

và đối với các tỷ phú công nghệ như Mark Zuckerberg, họ có thể chi rất nhiều tiền để chuẩn bị cho thảm họa.

Cụm từ

spend a lot of money preparing for ...: chi rất nhiều tiền để chuẩn bị cho...

Cấu trúc spend money doing something cho biết tiền được dùng khi thực hiện hoạt động nào. Ở đây, preparing là dạng -ing đứng sau spend; vì vậy, spend a lot of money preparing có nghĩa là dùng một khoản tiền lớn trong quá trình chuẩn bị. Prepare for đi với sự kiện hoặc tình huống được dự đoán cần phải đối phó, như trong preparing for disaster. Cấu trúc có thể áp dụng là spend + số tiền + hoạt động dạng -ing, trong đó for thuộc cụm prepare for.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc spend money doing và dạng đúng của prepare: The company spent a lot of money ____ for the safety inspection.

Xem đáp án

preparing

So do you think they know something we don't? Ý định

3:40

Vậy bạn có nghĩ họ biết điều gì đó mà chúng ta không biết?

Ý định

they know something we don't?: ám chỉ rằng người khác có thông tin mà chúng ta không có

Trong câu hỏi này, they know something we don't? gợi ý rằng hai bên có sự chênh lệch thông tin: những người kia có thể có thông tin riêng, biết tin sớm hơn hoặc có thông tin mà nhóm của người nói không thể tiếp cận. Tùy ngữ cảnh, câu này có thể thể hiện sự tò mò, nghi ngờ hoặc hơi mang màu sắc thuyết âm mưu. Trong we don't, động từ know bị lược bỏ vì đã xuất hiện trước đó: something we don't có nghĩa là something we don't know. Phép lược này làm câu hỏi ngắn gọn hơn mà không đổi nghĩa.

Luyện tập

Người nói có khả năng muốn ám chỉ điều gì nhất khi nói “Do they know something we don't?”

  1. Họ đang yêu cầu chúng ta dạy họ điều gì đó.
  2. Họ có thể có thông tin mà chúng ta không có.
  3. Họ đã quên đúng thông tin mà chúng ta cũng quên.
Xem đáp án

Họ có thể có thông tin mà chúng ta không có.

What are they preparing for?

3:43

Họ đang chuẩn bị cho cái gì?

Let's hear from Natalia again, speaking to me on What in the World. Mạch ý

3:45

Hãy nghe Natalia một lần nữa, nói với tôi trên What in the World.

Mạch ý

“Let's hear from Natalia again” dùng làm lời chuyển đoạn chương trình

Let's hear from Natalia again là lời chuyển đoạn của người dẫn chương trình: nó báo cho khán giả biết rằng tiếp theo họ sẽ nghe giọng nói, lời bình luận hoặc một đoạn phỏng vấn của Natalia. Ở đây, hear from someone có nghĩa là nghe điều người đó muốn nói, chứ không chỉ đơn thuần nghe thấy giọng của họ. Again cho biết Natalia đã xuất hiện trước đó. Người dẫn dùng từ này để nối phần tiếp theo với nội dung trước và đưa sự chú ý của khán giả trở lại cùng một người nói.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu lại một cách tự nhiên phần phát biểu của một người trước khi cả nhóm đưa ra quyết định?

  1. Let's hear from the engineer again before we decide.
  2. Let's hear about the engineer again before we decide.
  3. Let's listen for the engineer again before we decide.
Xem đáp án

Let's hear from the engineer again before we decide.

So the reasons include nuclear tensions, AI risk, climate disaster, Ghi chú

3:48

Vậy các lý do bao gồm căng thẳng hạt nhân, rủi ro AI, thảm họa khí hậu,

essentially any world-ending event. Cách dùng từ

3:54

về cơ bản là bất kỳ sự kiện tận thế nào.

Mạch ý

Dùng “the reasons include” để mở đầu danh sách

The reasons include báo hiệu rằng một danh sách nguyên nhân sắp được nêu ra. Reasons là chủ ngữ và include là động từ chính, vì vậy các mục được đặt ngay sau include. Include trình bày những nguyên nhân được nêu như các thành phần của một tập hợp lớn hơn và thường để ngỏ khả năng còn có những nguyên nhân khác. Do đó, cấu trúc này hữu ích khi tổ chức báo cáo, lời giải thích và lập luận bằng lời nói.

Luyện tập

Câu nào phù hợp nhất để mở đầu một danh sách có thể chỉ đưa ra một phần các nguyên nhân?

  1. The reasons explain high costs and long delays.
  2. The reasons are high costs and long delays.
  3. The reasons include high costs and long delays.
Xem đáp án

The reasons include high costs and long delays.

Cách dùng từ

nuclear tensions, AI risk, climate disaster: các kết hợp từ về rủi ro công cộng

Ba cách diễn đạt được tô nổi bật là những cụm danh từ ngắn gọn dùng để gọi tên các rủi ro công cộng lớn. Nuclear tensions chỉ quan hệ căng thẳng hoặc thù địch liên quan đến vũ khí hay chính sách hạt nhân; AI risk là nguy cơ gắn với trí tuệ nhân tạo; climate disaster là hậu quả thảm khốc liên quan đến khí hậu. Trong ngôn ngữ báo chí và chính sách, một kết hợp từ quen thuộc theo dạng “từ bổ nghĩa + danh từ” giúp gọi tên hiệu quả cả một lĩnh vực rủi ro. Vì vậy, danh sách này có sắc thái ngắn gọn và trang trọng hơn việc mô tả từng nguy cơ bằng một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào tự nhiên nhất trong một báo cáo trang trọng về rủi ro toàn cầu?

  1. The report examines nuclear tensions, AI risk, and climate disaster.
  2. The report examines nuclear anxieties, AI jeopardy, and a climatic accident.
  3. The report examines nuclear strain feelings, an AI danger thing, and climate trouble.
Xem đáp án

The report examines nuclear tensions, AI risk, and climate disaster.

Cách dùng từ

any world-ending event: từ ghép có dấu gạch nối mang sắc thái mạnh

Trong any world-ending event, any mở rộng phạm vi để chỉ bất kỳ sự kiện nào thuộc loại đó. World-ending là tính từ ghép có dấu gạch nối, đứng trước event và có nghĩa là có khả năng chấm dứt thế giới hoặc nền văn minh nhân loại. Cách diễn đạt này mạnh hơn serious event rất nhiều. Trong câu này, nó gộp các mối nguy trước đó thành những rủi ro cực đoan mang tính tận thế; trong ngữ cảnh khác, nó cũng có thể được dùng để cố ý phóng đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “có khả năng chấm dứt thế giới”: The heroes must stop a ____ threat.

Xem đáp án

world-ending

But secondly, it's also a mark of societal status. Cụm từ

3:57

Nhưng thứ hai, nó cũng là một dấu hiệu của địa vị xã hội.

Cụm từ

a mark of societal status: dấu hiệu của địa vị xã hội

Trong a mark of societal status, mark có nghĩa là dấu hiệu hoặc biểu tượng cho thấy một điều gì đó, chứ không phải điểm số hay một dấu được viết ra. Cụm từ này cho biết sự vật đang được nói đến thể hiện vị trí của một người trong xã hội. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a mark of + danh từ, dùng để nêu phẩm chất, trạng thái hoặc địa vị mà một điều gì đó là bằng chứng thể hiện: a mark of respect, a mark of maturity. Ở đây, societal status là ý niệm trừu tượng được thể hiện.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu a mark of...: Staying calm under pressure can be ____ confidence.

Xem đáp án

a mark of

So no matter what happens, Ngữ pháp

4:02

Nên bất kể điều gì xảy ra,

no matter what comes our way, if you're a tech billionaire,

4:04

bất kể điều gì ập đến với chúng ta, nếu bạn là một tỷ phú công nghệ,

Ngữ pháp

no matter what happens ... no matter what comes our way: dù chuyện gì xảy ra

Cả no matter what happens và no matter what comes our way đều đưa ra những tình huống sẽ không làm thay đổi kết quả, quyết định hoặc thái độ được nêu trong mệnh đề chính. Chúng đều có nghĩa là “bất kể điều gì xảy ra”, và việc lặp lại cấu trúc giúp tăng mức độ nhấn mạnh. Come our way được dùng theo nghĩa bóng: nó có nghĩa là chúng ta gặp hoặc nhận được một sự việc, vấn đề hay cơ hội. Trong câu này, hai mệnh đề phụ chuẩn bị cho một ý chính vẫn đúng trong mọi tình huống có thể xảy ra.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng không khó khăn nào trong tương lai sẽ làm thay đổi quyết định?

  1. No matter what will come our way, we'll keep going.
  2. No matter what comes to our way, we'll keep going.
  3. No matter what comes our way, we'll keep going.
Xem đáp án

No matter what comes our way, we'll keep going.

you're going to be able to live through that comfortably without compromising your lifestyle, Ghi chú

4:07

bạn sẽ có thể sống sót qua điều đó một cách thoải mái mà không phải thỏa hiệp với lối sống của mình,

Cụm động từ

live through that: trải qua và sống sót

Live through that có nghĩa là trải qua một sự kiện khó khăn hoặc nguy hiểm và sống sót. Through trình bày sự kiện ấy như một giai đoạn hoặc quá trình mà một người đi qua để đến được phía bên kia. Ở đây, that chỉ bất kỳ sự kiện nghiêm trọng nào có thể xảy đến. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là live through + một sự kiện hoặc giai đoạn, như live through a war hoặc live through a crisis.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của live through: My grandparents ____ the war.

Xem đáp án

lived through

without compromising the standard that you have.

4:13

mà không phải thỏa hiệp với tiêu chuẩn mà bạn có.

Cách dùng từ

without compromising your lifestyle ... without compromising the standard: không hy sinh lối sống hay hạ thấp tiêu chuẩn

Ở đây, compromise được theo sau trực tiếp bởi thứ có thể bị tổn hại. Nó có nghĩa là làm suy yếu, làm giảm hoặc hy sinh một điều có giá trị, chứ không phải thương lượng để đạt thỏa thuận. Without compromising your lifestyle nghĩa là vẫn giữ nguyên lối sống của mình. Mẫu without + động từ dạng -ing nêu ra một hậu quả tiêu cực được tránh. Việc lặp lại without compromising tạo sự nhấn mạnh song song: cả lối sống lẫn tiêu chuẩn đều không cần bị hạ thấp.

Luyện tập

Câu nào dùng compromise với nghĩa làm tổn hại hoặc làm suy yếu một thứ?

  1. They compromised with the landlord over the rent.
  2. The shortcut saves time without compromising safety.
  3. After a long discussion, both sides agreed to compromise.
Xem đáp án

The shortcut saves time without compromising safety.

So because these tech billionaires are essentially building the future, Thành ngữ

4:16

Nên bởi vì các tỷ phú công nghệ này về cơ bản đang xây dựng tương lai,

Thành ngữ

are essentially building the future: ẩn dụ về việc định hình tương lai

Trong câu này, are essentially building the future là một cách nói ẩn dụ. Những tỷ phú này không xây dựng tương lai theo nghĩa vật chất; công nghệ, tiền bạc và các quyết định của họ đang định hình xã hội có thể trở thành như thế nào. Essentially có nghĩa là “xét theo ý nghĩa quan trọng nhất” hoặc “nếu rút gọn về điểm cốt lõi”. Từ này trình bày ảnh hưởng đó như một nhận định tổng quát của người nói, chứ không phải mô tả theo nghĩa đen về công việc của họ.

Luyện tập

Trong câu "The founders are building the future of online education," building the future có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Họ đang định hình cách giáo dục trực tuyến sẽ phát triển.
  2. Họ đang xây một tòa nhà có tên là “tương lai”.
  3. Họ đang lập lịch cho ngày mai.
Xem đáp án

Họ đang định hình cách giáo dục trực tuyến sẽ phát triển.

the fact that they're so afraid of it, quote-unquote, Ý định

4:20

việc họ lại rất sợ nó, trong ngoặc kép,

Ý định

quote-unquote: dấu ngoặc kép trong lời nói và thái độ giữ khoảng cách với một nhãn

Quote-unquote là cách nói để đặt dấu ngoặc kép quanh một từ hoặc cụm từ ở gần. Nó có thể cho thấy cách diễn đạt đó đến từ người khác hoặc người nói không hoàn toàn chấp nhận nó. Ở đây, quote-unquote xuất hiện sau so afraid of it và chỉ ngược về trước, gần như đánh dấu afraid hoặc cả phần mô tả đó là “cái gọi là”. Thái độ chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh: đó có thể là lời trích dẫn trung tính, sự hoài nghi hoặc mỉa mai, chứ không tự động có nghĩa là chế giễu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu lời nói tiêu chuẩn dùng để đặt từ minor trong ngoặc kép khi nói: They described the problem as minor, ____.

Xem đáp án

quote-unquote

is telling within itself. Cách dùng từ

4:23

bản thân nó đã nói lên nhiều điều.

Cách dùng từ

is telling: tiết lộ điều quan trọng

Trong câu này, telling là tính từ đứng sau is. Việc họ sợ đến mức đó đóng vai trò như một manh mối: nó tiết lộ điều quan trọng dù không ai nói thẳng ý nghĩa ấy. Một sự thật, chi tiết, phản ứng, sự im lặng hoặc điều bị bỏ qua có thể được gọi là telling khi nó chỉ ra một tình huống hoặc thái độ rộng hơn. Cụm này cũng thể hiện đánh giá của người nói rằng manh mối đó đáng chú ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là 'tiết lộ thông tin quan trọng': The fact that nobody denied the report ____.

Xem đáp án

is telling

So while tech billionaires are worried about things like climate disaster or AI, Mạch ý

4:25

Nên trong khi các tỷ phú công nghệ lo lắng về những thứ như thảm họa khí hậu hay AI,

Mạch ý

So while ... are worried about ...: tạo nền cho ý tương phản

Ở đây, So nối ý này với phần thảo luận trước, còn while mở đầu một mệnh đề phụ: while tech billionaires are worried about things like climate disaster or AI. Mệnh đề này đưa ra một phía làm thông tin nền; mệnh đề chính theo sau sẽ thể hiện ý trung tâm hoặc ý tương phản của người nói. Mẫu có thể áp dụng lại là While A, B: trước tiên thừa nhận A, sau đó nhấn mạnh B. Trong câu này, while tổ chức sự tương phản chứ không chủ yếu đặt hai sự việc vào cùng một thời điểm, và dấu phẩy cho thấy phần mở đầu này vẫn cần một mệnh đề chính.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề while ở đầu câu để tạo thông tin nền trước khi nêu ý chính?

  1. While the route is shorter, it is much harder to drive.
  2. While is the route shorter, it is much harder to drive.
  3. While the route shorter, it is much harder to drive.
Xem đáp án

While the route is shorter, it is much harder to drive.

Nathalie says that luxury bunkers are also a mark of social status or status,

4:30

Nathalie nói rằng hầm ngầm xa xỉ cũng là một dấu hiệu của địa vị hoặc vị thế xã hội,

as we would say in the UK. Cách dùng từ

4:36

như chúng ta thường nói ở Anh.

Cách dùng từ

as we would say in the UK: đánh dấu một biến thể tiếng Anh-Anh

Cụm as we would say in the UK ở cuối câu đánh dấu cách nói ngay trước đó là một lựa chọn ngôn ngữ kiểu Anh. Trong câu này, nó nói đến cách phát âm status chứ không phải một nghĩa khác của từ này. Cấu trúc as we would say in... có thể giới thiệu từ ngữ hoặc cách phát âm đặc trưng của một khu vực hay nhóm người. Would ở đây có nghĩa là thường sẽ nói như vậy trong bối cảnh đó, không nói về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trong bài dùng để xác định nhóm của người nói: The building has an elevator, or a lift, ____ the UK.

Xem đáp án

as we would say in

Someone's status is the amount of respect or importance given to them by other people.

4:38

Địa vị của một người là mức độ tôn trọng hoặc coi trọng mà những người khác dành cho họ.

With their bunkers,

4:43

Với hầm ngầm của mình,

tech billionaires would be able to survive without compromising their luxury lifestyle.

4:45

các tỷ phú công nghệ sẽ có thể sống sót mà không phải thỏa hiệp (compromising) lối sống xa hoa của họ.

That means without lowering their standard of living. Cụm từ

4:50

Điều đó có nghĩa là không làm giảm mức sống của họ.

Cụm từ

their standard of living: điều kiện sống vật chất

Standard of living là một cụm danh từ cố định chỉ mức độ tiện nghi vật chất mà một người hoặc một nhóm có khả năng duy trì, bao gồm nhà ở, thực phẩm và đồ dùng hằng ngày. Trong lower their standard of living, lower có nghĩa là làm giảm mức đó. Câu thứ hai diễn đạt lại compromising their luxury lifestyle bằng ngôn ngữ kinh tế xã hội cụ thể hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định chỉ điều kiện sống vật chất: Affordable housing can improve a community's ____.

Xem đáp án

standard of living

Okay, so now I need to know the answer to that quiz question you gave me, Hannah.

4:53

Được rồi, bây giờ tôi cần biết câu trả lời cho câu đố mà bạn đã đưa cho tôi, Hannah.

Yes Neil.

4:58

Vâng Neil.

So my question was,

4:58

Vì vậy câu hỏi của tôi là,

Mark Zuckerberg, the CEO of Meta,

5:00

Mark Zuckerberg, CEO của Meta,

is building a property in Hawaii,

5:02

đang xây dựng một bất động sản ở Hawaii,

which is said to include a huge underground bunker.

5:04

nơi được cho là bao gồm một hầm ngầm khổng lồ dưới lòng đất.

How much is he reported to be spending on the project?

5:08

Anh ấy được báo cáo là đang chi bao nhiêu cho dự án này?

Well, I think I gave option C, which was $100 million.

5:10

Chà, tôi nghĩ tôi đã đưa ra phương án C, là 100 triệu USD.

You're right, Neil.

5:15

Bạn đúng rồi, Neil.

The property is said to include a large underground bunker,

5:16

Khu bất động sản được cho là bao gồm một hầm ngầm lớn dưới lòng đất,

although Zuckerberg says it's just a little shelter. Ý định

5:20

mặc dù Zuckerberg nói rằng nó chỉ là một nơi trú ẩn nhỏ.

Ý định

although ... says it's just a little shelter: đối chiếu các lập trường được thuật lại

Mệnh đề bắt đầu bằng although đưa cách mô tả của Zuckerberg vào thế tương phản với thông tin trước đó về một boong-ke lớn dưới lòng đất. Bản tin đặt hai cách mô tả cạnh nhau thay vì xem chúng là cùng một lời khẳng định. Says cho biết lập trường thứ hai là của Zuckerberg, còn just a little shelter khiến công trình nghe có vẻ nhỏ hơn và ít gây chú ý hơn. Cách diễn đạt này thể hiện việc ông cố làm nhẹ mô tả đó, nhưng không chứng minh cách mô tả nào đúng.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất vai trò của mệnh đề although trong bản tin?

  1. Mệnh đề này xác nhận hai cách mô tả có mức độ hoàn toàn như nhau.
  2. Mệnh đề này nêu lý do Zuckerberg xây boong-ke.
  3. Mệnh đề này đưa ra cách mô tả ít kịch tính hơn của Zuckerberg để tương phản với lời khẳng định trước đó.
Xem đáp án

Mệnh đề này đưa ra cách mô tả ít kịch tính hơn của Zuckerberg để tương phản với lời khẳng định trước đó.

Okay, it's time to recap the language we've learned during the program, starting with prepper. Mạch ý

5:23

Được rồi, đã đến lúc tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học trong chương trình, bắt đầu với prepper.

Mạch ý

Okay, it's time to recap ...: chuyển sang phần ôn tập cuối

Okay thu hút sự chú ý của người nghe và đánh dấu việc chuyển sang một giai đoạn khác. Sau đó, It's time to recap ... cho người nghe biết chương trình đang chuyển từ bài học chính sang phần ôn tập cuối. Cấu trúc It's time to + động từ nguyên mẫu cho biết bây giờ đã đến lúc thực hiện hoạt động tiếp theo. Recap có nghĩa là ôn lại ngắn gọn các điểm chính, vì vậy dấu hiệu này giúp người nghe dự đoán một phần tổng kết chứ không phải nội dung mới. Ở đây, the language we've learned chỉ những từ và cách diễn đạt đã được đề cập trong chương trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cấu trúc được tô nổi bật và động từ recap: It's time ____ the key points before we finish.

Xem đáp án

to recap

Mạch ý

starting with prepper như một dấu hiệu chỉ thứ tự

Trong câu này, starting with prepper đánh dấu prepper là mục đầu tiên của phần ôn tập. Cụm -ing được thêm sau mệnh đề chính để cho biết một phần ôn tập hoặc danh sách có thứ tự sẽ bắt đầu từ đâu. Dùng starting with + danh từ hoặc dạng -ing để sắp xếp thông tin. Cấu trúc này chỉ ra chủ đề hoặc hành động đầu tiên, chứ không chỉ nói rằng một việc đang bắt đầu ngay lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ để đánh dấu online safety là chủ đề đầu tiên: We'll review three topics, ____ online safety.

Xem đáp án

starting with

Someone who thinks disaster is likely to happen soon and so prepares for it.

5:29

Một người nghĩ rằng thảm họa có khả năng sớm xảy ra và do đó chuẩn bị cho nó.

Kidding means joking.

5:33

Kidding có nghĩa là nói đùa.

Your mentality is the way you think about things.

5:35

Mentality của bạn là cách bạn suy nghĩ về mọi thứ.

An apocalypse refers to a serious event which causes destruction and change.

5:38

Một apocalypse đề cập đến một sự kiện nghiêm trọng gây ra sự hủy diệt và thay đổi.

Your status or status in society is the amount of respect and importance other people give you.

5:43

Status hoặc địa vị trong xã hội của bạn là mức độ tôn trọng và tầm quan trọng mà người khác dành cho bạn.

And if you compromise something, like your lifestyle, you lower the standard of it.

5:50

Và nếu bạn compromise (thỏa hiệp) điều gì đó, như lối sống của bạn, bạn sẽ hạ thấp tiêu chuẩn của nó.

That's it for this episode of Six Minute English.

5:54

Đó là tất cả cho tập Six Minute English này.

But Hannah, where can people find more What in the World?

5:57

Nhưng Hannah, mọi người có thể tìm thêm What in the World ở đâu?

Well, you can listen to us wherever you get your BBC podcasts, Ngữ pháp

6:00

Chà, bạn có thể nghe chúng tôi ở bất cứ đâu bạn lấy podcast của BBC,

Ngữ pháp

us wherever you get your BBC podcasts: không giới hạn nền tảng

Trong listen to us, us là tân ngữ của listen to và chỉ chương trình của những người đang nói. Mệnh đề theo sau, wherever you get your BBC podcasts, cho biết nơi hoặc nền tảng có thể dùng để nghe. Ở đây, wherever có nghĩa là “ở bất kỳ nơi hoặc nền tảng nào mà”. Nó mở rộng phạm vi thay vì nêu một nguồn cụ thể, vì vậy thông điệp áp dụng cho mọi dịch vụ podcast mà người nghe thường sử dụng.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng chương trình có trên bất kỳ nền tảng podcast nào bạn sử dụng?

  1. The show is available whenever you get your podcasts.
  2. The show is available where you get your podcasts.
  3. The show is available wherever you get your podcasts.
Xem đáp án

The show is available wherever you get your podcasts.

or you can watch us on the BBC World Service YouTube channel.

6:04

hoặc bạn có thể xem chúng tôi trên kênh YouTube của BBC World Service.

Just search for What in the World in the studio or click on the link in the notes for this program. Cụm từ

6:08

Chỉ cần tìm kiếm What in the World in the studio hoặc nhấp vào liên kết trong phần ghi chú của chương trình này.

Cụm từ

click on the link in the notes: nhấp vào liên kết trong phần ghi chú

Click on the link là một chỉ dẫn phổ biến trong môi trường số, có nghĩa là chọn một siêu liên kết để mở nó hoặc chuyển sang một trang khác. Giới từ on thường được dùng, mặc dù click the link cũng có thể dùng được. In the notes cho biết vị trí của liên kết: trong phần thông tin bằng văn bản đi kèm chương trình, chẳng hạn như ghi chú chương trình, ghi chú tập hoặc phần mô tả. Cả cụm vì thế cho biết cả hành động lẫn vị trí.

Luyện tập

Hoàn thành chỉ dẫn trên web bằng hành động gồm hai từ trong bài học: Please ____ the link in the notes.

Xem đáp án

click on

And don't forget to test what you've learnt in this program with the quiz on our website bbclearningenglish.com. Ý định

6:14

Và đừng quên kiểm tra những gì bạn đã học trong chương trình này bằng bài trắc nghiệm trên trang web của chúng tôi bbclearningenglish.com.

Ý định

don't forget to test what you've learnt ... with the quiz: đừng quên kiểm tra điều đã học bằng bài trắc nghiệm

Don't forget to + động từ nguyên mẫu dùng để nhắc ai đó về một hành động vẫn chưa được thực hiện. Ở phần kết của chương trình, cấu trúc này thường là một lời kêu gọi hành động thân thiện và nghe nhẹ nhàng hơn câu mệnh lệnh trực tiếp Test what you've learnt. Ở đây, test what you've learnt có nghĩa là kiểm tra mức độ hiểu nội dung. With the quiz cho biết quiz là công cụ hoặc phương pháp dùng để kiểm tra, vì vậy nó có nghĩa là bằng cách dùng bài trắc nghiệm, chứ không phải cùng với bài trắc nghiệm. And nối lời nhắc này với thông điệp kết thúc ngay trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc thân thiện bằng cấu trúc phủ định có forget: ____ save your work before closing the file.

Xem đáp án

Don't forget to

Goodbye for now.

6:20

Tạm biệt nhé.

Goodbye.

6:21

Tạm biệt.

And if you're a prepper, good luck. Ý định

6:22

Và nếu bạn là một prepper, chúc may mắn.

Ý định

Lời kết điều kiện nhẹ nhàng với And if you're a prepper, good luck.

Ở đây, if you're a prepper xác định nhóm cụ thể mà lời nói hướng đến: preppers, tức những người chuẩn bị vật dụng và kế hoạch cho các tình huống khẩn cấp có thể xảy ra. Điều kiện này thực chất có nghĩa là “nếu mô tả này đúng với bạn thì lời chúc này dành cho bạn”; thông điệp chính là lời chúc ngắn gọn good luck. Khi được đặt ở cuối, And nối câu này với chủ đề đã được nói đến trước đó. Việc lặp lại prepper tạo sự liên hệ với phần trước, còn good luck khiến lời kết nhẹ nhàng và hơi đùa vui. Mẫu câu này có thể dùng để kết thúc cuộc trò chuyện bằng cách nhắc riêng một nhóm có liên quan rồi gửi đến họ lời chúc cuối cùng.

Luyện tập

Tác dụng chính của câu kết “And if you're a prepper, good luck.” là gì?

  1. Câu này hỏi người nghe có biết prepper nghĩa là gì hay không.
  2. Câu này nói riêng với những prepper và kết thúc bằng một lời chúc nhẹ nhàng, hơi đùa vui.
  3. Câu này đưa ra lời cảnh báo trang trọng cho tất cả người nghe về một thảm họa sắp xảy ra.
Xem đáp án

Câu này nói riêng với những prepper và kết thúc bằng một lời chúc nhẹ nhàng, hơi đùa vui.

Six Minute English from bbclearningenglish.com.

6:25

Six Minute English từ bbclearningenglish.com.