Hoạt động buôn bán cổ vật phi pháp ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
870 từ 154 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình bàn về việc cổ vật bị cướp bóc và mua bán, cách mạng xã hội tạo thuận lợi cho hoạt động này, cùng tranh luận quanh việc trả hiện vật về quốc gia xuất xứ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. artifact — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ cốt lõi chỉ một đồ vật do con người tạo ra và có giá trị lịch sử, đồng thời phân biệt nghĩa chuyên ngành trong khảo cổ học và bảo tàng với các từ rộng hơn như object hoặc old thing. 2. A bottleneck — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh một điểm thắt hẹp làm chậm hoặc chặn cả quy trình, rồi dùng từ này để mô tả trở ngại trong kinh doanh, công nghệ, giao tiếp hoặc giao dịch. 3. relatively middle of the road approach. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm từ này thể hiện một lập trường tương đối ôn hòa, cân bằng thay vì cực đoan, và dùng nó để mô tả thái độ thận trọng trước vấn đề gây tranh cãi như việc hồi hương cổ vật.

Nội dung bài học

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

0:01

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.

Hello,

0:08

Xin chào,

this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:08

đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

Neil,

0:13

Neil này,

what is the oldest thing you have at home?

0:14

món đồ cũ nhất mà anh có ở nhà là gì?

Oh,

0:17

Ồ,

well,

0:17

chà,

I do have some books from when I was a child. Ngữ pháp

0:18

tôi có một vài cuốn sách từ thời thơ ấu.

Ngữ pháp

do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định

Ở đây, do được đặt trước dạng gốc have để nhấn mạnh một câu khẳng định. I do have có nghĩa là “tôi thực sự có” hoặc “tôi chắc chắn có”; do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định trong trường hợp này. Cấu trúc nhấn mạnh này dùng để xác nhận một sự thật, xóa bỏ nghi ngờ hoặc nhẹ nhàng sửa một giả định. Ở hiện tại dùng do hoặc does, ở quá khứ dùng did, và động từ theo sau luôn giữ nguyên dạng gốc.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng do + have mang ý nhấn mạnh: “You may think I lost every copy, but I ____ one on my laptop.”

Xem đáp án

do have

I have um a rocking horse that was my dad's.

0:21

Tôi có, ừm, một con ngựa gỗ bập bênh từng là của bố tôi.

So that is quite old.

0:24

Nên thứ đó cũng khá lâu đời.

But neither of these are anywhere near as old as the 1,800 year old Roman coin, Ngữ pháp

0:26

Nhưng chẳng món nào trong số này có thể sánh được với độ tuổi của đồng tiền xu La Mã 1.800 năm tuổi,

which BBC reporter Ryan Keane recently bought in London.

0:33

mà phóng viên BBC Ryan Keane mới mua gần đây ở London.

Ngữ pháp

neither of these are anywhere near as old as: phép so sánh phủ định mạnh

Neither of these chỉ hai thứ đã được nhắc đến trước đó và cho biết phép so sánh không đúng với cả hai. Vì neither đã tạo nghĩa phủ định cho mệnh đề nên không cần thêm not. Anywhere near as old as làm mạnh thêm phép so sánh phủ định, mang nghĩa “thậm chí còn không gần bằng về độ lâu đời”. Toàn bộ cấu trúc cho biết cả hai món đồ đều mới hơn đồng xu La Mã rất nhiều, chứ không chỉ mới hơn một chút.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? “Neither of these laptops is anywhere near as light as the tablet.”

  1. Một máy tính xách tay nhẹ hơn máy tính bảng.
  2. Cả hai máy tính xách tay đều nhẹ gần bằng máy tính bảng.
  3. Cả hai máy tính xách tay đều nặng hơn máy tính bảng rất nhiều.
Xem đáp án

Cả hai máy tính xách tay đều nặng hơn máy tính bảng rất nhiều.

But soon afterwards,

0:37

Nhưng ngay sau đó,

Ryan discovered there was more to the story, Thành ngữ

0:38

Ryan phát hiện ra còn nhiều điều uẩn khúc đằng sau câu chuyện này,

Thành ngữ

there was more to the story: sự việc còn nhiều điều chưa được hé lộ

Ở đây, there was more to the story có nghĩa là lời giải thích đã biết chưa cho thấy toàn bộ sự việc: vẫn còn những sự thật, lý do hoặc tình tiết phức tạp quan trọng chưa được giải thích. Story chỉ toàn bộ diễn biến của sự việc, không phải một câu chuyện hư cấu. Bằng cách nói như vậy, người kể báo hiệu rằng ấn tượng ban đầu đơn giản sẽ thay đổi khi có thêm thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là lời giải thích đầu tiên chưa cho thấy toàn bộ sự việc: The cancellation seemed sudden, but there was ____.

Xem đáp án

more to the story

as he explains here on BBC World Service program Business Daily.

0:41

như anh ấy đã giải thích ở đây trên chương trình Business Daily của BBC World Service.

But as I researched into other kinds of ancient artifacts I could acquire,

0:46

Nhưng khi tôi nghiên cứu về các loại cổ vật khác mà tôi có thể mua được,

I came across reports of expansive criminal networks related to antiquities. Ghi chú

0:50

tôi tình cờ thấy các báo cáo về những mạng lưới tội phạm mở rộng liên quan đến đồ cổ.

Cụm động từ

I came across: tình cờ tìm thấy một thứ gì đó

Came across là dạng quá khứ của come across. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là người nói tình cờ tìm thấy các báo cáo khi đang đọc hoặc nghiên cứu. Tân ngữ reports of expansive criminal networks đứng sau toàn bộ cụm động từ. Nó không diễn tả việc di chuyển qua một nơi nào đó. Cụm từ này bổ sung ý nghĩa rằng sự phát hiện không nằm trong kế hoạch; nó không nói rằng người nói chủ động tìm đúng những báo cáo đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “tình cờ tìm thấy”: While reading about the artist, I ____ a rare interview.

Xem đáp án

came across

Cách dùng từ

antiquities: cổ vật trong bối cảnh di sản văn hóa

Ở đây, antiquities chỉ những đồ vật từ thời cổ đại có giá trị lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa, chẳng hạn như tiền xu, tượng hay đồ gốm. Đây là những vật thể cụ thể có thể được sưu tầm hoặc mua bán, chứ không phải thời cổ đại như một giai đoạn trừu tượng. Từ này mang tính trang trọng và thường gặp trong khảo cổ học, bảo tàng, luật di sản văn hóa, tin tức về thị trường nghệ thuật và các cuộc thảo luận về cướp phá hoặc buôn lậu. Nó cụ thể hơn old things rất nhiều.

Luyện tập

Trong câu gốc, antiquities chỉ điều gì?

  1. Giai đoạn lịch sử của thế giới cổ đại
  2. Những đồ vật cổ có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ
  3. Bất kỳ đồ vật bình thường nào chỉ đơn giản là đã cũ
Xem đáp án

Những đồ vật cổ có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ

Some ancient artifacts being sold online and in stores have been looted and trafficked. Cách dùng từ

0:55

Một số cổ vật được bán trực tuyến và tại các cửa hàng đã bị cướp phá và buôn lậu.

Cách dùng từ

looted and trafficked: bị cướp phá và buôn bán trái phép

Trong câu này, looted and trafficked nêu hai giai đoạn của một chuỗi tội phạm. Looted có nghĩa là các hiện vật bị lấy đi trái pháp luật, thường từ một di chỉ, tòa nhà hoặc cộng đồng, đặc biệt trong chiến tranh, bất ổn hoặc các vụ trộm có tổ chức. Trafficked có nghĩa là sau đó chúng được vận chuyển, giao dịch hoặc bán qua các kênh bất hợp pháp. Cả hai từ đều là quá khứ phân từ đi sau have been: have been looted and trafficked. Câu bị động tập trung vào điều đã xảy ra với các hiện vật; thì hiện tại hoàn thành kết nối những hành vi đó với các hiện vật hiện đang được rao bán.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng các hiện vật bị lấy đi trái phép rồi được vận chuyển hoặc giao dịch qua các kênh bất hợp pháp?

  1. The statues were sold by their legal owner and shipped to a buyer.
  2. The statues were looted from the site and trafficked across the border.
  3. The statues were catalogued at the site and transported to a museum.
Xem đáp án

The statues were looted from the site and trafficked across the border.

Ryan got interested in artifacts from Egypt,

1:01

Ryan trở nên hứng thú với những cổ vật từ Ai Cập,

Greece, and Rome.

1:03

Hy Lạp và La Mã.

An artifact is any object made by humans, Cách dùng từ

1:05

Cổ vật là bất kỳ đồ vật nào do con người làm ra,

usually very old, which is historically interesting.

1:08

thường rất lâu đời, và có giá trị lịch sử.

Cách dùng từ

artifact: đồ vật do con người tạo ra có ý nghĩa lịch sử

Ở đây, artifact chỉ một đồ vật do con người tạo ra hoặc chế tác và có giá trị như bằng chứng về lịch sử hay văn hóa. Tiền xu, công cụ, đồ gốm và tượng có thể là artifacts nếu chúng giúp ta hiểu về quá khứ. Chỉ cổ thôi thì chưa đủ. Trong định nghĩa này, made by humans đặt ra ranh giới quan trọng, còn historically interesting giải thích vì sao đồ vật đó đáng được nghiên cứu.

Luyện tập

Vật nào phù hợp nhất với từ artifact theo nghĩa lịch sử được dùng ở đây?

  1. Một chiếc bát đất sét do con người làm cách đây 2.000 năm và được tìm thấy tại một khu định cư cổ
  2. Một tinh thể hình thành tự nhiên trong hang động
  3. Một chai nhựa mới mua ở siêu thị hôm qua
Xem đáp án

Một chiếc bát đất sét do con người làm cách đây 2.000 năm và được tìm thấy tại một khu định cư cổ

For example,

1:11

Ví dụ,

a coin or statue.

1:12

một đồng xu hoặc một bức tượng.

In the past,

1:13

Trong quá khứ,

many artifacts have been looted or stolen by force.

1:14

nhiều cổ vật đã bị cướp phá hoặc bị đánh cắp bằng vũ lực.

Movies like Indiana Jones and Tomb Raider have made the subject popular. Văn hóa

1:19

Các bộ phim như Indiana Jones và Tomb Raider đã làm cho chủ đề này trở nên phổ biến.

Văn hóa

Những bộ phim như Indiana Jones và Tomb Raider: ví dụ từ văn hóa đại chúng

Indiana Jones và Tomb Raider là các loạt tác phẩm phiêu lưu hư cấu thường được văn hóa đại chúng gắn với di tích cổ, lăng mộ, kho báu thất lạc và những khám phá đầy kịch tính. Hình ảnh chung đó là thông tin nền tối thiểu cần có để hiểu vì sao người nói nhắc đến chúng. Cấu trúc Movies like ... dùng các tác phẩm này làm ví dụ quen thuộc: nội dung giải trí đã khiến chủ đề trở nên hấp dẫn và được biết đến rộng rãi. Câu này không khẳng định rằng những cuộc phiêu lưu hư cấu ấy mô tả chính xác hoạt động khảo cổ.

Luyện tập

Việc nhắc đến Indiana Jones và Tomb Raider trong cuộc thảo luận về hiện vật truyền đạt điều gì?

  1. Những câu chuyện phiêu lưu nổi tiếng đã giúp chủ đề hiện vật trở nên hấp dẫn với đông đảo công chúng.
  2. Các loạt tác phẩm này cung cấp quy tắc chính xác cho hoạt động khảo cổ chuyên nghiệp.
  3. Hai cái tên này chỉ những hiện vật lịch sử cụ thể.
Xem đáp án

Những câu chuyện phiêu lưu nổi tiếng đã giúp chủ đề hiện vật trở nên hấp dẫn với đông đảo công chúng.

But the theft of ancient objects is a serious problem in some parts of the world.

1:24

Nhưng hành vi trộm cắp các đồ vật cổ đại là một vấn đề nghiêm trọng ở một số khu vực trên thế giới.

So what can be done about it? Ngữ pháp

1:29

Vậy có thể làm gì để giải quyết việc này?

Ngữ pháp

What can be done about it?: hỏi về các giải pháp khả thi

What can be done about it? dùng can + be + quá khứ phân từ done để tạo câu hỏi bị động về hành động có thể thực hiện. Câu không nêu người chịu trách nhiệm, vì vậy trọng tâm được đặt vào giải pháp. Ở đây, about it có nghĩa là hành động để xử lý vấn đề đó. it chỉ lại một vấn đề đã được nhắc đến; cụm này không có nghĩa là tạo ra hay nói điều gì về chủ đề ấy.

Luyện tập

Một nhóm đã xác định được vấn đề nhưng chưa quyết định ai nên hành động. What can be done about it? hỏi điều gì?

  1. Có thể viết thông tin gì về chủ đề đó?
  2. Ai đã hoàn thành nhiệm vụ?
  3. Có thể thực hiện hành động nào để xử lý vấn đề?
Xem đáp án

Có thể thực hiện hành động nào để xử lý vấn đề?

That's what we'll be discussing in this episode, Mạch ý

1:31

Đó là những gì chúng ta sẽ thảo luận trong tập này,

using some useful new words and phrases.

1:34

sử dụng một số từ và cụm từ mới hữu ích.

Mạch ý

That's what we'll be discussing: liên kết ý trước và báo trước chủ đề tiếp theo

That's what we'll be discussing liên kết nội dung phía trước với phần sẽ nói tiếp theo. Trong That's, that chỉ lại câu hỏi hoặc vấn đề vừa được nhắc đến, còn what we'll be discussing xác định đó là chủ đề của phần thảo luận sắp tới. Ở đây, what we'll be discussing là một mệnh đề danh từ có nghĩa là chủ đề chúng ta sẽ thảo luận, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Mẫu này tạo ra sự chuyển ý rõ ràng: nêu một câu hỏi rồi cho người nghe biết câu hỏi đó sẽ được khám phá tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào chỉ lại một câu hỏi trước đó và thông báo rõ nhất rằng đó là chủ đề thảo luận hôm nay?

  1. That's when the discussion ended.
  2. That's what we'll be discussing today.
  3. That's why we discussed it yesterday.
Xem đáp án

That's what we'll be discussing today.

And remember,

1:36

Và hãy nhớ rằng,

you'll find all the vocabulary from this episode on our website,

1:37

bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng từ tập này trên trang web của chúng tôi,

bbclearningenglish.com.

1:41

bbclearningenglish.com.

Now,

1:43

Bây giờ,

I have a question for you,

1:43

tôi có một câu hỏi dành cho cô,

Beth.

1:44

Beth.

One of the most famous ancient artifacts was discovered by Egyptologist Howard Carter

1:45

Một trong những cổ vật nổi tiếng nhất đã được phát hiện bởi nhà Ai Cập học Howard Carter

in the Valley of the Kings in 1922. Văn hóa

1:51

tại Thung lũng các vị Vua vào năm 1922.

Văn hóa

the Valley of the Kings: một địa danh cụ thể ở Ai Cập

the Valley of the Kings là tên gọi chính thức của một khu chôn cất ở Ai Cập cổ đại. Nơi đây có những ngôi mộ được xây cho các pharaon và những nhân vật quan trọng khác. Trong câu này, tên gọi đó xác định địa điểm lịch sử gắn với việc Howard Carter phát hiện lăng mộ Tutankhamun vào năm 1922. Hãy hiểu đây là một địa danh cụ thể, không phải cụm từ thông thường mang nghĩa “một thung lũng thuộc về các vị vua”.

Luyện tập

the Valley of the Kings chỉ điều gì trong câu này?

  1. Bất kỳ thung lũng nào do một vị vua cai trị.
  2. Một vị vua Ai Cập cổ đại tên là Valley.
  3. Một khu chôn cất cụ thể ở Ai Cập nổi tiếng với các lăng mộ hoàng gia.
Xem đáp án

Một khu chôn cất cụ thể ở Ai Cập nổi tiếng với các lăng mộ hoàng gia.

But what was it?

1:54

Nhưng đó là gì?

Was it A,

1:56

Đó có phải là A,

the Rosetta Stone,

1:57

Phiến đá Rosetta,

B,

1:58

B,

the Mask of Tutankhamun, Văn hóa

1:58

Mặt nạ của Tutankhamun,

Văn hóa

the Mask of Tutankhamun: mặt nạ tang lễ bằng vàng của Tutankhamun

The Mask of Tutankhamun là chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Ai Cập cổ đại Tutankhamun. Trong tên gọi này, Mask xác định hiện vật, còn Tutankhamun là tên người mà chiếc mặt nạ được làm cho, không phải tên một địa điểm. Chiếc mặt nạ đến từ lăng mộ của Tutankhamun. Việc Howard Carter phát hiện lăng mộ đó vào năm 1922 là sự kiện lịch sử gắn Carter với hiện vật này.

Luyện tập

the Mask of Tutankhamun là gì?

  1. Một chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Tutankhamun.
  2. Một chiếc mặt nạ bảo hộ Howard Carter đeo khi khai quật.
  3. Tên của thung lũng nơi Tutankhamun được chôn cất.
Xem đáp án

Một chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Tutankhamun.

or C,

2:00

hay C,

the Ark of the Covenant?

2:01

Hòm Giao Ước?

Oh,

2:03

Ồ,

I think it's B,

2:03

tôi nghĩ đó là B,

the Mask of Tutankhamun.

2:04

Mặt nạ của Tutankhamun.

Okay,

2:06

Được rồi,

let's find out later in the program. Mạch ý

2:07

chúng ta sẽ tìm hiểu sau trong chương trình nhé.

Mạch ý

Let's find out later in the program: để dành câu trả lời đến phần sau

Ở đây, let's find out later in the program không yêu cầu mọi người đi tìm một đồ vật. Find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra thông tin”, còn later in the program cho biết khi nào câu trả lời sẽ được biết. Là một tín hiệu tổ chức chương trình, câu này trì hoãn câu trả lời và tạo sự hồi hộp. Nó báo rằng câu hỏi sẽ được giải đáp ở phần sau chứ không phải ngay lúc này.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “Let's find out later in the program.” Người dẫn đang làm gì?

  1. Công bố câu trả lời ngay lập tức
  2. Yêu cầu khán giả tìm một đồ vật bị thất lạc
  3. Để câu trả lời đến phần sau của chương trình
Xem đáp án

Để câu trả lời đến phần sau của chương trình

Stealing ancient objects is nothing new. Cụm từ

2:10

Việc đánh cắp các đồ vật cổ đại không phải là chuyện mới mẻ.

Cụm từ

is nothing new: nói rằng một hiện tượng đã tồn tại từ trước

Trong cấu trúc X is nothing new, nothing new có nghĩa là X không phải là một hiện tượng mới xuất hiện; điều cùng loại đã từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây. Chủ ngữ có thể chỉ một hành vi, vấn đề, xu hướng hoặc tình huống. Trong câu gốc, cách diễn đạt này cho thấy việc đánh cắp đồ vật cổ là một hành vi đã tồn tại lâu đời, chứ không phải điều chỉ mới bắt đầu trong thời hiện đại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã tồn tại từ lâu”: Online misinformation ____, but it can spread faster today.

Xem đáp án

is nothing new

During colonial times, Văn hóa

2:12

Trong thời kỳ thuộc địa,

it was common for artifacts to be taken from their original home and moved to museums and private collections abroad. Ngữ pháp

2:14

chuyện các cổ vật bị mang đi khỏi quê hương nguyên thủy và chuyển đến các bảo tàng và bộ sưu tập tư nhân ở nước ngoài là rất phổ biến.

Văn hóa

During colonial times: thời kỳ cai trị thực dân

During colonial times có nghĩa là trong một giai đoạn khi các thế lực thực dân cai trị hoặc kiểm soát những lãnh thổ khác. Colonial không chỉ đơn giản có nghĩa là “xưa” hay “từ rất lâu”; từ này chỉ một hệ thống cai trị cụ thể và mối quan hệ bất bình đẳng giữa thế lực thực dân với vùng lãnh thổ bị đô hộ. Trong câu này, cụm từ cung cấp bối cảnh lịch sử cần thiết để hiểu vì sao các hiện vật có thể bị đưa khỏi cộng đồng nguyên gốc và cuối cùng nằm trong những bộ sưu tập ở nước ngoài. Nó giúp giải thích điều kiện quyền lực đằng sau sự di chuyển đó, nhưng bản thân nó không khẳng định rằng mọi hiện vật đều bị đưa đi theo cùng một cách.

Luyện tập

During colonial times cung cấp bối cảnh gì trong câu này?

  1. Cụm từ đặt sự kiện vào giai đoạn cai trị thực dân và quyền lực bất bình đẳng.
  2. Cụm từ chỉ nói rằng sự kiện xảy ra từ rất lâu.
  3. Cụm từ nói rằng các bảo tàng được tạo ra vào thời cổ đại.
Xem đáp án

Cụm từ đặt sự kiện vào giai đoạn cai trị thực dân và quyền lực bất bình đẳng.

Ngữ pháp

it was common for artifacts to be taken: chủ ngữ giả it và động từ nguyên mẫu bị động

Trong it was common for artifacts to be taken, it giữ vị trí chủ ngữ, còn for artifacts to be taken nêu tình huống được đánh giá là phổ biến. Cấu trúc này cho phép tiếng Anh đặt nhận định common trước phần nội dung dài hơn. Danh từ artifacts là đối tượng nhận hành động, nên động từ nguyên mẫu ở dạng bị động: to be taken. Câu này nói rằng tình huống đó thường xuyên xảy ra trong giai đoạn ấy; common mô tả mức độ phổ biến chứ không thể hiện sự tán thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng It was common for + danh từ + động từ nguyên mẫu bị động: In the early days of photography, ____ portraits ____ in studios.

Xem đáp án

it was common for · to be taken

In the modern era,

2:21

Trong kỷ nguyên hiện đại,

technology,

2:22

công nghệ,

especially social media,

2:23

đặc biệt là mạng xã hội,

has increased the problem.

2:24

đã làm gia tăng vấn đề này.

Here's Amr Al-Azm,

2:26

Đây là Amr Al-Azm,

a researcher from Shawnee State University in the US,

2:28

một nhà nghiên cứu từ Đại học Bang Shawnee ở Mỹ,

explaining more to BBC's Business Daily.

2:31

giải thích thêm cho tờ Business Daily của BBC.

Social media is the game changer here. Thành ngữ

2:34

Mạng xã hội là nhân tố làm thay đổi cục diện ở đây.

Thành ngữ

the game changer: yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình

A game changer chỉ một người, ý tưởng, sự kiện hoặc công cụ làm thay đổi đáng kể diễn biến của tình hình hay cách thực hiện một việc. Trong câu này, the game changer cho thấy mạng xã hội là yếu tố mới mang tính quyết định; trong hoạt động buôn bán cổ vật trái phép đang được nói đến, nó đã thay đổi cách người bán và người mua kết nối với nhau. Đây là cách nói ẩn dụ và thường không liên quan đến một trò chơi thực sự. Mạo từ the trình bày mạng xã hội như yếu tố then chốt trong bối cảnh cụ thể này; a game changer có thể chỉ là một trong nhiều yếu tố có ảnh hưởng lớn.

Luyện tập

Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Mạng xã hội là yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình.
  2. Mạng xã hội khiến luật của trò chơi trở nên khó hơn.
  3. Mạng xã hội là một người chơi trò chơi.
Xem đáp án

Mạng xã hội là yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình.

The bottleneck,

2:38

Nút thắt,

if you will, Ý định

2:39

nếu bạn muốn gọi như vậy,

was how does someone who has an item then communicate with someone on the demand side. Cách dùng từ

2:39

là làm thế nào để một người có món đồ có thể giao tiếp với một người bên phía có nhu cầu.

Ý định

if you will: đánh dấu một tên gọi gần đúng

Trong câu này, if you will là một phần xen vào ngắn gắn với bottleneck. Nó có nghĩa gần như “nếu có thể gọi như vậy” hoặc “có thể nói là”: người nói trình bày bottleneck như một phép ẩn dụ hữu ích, chứ không phải một thuật ngữ mang nghĩa đen hoặc chính xác hoàn toàn về mặt kỹ thuật. Cụm từ này bình luận về cách chọn từ của người nói; ở đây nó không đặt ra điều kiện và không có nghĩa là “nếu bạn sẵn lòng”. Nó giúp người nói dùng một tên gọi đồng thời giảm nhẹ khẳng định rằng tên gọi đó hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

if you will có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đưa ra một điều kiện phải xảy ra trước.
  2. Nó cho biết bottleneck là một phép ẩn dụ hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.
  3. Nó hỏi người nghe có sẵn lòng liên lạc hay không.
Xem đáp án

Nó cho biết bottleneck là một phép ẩn dụ hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.

Cách dùng từ

on the demand side: phía người mua trong thị trường

On the demand side nghĩa là thuộc nhóm những người hoặc tổ chức muốn mua hay sử dụng thứ đang được chào bán. Trong câu này, someone on the demand side là một người mua tiềm năng mà người đang giữ món đồ cần liên lạc. Ở đây, side chỉ một nhóm trong mối quan hệ thị trường, không phải cạnh hay vị trí trong không gian. Cấu trúc này cũng có thể được dùng để phân tích thị trường theo demand side và supply side.

Luyện tập

Trong một báo cáo về thị trường vé, ai thuộc on the demand side?

  1. Các địa điểm cung cấp vé để bán
  2. Những người đứng ở một bên lối vào
  3. Những người muốn mua vé
Xem đáp án

Những người muốn mua vé

It used to slow the process.

2:45

Nó từng làm chậm quá trình này.

You had to go through intermediaries. Cụm từ

2:46

Bạn phải đi qua những người trung gian.

Cụm từ

go through intermediaries: thông qua các bên trung gian

Go through intermediaries nghĩa là sử dụng người hoặc tổ chức trung gian để liên lạc hay hoàn tất một giao dịch. Trong câu này, hai bên chính không thể làm việc trực tiếp với nhau; các bên trung gian kết nối họ. Khi go through đi với một người, tổ chức hoặc kênh, cụm từ này có thể mang nghĩa sử dụng con đường hay quy trình đó. Nghĩa này khác với go through a difficult time, trong đó go through có nghĩa là trải qua điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là sử dụng bên trung gian: To reach customers in several countries, the small company had to ____.

Xem đáp án

go through intermediaries

Social media changes all that because it just opens it up. Cụm động từ

2:48

Mạng xã hội làm thay đổi tất cả những điều đó vì nó chỉ cần mở toang mọi thứ ra.

Cụm động từ

just opens it up: làm cho một quá trình dễ tiếp cận hơn

Open something up ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là gỡ bỏ những hạn chế quanh một quá trình để nhiều người hơn có thể tiếp cận hoặc tham gia. Đại từ it chỉ quá trình kết nối người bán với người mua, không phải một đồ vật cụ thể. Just trình bày đây là kết quả đơn giản và trực tiếp của mạng xã hội: một mối liên hệ vốn bị hạn chế trở nên dễ dàng hơn nhiều. Trong cách dùng này, open up có thể diễn tả việc mở rộng khả năng tiếp cận một kênh, thị trường, cơ hội hoặc hoạt động.

Luyện tập

Trong câu này, just opens it up có nghĩa là gì?

  1. Làm cho nhiều người hơn có thể dễ dàng tiếp cận quá trình kết nối đó.
  2. Đóng quá trình đó đối với người ngoài.
  3. Mở một vật chứa theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án

Làm cho nhiều người hơn có thể dễ dàng tiếp cận quá trình kết nối đó.

Ammar calls social media a game changer,

2:52

Ammar gọi mạng xã hội là nhân tố làm thay đổi cục diện,

something new that is introduced into a situation and completely changes how it works.

2:55

một thứ gì đó mới được đưa vào một tình huống và làm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của nó.

For example,

3:01

Ví dụ,

the internet has been a game changer in how we communicate.

3:01

Internet đã là một nhân tố thay đổi cục diện trong cách chúng ta giao tiếp.

The reason is simple.

3:05

Lý do rất đơn giản.

For someone with illegally stolen artifacts to sell,

3:07

Đối với một người muốn bán cổ vật bị đánh cắp bất hợp pháp,

finding a buyer used to be difficult. Ngữ pháp

3:10

việc tìm kiếm người mua từng rất khó khăn.

Ngữ pháp

used to be difficult: diễn tả một trạng thái quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn đúng, hoặc không còn là tình trạng thông thường. Ở đây, finding a buyer used to be difficult đối chiếu khó khăn trước kia với sự thuận tiện hơn mà mạng xã hội tạo ra. Sau used to, động từ giữ nguyên dạng cơ bản. Vì câu mô tả một trạng thái trong quá khứ bằng be, cấu trúc đúng là used to be difficult, không phải used to was difficult.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc used to + be để diễn tả một trạng thái quá khứ đã thay đổi: It ____ difficult to reserve a seat online.

Xem đáp án

used to be

Ammar thinks that now,

3:13

Ammar cho rằng bây giờ,

because of social media,

3:14

nhờ có mạng xã hội,

this problem or bottleneck is gone.

3:16

vấn đề hoặc nút thắt này đã biến mất.

A bottleneck is a problem Thành ngữ

3:19

Nút thắt là một vấn đề

that delays a process or stops it from progressing.

3:20

làm chậm trễ một quá trình hoặc ngăn cản nó tiến triển.

Thành ngữ

A bottleneck: điểm hạn chế làm chậm một quy trình

Trong câu này, a bottleneck là một vấn đề hoặc công đoạn giới hạn tốc độ tiến triển của một quy trình. Đây là nghĩa ẩn dụ: giống như chiếc chai hẹp lại ở phần cổ, một điểm hẹp có thể làm chậm mọi thứ ở phía sau. Dùng từ này để chỉ phần trong luồng công việc, hệ thống hoặc chuỗi cung ứng gây cản trở tiến độ chung, ngay cả khi các phần khác vẫn hoạt động tốt.

Luyện tập

Câu nào dùng bottleneck với nghĩa là một bộ phận giới hạn một quy trình lớn hơn?

  1. We celebrated after finishing the project ahead of schedule.
  2. She washed the neck of the bottle carefully.
  3. The final security check is a bottleneck because every request must wait there.
Xem đáp án

The final security check is a bottleneck because every request must wait there.

So what can be done to stop the illegal buying and selling of ancient artifacts? Cụm từ

3:24

Vậy có thể làm gì để ngăn chặn việc mua bán bất hợp pháp các cổ vật cổ đại?

Cụm từ

illegal buying and selling: một hoạt động giao dịch bị cấm

Buying and selling kết hợp hai dạng -ing để gọi hoạt động giao dịch là một hoạt động tổng thể. Trong illegal buying and selling, illegal bổ nghĩa cho toàn bộ cụm từ phối hợp, vì vậy cả phía mua lẫn phía bán đều được bao gồm. Cụm từ với of theo sau cho biết thứ được giao dịch: of ancient artifacts có nghĩa là các hiện vật cổ là những đồ vật được mua và bán. Cấu trúc này hữu ích khi cả hai phía của thị trường đều quan trọng.

Luyện tập

Trong cụm illegal buying and selling of ancient artifacts, illegal mô tả điều gì?

  1. Chỉ hoạt động mua
  2. Cả hoạt động mua lẫn hoạt động bán
  3. Niên đại của các hiện vật
Xem đáp án

Cả hoạt động mua lẫn hoạt động bán

Well,

3:29

Chà,

as the final destination for much looted treasure, Cụm từ

3:30

với tư cách là điểm đến cuối cùng của nhiều kho báu bị cướp bóc,

museums have an important role to play. Cụm từ

3:33

các bảo tàng đóng một vai trò quan trọng.

Cụm từ

the final destination for: nơi mà một thứ cuối cùng đi đến

Cụm danh từ the final destination for X chỉ nơi mà X cuối cùng đi đến sau khi di chuyển hoặc được chuyển giao. Ở đây, cụm từ này mô tả bảo tàng là điểm cuối của nhiều báu vật bị cướp bóc. destination cho biết những báu vật ấy cuối cùng nằm ở đâu, chứ không phải khách du lịch sẽ đi đâu. Cấu trúc này có thể chỉ điểm cuối trong quá trình di chuyển của hàng hóa, tiền, dữ liệu, con người hoặc đồ vật: the final destination for + danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nơi mà một thứ cuối cùng đi đến”: The central warehouse is the ____ all returned parcels.

Xem đáp án

final destination for

Cụm từ

an important role to play: chức năng hoặc trách nhiệm quan trọng

Cấu trúc have an important role to play có nghĩa là “có chức năng, đóng góp hoặc trách nhiệm quan trọng trong một tình huống”. Ở đây, cấu trúc này cho biết bảo tàng là bên tham gia quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến báu vật bị cướp bóc; play không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Phạm vi tham gia thường được thêm bằng in + danh từ hoặc dạng -ing, như trong have a role to play in solving the problem. Khi vấn đề đã rõ, như trong phụ đề, cụm từ có thể kết thúc ở play.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một chức năng hoặc trách nhiệm quan trọng”: Public libraries have ____ in improving access to information.

Xem đáp án

an important role to play

Accusations of knowingly or unknowingly buying stolen objects have been made against several museums, Ghi chú

3:36

Những cáo buộc về việc cố ý hay vô ý mua các đồ vật bị đánh cắp đã được đưa ra chống lại một số bảo tàng,

including the Louvre in Paris.

3:44

bao gồm cả bảo tàng Louvre ở Paris.

Ngữ pháp

Accusations of ... have been made against ...: cấu trúc cáo buộc trang trọng

Cấu trúc bị động trang trọng này cho biết một người hoặc tổ chức bị cáo buộc đã làm điều gì đó: Accusations of + hành động bị cáo buộc + have been made against + người hoặc tổ chức bị cáo buộc. of giới thiệu nội dung cáo buộc, ở đây là knowingly or unknowingly buying stolen objects. Against giới thiệu đối tượng bị cáo buộc, ở đây là several museums. Câu bị động tập trung vào các cáo buộc và đối tượng của chúng mà không nêu người đưa ra cáo buộc. Cáo buộc là một lời khẳng định, không phải bằng chứng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc tin tức trang trọng bằng hai cụm còn thiếu: ____ falsifying safety records ____ two manufacturers.

Xem đáp án

Accusations of · have been made against

Cách dùng từ

knowingly or unknowingly: một người có biết hay không

Trong lời cáo buộc này, knowingly buying stolen objects mô tả hành động bị cho là đã mua trong khi biết các đồ vật đó là đồ bị đánh cắp. Unknowingly mô tả việc mua mà không biết sự thật đó. Cụm knowingly or unknowingly bao gồm cả hai khả năng: các bảo tàng có thể biết hoặc không biết. Trong bối cảnh pháp lý, đạo đức, tuân thủ và tin tức, sự phân biệt này quan trọng vì việc có biết hay không có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá trách nhiệm.

Luyện tập

knowingly or unknowingly có nghĩa là gì trong câu này? A company may knowingly or unknowingly break the rule.

  1. Bất kể công ty có biết mình đang vi phạm quy định hay không
  2. Vì công ty đã được cảnh báo về quy định đó
  3. Chỉ khi công ty có ý định vi phạm quy định
Xem đáp án

Bất kể công ty có biết mình đang vi phạm quy định hay không

Victoria Reed is senior curator at the Museum of Fine Arts in Boston. Cách dùng từ

3:46

Victoria Reed là giám tuyển cấp cao tại Bảo tàng Mỹ thuật ở Boston.

Cách dùng từ

senior curator: giám tuyển bảo tàng cấp cao

Senior curator là chức danh chuyên môn trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày. Một curator có thể làm việc với bộ sưu tập và triển lãm qua những nhiệm vụ như nghiên cứu, diễn giải, thu thập hiện vật hoặc lập kế hoạch; senior cho biết mức trách nhiệm hoặc kinh nghiệm cao hơn. Trong câu này, chức danh cho thấy Victoria Reed đang phát biểu với chuyên môn của một người thuộc tổ chức, chứ không phải với tư cách khách tham quan hay hướng dẫn viên thông thường.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với senior curator?

  1. Một chuyên gia bảo tàng cấp cao giúp quản lý bộ sưu tập hoặc triển lãm
  2. Một nhân viên chỉ có nhiệm vụ bán vé vào cửa
  3. Một hướng dẫn viên có nhiệm vụ chính là dẫn mọi chuyến tham quan
Xem đáp án

Một chuyên gia bảo tàng cấp cao giúp quản lý bộ sưu tập hoặc triển lãm

In 2024,

3:51

Vào năm 2024,

she helped her museum return an ancient necklace,

3:52

cô ấy đã giúp bảo tàng của mình trao trả lại một sợi dây chuyền cổ,

which had been taken illegally from Turkey in the 1970s. Ngữ pháp

3:55

thứ đã bị đưa ra khỏi Thổ Nhĩ Kỳ một cách bất hợp pháp vào những năm 1970.

Ngữ pháp

which had been taken illegally: một sự việc bị động xảy ra sớm hơn

Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin nền về ancient necklace. Dấu phẩy trước which cho thấy mệnh đề này cung cấp thông tin thêm chứ không dùng để xác định đang nói đến chiếc vòng nào. Had been taken là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc đưa chiếc vòng đi trái phép trước một sự kiện quá khứ khác là lần trao trả vào năm 2024, đồng thời thể bị động giữ trọng tâm ở chiếc vòng thay vì những người không rõ danh tính đã lấy nó đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng which, dạng bị động quá khứ hoàn thành của take và illegally: The museum returned the statue, ____ decades earlier.

Xem đáp án

which had been taken illegally

But the idea of returning artifacts to their country of origin, Cách dùng từ

3:59

Nhưng ý tưởng trả lại các cổ vật cho quốc gia xuất xứ của chúng,

something known as repatriation, Cách dùng từ

4:03

điều được biết đến là sự hồi hương,

is controversial,

4:05

đang gây tranh cãi,

Cách dùng từ

country of origin: quốc gia nơi một thứ có nguồn gốc ban đầu

Country of origin có nghĩa là quốc gia mà một người, sản phẩm, đồ vật hoặc hiện vật văn hóa có nguồn gốc ban đầu. Trong câu này, đó là quốc gia nơi các hiện vật xuất phát hoặc từng thuộc về trước khi được lưu giữ ở nơi khác, chứ không phải quốc gia đang trưng bày chúng. Cấu trúc danh từ + of origin xác định nguồn gốc một cách trang trọng và ngắn gọn, thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, tờ khai hải quan, hồ sơ nhập cư và trong các cuộc thảo luận về tài sản văn hóa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ quốc gia mà sản phẩm có nguồn gốc ban đầu: The package must show the product's ____.

Xem đáp án

country of origin

Cách dùng từ

repatriation: chính thức đưa trở về quốc gia xuất xứ

Repatriation là quá trình chính thức đưa một người, hài cốt, hiện vật văn hóa hoặc nguồn vốn trở về quốc gia xuất xứ. Trong câu này, từ đó gọi tên đề xuất trả các hiện vật về những quốc gia mà chúng vốn xuất phát. Khác với từ chung return, repatriation nhấn mạnh việc trở về quê hương theo nghĩa quốc gia hoặc tổ tiên, đồng thời thường liên quan đến tổ chức, yêu sách hoặc thủ tục chính thức.

Luyện tập

Trong một cuộc thảo luận về chính sách bảo tàng, repatriation of artifacts có nghĩa là gì?

  1. chính thức trả các hiện vật về quốc gia xuất xứ
  2. trưng bày công khai các hiện vật trong bộ sưu tập hiện tại
  3. tạm thời cho một bảo tàng khác mượn các hiện vật
Xem đáp án

chính thức trả các hiện vật về quốc gia xuất xứ

as Victoria told BBC program Business Daily.

4:06

như Victoria đã chia sẻ với chương trình Business Daily của BBC.

Outside of the museum world, Mạch ý

4:10

Bên ngoài giới bảo tàng,

of course,

4:11

tất nhiên,

there are many opinions,

4:12

có rất nhiều luồng ý kiến,

and I personally try to maintain

4:13

và cá nhân tôi cố gắng duy trì

a relatively middle of the road approach. Thành ngữ

4:16

một cách tiếp cận tương đối ôn hòa.

Mạch ý

Outside of the museum world: xác lập góc nhìn từ bên ngoài giới bảo tàng

Outside of the museum world là cụm từ dùng để giới hạn phạm vi thông tin. Khi đứng đầu câu, cụm từ này cho người nghe biết rằng những ý kiến sắp được nêu ra đến từ bên ngoài lĩnh vực chuyên môn và cộng đồng bảo tàng. Ở đây, world chỉ một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm xã hội, chứ không phải toàn bộ hành tinh hay một địa điểm thực tế. Kiểu mở đầu này giúp phân biệt góc nhìn của người trong ngành với quan điểm của những người bên ngoài nhóm đó.

Luyện tập

Outside of the museum world có chức năng gì khi đứng đầu câu?

  1. Giới thiệu một quốc gia khác có các bảo tàng.
  2. Cho biết người nói đang đứng bên ngoài một tòa nhà bảo tàng.
  3. Giới hạn nội dung tiếp theo trong các quan điểm đến từ bên ngoài nghề nghiệp và cộng đồng bảo tàng.
Xem đáp án

Giới hạn nội dung tiếp theo trong các quan điểm đến từ bên ngoài nghề nghiệp và cộng đồng bảo tàng.

Thành ngữ

relatively middle of the road approach: một lập trường tương đối ôn hòa

middle of the road là một thành ngữ chỉ lập trường hoặc phương pháp tránh những thái cực mạnh. A middle-of-the-road approach hướng đến sự ôn hòa hoặc thỏa hiệp; cụm này không nói về vị trí mà một người đứng hoặc di chuyển trên đường. relatively làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói trình bày cách tiếp cận này là ôn hòa khi so với các lập trường khác, chứ không khẳng định nó hoàn toàn trung lập.

Luyện tập

Trong một cuộc tranh luận, a relatively middle-of-the-road approach có nghĩa là gì?

  1. Một cách tiếp cận liên quan đến vị trí mà xe cộ nên di chuyển trên đường.
  2. Một cách tiếp cận từ chối xem xét bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
  3. Một cách tiếp cận tương đối ôn hòa và tránh các thái cực.
Xem đáp án

Một cách tiếp cận tương đối ôn hòa và tránh các thái cực.

I believe in museums, Mạch ý

4:18

Tôi tin tưởng vào các bảo tàng,

I believe in responsible collecting,

4:20

tôi tin tưởng vào việc sưu tầm có trách nhiệm,

and I believe in judicious repatriation decisions. Cách dùng từ

4:22

và tôi tin tưởng vào các quyết định hồi hương sáng suốt.

Mạch ý

I believe in ... I believe in ... I believe in: tổ chức các nguyên tắc bằng phép lặp

Việc lặp lại phần mở đầu I believe in tạo thành một chuỗi cấu trúc song song: mỗi nguyên tắc có cùng khuôn ngữ pháp và mức độ nhấn mạnh tương tự. Cách lặp này giúp người nghe theo dõi một lập trường gồm nhiều phần và tạo nhịp điệu có chủ ý cho lời nói. Ở đây, believe in có nghĩa là “ủng hộ hoặc đặt niềm tin vào”, chứ không chỉ là “tin rằng điều gì đó tồn tại”. Người nói ủng hộ bảo tàng, việc sưu tầm có trách nhiệm và những quyết định hồi hương thận trọng, đồng thời trình bày chúng như các nguyên tắc có thể cùng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu song song bằng cách lặp lại believe in sau mỗi I: I ____ fair rules, I ____ open communication, and I ____ shared responsibility.

Xem đáp án

believe in · believe in · believe in

Cách dùng từ

judicious repatriation decisions: những quyết định hồi hương thận trọng

Judicious có nghĩa là “thể hiện sự phán đoán khôn ngoan và thận trọng”. Trong judicious repatriation decisions, judicious bổ nghĩa cho decisions, còn repatriation cho biết đây là những quyết định về việc đưa hiện vật văn hóa trở lại nơi hoặc cộng đồng xuất xứ. Cụm từ này nói đến các lựa chọn cân bằng, được đưa ra theo từng trường hợp dựa trên bằng chứng và hoàn cảnh, thay vì chính sách tự động trả lại mọi thứ hoặc từ chối mọi yêu cầu hồi hương.

Luyện tập

Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu sau: After weighing the evidence and possible consequences, the panel reached a ___ decision.

  1. judicious
  2. automatic
  3. judicial
Xem đáp án

judicious

There are arguments both for and against repatriating artifacts. Cụm từ

4:26

Có những lập luận cả ủng hộ và phản đối việc hồi hương các cổ vật.

Cụm từ

both for and against: trình bày hai phía của một vấn đề

Trong arguments both for and against repatriating artifacts, for dẫn vào những lý do ủng hộ việc hồi hương, còn against dẫn vào những lý do phản đối. Cả hai giới từ đều hướng đến cùng một chủ đề là repatriating artifacts. Cấu trúc cặp both ... and trình bày hai phía cùng lúc. Cấu trúc này giúp sắp xếp một vấn đề gây tranh cãi mà chưa cần chọn bên nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp gồm bốn từ, mang nghĩa “ở phía ủng hộ và ở phía phản đối”: There are arguments ____ the plan.

Xem đáp án

both for and against

And Victoria takes a middle of the road approach.

4:31

Và Victoria thực hiện một cách tiếp cận ôn hòa (middle of the road).

If you describe something as middle of the road,

4:34

Nếu bạn mô tả một điều gì đó là ôn hòa,

you mean it's not extreme and is acceptable to most people.

4:37

ý bạn là nó không cực đoan và có thể được đa số mọi người chấp nhận.

Whether ancient artifacts find their way back to their original homes Thành ngữ

4:41

Liệu các cổ vật cổ đại có tìm được đường trở về ngôi nhà gốc của chúng

or are displayed in museums remains an ongoing debate. Cụm từ

4:45

hay được trưng bày trong các bảo tàng vẫn là một cuộc tranh luận đang diễn ra.

Thành ngữ

find their way back: cuối cùng trở lại sau một quá trình

Find their way back to có nghĩa là cuối cùng trở lại sau một hành trình, một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện. Khi dùng với các hiện vật cổ, cách diễn đạt này nhân hóa đồ vật: chúng không thực sự tự tìm đường, mà có thể được hoàn trả thông qua những quyết định và sự sắp xếp. Back nhấn mạnh sự trở lại một nơi trước đây hoặc nơi ban đầu. Their original homes chỉ những nơi mà các hiện vật vốn xuất phát từ đó.

Luyện tập

Đọc câu mới này: After years abroad, the painting found its way back to its original owner. found its way back ở đây có nghĩa là gì?

  1. Bức tranh được gửi cho một người chủ khác và không bao giờ quay lại.
  2. Bức tranh tự tìm ra đường và tự mình đi về nhà.
  3. Bức tranh cuối cùng đã trở về với chủ cũ thông qua một quá trình nào đó.
Xem đáp án

Bức tranh cuối cùng đã trở về với chủ cũ thông qua một quá trình nào đó.

Cụm từ

remains an ongoing debate: vẫn là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ

Trong câu này, remains là động từ nối mang nghĩa “vẫn là”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng whether là chủ ngữ, còn an ongoing debate gọi tên trạng thái vẫn đang tiếp diễn. Cụm từ này cho biết vấn đề vẫn chưa được giải quyết và mọi người vẫn còn bất đồng. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, trang trọng để kết thúc phần trình bày về một vấn đề chưa có kết luận.

Luyện tập

Trong ví dụ, remains an ongoing debate có nghĩa là gì?

  1. Cuộc tranh luận đã kết thúc bằng một quyết định cuối cùng.
  2. Những phần còn sót lại đã bị bỏ trong một bảo tàng.
  3. Vấn đề vẫn còn gây tranh cãi và chưa được giải quyết.
Xem đáp án

Vấn đề vẫn còn gây tranh cãi và chưa được giải quyết.

But either way, Mạch ý

4:48

Nhưng dù theo cách nào,

it's good to know that objects of culture and beauty are being preserved for future generations. Cụm từ

4:49

thật tốt khi biết rằng các đồ vật mang tính văn hóa và vẻ đẹp đang được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.

Mạch ý

But either way: từ hai khả năng đến một kết luận chung

Either way nhắc lại hai khả năng đã được bàn đến và có nghĩa là “bất kể khả năng nào trong hai khả năng đó là đúng hoặc xảy ra”. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách tạm gác việc lựa chọn và chuyển sang một kết luận đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi điểm bất đồng: dù các hiện vật trở về nơi xuất xứ hay ở lại bảo tàng, việc chúng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai vẫn được trình bày như một kết quả tích cực chung.

Luyện tập

But either way có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Chuyển từ hai khả năng sang một kết luận áp dụng cho cả hai.
  2. Chọn phương án bảo tàng và bác bỏ phương án còn lại.
  3. Đưa ra một khả năng thứ ba.
Xem đáp án

Chuyển từ hai khả năng sang một kết luận áp dụng cho cả hai.

Cụm từ

for future generations: nêu người hưởng lợi lâu dài

For future generations có nghĩa là vì lợi ích hoặc để những người sống sau chúng ta sử dụng. Trong câu này, for giới thiệu những người được dự định sẽ hưởng lợi từ việc bảo tồn các đồ vật. Generations ở đây chỉ các thế hệ người nối tiếp nhau. Vì vậy, cụm từ này thể hiện một mục đích dài hạn, không phải lợi ích chỉ dành cho những người đang sống hiện nay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm danh từ hai từ đã học ở đây để chỉ những người sẽ sống sau chúng ta: The museum protects these records for ____.

Xem đáp án

future generations

Okay,

4:55

Được rồi,

I think it's time to reveal the answer to my question.

4:55

tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.

I asked what the Egyptologist Howard Carter

4:58

Tôi đã hỏi nhà Ai Cập học Howard Carter

discovered in the Valley of the Kings in 1922.

5:01

đã phát hiện ra thứ gì ở Thung lũng các vị Vua vào năm 1922.

Was it A,

5:05

Đó có phải là A,

the Rosetta Stone,

5:05

Phiến đá Rosetta,

B,

5:06

B,

the Mask of Tutankhamun,

5:07

Mặt nạ của Tutankhamun,

or C,

5:09

hay C,

the Ark of the Covenant?

5:10

Hòm Giao Ước?

And I said the Mask of Tutankhamun.

5:11

Và tôi đã chọn Mặt nạ của Tutankhamun.

And you, Beth,

5:14

Và cô, Beth,

were right.

5:15

đã đúng.

Yes.

5:15

Tuyệt.

Okay,

5:17

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:17

hãy ôn lại các từ vựng chúng ta đã học,

starting with artifact.

5:19

bắt đầu với artifact (cổ vật/hiện vật).

Mạch ý

Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn tập

Let's recap the vocabulary we've learned là một câu chuyển ý giúp tổ chức mạch nói. Nó báo hiệu rằng phần giảng dạy sắp kết thúc và phần ôn lại ngắn gọn các từ vựng trước đó sắp bắt đầu. Let's mời người nghe cùng tham gia bước tiếp theo. Recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các điểm chính, không phải dạy lại toàn bộ phần nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý hai từ đã học ở đây: ____ the key points before the test.

Xem đáp án

Let's recap

Any object made by humans,

5:21

Bất kỳ đồ vật nào do con người tạo ra,

which is of historical interest.

5:23

có ý nghĩa lịch sử.

If something is looted,

5:26

Nếu một thứ gì đó bị looted (bị cướp phá),

it's stolen by force.

5:27

nó bị đánh cắp bằng vũ lực.

A game changer is a new element,

5:29

Một game changer (nhân tố thay đổi cục diện) là một yếu tố mới,

which,

5:31

mà,

when introduced into a situation,

5:32

khi được đưa vào một tình huống,

completely changes it.

5:34

làm thay đổi hoàn toàn tình huống đó.

A bottleneck

5:35

Một bottleneck (nút thắt)

is a problem that delays a process

5:36

là một vấn đề làm trì hoãn một quá trình

or stops it from progressing.

5:38

hoặc ngăn cản nó tiến triển.

To repatriate something means to return it to the country it came from.

5:41

Để repatriate (hồi hương) một thứ gì đó có nghĩa là trả nó về quốc gia xuất xứ của nó.

And finally,

5:45

Và cuối cùng,

the adjective middle of the road

5:45

tính từ middle of the road (ôn hòa)

describes things which are not extreme

5:48

mô tả những thứ không cực đoan

and are acceptable to most people.

5:50

và được đa số mọi người chấp nhận.

Once again,

5:53

Một lần nữa,

our 6 minutes are up.

5:53

6 phút của chúng ta đã hết.

If you enjoyed this program,

5:55

Nếu bạn thích chương trình này,

why not check out the accompanying worksheets and quiz. Ý định

5:57

tại sao không kiểm tra các bài tập và câu đố kèm theo nhỉ.

Ý định

why not check out: lời gợi ý thân thiện để khám phá một thứ

Why not + động từ nguyên mẫu không to là cách đưa ra lời gợi ý thân thiện dưới dạng câu hỏi. Ở đây, why not check out có nghĩa là “bạn có thể muốn xem hoặc thử”, chứ không thực sự hỏi lý do. Ở đây, check out là cụm động từ có nghĩa là xem, khám phá hoặc thử. Vì tân ngữ là các phiếu bài tập và bài kiểm tra đi kèm, người nói đang giới thiệu chúng như một bước tiếp theo hữu ích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ trong bài học này, dùng để nhẹ nhàng gợi ý khám phá một thứ: If you enjoyed the museum, ____ its new audio guide?

Xem đáp án

why not check out

They're both available now

6:00

Cả hai hiện đều có sẵn

at bbclearningenglish.com.

6:01

tại bbclearningenglish.com.

See you there soon

6:04

Hẹn sớm gặp lại bạn ở đó

and goodbye.

6:05

và chào tạm biệt.

Goodbye.

6:06

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.