Vị khoai tây chiên yêu thích của bạn là gì? ⏲️ 6 Minute English: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
908 từ 160 từ/phút

Tổng quan video: Hai người dẫn tìm hiểu vì sao khoai tây chiên giòn hấp dẫn đến vậy, đối chiếu thói quen ăn ở Anh với văn hóa bánh tortilla chiên của Mexico, đồng thời cho thấy độ giòn, gia vị và món ăn kèm tác động thế nào đến lựa chọn đồ ăn vặt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. call them crisps / as potato chips. — Văn hóa, Truyền thông & Bối cảnh thực tế: Phân biệt hai tên gọi theo vùng của cùng một món khoai tây chiên: crisps phổ biến trong tiếng Anh Anh, còn potato chips được dùng trong tiếng Anh Mỹ và nhiều bối cảnh quốc tế. Nhờ đó, bạn có thể chọn từ phù hợp với khu vực và tránh nhầm crisps với các nghĩa khác nhau của chips ở từng nơi. 2. it just becomes a snowball effect. — Thành ngữ & Cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu hình ảnh quả cầu tuyết lớn dần khi lăn: ăn một miếng khoai tây chiên dẫn đến miếng tiếp theo, khiến hành vi nhanh chóng tăng lên. Bạn có thể dùng ẩn dụ này để mô tả thói quen ngày càng mạnh, vấn đề ngày càng lớn hoặc chuỗi hệ quả tương tự, thay vì hiểu theo nghĩa một quả cầu tuyết thật. 3. your go-to snack, — Cụm từ cố định & Kết hợp từ: Dùng go-to trước danh từ để chỉ lựa chọn mà bạn thường tìm đến hoặc tin cậy cho một mục đích cụ thể. Ngoài đồ ăn vặt, mẫu ngắn gọn này còn giúp giới thiệu công cụ, trang web, nhà hàng, con người hay giải pháp như một lựa chọn đầu tiên đáng tin cậy.

Nội dung bài học

6 Minute English from BBCLearningEnglish.com.

0:01

6 Minute English từ BBCLearningEnglish.com.

Hello, this is 6 Minute English from BBC Learning English.

0:07

Xin chào, đây là 6 Minute English từ BBC Learning English.

I'm Neil.

0:11

Tôi là Neil.

And I'm Beth.

0:12

Và tôi là Beth.

In Britain, we call them crisps Văn hóa

0:13

Ở Anh, chúng tôi gọi chúng là crisps

and you might know them as potato chips.

0:16

và bạn có thể biết đến chúng với tên gọi potato chips (khoai tây chiên).

Văn hóa

call them crisps ... know them as potato chips: tên gọi kiểu Anh và kiểu Mỹ

Trong câu này, crisps và potato chips là hai tên gọi của cùng một món ăn: những lát khoai tây mỏng, giòn được bán làm đồ ăn vặt. Crisps là tên gọi thông dụng trong tiếng Anh-Anh, còn potato chips là tên gọi thông dụng trong tiếng Anh-Mỹ và cũng được hiểu rộng rãi trong bối cảnh quốc tế. Người nói đưa ra cả hai tên để người nghe ở các vùng nói tiếng Anh khác nhau đều nhận ra món ăn này.

Luyện tập

Lựa chọn nào ghép đúng các tên gọi thông dụng theo vùng của món khoai tây lát mỏng và giòn này?

  1. Tiếng Anh-Anh: crisps; tiếng Anh-Mỹ: potato chips.
  2. Trong cả tiếng Anh-Anh và tiếng Anh-Mỹ, chips luôn có nghĩa là khoai tây chiên nóng.
  3. Tiếng Anh-Anh: potato chips; tiếng Anh-Mỹ: crisps.
Xem đáp án

Tiếng Anh-Anh: crisps; tiếng Anh-Mỹ: potato chips.

But whatever you call them, Ngữ pháp

0:18

Nhưng dù bạn gọi chúng là gì,

these fried potato slices are probably the world's favorite snack.

0:20

những lát khoai tây chiên này có lẽ là món ăn vặt được yêu thích nhất thế giới.

Ngữ pháp

Whatever you call them: tên gọi không quan trọng

Whatever you call them có nghĩa là “dù bạn dùng tên gì để gọi chúng”. Ở đây, whatever mở đầu một ý nhượng bộ, vì vậy cụm này không phải là câu hỏi và không yêu cầu câu trả lời. Cấu trúc whatever + chủ ngữ + động từ chấp nhận nhiều khả năng khác nhau; sau đó mệnh đề chính nêu điều vẫn luôn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ bắt đầu bằng Whatever và có nghĩa là “dù bạn dùng tên gì”: ____, the game is still fun.

Xem đáp án

Whatever you call it

Neil, are you a big crisp eater?

0:25

Neil, anh có phải là người thích ăn khoai tây chiên không?

And what's your favorite flavor?

0:27

Và hương vị yêu thích của anh là gì?

I love crisps, Beth.

0:28

Tôi rất thích khoai tây chiên, Beth.

They are my favorite snack.

0:30

Chúng là món ăn vặt yêu thích của tôi.

My favorite flavor is prawn cocktail, Văn hóa

0:32

Hương vị yêu thích của tôi là tôm cocktail,

which is controversial because a lot of people don't like that flavor. Ngữ pháp

0:35

hương vị này gây tranh cãi vì nhiều người không thích nó.

Văn hóa

prawn cocktail như một vị khoai tây chiên kiểu Anh

Ở đây, prawn cocktail là tên một vị khoai tây chiên lát, không phải đồ uống. Vị này được lấy cảm hứng từ món ăn lạnh của Anh có tên prawn cocktail, thường được làm từ tôm và nước xốt. Hãy hiểu hai từ này như một tên vị thực phẩm duy nhất. Trong ngữ cảnh đồ ăn nhẹ này, cocktail không có nghĩa là khoai tây chiên có chứa cocktail có cồn.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, prawn cocktail có nghĩa là một loại đồ uống có cồn được dùng cùng khoai tây chiên.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

which is controversial because ... để thêm nhận xét và lý do

Dấu phẩy đi cùng which mở đầu một mệnh đề quan hệ không xác định. Ở đây, which chỉ ngược lại vị prawn cocktail và bổ sung nhận xét rằng lựa chọn này gây tranh cãi; sau đó because đưa ra lý do. Thông tin chính My favorite flavor is prawn cocktail đã là một câu hoàn chỉnh. Mệnh đề which bổ sung thông tin phụ nên được ngăn bằng dấu phẩy, chứ không dùng để xác định đang nói đến vị nào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đại từ quan hệ không xác định dùng để bổ sung nhận xét về lựa chọn trong thực đơn: The new lunch menu includes seaweed soup, ____ is controversial because some children dislike the taste.

Xem đáp án

which

I think my favorite is salt and vinegar.

0:39

Tôi nghĩ vị yêu thích của tôi là muối và giấm.

Yummy.

0:41

Ngon tuyệt.

You're making me hungry. Ý định

0:42

Anh đang làm tôi thấy đói đấy.

Ý định

You're making me hungry: lời đáp thân thiện khi nói về đồ ăn

Cấu trúc make + person + adjective có nghĩa là “khiến một người chuyển sang một trạng thái”. Trong câu này, lời nói của người kia về đồ ăn khiến người nói cảm thấy đói. Trong cuộc trò chuyện thoải mái về đồ ăn, câu này thường có nghĩa là “Nghe ngon đến mức bây giờ tôi muốn ăn”. Đây là cách hưởng ứng câu chuyện một cách thân thiện, không phải lời trách móc nghiêm túc.

Luyện tập

Một người bạn đang miêu tả một chiếc bánh ngon. Bạn đáp: “You're making me hungry.” Bạn đang muốn nói gì?

  1. Lời miêu tả của bạn đang khiến tôi muốn ăn.
  2. Tôi đang nói rằng chiếc bánh có vị dở.
  3. Tôi đang nghiêm túc trách bạn vì không chịu cho tôi ăn.
Xem đáp án

Lời miêu tả của bạn đang khiến tôi muốn ăn.

Well, crisps might be popular, Mạch ý

0:43

Chà, khoai tây chiên có thể phổ biến,

but with lots of oil and salt,

0:44

nhưng với nhiều dầu và muối,

they're not the healthiest food.

0:47

chúng không phải là thực phẩm lành mạnh nhất.

Mạch ý

Well, ... might be ..., but ...: thừa nhận trước khi đưa ra ý tương phản

Câu này dùng cấu trúc nhượng bộ rồi tương phản: Well mở đầu lời đáp, crisps might be popular thừa nhận một điểm có lợi, còn but chuyển sang mối quan tâm chính của người nói. Ở đây, might be popular gần với nghĩa “dù chúng có được ưa chuộng”; trọng tâm không phải là sự nghi ngờ về mức độ phổ biến của chúng. Cụm with lots of oil and salt đưa ra lý do cho đánh giá tiêu cực phía sau. Cấu trúc này giúp sắp xếp một thông điệp cân bằng: trước tiên thừa nhận một mặt, sau đó nêu hạn chế hoặc ý đối lập quan trọng hơn.

Luyện tập

crisps might be popular có vai trò gì trong câu này?

  1. Nó chỉ hỏi liệu khoai tây chiên giòn có được ưa chuộng hay không.
  2. Nó thừa nhận món này được ưa chuộng trước khi người nói nêu mối lo về sức khỏe.
  3. Nó cho biết sự phổ biến của món này là kết luận chính của người nói.
Xem đáp án

Nó thừa nhận món này được ưa chuộng trước khi người nói nêu mối lo về sức khỏe.

So, why do we love them so much?

0:48

Vậy, tại sao chúng ta lại yêu thích chúng đến thế?

That's what BBC World Service program The Food Chain wanted to find out. Cụm động từ

0:51

Đó là điều mà chương trình The Food Chain của BBC World Service muốn tìm hiểu.

Cụm động từ

wanted to find out: muốn tìm ra câu trả lời

Trong wanted to find out, wanted to thể hiện mong muốn hoặc mục đích trong quá khứ, còn find out có nghĩa là biết được thông tin bằng cách hỏi, kiểm tra hoặc điều tra. Chương trình muốn có được một câu trả lời chứ không phải tìm một đồ vật. Dùng find out khi một người chuyển từ chưa biết sang biết một sự thật, lý do, thời gian hoặc câu trả lời. Theo sau cụm này thường là what, why, whether, when hoặc một cụm danh từ như the truth.

Luyện tập

Thêm tiểu từ thích hợp vào find để tạo cụm động từ có nghĩa là “tìm hiểu thông tin”: We checked the website to ____ whether the pool was open.

Xem đáp án

find out

Here, presenter Ruth Alexander talks to Mitchell Dingwall,

0:55

Tại đây, người dẫn chương trình Ruth Alexander trò chuyện với Mitchell Dingwall,

a food executive responsible for developing new crisp flavors. Cụm từ

0:58

một giám đốc thực phẩm chịu trách nhiệm phát triển các hương vị khoai tây chiên mới.

Cụm từ

responsible for developing new crisp flavors: nêu nhiệm vụ công việc

Cụm responsible for developing new crisp flavors mô tả nhiệm vụ công việc của vị giám đốc: người này phụ trách tạo ra những hương vị đó. Ở đây, responsible for chỉ phạm vi trách nhiệm; nó không chỉ đơn giản là lời khen rằng người này đáng tin cậy hoặc có tinh thần trách nhiệm. Để nêu nhiệm vụ, dùng responsible for trước một danh từ hoặc dạng -ing: responsible for the project; responsible for testing the product. Trong câu gốc, toàn bộ cụm này đứng sau a food executive và bổ sung thông tin về người đó.

Luyện tập

Hoàn thành responsible với giới từ đúng: Daniel is ____ organizing the school trip.

Xem đáp án

responsible for

Why do we love crisps so much?

1:03

Tại sao chúng ta lại yêu thích khoai tây chiên đến thế?

Hmm.

1:06

Hmm.

I think it's just that crunch, right? Ý định

1:07

Tôi nghĩ đơn giản là nhờ độ giòn đó, phải không?

Ý định

it's just that crunch, right?(chỉ là do độ giòn đó thôi, đúng không?)

Trong cụm "it's just that crunch", just thu hẹp lời giải thích vào một nguyên nhân chính đơn giản: cảm giác giòn. Cách nói này khiến câu trả lời giống lời trò chuyện tự nhiên hơn là một lời khẳng định chi tiết. Right? ở cuối câu dùng để mời người nghe đồng ý hoặc xác nhận rằng hai bên có cùng cách hiểu. Ở đây, nó có nghĩa là “bạn cũng đồng ý, đúng không?”, chứ không chỉ phương hướng hay một quyền lợi pháp lý.

Luyện tập

Right? ở cuối câu này có tác dụng gì?

  1. Hỏi âm thanh giòn phát ra từ hướng nào.
  2. Mời người nghe đồng ý với lời giải thích.
  3. Hỏi về một quyền lợi pháp lý.
Xem đáp án

Mời người nghe đồng ý với lời giải thích.

You can't beat the crunch Thành ngữ

1:09

Không gì sánh bằng độ giòn đó

and then that delicious salty feeling in your mouth

1:10

và sau đó là cảm giác mặn mà ngon tuyệt trong miệng bạn

and it just becomes a snowball effect. Thành ngữ

1:12

và nó cứ thế trở thành một hiệu ứng quả cầu tuyết.

Thành ngữ

You can't beat the crunch(không gì sánh được với độ giòn đó)

You can't beat + cụm danh từ là một cách đánh giá tích cực, thân mật, có nghĩa là “khó tìm được thứ gì tốt hơn điều này”. Trong “You can't beat the crunch”, người nói đang hết lời khen cảm giác giòn; beat không có nghĩa là đánh vào thứ gì đó hoặc chiến thắng một cuộc thi. Cấu trúc này có thể dùng để giới thiệu món ăn, trải nghiệm, mức giá, địa điểm hoặc giải pháp. Chủ ngữ you mang nghĩa chung, chỉ mọi người nói chung chứ không phải đang thách thức một người nghe cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có dạng rút gọn trong bài học, mang nghĩa “khó tìm được thứ gì tốt hơn”: On a cold evening, you ____ a bowl of hot soup.

Xem đáp án

can't beat

Thành ngữ

it just becomes a snowball effect: phản ứng dây chuyền ngày càng lớn

A snowball effect là phép ẩn dụ cho một chuỗi tác động cứ lớn dần: một hành động hoặc kết quả dẫn đến điều tiếp theo, khiến tổng ảnh hưởng ngày càng lớn. Trong câu này, độ giòn và vị mặn khiến người ta muốn ăn thêm một miếng khoai tây chiên, nên cảm giác thèm ăn tự tăng lên. Không có quả cầu tuyết thật nào ở đây. Ý quan trọng là mỗi bước góp phần tạo ra bước tiếp theo, giống như quả cầu tuyết lăn đi và bám thêm tuyết.

Luyện tập

Trong câu này, a snowball effect có nghĩa là gì?

  1. Một hành động nhỏ dẫn đến nhiều kết quả hơn và lớn hơn.
  2. Một sự việc xảy ra một lần rồi kết thúc.
  3. Có người làm một quả cầu tuyết thật.
Xem đáp án

Một hành động nhỏ dẫn đến nhiều kết quả hơn và lớn hơn.

You just want more of it.

1:14

Bạn chỉ muốn ăn thêm nữa.

For Mitchell,

1:15

Đối với Mitchell,

the best thing about crisps is the loud crunch.

1:16

điều tuyệt vời nhất ở khoai tây chiên là âm thanh giòn rụm lớn.

He says, "You can't beat it."

1:20

Ông ấy nói, "Bạn không thể đánh bại nó (You can't beat it)."

An idiom meaning something like,

1:22

Một thành ngữ mang ý nghĩa đại loại như,

"That's the best thing and you won't find anything better."

1:24

"Đó là thứ tốt nhất và bạn sẽ không tìm thấy thứ gì tốt hơn."

Mitchell says once you started eating crisps,

1:28

Mitchell nói một khi bạn đã bắt đầu ăn khoai tây chiên,

it's hard to stop Cụm từ

1:30

thì rất khó để dừng lại

and you just want to eat more and more.

1:32

và bạn chỉ muốn ăn ngày càng nhiều hơn.

Cụm từ

it's hard to stop: nói rằng một hoạt động rất khó dừng lại

Trong it's hard to stop, người nói cho biết việc kết thúc hoạt động đó cần sự cố gắng, chứ không phải hoàn toàn không thể dừng lại. Ở đây, hoạt động đó là ăn khoai tây chiên giòn. Mẫu câu có thể áp dụng lại là It's + tính từ + to + động từ. Mẫu này đánh giá một hành động, như It's easy to forget hoặc It's hard to wait. Trong mẫu câu này, it không chỉ một đồ vật; hành động sau to mang ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là rất khó kết thúc hoạt động: Once I start watching this show, ____.

Xem đáp án

it's hard to stop

He calls this a snowball effect,

1:34

Ông gọi đây là hiệu ứng quả cầu tuyết (snowball effect),

a situation where doing something causes other similar things to happen.

1:36

một tình huống mà việc làm một điều gì đó khiến những điều tương tự khác xảy ra.

You eat one crisp

1:40

Bạn ăn một miếng khoai tây chiên

and before you know it, Cụm từ

1:42

và trước khi bạn kịp nhận ra,

the whole packet's gone.

1:43

cả gói đã hết sạch.

Cụm từ

and before you know it: kết quả đến gần như không được nhận ra

Before you know it là một thành ngữ cho biết điều gì đó xảy ra rất nhanh hoặc gần như không được bạn nhận ra. Nó không mang nghĩa đen là trước khi ai đó biết một sự thật. Trong câu này, and before you know it nối hành động ăn một miếng khoai tây chiên với kết quả bất ngờ là cả gói đã trống không. Mẫu này hữu ích khi kể một trải nghiệm mà kết quả dường như xuất hiện đột ngột.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là “gần như không nhận ra”: You start sorting a few photos, and ____, the whole afternoon is gone.

Xem đáp án

before you know it

In this episode,

1:44

Trong tập này,

we'll be visiting two countries in love with crisps. Thành ngữ

1:45

chúng ta sẽ ghé thăm hai quốc gia có tình yêu lớn với khoai tây chiên.

Thành ngữ

two countries in love with crisps: nhân hóa địa điểm

In love with thường miêu tả cảm xúc lãng mạn mạnh mẽ. Ở đây, câu văn xem các quốc gia như con người, một biện pháp gọi là nhân hóa. Two countries in love with crisps có nghĩa là người dân ở các quốc gia đó rất thích khoai tây chiên; bản thân các quốc gia không thật sự có cảm xúc. Dùng một địa điểm để đại diện cho người dân ở đó là cách nói ngắn gọn và sinh động thường gặp trong phần giới thiệu của truyền thông. Nó tạo nên hình ảnh đầy hào hứng, chứ không phải lời khẳng định chính xác rằng mọi người đều có cùng sở thích.

Luyện tập

Trong câu này, two countries in love with crisps có nghĩa là gì?

  1. Người dân ở hai quốc gia đó rất thích khoai tây chiên.
  2. Mỗi quốc gia thật sự có cảm xúc lãng mạn với khoai tây chiên.
  3. Khoai tây chiên chỉ được sản xuất ở hai quốc gia.
Xem đáp án

Người dân ở hai quốc gia đó rất thích khoai tây chiên.

And as usual,

1:49

Và như thường lệ,

we'll be learning some useful new words and phrases,

1:50

chúng ta sẽ học một số từ và cụm từ mới hữu ích,

all of which you can find on our website, bbclearningenglish.com. Ngữ pháp

1:54

tất cả đều có thể tìm thấy trên trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com.

Ngữ pháp

all of which: chỉ toàn bộ nhóm đã nói trước đó

All of which mở đầu một mệnh đề bổ sung thông tin. Which chỉ lại một nhóm đã được nhắc đến, còn all cho biết thông tin mới đúng với mọi thành phần trong nhóm đó. Cấu trúc là: một nhóm, all of which + động từ. Cách này giúp tránh lặp lại tên của nhóm. Ở đây, which chỉ tất cả các từ và cụm từ đã được nhắc đến trước đó, chứ không chỉ một mục.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc quan hệ bắt đầu bằng all: I borrowed three books, ____ were helpful.

Xem đáp án

all of which

But first,

1:58

Nhưng trước tiên,

I have a question for you, Beth.

1:59

Tôi có một câu hỏi dành cho cô, Beth.

The record for the world's largest packet of crisps Cách dùng từ

2:01

Kỷ lục về gói khoai tây chiên lớn nhất thế giới

was recently broken in Saudi Arabia,

2:04

gần đây đã bị phá vỡ ở Ả Rập Xê Út,

Cách dùng từ

a record was broken: thành tích tốt nhất trước đó đã bị vượt qua

Break a record là một cụm từ cố định, có nghĩa là đạt kết quả tốt hơn thành tích cao nhất trước đó, tức là phá kỷ lục. Trong câu này, was recently broken ở thể bị động: trọng tâm nằm ở kỷ lục đã bị vượt qua, không phải người hay nhóm đã làm điều đó. Broken ở đây không có nghĩa là một vật bị hư hỏng. Record chỉ một thành tích hoặc số đo, và một kết quả mới đã vượt qua nó.

Luyện tập

Dùng break a record ở thì quá khứ để hoàn thành câu: Mia ran faster than the previous best time, so she ____.

Xem đáp án

broke the record

but how much did the packet weigh?

2:07

nhưng gói đó nặng bao nhiêu?

Was it A, about 1.5 tons,

2:09

Đó là A, khoảng 1,5 tấn,

B, about 2.5 tons,

2:11

B, khoảng 2,5 tấn,

or C, about 3.5 tons?

2:14

hay C, khoảng 3,5 tấn?

Okay, wow.

2:17

Được rồi, ồ.

They are all huge.

2:18

Tất cả đều rất khổng lồ.

I'm going to guess about 3.5 tons.

2:20

Tôi sẽ đoán khoảng 3,5 tấn.

Okay, we'll find out the answer later.

2:24

Được rồi, chúng ta sẽ tìm ra câu trả lời sau.

Let's travel first to Singapore, Mạch ý

2:26

Trước tiên hãy du lịch đến Singapore,

home of Jolene Ng,

2:28

quê hương của Jolene Ng,

Mạch ý

Let's travel first to ... home of ...: chuyển sang địa điểm mới và bổ sung mô tả

Let's travel first to Singapore báo hiệu rằng lời kể đang chuyển đến địa điểm đầu tiên trong một chuỗi. first cho người nghe biết rằng sau đó còn có những địa điểm khác, nhờ vậy họ dễ theo dõi thứ tự của một bài giới thiệu về nhiều nơi. Cụm home of Jolene Ng nằm giữa các dấu phẩy bổ sung một lời mô tả ngắn về Singapore và liên kết nơi này với người sắp được giới thiệu. Ở đây, home of xác định Singapore là nơi Jolene Ng sinh sống hoặc đặt cơ sở hoạt động, chứ không nói về một căn nhà cụ thể.

Luyện tập

Trong một bài thuyết trình về nhiều thành phố, câu “Let's travel first to Oslo, home of the Nobel Peace Center” có chức năng gì?

  1. Câu này giới thiệu địa điểm đầu tiên và bổ sung thông tin nhận diện địa điểm đó.
  2. Câu này nói rằng nhà của người nói nằm bên trong Nobel Peace Center.
  3. Câu này kết thúc bài thuyết trình mà không giới thiệu địa điểm nào.
Xem đáp án

Câu này giới thiệu địa điểm đầu tiên và bổ sung thông tin nhận diện địa điểm đó.

a market research analyst who specializes in salty snacks. Cụm từ

2:30

một chuyên gia phân tích nghiên cứu thị trường chuyên về các món ăn vặt mặn.

Cụm từ

who specializes in ...: bổ sung lĩnh vực chuyên môn

who specializes in salty snacks bổ sung thông tin về market research analyst. Đây là một mệnh đề quan hệ: who chỉ lại người chuyên viên phân tích, và vì người đó là chủ ngữ số ít nên động từ có dạng specializes. specialize in có nghĩa là tập trung công việc chuyên môn, việc nghiên cứu hoặc chuyên môn vào một lĩnh vực cụ thể. Dùng specialize in + danh từ hoặc dạng -ing; ở đây, salty snacks là phân khúc thị trường mà chuyên viên phân tích này chuyên sâu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ đúng của specialize: Dr Patel is a scientist who ____ marine ecosystems.

Xem đáp án

specializes in

Here's Jolene talking with Ruth Alexander for BBC program The Food Chain.

2:34

Đây là Jolene đang trò chuyện với Ruth Alexander trong chương trình The Food Chain của BBC.

Is the potato chip the most popular of all salty snacks?

2:38

Khoai tây chiên có phải là món phổ biến nhất trong tất cả các món ăn vặt mặn không?

It's very, very much dependent on personal preference. Cụm từ

2:44

Nó phụ thuộc rất, rất nhiều vào sở thích cá nhân.

Cụm từ

be dependent on personal preference: phụ thuộc vào sở thích cá nhân

Be dependent on X có nghĩa là X quyết định hoặc tác động mạnh đến kết quả. Ở đây, personal preference là yếu tố quyết định, vì vậy những người khác nhau hoàn toàn có thể đưa ra những lựa chọn khác nhau. Very, very much tạo sự nhấn mạnh mạnh trong lời nói: kết quả không chỉ bị sở thích cá nhân ảnh hưởng một chút mà bị ảnh hưởng ở mức độ lớn.

Luyện tập

Ý chính của ví dụ này là gì?

  1. Sở thích cá nhân quyết định phần lớn câu trả lời.
  2. Mọi người đã thống nhất một câu trả lời duy nhất.
  3. Người nói cần sự giúp đỡ của một người khác.
Xem đáp án

Sở thích cá nhân quyết định phần lớn câu trả lời.

But if I were to look at certain countries, Ngữ pháp

2:46

Nhưng nếu tôi nhìn vào một số quốc gia nhất định,

you could see like in the UK,

2:49

bạn có thể thấy giống như ở Vương quốc Anh,

it's very much part and parcel of life. Thành ngữ

2:51

nó thực sự là một phần thiết yếu của cuộc sống.

Ngữ pháp

if I were to look at... như một khung giả định thận trọng

Trong if I were to look at certain countries, were to + động từ nguyên mẫu look không nói về thời gian quá khứ. Mệnh đề if hình dung một bước phân tích có thể thực hiện: giả sử tôi tập trung vào một số quốc gia. Khung diễn đạt này khiến cách nêu vấn đề có vẻ dè dặt và giới hạn nhận định theo góc nhìn đã chọn. Nó thận trọng hơn so với việc nói thẳng I look at certain countries.

Luyện tập

Hoàn thành khung giả định thận trọng bằng cấu trúc mục tiêu: ____ one design, I would choose the simplest one.

Xem đáp án

If I were to select

Thành ngữ

part and parcel of life: một phần không thể tách rời

Part and parcel of là một thành ngữ cố định, chỉ một điều là phần gắn liền, không thể tách rời hoặc vốn được dự đoán sẽ có trong một điều khác. Trong câu này, thành ngữ cho biết thói quen đó đã hòa vào cuộc sống ở Vương quốc Anh, chứ không phải một điều phụ chỉ thỉnh thoảng mới xuất hiện. Very much nhấn mạnh thêm ý này. Cấu trúc thường dùng là be part and parcel of + danh từ. Parcel ở đây không có nghĩa là «bưu kiện»; part and parcel hoạt động như một cụm hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là một phần vốn được dự đoán sẽ có và không thể tách rời: Making mistakes is ____ learning a new skill.

Xem đáp án

part and parcel of

You don't have it only during snack times, Ngữ pháp

2:53

Bạn không chỉ ăn nó trong các bữa ăn vặt,

you have it with lunch as well.

2:55

bạn còn ăn nó cùng với bữa trưa nữa.

Ngữ pháp

don't ... only A; ... B as well: mở rộng phạm vi từ A sang B

Cấu trúc gồm hai mệnh đề này sửa lại suy nghĩ rằng một việc chỉ xảy ra trong A. You don't have it only during snack times bác bỏ giới hạn đó, còn you have it with lunch as well bổ sung B. A vẫn xảy ra và B cũng xảy ra. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là subject + don't/doesn't + verb + only + A; subject + verb + B + as well. Only đánh dấu giới hạn quá hẹp, còn as well thêm một trường hợp khác cũng đúng.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là chiếc túi được dùng cho cả việc đi du lịch lẫn đi học, chứ không chỉ dùng để đi du lịch?

  1. You use this bag only for travel, not for school.
  2. You don't use this bag only for travel; you use it for school as well.
  3. You don't use this bag for travel; you use it only for school.
Xem đáp án

You don't use this bag only for travel; you use it for school as well.

or you put it... My husband's from the UK

2:57

hoặc bạn kẹp nó... Chồng tôi đến từ Vương quốc Anh

Okay, and he kind of, puts it in his sandwich as well. Ý định

2:59

Được rồi, và anh ấy cũng kiểu như, kẹp nó vào bánh mì sandwich của mình.

Ý định

kind of trước puts: làm nhẹ một lời nói thân mật

Ở đây, kind of đứng trước động từ puts và làm nhẹ lời khẳng định. Người nói đang cho biết đây gần như là điều chồng mình làm, nhưng không muốn lời mô tả nghe quá chính xác hoặc quá chắc chắn. Trong hội thoại thân mật, kind of có thể mang nghĩa “hơi”, “đại khái” hoặc “theo một cách nào đó”. Ở đây, cụm này không phân loại sandwich; nghĩa phân loại thường xuất hiện trong cấu trúc như a kind of sandwich.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ không trang trọng gồm hai từ trong bài này: I ____ forgot to bring the map.

Xem đáp án

kind of

Oh, yeah.

3:01

Ồ, đúng vậy.

Cheese sandwich with a crisp inside. Ý định

3:01

Bánh mì sandwich phô mai với một miếng khoai tây chiên bên trong.

Oh, yeah, that's great.

3:04

Ồ, đúng rồi, tuyệt lắm.

Ý định

Cheese sandwich with ... Oh, yeah, that's great. như một lời đáp tích cực của người nghe

Sau phần mô tả món ăn, Oh, yeah, that's great. là một lời đáp ngắn của người nghe. Nó cho thấy người nghe đang theo dõi, có hứng thú và phản ứng tích cực, nhờ đó người kia có thể tiếp tục nói. Ở đây, that's great là lời khích lệ trong hội thoại, không phải một đánh giá cẩn thận hay trang trọng. Những lời đáp ngắn như vậy hỗ trợ người nói mà không giành quyền dẫn dắt cuộc trò chuyện.

Luyện tập

Một người bạn nói: "I found a nice place for lunch." Câu đáp nào thể hiện rõ nhất rằng bạn đang lắng nghe và phản ứng tích cực?

  1. Oh, yeah, that's great.
  2. That's too bad.
  3. What did you say?
Xem đáp án

Oh, yeah, that's great.

Exactly.

3:05

Chính xác.

Jolene says the popularity of different snacks depends on personal preference. Cụm từ

3:06

Jolene nói rằng mức độ phổ biến của các món ăn vặt khác nhau phụ thuộc vào sở thích cá nhân (personal preference).

Cụm từ

depends on personal preference: phụ thuộc vào sở thích cá nhân

Depends on có nghĩa là “được quyết định hoặc chịu ảnh hưởng bởi”. Trong câu này, cụm từ đó liên kết mức độ phổ biến của các món ăn vặt với yếu tố quyết định kết quả: khẩu vị riêng của mỗi người. Personal preference mang tính chủ quan, vì vậy câu này cho biết không có một lựa chọn món ăn vặt duy nhất tốt nhất cho tất cả mọi người. Cấu trúc depends on + yếu tố có thể được dùng lại khi kết quả thay đổi theo yếu tố đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của depend và giới từ đi kèm: The best ice-cream flavor ____ personal preference.

Xem đáp án

depends on

Someone's subjective liking or disliking for something based on their personal opinion. Cách dùng từ

3:12

Sự yêu thích hoặc không thích chủ quan của ai đó đối với một thứ gì đó dựa trên ý kiến cá nhân của họ.

Cách dùng từ

sự thích hoặc không thích chủ quan dựa trên ý kiến cá nhân

Cụm từ này định nghĩa personal preference: việc một người thích hoặc không thích điều gì đó theo góc nhìn của chính họ. Preference tập trung vào điều một người ưa thích, chứ không phải một khẳng định mà mọi người đều phải chấp nhận. Subjective nghĩa là bắt nguồn từ cảm xúc hoặc nhận định cá nhân. Từ này không tự động mang nghĩa tiêu cực hoặc thiếu hợp lý; nó đối lập với thông tin khách quan có thể được kiểm chứng bằng bằng chứng chung.

Luyện tập

Câu nào thể hiện sở thích cá nhân, thay vì một ý kiến chung hoặc sự thật khách quan?

  1. Bạn nghĩ rằng quy tắc mới sẽ giúp ích cho đội.
  2. Cửa hàng đóng cửa lúc sáu giờ.
  3. Bạn chọn vani vì thích hương vị của nó.
Xem đáp án

Bạn chọn vani vì thích hương vị của nó.

In some places,

3:17

Ở một số nơi,

crisps are part and parcel of everyday life.

3:18

khoai tây chiên là một phần thiết yếu (part and parcel) của cuộc sống hàng ngày.

Part and parcel means to be an essential element or feature of something.

3:21

Part and parcel có nghĩa là một yếu tố hoặc đặc điểm thiết yếu của một thứ gì đó.

In Britain,

3:26

Ở Anh,

crisps are so essential that people even eat crisp sandwiches.

3:26

khoai tây chiên thiết yếu đến mức người ta thậm chí còn ăn bánh mì sandwich kẹp khoai tây chiên.

But not everywhere is so in love with potato chips.

3:30

Nhưng không phải ở đâu người ta cũng yêu thích khoai tây chiên đến vậy.

Let's meet Jenny Martinez,

3:35

Hãy cùng gặp gỡ Jenny Martinez,

a food vlogger from Mexico. Cách dùng từ

3:37

một vlogger ẩm thực đến từ Mexico.

Cách dùng từ

a food vlogger from Mexico: giới thiệu một nhà sáng tạo video

Food vlogger là người làm và chia sẻ video về đồ ăn, chẳng hạn như nấu ăn, ghé thăm nhà hàng hoặc nếm thử món ăn. Vlogger phát triển từ video blogger, vì vậy video là hình thức nội dung chính. Cụm danh từ a food vlogger cho biết vai trò của Jenny. From Mexico bổ sung thông tin về nơi cô ấy đến từ; bản thân cụm này không có nghĩa là mọi video của cô ấy chỉ nói về đồ ăn Mexico.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với food vlogger?

  1. Người viết thực đơn nhà hàng.
  2. Người làm và đăng video về đồ ăn.
  3. Người giao đồ ăn Mexico.
Xem đáp án

Người làm và đăng video về đồ ăn.

In Mexico,

3:39

Ở Mexico,

tortilla corn chips are eaten instead of potato chips

3:40

bánh snack ngô tortilla được ăn thay thế cho khoai tây chiên

and it's common to see street vendors selling bags of corn tortillas filled with different sauces. Ngữ pháp

3:44

và người ta thường thấy những người bán hàng rong bán những túi tortilla ngô với nhiều loại xốt khác nhau.

Ngữ pháp

it's common to see ... selling ...: mô tả một cảnh thường thấy

Cấu trúc It's common to see + người hoặc vật + -ing trình bày một hành động như một cảnh thường thấy. Ở đây, street vendors là tân ngữ của see, còn selling ... cho biết người ta nhìn thấy những người bán hàng đang làm gì. Selling là hiện tại phân từ, không phải động từ chính thứ hai. Bạn có thể dùng lại cấu trúc này để mô tả những cảnh thường xuyên xuất hiện tại một nơi, trong một mùa hoặc trong một tình huống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc đã cho It's common to see: In autumn, ____ people taking photos of the colourful trees.

Xem đáp án

it's common to see

Here,

3:50

Tại đây,

Jenny tells Ruth Alexander more for BBC World Service program The Food Chain.

3:51

Jenny kể thêm cho Ruth Alexander trong chương trình The Food Chain của BBC World Service.

For you,

3:56

Đối với bạn,

which is your go-to snack, Cụm từ

3:57

đâu là món ăn vặt ưa thích hàng đầu của bạn,

the tortilla chip or the potato chip?

3:59

bánh chip tortilla hay khoai tây chiên?

Cụm từ

your go-to snack: món ăn vặt quen thuộc bạn thường chọn

Trong your go-to snack, go-to là tính từ ghép, chỉ món ăn vặt mà bạn thường chọn trước hoặc thường tin cậy. Nó cho thấy đây là lựa chọn quen thuộc, đáng tin cậy của bạn, nhưng không nhất thiết là thứ bạn cho là tốt nhất. Dấu gạch nối cho thấy go-to hoạt động như một cụm đứng trước snack để bổ nghĩa cho danh từ này. Ở đây, nó không phải là cụm động từ go to, nghĩa là “đi đến một nơi”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép có dấu gạch nối trong ví dụ: This café is my ____ place for a quick breakfast.

Xem đáp án

go-to

Definitely the tortilla chip.

4:01

Chắc chắn là bánh chip tortilla.

Why?

4:02

Tại sao?

Because you could do so many things, Cụm từ

4:03

Bởi vì bạn có thể làm rất nhiều thứ với nó,

dip it in almost everything, Cụm từ

4:05

chấm nó vào hầu hết mọi thứ,

adding some guacamole,

4:08

thêm chút xốt bơ béo guacamole,

spicy salsa,

4:10

xốt salsa cay,

or just sour cream with a mixture of chipotle sauce.

4:12

hoặc chỉ là kem chua trộn với xốt chipotle.

Cụm từ

Because you could do so many things: diễn tả nhiều khả năng

Because mở đầu lý do cho một sở thích hoặc ý kiến. You could do so many things cho biết một thứ có nhiều cách sử dụng, kết hợp hoặc thưởng thức; các ví dụ theo sau sẽ cho thấy cụ thể những khả năng đó. Ở đây, could diễn tả khả năng và nhiều lựa chọn, chứ không chỉ là năng lực trong quá khứ. Trong một câu mới, with it thường được dùng để chỉ rõ vật có nhiều cách sử dụng: You could do so many things with it.

Luyện tập

Trong câu “You could do so many things with this craft kit,” could thể hiện điều gì?

  1. Có người đang xin phép.
  2. Các hoạt động chỉ xảy ra trong quá khứ.
  3. Nó mang lại nhiều hoạt động có thể thực hiện.
Xem đáp án

Nó mang lại nhiều hoạt động có thể thực hiện.

Cụm từ

dip it in almost everything: mẫu dip A in B

Ở đây, dip it in almost everything có nghĩa là nhúng nhanh món ăn đang được nói đến vào nhiều loại xốt khác nhau trước khi ăn. Dip ở đây diễn tả một động tác với thức ăn, không có nghĩa là thứ gì đó giảm xuống. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là dip A in B: A là món ăn được cầm, còn B là xốt hoặc chất lỏng mà món ăn được nhúng vào. Trong câu này, it là A, còn almost everything là cách nói rộng để chỉ nhiều loại xốt có thể dùng.

Luyện tập

Dùng mẫu dip A in B để hoàn thành câu: At snack time, ____ the apple slices ____ the yogurt.

Xem đáp án

dip · in

Ruth asks if tortillas are Jenny's go-to snack.

4:17

Ruth hỏi liệu tortilla có phải là món ăn vặt ưa thích hàng đầu (go-to) của Jenny không.

You can use the phrase go-to to describe something which is relied upon Cụm động từ

4:21

Bạn có thể sử dụng cụm từ go-to để miêu tả một thứ gì đó được tin tưởng

to be the best thing for a particular purpose.

4:26

là lựa chọn tốt nhất cho một mục đích cụ thể.

Cụm động từ

something which is relied upon: dạng bị động của rely upon

Mệnh đề quan hệ which is relied upon bổ nghĩa cho something. Is relied upon là dạng bị động của rely upon: people rely upon something chuyển thành something is relied upon. Dạng bị động đặt thứ được tin cậy vào trọng tâm và không nêu những người tin cậy nó. Ở đây, relied upon có nghĩa là được tin cậy hoặc dựa vào vì một mục đích. Upon thuộc cụm rely upon; nó không diễn tả vị trí vật lý. Mệnh đề này giải thích một lựa chọn go-to là thứ mọi người thường xuyên tin dùng cho một nhu cầu cụ thể.

Luyện tập

Dùng dạng bị động của rely upon để hoàn thành câu: This safety checklist is ____ by every pilot on the team.

Xem đáp án

relied upon

For example,

4:29

Ví dụ,

for a lot of people,

4:29

đối với nhiều người,

Wikipedia is the go-to website for online information. Cụm từ

4:30

Wikipedia là trang web được tìm đến đầu tiên (go-to) cho thông tin trực tuyến.

Cụm từ

go-to website for online information: trang web được ưu tiên để tìm thông tin trực tuyến

Ở đây, go-to là tính từ bổ nghĩa cho website. A go-to website là trang web mà mọi người thường chọn đầu tiên hoặc tin cậy khi có một nhu cầu cụ thể; cụm này không diễn tả hành động đi đến một trang web. Mẫu có thể áp dụng lại là go-to + danh từ + for + mục đích. Nó nêu một lựa chọn ưu tiên, đáng tin cậy rồi cho biết lựa chọn đó được dùng để làm gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ mục tiêu có dấu gạch nối mang nghĩa “thường được chọn đầu tiên”: This is my ____ app for checking train times.

Xem đáp án

go-to

And Jenny thinks corn tortillas are especially good with guacamole,

4:34

Và Jenny nghĩ rằng tortilla ngô đặc biệt ngon với guacamole,

a paste made of mashed avocado, Cách dùng từ

4:39

một loại xốt nhão làm từ quả bơ nghiền,

which sounds delicious

4:42

nghe có vẻ rất ngon

and maybe a little healthier than a British crisp sandwich.

4:44

và có lẽ lành mạnh hơn một chút so với bánh mì sandwich khoai tây chiên của Anh.

Cách dùng từ

a paste made of mashed avocado: hỗn hợp sệt làm từ quả bơ nghiền

Cụm a paste made of mashed avocado là một cụm đồng vị: nó đứng sau guacamole và giải thích guacamole là gì. Trong ngữ cảnh đồ ăn này, paste có nghĩa là một hỗn hợp mềm và sệt, không phải keo dán. Made of giới thiệu nguyên liệu. Mashed là tính từ dạng quá khứ phân từ, mô tả quả bơ đã được nghiền và ép cho đến khi mềm.

Luyện tập

Trong phần mô tả đồ ăn này, “a paste made of mashed avocado” có nghĩa là gì?

  1. một hỗn hợp đồ ăn mềm và sệt làm từ quả bơ nghiền
  2. một quả bơ nguyên được phục vụ mà không qua sơ chế
  3. một loại keo dùng để dán các miếng bơ lại với nhau
Xem đáp án

một hỗn hợp đồ ăn mềm và sệt làm từ quả bơ nghiền

Speaking of which, Mạch ý

4:48

Nhân tiện nói về điều này,

what was the answer to your question, Neil?

4:48

câu trả lời cho câu hỏi của anh là gì, Neil?

Mạch ý

Speaking of which: chuyển sang một chủ đề liên quan

Speaking of which tiếp nối một điều vừa được nhắc đến và dùng điều đó làm cầu nối sang một ý có liên quan. Ở đây, which chỉ chủ đề trước đó; nó không yêu cầu người nghe lựa chọn giữa nhiều thứ. Cụm này thường đứng ở đầu một câu hoặc lượt nói mới. Nó báo hiệu rằng người nói vừa nghĩ đến một chuyện có liên quan, rồi đưa ra câu hỏi, lời nhắc hoặc nhận xét.

Luyện tập

Speaking of which có tác dụng gì trong đoạn hội thoại này?

  1. Nối câu hỏi tiếp theo với điều vừa được nhắc đến.
  2. Yêu cầu người nghe chọn thứ nào là đúng.
  3. Thông báo bắt đầu một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
Xem đáp án

Nối câu hỏi tiếp theo với điều vừa được nhắc đến.

I asked you how heavy the world's largest bag of crisps was. Ngữ pháp

4:51

Tôi đã hỏi cô gói khoai tây chiên lớn nhất thế giới nặng bao nhiêu.

Ngữ pháp

I asked you how heavy ... was: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

Câu này chứa một câu hỏi gián tiếp. I asked you là mệnh đề chính, còn how heavy the world's largest bag of crisps was nêu nội dung câu hỏi đã được đặt ra. Sau how heavy, hãy dùng trật tự của câu trần thuật: chủ ngữ + động từ, như trong the bag was. Câu hỏi trực tiếp là How heavy was the bag?, nhưng khi nằm trong một câu lớn hơn, nó trở thành how heavy the bag was.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng trật tự từ của câu hỏi gián tiếp?

  1. I asked her how heavy the parcel was.
  2. I asked her how was heavy the parcel.
  3. I asked her how heavy was the parcel.
Xem đáp án

I asked her how heavy the parcel was.

And I said,

4:55

Và tôi đã nói,

"Very heavy, over 3.5 tons."

4:55

"Rất nặng, hơn 3,5 tấn."

Well, it's not that big, Mạch ý

4:58

Chà, nó không lớn đến mức đó,

but the real answer is still enormous,

5:00

nhưng câu trả lời thực sự vẫn rất khổng lồ,

about 1.5 tons.

5:02

khoảng 1,5 tấn.

Mạch ý

it's not that big, but ... still enormous: sửa lại ước tính nhưng vẫn giữ nguyên đánh giá

Trong câu này, it's not that big điều chỉnh một ước tính lớn hơn được đưa ra trước đó: con số thực tế không đạt đến mức ấy. Điều này không có nghĩa là con số thực tế nhỏ. but ... still enormous vẫn giữ nguyên đánh giá chính dù ước tính đã được điều chỉnh. Mẫu not that + tính từ, but ... still + tính từ sắp xếp thông tin theo ý “ít hơn dự kiến, nhưng vẫn rất...”

Luyện tập

it's not that big, but ... still enormous có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Nó nhỏ nên kích thước không còn quan trọng.
  2. Nó nhỏ hơn ước tính trước đó nhưng vẫn cực kỳ lớn.
  3. Nó lớn đúng bằng ước tính trước đó.
Xem đáp án

Nó nhỏ hơn ước tính trước đó nhưng vẫn cực kỳ lớn.

The bag, made in Riyadh, Ngữ pháp

5:04

Gói đó, được làm ở Riyadh,

was 9 m tall.

5:06

cao 9 mét.

Ngữ pháp

The bag, made in Riyadh, was ...: cụm phân từ quá khứ bổ sung thông tin

Trong The bag, made in Riyadh, was 9 m tall, made in Riyadh là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho The bag. Cụm này bổ sung nơi chiếc túi được làm ra và mang nghĩa bị động của which was made in Riyadh. Mệnh đề chính là The bag was 9 m tall. made không phải là động từ chính của mệnh đề đó. Cấu trúc rút gọn này đặt thông tin nền bổ sung giữa hai dấu phẩy thay vì dùng một mệnh đề quan hệ hoặc một câu riêng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng rút gọn của which was designed in Italy: The chair, ____, won an award.

Xem đáp án

designed in Italy

Yeah.

5:08

Đúng vậy.

Okay,

5:08

Được rồi,

let's recap the vocabulary we've learned, Mạch ý

5:09

hãy cùng điểm lại những từ vựng chúng ta đã học,

starting with the phrase "you can't beat that",

5:11

bắt đầu với cụm từ "you can't beat that",

Mạch ý

Let's recap ..., starting with ...: tổ chức phần ôn tập

Let's recap the vocabulary we've learned báo hiệu rằng người nói sắp ôn lại nội dung đã học. Ở đây, recap có nghĩa là xem lại ngắn gọn các ý chính, không phải lặp lại toàn bộ bài học. Starting with ... giới thiệu mục đầu tiên trong phần ôn tập có thứ tự. Cụm này sắp xếp nội dung tiếp theo; nó không có nghĩa là chương trình bắt đầu lại từ đầu.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu một phần ôn tập và xác định mục đầu tiên một cách tự nhiên?

  1. Let's recap the rules we learned, starting with the safety rule.
  2. Let's repeat the entire lesson word for word.
  3. Let's learn three new rules, starting with the safety rule.
Xem đáp án

Let's recap the rules we learned, starting with the safety rule.

meaning that something is the best and you won't find anything better.

5:14

có nghĩa là một thứ gì đó là tốt nhất và bạn sẽ không tìm thấy thứ gì tốt hơn.

A snowball effect is a situation where one action causes other similar actions to happen. Thành ngữ

5:18

Hiệu ứng quả cầu tuyết (snowball effect) là tình huống mà một hành động dẫn đến các hành động tương tự khác xảy ra.

Thành ngữ

A snowball effect: phản ứng dây chuyền ngày càng lớn

A snowball effect là một phản ứng dây chuyền ngày càng lớn: một hành động hoặc thay đổi dẫn đến nhiều hành động hoặc thay đổi liên quan hơn, khiến tác động tổng thể tăng lên. Cụm từ này là phép ẩn dụ dựa trên hình ảnh quả cầu tuyết lớn dần khi lăn. Cụm từ có thể mô tả cả diễn biến tốt lẫn xấu. Ý chính là tác động tiếp tục tích lũy, chứ không chỉ là một nguyên nhân tạo ra một kết quả.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất là snowball effect?

  1. Một đứa trẻ làm một quả cầu tuyết rồi để nó trên mặt đất.
  2. Một lời động viên khuyến khích vài người giúp đỡ, rồi hành động của họ truyền cảm hứng cho nhiều người hơn nữa.
  3. Một chiếc đèn tắt một lần khi có người nhấn công tắc.
Xem đáp án

Một lời động viên khuyến khích vài người giúp đỡ, rồi hành động của họ truyền cảm hứng cho nhiều người hơn nữa.

Someone's personal preference is their subjective liking or disliking for something based on their own opinion.

5:24

Sở thích cá nhân (personal preference) của một người là sự yêu thích hoặc không thích chủ quan của họ đối với một điều gì đó dựa trên ý kiến của chính họ.

To be part and parcel of something means to be an essential or integral feature of it. Thành ngữ

5:31

Là một phần thiết yếu (part and parcel) của một thứ gì đó có nghĩa là một đặc điểm cần thiết hoặc không thể thiếu của nó.

Thành ngữ

To be part and parcel of something: là một phần không thể tách rời

Part and parcel of something là một thành ngữ cố định, chỉ một phần tự nhiên, cần thiết hoặc không thể tách rời của điều gì đó. Part and parcel phải được hiểu như một cụm; parcel ở đây không có nghĩa là “bưu kiện”. To be ở đầu câu đưa thành ngữ về dạng nguyên mẫu để định nghĩa. Trong câu, dùng be part and parcel of + danh từ hoặc dạng -ing: X is part and parcel of Y.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ cố định có nghĩa là “một phần bình thường và không thể tách rời”: Making mistakes is ____ learning a new skill.

Xem đáp án

part and parcel of

And something which is described as the go-to can be relied upon as the best thing for a particular situation. Cụm động từ

5:37

Và một thứ được mô tả là lựa chọn hàng đầu (go-to) có thể được tin cậy là thứ tốt nhất cho một tình huống cụ thể.

Cụm động từ

the go-to can be relied upon: lựa chọn đầu tiên đáng tin cậy

The go-to là một cụm danh từ chỉ người, vật hoặc phương pháp được chọn đầu tiên cho một nhu cầu cụ thể. Dấu gạch nối cho thấy go-to hoạt động như một đơn vị, không phải cụm động từ go to. Can be relied upon là dạng bị động của rely upon và có nghĩa là “có thể được tin cậy hoặc dựa vào”. Cả cụm định nghĩa go-to là lựa chọn ưu tiên đáng tin cậy, nhưng không nhất thiết là lựa chọn tốt nhất một cách khách quan cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Trong câu 'This helpline is the go-to for urgent questions because it can be relied upon,' the go-to có nghĩa là gì?

  1. lựa chọn đầu tiên đáng tin cậy nhất
  2. một nơi mà ai đó đang đi tới
  3. một lựa chọn không được ai tin cậy
  4. mệnh lệnh yêu cầu rời đi
Xem đáp án

lựa chọn đầu tiên đáng tin cậy nhất

And finally,

5:44

Và cuối cùng,

guacamole is a paste made of mashed avocado,

5:45

guacamole là một loại xốt nhão làm từ quả bơ nghiền,

lime juice, and salt.

5:48

nước cốt chanh và muối.

Delicious.

5:50

Ngon tuyệt.

Once again,

5:51

Một lần nữa,

our 6 minutes are up, Cụm từ

5:52

6 phút của chúng ta đã hết,

Cụm từ

our 6 minutes are up: thời gian được phân bổ đã kết thúc

Trong our 6 minutes are up, be up có nghĩa là một khoảng thời gian được cho phép hoặc dự kiến đã kết thúc; nó không chỉ hướng đi lên. Ở đây, our six minutes nói đến sáu phút dành cho chương trình, nên người dẫn đang báo rằng đã đến lúc kết thúc. Mẫu có thể áp dụng lại là từ chỉ sở hữu + khoảng thời gian + be + up. Dùng is với chủ ngữ số ít, như Time is up, và dùng are với khoảng thời gian số nhiều, như Your two minutes are up.

Luyện tập

Dùng cấu trúc time period + be up với các từ three minutes: Your ____, so please stop writing.

Xem đáp án

three minutes are up

but if you're hungry for more, Mạch ý

5:53

nhưng nếu bạn đang khao khát học thêm,

then head over to our website, bbclearningenglish.com,

5:55

hãy truy cập vào trang web của chúng tôi, bbclearningenglish.com,

Mạch ý

if you're hungry for more ... head over to our website: nối sự quan tâm với hành động

Mệnh đề if nêu một nhu cầu mà người nghe có thể có, còn mệnh đề chính đưa ra hành động tiếp theo: nếu người nghe muốn có thêm nội dung, họ nên truy cập trang web. Then làm cho kết quả này rõ ràng hơn, dù có thể lược bỏ trong cấu trúc này. Hungry for more là cách nói ẩn dụ: nó có nghĩa là rất muốn có thêm, chứ không phải thực sự đói. Vì chương trình đang nói về thức ăn, hungry còn tạo ra một lối chơi chữ nhỏ liên quan đến chủ đề. Head over to là cách nói thân thiện, gần gũi để diễn đạt đi đến hoặc truy cập, kể cả với một trang web.

Luyện tập

Ở cuối một chương trình, chức năng chính của if you're hungry for more, then head over to our website là gì?

  1. Câu này bảo người nghe di chuyển đầu về phía trang web.
  2. Câu này giải thích rằng người dẫn sẽ đi ăn sau chương trình.
  3. Câu này cảnh báo rằng trang web chỉ dành cho những người cần thức ăn.
  4. Câu này vui vẻ nối mong muốn có thêm nội dung của người nghe với lời mời truy cập trang web.
Xem đáp án

Câu này vui vẻ nối mong muốn có thêm nội dung của người nghe với lời mời truy cập trang web.

where you'll find a worksheet and quiz for this episode.

5:59

nơi bạn sẽ tìm thấy một bảng bài tập và câu đố cho tập này.

See you again soon,

6:03

Hẹn sớm gặp lại các bạn,

but for now, goodbye.

6:04

nhưng bây giờ, xin chào tạm biệt.

Goodbye.

6:05

Tạm biệt.

6 Minute English from bbclearningenglish.com.

6:07

6 Minute English từ bbclearningenglish.com.