Tại Sao Những Kẻ Ngốc Không Nhận Ra Rằng Họ Ngốc?: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu video: Kiến thức hạn chế có thể làm sự tự tin tăng quá mức, còn phản hồi trung thực có thể điều chỉnh việc tự đánh giá. Các điểm học tiếng Anh chính: 1. 'the less' / 'the more' - Ngữ pháp và mẫu câu: hiểu cách hai dạng so sánh nối việc biết ít hơn với việc tự tin hơn, rồi dùng lại cho hai đại lượng hoặc xu hướng thay đổi cùng nhau. 2. 'the penny dropped,' - Thành ngữ và cách diễn đạt hình ảnh: nhận ra lối nói thiên về tiếng Anh-Anh về việc đột nhiên hiểu một sự thật khó chịu, không phải hình ảnh đồng xu rơi theo nghĩa đen. 3. 'break out of the habit' - Cụm động từ: hiểu ý thoát khỏi hành vi lặp lại và dùng 'break out of' tự nhiên với thói quen hoặc khuôn mẫu khó từ bỏ.
Nội dung bài học
Ever met someone who was so extremely dumb that they don't know how stupid they actually are? Ngữ pháp
0:00Bạn đã bao giờ gặp một người cực kỳ ngốc nghếch đến mức họ không biết thực sự mình ngốc đến mức nào chưa?
Ever met ...? làm câu hỏi trải nghiệm thân mật được rút gọn
Ever met ...? là dạng rút gọn, thân mật của Have you ever met ...? Phần được lược bỏ là Have you, vì vậy met là quá khứ phân từ trong câu hỏi hiện tại hoàn thành, không phải một câu trần thuật ở quá khứ đơn. Cấu trúc này hỏi liệu một trải nghiệm có từng xảy ra vào bất kỳ lúc nào trước hiện tại hay không. Ở đầu video hoặc cuộc trò chuyện, nó cũng là một câu mở nhanh, gợi người nghe nghĩ đến một người hoặc tình huống tương tự.
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi thân mật bằng hai từ mở đầu mang nghĩa "Have you ever met": ____ anyone who can solve a Rubik's Cube in ten seconds?
Xem đáp án
Ever met
Ever tried to explain a new concept to someone who clearly doesn't get it? Cụm từ
0:05Bạn đã bao giờ cố gắng giải thích một khái niệm mới cho một người rõ ràng là không thể hiểu nó chưa?
doesn't get it: mang nghĩa "không hiểu"
Trong get it, get có nghĩa là "hiểu", không phải "nhận" hay "có được". Ở đây, it chỉ khái niệm mới, vì vậy doesn't get it có nghĩa là người đó không hiểu khái niệm ấy. Cụm từ này là cách nói thông dụng trong hội thoại để diễn tả việc không hiểu một lời giải thích, ý tưởng, câu đùa hoặc tình huống.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật gồm ba từ mang nghĩa "does not understand": Maya is still confused after the third explanation; she ____.
Xem đáp án
doesn't get it
You're not alone dùng để trấn an
Trong câu này, “you’re not alone” có nghĩa là “bạn không phải là người duy nhất cảm thấy như vậy hoặc có trải nghiệm này”. Câu nói giúp người nghe yên tâm bằng cách cho thấy nỗi lo cá nhân cũng là điều nhiều người khác cùng trải qua. Trong ngữ cảnh khác, câu này có thể mang nghĩa đen. Tuy nhiên, ở đây alone có nghĩa là người nghe không phải người duy nhất gặp vấn đề đó, chứ không nói rằng có ai đang ở gần họ.
Luyện tập
Một bạn cùng lớp nói: “I am the only one who gets nervous before presentations.” Bạn đáp: “You’re not alone.” Bạn đang muốn nói điều gì?
- Bạn phải tự giải quyết vấn đề mà không có sự giúp đỡ.
- Ngay lúc này có người đang đứng bên cạnh bạn.
- Nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự.
Xem đáp án
Nhiều người khác cũng có trải nghiệm tương tự.
Researchers have come up with a theory that explains why the less we know about something, Ghi chú
0:10Các nhà nghiên cứu đã đưa ra một lý thuyết giải thích tại sao khi chúng ta càng biết ít về một điều gì đó,
Come up with + ý tưởng, kế hoạch hoặc lý thuyết
Come up with là cụm động từ gồm ba từ, có nghĩa là nghĩ ra, phát triển hoặc đề xuất một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay lời giải thích. Ở đây, các nhà nghiên cứu đã phát triển hoặc đề xuất một lý thuyết. Cấu trúc là come up with + danh từ, chẳng hạn come up with a theory. With là một phần của cụm từ và dùng để giới thiệu điều được tạo ra, vì vậy không được bỏ từ này.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của “come up with” để hoàn thành câu: Maya ____ a clever plan for the school fair.
Xem đáp án
came up with
the more confident we are in our ability to master it.
0:14chúng ta lại càng tự tin vào khả năng làm chủ nó.
The less ... the more ...: mối liên hệ giữa hai sự thay đổi
Cấu trúc cặp the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai sự thay đổi. Trong câu này, khi kiến thức về một chủ đề giảm đi, sự tự tin vào khả năng làm chủ chủ đề đó lại tăng lên. Trong cấu trúc này, the không giữ vai trò mạo từ xác định thông thường. Mỗi mệnh đề đưa ra một thang đo đang thay đổi: the less we know và the more confident we are. Hai mệnh đề kết hợp để diễn tả mối quan hệ kiểu “khi X thay đổi thì Y cũng thay đổi”; bản thân cấu trúc không chứng minh rằng một thay đổi gây ra thay đổi kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng the more ... the less để thể hiện rằng thời gian nhìn màn hình tăng lên sẽ làm thời gian ngủ giảm đi: ____ time I spend on my phone at night, ____ sleep I get.
Xem đáp án
the more · the less
So, there's a term for Dumb and Dumber?
0:17Vậy là có một thuật ngữ dành cho những kẻ ngốc nghếch ư?
Join us today as we explore the avenues of dumbness
0:22Hãy cùng chúng tôi khám phá những nẻo đường của sự ngu ngốc
Hiệu ứng Dunning-Kruger
Hiệu ứng Dunning-Kruger là một thuật ngữ tâm lý học được đặt theo tên của hai nhà nghiên cứu David Dunning và Justin Kruger. Thuật ngữ này mô tả một thiên kiến tự đánh giá: kiến thức hoặc kỹ năng hạn chế trong một lĩnh vực cụ thể cũng có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn, nên họ có thể đánh giá khả năng của bản thân quá cao. Điểm cốt lõi là sự không tương xứng giữa năng lực thực tế và cách tự đánh giá trong một lĩnh vực cụ thể. Thuật ngữ này không khẳng định rằng tất cả người có ít kiến thức đều tự tin hoặc sự tự tin luôn tăng khi kiến thức giảm.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với Dunning-Kruger effect?
- Một thiên kiến tự đánh giá trong lĩnh vực cụ thể, trong đó năng lực hạn chế có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn
- Một chẩn đoán lâm sàng dành cho bất kỳ ai cảm thấy rất tự tin
- Khẳng định rằng mọi người mới học đều tự tin hơn mọi chuyên gia
Xem đáp án
Một thiên kiến tự đánh giá trong lĩnh vực cụ thể, trong đó năng lực hạn chế có thể khiến một người khó nhận ra lỗi của mình hơn
Named after Cornell University researchers David Dunning and Justin Kruger, Cụm từ
0:29Được đặt theo tên của hai nhà nghiên cứu thuộc Đại học Cornell là David Dunning và Justin Kruger,
Named after: chỉ nguồn gốc của tên
Trong “Named after ...”, named là quá khứ phân từ. Named after cho biết một thuật ngữ hoặc sự vật được đặt tên theo một người hay một sự vật khác. Ở đây, after chỉ nguồn gốc của tên gọi, không chỉ thời điểm “sau đó”. Cụm phân từ ở đầu câu cô đọng thông tin nền trước mệnh đề chính. Dạng đầy đủ là “The Dunning-Kruger effect was named after ...”; chủ ngữ được hiểu của cụm này là the Dunning-Kruger effect trong mệnh đề tiếp theo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu của bài học này: The new park was ____ a beloved coach.
Xem đáp án
named after
the Dunning-Kruger effect is a condition in the field of psychology
0:33hiệu ứng Dunning-Kruger là một trạng thái trong lĩnh vực tâm lý học
assess the extent of: đánh giá mức độ
Assess the extent of có nghĩa là xem xét và đánh giá một điều lớn, nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào. Extent tập trung vào mức độ hoặc phạm vi, nên câu hỏi là “đến mức nào?”, chứ không chỉ là “có tồn tại hay không?”. Cấu trúc là assess + the extent of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong phụ đề, cấu trúc này giới thiệu điều cần đo lường: mức độ trí tuệ của chính cá nhân đó, bao gồm cả việc trí tuệ ấy có thể hạn chế đến đâu.
Luyện tập
Trong câu “The engineers must assess the extent of the damage,” họ đang cố tìm hiểu điều gì?
- Ai đã gây ra thiệt hại
- Có bất kỳ thiệt hại nào hay không
- Thiệt hại nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào
Xem đáp án
Thiệt hại nghiêm trọng hoặc lan rộng đến mức nào
or lack thereof: tránh lặp từ một cách trang trọng
Or lack thereof có nghĩa là “hoặc sự vắng mặt của điều vừa được nhắc đến”. Ở đây, thereof chỉ ngược lại intelligence, nên cả cụm có nghĩa là “hoặc sự thiếu thông minh”. Cách chỉ ngược ngắn gọn này giúp tránh lặp lại danh từ và trình bày trạng thái có hoặc không có như hai khả năng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “hoặc sự vắng mặt của bằng chứng đó”: The review focuses on evidence for the claim, ____.
Xem đáp án
or lack thereof
Armed with an unhealthy bias of illusory superiority, Ghi chú
0:44Được trang bị một định kiến sai lệch và không lành mạnh về sự vượt trội ảo tưởng,
Ảo tưởng mình vượt trội: niềm tin thiếu căn cứ rằng mình giỏi hơn
Illusory superiority, hay ảo tưởng mình vượt trội, là thiên kiến khiến một người tin rằng mình giỏi hơn, thành thạo hơn hoặc có năng lực hơn người khác dù không có đủ bằng chứng. Ở đây, illusory cho biết sự vượt trội đó chủ yếu tồn tại trong đánh giá của người ấy, chứ không phải là một lợi thế đã được chứng minh. Cụm từ này gọi tên sự tự đánh giá sai lệch, không phải năng lực thực sự vượt trội.
Luyện tập
Tình huống nào thể hiện rõ nhất illusory superiority?
- Một đứa trẻ cảm thấy lo lắng trước một bài kiểm tra khó.
- Một người mới bắt đầu cho rằng mình là người chơi giỏi nhất dù không có bằng chứng và phớt lờ phản hồi của chuyên gia.
- Một vận động viên có thành tích nhanh nhất đã được xác nhận trong cuộc đua.
Xem đáp án
Một người mới bắt đầu cho rằng mình là người chơi giỏi nhất dù không có bằng chứng và phớt lờ phản hồi của chuyên gia.
these low-ability people cannot objectively evaluate their own mental shortcomings.
0:47những người có năng lực kém này không thể đánh giá khách quan những thiếu sót về mặt trí tuệ của chính họ.
Armed with như một cách nói ẩn dụ về trang bị
Armed with theo nghĩa đen có thể là “mang theo vũ khí”, nhưng ở đây là phép ẩn dụ chỉ việc có một thứ tác động đến hoặc hỗ trợ cho hành động. Những người này mang theo một thành kiến không lành mạnh như thể đó là thiết bị họ đem vào nhiệm vụ. Ở đầu câu, Armed with ... là một cụm phân từ mô tả chủ ngữ these low-ability people. Nó cho biết họ tự đánh giá mình trong trạng thái nào.
Luyện tập
Dùng cách diễn đạt ẩn dụ trong bài để hoàn thành câu: ____ the latest data, the team revised its plan.
Xem đáp án
Armed with
In other words, they are too stupid to know how stupid they are. Ghi chú
0:52Nói cách khác, họ quá ngốc để biết rằng mình ngốc đến mức nào.
In other words: dấu hiệu diễn đạt lại
In other words báo hiệu rằng người nói sắp diễn đạt lại cùng một ý theo cách rõ ràng, đơn giản hoặc trực tiếp hơn. Trong câu này, cụm từ biến một lời giải thích trang trọng trước đó thành phần tóm tắt thẳng thừng. Nó không đưa ra lý do mới hay bằng chứng bổ sung mà cho người nghe biết cách diễn đạt tiếp theo liên hệ thế nào với phần trước.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy phần thứ hai diễn đạt lại phần thứ nhất? Participation is voluntary. ____ you do not have to join.
- In addition,
- For example,
- In other words,
Xem đáp án
In other words,
too + adjective + to + verb
Cấu trúc too + adjective + to + verb cho biết một đặc điểm đã vượt quá giới hạn có thể thực hiện được, vì vậy hành động theo sau không thể xảy ra. Ở đây, too stupid to know có nghĩa là sự ngu ngốc khiến họ không thể nhận ra mình ngu ngốc đến mức nào. too không chỉ nhấn mạnh mức độ của stupid. Nó còn tạo quan hệ nguyên nhân và kết quả: mức độ quá cao, và kết quả là không nhận ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc too + adjective + to + verb: The shelf is ____ high ____ reach.
Xem đáp án
too · to
Dunning and Kruger studied the criminal case of MacArthur Wheeler,
0:59Dunning và Kruger đã nghiên cứu vụ án hình sự của MacArthur Wheeler,
a bank robber who disguised himself by covering his face with lemon juice. Ngữ pháp
1:03một tên cướp ngân hàng đã ngụy trang bằng cách bôi nước cốt chanh lên mặt.
disguised himself by covering: đại từ phản thân + by + -ing
Trong disguised himself, himself là đại từ phản thân: người thực hiện việc cải trang và người có ngoại hình thay đổi là cùng một người. By covering his face nêu phương pháp. Sau by, động từ dùng dạng -ing, vì vậy mẫu có thể áp dụng là động từ + đại từ phản thân + by + -ing. Ở đây, by trả lời câu hỏi “Bằng cách nào?”. Nó không giới thiệu người thực hiện một hành động bị động.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng đại từ phản thân và by + -ing để cho biết Leo đã thay đổi ngoại hình của chính mình bằng cách nào?
- Leo disguised his brother by giving him a gray wig.
- Leo disguised himself after wearing a gray wig.
- Leo disguised himself by wearing a gray wig.
Xem đáp án
Leo disguised himself by wearing a gray wig.
His rationale being that the chemical properties of lemon juice are used in invisible ink,
1:07Lý lẽ của hắn là vì đặc tính hóa học của nước cốt chanh được dùng trong mực tàng hình,
therefore should render him invisible to the bank security cameras. Ngữ pháp
1:12do đó nó sẽ khiến hắn trở nên tàng hình trước camera an ninh của ngân hàng.
render + tân ngữ + tính từ: render him invisible
Ở đây, render có nghĩa là “khiến ai hoặc vật gì trở thành một trạng thái nào đó”. Trong render him invisible, him là tân ngữ và invisible là tính từ mô tả trạng thái kết quả: anh ta sẽ trở nên vô hình. Cấu trúc render + tân ngữ + tính từ là cách diễn đạt trang trọng để cho biết một điều gì đó gây ra trạng thái mới. Trong câu này, render không có nghĩa là “tạo hình ảnh” hay “dịch”.
Luyện tập
Dùng render, him và invisible theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: During the game, Leo hoped the magic cloak would ____ so the guards could not see him.
Xem đáp án
render him invisible
tính từ + enough + danh từ: easy enough mistake
Khi enough bổ nghĩa cho tính từ, nó đứng sau tính từ: easy enough, không phải enough easy. Trong an easy enough mistake, toàn bộ cụm easy enough bổ nghĩa cho danh từ mistake. Ở đây, easy enough cho thấy sai lầm đó khá dễ mắc phải nên có thể thông cảm được. Cấu trúc gọn a/an + tính từ + enough + danh từ cho biết danh từ có đặc điểm đó ở mức đủ hoặc hợp lý.
Luyện tập
Dùng easy và enough theo đúng thứ tự để hoàn thành câu: It was an ____ mistake to make on the first try.
Xem đáp án
easy enough
cost him his freedom: cấu trúc cost someone something
Trong cấu trúc cost someone something, chủ ngữ là nguyên nhân, someone là người chịu ảnh hưởng, còn danh từ cuối cùng gọi tên thứ mà người đó mất đi. Ở đây, sai lầm đã khiến Wheeler mất tự do. Cost không nhất thiết phải chỉ giá tiền. Cấu trúc này trình bày một sai lầm, quyết định hoặc sự việc như nguyên nhân làm mất đi điều có giá trị. Cost có cách viết giống nhau ở dạng nguyên thể và quá khứ.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cost someone something để diễn đạt rằng một sai lầm khiến Maya mất vị trí của mình trong đội?
- The error cost Maya for her place on the team.
- The error cost Maya her place on the team.
- The error cost to Maya her place on the team.
Xem đáp án
The error cost Maya her place on the team.
the wannabe thief was shown the video surveillance footage of himself robbing the banks.
1:21tên trộm tự xưng đã được xem đoạn phim giám sát cảnh chính mình đang đi cướp ngân hàng.
Wheeler was without the required mental capabilities to figure out the gap in his own reasoning. Cụm động từ
1:28Wheeler không có đủ năng lực trí tuệ cần thiết để nhận ra lỗ hổng trong chính suy luận của mình.
Genuinely surprised ...: cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu
Genuinely surprised that his plan hadn't worked là một cụm phân từ quá khứ đứng đầu câu. Surprised mô tả trạng thái của Wheeler, còn mệnh đề that cho biết điều gì khiến anh ta ngạc nhiên. Cụm từ này không có chủ ngữ riêng được viết ra, vì vậy chủ ngữ được hiểu ngầm của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, tức Wheeler. Nó rút gọn thông tin nền Wheeler was genuinely surprised that his plan hadn't worked trước khi đưa ra ý chính hoàn chỉnh.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm phân từ mở đầu để người cảm thấy ngạc nhiên cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Genuinely surprised by the result, the report lay open on Lena's desk.
- Genuinely surprised by the result, Lena checked the numbers again.
- Genuinely surprised by the result, the numbers were checked again by Lena.
Xem đáp án
Genuinely surprised by the result, Lena checked the numbers again.
figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ
Trong câu này, figure out có nghĩa là “hiểu hoặc xác định bằng cách suy nghĩ”. Wheeler không thể nhận ra lỗ hổng trong lập luận của chính mình. Figure out là một cụm động từ có thể tách. Có thể nói figure out the problem hoặc figure the problem out. Khi tân ngữ là đại từ, phải đặt nó ở giữa: figure it out, không nói figure out it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “giải quyết bằng cách suy nghĩ”: “After studying the clues, Maya was able to ____ the puzzle.”
Xem đáp án
figure out
Why do people fail to recognize their own incompetence,
1:38"Tại sao mọi người không nhận ra sự kém cỏi của chính mình",
Successful negotiation of everyday life would seem to require people to possess insight about deficiencies in their intellectual and social skills. Ghi chú
1:42Việc xử lý thành công các vấn đề trong cuộc sống hàng ngày dường như đòi hỏi con người phải có cái nhìn sâu sắc về những khiếm khuyết trong kỹ năng trí tuệ và xã hội của mình.
Successful negotiation of everyday life: xử lý tốt những yêu cầu của đời sống hằng ngày
Ở đây, negotiation không có nghĩa là đàm phán với một người khác. Trong tiếng Anh học thuật trang trọng, từ này có thể chỉ quá trình xử lý hoặc tìm cách vượt qua một tập hợp yêu cầu phức tạp. Successful cho biết quá trình đó được thực hiện tốt, còn of everyday life xác định điều đang được xử lý. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là “xoay xở thành công trong đời sống hằng ngày”. Toàn bộ cụm danh từ là chủ ngữ của would seem to require. Cách diễn đạt trừu tượng này biến ý “mọi người phải quản lý tốt đời sống hằng ngày” thành một chủ đề phân tích trang trọng.
Luyện tập
Trong câu “Good planning helps with the negotiation of a complicated school schedule,” negotiation có nghĩa là gì?
- Mặc cả với thời khóa biểu
- Viết một thỏa thuận pháp lý về thời khóa biểu
- Quản lý các yêu cầu của thời khóa biểu
Xem đáp án
Quản lý các yêu cầu của thời khóa biểu
would seem to require: diễn đạt sự cần thiết một cách thận trọng
Would seem to require trình bày sự cần thiết như một suy luận có vẻ đúng, chứ không phải một sự thật tuyệt đối. Ở đây, would không diễn tả tương lai trong quá khứ; toàn bộ cụm có nghĩa là “dường như đòi hỏi” hoặc “có vẻ là cần”. Cách diễn đạt này làm dịu lời khẳng định và để ngỏ khả năng có ngoại lệ hoặc bằng chứng mới. Nó hữu ích trong các phân tích trang trọng và những nhận xét thận trọng để không nghe quá chắc chắn.
Luyện tập
Câu nào trình bày sự cần thiết như một suy luận thận trọng thay vì một sự thật chắc chắn?
- Good teamwork would seem to require clear communication.
- Good teamwork never requires clear communication.
- Good teamwork requires clear communication.
Xem đáp án
Good teamwork would seem to require clear communication.
However, people tend to be blissfully unaware of their incompetence. Cụm từ
1:51Tuy nhiên, mọi người có xu hướng vui vẻ không nhận thức được sự kém cỏi của mình.
blissfully unaware of: sự vô tư không hay biết mang sắc thái mỉa mai
Blissfully unaware of có nghĩa là hoàn toàn không nhận thức được điều gì đó nhưng vẫn bình thản hoặc vô tư chính vì không biết. Trong câu này, điều mà họ không nhận ra là sự kém cỏi của chính mình; họ không thấy được năng lực của mình còn thiếu. Blissfully tạo ra một sự tương phản có chủ ý. Việc không nhận biết khiến chính những người đó cảm thấy dễ chịu, nhưng với người nói, tình huống này thường có vẻ buồn cười hoặc đáng phê phán. Vì vậy, cụm từ này thường không phải là lời khen chân thành.
Luyện tập
Câu nào dùng blissfully unaware of để thêm ý nghĩa mỉa mai và vô tư?
- The child was blissfully unaware of the muddy footprints on the clean floor.
- The child carefully cleaned the muddy footprints from the floor.
- The child was aware of the muddy footprints on the clean floor.
Xem đáp án
The child was blissfully unaware of the muddy footprints on the clean floor.
This lack of awareness arises because poor performers are doubly cursed. Thành ngữ
1:55Sự thiếu nhận thức này nảy sinh vì những người có biểu hiện kém đang phải chịu một "lời nguyền kép".
doubly cursed như một phép ẩn dụ cho hai bất lợi
Trong câu này, doubly cursed là một phép ẩn dụ mạnh: những người có kết quả kém gặp bất lợi theo hai cách có liên quan với nhau. Câu này không nói đến lời nguyền siêu nhiên thật sự. Cụm từ này mở đầu cho một phần giải thích gồm hai ý. Doubly báo trước rằng sẽ có hai vấn đề, còn cursed miêu tả các vấn đề ấy như một hoàn cảnh khắc nghiệt và khó thoát khỏi.
Luyện tập
Trong câu này, doubly cursed có nghĩa là gì?
- Nghĩa là có người thật sự đặt hai lời nguyền phép thuật lên họ.
- Nghĩa là họ gặp hai bất lợi có liên quan với nhau.
- Nghĩa là họ mắc đúng hai lỗi.
Xem đáp án
Nghĩa là họ gặp hai bất lợi có liên quan với nhau.
but also of the expertise necessary to surmise that they are not producing them.
2:04mà còn tước đi cả kiến thức chuyên môn cần thiết để phán đoán rằng họ đang không làm đúng.
deprives them not only of ... but also of ...: các bổ ngữ of song song
Deprive someone of something có nghĩa là lấy đi một thứ khỏi ai đó hoặc khiến người đó không thể có hay sử dụng thứ ấy. Trong câu này, deprives them chi phối cả hai thành phần bổ sung: the ability ... và the expertise .... Not only ... but also ... liên kết hai sự mất mát và nhấn mạnh rằng ý thứ hai là một hậu quả bổ sung quan trọng. Vì cả hai thành phần đều hoàn chỉnh cấu trúc deprive them of, câu lặp lại of theo mẫu not only of A, but also of B để giữ cấu trúc song song.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc tương liên để cả hai thành phần bổ sung đều phụ thuộc vào deprived: The delay deprived us ____ time, ____ money.
Xem đáp án
not only of · but also of
in part, on their preconceived notions about their skills. Cụm từ
2:11một phần, trên những quan niệm định kiến về kỹ năng của mình.
preconceived notions about: định kiến có sẵn về
Preconceived notions about something là những niềm tin hoặc kỳ vọng được hình thành trước khi một người có đủ bằng chứng hoặc trải nghiệm trực tiếp. Trong câu này, cụm từ chỉ những suy nghĩ mà mọi người đã có sẵn về kỹ năng của chính mình. Cấu trúc là preconceived notions about + một chủ đề hoặc một người. Cụm từ thường cho thấy những suy nghĩ có sẵn này có thể ảnh hưởng đến sự đánh giá và không nhất thiết phù hợp với sự thật.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ những niềm tin được hình thành trước khi có đủ bằng chứng: We need to set aside our ____ the new coach.
Xem đáp án
preconceived notions about
A good example of the Dunning-Kruger effect in action would be the early audition rounds of a talent show open to the fame-crazy public.
2:14Một ví dụ điển hình về hiệu ứng Dunning-Kruger trong thực tế có thể là các vòng thử giọng đầu tiên của một chương trình tìm kiếm tài năng dành cho công chúng cuồng danh tiếng.
British pop star wannabe Warren Wald became a mini celebrity Cách dùng từ
2:21Người khao khát trở thành ngôi sao nhạc pop người Anh Warren Wald đã trở thành một người nổi tiếng tầm trung
pop star wannabe: người muốn thành ngôi sao nhạc pop nhưng chưa được công nhận
Wannabe là danh từ không trang trọng chỉ một người muốn trở thành một kiểu người nào đó nhưng chưa được công nhận trong vai trò ấy. Trong pop star wannabe, pop star gọi tên vai trò mà người đó mong muốn. Khác với cách mô tả trung tính về tham vọng, wannabe thường ngụ ý rằng người đó chỉ đang bắt chước vai trò hoặc chưa có tài năng, thành công hay địa vị để tự nhận vai trò ấy. Điều này tạo nên giọng điệu trêu chọc hoặc coi thường trong câu.
Luyện tập
Bạn đang viết một hồ sơ trang trọng và cần thể hiện sự tôn trọng với một ca sĩ mới vào nghề. pop star wannabe có phải là cách gọi phù hợp không?
- Không, cách gọi đó có thể mang sắc thái coi thường.
- Có, đó là cách gọi trung tính và tôn trọng.
Xem đáp án
Không, cách gọi đó có thể mang sắc thái coi thường.
when he auditioned for the show Pop Idol in 2003 Văn hóa
2:25khi anh tham gia thử giọng cho chương trình Pop Idol vào năm 2003
Pop Idol: tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình
Pop Idol là tên riêng của một cuộc thi ca hát trên truyền hình Anh. Thí sinh thử giọng bằng cách biểu diễn trước ban giám khảo, và phần biểu diễn của họ có thể được đông đảo khán giả xem và đánh giá. Ở đây, tên chương trình cho biết buổi thử giọng diễn ra trên một chương trình truyền hình công khai chứ không phải một buổi tuyển chọn kín. Idol là một phần của tên chương trình; nó không có nghĩa là anh ấy khi đó đã là một thần tượng nổi tiếng hoặc được ngưỡng mộ.
Luyện tập
Trong câu này, Pop Idol nói đến điều gì?
- Nó có nghĩa là bất kỳ ca sĩ nào được người hâm mộ nhạc pop yêu thích.
- Đó là tên bài hát được biểu diễn.
- Đó là tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình.
Xem đáp án
Đó là tên của một cuộc thi ca hát trên truyền hình.
with a rendition of the 1980s track Eye of the Tiger. Cụm từ
2:28với màn trình diễn ca khúc của thập niên 1980 là Eye of the Tiger.
with a rendition of: giới thiệu một phiên bản được trình diễn
With a rendition of + một bài hát hoặc tác phẩm có nghĩa là “bằng cách trình diễn hoặc diễn giải tác phẩm đó theo một phiên bản cụ thể”. Rendition nói đến phiên bản được trình diễn, chứ không chỉ bản thân tác phẩm. Trong câu này, with giới thiệu nội dung của buổi thử giọng: anh ấy thử giọng bằng cách trình diễn phiên bản Eye of the Tiger của riêng mình. Cấu trúc này cũng có thể mô tả cách một người mở đầu, kết thúc hoặc đóng góp cho một sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ có nghĩa là “bằng cách trình diễn một phiên bản diễn giải của”: The singer closed the show ____ a jazz classic.
Xem đáp án
with a rendition of
He sang the song so badly that the public adored him. Ngữ pháp
2:32Anh ấy hát bài đó tệ đến mức công chúng lại đâm ra yêu thích anh.
so badly that: mức độ dẫn đến kết quả
So + adverb + that nối mức độ của một hành động với kết quả của nó. Ở đây, badly cho biết anh ấy hát như thế nào, còn mệnh đề bắt đầu bằng that nêu kết quả: công chúng yêu thích anh ấy vì màn trình diễn tệ đó lại mang tính giải trí, chứ không phải vì anh ấy hát hay. Dùng cấu trúc so + trạng từ + that + mệnh đề kết quả khi cường độ của một hành động gây ra hệ quả. Sau động từ chỉ hành động như sang, hãy dùng trạng từ badly, không dùng tính từ bad.
Luyện tập
Mưa lớn khiến một trận đấu bị hủy. Câu nào dùng so + trạng từ + that để diễn đạt kết quả này?
- The rain was heavy, but the game continued.
- The groundskeeper covered the field so that the game could continue.
- It was such heavy rain that the game was canceled.
- The rain fell so heavily that the game was canceled.
Xem đáp án
The rain fell so heavily that the game was canceled.
suddenly became a tabloid newspaper sensation.
2:37bỗng chốc trở thành hiện tượng trên các tờ báo lá cải.
He gave interviews on television and radio,
2:40Anh trả lời các cuộc phỏng vấn trên đài truyền hình và đài phát thanh,
and the YouTube clip of him singing went viral. Thành ngữ
2:42và đoạn clip hát trên YouTube của anh đã lan truyền chóng mặt.
went viral: lan truyền nhanh chóng trên mạng
Went viral là dạng quá khứ của go viral. Cụm này có nghĩa là đoạn video YouTube đã lan truyền rất nhanh đến đông đảo khán giả trên mạng khi mọi người chia sẻ hoặc giới thiệu nó. Viral được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Từ này so sánh việc chia sẻ nhanh với cách vi-rút lây lan; nó không có nghĩa là đoạn video chứa vi-rút máy tính hoặc gây bệnh.
Luyện tập
Một video nấu ăn mới được chia sẻ hàng triệu lần chỉ trong một ngày. Câu nào mô tả đúng nhất điều đã xảy ra?
- The video stayed private.
- The video loaded slowly.
- The video went viral.
- The video went live.
Xem đáp án
The video went viral.
Warren had no apparent idea just how badly he sang Ngữ pháp
2:45Warren rõ ràng không hề có ý niệm về việc mình hát tệ đến mức nào
just how badly trong mệnh đề mức độ lồng
Just how badly có nghĩa là “tệ đến mức nào một cách chính xác”. Ở đây, just nhấn mạnh how và tạo thêm sắc thái nhấn mạnh hoặc ngạc nhiên; badly mô tả cách hát hoặc chất lượng hát của anh ấy. Toàn bộ mệnh đề how badly he sang nêu nội dung cụ thể của idea. Vì được lồng sau had no ... idea, nó dùng trật tự câu trần thuật how badly he sang, chứ không dùng trật tự câu hỏi how badly did he sing.
Luyện tập
Phương án nào lồng đúng một mệnh đề mức độ sau “didn't notice”? The coach didn't notice ____.
- just how badly was the player hurt
- just how badly did the player get hurt
- just how badly the player was hurt
Xem đáp án
just how badly the player was hurt
until the nature of his fame came to light. Thành ngữ
2:48cho đến khi bản chất sự nổi tiếng của anh được đưa ra ánh sáng.
came to light: những sự thật từng bị che giấu trở nên được biết đến
Came to light là dạng quá khứ của thành ngữ come to light. Nó có nghĩa là thông tin hoặc sự thật từng bị che giấu, chưa được biết đến hoặc chưa rõ ràng nay trở nên được biết đến. Ở đây, điều được biết đến là bản chất thật sự của danh tiếng của anh ấy. Cụm từ này trình bày sự phát hiện như thể sự thật tự xuất hiện, thay vì nêu rõ ai đã tiết lộ nó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come to light: During the audit, several accounting errors ____.
Xem đáp án
came to light
Warren realized he was being celebrated for his guts and determination Cách dùng từ
2:51Warren nhận ra rằng anh đang được tung hô vì lòng can đảm và sự quyết tâm của mình
“the penny dropped” cho sự nhận ra đến muộn
Ở đây, the penny dropped có nghĩa là Warren đột nhiên hiểu tình hình sau một khoảng thời gian chưa rõ chuyện. Không có đồng xu nào thực sự rơi xuống; cả cụm là một thành ngữ. Thành ngữ này đánh dấu khoảnh khắc sự hiểu biết đến muộn cuối cùng xuất hiện. Trong lời kể, nó cho thấy sự chuyển đổi rõ ràng từ bối rối sang nhận ra vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ tiếng Anh Anh có nghĩa là ai đó đột nhiên hiểu ra sau một khoảng thời gian: After ten confusing minutes, ____, and Maya knew what the clue meant.
Xem đáp án
the penny dropped
“guts and determination” với nghĩa lòng can đảm và sự kiên trì
Ở đây, guts có nghĩa là lòng can đảm, đặc biệt là sự gan dạ để làm một việc khó hoặc đáng sợ. Từ này không chỉ các cơ quan nội tạng. Khi đi cùng determination, cụm này ca ngợi hai phẩm chất: dám hành động và tiếp tục dù nhiệm vụ khó khăn. Cụm từ khiến lời khen có sắc thái mạnh mẽ và sinh động.
Luyện tập
Câu nào dùng guts với nghĩa giống như trong ví dụ?
- It took guts and determination to speak honestly and keep working toward a solution.
- He trusted his gut and chose the blue door.
- The doctor examined his guts and explained the injury.
Xem đáp án
It took guts and determination to speak honestly and keep working toward a solution.
rather than his promise as a vocalist. Cách dùng từ
2:55chứ không phải vì triển vọng của anh với tư cách là một ca sĩ.
promise as a vocalist: tiềm năng, không phải lời hứa
Ở đây, promise là danh từ trừu tượng chỉ những dấu hiệu về năng lực hoặc thành công trong tương lai. His promise as a vocalist nói đến tiềm năng trở thành một ca sĩ thành công của anh ấy, chứ không phải một lời hứa mà anh ấy đã đưa ra. Cấu trúc someone's promise as a/an + role đánh giá triển vọng tương lai của một người trong vai trò đó. Rather than cho thấy mọi người ca ngợi lòng can đảm và quyết tâm của Warren, không phải tiềm năng ca hát của anh ấy.
Luyện tập
promise as a vocalist trong ví dụ có nghĩa là gì?
- Lời hứa hát mà anh ấy đã đưa ra.
- Tiềm năng thành công với tư cách ca sĩ của anh ấy.
- Một bài hát mà anh ấy đã hứa sẽ biểu diễn.
Xem đáp án
Tiềm năng thành công với tư cách ca sĩ của anh ấy.
His singing career is currently on hold. Thành ngữ
2:57Sự nghiệp ca hát của anh hiện đang bị tạm dừng.
on hold: tạm thời bị gác lại
On hold có nghĩa là tạm thời bị dừng lại hoặc không tiến triển. Sự nghiệp này hiện không hoạt động, nhưng cụm từ không nói rằng nó đã chấm dứt vĩnh viễn. Cấu trúc be on hold mô tả trạng thái tạm dừng; put hoặc place something on hold mô tả hành động làm cho việc gì đó tạm dừng. Cấu trúc này dùng được với kế hoạch, dự án, đơn đăng ký và sự nghiệp. Trong cuộc gọi điện thoại, on hold có nghĩa là chờ trong khi cuộc gọi vẫn được kết nối.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là tạm dừng chứ không bị hủy: The expansion is ____ until new funding arrives.
Xem đáp án
on hold
The public does have a tendency to champion underdogs, Cách dùng từ
2:59Công chúng quả thực có xu hướng bênh vực những người yếu thế,
and this tends to reinforce the Dunning-Kruger effect.
3:03và điều này có xu hướng củng cố hiệu ứng Dunning-Kruger.
champion underdogs: champion được dùng như động từ
Trong câu này, champion là động từ có nghĩa là “tích cực ủng hộ hoặc bảo vệ”. Tân ngữ của nó là underdogs, tức những người hoặc đội bị xem là yếu hơn, gặp bất lợi hoặc ít có khả năng chiến thắng. Cụm champion underdogs diễn tả việc đứng về phía những người không được đánh giá cao. Đây là cách dùng ẩn dụ: champion không có nghĩa là “trở thành nhà vô địch”, còn underdogs không chỉ động vật.
Luyện tập
Trong “Many readers champion underdogs”, champion underdogs có nghĩa là gì?
- Mô tả mọi người là những nhà vô địch tài giỏi
- Chỉ chúc mừng những người đã chiến thắng
- Tích cực ủng hộ những người được dự đoán sẽ thua
Xem đáp án
Tích cực ủng hộ những người được dự đoán sẽ thua
Studies have shown that the Dunning-Kruger effect is not limited to the mentally challenged. Cách dùng từ
3:06Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng hiệu ứng Dunning-Kruger không chỉ giới hạn ở những người có khiếm khuyết về trí tuệ.
mentally challenged: ý nghĩa và rủi ro khi sử dụng
Ở đây, mentally challenged là nhãn gọi những người bị cho là có khả năng trí tuệ hoặc nhận thức thấp hơn. Cụm này không có nghĩa là “buồn bực về cảm xúc” và không nên được coi là một chẩn đoán chính xác. Mặc dù từng được quảng bá như một cách nói giảm nhẹ nhàng hơn, ngày nay cụm này thường bị xem là mơ hồ, lỗi thời hoặc gây kỳ thị. Hãy hiểu nó khi gặp trong nội dung cũ hoặc mang tính phê bình, nhưng đừng bắt chước và dùng nó như cách gọi mặc định.
Luyện tập
Phán đoán: Trong một báo cáo trung lập của trường học, việc mô tả một nhóm là “the mentally challenged” khi không biết chẩn đoán hoặc thuật ngữ họ mong muốn là phù hợp.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
High-performing individuals can also overestimate their abilities.
3:10Những cá nhân đạt thành tích cao cũng có thể đánh giá quá cao khả năng của họ.
In fact, most of us do it a lot of the time.
3:14Thực tế, hầu hết chúng ta đều làm vậy rất nhiều lần.
takes bravery and a level of humility that is uncommon in most people.
3:18đòi hỏi sự can đảm và một mức độ khiêm tốn không phổ biến ở hầu hết mọi người.
break out of the habit: thoát khỏi một thói quen
Ở đây, break out of the habit có nghĩa là thoát khỏi và chấm dứt một kiểu hành vi lặp đi lặp lại. Các từ out of khiến thói quen được hình dung như một sự hạn chế cần vượt qua, vì vậy cụm từ này nhấn mạnh việc khắc phục cả một khuôn mẫu chứ không chỉ dừng một hành động đơn lẻ. Habit ở đây là hành vi đã trở thành việc thường làm. Cấu trúc tương tự cũng có thể diễn tả việc thoát khỏi một vòng lặp, tình trạng bế tắc hoặc lối suy nghĩ hạn chế bản thân.
Luyện tập
Câu nào nhấn mạnh đúng rằng Leo đã thoát khỏi một hành vi lặp đi lặp lại?
- After months of practice, Leo got into the habit of checking his phone during homework.
- After months of practice, Leo broke out of the habit of checking his phone during homework.
- After months of practice, Leo broke out checking his phone during homework.
Xem đáp án
After months of practice, Leo broke out of the habit of checking his phone during homework.
We have to ask for feedback from a trusted source
3:22Chúng ta phải yêu cầu phản hồi từ một nguồn đáng tin cậy
So, if you feel you have a talent for singing,
3:27Vì vậy, nếu bạn cảm thấy mình có năng khiếu ca hát,
perhaps test your theory on a few honest people before appearing on national television.
3:29có lẽ hãy kiểm tra lý thuyết của bạn với vài người trung thực trước khi xuất hiện trên truyền hình quốc gia.
is what the scientists used to call metacognition,
3:36chính là thứ mà các nhà khoa học từng gọi là siêu nhận thức,
What we now call X is what ... used to call Y: nối tên gọi hiện tại với tên gọi trước đây
Cả hai mệnh đề what đều hoạt động như mệnh đề danh từ. What we now call the Dunning-Kruger effect có nghĩa là “khái niệm mà hiện nay chúng ta gọi là hiệu ứng Dunning-Kruger” và làm chủ ngữ. what the scientists used to call metacognition chỉ cùng khái niệm đó và làm bổ ngữ sau is. Khung What we now call X is what someone used to call Y ghép một tên gọi hiện tại với một tên gọi trước đây. Ở đây, what có nghĩa là “điều hoặc khái niệm mà”, không phải từ để hỏi, còn used to call đánh dấu một tên từng được dùng theo thông lệ trong quá khứ. Ngữ pháp trình bày hai tên gọi như cùng chỉ một khái niệm, nhưng bản thân nó không chứng minh rằng các khái niệm hoàn toàn giống nhau về mặt khoa học.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: “What we now call cloud storage is what many companies used to call online backup.” Câu này diễn tả mối quan hệ nào?
- Tên gọi hiện tại “cloud storage” được ghép với tên gọi trước đây “online backup”.
- Các công ty đã ngừng lưu trữ thông tin và bắt đầu đặt câu hỏi.
- “Cloud storage” là tên của một công ty từng hoạt động trực tuyến.
Xem đáp án
Tên gọi hiện tại “cloud storage” được ghép với tên gọi trước đây “online backup”.
Perhaps the less we know about a topic and the simpler it appears,
3:42Có lẽ chúng ta càng biết ít về một chủ đề và nó càng có vẻ đơn giản bao nhiêu,
the easier it is to ascribe some sort of understanding of it.
3:45chúng ta lại càng dễ gán cho mình một sự hiểu biết nào đó về nó bấy nhiêu.
We could well be one of the many Dunning-Kruger sufferers Ngữ pháp
3:50Chúng ta rất có thể là một trong nhiều người mắc phải hiệu ứng Dunning-Kruger
could well be: khả năng khá cao
Trong could well be, could chỉ khả năng, còn well làm cho nhận định ấy mạnh hơn. Cụm này có nghĩa là “rất có thể” hoặc “có lý do chính đáng để nghĩ rằng điều này có thể đúng”, nhưng không diễn tả sự chắc chắn. Ở đây, we mang nghĩa bao gồm cả người nói lẫn người nghe, đặt cả hai phía vào nguy cơ ấy: họ thực sự có thể thuộc nhóm đang được nói đến. Well bổ nghĩa cho khả năng do could diễn tả; nó không có nghĩa là “theo cách tốt”.
Luyện tập
Câu nào trình bày thời tiết xấu là một nguyên nhân khá hợp lý nhưng vẫn chừa chỗ cho sự nghi ngờ?
- The delay could well be caused by bad weather.
- The delay could be caused by bad weather.
- The delay is definitely caused by bad weather.
Xem đáp án
The delay could well be caused by bad weather.
walking around blissfully ignorant of our ignorance. Mạch ý
3:53đang đi lại với sự thiếu hiểu biết vui vẻ về chính sự ngu dốt của mình.
blissfully ignorant of our ignorance: phép lặp mang tính mỉa mai
Blissfully ignorant nghĩa là không nhận ra điều gì đó nên cũng không lo lắng. Trong câu này, blissfully mang tính mỉa mai: những người ấy cảm thấy thoải mái chỉ vì họ không nhận ra một lỗ hổng nghiêm trọng trong hiểu biết của mình. Phần kết ignorant of our ignorance lặp lại cùng một gốc từ dưới dạng tính từ và danh từ. Cách lặp cô đọng này khiến ý tưởng quay ngược vào chính nó—không biết rằng mình không biết—và tạo cho lập luận một câu kết đáng nhớ, gần như nghịch lý.
Luyện tập
Phần kết blissfully ignorant of our ignorance nhấn mạnh điều gì?
- Con người cố tình che giấu điều mình biết để những người khác giữ bình tĩnh.
- Con người trở nên hiểu biết chỉ nhờ cảm thấy tự tin.
- Con người có thể không nhận ra mình thiếu kiến thức, và điều đó có thể khiến họ cảm thấy yên tâm một cách sai lầm.
Xem đáp án
Con người có thể không nhận ra mình thiếu kiến thức, và điều đó có thể khiến họ cảm thấy yên tâm một cách sai lầm.
So, what's the dumbest thing you've watched somebody do?
3:56Vậy, điều ngu ngốc nhất mà bạn từng xem ai đó làm là gì?
Also, be sure to check out our other video called What are the signs that you are a psychopath?
4:04Ngoài ra, hãy chắc chắn kiểm tra video khác của chúng tôi có tên là Những dấu hiệu cho thấy bạn là một kẻ thái nhân cách là gì?