Cách nói tiếng Anh tự nhiên hơn - Bài học tiếng Anh ngắn: tài liệu học tiếng Anh

British Council | English

Độ khó học tập
359 từ 208 từ/phút

Giới thiệu video: BC-Bot muốn nói giống con người hơn trước khi lên đường khám phá thế giới. Qua một cuộc trò chuyện vui nhộn, bài học giải thích cách tiếng Anh hằng ngày rút gọn âm trong lời nói thân mật, sau đó áp dụng quy luật này cho các cụm chứa to, me và of. Các điểm tiếng Anh chính: 1. eliminate the to / replace it with a schwa sound. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ hiểu quá trình biến đổi âm thanh chung đằng sau những dạng thân mật như gonna, wanna và hafta: người nói có thể làm yếu hoặc lược bỏ to rồi thay bằng nguyên âm không mang trọng âm schwa. Nhờ đó, bạn nhận ra đây là những biến đổi có hệ thống trong hội thoại tự nhiên chứ không phải các từ mới rời rạc, đồng thời biết rằng chúng không phù hợp với mọi bối cảnh trang trọng. 2. give me, / gimme. — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ liên hệ dạng nói thân mật gimme. với give me, và nhận ra nhanh trong những lời yêu cầu thoải mái. Bạn cũng sẽ biết đánh giá sắc thái để hiểu hoặc sử dụng nó trong trò chuyện không trang trọng, nhưng không xem cách viết mô phỏng phát âm này là lựa chọn tiêu chuẩn trong văn bản chính thức. 3. kind of, / kinda — Nghĩa và sắc thái sử dụng của từ vựng: Bạn sẽ nhận ra kinda là dạng rút gọn khẩu ngữ, không trang trọng của kind of, đồng thời hiểu cách nó thường làm nhẹ mức độ, ý kiến hoặc thái độ. Điều này giúp bạn nắm được những phản ứng được cố ý diễn đạt dè dặt trong hội thoại tự nhiên và chọn dạng đầy đủ khi tình huống cần ngôn ngữ chỉn chu hoặc trang trọng hơn.

Nội dung bài học

What's wrong BC-Bot? Ý định

0:00

Có chuyện gì vậy BC-Bot?

Ý định

What's wrong?: câu hỏi thể hiện sự quan tâm

What's wrong? là cách hỏi phổ biến để biết có điều gì đang làm một người buồn, đau hoặc gặp vấn đề hay không. Ở đây, câu hỏi thể hiện sự quan tâm đến trạng thái của BC-Bot. Khi câu hỏi hướng đến một người, nó thường có nghĩa là Có chuyện gì vậy? hoặc Bạn ổn chứ? Nó không hỏi thứ nào là sai.

Luyện tập

Trong câu này, What's wrong có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Đáp án nào không đúng?
  2. Đồ vật nào bị hỏng?
  3. Có vẻ như điều gì đó đang làm bạn lo lắng. Bạn ổn chứ?
Xem đáp án

Có vẻ như điều gì đó đang làm bạn lo lắng. Bạn ổn chứ?

why do you look so down? Cách dùng từ

0:01

Sao trông bạn buồn thế?

Cách dùng từ

look so down: trông rất buồn

Trong look so down, look là động từ nối có nghĩa là trông có vẻ. Down là tính từ mô tả tâm trạng buồn hoặc chán nản, còn so làm cảm xúc đó mạnh hơn. Cụm từ này mô tả trạng thái cảm xúc mà một người thể hiện ra ngoài. Nó không có nghĩa là người đó đang hướng mắt xuống sàn.

Luyện tập

Câu nào dùng down để mô tả tâm trạng buồn?

  1. Leo looks so down because his best friend moved away.
  2. Leo looks down at his shoes while he ties the laces.
  3. Leo looks down from the top of the ladder.
Xem đáp án

Leo looks so down because his best friend moved away.

I want to be more human

0:02

Tôi muốn giống con người hơn

so I can travel the world. Ngữ pháp

0:03

để tôi có thể đi du lịch vòng quanh thế giới.

Ngữ pháp

so I can để diễn đạt mục đích

Cấu trúc so + chủ ngữ + can giới thiệu mục đích hoặc kết quả mà người nói mong muốn đạt được. Trong câu này, trở nên giống con người hơn là phương tiện, còn đi khắp thế giới là mục tiêu. Ở đây, so có thể được hiểu là “để có thể” hoặc “để tôi có thể”. Nó không nêu một lý do đã có sẵn như because.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học dùng để giới thiệu mục đích của người nói: I wear glasses ____ see the board clearly.

Xem đáp án

so I can

What would you do? Ý định

0:05

Bạn sẽ làm gì nào?

Ý định

What would you do? để xin lời khuyên trong tình huống giả định

What would you do? yêu cầu người nghe tưởng tượng mình ở trong cùng tình huống và nói họ sẽ chọn hành động nào. Trong ngữ cảnh này, câu trả lời có thể định hướng cho người nói, vì vậy câu hỏi là một cách tự nhiên để xin lời khuyên. Would ở đây tạo ra góc nhìn giả định; nó không đặt hành động trong quá khứ.

Luyện tập

Một người bạn đã mô tả một lựa chọn khó khăn và muốn bạn tưởng tượng mình ở trong cùng tình huống. Câu hỏi nào là cách tự nhiên để xin lời khuyên?

  1. What do you do?
  2. What would you do?
  3. What did you do?
Xem đáp án

What would you do?

I have to help humans.

0:05

Tôi phải giúp đỡ con người.

Good bot.

0:07

Robot ngoan.

I'm going to run a marathon.

0:08

Tôi sẽ đi chạy marathon.

That doesn't sound fair. Ý định

0:10

Nghe không công bằng cho lắm.

Ý định

doesn't sound fair: một nhận xét dè dặt

Trong doesn't sound fair, sound là động từ nối theo sau bởi tính từ fair. Nó có nghĩa là “có vẻ công bằng dựa trên điều tôi nghe được”, chứ không phải “phát ra âm thanh”. Khi thêm doesn't, cụm này thể hiện nhận xét rằng điều gì đó có vẻ không công bằng. That doesn't sound fair ít quả quyết hơn That isn't fair một chút. Cách nói này cho thấy người nói đang đánh giá dựa trên thông tin đã nghe và có thể chưa biết mọi sự thật.

Luyện tập

Bạn mới nghe một phần câu chuyện. Câu trả lời nào nhận xét một cách dè dặt rằng tình huống có thể không công bằng?

  1. That doesn't sound fair.
  2. That makes an unfair sound.
  3. That is definitely unfair.
Xem đáp án

That doesn't sound fair.

I want to go to the beach.

0:11

Tôi muốn đi biển.

Beach?

0:12

Đi biển sao?

Why?

0:13

Tại sao?

You'd get wet.

0:13

Bạn sẽ bị ướt đấy.

So one way you can sound more natural and less robotic is by using informal contractions. Ghi chú

0:19

Vậy nên, một cách để bạn nghe tự nhiên hơn và bớt giống robot là sử dụng các dạng rút gọn thân mật.

Cụm từ

sound more natural and less robotic: nghe tự nhiên hơn và bớt máy móc

Ở đây, sound là động từ nối theo sau bởi các cụm tính từ so sánh more natural và less robotic. Chúng mô tả ấn tượng mà lời nói tạo ra cho người nghe: giống lời nói tự nhiên hằng ngày của con người hơn và ít cứng nhắc hoặc máy móc hơn. Ở đây, robotic được dùng theo nghĩa bóng. Nó không có nghĩa người nói là rô-bốt; nó cho biết cách nói có thể có nhịp quá đều, ít biểu cảm hoặc cách dùng từ tạo cảm giác quá máy móc.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng sound + tính từ để đánh giá một câu trả lời?

  1. Her reply sounds more natural and less robotic.
  2. Her reply sounds more naturally and less robotically.
  3. Her reply is sound more natural and less robotic.
Xem đáp án

Her reply sounds more natural and less robotic.

Cách dùng từ

informal contractions: dạng rút gọn tự nhiên nhưng không trang trọng

informal contractions là các dạng nói được rút ngắn như gonna, wanna, gimme và lemme. Chúng cho thấy những nhóm từ quen thuộc thường được phát âm như thế nào trong lời nói thoải mái, nhờ đó lời thoại nghe trôi chảy và bớt cứng nhắc hơn. Ở đây, informal mô tả tình huống phù hợp với các dạng này; nó không có nghĩa là sai. Một dạng có thể nghe tự nhiên trong trò chuyện thân mật nhưng vẫn không phù hợp với văn bản trang trọng.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định này: Informal contractions là tiếng Anh sai vì chúng không trang trọng.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

So how do you think we can change these sentences

0:23

Vậy bạn nghĩ chúng ta có thể thay đổi những câu này như thế nào

and make them more informal?

0:25

và làm cho chúng trở nên thân mật hơn?

Often fluent speakers of English eliminate the to and replace it with a schwa sound. Cách dùng từ

0:26

Thường thì những người nói tiếng Anh trôi chảy sẽ lược bỏ từ 'to' và thay bằng âm schwa.

Cách dùng từ

eliminate the to ... replace it with a schwa sound: sự yếu âm và hòa âm của to

Hai phần được tô sáng mô tả một sự thay đổi có liên kết. Trong một số dạng không trang trọng phổ biến, người nói không phát âm to thành một /tuː/ rõ ràng và tách biệt. To bị yếu đi hoặc hòa vào từ đứng trước, thường để lại âm /ə/ không mang trọng âm ở cuối, như khi going to trở thành gonna hoặc want to trở thành wanna. Eliminate mô tả phần không còn được nghe như một từ riêng trong những dạng này. Điều đó không có nghĩa là ngữ pháp tiếng Anh cho phép bỏ to khỏi bất kỳ câu nào; sự thay đổi âm thanh này chỉ xảy ra trong một số cụm từ phổ biến nhất định của lời nói thoải mái.

Luyện tập

Hãy nghe câu tiếng Anh hoàn chỉnh và chọn câu bạn nghe được. Chú ý xem going to có được rút gọn thành gonna hay không.

  1. I'm going to call her after lunch.
  2. I'm gonna call her after lunch.
Xem đáp án

I'm gonna call her after lunch.

What's a schwa you might ask? Cách dùng từ

0:31

Bạn có thể thắc mắc âm schwa là gì đúng không?

Well, it's one of the most common sounds in English

0:32

Chà, đó là một trong những âm phổ biến nhất trong tiếng Anh

and it's pronounced uh.

0:34

và nó được phát âm là 'ơ'.

Cách dùng từ

a schwa ... pronounced uh: nguyên âm yếu /ə/

Schwa là nguyên âm yếu /ə/ rất phổ biến trong tiếng Anh. Nó thường xuất hiện trong âm tiết không được nhấn, vì vậy âm này ngắn, nhẹ và thư giãn. Trong câu này, uh chỉ gợi ý gần đúng âm đó. Đây là gợi ý để nghe, không phải quy tắc chính tả: nhiều chữ cái nguyên âm khác nhau có thể biểu thị schwa.

Luyện tập

Phát biểu nào về schwa là đúng?

  1. Đó là một nguyên âm ngắn, thư giãn, thường nghe thấy trong âm tiết không được nhấn.
  2. Đó là chữ u trong mọi từ tiếng Anh.
  3. Đó luôn là âm mạnh nhất trong một từ.
Xem đáp án

Đó là một nguyên âm ngắn, thư giãn, thường nghe thấy trong âm tiết không được nhấn.

So instead of saying going to, Cách dùng từ

0:36

Vì vậy, thay vì nói 'going to',

we can get rid of the to and replace it with a schwa, gonna.

0:37

chúng ta có thể bỏ 'to' và thay bằng âm schwa, thành 'gonna'.

Cách dùng từ

going to ... gonna: dạng rút gọn thân mật trong lời nói

Gonna là dạng nói rất thân mật của going to khi going to đứng trước một động từ để diễn tả kế hoạch, ý định hoặc dự đoán. Trong phụ đề, dạng đầy đủ được ghép với dạng rút gọn. Khi nghe gonna, hãy hiểu đó là going to và chờ một động từ nguyên mẫu theo sau: I'm gonna leave. Sự rút gọn này làm thay đổi âm thanh và cách viết trong hội thoại thân mật, nhưng không làm thay đổi ý nghĩa tương lai cơ bản.

Luyện tập

Điền dạng nói thân mật của going to: We're ____ play outside after lunch.

Xem đáp án

gonna

And instead of saying want to, Cách dùng từ

0:41

Và thay vì nói 'want to',

we can say wanna.

0:42

chúng ta có thể nói 'wanna'.

Cách dùng từ

want to ... wanna trong hội thoại thân mật

Wanna là dạng nói rất thân mật của want to. Nó vẫn mang nghĩa muốn làm điều gì đó và được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to, như trong wanna play. Trong câu này, wanna đại diện cho want to, không phải want a. Từ đứng sau giúp phân biệt hai cấu trúc: want to đi với động từ, còn want a đi với một cụm danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nói thân mật của want to: Do you ____ sit with us?

Xem đáp án

wanna

And instead of have to, Cách dùng từ

0:43

Và thay vì 'have to',

you can say hafta.

0:45

bạn có thể nói 'hafta'.

Cách dùng từ

have to ... hafta trong hội thoại thân mật

Hafta là cách viết rất thân mật dựa trên cách phát âm của have to. Nó vẫn diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ và được theo sau bởi động từ nguyên mẫu không to, như trong hafta leave. Cách viết này cho thấy have to có thể nghe như thế nào trong lời nói nhanh. Nó không tạo ra nghĩa mới, và văn viết chuẩn, chỉn chu vẫn dùng have to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nói thân mật của have to: I ____ finish this before dinner.

Xem đáp án

hafta

Do you wanna give that a go BC-Bot? Cụm từ

0:47

Bạn có muốn thử không BC-Bot?

Cụm từ

give that a go: thử làm

Give that a go có nghĩa là “thử việc đó”. Ở đây, that chỉ bài luyện tập vừa được nhắc đến. Trong give something a go, go là danh từ có nghĩa là “một lần thử”, không phải động từ mang nghĩa “đi” hoặc “di chuyển”. Cấu trúc là give + điều được thử + a go.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có go mang nghĩa “thử làm việc đó”: This game looks fun. Let's ____.

Xem đáp án

give it a go

I hafta help humans.

0:48

Tôi phải (hafta) giúp đỡ con người.

Nice.

0:50

Hay lắm.

I'm gonna run a marathon.

0:50

Tôi sẽ (gonna) đi chạy marathon.

Okay.

0:52

Được rồi.

I wanna go to the beach.

0:52

Tôi muốn (wanna) đi biển.

Good.

0:54

Tốt.

Please give me my freedom.

0:54

Làm ơn hãy trả tự do cho tôi.

Please let me leave.

0:56

Làm ơn hãy để tôi rời đi.

Well, not if you still sound so robotic. Ý định

0:57

Chà, không được đâu nếu bạn vẫn nghe như robot thế.

Ý định

not if ...: từ chối theo điều kiện

Not if + điều kiện là một câu trả lời ngắn có nghĩa là “nếu điều kiện này đúng thì câu trả lời là không”. Cấu trúc này từ chối hoặc giới hạn một yêu cầu hay khả năng được nhắc đến ở lượt nói trước. Ở đây, điều kiện là vẫn nói nghe như máy móc. Câu trả lời phủ định đầy đủ được lược bỏ vì ý trước đó đã rõ. Not phủ định ý được nói trước đó; nó không phủ định từ if.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng cụm từ từ chối có điều kiện gồm hai từ, mang nghĩa “nếu điều kiện này đúng thì câu trả lời là không”: “Can I use the ladder?” “____ it is damaged.”

Xem đáp án

Not if

So we can also contract words with me.

0:59

Chúng ta cũng có thể rút gọn các từ đi với 'me'.

So instead of saying give me, Cách dùng từ

1:01

Vì vậy thay vì nói 'give me',

we can combine both those words and say gimme.

1:03

chúng ta có thể kết hợp cả hai từ đó và nói 'gimme'.

Cách dùng từ

give me ... gimme: dạng nói rất thân mật

Gimme là cách nói và cách viết rất thân mật của give me. Trong câu này, nó cho thấy hai từ có thể được nối thành một đơn vị nói nhanh mà vẫn giữ nguyên nghĩa cơ bản. Sau gimme là thứ hoặc số lượng được yêu cầu, như trong Gimme a minute. Khi nghe thấy gimme, hãy tự chuyển nó về dạng give me để hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng nói rất thân mật của give me: ____ a minute to finish this game.

Xem đáp án

Gimme

And instead of saying let me, Cách dùng từ

1:06

Và thay vì nói 'let me',

we can say lemme.

1:07

chúng ta có thể nói 'lemme'.

Cách dùng từ

let me ... lemme: dạng nói thân mật

Lemme là cách nói và cách viết thân mật của let me. Nó mở đầu một cụm từ nói về hành động mà người nói muốn làm và được theo sau bởi động từ nguyên mẫu: Lemme check. Tùy tình huống, nó có thể dùng để đề nghị giúp đỡ, nói người nói sẽ làm gì tiếp theo hoặc xin làm điều gì đó một cách thân mật. Khi nghe thấy lemme, hãy chuyển nó về dạng let me để hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành lời đề nghị giúp đỡ bằng dạng nói thân mật của let me: ____ carry that bag for you.

Xem đáp án

Lemme

Do you wanna try that?

1:08

Bạn có muốn thử cái đó không?

Please gimme my freedom.

1:09

Làm ơn đưa tôi (gimme) sự tự do.

Please lemme leave.

1:11

Làm ơn để tôi (lemme) rời đi.

Perfect.

1:12

Hoàn hảo.

Exactly.

1:13

Chính xác.

I kind of like these contractions. Ý định

1:13

Tôi khá thích những từ rút gọn này.

Ý định

kind of like: làm nhẹ mức độ yêu thích

Trong câu này, kind of làm nhẹ mức độ của like. Người nói có thái độ tích cực, nhưng cảm giác thích chỉ ở mức nhẹ hoặc hơi chưa chắc chắn, chứ không mạnh hay tuyệt đối. Ở đây, kind of là cách giảm nhẹ mức độ trong hội thoại. Nó không có nghĩa là “một loại”; nghĩa phân loại đó xuất hiện trong cấu trúc như a kind of animal.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sự yêu thích nhẹ và hơi dè dặt thay vì yêu thích mạnh mẽ?

  1. I really love the new game.
  2. I kind of like the new game.
  3. The new game is a kind of puzzle.
Xem đáp án

I kind of like the new game.

Okay.

1:16

Được.

Before you go exploring, Ngữ pháp

1:16

Trước khi bạn đi khám phá,

Ngữ pháp

Before you go exploring: đặt một hành động lên trước

Before you go exploring là một mệnh đề chỉ thời gian. Before đánh dấu việc khám phá là hành động xảy ra sau, vì vậy lời hướng dẫn hoặc sự việc trong mệnh đề chính phải xảy ra trước. Dấu phẩy cho thấy sau mệnh đề mở đầu này còn có một mệnh đề khác. Trong go exploring, go + một hoạt động ở dạng -ing có nghĩa là “đi thực hiện hoạt động đó”, như trong go swimming. Ở đây, exploring gọi tên hoạt động.

Luyện tập

Điền từ cho biết việc thoa kem chống nắng xảy ra trước: ____ you go swimming, put on sunscreen.

Xem đáp án

Before

let me tell you about one more type of contraction. Mạch ý

1:18

để tôi nói cho bạn nghe về một loại rút gọn nữa nhé.

Mạch ý

let me tell you about: giới thiệu chủ đề mới

Let me tell you about ... báo hiệu rằng người nói đang chuyển sang một chủ đề mới mà họ sắp giải thích. Trong câu này, cụm từ giới thiệu thêm một dạng rút gọn và dẫn người nghe từ ý trước sang ý tiếp theo. Ở cách dùng này, let me không phải là lời xin phép thật sự. Cả cụm đóng vai trò như một dấu hiệu chuyển ý thân thiện trong lời nói: phần sau about nêu chủ đề mới.

Luyện tập

Một người thuyết trình muốn chuyển sang chủ đề mới theo cách thân thiện. Câu nào tự nhiên?

  1. I let tell you about the next step.
  2. Let me tell you about the next step.
  3. Let me to tell you about the next step.
Xem đáp án

Let me tell you about the next step.

These are contractions with the word of.

1:20

Đây là những từ rút gọn với từ 'of'.

So instead of saying kind of, Cách dùng từ

1:23

Vì vậy thay vì nói 'kind of',

we can get rid of the of and replace it with a schwa sound from earlier. Cụm từ

1:24

chúng ta có thể bỏ từ 'of' và thay nó bằng âm schwa lúc nãy.

Cụm từ

get rid of: loại bỏ thứ không mong muốn

get rid of là một cụm cố định gồm ba từ, có nghĩa là “loại bỏ, vứt đi hoặc làm cho thứ không mong muốn biến mất”. Trong câu này, thứ bị bỏ là từ of thứ hai: người nói đề nghị bỏ từ đó và thay âm của nó. Hãy hiểu get rid of như một khối hoàn chỉnh, theo sau là đồ vật hoặc vấn đề cần loại bỏ: get rid of + danh từ. Từ of nằm trong chính cụm này vẫn được giữ lại; đó không phải là từ đang bị bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định có nghĩa là “loại bỏ”: We should ____ this broken chair.

Xem đáp án

get rid of

kinda

1:28

kinda

Cách dùng từ

kind of ... kinda: dạng rút gọn không trang trọng trong lời nói

Kinda là dạng khẩu ngữ không trang trọng của kind of. Trong những cụm như I kinda like it, nó có nghĩa gần với “hơi” hoặc “một chút”, nhờ đó làm nhẹ mức độ của một ý kiến hoặc cảm xúc. Phần cuối của kind of được rút gọn thành âm -a giống schwa, và cách viết không trang trọng kinda thể hiện cách phát âm đó. Nghĩa và chức năng làm nhẹ của kind of vẫn được giữ nguyên; cách viết chủ yếu báo hiệu lời nói thân mật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng khẩu ngữ không trang trọng của kind of: I'm ____ nervous about tomorrow.

Xem đáp án

kinda

Instead of saying full of, Cách dùng từ

1:29

Thay vì nói 'full of',

we can say fulla.

1:31

chúng ta có thể nói 'fulla'.

Cách dùng từ

full of ... fulla: dạng rút gọn trong lời nói rất tự nhiên

Fulla là cách viết không trang trọng để thể hiện cách full of có thể được nghe trong lời nói rất tự nhiên và nối liền. Từ ngắn of bị giảm âm mạnh, vì vậy hai từ có thể nghe như một từ. Ý nghĩa và ngữ pháp không thay đổi: fulla vẫn đại diện cho full of và theo sau là thứ chứa bên trong, như trong fulla books. Khi gặp fulla trong hội thoại hoặc phụ đề, hãy tự chuyển nó về full of trong đầu.

Luyện tập

Nhận định: Trong một báo cáo chính thức ở trường, viết “The library is fulla useful books.” là phù hợp.

  1. Phù hợp
  2. Không phù hợp
Xem đáp án

Không phù hợp

What do you think about this? Ý định

1:32

Bạn nghĩ sao về điều này?

Ý định

What do you think about this?: dùng để hỏi ý kiến

“What do you think about this?” yêu cầu người nghe đưa ra ý kiến, phản ứng hoặc nhận xét. Ở đây, this chỉ dạng rút gọn vừa được giải thích, nên người nói muốn nghe sự đánh giá chứ không phải một lời mô tả khách quan. Mẫu có thể áp dụng cho tình huống khác là What do you think about + chủ đề? Dùng sau khi cho xem, đề xuất hoặc giải thích điều gì đó khi bạn muốn nghe quan điểm của người khác.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi hỏi “What do you think about this?”?

  1. Yêu cầu người nghe xác định một đồ vật
  2. Mời người nghe đưa ra ý kiến
  3. Bảo người nghe thực hiện một thay đổi
Xem đáp án

Mời người nghe đưa ra ý kiến

I kinda like these contractions.

1:33

Tôi khá (kinda) thích những từ rút gọn này.

I'm fulla life. Cụm từ

1:36

Tôi tràn đầy (fulla) sức sống.

Cụm từ

fulla life: dạng nói thân mật của full of life

Trong “I'm fulla life,” fulla thể hiện cách phát âm rất thân mật của full of. Cụm đầy đủ full of life có nghĩa là tràn đầy năng lượng, sống động và nhiệt tình; life ở đây không phải một thứ đang lấp đầy vật chứa theo nghĩa vật lý. Trong văn viết chuẩn, hãy viết “I'm full of life.” Nhận ra fulla giúp bạn liên hệ dạng nói rút gọn với dạng viết full of.

Luyện tập

Hoàn thành dạng viết chuẩn của “I'm fulla life.”: I'm ____ life.

Xem đáp án

full of

Okay.

1:37

Được rồi.

Now you sound more natural.

1:37

Bây giờ bạn nghe có vẻ tự nhiên hơn rồi đấy.

Before I go make sure BC-Bot doesn't get into any trouble, Cụm từ

1:39

Trước khi tôi đi để đảm bảo BC-Bot không gặp rắc rối nào,

Cụm từ

make sure + mệnh đề: kiểm tra hoặc bảo đảm

Make sure có nghĩa là kiểm tra hoặc hành động để bảo đảm một điều là đúng. Trong câu này, cụm từ dẫn vào tình huống cần được bảo đảm: BC-Bot doesn't get into any trouble. Cấu trúc thường gặp là make sure + mệnh đề, như trong Make sure the door is closed. Phần sau make sure nêu kết quả cần được kiểm tra hoặc bảo đảm; make sure không có nghĩa đen là tạo ra sự chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhắc bằng cụm từ mục tiêu: Please ____ the door is locked before we leave.

Xem đáp án

make sure

Cụm từ

get into any trouble: gặp bất kỳ rắc rối nào

Get into trouble là một thành ngữ cố định mang nghĩa bóng: vướng vào vấn đề hoặc có nguy cơ bị phạt, thường do hành động của một người. Cụm này không diễn tả việc bước vào một địa điểm theo nghĩa vật lý. Trong doesn't get into any trouble, any được dùng tự nhiên sau dạng phủ định doesn't và mở rộng ý thành hoàn toàn không gặp bất kỳ rắc rối nào.

Luyện tập

get into trouble có nghĩa gì trong câu này: If you keep breaking the rules, you'll get into trouble?

  1. Vướng vào vấn đề hoặc có nguy cơ bị phạt
  2. Đi vào một nơi có tên là Trouble
  3. Bất ngờ nhận được sự giúp đỡ
Xem đáp án

Vướng vào vấn đề hoặc có nguy cơ bị phạt

how would you guys contract these? Cách dùng từ

1:42

các bạn sẽ rút gọn những từ này như thế nào?

Cách dùng từ

you guys: dạng số nhiều thân mật của you

Trong câu hỏi này, you guys dùng để gọi nhóm người xem và mang nghĩa you ở số nhiều, tức là “các bạn” hoặc “mọi người”. Cụm từ cho biết người nói đang yêu cầu ai trả lời. Mặc dù guy ở số ít thường chỉ một người đàn ông, you guys trong lời nói thân mật có thể dùng cho một nhóm gồm nhiều giới tính. Cụm từ cũng làm cho câu hỏi nghe gần gũi và trực tiếp hơn.

Luyện tập

Hãy đánh giá nhận định: Trong “Are you guys ready?”, you guys nhất định chỉ nói đến nam giới.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Need to,

1:44

Need to,

ought to,

1:45

ought to,

should have,

1:46

should have,

could have.

1:47

could have.

If you figured it out, Cụm động từ

1:48

Nếu bạn đoán ra rồi,

let me know in the comments. Mạch ý

1:49

hãy cho tôi biết dưới phần bình luận nhé.

Cụm động từ

figured it out: ý nghĩa và vị trí của đại từ

Figure out có nghĩa là hiểu hoặc giải quyết điều gì đó sau khi suy nghĩ. Ở đây, figured it out có nghĩa là người xem đã giải được bài tập rút gọn trước đó, và it chỉ bài tập ấy. Figure out là cụm động từ có thể tách. Khi tân ngữ là một đại từ ngắn như it hoặc them, hãy đặt đại từ giữa động từ và out: figure it out, không dùng figure out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng figure out và đại từ chỉ “the puzzle”: The puzzle is difficult, but I think I can ____.

Xem đáp án

figure it out

Mạch ý

let me know in the comments: mời người xem trả lời trong phần bình luận

Let me know có nghĩa là “hãy cho tôi biết” hoặc “hãy nói cho tôi câu trả lời của bạn”. In the comments cho biết người xem nên trả lời ở đâu: trong phần bình luận công khai bên dưới video hoặc bài đăng. Ở đây, cụm từ này biến phần kết thành lời mời tương tác. Mệnh đề có if đưa ra điều kiện: sau khi tìm ra câu trả lời, người xem có thể chia sẻ câu trả lời trong phần bình luận.

Luyện tập

Trong video, let me know in the comments yêu cầu người xem làm gì?

  1. Viết câu trả lời bên dưới video.
  2. Giữ bí mật câu trả lời.
  3. Nói riêng câu trả lời cho một người bạn.
Xem đáp án

Viết câu trả lời bên dưới video.

Okay BC-Bot,

1:50

Được rồi BC-Bot,

I think you're ready to explore. Ngữ pháp

1:51

Tôi nghĩ bạn đã sẵn sàng để đi khám phá rồi.

Ngữ pháp

you're ready to + động từ: sẵn sàng cho hành động tiếp theo

Be ready to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là đã chuẩn bị và có thể thực hiện hành động tiếp theo. Trong you're ready to explore, you're có nghĩa là you are, còn explore là động từ nguyên mẫu sau to. Dùng cấu trúc này khi ý tiếp theo là một hành động. Cấu trúc diễn tả trạng thái sẵn sàng và hướng sự chú ý đến điều sẽ xảy ra tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu gồm hai từ có nghĩa là “sẵn sàng thực hiện hành động tiếp theo”: Mia is ____ start the race.

Xem đáp án

ready to

Let's get going. Cụm từ

1:53

Chúng ta xuất phát nào.

Cụm từ

Let's get going: bắt đầu hoặc lên đường

Let's get going là cách nói thông dụng để đề nghị một nhóm bắt đầu di chuyển, rời đi hoặc bắt đầu một hoạt động. Trong câu này, tùy tình huống, nó có nghĩa là “Chúng ta bắt đầu ngay thôi” hoặc “Chúng ta đi ngay thôi”. Let's là dạng rút gọn của let us và bao gồm cả người nói lẫn người nghe. Ở đây, get going hoạt động như một cụm thống nhất; nó không có nghĩa đen là “trở thành đang đi bộ”.

Luyện tập

Một gia đình đã sẵn sàng rời khỏi nhà. 'Let's get going.' có nghĩa là gì?

  1. Chúng ta nên học cách đi bộ.
  2. Chúng ta nên đi ngay bây giờ.
  3. Chúng ta nên tiếp tục chờ.
Xem đáp án

Chúng ta nên đi ngay bây giờ.