Lòng dũng cảm đáng kinh ngạc của Harriet Tubman - Janell Hobson: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Tổng quan video: Tiểu sử này kể về Harriet Tubman từ khi bị bắt làm nô lệ và tự mình trốn thoát, qua các chuyến giải cứu và thời gian phục vụ trong Nội chiến, đến cuộc đấu tranh sau đó vì tự do của người da đen và quyền bầu cử của phụ nữ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Escaping slavery, risking everything to save her family, leading a military raid, championing the cause of women's suffrage, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Học cách nhận ra lối mở đầu tiểu sử xếp liên tiếp các cụm -ing song song rồi mới dùng mệnh đề sau để tổng kết, đồng thời vận dụng cấu trúc này để nêu nhiều thành tựu trước khi đưa ra đánh giá khái quát về nhân vật. 2. an underground railroad, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng đây không phải đường sắt ngầm theo nghĩa đen mà là mạng lưới bí mật gồm các nơi trú ẩn, người dẫn đường, thuyền trưởng và người đánh xe giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn thoát; ý nghĩa lịch sử này rất cần thiết để theo dõi câu chuyện của Tubman. 3. never ran my train off the track và never lost a passenger." — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: Nhận ra phép ẩn dụ đường sắt được kéo dài, trong đó việc dẫn người chạy trốn được ví như vận hành một chuyến tàu; hai cụm diễn đạt lời khẳng định đầy tự tin của Tubman rằng các nhiệm vụ giải cứu chưa từng thất bại và không ai do bà dẫn dắt bị bỏ mất.
Nội dung bài học
championing the cause of women's suffrage, Văn hóa
0:11đấu tranh cho phong trào đòi quyền bầu cử của phụ nữ,
championing the cause of women's suffrage: đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ
Trong championing the cause of women's suffrage, championing có nghĩa là công khai và tích cực ủng hộ một điều gì đó hoặc hành động để thúc đẩy nó. The cause of trình bày women's suffrage như một phong trào xã hội hoặc mục tiêu chung; cause ở đây không có nghĩa là “nguyên nhân”. Women's suffrage có nghĩa là quyền bầu cử của phụ nữ. Toàn bộ cụm từ cho biết bà đã hoạt động để thúc đẩy quyền chính trị đó.
Luyện tập
Hãy nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe thấy. Chú ý xem từ khóa có hai âm tiết và kết thúc bằng /dʒ/, hay có ba âm tiết và kết thúc bằng /ɪŋ/.
- Her speech focused on women's suffering.
- Her speech focused on women's suffrage.
Xem đáp án
Her speech focused on women's suffrage.
these are just a handful of the accomplishments Cụm từ
0:14đây chỉ là một vài trong số những thành tựu
Escaping... risking... leading... championing... trước khi được tổng kết bằng these are
Bốn cụm -ing ở đầu câu được đặt song song để nêu các hành động quan trọng. Chúng không phải là những câu độc lập và bản thân chúng cũng không cho biết các hành động xảy ra cùng lúc. Sau danh sách, these chỉ trở lại cả bốn hành động, rồi mệnh đề chính đánh giá chung rằng đó chỉ là một phần nhỏ trong các thành tựu. Cách tổ chức “liệt kê trước, tổng kết sau” tạo nên phần mở đầu tiểu sử mạnh mẽ: hãy ghi nhớ danh sách cho đến khi mệnh đề tổng kết xuất hiện.
Luyện tập
Chức năng tổ chức thông tin chính của các cụm -ing ở đầu câu là gì?
- Chúng liệt kê các thành tựu, rồi these ở phía sau chỉ trở lại toàn bộ danh sách.
- Chúng đưa ra bốn mệnh lệnh riêng biệt cho người nghe.
- Chúng cho thấy bốn hành động xảy ra chính xác cùng một lúc.
Xem đáp án
Chúng liệt kê các thành tựu, rồi these ở phía sau chỉ trở lại toàn bộ danh sách.
just a handful of: chỉ một phần nhỏ của một tập hợp lớn hơn
A handful of ở đây là một cách diễn đạt số lượng theo nghĩa bóng. Nó có nghĩa là một số ít, chứ không phải lượng đồ vật có thể cầm vừa trong một bàn tay theo nghĩa đen. Just nhấn mạnh thêm rằng số lượng được đề cập rất hạn chế. Trong a handful of the accomplishments, the accomplishments chỉ một tập hợp lớn hơn đã được xác định. Câu này xem những điều vừa nêu chỉ là một phần nhỏ của tập hợp đó và ngụ ý rằng vẫn còn những thành tựu khác chưa được nhắc đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chỉ một phần nhỏ của một tập hợp lớn hơn đã xác định”: These are ____ the requests we received today.
Xem đáp án
just a handful of
of one of America's most courageous heroes.
0:16của một trong những người anh hùng can đảm nhất nước Mỹ.
Born into chattel slavery: địa vị bị áp đặt từ khi sinh ra
Chattel slavery là một hình thức nô lệ cụ thể trong lịch sử và pháp luật, trong đó những người bị bắt làm nô lệ bị coi là tài sản có thể được mua, bán hoặc chuyển giao. Ở đây, chattel xác định loại chế độ; nó không phải là một tính từ miêu tả thông thường. Born into có nghĩa là địa vị này bị áp đặt lên một người ngay từ khi sinh ra. Là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu, Born into chattel slavery cung cấp bối cảnh về chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau và nhấn mạnh một hoàn cảnh mà người đó không lựa chọn.
Luyện tập
Trong cụm này, chattel slavery bổ sung ý nghĩa cụ thể nào cho khái niệm slavery rộng hơn?
- Cụm này xác định một chế độ coi những người bị bắt làm nô lệ là tài sản.
- Cụm này có nghĩa là một thời gian ngắn làm công việc tình nguyện không lương.
- Cụm này mô tả việc sinh ra trong một gia đình nghèo.
Xem đáp án
Cụm này xác định một chế độ coi những người bị bắt làm nô lệ là tài sản.
Araminta or Minty was the fifth of nine children.
0:27Araminta hay Minty là người con thứ năm trong số chín người con.
sold to a chain gang: bị bán vào một đội lao động khổ sai bị xích
Trong cấu trúc bị động were sold, các chị của Minty là người chịu tác động: có người coi họ như tài sản và chuyển giao họ mà không cho họ quyền lựa chọn. Trong lịch sử Hoa Kỳ, chain gang là một nhóm tù nhân bị canh giữ, thường bị xích với nhau và bị ép làm việc nặng. Ở đây, sold to a chain gang có nghĩa là bị bán vào một hệ thống lao động cưỡng bức tàn khốc và bị kiểm soát, chứ không phải tham gia một đội làm việc bình thường hay một băng nhóm đường phố.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, were sold to a chain gang có nghĩa là gì?
- Họ nhận công việc có lương trong một đội làm việc bình thường.
- Họ bị bán vào một hệ thống lao động cưỡng bức bị kiểm soát nghiêm ngặt.
- Họ bán dây xích kim loại cho một băng nhóm đường phố.
Xem đáp án
Họ bị bán vào một hệ thống lao động cưỡng bức bị kiểm soát nghiêm ngặt.
Minty was hired out to different owners Cụm động từ
0:35Minty đã bị cho các người chủ khác nhau thuê
hired out to different owners: bị cho các chủ nô khác nhau thuê để lao động
Ở đây, was hired out là cấu trúc bị động: người kiểm soát Minty sắp xếp để cô làm việc cho người khác, chứ không phải Minty tự chọn chủ sử dụng lao động. Dưới chế độ nô lệ, người kiểm soát cô có thể nhận tiền từ sức lao động của người bị bắt làm nô lệ. Cụm to different owners chỉ những người mà Minty nhiều lần bị đưa đến làm việc dưới sự kiểm soát của họ. Toàn bộ cách diễn đạt mô tả sự bóc lột và chuyển giao quyền kiểm soát, không phải việc làm có lương thông thường.
Luyện tập
Trong một bài viết lịch sử về chế độ nô lệ, Lena was hired out to a nearby farm có nghĩa là gì?
- Lena tự do xin việc và tự chọn trang trại đó.
- Lena thuê chủ trang trại làm việc cho mình.
- Người kiểm soát Lena đã sắp xếp để cô làm việc ở đó.
Xem đáp án
Người kiểm soát Lena đã sắp xếp để cô làm việc ở đó.
who subjected her to whippings and punishments. Cụm từ
0:37những người đã bắt bà phải chịu đòn roi và hình phạt.
subject someone to something: khiến ai đó phải trải qua điều gì
Trong subjected her to whippings and punishments, subject là động từ có nghĩa là “khiến ai đó phải trải qua điều gì”. Cấu trúc là subject + người + to + danh từ hoặc cụm danh từ. Ở đây, her là người chịu tác động, còn whippings and punishments mô tả những điều cô bị buộc phải chịu đựng. Cấu trúc này thường cho thấy người đó có rất ít hoặc hoàn toàn không có lựa chọn, nhất là khi trải nghiệm mang tính gây hại, khắc nghiệt hoặc xâm phạm. Nó thường xuất hiện trong những lời mô tả nghiêm túc và trang trọng. Subject ở đây không có nghĩa là “môn học” hay “chủ đề”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động trang trọng của subject someone to something: During the investigation, the staff were ____ repeated questioning.
Xem đáp án
subjected to
life changed forever như dấu hiệu của bước ngoặt trong câu chuyện
Life changed forever là một dấu hiệu định hướng mạch kể. Cụm này cho người nghe biết rằng câu chuyện đã đi đến một bước ngoặt lớn và sự kiện sắp được giới thiệu sẽ gây ảnh hưởng lâu dài đến tương lai của nhân vật. Cụm này cũng tạo ra sự chờ đợi: câu chuyện sẽ giải thích điều gì đã xảy ra và vì sao nó quan trọng. Trong tiểu sử này, nó mở đầu cho một chấn thương có ảnh hưởng suốt đời, vì vậy forever đánh dấu một hậu quả lâu dài chứ không phải một thay đổi ngắn ngủi.
Luyện tập
Đọc câu: "Young Minty's life changed forever on an errand to a neighborhood store." Trong câu tiểu sử này, life changed forever báo hiệu điều gì?
- Một thói quen lặp lại trong đời sống hằng ngày của Minty
- Một bước ngoặt lớn có hậu quả lâu dài
- Một sự chậm trễ ngắn trong lúc làm việc vặt thường ngày
Xem đáp án
Một bước ngoặt lớn có hậu quả lâu dài
overseer với nghĩa người giám sát lao động của người bị nô dịch
Trong bối cảnh thời kỳ nô lệ này, overseer là người được giao nhiệm vụ giám sát và kiểm soát công việc của những người bị nô dịch, thường có cả quyền thi hành kỷ luật. Đây là một vai trò quyền lực trong lịch sử, không chỉ là một chức danh trung tính. Vai trò đó cho thấy việc ném quả cân là hành động bạo lực trong một hệ thống cưỡng ép và bất bình đẳng, chứ không phải xung đột giữa những đồng nghiệp bình thường. Trong bối cảnh khác, overseer có thể chỉ đơn giản là người giám sát, vì vậy thông tin lịch sử xung quanh quyết định sắc thái mạnh hơn ở đây.
Luyện tập
Trong câu lịch sử này, overseer chỉ ai?
- Một quản lý văn phòng bình thường không có quyền cưỡng ép
- Người giám sát và kiểm soát lao động của những người bị nô dịch
- Một người đang trốn khỏi cảnh nô dịch
Xem đáp án
Người giám sát và kiểm soát lao động của những người bị nô dịch
fugitive enslaved person: người chạy trốn khỏi cảnh nô dịch
Trong cụm từ lịch sử này, fugitive bổ nghĩa cho enslaved person. Cụm từ chỉ một người đã trốn thoát hoặc đang chạy trốn khỏi cảnh nô dịch và bị truy tìm trong hệ thống nô lệ. Ở đây, fugitive phản ánh một địa vị do nhà chức trách và những kẻ nô dịch thời đó áp đặt; từ này không có nghĩa người ấy là một tội phạm thông thường. Danh từ chính là person, còn enslaved mô tả tình trạng bị áp đặt lên người đó. Cách diễn đạt lấy con người làm trung tâm này tránh coi cảnh nô dịch là căn tính cốt lõi của họ.
Luyện tập
Đúng hay sai: Trong cụm từ này, fugitive enslaved person có nghĩa là một tội phạm thông thường với hành vi phạm tội không liên quan đến chế độ nô lệ.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
Her injury caused her to experience sleeping spells, Ngữ pháp
0:50Vết thương khiến bà bị chứng ngủ rũ,
caused her to experience: cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Caused her to experience dùng cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. Her injury là nguyên nhân, her là người chịu ảnh hưởng, còn to experience sleeping spells là kết quả xảy ra. Khi cause được dùng ở thể chủ động, cần giữ to trước động từ: cause someone to experience something. Cấu trúc này liên kết nguyên nhân và kết quả một cách khách quan; nó không có nghĩa bản thân cause mang nghĩa “trải qua”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc quá khứ cause + tân ngữ + to experience: The medication ____ him ____ nausea.
Xem đáp án
caused · to experience
which we know of today as narcolepsy: mệnh đề quan hệ bổ sung
Mệnh đề which we know of today as narcolepsy bổ sung tên gọi hiện đại cho sleeping spells ở phía trước. Ở đây, which chỉ sleeping spells, không chỉ her injury hay the rest of her life. Các dấu phẩy cho biết đây là mệnh đề quan hệ bổ sung, không hạn định: nó thêm thông tin giải thích chứ không xác định đang nói đến loại sleeping spells nào. Cấu trúc này hữu ích khi liên hệ một mô tả trước đây với thuật ngữ được dùng ngày nay.
Luyện tập
Trong câu ví dụ, which chỉ điều gì?
- her injury
- the rest of her life
- sleeping spells
Xem đáp án
sleeping spells
for an enslaved person who fell into sleeping spells. Cụm từ
1:00cho một người nô lệ thường xuyên bị chứng ngủ rũ.
fell into sleeping spells: những đợt ngủ tái diễn
Cấu trúc fall into + một trạng thái có nghĩa là đi vào trạng thái đó, thường không phải do chủ ý kiểm soát. Ở đây, fell into cho thấy sự chuyển đổi từ trạng thái thức sang trạng thái ngủ. Spell có thể chỉ một đợt có thời gian giới hạn của một tình trạng hoặc triệu chứng. Vì vậy, sleeping spells ở dạng số nhiều có nghĩa là những khoảng thời gian ngủ đột ngột hoặc không tự nguyện lặp đi lặp lại, chứ không phải phép thuật.
Luyện tập
Trong câu “The patient sometimes fell into sleeping spells during the day,” “fell into sleeping spells” có nghĩa là gì?
- Cô ấy liên tục rơi vào những khoảng thời gian ngủ không tự nguyện.
- Phép thuật khiến cô ấy ngủ.
- Cô ấy bắt đầu đánh vần các từ trong lúc ngủ.
Xem đáp án
Cô ấy liên tục rơi vào những khoảng thời gian ngủ không tự nguyện.
was instead put to work: thay vào đó bị giao làm việc
Put someone to work có nghĩa là khiến hoặc giao cho người đó bắt đầu làm việc. Trong dạng bị động was put to work, trọng tâm là người nhận việc, còn người đưa ra quyết định có thể không được nhắc đến. Instead biểu thị sự thay thế: việc này đã xảy ra thay cho một khả năng hoặc điều được mong đợi trước đó. Trong bối cảnh lịch sử này, was instead put to work ngụ ý rằng những người khác kiểm soát quyết định; không có nghĩa là cô tự chọn hoặc tìm được một công việc.
Luyện tập
Trong “The plan was to send Maya home, but she was instead put to work at the front desk,” mệnh đề thứ hai có nghĩa là gì?
- Maya hoàn thành công việc ở quầy lễ tân trước khi kế hoạch được lập.
- Maya tự tìm được một công việc có lương ở quầy lễ tân.
- Có người giao cho Maya làm việc ở quầy lễ tân thay vì cho cô về nhà.
Xem đáp án
Có người giao cho Maya làm việc ở quầy lễ tân thay vì cho cô về nhà.
how to lumber: lumber là động từ chỉ công việc về gỗ
Trong how to lumber, lumber là động từ có nghĩa là đốn và chuẩn bị gỗ, hoặc rộng hơn là làm công việc liên quan đến gỗ. Cấu trúc teach someone how to + động từ trình bày việc đó như một kỹ năng được học. Ở đây, nghĩa liên quan đến công việc gỗ phù hợp với ngữ cảnh lao động. Từ này không có nghĩa là di chuyển chậm chạp, nặng nề và vụng về, vốn là một nghĩa động từ khác của lumber.
Luyện tập
lumber có nghĩa gì trong câu who taught her how to lumber?
- di chuyển chậm chạp và vụng về
- đốn hoặc chuẩn bị gỗ như một công việc
- mua ván gỗ tại cửa hàng
Xem đáp án
đốn hoặc chuẩn bị gỗ như một công việc
Lumbering increased Minty's physical strength
1:08Công việc đốn gỗ làm tăng cường sức mạnh thể chất của Minty
and put her in touch with free black sailors Ghi chú
1:11và giúp bà tiếp xúc với những thủy thủ da đen tự do
put her in touch with: giúp thiết lập liên hệ
Put someone in touch with someone có nghĩa là giúp người thứ nhất gặp hoặc thiết lập liên hệ với người thứ hai. Trong câu này, công việc về gỗ đã tạo ra mối liên hệ giữa Minty và những thủy thủ da đen tự do; câu không nói đến sự tiếp xúc cơ thể. Cấu trúc có thể áp dụng là put + người + in touch with + người, nhóm, tổ chức hoặc nguồn trợ giúp hay thông tin. Chủ ngữ có thể là người, sự kiện, công việc hoặc dịch vụ giúp mối liên hệ đó hình thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put ... in touch with: The librarian ____ a local historian who could answer my question.
Xem đáp án
put me in touch with
free black sailors: free chỉ một địa vị lịch sử
Trong free black sailors, free có nghĩa là “không bị làm nô lệ”. Từ này xác định địa vị pháp lý và xã hội của các thủy thủ trong một xã hội mà người da đen tự do và người da đen bị làm nô lệ có vị thế khác nhau; nó không có nghĩa là “miễn phí” hay “đang rảnh”. Địa vị này có thể cho một người nhiều cơ hội làm việc và đi lại hơn so với người bị làm nô lệ. Điều đó giúp giải thích vì sao các thủy thủ này có thể vận chuyển hàng hóa và chia sẻ hiểu biết về các tuyến đường. Tuy nhiên, nó không có nghĩa là họ có quyền bình đẳng hoặc không phải chịu nạn phân biệt chủng tộc.
Luyện tập
Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, free trong free black sailors có nghĩa là gì?
- Các thủy thủ làm việc mà không được trả công.
- Các thủy thủ sẵn sàng nhận bất kỳ công việc nào.
- Các thủy thủ không phải là nô lệ theo pháp luật.
Xem đáp án
Các thủy thủ không phải là nô lệ theo pháp luật.
secret communications that occurred along trade routes: liên lạc bí mật dọc các tuyến đường thương mại
Trong secret communications, communications chỉ việc trao đổi tin nhắn hoặc thông tin giữa con người với nhau, chứ không phải điện thoại hay thiết bị khác. Mệnh đề quan hệ that occurred along trade routes giải thích những hoạt động trao đổi bí mật đó diễn ra ở đâu và thông qua mạng lưới nào: các tuyến đường dùng để vận chuyển hàng hóa cũng kết nối người đi đường và người lao động. Vì vậy, cụm từ này trình bày các tuyến đường thương mại như những kênh truyền thông tin bên cạnh chức năng vận chuyển hàng hóa. Hiểu biết về những mạng lưới như vậy có thể cung cấp thông tin về đường đi và đầu mối liên lạc cho các hoạt động di chuyển hoặc phối hợp bí mật về sau.
Luyện tập
secret communications that occurred along trade routes có nghĩa là gì trong ngữ cảnh này?
- Các tuyến đường thương mại được giữ bí mật với tất cả những người vận chuyển hàng hóa.
- Các thiết bị liên lạc hiện đại được bí mật lắp đặt bên cạnh các tuyến đường.
- Các tin nhắn và thông tin bí mật được trao đổi qua những mạng lưới kết nối với các tuyến đường thương mại.
Xem đáp án
Các tin nhắn và thông tin bí mật được trao đổi qua những mạng lưới kết nối với các tuyến đường thương mại.
would prove invaluable later in her life: về sau sẽ tỏ ra vô cùng quý giá trong cuộc đời cô
Ở đây, would prove + tính từ nhìn từ một thời điểm trong quá khứ của câu chuyện tới một kết quả chỉ trở nên rõ ràng về sau. Prove có nghĩa là “hóa ra là”, không phải “chứng minh bằng bằng chứng”. Người kể đã biết kết quả sau đó, nên would thể hiện góc nhìn từ quá khứ chứ không phải ý muốn. Invaluable có nghĩa là “vô cùng quý giá hoặc hữu ích”. Câu này báo trước rằng thông tin có được lúc ấy về sau trở nên đặc biệt quan trọng trong cuộc đời cô.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng would prove + tính từ có nghĩa là “vô cùng hữu ích”: The notes she kept as a young reporter ____ in her later investigation.
Xem đáp án
would prove invaluable
of free and enslaved blacks working side by side, Văn hóa
1:25khi người da đen tự do và nô lệ làm việc sát cánh bên nhau,
free and enslaved blacks working side by side: những người da đen có địa vị pháp lý khác nhau làm việc trong cùng một môi trường
Cụm phối hợp free and enslaved đối chiếu hai địa vị pháp lý của người da đen: một số người không bị làm nô lệ, còn những người khác bị giữ trong chế độ nô lệ. Working side by side có nghĩa là họ làm việc bên cạnh nhau trong cùng một môi trường; đây không chỉ là hình ảnh những người đứng cạnh nhau. Cụm từ này tạo nên một môi trường xã hội pha trộn, nơi các nhóm có thể tiếp xúc với nhau. Việc cùng ở một nơi làm việc không xóa bỏ sự khác biệt sâu sắc về tự do, quyền lợi hay quyền lực giữa họ.
Luyện tập
“free and enslaved blacks working side by side” có nghĩa gì trong câu này?
- Mọi người chỉ đứng cạnh nhau chứ không làm việc cùng nhau.
- Mọi người tại nơi làm việc đều có quyền lợi và sự tự do như nhau.
- Những người da đen có địa vị pháp lý khác nhau làm việc trong cùng một môi trường.
Xem đáp án
Những người da đen có địa vị pháp lý khác nhau làm việc trong cùng một môi trường.
a free black man she married in 1844.
1:30một người đàn ông da đen tự do mà bà kết hôn vào năm 1844.
she renamed herself Harriet after her mother. Cụm từ
1:34bà đổi tên thành Harriet theo tên của mẹ mình.
rename herself Harriet after her mother: đổi tên theo tên của một người
Trong “renamed herself Harriet”, herself là tân ngữ của renamed, còn Harriet là tên mới: cô đã đổi tên mình thành Harriet. Cấu trúc name/rename someone after someone có nghĩa là đặt hoặc đổi tên dựa trên tên của một người khác, thường để thể hiện sự tôn kính. Ở đây, after her mother cho biết tên Harriet bắt nguồn từ tên của mẹ cô; nó không diễn tả thứ tự thời gian.
Luyện tập
Trong câu “They named their son Daniel after his grandfather,” after his grandfather có nghĩa là gì?
- Daniel được đặt tên vào thời điểm muộn hơn ông của mình.
- Tên Daniel bắt nguồn từ tên của ông cậu bé, thường để thể hiện sự tôn kính.
- Daniel đi bộ phía sau ông của mình.
Xem đáp án
Tên Daniel bắt nguồn từ tên của ông cậu bé, thường để thể hiện sự tôn kính.
sell off: bán để thanh lý tài sản
Sell off là cụm động từ chuyển tiếp, có nghĩa là bán tài sản, hàng tồn kho hoặc đồ sở hữu, thường là bán theo nhóm với ý định thanh lý, giảm số tài sản nắm giữ hoặc thu tiền mặt. Off là một phần của động từ, không chỉ hướng di chuyển thực tế. Trong câu có bối cảnh lịch sử này, tân ngữ là her enslaved human beings. Cách dùng ngôn ngữ như khi thanh lý tài sản làm nổi bật sự tàn ác của chế độ nô lệ: những kẻ nô dịch đã đối xử với con người như những món đồ có thể bán được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là bán hàng tồn kho để thanh lý: The shop is closing, so it will ____ its remaining stock.
Xem đáp án
sell off
be sold away from everyone she loved: bị bán đi và chia lìa với những người thân yêu
Trong sold away from everyone she loved, sold ở thể bị động: Harriet sợ rằng người khác sẽ bán cô. Away from bổ sung kết quả của hành động đó: cô sẽ bị đưa đến nơi khác và bị tách khỏi những người thân thiết. everyone she loved có nghĩa là tất cả những người cô yêu thương. Vì vậy, cụm từ này không chỉ nhấn mạnh việc bị bán mà còn nhấn mạnh sự mất mát cưỡng ép đối với toàn bộ mạng lưới người thân của cô.
Luyện tập
“She feared she would be sold away from everyone she loved” có nghĩa là gì?
- Cô sợ mình sẽ bán tất cả mọi người rồi bỏ đi.
- Cô sợ mình sẽ bị bán đi và bị chia lìa với tất cả những người cô yêu thương.
- Cô sợ tất cả những người cô yêu thương sẽ bị bán cho cô.
Xem đáp án
Cô sợ mình sẽ bị bán đi và bị chia lìa với tất cả những người cô yêu thương.
an underground railroad: mạng lưới đào thoát bí mật
Trong câu này, an underground railroad chỉ Underground Railroad, mạng lưới bí mật gồm các tuyến đường, nơi trú ẩn an toàn, người dẫn đường và người hỗ trợ đã giúp những người bị bắt làm nô lệ thoát khỏi chế độ nô lệ và đi về các vùng tự do. Đây không phải là tàu hỏa hay một tuyến đường sắt nằm dưới lòng đất. Underground cho thấy hoạt động này được che giấu khỏi nhà chức trách, còn railroad là cách nói ẩn dụ về các tuyến đường và sự hỗ trợ có phối hợp trong mạng lưới.
Luyện tập
Trong lịch sử Hoa Kỳ, Underground Railroad chỉ điều gì?
- Một tuyến tàu ngầm nối giữa các thành phố
- Một mạng lưới bí mật giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn thoát
- Một tuyến đường sắt chỉ dùng để chở hàng vào ban đêm
Xem đáp án
Một mạng lưới bí mật giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn thoát
a secret network of ... như một cụm danh từ định nghĩa
Toàn bộ cụm danh từ này trực tiếp định nghĩa thuật ngữ được nhắc đến trước đó là the Underground Railroad. Nó xác định đây là một hệ thống bí mật gồm những nơi trú ẩn an toàn và những người vận chuyển, bảo vệ người chạy trốn; nó không mở đầu một sự kiện riêng biệt. Trong tiếng Anh, một cụm danh từ dùng để định nghĩa thường được đặt cạnh tên gọi hoặc thuật ngữ còn xa lạ. Cụm đồng vị này lập tức cung cấp chi tiết cụ thể. Vì vậy, hãy tự hỏi: “Cụm này đang gọi lại hoặc giải thích danh từ hay tên gọi nào ở phía trước?”
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “a secret network of safe houses, boat captains, and wagon drivers” có chức năng gì?
- Nó định nghĩa thuật ngữ đứng trước là the Underground Railroad.
- Nó bắt đầu một câu chuyện riêng về việc xây dựng đường sắt.
- Nó liệt kê những nơi tàu hỏa thông thường dừng lại.
Xem đáp án
Nó định nghĩa thuật ngữ đứng trước là the Underground Railroad.
willing to harbor fugitive enslaved people Cách dùng từ
1:54sẵn sàng chứa chấp những người nô lệ đang chạy trốn
harbor fugitive enslaved people: harbor được dùng như động từ
Ở đây, harbor là ngoại động từ, có nghĩa là che giấu và bảo vệ những người đang chạy trốn hoặc bị truy đuổi. Tân ngữ của nó là fugitive enslaved people, vì vậy đây không phải là danh từ harbor chỉ nơi kín gió dành cho tàu thuyền. Trong bối cảnh lịch sử này, động từ ấy gợi lên một nơi ẩn náu bí mật và mối nguy hiểm thực sự đối với người cung cấp nơi trú ẩn. Nó cụ thể hơn việc chỉ nói help: người được che chở được đưa đến một nơi mà những kẻ truy đuổi khó tìm thấy hơn.
Luyện tập
Câu nào dùng harbor với nghĩa giống “harbor fugitive enslaved people”?
- She harbored doubts about the plan for months.
- The family secretly harbored the fugitive for three nights.
- The fishing boats returned to the harbor before dark.
Xem đáp án
The family secretly harbored the fugitive for three nights.
So, Tubman fled with two of her brothers,
1:58Vì vậy, Tubman đã bỏ trốn cùng hai người anh em của mình,
turned back: ngừng tiến lên và quay lại
Ở đây, turned back có nghĩa là họ ngừng đi tiếp và quay về hướng mình đã đến. Cụm từ này diễn tả việc đảo ngược hướng đi, chứ không chỉ là xoay người để nhìn ra phía sau. Eventually cho biết đây là kết quả sau một khoảng thời gian, còn fearing they were lost giải thích lý do họ đổi hướng. Turn back có thể được dùng khi nói về chuyến đi, việc đi bộ và những hoạt động khác không thể tiếp tục một cách an toàn.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của turn back để hoàn thành câu: The trail became unsafe, so the hikers ____.
Xem đáp án
turned back
Harriet dreamed that she could fly like a bird. Thành ngữ
2:06Harriet mơ thấy mình có thể bay như một con chim.
could fly like a bird: phép so sánh về tự do trong giấc mơ
Could fly like a bird là nội dung trong giấc mơ của Harriet, vì vậy cụm từ này không khẳng định rằng cô thực sự có khả năng bay. Từ like so sánh rõ ràng chuyến bay trong tưởng tượng của cô với cách một con chim bay, tạo thành một phép so sánh. Trong ngữ cảnh này, hình ảnh con chim đang bay gợi lên sự thoát khỏi ràng buộc và quyền tự do đi đến nơi mình lựa chọn. Giấc mơ biến mong muốn tự do trừu tượng thành một chuyển động sống động trong không trung.
Luyện tập
could fly like a bird chủ yếu truyền tải điều gì trong câu này?
- Một phép so sánh trong giấc mơ liên kết việc bay với tự do
- Một lời giải thích về cách chim học bay
- Một lời khẳng định thực tế rằng Harriet có khả năng bay
Xem đáp án
Một phép so sánh trong giấc mơ liên kết việc bay với tự do
the path to liberation: path to + mục tiêu trừu tượng
Trong cụm the path to liberation, liberation là một mục tiêu trừu tượng: trạng thái trở nên tự do. Cụm này hình dung việc đạt mục tiêu giống như đi dọc theo một con đường, vì vậy tự do được thể hiện như điều có thể đạt tới qua một quá trình. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn path to + danh từ trừu tượng có nghĩa là cách thức hoặc quá trình dẫn đến một kết quả, như trong path to recovery hoặc path to success.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc path to + mục tiêu: Small steps can put you on the path ____ recovery.
Xem đáp án
to
set out on her own: bắt đầu hành trình một mình
Set out có nghĩa là bắt đầu một hành trình hoặc một hoạt động có mục đích. Trong câu này, on her own có nghĩa là không có người đồng hành. Vì vậy, set out on her own cho biết bà bắt đầu hành trình một mình. So với left chỉ đơn giản nói rằng ai đó rời đi, set out nhấn mạnh hơn vào sự khởi đầu của một hành trình hoặc nỗ lực có kế hoạch. Set out cũng có thể là động từ có tân ngữ trong một cấu trúc khác, như set out the plates, nhưng đó không phải nghĩa trong câu này.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng Maya bắt đầu một hành trình mà không có người đồng hành?
- Maya left her own bag behind.
- Maya set out on her own.
- Maya set out the maps on the table.
Xem đáp án
Maya set out on her own.
following the North Star: định hướng về phía bắc và tự do
the North Star là Sao Bắc Cực, tức Polaris, một ngôi sao có vị trí trên bầu trời đêm ở Bắc bán cầu luôn gần hướng chính bắc. Vì vậy, following the North Star có nghĩa là dùng ngôi sao này làm dấu chỉ đường vào ban đêm để đi về phía bắc. Trong câu này, cụm từ có ý nghĩa định hướng thực tế chứ không chỉ mang tính thi vị. Nó giải thích cách bà có thể tiếp tục tiến về Pennsylvania, một bang tự do, vì vậy đi về phía bắc cũng là tiến về phía tự do.
Luyện tập
Trong câu này, following the North Star giải thích điều gì?
- Nghiên cứu các ngôi sao sau khi đến Pennsylvania
- Dùng ngôi sao để tiếp tục đi về phía bắc, hướng đến một bang tự do
- Đi theo một người có biệt danh là North Star
Xem đáp án
Dùng ngôi sao để tiếp tục đi về phía bắc, hướng đến một bang tự do
Black Moses: biệt danh từ Kinh Thánh của Harriet Tubman
Black Moses là biệt danh dựa trên một phép so sánh trong Kinh Thánh, không phải họ. Trong Kinh Thánh, Moses, hay Môi-se, dẫn dắt dân Israel thoát khỏi cảnh nô lệ ở Ai Cập. Gọi Harriet Tubman là Black Moses là ca ngợi bà như một người giải phóng: giống như Moses, bà đã dẫn dắt những người bị bắt làm nô lệ đến với tự do. Black xác định bà là một nhà lãnh đạo da đen, còn Moses tạo nên vai trò mang tính biểu tượng.
Luyện tập
Biệt danh Black Moses truyền đạt điều gì ở đây?
- Biệt danh này nói rằng Moses là họ của Tubman.
- Biệt danh này so sánh Tubman với Moses như một nhà lãnh đạo đã dẫn dắt những người bị bắt làm nô lệ đến với tự do.
- Biệt danh này nói rằng Tubman làm việc cho một tuyến đường sắt thuộc sở hữu của người tên Moses.
Xem đáp án
Biệt danh này so sánh Tubman với Moses như một nhà lãnh đạo đã dẫn dắt những người bị bắt làm nô lệ đến với tự do.
with fellow abolitionists: cùng những người bãi nô khác trong cùng phong trào
Fellow đứng trước danh từ chỉ nhóm hoặc vai trò để mang nghĩa “những người khác có cùng thân phận hoặc cùng theo đuổi một mục tiêu”. Vì vậy, with fellow abolitionists cho thấy Tubman làm việc cùng những người thuộc cùng một phong trào. Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, abolitionists là những người hoạt động nhằm chấm dứt chế độ nô lệ. Từ này không đơn giản chỉ bất kỳ ai muốn hủy một kế hoạch, quy tắc hoặc sự kiện thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, fellow abolitionists có nghĩa là gì?
- Những người khác cũng hoạt động để chấm dứt chế độ nô lệ
- Những người bạn muốn hủy một sự kiện thông thường
- Những người họ hàng đi cùng bà
Xem đáp án
Những người khác cũng hoạt động để chấm dứt chế độ nô lệ
Y tá, trinh sát và điệp viên của Quân đội Liên bang miền Bắc trong Nội chiến Hoa Kỳ
Trong bối cảnh lịch sử Hoa Kỳ này, Union Army là quân đội Hoa Kỳ, chủ yếu gắn với các bang miền Bắc, đã chiến đấu chống lại Liên minh miền Nam trong Nội chiến Hoa Kỳ. Union ở đây là tên của một phe trong cuộc chiến, không phải là công đoàn lao động. Nurse, scout và spy chỉ ba vai trò thời chiến: chăm sóc người bệnh hoặc bị thương, quan sát địa hình hay hoạt động của quân đội rồi báo cáo lại, và bí mật thu thập tình báo. During the Civil War tạo ra cùng một khung thời gian và bối cảnh lịch sử cho cả ba vai trò.
Luyện tập
Phần mô tả được đánh dấu cho biết gì về công việc của Tubman?
- Bà phục vụ mọi quân đội trong cuộc chiến nhưng chỉ làm y tá bệnh viện.
- Bà làm việc cho một công đoàn chuyên đào tạo y tá và hướng đạo sinh trẻ.
- Bà phục vụ phe Liên bang miền Bắc trong Nội chiến Hoa Kỳ với các vai trò y tế, trinh sát và tình báo.
Xem đáp án
Bà phục vụ phe Liên bang miền Bắc trong Nội chiến Hoa Kỳ với các vai trò y tế, trinh sát và tình báo.
became the first woman ... to plan and lead: cấu trúc diễn tả một thành tựu tiên phong
became the first woman in United States history to plan and lead a military raid trình bày thành tựu của bà như một dấu mốc lịch sử. Mẫu câu là become/be + the first + danh từ chỉ người hoặc vai trò + to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, in United States history giới hạn phạm vi của tuyên bố “đầu tiên”. to plan and lead a military raid xác định thành tựu khiến bà trở thành người phụ nữ đầu tiên; nó không diễn tả mục đích của việc trở thành người đầu tiên. Plan và lead là hai động từ song song cùng có tân ngữ a military raid.
Luyện tập
Điền một từ tiếng Anh để hoàn thành cấu trúc diễn tả dấu mốc: In 2022, Maya became the first engineer on her team ____ lead an international project.
Xem đáp án
to
liberating nearly 700 enslaved persons: mệnh đề -ing diễn tả kết quả
Theo sau mệnh đề trước, liberating nearly 700 enslaved persons là một mệnh đề -ing bổ sung. Nó trình bày kết quả của việc bà lên kế hoạch và chỉ huy cuộc đột kích quân sự: gần 700 người bị bắt làm nô lệ đã được giải phóng. Mệnh đề này không nêu một chủ ngữ mới; người thực hiện hành động được hiểu vẫn là she trong mệnh đề trước. Cấu trúc dấu phẩy + mệnh đề -ing có thể gắn kết quả với hành động vừa được mô tả mà không cần bắt đầu một mệnh đề hữu hạn mới.
Luyện tập
Cụm -ing diễn tả điều gì trong câu này? The heavy rain flooded the tunnel, forcing the trains to stop.
- Một hành động mới với chủ ngữ không liên quan
- Mục đích của trận mưa lớn
- Một kết quả của việc đường hầm bị ngập
Xem đáp án
Một kết quả của việc đường hầm bị ngập
13th Amendment ... the 14th ... the 15th: các tu chính án được gọi theo số thứ tự
Trong đoạn kể lịch sử này, 13th Amendment, the 14th và the 15th lần lượt chỉ Tu chính án thứ Mười ba, Mười bốn và Mười lăm của Hiến pháp Hoa Kỳ. Danh từ Amendment được lược bỏ sau hai số thứ tự cuối vì cụm từ đầy đủ xuất hiện trước đó đã làm rõ danh từ này. Câu này tóm tắt vai trò của ba tu chính án: Tu chính án thứ Mười ba bãi bỏ chế độ nô lệ, Tu chính án thứ Mười bốn mở rộng quyền công dân và Tu chính án thứ Mười lăm bảo vệ quyền bầu cử của những người đàn ông da đen từng bị nô lệ hóa. Những thay đổi này vẫn chưa bảo đảm quyền bầu cử của phụ nữ, qua đó giúp giải thích vì sao cuộc đấu tranh tiếp tục ở câu sau.
Luyện tập
Trong câu này, danh từ nào được hiểu ngầm sau the 14th và the 15th?
- citizenship
- Amendment
- Constitution
Xem đáp án
Amendment
she was undaunted and she persisted: từ quyết tâm đến hành động
But chuyển mạch kể từ những tiến bộ pháp lý vừa được nêu sang công việc vẫn chưa hoàn tất. Các tu chính án đó vẫn chưa bảo đảm quyền bầu cử của phụ nữ, vì vậy cuộc đấu tranh của bà tiếp tục. She was undaunted cho thấy phản ứng của bà: bà không nản lòng và không để nỗi sợ khiến mình bỏ cuộc. And she persisted bổ sung hành động tiếp theo. Việc lặp lại she trong hai mệnh đề ngắn đẳng lập tạo nên nhịp điệu dứt khoát và đưa thông điệp từ quyết tâm bên trong sang nỗ lực tiếp tục hành động.
Luyện tập
Hai mệnh đề she was undaunted và she persisted nhấn mạnh điều gì?
- Chúng cho thấy bà trở nên sợ hãi và ngừng hành động.
- Chúng chuyển từ thái độ không lay chuyển của bà sang hành động tiếp tục, với nhịp điệu nhấn mạnh.
- Chúng liệt kê hai luật mới theo thứ tự thời gian.
Xem đáp án
Chúng chuyển từ thái độ không lay chuyển của bà sang hành động tiếp tục, với nhịp điệu nhấn mạnh.
raised funds for: gây quỹ cho đối tượng thụ hưởng
Trong cấu trúc raise funds for + người, nhóm, mục tiêu hoặc dự án, raise có nghĩa là “huy động”, còn funds là tiền được dành cho một mục đích. Cụm này có nghĩa là huy động tiền để hỗ trợ người, nhóm, mục tiêu hoặc dự án được nêu sau for. Trong câu này, những người từng bị bắt làm nô lệ là đối tượng thụ hưởng số tiền đó. Trong cách dùng này, raise không có nghĩa là nâng một vật lên theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của raise funds for: At the charity event, the volunteers ____ for the children's hospital.
Xem đáp án
raised funds
on their behalf: hành động đại diện hoặc vì lợi ích của họ
On their behalf có thể có nghĩa là “với tư cách đại diện cho họ” hoặc “vì lợi ích của họ”. Ở đây, their chỉ những người từng bị bắt làm nô lệ, và ý chính là các trường học cùng bệnh viện được xây dựng để mang lại lợi ích cho họ. Cụm này xác định người hoặc nhóm được đại diện hay giúp đỡ. Hai cấu trúc chuẩn là on behalf of + danh từ/đại từ và on + từ sở hữu + behalf: on behalf of them và on their behalf.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “với tư cách đại diện cho ông ấy”: Because Mr. Lee was ill, his daughter signed the form ____.
Xem đáp án
on his behalf
in the fight for women's right to vote. Cụm từ
3:20trong cuộc đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ.
fight for women's right to vote: đấu tranh cho quyền bầu cử của phụ nữ
Trong câu này, the fight for women's right to vote có nghĩa là cuộc đấu tranh xã hội có tổ chức nhằm giành quyền bầu cử cho phụ nữ. Fight ở đây không phải là đánh nhau bằng vũ lực, còn for giới thiệu mục tiêu đang được theo đuổi. Cấu trúc có thể dùng trong ngữ cảnh khác là fight for + một quyền, cơ hội hoặc sự thay đổi. Right to vote là quyền bỏ phiếu về mặt pháp lý hoặc chính trị; không có nghĩa là bỏ phiếu một cách đúng đắn.
Luyện tập
Trong “They continue to fight for equal access to education,”, fight for có nghĩa là gì?
- Đánh nhau để tranh giành điều đó
- Tích cực nỗ lực để giành được hoặc bảo vệ điều gì đó
- Cố gắng tránh xa điều đó
Xem đáp án
Tích cực nỗ lực để giành được hoặc bảo vệ điều gì đó
National Association of Colored Women: tên một tổ chức lịch sử
National Association of Colored Women là tên riêng của một tổ chức phụ nữ da đen tại Hoa Kỳ được thành lập vào cuối thế kỷ 19. Trong câu này, founding convention là cuộc họp nơi tổ chức đó được thành lập, vì vậy các từ viết hoa phải được hiểu là một tên gọi lịch sử hoàn chỉnh chứ không phải mô tả chung. Colored Women phản ánh thuật ngữ được dùng trong tên gọi lịch sử của tổ chức. Điều này quan trọng khi hiểu hoặc trích dẫn tên đó, nhưng không khiến colored trở thành cách gọi hiện đại và trung tính dành cho người da đen.
Luyện tập
Đúng hay sai: Vì Colored Women xuất hiện trong tên chính thức của tổ chức lịch sử này nên colored women cũng là cách gọi trung tính trong giao tiếp hiện đại hằng ngày.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
"I was a conductor on the Underground Railroad Thành ngữ
3:35"Tôi là một người soát vé trên Tuyến đường sắt Ngầm
a conductor on the Underground Railroad: người dẫn đường trên Tuyến Hỏa xa Ngầm
Tuyến Hỏa xa Ngầm không phải là một tuyến đường sắt thật. Đó là mạng lưới bí mật gồm các lộ trình, nơi trú ẩn an toàn và những người hỗ trợ, giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn chạy đến tự do tại Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Trong phép ẩn dụ về đường sắt này, conductor là người dẫn đường và bảo vệ mọi người trong hành trình trốn thoát. Tubman đang nói về vai trò của mình trong mạng lưới đó, chứ không nói rằng bà làm việc trên một đoàn tàu thật.
Luyện tập
Trong câu này, a conductor on the Underground Railroad có nghĩa là gì?
- Công nhân xây dựng đường hầm xe lửa
- Người dẫn đường giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn thoát qua một mạng lưới bí mật
- Nhân viên làm việc trên một đoàn tàu chở khách dưới lòng đất
Xem đáp án
Người dẫn đường giúp những người bị bắt làm nô lệ trốn thoát qua một mạng lưới bí mật
and I can say what many others cannot. Ngữ pháp
3:38và tôi có thể nói điều mà nhiều người khác không thể.
what many others cannot: mệnh đề what có lược bỏ
Trong what many others cannot, what mở đầu một mệnh đề có chức năng như danh từ và mang nghĩa 'điều mà' hoặc 'những lời mà'. Chính xác hơn, đây là một mệnh đề quan hệ tự do hay mệnh đề quan hệ kết hợp. Cả mệnh đề làm tân ngữ của say, vì vậy what không dùng để đặt câu hỏi. Cannot thay cho cannot say. Tiếng Anh lược bỏ động từ say bị lặp lại vì động từ này đã được hiểu từ I can say.
Luyện tập
Dùng what, older cameras và cannot để hoàn thành câu bằng một mệnh đề what gồm bốn từ: This camera can capture ____.
Xem đáp án
what older cameras cannot
never ran my train off the track ... never lost a passenger: phép ẩn dụ đường sắt mở rộng
Câu này tiếp tục phép ẩn dụ đường sắt của Underground Railroad. “My train” chỉ những hành trình đào thoát do bà dẫn dắt, còn “passenger” là người được bà đưa tới tự do; câu nói không miêu tả một đoàn tàu có thật. Việc lặp lại never thể hiện một thành tích không hề bị gián đoạn: bà không dẫn nhiệm vụ nào đến thất bại và không để mất bất kỳ ai được giao cho bà bảo vệ. Hai hình ảnh này biến sự thành công và khả năng bảo vệ thành một lời khẳng định mạnh mẽ về độ đáng tin cậy của bà.
Luyện tập
Trong câu trích dẫn này, “never lost a passenger” chủ yếu khẳng định điều gì?
- Bà từ chối đi lại bằng tàu hỏa.
- Bà đã bảo vệ thành công tất cả những người mình dẫn đường.
- Bà luôn tìm thấy những chiếc vé tàu bị thất lạc.
Xem đáp án
Bà đã bảo vệ thành công tất cả những người mình dẫn đường.
As her fame grew: as để diễn tả thay đổi bối cảnh diễn ra dần dần
Ở đây, as có nghĩa là “trong khi sự thay đổi này diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi này”: nó mở đầu cho một thay đổi làm bối cảnh và phát triển theo thời gian. Danh tiếng của bà đang tăng lên trong khi sự kiện hoặc tình huống ở mệnh đề tiếp theo cũng diễn ra. Cấu trúc As + chủ ngữ + động từ chỉ sự thay đổi thường tổ chức lời kể bằng cách liên kết hai quá trình phát triển: As X grew, increased, or changed, Y happened. Trong cách dùng này, as là liên từ, không phải giới từ mang nghĩa “với vai trò là”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng liên từ mục tiêu trong bài học này: ____ the river rose, nearby roads began to flood.
Xem đáp án
As
veteran's pension: lương hưu dựa trên thời gian phục vụ quân đội
Veteran's pension là khoản tiền được trả định kỳ theo hệ thống lương hưu của chính phủ hoặc quân đội vì một người có thời gian phục vụ quân đội đáp ứng điều kiện. Đây không phải là tiền lương thông thường cho công việc người đó đang làm. Trong câu này, for her service in the Union Army nêu căn cứ để bà nhận lương hưu. Cụm từ này cũng giúp giải thích vì sao bạn bè và đồng minh phải vận động để bà được chính thức công nhận và nhận tiền.
Luyện tập
Trong cụm a veteran's pension, pension là loại tiền nào?
- Tiền công cho việc một người đang làm hiện tại
- Khoản tiền thưởng một lần từ cuộc thi
- Khoản tiền định kỳ dựa trên thời gian phục vụ quân đội đáp ứng điều kiện
Xem đáp án
Khoản tiền định kỳ dựa trên thời gian phục vụ quân đội đáp ứng điều kiện
In 1899, she was finally granted $20 a month. Cách dùng từ
3:53Năm 1899, cuối cùng bà đã được trợ cấp 20 đô la một tháng.
was finally granted $20 a month: sự phê duyệt chính thức ở thể bị động
Cấu trúc bị động người + be granted + thứ được cấp có nghĩa là một cơ quan có thẩm quyền chính thức phê duyệt và cấp cho người đó tiền, quyền, giấy phép hoặc một quyền lợi khác. Ở đây, she was granted $20 có nghĩa là một cơ quan chính thức đã phê duyệt khoản tiền dành cho bà; grant không chỉ mang nghĩa thừa nhận. Finally cho thấy việc phê duyệt chỉ đến sau một thời gian dài chờ đợi hoặc nỗ lực. a month cho biết 20 đô la là khoản tiền được trả hằng tháng, không phải khoản trả một lần.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng was, finally và dạng past participle của grant: After a year of review, Maya ____ a monthly housing allowance.
Xem đáp án
was finally granted
In a fitting twist of fate: một sự trùng hợp đầy ý nghĩa
“In a fitting twist of fate” mở đầu cho một kết quả bất ngờ nhưng có vẻ đặc biệt thích hợp vì nó gợi lại điều đã được nhắc đến trước đó. A twist of fate là một diễn biến bất ngờ của số phận; fitting cho biết mối liên hệ ấy có ý nghĩa hoặc phù hợp về mặt biểu tượng. Ở đây, cụm từ này trình bày thông báo sau đó về tờ 20 đô la như một sự tương ứng đầy mỉa mai hoặc nổi bật với khoản trợ cấp hằng tháng 20 đô la mà Tubman từng nhận. Đây là cách diễn giải của người kể chuyện, không phải lời khẳng định rằng số phận thực sự bị vặn theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
“In a fitting twist of fate” báo hiệu điều gì trong câu này?
- Sự kiện tiếp theo diễn ra theo một lịch trình bình thường.
- Người nói đang mô tả sự thay đổi hình dạng về mặt vật lý.
- Sự kiện tiếp theo là điều bất ngờ và gợi lại một chi tiết trước đó theo cách có ý nghĩa.
Xem đáp án
Sự kiện tiếp theo là điều bất ngờ và gợi lại một chi tiết trước đó theo cách có ý nghĩa.
United States Treasury ... a redesigned $20 bill: ngữ cảnh tiền giấy Hoa Kỳ
“The United States Treasury” ở đây chỉ cơ quan liên bang Hoa Kỳ quản lý tài chính chính phủ và giám sát cơ quan sản xuất tiền giấy. “A redesigned $20 bill” có nghĩa là tờ tiền hai mươi đô la với thiết kế mới, dự kiến sẽ có hình ảnh của Tubman. Chi tiết này quan trọng vì mệnh giá 20 đô la gợi lại khoản trợ cấp hằng tháng 20 đô la đã được nhắc đến trước đó. Trong ngữ cảnh tiền tệ này, bill có nghĩa là tờ tiền, không phải hóa đơn hay dự luật.
Luyện tập
Trong câu này, “a redesigned $20 bill” có nghĩa là gì?
- Một tờ tiền hai mươi đô la có thiết kế mới.
- Một hóa đơn nhà hàng được sửa thành tổng cộng hai mươi đô la.
- Một dự luật liên quan đến hai mươi đô la.
Xem đáp án
Một tờ tiền hai mươi đô la có thiết kế mới.
on her deathbed: vào những giây phút cuối đời
On her deathbed có nghĩa là bà đã ở rất gần cái chết. Đây là một dạng của cụm cố định on one's deathbed; nó không chỉ đơn giản có nghĩa là nằm trên giường vì bị bệnh. Even làm cho tình huống trở nên đáng chú ý hơn: dù đã ở cuối cuộc đời khi 91 tuổi, bà vẫn làm điều được mô tả trong phần tiếp theo của câu.
Luyện tập
Trong câu Even on her deathbed at age 91, on her deathbed có nghĩa là gì?
- Bà vừa mua một chiếc giường mới.
- Bà đang nghỉ trên một chiếc giường bình thường.
- Bà đã ở rất gần cái chết.
Xem đáp án
Bà đã ở rất gần cái chết.
she kept the freedom of her people in mind. Cụm từ
4:14bà vẫn luôn ghi nhớ sự tự do của đồng bào mình.
keep something in mind: tiếp tục lưu tâm và cân nhắc
Kept the freedom of her people in mind sử dụng cấu trúc keep + object + in mind. Tân ngữ là the freedom of her people, còn kept là dạng quá khứ của keep. Ở đây, cấu trúc này có nghĩa là bà tiếp tục quan tâm và cân nhắc đến tự do của đồng bào mình. Nó diễn tả sự chú ý hoặc mối quan tâm lâu dài, chứ không phải đặt một thứ gì đó vào trong tâm trí theo nghĩa đen.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc keep + object + in mind, dùng your budget làm tân ngữ: Please ____ when choosing a hotel.
Xem đáp án
keep your budget in mind
Lời chia tay cuối cùng trong I go away to prepare a place for you
Trong lời trích dẫn được nói lúc lâm chung này, I go away không diễn tả một chuyến đi thông thường. Khi đi cùng prepare a place for you, câu nói dùng ngôn ngữ chia tay của Kitô giáo để thể hiện cái chết như một sự ra đi đến nơi đã được chuẩn bị bên ngoài cuộc sống này. Cách diễn đạt gợi lại lời hứa của Chúa Giê-su trong Gioan 14 và có thể an ủi người nghe bằng hy vọng về một cuộc đoàn tụ trong tương lai. Ở cuối một cuốn tiểu sử, lời trích dẫn không chỉ ghi lại những lời cuối cùng của bà. Nó còn khép lại câu chuyện bằng cách kết nối cái chết của bà với đức tin và sự quan tâm đến người khác được thể hiện trong câu nói.
Luyện tập
Trong bối cảnh lâm chung này, câu được trích dẫn chủ yếu truyền đạt điều gì?
- Câu này đưa ra hướng dẫn thực tế để chuyển đến nhà mới.
- Câu này dùng hình ảnh Kitô giáo để nói về cái chết và hy vọng được đoàn tụ.
- Câu này thông báo một chuyến đi ngắn để chuẩn bị phòng.
Xem đáp án
Câu này dùng hình ảnh Kitô giáo để nói về cái chết và hy vọng được đoàn tụ.
If you're inspired by Harriet Tubman's life and work,
4:23Nếu bạn được truyền cảm hứng bởi cuộc đời và công việc của Harriet Tubman,
we highly recommend the Pulitzer Prize-winning novel, Ghi chú
4:25chúng tôi rất khuyến khích cuốn tiểu thuyết đoạt giải Pulitzer,
Dùng we highly recommend để đề xuất mạnh mẽ
We highly recommend thể hiện một lời đề xuất rõ ràng và mạnh mẽ. Highly là trạng từ bổ nghĩa cho recommend, cho biết người nói đề xuất điều gì đó với mức độ tin tưởng hoặc nhiệt tình cao; highly ở đây không nói về độ cao vật lý. We có thể đại diện cho người dẫn chương trình, người đánh giá hoặc một tổ chức. Cấu trúc này dễ áp dụng trong các tình huống khác: I/We highly recommend thường đi với danh từ hoặc dạng -ing, và highly recommend that đi với một mệnh đề cũng là cấu trúc phổ biến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng highly và động từ recommend: We ____ this free study guide.
Xem đáp án
highly recommend
Pulitzer Prize-winning novel: cụm bổ nghĩa ghép tạo từ tên giải thưởng
Trong Pulitzer Prize-winning novel, Pulitzer Prize-winning là cụm bổ nghĩa ghép đứng trước novel. Cụm này cho biết cuốn tiểu thuyết đã đoạt giải Pulitzer; nó không phải là một phần tên của tác giả. Cấu trúc “tên giải thưởng + -winning + danh từ” giúp xác định nhanh một người hoặc tác phẩm đã đoạt giải, như an Oscar-winning actor và an award-winning film.
Luyện tập
Hoàn thành tính từ ghép tiêu chuẩn có nghĩa là “đã nhận giải thưởng”: Her debut was an award-____ novel.
Xem đáp án
winning
follows protagonist Cora through: follow trong phần tóm tắt nội dung
Khi chủ ngữ là một cuốn sách, bộ phim hoặc câu chuyện và tác phẩm đó follows một nhân vật, follow thường có nghĩa là “trình bày trải nghiệm của nhân vật khi câu chuyện diễn tiến”, chứ không phải “di chuyển phía sau nhân vật đó theo nghĩa vật lý”. Cấu trúc tác phẩm + follows + nhân vật + through + trải nghiệm cho biết cả trọng tâm của câu chuyện lẫn phạm vi trải nghiệm được kể. Ở đây, nhân vật chính Cora là trung tâm, còn through dẫn vào những thử thách và nỗi kinh hoàng mà cô trải qua.
Luyện tập
Trong một bài đánh giá, follows có nghĩa là gì trong câu này? The series follows a rookie detective through her first major case.
- Nữ thám tử đang theo dõi loạt phim.
- Loạt phim trình bày trải nghiệm của nữ thám tử trong vụ án.
- Loạt phim di chuyển phía sau nữ thám tử theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Loạt phim trình bày trải nghiệm của nữ thám tử trong vụ án.
trials and horrors: hai danh từ song song tóm lược những trải nghiệm khắc nghiệt
Trong câu này, trials chỉ những gian truân hoặc thử thách nghiêm trọng, không phải các vụ xét xử hay thử nghiệm. Horrors chỉ những trải nghiệm gây sợ hãi, sốc hoặc ghê tởm. Khi đi cùng nhau, trials and horrors cô đọng một giai đoạn đau khổ kéo dài thành hai danh từ trừu tượng song song. Cách kết hợp này giúp lời kể nghiêm túc hoặc bài phê bình tóm lược và đánh giá một trải nghiệm mà không cần liệt kê từng sự việc. Trials nhấn mạnh những khó khăn phải chịu đựng; horrors làm lời miêu tả mạnh hơn bằng cách nhấn vào sự kinh hoàng và tàn bạo.
Luyện tập
Trong "The documentary reveals the trials and horrors faced by families during the siege," cụm song song trials and horrors có tác dụng gì?
- Tóm lược những gian truân nghiêm trọng và trải nghiệm kinh hoàng
- Chỉ các vụ xét xử và những phán quyết pháp lý đáng sợ
- Mô tả các thử nghiệm có kết quả bất ngờ
Xem đáp án
Tóm lược những gian truân nghiêm trọng và trải nghiệm kinh hoàng
You can download an audio version of the book
4:37Bạn có thể tải xuống phiên bản âm thanh của cuốn sách
Every free trial created encourages Audible
4:42Mỗi bản dùng thử miễn phí được tạo ra sẽ khuyến khích Audible