Cách nhận biết một biểu đồ gây hiểu lầm - Lea Gaslowitz: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
599 từ 179 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích cách biểu đồ có thể gây hiểu lầm bằng việc bóp méo thang đo, chọn khoảng thời gian hoặc điểm dữ liệu có lợi, bỏ qua biến số liên quan và trình bày con số mà thiếu bối cảnh cần thiết. Qua các ví dụ về độ bền xe bán tải, thất nghiệp, lượng người xem Super Bowl và nhiệt độ đại dương, video cho thấy cần kiểm tra nhãn, số liệu, thang đo và câu chuyện mà hình ảnh đang gợi ra. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Not only does it show / but it looks like they're twice as dependable as Toyota trucks. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu phép đảo ngữ trong cấu trúc not only…but also, dùng để cộng thêm và nhấn mạnh hai kết luận có vẻ đúng. Người học nhận ra vì sao trợ động từ đứng trước chủ ngữ khi not only mở đầu câu và có thể vận dụng mẫu này khi đánh giá bằng chứng hoặc nối các luận điểm liên quan. 2. it's not accounting for population growth. — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học account for như một cách diễn đạt tự nhiên trong phân tích dữ liệu, mang nghĩa đưa một yếu tố liên quan vào phép tính hoặc cách diễn giải. Cụm này giúp giải thích vì sao số lượng tuyệt đối tăng chưa chắc đồng nghĩa với tỷ lệ hay mức độ phổ biến tăng. 3. and ask what story the picture is trying to tell. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết story là ẩn dụ cho cách diễn giải hoặc mạch tường thuật mà biểu đồ gợi ra, chứ không phải câu chuyện theo nghĩa đen. Có thể dùng cách nói này để chất vấn việc lựa chọn hình ảnh đang dẫn người xem đến một kết luận cụ thể như thế nào.

Nội dung bài học

A toothpaste brand claims their product will destroy more plaque than any product ever made. Ghi chú

0:07

Một thương hiệu kem đánh răng khẳng định sản phẩm của họ sẽ tiêu diệt nhiều mảng bám hơn bất kỳ sản phẩm nào từng được sản xuất.

Cụm từ

claims their product will destroy: thuật lại một lời khẳng định

Ở đây, claims là động từ dùng để thuật lại lời khẳng định của một người hoặc tổ chức, có nghĩa là “nói rằng điều gì đó là đúng”. Mệnh đề theo sau, their product will destroy more plaque..., nêu nội dung mà thương hiệu khẳng định. Có thể đặt that sau claims, nhưng từ này đã được lược bỏ: claims (that) their product will destroy.... Claim là một lời khẳng định, không phải bằng chứng. Trong quảng cáo hoặc tin tức, cấu trúc này cho biết thương hiệu nói gì; vẫn cần bằng chứng trước khi coi nội dung đó là sự thật.

Luyện tập

Trong ví dụ, claims their product will destroy có nghĩa là gì?

  1. Thương hiệu đang yêu cầu nhận tiền vì sản phẩm bị hư hại.
  2. Thương hiệu nói rằng sản phẩm sẽ làm được điều đó, nhưng câu này không chứng minh lời khẳng định ấy.
  3. Thương hiệu đã chứng minh chắc chắn rằng sản phẩm sẽ làm được điều đó.
Xem đáp án

Thương hiệu nói rằng sản phẩm sẽ làm được điều đó, nhưng câu này không chứng minh lời khẳng định ấy.

Ngữ pháp

more ... than any ... ever made: phép so sánh cực đại

Cấu trúc more + danh từ + than dùng để so sánh số lượng. More plaque than any product ever made có nghĩa là lượng mảng bám được loại bỏ nhiều hơn lượng mà mọi sản phẩm trong nhóm so sánh đã loại bỏ. Ever made bổ nghĩa cho product và mở rộng phạm vi so sánh tới tất cả sản phẩm được sản xuất vào bất kỳ thời điểm nào. Phạm vi rất rộng này tạo hiệu ứng quảng cáo giống như “tốt nhất trong lịch sử”; trọng tâm không phải hành động sản xuất.

Luyện tập

Câu nào khẳng định rằng chiếc máy hút bụi vượt qua mọi mẫu máy công ty đã sản xuất về lượng bụi hút được?

  1. This vacuum picks up as much dust as one model the company made.
  2. This vacuum picks up more dust than any model the company has ever made.
  3. This vacuum picks up more dust after every model is made.
Xem đáp án

This vacuum picks up more dust than any model the company has ever made.

A politician tells you their plan will create the most jobs. Cụm từ

0:12

Một chính trị gia nói với bạn rằng kế hoạch của họ sẽ tạo ra nhiều việc làm nhất.

Cụm từ

will create the most jobs: cụm kết hợp create jobs

Create jobs là cụm kết hợp tự nhiên trong tiếng Anh để diễn đạt việc tạo ra các vị trí có trả lương hoặc cơ hội việc làm mới. Ở đây, jobs chỉ những vị trí mà người lao động có thể được tuyển vào, không phải những nhiệm vụ mà ai đó phải hoàn thành. Will create the most jobs thể hiện sự so sánh: chính trị gia tuyên bố rằng kế hoạch này sẽ tạo ra nhiều cơ hội việc làm hơn các phương án khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ trong cụm create jobs: The project could ____ hundreds of jobs.

Xem đáp án

create

We're so used to hearing these kinds of exaggerations in advertising and politics Ngữ pháp

0:16

Chúng ta đã quá quen với việc nghe những kiểu phóng đại này trong quảng cáo và chính trị

that we might not even bat an eye. Thành ngữ

0:20

đến mức chúng ta có thể thậm chí không chớp mắt.

Ngữ pháp

We're so used to hearing: cấu trúc be used to + -ing

Be used to + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là quen với điều gì đó: điều ấy trở nên bình thường vì đã xảy ra nhiều lần. Ở đây, We're so used to hearing... cho biết việc nghe những lời phóng đại này đã trở nên rất quen thuộc. Trong cấu trúc này, to là giới từ, vì vậy động từ theo sau dùng dạng -ing: hearing, không phải hear. So nhấn mạnh mức độ quen thuộc và dẫn đến mệnh đề that phía sau, nơi nêu kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của hear sau be used to: Leo is used to ____ the school bell every morning.

Xem đáp án

hearing

Thành ngữ

might not even bat an eye: không hề tỏ ra ngạc nhiên

“Might not even bat an eye” có nghĩa là “có thể không hề tỏ ra ngạc nhiên hay có phản ứng rõ ràng”. Bat an eye ở đây là một thành ngữ, không phải cách miêu tả hành động chớp mắt theo nghĩa đen. Từ phủ định not và từ nhấn mạnh even xem việc chớp mắt như phản ứng nhỏ nhất có thể có: mọi người đã quá quen với những lời khẳng định phóng đại nên chúng có thể không còn khiến họ ngạc nhiên. Mẫu not bat an eye cũng có thể dùng để tả một người vẫn bình tĩnh hoặc không hề nao núng trong những tình huống khác.

Luyện tập

Hoàn thành thành ngữ có nghĩa là “không tỏ ra ngạc nhiên”: The magician revealed the secret, but Lena didn't even ____.

Xem đáp án

bat an eye

But what about when the claim is accompanied by a graph? Mạch ý

0:22

Nhưng sẽ thế nào khi tuyên bố đó đi kèm với một biểu đồ?

Mạch ý

But what about when...?: giới thiệu một trường hợp mới

“But what about when...?” là một cách chuyển ý được đặt dưới dạng câu hỏi. But đánh dấu sự chuyển hướng khỏi ý khái quát trước đó, còn what about when đưa ra một điều kiện cụ thể để người nghe cân nhắc. Ở đây, người nói chuyển từ những lời khẳng định phóng đại quen thuộc sang trường hợp đặc biệt là một lời khẳng định được trình bày cùng biểu đồ. Câu hỏi không chỉ nhằm yêu cầu thông tin; nó mở ra phần tiếp theo của lập luận và báo hiệu rằng điều kiện mới này có thể ảnh hưởng đến phản ứng của mọi người.

Luyện tập

Chức năng chính trong mạch diễn đạt của “But what about when the claim is accompanied by a graph?” là gì?

  1. Nó giới thiệu một trường hợp mới để người nghe cân nhắc.
  2. Nó yêu cầu người nghe miêu tả hình thức của biểu đồ.
  3. Nó báo hiệu rằng cuộc thảo luận đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một trường hợp mới để người nghe cân nhắc.

After all, Mạch ý

0:25

Rốt cuộc,

a graph isn't an opinion.

0:26

biểu đồ không phải là một ý kiến.

It represents cold hard numbers, Thành ngữ

0:28

Nó đại diện cho những con số cứng nhắc, lạnh lùng,

and who can argue with those?

0:30

và ai có thể tranh cãi với chúng?

Mạch ý

After all: dấu hiệu bổ sung lý do

Ở đây, After all đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý đang được bàn đến: biểu đồ có vẻ đáng tin vì nó trình bày các con số chứ không phải ý kiến. Khi đứng đầu mệnh đề, After all thường mang ý “hãy nhớ lý do hỗ trợ này” hoặc “điều này giúp giải thích tại sao”. Nó không diễn tả một việc xảy ra sau tất cả các sự việc khác.

Luyện tập

After all có chức năng gì trong ví dụ?

  1. Nó đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý rằng biểu đồ có vẻ đáng tin.
  2. Nó nói rằng biểu đồ xuất hiện sau tất cả các sự việc khác.
  3. Nó đánh dấu biểu đồ là bước cuối cùng trong một trình tự.
Xem đáp án

Nó đưa ra một lý do hỗ trợ cho ý rằng biểu đồ có vẻ đáng tin.

Thành ngữ

cold hard numbers: bằng chứng bằng số cụ thể và không bị cảm xúc chi phối

Cold hard numbers là một cách nói mang tính tu từ, chỉ bằng chứng bằng số được trình bày như thứ cụ thể, khách quan và khó bác bỏ. Cold gợi ý sự không bị cảm xúc chi phối, còn hard gợi ý bằng chứng vững chắc hoặc có thể kiểm chứng; ở đây cả hai tính từ đều không nói về đặc tính vật lý. Trong câu này, cụm từ tạo cho các con số vẻ có thẩm quyền. Nó diễn tả các con số có vẻ thuyết phục đến mức nào, nhưng không bảo đảm biểu đồ công bằng hay dữ liệu không thể bị chất vấn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tu từ gồm ba từ trong bài học: We need ____, not vague promises.

Xem đáp án

cold hard numbers

Yet, as it turns out, Mạch ý

0:32

Tuy nhiên, hóa ra,

there are plenty of ways graphs can mislead and outright manipulate. Cụm từ

0:33

có rất nhiều cách biểu đồ có thể gây hiểu lầm và hoàn toàn thao túng.

Mạch ý

Yet, as it turns out: báo hiệu sự đảo ngược dự đoán

Yet đánh dấu sự tương phản với ý vừa được nêu. As it turns out giới thiệu một sự thật chỉ trở nên rõ ràng sau khi kiểm tra hoặc tìm hiểu thêm. Khi đi cùng nhau, Yet, as it turns out, báo cho người nghe biết rằng thông tin tiếp theo trái với dự đoán trước đó. Trong câu này, cụm từ mở đầu cho sự điều chỉnh của người nói: biểu đồ có thể trông đáng tin nhưng cũng có thể gây hiểu lầm hoặc thao túng. Trong các ngữ cảnh khác, hãy dùng cách chuyển ý này để đi từ niềm tin ban đầu sang tình hình thực tế hoặc một kết quả bất ngờ.

Luyện tập

Yet, as it turns out, báo hiệu điều gì trong câu này?

  1. Sự thật tiếp theo trái với một dự đoán trước đó.
  2. Sự kiện tiếp theo xảy ra do sự kiện trước đó.
  3. Người nói đang liệt kê các sự kiện theo thứ tự thời gian.
Xem đáp án

Sự thật tiếp theo trái với một dự đoán trước đó.

Cụm từ

plenty of ways ... can ...: giới thiệu nhiều khả năng

Trong cấu trúc there are plenty of ways graphs can..., plenty of ways có nghĩa là nhiều phương pháp hoặc khả năng khác nhau. Mệnh đề graphs can mislead and outright manipulate giải thích biểu đồ có thể làm gì bằng những cách đó. Sau ways, that thường được hiểu ngầm và lược bỏ: ways (that) graphs can... Về cách tổ chức thông tin, There are plenty of ways X can Y báo hiệu rằng nhiều ví dụ hoặc cơ chế có thể sẽ được nêu tiếp theo. Outright làm mạnh thêm manipulate: ý ở đây là sự thao túng trực tiếp và rõ ràng, chứ không chỉ là ảnh hưởng nhẹ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là nhiều cách khác nhau: There are ____ online rumors can mislead readers.

Xem đáp án

plenty of ways

Here are some things to look out for. Mạch ý

0:37

Dưới đây là một số điều cần lưu ý.

Mạch ý

Here are some things to look out for: mở đầu danh sách những điều cần chú ý

Mẫu Here are some things to look out for giới thiệu các mục sắp được trình bày. Here are báo hiệu một danh sách sắp bắt đầu, còn some things gọi chung các mục đó trước khi nêu chi tiết. To look out for bổ nghĩa cho things: đó là những điểm người nghe cần chú ý, đặc biệt vì chúng có thể quan trọng hoặc gây ra vấn đề. Ở đây, cụm này có nghĩa là “chú ý đến”, không phải “nhìn ra ngoài”.

Luyện tập

Here are some things to look out for có chức năng gì trong câu này?

  1. Nói rằng có vài đồ vật ở bên ngoài.
  2. Giới thiệu những điểm người nghe cần chú ý.
  3. Thông báo rằng phần giải thích đã kết thúc.
Xem đáp án

Giới thiệu những điểm người nghe cần chú ý.

In this 1992 ad,

0:40

Trong quảng cáo năm 1992 này,

Chevy claimed to make the most reliable trucks in America using this graph. Ngữ pháp

0:42

Chevy tuyên bố sản xuất những chiếc xe tải đáng tin cậy nhất ở Mỹ bằng cách sử dụng biểu đồ này.

Ngữ pháp

claimed to make ... using this graph: thuật lại một tuyên bố và căn cứ hỗ trợ

Claimed to make theo cấu trúc claim + động từ nguyên mẫu có to: Chevy nói rằng hãng sản xuất những chiếc xe bán tải đáng tin cậy nhất ở Mỹ. Claimed chỉ thuật lại lời của Chevy chứ không cho biết lời đó đã được chứng minh là đúng. Trong ngữ cảnh này, using this graph giải thích cách Chevy trình bày hoặc hỗ trợ tuyên bố. Hiểu biểu đồ là công cụ dùng để sản xuất xe là không hợp lý. Đưa cụm using lên đầu câu sẽ làm mối liên hệ rõ hơn: Using this graph, Chevy claimed to make the most reliable trucks in America.

Luyện tập

Trong câu gốc, using this graph giải thích điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Chevy đã trực tiếp sản xuất những chiếc xe bằng cách nào.
  2. Tuyên bố đó đã được chứng minh là đúng.
  3. Chevy đã hỗ trợ hoặc trình bày tuyên bố của mình như thế nào.
Xem đáp án

Chevy đã hỗ trợ hoặc trình bày tuyên bố của mình như thế nào.

Not only does it show that 98% of all Chevy trucks sold in the last 10 years are still on the road, Ngữ pháp

0:47

Nó không chỉ cho thấy 98% tất cả xe tải Chevy được bán trong 10 năm qua vẫn đang lăn bánh,

but it looks like they're twice as dependable as Toyota trucks. Ngữ pháp

0:53

mà còn trông như thể chúng đáng tin cậy gấp đôi so với xe tải Toyota.

Ngữ pháp

Not only does it show ... but it looks like: đảo trợ động từ khi đứng đầu câu

Not only ... but ... nối hai nhận định có liên quan; nhận định thứ hai thường được trình bày như một ý bổ sung hoặc mạnh hơn. Ở đây, Not only does it show... mở đầu nhận định thứ nhất, còn but it looks like... bổ sung kết luận. Khi Not only đứng đầu câu, mệnh đề thứ nhất phải đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ: does đứng trước it, còn show giữ nguyên dạng. does ở đây chỉ là trợ động từ ngữ pháp, không mang nghĩa riêng là “làm”. Mệnh đề sau but thường giữ trật tự từ thông thường: it looks like....

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc đi đôi. Mệnh đề thứ hai cho biết câu đang ở thì hiện tại: Not only ____ the chart show lower costs, ____ it also shows faster delivery.

Xem đáp án

does · but

Ngữ pháp

twice as dependable as: so sánh theo số lần

Twice as dependable as dùng cấu trúc số lần + as + tính từ + as. Cụm này cho biết mức độ đáng tin cậy bằng hai lần mức độ của nhóm được dùng để so sánh, tức Toyota trucks. Dependable có nghĩa là đáng tin cậy hoặc có thể tin rằng sẽ hoạt động tốt. Nó không có nghĩa như dependent hay cần dựa vào sự hỗ trợ của người khác.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc chỉ số lần as ... as: The new delivery service is twice ____ dependable ____ the old one.

Xem đáp án

as · as

That is, until you take a closer look at the numbers on the left Ghi chú

0:57

Đó là cho đến khi bạn nhìn kỹ hơn vào các con số bên trái

and see that the figure for Toyota is about 96.5%.

1:00

và thấy rằng con số của Toyota là khoảng 96,5%.

Mạch ý

That is, until...: dẫn vào một sự đảo ngược

Các từ That is tạm thời xác nhận ấn tượng trước đó: biểu đồ có vẻ cho thấy một sự khác biệt lớn. Sau đó, until dẫn vào thời điểm mà việc kiểm tra kỹ hơn làm thay đổi ấn tượng ấy. Cả cụm That is, until... có nghĩa là “Điều đó có vẻ đúng cho đến khi...”, chứ không phải “nói cách khác”. Mẫu này sắp xếp thông tin theo hướng đảo ngược. Nó để nhận định ban đầu có vẻ đúng trong chốc lát, rồi đưa ra bằng chứng làm nhận định đó yếu đi hoặc bị lật ngược.

Luyện tập

That is, until... có chức năng chính gì trong ví dụ?

  1. Diễn đạt lại nhận định trước đó bằng từ ngữ đơn giản hơn.
  2. Tạm thời chấp nhận ấn tượng trước đó, rồi đưa ra thông tin làm thay đổi ấn tượng ấy.
  3. Cho biết chính xác thời điểm tỷ lệ phần trăm được đo.
Xem đáp án

Tạm thời chấp nhận ấn tượng trước đó, rồi đưa ra thông tin làm thay đổi ấn tượng ấy.

Cụm từ

take a closer look at: xem xét một thứ kỹ hơn

take a closer look at có nghĩa là “xem xét một thứ gì đó kỹ hơn hoặc chi tiết hơn”. Trong ví dụ, cụm này nhắc người xem kiểm tra các con số thực tế thay vì chỉ dựa vào ấn tượng thị giác ban đầu từ biểu đồ. Trong cấu trúc này, look là danh từ: take + a closer look + at + đối tượng. Ở đây, closer thường có nghĩa là “kỹ hơn hoặc chi tiết hơn”, chứ không chỉ là đến gần hơn về mặt khoảng cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “xem xét kỹ hơn”: Before you approve the budget, ____ the final total.

Xem đáp án

take a closer look at

The scale only goes between 95 and 100%.

1:05

Thang đo chỉ nằm trong khoảng 95 và 100%.

If it went from 0 to 100,

1:09

Nếu nó đi từ 0 đến 100,

it would look like this.

1:11

nó sẽ trông như thế này.

This is one of the most common ways graphs misrepresent data, Ghi chú

1:12

Đây là một trong những cách phổ biến nhất mà biểu đồ trình bày sai dữ liệu,

by distorting the scale.

1:16

bằng cách làm sai lệch thang đo.

Mạch ý

This is one of the most common ways ..., by ...: nêu một kiểu rồi giải thích cơ chế

Trước hết, câu này xếp tình huống vào một nhóm: đây là một trong nhiều cách phổ biến mà biểu đồ có thể tạo ra ấn tượng sai lệch về dữ liệu. Cấu trúc one of the most common ways + mệnh đề cho biết có nhiều phương pháp phổ biến và đây là một trong số đó. Cụm by + -ing được thêm vào sau đó nêu cơ chế cụ thể. Ở đây, by distorting the scale trả lời câu hỏi “Biểu đồ trình bày sai lệch dữ liệu bằng cách nào?”. Cụm này giải thích cho nhận định đầu tiên chứ không thêm một kết luận riêng.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ cách thức bằng by và dạng -ing của hide: This is one common way ads mislead shoppers, ____ extra fees until checkout.

Xem đáp án

by hiding

Cách dùng từ

graphs misrepresent data: cách trình bày gây hiểu lầm, không nhất thiết là số liệu giả

Trong câu này, graphs misrepresent data có nghĩa là biểu đồ trình bày dữ liệu theo cách khiến người xem có ấn tượng sai hoặc bị bóp méo. Động từ misrepresent đánh giá cách trình bày là gây hiểu lầm; nó không trung tính như represent. Các con số ban đầu không nhất thiết phải bị bịa ra hoặc sửa đổi. Một biểu đồ vẫn có thể trình bày sai lệch dữ liệu chính xác thông qua thang đo, phạm vi hiển thị, nhãn hoặc tỉ lệ hình ảnh.

Luyện tập

Một báo cáo dùng số liệu chính xác nhưng cắt biểu đồ để mức thay đổi trông lớn hơn nhiều. Báo cáo đó đang làm gì?

  1. It falsifies the data.
  2. It misrepresents the data.
  3. It stores the data.
Xem đáp án

It misrepresents the data.

Zooming in on a small portion of the Y-axis Cách dùng từ

1:18

Phóng to một phần nhỏ của trục Y

exaggerates a barely detectable difference between the things being compared. Cụm từ

1:20

sẽ phóng đại sự khác biệt hầu như không thể phát hiện ra giữa những thứ đang được so sánh.

Cách dùng từ

Phóng to một phần nhỏ của trục Y

Trong ngữ cảnh biểu đồ này, zooming in on có nghĩa là hiển thị một phạm vi nhỏ hơn với nhiều chi tiết hơn. A small portion of the Y-axis là một dải hẹp các giá trị theo chiều dọc, chứ không phải một mảnh vật lý của biểu đồ. Toàn bộ cụm -ing đóng vai trò chủ ngữ: chính lựa chọn hiển thị này làm phóng đại sự khác biệt. Nói chung, zoom in on + một khu vực hoặc chi tiết có nghĩa là phóng to hoặc tập trung kỹ vào phần đó.

Luyện tập

Trong câu này, zooming in on a small portion of the Y-axis có nghĩa là gì?

  1. Hiển thị chi tiết hơn một phạm vi hẹp của các giá trị trên trục Y
  2. Đưa máy quay đến gần biểu đồ về mặt vật lý
  3. Xóa trục Y khỏi biểu đồ
Xem đáp án

Hiển thị chi tiết hơn một phạm vi hẹp của các giá trị trên trục Y

Cụm từ

Một khác biệt hầu như không thể nhận ra giữa những thứ được so sánh

Cụm a barely detectable difference chỉ một khác biệt nhỏ đến mức chỉ vừa đủ để nhận ra hoặc đo được. Barely mang sắc thái gần như phủ định: sự khác biệt có tồn tại nhưng gần như không thể phát hiện. between the things being compared cho biết những đối tượng nào có sự khác biệt. being compared là dạng bị động: những đối tượng đó được ai đó đem ra so sánh.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với a barely detectable difference?

  1. Hai mẫu khác nhau ít đến mức bạn chỉ vừa đủ nhận ra.
  2. Hai mẫu hoàn toàn giống nhau và không có bất kỳ khác biệt nào.
  3. Hai mẫu trông khác nhau rõ rệt ngay từ cái nhìn đầu tiên.
Xem đáp án

Hai mẫu khác nhau ít đến mức bạn chỉ vừa đủ nhận ra.

And it's especially misleading with bar graphs,

1:25

Và nó đặc biệt gây hiểu lầm với biểu đồ cột,

since we assume the difference in the size of the bars is proportional to the values. Ngữ pháp

1:28

vì chúng ta cho rằng sự khác biệt về kích thước của các cột tỷ lệ thuận với các giá trị.

Ngữ pháp

since ... is proportional to ...: giải thích nguyên nhân và tỉ lệ

Ở đây, since có nghĩa là “bởi vì”, không phải “kể từ một thời điểm trong quá khứ”. Từ này đưa ra lý do biểu đồ cột có thể gây hiểu lầm: người xem cho rằng những khác biệt nhìn thấy được giữa các cột phản ánh chính xác sự khác biệt về số liệu. A is proportional to B có nghĩa là A thay đổi theo B với một tỉ lệ không đổi. Trong câu này, người xem mong đợi kích thước cột thay đổi tương ứng theo tỉ lệ với giá trị số, chứ không chỉ có liên quan chung chung với giá trị đó.

Luyện tập

Mệnh đề được làm nổi bật có chức năng gì trong câu?

  1. Mệnh đề đưa ra lý do: người xem mong đợi chênh lệch về kích thước cột tương ứng với chênh lệch về giá trị theo một tỉ lệ không đổi.
  2. Mệnh đề đánh dấu thời điểm bắt đầu: giả định đó bắt đầu tại một thời điểm cụ thể trong quá khứ.
  3. Mệnh đề tạo sự tương phản: kích thước cột và giá trị thường thay đổi theo hai hướng ngược nhau.
Xem đáp án

Mệnh đề đưa ra lý do: người xem mong đợi chênh lệch về kích thước cột tương ứng với chênh lệch về giá trị theo một tỉ lệ không đổi.

But the scale can also be distorted along the X-axis, Mạch ý

1:33

Nhưng thang đo cũng có thể bị bóp méo dọc theo trục X,

usually in line graphs showing something changing over time. Cách dùng từ

1:36

thường là trong các biểu đồ đường thể hiện sự thay đổi theo thời gian.

Mạch ý

But ... can also ...: bổ sung một trường hợp tương tự

But báo hiệu sự chuyển đổi từ trục Y đã được nói đến trước đó sang một trường hợp bổ sung có tính đối chiếu. Từ also cho thấy sự bóp méo trên trục X vẫn thuộc cùng một vấn đề chung, chứ không mở đầu một chủ đề mới không liên quan. Cấu trúc But X can also ... là một cách phổ biến để tổ chức lời giải thích: cấu trúc này chuyển từ một trường hợp đã biết sang một khả năng tương tự khác mà vẫn giữ cho chủ đề được kết nối.

Luyện tập

But ... can also ... có chức năng tổ chức thông tin như thế nào ở đây?

  1. Cấu trúc này bắt đầu một chủ đề riêng không liên quan đến sự bóp méo thang đo.
  2. Cấu trúc này bổ sung sự bóp méo trục X như một trường hợp khác của cùng một vấn đề.
  3. Cấu trúc này nói rằng sự bóp méo trục X thay thế vấn đề trước đó.
Xem đáp án

Cấu trúc này bổ sung sự bóp méo trục X như một trường hợp khác của cùng một vấn đề.

Cách dùng từ

biểu đồ đường thể hiện một yếu tố thay đổi theo thời gian

Biểu đồ đường nối các điểm dữ liệu bằng một đường, nên đặc biệt phù hợp để thể hiện một giá trị thay đổi như thế nào theo thời gian. Ở đây, line graphs không có nghĩa là “hình ảnh những người đang xếp hàng”. Cụm phân từ showing something changing over time bổ nghĩa cho line graphs. Đây là dạng rút gọn của that show something changing over time: something là giá trị được đo, còn over time có nghĩa là “trong một khoảng thời gian”.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên một biểu đồ đường được dùng để thể hiện xu hướng theo thời gian?

  1. The line graph shows prices changing over time.
  2. The line graph puts prices in a queue.
  3. The line graph is changing time into prices.
Xem đáp án

The line graph shows prices changing over time.

This chart showing the rise in American unemployment from 2008 to 2010 Cụm từ

1:40

Biểu đồ này thể hiện sự gia tăng tỷ lệ thất nghiệp ở Mỹ từ năm 2008 đến 2010

manipulates the X-axis in two ways.

1:44

thao túng trục X theo hai cách.

Cụm từ

Cấu trúc This chart showing the rise in ... from ... to ...

Phần cốt lõi của chủ ngữ dài này là This chart. Mệnh đề phân từ hiện tại showing the rise in American unemployment from 2008 to 2010 cho biết biểu đồ thể hiện điều gì. Showing không phải là động từ chính của câu; động từ chính xuất hiện phía sau là manipulates. Mẫu có thể áp dụng lại là chart + showing + the rise in + chỉ số + from + thời điểm bắt đầu + to + thời điểm kết thúc. Mẫu này giới thiệu biểu đồ, nêu sự gia tăng và cho biết khoảng thời gian trong một cụm danh từ ngắn gọn.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu mô tả biểu đồ bằng rise và cặp thời gian from ... to: This chart showing the ____ in online sales ____ 2020 ____ 2024 uses monthly data.

Xem đáp án

rise · from · to

First of all, Mạch ý

1:47

Trước hết,

the scale is inconsistent,

1:48

thang đo không nhất quán,

compressing the 15-month span after March 2009 Ngữ pháp

1:50

nén khoảng thời gian 15 tháng sau tháng 3 năm 2009

to look shorter than the preceding 6 months.

1:53

trông ngắn hơn 6 tháng trước đó.

Mạch ý

First of all: dấu hiệu cho ý đầu tiên

First of all là dấu hiệu diễn ngôn dùng để giới thiệu ý đầu tiên trong một phần giải thích có trình tự. Ở đây, nó cho biết nhận xét về tỷ lệ trên trục là vấn đề đầu tiên mà người nói sẽ bàn đến. Hãy hiểu cả cụm theo nghĩa “trước hết”, không hiểu theo nghĩa đen là đứng đầu trong tất cả mọi thứ. Cụm này giúp người nghe dự đoán rằng sẽ còn có những ý, lý do hoặc bước khác.

Luyện tập

Câu nào giới thiệu rõ nhất mục kiểm tra đầu tiên trong số nhiều mục?

  1. After all, make sure every label is clear.
  2. First of all, make sure every label is clear.
  3. All at once, make sure every label is clear.
Xem đáp án

First of all, make sure every label is clear.

Ngữ pháp

compressing ... to look shorter than ...: giải thích một hiệu ứng thị giác

Mệnh đề -ing compressing ... đứng sau mệnh đề chính the scale is inconsistent và giải thích sự không nhất quán đó biểu hiện như thế nào. Chủ ngữ được hiểu ngầm là the scale: tỷ lệ trên trục đã nén khoảng thời gian dài hơn trên hình. Trong mệnh đề này, to look shorter than ... mô tả hiệu ứng thị giác do việc nén tạo ra. Khoảng thời gian 15 tháng không thực sự ngắn đi; nó được vẽ để trông ngắn hơn khoảng 6 tháng trước đó.

Luyện tập

Trong câu “The mirror is deceptive, stretching faces to look longer than they really are,” mệnh đề -ing giải thích điều gì?

  1. Cách chiếc gương tạo ra hiệu ứng thị giác gây hiểu lầm
  2. Chiếc gương sẽ được chuyển đến đâu
  3. Khuôn mặt của mọi người thực sự dài ra về mặt vật lý
Xem đáp án

Cách chiếc gương tạo ra hiệu ứng thị giác gây hiểu lầm

Using more consistent data points gives a different picture, Ngữ pháp

1:56

Sử dụng các điểm dữ liệu nhất quán hơn sẽ mang lại một bức tranh khác,

with job losses tapering off by the end of 2009. Cụm từ

1:59

với tình trạng mất việc làm giảm dần vào cuối năm 2009.

Ngữ pháp

Using ... gives ...: mệnh đề -ing làm chủ ngữ

Using more consistent data points là một mệnh đề -ing đóng vai trò chủ ngữ. Nó đưa phương pháp “sử dụng các điểm dữ liệu nhất quán hơn” thành chủ đề của câu; Using ở đây không phải là một phần của thì hiện tại tiếp diễn. Toàn bộ chủ ngữ được xem là một hoạt động nên theo sau là động từ số ít gives. Gives a different picture có nghĩa là phương pháp này dẫn đến một cách nhìn hoặc cách diễn giải tổng thể khác về dữ liệu, chứ không phải tạo ra một bức tranh theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của use để phương pháp làm chủ ngữ: ____ a larger sample gives a clearer picture of the trend.

Xem đáp án

Using

Cụm từ

with ... tapering off by ...: bổ sung một xu hướng giảm dần

With + danh từ + -ing thêm một tình huống hoặc xu hướng đi kèm với ý chính. Trong with job losses tapering off, cụm danh từ job losses cho biết điều gì đang giảm dần, còn toàn bộ cụm with chỉ đóng vai trò thông tin bổ sung chứ không phải một mệnh đề chính hoàn chỉnh. Taper off có nghĩa là giảm dần về số lượng hoặc cường độ, không phải dừng đột ngột. By the end of 2009 đặt ra mốc thời gian muộn nhất: đến lúc đó, tình trạng mất việc đã bắt đầu giảm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng with + danh từ + -ing để bổ sung một xu hướng diễn ra từ từ?

  1. The new schedule helped, with delays tapered off by June.
  2. The new schedule helped, with delays tapering off by June.
  3. The new schedule helped, with tapering off delays by June.
Xem đáp án

The new schedule helped, with delays tapering off by June.

And if you wonder why they were increasing in the first place, Mạch ý

2:03

Và nếu bạn tự hỏi tại sao chúng lại tăng ngay từ đầu,

Mạch ý

if you wonder why ... in the first place: đón trước câu hỏi về nguyên nhân ban đầu

Với if you wonder why..., người nói đón trước một câu hỏi mà người nghe có thể đang thắc mắc. Cụm này đóng vai trò chuyển ý: phần giải thích tạm dừng và chuyển sang lý do đằng sau điều vừa được mô tả. Ở đây, in the first place có nghĩa là “ngay từ đầu” hoặc “khi tình huống mới bắt đầu”, chứ không chỉ địa điểm. Toàn bộ mệnh đề hỏi vì sao sự gia tăng bắt đầu xảy ra, chứ không hỏi vì sao nó tiếp tục về sau.

Luyện tập

Người nói đang làm gì với if you wonder why ... in the first place?

  1. Đón trước một câu hỏi và quay lại nguyên nhân ban đầu
  2. Liệt kê sự kiện theo trình tự thời gian nghiêm ngặt
  3. Chỉ đường đến địa điểm đầu tiên
Xem đáp án

Đón trước một câu hỏi và quay lại nguyên nhân ban đầu

the timeline starts immediately after the US's biggest financial collapse since the Great Depression. Văn hóa

2:06

thì dòng thời gian bắt đầu ngay sau cuộc khủng hoảng tài chính lớn nhất của Mỹ kể từ cuộc Đại suy thoái.

Văn hóa

the US's biggest financial collapse since the Great Depression: một phép so sánh lịch sử

Đại Suy thoái là cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng bắt đầu vào năm 1929 và ảnh hưởng sâu sắc đến phần lớn thập niên 1930. Ở đây, sự kiện này được dùng làm mốc so sánh lịch sử, nên phép so sánh nhấn mạnh rằng cuộc sụp đổ tài chính về sau đặc biệt nghiêm trọng. Trong biggest financial collapse since..., since xác định điểm bắt đầu của giai đoạn so sánh. Từ sau Đại Suy thoái đến cuộc sụp đổ về sau đang được nói tới, cuộc sụp đổ đó được mô tả là lớn nhất. Since ở đây không có nghĩa là “do”.

Luyện tập

the US's biggest financial collapse since the Great Depression có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Cuộc sụp đổ tài chính duy nhất của Hoa Kỳ xảy ra trong thời kỳ Đại Suy thoái
  2. Một cuộc sụp đổ tài chính của Hoa Kỳ do Đại Suy thoái trực tiếp gây ra
  3. Cuộc sụp đổ tài chính nghiêm trọng nhất của Hoa Kỳ trong giai đoạn sau Đại Suy thoái
Xem đáp án

Cuộc sụp đổ tài chính nghiêm trọng nhất của Hoa Kỳ trong giai đoạn sau Đại Suy thoái

These techniques are known as cherry picking. Cách dùng từ

2:12

Những kỹ thuật này được gọi là hái anh đào (lựa chọn theo ý muốn).

Cách dùng từ

are known as cherry picking: được gọi là “chọn lọc thiên lệch”

Cấu trúc be known as + tên gọi dùng để đặt tên cho một người, sự vật hoặc cách làm. Ở đây, are known as giới thiệu tên gọi thông dụng của những kỹ thuật vừa được mô tả. Cherry picking là việc chỉ chọn dữ liệu, ví dụ hoặc bằng chứng ủng hộ kết luận mình muốn, đồng thời bỏ qua thông tin liên quan nhưng trái ngược. Ở đây, cụm từ này không mang nghĩa đen là hái quả anh đào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học: Showing only the two successful trials ____.

Xem đáp án

is known as cherry picking

A time range can be carefully chosen to exclude the impact of a major event right outside it. Ngữ pháp

2:15

Một khoảng thời gian có thể được lựa chọn cẩn thận để loại trừ tác động của một sự kiện lớn nằm ngay ngoài nó.

Ngữ pháp

can be carefully chosen to exclude...: có thể được lựa chọn cẩn thận để loại bỏ...

Can be carefully chosen gồm can + be + quá khứ phân từ, tạo thành thể bị động với động từ khuyết thiếu. Cấu trúc này tập trung vào khoảng thời gian và việc nó được lựa chọn mà không nói ai là người chọn. Trong ngữ cảnh này, carefully gợi ý sự lựa chọn có chủ ý, không chỉ đơn thuần là làm một cách cẩn thận. Cụm nguyên mẫu to exclude... nêu mục đích hoặc tác động của lựa chọn đó. Right outside it có nghĩa là “ngay bên ngoài khoảng đã chọn”; it chỉ khoảng thời gian.

Luyện tập

Tại sao câu dùng can be carefully chosen thay vì nêu tên người lựa chọn?

  1. Để tập trung vào khoảng thời gian được chọn và những gì bị loại ra bởi lựa chọn đó
  2. Để nói rằng khoảng thời gian tự lựa chọn chính nó
  3. Để xác định người đã chọn khoảng thời gian
Xem đáp án

Để tập trung vào khoảng thời gian được chọn và những gì bị loại ra bởi lựa chọn đó

And picking specific data points can hide important changes in between. Ngữ pháp

2:20

Và việc chọn các điểm dữ liệu cụ thể có thể che giấu những thay đổi quan trọng ở giữa.

Ngữ pháp

Chọn những điểm dữ liệu cụ thể có thể che khuất các thay đổi quan trọng ở khoảng giữa

Picking specific data points là một cụm danh động từ làm chủ ngữ. Ở đây, picking có nghĩa là chủ ý chọn một số điểm nhất định, không phải chọn ngẫu nhiên. Can hide nối lựa chọn phân tích đó với một hậu quả có thể xảy ra. In between nói đến những gì xảy ra trong các khoảng giữa những điểm đã chọn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là hành động dạng -ing làm chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu, dùng để cho thấy một hành động có thể tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của pick và dạng nguyên mẫu sau can: ____ specific data points can ____ important changes in between.

Xem đáp án

Picking · hide

Even when there's nothing wrong with the graph itself, Ngữ pháp

2:24

Ngay cả khi bản thân biểu đồ không có gì sai,

leaving out relevant data can give a misleading impression. Cụm động từ

2:27

việc bỏ qua các dữ liệu liên quan có thể gây ra ấn tượng sai lệch.

Ngữ pháp

Even when ..., leaving out ... can ...: rủi ro vẫn tồn tại

Even when diễn tả quan hệ nhượng bộ. Cụm này thừa nhận một sự thật có vẻ như sẽ loại bỏ rủi ro—bản thân biểu đồ có thể không có vấn đề gì—nhưng vẫn nói rằng rủi ro còn tồn tại. Ở đây, when không chủ yếu nói về thời gian. Leaving out relevant data là cụm danh động từ làm chủ ngữ, còn can give nêu một kết quả có thể xảy ra. Mẫu Even when + mệnh đề, hành động dạng -ing làm chủ ngữ + can + động từ nguyên mẫu hữu ích khi muốn cho thấy một rủi ro vẫn còn trong điều kiện tưởng như thuận lợi.

Luyện tập

Even when thể hiện quan hệ gì trong ví dụ?

  1. Quan hệ nguyên nhân: việc biểu đồ đúng tạo ra ấn tượng sai lệch.
  2. Trình tự thời gian: rủi ro chỉ bắt đầu sau khi biểu đồ được sửa.
  3. Quan hệ nhượng bộ: rủi ro vẫn còn dù bản thân biểu đồ có thể đúng.
Xem đáp án

Quan hệ nhượng bộ: rủi ro vẫn còn dù bản thân biểu đồ có thể đúng.

Cụm động từ

leave out relevant data: bỏ sót dữ liệu liên quan

Leave out là cụm động từ có nghĩa là “bỏ sót” hoặc “không đưa vào”. Trong leaving out relevant data, dạng -ing biến hành động này thành chủ ngữ của can give; relevant data là thông tin bị bỏ đi. Cụm từ này không nói về việc rời khỏi một địa điểm. Nó cảnh báo rằng thông tin bị thiếu có thể ảnh hưởng đến điều mọi người tin, ngay cả khi phần thông tin còn lại là chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “bỏ sót”: When you summarize the study, do not ____ any results that change its meaning.

Xem đáp án

leave out

This chart of how many people watch the Super Bowl each year

2:31

Biểu đồ này về số lượng người xem Super Bowl mỗi năm

makes it look like the event's popularity is exploding. Ghi chú

2:34

làm cho nó có vẻ như sự nổi tiếng của sự kiện này đang bùng nổ.

Ngữ pháp

makes it look like + mệnh đề: khiến một việc trông như là thật

Cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “khiến tân ngữ làm gì đó hoặc có vẻ ở một trạng thái nào đó”. Ở đây, This chart là chủ ngữ, makes phù hợp với danh từ số ít chart, còn look giữ nguyên dạng sau makes. Trong make it look like + mệnh đề, it là tân ngữ của makes và chỉ tình huống mà biểu đồ trình bày. Mệnh đề phía sau nêu ấn tượng được tạo ra: sự kiện có vẻ đang trở nên nổi tiếng rất nhanh. Cấu trúc này mô tả vẻ bề ngoài; nó không chứng minh rằng ấn tượng đó là đúng.

Luyện tập

Câu nào nói rằng một thiết kế tạo ra ấn tượng nhưng không khẳng định ấn tượng đó là đúng?

  1. The graph design makes it look like sales doubled.
  2. The graph shows that sales doubled.
  3. The graph makes the sales figures easier to read.
Xem đáp án

The graph design makes it look like sales doubled.

Thành ngữ

the event's popularity is exploding: mức độ nổi tiếng của sự kiện đang tăng vọt

Cụm này dùng exploding theo nghĩa ẩn dụ. Mức độ nổi tiếng không thể thật sự phát nổ; ở đây, câu này có nghĩa là sự kiện dường như đang trở nên nổi tiếng hơn rất nhanh và với mức tăng lớn. Cách nói này khiến xu hướng nghe mạnh và ấn tượng. Nó mô tả cảm giác tăng trưởng nhanh, chứ không chứng minh rằng xu hướng đó hoàn toàn chính xác.

Luyện tập

Ở đây, "the event's popularity is exploding" có nghĩa là gì?

  1. Sự kiện đang từ từ mất đi sự nổi tiếng.
  2. Một vụ nổ thật đã xảy ra tại sự kiện.
  3. Sự kiện dường như đang trở nên nổi tiếng rất nhanh.
Xem đáp án

Sự kiện dường như đang trở nên nổi tiếng rất nhanh.

But it's not accounting for population growth. Cụm từ

2:37

Nhưng nó không tính đến sự gia tăng dân số.

Cụm từ

not accounting for population growth: không tính đến sự gia tăng dân số

Trong ngữ cảnh phân tích dữ liệu này, account for có nghĩa là đưa một điều vào làm yếu tố khi tính toán hoặc đánh giá. it's là dạng rút gọn của it is, vì vậy it's not accounting for population growth có nghĩa là phần phân tích đã bỏ qua sự gia tăng dân số. Cấu trúc là account for + factor. Cụm này không nói về việc ghi sổ kế toán; ý chính là bỏ qua một yếu tố đang thay đổi có thể khiến phép so sánh gây hiểu lầm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “đưa vào làm yếu tố”: A fair comparison must ____ differences in population size.

Xem đáp án

account for

The ratings have actually held steady, Cụm từ

2:40

Tỷ suất người xem thực tế vẫn giữ ở mức ổn định,

Cụm từ

Chỉ số người xem thực tế vẫn giữ ổn định

Trong ngữ cảnh truyền thông này, ratings chỉ số liệu người xem của một chương trình truyền hình hoặc sự kiện, không phải bài nhận xét bằng chữ hay điểm đánh giá bằng sao. held steady có nghĩa là số liệu vẫn ở gần như cùng một mức, không tăng hoặc giảm đáng kể xét trên toàn bộ xu hướng. have held dùng thì hiện tại hoàn thành để nối một thời điểm trước đây với hiện tại. actually cho biết kết quả ổn định này có thể gây bất ngờ hoặc đính chính ấn tượng rằng chỉ số người xem đã tăng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “vẫn ở gần như cùng một mức”: After a small rise, ticket sales have ____ for three months.

Xem đáp án

held steady

because while the number of football fans has increased, Ngữ pháp

2:42

bởi vì trong khi số lượng người hâm mộ bóng bầu dục đã tăng lên,

their share of overall viewership has not.

2:45

thì tỷ trọng của họ trong tổng số lượng người xem lại không tăng.

Ngữ pháp

Số lượng tăng nhưng tỷ lệ trong tổng thể không tăng

Because giới thiệu lý do cho nhận định đứng trước. Bên trong lý do đó, while tạo ra sự tương phản: số người hâm mộ bóng bầu dục Mỹ tăng, nhưng tỷ lệ của họ trong toàn bộ người xem lại không tăng. Ở đây, while không có nghĩa là trong lúc. The number là số lượng tuyệt đối. their share là tỷ lệ trong tổng lượng người xem. has not lược bỏ từ increased đã xuất hiện trước đó, nên có nghĩa là has not increased. Số lượng lớn hơn vẫn có thể đi cùng một tỷ lệ không đổi nếu tổng số người xem cũng tăng.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng sự tương phản trong "while the number of football fans has increased, their share of overall viewership has not"?

  1. Cả số người hâm mộ lẫn tỷ lệ của họ trong toàn bộ người xem đều tăng.
  2. Tỷ lệ người hâm mộ tăng mặc dù số người hâm mộ không tăng.
  3. Số người hâm mộ tăng, nhưng tỷ lệ của họ trong toàn bộ người xem không tăng.
Xem đáp án

Số người hâm mộ tăng, nhưng tỷ lệ của họ trong toàn bộ người xem không tăng.

Finally, Mạch ý

2:47

Cuối cùng,

a graph can't tell you much if you don't know the full significance of what's being presented. Cụm từ

2:48

một biểu đồ không thể cho bạn biết nhiều điều nếu bạn không biết ý nghĩa đầy đủ của những gì đang được trình bày.

Mạch ý

Finally, ... if ...: giới thiệu ý cuối cùng kèm điều kiện

Finally ở đây là một dấu hiệu tổ chức diễn ngôn. Từ này cho người nghe biết đây là ý cuối cùng trong một chuỗi; nó không có nghĩa là sự việc cuối cùng cũng xảy ra sau một thời gian dài chờ đợi. Mệnh đề chính nói rằng bản thân biểu đồ không thể truyền đạt nhiều thông tin, còn mệnh đề if nêu điều kiện giới hạn nhận định đó: nếu không hiểu đầy đủ ý nghĩa của tài liệu, biểu đồ sẽ không cung cấp được nhiều thông tin hữu ích. Cấu trúc này giúp trình bày kết luận cuối cùng cùng với điều kiện để kết luận đó đúng.

Luyện tập

Trong ví dụ, Finally có chức năng gì?

  1. Nó giới thiệu ý cuối cùng trong một phần giải thích.
  2. Nó cho thấy người nói không chắc chắn về điều kiện.
  3. Nó nói rằng biểu đồ xuất hiện sau một thời gian dài chờ đợi.
Xem đáp án

Nó giới thiệu ý cuối cùng trong một phần giải thích.

Cụm từ

the full significance of what's being presented: ý nghĩa và tầm quan trọng đầy đủ

The full significance chỉ ý nghĩa đầy đủ, tầm quan trọng và những hệ quả của một điều gì đó, chứ không chỉ là các sự kiện nhìn thấy được. Trong ngữ cảnh biểu đồ hoặc tin tức, cụm từ này đặt câu hỏi thông tin thực sự cho thấy điều gì và vì sao điều đó quan trọng. What's being presented là dạng rút gọn của what is being presented. Cụm này có nghĩa là nội dung hiện đang được hiển thị hoặc giải thích. being presented là dạng bị động, nên nội dung là đối tượng tiếp nhận hành động.

Luyện tập

Trong câu này, the full significance of what's being presented có nghĩa là gì?

  1. Ý nghĩa, tầm quan trọng và những hệ quả đầy đủ của thông tin
  2. Kích thước và màu sắc của biểu đồ
  3. Chỉ kết quả của một phép kiểm định ý nghĩa thống kê
Xem đáp án

Ý nghĩa, tầm quan trọng và những hệ quả đầy đủ của thông tin

Both of the following graphs use the same ocean temperature data from the National Centers for Environmental Information. Ngữ pháp

2:53

Cả hai biểu đồ sau đây đều sử dụng cùng một dữ liệu nhiệt độ đại dương từ Trung tâm Thông tin Môi trường Quốc gia.

Ngữ pháp

Both of the following ... use the same ... data from ...: hai đối tượng dùng cùng dữ liệu từ một nguồn

Both of the following graphs cho biết lời khẳng định áp dụng cho đúng hai biểu đồ được trình bày tiếp theo. Ở đây, following có nghĩa là “sau đây” hoặc “được trình bày bên dưới”, không phải hành động đi theo sau một vật. Use the same ... data from ... xác định một bộ dữ liệu được dùng chung và nguồn của dữ liệu đó. Cấu trúc này tạo ra một cơ sở chung trước khi so sánh cách trình bày khác nhau của hai biểu đồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu Both of the following ... use the same ...: ____ charts use the ____ data from the survey.

Xem đáp án

Both of the following · same

So why do they seem to give opposite impressions? Mạch ý

2:59

Vậy tại sao chúng dường như tạo ra những ấn tượng trái ngược nhau?

Mạch ý

So why ... seem to ...?: câu hỏi mở đường cho phần giải thích

So liên kết câu hỏi này với sự thật vừa được nêu rằng hai biểu đồ dùng chung dữ liệu. Việc hỏi tại sao chúng có vẻ trái ngược biến sự thật đó thành một vấn đề cần giải thích và báo hiệu rằng phần giải thích sắp xuất hiện. Seem to giữ lời khẳng định ở mức biểu hiện hoặc ấn tượng: hai biểu đồ tạo cảm giác khác nhau, nhưng câu hỏi không nói rằng dữ liệu nền thực sự mâu thuẫn với nhau.

Luyện tập

Câu hỏi So why do they seem to give opposite impressions? có chức năng gì trong phần giải thích?

  1. Câu hỏi chứng minh rằng hai biểu đồ chứa dữ liệu trái ngược nhau.
  2. Câu hỏi làm nổi bật một mâu thuẫn bề ngoài và mời gọi lời giải thích.
  3. Câu hỏi yêu cầu người xem chọn biểu đồ nào đúng.
Xem đáp án

Câu hỏi làm nổi bật một mâu thuẫn bề ngoài và mời gọi lời giải thích.

The first graph plots the average annual ocean temperature from 1880 to 2016, Cách dùng từ

3:02

Biểu đồ đầu tiên vẽ nhiệt độ đại dương trung bình hàng năm từ 1880 đến 2016,

making the change look insignificant. Ngữ pháp

3:07

làm cho sự thay đổi trông có vẻ không đáng kể.

Cách dùng từ

plots the average annual ocean temperature from 1880 to 2016: biểu diễn nhiệt độ đại dương trung bình hằng năm từ năm 1880 đến năm 2016

Ở đây, plots là động từ dùng trong trực quan hóa dữ liệu: biểu đồ đánh dấu các giá trị nhiệt độ trong một hệ tọa độ để thể hiện dữ liệu bằng các điểm hoặc một đường. The average annual ocean temperature là đại lượng được đo. From 1880 to 2016 cho biết khoảng thời gian mà dữ liệu bao quát. Mẫu có thể áp dụng lại là graph/chart + plots + đại lượng đo + from + thời điểm bắt đầu + to + thời điểm kết thúc.

Luyện tập

Dùng động từ trực quan hóa dữ liệu được nhấn mạnh để hoàn thành câu: This chart ____ annual rainfall from 2005 to 2020.

Xem đáp án

plots

Ngữ pháp

making the change look insignificant: khiến sự thay đổi trông không đáng kể

Cụm making sau dấu phẩy nêu kết quả của toàn bộ mệnh đề đứng trước: cách biểu đồ trình bày dữ liệu tạo ra một ấn tượng cụ thể. Making không phải là động từ chính của một mệnh đề độc lập mới. Bên trong cụm từ này là cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu, tạo thành make the change look + adjective. Insignificant mô tả sự thay đổi trông như thế nào, chứ không nhất thiết cho biết mức độ quan trọng thật sự của nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc kết quả dấu phẩy + -ing được nhấn mạnh: A close-up photo fills the frame with the toy, ____ it look much bigger than it is.

Xem đáp án

making

But in fact, Mạch ý

3:09

Nhưng trên thực tế,

a rise of even half a degree Celsius Cụm từ

3:10

mức tăng dù chỉ nửa độ C

can cause massive ecological disruption. Cụm từ

3:12

cũng có thể gây ra sự gián đoạn sinh thái lớn.

Mạch ý

But in fact như một tín hiệu sửa lại nhận định

But in fact báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo sẽ sửa lại một ấn tượng trước đó. But đánh dấu sự tương phản, còn in fact giới thiệu điều mà người nói xem là tình huống thực tế hoặc chính xác hơn. Khi đọc một bài giải thích, hãy xem cụm từ này là tín hiệu để điều chỉnh dự đoán ban đầu, chứ không phải phần mở đầu cho một sự thật bổ sung không liên quan.

Luyện tập

But in fact báo hiệu điều gì cho người đọc trong câu này?

  1. Ý tiếp theo sửa lại một ấn tượng trước đó.
  2. Ý tiếp theo đưa ra thêm một chi tiết không liên quan.
  3. Ý tiếp theo lặp lại cùng một nhận định với mức độ mạnh hơn.
Xem đáp án

Ý tiếp theo sửa lại một ấn tượng trước đó.

Cụm từ

a rise of even half a degree Celsius: nhấn mạnh một thay đổi nhỏ

Trong a rise of half a degree Celsius, of giới thiệu mức tăng: nhiệt độ tăng thêm nửa độ. Even tập trung vào con số nhỏ đó và cho biết chỉ mức này thôi cũng đã đủ để tạo ra một tác động quan trọng. Mẫu có thể dùng lại là a rise of even + số lượng. Mẫu này nhấn mạnh rằng một thay đổi ở mức thấp đến bất ngờ vẫn có thể tạo ra kết quả.

Luyện tập

even có nghĩa gì trong câu A rise of even one degree can damage the medicine?

  1. Một độ là thay đổi nhỏ đến bất ngờ nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng.
  2. Nhiệt độ tăng với tốc độ ổn định và đồng đều.
  3. Một độ là mức thay đổi trung bình trong mọi trường hợp.
Xem đáp án

Một độ là thay đổi nhỏ đến bất ngờ nhưng vẫn có thể gây ảnh hưởng.

Cụm từ

can cause massive ecological disruption: có thể gây xáo trộn sinh thái trên diện rộng

Can cause giới thiệu một kết quả có thể xảy ra. Sau cause là một cụm danh từ gọi tên kết quả, ở đây là massive ecological disruption. Can cho biết kết quả đó có khả năng xảy ra, chứ không phải lần nào cũng chắc chắn xảy ra. Ecological disruption có nghĩa là sự cân bằng hoặc các quá trình bình thường của một hệ sinh thái bị xáo trộn nghiêm trọng. Massive nhấn mạnh quy mô lớn, nên cụm này mạnh hơn nhiều so với một thay đổi nhỏ hoặc trung tính.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên một sự việc có thể làm một hệ thống bị xáo trộn nghiêm trọng?

  1. A power failure can cause major disruption to the rail network.
  2. A power failure can cause a minor schedule adjustment with no wider effect.
  3. A power failure can describe major disruption to the rail network.
Xem đáp án

A power failure can cause major disruption to the rail network.

This is why the second graph, Mạch ý

3:15

Đó là lý do tại sao biểu đồ thứ hai,

which shows the average temperature variation each year,

3:17

thể hiện sự biến thiên nhiệt độ trung bình mỗi năm,

is far more significant.

3:19

lại có ý nghĩa hơn nhiều.

Mạch ý

This is why ..., which ..., is ...: từ lý do đến kết luận

This is why quay lại lý do vừa được nêu và biến lý do đó thành một kết luận. Khung mệnh đề chính là This is why the second graph is far more significant. Phần nằm giữa hai dấu phẩy, which shows the average temperature variation each year, là mệnh đề quan hệ không xác định bổ sung thông tin về the second graph. Bỏ mệnh đề này đi thì phát biểu chính vẫn hoàn chỉnh. Khi đọc câu dài, hãy tìm chủ ngữ second graph rồi nối nó lại với cụm động từ is far more significant.

Luyện tập

Sau khi bỏ mệnh đề which bổ sung thông tin, khung mệnh đề chính nào còn lại?

  1. The second graph shows the average temperature variation each year.
  2. This is why the second graph is far more significant.
  3. The average temperature variation each year is far more significant.
Xem đáp án

This is why the second graph is far more significant.

When they're used well, Ngữ pháp

3:22

Khi được sử dụng tốt,

graphs can help us intuitively grasp complex data. Cụm từ

3:23

biểu đồ có thể giúp chúng ta nắm bắt trực quan dữ liệu phức tạp.

Ngữ pháp

When they're used well: when + thể bị động

When they're used well là một mệnh đề với when, dùng để nêu tình huống mà kết quả trong mệnh đề chính có thể xảy ra. Ở đây, when mang ý nghĩa gần với điều kiện: biểu đồ có thể giúp ích khi, hoặc nếu, chúng được sử dụng hiệu quả. They're là dạng rút gọn của they are, còn they chỉ danh từ số nhiều graphs xuất hiện sau đó trong mệnh đề chính. Are used ở thể bị động vì biểu đồ là đối tượng nhận hành động; câu tập trung vào cách biểu đồ được sử dụng chứ không phải ai sử dụng chúng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc when + thể bị động bằng dạng đúng của use: When maps are ____ well, they can make routes easier to understand.

Xem đáp án

used

Cụm từ

help us intuitively grasp complex data: grasp với nghĩa là hiểu

Help us grasp theo cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: us là những người nhận được sự giúp đỡ, còn grasp là hành động trở nên dễ thực hiện hơn. Grasp được dùng theo nghĩa bóng ở đây. Nó có nghĩa là hiểu hoặc nắm chắc trong đầu ý nghĩa quan trọng của dữ liệu, chứ không phải cầm dữ liệu bằng tay. Intuitively bổ nghĩa cho grasp. Nó gợi ý việc trực tiếp nhận ra mô hình hoặc ý chính mà không cần xem xét từng chi tiết theo từng bước.

Luyện tập

Động từ nào hoàn thành câu tốt nhất với nghĩa “hiểu ý chính”? A clear diagram can help readers ___ the pattern.

  1. hold
  2. grab
  3. grasp
Xem đáp án

grasp

But as visual software has enabled more usage of graphs throughout all media, Ngữ pháp

3:27

Nhưng do phần mềm trực quan đã cho phép sử dụng biểu đồ nhiều hơn trên tất cả các phương tiện truyền thông,

it's also made them easier to use in a careless or dishonest way. Ngữ pháp

3:31

nó cũng khiến chúng dễ bị sử dụng một cách bất cẩn hoặc thiếu trung thực.

Ngữ pháp

But as ..., it's also made ...: bối cảnh đang thay đổi và kết quả bổ sung

Trong câu này, as có nghĩa là “khi sự thay đổi này dần diễn ra” hoặc “cùng với sự thay đổi này”. Mệnh đề as nêu bối cảnh đang thay đổi: phần mềm trực quan hóa đã làm tăng việc sử dụng biểu đồ trên nhiều loại phương tiện truyền thông. Nó không mang nghĩa “với vai trò là”; cấu trúc này nhấn mạnh hai diễn biến xảy ra song song hơn là chỉ nêu một nguyên nhân trực tiếp. Tiếp theo, it's also made ... nêu một kết quả đi kèm. Ở đây, it's là it has; it chỉ visual software, còn them chỉ graphs. But trình bày kết quả này như một mặt bất lợi hoặc sự điều chỉnh đối với góc nhìn tích cực hơn, còn also cho biết đây là một hệ quả bổ sung.

Luyện tập

Trong ví dụ, as thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Phần mềm trực quan hóa được mô tả là một loại biểu đồ.
  2. Câu chỉ nêu nguyên nhân trực tiếp, không có ý hai diễn biến xảy ra song song.
  3. Một thay đổi đang diễn ra tạo bối cảnh cho kết quả đi kèm.
Xem đáp án

Một thay đổi đang diễn ra tạo bối cảnh cho kết quả đi kèm.

Ngữ pháp

made them easier to use: make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to

Made là phân từ quá khứ của make sau has trong it's made (it has made). Cấu trúc là make + tân ngữ + tính từ + động từ nguyên mẫu có to: made + them + easier + to use. Cấu trúc này cho biết phần mềm đã thay đổi một đặc điểm của biểu đồ: việc sử dụng chúng trở nên dễ dàng hơn. Them chỉ graphs. Dù them đứng trước easier, về nghĩa nó vẫn là tân ngữ được hiểu ngầm của use; biểu đồ không thực hiện hành động. Con người mới là bên sử dụng biểu đồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và easy: Yesterday, the clear labels ____ the chart ____ to read.

Xem đáp án

made · easier

So the next time you see a graph, Mạch ý

3:35

Vì vậy, lần tới khi bạn nhìn thấy một biểu đồ,

don't be swayed by the lines and curves. Ý định

3:37

đừng bị dao động bởi những đường kẻ và đường cong.

Mạch ý

So the next time you see a graph: biến kết luận thành hành động trong tương lai

So báo hiệu rằng người nói đang chuyển từ phần giải thích trước đó sang một kết luận thực tế. The next time you see a graph là mệnh đề thời gian được đặt ở đầu câu: nó thiết lập một tình huống trong tương lai, rồi mệnh đề chính nêu hành động cần thực hiện khi đó. Cấu trúc này biến một bài học chung thành lời khuyên cho một tình huống thực tế trong tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian đã học, mang nghĩa “vào dịp tiếp theo”: So ____ you read a surprising headline, check the source.

Xem đáp án

the next time

Ý định

don't be swayed by the lines and curves: không để hình thức trực quan chi phối phán đoán

Be swayed by có nghĩa là ý kiến, quyết định hoặc phán đoán của một người bị thay đổi bởi một yếu tố nào đó, thường theo cách có thể khiến người đó hiểu sai. Câu mệnh lệnh phủ định don't be swayed by cảnh báo người nghe không để yếu tố ấy kiểm soát quyết định của mình. Ở đây, the lines and curves đại diện cho hình thức trực quan của biểu đồ. Lời khuyên không phải là bỏ qua biểu đồ, mà là tránh chấp nhận thông điệp của nó chỉ vì các hình dạng trông nổi bật hoặc có vẻ thuyết phục.

Luyện tập

“Don't be swayed by the advertisement's bright colors” khuyên bạn làm gì?

  1. Đừng để hình thức của quảng cáo chi phối phán đoán của bạn.
  2. Đừng vẽ quảng cáo bằng các đường cong.
  3. Đừng nhìn vào bất kỳ phần nào của quảng cáo.
Xem đáp án

Đừng để hình thức của quảng cáo chi phối phán đoán của bạn.

Look at the labels, the numbers, the scale, and the context, Ý định

3:39

Hãy nhìn vào các nhãn, con số, thang đo và bối cảnh,

and ask what story the picture is trying to tell. Thành ngữ

3:44

và tự hỏi bức tranh đang cố kể câu chuyện gì.

Ý định

Look at the labels, the numbers, the scale, and the context: tạo danh sách kiểm tra bằng các thành phần song song

Ở đây, Look at có nghĩa là xem xét kỹ một điều gì đó, chứ không chỉ hướng mắt về phía nó. Động từ này mở đầu cho bốn cụm danh từ song song: the labels, the numbers, the scale và the context. Mẫu “mệnh lệnh + danh sách” biến một lời khuyên chung thành danh sách kiểm tra rõ ràng. Việc lặp lại the giúp các mục có cấu trúc cân đối, còn and đánh dấu mục cuối cùng.

Luyện tập

Câu nào dùng Look at theo sau bởi một danh sách song song để đưa ra chỉ dẫn rõ ràng?

  1. Looking at the author, the date, and check the sources before sharing the article.
  2. Look at the author, checking the date, and the sources before sharing the article.
  3. Look at the author, the date, and the sources before sharing the article.
Xem đáp án

Look at the author, the date, and the sources before sharing the article.

Thành ngữ

what story the picture is trying to tell: nhân hóa hình ảnh

Cụm what story the picture is trying to tell nhân hóa bức hình như thể nó có thể nói. Story ở đây có nghĩa là cách diễn giải, câu chuyện hoặc ấn tượng được gợi ra từ cách hình ảnh trình bày thông tin, chứ không phải một truyện hư cấu theo nghĩa đen. Đặt câu hỏi này nghĩa là nhìn xa hơn từng chi tiết riêng lẻ và cân nhắc thông điệp tổng thể mà hình ảnh hướng người xem tới. Cách nói này không chứng minh rằng bản thân bức hình có ý định.

Luyện tập

Trong câu 'Ask what story the chart is trying to tell,' story có nghĩa là gì?

  1. Cách diễn giải hoặc ấn tượng do biểu đồ gợi ra
  2. Một câu chuyện theo nghĩa đen được biểu đồ nói thành tiếng
  3. Tên tệp của biểu đồ
Xem đáp án

Cách diễn giải hoặc ấn tượng do biểu đồ gợi ra