Nỗi sợ những con số - 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Sam và Neil tìm hiểu vì sao một trải nghiệm tồi tệ ở trường có thể khiến nỗi sợ toán kéo dài, những số liệu có vẻ thuyết phục có thể đánh lừa người ngại chất vấn chúng ra sao, và vì sao cách giảng dạy phù hợp có thể giúp mọi người phát triển kỹ năng tính toán cần thiết cho đời sống hằng ngày. Các điểm tiếng Anh chính: 1. in our heads — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ hiểu rằng cụm này cho thấy nỗi sợ hoặc giới hạn có thể xuất phát từ cách ta nhìn nhận vấn đề, chứ không nhất thiết chứng minh ta thực sự thiếu năng lực. Bạn có thể dùng nó khi nói về sự lo âu, những vấn đề do tưởng tượng và niềm tin khiến bản thân chùn bước. 2. are primed not to question — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng. Bạn sẽ nhận ra primed diễn tả việc ảnh hưởng, quá trình rèn luyện hoặc kỳ vọng có sẵn khiến người ta chuẩn bị phản ứng theo một cách nhất định. Điều này giúp bạn giải thích cách quảng cáo, chính trị và truyền thông khiến công chúng chấp nhận con số mà không xem xét một cách phản biện. 3. have the potential to be — Cụm từ cố định và kết hợp từ. Bạn sẽ dùng được cấu trúc tự nhiên này để nói một người có khả năng phát triển thành một vai trò hoặc đạt tới trạng thái trong tương lai, dù năng lực ấy chưa thể hiện rõ. Cấu trúc này hữu ích khi bàn về giáo dục, sự phát triển cá nhân và triển vọng nghề nghiệp.
Nội dung bài học
Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:07Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.
Neil, would you describe yourself as a numbers person? Cách dùng từ
0:13Neil, anh có tự miêu tả mình là một người giỏi các con số không?
a numbers person: người giỏi làm việc với số và dữ liệu
A numbers person là người cảm thấy thoải mái khi hiểu và làm việc với các con số, số liệu hoặc dữ liệu. Trong câu hỏi này, cụm từ dùng một thế mạnh điển hình để gọi tên một kiểu người; nó không có nghĩa là người được tạo thành từ các con số. Ở đây, numbers đứng trước person để chỉ lĩnh vực năng lực. Có những cách gọi tương tự như a people person, nhưng không thể tùy ý đặt bất kỳ danh từ số nhiều nào trước person rồi mong có được một cách diễn đạt tự nhiên.
Luyện tập
Trong câu này, a numbers person có nghĩa là gì?
- Người được tạo thành từ các con số viết ra
- Người đếm mọi đồ vật mà họ nhìn thấy
- Người thành thạo khi làm việc với các con số và dữ liệu
Xem đáp án
Người thành thạo khi làm việc với các con số và dữ liệu
If you mean, am I someone who understands numbers and is good at using them and interpreting data, Ghi chú
0:17Nếu ý cô là, liệu tôi có phải là người hiểu các con số, giỏi sử dụng chúng và phân tích dữ liệu không,
interpreting data: hiểu các con số cho thấy điều gì
Trong interpreting data, interpret có nghĩa là xem xét thông tin và tìm hiểu xem thông tin đó cho thấy điều gì. Việc này bao gồm hiểu các quy luật, sự khác biệt hoặc kết quả, chứ không chỉ nhìn vào những con số. Ở đây, good at được dùng chung cho cả using them và interpreting data. Trong ngữ cảnh này, interpret không có nghĩa là phiên dịch lời nói giữa hai ngôn ngữ.
Luyện tập
Trong "The class is interpreting data from a survey," cả lớp đang làm gì?
- Đọc to các con số mà không giải thích
- Dịch một cuộc trò chuyện từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác
- Tìm hiểu xem kết quả khảo sát cho thấy điều gì
Xem đáp án
Tìm hiểu xem kết quả khảo sát cho thấy điều gì
If you mean ... then no: làm rõ trước khi trả lời
If you mean ... then no là khuôn diễn đạt dùng để làm rõ rồi mới trả lời. If you mean đưa ra cách hiểu mà người nói muốn xác nhận; then no chỉ đưa ra câu trả lời phủ định theo cách hiểu đó. Ở đây, then có nghĩa là “trong trường hợp đó” hoặc “nếu đó là điều bạn đang hỏi”. Nó không cho thấy câu trả lời không xảy ra sau đó về mặt thời gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng khuôn If you mean ... then no: ____ whether I can fix the printer, ____.
Xem đáp án
If you mean · then no
good at maths: diễn đạt khả năng bằng be good at
Be good at + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là giỏi một môn học hoặc hoạt động. Trong good at maths, maths là tên môn học. Giới từ at là một phần của cụm be good at. Câu hỏi dùng weren't vì nó hỏi về khả năng của người đó trong những năm còn đi học.
Luyện tập
Hoàn thành bằng good và giới từ đúng: Leo is ____ maths.
Xem đáp án
good at
times tables: Các bảng phép nhân cơ bản
Trong tiếng Anh Anh, times tables là các bảng phép nhân cơ bản mà người học ghi nhớ, chẳng hạn “six times four is twenty-four”, nghĩa là sáu nhân bốn bằng hai mươi tư. Trong danh sách này, cụm từ đó gọi tên một nội dung toán học ở trường cùng với algebra và geometry. Ở đây, times có nghĩa là “nhân với”. Nó không có nghĩa là số lần, các thời kỳ lịch sử hay thời khóa biểu.
Luyện tập
Trong một cuộc trò chuyện về toán học ở trường, times tables có nghĩa là gì?
- Thời khóa biểu cho biết giờ học
- Các bảng phép nhân cơ bản
- Số lần một việc đã xảy ra
Xem đáp án
Các bảng phép nhân cơ bản
we're not alone: Cho thấy một trải nghiệm được chia sẻ
Ở đây, we're not alone có nghĩa là những người khác cũng gặp khó khăn tương tự. Ý chính không phải là có người khác đang ở gần về mặt thể chất hay không. Khi dùng we're, người nói bao gồm cả mình và người nghe trong trải nghiệm đó, đồng thời thể hiện sự đồng cảm. Điều này khiến vấn đề bớt tạo cảm giác cô độc. Cấu trúc not alone in + danh từ hoặc dạng -ing cũng có thể nêu cụ thể trải nghiệm mà những người khác cùng chia sẻ.
Luyện tập
Hãy phán đoán: một người bạn nói “I feel embarrassed because I got a low score on the quiz.” Đáp lại bằng “You're not alone; lots of people find this topic hard,” là một cách trấn an tự nhiên.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Đúng
and we might have enough number knowledge to get by with. Cụm động từ
0:39và có thể chúng ta đã có đủ kiến thức về số học để xoay xở rồi.
in our heads: nỗi sợ có thể do suy nghĩ tạo nên
Trong câu này, in our heads có nghĩa là nỗi sợ có thể chủ yếu xuất phát từ suy nghĩ, cảm xúc hoặc kỳ vọng của chúng ta, chứ không phải do thực sự thiếu kiến thức về số. Cụm này không nói đến một vị trí vật lý bên trong đầu. Các từ might just thể hiện đây là một khả năng được nêu ra thận trọng, không phải lời khẳng định rằng nỗi sợ hoàn toàn không có thật. Cấu trúc này giúp nhận ra khi người nói đang đặt câu hỏi liệu một nỗi sợ hoặc giới hạn có phù hợp với thực tế hay không.
Luyện tập
Trong câu "The fear might just be in our heads," in our heads gợi ý điều gì?
- Nỗi sợ nằm ở bên trong đầu chúng ta về mặt vật lý.
- Nỗi sợ có thể chủ yếu do suy nghĩ của chúng ta tạo nên thay vì do năng lực thực tế.
- Nỗi sợ chắc chắn không có thật và nên bị phớt lờ.
Xem đáp án
Nỗi sợ có thể chủ yếu do suy nghĩ của chúng ta tạo nên thay vì do năng lực thực tế.
get by with: xoay xở bằng nguồn lực có hạn
Get by with something có nghĩa là xoay xở bằng một nguồn lực dù nguồn lực đó có hạn hoặc không lý tưởng. Ở đây, enough number knowledge là nguồn lực có thể đủ cho các nhu cầu hằng ngày. Trong enough number knowledge to get by with, tân ngữ của with đã xuất hiện ở phần trước của cụm từ, vì vậy with được đặt ở cuối một cách tự nhiên. Ý chính là có thể xoay xở, chứ không phải làm đặc biệt tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “xoay xở bằng một nguồn lực có hạn”: Our budget is small, but we can ____ it for one month.
Xem đáp án
get by with
That's what we'll be exploring in this program Mạch ý
0:43Đó là những gì chúng ta sẽ khám phá trong chương trình này
That's what we'll be exploring: giới thiệu trước chủ đề tiếp theo
“That” quay lại chỉ vấn đề vừa được nhắc đến, còn “what we'll be exploring” xác định vấn đề đó là chủ đề của phần thảo luận sắp tới. Câu này không đưa ra một chủ đề khác. Câu này có vai trò như một biển chỉ dẫn: nó khép lại phần mở đầu và cho người nghe biết chương trình sẽ tìm hiểu điều gì tiếp theo. Mẫu “That's what we'll be exploring in...” cũng có thể dùng để giới thiệu trước chủ đề của một bài học, bài thuyết trình, podcast hoặc báo cáo.
Luyện tập
“That's what we'll be exploring” có vai trò gì trong ví dụ này? “We have seen that bees use movement to share information. That's what we'll be exploring in today's lesson.”
- Nó thông báo rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
- Nó nối ý trước đó với chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo.
- Nó đưa ra một chủ đề hoàn toàn không liên quan đến phần trước.
Xem đáp án
Nó nối ý trước đó với chủ đề sẽ được thảo luận tiếp theo.
But, sorry, Neil, I'm going to start with a maths question.
0:48Nhưng xin lỗi Neil, tôi sẽ bắt đầu bằng một câu hỏi toán học nhé.
It's thought the largest number in the world is called a googol. Ghi chú
0:52Người ta cho rằng con số lớn nhất trên thế giới được gọi là googol.
It's thought: trình bày một niềm tin mà không nêu nguồn
“It's thought...” là dạng rút gọn của “It is thought...”. Đây là cấu trúc bị động vô nhân xưng: “it” chỉ giữ một vị trí ngữ pháp, chứ không chỉ người hay vật có khả năng suy nghĩ. Cấu trúc này đưa ra một niềm tin mà không nêu ai là người tin như vậy, nên trọng tâm nằm ở nhận định theo sau. Sau nó có thể là “that” cộng với một mệnh đề; trong phụ đề, “that” đã được lược bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động vô nhân xưng rút gọn của think: ____ that the missing ship sank during a storm.
Xem đáp án
It's thought
a googol: 10 lũy thừa 100
A googol là một số hữu hạn cụ thể: 10 lũy thừa 100, tức là số 1 có 100 số 0 theo sau. Câu này gọi đó là số lớn nhất trên thế giới, nhưng trong toán học không có số lớn nhất vì ta luôn có thể cộng thêm một. Ở đây, a googol là tên của một số cực lớn, không phải từ chung để chỉ bất kỳ thứ gì khổng lồ.
Luyện tập
Trong toán học, a googol có nghĩa là gì?
- Mười lũy thừa một trăm.
- Một trăm nhân với mười.
- Số lớn nhất có thể tồn tại.
Xem đáp án
Mười lũy thừa một trăm.
reveal the answer later on: công bố đáp án sau
Trong reveal the answer, reveal có nghĩa là cho biết một đáp án sau khi đã giữ lại hoặc chưa công bố. Later on nghĩa là vào một lúc nào đó sau này, thường là phần sau của cùng một chương trình, cuộc trò chuyện, bài học hoặc sự kiện; cụm này không nêu thời gian chính xác. Kết hợp lại, cụm từ cho người nghe biết rằng đáp án đang được giữ lại nhưng sẽ được công bố sau. Cách nói này có thể tạo cảm giác chờ đợi.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng động từ có nghĩa là công bố một đáp án trước đó được giữ lại: The quiz host will ____ the answer later on.
Xem đáp án
reveal
But let's talk more about the fear of numbers now. Mạch ý
1:14Nhưng giờ hãy nói thêm về nỗi sợ các con số.
let's talk more about: đưa cuộc thảo luận tiến xa hơn
Let's talk more about + chủ đề là một cách chuyển ý. Cụm này mời mọi người tiếp tục cuộc thảo luận và đi sâu hơn vào chủ đề. Trong câu này, nó đưa sự chú ý trở lại nỗi sợ các con số và đánh dấu đó là chủ đề tiếp theo. More cho biết cuộc thảo luận sẽ nhiều hơn hoặc sâu hơn, còn about giới thiệu chủ đề. Sau about có thể là một cụm danh từ hoặc mệnh đề có từ để hỏi, chẳng hạn như why this answer works.
Luyện tập
Người nói làm gì khi nói let's talk more about the fear of numbers now?
- Chuyển sang thảo luận đầy đủ hơn về chủ đề đó
- Yêu cầu người khác giữ im lặng
- Kết thúc chủ đề ngay lập tức
Xem đáp án
Chuyển sang thảo luận đầy đủ hơn về chủ đề đó
Of course, numbers are important in our lives,
1:18Tất nhiên, những con số rất quan trọng trong cuộc sống của chúng ta,
but one bad experience at school can put us off them for life. Ghi chú
1:20nhưng một trải nghiệm tồi tệ ở trường có thể khiến chúng ta sợ hãi chúng suốt đời.
put us off them: khiến ai đó không thích hoặc mất hứng thú
Ở đây, put us off them theo cấu trúc put + người + off + sự vật. Cụm này có nghĩa là điều gì đó khiến một người không thích, mất hứng thú hoặc tránh một sự vật. Us chỉ những người chịu tác động, them chỉ các con số, còn for life cho biết tác động có thể kéo dài suốt đời. Nghĩa này khác với “trì hoãn”. Hai tân ngữ giúp nhận ra nghĩa: người chịu tác động đứng trước off, còn sự vật mà người đó bắt đầu không thích đứng sau off.
Luyện tập
Đọc tình huống: After one awful lesson, Leo stopped enjoying chess. Hoàn thành câu tiếp theo bằng dạng quá khứ đơn của put someone off something: One awful lesson ____ chess for years.
Xem đáp án
put Leo off
for life: suốt phần đời còn lại
Trong câu này, for life là một cụm từ chỉ thời gian, có nghĩa là “trong suốt phần đời còn lại” hoặc “vĩnh viễn”. Câu này cho biết một trải nghiệm tồi tệ ở trường có thể ảnh hưởng rất lâu đến cảm nhận của chúng ta về các con số. Ở đây, for biểu thị khoảng thời gian. Cụm từ này không có nghĩa là “nhằm cứu hoặc duy trì sự sống”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “trong suốt phần đời còn lại của họ”: After growing up together, they remained close friends ____.
Xem đáp án
for life
Put off means make someone dislike something.
1:25Put off có nghĩa là làm cho ai đó không thích điều gì đó.
What put me off maths was ...: nhấn mạnh nguyên nhân
What put me off maths là một mệnh đề bắt đầu bằng what, có nghĩa là “điều khiến tôi không thích hoặc mất hứng thú với môn toán”. Toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của was; what ở đây không dùng để hỏi. Mẫu What put me off X was Y đặt trọng tâm vào nguyên nhân. Những từ sau was xác định đặc điểm hoặc tình huống gây ra phản ứng tiêu cực.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng mệnh đề what mục tiêu: ____ the course was the lack of practical work.
Xem đáp án
What put me off
not only complicated but very theoretical: thêm đặc điểm mô tả thứ hai
Trong not only complicated but very theoretical, not only ... but ... nối hai đặc điểm đều đúng là complicated và very theoretical. Phần thứ hai bổ sung thêm một ý và thường được nhấn mạnh hơn. Ở đây, but thuộc cấu trúc đi theo cặp, nên nó không phủ nhận hay mâu thuẫn với complicated.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc not only ... but ...: The backpack is ____ light ____ strong.
Xem đáp án
not only · but
And the problem now is, it's easy to be fooled by fancy figures that we get told about. Ghi chú
1:37Và vấn đề hiện nay là, chúng ta rất dễ bị lừa bởi những con số hào nhoáng mà chúng ta được nghe kể.
the problem now is: định khung vấn đề tiếp theo
The problem now is báo hiệu rằng người nói sắp nêu vấn đề chính cho phần tiếp theo của cuộc thảo luận. Cụm này tổ chức thông tin bằng cách chuyển sự chú ý của người nghe từ chủ đề trước sang một vấn đề mới cần tập trung. Ở đây, now có nghĩa là “tại thời điểm này trong cuộc thảo luận” hoặc “trong tình hình hiện tại”; nó không nhất thiết chỉ đúng khoảnh khắc này.
Luyện tập
Trong ví dụ này, the problem now is chủ yếu có chức năng gì? The plan worked last year. The problem now is that costs have doubled.
- Cho biết người nói đã quên chuyện xảy ra vào năm ngoái.
- Nêu ra vấn đề mà phần thảo luận tiếp theo sẽ tập trung vào.
- Cho thấy vấn đề đã được giải quyết.
Xem đáp án
Nêu ra vấn đề mà phần thảo luận tiếp theo sẽ tập trung vào.
it's easy to be fooled by: cấu trúc nguyên mẫu bị động
Ở đây, it's là dạng rút gọn của it is. Cấu trúc là it is + easy + to be + phân từ quá khứ. To be fooled là nguyên mẫu bị động: người được ngầm hiểu là bên chịu tác động lừa dối chứ không phải bên thực hiện hành động đó. Cụm từ bắt đầu bằng by nêu nguồn có thể khiến ai đó hiểu sai. Toàn bộ cấu trúc đưa ra lời cảnh báo chung rằng người ta có thể dễ dàng tin vào một ấn tượng sai do nguồn đó tạo ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của fool: When an ad looks scientific, it's easy to be ____ by the numbers.
Xem đáp án
fooled
fancy figures: những con số trông ấn tượng
Trong ngữ cảnh này, figures có nghĩa là dữ liệu bằng số hoặc số liệu thống kê. Fancy mô tả các con số được trình bày trau chuốt, phức tạp hoặc có vẻ ấn tượng. Trong lời cảnh báo này, cụm từ mang giọng hoài nghi: các con số có thể nghe rất có thẩm quyền nhưng chưa chắc rõ ràng hoặc đáng tin. Cụm từ không khẳng định mọi con số đều sai; nó cảnh báo không nên tin chỉ dựa vào cách trình bày.
Luyện tập
Ở đây, fancy figures có khả năng mang nghĩa gì nhất?
- Những con số đơn giản đã được kiểm chứng cẩn thận.
- Những con số được trình bày để nghe có vẻ ấn tượng nhưng chưa chắc đáng tin.
- Hình ảnh những người mặc quần áo đắt tiền.
Xem đáp án
Những con số được trình bày để nghe có vẻ ấn tượng nhưng chưa chắc đáng tin.
This is something the Why Factor program on BBC World Service has been exploring. Ngữ pháp
1:43Đây là điều mà chương trình The Why Factor trên BBC World Service đã và đang khám phá.
has been exploring: một hoạt động tiếp diễn đến hiện tại
Has been exploring dùng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: has been + động từ-ing. Cấu trúc này cho thấy việc tìm hiểu bắt đầu trước đây và tiếp diễn trong một khoảng thời gian cho đến hiện tại. Trọng tâm là hoạt động đang tiếp diễn, không phải một hành động trong quá khứ đã hoàn tất. Mẫu câu này hữu ích khi nói về công việc, nghiên cứu hoặc dự án diễn ra trong thời gian gần đây.
Luyện tập
Câu nào trình bày việc điều tra như một hoạt động liên tục bắt đầu trước hiện tại?
- The team investigated the problem yesterday.
- The team will investigate the problem next month.
- The team has been investigating the problem for several weeks.
Xem đáp án
The team has been investigating the problem for several weeks.
They spoke to Charles Seife, who's an author and professor at New York University, Ngữ pháp
1:48Họ đã trò chuyện với Charles Seife, một tác giả và giáo sư tại Đại học New York,
who's an author and professor: bổ sung thông tin nhận dạng
Who's là dạng rút gọn của who is. Ở đây, nó mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung vai trò của Charles Seife sau tên ông. Charles Seife đã được xác định rõ bằng tên, nên mệnh đề này không dùng để cho biết đang nói đến người nào. Dấu phẩy tách phần thông tin bổ sung; khi nói, một khoảng ngừng ngắn thường có cùng chức năng. Có thể dùng mẫu tên, who's + vai trò, ... để thêm thông tin nền ngắn gọn.
Luyện tập
Câu nào dùng who's để bổ sung thông tin nền về một người đã được xác định rõ bằng tên?
- We spoke to Elena, who's a marine biologist.
- We spoke to the scientist who's a marine biologist.
- Who's the marine biologist we spoke to?
Xem đáp án
We spoke to Elena, who's a marine biologist.
who explained why we're at the mercy of people who throw numbers at us. Thành ngữ
1:53người đã giải thích lý do tại sao chúng ta lại chịu sự định đoạt của những kẻ ném các con số vào chúng ta.
at the mercy of: không có quyền kiểm soát và bị một thế lực chi phối
Be at the mercy of someone or something có nghĩa là có rất ít hoặc không có quyền kiểm soát và phải phụ thuộc vào hành động của người hoặc thế lực đó. Trong câu này, chúng ta ở thế dễ bị tác động trước những người dùng số liệu để gây ảnh hưởng. Mặc dù mercy khi đứng riêng có thể có nghĩa là «lòng thương xót», toàn bộ thành ngữ at the mercy of nhấn mạnh quyền lực và sự thiếu kiểm soát, chứ không phải lòng tốt.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là «không thể kiểm soát một lực bên ngoài»: Because the boat had no engine, we were ____ the river current.
Xem đáp án
at the mercy of
throw numbers at someone: dồn số liệu khiến người khác bị quá tải
To throw numbers at someone là một phép ẩn dụ chỉ việc nhanh chóng đưa cho ai đó rất nhiều con số hoặc số liệu thống kê, thường là không kèm lời giải thích đầy đủ. Ở đây, một số người dồn hàng loạt con số về phía công chúng, khiến các tuyên bố khó được kiểm tra hoặc phản hồi. Throw giữ lại cảm giác thông tin ập đến mạnh mẽ; không có thứ gì thực sự bị ném đi. Cụm này có thể gợi ý rằng người nói đang cố gây ấn tượng, làm người nghe bối rối hoặc tạo áp lực cho họ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ ẩn dụ trong bài và đổi throw sang thì quá khứ: In the briefing, the analyst ____, and nobody had time to check them.
Xem đáp án
threw numbers at us
Because we are primed not to question numbers, Cách dùng từ
1:59Bởi vì chúng ta được mớm sẵn (primed) là đừng bao giờ đặt câu hỏi về các con số,
be primed not to question: bị tác động từ trước để không chất vấn
Trong are primed not to question, be primed to do something có nghĩa là “được tác động hoặc chuẩn bị từ trước để có xu hướng phản ứng theo một cách nhất định”. Dạng bị động tập trung vào những người có phản ứng đã bị định hình; prime ở đây không có nghĩa là “chính” và cũng không chỉ số nguyên tố. Việc đặt not trước to question cho biết phản ứng đã bị định hình là không chất vấn hoặc xem xét các con số. Cụm này gợi một xu hướng tự động do thông điệp, thói quen hoặc kỳ vọng trước đó tạo ra, chứ không nhất thiết là một mệnh lệnh trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bị tác động từ trước nên có xu hướng không chất vấn”: Readers may be ____ impressive statistics.
Xem đáp án
primed not to question
certain people have learned that numbers are perhaps the most powerful tools for deception. Cụm từ
2:02một số người đã học được rằng các con số có lẽ là công cụ mạnh mẽ nhất để đánh lừa.
powerful tools for deception: phương tiện mạnh mẽ để lừa dối
Trong powerful tools for deception, tools được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ các phương pháp, nguồn lực hoặc những thứ có thể được dùng để đạt một mục đích, chứ không chỉ các vật dụng hữu hình. Cấu trúc for + danh từ cho biết mục đích: deception nghĩa là cố ý khiến người khác tin vào điều sai. Vì vậy, gọi các con số là tools for deception có nghĩa là chúng có thể được dùng như những phương tiện hiệu quả để khiến người khác hiểu sai; điều đó không có nghĩa mọi lỗi số liệu đều là cố ý.
Luyện tập
powerful tools for deception trong câu này có nghĩa là gì?
- Các thiết bị hữu hình dùng để sửa chữa con số
- Các phương pháp hoặc nguồn lực hiệu quả dùng để khiến người khác hiểu sai
- Những lỗi vô ý trong phép tính
Xem đáp án
Các phương pháp hoặc nguồn lực hiệu quả dùng để khiến người khác hiểu sai
who try to convince the public through spurious oratory, Ghi chú
2:12những người cố gắng thuyết phục công chúng thông qua những lời hùng biện giả dối,
to convince the public: convince + tân ngữ trực tiếp
Ở đây, to convince là động từ nguyên mẫu có to đứng sau try. Convince the public có nghĩa là khiến công chúng nói chung tin hoặc chấp nhận một thông điệp. Convince là ngoại động từ, nên người hoặc nhóm được thuyết phục đứng ngay sau nó: convince someone. Mệnh đề với that có thể nêu điều cần tin, còn động từ nguyên mẫu với to có thể nêu hành động cần thực hiện: convince the public that the plan is safe; convince the public to vote.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: The evidence is strong enough ____ that the bridge is safe.
Xem đáp án
to convince the public
spurious oratory: cách phê phán trang trọng đối với lời diễn thuyết không đáng tin
Spurious có nghĩa là giả, không chân thực hoặc thiếu cơ sở vững chắc; từ này không chỉ đơn giản có nghĩa là kỳ lạ. Oratory chỉ việc diễn thuyết trang trọng trước công chúng hoặc kỹ năng và phong cách diễn thuyết. Kết hợp lại, spurious oratory là cách mô tả trang trọng và mang tính phê phán về lời diễn thuyết có thể nghe ấn tượng nhưng dựa trên những ý tưởng giả dối hoặc không đáng tin. Sự phê phán nhắm vào tính xác thực hoặc chính đáng của thông điệp, chứ không chỉ vào cách trình bày của người nói.
Luyện tập
Ở đây, spurious oratory có khả năng mô tả điều gì nhất?
- Một cuộc trò chuyện riêng tư chỉ đơn giản là khác thường
- Lời diễn thuyết trang trọng trước công chúng dựa trên các nhận định giả hoặc không đáng tin
- Một bài diễn thuyết công khai có nội dung chính xác nhưng giọng nói nhỏ
Xem đáp án
Lời diễn thuyết trang trọng trước công chúng dựa trên các nhận định giả hoặc không đáng tin
have learned that the one thing that they can't get challenged on is numbers, Ngữ pháp
2:16đã học được rằng thứ duy nhất mà họ không bị bác bỏ chính là những con số,
the one thing that ... is ...: nhấn mạnh một câu trả lời quan trọng duy nhất
Cấu trúc the one thing that ... is ... trình bày một yếu tố như câu trả lời quan trọng duy nhất. Ở đây, the one thing tạo trọng tâm, that they can't get challenged on xác định chủ đề, còn is numbers cuối cùng mới cho biết đó là các con số. Mệnh đề quan hệ kết thúc bằng on vì cụm đầy đủ là get challenged on something: có người chất vấn bạn về chủ đề đó hoặc phản bác quan điểm của bạn về nó. Đưa numbers xuống cuối câu giúp từ này được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cấu trúc này để nhấn mạnh một yếu tố quan trọng?
- The one thing that the room needs is more light.
- The one thing that the room needs are more light.
- The one thing that the room needs it is more light.
Xem đáp án
The one thing that the room needs is more light.
He explains that numbers might be a powerful tool for deceiving people.
2:26Ông giải thích rằng những con số có thể là một công cụ mạnh mẽ để lừa gạt mọi người.
so told to behave in a certain situation and in a certain way,
2:32tức là được bảo phải cư xử trong một tình huống nhất định và theo một cách nhất định,
accept something as fact: coi thông tin là sự thật
Accept A as fact có nghĩa là coi A là đúng hoặc đáng tin cậy. Trong câu này, them là tân ngữ và chỉ những con số được nhắc đến trước đó; as fact cho biết mọi người gán cho các con số ấy tính chất gì. Cách diễn đạt này mô tả điều mọi người tin hoặc cho là đúng. Bản thân nó không cho thấy thông tin đã được kiểm tra hoặc chứng minh là đúng. Fact không có mạo từ ở đây vì cụm này nói chung về tính xác thực, chứ không phải một sự thật riêng lẻ có thể đếm được.
Luyện tập
Điền vào chỗ trống cụm tiếng Anh gồm bốn từ, có accept và fact, mang nghĩa “coi điều đó là đúng”: The claim may be wrong, so do not ____ without checking the source.
Xem đáp án
accept it as fact
So when politicians, for example, do good and effective public speaking,
2:42Vì vậy, ví dụ, khi các chính trị gia diễn thuyết trước công chúng một cách trôi chảy và hiệu quả,
known as oratory: giới thiệu một tên gọi trang trọng
Known as có nghĩa là “được gọi là” hoặc “mang tên”. Ở đây, known as oratory gắn thuật ngữ trang trọng oratory cho effective public speaking. Cấu trúc đầy đủ thường là be known as + tên, danh hiệu hoặc thuật ngữ và trả lời câu hỏi “Nó được gọi là gì?”. Sau một cụm danh từ, known as cũng có thể đóng vai trò là phần bổ nghĩa bị động rút gọn, tương đương với which is known as.
Luyện tập
Dùng known as để hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được gọi là”: This process is ____ photosynthesis.
Xem đáp án
known as
the information they give could be spurious. Cách dùng từ
2:48những thông tin họ đưa ra có thể là giả dối (spurious).
could be spurious: khả năng, không phải sự chắc chắn
Could be spurious có nghĩa là “có thể sai, giả mạo hoặc không được những sự thật đáng tin cậy hỗ trợ”. Spurious là một tính từ trang trọng mô tả điều gì đó có vẻ hợp lệ hoặc có thật nhưng thực tế không phải vậy. Could biểu thị khả năng, vì vậy người nói đang cảnh báo về một rủi ro chứ không khẳng định thông tin chắc chắn là sai. Mẫu could be + tính từ có thể được áp dụng để đưa ra một đánh giá thận trọng.
Luyện tập
Hãy đánh giá nhận định: Trong “The figures could be spurious,” người nói chắc chắn rằng các con số là giả.
- Sai
- Đúng
Xem đáp án
Sai
That means false, not correct, or inaccurate.
2:51Từ này có nghĩa là sai trái, không đúng, hoặc không chính xác.
are more persuasive: so sánh sức thuyết phục
Trong are more persuasive, more đứng trước tính từ dài persuasive để tạo dạng so sánh hơn. Câu này cho biết các con số có khả năng thuyết phục người khác mạnh hơn đối tượng so sánh đã được hiểu từ ngữ cảnh. Không cần có cụm dùng than khi phép so sánh đã rõ. Persuasive mô tả sức thuyết phục chứ không nói về tính chân thực hay chính xác của sự việc: một điều có thể nghe rất thuyết phục nhưng vẫn sai.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một lập luận có sức thuyết phục hơn mà không khẳng định rằng lập luận đó nhất thiết đúng?
- The second argument is more persuasive, but it may still be wrong.
- The second argument is more accurate, so every detail is correct.
- The second argument is longer, but it uses fewer facts.
Xem đáp án
The second argument is more persuasive, but it may still be wrong.
They make you believe something is true. Ngữ pháp
2:57Chúng khiến bạn tin rằng điều gì đó là sự thật.
make you believe: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Make you believe theo cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. You là người chịu tác động, còn believe giữ nguyên dạng cơ bản và không có to: cách đúng là make you believe, không phải make you to believe. Ở đây, make có nghĩa là gây ra, không nhất thiết là ép buộc. Thông tin, hình ảnh hoặc cách dùng từ có thể tạo ấn tượng mạnh và khiến một người tin vào điều gì đó. Cấu trúc này cũng dùng được với các động từ nguyên mẫu khác, như trong make me think hoặc make them feel.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to, sử dụng you và believe: A polished advert can ____ a weak product is excellent.
Xem đáp án
make you believe
unless you're confident with numbers: trừ khi bạn tự tin khi làm việc với các con số
Unless đưa ra điều kiện duy nhất có thể thay đổi kết quả được dự đoán. Ở đây, unless you're confident with numbers tương đương với if you are not confident with numbers; cả câu cho biết rằng nếu không có sự tự tin đó, bạn khó có khả năng chất vấn thông tin mình nhận được. Be confident with numbers có nghĩa là cảm thấy mình có khả năng hiểu, tính toán hoặc đánh giá thông tin bằng số. Khi viết lại unless thành if ... not, hãy đặt từ phủ định trong mệnh đề if thay vì thêm một từ phủ định khác sau unless.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một mệnh đề unless có nghĩa là bạn không tự tin khi sử dụng phần mềm: ____ the software, ask for help.
Xem đáp án
Unless you're confident with
you're unlikely to challenge the facts and figures that you're given. Cụm từ
3:02bạn sẽ khó lòng bác bỏ các sự kiện và số liệu được đưa ra cho mình.
facts and figures: dữ kiện và số liệu
Facts and figures là một cụm từ ghép cố định phổ biến, chỉ các chi tiết thực tế cùng với số liệu hoặc thống kê. Trong câu này, cụm từ nói đến thông tin và bằng chứng bằng số mà người khác cung cấp cho bạn; figures ở đây không có nghĩa là người, hình dạng hay vóc dáng. Cụm từ này thường xem hai loại bằng chứng là một gói thông tin thống nhất. Nó hữu ích khi nói về báo cáo, tin tức, bài thuyết trình, nghiên cứu hoặc quyết định.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là thông tin thực tế và dữ liệu bằng số: The presentation included the latest ____ on local housing.
Xem đáp án
facts and figures
If I said to you that..., would you challenge that?: hỏi về một phản ứng giả định
Mẫu if I said to you that..., would you challenge that? tạo ra một tình huống tưởng tượng rồi hỏi người nghe sẽ phản ứng thế nào. Said ở dạng quá khứ để tạo khoảng cách giả định; nó không có nghĩa là người nói đã thực sự nói điều này trước đó. That đầu tiên giới thiệu nhận định giả định. That cuối cùng chỉ lại toàn bộ nhận định đó, vì vậy challenge that có nghĩa là chất vấn xem nhận định có đúng hoặc có đủ căn cứ hay không.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi giả định bằng said và would: If I ____ to you that the result was wrong, ____ you challenge that?
Xem đáp án
said · would
Um, I'd have to go away and work that out. Cụm động từ
3:17Ừm, tôi sẽ phải ra ngoài và tính toán chuyện đó đã.
Work that out: tính ra hoặc giải quyết
Trong câu này, work that out có nghĩa là tính ra đáp án cho bài toán phần trăm phức tạp. Nói rộng hơn, work something out có nghĩa là tìm được câu trả lời bằng cách suy nghĩ, suy luận hoặc tính toán. Khi tân ngữ là một đại từ như that hoặc it, nó được đặt giữa work và out: work that out, work it out. Ngữ cảnh có các con số ở đây chọn nghĩa giải quyết vấn đề, không phải nghĩa tập thể dục của work out.
Luyện tập
Dùng cụm động từ trong bài và đặt đại từ ở vị trí tự nhiên: The bill is complicated, so give me a minute to ____.
Xem đáp án
work it out
As I said, Neil, I'm not a numbers person. Mạch ý
3:19Như tôi đã nói, Neil, tôi không phải là người giỏi các con số.
As I said: nhắc lại điều chính người nói đã nói trước đó
As I said nhắc lại điều mà người nói đã nói trước đó. Cụm từ này giúp người nói lặp lại hoặc diễn đạt lại thông tin cũ, đồng thời cho biết đó không phải là thông tin mới. Ở đây, nó nối “I'm not a numbers person” với lời tự nhận xét mà người nói đã đưa ra trước đó. Đây là dấu hiệu liên kết trong hội thoại, không phải một cách trích dẫn trang trọng.
Luyện tập
As I said có chức năng gì trong câu này?
- Giới thiệu một chủ đề mới không liên quan
- Nhắc lại điều mà chính người nói đã nói trước đó
- Trích dẫn nguyên văn lời của người khác
Xem đáp án
Nhắc lại điều mà chính người nói đã nói trước đó
Even talking about numbers makes me anxious. Ngữ pháp
3:22Thậm chí chỉ nói về những con số cũng khiến tôi lo lắng.
Even talking about...: nhấn mạnh rằng một hành động nhỏ cũng đã đủ
Even cho thấy một hành động nhỏ hoặc không đòi hỏi nhiều công sức cũng đã đủ để gây ra kết quả. Người nói không cần tính toán hay giải bài; chỉ nói về các con số thôi cũng gây lo lắng. Talking about numbers là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Một hoạt động được dùng theo cách này thường được xem là một sự việc duy nhất, vì vậy câu dùng makes. Cấu trúc có thể áp dụng là Even + cụm V-ing + động từ số ít.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc có nghĩa là “ngay cả chỉ nghĩ đến”: ____ the exam makes me nervous.
Xem đáp án
Even thinking about
makes me anxious: make + tân ngữ + tính từ
Trong makes me anxious, make được theo sau bởi người chịu tác động là me và một tính từ chỉ cảm xúc tạo ra là anxious. Cả cụm có nghĩa là một điều gì đó khiến tôi cảm thấy lo lắng; anxious diễn tả trạng thái, không phải hành động. Mẫu có thể áp dụng là make + tân ngữ + tính từ. Chủ ngữ nêu nguyên nhân, tân ngữ nêu người hoặc vật chịu tác động, còn tính từ mô tả kết quả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc make + tân ngữ + tính từ, sử dụng các từ trong ngoặc: Waiting for the results ____. (make / me / anxious)
Xem đáp án
makes me anxious
Well, interestingly, the Why Factor program explained that girls are more anxious about learning maths. Cụm từ
3:25Chà, thú vị thay, chương trình The Why Factor giải thích rằng các bé gái thường lo lắng hơn về việc học toán.
more anxious about learning: anxious about + dạng -ing
Trong more anxious about learning, anxious about giới thiệu điều gây ra sự lo lắng. Vì about là giới từ, hành động theo sau được diễn tả bằng dạng -ing: learning, không phải learn. More anxious là dạng so sánh hơn, cho biết mức độ lo lắng cao hơn so với một nhóm, thời điểm hoặc tình huống khác. Mẫu có thể áp dụng là be more anxious about + danh từ hoặc dạng -ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của learn: Maya is more anxious about ____ to drive than her brother is.
Xem đáp án
learning
they aren't any worse with numbers than their more confident classmates. Ngữ pháp
3:34họ không hề kém cỏi về các con số hơn những người bạn cùng lớp tự tin của mình.
even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả
Even if mở đầu một điều kiện mang ý nhượng bộ. Người nói thừa nhận rằng họ có thể cảm thấy lo lắng hơn, nhưng khẳng định điều đó không làm thay đổi kết luận: họ không kém hơn về khả năng làm việc với các con số. Dùng even if khi một điều kiện có thể đúng hoặc có thể xảy ra, nhưng kết quả chính vẫn giữ nguyên. Cụm này thường được dùng để sửa lại một kết luận mà người nghe có thể suy ra từ điều kiện đó.
Luyện tập
Câu nào nói rằng kết quả chính vẫn đúng bất chấp một điều kiện có thể xảy ra?
- Even if the weather changes, the match will continue.
- If the weather changes, the match will move indoors.
- Even though the weather changed, the match was cancelled.
Xem đáp án
Even if the weather changes, the match will continue.
aren't any worse with numbers than: phép so sánh phủ định với any
Cụm aren't any worse with numbers than tạo thành một phép so sánh phủ định. Worse là dạng so sánh hơn của bad, còn than mở đầu cho đối tượng so sánh. Ở đây, with numbers chỉ lĩnh vực kỹ năng, vì vậy câu này khẳng định rằng khả năng làm việc với các con số của họ ít nhất cũng ngang với những bạn cùng lớp tự tin hơn. Any là trạng từ chỉ mức độ bổ nghĩa cho worse, không phải từ hạn định mang nghĩa ‘bất kỳ con số nào’. Trong phép so sánh phủ định, not any + dạng so sánh hơn nhấn mạnh rằng không có sự thua kém theo hướng được nói tới, nhưng không chứng minh hai bên hoàn toàn bằng nhau.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng màn hình nhỏ hơn không thua kém màn hình lớn hơn?
- The smaller screen isn't any bad than the larger one.
- The smaller screen isn't any worse than the larger one.
- The smaller screen isn't worse any than the larger one.
Xem đáp án
The smaller screen isn't any worse than the larger one.
It's just the fear that's stopping ...: chỉ ra trở ngại thực sự
Mẫu It's + X + that's ... đưa X vào trọng tâm. Ở đây, the fear được trình bày là điều ngăn người đó hành động, chứ không phải sự thiếu năng lực. Cấu trúc nhấn mạnh này được gọi là câu chẻ với it. Ở đây, just có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'đơn giản là', giới hạn trở ngại ở nỗi sợ và không có nghĩa là 'vừa mới'. Mẫu này cũng có thể nêu bật một người, sự vật hoặc lý do duy nhất tạo ra một kết quả.
Luyện tập
Dùng mẫu rút gọn It's just X that's ... để hoàn thành câu: ____ the heavy bag ____ slowing Mia down.
Xem đáp án
It's just · that's
Well, maybe, but one bad experience can knock our confidence Thành ngữ
3:41Chà, có thể, nhưng một trải nghiệm tồi tệ có thể đánh gục sự tự tin
knock our confidence: làm giảm sự tự tin của chúng ta
Knock our confidence là cách nói ẩn dụ, có nghĩa là 'khiến chúng ta cảm thấy kém tự tin hơn'. Trong câu này, một trải nghiệm tồi tệ là nguyên nhân làm giảm niềm tin vào bản thân; không có thứ gì thực sự bị đập hay gõ. Mẫu dùng là knock + dạng sở hữu + confidence, chẳng hạn knock my confidence, knock her confidence hoặc knock a child's confidence. Cụm này thường cho biết một thất bại đã làm suy yếu sự tự tin, chứ không nhất thiết khiến sự tự tin biến mất hoàn toàn.
Luyện tập
Trong câu 'The poor result knocked Leo's confidence,' điều gì đã xảy ra với Leo?
- Cậu ấy trở nên tự tin hơn.
- Cậu ấy cảm thấy kém tự tin hơn.
- Cậu ấy thực sự bị đẩy ngã.
Xem đáp án
Cậu ấy cảm thấy kém tự tin hơn.
Take comfort from: tìm sự an ủi từ một nguồn
“Take comfort from” có nghĩa là bớt lo lắng, buồn bã hoặc thất vọng nhờ một người hay một điều gì đó. Trong câu này, Paula Miles và quan điểm của cô ấy được đưa ra như nguồn an ủi; take không có nghĩa là cầm lấy một đồ vật theo nghĩa đen. Nguồn an ủi đứng sau from. Đó có thể là một người, một kết quả, một lời khuyên hoặc một sự thật được dẫn bằng the fact that.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “tìm sự an ủi từ”: After one disappointing match, ____ the fact that the team kept trying.
Xem đáp án
Take comfort from
who teaches statistics to psychology students at St. Andrews University.
3:50người dạy môn thống kê cho sinh viên tâm lý học tại Đại học St. Andrews.
She told the Why Factor that she thinks there's no such thing as a numbers person. Cụm từ
3:54Bà đã nói với The Why Factor rằng bà nghĩ không có khái niệm nào gọi là người giỏi các con số.
there's no such thing as: bác bỏ một khái niệm
“There's no such thing as X” có nghĩa là X không tồn tại hoặc không phải là một khái niệm hợp lý. Ở đây, câu nói bác bỏ nhãn a numbers person, tức ý tưởng rằng một số người bẩm sinh là “người của những con số” còn những người khác thì không. Đặt khái niệm bị bác bỏ sau as. Câu này thường phản bác toàn bộ một nhãn, niềm tin hoặc nhóm phân loại được cho là tồn tại, thay vì chỉ nói rằng một ví dụ không có mặt ở một nơi nào đó.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu cố định để bác bỏ ý tưởng về một bản nháp đầu tiên hoàn hảo: There's ____ a perfect first draft.
Xem đáp án
no such thing as
There is no such thing as someone who's a number person or not.
4:01Không có gì gọi là một người bẩm sinh giỏi hay không giỏi các con số.
If we're taught in the right way: điều kiện ở thể bị động
If mở đầu một điều kiện: phần còn lại của ý sẽ đúng khi điều kiện này được đáp ứng. Ở đây, we're có nghĩa là we are, còn are taught ở thể bị động, vì vậy nhóm người được we chỉ đến là bên nhận sự dạy bảo chứ không phải bên dạy người khác. In the right way mô tả cách việc giảng dạy được thực hiện. Mệnh đề này có thể được dùng trong các tình huống khác để liên kết một phương pháp giảng dạy hoặc đào tạo phù hợp với một kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành mệnh đề điều kiện bằng dạng bị động của teach: If ____ in the right way, we can improve.
Xem đáp án
we're taught
then I think we all have the potential to be a numbers person. Cụm từ
4:06thì tôi nghĩ tất cả chúng ta đều có tiềm năng để trở thành một người giỏi các con số.
have the potential to be: khả năng có thể phát triển
Have the potential to be có nghĩa là “có phẩm chất hoặc khả năng có thể phát triển thành một vai trò hay trạng thái trong tương lai”. Cấu trúc là have the potential to be + cụm danh từ hoặc tính từ. Potential mô tả một khả năng thực tế chưa thành hiện thực, chứ không phải kết quả đã xảy ra. Ở đây, mọi người có thể phát triển thành a numbers person; câu này không nói rằng họ đã là người như vậy.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng biểu thức mục tiêu mang nghĩa “có thể phát triển thành”: These young players ____ excellent coaches one day.
Xem đáp án
have the potential to be
I'm not saying we're all going to grow up to be mathematicians, Ghi chú
4:09Tôi không nói rằng tất cả chúng ta lớn lên đều sẽ trở thành nhà toán học,
I'm not saying: giới hạn phạm vi của một nhận định
I'm not saying + mệnh đề đưa ra một nhận định mà người nói không muốn người khác gán cho mình. Ở đây, người nói bác bỏ cách hiểu quá rộng rằng tất cả mọi người sẽ trở thành nhà toán học, chứ không bác bỏ toàn bộ ý tưởng đang được bàn luận. Cụm này thường mở đường cho một nhận định có phạm vi hẹp hơn: “Tôi không khẳng định X; điều tôi thực sự muốn nói là Y.” Ý hẹp hơn có thể theo sau but hoặc xuất hiện trong phần giải thích tiếp theo.
Luyện tập
Một người bạn nói: “I'm not saying your idea is bad; I just think it needs more detail.” Người bạn đó đang làm gì?
- Bác bỏ hoàn toàn ý tưởng đó
- Ngăn lời nhận xét bị hiểu theo hướng quá cực đoan
- Hứa sẽ dùng ý tưởng đó mà không thay đổi
Xem đáp án
Ngăn lời nhận xét bị hiểu theo hướng quá cực đoan
to grow up to be: danh tính hoặc nghề nghiệp trong tương lai
grow up to be + cụm danh từ có nghĩa là “lớn lên và trở thành kiểu người đó khi trưởng thành”. Ở đây, mathematicians chỉ danh tính trong tương lai, vì vậy cụm này nói một người sẽ trở thành ai, chứ không chỉ nói rằng họ lớn tuổi hơn. Trong câu đầy đủ, be going to đánh dấu tương lai, còn grow up to be kết nối thời thơ ấu với danh tính sau này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: When Ben was six, he wanted to ____ a firefighter.
Xem đáp án
grow up to be
but we're all going to get to a point where we have the basic numeracy skills that we need Ghi chú
4:11mà là tất cả chúng ta đều sẽ đạt đến một mức độ có được các kỹ năng tính toán cơ bản cần thiết
going to get to a point where: đạt đến giai đoạn mà một điều trở thành sự thật
Ở đây, be going to diễn tả một sự phát triển được dự đoán trong tương lai, còn get to a point where có nghĩa là “phát triển cho đến khi đạt một giai đoạn nhất định”. Point là một giai đoạn trừu tượng trong một quá trình, không phải một địa điểm thực tế. Mệnh đề bắt đầu bằng where cho biết điều gì trở thành sự thật ở giai đoạn đó. Cấu trúc get to a point where + mệnh đề giúp nối quá trình tiến bộ dần dần với kết quả của nó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cấu trúc mục tiêu để mô tả sự tiến bộ?
- After enough practice, you'll get to a point where you can solve these problems on your own.
- After enough practice, you'll get a point where you can solve these problems on your own.
- After enough practice, you'll get to a point which you can solve these problems on your own.
Xem đáp án
After enough practice, you'll get to a point where you can solve these problems on your own.
basic numeracy skills: khả năng nền tảng để hiểu và sử dụng số
Basic numeracy skills là những khả năng nền tảng cần thiết để hiểu và sử dụng số trong các tình huống hằng ngày, chẳng hạn như so sánh giá, đọc thời gian biểu, đo lường hoặc thực hiện phép tính đơn giản. Numeracy rộng hơn việc chỉ biết đếm: nó có nghĩa là hiểu thông tin bằng số và biết sử dụng thông tin đó. Basic chỉ mức độ nền tảng, không phải toán học nâng cao.
Luyện tập
basic numeracy skills trong câu này có nghĩa là gì?
- Khả năng nền tảng để hiểu và sử dụng số
- Khả năng ghi nhớ số mà không sử dụng chúng
- Nghiên cứu nâng cao dành cho các nhà toán học chuyên nghiệp
Xem đáp án
Khả năng nền tảng để hiểu và sử dụng số
cope in our environment: xoay xở với những yêu cầu thực tế
Ở đây, cope in our environment có nghĩa là có thể xử lý những yêu cầu thực tế trong hoàn cảnh nơi chúng ta sống và hoạt động. Cope diễn tả việc xử lý những điều cần thiết đủ tốt để có thể tiếp tục; nó không có nghĩa là thành thạo mọi thứ hay giải quyết hoàn toàn mọi vấn đề. Ở đây, environment chỉ những điều kiện thực tế xung quanh chúng ta, chứ không chỉ là môi trường tự nhiên. Vì vậy, cụm từ này tập trung vào khả năng xoay xở trong cuộc sống hằng ngày.
Luyện tập
Trong câu này, cope in our environment có nghĩa là gì?
- thành thạo mọi thứ ở nơi xung quanh chúng ta
- rời khỏi tình huống trước khi nó trở nên khó khăn
- xử lý những yêu cầu thực tế trong tình huống xung quanh chúng ta
Xem đáp án
xử lý những yêu cầu thực tế trong tình huống xung quanh chúng ta
or potential, to be a numbers person.
4:26hay tiềm năng (potential), để trở thành một người giỏi các con số.
develop numeracy: phát triển năng lực sử dụng số
Develop numeracy có nghĩa là dần xây dựng và nâng cao khả năng hiểu cũng như sử dụng các con số trong những tình huống hằng ngày. Ở đây, develop diễn tả sự phát triển theo thời gian; nó không có nghĩa là tạo ra một sản phẩm. Cấu trúc develop + danh từ chỉ kỹ năng hoặc năng lực thường gặp trong giáo dục và đào tạo. Numeracy chỉ khả năng sử dụng số trong thực tế, chứ không đơn thuần là hoàn thành một bài toán.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: These classroom games help children ____.
Xem đáp án
develop numeracy
to use numbers in a particular situation that we're in.
4:35để sử dụng các con số trong một tình huống cụ thể mà chúng ta đang gặp phải.
We might not be a genius like Einstein, Văn hóa
4:39Chúng ta có thể không phải là một thiên tài như Einstein,
a genius like Einstein: tên người nổi tiếng như một hình tượng tham chiếu văn hóa
Trong a genius like Einstein, like có nghĩa là “tương tự như”, còn Einstein là một hình tượng tham chiếu văn hóa cho trí thông minh xuất chúng, đặc biệt là năng lực khoa học hoặc toán học. Câu này dùng tên tuổi quen thuộc của ông làm ví dụ nhanh về một thiên tài. Trọng tâm không phải là cuộc đời hay danh tính của Einstein. Khi tên một người nổi tiếng được dùng theo cách này, hãy dựa vào ngữ cảnh để suy ra đặc điểm nổi tiếng mà tên đó đại diện.
Luyện tập
Einstein có chức năng gì trong cụm a genius like Einstein?
- Tên này được dùng làm ví dụ quen thuộc về trí thông minh xuất chúng.
- Câu này có nghĩa là mọi thiên tài đều có cuộc đời giống Einstein.
- Tên này xác định nhân vật chính có cuộc đời đang được thảo luận.
Xem đáp án
Tên này được dùng làm ví dụ quen thuộc về trí thông minh xuất chúng.
enough to work things out: enough + động từ nguyên mẫu có to
Enough + to + động từ nguyên mẫu cho biết một lượng, mức độ hoặc khả năng đủ để thực hiện một hành động. Trong know enough to..., enough có nghĩa là “có đủ thông tin hoặc hiểu biết”, còn động từ nguyên mẫu có to giới thiệu hành động mà kiến thức đó giúp thực hiện được. Work things out ở đây có nghĩa là giải quyết hoặc hiểu điều gì đó bằng cách suy nghĩ hay tính toán. Nó không có nghĩa là tập thể dục. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa work và out: work it out.
Luyện tập
Dùng work out ở dạng đúng sau enough: We have enough clues ____ the answer.
Xem đáp án
to work out
I wonder if you worked out the answer to my question correctly, Neil. Ý định
4:44Tôi tự hỏi liệu anh đã tính đúng câu trả lời cho câu hỏi của tôi chưa, Neil.
I wonder if: câu hỏi gián tiếp lịch sự
I wonder if mở đầu một câu hỏi gián tiếp có thể trả lời bằng có hoặc không. Ở đây, người nói không chỉ diễn tả sự tò mò cá nhân; cụm từ này nhẹ nhàng hỏi xem Neil có trả lời đúng hay không và chuyển cuộc trò chuyện sang phần kiểm tra đáp án. Sau if, dùng trật tự từ của câu trần thuật: you worked out the answer, không phải did you work out the answer. Dạng gián tiếp này nghe nhẹ nhàng hơn câu hỏi trực tiếp Did you work out the answer?
Luyện tập
Câu nào tạo thành một câu hỏi gián tiếp lịch sự và tự nhiên?
- I wonder that the library is open today.
- I wonder if is the library open today.
- I wonder if the library is open today.
Xem đáp án
I wonder if the library is open today.
Earlier, I asked about what's thought to be the largest number in the world,
4:48Lúc nãy, tôi đã hỏi về cái được coi là con số lớn nhất trên thế giới,
10 to the 100th power: cách đọc số mũ
Trong tiếng Anh toán học, 10 to the 100th power có nghĩa là 10^100. Số đứng trước to là cơ số, còn số thứ tự đứng sau the là số mũ. Ở đây, power chỉ phép lũy thừa, không phải sức mạnh hay quyền lực. Googol là tên của giá trị này: số 1 theo sau bởi 100 chữ số 0. Khi đọc thành tiếng, hãy nói ten to the hundredth power.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc base + to the + ordinal + power cho 5^3: Five ____ equals one hundred and twenty-five.
Xem đáp án
to the third power
a mere 100 zeros: dùng mere để làm nhẹ một số lượng
Trong a mere 100 zeros, mere có nghĩa là “chỉ” hoặc “không hơn” và khiến 100 được nhìn như một lượng ít ỏi hoặc không mấy ấn tượng so với dự đoán. Số lượng vẫn chính xác là 100; mere thay đổi cách đánh giá của người nói chứ không thay đổi sự thật. Một trăm số 0 có thể tự nó trông rất lớn, nhưng đây là khả năng nhỏ nhất đang được cân nhắc. Cụm từ tạo ra sự tương phản nhẹ bằng cách coi con số có vẻ lớn ấy là “chỉ 100”.
Luyện tập
Mere thể hiện thái độ gì trong a mere 100 zeros?
- Nó khiến 100 số 0 có vẻ kém ấn tượng hơn dự đoán.
- Nó phủ nhận rằng con số có 100 số 0.
- Nó cho biết chưa rõ chính xác có bao nhiêu số 0.
Xem đáp án
Nó khiến 100 số 0 có vẻ kém ấn tượng hơn dự đoán.
I don't think I'll be using that number any time soon, Cụm từ
5:14Tôi không nghĩ mình sẽ sử dụng con số đó trong tương lai gần đâu,
any time soon trong câu phủ định
Any time soon có nghĩa là “trong tương lai gần” hoặc “trong thời gian tới”. Trong I don't think I'll be using that number any time soon, cụm này nằm trong một cấu trúc phủ định thể hiện kỳ vọng thấp, nên người nói không nghĩ mình sẽ dùng con số đó trong tương lai gần. Cụm từ chỉ giới hạn dự đoán ở tương lai gần. Nó không có nghĩa là “không bao giờ”, dù not ... any time soon có thể ngụ ý rằng sẽ chưa có thay đổi trong một khoảng thời gian khá lâu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm ba từ trong bài để cho biết thư viện không được dự đoán sẽ mở cửa lại trong tương lai gần: The library will not reopen ____.
Xem đáp án
any time soon
but I might be using some of the vocabulary we've discussed today, Mạch ý
5:16nhưng tôi có thể sẽ dùng một số từ vựng mà chúng ta đã thảo luận hôm nay,
“might be using some of the vocabulary we've discussed” dùng để chuyển sang phần ôn tập
Trong ngữ cảnh kết thúc này, might be using some of the vocabulary we've discussed nhắc lại phần từ vựng đã được giới thiệu trước đó và báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang phần ôn tập. Cụm này kết nối chủ đề hiện tại với phần tổng kết thay vì đột ngột chuyển hướng. Ở đây, might khiến lời báo trước nghe không chắc chắn và tự nhiên trong hội thoại: những từ đó có thể xuất hiện trong phần tiếp theo. Trong ngữ cảnh này, might be using không diễn tả một hành động đang diễn ra; nó báo trước khả năng sử dụng trong thời gian sắp tới.
Luyện tập
Ở cuối một bài học, “I might be using some of the vocabulary we've discussed today” chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này giới thiệu một chủ đề không liên quan gì đến nội dung trước đó.
- Câu này báo hiệu sự chuyển ý trở lại phần từ vựng trước đó để ôn tập.
- Câu này khẳng định rằng mọi mục từ vựng đều đang được sử dụng.
Xem đáp án
Câu này báo hiệu sự chuyển ý trở lại phần từ vựng trước đó để ôn tập.
That's someone who understands numbers and is good at using them and interpreting data.
5:23Đó là người hiểu các con số, giỏi sử dụng chúng và diễn giải dữ liệu.
And to be primed means to behave in a certain situation.
5:35Và to be primed có nghĩa là được chuẩn bị để hành xử trong một tình huống nhất định.
The skill of effective public speaking is known as oratory,
5:39Kỹ năng diễn thuyết hiệu quả trước công chúng được gọi là oratory (tài hùng biện),
and spurious means false, inaccurate, or not correct.
5:43và spurious có nghĩa là giả dối, không chính xác hoặc không đúng.
And when we have the possibility within us to do something,
5:48Và khi chúng ta có khả năng làm điều gì đó từ bên trong mình,
And having numeracy means having basic mathematical skills.
5:54Và có numeracy (khả năng tính toán) nghĩa là có các kỹ năng toán học cơ bản.