Vì sao Ấn Độ lại bị chia cắt thành hai quốc gia? - Haimanti Roy: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Video thuật lại cuộc chia cắt Ấn Độ thuộc Anh năm 1947, giải thích việc phân loại tôn giáo dưới chế độ thực dân, đường biên giới được vạch ra vội vã và bản đồ công bố muộn đã dẫn đến di cư hàng loạt và bạo lực như thế nào. Phần cuối liên hệ di sản đó với sự ra đời của Bangladesh, tranh chấp Kashmir chưa được giải quyết và ký ức của những gia đình ly tán. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. a patchwork of regional kingdoms known as princely states, — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Bạn sẽ hiểu patchwork được dùng như một ẩn dụ để mô tả lãnh thổ gồm nhiều đơn vị chính trị riêng biệt. Hình ảnh này cũng có thể áp dụng khi nói về xã hội đa dạng, liên minh, hệ thống pháp luật hoặc các thể chế hợp thành một tổng thể liên kết tương đối lỏng lẻo. 2. Using outdated maps, inaccurate census numbers, and minimal knowledge of the land, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ nhận ra cách một cụm -ing mở đầu câu cô đọng nhiều điều kiện thiếu sót trước khi nêu hành động phát sinh từ chúng. Cấu trúc này giúp đặt quyết định lịch sử hoặc chính sách vào đúng bối cảnh và làm nổi bật ngay nguyên nhân của một kết quả nghiêm trọng. 3. More than 70 years later, the legacies of the partition remain clear in the subcontinent, in its new political formations, and in the memories of divided families. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Bạn sẽ học cách kết thúc bài tường thuật lịch sử bằng việc chuyển từ quá khứ đến hiện tại, nối một sự kiện cũ với cấu trúc chính trị ngày nay và ký ức cá nhân. Mô hình hồi cố này giúp tổng kết hệ quả lâu dài thay vì chỉ lặp lại chuỗi sự kiện.
Nội dung bài học
India gained independence after 200 years of British rule. Cách dùng từ
0:09Ấn Độ giành độc lập sau 200 năm dưới sự cai trị của người Anh.
gained independence after 200 years of British rule: giành độc lập sau thời kỳ Anh cai trị
Trong câu kể lịch sử này, gained independence có nghĩa là đất nước đó “trở nên độc lập về chính trị”. Động từ gained ở quá khứ trình bày nền độc lập như một thành quả mà đất nước đạt được, còn after 200 years of British rule đặt sự kiện ấy sau một thời kỳ dài nằm dưới sự kiểm soát của Anh. Ở đây, rule là danh từ có nghĩa là “sự cai trị hoặc kiểm soát của một người cầm quyền hay một nhà nước”, không phải “quy tắc”. Các mẫu có thể áp dụng lại là gain independence after + một thời kỳ cai trị và gain independence from + thế lực kiểm soát.
Luyện tập
Hoàn thành câu lịch sử bằng các cụm từ mục tiêu trong bài: The island ____ after decades of foreign ____.
Xem đáp án
gained independence · rule
What followed was one of the largest and bloodiest forced migrations in history. Ghi chú
0:14Những gì diễn ra sau đó là một trong những cuộc di cư cưỡng bức lớn nhất và đẫm máu nhất lịch sử.
What followed dùng để chuyển ý trong lời kể
What followed ở đây không phải là câu hỏi. Đây là một mệnh đề quan hệ tự do, có nghĩa là “sự kiện hoặc tình huống xảy ra tiếp theo”, và toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ của was. Khi dùng để chuyển ý, cụm này chỉ ngược lại sự kiện đã được nhắc đến và trì hoãn việc nêu kết quả cụ thể cho đến sau was. Cách tổ chức này làm sự kiện tiếp theo nổi bật hơn và thường gặp trong bài viết lịch sử trang trọng, diễn văn và lời thuyết minh phim tài liệu.
Luyện tập
Hoàn thành phần chuyển tiếp trang trọng bằng đúng cụm mở đầu trong bài: The laboratory announced its discovery. ____ was a surge of public interest.
Xem đáp án
What followed
one of the largest ... forced migrations: one of + so sánh nhất + danh từ số nhiều
Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều cho biết một thành viên thuộc nhóm có đặc điểm ở mức độ cao nhất. Ở đây, một cuộc di cư được xếp vào nhóm những cuộc di cư có quy mô lớn nhất và tổn thất nhân mạng nặng nề nhất. Vì one of chọn một thành viên từ một nhóm nên danh từ đếm được phải ở số nhiều: forced migrations. Cả largest và bloodiest đều bổ nghĩa cho danh từ đó, còn in history xác định phạm vi so sánh là toàn bộ lịch sử.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng cây cầu thuộc nhóm những cây cầu dài nhất?
- It is one of the longest bridge in the country.
- It is the one of longest bridges in the country.
- It is one of the longest bridges in the country.
Xem đáp án
It is one of the longest bridges in the country.
An estimated 1 million people lost their lives. Cụm từ
0:18Ước tính có khoảng 1 triệu người đã mất mạng.
An estimated 1 million: an estimated + con số
Cụm an estimated + con số trình bày một số lượng như một giá trị ước tính có căn cứ, chứ không phải kết quả đếm chính xác. Trong câu này, estimated bổ nghĩa cho con số 1 million, không phải cho people. Cấu trúc ngắn gọn này thường xuất hiện trong tin tức, bài viết lịch sử và nghiên cứu khi tổng số dựa trên bằng chứng nhưng không thể xác định chính xác. Cụm chỉ số lượng được đặt ngay trước danh từ: an estimated 1 million people.
Luyện tập
Điền một từ để hoàn thành cách ước tính trang trọng: An ____ 12,000 visitors came to the park last year.
Xem đáp án
estimated
lost their lives: cách nói trang trọng về cái chết
lost their lives có nghĩa là “đã chết” hoặc “đã thiệt mạng”. Đây là cách diễn đạt gián tiếp, thể hiện sự tôn trọng và nói về cái chết như sự mất đi sinh mạng; nó không có nghĩa là người ta mất đi lối sống của mình. Cấu trúc cơ bản là lose one's life. Ở đây, lost đánh dấu thời quá khứ, còn their lives phù hợp với chủ ngữ số nhiều an estimated 1 million people.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của lose one's life: Two rescue workers ____ during the operation.
Xem đáp án
lost their lives
the Indian subcontinent was a patchwork of regional kingdoms known as princely states, Ghi chú
0:24tiểu lục địa Ấn Độ là một mạng lưới chắp vá gồm các vương quốc khu vực được gọi là các phiên quốc,
Before British colonization: thiết lập khung thời gian trước đó
Before British colonization là cụm từ chỉ thời gian được đưa lên đầu câu. Trước hết, nó đặt người đọc vào thời kỳ trước sự cai trị thuộc địa của Anh; sau đó, mệnh đề chính mô tả tiểu lục địa Ấn Độ trong thời kỳ trước đó. Cách sắp xếp này giúp bài viết lịch sử lùi về quá khứ và đối chiếu một thời kỳ với những gì diễn ra sau đó. Cấu trúc có thể áp dụng là Before + sự kiện hoặc thời kỳ, theo sau bởi dấu phẩy khi đứng đầu câu. Ở đây, colonization chỉ quá trình lâu dài nhằm thiết lập và mở rộng quyền kiểm soát thuộc địa, chứ không chỉ một thời điểm chiếm đóng quân sự.
Luyện tập
Đọc câu sau: Before industrialization, many families worked mainly on farms. Cụm từ mở đầu Before industrialization có chức năng tổ chức thông tin như thế nào?
- Nó đặt một thời kỳ lịch sử trước đó làm bối cảnh cho ý chính.
- Nó xác định nơi quá trình công nghiệp hóa bắt đầu.
- Nó giải thích cách các gia đình công nghiệp hóa trang trại của mình.
Xem đáp án
Nó đặt một thời kỳ lịch sử trước đó làm bối cảnh cho ý chính.
a patchwork of regional kingdoms: một tổng thể chính trị đa dạng
Trong a patchwork of regional kingdoms, patchwork là một phép ẩn dụ. Cụm từ mô tả tiểu lục địa như một tổng thể được tạo thành từ nhiều vương quốc khác nhau, giống như một tấm chăn ghép từ các mảnh vải không giống nhau. Trọng tâm là tính đa dạng và một cấu trúc chính trị không đồng đều, liên kết lỏng lẻo, chứ không phải vải thật. Cấu trúc có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là a patchwork of + danh từ, dùng để mô tả một hệ thống, địa điểm hoặc xã hội gồm nhiều phần không hoàn toàn đồng nhất.
Luyện tập
a patchwork of regional kingdoms gợi lên ý nghĩa gì trong câu này?
- Cụm từ chỉ loại vải được dùng để xây dựng các vương quốc.
- Cụm từ mô tả một tổng thể gồm nhiều phần khác nhau và không hoàn toàn đồng nhất.
- Cụm từ nói rằng mọi khu vực đều có cùng một hệ thống chính trị.
Xem đáp án
Cụm từ mô tả một tổng thể gồm nhiều phần khác nhau và không hoàn toàn đồng nhất.
known as princely states: được gọi là các bang phiên vương
Known as princely states là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho regional kingdoms. Cụm này tương đương với which were known as princely states, vì vậy nó cung cấp tên gọi lịch sử của các vương quốc đó. Trong lịch sử Ấn Độ thuộc Anh, princely states là những lãnh thổ do các nhà cai trị cha truyền con nối tại địa phương quản lý dưới quyền tối cao của Anh, thay vì các tỉnh do người Anh trực tiếp cai trị. Các thỏa thuận cụ thể không hoàn toàn giống nhau. Ở đây, princely mô tả sự cai trị của một hoàng thân hoặc người cai trị tương tự; nó không có nghĩa là giống hoàng tử trong truyện cổ tích.
Luyện tập
Chọn cụm từ giới thiệu đúng tên của hiệu ứng: This effect is ___ confirmation bias.
- known as
- known for
- known from
Xem đáp án
known as
had its own ...: thể hiện đặc điểm riêng của từng đối tượng
Trong had its own traditions, caste backgrounds, and leadership, had có nghĩa là “có” hoặc “sở hữu”, còn its own cho biết mỗi phiên quốc có một tập hợp đặc điểm riêng. Câu này phân bổ các đặc điểm cho từng phiên quốc, chứ không mô tả một tập hợp chung mà tất cả cùng chia sẻ. Ở đây, caste backgrounds chỉ nguồn gốc xã hội gắn với hệ thống đẳng cấp của Ấn Độ. Mẫu có thể tái sử dụng là each + danh từ số ít + has/had + its own + danh từ. Mẫu này hữu ích khi so sánh những đặc điểm riêng của các vùng, tổ chức hoặc nhóm.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, cho biết ngân sách và các ưu tiên thuộc riêng về từng trung tâm: Each research center has ____ budget and priorities.
Xem đáp án
its own
a series of European powers colonized India with coastal trading settlements. Ghi chú
0:46một loạt các cường quốc châu Âu đã đô hộ Ấn Độ bằng các khu định cư thương mại ven biển.
a series of: diễn tả một chuỗi có liên kết
A series of + danh từ số nhiều chỉ một số người, sự vật hoặc sự kiện có liên quan được hiểu là một nhóm hay một chuỗi nối tiếp nhau. Trong ví dụ, cụm này trình bày các cường quốc châu Âu như những lực lượng lần lượt xuất hiện theo thời gian, thay vì chỉ nói rằng có nhiều lực lượng như vậy. Sau a series of, danh từ đếm được thường ở số nhiều: a series of powers, meetings, or changes. Khi toàn bộ cụm làm chủ ngữ, từ trung tâm series là số ít, vì vậy tiếng Anh viết trang trọng thường dùng động từ số ít: A series of meetings was held.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất nhiều cuộc họp có liên quan như một chuỗi duy nhất được kết nối?
- One meeting was held before the vote.
- A series of meetings was held before the vote.
- Many meetings were held before the vote.
Xem đáp án
A series of meetings was held before the vote.
with coastal trading settlements: bằng các cứ điểm thương mại ven biển
Trong câu này, with coastal trading settlements cho biết hình thức hiện diện thuộc địa ban đầu của các cường quốc châu Âu: họ lập các căn cứ ven biển, nơi thương nhân có thể sinh sống và tổ chức hoạt động buôn bán. Coastal chỉ địa điểm, còn trading chỉ mục đích của các khu định cư. Ở đây, settlements có nghĩa là các cộng đồng định cư hoặc tiền đồn đã được thiết lập, không phải “giải pháp” hay “thỏa thuận dàn xếp” pháp lý. Những căn cứ này tạo chỗ đứng cho các cường quốc châu Âu và về sau có thể hỗ trợ việc mở rộng quyền kiểm soát chính trị.
Luyện tập
Trong câu này, coastal trading settlements có nghĩa là gì?
- Các cộng đồng định cư hoặc tiền đồn thương mại được lập dọc bờ biển
- Các thỏa thuận giải quyết tranh chấp về thương mại đường biển
- Những con tàu tạm thời dùng để chở hàng giữa các cảng
Xem đáp án
Các cộng đồng định cư hoặc tiền đồn thương mại được lập dọc bờ biển
the English East India Company emerged as the primary colonial power in India. Ghi chú
0:53Công ty Đông Ấn của Anh nổi lên như một thế lực thực dân chính ở Ấn Độ.
Công ty Đông Ấn Anh nổi lên thành thế lực thực dân chủ yếu
Công ty Đông Ấn Anh là một công ty thương mại của Anh được cấp đặc quyền, nhưng trong bối cảnh lịch sử này, đó không chỉ là một doanh nghiệp thương mại. Công ty duy trì lực lượng vũ trang riêng và dần thực thi quyền kiểm soát chính trị cùng lãnh thổ tại một số khu vực của Ấn Độ. Emerged as có nghĩa là “dần đảm nhận vai trò hoặc được công nhận là”. Gọi công ty là the primary colonial power có nghĩa là công ty đã trở thành thế lực nước ngoài chi phối và thực thi quyền kiểm soát thuộc địa, chứ không chỉ là doanh nghiệp thành công nhất trên thị trường.
Luyện tập
Trong bối cảnh lịch sử này, phần được làm nổi bật có nghĩa là gì?
- Công ty trở thành bên bán hàng có lợi nhuận cao nhất ở Ấn Độ nhưng không tham gia chính quyền.
- Công ty lần đầu xuất hiện vào giữa thế kỷ 18 với tư cách là một cơ quan công của Ấn Độ.
- Công ty dần trở thành thế lực cầm quyền thuộc địa chi phối và thực thi quyền lực vượt ra ngoài thương mại.
Xem đáp án
Công ty dần trở thành thế lực cầm quyền thuộc địa chi phối và thực thi quyền lực vượt ra ngoài thương mại.
emerged as the primary colonial power: vươn lên thành thế lực thực dân chủ yếu
Ở đây, emerged as + cụm danh từ có nghĩa là “dần xác lập vị thế hoặc được công nhận là” sau một quá trình thay đổi. Cách diễn đạt này cho thấy vị thế của công ty là kết quả của sự phát triển và cạnh tranh, chứ không phải việc đột ngột xuất hiện về mặt vật lý. Bổ ngữ the primary colonial power gọi tên vai trò hoặc địa vị đã trở nên rõ ràng. Cấu trúc này hữu ích khi mô tả một người, tổ chức hoặc quốc gia đạt được vị thế đáng chú ý theo thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của emerge as: After years of steady growth, the company ____ the industry leader.
Xem đáp án
emerged as
ruled ... directly and ruled ... indirectly: đối chiếu song song giữa cai trị trực tiếp và gián tiếp
Câu này tổ chức thông tin thành hai mệnh đề song song: ruled some provinces directly và ruled the princely states indirectly. Việc lặp lại ruled tạo cùng một khung cấu trúc cho hai vế, còn directly và indirectly đánh dấu sự tương phản chính. Indirectly vẫn bổ nghĩa cho ruled, vì vậy mệnh đề thứ hai không có nghĩa là các phiên quốc không chịu sự kiểm soát của Anh. Nó có nghĩa là quyền kiểm soát được thực hiện thông qua các nhà cai trị địa phương và những thể chế sẵn có, thay vì thông qua bộ máy hành chính trực tiếp của Anh.
Luyện tập
Cách hiểu nào giữ được cả hai vế của sự tương phản song song giữa directly và indirectly?
- Anh sử dụng chính xác cùng một hình thức quản lý ở mọi khu vực.
- Anh kiểm soát các tỉnh nhưng hoàn toàn không có ảnh hưởng đối với các phiên quốc.
- Anh tự quản lý một số khu vực, đồng thời kiểm soát những khu vực khác thông qua các nhà cai trị địa phương.
Xem đáp án
Anh tự quản lý một số khu vực, đồng thời kiểm soát những khu vực khác thông qua các nhà cai trị địa phương.
but made political and financial concessions to the British. Cụm từ
1:07nhưng phải nhượng bộ về chính trị và tài chính cho người Anh.
Under indirect rule: thiết lập một khung thể chế
Under indirect rule có nghĩa là “trong một hệ thống cai trị gián tiếp”. Ở đây, under giới thiệu hệ thống hoặc tập hợp điều kiện đang được áp dụng, chứ không chỉ vị trí vật lý. Được đặt ở đầu câu, cụm từ này tạo khung cho toàn bộ nội dung theo sau: các phiên quốc có thể duy trì chủ quyền chính thức trong khi quyền lực của Anh được thực thi thông qua sự kiểm soát về chính trị và tài chính. Nói chung, under + luật, thỏa thuận, hệ thống hoặc điều kiện cho biết khung nào đang được áp dụng.
Luyện tập
Trong câu “Under the new agreement, both sides must share inspection reports,” under có chức năng gì?
- Nó cho thấy cả hai bên đang di chuyển về phía thỏa thuận.
- Nó nói rằng các báo cáo nằm bên dưới thỏa thuận về mặt vật lý.
- Nó xác định thỏa thuận là khung chi phối nghĩa vụ.
Xem đáp án
Nó xác định thỏa thuận là khung chi phối nghĩa vụ.
remained sovereign: một địa vị chính trị được duy trì
Remain + tính từ có nghĩa là “tiếp tục ở trong trạng thái đó”. Vì vậy, remained sovereign cho biết các phiên quốc tiếp tục giữ địa vị của những thực thể chính trị có chủ quyền; cụm này không có nghĩa là họ giành lại chủ quyền. Ở đây, sovereign là tính từ mang nghĩa “chính thức nắm giữ quyền lực chính trị cao nhất đối với công việc của chính mình”. Mệnh đề có but giới hạn nhận định này: chủ quyền chính thức của họ tồn tại cùng với những nhượng bộ về chính trị và tài chính. Vì vậy, chỉ riêng cụm từ này không hàm ý họ hoàn toàn thoát khỏi sự kiểm soát của Anh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “tiếp tục có chủ quyền chính trị”: Even after signing the treaty, the island republic ____.
Xem đáp án
remained sovereign
make political and financial concessions to someone: nhượng bộ ai đó về chính trị và tài chính
Trong made political and financial concessions to the British, made là dạng quá khứ của make. Cấu trúc make concessions to + một bên có nghĩa là từ bỏ một phần lập trường, yêu cầu, quyền lực hoặc lợi thế để có lợi cho bên đó. Political and financial nêu các lĩnh vực có sự nhượng bộ. Concession ở đây là sự thỏa hiệp một phần, thường được đưa ra trong lúc đàm phán hoặc dưới áp lực; nó không phải là giảm giá hay phiếu ưu đãi. Sự đối lập với remained sovereign cho thấy chủ quyền chính thức vẫn được duy trì dù một phần quyền kiểm soát thực tế hoặc nguồn lực đã bị nhường lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “từ bỏ một số yêu cầu để nhượng bộ bên kia”: During the talks, the company ____ the union.
Xem đáp án
made concessions to
a gross simplification of the communities in India. Cách dùng từ
1:17đây là một sự đơn giản hóa thô thiển đối với các cộng đồng ở Ấn Độ.
begin to categorize A by B: bắt đầu phân loại A theo B
Trong began to categorize Indians by religious identity, began to đánh dấu sự bắt đầu của một cách làm. Cấu trúc categorize A by B có nghĩa là chia A thành các nhóm bằng cách dùng B làm tiêu chí phân loại: A là Indians và B là religious identity. Ở đây, by nêu cơ sở phân loại, chứ không chỉ địa điểm hay người thực hiện hành động. Nhận xét gross simplification cho thấy một tiêu chí rộng duy nhất không thể phản ánh đầy đủ sự phức tạp của các cộng đồng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc categorize A by B bằng dạng động từ và giới từ đúng: Yesterday, the app ____ the uploaded photos ____ date.
Xem đáp án
categorized · by
Nghĩa của gross trong a gross simplification
Trong a gross simplification, gross có nghĩa là quá mức nghiêm trọng hoặc thô thiển, chứ không phải ghê tởm. Cụm từ này phê phán một cách trình bày đơn giản hóa vì đã bỏ qua những khác biệt quan trọng, từ đó tạo ra một bức tranh sai lệch. Cụm từ với of cho biết đối tượng bị đơn giản hóa quá mức là the communities in India. Mẫu a gross simplification of X có thể được áp dụng ở tình huống khác để đánh giá mạnh rằng cách trình bày về X quá thô sơ nên không đáng tin cậy.
Luyện tập
Trong cụm a gross simplification of the evidence, gross có nghĩa là gì?
- ngắn gọn và dễ hiểu
- ghê tởm theo nghĩa thể chất
- nghiêm trọng và có khả năng làm sai lệch sự thật
Xem đáp án
nghiêm trọng và có khả năng làm sai lệch sự thật
and all other religious communities as distinct minorities,
1:23và tất cả các cộng đồng tôn giáo khác là những nhóm thiểu số riêng biệt,
with Muslims being the largest minority. Ngữ pháp
1:26với người Hồi giáo là nhóm thiểu số lớn nhất.
count A as B: xếp A vào loại B
count A as B có nghĩa là đưa hoặc xếp A vào loại B theo một cách tính, quy tắc hoặc hệ thống cụ thể; ở đây counted không chỉ có nghĩa là xác định có bao nhiêu người. Câu này tổ chức thông tin bằng các loại song song: Hindus được tính là majorities, còn tất cả cộng đồng tôn giáo khác được tính là distinct minorities. Cách diễn đạt này tập trung vào quy tắc phân loại, cho thấy một khuôn khổ chính thức tổ chức các nhóm như thế nào thay vì chỉ báo cáo con số.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc count A as B: Under the policy, the school ____ volunteer work ____ course credit.
Xem đáp án
counts · as
with Muslims being...: thêm thông tin nền bằng with + danh từ + -ing
Mẫu cấu trúc là with + cụm danh từ + dạng -ing. Ở đây, Muslims là chủ ngữ về nghĩa của being, còn the largest minority mô tả địa vị của họ. Toàn bộ cụm with bổ sung một sự việc làm nền cho phát biểu chính đứng trước. Being không phải là động từ đã chia của một mệnh đề chính mới ở thể tiếp diễn. Cấu trúc bổ sung rút gọn này giúp người viết đặt một thông tin ở vị trí chính và trình bày thông tin khác như bối cảnh hỗ trợ; nó thường gặp trong tin tức và văn bản lịch sử.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc with + danh từ + -ing bằng dạng -ing của be: The class had four groups, with the blue group ____ the largest.
Xem đáp án
being
were considered ... by everyone but themselves: cách gán nhãn từ bên ngoài và bản sắc tự nhận diện
Cấu trúc bị động be considered part of ... cho biết người khác phân loại một nhóm như thế nào. Cụm bắt đầu bằng by xác định đó là quan điểm của ai: everyone but themselves có nghĩa là tất cả mọi người trừ chính người Sikh. Cách diễn đạt này đặt sự phân loại từ bên ngoài đối lập với cách một nhóm tự nhận diện. Người khác xếp người Sikh vào nhóm Hindu, nhưng người Sikh không xem mình là một phần của nhóm đó. Ở đây, but mang nghĩa except, tức “ngoại trừ”, chứ không phải liên từ mang nghĩa “nhưng”.
Luyện tập
Trong câu gốc, by everyone but themselves có nghĩa là gì?
- Chỉ chính người Sikh mới phân loại người Sikh như vậy.
- Tất cả mọi người, kể cả chính người Sikh, đều phân loại người Sikh như vậy.
- Tất cả mọi người trừ chính người Sikh đều phân loại người Sikh như vậy.
Xem đáp án
Tất cả mọi người trừ chính người Sikh đều phân loại người Sikh như vậy.
people could only vote for candidates of their own religious identification. Văn hóa
1:34người dân chỉ có thể bỏ phiếu cho các ứng cử viên có cùng bản sắc tôn giáo với mình.
could only vote for candidates of their own religious identification: chỉ bỏ phiếu cho ứng viên thuộc cùng nhóm tôn giáo
Trong câu này, people could only vote for candidates of their own religious identification mô tả một quy định bầu cử giới hạn lựa chọn của cử tri theo tôn giáo. Could only cho biết hệ thống cho phép điều gì, chứ không nói rằng cử tri không có khả năng thể chất để bỏ phiếu. Religious identification chỉ nhóm căn tính tôn giáo được công nhận hoặc quy định vì mục đích chính trị, không chỉ là cảm nhận đức tin riêng tư. Vì nhóm này quyết định một người được chọn những ứng viên nào, việc phân loại theo tôn giáo đã trực tiếp định hình sự tham gia chính trị.
Luyện tập
Câu này mô tả giới hạn bầu cử nào?
- Cử tri bị giới hạn ở những ứng viên thuộc cùng nhóm tôn giáo.
- Cử tri có thể ủng hộ bất kỳ ứng viên nào sau khi khai báo tôn giáo.
- Chỉ các chức sắc tôn giáo mới được làm ứng viên.
Xem đáp án
Cử tri bị giới hạn ở những ứng viên thuộc cùng nhóm tôn giáo.
sowing distrust between communities that had previously coexisted. Ngữ pháp
1:42gieo rắc sự hoài nghi giữa các cộng đồng vốn đã từng chung sống hòa bình.
exaggerated differences: ทำให้ความแตกต่างเด่นชัดยิ่งขึ้น
Exaggerated differences có nghĩa là làm cho những khác biệt sẵn có có vẻ lớn hơn hoặc quan trọng hơn, hoặc làm tăng tác động thực tế của chúng. Ở đây, chủ ngữ là These practices, vì vậy exaggerate không chỉ nói về việc một người dùng lời lẽ cường điệu; các cách làm mang tính thể chế cũng có thể khuếch đại khác biệt trong thực tế. These practices chỉ việc phân loại theo tôn giáo và các hạn chế bỏ phiếu được đề cập trước đó. Cụm từ này cho thấy những quy định ấy làm ranh giới giữa các nhóm trở nên nổi bật hơn, qua đó giúp giải thích sự ngờ vực nảy sinh.
Luyện tập
Câu nào dùng exaggerate differences với cùng nghĩa khuếch đại trong thực tế như câu gốc?
- The report listed differences between the two schools.
- The ranking system exaggerated differences between otherwise similar schools.
- The speaker forgot to mention any differences between the schools.
Xem đáp án
The ranking system exaggerated differences between otherwise similar schools.
sowing distrust: dùng mệnh đề -ing để thể hiện kết quả
Ở đây, sowing distrust between communities that had previously coexisted là một mệnh đề phân từ -ing nêu kết quả của hành động trước đó: những cách làm này phóng đại sự khác biệt và vì thế tạo ra sự ngờ vực. Đây không phải là động từ hữu hạn thứ hai; chủ ngữ được hiểu ngầm là These practices. Sow được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Sự ngờ vực được hình dung như một hạt giống được gieo xuống và có thể lớn lên; between communities xác định các nhóm có mối quan hệ bị tổn hại, còn that had previously coexisted nhấn mạnh sự tương phản với mối quan hệ trước đây của họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sow distrust: The unexplained change ____ among the staff.
Xem đáp án
sowed distrust
where Indians fought for independence from Britain. Cụm từ
1:50nơi người Ấn Độ đấu tranh để giành độc lập từ tay nước Anh.
The 20th century began with...: định khung giai đoạn mở đầu của một thời kỳ
Mẫu một thời kỳ + began with + cụm danh từ cho người nghe biết điều gì đánh dấu phần mở đầu của thời kỳ đó. Ở đây, nhiều thập kỷ của các phong trào chống thực dân được trình bày như giai đoạn mở đầu của phần tường thuật về thế kỷ 20. With giới thiệu sự kiện hoặc hoạt động được đặt ở vị trí đầu tiên; nó không diễn tả sự đi cùng về mặt vật lý. Decades of nhấn mạnh thời gian kéo dài, giúp lời kể chuyển từ một khung thời gian rộng sang cuộc đấu tranh cụ thể được mô tả tiếp theo.
Luyện tập
began with có chức năng gì trong câu The 20th century began with decades of anti-colonial movements?
- Nó nói rằng các phong trào chỉ diễn ra sau khi thế kỷ 20 kết thúc.
- Nó nói rằng thế kỷ 20 chỉ kéo dài vài thập kỷ.
- Nó trình bày các phong trào như giai đoạn mở đầu của thời kỳ lịch sử.
Xem đáp án
Nó trình bày các phong trào như giai đoạn mở đầu của thời kỳ lịch sử.
fought for independence from Britain: for chỉ mục tiêu, from chỉ thế lực muốn thoát khỏi
Cấu trúc fight for + mục tiêu có nghĩa là nỗ lực hoặc đấu tranh quyết liệt để đạt được điều gì đó. Ở đây, fought for independence cho biết người Ấn Độ đã đấu tranh để có quyền tự quản. Cấu trúc independence from + thế lực cai trị nêu rõ bên có quyền kiểm soát mà người ta muốn thoát khỏi. Vì vậy, from Britain có nghĩa là thoát khỏi sự cai trị của Anh, chứ không phải di chuyển ra xa nước Anh. Cụm từ này mô tả một cuộc đấu tranh chính trị, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng mọi hành động đều là chiến đấu vũ trang.
Luyện tập
Điền hai giới từ đánh dấu mục tiêu và thế lực cai trị: The islanders fought ____ independence ____ the colonial power.
Xem đáp án
for · from
In the aftermath of World War II: tạo khung bối cảnh bằng hậu quả của sự kiện
Cấu trúc In the aftermath of + sự kiện lớn đặt thông tin tiếp theo vào giai đoạn chịu ảnh hưởng bởi hậu quả của sự kiện đó. Aftermath gợi đến thiệt hại, áp lực, gián đoạn hoặc những tác động khác vẫn tiếp diễn sau khi bản thân sự kiện đã kết thúc. Ở đầu câu này, cụm từ tạo một khung bối cảnh: nó hướng người đọc hiểu áp lực tài chính và quyết định của Anh như một phần hậu quả thời hậu chiến, chứ không chỉ là những việc xảy ra muộn hơn.
Luyện tập
Việc mở đầu câu bằng In the aftermath of World War II chủ yếu có tác dụng gì?
- Cụm từ này đặt nội dung tiếp theo vào khuôn khổ những hậu quả vẫn tiếp diễn của chiến tranh.
- Cụm từ này cho biết các sự việc xảy ra khi chiến tranh vẫn đang diễn ra.
- Cụm từ này chỉ nêu thời gian trung tính sau chiến tranh mà không gợi đến tác động nào.
Xem đáp án
Cụm từ này đặt nội dung tiếp theo vào khuôn khổ những hậu quả vẫn tiếp diễn của chiến tranh.
under enormous financial strain from the war: chịu áp lực tài chính nghiêm trọng
Trong under enormous financial strain, under giới thiệu một trạng thái mà nước Anh đang trải qua, chứ không chỉ vị trí vật lý. Financial strain là áp lực do khó khăn về tiền bạc hoặc nguồn tài trợ gây ra, còn enormous cho biết áp lực đó cực kỳ lớn. Cụm from the war nêu nguồn gốc của áp lực. Khi được đặt trước mệnh đề chính, toàn bộ cụm từ cung cấp nguyên nhân hoặc bối cảnh cho điều xảy ra tiếp theo. Mẫu này cũng có thể áp dụng với under pressure, under stress và under scrutiny.
Luyện tập
Under có chức năng gì trong under enormous financial strain?
- Đặt nước Anh ở vị trí vật lý bên dưới cuộc chiến.
- Cho biết nước Anh đang cung cấp hỗ trợ tài chính.
- Cho biết nước Anh đang chịu áp lực tài chính nghiêm trọng.
Xem đáp án
Cho biết nước Anh đang chịu áp lực tài chính nghiêm trọng.
finally caved: cuối cùng nhượng bộ trước áp lực
Ở đây, caved là dạng quá khứ của động từ không trang trọng cave, nghĩa là ngừng chống cự và nhượng bộ trước áp lực. Nó không phải danh từ cave mang nghĩa «hang động». Trong cách dùng này, cave có thể đứng một mình; cave in cũng rất phổ biến. Finally cho biết sự chống cự đã kéo dài một thời gian trước khi có kết quả. Khi kết hợp, finally caved thể hiện quyết định là một sự nhượng bộ miễn cưỡng do áp lực thúc đẩy, chứ không chỉ là một sự đồng ý trung tính.
Luyện tập
Trong câu "After weeks of pressure, the board finally caved,", điều gì đã xảy ra?
- Hội đồng tăng áp lực lên những người khác.
- Hội đồng ngừng chống cự và nhượng bộ.
- Hội đồng phát hiện một không gian dưới lòng đất.
Xem đáp án
Hội đồng ngừng chống cự và nhượng bộ.
had differing views on what ... should look like: có quan điểm khác nhau về hình thái tương lai
Have differing views on something có nghĩa là mọi người có ý kiến khác nhau về một vấn đề. Ở đây, had thể hiện thời quá khứ, còn on giới thiệu vấn đề mà họ bất đồng. What an independent India should look like hỏi về hình thái, hệ thống hoặc cách tổ chức mà quốc gia tương lai nên có. Look like được dùng theo nghĩa trừu tượng, không nói về vẻ bề ngoài. Mẫu này có thể dùng để bàn về những tầm nhìn khác nhau đối với một kế hoạch, tổ chức hoặc trạng thái trong tương lai.
Luyện tập
Trong ví dụ, “what an independent India should look like” chỉ điều gì?
- Vẻ bề ngoài của các nhà lãnh đạo chính trị Ấn Độ
- Hình dạng của Ấn Độ khi nhìn trên bản đồ
- Hình thái chính trị và cách tổ chức mà một nước Ấn Độ độc lập nên có
Xem đáp án
Hình thái chính trị và cách tổ chức mà một nước Ấn Độ độc lập nên có
Mohandas Gandhi and Jawaharlal Nehru represented the Hindu majority Cách dùng từ
2:05Mohandas Gandhi và Jawaharlal Nehru đại diện cho đa số người Hindu
represented the Hindu majority: đại diện về mặt chính trị cho một nhóm
Trong câu này, represented có nghĩa là đại diện hoặc đóng vai trò tiếng nói chính trị của một nhóm. The Hindu majority là nhóm mà Gandhi và Nehru được trình bày là đại diện cho lợi ích hoặc lập trường của họ. Represent + a group thường mô tả việc nói hoặc hành động thay mặt một nhóm. Nó không có nghĩa là diễn xuất như một diễn viên, và bản thân từ này cũng không cho biết tư cách đại diện đến từ một cuộc bầu cử chính thức hay từ một vai trò chính trị rộng hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng represent với cùng nghĩa chính trị hoặc tổ chức như trong ví dụ?
- Each blue square represented one hundred votes on the chart.
- Elena represented the warehouse workers during the negotiations.
- The white dove represented peace in the mural.
Xem đáp án
Elena represented the warehouse workers during the negotiations.
thought the rifts created by colonization were too deep to repair. Ghi chú
2:16cho rằng những rạn nứt do quá trình thuộc địa hóa tạo ra là quá sâu để có thể hàn gắn.
who led the Muslim minority: bổ sung vai trò của một người bằng mệnh đề quan hệ không xác định
Who led the Muslim minority là một mệnh đề quan hệ không xác định. Who chỉ Muhammad Ali Jinnah; mệnh đề này bổ sung vai trò lãnh đạo của ông làm thông tin nền, còn thought vẫn là động từ của mệnh đề chính. Nó không mở đầu một sự kiện chính riêng biệt. Mẫu “tên, who + thông tin nền, mệnh đề chính” sắp xếp thông tin thành hai tầng: phần trong dấu phẩy cung cấp thông tin bổ sung, còn phần ngoài dấu phẩy truyền đạt ý chính.
Luyện tập
“who led the Muslim minority” có vai trò gì trong câu?
- Xác định một người cụ thể trong số nhiều người cùng tên Jinnah.
- Mở đầu một sự kiện chính khác sau lời nhận định về Jinnah.
- Bổ sung thông tin nền về vai trò lãnh đạo của Jinnah.
Xem đáp án
Bổ sung thông tin nền về vai trò lãnh đạo của Jinnah.
rifts ... too deep to repair: sự chia rẽ xã hội không thể hàn gắn
Rifts được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây: nó chỉ những chia rẽ nghiêm trọng trong quan hệ giữa các cộng đồng, chứ không phải những vết nứt thật trên mặt đất. Created by colonization là mệnh đề quan hệ bị động rút gọn bổ nghĩa cho rifts: những rạn nứt đó do chế độ thuộc địa tạo ra. Trong too deep to repair, cấu trúc too + tính từ + động từ nguyên mẫu có to mang nghĩa “sâu đến mức không thể hàn gắn”. Deep và repair tiếp tục hình ảnh ẩn dụ về vết nứt, qua đó mô tả sự chia rẽ là không thể chữa lành.
Luyện tập
Cách diễn đạt nào sát nhất với “the rifts created by colonization were too deep to repair”?
- Chế độ thuộc địa gây ra những chia rẽ xã hội nghiêm trọng dường như không thể hàn gắn.
- Chế độ thuộc địa gây ra những bất đồng nhỏ có thể giải quyết dễ dàng.
- Chế độ thuộc địa tạo ra những vết nứt thật trên mặt đất rất khó lấp đầy.
Xem đáp án
Chế độ thuộc địa gây ra những chia rẽ xã hội nghiêm trọng dường như không thể hàn gắn.
too deep to repair: too + tính từ + động từ nguyên mẫu để diễn tả kết quả bị cản trở
Cấu trúc too + adjective + to + base verb cho biết mức độ quá cao, khiến hành động không thể xảy ra một cách hợp lý hoặc thành công. Too deep to repair nghĩa là những rạn nứt sâu đến mức không thể hàn gắn. Động từ nguyên mẫu to repair nêu kết quả bị cản trở, không phải mục đích. Có thể diễn đạt lại bằng so + adjective + that + subject + cannot/could not + verb.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả too + adjective + to-infinitive: The task is ____ complex ____ finish in one hour.
Xem đáp án
too · to
where Muslims would have a homeland called Pakistan. Văn hóa
2:22nơi người Hồi giáo sẽ có một quê hương gọi là Pakistan.
argued for a two-nation division: ủng hộ một đề xuất bằng lý lẽ
Trong cấu trúc argue for + cụm danh từ, for giới thiệu lập trường hoặc đề xuất được ủng hộ. Ở đây, Jinnah đưa ra lý lẽ ủng hộ việc phân chia thành hai quốc gia. Argue không nhất thiết có nghĩa là cãi nhau trong tức giận. Trong thảo luận trang trọng, văn bản lịch sử và bài viết học thuật, từ này thường có nghĩa là lập luận để bảo vệ một quan điểm. Mẫu có thể vận dụng là argue for + chính sách, kế hoạch hoặc sự thay đổi.
Luyện tập
Câu nào cho biết ủy ban đã đưa ra lý lẽ để ủng hộ đề xuất?
- The committee argued about the proposal.
- The committee argued for the proposal.
- The committee argued against the proposal.
Xem đáp án
The committee argued for the proposal.
a homeland called Pakistan: sự thuộc về tập thể và chính trị
Trong mệnh đề này, where chỉ trở lại một phía trong phương án phân chia thành hai quốc gia: nó mô tả điều mà cách sắp xếp chính trị đó dự định mang lại. Mệnh đề trình bày Pakistan như một quốc gia nơi người Hồi giáo sẽ có sự gắn bó chính trị mang tính tập thể. Ở đây, homeland không phải là ngôi nhà của một cá nhân hay nơi cư trú thông thường. Trong thảo luận chính trị và lịch sử, từ này chỉ một vùng đất hoặc quốc gia gắn với một cộng đồng, kết hợp lãnh thổ với bản sắc chung, sự an toàn và cảm giác thuộc về.
Luyện tập
Trong câu này, “homeland” có nghĩa gần nhất với điều gì?
- Một vùng đất hoặc quốc gia gắn với bản sắc tập thể và cảm giác thuộc về của một nhóm
- Ngôi nhà của một cá nhân
- Một nơi ở tạm thời
Xem đáp án
Một vùng đất hoặc quốc gia gắn với bản sắc tập thể và cảm giác thuộc về của một nhóm
planning Indian independence behind closed doors. Thành ngữ
2:32lên kế hoạch cho sự độc lập của Ấn Độ đằng sau những cánh cửa đóng kín.
Following riots in 1946 and 1947: mở đầu trang trọng bằng Following + sự kiện
Ở đây, Following là giới từ có nghĩa là “sau”. Cụm danh từ riots in 1946 and 1947 là tân ngữ của nó, và toàn bộ cụm mở đầu cho người đọc biết hành động sau đó xảy ra khi nào và trong bối cảnh nào. Đặt Following + sự kiện ở đầu câu giúp tin tức và bài viết lịch sử chuyển từ một sự kiện trước đó sang phản ứng diễn ra sau. Trình tự này có thể gợi ra mối liên hệ, nhưng riêng Following không chứng minh rằng các cuộc bạo loạn trực tiếp gây ra việc rút lui.
Luyện tập
Hoàn thành câu trang trọng theo phong cách tin tức bằng giới từ có đuôi -ing mang nghĩa “sau”: ____ the safety inspection, the school reopened.
Xem đáp án
Following
expedited their retreat: cách trang trọng để nói đẩy nhanh việc rút lui
Expedited their retreat có nghĩa là “làm cho việc rút lui của họ diễn ra sớm hơn”. Ở đây, expedite là ngoại động từ: người Anh là bên thực hiện hành động, còn their retreat là hành động được đẩy nhanh. Trong bối cảnh chính trị và lịch sử này, retreat có nghĩa là rút khỏi một vị trí hoặc lãnh thổ, không phải chuyến đi hay địa điểm nghỉ dưỡng. Cụm từ sử dụng văn phong trang trọng, phù hợp khi tường thuật hành động của cơ quan hoặc chính phủ.
Luyện tập
expedited their retreat có nghĩa gì trong ví dụ?
- Làm cho việc rút lui của họ diễn ra sớm hơn
- Đưa họ đến một nơi nghỉ dưỡng
- Trì hoãn việc rút lui của họ
Xem đáp án
Làm cho việc rút lui của họ diễn ra sớm hơn
planning Indian independence behind closed doors: một quá trình không công khai
Behind closed doors là một thành ngữ có nghĩa là tiến hành riêng tư, không cho công chúng, báo chí hoặc những người bên ngoài khác tiếp cận. Cụm này bổ nghĩa cho planning, vì vậy câu nói rằng quá trình lên kế hoạch không được công khai. Khi nói về quyết định chính trị hoặc thể chế, thành ngữ này thường không chỉ thể hiện sự riêng tư mà còn có thể gợi ý tính bí mật hoặc thiếu minh bạch. Trọng tâm là ai bị loại khỏi quá trình, chứ không phải một cánh cửa có thực sự đóng hay không.
Luyện tập
behind closed doors gợi ý điều gì trong ví dụ?
- Quá trình lên kế hoạch không được công khai.
- Quá trình lên kế hoạch được phát công khai.
- Những người lập kế hoạch đứng ngay phía sau một cánh cửa.
Xem đáp án
Quá trình lên kế hoạch không được công khai.
and be partitioned into Hindu India and Muslim Pakistan, Cách dùng từ
2:41và bị phân chia thành Ấn Độ của người Hindu và Pakistan của người Hồi giáo,
announced that India would gain ... and be partitioned into ...: tuyên bố rằng Ấn Độ sẽ giành được... và bị chia thành...
Mệnh đề bắt đầu bằng that nêu nội dung của announced. Trong mệnh đề này, India là chủ ngữ của hai kết quả được nối song song: would gain independence by August và would be partitioned into Hindu India and Muslim Pakistan. Phần thứ hai dùng chung would với phần thứ nhất, nên dạng đầy đủ là would be partitioned. Gain ở thể chủ động: Ấn Độ giành độc lập. Be partitioned ở thể bị động: Ấn Độ là đối tượng bị chia cắt, chứ không phải chủ thể chia một thứ khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của rename: The committee announced that the hall would reopen in September and ____ after a local scientist.
Xem đáp án
be renamed
be partitioned into Hindu India and Muslim Pakistan: được chính thức chia thành
Ở đây, partition là một động từ trang trọng có nghĩa là “chia một quốc gia hoặc lãnh thổ thành các đơn vị chính trị riêng biệt”. Cấu trúc bị động be partitioned into nêu các đơn vị hình thành sau khi chia. Hindu India and Muslim Pakistan là cách gọi lịch sử được đơn giản hóa dựa trên các cộng đồng tôn giáo được dự kiến chiếm đa số. Cách gọi này không có nghĩa là mỗi quốc gia chỉ có một cộng đồng tôn giáo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của partition với nghĩa “được chính thức chia thành”: After the treaty, the territory was ____ two administrative regions.
Xem đáp án
partitioned into
but gave little explanation of how exactly this would happen. Ý định
2:45nhưng lại đưa ra rất ít lời giải thích về việc điều này sẽ diễn ra chính xác như thế nào.
the British viceroy announced: phó vương Anh tuyên bố
Viceroy là một quan chức cấp cao cai trị một lãnh thổ thay mặt cho quân vương. Trong câu này, the British viceroy chỉ người đứng đầu bộ máy thuộc địa Anh tại Ấn Độ, chứ không phải một cấp phó thông thường hay một tổng thống dân cử. Vì chính quan chức này công bố kế hoạch, câu văn trình bày việc độc lập và phân chia lãnh thổ như những sự sắp đặt do chính quyền thuộc địa đang nắm quyền lúc đó tuyên bố.
Luyện tập
Trong câu này, the British viceroy là ai?
- Tổng thống dân cử của Ấn Độ sau khi giành độc lập
- Đại diện thuộc địa cao nhất của Anh tại Ấn Độ
- Một lãnh đạo tôn giáo ở Pakistan
Xem đáp án
Đại diện thuộc địa cao nhất của Anh tại Ấn Độ
gave little explanation of how exactly this would happen: hầu như không giải thích cách việc đó diễn ra
Give little explanation of something có nghĩa là “hầu như không đưa ra lời giải thích thỏa đáng về một việc”. Ở đây, little bổ nghĩa cho explanation được dùng như danh từ không đếm được và mang nghĩa tiêu cực: lượng thông tin giải thích không đủ. How exactly this would happen nêu rõ thông tin còn thiếu. Exactly yêu cầu các chi tiết cụ thể, còn would nhìn quá trình tương lai từ thời điểm của thông báo trước đó. Kết hợp với but, câu này phê phán khoảng cách giữa thông báo và phần giải thích đi kèm.
Luyện tập
Câu nào phê phán một tổ chức vì hầu như không đưa ra lý do thỏa đáng cho việc tăng phí?
- The organization gave a little explanation of why the fee increased.
- The organization gave a detailed explanation of why the fee increased.
- The organization gave little explanation of why the fee increased.
Xem đáp án
The organization gave little explanation of why the fee increased.
Using outdated maps ...: dùng cụm -ing đầu câu để định hướng cho hành động chính
Using mở đầu một cụm phân từ ở đầu câu chứ không phải một câu hoàn chỉnh. Cụm này bổ nghĩa cho hành động chính xuất hiện sau đó, drew a border, và cho biết ủy ban đã làm việc với nguồn thông tin cũng như mức độ hiểu biết như thế nào. Vì cụm này không nêu chủ ngữ riêng, chủ ngữ ngầm của nó được lấy từ chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau: boundary committee. Ba thành phần song song—bản đồ lỗi thời, số liệu điều tra dân số không chính xác và kiến thức địa phương rất hạn chế—đặt các điểm yếu trước sự kiện chính. Cấu trúc này cô đọng các điều kiện có vấn đề ở đầu câu và hướng người nghe nhìn nhận hành động sau đó là thiếu cơ sở thông tin.
Luyện tập
Cụm Using ở đầu câu này có chức năng gì?
- Tự nó tạo thành một mệnh đề chính hoàn chỉnh.
- Nói rằng những tấm bản đồ đã thực hiện hành động chính.
- Nêu các điều kiện và thông tin đằng sau hành động chính xuất hiện sau đó.
Xem đáp án
Nêu các điều kiện và thông tin đằng sau hành động chính xuất hiện sau đó.
in a mere 5 weeks: nhấn mạnh khoảng thời gian ngắn đáng ngạc nhiên
Ở đây, mere đứng trước 5 weeks có nghĩa là “chỉ” hoặc “không quá”. in a mere 5 weeks vừa cho biết khoảng thời gian, vừa đánh giá rằng năm tuần là ngắn đến đáng ngạc nhiên đối với việc vạch ra một đường biên giới. Trong ngữ cảnh này, mere không có nghĩa là “thuần túy”. Khi đi với một lượng, con số hoặc khoảng thời gian, mere hướng sự chú ý vào việc lượng đó nhỏ hoặc hạn chế đến mức nào.
Luyện tập
mere bổ sung ý nghĩa gì trong “They completed the review in a mere two days”?
- Nó mô tả hai ngày là một khoảng thời gian ngắn đến đáng ngạc nhiên.
- Nó cho biết công việc mất hơn hai ngày.
- Nó có nghĩa là hai ngày diễn ra không bị gián đoạn.
Xem đáp án
Nó mô tả hai ngày là một khoảng thời gian ngắn đến đáng ngạc nhiên.
drew a border: chính thức xác lập ranh giới
Trong ngữ cảnh địa lý chính trị này, drew a border có nghĩa là quyết định và chính thức xác lập đường biên sẽ đi qua đâu. Draw vẫn gợi hình ảnh kẻ một đường, nhưng ở đây là hành động phân định ranh giới chính thức, không phải vẽ vì mục đích nghệ thuật. Cụm từ có thể tái sử dụng draw a border mô tả một cơ quan, thỏa thuận hoặc chủ thể ra quyết định xác lập ranh giới giữa hai khu vực.
Luyện tập
Điền cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “xác lập ranh giới”: The negotiators had to ____ between the two regions.
Xem đáp án
draw a border
dividing three provinces ...: mệnh đề -ing chỉ kết quả
Dividing three provinces under direct British rule là một mệnh đề phân từ -ing gắn với mệnh đề chính đứng trước, the boundary committee drew a border. Nó trình bày kết quả trực tiếp của hành động đó: việc vạch đường biên đã chia cắt ba tỉnh. Dividing ở đây không phải là một động từ hữu hạn mới, vì vậy phần này không phải là một mệnh đề chính độc lập. Trong cụm từ này, three provinces là tân ngữ của dividing, còn under direct British rule xác định các tỉnh đó. Sau đó, dấu hai chấm giới thiệu tên của chúng.
Luyện tập
Trong 'The company combined two teams, creating a single support unit,' mệnh đề -ing có chức năng gì?
- Mở đầu một mệnh đề chính không liên quan.
- Nêu kết quả trực tiếp của việc hợp nhất hai nhóm.
- Nói rằng bộ phận hỗ trợ đã hợp nhất hai nhóm.
Xem đáp án
Nêu kết quả trực tiếp của việc hợp nhất hai nhóm.
but also factors like location and population percentages. Mạch ý
3:08nhưng cũng tính đến các yếu tố như vị trí và tỷ lệ phần trăm dân số.
take into account where...were majorities: cân nhắc sự phân bố của các nhóm chiếm đa số
Take into account có nghĩa là “xem một điều nào đó như một yếu tố khi đưa ra quyết định hoặc đánh giá”. Trong câu này, tân ngữ là mệnh đề wh where Hindus and Muslims were majorities: quá trình phân định biên giới đã cân nhắc những khu vực mà người theo đạo Hindu hoặc người Hồi giáo chiếm đa số. Chủ ngữ ngữ pháp The border là cách nói rút gọn về cách đường biên giới được vạch ra; bản thân đường biên giới không thể thực sự suy nghĩ. Account ở đây là một phần của cụm từ cố định, không có nghĩa là “tài khoản ngân hàng”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “xem như một yếu tố cần cân nhắc”: Before choosing a campsite, ____ where the nearest water source is.
Xem đáp án
take into account
but also factors like location and population percentages: bổ sung các yếu tố khác
Ở đây, but also giới thiệu nhóm thông tin thứ hai cùng phụ thuộc vào took into account. Trước tiên, câu nêu nơi mỗi nhóm tôn giáo chiếm đa số, rồi bổ sung vị trí và tỷ lệ dân số làm những yếu tố khác. But không phủ nhận yếu tố đầu tiên. Nó điều chỉnh ấn tượng có thể có rằng yếu tố đầu tiên là yếu tố duy nhất, nên cấu trúc thông tin là “A đã được cân nhắc, nhưng B cũng được cân nhắc”. Từ only không xuất hiện trực tiếp, nhưng sự tương phản nhằm phản bác một cách hiểu quá hẹp.
Luyện tập
but also có chức năng gì trong câu này?
- Nó nói rằng vị trí và tỷ lệ dân số là những yếu tố duy nhất.
- Nó thay thế yếu tố trước đó bằng một yếu tố hoàn toàn khác.
- Nó bổ sung thêm các yếu tố mà không loại bỏ yếu tố đã được nhắc đến.
Xem đáp án
Nó bổ sung thêm các yếu tố mà không loại bỏ yếu tố đã được nhắc đến.
If ... bordered ..., it would be included: giải thích một quy tắc trong lịch sử
Trong câu này, if đưa ra một trường hợp giả định để giải thích quy tắc phân định biên giới trong lịch sử. bordered ở thì quá khứ đơn trong mệnh đề if, còn would be included nêu kết quả được dự kiến theo quy tắc đó. be included ở thể bị động vì khu vực là đối tượng nhận quyết định. Mẫu if + quá khứ đơn, ... would + động từ nguyên mẫu có thể trình bày một quy tắc có điều kiện từ góc nhìn quá khứ. Ở đây, câu không dự đoán hiện tại hay tương lai, và bordered có nghĩa là “giáp với”.
Luyện tập
Cách giải thích nào phù hợp nhất với cấu trúc điều kiện trong câu này? If a village met both requirements, it would be added to the protected list.
- Câu mô tả kết quả dự kiến của một trường hợp giả định theo một quy tắc trong quá khứ.
- Câu khẳng định ngôi làng chắc chắn đã được thêm vào trước khi các yêu cầu được kiểm tra.
- Câu đưa ra lời đề nghị lịch sự yêu cầu thêm ngôi làng.
Xem đáp án
Câu mô tả kết quả dự kiến của một trường hợp giả định theo một quy tắc trong quá khứ.
But if ... it might ...: đưa ra một kết quả kém chắc chắn hơn
But báo hiệu sự tương phản với quy tắc trước đó và đưa vào một điều kiện làm quy tắc ấy trở nên phức tạp hơn. Thay vì để quy tắc đầu tiên có vẻ được áp dụng máy móc, câu này bổ sung một trường hợp khác, trong đó các khu vực có đa số dân theo đạo Hồi ở xung quanh có thể dẫn đến kết quả khác. might become cho biết kết quả này chỉ có khả năng xảy ra chứ không được bảo đảm. Trong phần trình bày lịch sử này, might diễn đạt sự không chắc chắn; nó không chỉ là dấu hiệu của thời gian quá khứ.
Luyện tập
Câu thứ hai có chức năng gì trong cặp câu này? If the road met the standard, it would reopen. But if the bridge was still unsafe, it might remain closed.
- Câu chuyển chủ đề sang một sự kiện quá khứ không liên quan.
- Câu thêm một điều kiện tương phản và trình bày một kết quả kém chắc chắn hơn.
- Câu lặp lại cùng một quy tắc với kết quả được bảo đảm.
Xem đáp án
Câu thêm một điều kiện tương phản và trình bày một kết quả kém chắc chắn hơn.
losing their sovereignty in the process. Cụm từ
3:28đánh mất đi chủ quyền của họ trong quá trình này.
had to choose which ... to join: buộc phải chọn sẽ gia nhập bên nào
Had to choose diễn tả một sự bắt buộc trong quá khứ do hoàn cảnh tạo ra, chứ không chỉ nói rằng một lựa chọn đã xảy ra. Ở đây, trong thời kỳ phân chia, các phiên quốc gần biên giới phải quyết định gia nhập Ấn Độ hay Pakistan. Which of the new nations to join là nội dung của hành động choose. Đây là cấu trúc từ để hỏi + động từ nguyên mẫu có to được lồng trong câu: choose + lựa chọn do which dẫn vào + to + động từ nguyên mẫu.
Luyện tập
Câu nào diễn tả đúng việc bắt buộc phải chọn giữa nhiều phương án trong quá khứ?
- The council had to choosing which regional alliance to join.
- The council had to choose which regional alliance to join.
- The council had to choose which regional alliance did it join.
Xem đáp án
The council had to choose which regional alliance to join.
losing their sovereignty in the process: mất chủ quyền trong quá trình đó
Mệnh đề -ing losing their sovereignty bổ sung một hệ quả của hành động trước đó: trong khi các phiên quốc chọn một nước để gia nhập, họ cũng từ bỏ quyền tự cai trị độc lập. In the process chỉ ngược lại hành động trước đó và có nghĩa là “trong lúc làm việc ấy” hoặc “như một phần của những gì đã xảy ra”. Cụm này thường giới thiệu một hệ quả phụ đi kèm, nhưng bản thân nó không cho biết hệ quả đó có chủ ý hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để nối một hệ quả phụ với hành động trước đó: Leo repaired the shelf but scratched the wall ____.
Xem đáp án
in the process
Hindus and Muslims began moving to areas where they thought they'd be a part of the religious majority, Cụm từ
3:34người Hindu và người Hồi giáo bắt đầu chuyển đến các khu vực mà họ nghĩ rằng họ sẽ là một phần của đa số tôn giáo,
While the boundary committee worked...: bối cảnh diễn ra đồng thời
Trong câu này, While có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề với while tạo bối cảnh thời gian cho sự kiện chính: công việc của ủy ban và việc di chuyển của người dân cùng diễn ra trong một giai đoạn. Ở đây, while chỉ thời gian chứ không mang nghĩa nhượng bộ như although. Có thể dùng cấu trúc này để đặt một sự việc đang diễn ra làm bối cảnh rồi trình bày một sự việc khác diễn ra đồng thời trong mệnh đề chính.
Luyện tập
Trong ví dụ, While thể hiện quan hệ nào?
- Quan hệ nhượng bộ mang nghĩa although
- Một hành động kết thúc trước hành động kia
- Hai hành động diễn ra trong cùng một giai đoạn
Xem đáp án
Hai hành động diễn ra trong cùng một giai đoạn
began moving to areas where they thought...: điểm đến và kỳ vọng
Cụm động từ chính began moving to areas cho biết việc di chuyển đã bắt đầu và nêu rõ điểm đến. Mệnh đề where they thought they'd be a part of the religious majority bổ nghĩa cho areas; đây không phải là một mệnh đề chính mới. Trong mệnh đề quan hệ đó, thought cho biết phần mô tả là niềm tin của những người di chuyển, còn they'd có nghĩa là they would. Would hướng đến tương lai từ thời điểm suy nghĩ trong quá khứ: họ kỳ vọng rằng tại những điểm đến đó, mình sẽ thuộc nhóm tôn giáo chiếm đa số, nhưng câu này không xác nhận kỳ vọng ấy là sự thật.
Luyện tập
where they thought they'd be a part of the religious majority có chức năng gì trong câu?
- Nó cho biết khi nào ủy ban biên giới hoàn thành bản đồ.
- Nó giới thiệu một sự kiện riêng biệt chắc chắn sẽ xảy ra.
- Nó mô tả các khu vực đích và cho biết những người di chuyển đã kỳ vọng điều gì.
Xem đáp án
Nó mô tả các khu vực đích và cho biết những người di chuyển đã kỳ vọng điều gì.
but they couldn't be sure: giới hạn dự đoán trước đó
Mệnh đề couldn't be sure có nghĩa là họ không có đủ thông tin để chắc chắn. Ở đây, sure nói về sự chắc chắn chứ không phải sự an toàn, còn couldn't thể hiện việc không thể làm được chứ không phải không muốn làm. But ở đầu câu giới hạn dự đoán vừa được tạo ra trước đó. Trong ngữ cảnh này, các đường biên giới mới vẫn chưa được công bố, nên bước chuyển ngắn này cho thấy quyết định của mọi người dựa trên thông tin chưa đầy đủ, đồng thời làm tăng cảm giác bất định và rủi ro.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật, mang nghĩa “không thể chắc chắn”: The forecast looked promising, but they ____ it would stay dry.
Xem đáp án
couldn't be sure
Families divided themselves: phân tán dưới mối đe dọa
Cụm phản thân divided themselves có nghĩa là các gia đình chia chính thành viên của mình thành những nhóm hoặc địa điểm khác nhau. Themselves quay lại chỉ Families: họ không chia tách một nhóm khác. Dù ngữ pháp ở thể chủ động, lý do theo sau cho thấy đây là phản ứng để sinh tồn trước mối đe dọa, chứ không phải một lựa chọn tùy ý hay hoàn toàn tự do. Trong mạch kể lịch sử rộng hơn, divided còn gợi lại sự phân chia chính trị: việc chia cắt lãnh thổ được phản chiếu qua cảnh gia đình ly tán. Vì thế, hành động đơn giản này mang ý nghĩa nặng nề hơn về những gia đình bị xé rời.
Luyện tập
Trong câu này, Families divided themselves gợi ý mạnh nhất điều gì?
- Các gia đình thoải mái chia đội cho một hoạt động.
- Các thành viên gia đình phân tán để sinh tồn trước một mối đe dọa.
- Các gia đình chứng minh rằng khu vực đó an toàn.
Xem đáp án
Các thành viên gia đình phân tán để sinh tồn trước một mối đe dọa.
fearing sexual violence: mệnh đề -ing nêu lý do
Fearing sexual violence là một mệnh đề -ing bổ sung. Trong câu đầy đủ, mệnh đề này giải thích vì sao các gia đình thực hiện hành động chính: họ hành động vì lo sợ bạo lực tình dục. Mệnh đề này không phải là một sự kiện chính thứ hai. Chủ ngữ được hiểu ngầm là những người thực hiện hành động trong mệnh đề chính, vì vậy cấu trúc này có thể bổ sung lý do một cách ngắn gọn trong tin tức và văn bản lịch sử.
Luyện tập
Câu nào dùng mệnh đề -ing để giải thích vì sao các kỹ thuật viên lưu lại công việc?
- The technicians saved their work after a power outage.
- The technicians saved their work, causing a power outage.
- Fearing a power outage, the technicians saved their work.
Xem đáp án
Fearing a power outage, the technicians saved their work.
Parents sent young daughters and wives to regions they perceived to be safe. Cụm từ
3:45Cha mẹ gửi những đứa con gái nhỏ và những người vợ đến các khu vực mà họ cho là an toàn.
sent ... to regions they perceived to be safe: đưa ai đó đến những khu vực được cho là an toàn
Sent someone to a place có nghĩa là sắp xếp hoặc khiến một người đi đến một nơi nào đó. Ở đây, các bậc cha mẹ chuyển những cô con gái còn trẻ và những người vợ sang các khu vực khác như một biện pháp bảo vệ. Mệnh đề they perceived to be safe bổ nghĩa cho regions. Dạng đầy đủ là regions that they perceived to be safe, trong đó đại từ quan hệ làm tân ngữ that được lược bỏ. Perceive + object + to be + adjective có nghĩa là đánh giá hoặc tin rằng tân ngữ có tính chất đó. Perceived to be safe cho thấy sự an toàn là đánh giá của các bậc cha mẹ, chứ không bảo đảm rằng các khu vực đó thực sự an toàn.
Luyện tập
"a shelter they perceived to be safe" cho chúng ta biết điều gì?
- Họ tin rằng nơi trú ẩn an toàn, nhưng cụm từ này không bảo đảm điều đó.
- Họ gửi chính nơi trú ẩn đó đến một địa điểm khác.
- Nơi trú ẩn đã được chính thức chứng minh là hoàn toàn an toàn.
Xem đáp án
Họ tin rằng nơi trú ẩn an toàn, nhưng cụm từ này không bảo đảm điều đó.
wasn't revealed until ...: not ... until cho một sự việc xảy ra muộn
Cấu trúc not ... until cho biết một sự việc không xảy ra trước thời điểm được nêu và chỉ xảy ra khi thời điểm đó đến. Ở đây, wasn't revealed until August 17th, 1947 có nghĩa là bản đồ vẫn chưa được công bố trước ngày đó và được công bố vào chính ngày đó. Cụm động từ phủ định đứng trước until, còn until giới thiệu mốc thời gian. Cấu trúc này thường nhấn mạnh sự chậm trễ hoặc một sự việc xảy ra muộn hơn dự kiến.
Luyện tập
Dùng cả ba phần wasn't, released và until để hoàn thành câu: The final schedule ____ Friday.
Xem đáp án
wasn't released until
2 days after independence: bổ sung một khoảng thời gian có ý nghĩa
2 days after independence là một cụm từ chỉ thời gian tương đối ngắn gọn. Cụm này đặt thời điểm công bố bản đồ vào hai ngày sau khi độc lập; after biểu thị thứ tự thời gian, không biểu thị nguyên nhân. Khi được đặt sau ngày tháng chính xác, cụm từ này biến một ngày trên lịch thành một khoảng thời gian có ý nghĩa. Nó hướng sự chú ý vào việc đất nước đã độc lập nhưng bản đồ mới vẫn chưa được công bố, qua đó làm nổi bật sự chậm trễ.
Luyện tập
2 days after independence có tác dụng gì trong lời kể này?
- Nó nói rằng việc độc lập trực tiếp gây ra việc công bố bản đồ.
- Nó cho biết khoảng cách thời gian giữa việc độc lập và việc công bố bản đồ.
- Nó nói rằng tình trạng độc lập kéo dài hai ngày.
Xem đáp án
Nó cho biết khoảng cách thời gian giữa việc độc lập và việc công bố bản đồ.
The provinces of Punjab and Bengal became the geographically separated East and West Pakistan. Ngữ pháp
3:56Các tỉnh Punjab và Bengal trở thành Đông và Tây Pakistan bị tách biệt về mặt địa lý.
became + cụm danh từ: diễn đạt một bản sắc chính trị mới
Ở đây, became nối chủ ngữ với một cụm danh từ thể hiện bản sắc chính trị mới của chủ ngữ. Các tỉnh này được trình bày là đã trở thành hai thực thể có tên East and West Pakistan. Cấu trúc có thể áp dụng là chủ ngữ + become + cụm danh từ; không thêm to trước cụm danh từ. Geographically separated bổ nghĩa cho East and West Pakistan. Cụm này cho biết hai phần không nối liền nhau về địa lý, chứ không có nghĩa là chúng không có quan hệ chính trị.
Luyện tập
Điền dạng quá khứ của become: After the reorganization, the two districts ____ separate provinces.
Xem đáp án
became
The rest became Hindu majority India.
4:01Phần còn lại trở thành quốc gia Ấn Độ có đa số người Hindu.
millions of Hindus and Sikhs living in Pakistan left for India, Cụm từ
4:06hàng triệu người Hindu và người Sikh sống ở Pakistan đã rời đến Ấn Độ,
In a period of 2 years ... left for India: xác lập thời gian, quy mô và sự di chuyển
In a period of 2 years đặt ra khung thời gian trước mệnh đề chính. Millions of cho biết quy mô, living in Pakistan xác định nhóm người đang được nhắc đến, còn left for India nêu sự di chuyển. Trình tự khung thời gian + quy mô/nhóm người + sự kiện này cô đọng một biến đổi lịch sử lớn thành phần tóm tắt ngắn gọn. Left for India có nghĩa là rời đi để đến Ấn Độ. Trong cấu trúc leave for + điểm đến, for hướng tới điểm đến; cấu trúc này không có nghĩa Ấn Độ là nơi họ rời khỏi.
Luyện tập
Cụm mở đầu In a period of 2 years có tác dụng gì trong câu?
- Cụm này đặt ra khung thời gian hai năm cho cuộc di cư được mô tả tiếp theo.
- Cụm này cho biết những người di cư ở Ấn Độ đúng hai năm.
- Cụm này cho biết Ấn Độ là nơi họ rời khỏi.
Xem đáp án
Cụm này đặt ra khung thời gian hai năm cho cuộc di cư được mô tả tiếp theo.
left for India: leave for + điểm đến
Trong left for India, left là dạng quá khứ của leave, còn for giới thiệu điểm đến. Cụm này có nghĩa là những người đó rời nơi họ đang ở và lên đường đến Ấn Độ; for ở đây không nêu lý do. living in Pakistan bổ nghĩa cho Hindus and Sikhs và cho biết họ từng sống ở đâu. Hành động chính ở quá khứ trong câu là left for India.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của leave for: We ____ the airport at six this morning.
Xem đáp án
left for
while Muslims living in India fled villages where their families had lived for centuries. Ghi chú
4:10trong khi những người Hồi giáo sống ở Ấn Độ phải chạy trốn khỏi các ngôi làng nơi gia đình họ đã sống trong nhiều thế kỷ.
while ... fled villages: đặt hai cuộc di chuyển song song và tương phản
Ở đây, while mở đầu mệnh đề thứ hai và đặt nó bên cạnh mệnh đề trước. Hai kiểu cấu trúc tương ứng—một cộng đồng sống ở một quốc gia rồi rời đi, sau đó một cộng đồng khác sống ở quốc gia kia rồi chạy trốn—giúp người đọc dễ so sánh hai cuộc di chuyển. Vì vậy, while ở đây vừa mang nghĩa “cùng lúc” vừa mang nghĩa “trái lại”, gần với whereas. Nó tổ chức thông tin song song chứ không đánh dấu một thời điểm chính xác.
Luyện tập
Trong câu 'Sales rose in the north, while they fell in the south,' chức năng chính của while là gì?
- Nó giải thích vì sao doanh số ở miền bắc tăng.
- Nó đánh dấu thời điểm chính xác khi cả hai thay đổi bắt đầu.
- Nó kết nối hai thay đổi song song và nhấn mạnh sự tương phản giữa chúng.
Xem đáp án
Nó kết nối hai thay đổi song song và nhấn mạnh sự tương phản giữa chúng.
fled villages where...: flee + địa điểm + mệnh đề where
Fled là dạng quá khứ của flee. Ở đây, từ này có nghĩa là chạy khỏi các ngôi làng vì ở lại đó rất nguy hiểm hoặc không an toàn; sắc thái mạnh hơn việc chỉ dùng left. Flee có thể là ngoại động từ, vì vậy fled villages trực tiếp nêu nơi họ chạy khỏi. Mệnh đề với where bổ nghĩa cho villages và cho biết gia đình họ đã sống ở đó suốt nhiều thế kỷ, khiến cuộc ra đi mang cảm giác bị ép buộc và làm đảo lộn sâu sắc cuộc sống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của flee để thể hiện việc chạy khỏi nguy hiểm: During the wildfire, residents ____ the town.
Xem đáp án
fled
and Karachi emptied of old residents and filled with refugees. Cụm từ
4:19và Karachi trở nên trống rỗng với những cư dân cũ và chật kín những người tị nạn.
The cities ... emptied of ... and filled with ...: địa điểm làm chủ ngữ
Câu này dùng các thành phố, chứ không phải từng người cụ thể, làm chủ ngữ ngữ pháp. Emptied of old residents có nghĩa là những cư dân đã sống lâu năm rời đi, còn filled with refugees có nghĩa là nhiều người phải rời bỏ nơi ở đã đến. Cách dùng địa điểm làm chủ ngữ này cô đọng hai luồng di chuyển dân số lớn vào một cấu trúc cân đối: các thành phố vắng đi một nhóm người rồi đầy lên bởi một nhóm khác. Các thành phố không chủ động hành động; sự thay đổi dân số được trình bày như sự thay đổi của chính những địa điểm đó.
Luyện tập
Đọc câu sau: The cities emptied of old residents and filled with refugees. Tác dụng chính của việc dùng các thành phố làm chủ ngữ là gì?
- Nói rằng các thành phố cố ý quyết định thay thế cư dân của mình.
- Mô tả việc phá dỡ và xây dựng lại các thành phố về mặt vật lý.
- Cô đọng việc cư dân rời đi và người tị nạn đến thành một thay đổi duy nhất ở cấp độ thành phố.
Xem đáp án
Cô đọng việc cư dân rời đi và người tị nạn đến thành một thay đổi duy nhất ở cấp độ thành phố.
emptied of A and filled with B: cấu trúc song song diễn tả sự thay thế
Emptied of và filled with tạo thành một cặp cấu trúc cân đối ở đây. Địa điểm được hiểu ngầm trước tiên mất đi một nhóm —những cư dân vốn sống tại đó— rồi có thêm một nhóm khác —những người tị nạn—. Mẫu có thể áp dụng lại là một địa điểm emptied of A and filled with B, nhấn mạnh việc A được thay thế bằng B. Ở đây, old residents chỉ những người đã sống tại đó từ trước, không nhất thiết là những cư dân cao tuổi.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc song song bằng các giới từ đúng: After the show, the hall emptied ____ guests and filled ____ cleaners.
Xem đáp án
of · with
radicalized militias and local groups massacred migrants. Cách dùng từ
4:26các dân quân cực đoan và các nhóm địa phương đã tàn sát những người di cư.
the power vacuum ... left behind: khoảng trống quyền lực bị bỏ lại
Power vacuum là một ẩn dụ chính trị chỉ tình trạng không có cơ quan hay lực lượng nào đủ quyền kiểm soát để cai trị hoặc duy trì trật tự. Tình trạng này thường xuất hiện khi một chính phủ, quân đội hoặc nhà lãnh đạo rút đi hay sụp đổ. Cụm British forces left behind bổ nghĩa cho power vacuum: việc rút quân đã để lại tình trạng thiếu kiểm soát này. Phần mở đầu In the power vacuum... đặt sự bất ổn đó làm bối cảnh cho hành động bạo lực được nêu sau đó.
Luyện tập
Trong câu 'The army withdrew, leaving a power vacuum,' power vacuum có nghĩa là gì?
- Một căn phòng trống dành cho các nhà lãnh đạo chính trị
- Sự thiếu vắng quyền lực hoặc khả năng kiểm soát có hiệu lực
- Sự gián đoạn tạm thời của nguồn điện
Xem đáp án
Sự thiếu vắng quyền lực hoặc khả năng kiểm soát có hiệu lực
radicalized militias ... massacred migrants: dân quân cực đoan thảm sát người di cư
Trong mệnh đề này, radicalized bổ nghĩa cho militias, cho biết các lực lượng dân quân đó đã bị đẩy tới những niềm tin chính trị cực đoan hoặc hành động bạo lực. Militias là những nhóm vũ trang thường nằm ngoài quân đội chính quy, còn local groups bổ sung một loại thủ phạm khác. Massacred có nghĩa là giết nhiều người một cách tàn bạo, thường khi các nạn nhân không thể tự vệ. Từ này mạnh và cụ thể hơn killed rất nhiều, tạo cho câu văn giọng điệu nghiêm trọng, trang trọng thường gặp trong lịch sử và tin tức về xung đột.
Luyện tập
Trong câu này, massacred gần nghĩa nhất với lựa chọn nào: 'The armed group massacred civilians in several villages'?
- giết nhiều người một cách tàn bạo
- thẩm vấn một số người
- đưa nhiều người đến nơi an toàn
Xem đáp án
giết nhiều người một cách tàn bạo
bore the brunt of it: gánh chịu tác động nặng nề nhất
Bear the brunt of something là một thành ngữ có nghĩa là chịu phần lớn nhất hoặc trực tiếp nhất của tác động có hại. Bore là dạng quá khứ của bear, còn it chỉ lại violence đã được nhắc đến trước đó. Cụm từ này xác định người hoặc nhóm chịu ảnh hưởng nghiêm trọng nhất, chứ không chỉ bất kỳ ai bị ảnh hưởng. Cấu trúc có thể áp dụng lại là bear/bore the brunt of + một sự kiện, sức mạnh hoặc hậu quả có hại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “chịu những tác động tồi tệ nhất”: Small retailers ____ the sudden rent increase.
Xem đáp án
bore the brunt of
suffering rape and mutilation: mệnh đề -ing bổ sung tổn hại phải chịu
Mệnh đề -ing suffering rape and mutilation bổ sung thông tin về những phụ nữ vừa được nhắc đến. Chủ ngữ được hiểu ngầm của suffering là những phụ nữ đó, còn rape and mutilation nêu những tổn hại mà họ phải chịu. Ở đây, suffering là phân từ không chia theo thì, chứ không phải một động từ hữu hạn mới. Khi gắn với mệnh đề trước, cụm này bổ sung cho ý chính bằng cách nêu rõ tổn hại hoặc hậu quả đi kèm.
Luyện tập
Trong "The hikers reached the shelter, suffering from exhaustion," cụm "suffering from exhaustion" có chức năng gì?
- Bổ sung tình trạng mà những người đi bộ đường dài đang trải qua.
- Đưa ra một chủ ngữ mới không liên quan đến những người đi bộ đường dài.
- Ra lệnh cho những người đi bộ đường dài.
Xem đáp án
Bổ sung tình trạng mà những người đi bộ đường dài đang trải qua.
Around 100,000 women were kidnapped and forced to marry their captors. Ghi chú
4:37Khoảng 100.000 phụ nữ bị bắt cóc và bị buộc phải kết hôn với những kẻ bắt giữ họ.
Around 100,000 women: around đánh dấu một con số ước tính
Trong Around 100,000 women, around có nghĩa là khoảng hoặc xấp xỉ. Nó đứng ngay trước con số và cho biết 100.000 là số đã được làm tròn hoặc ước tính, chứ không phải số đếm chính xác. Toàn bộ cụm Around 100,000 women là chủ ngữ của were kidnapped. Trong tin tức và tường thuật lịch sử, cấu trúc này giúp người viết nêu quy mô của sự kiện đồng thời thừa nhận mức độ không chắc chắn của con số.
Luyện tập
"Around" có nghĩa là gì trong "Around 50 people attended the workshop"?
- Chính xác, không có bất kỳ sự không chắc chắn nào
- Theo một vòng tròn quanh một địa điểm
- Xấp xỉ
Xem đáp án
Xấp xỉ
were kidnapped and forced to marry: hai cấu trúc bị động dùng chung trợ động từ
were kidnapped and forced to marry dùng một dạng duy nhất của be là were cho hai động từ bị động được nối song song: were kidnapped và were forced. Những người phụ nữ là bên chịu cả hai hành động, vì vậy cấu trúc này tập trung vào điều đã xảy ra với họ thay vì những người thực hiện hành động. Trong be forced to + động từ nguyên mẫu, forced có nghĩa là bị bắt làm điều gì đó khi không có lựa chọn thực sự. Ở đây, to marry là hành động bị ép buộc, còn their captors chỉ những người đã bắt cóc hoặc giam giữ họ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng một trợ động từ bị động cho hai hành động mà những người lao động phải chịu?
- The workers were threatened and forced them to sign the document.
- The workers were threatened and forced to sign the document.
- The workers threatened and were forced signing the document.
Xem đáp án
The workers were threatened and forced to sign the document.
The problems created by partition went far beyond this immediate deadly aftermath. Cụm động từ
4:41Những vấn đề do sự chia cắt này tạo ra đã vượt xa khỏi những hậu quả chết chóc tức thời này.
went far beyond: vượt xa một giới hạn hoặc phạm vi
went far beyond + cụm danh từ có nghĩa là vượt xa giới hạn hoặc phạm vi được nêu. Far nhấn mạnh beyond, vì vậy câu không chỉ nói rằng các vấn đề kéo dài qua giai đoạn hậu quả trước mắt mà còn nhấn mạnh rằng phạm vi của chúng rộng hơn rất nhiều. Ở đây, beyond mang nghĩa trừu tượng, không mô tả chuyển động trong không gian. Cấu trúc này có thể tổ chức lập luận bằng cách bắt đầu với một tác động dễ thấy rồi báo hiệu rằng toàn bộ hậu quả, ý nghĩa, chi phí hoặc trách nhiệm còn mở rộng xa hơn.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì: The impact went far beyond the first week?
- Tác động di chuyển trong không gian qua một nơi có tên là tuần đầu tiên.
- Tác động kết thúc trong tuần đầu tiên.
- Tác động rộng hơn nhiều hoặc kéo dài lâu hơn những gì xảy ra trong tuần đầu tiên.
Xem đáp án
Tác động rộng hơn nhiều hoặc kéo dài lâu hơn những gì xảy ra trong tuần đầu tiên.
Many families who made temporary moves became permanently displaced, Ghi chú
4:46Nhiều gia đình chuyển đi tạm thời đã trở thành những người phải di dời vĩnh viễn,
made temporary moves ... became permanently displaced: mệnh đề quan hệ và kết quả chính
Trong Many families who made temporary moves became permanently displaced, who made temporary moves là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho families. Khung chính của câu là Many families became permanently displaced. Điều này có nghĩa là families, chứ không phải moves, là chủ ngữ của became. made temporary moves nói đến những lần di chuyển ngắn hạn diễn ra trước đó. become + displaced trình bày kết quả về sau như một trạng thái mới, còn permanently cho biết kết quả đó kéo dài. Vì vậy, cấu trúc này nối một hành động trước đó với hậu quả lâu dài ngoài dự tính. Ở đây, displaced có nghĩa là bị buộc phải rời khỏi nhà.
Luyện tập
Cách phân tích nào mô tả đúng câu này?
- temporary moves là chủ ngữ của became và chính những lần di chuyển ấy trở thành vĩnh viễn.
- families là chủ ngữ của became; who made temporary moves bổ nghĩa cho những gia đình đó.
- who made temporary moves và became permanently displaced là hai hành động song song trong cùng một mệnh đề quan hệ.
Xem đáp án
families là chủ ngữ của became; who made temporary moves bổ nghĩa cho những gia đình đó.
temporary moves ... permanently displaced: từ hành động ngắn hạn đến kết quả lâu dài
Mệnh đề này tạo ra sự đối lập giữa tình trạng trước và sau. temporary cho biết việc di chuyển của các gia đình lúc đó được xem là ngắn hạn, còn permanently mô tả tình trạng phải rời bỏ quê nhà sau đó là lâu dài. became đánh dấu sự chuyển đổi từ tình trạng thứ nhất sang tình trạng thứ hai. Cách sắp xếp này trình bày lịch sử qua sự đối lập giữa điều được dự tính và kết quả thực tế: việc di chuyển vốn chỉ là tạm thời đã trở thành một hoàn cảnh kéo dài. displaced có nghĩa là bị buộc phải rời khỏi nhà hoặc cộng đồng quen thuộc, chứ không chỉ đơn giản là chuyển đến nơi khác.
Luyện tập
Mệnh đề được tô đậm nhấn mạnh sự thay đổi nào?
- Các gia đình đi du lịch trong thời gian ngắn rồi trở về nhà.
- Các gia đình đã lên kế hoạch chuyển đi vĩnh viễn ngay từ đầu.
- Một cuộc di chuyển ngắn hạn đã biến thành tình trạng bị buộc phải tha hương lâu dài.
Xem đáp án
Một cuộc di chuyển ngắn hạn đã biến thành tình trạng bị buộc phải tha hương lâu dài.
continue to be disputed: một tình huống bị động vẫn tiếp diễn
continue to be + quá khứ phân từ cho thấy chủ ngữ vẫn ở trong một tình huống bị động: một hành động, đánh giá hoặc quá trình vẫn tiếp tục tác động lên nó. Trong borders continue to be disputed, borders không phải là bên đang tranh luận. Các nhóm hoặc chính phủ khác nhau vẫn chưa thống nhất về những đường biên giới đó. Cấu trúc này cũng có thể diễn tả các tình huống bị động khác vẫn chưa được giải quyết.
Luyện tập
Điền động từ cần thiết để tạo thể bị động và cho biết tuyên bố vẫn đang bị tranh cãi: The claim continues to ____ disputed.
Xem đáp án
be
East Pakistan seceded and became the new country of Bangladesh. Cách dùng từ
4:54Đông Pakistan ly khai và trở thành quốc gia mới mang tên Bangladesh.
seceded and became: ly khai chính trị rồi có địa vị mới
Seceded là dạng quá khứ của secede, một động từ chính trị trang trọng có nghĩa là một vùng hoặc đơn vị chính trị rút khỏi một quốc gia, liên bang hoặc liên minh lớn hơn. Ở đây, từ này diễn tả việc Đông Pakistan tách khỏi Pakistan, không phải một hành động rời đi thông thường. Hai động từ được nối trong seceded and became trình bày hai diễn biến có liên quan: vùng đó ly khai trước, rồi mang tư cách của quốc gia mới Bangladesh. Trong các ngữ cảnh khác, secede thường xuất hiện trong cấu trúc secede from + thực thể chính trị.
Luyện tập
Câu nào sử dụng secede một cách tự nhiên?
- The province voted to secede from the federation.
- The manager seceded from her job on Friday.
- The student seceded from the classroom after lunch.
Xem đáp án
The province voted to secede from the federation.
a decision that was to be finalized by a public referendum of the majority Muslim population. Ghi chú
5:03một quyết định đáng lẽ phải được hoàn tất bằng một cuộc trưng cầu dân ý công khai của đa số dân số Hồi giáo.
Người cai trị theo đạo Hindu của Kashmir quyết định gia nhập Ấn Độ
Phần được nhấn mạnh cho biết ai đã đưa ra quyết định về sự gia nhập chính trị: người cai trị theo đạo Hindu của Kashmir chọn để Kashmir trở thành một phần của Ấn Độ. Ở đây, join India nói đến sự gia nhập về chính trị, không phải việc đi du lịch hay một cá nhân tham gia tổ chức thông thường. Việc người cai trị theo đạo Hindu là thông tin quan trọng vì phần lớn dân số Kashmir theo đạo Hồi. Sự khác biệt này giải thích tại sao câu tiếp tục nhắc đến một cuộc trưng cầu dân ý, nhưng riêng phần này không cho biết kết quả về sau.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, the ruler decided to join India có nghĩa là gì?
- Người cai trị quyết định để Kashmir trở thành một phần của Ấn Độ về mặt chính trị.
- Người cai trị tham gia một tổ chức tư nhân đặt tại Ấn Độ.
- Người cai trị quyết định đến Ấn Độ để tham quan.
Xem đáp án
Người cai trị quyết định để Kashmir trở thành một phần của Ấn Độ về mặt chính trị.
was to be finalized by a public referendum: dự kiến được xác nhận bằng trưng cầu dân ý
Mệnh đề quan hệ bắt đầu bằng that sử dụng was to be + quá khứ phân từ. Was to chỉ một kế hoạch hoặc sự sắp xếp nhìn từ một thời điểm trong quá khứ, còn be finalized ở thể bị động. Cụm từ với by cho biết cuộc trưng cầu dân ý là thủ tục sẽ đem lại sự xác nhận cuối cùng cho quyết định. Cấu trúc này không nói rằng việc xác nhận đang diễn ra hoặc đã hoàn tất. Nó chỉ trình bày việc đó như điều được dự kiến hoặc lên lịch; phải dựa vào ngữ cảnh sau mới biết nó có thực sự xảy ra hay không.
Luyện tập
Dùng was to be + dạng thích hợp của finalize để thể hiện một hành động bị động được lên kế hoạch trong quá khứ: The border agreement ____ after the referendum.
Xem đáp án
was to be finalized
thông qua cuộc trưng cầu dân ý công khai của cộng đồng dân cư phần lớn theo đạo Hồi
Trong đoạn này, by giới thiệu phương thức được đề xuất để đưa ra quyết định chính trị: a public referendum, tức việc những người dân đủ điều kiện trực tiếp bỏ phiếu về một vấn đề công cộng quan trọng. Referendum không chỉ là một cuộc thăm dò ý kiến và thông thường cũng không phải là election để chọn người đại diện. the majority Muslim population có nghĩa là phần lớn dân số theo đạo Hồi. Ở đây, of liên hệ cuộc trưng cầu dân ý với nhóm dân cư đó, những người được dự kiến sẽ dùng lá phiếu để quyết định vấn đề. Cụm từ cung cấp bối cảnh dân số cần thiết để hiểu tại sao cuộc bỏ phiếu này lại quan trọng.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả chính xác nhất là referendum?
- Một cuộc bỏ phiếu công khai trên toàn quốc về việc có thông qua hiến pháp mới hay không
- Một cuộc tranh luận trên truyền hình giữa các ứng viên nhưng không bỏ phiếu
- Một cuộc thăm dò hỏi mọi người thích chính sách nào
Xem đáp án
Một cuộc bỏ phiếu công khai trên toàn quốc về việc có thông qua hiến pháp mới hay không
That referendum still hasn't happened as of 2020, Cụm từ
5:09Cuộc trưng cầu dân ý đó vẫn chưa diễn ra tính đến năm 2020,
tính đến năm 2020 vẫn chưa diễn ra
as of 2020 đặt năm 2020 làm mốc tham chiếu hoặc mốc chốt thông tin: nội dung được nêu vẫn đúng cho đến thời điểm đó. Cụm này không chỉ nguyên nhân và cũng không nói rằng cuộc trưng cầu dân ý diễn ra vào năm 2020. still hasn't happened dùng thì hiện tại hoàn thành để cho thấy một sự kiện được mong đợi vẫn chưa thành hiện thực từ quá khứ đến mốc đó. Mẫu có thể áp dụng lại là lời mô tả trạng thái + as of + thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành bản cập nhật bằng cụm dùng thứ Ba làm mốc chốt thông tin: ____ Tuesday, the team still has not received approval.
Xem đáp án
As of
and India and Pakistan have been warring over Kashmir since 1947. Cụm từ
5:12và Ấn Độ cùng Pakistan vẫn đang giao tranh vì Kashmir kể từ năm 1947.
have been warring over ... since ...: một cuộc xung đột kéo dài từ quá khứ
Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn trong have been warring thể hiện rằng xung đột bắt đầu trong quá khứ và vẫn tiếp diễn, hoặc lặp đi lặp lại, cho đến thời điểm hiện tại của lời kể. Since 1947 xác định thời điểm bắt đầu; cụm này không có nghĩa là giao tranh diễn ra liên tục mỗi ngày. Trong war over something, over giới thiệu vấn đề hoặc lãnh thổ đang bị tranh chấp. Ở đây, over Kashmir có nghĩa là xung đột về Kashmir hoặc quyền kiểm soát vùng này, chứ không phải ở vị trí phía trên Kashmir.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là cuộc tranh chấp bắt đầu vào mùa hè năm ngoái và hiện vẫn tiếp diễn?
- The neighbors argued over the property line last summer.
- The neighbors will argue over the property line next summer.
- The neighbors have been arguing over the property line since last summer.
Xem đáp án
The neighbors have been arguing over the property line since last summer.
the legacies of the partition remain clear in the subcontinent, Cụm từ
5:19những di sản của sự chia cắt vẫn còn rõ nét ở tiểu lục địa này,
the legacies of the partition remain clear: ảnh hưởng lâu dài của cuộc phân chia vẫn hiện rõ
Ở đây, the legacies of the partition chỉ những ảnh hưởng lâu dài do cuộc phân chia để lại. Legacy là danh từ trừu tượng nói về ảnh hưởng tiếp diễn, chứ không chỉ là tài sản được truyền lại theo di chúc. Trong remain clear, clear có nghĩa là dễ nhìn thấy hoặc nhận ra, không phải trong suốt. Hai cấu trúc the legacy of X remains clear in Y và the legacies of X remain clear in Y cho biết ảnh hưởng của một sự kiện trước đây vẫn còn hiện rõ tại một nơi, trong một hệ thống hoặc một tình huống.
Luyện tập
Trong câu này, the legacies of the partition remain clear có nghĩa là gì?
- Tài sản được thừa kế sau cuộc phân chia vẫn còn sẵn có.
- Những ảnh hưởng lâu dài của cuộc phân chia vẫn dễ nhận ra.
- Các văn bản pháp lý của cuộc phân chia vẫn trong suốt.
Xem đáp án
Những ảnh hưởng lâu dài của cuộc phân chia vẫn dễ nhận ra.
More than 70 years later ... remain clear: nối một sự kiện quá khứ với ảnh hưởng hiện tại
More than 70 years later trước hết đưa dòng thời gian đến một thời điểm rất lâu sau cuộc phân chia. Sau đó, mệnh đề chính the legacies of the partition remain clear khẳng định rằng những ảnh hưởng lâu dài của sự kiện vẫn còn nhìn thấy được. Ở đây, legacies có nghĩa là những hệ quả kéo dài, không phải tài sản được truyền lại cho người thừa kế. Ba cụm in song song cho biết những ảnh hưởng đó có thể được nhìn thấy ở đâu: trên khắp tiểu lục địa, trong các cấu trúc chính trị và trong ký ức gia đình. Mô hình “mốc thời gian + hệ quả hiện tại + bằng chứng song song” giúp kết thúc một phần thuyết minh lịch sử bằng cách nối sự kiện quá khứ với ảnh hưởng của nó trong hiện tại.
Luyện tập
Chức năng tổ chức thông tin chính của câu này là gì?
- Câu này so sánh ba giải pháp được đề xuất rồi chọn giải pháp tốt nhất.
- Câu này chuyển từ sự kiện lịch sử sang ảnh hưởng của nó trong hiện tại và liệt kê những nơi các ảnh hưởng đó xuất hiện.
- Câu này giới thiệu một sự kiện mới rồi trình bày các bước của sự kiện theo thứ tự thời gian.
Xem đáp án
Câu này chuyển từ sự kiện lịch sử sang ảnh hưởng của nó trong hiện tại và liệt kê những nơi các ảnh hưởng đó xuất hiện.
the perspectives of young people have often been left out. Cụm động từ
5:32quan điểm của những người trẻ tuổi thường bị bỏ qua.
read over accounts of the past: xem lại những tường thuật về quá khứ
Read over có nghĩa là đọc hết một văn bản, thường với sự chú ý để xem lại hoặc kiểm tra. Over là một phần của cụm động từ, không diễn tả việc đọc từ vị trí ở phía trên một vật nào đó. Account ở đây là lời tường thuật hoặc ghi chép về sự kiện, không phải tài khoản ngân hàng. Vì vậy, read over accounts of the past có nghĩa là đọc và xem lại các câu chuyện hoặc ghi chép về những thời kỳ trước.
Luyện tập
Câu nào dùng read over và account với nghĩa giống như trong ví dụ?
- Maya read the sign from a place above it.
- Maya opened two bank accounts before the discussion.
- Before the discussion, Maya read over two accounts of the protest.
Xem đáp án
Before the discussion, Maya read over two accounts of the protest.
have often been left out: sự bỏ sót lặp đi lặp lại
Leave out có nghĩa là bỏ sót hoặc không đưa vào. Trong cụm bị động have often been left out, chủ ngữ the perspectives of young people chính là nội dung không được đưa vào các bản tường thuật hoặc cuộc thảo luận. Dạng hiện tại hoàn thành bị động have been left out liên kết sự bỏ sót trong quá khứ với tình hình hiện tại, còn often cho thấy việc này đã xảy ra nhiều lần chứ không chỉ một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động đúng của leave out: Several key perspectives were ____ of the final report.
Xem đáp án
left out
But it is vital that these experiences are shared and amplified. Ghi chú
5:35Nhưng điều quan trọng là những trải nghiệm này phải được chia sẻ và nhân rộng.
It is vital that ... are shared and amplified: lời kêu gọi trang trọng và mạnh mẽ
It is vital that... đưa ra một đánh giá mạnh và trang trọng: hành động trong mệnh đề bắt đầu bằng that là điều cần thiết, chứ không chỉ có ích. Ở đây, cấu trúc này biến lời phát biểu thành lời kêu gọi để những trải nghiệm ấy nhận được sự chú ý của công chúng. Are shared and amplified là hai thành phần bị động được nối song song. Shared nghĩa là được truyền đạt cho người khác, còn amplified mang nghĩa ẩn dụ: những trải nghiệm ấy có phạm vi tiếp cận, mức độ hiện diện hoặc ảnh hưởng lớn hơn, chứ không phải được tăng âm lượng theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Cách diễn đạt lại nào giữ đúng nhất ý nghĩa và mức độ nhấn mạnh của câu được tô nổi bật?
- Những trải nghiệm này nên được phát bằng thiết bị âm thanh có âm lượng lớn hơn.
- Những trải nghiệm này cần khẩn cấp được chia sẻ và lan tỏa rộng hơn.
- Có thể chia sẻ những trải nghiệm này nếu ai đó thấy chúng thú vị.
Xem đáp án
Những trải nghiệm này cần khẩn cấp được chia sẻ và lan tỏa rộng hơn.
are shared and amplified: cụm bị động song song
Are shared and amplified gồm hai phân từ quá khứ song song cùng dùng trợ động từ are. Chủ ngữ experiences tiếp nhận cả hai hành động: các trải nghiệm được chia sẻ, đồng thời phạm vi tiếp cận hoặc mức độ chú ý dành cho chúng được tăng lên. Ở đây, amplified được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Nó có nghĩa là tăng mức độ hiện diện, phạm vi tiếp cận hoặc ảnh hưởng của các trải nghiệm, chứ không chỉ là làm cho âm thanh vật lý to hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bị động song song mục tiêu mang nghĩa “được lan truyền và nhận nhiều sự chú ý hơn”: Local voices need to be ____.
Xem đáp án
shared and amplified
help your students tell their own stories at ed.ted.com/studenttalks.
5:41hãy giúp học sinh của mình kể những câu chuyện của riêng các em tại ed.ted.com/studenttalks.
Educators, help your students ...: lời kêu gọi hành động trực tiếp
Câu này chuyển từ việc giải thích một chủ đề sang yêu cầu khán giả hành động. Educators là lời gọi trực tiếp, vì vậy dấu phẩy đánh dấu nhóm đang được nói tới; help bắt đầu một câu mệnh lệnh đưa ra bước tiếp theo cho nhóm đó. Cụm at ed.ted.com/studenttalks cung cấp cách thức hành động bằng việc dẫn các nhà giáo dục tới chương trình Student Talks của TED-Ed. Mẫu tên nhóm khán giả + câu mệnh lệnh + điểm đến này thường xuất hiện trong lời kêu gọi hành động ở phần kết, chứ không thuộc phần tường thuật lịch sử chính.
Luyện tập
Chức năng diễn ngôn chính của “Educators, help your students tell their own stories at ed.ted.com/studenttalks.” là gì?
- Câu này thuật lại việc các nhà giáo dục thường làm.
- Câu này bổ sung một sự kiện khác vào dòng thời gian lịch sử.
- Câu này nói trực tiếp với các nhà giáo dục và đưa ra bước tiếp theo cho họ.
Xem đáp án
Câu này nói trực tiếp với các nhà giáo dục và đưa ra bước tiếp theo cho họ.