Bột ngọt (MSG) là gì, và nó có thực sự gây hại cho bạn không? - Sarah E. Tracy: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
678 từ 141 từ/phút

Tổng quan video: Video lần theo lịch sử của bột ngọt, từ thành phần hóa học và sự ra đời của nó với vai trò gia vị tạo vị umami đến nỗi sợ kéo dài hàng chục năm do thư của một bác sĩ, định kiến chủng tộc, các nghiên cứu chưa có kết luận rõ ràng và lối đưa tin giật gân gây ra. Video kết luận rằng dùng một lượng vừa phải có vẻ an toàn với đa số mọi người, dù một số mối liên hệ sức khỏe tiềm tàng vẫn đang được nghiên cứu. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Chasing this rich flavor is what led to — Ngữ pháp và mẫu câu: Học cách dùng cấu trúc X is what led to Y để nhấn mạnh động lực thực sự đứng sau một phát minh hoặc diễn biến lịch sử, thay vì chỉ liệt kê các sự kiện theo thứ tự thời gian. 2. stigmas fueled — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết fuel là động từ ẩn dụ cho thấy sự kỳ thị xã hội làm một quá trình có hại trở nên mạnh hơn hoặc tiếp diễn, rồi dùng nó để giải thích cách định kiến có thể thổi bùng nỗi sợ, chi phối truyền thông hoặc mở rộng tranh cãi công chúng. 3. could be linked — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Dùng cách diễn đạt khoa học thận trọng này để nêu một mối liên hệ có thể tồn tại mà không khẳng định quan hệ nhân quả đã được chứng minh, nhất là khi tóm tắt nghiên cứu về nguy cơ sức khỏe hoặc những kết quả vẫn còn chưa chắc chắn.

Nội dung bài học

In 1968, Dr. Robert Ho Man Kwok felt ill after dinner at a Chinese restaurant.

0:07

Năm 1968, Tiến sĩ Robert Ho Man Kwok cảm thấy không khỏe sau bữa tối tại một nhà hàng Trung Quốc.

He wrote a letter detailing his symptoms to a prestigious medical journal, pondering whether his illness had resulted from eating monosodium glutamate, Ghi chú

0:14

Ông đã viết một bức thư nêu chi tiết các triệu chứng của mình gửi cho một tạp chí y khoa danh tiếng, tự hỏi liệu bệnh của mình có phải là do ăn bột ngọt (monosodium glutamate) hay không,

Cụm từ

detailing his symptoms: detail dùng làm động từ

Ở đây, detail là động từ có nghĩa là “cung cấp thông tin cụ thể và đầy đủ về một điều gì đó”. Mệnh đề -ing detailing his symptoms bổ nghĩa cho a letter và cho biết lá thư chứa những thông tin gì. Khi là động từ, detail thường nhận tân ngữ trực tiếp: detail the symptoms, detail the evidence hoặc detail the plan. Không cần dùng about.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một cụm -ing dùng detail với nghĩa “cung cấp thông tin cụ thể về chi phí”: They submitted a proposal ____.

Xem đáp án

detailing the costs

Cụm từ

pondering whether: suy nghĩ kỹ về một vấn đề chưa có lời giải

Ở đây, pondering whether bổ sung điều chưa có lời giải mà ông đang suy nghĩ khi viết thư: ông đang cân nhắc kỹ xem một điều có đúng hay không. Ponder diễn tả sự suy nghĩ chậm rãi và có chủ ý hơn wonder, đồng thời thường mang sắc thái trang trọng hoặc văn chương hơn. Whether giới thiệu mệnh đề đầy đủ có thể trả lời có hoặc không: his illness had resulted from eating monosodium glutamate. Sau whether, dùng trật tự từ của câu trần thuật; cụm này nêu ra một khả năng chứ không phải kết luận.

Luyện tập

Câu nào dùng pondering whether đúng và tự nhiên để giới thiệu một câu hỏi chưa có lời giải?

  1. Sam is pondering the plan will work.
  2. Sam is pondering whether will the plan work.
  3. Sam is pondering whether the plan will work.
Xem đáp án

Sam is pondering whether the plan will work.

Ngữ pháp

had resulted from: nguyên nhân xảy ra sớm hơn trong lời kể quá khứ

Trong whether his illness had resulted from..., result from có nghĩa là “do……gây ra”. his illness là kết quả, còn eating MSG là nguyên nhân có thể có. Vì mệnh đề đứng sau whether, đây là một khả năng đang được cân nhắc chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Had resulted ở thì quá khứ hoàn thành: had + quá khứ phân từ. Cấu trúc này đặt căn bệnh và nguyên nhân có thể có trước một thời điểm khác trong quá khứ, tức lúc suy ngẫm sau đó. Nó giúp nhìn lại một tình huống xảy ra sớm hơn trong lời kể về quá khứ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ hoàn thành của result from: The technician discovered that the error ____ an outdated setting.

Xem đáp án

had resulted from

also known as MSG. Cụm từ

0:23

còn được gọi là MSG.

Cụm từ

also known as MSG: giới thiệu một chữ viết tắt

Also known as có nghĩa là “còn được gọi là”. Cụm này giới thiệu một tên khác, chữ viết tắt hoặc cách gọi quen thuộc của cùng một người hay sự vật. Ở đây, MSG là chữ viết tắt của monosodium glutamate. Mẫu thường gặp là A, also known as B. Known mang nghĩa bị động ở đây: A được gọi là B; cụm này không có nghĩa là A cũng biết điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “còn được gọi là”: Mars, ____ the Red Planet, can look bright in the night sky.

Xem đáp án

also known as

Kwok's connection between his headache and this common seasoning in American Chinese cuisine Cụm từ

0:25

Sự liên kết của Kwok giữa cơn đau đầu của ông và loại gia vị phổ biến này trong ẩm thực Trung Hoa tại Mỹ

Cụm từ

connection between A and B: mối liên hệ, không phải bằng chứng về nguyên nhân

connection between A and B diễn tả một mối quan hệ hoặc sự liên hệ có thể có giữa hai điều. Ở đây, A là his headache và B là this common seasoning. Bản thân cụm từ này không nói rằng B gây ra A. Nó sắp xếp hai ý như những điều có liên quan, nhưng vẫn để ngỏ loại quan hệ và mức độ chặt chẽ của mối quan hệ đó.

Luyện tập

Hãy xác định nhận định sau đúng hay sai: A connection between A and B luôn có nghĩa là một điều gây ra điều kia.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

was just a hunch, Cách dùng từ

0:31

chỉ là một linh cảm,

Cách dùng từ

just a hunch: chỉ là phỏng đoán dựa trên cảm giác

just a hunch có nghĩa là “chỉ là một phỏng đoán dựa trên cảm giác”. hunch là cảm giác rằng điều gì đó có thể đúng dù bạn chưa có bằng chứng rõ ràng. Just làm cho lời khẳng định bớt chắc chắn. Ở đây, nó nhắc người nghe không nên coi ý tưởng đó là một kết luận đã được chứng minh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “chỉ là một phỏng đoán dựa trên cảm giác”: I think Nora left her keys at school, but it's ____.

Xem đáp án

just a hunch

but his letter would dramatically change the world's relationship with MSG, Mạch ý

0:32

nhưng bức thư của ông đã làm thay đổi đáng kể mối quan hệ của thế giới với MSG,

Mạch ý

would dramatically change: nhìn từ quá khứ đến kết quả về sau

Ở đây, would dramatically change nhìn về phía trước từ một thời điểm trong quá khứ. Khi lá thư được viết, sự thay đổi vẫn còn ở tương lai; người kể giờ đã biết rằng nó thực sự xảy ra sau đó. Would không diễn tả ý muốn và cũng không biến lời khẳng định thành một giả định. Cấu trúc này thường đánh dấu một bước ngoặt trong lời kể lịch sử, tiểu sử hoặc phim tài liệu. Dramatically cho biết sự thay đổi rất lớn và quan trọng, còn the world's relationship with MSG nói rộng hơn về cách mọi người nhìn nhận và đối xử với MSG.

Luyện tập

Would chủ yếu có tác dụng gì trong câu “His letter would dramatically change the world's relationship with MSG”?

  1. Nó nói rằng lá thư sẵn lòng tạo ra sự thay đổi.
  2. Từ một thời điểm trong quá khứ, nó báo trước một kết quả có thật xảy ra sau đó.
  3. Nó đưa ra một lời yêu cầu lịch sự với người đọc.
Xem đáp án

Từ một thời điểm trong quá khứ, nó báo trước một kết quả có thật xảy ra sau đó.

inspiring international panic, Mạch ý

0:37

gây ra sự hoảng loạn quốc tế,

biased science,

0:39

các nghiên cứu khoa học có định kiến,

and sensationalist journalism for the next 40 years. Cách dùng từ

0:41

và chủ nghĩa báo chí giật gân trong 40 năm tiếp theo.

Mạch ý

inspiring ...: thêm một chuỗi kết quả

Sau dấu phẩy, cụm -ing inspiring ... bổ sung những kết quả do sự việc trong mệnh đề chính gây ra. Cụm này nối tác động của lá thư với ba hậu quả: sự hoảng loạn quốc tế, khoa học thiên lệch và báo chí giật gân. Nó không miêu tả bản thân MSG. Ở đây, inspire có nghĩa là “gây ra hoặc làm nảy sinh”, chứ không chỉ là “khích lệ theo hướng tích cực”. Đặt nhiều cụm danh từ sau inspiring giúp cô đọng một chuỗi tác động vào trong một câu.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cụm -ing để bổ sung những kết quả do sự việc chính gây ra?

  1. The documentary reached millions, inspired debate and further research.
  2. The documentary reached millions, inspire debate and further research.
  3. The documentary reached millions, inspiring debate and further research.
Xem đáp án

The documentary reached millions, inspiring debate and further research.

Cách dùng từ

sensationalist journalism: lối làm báo phóng đại để thu hút chú ý

Sensationalist journalism có nghĩa là lối đưa tin phóng đại sự thật, mối nguy hiểm hoặc cảm xúc để thu hút sự chú ý. Đây là cách gọi mang tính tiêu cực vì yếu tố kịch tính được đặt cao hơn độ chính xác, sự cân bằng hoặc bối cảnh. Trong câu này, cụm từ đó phê phán cách đưa tin. Sensationalist không chỉ đơn giản có nghĩa là hấp dẫn hoặc thú vị.

Luyện tập

Mô tả nào phù hợp nhất với sensationalist journalism?

  1. Lối đưa tin trình bày cẩn thận các giới hạn và bằng chứng trái chiều
  2. Một câu chuyện sinh động và thú vị nhưng vẫn hoàn toàn cân bằng
  3. Lối đưa tin phóng đại sự thật hoặc cảm xúc để thu hút sự chú ý
Xem đáp án

Lối đưa tin phóng đại sự thật hoặc cảm xúc để thu hút sự chú ý

So what is this mysterious seasoning?

0:46

Vậy loại gia vị bí ẩn này là gì?

Where does it come from, and is it actually bad for you? Cụm từ

0:48

Nó đến từ đâu, và nó có thực sự tồi tệ với bạn không?

Cụm từ

Is it actually bad for you? — Kiểm tra một nhận định về sức khỏe

Is it actually bad for you? là một câu hỏi giao tiếp tự nhiên để hỏi xem một loại thực phẩm, thói quen, chất hoặc sản phẩm có gây hại cho sức khỏe hay không. Trong bad for you, for chỉ người chịu tác động; nó không diễn tả phương hướng. Actually dùng để kiểm tra một niềm tin mà mọi người có thể đã có sẵn. Từ này thêm ý “điều đó có thật không?” và có thể báo hiệu rằng câu trả lời không rõ ràng như dự đoán.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “có hại cho sức khỏe”: Is sitting all day actually ____?

Xem đáp án

bad for you

MSG is a mixture of two common substances, Cụm từ

0:53

MSG là hỗn hợp của hai chất phổ biến,

Cụm từ

a mixture of two common substances: mô tả thành phần

Cấu trúc a mixture of + thành phần cho biết những vật liệu nào cùng có mặt trong một tổng thể. Trong câu này, two common substances nêu số lượng và loại chung của các thành phần nhưng không gọi tên chúng. Trong tiếng Anh khoa học, substances có nghĩa là các loại vật chất vật lý hoặc hóa học. Từ này không có nghĩa là nội dung của một tin nhắn hay văn bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc danh từ trong bài dùng cho các vật liệu cùng có mặt: Air is ____ nitrogen, oxygen, and other gases.

Xem đáp án

a mixture of

sodium, which is well-established as an essential part of our diet, Cách dùng từ

0:57

natri, được xác định rõ là một phần thiết yếu trong chế độ ăn uống của chúng ta,

Cách dùng từ

well-established as an essential part: trình bày một vai trò đã được công nhận

Cấu trúc be well-established as + vai trò hoặc vị thế cho biết bằng chứng mạnh hoặc sự đồng thuận rộng rãi đã xác nhận chắc chắn vai trò đó. Ở đây, vị trí của natri như một phần thiết yếu trong chế độ ăn được trình bày là kiến thức đã được công nhận, chứ không phải phỏng đoán mới hay ý kiến cá nhân. An essential part of có nghĩa là một thành phần cần thiết của điều gì đó.

Luyện tập

Hoàn thành bằng đúng cấu trúc trong bài dành cho một vai trò có bằng chứng mạnh ủng hộ: Regular exercise is ____ of a healthy lifestyle.

Xem đáp án

well-established as an essential part

and glutamate,

1:01

và glutamate,

a very common amino acid found in numerous plant and animal proteins. Cách dùng từ

1:02

một loại axit amin rất phổ biến được tìm thấy trong nhiều loại protein thực vật và động vật.

Cách dùng từ

amino acid: đơn vị cấu tạo của protein

Axit amin là một phân tử nhỏ mà sinh vật sử dụng để tạo nên protein. Trong câu này, cụm danh từ amino acid xếp glutamate vào bối cảnh thông thường của thực phẩm và hóa học cơ thể. Ở đây, acid là một phần của tên khoa học. Điều đó không có nghĩa là axit amin tự động là một chất nguy hiểm hoặc có tính ăn mòn.

Luyện tập

Trong câu này, amino acid có nghĩa là gì?

  1. Một phân tử có thể là đơn vị cấu tạo của protein
  2. Một cách đưa tin khoa học
  3. Một chất lỏng ăn mòn nguy hiểm
Xem đáp án

Một phân tử có thể là đơn vị cấu tạo của protein

Glutamate plays a key role in our digestion, Cụm từ

1:08

Glutamate đóng vai trò quan trọng trong hệ tiêu hóa,

muscle function, and immune system.

1:11

chức năng cơ bắp và hệ miễn dịch của chúng ta.

Cụm từ

plays a key role in: mô tả một chức năng quan trọng

plays a key role in có nghĩa là một điều gì đó rất quan trọng đối với cách một quá trình hoặc hệ thống hoạt động. Ở đây, cụm từ này trình bày glutamate như một yếu tố quan trọng đối với quá trình tiêu hóa, chức năng cơ và hệ miễn dịch. Cấu trúc là play a key role in + danh từ hoặc dạng -ing. Dùng plays với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít, như trong Glutamate plays. Role gọi tên chức năng, còn in giới thiệu lĩnh vực hoặc quá trình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được làm nổi bật: Good sleep ____ keeping your brain healthy.

Xem đáp án

plays a key role in

Around the time of Dr. Kwok's letter, Cụm từ

1:13

Vào khoảng thời gian bức thư của Tiến sĩ Kwok được viết,

Cụm từ

Around the time of: khoảng thời gian gần một sự kiện

Around the time of + cụm danh từ đặt một sự việc vào khoảng thời gian gần trùng với một sự kiện hoặc mốc thời gian khác. Cụm này không nêu ngày chính xác và có thể chỉ thời điểm ngay trước, trong hoặc ngay sau sự kiện làm mốc. Ở đây, around mang nghĩa thời gian là “khoảng”, không phải nghĩa vị trí “xung quanh”. Cụm từ này tạo khung thời gian cho thông tin theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa “trong khoảng thời gian gần cuộc bầu cử”: ____ the election, the town opened a new clinic.

Xem đáp án

Around the time of

it had been identified as an important part of our brain chemistry. Ngữ pháp

1:16

nó đã được xác định là một phần quan trọng trong hóa học não bộ của chúng ta.

Ngữ pháp

had been identified as: sự phân loại bị động đã xảy ra trước

Had been identified as là dạng bị động của thì quá khứ hoàn thành: had been + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho biết chủ ngữ đã được phân loại hoặc công nhận là có một danh tính, vai trò hay tầm quan trọng nhất định trước một thời điểm khác trong quá khứ. Identify X as Y có nghĩa là “phân loại hoặc xác định X là Y”. Ở dạng bị động, X trở thành chủ ngữ, nên câu tập trung vào sự vật và kết luận chứ không phải những người thực hiện việc xác định.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng bị động của quá khứ hoàn thành mang nghĩa “trước đó đã được phân loại là”: By the time the trial began, the compound ____ a possible treatment.

Xem đáp án

had been identified as

Our body produces enough glutamate for all these processes,

1:21

Cơ thể chúng ta tự sản xuất đủ lượng glutamate cho tất cả các quá trình này,

but the molecule is also present in our diet. Cụm từ

1:24

nhưng phân tử này cũng có mặt trong chế độ ăn uống của chúng ta.

Cụm từ

is also present in our diet: be present in để diễn tả sự tồn tại

Trong câu này, is present in có nghĩa là “có trong” hoặc “có thể được tìm thấy trong”. Present là tính từ đứng sau is, còn in our diet cho biết nguồn hoặc môi trường có thể tìm thấy phân tử này; present ở đây không có nghĩa là “món quà”. Also bổ sung rằng chế độ ăn là một nơi khác có phân tử này. Cấu trúc be present in + địa điểm, vật liệu, thực phẩm hoặc hệ thống có thể dùng để mô tả thành phần, chất, đặc điểm và rủi ro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có present mang nghĩa “có trong”: Vitamin C is naturally ____ many fruits.

Xem đáp án

present in

You can taste its signature savory flavor Cách dùng từ

1:28

Bạn có thể nếm được hương vị đậm đà đặc trưng của nó

Cách dùng từ

signature savory flavor: vị đậm đà đặc trưng

Signature có nghĩa là “đặc trưng và gắn liền với một người, địa điểm, thương hiệu hoặc sản phẩm”. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho savory flavor, vì vậy cả cụm chỉ một hương vị dễ nhận ra và đặc trưng cho chất đó. Savory mô tả vị thức ăn đậm đà, không ngọt, thường có các đặc điểm như mặn, vị thịt hoặc umami. Nó không đơn giản đồng nghĩa với salty, và signature ở đây cũng không phải danh từ mang nghĩa “chữ ký viết tay”.

Luyện tập

Trong phần mô tả món ăn, signature savory flavor có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Một cái tên viết tay trên nhãn thực phẩm
  2. Một hương vị được tạo ra bằng cách dùng ít nguyên liệu hơn
  3. Một hương vị không ngọt, đặc trưng và dễ nhận ra
Xem đáp án

Một hương vị không ngọt, đặc trưng và dễ nhận ra

in foods like mushrooms, cheese, tomatoes, and broth.

1:30

trong các loại thực phẩm như nấm, phô mai, cà chua và nước dùng.

Chasing this rich flavor is what led to MSG's invention in 1908. Ngữ pháp

1:36

Chính việc theo đuổi hương vị phong phú này đã dẫn đến sự ra đời của MSG vào năm 1908.

Ngữ pháp

Chasing this rich flavor is what led to...: nhấn mạnh nguyên nhân chính

Trong cấu trúc X is what led to Y, X là hành động hoặc sự kiện được nhấn mạnh như nguyên nhân chính của Y. Ở đây, Chasing this rich flavor là X và MSG's invention in 1908 là Y. Cấu trúc này làm nổi bật X như yếu tố quyết định, dù vẫn có thể tồn tại những nguyên nhân khác. Led to có nghĩa là “gây ra hoặc góp phần tạo nên”, chứ không phải trực tiếp dẫn đường cho ai đó. Sau led to, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing để nêu kết quả.

Luyện tập

Dùng cấu trúc hiện tại X is what led to Y để hoàn thành câu: One helpful question ____ the solution.

Xem đáp án

is what led to

A Japanese chemist named Dr. Ikeda Kikunae

1:41

Một nhà hóa học người Nhật Bản tên là Tiến sĩ Ikeda Kikunae

was trying to isolate the molecule responsible for a unique flavor he called umami, Ghi chú

1:44

đã cố gắng phân lập phân tử tạo ra một hương vị độc đáo mà ông gọi là umami,

Cụm từ

was trying to isolate: nỗ lực tách một thứ đang diễn ra trong quá khứ

Was trying to isolate kết hợp thì quá khứ tiếp diễn was trying với động từ nguyên mẫu có to là to isolate. Cụm này diễn tả một nỗ lực đang diễn ra tại một thời điểm trong quá khứ mà không cho biết nỗ lực đó có thành công hay không. Trong ngữ cảnh khoa học này, isolate có nghĩa là tách và thu được một phân tử cụ thể từ các vật chất khác. Ở đây, từ này không có nghĩa là cô lập một người về mặt xã hội.

Luyện tập

Dùng chính xác cụm bốn từ thể hiện một nỗ lực tách thứ gì đó đang diễn ra trong quá khứ: The scientist ____ a useful compound from the plant.

Xem đáp án

was trying to isolate

Cụm từ

molecule responsible for: xác định nguyên nhân

Trong “the molecule responsible for a unique flavor,” responsible for có nghĩa là “gây ra” hoặc “tạo ra”. Phân tử được xem là nguồn tạo nên hương vị, chứ không phải là thứ mang lỗi về mặt đạo đức. Mẫu danh từ + responsible for + kết quả có thể chỉ ra nguyên nhân của một tác động. Khi chủ ngữ là người, cùng cụm từ này có thể nói về nhiệm vụ, vì vậy hãy nhìn vào chủ ngữ và kết quả để xác định nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ đã học để chỉ nguyên nhân: A software bug was ____ the missing data.

Xem đáp án

responsible for

meaning a pleasant savory taste.

1:50

có nghĩa là một hương vị mặn ngọt dễ chịu.

Văn hóa

umami, meaning a pleasant savory taste: định nghĩa một thuật ngữ mới

Umami là một thuật ngữ khoa học thực phẩm được tiếng Anh mượn từ tiếng Nhật. Nó gọi tên một trong năm vị cơ bản, tức vị umami đậm đà thường được cảm nhận trong các món như nước dùng hoặc nấm nấu chín. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là “ngon” và khác với vị ngọt cũng như vị mặn. Cụm sau dấu phẩy meaning a pleasant savory taste giải thích ngay từ có thể còn xa lạ. Trong mẫu X, meaning Y, phần Y cho người nghe biết nên hiểu X như thế nào.

Luyện tập

Nhận định nào giải thích đúng nhất từ umami trong câu này?

  1. Nó có nghĩa là bất kỳ món ăn nào người nói thích.
  2. Nó có nghĩa là hỗn hợp giữa vị ngọt và vị mặn.
  3. Nó gọi tên vị cơ bản đậm đà.
Xem đáp án

Nó gọi tên vị cơ bản đậm đà.

Today, umami is recognized as one of the five basic tastes in food science. Cụm từ

1:53

Ngày nay, umami được công nhận là một trong năm vị cơ bản trong khoa học thực phẩm.

Cụm từ

is recognized as one of ...: một cách phân loại được công nhận

Ở đây, is recognized as có nghĩa là được chính thức hoặc rộng rãi công nhận là một điều gì đó. Trong câu này, recognized không có nghĩa là nhận ra bằng mắt; nó cho biết umami có một vị thế đã được chấp nhận trong khoa học thực phẩm. Cấu trúc là A + be recognized as + vai trò, vị thế hoặc loại. one of the five basic tastes sau đó xếp umami là một thành viên của nhóm đã được công nhận ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu ở thì hiện tại bằng dạng bị động của recognize và as: The building ____ a national landmark.

Xem đáp án

is recognized as

Each basic taste is produced by unique molecular mechanisms

1:59

Mỗi vị cơ bản được tạo ra bởi các cơ chế phân tử độc đáo

that can't be replicated by combining other known tastes. Ngữ pháp

2:03

không thể sao chép được bằng cách kết hợp các vị đã biết khác.

Ngữ pháp

can't be replicated by combining: kết quả và phương pháp được thử

Can't be replicated được tạo bởi can + not + be ở thể bị động + quá khứ phân từ. Chủ ngữ là kết quả, hiệu ứng hoặc cơ chế mà ai đó không thể tái tạo, chứ không phải người đang cố tái tạo nó. By combining nêu phương pháp được thử. Sau by, dùng dạng -ing là combining. Ở đây, replicate có nghĩa là tái tạo cùng một hiệu ứng hoặc cơ chế, không chỉ là sao chép một tệp. Mẫu có thể áp dụng là kết quả + can't be replicated by + hành động dạng -ing.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng can't, replicate, by và combine ở dạng đúng: This texture ____ the two materials.

Xem đáp án

can't be replicated by combining

In the case of umami, Mạch ý

2:07

Trong trường hợp của umami,

Mạch ý

In the case of umami: thu hẹp phần trình bày vào một trường hợp cụ thể

In the case of umami chuyển từ một nhận định chung sang một chủ đề cụ thể là vị umami. Ở đây, case có nghĩa là một tình huống hoặc ví dụ cụ thể, không phải một vụ án pháp lý. Cấu trúc In the case of + cụm danh từ giới hạn phạm vi của phần trình bày tiếp theo. Nó báo hiệu rằng một trường hợp cụ thể sắp được xem xét.

Luyện tập

Dùng cụm tổ chức thông tin được tô đậm để tập trung vào một loại phương tiện cụ thể: ____ electric cars, battery range remains an important issue.

Xem đáp án

In the case of

those mechanisms arise when we cook or ferment certain foods, Cách dùng từ

2:08

các cơ chế đó phát sinh khi chúng ta nấu hoặc lên men một số loại thực phẩm,

Cách dùng từ

those mechanisms arise when: xuất hiện trong một điều kiện

Trong those mechanisms arise when, arise có nghĩa là bắt đầu tồn tại hoặc trở nên dễ nhận thấy. Đây là một động từ có sắc thái trung tính và hơi trang trọng, thường dùng với những điều trừu tượng như cơ chế, vấn đề, nhu cầu hoặc câu hỏi. Chính điều trừu tượng đó tự arises về mặt ngữ pháp: arise là nội động từ nên không có tân ngữ trực tiếp. Mệnh đề với when cho biết điều kiện mà nó xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ và từ nối được tô đậm để diễn đạt nghĩa “xuất hiện trong điều kiện này”: Difficulties may ____ the instructions are unclear.

Xem đáp án

arise when

breaking down their proteins, Ngữ pháp

2:13

phá vỡ protein của chúng,

and releasing amino acids like glutamate.

2:14

và giải phóng các axit amin như glutamate.

Ngữ pháp

breaking down ... and releasing ... dưới dạng hai cấu trúc -ing song song

Phần được tô nổi bật gồm hai cấu trúc -ing song song: breaking down ... và releasing .... Chúng bổ sung điều xảy ra khi thực phẩm được nấu hoặc lên men. Nói cách khác, việc nấu hoặc lên men phân giải protein và giải phóng các axit amin. Đây không phải là hai câu mệnh lệnh riêng biệt. Mẫu câu này đặt thông tin chính ở trước rồi bổ sung ngắn gọn một quá trình hoặc kết quả đi kèm. Việc lặp lại dạng -ing cho thấy breaking down và releasing có cùng vai trò bổ trợ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của identify và group theo đúng thứ tự: The app reviews each photo, ____ faces and ____ similar images.

Xem đáp án

identifying · grouping

But Ikeda found a savory shortcut to producing this chemical reaction. Thành ngữ

2:18

Nhưng Ikeda đã tìm ra một lối tắt để tạo ra phản ứng hóa học vị umami này.

Thành ngữ

a savory shortcut to producing: lối đi mang nghĩa bóng dẫn tới kết quả

Shortcut có nghĩa đen là một con đường ngắn hơn, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng: Ikeda đã tìm ra một cách nhanh hơn hoặc đơn giản hơn để tạo ra phản ứng hóa học. Savory liên kết phương pháp đó với đồ ăn và hương vị, khiến cách diễn đạt sinh động hơn; nó không có nghĩa là bản thân con đường có thể ăn được. Trong shortcut to producing, to là giới từ trong mẫu shortcut to + danh từ hoặc dạng -ing. Producing gọi tên quá trình mà lối tắt đó dẫn tới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của learn: There is no shortcut to ____ a new language well.

Xem đáp án

learning

By isolating high quantities of glutamate from a bowl of noodle broth Ngữ pháp

2:23

Bằng cách phân lập một lượng lớn glutamate từ một bát nước dùng mì

and combining them with another flavor enhancer like sodium, Cách dùng từ

2:28

và kết hợp chúng với một chất điều vị khác như natri,

Ngữ pháp

By isolating ... and combining: các dạng -ing song song để chỉ phương pháp

Trong By isolating ... and combining ..., by có nghĩa là “bằng cách này”. Nó giới thiệu cách đạt được kết quả được nêu sau đó trong câu, chứ không cho biết sự việc xảy ra khi nào. isolating và combining là hai dạng -ing song song được nối bằng and. Một từ by áp dụng cho cả hai hành động: by doing A and doing B có nghĩa là ai đó đạt được kết quả thông qua hai hành động ấy.

Luyện tập

Dùng check và repeat trong cấu trúc by + hai dạng -ing song song để hoàn thành câu: ____ the measurements ____ the test, the team found the error.

Xem đáp án

By checking · and repeating

Cách dùng từ

flavor enhancer: nguyên liệu làm hương vị đậm hơn

Trong ngữ cảnh thực phẩm, flavor enhancer là một nguyên liệu hoặc chất phụ gia được dùng để làm cho hương vị vốn có trong món ăn trở nên mạnh hơn hoặc dễ nhận thấy hơn. Enhancer là danh từ chỉ thứ làm tăng một tác dụng. Cụm từ này nêu chức năng của nguyên liệu, không phải tên của một vị hoặc hóa chất cụ thể. Nó thường gặp trong khoa học thực phẩm, phần mô tả sản phẩm và các cuộc thảo luận về danh sách thành phần.

Luyện tập

Trên danh sách thành phần, flavor enhancer mô tả chính xác nhất điều gì?

  1. Một người cải thiện công thức nấu ăn
  2. Một vật đựng dùng để bảo quản gia vị
  3. Một nguyên liệu được dùng để làm cho hương vị sẵn có mạnh hơn hoặc dễ nhận thấy hơn
Xem đáp án

Một nguyên liệu được dùng để làm cho hương vị sẵn có mạnh hơn hoặc dễ nhận thấy hơn

he created a seasoning that instantly increased the umami of any dish. Cụm từ

2:32

ông đã tạo ra một loại gia vị có thể làm tăng ngay lập tức vị umami cho bất kỳ món ăn nào.

Cụm từ

instantly increased the umami of any dish: lập tức làm tăng vị umami của bất kỳ món ăn nào

Ở đây, instantly increased the umami of any dish có nghĩa là loại gia vị này lập tức làm cho vị umami của món ăn đậm hơn. Umami là danh từ gọi tên một đặc tính vị giác, vì vậy nó có thể là thứ được tăng lên. Cấu trúc increase the + quality + of + thing cho biết đặc tính nào trở nên mạnh hơn và sự vật nào có đặc tính đó. Instantly thêm ý nghĩa nhanh chóng, còn any dish đưa ra nhận định rộng rằng tác dụng này phù hợp với mọi loại món ăn.

Luyện tập

Câu nào sử dụng tự nhiên cấu trúc increase + đặc tính + of + sự vật chịu tác động?

  1. The new filter instantly increased clearly of the photo.
  2. The new filter instantly increased the photo of the clarity.
  3. The new filter instantly increased the clarity of the photo.
Xem đáp án

The new filter instantly increased the clarity of the photo.

The result was a major success.

2:38

Kết quả là một thành công lớn.

By the 1930s, MSG was a kitchen staple across most of Asia, Ghi chú

2:41

Đến những năm 1930, MSG đã trở thành một nguyên liệu nhà bếp chủ lực trên hầu hết châu Á,

Mạch ý

By the 1930s như một khung chỉ hạn thời gian

By the 1930s đặt ra một mốc giới hạn thời gian: khi đến giai đoạn đó, nội dung theo sau đã là sự thật. Trong câu này, đến lúc ấy bột ngọt đã trở thành nguyên liệu thường có trong nhà bếp ở phần lớn châu Á. Khung by + time point sắp xếp thông tin lịch sử quanh một kết quả hoặc trạng thái đã đạt được chậm nhất vào thời điểm đó. Ở đây, by có nghĩa là "chậm nhất vào", không phải "thông qua" hay "bằng cách sử dụng".

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm thời gian gồm hai phần có nghĩa là "chậm nhất vào năm 2010": ____, the method was widely used.

Xem đáp án

By 2010

Cách dùng từ

a kitchen staple: thứ thường có sẵn và được dùng trong bếp

Trong câu này, a kitchen staple có nghĩa là thứ mọi người thường để sẵn và sử dụng trong bếp. Bột ngọt khi đó đã trở thành một phần quen thuộc của việc nấu ăn hằng ngày tại nhiều nơi ở châu Á. Ở đây, staple không có nghĩa là chiếc ghim kim loại nhỏ dùng với máy dập ghim. Trong cấu trúc a/an + địa điểm hoặc hoạt động + staple, từ này chỉ một thứ cơ bản, quen thuộc hoặc được sử dụng thường xuyên ở địa điểm hay trong hoạt động đó.

Luyện tập

Hãy dùng cụm từ trong bài có nghĩa là một vật thường được để sẵn và sử dụng trong bếp để hoàn thành câu: Olive oil is ____ in many homes.

Xem đáp án

a kitchen staple

and by the mid-20th century, it could be found in commercial food production worldwide. Ngữ pháp

2:45

và đến giữa thế kỷ 20, nó có thể được tìm thấy trong ngành sản xuất thực phẩm thương mại trên toàn thế giới.

Ngữ pháp

could be found in: mô tả sự hiện diện và phân bố

Could be found in được tạo bởi could + dạng bị động be found + in. Ở đây, found có nghĩa là có mặt hoặc có thể quan sát thấy, vì vậy cụm từ này mô tả một thứ tồn tại hay xuất hiện ở đâu. Trong một câu kể về lịch sử, could thường có nghĩa là vào thời điểm đó người ta có thể nhìn thấy hoặc bắt gặp thứ ấy. Từ này không nhất thiết thể hiện sự nghi ngờ và không mô tả một lần phát hiện riêng lẻ của một người.

Luyện tập

Trong câu 'By 1950, this design could be found in homes across the country,' could be found in có nghĩa là gì?

  1. Một người đã phát hiện ra nó bên trong một ngôi nhà vào năm 1950.
  2. Thiết kế đó đã có mặt hoặc có thể được nhìn thấy trong các ngôi nhà trên khắp cả nước.
  3. Nó có thể từng tồn tại, nhưng người nói không có bằng chứng.
Xem đáp án

Thiết kế đó đã có mặt hoặc có thể được nhìn thấy trong các ngôi nhà trên khắp cả nước.

So when Dr. Kwok's letter was published, Mạch ý

2:51

Vì vậy, khi bức thư của Tiến sĩ Kwok được công bố,

the outrage was immediate.

2:53

sự phẫn nộ đã ngay lập tức nổ ra.

Mạch ý

when Dr. Kwok's letter was published, the outrage was immediate: sự kiện dẫn đến phản ứng tức thời

Mệnh đề có when nêu sự kiện kích hoạt diễn biến tiếp theo: bức thư của Tiến sĩ Kwok được công bố. Sau đó, mệnh đề chính nêu phản ứng: sự phẫn nộ xuất hiện gần như không có độ trễ. Mẫu When + event, reaction was immediate nối một sự kiện kích hoạt với hệ quả nhanh chóng trong bài viết về tin tức, lịch sử hoặc kinh doanh. Ở đây, immediate nói về thời gian chứ không phải khoảng cách vật lý.

Luyện tập

Cấu trúc được tô đậm thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Bức thư được công bố vì mọi người đã tức giận từ trước.
  2. Việc công bố bức thư đã rất nhanh chóng gây ra phản ứng phẫn nộ.
  3. Sự tức giận xảy ra gần nơi bức thư được công bố.
Xem đáp án

Việc công bố bức thư đã rất nhanh chóng gây ra phản ứng phẫn nộ.

Researchers and citizens demanded a scientific inquiry into the popular additive. Cụm từ

2:55

Các nhà nghiên cứu và người dân đã yêu cầu một cuộc điều tra khoa học về chất phụ gia phổ biến này.

Cụm từ

demanded a scientific inquiry into: yêu cầu điều tra khoa học về một vấn đề

Trong demanded a scientific inquiry into, demanded thể hiện một yêu cầu hành động mạnh mẽ và kiên quyết. A scientific inquiry là một cuộc điều tra chính thức, có hệ thống, dựa trên phương pháp hoặc bằng chứng khoa học; into giới thiệu đối tượng được điều tra. Mẫu có thể vận dụng lại là demand an inquiry into + vấn đề hoặc sự kiện. Mẫu này trang trọng hơn nhiều so với ask a question about something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học: After the chemical spill, residents ____ its effects on local wildlife.

Xem đáp án

demanded a scientific inquiry into

On one hand, this wasn't unreasonable. Mạch ý

3:01

Một mặt, điều này không phải là vô lý.

Mạch ý

On one hand: nêu một mặt trước khi đưa ra ý đối lập

On one hand dùng để đưa ra một mặt của vấn đề. Trong câu này, cụm từ đó trình bày this wasn't unreasonable như một điểm đáng được thừa nhận. Cụm từ này giúp sắp xếp lập luận và báo hiệu rằng một điều kiện hạn chế hoặc mặt đối lập có thể sẽ xuất hiện sau đó, thường với however hoặc on the other hand. Bản thân cụm từ này chưa thể hiện toàn bộ kết luận của người nói.

Luyện tập

Trong On one hand, this wasn't unreasonable, On one hand có chức năng gì?

  1. Thông báo kết luận cuối cùng của người nói.
  2. Đưa ra một ví dụ chứng minh cho quan điểm.
  3. Nêu một mặt trước khi đưa ra ý đối lập sau đó.
Xem đáp án

Nêu một mặt trước khi đưa ra ý đối lập sau đó.

The substance hadn't been tested for toxicity, Cách dùng từ

3:04

Chất này chưa được kiểm tra độc tính,

Cách dùng từ

tested for toxicity: kiểm tra một mối nguy cụ thể

Test something for toxicity có nghĩa là kiểm tra một thứ để biết nó có thể gây ra tác động độc hại hoặc tác động có hại khác hay không. Trong dạng bị động tested for toxicity, thứ được kiểm tra là chủ ngữ, còn for toxicity cho biết mối nguy đang được kiểm tra. Hadn't been tested cho thấy việc kiểm tra an toàn này chưa diễn ra trước thời điểm trong quá khứ đang được nói tới. Toxicity là thuật ngữ khoa học cụ thể chỉ khả năng gây hại, không phải một từ chung có nghĩa là sự tồi tệ.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “được kiểm tra để phát hiện tác động có hại”: The new material was ____ before it was used in toys.

Xem đáp án

tested for toxicity

and its health impacts were largely unknown. Cụm từ

3:07

và tác động đến sức khỏe của nó phần lớn vẫn chưa được biết rõ.

Cụm từ

health impacts were largely unknown: tác động đối với sức khỏe phần lớn vẫn chưa được biết rõ

Health impacts có nghĩa là những tác động đối với sức khỏe con người. Trong câu này, were largely unknown cho biết phần lớn các tác động đó vẫn chưa được hiểu rõ hoặc chưa có đủ bằng chứng để giải thích. Largely làm cho unknown bớt tuyệt đối: có thể đã có một số thông tin, nhưng bức tranh tổng thể vẫn chưa rõ ràng. Unknown mô tả tình trạng hiểu biết; bản thân từ này không có nghĩa là có hại hay an toàn.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với health impacts were largely unknown?

  1. Phần lớn tác động đối với sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.
  2. Các tác động đối với sức khỏe đã được chứng minh là nguy hiểm.
  3. Các tác động đối với sức khỏe có kích thước lớn.
Xem đáp án

Phần lớn tác động đối với sức khỏe vẫn chưa rõ ràng.

However,

3:10

Tuy nhiên,

it's likely many people weren't responding to a lack of food safety regulation, Ngữ pháp

3:11

có khả năng nhiều người không phản ứng lại sự thiếu hụt quy định về an toàn thực phẩm,

but rather the letter's title,

3:16

mà là phản ứng lại với tiêu đề của bức thư,

Chinese restaurant syndrome. Văn hóa

3:18

Hội chứng nhà hàng Trung Quốc.

Ngữ pháp

weren't responding to ... but rather ...: không phản ứng trước ... mà đúng hơn là trước ...

Trong cấu trúc not responding to A, but rather B, phần phủ định trước hết loại A khỏi vị trí lời giải thích phù hợp nhất, rồi but rather thay A bằng B. Ở đây, người nói cho rằng nhiều người không phản ứng trước việc thiếu quy định về an toàn thực phẩm mà phản ứng trước tiêu đề của bức thư. Sau but rather, cụm từ lặp lại were responding to được lược bỏ vì đã được hiểu ngầm. Ý đầy đủ là but rather [were responding to] the letter's title. Dùng cấu trúc này để sửa lại nguyên nhân, đối tượng, cách mô tả hoặc cách diễn giải, chứ không phải chỉ để thêm một ý thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc sửa ý trong bài học: The outage was not caused by weather, ____ by a damaged cable.

Xem đáp án

but rather

Văn hóa

Chinese restaurant syndrome: tên gọi lỗi thời mang tính phân biệt đối xử

Cụm từ “Chinese restaurant syndrome” từng được dùng để quy một nhóm triệu chứng cho đồ ăn tại nhà hàng Trung Quốc và thường gắn chúng với bột ngọt. Đây không phải là thuật ngữ y khoa hiện đại, trung lập; tên gọi này gắn tình trạng bệnh với đồ ăn Trung Quốc và phản ánh định kiến đối với tập quán ăn uống của người châu Á. Hiểu được lịch sử này sẽ giúp bạn theo dõi cuộc thảo luận về cách định kiến có thể ảnh hưởng đến các tuyên bố của truyền thông và việc diễn giải bằng chứng khoa học.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, Chinese restaurant syndrome thể hiện điều gì chính xác nhất?

  1. Tên của một nhà hàng Trung Quốc cụ thể
  2. Một chẩn đoán trung lập được chấp nhận là thuật ngữ y khoa hiện nay
  3. Một tên gọi lỗi thời được hình thành từ định kiến đối với đồ ăn Trung Quốc và châu Á
Xem đáp án

Một tên gọi lỗi thời được hình thành từ định kiến đối với đồ ăn Trung Quốc và châu Á

While MSG was commonly used in numerous cuisines, Ngữ pháp

3:20

Mặc dù MSG thường được sử dụng trong nhiều nền ẩm thực,

many Americans had long-standing prejudices against Asian eating customs, Cụm từ

3:24

nhiều người Mỹ từ lâu đã có định kiến đối với phong tục ăn uống của người châu Á,

Ngữ pháp

While MSG was commonly used: cách dùng while mang nghĩa nhượng bộ

Ở đây, While đưa ra một sự thật làm nền mang ý nhượng bộ: bột ngọt được sử dụng phổ biến trong nhiều nền ẩm thực. Sau đó, mệnh đề chính nêu một sự thật trái với điều có thể được dự đoán từ bối cảnh này: nhiều người Mỹ vẫn có định kiến với tập quán ăn uống của người châu Á. Trong cấu trúc này, while mang nghĩa although hoặc even though, chứ không phải during the time that. Nó tổ chức lập luận bằng cách thừa nhận một sự thật trước rồi mới trình bày ý chính tương phản.

Luyện tập

Câu nào dùng while với cùng nghĩa nhượng bộ như trong phụ đề?

  1. I checked the map while I waited for the bus.
  2. Please stay inside while the storm passes.
  3. While the instructions are clear, some people still make this mistake.
Xem đáp án

While the instructions are clear, some people still make this mistake.

Cụm từ

long-standing prejudices against: định kiến lâu đời nhắm vào một nhóm

Long-standing prejudices against có nghĩa là những niềm tin tiêu cực, thiếu công bằng đã tồn tại trong thời gian dài và hướng đến một nhóm, tập quán hoặc sự vật cụ thể. Long-standing bổ nghĩa cho prejudices và nhấn mạnh thời gian tồn tại, còn against giới thiệu đối tượng của những định kiến đó. Trong câu này, cụm từ mô tả một thái độ xã hội dai dẳng đối với tập quán ăn uống của người châu Á, chứ không phải sự không thích nhất thời của một cá nhân. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là long-standing prejudices against + đối tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mục tiêu có nghĩa là những niềm tin thiếu công bằng tồn tại dai dẳng và hướng đến một nhóm: The exhibit examines ____ nomadic communities.

Xem đáp án

long-standing prejudices against

labeling them as exotic or dangerous. Mạch ý

3:29

gán mác cho chúng là kỳ lạ hoặc nguy hiểm.

Mạch ý

labeling them as exotic or dangerous: đóng khung bằng nhãn

Labeling them as exotic or dangerous sử dụng mẫu label + tân ngữ + as + nhãn hoặc tính chất. Them chỉ các tập quán ăn uống của người châu Á, còn exotic or dangerous là những cách phân loại bị áp đặt lên chúng. Mệnh đề -ing bổ sung cách định kiến được thể hiện: các tập quán này bị đóng khung qua những nhãn đó. Ở đây, exotic không đơn thuần là lời khen vì điều gì đó khác lạ; khi đứng cạnh dangerous, nó góp phần trình bày một nền văn hóa khác như thứ kỳ lạ và nằm ngoài chuẩn mực.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu label + tân ngữ + as + tính chất bằng đúng từ còn thiếu: The headline unfairly labeled the dish ____ dangerous.

Xem đáp án

as

These stigmas fueled racially biased journalism Thành ngữ

3:32

Những sự kỳ thị này đã tiếp thêm nhiên liệu cho báo chí mang tính phân biệt chủng tộc

Thành ngữ

stigmas fueled: fuel với vai trò động từ nghĩa bóng

Ở đây, stigmas chỉ những nhãn gán hoặc quan niệm có hại, còn fueled có nghĩa là “làm mạnh hơn hoặc giúp tiếp tục”. Câu này xem những định kiến đó là một động lực thúc đẩy lối đưa tin mang thiên kiến chủng tộc. Đây là cách dùng fuel theo nghĩa bóng: giống như nhiên liệu giữ cho lửa hoặc máy móc tiếp tục hoạt động, một ý tưởng, sự kiện hoặc hoàn cảnh cũng có thể làm một cảm xúc hay xu hướng mạnh hơn, như trong fuel fear, fuel conflict hoặc fuel anger.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của fuel theo nghĩa bóng: The angry comments ____ a larger conflict.

Xem đáp án

fueled

and spread fear that eating at Chinese restaurants could make you sick. Cụm từ

3:35

và lan truyền nỗi sợ hãi rằng ăn tại các nhà hàng Trung Quốc có thể khiến bạn bị bệnh.

Cụm từ

spread fear that: nêu nội dung của nỗi sợ

Spread fear có nghĩa là làm cho nỗi sợ lan truyền giữa mọi người. Mệnh đề bắt đầu bằng that cho biết chính xác mọi người bị khiến phải sợ điều gì: ăn tại các nhà hàng Trung Quốc có thể khiến họ bị bệnh. Mẫu có thể áp dụng lại là spread fear that + chủ ngữ + động từ. Các từ sau that tạo thành một ý hoàn chỉnh với chủ ngữ và động từ riêng.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ trong bài dùng để giới thiệu nội dung của nỗi sợ: The rumor ____ the medicine was dangerous.

Xem đáp án

spread fear that

This prejudiced reporting extended to numerous studies about MSG and umami. Cụm từ

3:40

Việc đưa tin đầy định kiến này đã mở rộng sang nhiều nghiên cứu về MSG và vị umami.

Cụm từ

extended to: phạm vi mở rộng sang một lĩnh vực khác

Trong extended to numerous studies, extended to có nghĩa là “lan tới” hoặc “mở rộng để bao gồm”. Chủ ngữ là một vấn đề hoặc một kiểu hiện tượng, còn tân ngữ sau to nêu lĩnh vực bổ sung bị tác động hoặc được bao gồm. Dùng A extends/extended to B khi phạm vi của một tác động, quy định, dịch vụ hoặc vấn đề vượt khỏi ranh giới trước đó và bao gồm B. Cụm này nói về phạm vi, không phải động tác đưa tay ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của extend to: The rule first covered classrooms, but it later ____ school buses.

Xem đáp án

extended to

The results of which were much less conclusive than the headlines suggested. Ghi chú

3:45

Kết quả của các nghiên cứu đó kém thuyết phục hơn nhiều so với những gì các tiêu đề ám chỉ.

Ngữ pháp

much less conclusive than: chênh lệch lớn về mức độ chắc chắn

Much less conclusive than có nghĩa là “kém xa về khả năng hỗ trợ một kết luận chắc chắn so với”. Conclusive mô tả kết quả hoặc bằng chứng đủ mạnh để giải quyết dứt điểm một vấn đề, còn much nhấn mạnh less. Mẫu A is much less + adjective + than B suggested/claimed so sánh thực tế với một ấn tượng hoặc lời khẳng định. Ở đây, kết quả thực tế có độ chắc chắn thấp hơn nhiều so với điều các tiêu đề báo khiến người đọc mong đợi.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The test results were much less conclusive than the advertisement implied.

  1. Kết quả và quảng cáo hỗ trợ mức độ chắc chắn hoàn toàn giống nhau.
  2. Kết quả chắc chắn hơn nhiều so với điều quảng cáo ngụ ý.
  3. Kết quả cho thấy mức độ chắc chắn thấp hơn nhiều so với điều quảng cáo khiến mọi người mong đợi.
Xem đáp án

Kết quả cho thấy mức độ chắc chắn thấp hơn nhiều so với điều quảng cáo khiến mọi người mong đợi.

Mạch ý

the headlines suggested: ấn tượng do tiêu đề báo tạo ra

Trong phép so sánh much less conclusive than the headlines suggested, cụm the headlines suggested đưa ra một ấn tượng có vẻ chắc chắn hơn để làm mốc so sánh. Headlines không chỉ là những từ được in trong tiêu đề mà còn đại diện cho cách tin tức trình bày các phát hiện. Ở đây, suggested có nghĩa là 'cho thấy' hoặc 'khiến độc giả có ấn tượng', chứ không phải 'đề nghị'. Câu này đối chiếu những kết quả chưa chắc chắn với cách trình bày của truyền thông khiến chúng có vẻ chắc chắn hơn.

Luyện tập

Trong ví dụ, the headlines suggested có nghĩa là gì?

  1. Các tiêu đề lịch sự đề nghị các nhà nghiên cứu nên làm gì.
  2. Các tiêu đề khiến độc giả có ấn tượng mạnh và chắc chắn hơn mức bằng chứng có thể hỗ trợ.
  3. Các tiêu đề chứng minh rằng kết luận chắc chắn là đúng.
Xem đáp án

Các tiêu đề khiến độc giả có ấn tượng mạnh và chắc chắn hơn mức bằng chứng có thể hỗ trợ.

For example,

3:49

Ví dụ,

when a 1969 study found that injecting mice with MSG caused severe damage to their retina and brain,

3:50

khi một nghiên cứu năm 1969 phát hiện ra rằng việc tiêm MSG vào chuột gây tổn thương nghiêm trọng đến võng mạc và não của chúng,

some news outlets jumped to proclaim that eating MSG could cause brain damage. Cụm từ

3:58

một số hãng tin đã vội vàng tuyên bố rằng ăn MSG có thể gây tổn thương não.

Cụm từ

jumped to proclaim: vội vàng đưa ra tuyên bố công khai

Jumped to proclaim có nghĩa là 'vội vàng đưa ra một tuyên bố công khai'. Jumped to được dùng theo nghĩa bóng: nó cho thấy việc chuyển sang một kết luận hoặc hành động mà không dừng lại suy nghĩ hay thận trọng đầy đủ. Proclaim mạnh và công khai hơn say. Khi đi cùng nhau, các từ này phê phán những cơ quan truyền thông đã công bố một kết luận nghiêm trọng trước khi bằng chứng đủ sức chứng minh điều đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật có nghĩa là 'đưa ra một tuyên bố công khai một cách vội vàng': Several websites ____ that the mystery had been solved.

Xem đáp án

jumped to proclaim

Similarly,

4:04

Tương tự như vậy,

while some studies reported that excess glutamate could lead to problems like Alzheimer's, Cụm từ

4:05

mặc dù một số nghiên cứu báo cáo rằng lượng glutamate dư thừa có thể dẫn đến các vấn đề như bệnh Alzheimer,

Cụm từ

could lead to problems like: hậu quả có thể xảy ra và ví dụ

Could lead to problems like dùng để nêu những kết quả tiêu cực có thể xảy ra. Could cho thấy quan hệ nhân quả chỉ là khả năng chứ không chắc chắn, còn lead to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến. Problems like dùng để đưa ra một hoặc nhiều ví dụ, chứ không phải danh sách đầy đủ. Cấu trúc này giúp mô tả rủi ro mà không khẳng định kết quả chắc chắn sẽ xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu để diễn đạt một rủi ro có thể xảy ra: Poor ventilation ____ headaches and fatigue.

Xem đáp án

could lead to problems like

these conditions were later found to be caused by internal glutamate imbalances Ngữ pháp

4:09

những tình trạng này sau đó được phát hiện là do sự mất cân bằng glutamate trong cơ thể

Ngữ pháp

were later found to be caused by: báo cáo một nguyên nhân được xác định sau đó

Were later found to be caused by có nghĩa là bằng chứng xuất hiện sau đó đã xác định nguyên nhân của sự vật được nêu làm chủ ngữ. Cấu trúc này có hai dạng bị động: were found to be trình bày kết luận có được sau đó, còn caused by dẫn vào nguyên nhân. Later cho thấy cách hiểu này xuất hiện sau một quan điểm trước đó hoặc sau quá trình điều tra thêm. Câu tập trung vào phát hiện mới, chứ không tập trung vào người đã phát hiện ra nó.

Luyện tập

Hoàn thành báo cáo bằng cấu trúc bị động cho biết nguyên nhân được xác định sau đó: The damaged leaves ____ a fungal infection.

Xem đáp án

were later found to be caused by

unrelated to the MSG we eat. Cụm từ

4:14

không liên quan gì đến MSG mà chúng ta ăn.

Cụm từ

unrelated to: loại bỏ một mối liên hệ

Unrelated to có nghĩa là “không liên quan đến”. Trong đoạn này, cụm từ loại bỏ mối liên hệ giữa vấn đề đang được nói tới và bột ngọt mà mọi người ăn. Cấu trúc có thể áp dụng ở tình huống khác là be unrelated to + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này phủ nhận một mối liên hệ bị nghi ngờ, nhưng tự nó không giải thích nguyên nhân thật sự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ cố định: The delay was unrelated ____ the weather.

Xem đáp án

to

These headlines weren't just a product of prejudiced reporters. Cụm từ

4:18

Những tiêu đề này không chỉ là sản phẩm của những phóng viên có định kiến.

Cụm từ

weren't just a product of: có nhiều hơn một nguyên nhân

Ở đây, a product of có nghĩa là “kết quả được tạo ra hoặc định hình bởi điều gì đó”, chứ không phải một món hàng để bán. Weren't just a product of thừa nhận rằng các phóng viên có thành kiến có thể đã góp phần tạo ra kết quả, nhưng họ không phải là nguyên nhân duy nhất. Cấu trúc not just a product of X để ngỏ khả năng có thêm nguyên nhân khác; nó không có nghĩa là “X hoàn toàn không gây ra điều đó”.

Luyện tập

Câu này nói gì về vai trò của các phóng viên có thành kiến?

  1. Họ có thể đã ảnh hưởng đến các tiêu đề, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.
  2. Họ sản xuất các tiêu đề như những sản phẩm hữu hình.
  3. Họ hoàn toàn không ảnh hưởng đến các tiêu đề.
Xem đáp án

Họ có thể đã ảnh hưởng đến các tiêu đề, nhưng không phải là nguyên nhân duy nhất.

Throughout the late '60s and early '70s,

4:21

Trong suốt cuối những năm 60 và đầu những năm 70,

many doctors also considered Chinese restaurant syndrome to be a legitimate ailment. Ghi chú

4:24

nhiều bác sĩ cũng coi hội chứng nhà hàng Trung Quốc là một căn bệnh hợp pháp.

Ngữ pháp

considered ... to be: trình bày một nhận định trang trọng

Cấu trúc consider + tân ngữ + to be + bổ ngữ có nghĩa là đánh giá hoặc xem tân ngữ có một danh tính, tính chất hay trạng thái nhất định. Ở đây, Chinese restaurant syndrome là tân ngữ, còn a legitimate ailment là bổ ngữ dạng cụm danh từ nêu nhận định của các bác sĩ. Chủ ngữ many doctors cho biết ai đưa ra nhận định. Cấu trúc này chỉ thuật lại đánh giá của họ; nó không tự động cho thấy người kể cũng đồng ý hoặc đánh giá đó là một sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng của consider: The review panel considered the proposal ____ too risky.

Xem đáp án

to be

Cách dùng từ

legitimate ailment: một chứng bệnh được xem là có thật

Trong legitimate ailment, legitimate có nghĩa là có thật, đáng tin hoặc xứng đáng được công nhận là có thật. Ở đây, từ này không mang nghĩa pháp lý quen thuộc là “hợp pháp”. Ailment là từ chỉ chung một căn bệnh hoặc vấn đề sức khỏe. Trong considered ... to be, cụm từ này là bổ ngữ nêu tình trạng mà các bác sĩ gán cho hội chứng đó. Câu văn thuật lại quan điểm của họ; riêng cách diễn đạt này không chứng minh rằng tên gọi đó là một chẩn đoán chính thức hoặc hiện vẫn được công nhận.

Luyện tập

Trong câu này, legitimate ailment có nghĩa là gì?

  1. Một tình trạng được pháp luật cho phép
  2. Một tình trạng nhẹ và dễ chữa khỏi
  3. Một tình trạng được xem là có thật và đáng tin về mặt y khoa
Xem đáp án

Một tình trạng được xem là có thật và đáng tin về mặt y khoa

Fortunately, today's MSG researchers no longer see the additive in this discriminatory way. Cụm từ

4:29

May mắn thay, các nhà nghiên cứu MSG ngày nay không còn nhìn nhận chất phụ gia này theo cách phân biệt đối xử như vậy nữa.

Cụm từ

no longer see ... in this discriminatory way: một góc nhìn đã thay đổi

Ở đây, see có nghĩa là nhìn nhận hoặc hiểu, chứ không phải nhìn bằng mắt. see the additive in this discriminatory way có nghĩa là đánh giá chất phụ gia qua một khuôn khổ bất công và thiên lệch. no longer cho biết quan điểm này từng tồn tại nhưng nay đã chấm dứt. Toàn bộ cụm từ thể hiện sự thay đổi trong thái độ của các nhà nghiên cứu đối với chất phụ gia.

Luyện tập

Trong câu “Many doctors no longer see the condition in this negative way,”, no longer see ... in this ... way có nghĩa là gì?

  1. Họ không còn có thể nhìn thấy tình trạng đó bằng mắt.
  2. Họ chưa bao giờ có ý kiến về tình trạng đó.
  3. Trước đây họ có quan điểm đó, nhưng quan điểm của họ đã thay đổi.
Xem đáp án

Trước đây họ có quan điểm đó, nhưng quan điểm của họ đã thay đổi.

Recent studies have established the vital role glutamate plays in our metabolism, Cụm từ

4:36

Các nghiên cứu gần đây đã xác định vai trò thiết yếu của glutamate trong quá trình trao đổi chất của chúng ta,

Cụm từ

establish the vital role X plays in Y: xác nhận vai trò thiết yếu của X trong Y

Trong văn bản nghiên cứu, establish có nghĩa là dùng bằng chứng vững chắc để chứng minh một điều là đúng. Ở đây, các nghiên cứu đã xác nhận rằng glutamate có chức năng thiết yếu trong quá trình trao đổi chất. Cấu trúc có thể vận dụng là establish the role X plays in Y. X plays in Y bổ nghĩa cho role; có thể hiểu nó là the role that X plays in Y. vital khiến nhận định mạnh hơn so với việc chỉ dùng important hoặc relevant.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu trong cấu trúc play a role in: The report established the vital role clean water plays ____ public health.

Xem đáp án

in

and some researchers even think MSG is a healthier alternative to added fat and sodium. Cụm từ

4:41

và một số nhà nghiên cứu thậm chí còn nghĩ rằng MSG là một lựa chọn thay thế lành mạnh hơn cho chất béo và natri được thêm vào.

Cụm từ

healthier alternative to: lựa chọn thay thế lành mạnh hơn

Trong câu này, a healthier alternative to X có nghĩa là một lựa chọn có thể thay thế X và lành mạnh hơn X. Healthier là dạng so sánh hơn: từ này so sánh các lựa chọn về mặt sức khỏe, không phải về mọi mặt. Mẫu danh từ là an alternative to something. Cụm từ này xem chất béo và natri được bổ sung là những thứ mà MSG có thể thay thế; bản thân cụm từ không chứng minh tuyên bố về sức khỏe đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng sau alternative: Water is a healthier alternative ____ soda.

Xem đáp án

to

Others are investigating whether regular consumption of MSG could be linked to obesity, Ghi chú

4:47

Những người khác đang điều tra xem liệu việc thường xuyên tiêu thụ MSG có thể liên quan đến béo phì hay không,

Ngữ pháp

are investigating whether: câu hỏi đang được nghiên cứu và chưa có lời giải

Are investigating ở thì hiện tại tiếp diễn, vì vậy cấu trúc này cho biết cuộc nghiên cứu đang diễn ra. Whether mở đầu câu hỏi có hoặc không mà các nhà nghiên cứu đang cố gắng trả lời. Câu này trình bày mối liên hệ có thể có như một câu hỏi nghiên cứu, chứ không phải kết quả đã được xác lập. Mẫu be investigating whether + mệnh đề có thể được dùng để mô tả một cuộc điều tra đang diễn ra trong khi vẫn để ngỏ câu trả lời.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? Researchers are investigating whether the new filter removes the chemical.

  1. Họ đã quyết định không nghiên cứu bộ lọc đó.
  2. Họ vẫn đang nghiên cứu xem bộ lọc có loại bỏ hóa chất đó hay không.
  3. Họ đã chứng minh rằng bộ lọc loại bỏ hóa chất đó.
Xem đáp án

Họ vẫn đang nghiên cứu xem bộ lọc có loại bỏ hóa chất đó hay không.

Cụm từ

could be linked: diễn đạt thận trọng về một mối liên hệ có thể có

Could be linked được dùng trong cấu trúc bị động A could be linked to B. Could thể hiện khả năng, còn be linked mô tả một mối liên hệ. Ở đây, mối liên hệ vẫn đang được nghiên cứu; câu này không nói rằng bột ngọt chắc chắn gây béo phì. Trong tin tức khoa học và thảo luận về rủi ro, cách diễn đạt này phân biệt một mối liên hệ có thể có với quan hệ nhân quả đã được chứng minh. Hãy hiểu là may be associated with, không phải definitely causes.

Luyện tập

Một báo cáo viết: Late-night screen use could be linked to poor sleep. Báo cáo này đang khẳng định điều gì?

  1. Việc dùng màn hình vào đêm khuya có thể liên quan đến giấc ngủ kém, nhưng quan hệ nhân quả chưa chắc chắn.
  2. Việc dùng màn hình vào đêm khuya không thể có bất kỳ mối liên hệ nào với giấc ngủ kém.
  3. Việc dùng màn hình vào đêm khuya đã được chứng minh là luôn gây ra giấc ngủ kém.
Xem đáp án

Việc dùng màn hình vào đêm khuya có thể liên quan đến giấc ngủ kém, nhưng quan hệ nhân quả chưa chắc chắn.

and it is possible that binging MSG produces headaches, Cách dùng từ

4:53

và có khả năng việc ăn quá nhiều MSG sẽ gây ra đau đầu,

Cách dùng từ

binging MSG: tiêu thụ quá mức và thiếu kiểm soát

Trong binging MSG, binge được dùng làm động từ, có nghĩa là tiêu thụ một lượng lớn trong thời gian ngắn và ít kiểm soát. Vì vậy, cụm từ này có nghĩa là dùng bột ngọt quá mức, chứ không chỉ đơn giản là ăn thực phẩm có chứa bột ngọt. Binge thêm sắc thái tiêu cực về sự quá mức hoặc mất kiểm soát. Ý nghĩa cốt lõi này cũng xuất hiện trong binge on snacks và binge-watch a series, dù hoạt động có thay đổi.

Luyện tập

Trong cụm binging MSG, binging bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Tiêu thụ một lượng lớn trong thời gian ngắn và ít kiểm soát
  2. Dùng một lượng nhỏ đã được đo cẩn thận
  3. Đọc to các chữ cái M-S-G
Xem đáp án

Tiêu thụ một lượng lớn trong thời gian ngắn và ít kiểm soát

chest pains, or heart palpitations for some people.

4:57

đau ngực hoặc tim đập nhanh ở một số người.

But for most diners, Mạch ý

5:01

Nhưng đối với hầu hết thực khách,

a moderate amount of this savory seasoning Cụm từ

5:02

một lượng vừa phải của loại gia vị đậm đà này

Cụm từ

a moderate amount of: lượng không quá mức, không phải lượng trung bình

A moderate amount of chỉ một lượng không quá nhiều cũng không quá ít. Trong câu này, cụm từ trình bày lượng gia vị là có giới hạn và không quá mức, chứ không phải có thể dùng tùy ý mà không giới hạn. Cấu trúc là a moderate amount of + danh từ không đếm được hoặc một hoạt động được xem như một tổng thể, như trong a moderate amount of salt và a moderate amount of exercise.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn từ trong bài học này, có nghĩa là “một lượng không quá nhiều cũng không quá ít”: The recipe works best with ____ olive oil.

Xem đáp án

a moderate amount of

seems like a safe way to make life a little tastier. Ghi chú

5:05

dường như là một cách an toàn để làm cho cuộc sống trở nên ngon miệng hơn một chút.

Mạch ý

But for most diners, để chuyển sang trường hợp của số đông

But chuyển nội dung từ một mối lo ngại hoặc trường hợp ngoại lệ đã nêu trước đó sang một kết luận khác về trường hợp thông thường. Nó không xóa bỏ rủi ro trước đó mà báo hiệu một bước chuyển cân bằng. For most diners giới hạn kết luận mới ở phần lớn những người ăn món đó. Ở đây, for có nghĩa là “trong trường hợp của họ” hoặc “xét về phía họ”, chứ không phải “được chuẩn bị hoặc phục vụ cho họ”. Khi kết hợp lại, But for most diners, sắp xếp lập luận theo trình tự: thừa nhận rủi ro trước, rồi nêu điều thường đúng với phần lớn nhóm đó.

Luyện tập

But for most diners, có tác dụng gì trong câu?

  1. Chuyển từ mối lo ngại trước đó và giới hạn kết luận mới ở phần lớn người dùng món
  2. Nói rằng gia vị được làm cho phần lớn người dùng món
  3. Chứng minh mọi mối lo ngại trước đó đều sai
Xem đáp án

Chuyển từ mối lo ngại trước đó và giới hạn kết luận mới ở phần lớn người dùng món

Ngữ pháp

seems like a safe way to: nhận định thận trọng về độ an toàn

Trong seems like a safe way to, seems like trình bày nhận định về độ an toàn như một ấn tượng dựa trên thông tin hiện có. Người nói cho rằng cách đó có lẽ an toàn nhưng không bảo đảm chắc chắn. Cấu trúc là seems like + cụm danh từ hoặc mệnh đề. Ở đây, a safe way to + động từ nguyên mẫu chỉ một cách để thực hiện hành động tiếp theo.

Luyện tập

Câu nào đưa ra kết luận thận trọng dựa trên bằng chứng mà không bảo đảm chắc chắn?

  1. There is no reason to think it is safe.
  2. It seems like a safe way to begin.
  3. It is definitely a safe way to begin.
Xem đáp án

It seems like a safe way to begin.

Thành ngữ

make life a little tastier: ẩn dụ dựa trên chủ đề thức ăn

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ so sánh hơn có nghĩa là “khiến một thứ trở nên có đặc điểm đó nhiều hơn”. Trong make life a little tastier, life là tân ngữ và tastier mô tả sự thay đổi. Tastier theo nghĩa đen là “ngon hơn”, nhưng ở đây còn có nghĩa là làm cho cuộc sống thú vị hoặc vui vẻ hơn một chút. Từ liên quan đến vị giác gợi lại chủ đề thức ăn, giúp câu kết thúc bằng một ẩn dụ nhẹ nhàng và vui vẻ.

Luyện tập

make life a little tastier có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Biến cuộc sống thành một thứ thực sự có thể ăn được
  2. Làm cho mọi loại thức ăn ngọt hơn
  3. Làm cho cuộc sống thú vị hơn một chút, đồng thời liên hệ vui với thức ăn
Xem đáp án

Làm cho cuộc sống thú vị hơn một chút, đồng thời liên hệ vui với thức ăn

From restless nights to afternoon sluggishness, Mạch ý

5:10

Từ những đêm trằn trọc cho đến sự uể oải vào buổi chiều,

the food you eat has a pretty big impact on your life. Cụm từ

5:13

thức ăn bạn ăn có ảnh hưởng khá lớn đến cuộc sống của bạn.

Mạch ý

From restless nights to afternoon sluggishness: dùng from X to Y để đánh dấu phạm vi

Trong câu này, From restless nights to afternoon sluggishness không mô tả sự di chuyển. Cụm từ đặt hai ví dụ ở hai đầu của một loạt vấn đề mà thức ăn có thể tác động đến: khó ngủ vào ban đêm và thiếu năng lượng vào buổi chiều. Mẫu from X to Y có thể tổ chức thông tin bằng cách cho thấy một chủ đề rộng đến mức nào. X và Y là hai đầu mút mang tính đại diện, vì vậy cụm từ có thể gợi ra những trường hợp liên quan khác mà không cần liệt kê tất cả.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu chỉ phạm vi bằng from và to: This guide covers ____ simple snacks ____ full meals.

Xem đáp án

from · to

Cụm từ

has a pretty big impact on: diễn đạt một tác động mạnh

Has a pretty big impact on có nghĩa là “tác động khá mạnh đến một điều gì đó”. Chủ ngữ là nguyên nhân tạo ra tác động, còn danh từ impact được theo sau bởi on và người, vật hoặc lĩnh vực chịu tác động. Ở đây, pretty là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, có nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”; nó không có nghĩa là “xinh đẹp”. Nó tăng mức độ của big, vì vậy cả cụm diễn đạt một tác động đáng kể theo cách đời thường và gần với hội thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “tác động khá mạnh”: Getting enough sleep ____ your mood.

Xem đáp án

has a pretty big impact on

Learn what food is doing to your brain with this video.

5:16

Hãy tìm hiểu xem thực phẩm đang tác động gì đến não bộ của bạn qua video này.