Hoạt động buôn bán cổ vật phi pháp ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh
BBC Learning English
Tổng quan video: Chương trình bàn về việc cổ vật bị cướp bóc và mua bán, cách mạng xã hội tạo thuận lợi cho hoạt động này, cùng tranh luận quanh việc trả hiện vật về quốc gia xuất xứ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. artifact — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là thuật ngữ cốt lõi chỉ một đồ vật do con người tạo ra và có giá trị lịch sử, đồng thời phân biệt nghĩa chuyên ngành trong khảo cổ học và bảo tàng với các từ rộng hơn như object hoặc old thing. 2. A bottleneck — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận ra hình ảnh một điểm thắt hẹp làm chậm hoặc chặn cả quy trình, rồi dùng từ này để mô tả trở ngại trong kinh doanh, công nghệ, giao tiếp hoặc giao dịch. 3. relatively middle of the road approach. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu cụm từ này thể hiện một lập trường tương đối ôn hòa, cân bằng thay vì cực đoan, và dùng nó để mô tả thái độ thận trọng trước vấn đề gây tranh cãi như việc hồi hương cổ vật.
Nội dung bài học
this is 6 Minute English from BBC Learning English.
0:08đây là chương trình 6 Minute English từ BBC Learning English.
I do have some books from when I was a child. Ngữ pháp
0:18tôi có một vài cuốn sách từ thời thơ ấu.
do have: do nhấn mạnh trong câu khẳng định
Ở đây, do được đặt trước dạng gốc have để nhấn mạnh một câu khẳng định. I do have có nghĩa là “tôi thực sự có” hoặc “tôi chắc chắn có”; do không dùng để tạo câu hỏi hay câu phủ định trong trường hợp này. Cấu trúc nhấn mạnh này dùng để xác nhận một sự thật, xóa bỏ nghi ngờ hoặc nhẹ nhàng sửa một giả định. Ở hiện tại dùng do hoặc does, ở quá khứ dùng did, và động từ theo sau luôn giữ nguyên dạng gốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu trả lời bằng do + have mang ý nhấn mạnh: “You may think I lost every copy, but I ____ one on my laptop.”
Xem đáp án
do have
I have um a rocking horse that was my dad's.
0:21Tôi có, ừm, một con ngựa gỗ bập bênh từng là của bố tôi.
which BBC reporter Ryan Keane recently bought in London.
0:33mà phóng viên BBC Ryan Keane mới mua gần đây ở London.
neither of these are anywhere near as old as: phép so sánh phủ định mạnh
Neither of these chỉ hai thứ đã được nhắc đến trước đó và cho biết phép so sánh không đúng với cả hai. Vì neither đã tạo nghĩa phủ định cho mệnh đề nên không cần thêm not. Anywhere near as old as làm mạnh thêm phép so sánh phủ định, mang nghĩa “thậm chí còn không gần bằng về độ lâu đời”. Toàn bộ cấu trúc cho biết cả hai món đồ đều mới hơn đồng xu La Mã rất nhiều, chứ không chỉ mới hơn một chút.
Luyện tập
Câu này có nghĩa là gì? “Neither of these laptops is anywhere near as light as the tablet.”
- Một máy tính xách tay nhẹ hơn máy tính bảng.
- Cả hai máy tính xách tay đều nhẹ gần bằng máy tính bảng.
- Cả hai máy tính xách tay đều nặng hơn máy tính bảng rất nhiều.
Xem đáp án
Cả hai máy tính xách tay đều nặng hơn máy tính bảng rất nhiều.
Ryan discovered there was more to the story, Thành ngữ
0:38Ryan phát hiện ra còn nhiều điều uẩn khúc đằng sau câu chuyện này,
there was more to the story: sự việc còn nhiều điều chưa được hé lộ
Ở đây, there was more to the story có nghĩa là lời giải thích đã biết chưa cho thấy toàn bộ sự việc: vẫn còn những sự thật, lý do hoặc tình tiết phức tạp quan trọng chưa được giải thích. Story chỉ toàn bộ diễn biến của sự việc, không phải một câu chuyện hư cấu. Bằng cách nói như vậy, người kể báo hiệu rằng ấn tượng ban đầu đơn giản sẽ thay đổi khi có thêm thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành cách diễn đạt cố định có nghĩa là lời giải thích đầu tiên chưa cho thấy toàn bộ sự việc: The cancellation seemed sudden, but there was ____.
Xem đáp án
more to the story
as he explains here on BBC World Service program Business Daily.
0:41như anh ấy đã giải thích ở đây trên chương trình Business Daily của BBC World Service.
But as I researched into other kinds of ancient artifacts I could acquire,
0:46Nhưng khi tôi nghiên cứu về các loại cổ vật khác mà tôi có thể mua được,
I came across reports of expansive criminal networks related to antiquities. Ghi chú
0:50tôi tình cờ thấy các báo cáo về những mạng lưới tội phạm mở rộng liên quan đến đồ cổ.
I came across: tình cờ tìm thấy một thứ gì đó
Came across là dạng quá khứ của come across. Ở đây, cụm từ này có nghĩa là người nói tình cờ tìm thấy các báo cáo khi đang đọc hoặc nghiên cứu. Tân ngữ reports of expansive criminal networks đứng sau toàn bộ cụm động từ. Nó không diễn tả việc di chuyển qua một nơi nào đó. Cụm từ này bổ sung ý nghĩa rằng sự phát hiện không nằm trong kế hoạch; nó không nói rằng người nói chủ động tìm đúng những báo cáo đó.
Luyện tập
Hoàn thành cụm động từ ở thì quá khứ có nghĩa là “tình cờ tìm thấy”: While reading about the artist, I ____ a rare interview.
Xem đáp án
came across
antiquities: cổ vật trong bối cảnh di sản văn hóa
Ở đây, antiquities chỉ những đồ vật từ thời cổ đại có giá trị lịch sử, khảo cổ hoặc văn hóa, chẳng hạn như tiền xu, tượng hay đồ gốm. Đây là những vật thể cụ thể có thể được sưu tầm hoặc mua bán, chứ không phải thời cổ đại như một giai đoạn trừu tượng. Từ này mang tính trang trọng và thường gặp trong khảo cổ học, bảo tàng, luật di sản văn hóa, tin tức về thị trường nghệ thuật và các cuộc thảo luận về cướp phá hoặc buôn lậu. Nó cụ thể hơn old things rất nhiều.
Luyện tập
Trong câu gốc, antiquities chỉ điều gì?
- Giai đoạn lịch sử của thế giới cổ đại
- Những đồ vật cổ có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ
- Bất kỳ đồ vật bình thường nào chỉ đơn giản là đã cũ
Xem đáp án
Những đồ vật cổ có giá trị lịch sử hoặc khảo cổ
Some ancient artifacts being sold online and in stores have been looted and trafficked. Cách dùng từ
0:55Một số cổ vật được bán trực tuyến và tại các cửa hàng đã bị cướp phá và buôn lậu.
looted and trafficked: bị cướp phá và buôn bán trái phép
Trong câu này, looted and trafficked nêu hai giai đoạn của một chuỗi tội phạm. Looted có nghĩa là các hiện vật bị lấy đi trái pháp luật, thường từ một di chỉ, tòa nhà hoặc cộng đồng, đặc biệt trong chiến tranh, bất ổn hoặc các vụ trộm có tổ chức. Trafficked có nghĩa là sau đó chúng được vận chuyển, giao dịch hoặc bán qua các kênh bất hợp pháp. Cả hai từ đều là quá khứ phân từ đi sau have been: have been looted and trafficked. Câu bị động tập trung vào điều đã xảy ra với các hiện vật; thì hiện tại hoàn thành kết nối những hành vi đó với các hiện vật hiện đang được rao bán.
Luyện tập
Câu nào nói rõ rằng các hiện vật bị lấy đi trái phép rồi được vận chuyển hoặc giao dịch qua các kênh bất hợp pháp?
- The statues were sold by their legal owner and shipped to a buyer.
- The statues were looted from the site and trafficked across the border.
- The statues were catalogued at the site and transported to a museum.
Xem đáp án
The statues were looted from the site and trafficked across the border.
An artifact is any object made by humans, Cách dùng từ
1:05Cổ vật là bất kỳ đồ vật nào do con người làm ra,
usually very old, which is historically interesting.
1:08thường rất lâu đời, và có giá trị lịch sử.
artifact: đồ vật do con người tạo ra có ý nghĩa lịch sử
Ở đây, artifact chỉ một đồ vật do con người tạo ra hoặc chế tác và có giá trị như bằng chứng về lịch sử hay văn hóa. Tiền xu, công cụ, đồ gốm và tượng có thể là artifacts nếu chúng giúp ta hiểu về quá khứ. Chỉ cổ thôi thì chưa đủ. Trong định nghĩa này, made by humans đặt ra ranh giới quan trọng, còn historically interesting giải thích vì sao đồ vật đó đáng được nghiên cứu.
Luyện tập
Vật nào phù hợp nhất với từ artifact theo nghĩa lịch sử được dùng ở đây?
- Một chiếc bát đất sét do con người làm cách đây 2.000 năm và được tìm thấy tại một khu định cư cổ
- Một tinh thể hình thành tự nhiên trong hang động
- Một chai nhựa mới mua ở siêu thị hôm qua
Xem đáp án
Một chiếc bát đất sét do con người làm cách đây 2.000 năm và được tìm thấy tại một khu định cư cổ
many artifacts have been looted or stolen by force.
1:14nhiều cổ vật đã bị cướp phá hoặc bị đánh cắp bằng vũ lực.
Movies like Indiana Jones and Tomb Raider have made the subject popular. Văn hóa
1:19Các bộ phim như Indiana Jones và Tomb Raider đã làm cho chủ đề này trở nên phổ biến.
Những bộ phim như Indiana Jones và Tomb Raider: ví dụ từ văn hóa đại chúng
Indiana Jones và Tomb Raider là các loạt tác phẩm phiêu lưu hư cấu thường được văn hóa đại chúng gắn với di tích cổ, lăng mộ, kho báu thất lạc và những khám phá đầy kịch tính. Hình ảnh chung đó là thông tin nền tối thiểu cần có để hiểu vì sao người nói nhắc đến chúng. Cấu trúc Movies like ... dùng các tác phẩm này làm ví dụ quen thuộc: nội dung giải trí đã khiến chủ đề trở nên hấp dẫn và được biết đến rộng rãi. Câu này không khẳng định rằng những cuộc phiêu lưu hư cấu ấy mô tả chính xác hoạt động khảo cổ.
Luyện tập
Việc nhắc đến Indiana Jones và Tomb Raider trong cuộc thảo luận về hiện vật truyền đạt điều gì?
- Những câu chuyện phiêu lưu nổi tiếng đã giúp chủ đề hiện vật trở nên hấp dẫn với đông đảo công chúng.
- Các loạt tác phẩm này cung cấp quy tắc chính xác cho hoạt động khảo cổ chuyên nghiệp.
- Hai cái tên này chỉ những hiện vật lịch sử cụ thể.
Xem đáp án
Những câu chuyện phiêu lưu nổi tiếng đã giúp chủ đề hiện vật trở nên hấp dẫn với đông đảo công chúng.
But the theft of ancient objects is a serious problem in some parts of the world.
1:24Nhưng hành vi trộm cắp các đồ vật cổ đại là một vấn đề nghiêm trọng ở một số khu vực trên thế giới.
What can be done about it?: hỏi về các giải pháp khả thi
What can be done about it? dùng can + be + quá khứ phân từ done để tạo câu hỏi bị động về hành động có thể thực hiện. Câu không nêu người chịu trách nhiệm, vì vậy trọng tâm được đặt vào giải pháp. Ở đây, about it có nghĩa là hành động để xử lý vấn đề đó. it chỉ lại một vấn đề đã được nhắc đến; cụm này không có nghĩa là tạo ra hay nói điều gì về chủ đề ấy.
Luyện tập
Một nhóm đã xác định được vấn đề nhưng chưa quyết định ai nên hành động. What can be done about it? hỏi điều gì?
- Có thể viết thông tin gì về chủ đề đó?
- Ai đã hoàn thành nhiệm vụ?
- Có thể thực hiện hành động nào để xử lý vấn đề?
Xem đáp án
Có thể thực hiện hành động nào để xử lý vấn đề?
That's what we'll be discussing: liên kết ý trước và báo trước chủ đề tiếp theo
That's what we'll be discussing liên kết nội dung phía trước với phần sẽ nói tiếp theo. Trong That's, that chỉ lại câu hỏi hoặc vấn đề vừa được nhắc đến, còn what we'll be discussing xác định đó là chủ đề của phần thảo luận sắp tới. Ở đây, what we'll be discussing là một mệnh đề danh từ có nghĩa là chủ đề chúng ta sẽ thảo luận, chứ không phải câu hỏi trực tiếp. Mẫu này tạo ra sự chuyển ý rõ ràng: nêu một câu hỏi rồi cho người nghe biết câu hỏi đó sẽ được khám phá tiếp theo.
Luyện tập
Câu nào chỉ lại một câu hỏi trước đó và thông báo rõ nhất rằng đó là chủ đề thảo luận hôm nay?
- That's when the discussion ended.
- That's what we'll be discussing today.
- That's why we discussed it yesterday.
Xem đáp án
That's what we'll be discussing today.
you'll find all the vocabulary from this episode on our website,
1:37bạn sẽ tìm thấy tất cả từ vựng từ tập này trên trang web của chúng tôi,
One of the most famous ancient artifacts was discovered by Egyptologist Howard Carter
1:45Một trong những cổ vật nổi tiếng nhất đã được phát hiện bởi nhà Ai Cập học Howard Carter
the Valley of the Kings: một địa danh cụ thể ở Ai Cập
the Valley of the Kings là tên gọi chính thức của một khu chôn cất ở Ai Cập cổ đại. Nơi đây có những ngôi mộ được xây cho các pharaon và những nhân vật quan trọng khác. Trong câu này, tên gọi đó xác định địa điểm lịch sử gắn với việc Howard Carter phát hiện lăng mộ Tutankhamun vào năm 1922. Hãy hiểu đây là một địa danh cụ thể, không phải cụm từ thông thường mang nghĩa “một thung lũng thuộc về các vị vua”.
Luyện tập
the Valley of the Kings chỉ điều gì trong câu này?
- Bất kỳ thung lũng nào do một vị vua cai trị.
- Một vị vua Ai Cập cổ đại tên là Valley.
- Một khu chôn cất cụ thể ở Ai Cập nổi tiếng với các lăng mộ hoàng gia.
Xem đáp án
Một khu chôn cất cụ thể ở Ai Cập nổi tiếng với các lăng mộ hoàng gia.
the Mask of Tutankhamun: mặt nạ tang lễ bằng vàng của Tutankhamun
The Mask of Tutankhamun là chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Ai Cập cổ đại Tutankhamun. Trong tên gọi này, Mask xác định hiện vật, còn Tutankhamun là tên người mà chiếc mặt nạ được làm cho, không phải tên một địa điểm. Chiếc mặt nạ đến từ lăng mộ của Tutankhamun. Việc Howard Carter phát hiện lăng mộ đó vào năm 1922 là sự kiện lịch sử gắn Carter với hiện vật này.
Luyện tập
the Mask of Tutankhamun là gì?
- Một chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Tutankhamun.
- Một chiếc mặt nạ bảo hộ Howard Carter đeo khi khai quật.
- Tên của thung lũng nơi Tutankhamun được chôn cất.
Xem đáp án
Một chiếc mặt nạ tang lễ bằng vàng nổi tiếng được làm cho pharaon Tutankhamun.
Let's find out later in the program: để dành câu trả lời đến phần sau
Ở đây, let's find out later in the program không yêu cầu mọi người đi tìm một đồ vật. Find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra thông tin”, còn later in the program cho biết khi nào câu trả lời sẽ được biết. Là một tín hiệu tổ chức chương trình, câu này trì hoãn câu trả lời và tạo sự hồi hộp. Nó báo rằng câu hỏi sẽ được giải đáp ở phần sau chứ không phải ngay lúc này.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình nói: “Let's find out later in the program.” Người dẫn đang làm gì?
- Công bố câu trả lời ngay lập tức
- Yêu cầu khán giả tìm một đồ vật bị thất lạc
- Để câu trả lời đến phần sau của chương trình
Xem đáp án
Để câu trả lời đến phần sau của chương trình
Stealing ancient objects is nothing new. Cụm từ
2:10Việc đánh cắp các đồ vật cổ đại không phải là chuyện mới mẻ.
is nothing new: nói rằng một hiện tượng đã tồn tại từ trước
Trong cấu trúc X is nothing new, nothing new có nghĩa là X không phải là một hiện tượng mới xuất hiện; điều cùng loại đã từng xảy ra hoặc tồn tại trước đây. Chủ ngữ có thể chỉ một hành vi, vấn đề, xu hướng hoặc tình huống. Trong câu gốc, cách diễn đạt này cho thấy việc đánh cắp đồ vật cổ là một hành vi đã tồn tại lâu đời, chứ không phải điều chỉ mới bắt đầu trong thời hiện đại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là “đã tồn tại từ lâu”: Online misinformation ____, but it can spread faster today.
Xem đáp án
is nothing new
it was common for artifacts to be taken from their original home and moved to museums and private collections abroad. Ngữ pháp
2:14chuyện các cổ vật bị mang đi khỏi quê hương nguyên thủy và chuyển đến các bảo tàng và bộ sưu tập tư nhân ở nước ngoài là rất phổ biến.
During colonial times: thời kỳ cai trị thực dân
During colonial times có nghĩa là trong một giai đoạn khi các thế lực thực dân cai trị hoặc kiểm soát những lãnh thổ khác. Colonial không chỉ đơn giản có nghĩa là “xưa” hay “từ rất lâu”; từ này chỉ một hệ thống cai trị cụ thể và mối quan hệ bất bình đẳng giữa thế lực thực dân với vùng lãnh thổ bị đô hộ. Trong câu này, cụm từ cung cấp bối cảnh lịch sử cần thiết để hiểu vì sao các hiện vật có thể bị đưa khỏi cộng đồng nguyên gốc và cuối cùng nằm trong những bộ sưu tập ở nước ngoài. Nó giúp giải thích điều kiện quyền lực đằng sau sự di chuyển đó, nhưng bản thân nó không khẳng định rằng mọi hiện vật đều bị đưa đi theo cùng một cách.
Luyện tập
During colonial times cung cấp bối cảnh gì trong câu này?
- Cụm từ đặt sự kiện vào giai đoạn cai trị thực dân và quyền lực bất bình đẳng.
- Cụm từ chỉ nói rằng sự kiện xảy ra từ rất lâu.
- Cụm từ nói rằng các bảo tàng được tạo ra vào thời cổ đại.
Xem đáp án
Cụm từ đặt sự kiện vào giai đoạn cai trị thực dân và quyền lực bất bình đẳng.
it was common for artifacts to be taken: chủ ngữ giả it và động từ nguyên mẫu bị động
Trong it was common for artifacts to be taken, it giữ vị trí chủ ngữ, còn for artifacts to be taken nêu tình huống được đánh giá là phổ biến. Cấu trúc này cho phép tiếng Anh đặt nhận định common trước phần nội dung dài hơn. Danh từ artifacts là đối tượng nhận hành động, nên động từ nguyên mẫu ở dạng bị động: to be taken. Câu này nói rằng tình huống đó thường xuyên xảy ra trong giai đoạn ấy; common mô tả mức độ phổ biến chứ không thể hiện sự tán thành.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng It was common for + danh từ + động từ nguyên mẫu bị động: In the early days of photography, ____ portraits ____ in studios.
Xem đáp án
it was common for · to be taken
a researcher from Shawnee State University in the US,
2:28một nhà nghiên cứu từ Đại học Bang Shawnee ở Mỹ,
Social media is the game changer here. Thành ngữ
2:34Mạng xã hội là nhân tố làm thay đổi cục diện ở đây.
the game changer: yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình
A game changer chỉ một người, ý tưởng, sự kiện hoặc công cụ làm thay đổi đáng kể diễn biến của tình hình hay cách thực hiện một việc. Trong câu này, the game changer cho thấy mạng xã hội là yếu tố mới mang tính quyết định; trong hoạt động buôn bán cổ vật trái phép đang được nói đến, nó đã thay đổi cách người bán và người mua kết nối với nhau. Đây là cách nói ẩn dụ và thường không liên quan đến một trò chơi thực sự. Mạo từ the trình bày mạng xã hội như yếu tố then chốt trong bối cảnh cụ thể này; a game changer có thể chỉ là một trong nhiều yếu tố có ảnh hưởng lớn.
Luyện tập
Cụm từ được nhấn mạnh trong câu này có nghĩa là gì?
- Mạng xã hội là yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình.
- Mạng xã hội khiến luật của trò chơi trở nên khó hơn.
- Mạng xã hội là một người chơi trò chơi.
Xem đáp án
Mạng xã hội là yếu tố quyết định làm thay đổi tình hình.
was how does someone who has an item then communicate with someone on the demand side. Cách dùng từ
2:39là làm thế nào để một người có món đồ có thể giao tiếp với một người bên phía có nhu cầu.
if you will: đánh dấu một tên gọi gần đúng
Trong câu này, if you will là một phần xen vào ngắn gắn với bottleneck. Nó có nghĩa gần như “nếu có thể gọi như vậy” hoặc “có thể nói là”: người nói trình bày bottleneck như một phép ẩn dụ hữu ích, chứ không phải một thuật ngữ mang nghĩa đen hoặc chính xác hoàn toàn về mặt kỹ thuật. Cụm từ này bình luận về cách chọn từ của người nói; ở đây nó không đặt ra điều kiện và không có nghĩa là “nếu bạn sẵn lòng”. Nó giúp người nói dùng một tên gọi đồng thời giảm nhẹ khẳng định rằng tên gọi đó hoàn toàn chính xác.
Luyện tập
if you will có chức năng gì trong câu này?
- Nó đưa ra một điều kiện phải xảy ra trước.
- Nó cho biết bottleneck là một phép ẩn dụ hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.
- Nó hỏi người nghe có sẵn lòng liên lạc hay không.
Xem đáp án
Nó cho biết bottleneck là một phép ẩn dụ hữu ích nhưng chỉ mang tính gần đúng.
on the demand side: phía người mua trong thị trường
On the demand side nghĩa là thuộc nhóm những người hoặc tổ chức muốn mua hay sử dụng thứ đang được chào bán. Trong câu này, someone on the demand side là một người mua tiềm năng mà người đang giữ món đồ cần liên lạc. Ở đây, side chỉ một nhóm trong mối quan hệ thị trường, không phải cạnh hay vị trí trong không gian. Cấu trúc này cũng có thể được dùng để phân tích thị trường theo demand side và supply side.
Luyện tập
Trong một báo cáo về thị trường vé, ai thuộc on the demand side?
- Các địa điểm cung cấp vé để bán
- Những người đứng ở một bên lối vào
- Những người muốn mua vé
Xem đáp án
Những người muốn mua vé
go through intermediaries: thông qua các bên trung gian
Go through intermediaries nghĩa là sử dụng người hoặc tổ chức trung gian để liên lạc hay hoàn tất một giao dịch. Trong câu này, hai bên chính không thể làm việc trực tiếp với nhau; các bên trung gian kết nối họ. Khi go through đi với một người, tổ chức hoặc kênh, cụm từ này có thể mang nghĩa sử dụng con đường hay quy trình đó. Nghĩa này khác với go through a difficult time, trong đó go through có nghĩa là trải qua điều gì đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là sử dụng bên trung gian: To reach customers in several countries, the small company had to ____.
Xem đáp án
go through intermediaries
Social media changes all that because it just opens it up. Cụm động từ
2:48Mạng xã hội làm thay đổi tất cả những điều đó vì nó chỉ cần mở toang mọi thứ ra.
just opens it up: làm cho một quá trình dễ tiếp cận hơn
Open something up ở đây được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là gỡ bỏ những hạn chế quanh một quá trình để nhiều người hơn có thể tiếp cận hoặc tham gia. Đại từ it chỉ quá trình kết nối người bán với người mua, không phải một đồ vật cụ thể. Just trình bày đây là kết quả đơn giản và trực tiếp của mạng xã hội: một mối liên hệ vốn bị hạn chế trở nên dễ dàng hơn nhiều. Trong cách dùng này, open up có thể diễn tả việc mở rộng khả năng tiếp cận một kênh, thị trường, cơ hội hoặc hoạt động.
Luyện tập
Trong câu này, just opens it up có nghĩa là gì?
- Làm cho nhiều người hơn có thể dễ dàng tiếp cận quá trình kết nối đó.
- Đóng quá trình đó đối với người ngoài.
- Mở một vật chứa theo nghĩa vật lý.
Xem đáp án
Làm cho nhiều người hơn có thể dễ dàng tiếp cận quá trình kết nối đó.
Ammar calls social media a game changer,
2:52Ammar gọi mạng xã hội là nhân tố làm thay đổi cục diện,
something new that is introduced into a situation and completely changes how it works.
2:55một thứ gì đó mới được đưa vào một tình huống và làm thay đổi hoàn toàn cách thức hoạt động của nó.
the internet has been a game changer in how we communicate.
3:01Internet đã là một nhân tố thay đổi cục diện trong cách chúng ta giao tiếp.
For someone with illegally stolen artifacts to sell,
3:07Đối với một người muốn bán cổ vật bị đánh cắp bất hợp pháp,
used to be difficult: diễn tả một trạng thái quá khứ đã thay đổi
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ không còn đúng, hoặc không còn là tình trạng thông thường. Ở đây, finding a buyer used to be difficult đối chiếu khó khăn trước kia với sự thuận tiện hơn mà mạng xã hội tạo ra. Sau used to, động từ giữ nguyên dạng cơ bản. Vì câu mô tả một trạng thái trong quá khứ bằng be, cấu trúc đúng là used to be difficult, không phải used to was difficult.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc used to + be để diễn tả một trạng thái quá khứ đã thay đổi: It ____ difficult to reserve a seat online.
Xem đáp án
used to be
that delays a process or stops it from progressing.
3:20làm chậm trễ một quá trình hoặc ngăn cản nó tiến triển.
A bottleneck: điểm hạn chế làm chậm một quy trình
Trong câu này, a bottleneck là một vấn đề hoặc công đoạn giới hạn tốc độ tiến triển của một quy trình. Đây là nghĩa ẩn dụ: giống như chiếc chai hẹp lại ở phần cổ, một điểm hẹp có thể làm chậm mọi thứ ở phía sau. Dùng từ này để chỉ phần trong luồng công việc, hệ thống hoặc chuỗi cung ứng gây cản trở tiến độ chung, ngay cả khi các phần khác vẫn hoạt động tốt.
Luyện tập
Câu nào dùng bottleneck với nghĩa là một bộ phận giới hạn một quy trình lớn hơn?
- We celebrated after finishing the project ahead of schedule.
- She washed the neck of the bottle carefully.
- The final security check is a bottleneck because every request must wait there.
Xem đáp án
The final security check is a bottleneck because every request must wait there.
So what can be done to stop the illegal buying and selling of ancient artifacts? Cụm từ
3:24Vậy có thể làm gì để ngăn chặn việc mua bán bất hợp pháp các cổ vật cổ đại?
illegal buying and selling: một hoạt động giao dịch bị cấm
Buying and selling kết hợp hai dạng -ing để gọi hoạt động giao dịch là một hoạt động tổng thể. Trong illegal buying and selling, illegal bổ nghĩa cho toàn bộ cụm từ phối hợp, vì vậy cả phía mua lẫn phía bán đều được bao gồm. Cụm từ với of theo sau cho biết thứ được giao dịch: of ancient artifacts có nghĩa là các hiện vật cổ là những đồ vật được mua và bán. Cấu trúc này hữu ích khi cả hai phía của thị trường đều quan trọng.
Luyện tập
Trong cụm illegal buying and selling of ancient artifacts, illegal mô tả điều gì?
- Chỉ hoạt động mua
- Cả hoạt động mua lẫn hoạt động bán
- Niên đại của các hiện vật
Xem đáp án
Cả hoạt động mua lẫn hoạt động bán
the final destination for: nơi mà một thứ cuối cùng đi đến
Cụm danh từ the final destination for X chỉ nơi mà X cuối cùng đi đến sau khi di chuyển hoặc được chuyển giao. Ở đây, cụm từ này mô tả bảo tàng là điểm cuối của nhiều báu vật bị cướp bóc. destination cho biết những báu vật ấy cuối cùng nằm ở đâu, chứ không phải khách du lịch sẽ đi đâu. Cấu trúc này có thể chỉ điểm cuối trong quá trình di chuyển của hàng hóa, tiền, dữ liệu, con người hoặc đồ vật: the final destination for + danh từ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “nơi mà một thứ cuối cùng đi đến”: The central warehouse is the ____ all returned parcels.
Xem đáp án
final destination for
an important role to play: chức năng hoặc trách nhiệm quan trọng
Cấu trúc have an important role to play có nghĩa là “có chức năng, đóng góp hoặc trách nhiệm quan trọng trong một tình huống”. Ở đây, cấu trúc này cho biết bảo tàng là bên tham gia quan trọng trong việc giải quyết các vấn đề liên quan đến báu vật bị cướp bóc; play không có nghĩa là biểu diễn trên sân khấu. Phạm vi tham gia thường được thêm bằng in + danh từ hoặc dạng -ing, như trong have a role to play in solving the problem. Khi vấn đề đã rõ, như trong phụ đề, cụm từ có thể kết thúc ở play.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “một chức năng hoặc trách nhiệm quan trọng”: Public libraries have ____ in improving access to information.
Xem đáp án
an important role to play
Accusations of ... have been made against ...: cấu trúc cáo buộc trang trọng
Cấu trúc bị động trang trọng này cho biết một người hoặc tổ chức bị cáo buộc đã làm điều gì đó: Accusations of + hành động bị cáo buộc + have been made against + người hoặc tổ chức bị cáo buộc. of giới thiệu nội dung cáo buộc, ở đây là knowingly or unknowingly buying stolen objects. Against giới thiệu đối tượng bị cáo buộc, ở đây là several museums. Câu bị động tập trung vào các cáo buộc và đối tượng của chúng mà không nêu người đưa ra cáo buộc. Cáo buộc là một lời khẳng định, không phải bằng chứng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc tin tức trang trọng bằng hai cụm còn thiếu: ____ falsifying safety records ____ two manufacturers.
Xem đáp án
Accusations of · have been made against
knowingly or unknowingly: một người có biết hay không
Trong lời cáo buộc này, knowingly buying stolen objects mô tả hành động bị cho là đã mua trong khi biết các đồ vật đó là đồ bị đánh cắp. Unknowingly mô tả việc mua mà không biết sự thật đó. Cụm knowingly or unknowingly bao gồm cả hai khả năng: các bảo tàng có thể biết hoặc không biết. Trong bối cảnh pháp lý, đạo đức, tuân thủ và tin tức, sự phân biệt này quan trọng vì việc có biết hay không có thể ảnh hưởng đến cách đánh giá trách nhiệm.
Luyện tập
knowingly or unknowingly có nghĩa là gì trong câu này? A company may knowingly or unknowingly break the rule.
- Bất kể công ty có biết mình đang vi phạm quy định hay không
- Vì công ty đã được cảnh báo về quy định đó
- Chỉ khi công ty có ý định vi phạm quy định
Xem đáp án
Bất kể công ty có biết mình đang vi phạm quy định hay không
Victoria Reed is senior curator at the Museum of Fine Arts in Boston. Cách dùng từ
3:46Victoria Reed là giám tuyển cấp cao tại Bảo tàng Mỹ thuật ở Boston.
senior curator: giám tuyển bảo tàng cấp cao
Senior curator là chức danh chuyên môn trong bảo tàng hoặc phòng trưng bày. Một curator có thể làm việc với bộ sưu tập và triển lãm qua những nhiệm vụ như nghiên cứu, diễn giải, thu thập hiện vật hoặc lập kế hoạch; senior cho biết mức trách nhiệm hoặc kinh nghiệm cao hơn. Trong câu này, chức danh cho thấy Victoria Reed đang phát biểu với chuyên môn của một người thuộc tổ chức, chứ không phải với tư cách khách tham quan hay hướng dẫn viên thông thường.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với senior curator?
- Một chuyên gia bảo tàng cấp cao giúp quản lý bộ sưu tập hoặc triển lãm
- Một nhân viên chỉ có nhiệm vụ bán vé vào cửa
- Một hướng dẫn viên có nhiệm vụ chính là dẫn mọi chuyến tham quan
Xem đáp án
Một chuyên gia bảo tàng cấp cao giúp quản lý bộ sưu tập hoặc triển lãm
she helped her museum return an ancient necklace,
3:52cô ấy đã giúp bảo tàng của mình trao trả lại một sợi dây chuyền cổ,
which had been taken illegally from Turkey in the 1970s. Ngữ pháp
3:55thứ đã bị đưa ra khỏi Thổ Nhĩ Kỳ một cách bất hợp pháp vào những năm 1970.
which had been taken illegally: một sự việc bị động xảy ra sớm hơn
Which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin nền về ancient necklace. Dấu phẩy trước which cho thấy mệnh đề này cung cấp thông tin thêm chứ không dùng để xác định đang nói đến chiếc vòng nào. Had been taken là thể bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt việc đưa chiếc vòng đi trái phép trước một sự kiện quá khứ khác là lần trao trả vào năm 2024, đồng thời thể bị động giữ trọng tâm ở chiếc vòng thay vì những người không rõ danh tính đã lấy nó đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng which, dạng bị động quá khứ hoàn thành của take và illegally: The museum returned the statue, ____ decades earlier.
Xem đáp án
which had been taken illegally
But the idea of returning artifacts to their country of origin, Cách dùng từ
3:59Nhưng ý tưởng trả lại các cổ vật cho quốc gia xuất xứ của chúng,
country of origin: quốc gia nơi một thứ có nguồn gốc ban đầu
Country of origin có nghĩa là quốc gia mà một người, sản phẩm, đồ vật hoặc hiện vật văn hóa có nguồn gốc ban đầu. Trong câu này, đó là quốc gia nơi các hiện vật xuất phát hoặc từng thuộc về trước khi được lưu giữ ở nơi khác, chứ không phải quốc gia đang trưng bày chúng. Cấu trúc danh từ + of origin xác định nguồn gốc một cách trang trọng và ngắn gọn, thường xuất hiện trên nhãn sản phẩm, tờ khai hải quan, hồ sơ nhập cư và trong các cuộc thảo luận về tài sản văn hóa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng chỉ quốc gia mà sản phẩm có nguồn gốc ban đầu: The package must show the product's ____.
Xem đáp án
country of origin
repatriation: chính thức đưa trở về quốc gia xuất xứ
Repatriation là quá trình chính thức đưa một người, hài cốt, hiện vật văn hóa hoặc nguồn vốn trở về quốc gia xuất xứ. Trong câu này, từ đó gọi tên đề xuất trả các hiện vật về những quốc gia mà chúng vốn xuất phát. Khác với từ chung return, repatriation nhấn mạnh việc trở về quê hương theo nghĩa quốc gia hoặc tổ tiên, đồng thời thường liên quan đến tổ chức, yêu sách hoặc thủ tục chính thức.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về chính sách bảo tàng, repatriation of artifacts có nghĩa là gì?
- chính thức trả các hiện vật về quốc gia xuất xứ
- trưng bày công khai các hiện vật trong bộ sưu tập hiện tại
- tạm thời cho một bảo tàng khác mượn các hiện vật
Xem đáp án
chính thức trả các hiện vật về quốc gia xuất xứ
as Victoria told BBC program Business Daily.
4:06như Victoria đã chia sẻ với chương trình Business Daily của BBC.
Outside of the museum world: xác lập góc nhìn từ bên ngoài giới bảo tàng
Outside of the museum world là cụm từ dùng để giới hạn phạm vi thông tin. Khi đứng đầu câu, cụm từ này cho người nghe biết rằng những ý kiến sắp được nêu ra đến từ bên ngoài lĩnh vực chuyên môn và cộng đồng bảo tàng. Ở đây, world chỉ một lĩnh vực, ngành nghề hoặc nhóm xã hội, chứ không phải toàn bộ hành tinh hay một địa điểm thực tế. Kiểu mở đầu này giúp phân biệt góc nhìn của người trong ngành với quan điểm của những người bên ngoài nhóm đó.
Luyện tập
Outside of the museum world có chức năng gì khi đứng đầu câu?
- Giới thiệu một quốc gia khác có các bảo tàng.
- Cho biết người nói đang đứng bên ngoài một tòa nhà bảo tàng.
- Giới hạn nội dung tiếp theo trong các quan điểm đến từ bên ngoài nghề nghiệp và cộng đồng bảo tàng.
Xem đáp án
Giới hạn nội dung tiếp theo trong các quan điểm đến từ bên ngoài nghề nghiệp và cộng đồng bảo tàng.
relatively middle of the road approach: một lập trường tương đối ôn hòa
middle of the road là một thành ngữ chỉ lập trường hoặc phương pháp tránh những thái cực mạnh. A middle-of-the-road approach hướng đến sự ôn hòa hoặc thỏa hiệp; cụm này không nói về vị trí mà một người đứng hoặc di chuyển trên đường. relatively làm nhẹ mức độ khẳng định. Người nói trình bày cách tiếp cận này là ôn hòa khi so với các lập trường khác, chứ không khẳng định nó hoàn toàn trung lập.
Luyện tập
Trong một cuộc tranh luận, a relatively middle-of-the-road approach có nghĩa là gì?
- Một cách tiếp cận liên quan đến vị trí mà xe cộ nên di chuyển trên đường.
- Một cách tiếp cận từ chối xem xét bất kỳ sự thỏa hiệp nào.
- Một cách tiếp cận tương đối ôn hòa và tránh các thái cực.
Xem đáp án
Một cách tiếp cận tương đối ôn hòa và tránh các thái cực.
and I believe in judicious repatriation decisions. Cách dùng từ
4:22và tôi tin tưởng vào các quyết định hồi hương sáng suốt.
I believe in ... I believe in ... I believe in: tổ chức các nguyên tắc bằng phép lặp
Việc lặp lại phần mở đầu I believe in tạo thành một chuỗi cấu trúc song song: mỗi nguyên tắc có cùng khuôn ngữ pháp và mức độ nhấn mạnh tương tự. Cách lặp này giúp người nghe theo dõi một lập trường gồm nhiều phần và tạo nhịp điệu có chủ ý cho lời nói. Ở đây, believe in có nghĩa là “ủng hộ hoặc đặt niềm tin vào”, chứ không chỉ là “tin rằng điều gì đó tồn tại”. Người nói ủng hộ bảo tàng, việc sưu tầm có trách nhiệm và những quyết định hồi hương thận trọng, đồng thời trình bày chúng như các nguyên tắc có thể cùng tồn tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu song song bằng cách lặp lại believe in sau mỗi I: I ____ fair rules, I ____ open communication, and I ____ shared responsibility.
Xem đáp án
believe in · believe in · believe in
judicious repatriation decisions: những quyết định hồi hương thận trọng
Judicious có nghĩa là “thể hiện sự phán đoán khôn ngoan và thận trọng”. Trong judicious repatriation decisions, judicious bổ nghĩa cho decisions, còn repatriation cho biết đây là những quyết định về việc đưa hiện vật văn hóa trở lại nơi hoặc cộng đồng xuất xứ. Cụm từ này nói đến các lựa chọn cân bằng, được đưa ra theo từng trường hợp dựa trên bằng chứng và hoàn cảnh, thay vì chính sách tự động trả lại mọi thứ hoặc từ chối mọi yêu cầu hồi hương.
Luyện tập
Chọn từ phù hợp nhất để hoàn thành câu sau: After weighing the evidence and possible consequences, the panel reached a ___ decision.
- judicious
- automatic
- judicial
Xem đáp án
judicious
There are arguments both for and against repatriating artifacts. Cụm từ
4:26Có những lập luận cả ủng hộ và phản đối việc hồi hương các cổ vật.
both for and against: trình bày hai phía của một vấn đề
Trong arguments both for and against repatriating artifacts, for dẫn vào những lý do ủng hộ việc hồi hương, còn against dẫn vào những lý do phản đối. Cả hai giới từ đều hướng đến cùng một chủ đề là repatriating artifacts. Cấu trúc cặp both ... and trình bày hai phía cùng lúc. Cấu trúc này giúp sắp xếp một vấn đề gây tranh cãi mà chưa cần chọn bên nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp gồm bốn từ, mang nghĩa “ở phía ủng hộ và ở phía phản đối”: There are arguments ____ the plan.
Xem đáp án
both for and against
And Victoria takes a middle of the road approach.
4:31Và Victoria thực hiện một cách tiếp cận ôn hòa (middle of the road).
you mean it's not extreme and is acceptable to most people.
4:37ý bạn là nó không cực đoan và có thể được đa số mọi người chấp nhận.
or are displayed in museums remains an ongoing debate. Cụm từ
4:45hay được trưng bày trong các bảo tàng vẫn là một cuộc tranh luận đang diễn ra.
find their way back: cuối cùng trở lại sau một quá trình
Find their way back to có nghĩa là cuối cùng trở lại sau một hành trình, một quá trình hoặc một chuỗi sự kiện. Khi dùng với các hiện vật cổ, cách diễn đạt này nhân hóa đồ vật: chúng không thực sự tự tìm đường, mà có thể được hoàn trả thông qua những quyết định và sự sắp xếp. Back nhấn mạnh sự trở lại một nơi trước đây hoặc nơi ban đầu. Their original homes chỉ những nơi mà các hiện vật vốn xuất phát từ đó.
Luyện tập
Đọc câu mới này: After years abroad, the painting found its way back to its original owner. found its way back ở đây có nghĩa là gì?
- Bức tranh được gửi cho một người chủ khác và không bao giờ quay lại.
- Bức tranh tự tìm ra đường và tự mình đi về nhà.
- Bức tranh cuối cùng đã trở về với chủ cũ thông qua một quá trình nào đó.
Xem đáp án
Bức tranh cuối cùng đã trở về với chủ cũ thông qua một quá trình nào đó.
remains an ongoing debate: vẫn là một cuộc tranh luận chưa ngã ngũ
Trong câu này, remains là động từ nối mang nghĩa “vẫn là”. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng whether là chủ ngữ, còn an ongoing debate gọi tên trạng thái vẫn đang tiếp diễn. Cụm từ này cho biết vấn đề vẫn chưa được giải quyết và mọi người vẫn còn bất đồng. Đây là cách diễn đạt ngắn gọn, trang trọng để kết thúc phần trình bày về một vấn đề chưa có kết luận.
Luyện tập
Trong ví dụ, remains an ongoing debate có nghĩa là gì?
- Cuộc tranh luận đã kết thúc bằng một quyết định cuối cùng.
- Những phần còn sót lại đã bị bỏ trong một bảo tàng.
- Vấn đề vẫn còn gây tranh cãi và chưa được giải quyết.
Xem đáp án
Vấn đề vẫn còn gây tranh cãi và chưa được giải quyết.
it's good to know that objects of culture and beauty are being preserved for future generations. Cụm từ
4:49thật tốt khi biết rằng các đồ vật mang tính văn hóa và vẻ đẹp đang được bảo tồn cho các thế hệ tương lai.
But either way: từ hai khả năng đến một kết luận chung
Either way nhắc lại hai khả năng đã được bàn đến và có nghĩa là “bất kể khả năng nào trong hai khả năng đó là đúng hoặc xảy ra”. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách tạm gác việc lựa chọn và chuyển sang một kết luận đúng trong cả hai trường hợp. Ở đây, But báo hiệu sự chuyển hướng khỏi điểm bất đồng: dù các hiện vật trở về nơi xuất xứ hay ở lại bảo tàng, việc chúng được bảo tồn cho các thế hệ tương lai vẫn được trình bày như một kết quả tích cực chung.
Luyện tập
But either way có chức năng gì trong ví dụ?
- Chuyển từ hai khả năng sang một kết luận áp dụng cho cả hai.
- Chọn phương án bảo tàng và bác bỏ phương án còn lại.
- Đưa ra một khả năng thứ ba.
Xem đáp án
Chuyển từ hai khả năng sang một kết luận áp dụng cho cả hai.
for future generations: nêu người hưởng lợi lâu dài
For future generations có nghĩa là vì lợi ích hoặc để những người sống sau chúng ta sử dụng. Trong câu này, for giới thiệu những người được dự định sẽ hưởng lợi từ việc bảo tồn các đồ vật. Generations ở đây chỉ các thế hệ người nối tiếp nhau. Vì vậy, cụm từ này thể hiện một mục đích dài hạn, không phải lợi ích chỉ dành cho những người đang sống hiện nay.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm danh từ hai từ đã học ở đây để chỉ những người sẽ sống sau chúng ta: The museum protects these records for ____.
Xem đáp án
future generations
I think it's time to reveal the answer to my question.
4:55tôi nghĩ đã đến lúc tiết lộ câu trả lời cho câu hỏi của tôi.
discovered in the Valley of the Kings in 1922.
5:01đã phát hiện ra thứ gì ở Thung lũng các vị Vua vào năm 1922.
Let's recap the vocabulary we've learned: báo hiệu phần ôn tập
Let's recap the vocabulary we've learned là một câu chuyển ý giúp tổ chức mạch nói. Nó báo hiệu rằng phần giảng dạy sắp kết thúc và phần ôn lại ngắn gọn các từ vựng trước đó sắp bắt đầu. Let's mời người nghe cùng tham gia bước tiếp theo. Recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các điểm chính, không phải dạy lại toàn bộ phần nội dung.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm chuyển ý hai từ đã học ở đây: ____ the key points before the test.
Xem đáp án
Let's recap
A game changer is a new element,
5:29Một game changer (nhân tố thay đổi cục diện) là một yếu tố mới,
To repatriate something means to return it to the country it came from.
5:41Để repatriate (hồi hương) một thứ gì đó có nghĩa là trả nó về quốc gia xuất xứ của nó.
why not check out the accompanying worksheets and quiz. Ý định
5:57tại sao không kiểm tra các bài tập và câu đố kèm theo nhỉ.
why not check out: lời gợi ý thân thiện để khám phá một thứ
Why not + động từ nguyên mẫu không to là cách đưa ra lời gợi ý thân thiện dưới dạng câu hỏi. Ở đây, why not check out có nghĩa là “bạn có thể muốn xem hoặc thử”, chứ không thực sự hỏi lý do. Ở đây, check out là cụm động từ có nghĩa là xem, khám phá hoặc thử. Vì tân ngữ là các phiếu bài tập và bài kiểm tra đi kèm, người nói đang giới thiệu chúng như một bước tiếp theo hữu ích.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm bốn từ trong bài học này, dùng để nhẹ nhàng gợi ý khám phá một thứ: If you enjoyed the museum, ____ its new audio guide?
Xem đáp án
why not check out