Tại Sao Những Kẻ Ngốc Không Nhận Ra Rằng Họ Ngốc?: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
747 từ 183 từ/phút

Giới thiệu video: Kiến thức hạn chế có thể làm sự tự tin tăng quá mức, còn phản hồi trung thực có thể điều chỉnh việc tự đánh giá. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. 'the less' / 'the more' - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách hai dạng so sánh nối việc biết ít hơn với việc tự tin hơn, rồi dùng lại cho hai đại lượng hoặc xu hướng thay đổi cùng nhau. 2. 'the penny dropped,' - Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: nhận ra lối nói thiên về tiếng Anh-Anh về việc đột nhiên hiểu một sự thật khó chịu, không phải hình ảnh đồng xu rơi theo nghĩa đen. 3. 'break out of the habit' - Cụm động từ: hiểu ý thoát khỏi hành vi lặp lại và dùng 'break out of' tự nhiên với thói quen hoặc khuôn mẫu khó từ bỏ.

Nội dung bài học

Ever met someone who was so extremely dumb that they don't know how stupid they actually are? Ngữ pháp

0:00

Bạn đã bao giờ gặp một người cực kỳ ngốc nghếch đến mức họ không biết thực sự mình ngốc đến mức nào chưa?

Ngữ pháp

Ever met ...? làm câu hỏi trải nghiệm thân mật được rút gọn

Ever met ...? là dạng rút gọn, thân mật của Have you ever met ...? Phần được lược bỏ là Have you, vì vậy met là quá khứ phân từ trong câu hỏi hiện tại hoàn thành, không phải một câu trần thuật ở quá khứ đơn. Cấu trúc này hỏi liệu một trải nghiệm có từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại hay không. Ở đầu video hoặc cuộc trò chuyện, nó cũng là một câu mở nhanh, gợi người nghe nghĩ đến một người hoặc tình huống tương tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng hai từ mở đầu mang nghĩa "Have you ever met": ____ anyone who can solve a Rubik's Cube in ten seconds?

Xem đáp án

Ever met

Ever tried to explain a new concept to someone who clearly doesn't get it? Cụm từ

0:05

Bạn đã bao giờ cố gắng giải thích một khái niệm mới cho một người rõ ràng là không thể hiểu nó chưa?

Cụm từ

doesn't get it: mang nghĩa "không hiểu"

Trong get it, get có nghĩa là "hiểu", không phải "nhận" hay "có được". Ở đây, it chỉ khái niệm mới, vì vậy doesn't get it có nghĩa là người đó không hiểu khái niệm ấy. Cụm từ này là cách nói thông dụng trong hội thoại để diễn tả việc không hiểu một lời giải thích, ý tưởng, câu đùa hoặc tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ mang nghĩa "does not understand": Maya is still confused after the third explanation; she ____.

Xem đáp án

doesn't get it

Well, you're not alone. Ý định

0:09

Chà, bạn không đơn độc đâu.

Ý định

You're not alone dùng để trấn an

Trong câu này, “you’re not alone” có nghĩa là “bạn không phải là người duy nhất cảm thấy như vậy hoặc có trải nghiệm này”. Câu nói giúp người nghe yên tâm bằng cách cho thấy nỗi lo cá nhân cũng là điều nhiều người khác cùng trải qua. Trong ngữ cảnh khác, câu này có thể mang nghĩa đen. Tuy nhiên, ở đây alone có nghĩa là người nghe không phải người duy nhất gặp vấn đề đó, chứ không nói rằng có ai đang ở gần họ.

Luyện tập

Một bạn cùng lớp nói: “I am the only one who gets nervous before presentations.” Bạn đáp: “You’re not alone.” Bạn đang muốn nói điều gì?

  1. Bạn phải tự giải quyết vấn đề mà không có sự giúp đỡ.
  2. Ngay lúc này có người đang đứng bên cạnh bạn.
  3. Nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự.
Xem đáp án

Nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự.

Researchers have come up with a theory that explains why the less we know about something, Ghi chú

0:10

Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một lý thuyết giải thích tại sao khi chúng ta càng biết ít về một điều gì đó,

Cụm động từ

Come up with + ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết

Come up with là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là nghĩ ra, phát triển hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay lời giải thích. Ở đây, các nhà nghiên cứu đã phát triển hoặc đề xuất một lý thuyết. Cấu trúc là come up with + danh từ, chẳng hạn come up with a theory. With là một phần của cụm từ và dùng để giới thiệu điều được tạo ra, vì vậy không được bỏ từ này.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của “come up with” để hoàn thành câu: Maya ____ a clever plan for the school fair.

Xem đáp án

came up with

the more confident we are in our ability to master it.

0:14

chúng ta lại càng tự tin vào khả năng làm chủ nó.

Ngữ pháp

The less ... the more ...: mối liên hệ giữa hai sự thay đổi

Cấu trúc cặp the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi. Trong câu này, khi kiến thức về một chủ đề giảm đi, sự tự tin vào khả năng làm chủ chủ đề đó lại tăng lên. Trong cấu trúc này, the không giữ vai trò mạo từ xác định thông thường. Mỗi mệnh đề đưa ra một thang đo đang thay đổi: the less we know và the more confident we are. Hai mệnh đề kết hợp để diễn tả mối quan hệ kiểu “khi X thay đổi thì Y cũng thay đổi”; bản thân cấu trúc không chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng the more ... the less để thể hiện rằng thời gian nhìn màn hình tăng lên sẽ làm thời gian ngủ giảm đi: ____ time I spend on my phone at night, ____ sleep I get.

Xem đáp án

the more · the less

So, there's a term for Dumb and Dumber?

0:17

Vậy là có một thuật ngữ dành cho những kẻ ngốc nghếch ư?

Yes, and it is more common than you might think.

0:19

Đúng vậy, và nó phổ biến hơn bạn nghĩ đấy.

Join us today as we explore the avenues of dumbness

0:22

Hãy cùng chúng tôi khám phá những nẻo đường của sự ngu ngốc

in this episode of The Infographics Show,

0:25

trong tập này của The Infographics Show,

What is the Dunning-Kruger effect? Văn hóa

0:27

Hiệu ứng Dunning-Kruger là gì?

Văn hóa

Hiệu ứng Dunning-Kruger

Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thuật ngữ tâm lý học được đặt theo tên của hai nhà nghiên cứu David Dunning và Justin Kruger. Thuật ngữ này mô tả một thiên kiến tự đánh giá: kiến thức hoặc kỹ năng hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể cũng có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn, nên họ có thể đánh giá khả năng của bản thân quá cao. Điểm cốt lõi là sự không tương xứng giữa năng lực thực tế và cách tự đánh giá trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này không khẳng định rằng tất cả người có ít kiến thức đều tự tin hoặc sự tự tin luôn tăng khi kiến thức giảm.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với Dunning-Kruger effect?

  1. Một thiên kiến tự đánh giá trong lĩnh vực cụ thể, trong đó năng lực hạn chế có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn
  2. Một chẩn đoán lâm sàng dành cho bất kỳ ai cảm thấy rất tự tin
  3. Khẳng định rằng mọi người mới học đều tự tin hơn mọi chuyên gia
Xem đáp án

Một thiên kiến tự đánh giá trong lĩnh vực cụ thể, trong đó năng lực hạn chế có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn

Named after Cornell University researchers David Dunning and Justin Kruger, Cụm từ

0:29

Được đặt theo tên của hai nhà nghiên cứu thuộc Đại học Cornell là David Dunning và Justin Kruger,

Cụm từ

Named after: chỉ nguồn gốc của tên

Trong “Named after ...”, named là quá khứ phân từ. Named after cho biết một thuật ngữ hoặc sự vật được đặt tên theo một người hay một sự vật khác. Ở đây, after chỉ nguồn gốc của tên gọi, không chỉ thời điểm “sau đó”. Cụm phân từ ở đầu câu cô đọng thông tin nền trước mệnh đề chính. Dạng đầy đủ là “The Dunning-Kruger effect was named after ...”; chủ ngữ được hiểu của cụm này là the Dunning-Kruger effect trong mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học này: The new park was ____ a beloved coach.

Xem đáp án

named after

the Dunning-Kruger effect is a condition in the field of psychology

0:33

hiệu ứng Dunning-Kruger là một trạng thái trong lĩnh vực tâm lý học

where an intellectually challenged individual fails to adequately assess the extent of their own intelligence Cụm từ

0:37

nơi một cá nhân khiếm khuyết về trí tuệ không thể đánh giá đúng mức độ thông minh của chính mình

or lack thereof. Cụm từ

0:43

hoặc sự thiếu hụt của nó.

Cụm từ

assess the extent of: đánh giá mức độ

Assess the extent of có nghĩa là xem xét và đánh giá một điều lớn, nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào. Extent tập trung vào mức độ hoặc phạm vi, nên câu hỏi là “đến mức nào?”, chứ không chỉ là “có tồn tại hay không?”. Cấu trúc là assess + the extent of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, cấu trúc này giới thiệu điều cần đo lường: mức độ trí tuệ của chính cá nhân đó, bao gồm cả việc trí tuệ ấy có thể hạn chế đến đâu.

Luyện tập

Trong câu “The engineers must assess the extent of the damage,” họ đang cố tìm hiểu điều gì?

  1. Ai đã gây ra thiệt hại
  2. Có bất kỳ thiệt hại nào hay không
  3. Thiệt hại nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào
Xem đáp án

Thiệt hại nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào

Cụm từ

or lack thereof: tránh lặp từ một cách trang trọng

Or lack thereof có nghĩa là “hoặc sự vắng mặt của điều vừa được nhắc đến”. Ở đây, thereof chỉ ngược lại intelligence, nên cả cụm có nghĩa là “hoặc sự thiếu thông minh”. Cách chỉ ngược ngắn gọn này giúp tránh lặp lại danh từ và trình bày trạng thái có hoặc không có như hai khả năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “hoặc sự vắng mặt của bằng chứng đó”: The review focuses on evidence for the claim, ____.

Xem đáp án

or lack thereof

Armed with an unhealthy bias of illusory superiority, Ghi chú

0:44

Được trang bị một định kiến sai lệch và không lành mạnh về sự vượt trội ảo tưởng,

Cách dùng từ

Ảo tưởng mình vượt trội: niềm tin thiếu căn cứ rằng mình giỏi hơn

Illusory superiority, hay ảo tưởng mình vượt trội, là thiên kiến khiến một người tin rằng mình giỏi hơn, thành thạo hơn hoặc có năng lực hơn người khác dù không có đủ bằng chứng. Ở đây, illusory cho biết sự vượt trội đó chủ yếu tồn tại trong đánh giá của người ấy, chứ không phải là một lợi thế đã được chứng minh. Cụm từ này gọi tên sự tự đánh giá sai lệch, không phải năng lực thực sự vượt trội.

Luyện tập

Tình huống nào thể hiện rõ nhất illusory superiority?

  1. Một đứa trẻ cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra khó.
  2. Một người mới bắt đầu cho rằng mình là người chơi giỏi nhất dù không có bằng chứng và phớt lờ phản hồi của chuyên gia.
  3. Một vận động viên có thành tích nhanh nhất đã được xác nhận trong cuộc đua.
Xem đáp án

Một người mới bắt đầu cho rằng mình là người chơi giỏi nhất dù không có bằng chứng và phớt lờ phản hồi của chuyên gia.

these low-ability people cannot objectively evaluate their own mental shortcomings.

0:47

những người có năng lực kém này không thể đánh giá khách quan những thiếu sót về mặt trí tuệ của chính họ.

Thành ngữ

Armed with như một cách nói ẩn dụ về trang bị

Armed with theo nghĩa đen có thể là “mang theo vũ khí”, nhưng ở đây là phép ẩn dụ chỉ việc có một thứ tác động đến hoặc hỗ trợ cho hành động. Những người này mang theo một thành kiến không lành mạnh như thể đó là thiết bị họ đem vào nhiệm vụ. Ở đầu câu, Armed with ... là một cụm phân từ mô tả chủ ngữ these low-ability people. Nó cho biết họ tự đánh giá mình trong trạng thái nào.

Luyện tập

Dùng cách diễn đạt ẩn dụ trong bài để hoàn thành câu: ____ the latest data, the team revised its plan.

Xem đáp án

Armed with

In other words, they are too stupid to know how stupid they are. Ghi chú

0:52

Nói cách khác, họ quá ngốc để biết rằng mình ngốc đến mức nào.

Mạch ý

In other words: dấu hiệu diễn đạt lại

In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Trong câu này, cụm từ biến một lời giải thích trang trọng trước đó thành phần tóm tắt thẳng thừng. Nó không đưa ra lý do mới hay bằng chứng bổ sung mà cho người nghe biết cách diễn đạt tiếp theo liên hệ thế nào với phần trước.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy phần thứ hai diễn đạt lại phần thứ nhất? Participation is voluntary. ____ you do not have to join.

  1. In addition,
  2. For example,
  3. In other words,
Xem đáp án

In other words,

Ngữ pháp

too + adjective + to + verb

Cấu trúc too + adjective + to + verb cho biết một đặc điểm đã vượt quá giới hạn có thể thực hiện được, vì vậy hành động theo sau không thể xảy ra. Ở đây, too stupid to know có nghĩa là sự ngu ngốc khiến họ không thể nhận ra mình ngu ngốc đến mức nào. too không chỉ nhấn mạnh mức độ của stupid. Nó còn tạo quan hệ nguyên nhân và kết quả: mức độ quá cao, và kết quả là không nhận ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc too + adjective + to + verb: The shelf is ____ high ____ reach.

Xem đáp án

too · to

In a 1999 study,

0:56

Trong một nghiên cứu năm 1999,

Unskilled and Unaware of It,

0:58

"Thiếu kỹ năng và Không nhận thức được điều đó",

Dunning and Kruger studied the criminal case of MacArthur Wheeler,

0:59

Dunning và Kruger đã nghiên cứu vụ án hình sự của MacArthur Wheeler,

a bank robber who disguised himself by covering his face with lemon juice. Ngữ pháp

1:03

một tên cướp ngân hàng đã ngụy trang bằng cách bôi nước cốt chanh lên mặt.

Ngữ pháp

disguised himself by covering: đại từ phản thân + by + -ing

Trong disguised himself, himself là đại từ phản thân: người thực hiện việc cải trang và người có ngoại hình thay đổi là cùng một người. By covering his face nêu phương pháp. Sau by, động từ dùng dạng -ing, vì vậy mẫu có thể áp dụng là động từ + đại từ phản thân + by + -ing. Ở đây, by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Nó không giới thiệu người thực hiện một hành động bị động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng đại từ phản thân và by + -ing để cho biết Leo đã thay đổi ngoại hình của chính mình bằng cách nào?

  1. Leo disguised his brother by giving him a gray wig.
  2. Leo disguised himself after wearing a gray wig.
  3. Leo disguised himself by wearing a gray wig.
Xem đáp án

Leo disguised himself by wearing a gray wig.

His rationale being that the chemical properties of lemon juice are used in invisible ink,

1:07

Lý lẽ của hắn là vì đặc tính hóa học của nước cốt chanh được dùng trong mực tàng hình,

therefore should render him invisible to the bank security cameras. Ngữ pháp

1:12

do đó nó sẽ khiến hắn trở nên tàng hình trước camera an ninh của ngân hàng.

Ngữ pháp

render + tân ngữ + tính từ: render him invisible

Ở đây, render có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở thành một trạng thái nào đó”. Trong render him invisible, him là tân ngữ và invisible là tính từ mô tả trạng thái kết quả: anh ta sẽ trở nên vô hình. Cấu trúc render + tân ngữ + tính từ là cách diễn đạt trang trọng để cho biết một điều gì đó gây ra trạng thái mới. Trong câu này, render không có nghĩa là “tạo hình ảnh” hay “dịch”.

Luyện tập

Dùng render, him và invisible theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: During the game, Leo hoped the magic cloak would ____ so the guards could not see him.

Xem đáp án

render him invisible

An easy enough mistake, Ngữ pháp

1:16

Một sai lầm rất dễ mắc phải,

Ngữ pháp

tính từ + enough + danh từ: easy enough mistake

Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: easy enough, không phải enough easy. Trong an easy enough mistake, toàn bộ cụm easy enough bổ nghĩa cho danh từ mistake. Ở đây, easy enough cho thấy sai lầm đó khá dễ mắc phải nên có thể thông cảm được. Cấu trúc gọn a/an + tính từ + enough + danh từ cho biết danh từ có đặc điểm đó ở mức đủ hoặc hợp lý.

Luyện tập

Dùng easy và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: It was an ____ mistake to make on the first try.

Xem đáp án

easy enough

and one that cost him his freedom. Cụm từ

1:17

và là sai lầm đã cướp đi sự tự do của hắn.

Cụm từ

cost him his freedom: cấu trúc cost someone something

Trong cấu trúc cost someone something, chủ ngữ là nguyên nhân, someone là người chịu ảnh hưởng, còn danh từ cuối cùng gọi tên thứ mà người đó mất đi. Ở đây, sai lầm đã khiến Wheeler mất tự do. Cost không nhất thiết phải chỉ giá tiền. Cấu trúc này trình bày một sai lầm, quyết định hoặc sự việc như nguyên nhân làm mất đi điều có giá trị. Cost có cách viết giống nhau ở dạng nguyên thể và quá khứ.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cost someone something để diễn đạt rằng một sai lầm khiến Maya mất vị trí của mình trong đội?

  1. The error cost Maya for her place on the team.
  2. The error cost Maya her place on the team.
  3. The error cost to Maya her place on the team.
Xem đáp án

The error cost Maya her place on the team.

After he was easily caught by the cops,

1:19

Sau khi hắn dễ dàng bị cảnh sát tóm gọn,

the wannabe thief was shown the video surveillance footage of himself robbing the banks.

1:21

tên trộm tự xưng đã được xem đoạn phim giám sát cảnh chính mình đang đi cướp ngân hàng.

Genuinely surprised that his plan hadn't worked, Ngữ pháp

1:25

Thực sự ngạc nhiên vì kế hoạch của mình đã không hiệu quả,

Wheeler was without the required mental capabilities to figure out the gap in his own reasoning. Cụm động từ

1:28

Wheeler không có đủ năng lực trí tuệ cần thiết để nhận ra lỗ hổng trong chính suy luận của mình.

Ngữ pháp

Genuinely surprised ...: cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu

Genuinely surprised that his plan hadn't worked là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu. Surprised mô tả trạng thái của Wheeler, còn mệnh đề that cho biết điều gì khiến anh ta ngạc nhiên. Cụm từ này không có chủ ngữ riêng được viết ra, vì vậy chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, tức Wheeler. Nó rút gọn thông tin nền Wheeler was genuinely surprised that his plan hadn't worked trước khi đưa ra ý chính hoàn chỉnh.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu để người cảm thấy ngạc nhiên cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Genuinely surprised by the result, the report lay open on Lena's desk.
  2. Genuinely surprised by the result, Lena checked the numbers again.
  3. Genuinely surprised by the result, the numbers were checked again by Lena.
Xem đáp án

Genuinely surprised by the result, Lena checked the numbers again.

Cụm động từ

figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ

Trong câu này, figure out có nghĩa là “hiểu hoặc xác định bằng cách suy nghĩ”. Wheeler không thể nhận ra lỗ hổng trong lập luận của chính mình. Figure out là một cụm động từ có thể tách. Có thể nói figure out the problem hoặc figure the problem out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: figure it out, không nói figure out it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “giải quyết bằng cách suy nghĩ”: “After studying the clues, Maya was able to ____ the puzzle.”

Xem đáp án

figure out

Other investigations followed,

1:34

Các cuộc điều tra khác theo sau,

and the Dunning-Kruger's 2003 paper,

1:35

và bài báo năm 2003 của Dunning-Kruger,

Why do people fail to recognize their own incompetence,

1:38

"Tại sao mọi người không nhận ra sự kém cỏi của chính mình",

observes the following:

1:41

đã quan sát thấy những điều sau:

Successful negotiation of everyday life would seem to require people to possess insight about deficiencies in their intellectual and social skills. Ghi chú

1:42

Việc xử lý thành công các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày dường như đòi hỏi con người phải có cái nhìn sâu sắc về những khiếm khuyết trong kỹ năng trí tuệ và xã hội của mình.

Cách dùng từ

Successful negotiation of everyday life: xử lý tốt những yêu cầu của đời sống hằng ngày

Ở đây, negotiation không có nghĩa là đàm phán với một người khác. Trong tiếng Anh học thuật trang trọng, từ này có thể chỉ quá trình xử lý hoặc tìm cách vượt qua một tập hợp yêu cầu phức tạp. Successful cho biết quá trình đó được thực hiện tốt, còn of everyday life xác định điều đang được xử lý. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “xoay xở thành công trong đời sống hằng ngày”. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của would seem to require. Cách diễn đạt trừu tượng này biến ý “mọi người phải quản lý tốt đời sống hằng ngày” thành một chủ đề phân tích trang trọng.

Luyện tập

Trong câu “Good planning helps with the negotiation of a complicated school schedule,” negotiation có nghĩa là gì?

  1. Mặc cả với thời khóa biểu
  2. Viết một thỏa thuận pháp lý về thời khóa biểu
  3. Quản lý các yêu cầu của thời khóa biểu
Xem đáp án

Quản lý các yêu cầu của thời khóa biểu

Ý định

would seem to require: diễn đạt sự cần thiết một cách thận trọng

Would seem to require trình bày sự cần thiết như một suy luận có vẻ đúng, chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Ở đây, would không diễn tả tương lai trong quá khứ; toàn bộ cụm có nghĩa là “dường như đòi hỏi” hoặc “có vẻ là cần”. Cách diễn đạt này làm dịu lời khẳng định và để ngỏ khả năng có ngoại lệ hoặc bằng chứng mới. Nó hữu ích trong các phân tích trang trọng và những nhận xét thận trọng để không nghe quá chắc chắn.

Luyện tập

Câu nào trình bày sự cần thiết như một suy luận thận trọng thay vì một sự thật chắc chắn?

  1. Good teamwork would seem to require clear communication.
  2. Good teamwork never requires clear communication.
  3. Good teamwork requires clear communication.
Xem đáp án

Good teamwork would seem to require clear communication.

However, people tend to be blissfully unaware of their incompetence. Cụm từ

1:51

Tuy nhiên, mọi người có xu hướng vui vẻ không nhận thức được sự kém cỏi của mình.

Cụm từ

blissfully unaware of: sự vô tư không hay biết mang sắc thái mỉa mai

Blissfully unaware of có nghĩa là hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó nhưng vẫn bình thản hoặc vô tư chính vì không biết. Trong câu này, điều mà họ không nhận ra là sự kém cỏi của chính mình; họ không thấy được năng lực của mình còn thiếu. Blissfully tạo ra một sự tương phản có chủ ý. Việc không nhận biết khiến chính những người đó cảm thấy dễ chịu, nhưng với người nói, tình huống này thường có vẻ buồn cười hoặc đáng phê phán. Vì vậy, cụm từ này thường không phải là lời khen chân thành.

Luyện tập

Câu nào dùng blissfully unaware of để thêm ý nghĩa mỉa mai và vô tư?

  1. The child was blissfully unaware of the muddy footprints on the clean floor.
  2. The child carefully cleaned the muddy footprints from the floor.
  3. The child was aware of the muddy footprints on the clean floor.
Xem đáp án

The child was blissfully unaware of the muddy footprints on the clean floor.

This lack of awareness arises because poor performers are doubly cursed. Thành ngữ

1:55

Sự thiếu nhận thức này nảy sinh vì những người có biểu hiện kém đang phải chịu một "lời nguyền kép".

Thành ngữ

doubly cursed như một phép ẩn dụ cho hai bất lợi

Trong câu này, doubly cursed là một phép ẩn dụ mạnh: những người có kết quả kém gặp bất lợi theo hai cách có liên quan với nhau. Câu này không nói đến lời nguyền siêu nhiên thật sự. Cụm từ này mở đầu cho một phần giải thích gồm hai ý. Doubly báo trước rằng sẽ có hai vấn đề, còn cursed miêu tả các vấn đề ấy như một hoàn cảnh khắc nghiệt và khó thoát khỏi.

Luyện tập

Trong câu này, doubly cursed có nghĩa là gì?

  1. Nghĩa là có người thật sự đặt hai lời nguyền phép thuật lên họ.
  2. Nghĩa là họ gặp hai bất lợi có liên quan với nhau.
  3. Nghĩa là họ mắc đúng hai lỗi.
Xem đáp án

Nghĩa là họ gặp hai bất lợi có liên quan với nhau.

Their lack of skill deprives them not only of the ability to produce correct responses, Ngữ pháp

2:00

Sự thiếu hụt kỹ năng không chỉ tước đi khả năng đưa ra câu trả lời đúng của họ,

but also of the expertise necessary to surmise that they are not producing them.

2:04

mà còn tước đi cả kiến thức chuyên môn cần thiết để phán đoán rằng họ đang không làm đúng.

Ngữ pháp

deprives them not only of ... but also of ...: các bổ ngữ of song song

Deprive someone of something có nghĩa là lấy đi một thứ khỏi ai đó hoặc khiến người đó không thể có hay sử dụng thứ ấy. Trong câu này, deprives them chi phối cả hai thành phần bổ sung: the ability ... và the expertise .... Not only ... but also ... liên kết hai sự mất mát và nhấn mạnh rằng ý thứ hai là một hậu quả bổ sung quan trọng. Vì cả hai thành phần đều hoàn chỉnh cấu trúc deprive them of, câu lặp lại of theo mẫu not only of A, but also of B để giữ cấu trúc song song.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương liên để cả hai thành phần bổ sung đều phụ thuộc vào deprived: The delay deprived us ____ time, ____ money.

Xem đáp án

not only of · but also of

People base their perceptions of performance,

2:09

Mọi người dựa vào nhận thức về hiệu suất của họ,

in part, on their preconceived notions about their skills. Cụm từ

2:11

một phần, trên những quan niệm định kiến về kỹ năng của mình.

Cụm từ

preconceived notions about: định kiến có sẵn về

Preconceived notions about something là những niềm tin hoặc kỳ vọng được hình thành trước khi một người có đủ bằng chứng hoặc trải nghiệm trực tiếp. Trong câu này, cụm từ chỉ những suy nghĩ mà mọi người đã có sẵn về kỹ năng của chính mình. Cấu trúc là preconceived notions about + một chủ đề hoặc một người. Cụm từ thường cho thấy những suy nghĩ có sẵn này có thể ảnh hưởng đến sự đánh giá và không nhất thiết phù hợp với sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ những niềm tin được hình thành trước khi có đủ bằng chứng: We need to set aside our ____ the new coach.

Xem đáp án

preconceived notions about

A good example of the Dunning-Kruger effect in action would be the early audition rounds of a talent show open to the fame-crazy public.

2:14

Một ví dụ điển hình về hiệu ứng Dunning-Kruger trong thực tế có thể là các vòng thử giọng đầu tiên của một chương trình tìm kiếm tài năng dành cho công chúng cuồng danh tiếng.

British pop star wannabe Warren Wald became a mini celebrity Cách dùng từ

2:21

Người khao khát trở thành ngôi sao nhạc pop người Anh Warren Wald đã trở thành một người nổi tiếng tầm trung

Cách dùng từ

pop star wannabe: người muốn thành ngôi sao nhạc pop nhưng chưa được công nhận

Wannabe là danh từ không trang trọng chỉ một người muốn trở thành một kiểu người nào đó nhưng chưa được công nhận trong vai trò ấy. Trong pop star wannabe, pop star gọi tên vai trò mà người đó mong muốn. Khác với cách mô tả trung tính về tham vọng, wannabe thường ngụ ý rằng người đó chỉ đang bắt chước vai trò hoặc chưa có tài năng, thành công hay địa vị để tự nhận vai trò ấy. Điều này tạo nên giọng điệu trêu chọc hoặc coi thường trong câu.

Luyện tập

Bạn đang viết một hồ sơ trang trọng và cần thể hiện sự tôn trọng với một ca sĩ mới vào nghề. pop star wannabe có phải là cách gọi phù hợp không?

  1. Không, cách gọi đó có thể mang sắc thái coi thường.
  2. Có, đó là cách gọi trung tính và tôn trọng.
Xem đáp án

Không, cách gọi đó có thể mang sắc thái coi thường.

when he auditioned for the show Pop Idol in 2003 Văn hóa

2:25

khi anh tham gia thử giọng cho chương trình Pop Idol vào năm 2003

Văn hóa

Pop Idol: tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình

Pop Idol là tên riêng của một cuộc thi ca hát trên truyền hình Anh. Thí sinh thử giọng bằng cách biểu diễn trước ban giám khảo, và phần biểu diễn của họ có thể được đông đảo khán giả xem và đánh giá. Ở đây, tên chương trình cho biết buổi thử giọng diễn ra trên một chương trình truyền hình công khai chứ không phải một buổi tuyển chọn kín. Idol là một phần của tên chương trình; nó không có nghĩa là anh ấy khi đó đã là một thần tượng nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ.

Luyện tập

Trong câu này, Pop Idol nói đến điều gì?

  1. Nó có nghĩa là bất kỳ ca sĩ nào được người hâm mộ nhạc pop yêu thích.
  2. Đó là tên bài hát được biểu diễn.
  3. Đó là tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình.
Xem đáp án

Đó là tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình.

with a rendition of the 1980s track Eye of the Tiger. Cụm từ

2:28

với màn trình diễn ca khúc của thập niên 1980 là Eye of the Tiger.

Cụm từ

with a rendition of: giới thiệu một phiên bản được trình diễn

With a rendition of + một bài hát hoặc tác phẩm có nghĩa là “bằng cách trình diễn hoặc diễn giải tác phẩm đó theo một phiên bản cụ thể”. Rendition nói đến phiên bản được trình diễn, chứ không chỉ bản thân tác phẩm. Trong câu này, with giới thiệu nội dung của buổi thử giọng: anh ấy thử giọng bằng cách trình diễn phiên bản Eye of the Tiger của riêng mình. Cấu trúc này cũng có thể mô tả cách một người mở đầu, kết thúc hoặc đóng góp cho một sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “bằng cách trình diễn một phiên bản diễn giải của”: The singer closed the show ____ a jazz classic.

Xem đáp án

with a rendition of

He sang the song so badly that the public adored him. Ngữ pháp

2:32

Anh ấy hát bài đó tệ đến mức công chúng lại đâm ra yêu thích anh.

Ngữ pháp

so badly that: mức độ dẫn đến kết quả

So + adverb + that nối mức độ của một hành động với kết quả của nó. Ở đây, badly cho biết anh ấy hát như thế nào, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: công chúng yêu thích anh ấy vì màn trình diễn tệ đó lại mang tính giải trí, chứ không phải vì anh ấy hát hay. Dùng cấu trúc so + trạng từ + that + mệnh đề kết quả khi cường độ của một hành động gây ra hệ quả. Sau động từ chỉ hành động như sang, hãy dùng trạng từ badly, không dùng tính từ bad.

Luyện tập

Mưa lớn khiến một trận đấu bị hủy. Câu nào dùng so + trạng từ + that để diễn đạt kết quả này?

  1. The rain was heavy, but the game continued.
  2. The groundskeeper covered the field so that the game could continue.
  3. It was such heavy rain that the game was canceled.
  4. The rain fell so heavily that the game was canceled.
Xem đáp án

The rain fell so heavily that the game was canceled.

Warren, who led a simple life,

2:35

Warren, người vốn sống một cuộc đời giản dị,

suddenly became a tabloid newspaper sensation.

2:37

bỗng chốc trở thành hiện tượng trên các tờ báo lá cải.

He gave interviews on television and radio,

2:40

Anh trả lời các cuộc phỏng vấn trên đài truyền hình và đài phát thanh,

and the YouTube clip of him singing went viral. Thành ngữ

2:42

và đoạn clip hát trên YouTube của anh đã lan truyền chóng mặt.

Thành ngữ

went viral: lan truyền nhanh chóng trên mạng

Went viral là dạng quá khứ của go viral. Cụm này có nghĩa là đoạn video YouTube đã lan truyền rất nhanh đến đông đảo khán giả trên mạng khi mọi người chia sẻ hoặc giới thiệu nó. Viral được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Từ này so sánh việc chia sẻ nhanh với cách vi-rút lây lan; nó không có nghĩa là đoạn video chứa vi-rút máy tính hoặc gây bệnh.

Luyện tập

Một video nấu ăn mới được chia sẻ hàng triệu lần chỉ trong một ngày. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?

  1. The video stayed private.
  2. The video loaded slowly.
  3. The video went viral.
  4. The video went live.
Xem đáp án

The video went viral.

Warren had no apparent idea just how badly he sang Ngữ pháp

2:45

Warren rõ ràng không hề có ý niệm về việc mình hát tệ đến mức nào

Ngữ pháp

just how badly trong mệnh đề mức độ lồng

Just how badly có nghĩa là “tệ đến mức nào một cách chính xác”. Ở đây, just nhấn mạnh how và tạo thêm sắc thái nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên; badly mô tả cách hát hoặc chất lượng hát của anh ấy. Toàn bộ mệnh đề how badly he sang nêu nội dung cụ thể của idea. Vì được lồng sau had no ... idea, nó dùng trật tự câu trần thuật how badly he sang, chứ không dùng trật tự câu hỏi how badly did he sing.

Luyện tập

Phương án nào lồng đúng một mệnh đề mức độ sau “didn't notice”? The coach didn't notice ____.

  1. just how badly was the player hurt
  2. just how badly did the player get hurt
  3. just how badly the player was hurt
Xem đáp án

just how badly the player was hurt

until the nature of his fame came to light. Thành ngữ

2:48

cho đến khi bản chất sự nổi tiếng của anh được đưa ra ánh sáng.

Thành ngữ

came to light: những sự thật từng bị che giấu trở nên được biết đến

Came to light là dạng quá khứ của thành ngữ come to light. Nó có nghĩa là thông tin hoặc sự thật từng bị che giấu, chưa được biết đến hoặc chưa rõ ràng nay trở nên được biết đến. Ở đây, điều được biết đến là bản chất thật sự của danh tiếng của anh ấy. Cụm từ này trình bày sự phát hiện như thể sự thật tự xuất hiện, thay vì nêu rõ ai đã tiết lộ nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to light: During the audit, several accounting errors ____.

Xem đáp án

came to light

When the penny dropped, Thành ngữ

2:50

Khi mọi chuyện được sáng tỏ,

Warren realized he was being celebrated for his guts and determination Cách dùng từ

2:51

Warren nhận ra rằng anh đang được tung hô vì lòng can đảm và sự quyết tâm của mình

Thành ngữ

“the penny dropped” cho sự nhận ra đến muộn

Ở đây, the penny dropped có nghĩa là Warren đột nhiên hiểu tình hình sau một khoảng thời gian chưa rõ chuyện. Không có đồng xu nào thực sự rơi xuống; cả cụm là một thành ngữ. Thành ngữ này đánh dấu khoảnh khắc sự hiểu biết đến muộn cuối cùng xuất hiện. Trong lời kể, nó cho thấy sự chuyển đổi rõ ràng từ bối rối sang nhận ra vấn đề.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh Anh có nghĩa là ai đó đột nhiên hiểu ra sau một khoảng thời gian: After ten confusing minutes, ____, and Maya knew what the clue meant.

Xem đáp án

the penny dropped

Cách dùng từ

“guts and determination” với nghĩa lòng can đảm và sự kiên trì

Ở đây, guts có nghĩa là lòng can đảm, đặc biệt là sự gan dạ để làm một việc khó hoặc đáng sợ. Từ này không chỉ các cơ quan nội tạng. Khi đi cùng determination, cụm này ca ngợi hai phẩm chất: dám hành động và tiếp tục dù nhiệm vụ khó khăn. Cụm từ khiến lời khen có sắc thái mạnh mẽ và sinh động.

Luyện tập

Câu nào dùng guts với nghĩa giống như trong ví dụ?

  1. It took guts and determination to speak honestly and keep working toward a solution.
  2. He trusted his gut and chose the blue door.
  3. The doctor examined his guts and explained the injury.
Xem đáp án

It took guts and determination to speak honestly and keep working toward a solution.

rather than his promise as a vocalist. Cách dùng từ

2:55

chứ không phải vì triển vọng của anh với tư cách là một ca sĩ.

Cách dùng từ

promise as a vocalist: tiềm năng, không phải lời hứa

Ở đây, promise là danh từ trừu tượng chỉ những dấu hiệu về năng lực hoặc thành công trong tương lai. His promise as a vocalist nói đến tiềm năng trở thành một ca sĩ thành công của anh ấy, chứ không phải một lời hứa mà anh ấy đã đưa ra. Cấu trúc someone's promise as a/an + role đánh giá triển vọng tương lai của một người trong vai trò đó. Rather than cho thấy mọi người ca ngợi lòng can đảm và quyết tâm của Warren, không phải tiềm năng ca hát của anh ấy.

Luyện tập

promise as a vocalist trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Lời hứa hát mà anh ấy đã đưa ra.
  2. Tiềm năng thành công với tư cách ca sĩ của anh ấy.
  3. Một bài hát mà anh ấy đã hứa sẽ biểu diễn.
Xem đáp án

Tiềm năng thành công với tư cách ca sĩ của anh ấy.

His singing career is currently on hold. Thành ngữ

2:57

Sự nghiệp ca hát của anh hiện đang bị tạm dừng.

Thành ngữ

on hold: tạm thời bị gác lại

On hold có nghĩa là tạm thời bị dừng lại hoặc không tiến triển. Sự nghiệp này hiện không hoạt động, nhưng cụm từ không nói rằng nó đã chấm dứt vĩnh viễn. Cấu trúc be on hold mô tả trạng thái tạm dừng; put hoặc place something on hold mô tả hành động làm cho việc gì đó tạm dừng. Cấu trúc này dùng được với kế hoạch, dự án, đơn đăng ký và sự nghiệp. Trong cuộc gọi điện thoại, on hold có nghĩa là chờ trong khi cuộc gọi vẫn được kết nối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là tạm dừng chứ không bị hủy: The expansion is ____ until new funding arrives.

Xem đáp án

on hold

The public does have a tendency to champion underdogs, Cách dùng từ

2:59

Công chúng quả thực có xu hướng bênh vực những người yếu thế,

and this tends to reinforce the Dunning-Kruger effect.

3:03

và điều này có xu hướng củng cố hiệu ứng Dunning-Kruger.

Cách dùng từ

champion underdogs: champion được dùng như động từ

Trong câu này, champion là động từ có nghĩa là “tích cực ủng hộ hoặc bảo vệ”. Tân ngữ của nó là underdogs, tức những người hoặc đội bị xem là yếu hơn, gặp bất lợi hoặc ít có khả năng chiến thắng. Cụm champion underdogs diễn tả việc đứng về phía những người không được đánh giá cao. Đây là cách dùng ẩn dụ: champion không có nghĩa là “trở thành nhà vô địch”, còn underdogs không chỉ động vật.

Luyện tập

Trong “Many readers champion underdogs”, champion underdogs có nghĩa là gì?

  1. Mô tả mọi người là những nhà vô địch tài giỏi
  2. Chỉ chúc mừng những người đã chiến thắng
  3. Tích cực ủng hộ những người được dự đoán sẽ thua
Xem đáp án

Tích cực ủng hộ những người được dự đoán sẽ thua

Studies have shown that the Dunning-Kruger effect is not limited to the mentally challenged. Cách dùng từ

3:06

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu ứng Dunning-Kruger không chỉ giới hạn ở những người có khiếm khuyết về trí tuệ.

Cách dùng từ

mentally challenged: ý nghĩa và rủi ro khi sử dụng

Ở đây, mentally challenged là nhãn gọi những người bị cho là có khả năng trí tuệ hoặc nhận thức thấp hơn. Cụm này không có nghĩa là “buồn bực về cảm xúc” và không nên được coi là một chẩn đoán chính xác. Mặc dù từng được quảng bá như một cách nói giảm nhẹ nhàng hơn, ngày nay cụm này thường bị xem là mơ hồ, lỗi thời hoặc gây kỳ thị. Hãy hiểu nó khi gặp trong nội dung cũ hoặc mang tính phê bình, nhưng đừng bắt chước và dùng nó như cách gọi mặc định.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một báo cáo trung lập của trường học, việc mô tả một nhóm là “the mentally challenged” khi không biết chẩn đoán hoặc thuật ngữ họ mong muốn là phù hợp.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

High-performing individuals can also overestimate their abilities.

3:10

Những cá nhân đạt thành tích cao cũng có thể đánh giá quá cao khả năng của họ.

In fact, most of us do it a lot of the time.

3:14

Thực tế, hầu hết chúng ta đều làm vậy rất nhiều lần.

The way to break out of the habit Cụm động từ

3:17

Cách để phá vỡ thói quen này

takes bravery and a level of humility that is uncommon in most people.

3:18

đòi hỏi sự can đảm và một mức độ khiêm tốn không phổ biến ở hầu hết mọi người.

Cụm động từ

break out of the habit: thoát khỏi một thói quen

Ở đây, break out of the habit có nghĩa là thoát khỏi và chấm dứt một kiểu hành vi lặp đi lặp lại. Các từ out of khiến thói quen được hình dung như một sự hạn chế cần vượt qua, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh việc khắc phục cả một khuôn mẫu chứ không chỉ dừng một hành động đơn lẻ. Habit ở đây là hành vi đã trở thành việc thường làm. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả việc thoát khỏi một vòng lặp, tình trạng bế tắc hoặc lối suy nghĩ hạn chế bản thân.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh đúng rằng Leo đã thoát khỏi một hành vi lặp đi lặp lại?

  1. After months of practice, Leo got into the habit of checking his phone during homework.
  2. After months of practice, Leo broke out of the habit of checking his phone during homework.
  3. After months of practice, Leo broke out checking his phone during homework.
Xem đáp án

After months of practice, Leo broke out of the habit of checking his phone during homework.

We have to ask for feedback from a trusted source

3:22

Chúng ta phải yêu cầu phản hồi từ một nguồn đáng tin cậy

and be prepared for an honest response.

3:25

và chuẩn bị sẵn sàng cho một câu trả lời trung thực.

So, if you feel you have a talent for singing,

3:27

Vì vậy, nếu bạn cảm thấy mình có năng khiếu ca hát,

perhaps test your theory on a few honest people before appearing on national television.

3:29

có lẽ hãy kiểm tra lý thuyết của bạn với vài người trung thực trước khi xuất hiện trên truyền hình quốc gia.

What we now call the Dunning-Kruger effect Ngữ pháp

3:34

Cái mà bây giờ chúng ta gọi là hiệu ứng Dunning-Kruger

is what the scientists used to call metacognition,

3:36

chính là thứ mà các nhà khoa học từng gọi là siêu nhận thức,

Ngữ pháp

What we now call X is what ... used to call Y: nối tên gọi hiện tại với tên gọi trước đây

Cả hai mệnh đề what đều hoạt động như mệnh đề danh từ. What we now call the Dunning-Kruger effect có nghĩa là “khái niệm mà hiện nay chúng ta gọi là hiệu ứng Dunning-Kruger” và làm chủ ngữ. what the scientists used to call metacognition chỉ cùng khái niệm đó và làm bổ ngữ sau is. Khung What we now call X is what someone used to call Y ghép một tên gọi hiện tại với một tên gọi trước đây. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc khái niệm mà”, không phải từ để hỏi, còn used to call đánh dấu một tên từng được dùng theo thông lệ trong quá khứ. Ngữ pháp trình bày hai tên gọi như cùng chỉ một khái niệm, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng các khái niệm hoàn toàn giống nhau về mặt khoa học.

Luyện tập

Đọc câu tiếng Anh sau: “What we now call cloud storage is what many companies used to call online backup.” Câu này diễn tả mối quan hệ nào?

  1. Tên gọi hiện tại “cloud storage” được ghép với tên gọi trước đây “online backup”.
  2. Các công ty đã ngừng lưu trữ thông tin và bắt đầu đặt câu hỏi.
  3. “Cloud storage” là tên của một công ty từng hoạt động trực tuyến.
Xem đáp án

Tên gọi hiện tại “cloud storage” được ghép với tên gọi trước đây “online backup”.

thinking about thinking.

3:40

suy nghĩ về cách suy nghĩ.

Perhaps the less we know about a topic and the simpler it appears,

3:42

Có lẽ chúng ta càng biết ít về một chủ đề và nó càng có vẻ đơn giản bao nhiêu,

the easier it is to ascribe some sort of understanding of it.

3:45

chúng ta lại càng dễ gán cho mình một sự hiểu biết nào đó về nó bấy nhiêu.

We must be careful.

3:48

Chúng ta phải cẩn thận.

We could well be one of the many Dunning-Kruger sufferers Ngữ pháp

3:50

Chúng ta rất có thể là một trong nhiều người mắc phải hiệu ứng Dunning-Kruger

Ngữ pháp

could well be: khả năng khá cao

Trong could well be, could chỉ khả năng, còn well làm cho nhận định ấy mạnh hơn. Cụm này có nghĩa là “rất có thể” hoặc “có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều này có thể đúng”, nhưng không diễn tả sự chắc chắn. Ở đây, we mang nghĩa bao gồm cả người nói lẫn người nghe, đặt cả hai phía vào nguy cơ ấy: họ thực sự có thể thuộc nhóm đang được nói đến. Well bổ nghĩa cho khả năng do could diễn tả; nó không có nghĩa là “theo cách tốt”.

Luyện tập

Câu nào trình bày thời tiết xấu là một nguyên nhân khá hợp lý nhưng vẫn chừa chỗ cho sự nghi ngờ?

  1. The delay could well be caused by bad weather.
  2. The delay could be caused by bad weather.
  3. The delay is definitely caused by bad weather.
Xem đáp án

The delay could well be caused by bad weather.

walking around blissfully ignorant of our ignorance. Mạch ý

3:53

đang đi lại với sự thiếu hiểu biết vui vẻ về chính sự ngu dốt của mình.

Mạch ý

blissfully ignorant of our ignorance: phép lặp mang tính mỉa mai

Blissfully ignorant nghĩa là không nhận ra điều gì đó nên cũng không lo lắng. Trong câu này, blissfully mang tính mỉa mai: những người ấy cảm thấy thoải mái chỉ vì họ không nhận ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong hiểu biết của mình. Phần kết ignorant of our ignorance lặp lại cùng một gốc từ dưới dạng tính từ và danh từ. Cách lặp cô đọng này khiến ý tưởng quay ngược vào chính nó—không biết rằng mình không biết—và tạo cho lập luận một câu kết đáng nhớ, gần như nghịch lý.

Luyện tập

Phần kết blissfully ignorant of our ignorance nhấn mạnh điều gì?

  1. Con người cố tình che giấu điều mình biết để những người khác giữ bình tĩnh.
  2. Con người trở nên hiểu biết chỉ nhờ cảm thấy tự tin.
  3. Con người có thể không nhận ra mình thiếu kiến thức, và điều đó có thể khiến họ cảm thấy yên tâm một cách sai lầm.
Xem đáp án

Con người có thể không nhận ra mình thiếu kiến thức, và điều đó có thể khiến họ cảm thấy yên tâm một cách sai lầm.

So, what's the dumbest thing you've watched somebody do?

3:56

Vậy, điều ngu ngốc nhất mà bạn từng xem ai đó làm là gì?

Were they aware they were doing it,

3:59

Họ có nhận thức được là họ đang làm việc đó không,

or were they blissfully ignorant?

4:01

hay họ đã hoàn toàn ngó lơ một cách vui vẻ?

Let us know in the comments.

4:03

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận nhé.

Also, be sure to check out our other video called What are the signs that you are a psychopath?

4:04

Ngoài ra, hãy chắc chắn kiểm tra video khác của chúng tôi có tên là Những dấu hiệu cho thấy bạn là một kẻ thái nhân cách là gì?

Thanks for watching,

4:08

Cảm ơn vì đã xem,

and as always,

4:09

và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

4:10

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

See you next time.

4:13

Hẹn gặp lại lần sau.