Mọi Món Đồ Trong Túi 72 Giờ Của Lính Trinh Sát Kỵ Binh Lục Quân | Loadout | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
1.179 từ 214 từ/phút

Giới thiệu video: một trinh sát kỵ binh Lục quân Hoa Kỳ giải thích đồ dùng và cách chuẩn bị túi nhiệm vụ 72 giờ, từ khẩu phần, dụng cụ định hướng đến vô tuyến, quần áo và vũ khí. Các điểm tiếng Anh chính: 1. eyes and ears — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: hiểu đây là hình ảnh chỉ trinh sát quan sát chiến trường và báo tin, không phải mắt và tai theo nghĩa đen. 2. call for fire. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra yêu cầu yểm trợ hỏa lực gián tiếp, liên hệ với call in artillery và không hiểu fire chỉ là ngọn lửa. 3. do have to — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng do trước have to để nhấn mạnh một bước thực sự bắt buộc, khác với lời nêu nghĩa vụ trung tính.

Nội dung bài học

My name is Staff Sgt. Jeffrey Haynes.

0:00

Tôi là Thượng sĩ Jeffrey Haynes.

Today I'm going to go over the loadout bag Ghi chú

0:01

Hôm nay tôi sẽ giới thiệu các trang bị trong ba lô

Cụm động từ

go over: Xem xét hoặc giải thích một chủ đề

Ở đây, go over có nghĩa là xem xét hoặc giải thích kỹ một nội dung, thường bằng cách đề cập đến các phần quan trọng. Người nói đang giới thiệu nội dung sắp trình bày, chứ không mô tả chuyển động đi qua phía trên chiếc túi. Trong I'm going to go over..., going to thể hiện ý định trong tương lai, còn go over là cụm động từ chính. Có thể áp dụng mẫu này để giới thiệu chương trình họp, hướng dẫn, kế hoạch hoặc tài liệu khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là “xem xét hoặc giải thích”: Before the safety demonstration, let's ____ the emergency procedures.

Xem đáp án

go over

Cách dùng từ

loadout bag: Túi đựng thiết bị chuyên biệt cho nhiệm vụ

Loadout là bộ hoặc cấu hình thiết bị được lựa chọn và chuẩn bị cho một nhiệm vụ, công việc hoặc hoạt động cụ thể. Loadout bag là chiếc túi dùng để mang bộ thiết bị dành riêng cho nhiệm vụ đó. Trong câu này, người nói đang gọi tên một chiếc túi được sắp xếp theo nhu cầu tác nghiệp. Cụm từ này nhấn mạnh một cấu hình thiết bị có kế hoạch, không phải đồ dùng du lịch thông thường và cũng không phải hành động chất đồ vào túi.

Luyện tập

Vật nào được gọi là loadout bag một cách tự nhiên nhất?

  1. Một chiếc va li đựng quần áo và đồ vệ sinh cá nhân cho kỳ nghỉ ở biển.
  2. Một chiếc túi đựng các thiết bị mà nhân viên quân y dã chiến đã chọn cho nhiệm vụ ba ngày.
  3. Một chiếc túi tái sử dụng để mang hàng tạp hóa về nhà.
Xem đáp án

Một chiếc túi đựng các thiết bị mà nhân viên quân y dã chiến đã chọn cho nhiệm vụ ba ngày.

for Army Cavalry Scout,

0:04

dành cho trinh sát kỵ binh Lục quân,

also known as the 72-hour bag. Cụm từ

0:05

còn gọi là ba lô 72 giờ.

Cụm từ

also known as + một tên khác

Also known as giới thiệu một tên khác của cùng một người, địa điểm, đồ vật hoặc khái niệm. Ở đây, the 72-hour bag là tên gọi khác của chiếc túi đã được nhắc đến. Mẫu có thể tái sử dụng là X, also known as Y. Cụm danh từ sau as gọi tên X; nó không diễn tả sự so sánh hay vai trò.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định mang nghĩa “được gọi bằng một tên khác”: This emergency pack is ____ a go-bag.

Xem đáp án

also known as

Army Cavalry Scout is the eyes and ears of the battlefield, Thành ngữ

0:07

Trinh sát kỵ binh Lục quân là tai mắt trên chiến trường.

Thành ngữ

the eyes and ears of + một người hoặc tổ chức

Eyes and ears là phép ẩn dụ chỉ một người hoặc nhóm người quan sát, lắng nghe, thu thập thông tin rồi báo cáo cho người khác. Trong câu này, người lính trinh sát cung cấp nhận thức về tình hình chiến trường, chứ không phải các bộ phận cơ thể theo nghĩa đen. Mẫu thường gặp là be the eyes and ears of/for someone or an organization. Mẫu này nhấn mạnh vai trò thu thập thông tin và thường gợi ý rằng người đó có mặt ở nơi mà bên kia không thể trực tiếp đến.

Luyện tập

Hoàn thành phép ẩn dụ cố định: The field agents report everything they observe; they are the department's ____.

Xem đáp án

eyes and ears

we go out behind enemy lines Cụm từ

0:09

Chúng tôi tiến ra phía sau phòng tuyến địch

Cụm từ

behind enemy lines: phía sau phòng tuyến địch

Behind enemy lines là một cụm từ quân sự cố định, có nghĩa là ở trong khu vực do kẻ địch kiểm soát, thường là vượt qua chiến tuyến chính nếu nhìn từ phía người nói. Ở đây, lines chỉ ranh giới hoặc các vị trí ngăn cách hai lực lượng đối địch, chứ không phải những đường kẻ trên một bề mặt. Cụm từ này nhấn mạnh sự cô lập và nguy hiểm vì có thể khó nhận được hỗ trợ hoặc thoát ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ quân sự cố định: The rescue team had to operate ____ to reach the captured pilot.

Xem đáp án

behind enemy lines

and we report all information

0:11

và báo cáo mọi thông tin

to the commander

0:13

cho người chỉ huy,

so that the ground commander Ngữ pháp

0:14

để chỉ huy lực lượng mặt đất

can make the best decision

0:16

có thể đưa ra quyết định tốt nhất

to fight the fight.

0:17

để tiến hành trận đánh.

Ngữ pháp

Dùng so that để diễn đạt mục đích

So that mở đầu phần nêu mục đích của hành động đứng trước. Các trinh sát báo cáo thông tin nhằm giúp chỉ huy mặt đất có thể đưa ra quyết định tốt nhất. Một cấu trúc phổ biến là hành động + so that + chủ ngữ + can/could/will/would + động từ. Động từ tình thái cho biết khả năng hoặc kết quả mà hành động đầu tiên nhằm tạo ra; ở đây, can make thể hiện khả năng được hướng tới đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối chỉ mục đích gồm hai từ: Maya saved the file online ____ she could open it at home.

Xem đáp án

so that

So in the bag,

0:18

Vì vậy, trong ba lô,

you will have

0:19

sẽ có

some of your sustainment items,

0:20

một số vật dụng duy trì sinh hoạt,

such as your MREs Văn hóa

0:24

chẳng hạn như MRE,

or your

0:25

hay

also known as your meals ready to eat.

0:26

còn gọi là khẩu phần ăn liền.

Văn hóa

MREs: Meals Ready-to-Eat, khẩu phần dã chiến ăn liền

MRE là chữ viết tắt của Meal, Ready-to-Eat, một khẩu phần dã chiến cá nhân được đóng kín, dùng khi không có điều kiện nấu nướng hoặc ăn uống thông thường. Chữ s cuối MREs biến chữ viết tắt này thành dạng số nhiều. Trong phụ đề, meals ready to eat là cách giải thích số nhiều không trang trọng cho MREs. Cách diễn đạt xung quanh bị vấp và không trôi chảy; mối quan hệ cần ghi nhớ đơn giản là “MREs, also known as meals ready to eat”, chứ không phải toàn bộ chuỗi lời nói như một mẫu câu.

Luyện tập

Hoàn thành các từ trong tên đầy đủ: “MRE stands for ____.”

Xem đáp án

Meal Ready-to-Eat

All right, they all come in bags.

0:29

Tất cả đều được đóng trong túi.

You just open up the bag

0:30

Chỉ cần mở túi ra

and you can eat however you need to.

0:31

rồi ăn tùy theo nhu cầu.

Do you have a preference of MRE?

0:32

Anh thích loại MRE nào nhất?

Beef shredded barbecue sauce.

0:34

Thịt bò xé sốt barbecue.

Why is that your favorite?

0:36

Tại sao đó là món anh thích nhất?

Uh cuz it comes with an awesome cookie.

0:37

Vì nó đi kèm một chiếc bánh quy tuyệt vời.

Really good cookie.

0:39

Bánh quy rất ngon.

And then in my other pouch

0:41

Còn trong chiếc túi nhỏ khác,

that I always have ready to go,

0:42

mà tôi luôn chuẩn bị sẵn,

I have my map markers.

0:44

tôi có bút đánh dấu bản đồ.

It allows us to draw out the graphics Văn hóa

0:45

Chúng giúp chúng tôi vẽ các ký hiệu

for all the operational portion of the mission.

0:47

cho toàn bộ phần tác chiến của nhiệm vụ.

Văn hóa

draw out the graphics trong việc lập kế hoạch bằng bản đồ quân sự

Ở đây, draw out có nghĩa là đưa thông tin lên một bề mặt bằng cách vẽ hoặc sắp xếp, còn graphics chỉ các ký hiệu chiến thuật và chi tiết nhiệm vụ trên bản đồ quân sự. Chúng bao gồm thông tin như vị trí, tuyến đường và ranh giới, chứ không phải hình ảnh nghệ thuật được tạo bằng máy tính. Toàn bộ cụm draw out the graphics có nghĩa là tạo các dấu hiệu trên bản đồ cần thiết để hình dung phần tác chiến của nhiệm vụ. Nghĩa này xuất phát từ bối cảnh lập kế hoạch; draw out có các nghĩa khác trong những bối cảnh khác.

Luyện tập

Trong câu này, “draw out the graphics” có nghĩa là gì?

  1. Xóa hình ảnh máy tính khỏi một thiết bị
  2. Đưa các ký hiệu chiến thuật và chi tiết nhiệm vụ lên bản đồ
  3. Làm cho nhiệm vụ kéo dài hơn
Xem đáp án

Đưa các ký hiệu chiến thuật và chi tiết nhiệm vụ lên bản đồ

This is just basic notes,

0:50

Đây chỉ là những ghi chú cơ bản,

so if I ever forget my formulas, Ngữ pháp

0:52

để phòng khi tôi quên công thức,

it's just something to have all my formulas in.

0:54

thì mọi công thức đều có sẵn trong đó.

Ngữ pháp

if I ever forget: một khả năng tương lai không chắc chắn

Trong if I ever forget, ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào có thể”. Từ này mở rộng điều kiện để bao gồm cả một dịp trong tương lai ít có khả năng xảy ra khi người nói có thể quên; ở đây nó không có nghĩa là “đã từng trong quá khứ”. Cấu trúc if + chủ ngữ + ever + động từ ở thì hiện tại hữu ích khi giải thích phương án dự phòng hoặc biện pháp phòng ngừa. Mệnh đề chính cho biết điều gì sẽ giúp ích nếu tình huống có thể xảy ra đó thực sự xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nhấn mạnh bất kỳ dịp nào có thể xảy ra trong tương lai: I saved the address, so ____ it, I can check my notes.

Xem đáp án

if I ever forget

Has my range cards,

0:56

Có cả thẻ tầm bắn,

all my just don't forget stuff.

0:57

và mọi thứ tôi không được quên.

And then in my Ziploc bag,

1:00

Còn trong túi Ziploc,

I'll usually have my graphics.

1:04

tôi thường để các sơ đồ tác chiến.

I keep it in a Ziploc bag

1:06

Tôi cất chúng trong túi Ziploc

so if it rains,

1:07

để nếu trời mưa,

it doesn't get destroyed by the moisture. Ngữ pháp

1:08

hơi ẩm không làm chúng hư hỏng.

Ngữ pháp

doesn't get destroyed: thể bị động phủ định với get

Trong doesn't get destroyed, get + quá khứ phân từ tạo thành thể bị động với get. Cụm này có nghĩa là đồ vật không phải chịu sự việc gây hư hại; get ở đây không mang nghĩa thông thường là “nhận được”. Thể bị động với get đặc biệt phổ biến trong hội thoại khi người nói tập trung vào một sự thay đổi hoặc kết quả, thường là kết quả vô tình hoặc không mong muốn. Ở đây, doesn't phủ định kết quả đó: chiếc túi ngăn đồ vật bị hơi ẩm làm hỏng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng doesn't, get và quá khứ phân từ của destroy: Store the backup away from water so it ____ by moisture.

Xem đáp án

doesn't get destroyed

So this right here is what a basic map would look like Ngữ pháp

1:10

Đây là hình dạng của một tấm bản đồ cơ bản

Ngữ pháp

what a basic map would look like: diện mạo được hình dung

Mệnh đề what a basic map would look like có nghĩa là diện mạo mà một bản đồ cơ bản sẽ có. What mở đầu một mệnh đề danh từ lồng bên trong, còn look like dùng để hỏi hoặc mô tả diện mạo. Toàn bộ mệnh đề làm phần bổ ngữ cho is và xác định diện mạo đang được trình bày. Would trình bày bản đồ như một ví dụ minh họa hoặc kết quả dự kiến: một bản đồ cơ bản có thể trông như thế này. Nó không diễn tả một thói quen lặp lại trong quá khứ.

Luyện tập

Kiến trúc sư dùng mô hình 3D để giải thích kết quả dự kiến. Cụm từ nào hoàn thành câu đúng cách? The model shows us ____.

  1. what the lobby would look like
  2. how the lobby would look like
  3. what the lobby would like
  4. what would the lobby look like
Xem đáp án

what the lobby would look like

with some graphics.

1:13

có thêm một số ký hiệu tác chiến.

These are your NAIs, Văn hóa

1:15

Đây là các NAI,

your enemy positions,

1:16

vị trí của địch,

the routes, and the boundaries.

1:18

các tuyến đường và đường ranh giới.

Văn hóa

NAIs: khu vực quan tâm được chỉ định

NAIs là dạng số nhiều của NAI, viết tắt của named area of interest. Trong hoạt động lập kế hoạch trinh sát và tình báo, NAI là một địa điểm được chỉ định cụ thể để theo dõi vì hoạt động tại đó có thể giúp trả lời một câu hỏi tình báo. Trên bản đồ này, NAI là một loại thông tin được đánh dấu, bên cạnh vị trí đối phương, tuyến đường và ranh giới. NAI không mặc nhiên là vị trí của đối phương và cũng không chỉ đơn giản là nơi có vẻ thú vị.

Luyện tập

Trên bản đồ trinh sát, NAIs chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ nơi nào có vẻ thú vị
  2. Chỉ các vị trí đã được xác nhận của đối phương
  3. Các khu vực được chỉ định cụ thể để quan sát nhằm thu thập thông tin cần thiết
  4. Mọi tuyến đường và ranh giới trên bản đồ
Xem đáp án

Các khu vực được chỉ định cụ thể để quan sát nhằm thu thập thông tin cần thiết

I got my protractor,

1:20

Tôi có thước đo góc,

so when I need to get grid coordinates

1:21

nên khi cần lấy tọa độ lưới

or I need to plot my directions,

1:23

hoặc vạch hướng di chuyển,

I can know how far I need to go

1:26

tôi có thể biết mình cần đi bao xa

with the protractor.

1:27

bằng thước đo góc.

There is a lot of math

1:29

Có rất nhiều phép tính

with a Cavalry Scout.

1:30

trong công việc trinh sát kỵ binh.

You got to know the radius of the curve,

1:31

Bạn phải biết bán kính đường cong,

the grade of the slope. Cách dùng từ

1:33

độ dốc của địa hình.

Cách dùng từ

grade of the slope: grade mang nghĩa độ dốc

Danh từ grade ở đây có nghĩa là mức độ dốc của một con đường, lối đi hoặc địa hình. Nó thường được biểu thị bằng phần trăm: grade càng cao thì độ dốc càng lớn. Trong grade of the slope, slope chỉ phần địa hình nghiêng, còn grade chỉ thuộc tính đang được tính toán. Từ này được dùng theo nghĩa kỹ thuật trong ngành công trình và địa hình, không phải các nghĩa liên quan đến trường học.

Luyện tập

Trên biển báo đường bộ, “8 percent grade” cho người lái xe biết điều gì?

  1. Con đường thuộc khối lớp nào
  2. Con đường nhận được bao nhiêu điểm
  3. Con đường dốc đến mức nào
Xem đáp án

Con đường dốc đến mức nào

Next will be calculator.

1:35

Tiếp theo là máy tính.

This right here will allow us to rapidly get the correct answer. Ngữ pháp

1:36

Nó giúp chúng tôi nhanh chóng tìm ra đáp án chính xác.

Ngữ pháp

allow us to + động từ: diễn đạt việc tạo khả năng hành động

Allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to có nghĩa là một người, công cụ hoặc điều kiện khiến ai đó có thể làm một việc. Trong allow us to get, us là tân ngữ và to get là hành động được tạo điều kiện để thực hiện. Ở đây, allow nói về việc tạo khả năng chứ không phải cho phép: công cụ giúp người nói nhanh chóng tìm được đáp án đúng. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là allow someone to do something; phải giữ to trước động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và dấu hiệu của động từ nguyên mẫu: The screen reader ____ users ____ navigate the site without a mouse.

Xem đáp án

allows · to

Then I have your notepad and pen,

1:40

Sau đó là sổ ghi chép và bút,

so you can copy down reports Cụm động từ

1:43

để ghi lại các báo cáo

Cụm động từ

copy down: chép thông tin vào ghi chú

Ở đây, copy down có nghĩa là viết thông tin bạn nghe hoặc nhìn thấy vào ghi chú. Trọng tâm là tạo ra một bản ghi bằng chữ viết, không phải sao chép tệp kỹ thuật số hay bắt chước điều gì đó. Copy là động từ và down là tiểu từ. Với danh từ, có thể nói copy down the reports hoặc copy the reports down; với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: copy them down.

Luyện tập

Trong cụm copy down reports, copy down có nghĩa là gì?

  1. Viết thông tin trong các báo cáo vào ghi chú
  2. Bắt chước hành vi của người khác khi báo cáo
  3. Tạo các tệp báo cáo trùng lặp
Xem đáp án

Viết thông tin trong các báo cáo vào ghi chú

and you can receive all the information

1:45

và tiếp nhận mọi thông tin

that comes through the radio. Cụm động từ

1:47

truyền qua vô tuyến.

Cụm động từ

comes through the radio: thông tin truyền đến qua radio

Trong câu này, comes through the radio có nghĩa là thông tin được gửi bằng radio và đến được người nghe. Vì chủ ngữ là information, comes through mô tả việc truyền hoặc nhận thông tin thành công. Through chỉ kênh liên lạc. Nó không có nghĩa là thông tin di chuyển theo nghĩa vật lý qua bên trong thiết bị radio.

Luyện tập

Trong câu The instructions came through the headset, điều gì đã xảy ra?

  1. Các chỉ dẫn được chép vào một báo cáo bằng văn bản.
  2. Các chỉ dẫn di chuyển theo nghĩa vật lý qua bên trong tai nghe.
  3. Các chỉ dẫn được truyền qua tai nghe và đến được người nghe.
Xem đáp án

Các chỉ dẫn được truyền qua tai nghe và đến được người nghe.

Then you'll have

1:49

Tiếp theo là

your night light

1:50

đèn dùng ban đêm

with red lens. You have to use red lens at night

1:51

có kính lọc màu đỏ. Ban đêm phải dùng kính lọc đỏ

because white light will travel further

1:54

vì ánh sáng trắng truyền đi xa hơn

than red lens.

1:56

ánh sáng đỏ.

That way you're not detected Mạch ý

1:57

Như vậy, bạn sẽ không bị phát hiện,

cuz as a Cavalry Scout,

1:59

vì là một trinh sát kỵ binh,

you got to move undetected behind enemy lines.

2:00

bạn phải di chuyển sau phòng tuyến địch mà không bị phát hiện.

Mạch ý

Dùng “That way” để nêu kết quả

Ở đây, “That way” có nghĩa là “bằng cách làm điều vừa được mô tả” hoặc “nếu dùng phương pháp đó”. Cụm này chỉ lại hành động trước mà không cần lặp lại hành động ấy. Khi đứng trước một mệnh đề mới, nó nêu kết quả có lợi của hành động đó: sử dụng phương pháp này giúp tránh bị phát hiện. Nó sắp xếp thông tin theo thứ tự phương pháp trước, hệ quả hoặc lợi ích sau; ở đây nó không chỉ một hướng trong không gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối hai từ chỉ lại lời khuyên trước và nêu lợi ích của nó: Write down the confirmation number. ____, you can find the booking quickly if you need help.

Xem đáp án

That way

And then you'll have

2:03

Sau đó là

your extra batteries

2:05

pin dự phòng

for the headlamp

2:06

cho đèn đội đầu,

because again, this is a 72-hour bag,

2:08

vì xin nhắc lại, đây là ba lô 72 giờ,

so you have to ensure

2:09

nên bạn phải bảo đảm

that you can sustain yourself Cách dùng từ

2:10

mình có thể tự duy trì

for 72 hours.

2:12

trong 72 giờ.

Cách dùng từ

“Sustain yourself” để duy trì các nhu cầu cơ bản

Trong ngữ cảnh này, sustain yourself nghĩa là tự cung cấp những thứ cần thiết để tiếp tục hoạt động trong một khoảng thời gian. Với túi dùng trong 72 giờ, những thứ đó bao gồm các nhu cầu cơ bản như thức ăn, nước và các vật dụng thiết yếu khác. Đại từ phản thân yourself cho thấy người cung cấp phương tiện duy trì và người được duy trì là cùng một người. Cụm này cũng có thể dùng trong các tình huống khác liên quan đến sức bền hoặc tự duy trì, kể cả sống bằng số tiền hay nguồn lực hiện có; nó không có nghĩa là “đồng ý với chính mình” hoặc chỉ đơn giản là “ủng hộ bản thân”.

Luyện tập

Bạn đang chuẩn bị cho chuyến đi bộ đường dài hai ngày. Câu nào diễn đạt chính xác nhất rằng đồ tiếp tế phải giúp bạn có thức ăn, đủ nước và có thể tiếp tục hành trình?

  1. You need enough supplies to sustain yourself for two days.
  2. You need enough supplies to survive yourself for two days.
  3. You need enough supplies to support yourself for two days.
Xem đáp án

You need enough supplies to sustain yourself for two days.

And then you got your face paint.

2:13

Tiếp theo là màu ngụy trang mặt.

This is what you'll apply

2:15

Bạn sẽ bôi nó

on your face,

2:16

lên mặt,

your hands,

2:18

tay,

your neck,

2:18

cổ,

your ears, everywhere.

2:19

tai, ở khắp nơi.

That way you're

2:20

Nhờ vậy, bạn

not detected so easily.

2:22

sẽ không dễ bị phát hiện.

And then you have your compass.

2:24

Sau đó là la bàn.

So it gives you your direction

2:26

Nó cho biết phương hướng

in degrees and mils. Văn hóa

2:27

theo đơn vị độ và mil.

Văn hóa

mils là đơn vị góc trên la bàn

Trong ngữ cảnh la bàn này, mils là dạng số nhiều của mil, một đơn vị dùng để đo góc hoặc hướng. La bàn có thể hiển thị cùng một phương vị trên hai thang đo: độ và mil. Ở đây, mil không có nghĩa là millimeter, tức milimét, và cũng không phải dạng viết tắt của million. Trong một hệ thống quân sự 6.400 mil phổ biến, một vòng tròn đầy đủ bằng 6.400 mil, nhờ đó hướng có thể được biểu thị chính xác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh la bàn này, mils là gì?

  1. Một độ dài được đo bằng milimét
  2. Một đơn vị góc để biểu thị hướng
  3. Dạng viết tắt của hàng triệu
Xem đáp án

Một đơn vị góc để biểu thị hướng

And there's two methods to hold this compass

2:29

Có hai cách cầm chiếc la bàn này:

the cheek,

2:32

áp vào má,

the center hold method.

2:33

và giữ ở giữa thân người.

So normally what I'll do is I'll hold it up,

2:34

Bình thường, tôi sẽ giơ nó lên,

put it up against my face,

2:36

áp vào mặt,

I'll aim

2:37

ngắm,

I'll get my degrees

2:38

xác định góc theo độ,

and I'll look through my front aperture

2:39

rồi nhìn qua khe ngắm phía trước

to see what it's pointing at.

2:41

để xem nó đang chỉ vào đâu.

If it's pointing at a tree,

2:42

Nếu nó chỉ vào một cái cây,

I'm heading to that tree. Cụm động từ

2:43

tôi sẽ đi về phía cây đó.

Cụm động từ

heading to + một điểm đến

Ở đây, heading là dạng -ing của động từ head. Head to + địa điểm có nghĩa là đi hoặc di chuyển về phía địa điểm đó, vì vậy heading to that tree xác định cái cây là điểm đến của người nói. Cụm này tập trung vào sự di chuyển và phương hướng. Be + heading to có thể diễn tả chuyển động đang diễn ra hoặc một kế hoạch đã được quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng của head to phù hợp với thì hiện tại tiếp diễn: We are ____ the airport now.

Xem đáp án

heading to

And the center hold method is just

2:44

Còn cách giữ ở giữa thân người thì chỉ cần

straight out in front of you.

2:46

đưa thẳng ra phía trước.

The black line right here

2:48

Vạch màu đen ngay đây

tells you which way you're going.

2:49

cho biết bạn đang đi theo hướng nào.

And then in the main pouch,

2:52

Còn trong ngăn chính,

I keep my E-tool, Văn hóa

2:55

tôi để E-tool,

my entrenching tool.

2:57

tức dụng cụ đào công sự.

Văn hóa

E-tool: dạng viết tắt của entrenching tool

Ở đây, E-tool là dạng viết tắt của entrenching tool. Người nói lập tức nhắc lại từ viết tắt bằng thuật ngữ đầy đủ, vì vậy cụm danh từ thứ hai xác định cụm thứ nhất; E là entrenching, không phải electronic. Entrenching tool là một chiếc xẻng nhỏ gọn, thường có thể gấp lại, được binh sĩ mang theo để làm các việc đào bới như chuẩn bị vị trí. Khi một thuật ngữ chuyên môn lạ được theo sau bằng tên đầy đủ hơn sau chỗ ngắt hoặc dấu phẩy, hãy dựa vào cách diễn đạt lại đó để xác định thuật ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ quân sự đầy đủ được viết tắt là E-tool: Before digging, the soldier unfolded the ____.

Xem đáp án

entrenching tool

That way

3:00

Nhờ vậy,

when I got to dig my fighting positions Văn hóa

3:00

khi cần đào vị trí chiến đấu

or if I have to bury booby traps

3:02

hoặc chôn bẫy nổ

or anything like that,

3:03

hay làm việc tương tự,

Văn hóa

Fighting positions với tư cách thuật ngữ quân sự

Trong ngữ cảnh quân sự này, fighting positions là những vị trí chiến thuật được chuẩn bị để binh sĩ có thể quan sát, ẩn nấp và chiến đấu từ đó. Chúng có thể được đào xuống đất, vì vậy dig my fighting positions có nghĩa là xây dựng các vị trí được che chắn này, chứ không phải đi đến những nơi xảy ra giao tranh. Ở đây, position chỉ một vị trí chiến thuật hữu hình. Nó không có nghĩa là chức vụ công việc hay quan điểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ quân sự chỉ những nơi được chuẩn bị để binh sĩ có thể ẩn nấp và chiến đấu: During the exercise, each team had to dig ____ before sunset.

Xem đáp án

fighting positions

I have my tool needed.

3:04

tôi có sẵn công cụ cần thiết.

So you extend it all the way out

3:06

Bạn mở nó ra hết cỡ

and then you just tighten down Cụm động từ

3:10

rồi siết chặt

at the handle

3:11

ở phần cán,

Cụm động từ

tighten down: siết chặt và cố định một bộ phận

Trong lời hướng dẫn này, tighten down có nghĩa là xoay hoặc điều chỉnh tay cầm cho đến khi phần chuyển động của dụng cụ được khóa chắc chắn vào đúng vị trí. Down ở đây nhấn mạnh kết quả cuối cùng là đã được cố định chắc, chứ không diễn tả chuyển động đi xuống. Cụm động từ này có ngoại động từ: có thể nói tighten down a handle, bolt, clamp hoặc một bộ phận siết tương tự. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: tighten it down.

Luyện tập

Câu hướng dẫn nào dùng tighten down với nghĩa “siết và cố định chắc chắn vào đúng vị trí”?

  1. Loosen the clamp so it can move freely.
  2. Tighten down the clamp once it is in position.
  3. Push the clamp down until it touches the floor.
Xem đáp án

Tighten down the clamp once it is in position.

and it looks just like a shovel.

3:14

và nó trông hệt như một cái xẻng.

It has some sharp sharpened rigid edges,

3:17

Nó có những cạnh cứng, sắc đã được mài,

so you can cut down barks,

3:19

nên có thể cắt vỏ cây,

trees,

3:21

cây cối,

you cut down all that stuff

3:22

và mọi thứ như thế

so you can improve your uh

3:23

để có thể cải thiện, ờ,

observation post,

3:25

đài quan sát,

your OPs.

3:26

hay OP của bạn.

Could that also be used as a last resort weapon? Thành ngữ

3:28

Nó cũng có thể được dùng làm vũ khí bất đắc dĩ không?

Thành ngữ

last resort: lựa chọn cuối cùng sau khi các cách khác thất bại

Last resort có nghĩa là phương án hành động cuối cùng, chỉ được dùng khi những lựa chọn tốt hơn, an toàn hơn hoặc dễ chấp nhận hơn không còn khả dụng hoặc đã thất bại. Resort ở đây có nghĩa là một cách để tìm sự giúp đỡ hoặc hành động, chứ không phải khu nghỉ dưỡng. Trong câu hỏi này, last resort thể hiện rằng việc dùng công cụ làm vũ khí là phương án dự phòng trong tình huống khẩn cấp, không phải công dụng thông thường của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa một lựa chọn chỉ được dùng sau khi mọi phương án tốt hơn đều thất bại: If negotiations break down, legal action will be our ____.

Xem đáp án

last resort

It could in some sense. Ý định

3:32

Ở một mức độ nào đó thì có.

Ý định

in some sense: giới hạn một lời đồng ý thận trọng

Trong câu trả lời này, in some sense giới hạn phạm vi đúng của could. Người nói muốn nói rằng nhận định ấy đúng từ một góc nhìn cụ thể hoặc theo một cách hiểu có giới hạn, chứ không hoàn toàn đúng hay đúng theo nghĩa thông thường. Dùng cụm này để thể hiện sự đồng ý có dè dặt: thừa nhận rằng có cơ sở để trả lời là có, đồng thời vẫn chừa chỗ cho những góc nhìn hoặc điều kiện khác.

Luyện tập

Một đồng nghiệp hỏi: “Thí nghiệm có thành công không?” Bạn cho rằng nó phát hiện ra một quy luật hữu ích nhưng không đạt mục tiêu chính. Câu trả lời nào thể hiện rõ nhất sự đồng ý có giới hạn từ một góc nhìn cụ thể?

  1. Absolutely—it succeeded in every way.
  2. In some sense, yes—it revealed a useful pattern.
  3. No—there was nothing useful in the result.
Xem đáp án

In some sense, yes—it revealed a useful pattern.

That's why there's another configuration

3:33

Vì vậy, nó còn có một cấu hình khác,

that is this.

3:36

chính là thế này.

If you need to,

3:38

Nếu cần,

you could use it as a weapon

3:39

bạn có thể dùng nó làm vũ khí

if need be. Cụm từ

3:41

khi tình thế bắt buộc.

Cụm từ

if need be: chỉ khi điều đó trở nên cần thiết

If need be là một cụm điều kiện cố định và rút gọn, có nghĩa là “nếu cần thiết” hoặc “nếu tình hình đòi hỏi”. Trong câu này, việc dùng đồ vật làm vũ khí được trình bày như một phương án dự phòng, không phải công dụng thông thường hoặc được ưu tiên. Cách dùng từ là cố định: need hoạt động bên trong cụm và be được giữ lại. Hãy học cả cụm ba từ như một đơn vị.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định ba từ có nghĩa là “nếu điều đó trở nên cần thiết”: We can postpone the launch for one day ____.

Xem đáp án

if need be

I would just have it in this configuration

3:41

Tôi chỉ cần để nó ở cấu hình này

and hit.

3:43

rồi đánh.

Then you got your binos.

3:46

Tiếp theo là ống nhòm.

You got your M22 binos. Cách dùng từ

3:47

Đây là ống nhòm M22.

Cách dùng từ

binos: dạng rút gọn thân mật của binoculars

Ở đây, binos có nghĩa là binoculars, tức chiếc ống nhòm M22 đang được giới thiệu. Đây là dạng rút gọn số nhiều, mang tính thân mật, chứ không phải tên của một loại thiết bị riêng. Khi nghe binos trong phần giới thiệu thiết bị ngắn gọn, hãy hiểu nó là dạng rút gọn của binoculars.

Luyện tập

Một hướng dẫn viên ngắm chim đang viết tờ giới thiệu trang trọng cho những du khách không biết tiếng lóng về hoạt động ngoài trời. Câu nào phù hợp nhất?

  1. Please bring binoculars for viewing distant birds.
  2. Please bring binos for viewing distant birds.
  3. Binos is a separate class of optical equipment.
Xem đáp án

Please bring binoculars for viewing distant birds.

This right here allows you to see the enemy

3:49

Nó giúp bạn nhìn thấy địch

at a further distance

3:51

từ khoảng cách xa hơn,

and before they see you.

3:52

trước khi chúng nhìn thấy bạn.

You can also use these binos

3:54

Bạn cũng có thể dùng ống nhòm này

as a Cavalry Scout

3:55

với vai trò trinh sát kỵ binh

for a call for fire. Văn hóa

3:56

để yêu cầu hỏa lực.

This is where you call in artillery.

3:57

Tức là gọi pháo binh bắn chi viện.

Văn hóa

call for fire: yêu cầu quân sự về hỗ trợ hỏa lực gián tiếp

Trong câu này, a call for fire là yêu cầu quân sự chính thức về hỗ trợ hỏa lực gián tiếp, chẳng hạn như hỏa lực pháo binh. Fire ở đây có nghĩa là hỏa lực vũ khí, không phải ngọn lửa, và cụm từ này chỉ một nội dung liên lạc theo quy trình có kèm thông tin mục tiêu, chứ không đơn thuần là hét lệnh bắn. Câu tiếp theo, This is where you call in artillery, giải thích kết quả tác chiến: trinh sát quan sát mục tiêu rồi yêu cầu một đơn vị pháo binh hỗ trợ.

Luyện tập

Trong một báo cáo quân sự, câu nào đề cập rõ ràng đến yêu cầu chính thức về hỗ trợ hỏa lực gián tiếp?

  1. The hikers called for a fire because the night was cold.
  2. The observer transmitted a call for fire with the target coordinates.
  3. The artillery unit opened fire after the order.
Xem đáp án

The observer transmitted a call for fire with the target coordinates.

This is your ASIP radio.

3:59

Đây là máy vô tuyến ASIP.

This is what we use as Scouts.

4:01

Đây là loại mà trinh sát chúng tôi sử dụng.

This is our primary weapon Thành ngữ

4:03

Đây là vũ khí chính của chúng tôi,

because if we don't have radio,

4:05

vì nếu không có vô tuyến,

we cannot be the eyes and ears

4:07

chúng tôi không thể làm tai mắt

of the battlefield.

4:10

trên chiến trường.

We cannot communicate.

4:11

Chúng tôi không thể liên lạc.

Thành ngữ

primary weapon như một ẩn dụ nghề nghiệp

Trong câu này, primary weapon không chỉ một vật được dùng để tấn công. Người nói dùng phép ẩn dụ để gọi máy vô tuyến là công cụ tác chiến quan trọng nhất của lính trinh sát. Ẩn dụ này đặt hoạt động liên lạc cao hơn hỏa lực trực tiếp đối với vai trò đó: nếu không có vô tuyến, lính trinh sát không thể báo cáo điều họ quan sát được hoặc phối hợp với người khác. Nói rộng hơn, việc gọi một công cụ hay kỹ năng là primary weapon của ai đó nhấn mạnh rằng nó giữ vai trò cốt lõi để người đó làm việc hiệu quả.

Luyện tập

primary weapon có nghĩa gì trong câu này?

  1. Máy vô tuyến là công cụ quan trọng nhất để lính trinh sát thực hiện vai trò của mình.
  2. Máy vô tuyến chỉ được cấp sau tất cả các thiết bị khác.
  3. Máy vô tuyến có thể được dùng để trực tiếp tấn công kẻ địch.
Xem đáp án

Máy vô tuyến là công cụ quan trọng nhất để lính trinh sát thực hiện vai trò của mình.

Communication is key as a Cavalry Scout. Cụm từ

4:12

Liên lạc là yếu tố then chốt với trinh sát kỵ binh.

Cụm từ

Communication is key: cấu trúc X is key

Communication is key sử dụng cấu trúc X is key, trong đó key đóng vai trò là tính từ vị ngữ mang nghĩa thiết yếu hoặc cực kỳ quan trọng. Nó không phải là danh từ chỉ vật dùng để mở ổ khóa. Cấu trúc ngắn gọn này nhấn mạnh một điều kiện rất quan trọng đối với thành công: X is key. Nó thường được dùng để tổng kết một bài học hoặc làm nổi bật một ưu tiên mà không cần nêu kết quả cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc X is key ngắn gọn để nhấn mạnh rằng giao tiếp là điều thiết yếu: Communication ____.

Xem đáp án

is key

My hand mic.

4:15

Micrô cầm tay của tôi.

This allows me to talk into the radio and listen.

4:15

Nó giúp tôi nói qua vô tuyến và nghe tín hiệu.

And I got my long whip antenna. Cách dùng từ

4:19

Tôi còn có ăng-ten roi dài.

Cách dùng từ

whip antenna: hình dạng, không phải hành động

Trong whip antenna, whip mô tả hình dạng: một thanh dài, mảnh, có thể uốn cong hoặc đàn hồi. Cụm từ này gọi tên một loại ăng-ten; nó không mô tả hành động quất một vật gì đó. Ở đây, whip là danh từ đứng trước một danh từ khác để phân loại antenna. Trong thuật ngữ thiết bị, thành phần bổ nghĩa như vậy thường cho biết hình dạng hoặc cấu tạo của thiết bị.

Luyện tập

Trong sách hướng dẫn máy vô tuyến, whip antenna có nghĩa là gì?

  1. Một dây cáp dùng để sạc máy vô tuyến
  2. Một ăng-ten dạng thanh dài, mảnh và có thể uốn cong
  3. Một ăng-ten dùng để đánh hoặc quất vật gì đó
Xem đáp án

Một ăng-ten dạng thanh dài, mảnh và có thể uốn cong

This allows the radio to get the signal required.

4:20

Nó giúp máy vô tuyến thu được tín hiệu cần thiết.

You can extend this antenna out

4:23

Bạn có thể kéo dài ăng-ten này

just like tent poles.

4:26

giống như cọc lều.

That way you can reach further

4:29

Nhờ vậy, tín hiệu có thể vươn

with your signal.

4:30

xa hơn.

So on the ASIP,

4:31

Với máy ASIP,

the first thing you do is Mạch ý

4:33

việc đầu tiên cần làm là

you need to make sure it has a battery.

4:33

bảo đảm máy đã có pin.

Mạch ý

the first thing you do is: đánh dấu bước đầu tiên

Khung câu the first thing you do is ... đánh dấu một hành động là điểm bắt đầu bắt buộc và hướng sự chú ý vào hành động đó. Trong câu này, hành động ấy là kiểm tra xem máy vô tuyến có pin hay không. Một mẫu rõ ràng và có thể tái sử dụng là the first thing you do is + cụm động từ ở dạng nguyên mẫu: The first thing you do is check the battery. Phần you need to thêm trong phụ đề là cách tự nhiên để bắt đầu lại khi nói, không phải thành phần bắt buộc của khung câu.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng khung câu mục tiêu gồm sáu từ đã học ở trên, bắt đầu bằng The first và kết thúc bằng is: "____ check that the power is off."

Xem đáp án

The first thing you do is

So the battery depends on

4:35

Thời lượng pin phụ thuộc vào

what power on the radio.

4:37

mức công suất của máy vô tuyến.

If you're on high, Cách dùng từ

4:38

Nếu đặt ở mức cao,

one battery can get you

4:40

một viên pin có thể dùng được

8 to 10 hours.

4:42

từ 8 đến 10 giờ.

If you're on low,

4:43

Nếu đặt ở mức thấp,

it can usually last you about

4:45

mỗi viên pin thường dùng được khoảng

12 hours a battery. Ngữ pháp

4:46

12 giờ.

Cách dùng từ

Cài đặt thiết bị: on high ... on low

Ở đây, on high và on low có nghĩa là được đặt ở công suất cao và được đặt ở công suất thấp. Cụm danh từ power setting được lược bỏ vì cuộc nói chuyện đã đề cập đến thời lượng pin của máy vô tuyến ở các mức công suất phát khác nhau. Đây là mẫu thường gặp khi nói về cài đặt thiết bị: dùng be, run, leave hoặc keep với thiết bị ở on + high/low. Các tính từ này chỉ những mức trên một thang cài đặt đã được hiểu từ ngữ cảnh; chúng không mô tả độ cao vật lý hay tâm trạng.

Luyện tập

Trong ví dụ, on high và on low mô tả điều gì?

  1. Chúng mô tả độ cao vật lý của máy vô tuyến.
  2. Chúng chỉ cài đặt công suất cao và thấp của máy vô tuyến.
  3. Chúng mô tả mức độ to khi ai đó nói.
Xem đáp án

Chúng chỉ cài đặt công suất cao và thấp của máy vô tuyến.

Ngữ pháp

Cách diễn đạt tỷ lệ 12 hours a battery

Trong 12 hours a battery, a có nghĩa là per hoặc for each: một viên pin cung cấp khoảng mười hai giờ sử dụng. A battery là đơn vị dùng để tính tỷ lệ, không phải một tân ngữ khác đứng sau hours. Mẫu có thể áp dụng lại là số lượng + a + danh từ đếm được số ít, như thirty dollars a session hoặc twice a week. Mẫu này diễn đạt tỷ lệ một cách ngắn gọn, đặc biệt trong lời nói và các cách diễn đạt quen thuộc.

Luyện tập

Dùng mẫu số lượng + a + đơn vị số ít để hoàn thành câu: This scooter can travel about forty miles ____ charge.

Xem đáp án

a

Put the cover on,

4:47

Đậy nắp vào,

secure it down.

4:50

rồi cố định cho chắc.

First thing I would normally do is

4:51

Việc đầu tiên tôi thường làm là

I'd put the antenna in.

4:52

lắp ăng-ten.

You just twist it around

4:53

Chỉ cần xoay nó

till you find it straight

4:55

đến khi tìm được vị trí thẳng,

and it just slides right in.

4:57

rồi nó sẽ trượt vào.

And then you start screwing down.

4:58

Sau đó bắt đầu vặn chặt.

Once it's in,

5:01

Khi đã lắp xong,

I do a little shake

5:02

tôi lắc nhẹ một chút,

because if your antenna is loose,

5:03

vì nếu ăng-ten bị lỏng,

you won't get good signal.

5:05

tín hiệu sẽ không tốt.

Next thing you want to do is

5:07

Việc tiếp theo cần làm là

you want to plug in your hand mic.

5:07

cắm micrô cầm tay.

So inside the hand mic port,

5:09

Bên trong cổng micrô cầm tay

there's a little rubber seal.

5:12

có một gioăng cao su nhỏ.

You do have to wet it before you get it on Ngữ pháp

5:13

Bạn phải làm ướt nó trước khi lắp,

Ngữ pháp

do have to: nhấn mạnh một yêu cầu thực sự

Trong câu khẳng định này, do nhấn mạnh have to. Người nói không nêu thêm một hành động thứ hai; do làm mạnh thêm ý bắt buộc và cho biết việc làm ướt trước thực sự cần thiết. Cấu trúc là do/does/did + động từ nguyên mẫu. Ở đây, do mang trọng âm còn have giữ nguyên dạng. Vì vậy, do have to có thể dùng để nhấn mạnh lời nhắc, sửa một giả định hoặc đánh dấu một bước không được bỏ qua.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm nhấn mạnh gồm ba từ, mang nghĩa thực sự bắt buộc: You ____ show ID before entering the lab.

Xem đáp án

do have to

because you need that rubber seal

5:16

vì gioăng cao su đó

to be lubricated to slide correctly

5:17

cần được bôi trơn để trượt đúng cách

onto the port.

5:20

vào cổng kết nối.

You just push in and twist

5:26

Chỉ cần ấn vào rồi xoay,

and it just locks in. Cụm động từ

5:27

nó sẽ khóa vào vị trí.

Cụm động từ

locks in: bộ phận ăn khớp và được giữ chắc

Ở đây, locks in mô tả kết quả sau khi đầu nối được đẩy vào và xoay: nó ăn khớp với cơ cấu của ổ cắm và được giữ chắc tại vị trí. Tiểu từ in gợi ý chuyển động đi vào vị trí khóa đã định. Với cách dùng này, lock in có thể là nội động từ, trong đó chính bộ phận đó làm chủ ngữ: it locks in. Các thao tác cơ học xung quanh xác định nghĩa vật lý này, chứ không phải nghĩa nhốt một người hay cố định giá cả hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn bằng cụm động từ có nghĩa là ăn khớp và được giữ chắc: Push the filter down and turn it clockwise; it ____.

Xem đáp án

locks in

And then in my rucksack,

5:29

Còn trong ba lô,

I will have my wet weather bag.

5:32

tôi có một túi chống nước.

The wet weather bag prevents all my uniform pieces Ngữ pháp

5:33

Túi chống nước giúp toàn bộ quân phục của tôi

from getting wet

5:36

không bị ướt

Ngữ pháp

prevents ... from getting: ngăn một kết quả không mong muốn

Trong cấu trúc prevent + tân ngữ + from + dạng -ing, tân ngữ chỉ người hoặc vật được bảo vệ khỏi một hành động hay sự thay đổi. Trong câu này, all my uniform pieces là tân ngữ, còn from getting wet chỉ kết quả không mong muốn mà chiếc túi ngăn chặn. Cấu trúc này dùng để giải thích một biện pháp bảo vệ hoặc quan hệ nhân quả: một thứ ngăn người hoặc vật làm điều gì đó, trải qua điều gì đó hoặc chuyển sang một trạng thái. Sau from phải dùng dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu có to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng from và dạng -ing của step: The safety rail prevents visitors ____ into the restricted area.

Xem đáp án

from stepping

or anything from spilling out,

5:37

hoặc không để bất cứ thứ gì tràn ra,

so it's not a mess in my bag.

5:40

nên bên trong ba lô không bị lộn xộn.

So in my bag,

5:42

Trong ba lô,

I always have extra boots

5:42

tôi luôn mang giày bốt dự phòng,

because as a Cavalry Scout,

5:45

vì là một trinh sát kỵ binh,

you will walk a lot.

5:46

bạn sẽ phải đi bộ rất nhiều.

So you always need a pair of boots.

5:47

Vì vậy, bạn luôn cần một đôi giày bốt.

I'll have extra uniform,

5:50

Tôi sẽ mang thêm quân phục,

always set up ready to go.

5:52

luôn chuẩn bị sẵn để dùng.

So depending on the temperature, Ngữ pháp

5:55

Tùy theo nhiệt độ,

I'll bring out seasonal gear

5:57

tôi sẽ mang trang bị theo mùa

so I ensure I don't get sick

5:58

để bảo đảm mình không bị ốm,

or cold

6:00

bị lạnh

or in some cases wet

6:02

hoặc trong một số trường hợp, bị ướt

if it's raining.

6:03

nếu trời mưa.

Ngữ pháp

depending on the temperature: yếu tố làm thay đổi quyết định

Depending on + cụm danh từ giới thiệu một yếu tố có thể làm thay đổi lựa chọn hoặc kết quả trong mệnh đề chính. Trong câu này, nhiệt độ là điều kiện dùng để quyết định nên mang loại đồ dùng theo mùa nào. Cụm -ing ở đầu câu áp dụng cho toàn bộ quyết định theo sau. Nó có nghĩa là “tùy theo” hoặc “do nhiệt độ quyết định”, chứ không có nghĩa là một người phụ thuộc vào nhiệt độ về mặt cảm xúc, thể chất hay tài chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng depending on và yếu tố trong ngoặc: ____, we'll hold the picnic outside or in the hall. (the weather)

Xem đáp án

Depending on the weather

These are my waffle tops and bottoms, Cách dùng từ

6:04

Đây là áo và quần waffle của tôi,

so my thermals

6:06

tức đồ giữ nhiệt,

as everybody knows them.

6:08

như cách mọi người thường gọi.

Cách dùng từ

“waffle tops and bottoms” và “thermals”

Trong ngữ cảnh quần áo này, waffle tops and bottoms là trang phục cho phần thân trên và thân dưới làm từ vải dệt waffle, có bề mặt ô lưới nổi giúp giữ ấm. Tops chỉ trang phục phần trên, còn bottoms chỉ trang phục phần dưới. Thermals là tên gọi thông dụng và khái quát hơn cho bộ đồ lót giữ nhiệt hoặc lớp áo quần cơ sở này. Người nói trước tiên dùng cách mô tả chuyên biệt của trang bị, rồi diễn đạt lại bằng thuật ngữ mà đa số người nghe đều biết.

Luyện tập

Một người đi bộ đường dài nói: “I packed my thermals.” Người đó có khả năng đã mang theo thứ gì nhất?

  1. Trang phục lớp cơ sở ấm cho phần thân trên, thân dưới hoặc cả hai
  2. Một hộp bánh waffle để ăn
  3. Chỉ một chiếc áo khoác ngoài chống nước
Xem đáp án

Trang phục lớp cơ sở ấm cho phần thân trên, thân dưới hoặc cả hai

I'll have extra T-shirts

6:09

Tôi sẽ mang thêm áo phông

and I'll have extra socks.

6:10

và tất dự phòng.

Again, as a 19 Delta Cavalry Scout, Văn hóa

6:12

Một lần nữa, với tư cách trinh sát kỵ binh 19 Delta,

I'll be using a radio

6:14

tôi sẽ sử dụng máy vô tuyến

as my main weapon.

6:15

làm vũ khí chính.

Văn hóa

Ý nghĩa của “19 Delta Cavalry Scout”

19 Delta là cách đọc thành lời của mã nghề nghiệp 19D trong Lục quân Hoa Kỳ. Trong bảng chữ cái phiên âm NATO, Delta đại diện cho chữ D, vì vậy 19D được đọc thành tiếng là nineteen Delta. Ở đây, Cavalry Scout là tên nghề nghiệp tương ứng với mã đó. Cụm từ này xác định chuyên ngành quân sự của người nói; nó không phải là cấp bậc, một đơn vị có tên Delta hay cách nói chỉ Delta Force.

Luyện tập

Trên biểu mẫu nhân sự của Lục quân Hoa Kỳ, một người nói chuyên ngành của mình là “nineteen Delta”. Delta có chức năng gì trong cụm này?

  1. Nó nêu cấp bậc quân sự của người đó.
  2. Nó cho biết người đó phục vụ trong Delta Force.
  3. Nó đưa ra cách đọc thành lời của chữ D trong mã nghề nghiệp 19D.
Xem đáp án

Nó đưa ra cách đọc thành lời của chữ D trong mã nghề nghiệp 19D.

But this will be my alternate weapon

6:16

Nhưng đây sẽ là vũ khí thay thế của tôi

in case the enemy gets too close. Ngữ pháp

6:18

phòng khi địch đến quá gần.

Ngữ pháp

in case: chuẩn bị cho một vấn đề có thể xảy ra

In case giới thiệu một tình huống có thể xảy ra trong tương lai và khiến người nói thực hiện biện pháp phòng ngừa ngay từ bây giờ. M4 được chuẩn bị sẵn làm vũ khí dự phòng trước khi kẻ địch đến gần; khả năng đó giải thích sự chuẩn bị, chứ không phải một sự việc đã được xác nhận. Cấu trúc thường gặp là hành động hoặc sự chuẩn bị + in case + mệnh đề. Khi nói về khả năng trong tương lai, mệnh đề sau in case thường dùng thì hiện tại đơn, như trong in case the enemy gets too close.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ mang nghĩa đề phòng khả năng rằng: I'll save an offline copy ____ the internet goes down.

Xem đáp án

in case

The M4 is a 5.56 mm

6:19

M4 là vũ khí cỡ 5,56 mm,

magazine fed Cách dùng từ

6:22

nạp đạn bằng hộp tiếp đạn,

gas operated

6:23

hoạt động bằng cơ chế trích khí,

semi-automatic or fully automatic

6:24

có chế độ bán tự động hoặc hoàn toàn tự động,

handheld shoulder fired weapon.

6:26

là vũ khí cầm tay bắn tì vai.

Cách dùng từ

Phân tích magazine-fed ... shoulder-fired weapon

Danh từ trung tâm là weapon. Những từ đứng trước tạo thành một phần mô tả thông số được cô đọng: magazine-fed cho biết cách cung cấp đạn; gas-operated cho biết yếu tố vận hành chu trình của cơ cấu; semi-automatic or fully automatic nêu các chế độ bắn; còn handheld và shoulder-fired mô tả cách cầm và bắn vũ khí. Để phân tích một cụm danh từ kỹ thuật dài, hãy tìm danh từ trung tâm ở cuối trước, rồi nhóm các thành phần bổ nghĩa theo chức năng. Đây là nhiều phần mô tả riêng biệt được xếp liền nhau, không phải một tên riêng dài không thể tách rời.

Luyện tập

Cách phân tích nào thể hiện đúng cấu trúc của cụm danh từ kỹ thuật được tô nổi bật?

  1. gas operated có nghĩa là chạy bằng xăng, còn shoulder fired mô tả loại đạn.
  2. magazine là danh từ trung tâm, còn weapon chỉ bổ nghĩa cho magazine.
  3. weapon là danh từ trung tâm; các nhóm đứng trước lần lượt mô tả cách tiếp đạn, cơ cấu vận hành, chế độ bắn và cách sử dụng.
  4. Toàn bộ chuỗi từ là một tên riêng duy nhất không nên tách ra.
Xem đáp án

weapon là danh từ trung tâm; các nhóm đứng trước lần lượt mô tả cách tiếp đạn, cơ cấu vận hành, chế độ bắn và cách sử dụng.

When all this is packed back in the operation configuration,

6:30

Khi tất cả được xếp lại theo cấu hình tác chiến,

it is approximately 30 to 35 lb.

6:33

trọng lượng vào khoảng 30 đến 35 pound.

This is all the bare minimum stuff Cụm từ

6:35

Đây là toàn bộ trang bị tối thiểu

I will have in my pack at all times.

6:37

mà tôi luôn mang trong ba lô.

Cụm từ

bare minimum: mức thấp nhất có thể chấp nhận mà không có gì thêm

Trong câu này, bare minimum bổ nghĩa cho stuff và chỉ bộ trang bị cơ bản ít nhất mà người nói cho là cần thiết. Bare nhấn mạnh minimum: ba lô chỉ có các món thiết yếu, không có phần dự phòng thêm. Ở đây bare không có nghĩa là “không mặc quần áo”. Nó có nghĩa là “đã bỏ hết mọi phần bổ sung”. Cụm này có thể chỉ mức tiền bạc, công sức, trang bị hoặc yêu cầu thấp nhất có thể chấp nhận.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “lượng nhỏ nhất có thể chấp nhận, không có gì thêm” để hoàn thành câu: For this overnight trip, food, water, and a map are the ____.

Xem đáp án

bare minimum

I can always add to depending on my mission,

6:39

Tôi luôn có thể bổ sung tùy theo nhiệm vụ,

but for just basic everyday...

6:41

nhưng với nhu cầu cơ bản hằng ngày...

I would use.

6:44

tôi sẽ dùng những thứ này.