Tại sao ngồi nhiều lại có hại cho sức khỏe ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
925 từ 163 từ/phút

Tổng quan video: Tập này phân tích cách công nghệ và sinh hoạt hằng ngày khiến việc ngồi lâu trở thành một phần bình thường của cuộc sống hiện đại, tác động của việc ít vận động đến tuần hoàn và mức tiêu hao năng lượng, cùng lý do cần thường xuyên nghỉ để vận động. Các điểm tiếng Anh chính: 1. how much sitting is too much. — Ngữ pháp và mẫu câu: Học một mẫu câu hỏi linh hoạt để xác định thời điểm một lượng còn chấp nhận được trở thành quá mức. Bạn có thể áp dụng mẫu này cho thời gian, chi phí, hoạt động thể chất, thời lượng dùng màn hình và nhiều ngưỡng khác về sức khỏe hoặc lối sống, thay vì chỉ hỏi chung chung về số lượng. 2. swimming against the tide — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết rằng cụm này chỉ việc hành động ngược với thói quen phổ biến hoặc xu hướng xã hội, chứ không phải thực sự bơi ngược dòng nước. Bạn có thể dùng nó khi lời khuyên lành mạnh, lựa chọn cá nhân hay thay đổi được đề xuất trái với hành vi của số đông hoặc hướng đi mà cả một hệ thống đang thúc đẩy. 3. Break up periods of sitting — Cụm động từ: Hiểu break up là ngắt một khoảng thời gian dài bằng cách xen vào những hoạt động ngắn và khác. Nhờ đó, bạn có thể đưa ra lời khuyên cụ thể về việc vận động giữa các quãng ngồi, đồng thời dùng tự nhiên với những buổi làm việc, học tập hoặc sử dụng màn hình kéo dài.

Nội dung bài học

Six Minute English

0:01

Six Minute English

from bbclearningenglish.com.

0:02

từ bbclearningenglish.com.

Hello, this is Six Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là Six Minute English từ BBC Learning English.

I'm Phil.

0:11

Tôi là Phil.

And I'm Georgie.

0:12

Và tôi là Georgie.

We all know how important exercise is Ngữ pháp

0:13

Tất cả chúng ta đều biết tập thể dục quan trọng như thế nào

to stay fit and reduce the risk of heart disease. Cụm từ

0:15

để giữ gìn vóc dáng và giảm nguy cơ mắc bệnh tim.

Ngữ pháp

how important exercise is: trật tự trần thuật trong mệnh đề lồng

Trong câu này, how important exercise is diễn tả mức độ quan trọng của việc tập thể dục. Toàn bộ mệnh đề cho biết điều mà tất cả chúng ta đều biết, vì vậy nó là tân ngữ của know chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Trong mệnh đề lồng, dùng how + tính từ + chủ ngữ + be: how important exercise is. Vì mệnh đề này nằm trong một câu khác, nó giữ trật tự câu trần thuật exercise is, không dùng trật tự câu hỏi is exercise. Cấu trúc này có thể nhấn mạnh mức độ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề lồng sau know?

  1. We know how important teamwork is.
  2. We know how is teamwork important.
  3. We know how important is teamwork.
Xem đáp án

We know how important teamwork is.

Cụm từ

stay fit: duy trì sức khỏe và tình trạng thể chất tốt

Stay fit có nghĩa là “duy trì sức khỏe và tình trạng thể chất tốt”. Ở đây, stay là động từ nối, còn fit là tính từ mô tả trạng thái được duy trì. Trong ngữ cảnh sức khỏe này, fit không có nghĩa là “phù hợp” và cũng không phải động từ dùng khi quần áo vừa đúng cỡ. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là stay + tính từ, như stay calm và stay safe.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ: Leo swims twice a week to ____.

Xem đáp án

stay fit

Cụm từ

reduce the risk of heart disease: giảm nguy cơ mắc bệnh tim

Reduce the risk of heart disease có nghĩa là “làm cho khả năng mắc bệnh tim thấp hơn”. Cấu trúc hữu ích là reduce the risk of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này thường dùng khi nói về sức khỏe, an toàn và những vấn đề khác có thể xảy ra. Reduce có nghĩa là giảm khả năng, không phải đưa khả năng đó về bằng không. Ở đây, heart disease là kết quả xấu có thể xảy ra.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để diễn đạt rằng mũ bảo hiểm làm giảm khả năng bị chấn thương đầu nghiêm trọng? Wearing a helmet can ___.

  1. reduce the risk of serious head injury
  2. reduce the risk of seriously injure
  3. reduce serious head injury to risk
Xem đáp án

reduce the risk of serious head injury

Do you exercise much, Phil? Ngữ pháp

0:19

Bạn có tập thể dục nhiều không, Phil?

Ngữ pháp

Do you + động từ nguyên mẫu + much?: hỏi về thói quen

Trong Do you exercise much?, much bổ nghĩa cho hành động exercise. Câu này hỏi người đó có tập thể dục thường xuyên hoặc nhiều hay không. Ở đây, nó có nghĩa là Do you exercise often? Cấu trúc Do you + động từ nguyên mẫu + much? dùng để hỏi chung về một thói quen, như trong Do you travel much? Nó không hỏi một người tập bao nhiêu loại hình thể dục.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên rằng ai đó có thường nấu ăn ở nhà không?

  1. Do you cook much at home?
  2. Do you cook many at home?
  3. Are you cook much at home?
Xem đáp án

Do you cook much at home?

I try to. Ý định

0:21

Tôi cố gắng.

Ý định

I try to: lược bỏ hành động đã được nhắc đến

Trong I try to, cụm động từ sau to được lược bỏ vì câu hỏi đã cho biết rõ hành động đang được nói đến. Khi trả lời Do you exercise often?, nghĩa đầy đủ là I try to exercise. Câu trả lời ngắn này thể hiện sự cố gắng chứ không phải một lời yes chắc chắn. Người nói cố thực hiện hành động đó nhưng có thể không phải lúc nào cũng làm được.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng try và lược bỏ hành động đã được nhắc đến: Do you practise the piano every day? I ____.

Xem đáp án

try to

I ride my bike at the weekend, Cách dùng từ

0:22

Tôi đạp xe vào cuối tuần,

Cách dùng từ

at the weekend: cấu trúc phổ biến trong tiếng Anh-Anh

At the weekend có nghĩa là trong khoảng thời gian cuối tuần. Trong câu này, cụm từ cho biết người nói đạp xe khi nào; khi đi với thì hiện tại đơn, nó diễn tả một hoạt động cuối tuần thường xuyên. Giới từ at là lựa chọn phổ biến trong cụm từ này ở tiếng Anh-Anh. Đây là một cấu trúc cố định theo vùng, không phải quy tắc chung cho mọi cụm từ chỉ thời gian có chứa một ngày.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc tiếng Anh-Anh phổ biến để nói về một thói quen cuối tuần?

  1. We often bake together at the weekend.
  2. We often bake together in the weekend.
  3. We often bake together on the weekend.
Xem đáp án

We often bake together at the weekend.

but to be honest, Ý định

0:24

nhưng thành thật mà nói,

I do spend a lot of time sitting down. Ngữ pháp

0:25

tôi dành rất nhiều thời gian để ngồi.

Ý định

to be honest: dẫn vào một lời thừa nhận chân thành

To be honest là một dấu hiệu trong diễn ngôn cho biết người nói sắp nói điều mình thực sự nghĩ hoặc thừa nhận một việc có thể hơi ngượng ngùng. Ở đây, cụm từ này dẫn vào lời thừa nhận rằng người nói dành nhiều thời gian để ngồi. Khi đứng trước một câu nói, cụm từ này có thể làm nhẹ đi một lời đính chính, nhượng bộ hoặc thừa nhận nhỏ bằng cách thể hiện sự thẳng thắn thay vì đột ngột.

Luyện tập

to be honest có tác dụng gì trong câu này? "To be honest, I was nervous before the game."

  1. Nó hứa rằng người nói sẽ không bao giờ nói dối.
  2. Nó dẫn vào một lời thừa nhận chân thành.
  3. Nó cho biết trận đấu bắt đầu khi nào.
Xem đáp án

Nó dẫn vào một lời thừa nhận chân thành.

Ngữ pháp

do spend: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong do spend, do là trợ động từ nhấn mạnh. Câu này vốn đã là câu khẳng định; do thêm sự nhấn mạnh và cho biết sự việc đó thực sự đúng: người nói quả thật dành nhiều thời gian để ngồi. Dùng do/does/did + động từ nguyên mẫu để nhấn mạnh động từ trong câu khẳng định: I do know, she does care và they did try. Động từ chính giữ nguyên dạng sau trợ động từ.

Luyện tập

Dùng do nhấn mạnh để hoàn thành câu: I ____ this song, even if I rarely play it.

Xem đáp án

do like

Ngữ pháp

spend a lot of time sitting down: dùng spend time doing something để nói dành thời gian làm việc gì

Spend a lot of time sitting down dùng cấu trúc spend + khoảng thời gian + động từ dạng -ing. Cụm này có nghĩa là người nói dành phần lớn thời gian cho việc ngồi. Sau spend và cụm từ chỉ thời gian, dùng dạng -ing để nêu hoạt động: spend time doing something. Trong cấu trúc này, sitting là cách dùng tự nhiên; spend time to sit không theo cùng cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc spend + time + -ing bằng dạng đúng của play: He spends an hour ____ basketball after school.

Xem đáp án

playing

Mm,

0:28

Ừm,

sitting too much is becoming an increasing problem in the modern world. Cụm từ

0:28

ngồi quá nhiều đang trở thành một vấn đề ngày càng gia tăng trong thế giới hiện đại.

Cụm từ

becoming an increasing problem in the modern world: đang trở thành một vấn đề ngày càng nghiêm trọng trong thế giới hiện đại

Becoming an increasing problem mô tả một xu hướng tiêu cực vẫn đang phát triển. Becoming cho thấy sự thay đổi theo thời gian, còn increasing cho thấy vấn đề đang tăng về mức độ nghiêm trọng, phạm vi hoặc tần suất. In the modern world đặt xu hướng này trong bối cảnh rộng của xã hội hiện nay. Cụm từ không chỉ có nghĩa là xuất hiện thêm nhiều vấn đề riêng biệt, mà là vấn đề cụ thể này đang trở nên đáng chú ý hơn.

Luyện tập

Cấu trúc trong câu này có nghĩa là gì: Noise pollution is becoming an increasing problem in many cities?

  1. Vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn.
  2. Có thêm nhiều vấn đề không liên quan, nhưng vấn đề này không thay đổi.
  3. Vấn đề đang trở nên nghiêm trọng hơn hoặc lan rộng hơn theo thời gian.
Xem đáp án

Vấn đề đang trở nên nghiêm trọng hơn hoặc lan rộng hơn theo thời gian.

Maybe you take the bus or train to work, Cụm từ

0:33

Có thể bạn bắt xe buýt hoặc tàu hỏa đi làm,

Cụm từ

take the bus or train to work: đi xe buýt hoặc tàu hỏa đến chỗ làm

Ở đây, take có nghĩa là đi bằng phương tiện công cộng, không phải mang một vật gì đó. Take the bus or train to work là cách nói tự nhiên về phương tiện một người dùng để đi làm. Cấu trúc là take + the + bus/train + to work. Trong bus or train, or nối hai lựa chọn phương tiện; take và to work dùng chung cho cả hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô đậm để nói rằng bạn đi làm bằng tàu hỏa: On weekdays, I ____.

Xem đáp án

take the train to work

then sit at a desk all day, Cụm từ

0:35

rồi ngồi tại bàn làm việc cả ngày,

Cụm từ

sit at a desk: ngồi tại bàn làm việc

Sit at a desk có nghĩa là ngồi ở vị trí bình thường bên cạnh và hướng mặt vào bàn, thường để làm việc hoặc học. At chỉ nơi diễn ra hoạt động đó.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Leo ở vị trí bình thường để làm việc tại bàn chứ không ngồi trên mặt bàn?

  1. Leo sits on a desk to write.
  2. Leo stands beside a desk to write.
  3. Leo sits at a desk to write.
Xem đáp án

Leo sits at a desk to write.

then go home feeling tired

0:37

rồi về nhà với cảm giác mệt mỏi

and just sit in front of the television all evening as well. Cụm từ

0:39

và cũng chỉ ngồi trước tivi cả buổi tối.

Cụm từ

in front of the television: dùng in front of để chỉ vị trí

Trong câu này, in front of the television cho biết người đó ngồi ở đâu: trong khoảng không phía trước chiếc tivi. Ngữ cảnh cũng cho thấy người đó đang xem tivi. in front of là một cụm giới từ hoàn chỉnh gồm nhiều từ. Phải giữ lại of, rồi thêm người, đồ vật hoặc địa điểm được dùng làm mốc vị trí: in front of + cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ tiếng Anh gồm ba từ chỉ vị trí phía trước một đồ vật: The family sat ____ the screen to watch the film.

Xem đáp án

in front of

Added together, Mạch ý

0:43

Cộng lại,

that's hours of sitting every single day.

0:43

đó là hàng giờ ngồi mỗi ngày.

Mạch ý

Added together: đưa ra tổng số đã kết hợp

Added together gom các khoảng thời gian đã được nêu riêng trước đó và xem chúng như một tổng duy nhất. Mệnh đề tiếp theo đưa ra kết quả: cộng lại thì chúng tương đương với nhiều giờ ngồi mỗi ngày. Ở đầu câu, cụm từ này báo hiệu sự chuyển đổi từ các mục hoặc con số riêng lẻ sang tổng số hoặc tác động chung của chúng. Nó giúp người nghe thấy các chi tiết trước đó hỗ trợ cho kết luận như thế nào.

Luyện tập

Cụm từ ở đầu câu này có chức năng gì? Added together, the four small payments come to twenty pounds.

  1. Nó giới thiệu một khoản thanh toán bổ sung riêng biệt.
  2. Nó nói rằng các khoản thanh toán xảy ra chính xác cùng một lúc.
  3. Nó kết hợp các khoản tiền trước đó và đưa ra tổng số.
Xem đáp án

Nó kết hợp các khoản tiền trước đó và đưa ra tổng số.

In this program,

0:47

Trong chương trình này,

we'll be finding out exactly how much sitting is too much. Ngữ pháp

0:47

chúng ta sẽ tìm hiểu chính xác ngồi bao nhiêu là quá nhiều.

Ngữ pháp

how much ... is too much: hỏi giới hạn nằm ở đâu

Cấu trúc how much + danh từ hoặc hoạt động + is too much hỏi một lượng nào đó đến mức nào thì không còn hợp lý, an toàn hoặc tốt cho sức khỏe. Ở đây, sitting chỉ thời gian ngồi, còn too much có nghĩa là vượt quá mức phù hợp chứ không chỉ đơn giản là một lượng lớn. Đây là câu hỏi nằm bên trong câu lớn sau finding out. Vì vậy, nó dùng trật tự của câu trần thuật là sitting is, chứ không phải is sitting.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng đúng cấu trúc how much ... is too much: ____ for one evening?

Xem đáp án

How much homework is too much

And of course,

0:51

Và tất nhiên,

we'll be learning some useful new vocabulary.

0:51

chúng ta sẽ học một số từ vựng mới hữu ích.

But first,

0:55

Nhưng trước tiên,

are you sitting comfortably, Phil?

0:56

bạn đang ngồi thoải mái chứ, Phil?

Because I have a question for you.

0:57

Vì tôi có một câu hỏi cho bạn.

On average, Cụm từ

1:00

Trung bình,

how many hours a day do British adults spend sitting down? Ngữ pháp

1:00

người lớn ở Anh dành bao nhiêu giờ mỗi ngày để ngồi?

Cụm từ

On average: giới thiệu một giá trị trung bình

On average là một cụm từ cố định cho biết nhiều số liệu được kết hợp để tạo ra một con số chung. Cụm từ này giới thiệu giá trị trung bình của một nhóm hoặc nhiều trường hợp. Trong câu này, câu hỏi nói về người lớn ở Anh với tư cách một nhóm, chứ không hỏi riêng từng người. Cụm từ này bổ nghĩa cho toàn bộ câu hỏi, thường đứng ở đầu câu và có một nhịp ngắt theo sau. Ở đây, average là một phần của cụm giới từ on average, không phải động từ.

Luyện tập

Điền cụm từ cố định cho biết thời gian của nhiều chuyến đi được kết hợp để tạo ra một con số chung: ____, the bus ride takes twenty minutes.

Xem đáp án

On average

Ngữ pháp

How many hours a day do ... spend doing ...?: hỏi thời gian dành cho một việc mỗi ngày

Dùng How many hours a day do/does + chủ ngữ + spend + -ing? để hỏi một người dành bao nhiêu thời gian mỗi ngày cho một hoạt động. How many đi với danh từ đếm được số nhiều hours, còn a day có nghĩa là “mỗi ngày”. Sau spend, hoạt động được đặt ở dạng -ing: spend sitting down hoặc spend reading. Trong cấu trúc này, không dùng spend to sit hay spend to read.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên về thời gian Leo dành để đọc sách mỗi ngày?

  1. How many hours a day does Leo spend to read?
  2. How many hours a day does Leo spend reading?
  3. How much hours a day does Leo spend reading?
Xem đáp án

How many hours a day does Leo spend reading?

Is it A,

1:05

Có phải là A,

7 hours,

1:06

7 giờ,

B, 9 hours,

1:07

B, 9 giờ,

or C, 12 hours?

1:08

hay C, 12 giờ?

I'll guess it's 7 hours.

1:11

Tôi đoán là 7 giờ.

Okay, Phil.

1:14

Được rồi, Phil.

I'll reveal the correct answer later. Mạch ý

1:14

Tôi sẽ tiết lộ câu trả lời đúng sau.

Mạch ý

I'll reveal the correct answer later: công bố đáp án đúng sau

Trong một câu đố hoặc chương trình, I'll reveal the correct answer later cho khán giả biết rằng hiện giờ đáp án vẫn được giữ kín và sẽ được công bố sau. Câu này tạo ra một chút hồi hộp và báo hiệu rằng chương trình sẽ quay lại câu hỏi đó. Ở đây, reveal có nghĩa là làm cho thông tin trước đó chưa được biết trở nên công khai. Nó nói về việc công bố đáp án, không phải hành động mở một vật được che đậy theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Người dẫn chương trình có ý gì khi nói I'll reveal the correct answer later?

  1. Đáp án sẽ không bao giờ được đưa ra.
  2. Đáp án đã được công bố rồi.
  3. Đáp án sẽ được công bố vào một thời điểm sau.
Xem đáp án

Đáp án sẽ được công bố vào một thời điểm sau.

Charlotte Edwardson is a professor of health and behavior studies

1:17

Charlotte Edwardson là giáo sư nghiên cứu về sức khỏe và hành vi

who has investigated the link between sitting and health problems Cụm từ

1:21

người đã điều tra mối liên hệ giữa việc ngồi và các vấn đề sức khỏe

in her lab at Leicester University.

1:24

tại phòng thí nghiệm của cô ở Đại học Leicester.

Cụm từ

link between sitting and health problems: mối liên hệ, không tự động có nghĩa là quan hệ nhân quả

The link between sitting and health problems có nghĩa là mối quan hệ hoặc sự liên hệ kết nối hai điều này. Cấu trúc the link between A and B nêu tên hai đối tượng có liên quan với nhau. Ở đây, chỉ riêng từ link không nói rằng việc ngồi gây ra các vấn đề sức khỏe. Nó cho biết nghiên cứu đã xem xét mối quan hệ nào; muốn khẳng định quan hệ nhân quả thì cần bằng chứng mạnh hơn và cách diễn đạt nguyên nhân rõ ràng hơn.

Luyện tập

Trong một bản tin nghiên cứu, câu nào giải thích chính xác nhất "the link between screen time and sleep problems"?

  1. Bản tin nói rằng thời gian sử dụng màn hình và các vấn đề về giấc ngủ hoàn toàn không liên quan.
  2. Thời gian sử dụng màn hình và các vấn đề về giấc ngủ có thể liên quan với nhau, nhưng chỉ riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.
  3. Thời gian sử dụng màn hình đã được chứng minh là nguyên nhân duy nhất gây ra các vấn đề về giấc ngủ.
Xem đáp án

Thời gian sử dụng màn hình và các vấn đề về giấc ngủ có thể liên quan với nhau, nhưng chỉ riêng cụm từ này không chứng minh quan hệ nhân quả.

Here,

1:27

Tại đây,

she talks to BBC Radio 4 program Inside Health. Văn hóa

1:28

cô nói chuyện với chương trình Inside Health của BBC Radio 4.

Văn hóa

BBC Radio 4 program Inside Health: tên chương trình và nguồn nội dung

BBC Radio 4 là một dịch vụ phát thanh của BBC tại Vương quốc Anh, còn Inside Health là tên một chương trình sức khỏe được phát trên đó. Trong câu này, Inside Health là tên riêng, không phải cụm từ thông thường inside health. Thông tin về nguồn này cho biết cuộc trò chuyện đến từ một chương trình sức khỏe phục vụ công chúng. Vì vậy, nội dung xung quanh có bối cảnh của một cuộc phỏng vấn hoặc thảo luận cung cấp thông tin về sức khỏe và nghiên cứu.

Luyện tập

Inside Health là tên của điều gì trong câu này?

  1. Một nơi tên là Health mà ai đó đang ở bên trong
  2. Một chương trình sức khỏe được phát trên BBC Radio 4
  3. Một khoa tại Đại học Leicester
Xem đáp án

Một chương trình sức khỏe được phát trên BBC Radio 4

If we think about our daily activities, Mạch ý

1:31

Nếu chúng ta nghĩ về các hoạt động hàng ngày của mình,

Mạch ý

If we think about ... để mở ra một góc nhìn

Trong câu này, If we think about không đặt ra một điều kiện chặt chẽ. Cụm từ này nhẹ nhàng mời người nghe cùng nhìn các hoạt động hằng ngày từ một góc độ trước khi người nói đưa ra kết luận. Cấu trúc If we think about + chủ đề, ... giúp sắp xếp lời giải thích. Cấu trúc này thường gặp trong lớp học, phỏng vấn và lời nói mang tính giải thích.

Luyện tập

If we think about có chức năng chính gì trong câu này?

  1. Mời người nghe xem xét chủ đề từ một góc độ
  2. Nói rằng người nói không thể nhớ được chủ đề
  3. Khẳng định rằng kết quả chỉ có thể xảy ra dưới một điều kiện chặt chẽ
Xem đáp án

Mời người nghe xem xét chủ đề từ một góc độ

a lot of activities are done sitting down. Ngữ pháp

1:34

rất nhiều hoạt động được thực hiện trong tư thế ngồi.

Ngữ pháp

are done sitting down: hành động bị động và tư thế

Trong are done sitting down, are done là cụm động từ bị động: các hoạt động là những việc được con người thực hiện. sitting down là cụm -ing cho biết tư thế của những người thực hiện chúng. Cấu trúc hữu ích là be done + cụm -ing. Cụm -ing không phải là một phần của động từ bị động; nó bổ sung cách thức hoặc tư thế khi hành động diễn ra.

Luyện tập

Trong a lot of activities are done sitting down, sitting down cho chúng ta biết điều gì?

  1. Các hoạt động tự ngồi xuống
  2. Động từ chính tạo thành thể bị động
  3. Tư thế của những người thực hiện các hoạt động
Xem đáp án

Tư thế của những người thực hiện các hoạt động

Movement in our everyday lives

1:35

Sự vận động trong cuộc sống hàng ngày của chúng ta

has really been engineered out with advances in technology. Ghi chú

1:37

thực sự đã bị loại bỏ theo thiết kế do những tiến bộ trong công nghệ.

Cụm động từ

engineered out: loại bỏ bằng thiết kế

Engineer something out có nghĩa là thay đổi thiết kế của một sản phẩm, hệ thống hoặc thói quen để một điều gì đó không còn cần thiết hoặc không còn xảy ra. Ở dạng bị động, cấu trúc là something is engineered out. Trong câu này, công nghệ đã thay đổi đời sống hằng ngày khiến con người vận động ít hơn. Engineer ở đây là động từ, không chỉ nghề kỹ sư.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được loại bỏ bằng thiết kế”: The redesign has ____ the need for a separate key.

Xem đáp án

engineered out

Cụm từ

with advances in technology: khi công nghệ phát triển

With advances in technology có nghĩa là “khi công nghệ phát triển”. Giới từ with trình bày tiến bộ công nghệ như bối cảnh liên quan đến thay đổi chính và thường mang ý nghĩa gần giống nguyên nhân; nó không mô tả một công cụ đang được sử dụng. Advances ở đây là danh từ số nhiều, có nghĩa là tiến bộ hoặc những bước phát triển mới. Mẫu có thể áp dụng là with advances in + một lĩnh vực, chẳng hạn medicine hoặc transport.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “khi công nghệ phát triển”: ____, communication can become faster.

Xem đáp án

With advances in technology

And our bodies just weren't designed to sit this much, Ngữ pháp

1:39

Và cơ thể chúng ta vốn không được thiết kế để ngồi nhiều như thế này,

so it's going to cause problems with our health. Cụm từ

1:42

vì vậy nó sẽ gây ra các vấn đề với sức khỏe của chúng ta.

Ngữ pháp

weren't designed to sit this much: vốn không phù hợp để ngồi lâu đến vậy

Be designed to do có nghĩa là “được tạo ra hoặc phù hợp để làm điều gì đó”. Khi nói về một sản phẩm, cấu trúc này có thể nêu công dụng dự kiến. Khi nói về cơ thể người, nó có thể mang nghĩa hình ảnh: weren't designed to sit this much nghĩa là cơ thể chúng ta vốn không phù hợp với việc ngồi lâu đến vậy. Ở đây, this much chỉ lượng thời gian hoặc mức độ ngồi quá nhiều, không phải một đồ vật cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định quá khứ của be designed to: Human bodies ____ sit still all day.

Xem đáp án

weren't designed to

Cụm từ

going to cause problems with our health: sẽ gây ra vấn đề về sức khỏe

Cause problems with + danh từ có nghĩa là “gây khó khăn cho một sự vật hoặc lĩnh vực bị ảnh hưởng”. Trong câu này, with our health cho biết sức khỏe là lĩnh vực sẽ bị tác động. Be going to cause trình bày các vấn đề sức khỏe như một kết quả được dự đoán từ tình hình hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cause problems with: Too many open apps can ____ your phone.

Xem đáp án

cause problems with

So when you sit down,

1:44

Vì vậy, khi bạn ngồi xuống,

you're not using the largest muscles in your body.

1:46

bạn không sử dụng những cơ bắp lớn nhất trong cơ thể mình.

So these are the ones in your legs and your bum. Cách dùng từ

1:48

Đó là những cơ ở chân và mông của bạn.

Cách dùng từ

bum: từ tiếng Anh Anh thân mật chỉ mông

Trong câu này, bum có nghĩa là mông của một người. Người nói đang chỉ vùng cơ thể có một số cơ nằm ở đó. Bum là từ dùng hằng ngày trong tiếng Anh Anh, nên nghe thân mật chứ không mang tính y khoa.

Luyện tập

Hãy đánh giá: Trong một báo cáo y khoa trang trọng, bác sĩ viết: The injury is on the patient's bum. Bum có phù hợp với văn phong này không?

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

So that means that your muscle activity goes down. Cụm từ

1:50

Vì vậy, điều đó có nghĩa là hoạt động cơ bắp của bạn giảm xuống.

Cụm từ

your muscle activity goes down: dùng go down để chỉ mức độ giảm

Ở đây, goes down có nghĩa là trở nên thấp hơn hoặc giảm đi. Hoạt động cơ bắp được hiểu là một mức độ có thể thay đổi, vì vậy câu này nói rằng các cơ hoạt động ít hơn; không có bộ phận cơ thể nào thực sự di chuyển xuống dưới. Dùng go down với những thứ có mức độ, số lượng, tỷ lệ hoặc giá trị có thể thay đổi, như activity, prices hoặc temperature. Giữ nguyên down và thay đổi phần go cho phù hợp với ngữ pháp: goes down, went down, has gone down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đơn của go down: The temperature ____ overnight.

Xem đáp án

went down

When your muscle activity goes down,

1:53

Khi hoạt động cơ bắp của bạn giảm xuống,

your blood circulation reduces. Cách dùng từ

1:55

lưu thông máu của bạn sẽ giảm.

Cách dùng từ

blood circulation: máu lưu thông khắp cơ thể

Blood circulation là sự chuyển động liên tục của máu khắp cơ thể qua tim và các mạch máu. Trong câu này, "your blood circulation reduces" có nghĩa là tốc độ hoặc hiệu quả của dòng máu giảm khi hoạt động cơ bắp giảm xuống. Từ blood xác định nghĩa sức khỏe của circulation. Ở đây, circulation không có nghĩa là việc phát hành báo chí hay sự di chuyển của giao thông.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh sức khỏe, blood circulation có nghĩa là gì?

  1. Sự chuyển động của máu khắp cơ thể
  2. Mức độ phân phối rộng rãi của báo chí
  3. Cách các phương tiện di chuyển trên đường phố
Xem đáp án

Sự chuyển động của máu khắp cơ thể

Throughout history, Mạch ý

1:58

Trong suốt chiều dài lịch sử,

humans have always walked and moved their bodies.

1:59

con người luôn đi bộ và vận động cơ thể.

Mạch ý

Throughout history: khung thời gian bao quát toàn bộ lịch sử

Throughout history đặt toàn bộ lời khẳng định vào một khung thời gian rộng, bao quát lịch sử loài người cho đến hiện tại. Cụm từ này cho người nghe biết rằng hiện tượng đó không chỉ gắn với một ngày hay một giai đoạn ngắn. Ở đầu câu, nó có chức năng tạo khung: trước tiên xác lập góc nhìn dài hạn, sau đó mới nêu ý chính. Cách tổ chức này thường gặp trong phần giải thích và bài phát biểu so sánh những hiện tượng lâu dài với các thay đổi mới hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài học này có nghĩa là “trong toàn bộ chiều dài lịch sử”: ____, people have used music to celebrate important events.

Xem đáp án

Throughout history

Now,

2:02

Bây giờ,

modern technologies like motorized vehicles and office jobs

2:03

công nghệ hiện đại như phương tiện cơ giới và công việc văn phòng

means we spend more and more time sitting. Ngữ pháp

2:07

có nghĩa là chúng ta dành ngày càng nhiều thời gian để ngồi.

Ngữ pháp

spend more and more time sitting: dành ngày càng nhiều thời gian để ngồi

Dùng spend + một khoảng thời gian + dạng -ing để nói hoạt động nào chiếm khoảng thời gian đó. Ở đây, sitting cho biết thời gian được dùng vào việc gì. More and more bổ nghĩa cho time, vì vậy cả cụm diễn tả sự gia tăng liên tục: thời gian dành cho việc ngồi ngày càng tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của spend more and more time và dạng -ing của solve: As the puzzle contest gets closer, Nina ____ harder puzzles.

Xem đáp án

spends more and more time solving

Modern life has engineered out the need for us to move.

2:10

Cuộc sống hiện đại đã loại bỏ nhu cầu vận động của chúng ta.

When you engineer something out,

2:14

Khi bạn 'engineer something out' (loại bỏ cái gì đó bằng cách thiết kế),

you design things in such a way Ngữ pháp

2:16

bạn thiết kế mọi thứ theo cách

that it is no longer required.

2:18

sao cho nó không còn cần thiết nữa.

Ngữ pháp

in such a way that + kết quả

Cấu trúc in such a way that + mệnh đề nối một phương pháp với kết quả mà phương pháp đó tạo ra. Such a way có nghĩa là một cách thức cụ thể, còn mệnh đề với that nêu kết quả. Ở đây, phương pháp thiết kế khiến một thứ không còn cần thiết. Cụm này không chỉ mô tả cách thiết kế mà còn cho biết thiết kế đó gây ra kết quả gì.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ mục tiêu in such a way that: The books are arranged ____ young readers can find them easily.

Xem đáp án

in such a way that

For example,

2:20

Ví dụ,

CD drives have been engineered out of laptops

2:21

ổ đĩa CD đã bị loại bỏ khỏi máy tính xách tay

because downloads are more popular.

2:25

vì việc tải xuống phổ biến hơn.

Charlotte says humans are not used to sitting this much. Ngữ pháp

2:27

Charlotte nói rằng con người không quen với việc ngồi nhiều như vậy.

Ngữ pháp

not used to sitting: be used to + dạng -ing

Be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là “quen với điều gì đó”. Ở đây, are not used to sitting cho biết việc ngồi lâu đến mức này không phải là điều bình thường hoặc quen thuộc đối với con người. Trong cấu trúc này, to là giới từ nên theo sau là sitting, không phải sit. Not làm cho ý nghĩa trở thành phủ định: họ không quen với việc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng be used to có nghĩa là “không quen thức dậy”: I'm ____ up this early.

Xem đáp án

not used to waking

Here,

2:31

Ở đây,

the words this much Cụm từ

2:32

cụm từ 'this much'

mean in such large amounts.

2:34

có nghĩa là với số lượng lớn như vậy.

Cụm từ

this much: lượng hoặc mức độ trong ngữ cảnh

This much có nghĩa là “lượng này” hoặc “đến mức này”. Cụm từ này chỉ một lượng hoặc mức độ đã rõ từ tình huống hay những lời được nói trước đó. Trong ngữ cảnh này, nó chỉ khoảng thời gian dài dành cho việc ngồi, chứ không chỉ một đồ vật cụ thể. Much có thể đo lượng không đếm được, độ dài thời gian hoặc mức độ.

Luyện tập

Trong “I knew the exam mattered, but I didn't know it mattered this much,” this much có nghĩa là gì?

  1. về đồ vật cụ thể này
  2. nhiều thứ đếm được riêng biệt
  3. đến mức này
Xem đáp án

đến mức này

It's a negative thing.

2:36

Đó là một điều tiêu cực.

One negative being the harm to blood circulation, Cách dùng từ

2:38

Một điều tiêu cực là tác hại đối với tuần hoàn máu,

the flow of blood through the heart and blood vessels

2:41

dòng chảy của máu qua tim và các mạch máu

which carries oxygen around the body.

2:44

giúp mang oxy đi khắp cơ thể.

Cách dùng từ

blood circulation, the flow of blood...: định nghĩa sau dấu phẩy

Trong câu này, blood circulation là thuật ngữ, còn cụm danh từ sau dấu phẩy giải thích thuật ngữ đó bằng lời đơn giản hơn: máu chảy qua tim và các mạch máu. Hai cụm từ cùng chỉ một quá trình. Cấu trúc “thuật ngữ, cụm danh từ giải thích” bổ sung định nghĩa mà không bắt đầu một mục mới trong danh sách. Vì vậy, the flow of blood... không phải là tác hại thứ hai; nó giải thích quá trình nào đang bị ảnh hưởng.

Luyện tập

Trong câu này, the flow of blood through the heart and blood vessels có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng sự tuần hoàn máu đã dừng lại.
  2. Nó định nghĩa blood circulation bằng lời đơn giản hơn.
  3. Nó nêu một tác hại thứ hai, riêng biệt.
Xem đáp án

Nó định nghĩa blood circulation bằng lời đơn giản hơn.

When we sit,

2:47

Khi chúng ta ngồi,

we stop using important muscles.

2:48

chúng ta ngừng sử dụng các cơ quan trọng.

This reduces blood circulation

2:51

Điều này làm giảm lưu thông máu

and causes a range of other effects Cụm từ

2:53

và gây ra một loạt các tác động khác

like increased levels of glucose and fat Cách dùng từ

2:56

như tăng lượng glucose và chất béo

and decreased energy levels.

2:59

và giảm mức năng lượng.

Cụm từ

a range of other + danh từ số nhiều

A range of other effects có nghĩa là “nhiều tác động bổ sung khác nhau”. Ở đây, range chỉ một nhóm đa dạng, không phải các giới hạn từ mức thấp nhất đến mức cao nhất. Cấu trúc thông thường ở đây là “a range of + danh từ số nhiều”. Other liên kết nhóm này với những tác động đã được nhắc đến: đây là các tác động bổ sung ngoài những tác động đó.

Luyện tập

Trong câu này, a range of other effects có nghĩa là gì?

  1. Các giới hạn chính xác của một tác động.
  2. Nhiều tác động bổ sung khác nhau.
  3. Chỉ một tác động cuối cùng.
Xem đáp án

Nhiều tác động bổ sung khác nhau.

Cách dùng từ

increased levels of ... và decreased ... levels dùng làm từ bổ nghĩa

Ở đây, increased đứng trước levels và cho biết các mức đó cao hơn. Về ngữ pháp, đây là phân từ quá khứ được dùng như tính từ. Increased levels of glucose and fat là một cụm danh từ: mức glucose và chất béo cao hơn mức bình thường, mức trước đó hoặc một mức dùng để so sánh. Decreased có chức năng tương tự trong decreased energy levels. Ở đây, increased và decreased đều không phải động từ chính; các cụm từ này gọi tên những chỉ số đã tăng hoặc giảm.

Luyện tập

Câu nào dùng increased làm từ bổ nghĩa bên trong một cụm danh từ?

  1. The lab increased the temperature.
  2. The test found increased levels of sugar.
  3. Sugar levels increased after lunch.
Xem đáp án

The test found increased levels of sugar.

The body uses 20% more energy Ngữ pháp

3:01

Cơ thể sử dụng năng lượng nhiều hơn 20%

when simply standing than when sitting down.

3:04

khi chỉ cần đứng so với khi ngồi.

Ngữ pháp

20% more ... than ... để so sánh chính xác

Cấu trúc phần trăm + more + danh từ + than tạo ra một phép so sánh chính xác. Ở đây, 20% more energy có nghĩa là đứng tiêu hao năng lượng nhiều hơn ngồi 20%. Nếu biểu thị bằng số, lượng năng lượng khi đứng bằng 120% lượng năng lượng khi ngồi. Hai cụm từ với when nêu các tình huống được so sánh: when simply standing và when sitting down. Than đưa ra mốc so sánh; nếu bỏ than, phép so sánh sẽ không hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là mức sử dụng năng lượng của chiếc đèn mới cao hơn chiếc đèn cũ 20%?

  1. The new lamp uses 20% more energy as the old lamp.
  2. The new lamp uses 20% more energy than the old lamp.
  3. The new lamp uses 20% as much energy as the old lamp.
Xem đáp án

The new lamp uses 20% more energy than the old lamp.

And walking uses 92% more energy.

3:07

Và đi bộ sử dụng năng lượng nhiều hơn 92%.

And that's not to mention the damage Ghi chú

3:10

Và đó là chưa kể đến thiệt hại

sitting too much causes

3:12

mà việc ngồi quá nhiều gây ra

to muscle movement and blood pressure.

3:14

đối với sự chuyển động của cơ bắp và huyết áp.

Mạch ý

not to mention: bổ sung và nhấn mạnh một ý quan trọng

Not to mention không có nghĩa là người nói sẽ bỏ qua và không nói ra ý tiếp theo. Cụm này đưa thêm một ý mới, thường làm cho lập luận mạnh hơn. Ở đây, một số tác động đã được liệt kê trước đó. Not to mention báo hiệu rằng tác hại đối với vận động cơ và huyết áp là một tác động quan trọng khác cần được bổ sung.

Luyện tập

Not to mention có chức năng gì trong câu này?

  1. Sửa lại các tác động có hại đã nêu trước đó.
  2. Bổ sung và nhấn mạnh một tác động có hại khác.
  3. Cho biết tác động tiếp theo sẽ không được nhắc đến.
Xem đáp án

Bổ sung và nhấn mạnh một tác động có hại khác.

Ngữ pháp

the damage (that) X causes to Y: cách hoạt động của cụm danh từ

Danh từ trung tâm là damage. Phần sitting too much causes to muscle movement and blood pressure đứng sau nó và cho biết điều gì gây ra tác hại cũng như điều gì bị ảnh hưởng. Toàn bộ phần được đánh dấu là một cụm danh từ. Có thể làm rõ mối liên kết bị ẩn thành the damage that sitting too much causes to muscle movement and blood pressure. Ở đây, that thay cho damage và là tân ngữ của causes, vì vậy tiếng Anh có thể lược bỏ nó. Sitting too much causes to... không phải là một câu độc lập.

Luyện tập

Trong cụm danh từ được đánh dấu, phần sitting too much causes to muscle movement and blood pressure bổ nghĩa cho từ nào?

  1. sitting too much
  2. damage
  3. blood pressure
Xem đáp án

damage

But the hard truth is that Thành ngữ

3:16

Nhưng sự thật khắc nghiệt là

sitting is a big part of modern life.

3:17

ngồi là một phần lớn của cuộc sống hiện đại.

Thành ngữ

the hard truth: sự thật khó chịu nhưng phải đối mặt

The hard truth chỉ một sự thật khó chịu hoặc khó chấp nhận nhưng vẫn phải đối mặt. Ở đây, hard diễn tả cảm giác khó khăn khi chấp nhận sự thật, không nói về độ cứng của vật thể. Cấu trúc The hard truth is that + mệnh đề giới thiệu cụ thể sự thật không mong muốn đó và làm cho lời nói trở nên nghiêm túc hơn.

Luyện tập

Trong câu này, the hard truth có nghĩa là gì?

  1. Một sự thật khó chứng minh
  2. Một sự thật về vật thể cứng
  3. Một sự thật khó chịu nhưng phải chấp nhận
Xem đáp án

Một sự thật khó chịu nhưng phải chấp nhận

Everything is geared around sitting. Cụm từ

3:21

Mọi thứ đều được thiết kế xoay quanh việc ngồi.

Cụm từ

geared around sitting: được tổ chức xoay quanh một hoạt động trung tâm

Trong cấu trúc be geared around + danh từ hoặc dạng -ing, geared có nghĩa là “được tổ chức hoặc thiết kế”, còn phần sau around cho biết hoạt động hoặc ý tưởng trung tâm. Vì vậy, geared around sitting nghĩa là mọi thứ được sắp xếp với việc ngồi làm trung tâm. Ở đây, gear không nói về bánh răng của máy móc. Cấu trúc bị động be geared around hữu ích khi mô tả cách một khóa học, hệ thống, lịch trình hoặc sản phẩm được tổ chức.

Luyện tập

Câu nào dùng be geared around tự nhiên để cho biết một khóa học được tổ chức xoay quanh một hoạt động trung tâm?

  1. The course geared around short speaking tasks.
  2. The course is geared around short speaking tasks.
  3. The course is geared around to speak more.
Xem đáp án

The course is geared around short speaking tasks.

It's organized towards that particular activity.

3:23

Nó được tổ chức hướng tới hoạt động cụ thể đó.

And that makes it hard to stop. Ngữ pháp

3:27

Và điều đó khiến việc dừng lại trở nên khó khăn.

Ngữ pháp

makes it hard to stop: cấu trúc make + it + adjective + to do

Trong câu này, that chỉ lại cách mọi thứ được sắp xếp xoay quanh việc ngồi. Chính hoàn cảnh đó khiến mọi người khó ngừng ngồi. Cấu trúc là make + it + adjective + to do. Ở đây, it là tân ngữ hình thức giữ vị trí tân ngữ, còn to stop nêu hành động khó thực hiện. Cấu trúc này cũng dùng được với make it easy, difficult hoặc impossible to do something.

Luyện tập

Điền từ còn thiếu trong cấu trúc make it hard to do: Bright light makes ____ hard to sleep.

Xem đáp án

it

Here's Professor Edwardson again

3:29

Sau đây lại là Giáo sư Edwardson

talking with James Gallagher,

3:31

nói chuyện với James Gallagher,

presenter of BBC Radio 4 program Inside Health.

3:33

người dẫn chương trình Inside Health của BBC Radio 4.

How much do you feel like

3:38

Bạn cảm thấy thế nào

you're just swimming against the tide with all of this? Thành ngữ

3:39

rằng bạn đang bơi ngược dòng với tất cả những điều này?

Thành ngữ

swimming against the tide: chống lại một xu hướng mạnh

Swimming against the tide là một thành ngữ. Người bơi ngược thủy triều phải chống lại sức nước; theo nghĩa bóng, cụm này có nghĩa là hành động ngược lại một xu hướng chung mạnh mẽ, một thói quen phổ biến hoặc áp lực xã hội. Ở đây, câu hỏi muốn biết việc khuyến khích mọi người ngồi ít hơn có tạo cảm giác như đang chống lại cách cuộc sống hiện đại thường được tổ chức hay không. Câu này không nói về việc bơi thật.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh: Everyone in Ava's class wants to keep the old rule, so Ava feels like she is swimming against the tide when she suggests changing it. swimming against the tide có nghĩa là gì?

  1. Thật sự bơi qua vùng nước biển động
  2. Làm một việc dễ dàng với sự ủng hộ của mọi người
  3. Hành động ngược lại một xu hướng chung mạnh mẽ
Xem đáp án

Hành động ngược lại một xu hướng chung mạnh mẽ

Like the whole of society Cụm từ

3:41

Giống như toàn xã hội

is like driving us more and more towards, Cụm động từ

3:42

đang thúc đẩy chúng ta ngày càng nhiều hơn đến việc,

you know, sitting down all the time. Ý định

3:45

bạn biết đấy, lúc nào cũng ngồi.

Cụm từ

the whole of society: nhấn mạnh phạm vi toàn xã hội

Trong câu này, the whole of society có nghĩa là xã hội được xem như một hệ thống hoàn chỉnh, chứ không chỉ là một nhóm trong đó. Cụm từ nhấn mạnh phạm vi xã hội rộng nhất. Cấu trúc the whole of + cụm danh từ nhấn mạnh tính toàn bộ. Với một danh từ tập hợp trừu tượng như society, whole chỉ tất cả các bộ phận và thể chế hợp lại, chứ không phải một vật thể hữu hình.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng mọi bộ phận của xã hội đều có thể bị ảnh hưởng?

  1. The policy could affect the whole of society.
  2. The policy could affect one social group.
  3. The policy could affect society.
Xem đáp án

The policy could affect the whole of society.

Cụm động từ

driving us more and more towards ... sitting down: ngày càng đẩy chúng ta đến một hành vi

Trong câu này, drive someone towards something được dùng theo nghĩa bóng: các lực tác động bên ngoài khiến một người hoặc một nhóm ngày càng có khả năng rơi vào một tình trạng hay thực hiện một hành vi. Nó không có nghĩa là lái một phương tiện. Cấu trúc cơ bản là driving us towards sitting down. Cụm chen ngang you know làm gián đoạn cấu trúc, còn more and more cho thấy áp lực hoặc xu hướng đang tăng lên. Vì towards là giới từ, sitting down là cụm -ing làm bổ ngữ cho nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng towards và dạng -ing của use: Rising costs are driving many families ____ less energy.

Xem đáp án

towards using

Ý định

you know với vai trò dấu hiệu diễn ngôn trong lời nói

Trong câu này, you know là một dấu hiệu diễn ngôn, không phải thông tin chính và cũng không phải câu hỏi thực sự về điều người nghe biết. Nó cho người nói một chút thời gian để sắp xếp ý tiếp theo và có thể mời người nghe cùng nhận ra một tình huống quen thuộc. Khi nghe, hãy tạm gạt cụm này sang một bên trong đầu rồi nối các nội dung chính xung quanh lại với nhau. Khi dịch, có thể diễn đạt nhẹ đi hoặc lược bỏ nếu ngôn ngữ đích nghe tự nhiên hơn khi không có nó.

Luyện tập

Chức năng chính của you know trong câu này là gì?

  1. Nó nêu hành động chính trong câu.
  2. Nó tạo một khoảng ngừng ngắn trong lời nói và gợi sự thấu hiểu chung.
  3. Nó yêu cầu người nghe chứng minh rằng họ biết một sự thật.
Xem đáp án

Nó tạo một khoảng ngừng ngắn trong lời nói và gợi sự thấu hiểu chung.

And you're like, Cách dùng từ

3:47

Và bạn giống như kiểu,

"Please don't."

3:47

"Làm ơn đừng."

Cách dùng từ

And you're like: dẫn vào một phản ứng trong lời nói thân mật

Trong And you're like, like không phải là động từ mang nghĩa “thích”. Cấu trúc be like + lời được trích dẫn dùng để dẫn vào điều một người nói, nghĩ hoặc cảm thấy như một phản ứng. Ở đây, Please don't là phản ứng được tưởng tượng. Phần trích dẫn thường thể hiện thái độ của người đó hơn là lặp lại chính xác lời nói ban đầu. Hãy đổi be theo chủ ngữ và thời gian: I'm like, she was like hoặc they were like.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc be like thân mật dùng để dẫn vào phản ứng được trích dẫn: When I saw the huge spider, I ____, 'Get it out!'

Xem đáp án

was like

Sitting is so much part of our everyday activities. Cụm từ

3:50

Ngồi là một phần rất lớn trong các hoạt động hàng ngày của chúng ta.

Cụm từ

so much part of our everyday activities: gắn bó sâu sắc với hoạt động hằng ngày

Trong câu này, so much part of có nghĩa là “được hòa vào rất sâu” hoặc “gắn bó chặt chẽ với”. Việc ngồi được xem là một phần bình thường của nhiều hoạt động hằng ngày, chứ không phải điều chỉ thỉnh thoảng mới xảy ra. Ở đây, so much nhấn mạnh mức độ mà một điều trở thành một phần của điều khác. Nó không có nghĩa là có nhiều “phần”. Cấu trúc có thể áp dụng là be so much part of + một hoạt động, hệ thống, nền văn hóa hoặc thói quen lớn hơn.

Luyện tập

so much part of có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Việc ngồi chỉ diễn ra trong các hoạt động khác thường.
  2. Việc ngồi đã gắn bó sâu sắc với nhiều hoạt động hằng ngày.
  3. Các hoạt động hằng ngày có rất nhiều phần riêng biệt.
Xem đáp án

Việc ngồi đã gắn bó sâu sắc với nhiều hoạt động hằng ngày.

You know, you go into a meeting

3:53

Bạn biết đấy, bạn bước vào một cuộc họp

and someone's "Come and take a seat." Ý định

3:55

và ai đó nói "Đến và ngồi đi."

Ý định

Come and take a seat: lời mời ngồi xuống một cách thân thiện

Come and take a seat là lời mời thân thiện, bảo ai đó tiến lại gần rồi ngồi xuống. Take a seat có nghĩa là “ngồi xuống” và thường tạo cảm giác chào đón hơn một mệnh lệnh trực tiếp như Sit down. Trong mẫu câu nói come and + động từ, động từ thứ hai nêu hành động chính được mong muốn. Come hướng người nghe về phía người nói hoặc vị trí phù hợp, nên cả cụm hoạt động như một lời mời duy nhất chứ không phải hai chỉ dẫn quan trọng ngang nhau.

Luyện tập

Câu nào là cách thân thiện để hướng dẫn một vị khách tiến lại gần và ngồi xuống?

  1. Come and take a seat.
  2. Pick up a seat and come here.
  3. Sit down right now.
Xem đáp án

Come and take a seat.

You go into your GP surgery, Văn hóa

3:57

Bạn bước vào phòng khám đa khoa,

"Come and take a seat.

3:58

"Đến và ngồi đi.

Văn hóa

GP surgery: phòng khám chăm sóc ban đầu trong tiếng Anh Anh

GP là dạng viết tắt của general practitioner, tức bác sĩ cung cấp dịch vụ chăm sóc sức khỏe hằng ngày và thường là nơi bệnh nhân tìm đến đầu tiên. Trong tiếng Anh Anh, GP surgery là phòng khám địa phương nơi bệnh nhân gặp GP. Ở đây, surgery chỉ cơ sở hoặc phòng khám y tế, không có nghĩa là ca phẫu thuật. Vì vậy, bối cảnh là một phòng khám bác sĩ thông thường.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Anh, GP surgery là gì?

  1. Một ca phẫu thuật do bác sĩ gia đình thực hiện
  2. Một căn phòng chỉ dùng để phẫu thuật
  3. Phòng khám nơi bạn gặp bác sĩ gia đình
Xem đáp án

Phòng khám nơi bạn gặp bác sĩ gia đình

Everything's geared around sitting.

3:59

Mọi thứ đều xoay quanh việc ngồi.

And as technology advances Ngữ pháp

4:01

Và khi công nghệ tiến bộ

and it tries to make our life easier, Ngữ pháp

4:03

và nó cố gắng làm cho cuộc sống của chúng ta dễ dàng hơn,

it then leads to us sitting even more." Ngữ pháp

4:05

sau đó lại khiến chúng ta ngồi nhiều hơn."

Ngữ pháp

as technology advances: dùng as để nối hai thay đổi theo thời gian

Trong as technology advances, as có nghĩa là “trong khi sự thay đổi này đang phát triển” hoặc “cùng với quá trình phát triển”. Nó giới thiệu một thay đổi đang tiếp diễn và nối thay đổi đó với một thay đổi hay kết quả khác xuất hiện trong quá trình này. Mẫu có thể áp dụng lại là as + chủ ngữ + động từ, sau đó là mệnh đề chính. Ở đây, advances là nội động từ có nghĩa là “phát triển” hoặc “tiến bộ” và không cần tân ngữ; as ở đây không có nghĩa là “với vai trò là”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu có nghĩa là “trong quá trình thay đổi dần dần này”: ____ the city grows, more people take the bus.

Xem đáp án

As

Ngữ pháp

make our life easier: make + tân ngữ + tính từ

Trong make our life easier, sau make là tân ngữ our life và tính từ easier. Tính từ này nêu kết quả: cuộc sống trở nên dễ dàng hơn. Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ. Cấu trúc này cho biết một người hoặc một vật khiến tân ngữ chuyển sang trạng thái mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh hơn của easy để tính từ mô tả kết quả: This checklist makes the job ____.

Xem đáp án

easier

Ngữ pháp

leads to us sitting: lead to + danh từ hoặc dạng -ing

Ở đây, leads to có nghĩa là một tình huống gây ra tình huống khác như một kết quả. Kết quả là us sitting even more. Với nghĩa này, to là giới từ, vì vậy sau nó là danh từ hoặc dạng -ing, không phải động từ nguyên mẫu không to: lead to delays; lead to people waiting. Trong us sitting, us cho biết ai thực hiện hành động sitting.

Luyện tập

Câu nào dùng lead to đúng để diễn đạt một kết quả?

  1. Too much screen time can lead to children sleep less.
  2. Too much screen time can lead children sleeping less.
  3. Too much screen time can lead to children sleeping less.
Xem đáp án

Too much screen time can lead to children sleeping less.

James asks if Charlotte is

4:07

James hỏi Charlotte có phải

swimming against the tide of modern life.

4:09

đang bơi ngược dòng chảy của cuộc sống hiện đại hay không.

If you're swimming against the tide,

4:12

Nếu bạn 'swimming against the tide' (bơi ngược dòng),

you're doing the opposite

4:14

bạn đang làm ngược lại

of what most people are doing.

4:15

với những gì hầu hết mọi người đang làm.

He also says that

4:17

Anh ấy cũng nói rằng

society is driving us towards sitting more.

4:18

xã hội đang 'driving' (thúc đẩy) chúng ta ngồi nhiều hơn.

To drive someone towards something

4:22

'To drive someone towards something' (Thúc đẩy ai đó hướng tới điều gì đó)

it means pushing them to accept a new situation

4:24

nghĩa là thúc ép họ chấp nhận một tình huống mới

even when the situation isn't so good.

4:27

ngay cả khi tình huống đó không tốt lắm.

Luckily, Mạch ý

4:30

May mắn thay,

there's some simple advice to help.

4:31

có một số lời khuyên đơn giản để giúp ích.

Mạch ý

Luckily, there's some simple advice to help: chuyển từ vấn đề sang lời khuyên

Ở đầu câu này, Luckily không chỉ cho thấy người nói cảm thấy may mắn. Nó còn báo hiệu một bước chuyển tích cực: sau khi nêu vấn đề, người nói chuyển sang sự trợ giúp hoặc giải pháp. There's some simple advice to help báo trước nội dung tiếp theo. Cả câu sắp xếp phần giải thích theo trình tự: vấn đề trước, lời khuyên hữu ích sau.

Luyện tập

Câu được làm nổi bật chủ yếu báo hiệu điều gì trong phần giải thích?

  1. Người nói đang bổ sung một vấn đề nghiêm trọng khác.
  2. Người nói đang kết thúc chủ đề mà không đưa ra sự trợ giúp.
  3. Người nói đang chuyển từ một vấn đề sang lời khuyên hữu ích.
Xem đáp án

Người nói đang chuyển từ một vấn đề sang lời khuyên hữu ích.

Break up periods of sitting 30 minutes or more Cụm động từ

4:33

Hãy phá vỡ khoảng thời gian ngồi từ 30 phút trở lên

with a few minutes of walking

4:35

bằng một vài phút đi bộ

or moving your arms.

4:37

hoặc cử động cánh tay của bạn.

Cụm động từ

Break up periods of sitting: ngắt quãng một hoạt động kéo dài

Ở đây, break up có nghĩa là ngắt quãng hoặc chia một việc liên tục thành những phần ngắn hơn. Break up periods of sitting khuyên bạn không nên ngồi liên tục trong một khoảng thời gian dài mà không nghỉ. Cấu trúc hữu ích là break up + hoạt động hoặc khoảng thời gian + with + một hoạt động ngắn khác. Trong câu này, việc đi bộ hoặc cử động cánh tay trong vài phút sẽ ngắt quãng thời gian ngồi.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là ngắt quãng một hoạt động liên tục: ____ long study sessions with short stretch breaks.

Xem đáp án

Break up

Also,

4:39

Ngoài ra,

try to spend less than half Cụm từ

4:39

hãy cố gắng dành ít hơn một nửa

of your waking hours sitting down.

4:41

thời gian thức của bạn để ngồi.

Cụm từ

less than half of your waking hours: chưa đến một nửa thời gian thức

Less than half of your waking hours có nghĩa là dưới 50% toàn bộ thời gian bạn thức. Waking hours bao gồm cả ngày, ngoại trừ thời gian bạn ngủ. Cấu trúc less than half of + cụm danh từ đặt ra một giới hạn tỉ lệ nghiêm ngặt: lượng được nói đến phải thấp hơn một nửa. Ở đây, cấu trúc này giới hạn phần thời gian thức được dùng để ngồi.

Luyện tập

less than half of your waking hours có nghĩa là gì?

  1. Dưới 50% toàn bộ thời gian bạn thức.
  2. Dưới 50% thời gian làm việc của bạn.
  3. Đúng 50% số giờ đầu tiên sau khi bạn thức dậy.
Xem đáp án

Dưới 50% toàn bộ thời gian bạn thức.

Good to know. Ý định

4:43

Rất hữu ích để biết.

Ý định

Good to know.: lời đáp ngắn trước thông tin hữu ích

“Good to know.” là một lời đáp ngắn trong hội thoại, có nghĩa là “Thông tin đó thật hữu ích để biết”. Câu này cho thấy bạn đã hiểu và tiếp nhận một sự thật, lời khuyên hoặc lời nhắc mới. Đây là dạng rút gọn thông dụng trong hội thoại của “That's good to know.” Câu này nhận xét rằng thông tin có ích; nó không nhất thiết có nghĩa bản thân thông tin đó là tin tốt.

Luyện tập

Có người nói với bạn: “The pool closes at six.” Câu trả lời nào thể hiện một cách tự nhiên rằng thông tin đó hữu ích?

  1. Good to know.
  2. I know good.
  3. Know it good.
Xem đáp án

Good to know.

Now, Mạch ý

4:44

Bây giờ,

about your question, Georgie.

4:45

về câu hỏi của bạn, Georgie.

Mạch ý

Now, about your question: quay lại một chủ đề trước đó

Trong “Now, about your question, Georgie.”, now không chủ yếu dùng để chỉ thời gian. Nó báo hiệu cuộc trò chuyện sắp chuyển hướng, còn about your question cho biết chủ đề nào đang được nhắc lại. Người nói quay lại câu hỏi mà Georgie đã hỏi trước đó để trả lời vào lúc này. Mẫu “Now, about ...” có thể dùng để mở lại một chủ đề đã được nhắc đến hoặc tạm gác sang một bên.

Luyện tập

“Now, about your question” có chức năng chính gì trong ví dụ?

  1. Quay lại một câu hỏi đã được nhắc đến trước đó
  2. Cho biết bây giờ là mấy giờ
  3. Bắt đầu một câu chuyện hoàn toàn không liên quan
Xem đáp án

Quay lại một câu hỏi đã được nhắc đến trước đó

Right.

4:47

Đúng rồi.

My question

4:48

Câu hỏi của tôi

was how long does the average British adult

4:49

là người lớn ở Anh trung bình dành bao nhiêu thời gian

spend sitting each day?

4:51

để ngồi mỗi ngày?

Phil guessed it was 7 hours,

4:53

Phil đoán là 7 giờ,

which was close Ý định

4:55

cũng gần đúng

but not right, I'm afraid.

4:57

nhưng tôi e là không đúng.

Ý định

close but not right, I'm afraid: một lời sửa nhẹ nhàng

Trong “which was close but not right”, which chỉ dự đoán bảy giờ của Phil. close có nghĩa là gần với đáp án đúng, nhưng not right cho thấy rõ rằng dự đoán đó vẫn sai. “I'm afraid” là cách nói lịch sự giúp làm nhẹ lời sửa có thể gây thất vọng. Nó không có nghĩa là người nói cảm thấy sợ; nó khiến thông tin tiêu cực nghe bớt thẳng và cứng.

Luyện tập

Trong “That was close but not right, I'm afraid”, “I'm afraid” có tác dụng gì?

  1. Nó làm nhẹ một lời sửa không vui.
  2. Nó nói rằng người nói sợ câu trả lời đó.
  3. Nó biến câu trả lời sai thành đúng.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ một lời sửa không vui.

In fact, Mạch ý

4:59

Thực tế,

on average,

5:00

trung bình,

we spend 9 hours per day sitting down.

5:00

chúng ta dành 9 giờ mỗi ngày để ngồi.

Mạch ý

In fact, on average: nêu sự thật và đánh dấu giá trị trung bình

In fact báo cho người nghe biết rằng người nói sắp đưa ra tình hình thực tế, thường là sau một phỏng đoán, kỳ vọng hoặc ý kiến đã nêu trước đó. Cụm này hướng sự chú ý vào sự thật theo sau. On average cho biết cách hiểu con số: chín giờ là mức trung bình tính trên nhiều người hoặc nhiều ngày, không phải thời lượng chính xác đối với tất cả mọi người. Khi đi cùng nhau, hai cụm sắp xếp thông tin thành hai bước: nêu sự thật, rồi đánh dấu con số là giá trị trung bình.

Luyện tập

Phần mở đầu In fact, on average, cho người nghe biết điều gì?

  1. Người nói đang chuyển từ sự thật sang một câu chuyện cá nhân.
  2. Người nói mô tả điều xảy ra với mọi người trong đúng chín giờ.
  3. Câu nói đưa ra tình hình thực tế, còn con số là giá trị trung bình chứ không phải giá trị chính xác cho tất cả mọi người.
Xem đáp án

Câu nói đưa ra tình hình thực tế, còn con số là giá trị trung bình chứ không phải giá trị chính xác cho tất cả mọi người.

That's about 60% of our waking life. Cách dùng từ

5:04

Đó là khoảng 60% thời gian thức của chúng ta.

Cách dùng từ

of our waking life: một phần thời gian chúng ta thức

Waking life chỉ khoảng thời gian trong đời khi một người thức chứ không ngủ. Trong cụm of our waking life, waking bổ nghĩa cho life, nên 60% là một phần của thời gian thức. Cụm này không chỉ hành động ngắn khi một người chuyển sang trạng thái tỉnh. Hành động đó là waking up; ở đây, cụm từ xác định khoảng thời gian được dùng để tính phần trăm.

Luyện tập

Waking life có nghĩa là gì trong câu Work takes up much of our waking life.?

  1. quá trình ngắn khi chúng ta thức dậy
  2. thời gian chúng ta đi bộ mỗi ngày
  3. khoảng thời gian trong đời khi chúng ta thức
Xem đáp án

khoảng thời gian trong đời khi chúng ta thức

So remember to take regular breaks, Cụm từ

5:07

Vì vậy, hãy nhớ nghỉ ngơi thường xuyên,

even just a minute or two. Ý định

5:09

thậm chí chỉ một hoặc hai phút.

Cụm từ

take regular breaks: nghỉ ngắn theo từng khoảng thời gian

Take regular breaks là một cụm từ kết hợp tự nhiên, có nghĩa là dừng làm việc hoặc học tập để nghỉ ngắn theo những khoảng thời gian đều đặn. Ở đây, take có nghĩa là “thực hiện” hoặc “cho phép bản thân có”, chứ không phải “mang thứ gì đó đi”. Regular cho biết các lần nghỉ diễn ra lặp lại theo thời gian. Dạng số nhiều breaks phù hợp với lời khuyên nghỉ nhiều lần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take, regular và dạng số nhiều của break: When you work at a screen for a long time, remember to ____.

Xem đáp án

take regular breaks

Ý định

even just a minute or two: khiến lời khuyên có vẻ dễ thực hiện

Even just a minute or two có nghĩa là dù thời gian rất ngắn, hành động được đề nghị vẫn đáng thực hiện. Even chỉ một giới hạn thấp đến mức khá bất ngờ, còn just nhấn mạnh lượng thời gian ít như thế nào. Cách nói này làm giảm rào cản khi bắt đầu hành động. Người nói khuyến khích người nghe nghỉ một lát, chứ không nói rằng một hoặc hai phút là khoảng thời gian dài.

Luyện tập

even just a minute or two truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Ngay cả một lần nghỉ rất ngắn cũng vẫn đáng thực hiện.
  2. Mỗi lần nghỉ phải kéo dài chính xác hai phút.
  3. Nghỉ một hoặc hai phút là quá ngắn để có ích.
Xem đáp án

Ngay cả một lần nghỉ rất ngắn cũng vẫn đáng thực hiện.

Okay,

5:12

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learnt Mạch ý

5:12

hãy tóm tắt lại từ vựng chúng ta đã học

Mạch ý

Let's recap: tín hiệu bắt đầu ôn lại các ý chính

Let's recap có nghĩa là 'hãy cùng ôn lại ngắn gọn các ý chính'. Trong câu này, cụm từ mở đầu phần ôn nhanh những từ vựng đã học trước đó, chứ không phải lặp lại toàn bộ bài học. Đây là tín hiệu sắp xếp mạch nói, cho người nghe biết phần tiếp theo sẽ là bản tóm tắt hoặc danh sách ngắn những nội dung đã được đề cập, không phải nội dung mới.

Luyện tập

Sau khi người dẫn nói “Okay, let's recap the vocabulary we've learnt”, người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Phần ôn lại ngắn những từ đã được đề cập trước đó
  2. Một chủ đề hoàn toàn mới và không liên quan
  3. Toàn bộ chương trình bắt đầu lại từ đầu
Xem đáp án

Phần ôn lại ngắn những từ đã được đề cập trước đó

starting with to engineer something out,

5:14

bắt đầu với 'to engineer something out',

meaning to design or plan

5:18

có nghĩa là thiết kế hoặc lên kế hoạch

in such a way

5:20

theo một cách nào đó

that something is no longer needed.

5:21

để một cái gì đó không còn cần thiết nữa.

The phrase this much or so much

5:23

Cụm từ 'this much' hoặc 'so much'

means in such large amounts.

5:26

có nghĩa là với số lượng lớn như vậy.

Blood circulation is the movement of blood through the heart and blood vessels

5:28

Tuần hoàn máu là sự di chuyển của máu qua tim và các mạch máu

which carries oxygen around the body.

5:32

giúp mang oxy đi khắp cơ thể.

If things are geared around a certain activity or purpose,

5:35

Nếu mọi thứ được 'geared around' (định hướng quanh) một hoạt động hoặc mục đích nhất định,

they're organized to support it.

5:39

chúng được tổ chức để hỗ trợ điều đó.

The idiom to swim against the tide

5:42

Thành ngữ 'to swim against the tide' (bơi ngược dòng)

means to not follow what most people are doing.

5:44

có nghĩa là không làm theo những gì hầu hết mọi người đang làm.

And finally,

5:47

Và cuối cùng,

to drive someone towards a new situation

5:48

'to drive someone towards a new situation' (đẩy ai đó vào tình huống mới)

means to push them towards accepting it.

5:51

có nghĩa là thúc ép họ chấp nhận nó.

Once again,

5:54

Một lần nữa,

our 6 minutes are up. Cụm từ

5:55

6 phút của chúng ta đã hết.

Cụm từ

Our 6 minutes are up: sáu phút được phân bổ đã kết thúc

Trong câu này, khoảng thời gian sáu phút được ấn định cho chương trình đã kết thúc, nên chương trình phải khép lại. Khi nói về một lượng thời gian được phân bổ, up có nghĩa là 'đã hết' hoặc 'đã dùng hết', chứ không chỉ hướng lên trên. Vì 6 minutes là số nhiều về mặt ngữ pháp nên dùng are: Our 6 minutes are up. Với danh từ số ít time, ta nói Time is up.

Luyện tập

Trong “Once again, our 6 minutes are up”, are up có nghĩa là gì?

  1. Thời gian được phân bổ đã kết thúc
  2. Vẫn còn thêm sáu phút để sử dụng
  3. Sáu phút nằm phía trên một vật nào đó
Xem đáp án

Thời gian được phân bổ đã kết thúc

Remember to join us again next time

5:56

Hãy nhớ tham gia cùng chúng tôi lần tới

for more topical discussion and useful vocabulary Cụm từ

5:58

để có thêm các cuộc thảo luận theo chủ đề và từ vựng hữu ích

here at Six Minute English.

6:01

ngay tại Six Minute English.

Cụm từ

for more topical discussion and useful vocabulary: thêm thảo luận về chủ đề đang được quan tâm và từ vựng hữu ích

Cụm for more topical discussion and useful vocabulary cho biết người nghe có thể nhận được gì khi quay lại với chương trình. Ở đây, for giới thiệu mục đích hoặc lợi ích của việc quay lại. Topical bổ nghĩa cho discussion. Từ này có nghĩa là liên quan đến những chủ đề hiện tại, phù hợp hoặc đang được bàn luận rộng rãi. Nghĩa y khoa “bôi trực tiếp lên da” không phù hợp với ngữ cảnh chương trình này. Từ and nối topical discussion với useful vocabulary, vì vậy cụm từ này hứa hẹn hai loại nội dung.

Luyện tập

Trong câu ví dụ, topical có nghĩa là gì?

  1. Liên quan đến những chủ đề hiện tại, phù hợp hoặc được bàn luận rộng rãi
  2. Liên quan đến những vùng nhiệt đới nóng
  3. Dùng để bôi trực tiếp lên da
Xem đáp án

Liên quan đến những chủ đề hiện tại, phù hợp hoặc được bàn luận rộng rãi

Goodbye for now.

6:03

Tạm biệt nhé.

Bye.

6:04

Tạm biệt.

Six Minute English

6:06

Six Minute English

from bbclearningenglish.com.

6:08

từ bbclearningenglish.com.