Những trinh nữ Vesta là ai, và công việc của họ là gì? - Peta Greenfield: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
639 từ 164 từ/phút

Tổng quan video: Licinia được chọn từ khi còn nhỏ để trở thành nữ tư tế Vestal ở La Mã cổ đại. Trong quá trình học cách canh giữ ngọn lửa thiêng của Vesta và thể hiện sự thanh sạch về nghi lễ, cô nhận ra rằng an nguy của La Mã được cho là phụ thuộc vào phẩm hạnh của mình, còn một lời buộc tội có thể kết án cô dù cô vô tội. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Vestal Virgins, — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Hiểu rằng đây là tên gọi sáu nữ tư tế của Vesta, được tuyển chọn từ nhỏ để phụng sự trong nhiều thập kỷ. Bối cảnh này giải thích vì sao việc giữ lửa, duy trì trinh tiết và chịu hình phạt khắc nghiệt được xem là vấn đề an toàn công cộng chứ không phải lựa chọn cá nhân. 2. signaled not only her castitas, / but also her ritual purity. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách not only ... but also ... nhấn mạnh song song hai ý liên quan, trong đó ý sau có sức nặng ngang bằng hoặc lớn hơn. Bạn có thể dùng cấu trúc này để phát triển lập luận rõ ràng trong phần giải thích lịch sử, bài viết trang trọng hoặc bài thuyết trình. 3. path was paved by — Thành ngữ và cách diễn đạt ẩn dụ: Hiểu đây là ẩn dụ về quan hệ nhân quả: một người hoặc sự kiện trước đó đã tạo điều kiện cho con đường về sau của người khác. Cách nói này giúp liên kết các cuộc đời và hệ quả lịch sử mà không hàm ý một con đường đã được lát theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

A lone priestess walks towards an underground chamber. Cách dùng từ

0:06

Một nữ tu sĩ cô độc bước về phía một căn hầm ngầm.

Cách dùng từ

lone priestess: ở một mình, không phải cảm thấy cô đơn

Khi đứng trước danh từ, lone miêu tả một người hoặc vật ở một mình hay không có người đi cùng. Trong câu này, lone priestess cho thấy nữ tư tế đang bước đi một mình. Lone có sắc thái ngắn gọn, mang tính kể chuyện và có thể làm một người nổi bật vì tách khỏi khung cảnh xung quanh. Bản thân từ này không có nghĩa là người đó cảm thấy buồn hay cô đơn.

Luyện tập

Lone priestess có nghĩa là gì trong câu này?

  1. một nữ tư tế buồn vì không có bạn bè
  2. một nữ tư tế đang bước đi mà không có người đi cùng
  3. một nữ tư tế đến muộn trong một nghi lễ
Xem đáp án

một nữ tư tế đang bước đi mà không có người đi cùng

People line the streets to watch as she proclaims her innocence. Cụm từ

0:10

Mọi người xếp hàng trên đường phố để xem cô tuyên bố sự trong sạch của mình.

Cụm từ

line the streets: đứng dọc theo một tuyến đường

Trong line the streets, line là động từ mang nghĩa đứng hoặc được bố trí dọc theo hai bên một địa điểm. People line the streets có nghĩa là mọi người phân bố dọc theo mép đường để có thể quan sát. Cấu trúc là people hoặc crowds + line + một tuyến đường hay lối đi. Địa điểm là tân ngữ vì mọi người chiếm vị trí dọc hai bên địa điểm đó; line ở đây không có nghĩa là vẽ một đường thẳng.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của line the streets để hoàn thành câu: Yesterday, hundreds of fans ____ to watch the championship parade.

Xem đáp án

lined the streets

Cụm từ

proclaims her innocence: lời khẳng định trang trọng trước công chúng

Proclaims her innocence có nghĩa là cô ấy công khai và trang trọng tuyên bố rằng mình không có tội. Proclaim khiến lời nói mang sức nặng của một thông báo trước công chúng, thay vì một lời nói nhỏ nhẹ trong phạm vi riêng tư. Cấu trúc có thể áp dụng lại là proclaim + từ sở hữu + innocence: proclaim my, your, his hoặc her innocence. Ở đây, innocence có nghĩa là không có tội trước một lời buộc tội.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của proclaim one's innocence: During the televised statement, the actor ____.

Xem đáp án

proclaimed his innocence

It doesn't matter.

0:13

Điều đó không có ý nghĩa gì cả.

She's already been judged and found guilty. Ngữ pháp

0:15

Cô ấy đã bị xét xử và bị kết tội.

Ngữ pháp

already been judged and found guilty: phán quyết có tội đã hoàn tất

Trong She's already been judged and found guilty, She's có nghĩa là She has. Has + already + been + các phân từ quá khứ judged và found tạo thành thì hiện tại hoàn thành ở thể bị động. Cấu trúc này trình bày cả hai hành động là đã hoàn tất trước hiện tại và tập trung vào cô ấy cùng kết quả hiện tại, chứ không tập trung vào những người đã xét xử cô ấy. Find someone guilty có nghĩa là chính thức quyết định một người có tội. Ở thể bị động, cấu trúc trở thành someone is found guilty. Found ở đây không có nghĩa là tìm thấy; guilty là kết quả pháp lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành bị động của judge và find guilty: The defendant ____ already ____ judged and found guilty.

Xem đáp án

has · been

The sentence? Cách dùng từ

0:17

Bản án là gì?

Live burial. Cách dùng từ

0:18

Chôn sống.

Cách dùng từ

The sentence?: sentence với nghĩa là hình phạt pháp lý

Trong ngữ cảnh pháp lý này, sentence chỉ hình phạt được chính thức tuyên sau khi một người bị xác định là có tội. Câu trả lời Live burial nêu rõ hình phạt đó; sentence ở đây không có nghĩa là “câu” trong ngữ pháp. The sentence? là một câu hỏi rút gọn: What is đã được lược bỏ, nhưng ý đầy đủ là What is the sentence? Tiếng Anh thường lược bớt từ khi tình huống đã làm rõ câu hỏi đầy đủ.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The jury returned a guilty verdict, and the judge then announced the sentence," sentence có nghĩa là gì?

  1. Hình phạt chính thức
  2. Một nhóm từ trong ngữ pháp
  3. Quyết định về việc có tội
Xem đáp án

Hình phạt chính thức

Cách dùng từ

Live burial: live mang nghĩa “còn sống”

Live burial có nghĩa là chôn một người khi người đó vẫn còn sống, tức là chôn sống. Đây là một cụm danh từ rút gọn dùng để gọi tên một cách hành quyết hoặc giết người. Ở đây, live đứng trước burial với vai trò tính từ và có nghĩa là “còn sống”, không phải “phát trực tiếp” hay động từ “sống”. Trong cách dùng tính từ này, live mô tả trạng thái của người bị chôn.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào giải thích đúng Live burial trong ví dụ?

  1. Một người sống gần nơi chôn cất.
  2. Một đám tang được phát trực tiếp.
  3. Một người bị chôn khi vẫn còn sống.
Xem đáp án

Một người bị chôn khi vẫn còn sống.

The underground chamber contains a portion of bread, water, milk, and oil.

0:20

Căn hầm ngầm chứa một khẩu phần bánh mì, nước, sữa và dầu.

She will have a lamp,

0:24

Cô sẽ có một chiếc đèn,

a bed, and a blanket,

0:25

một cái giường và một cái chăn,

but she won't emerge alive. Cách dùng từ

0:27

nhưng cô sẽ không bao giờ sống sót trở ra.

Cách dùng từ

won't emerge alive: sẽ không sống sót đi ra ngoài

Ở đây, won't emerge alive có nghĩa là cô ấy sẽ không đi ra trong tình trạng vẫn còn sống. Emerge diễn tả việc đi ra khỏi một nơi kín, khuất hoặc khó thoát theo cách trang trọng và mang tính tường thuật hơn come out. Alive là bổ ngữ chỉ trạng thái kết quả của cô ấy khi đi ra, chứ không mô tả cách cô ấy di chuyển. Vì vậy, câu này ngụ ý rằng cô ấy sẽ chết trước khi có thể đi ra ngoài.

Luyện tập

Dùng emerge alive ở thì quá khứ để hoàn thành bản tin cứu hộ: After three days in the cave, the explorers ____.

Xem đáp án

emerged alive

At the threshold, Cách dùng từ

0:29

Tại ngưỡng cửa,

the priestess pauses,

0:30

nữ tu sĩ dừng lại,

claims her innocence one last time, Cụm từ

0:32

khẳng định sự trong sạch của mình lần cuối cùng,

Cụm từ

one last time: diễn tả lần cuối cùng

Cụm one last time cho biết một hành động diễn ra lần cuối cùng. Cụm này thường đứng sau hành động mà nó bổ nghĩa; trong câu này, nó đứng sau claims her innocence và đánh dấu đây là lần cuối cô ấy khẳng định mình vô tội. Cụm từ tạo cảm giác khép lại hoặc cho thấy một cơ hội cuối cùng. Nó có thể diễn tả lần thử, lời tạm biệt, lần kiểm tra hoặc trải nghiệm cuối trước khi điều gì đó kết thúc hay thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh ba từ trong bài có nghĩa là “lần cuối cùng”: The café was closing forever, so we ordered our favorite dessert ____.

Xem đáp án

one last time

then enters the chamber

0:35

sau đó bước vào căn hầm

Cách dùng từ

At the threshold: lối vào và bước ngoặt

At the threshold trước hết xác định nữ tư tế đang ở lối vào căn phòng, trên ranh giới giữa bên ngoài và bên trong. Vì cô ấy dừng lại trước khi bước vào, threshold cũng khiến nơi này trở thành một bước ngoặt: cô ấy sắp đi vào một tình thế mới và không thể đảo ngược. Cách chuyển từ nghĩa đen sang nghĩa biểu tượng này cho phép một ranh giới vật lý gợi ra sự khởi đầu của một thay đổi lớn.

Luyện tập

At the threshold bổ sung ý nghĩa gì cho cảnh này?

  1. Cụm này mô tả tốc độ di chuyển của cô ấy.
  2. Cụm này đặt cô ấy ở lối vào và cũng có thể đánh dấu một bước ngoặt.
  3. Cụm này cho biết cô ấy đã rời căn phòng an toàn.
Xem đáp án

Cụm này đặt cô ấy ở lối vào và cũng có thể đánh dấu một bước ngoặt.

never to be seen again by the Roman people. Ngữ pháp

0:36

và không bao giờ được người dân La Mã nhìn thấy nữa.

Ngữ pháp

never to be seen again: động từ nguyên mẫu bị động chỉ kết quả về sau

Never to be seen again có cấu trúc never + to be + phân từ quá khứ. Seen ở thể bị động: người La Mã là những người sẽ không còn nhìn thấy cô ấy nữa. Ở đây, động từ nguyên mẫu không diễn tả mục đích. Nó nhìn về phía trước từ enters và trình bày kết quả hoặc số phận về sau: sau khi bước vào căn phòng, cô ấy không bao giờ được nhìn thấy nữa. Cấu trúc súc tích này thường tạo cho lời kể sắc thái kết thúc và kịch tính.

Luyện tập

never to be seen again có chức năng gì trong câu gốc?

  1. Nó nói rằng cô ấy sẽ gặp lại người La Mã.
  2. Nó nói rằng mục đích cô ấy bước vào là để tránh bị chú ý.
  3. Nó trình bày kết quả hoặc số phận sau khi cô ấy bước vào.
Xem đáp án

Nó trình bày kết quả hoặc số phận sau khi cô ấy bước vào.

The priestess is one of Rome's six Vestal Virgins, Văn hóa

0:39

Nữ tu sĩ này là một trong sáu Trinh nữ Vesta của La Mã,

Văn hóa

Vestal Virgins: các nữ tư tế của Vesta ở La Mã cổ đại

Vestal Virgins là tên gọi lịch sử của một nhóm nhỏ nữ tư tế ở La Mã cổ đại phụng sự Vesta, nữ thần bếp lửa. Vestal bắt nguồn từ Vesta, còn Virgins là một phần của danh xưng mang tính thể chế này chứ không chỉ là lời mô tả thông thường về sự trinh tiết cá nhân. Trong câu này, thuật ngữ ấy chỉ một chức vụ tôn giáo được công nhận. Bối cảnh này giúp giải thích vì sao những phụ nữ đó có các nhiệm vụ đặc biệt và phải tuân theo những quy định nghiêm ngặt.

Luyện tập

Vestal Virgins chỉ điều gì trong câu này?

  1. Các thành viên nữ của quân đội La Mã
  2. Một nhóm nữ tư tế phụng sự Vesta ở La Mã cổ đại
  3. Bất kỳ phụ nữ chưa kết hôn nào sống ở La Mã
Xem đáp án

Một nhóm nữ tư tế phụng sự Vesta ở La Mã cổ đại

each carefully selected as children Ngữ pháp

0:42

mỗi người đều được lựa chọn cẩn thận từ khi còn nhỏ

from Rome's most aristocratic families.

0:45

từ những gia đình quý tộc bậc nhất của La Mã.

Ngữ pháp

carefully selected as children: được tuyển chọn kỹ lưỡng từ khi còn nhỏ

Trong carefully selected as children, as children cho biết độ tuổi hoặc giai đoạn cuộc đời của họ khi việc tuyển chọn diễn ra: họ được chọn khi vẫn còn là trẻ em. Carefully bổ nghĩa cho selected và mô tả cách quá trình tuyển chọn được tiến hành. Ở đây, as không nêu vai trò hay kết quả của việc tuyển chọn. Ngữ cảnh cho biết họ được chọn để làm gì; children mô tả trạng thái của họ lúc đó, không phải điều họ được chọn để trở thành.

Luyện tập

Đọc câu này: "The swimmers were selected as teenagers for an elite program." as teenagers có nghĩa là gì?

  1. Họ được chọn khi còn ở tuổi thiếu niên.
  2. Các thiếu niên đã thực hiện việc tuyển chọn.
  3. Họ được chọn để trở thành thiếu niên.
Xem đáp án

Họ được chọn khi còn ở tuổi thiếu niên.

But now, with her death,

0:48

Nhưng giờ đây, với cái chết của cô,

there are only five,

0:49

chỉ còn lại năm người,

and a new priestess must be chosen.

0:51

và một nữ tu sĩ mới phải được chọn.

The 6-year-old Licinia witnessed the spectacle,

0:53

Licinia 6 tuổi đã chứng kiến cảnh tượng đó,

never suspecting that a few days later Ngữ pháp

0:56

không bao giờ ngờ rằng vài ngày sau

she'd be chosen as the next Vestal Virgin.

0:58

cô sẽ được chọn làm Trinh nữ Vesta tiếp theo.

Ngữ pháp

never suspecting that: bổ sung điều chủ ngữ không ngờ tới

Never suspecting that mở đầu một mệnh đề -ing không chia thì. Mệnh đề này mô tả trạng thái suy nghĩ của Licinia khi cô bé chứng kiến cảnh tượng đó: vào lúc ấy, cô bé hoàn toàn không biết mình sắp được chọn. Động từ chính có chia thì là witnessed. Mệnh đề -ing bổ sung thông tin nền, giúp người kể cô đọng ý she never suspected that... thay vì tạo thêm một mệnh đề hoàn chỉnh riêng biệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm -ing gồm ba từ trong bài học: Maya entered the contest, ____ she would win first prize.

Xem đáp án

never suspecting that

Her age, her patrician family lineage, Văn hóa

1:01

Tuổi tác, dòng dõi gia đình quý tộc,

Văn hóa

patrician family lineage: dòng dõi thuộc tầng lớp tinh hoa La Mã cổ đại

Patrician family lineage có nghĩa là tổ tiên xuất thân từ một gia đình patrician. Ở La Mã cổ đại, tầng lớp patrician là một giai cấp xã hội tinh hoa được kế thừa, còn lineage chỉ huyết thống truyền theo một dòng họ. Trong danh sách này, cụm từ xác định địa vị khi sinh của Licinia là một trong những yếu tố giúp cô bé có thể được cân nhắc để tuyển chọn. Nó không chỉ nói rằng gia đình cô bé giàu có và cũng không liệt kê người thân của cô bé.

Luyện tập

Trong câu này, patrician family lineage cho biết điều gì về Licinia?

  1. Cô bé xuất thân từ một giai cấp tinh hoa được kế thừa ở La Mã cổ đại.
  2. Gia đình cô bé chỉ mới trở nên giàu có gần đây.
  3. Cô bé sống cùng nhiều người họ hàng trong một nhà.
Xem đáp án

Cô bé xuất thân từ một giai cấp tinh hoa được kế thừa ở La Mã cổ đại.

and her apparent good health

1:04

và sức khỏe rõ ràng là tốt của cô

makes her the best candidate to serve the goddess Vesta Ngữ pháp

1:06

khiến cô trở thành ứng cử viên sáng giá nhất để phục vụ nữ thần Vesta

Ngữ pháp

makes her the best candidate to serve: make + tân ngữ + bổ ngữ

Động từ makes dùng cấu trúc make + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ. Her là tân ngữ, còn the best candidate là cụm danh từ cho biết cô ấy có được vị thế hoặc vai trò nào. Ở đây, make có nghĩa là “khiến ai đó trở thành hoặc được xem là...”, không phải “chế tạo”. To serve the goddess Vesta bổ nghĩa cho candidate, cho biết cô ấy là ứng viên phù hợp nhất để làm nhiệm vụ gì. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X makes someone a suitable, ideal, or best candidate to do something.

Luyện tập

Cách giải thích nào phù hợp với makes her the best candidate to serve trong ví dụ?

  1. Câu dùng make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ để nói rằng một điều gì đó khiến cô ấy được xem là ứng viên phù hợp nhất.
  2. Câu dùng make + danh từ để nói rằng ai đó tạo ra một ứng viên.
  3. Câu dùng make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to để nói rằng ai đó buộc cô ấy phải phụng sự.
Xem đáp án

Câu dùng make + tân ngữ + bổ ngữ danh từ để nói rằng một điều gì đó khiến cô ấy được xem là ứng viên phù hợp nhất.

in the eyes of the Romans. Cụm từ

1:09

trong mắt người La Mã.

Cụm từ

in the eyes of the Romans: đánh dấu góc nhìn

In the eyes of the Romans có nghĩa là “theo cách người La Mã nhìn nhận hoặc đánh giá”. Cấu trúc in the eyes of + một người, nhóm người hoặc tổ chức cho biết một nhận định thuộc về góc nhìn của ai. Ở đây, cụm từ này giới hạn nhận định rằng cô ấy là ứng viên phù hợp nhất: đó là đánh giá của người La Mã, không nhất thiết là sự thật khách quan. Eyes được dùng theo nghĩa bóng; cụm từ nói về ý kiến hoặc danh tiếng, không phải thị giác theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: This plan seems fair ____ the committee.

Xem đáp án

in the eyes of

Her parents are proud that their daughter has been chosen.

1:11

Cha mẹ cô tự hào vì con gái họ đã được chọn.

Licinia is afraid,

1:14

Licinia rất sợ hãi,

but she has no choice in the matter. Cụm từ

1:16

nhưng cô không có lựa chọn nào khác trong chuyện này.

Cụm từ

has no choice in the matter: không có quyền tác động đến một quyết định cụ thể

Trong câu này, has no choice in the matter có nghĩa là Licinia không có quyền quyết định điều gì sẽ xảy ra trong tình huống cụ thể này. Cụm in the matter giới hạn việc không có quyền lựa chọn vào đúng vấn đề đang được bàn đến. Cụm từ này thường hàm ý rằng hoàn cảnh, quy tắc hoặc quyền lực của người khác buộc ai đó phải chấp nhận một kết quả. Nó không chỉ có nghĩa là người đó gặp khó khăn khi lựa chọn.

Luyện tập

Câu nào nói rằng Maya không có quyền tác động đến một quyết định cụ thể?

  1. Maya has not made her choice yet.
  2. Maya has no choice in the matter.
  3. Maya has several options to consider.
Xem đáp án

Maya has no choice in the matter.

She must serve the goddess for at least the next 30 years. Cụm từ

1:18

Cô phải phục vụ nữ thần trong ít nhất 30 năm tới.

Cụm từ

for at least the next 30 years: khoảng thời gian tương lai tối thiểu

Cụm từ này đặt ra khoảng thời gian tối thiểu bắt đầu từ mốc tham chiếu hiện tại. for giới thiệu khoảng thời gian, at least cho biết 30 năm là mức tối thiểu, còn the next 30 years chỉ khoảng 30 năm ngay sau mốc tham chiếu. Việc phụng sự có thể kéo dài hơn 30 năm nhưng không thể ngắn hơn. Trong một câu chuyện, mốc tham chiếu có thể là “hiện tại” của câu chuyện chứ không nhất thiết là thời điểm hiện tại của người xem.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng for at least the next three months: The repairs will continue ____.

Xem đáp án

for at least the next three months

For the first 10 years of Licinia's service,

1:22

Trong 10 năm đầu tiên phục vụ của Licinia,

she's considered in training,

1:24

cô được coi là đang được đào tạo,

learning how to be a Vestal Virgin.

1:26

học cách trở thành một Trinh nữ Vesta.

Her most important duty is keeping vigil over the flame of Vesta, Cụm từ

1:29

Nhiệm vụ quan trọng nhất của cô là canh giữ ngọn lửa của Vesta,

Cụm từ

keeping vigil over: canh giữ lâu dài và đầy cảnh giác

Trong câu này, keeping vigil over có nghĩa là luôn tỉnh táo và liên tục canh giữ ngọn lửa thiêng của Vesta như một nhiệm vụ hệ trọng. Vigil không chỉ là “nhìn”; từ này gợi một sự canh thức kéo dài, thường suốt cả đêm. Cấu trúc là keep vigil over + người hoặc vật. Ở đây, keeping là dạng -ing được dùng sau is để nêu nội dung cụ thể của nhiệm vụ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “thức để liên tục canh giữ”: The monks spent the night ____ the sacred lamp.

Xem đáp án

keeping vigil over

the virgin goddess of the hearth. Văn hóa

1:33

nữ thần đồng trinh của bếp lò.

Văn hóa

virgin goddess of the hearth: vai trò thần linh của Vesta

Cụm từ này xác định Vesta qua vai trò thần linh của bà. Goddess of the hearth có nghĩa là hearth —nơi ngọn lửa gia đình theo truyền thống được đốt lên— là lĩnh vực bà bảo vệ và đại diện. Virgin mô tả địa vị của bà như một nữ thần trinh khiết, không kết hôn, chứ không nói về tuổi tác hay ngoại hình. Trong văn hóa tôn giáo La Mã, hearth có thể đại diện cho mái ấm và cộng đồng, chứ không chỉ là một lò sưởi vật chất. Vì vậy, ngọn lửa của Vesta mang ý nghĩa đối với gia đình và thành bang, thay vì chỉ là một ngọn lửa bình thường.

Luyện tập

Trong lời mô tả Vesta này, hearth bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Một đống lửa quân sự ngoài trời chỉ dùng để phát tín hiệu
  2. Bất kỳ thiết bị hiện đại nào dùng để nấu ăn
  3. Bếp lửa gia đình như biểu tượng của mái ấm và đời sống cộng đồng
Xem đáp án

Bếp lửa gia đình như biểu tượng của mái ấm và đời sống cộng đồng

Vesta doesn't have a statue like other Roman gods and goddesses.

1:35

Vesta không có tượng như những nam thần và nữ thần La Mã khác.

Instead, she's represented by the flame which burns day and night in her temple, Ghi chú

1:39

Thay vào đó, bà được đại diện bởi ngọn lửa cháy cả ngày lẫn đêm trong đền thờ của mình,

Ngữ pháp

represented by the flame: được tượng trưng bằng ngọn lửa

Trong câu này, she's represented by the flame dùng cấu trúc bị động be represented by + biểu tượng. Nữ thần là đối tượng được thể hiện hoặc tượng trưng, còn ngọn lửa là biểu tượng hữu hình được dùng để gợi lên hình ảnh của nữ thần. Trong phần mô tả về nghệ thuật, tôn giáo và biểu tượng, represent có thể kết nối một đối tượng trừu tượng hoặc vô hình với một dấu hiệu hữu hình. Dạng bị động tập trung trước vào đối tượng được tượng trưng, rồi nêu biểu tượng sau by.

Luyện tập

Trong câu “On this map, the capital is represented by a red star,” represented by có nghĩa là gì?

  1. được thay thế bằng
  2. chính thức phát biểu thay mặt cho
  3. được tượng trưng bằng
Xem đáp án

được tượng trưng bằng

Cụm từ

day and night: hoạt động liên tục

Day and night là một cụm trạng từ thông dụng, có nghĩa là “liên tục” hoặc “suốt cả ban ngày lẫn ban đêm”. Trong câu này, cụm từ cho biết ngọn lửa tiếp tục cháy mà không có khoảng dừng thường lệ mỗi ngày. Cụm từ này thường nhấn mạnh nỗ lực hoặc hoạt động được duy trì trong một khoảng thời gian dài. Nó thường không dùng để đếm một ngày cụ thể cộng với một đêm cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là suốt cả ban ngày lẫn ban đêm: The repair crews worked day ____ to restore power.

Xem đáp án

and night

located next to the Forum in the center of the city. Văn hóa

1:44

nằm cạnh Quảng trường ở trung tâm thành phố.

Văn hóa

the Forum: trung tâm công cộng của La Mã cổ đại

Trong ngữ cảnh lịch sử này, the Forum chỉ Roman Forum, tức khu vực công cộng trung tâm của La Mã cổ đại. Đây là địa điểm chính của đời sống chính trị, tôn giáo, pháp lý và thương mại, chứ không phải một trang thảo luận trực tuyến. Việc nói một nơi nằm next to the Forum đặt nơi đó gần trung tâm đời sống công cộng của thành phố. Vị trí này cho thấy ngôi đền và các nhiệm vụ tại đó có tầm quan trọng đối với cộng đồng và nhà nước.

Luyện tập

Trong câu nói về La Mã cổ đại này, the Forum chỉ điều gì?

  1. một phòng riêng bên trong đền thờ
  2. khu vực công cộng trung tâm của La Mã cổ đại
  3. một bảng thảo luận trực tuyến
Xem đáp án

khu vực công cộng trung tâm của La Mã cổ đại

Like all Vestal priestesses,

1:48

Giống như tất cả các nữ tu sĩ Vesta,

Licinia spends part of each day on shift, Cách dùng từ

1:49

Licinia dành một phần thời gian mỗi ngày để trực ca,

Cách dùng từ

on shift: đang trong ca làm việc được phân công

On shift có nghĩa là đang làm việc trong một khoảng thời gian thực hiện nhiệm vụ được phân công. Trong câu này, Licinia dành một phần mỗi ngày để trực tiếp chịu trách nhiệm về nhiệm vụ của mình, vì vậy cụm từ này cho thấy đó là công việc có lịch phân ca chứ không phải một hoạt động tùy hứng. Danh từ shift có thể chỉ một ca làm việc đã được lên lịch. Be on shift nhấn mạnh rằng một người đang ở trong khoảng thời gian làm nhiệm vụ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng on shift: The pharmacist is ____ until midnight.

Xem đáp án

on shift

watching and tending to the flame. Cụm từ

1:52

theo dõi và chăm sóc ngọn lửa.

Cụm từ

tending to the flame: tend to + danh từ

Ở đây, tending to the flame có nghĩa là chăm nom ngọn lửa và làm những việc cần thiết để lửa tiếp tục cháy an toàn. Cụm này được nối song song với watching, vì vậy câu nêu ra hai nhiệm vụ có liên quan: quan sát ngọn lửa và chủ động chăm nom nó. Trong cách dùng này, tend to được theo sau bởi một cụm danh từ chỉ người hoặc vật nhận sự chăm sóc: the flame.

Luyện tập

Trong câu nào tend to có nghĩa là “chăm sóc”?

  1. Volunteers tend to the garden every Saturday.
  2. Prices tend to rise during holidays.
  3. People tend to feel tired after a long flight.
Xem đáp án

Volunteers tend to the garden every Saturday.

The flame represents two things. Mạch ý

1:54

Ngọn lửa tượng trưng cho hai điều.

Mạch ý

The flame represents two things: báo trước hai ý

Trong The flame represents two things, cụm two things báo trước có bao nhiêu ý nghĩa sẽ được giải thích. Câu này đóng vai trò như một biển chỉ dẫn về cấu trúc: nó nêu chủ đề là the flame và cho người nghe biết rằng phần tiếp theo nên được sắp xếp thành hai ý song song. Mẫu câu này hữu ích khi giải thích một biểu tượng, sự kiện hoặc đồ vật đại diện cho điều gì. Sau represents two things, hãy chú ý đến hai lời giải thích tương ứng, thường được báo hiệu bằng những từ như first và second.

Luyện tập

Sau khi nghe “The symbol represents two things”, người nghe nên chờ đợi điều gì tiếp theo?

  1. Phần chỉ mô tả màu sắc của nó
  2. Việc chuyển sang một chủ đề không liên quan
  3. Phần giải thích về hai ý nghĩa
Xem đáp án

Phần giải thích về hai ý nghĩa

The first is the continuation of Rome

1:56

Đầu tiên là sự tiếp nối của La Mã

as a power in the world. Cách dùng từ

1:59

như một thế lực trên thế giới.

Cách dùng từ

a power in the world: một thực thể chính trị có ảnh hưởng

Trong a power in the world, power là danh từ đếm được, chỉ một quốc gia, đế chế hoặc thực thể chính trị khác có ảnh hưởng lớn. La Mã được mô tả như một thực thể như vậy, chứ không phải một sức mạnh trừu tượng. Cụm as a power cho La Mã một vai trò hoặc địa vị: La Mã tiếp tục tồn tại như một chủ thể có ảnh hưởng trong các vấn đề thế giới. Mạo từ a là dấu hiệu quan trọng giúp nhận ra nghĩa này.

Luyện tập

Trong Rome as a power in the world, power có nghĩa là gì?

  1. một thực thể chính trị có ảnh hưởng
  2. năng lượng điện
  3. sức mạnh thể chất
Xem đáp án

một thực thể chính trị có ảnh hưởng

The Romans believed that if the flame goes out, Ngữ pháp

2:01

Người La Mã tin rằng nếu ngọn lửa tắt,

the city's in danger.

2:03

thành phố sẽ gặp nguy hiểm.

Ngữ pháp

if the flame goes out: nêu một điều kiện

Mệnh đề if the flame goes out nêu một điều kiện: việc ngọn lửa ngừng cháy là sự kiện sẽ dẫn đến kết quả trong mệnh đề chính. Ở đây, go out có nghĩa là ngừng cháy hoặc ngừng phát sáng. Cấu trúc là if + điều kiện, kết quả. Trong câu này, mệnh đề if đứng trước và theo sau là dấu phẩy; sau đó mệnh đề chính the city's in danger nêu hệ quả.

Luyện tập

Dùng go out ở dạng đúng để hoàn thành điều kiện: If the candle ____, light it again.

Xem đáp án

goes out

The flame also symbolizes the continuing virginity of Vesta's priestesses. Văn hóa

2:05

Ngọn lửa cũng tượng trưng cho sự trinh tiết liên tục của các nữ tu sĩ của Vesta.

Văn hóa

continuing virginity of Vesta's priestesses: sự trinh khiết mà các nữ tư tế của Vesta phải liên tục duy trì

Trong continuing virginity, continuing miêu tả một trạng thái phải được duy trì theo thời gian, chứ không phải hành động chỉ diễn ra một lần. Cụm từ này nói đến quy định của thể chế yêu cầu các nữ tư tế của Vesta phải kiêng quan hệ tình dục. Trong bối cảnh tôn giáo La Mã này, ngọn lửa cháy liên tục và sự trinh khiết không gián đoạn của các nữ tư tế đều được xem là dấu hiệu của trật tự thiêng liêng. Ý tưởng chung về một trạng thái không bị gián đoạn cho phép ngọn lửa tượng trưng cho sự trinh khiết của họ.

Luyện tập

Trong câu này, continuing nhấn mạnh điều gì về sự trinh khiết của các nữ tư tế?

  1. Điều đó có nghĩa là ngọn lửa đang sáng hơn.
  2. Đó là một nghi lễ chỉ diễn ra một lần.
  3. Trạng thái đó phải được duy trì theo thời gian.
Xem đáp án

Trạng thái đó phải được duy trì theo thời gian.

For the Romans,

2:10

Đối với người La Mã,

a Vestal's virginity signaled not only her castitas, Ghi chú

2:11

sự trinh tiết của một Vesta không chỉ báo hiệu castitas của cô,

or modest spirit and body,

2:14

hay tinh thần và thể xác khiêm nhường,

Văn hóa

castitas, or modest spirit and body: or dùng để giải thích

Castitas là một thuật ngữ tiếng Latinh. Trong câu này, modest spirit and body cho biết nghĩa được nhắm đến: một lý tưởng La Mã về sự trinh khiết và tiết chế trong cả phẩm chất nội tâm lẫn cách hành xử của cơ thể. Cấu trúc tiếng Anh term, or explanation dùng or để diễn đạt lại thuật ngữ bằng lời rõ ràng hơn. Ở đây, or có nghĩa là tức là hoặc nói cách khác, chứ không đưa ra các lựa chọn.

Luyện tập

or có chức năng gì trong castitas, or modest spirit and body?

  1. Nó cho biết castitas là thuật ngữ sai.
  2. Nó diễn đạt lại castitas bằng một lời giải thích.
  3. Nó trình bày castitas và modest spirit and body như hai lựa chọn.
Xem đáp án

Nó diễn đạt lại castitas bằng một lời giải thích.

but also her ritual purity. Văn hóa

2:16

mà còn là sự trong sạch về mặt nghi lễ của cô.

Ngữ pháp

signaled not only ... but also ...: biểu thị không chỉ... mà còn...

Cấu trúc cặp not only ... but also ... nối hai ý nghĩa song song cùng phụ thuộc vào signaled. Ở đây, sự trinh khiết của một nữ tư tế Vesta biểu thị her castitas và her ritual purity; ý thứ hai là một phần đầy đủ của nhận định, không phải chi tiết phụ. Hãy giữ các thành phần được ghép song song về mặt ngữ pháp. Trong câu này, cả her castitas và her ritual purity đều là cụm danh từ. Phần giải thích được chèn vào or modest spirit and body làm rõ castitas mà không phá vỡ cấu trúc cặp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng not only ... but also ...: The new schedule ____ gives us more time ____ makes our responsibilities clearer.

Xem đáp án

not only · but also

Văn hóa

ritual purity: trạng thái được xác định bằng yêu cầu tôn giáo

Ritual purity là một trạng thái được xác định bằng các quy tắc tôn giáo hoặc nghi lễ. Nó có nghĩa là một người hay đồ vật được xem là phù hợp để tham gia các nghi thức thiêng liêng; đây không chỉ là sự sạch sẽ về thể chất hoặc một nhận xét chung về phẩm chất tốt. Ở đây, ritual thu hẹp nghĩa của purity. Trạng thái cơ thể của một Trinh nữ Vesta có ý nghĩa quan trọng vì nó gắn với vai trò tôn giáo và tư cách thực hiện nghi lễ của cô ấy.

Luyện tập

Trong ritual purity, ritual cho biết gì về loại purity này?

  1. Đó là sự thanh sạch được xác định bằng các yêu cầu tôn giáo hoặc nghi lễ.
  2. Đó chỉ là sự sạch sẽ thông thường về thể chất.
  3. Đó là lời khen chung về phẩm chất của một người.
Xem đáp án

Đó là sự thanh sạch được xác định bằng các yêu cầu tôn giáo hoặc nghi lễ.

So Licinia knows she must never let the flame go out. Ngữ pháp

2:19

Vì vậy, Licinia biết rằng cô không bao giờ được để ngọn lửa tắt.

Ngữ pháp

must never let the flame go out: dùng let để tuyệt đối ngăn một kết quả xảy ra

Trong câu này, must never thể hiện trách nhiệm tuyệt đối là không được để một việc xảy ra. Việc ngọn lửa ngừng cháy được xem là một kết quả không thể chấp nhận. Cấu trúc là let + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to: let the flame go out. Let diễn tả việc cho phép một kết quả xảy ra hoặc không ngăn được kết quả đó, còn go out ở đây có nghĩa là “tắt”. Sau let dùng go, không dùng to go.

Luyện tập

Câu nào là lời cảnh báo an toàn nghiêm ngặt có cấu trúc đúng?

  1. You must never let a child to handle this chemical alone.
  2. You must never let a child handling this chemical alone.
  3. You must never let a child handle this chemical alone.
Xem đáp án

You must never let a child handle this chemical alone.

Her life,

2:22

Mạng sống của cô,

the lives of her fellow Vestals,

2:23

mạng sống của các nữ tu sĩ Vesta đồng nghiệp của cô,

and the safety of Rome itself depends upon it. Cụm từ

2:25

và sự an toàn của chính La Mã đều phụ thuộc vào nó.

Cụm từ

depends upon it: sự phụ thuộc trang trọng vào một điều kiện đã nêu trước đó

Depends upon it có nghĩa là “phụ thuộc vào điều đó” hoặc “được quyết định bởi điều đó”. Ở đây, it chỉ lại việc giữ cho ngọn lửa không tắt, vì vậy mạng sống của họ và sự an nguy của Rome được mô tả là gắn với điều kiện đó. Trong depend upon, upon là một phần của cụm từ chứ không mang nghĩa không gian là “ở phía trên”. Depend upon và depend on có cùng nghĩa cốt lõi; upon làm cho lời kể có sắc thái trang trọng và nghiêm trang hơn một chút.

Luyện tập

Một báo cáo đã nhắc đến cuộc kiểm tra an toàn cuối cùng. Câu nào diễn đạt tự nhiên và trang trọng rằng việc phóng phụ thuộc vào cuộc kiểm tra đó?

  1. The launch depends above it.
  2. The launch depends it.
  3. The launch depends upon it.
Xem đáp án

The launch depends upon it.

Licinia learns to collect water each day

2:29

Licinia học cách lấy nước mỗi ngày

from a nearby fountain to cleanse the temple. Cách dùng từ

2:31

từ một đài phun nước gần đó để dọn dẹp đền thờ.

Cách dùng từ

to cleanse the temple: sự thanh tẩy trang trọng hoặc theo nghi lễ

To cleanse the temple có nghĩa là làm cho ngôi đền trở nên thanh sạch hoặc không còn ô uế. Trong bối cảnh tôn giáo này, cleanse không chỉ nói đến việc loại bỏ bụi bẩn thông thường mà còn có thể bao hàm sự thanh tẩy theo nghi lễ. Động từ nguyên mẫu có to cho biết mục đích của việc lấy nước. Trong các bối cảnh khác, cleanse cũng có thể mang nghĩa loại bỏ triệt để một điều không mong muốn, nhưng các từ xung quanh sẽ quyết định ý nghĩa là về thể chất, nghi lễ hay ẩn dụ.

Luyện tập

Câu nào dùng cleanse tự nhiên nhất với nghĩa thanh tẩy trang trọng hoặc theo nghi lễ?

  1. I cleansed my desk after homework.
  2. Please cleanse the socks in the washing machine.
  3. The priest used spring water to cleanse the shrine before the ceremony.
Xem đáp án

The priest used spring water to cleanse the shrine before the ceremony.

She learns the fasti, Văn hóa

2:34

Cô tìm hiểu fasti,

the calendar of sacred rituals,

2:36

lịch của các nghi lễ thiêng liêng,

Văn hóa

the fasti, the calendar of sacred rituals: cụm đồng vị giải thích

Ở đây, fasti chỉ lịch La Mã cổ đại hoặc các bản ghi lịch chính thức đánh dấu những nghi lễ tôn giáo và ngày công cộng. Chừng đó thông tin nền là đủ để hiểu cô ấy đang học điều gì. The calendar of sacred rituals là một cụm danh từ đồng vị: nó gọi lại và giải thích the fasti chứ không nêu ra một thứ thứ hai. Khi một thuật ngữ lạ được theo sau bởi dấu phẩy và một cụm danh từ rõ ràng hơn, hãy dùng cụm thứ hai như một định nghĩa được cung cấp ngay trong câu.

Luyện tập

Trong câu “Mina checked the rota, the weekly schedule for all staff,”, “the weekly schedule for all staff” có chức năng gì?

  1. Nó cho biết Mina đã xem lịch đó khi nào.
  2. Nó giải thích rota là gì.
  3. Nó nêu tên một lịch làm việc thứ hai mà Mina đã xem.
Xem đáp án

Nó giải thích rota là gì.

and she watches while the senior priestesses conduct sacrifices. Cụm từ

2:38

và cô theo dõi khi các nữ tu sĩ lớn tuổi tiến hành hiến tế.

Cụm từ

senior priestesses conduct sacrifices: chính thức tiến hành một nghi lễ

Trong conduct sacrifices, conduct là một động từ trang trọng, có nghĩa là tổ chức và thực hiện một nghi lễ tôn giáo. Sacrifices là tân ngữ trực tiếp: các nữ tư tế cấp cao đang tiến hành nghi lễ, chứ không dẫn một vật nào đó từ nơi này sang nơi khác. Cách dùng này cũng xuất hiện trong các hoạt động có tổ chức như conduct an investigation, conduct a test và conduct a ceremony.

Luyện tập

Trong ví dụ, conduct sacrifices có nghĩa là gì?

  1. quan sát người khác chuẩn bị một nghi lễ
  2. hộ tống lễ vật đến một địa điểm khác
  3. chính thức thực hiện hoặc chủ trì các nghi lễ hiến tế
Xem đáp án

chính thức thực hiện hoặc chủ trì các nghi lễ hiến tế

By the time Licinia completes her training, Ngữ pháp

2:43

Vào thời điểm Licinia hoàn thành khóa đào tạo của mình,

she's 16 years old.

2:45

cô 16 tuổi.

Ngữ pháp

By the time ... completes ...: thiết lập một mốc thời gian

By the time Licinia completes her training lấy thời điểm cô ấy hoàn thành quá trình đào tạo làm một mốc thời gian. Mệnh đề chính cho biết trạng thái đúng tại mốc đó: cô ấy 16 tuổi. Dùng by the time + mệnh đề để liên kết một mốc thời gian với kết quả, độ tuổi hoặc trạng thái đã đạt được vào lúc đó. Cấu trúc này không mô tả mọi điều diễn ra trong suốt khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm ba từ có nghĩa là “đến thời điểm khi”: ____ Leo finishes the course, he will be ready for the test.

Xem đáp án

By the time

Licinia understands that the way she must act Ngữ pháp

2:47

Licinia hiểu rằng cách cô phải hành động

is a reflection of the goddess she serves.

2:50

là sự phản chiếu của nữ thần mà cô phục vụ.

Ngữ pháp

the way ... is a reflection of ... để nói hành vi thể hiện điều gì

The way she must act là một mệnh đề danh từ, nghĩa là cách cô ấy được yêu cầu phải hành xử. Toàn bộ mệnh đề làm chủ ngữ cho is a reflection of. Ở đây, a reflection of có nghĩa là điều cho thấy hoặc thể hiện một điều khác. Cách hành xử được yêu cầu của cô được xem là thể hiện phẩm chất và giá trị của nữ thần mà cô phụng sự, chứ không phải hình ảnh phản chiếu theo nghĩa đen trong gương. Mẫu the way + mệnh đề + is a reflection of + danh từ có thể dùng để giải thích cách hành vi hoặc phong cách dễ thấy bộc lộ một bản sắc, giá trị hoặc văn hóa rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “thể hiện”: The way the captain treats new players is ____ the team's values.

Xem đáp án

a reflection of

When it's her turn to collect the water, Cụm từ

2:52

Khi đến lượt mình lấy nước,

Cụm từ

When it's her turn to collect ... để nói đã đến lượt một người

When mở đầu một mệnh đề chỉ thời gian ở đây. It's her turn to collect có nghĩa là theo một thứ tự hoặc lượt luân phiên chung, bây giờ cô là người phải đi lấy nước. Mẫu có thể tái sử dụng là it's + từ sở hữu hoặc tên người ở dạng sở hữu + turn + to + động từ nguyên mẫu. Người đến lượt có thể được biểu thị bằng từ sở hữu như my, your hoặc her, hoặc bằng tên người ở dạng sở hữu. Ở đây, turn nghĩa là vị trí hoặc cơ hội của một người trong một thứ tự, không phải hành động đổi hướng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ trong bài dùng để nói đến lượt của ai đó: It is ____ lead the discussion.

Xem đáp án

your turn to

she keeps her eyes lowered to the ground. Cụm từ

2:54

cô luôn hạ mắt nhìn xuống đất.

Cụm từ

keeps her eyes lowered to the ground: duy trì ánh mắt cúi xuống

Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ có thể cho biết tân ngữ tiếp tục ở trong một trạng thái nhất định. Ở đây, her eyes là tân ngữ và lowered là bổ ngữ ở dạng phân từ quá khứ, mô tả vị trí được duy trì của đôi mắt; nó không diễn tả một hành động mới là hạ mắt xuống. Ánh mắt cúi xuống là một tư thế kéo dài, chứ không chỉ cho biết cô ấy nhìn xuống đất. Trong ngữ cảnh này, tư thế đó thể hiện sự kiềm chế và trang nghiêm; ở ngữ cảnh khác, nó cũng có thể gợi sự khiêm nhường hoặc e thẹn.

Luyện tập

Dùng keep và các từ trong ngoặc để hoàn thành câu: During the storm, please ____. (the window / closed)

Xem đáp án

keep the window closed

When she performs sacrifices,

2:57

Khi thực hiện các nghi lễ hiến tế,

she focuses intently on the task. Cụm từ

2:59

cô tập trung cao độ vào nhiệm vụ.

Cụm từ

focuses intently on: tập trung chú ý cao độ

Focus on nêu người hoặc sự việc nhận được sự chú ý. Intently là trạng từ làm mạnh thêm focus, nghĩa là chú ý một cách kỹ lưỡng và tập trung. Trong câu này, cụm từ cho biết cô ấy dành toàn bộ sự chú ý cho nhiệm vụ khi thực hiện nó. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là focus intently on + danh từ hoặc đại từ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của focus cùng với intently và on để hoàn thành câu: During the final round, Leo ____ every move his opponent made.

Xem đáp án

focused intently on

Licinia directs her energy towards being Cụm từ

3:02

Licinia dồn toàn bộ sức lực của mình vào việc trở thành

Cụm từ

directs her energy towards being: dồn sức vào việc trở thành...

Direct one's energy towards có nghĩa là chủ động tập trung thời gian và công sức vào một mục tiêu cụ thể. Ở đây, being giới thiệu vai trò hoặc trạng thái được xem là mục tiêu. Cách diễn đạt này nhấn mạnh công sức được hướng vào đâu, thay vì chỉ nói rằng một người rất cố gắng. Nó thường dùng để mô tả nỗ lực bền bỉ, có mục đích hoặc quá trình phát triển bản thân.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng directed her energy towards và dạng -ing của learn: After changing careers, Maya ____ new technical skills.

Xem đáp án

directed her energy towards learning

the best priestess she can be. Ngữ pháp

3:04

nữ tu sĩ xuất sắc nhất mà cô có thể.

Ngữ pháp

the best priestess she can be: nữ tư tế tốt nhất mà cô ấy có thể trở thành

Cấu trúc the best + danh từ + someone can be diễn tả tiêu chuẩn cao nhất mà một người có thể đạt được trong vai trò đó. Trong ví dụ này, cô ấy muốn trở thành một nữ tư tế tốt nhất trong phạm vi năng lực và hoàn cảnh của mình. Mệnh đề chủ ngữ + can be ở cuối giới hạn cụm danh từ ở mức tốt nhất mà chính người đó có thể đạt được: the best priestess (that) she can be. Be chỉ lại vai trò đã được nêu, vì vậy priestess hoặc best không được lặp lại sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc the best + noun + someone can be: Jordan wants to be the best coach they ____.

Xem đáp án

can be

She's worried that someday the state will claim her life Thành ngữ

3:06

Cô lo lắng rằng một ngày nào đó nhà nước sẽ tước đoạt mạng sống của mình

Thành ngữ

claim her life: khiến cô ấy mất mạng

Trong claim someone's life, claim có nghĩa là “khiến ai đó chết”, không phải “khẳng định điều gì đó là đúng”. Cụm từ này diễn đạt cái chết theo cách trang trọng và gián tiếp. Ở đây, the state được miêu tả như một thế lực có thể lấy đi mạng sống. Cách nói này tập trung vào nhà nước với tư cách một hệ thống hoặc thể chế, thay vì một kẻ giết người cụ thể.

Luyện tập

Trong câu She's worried that someday the state will claim her life, claim her life có nghĩa là gì?

  1. Nhà nước sẽ sở hữu hợp pháp tài sản của cô ấy.
  2. Nhà nước sẽ nói rằng cô ấy vẫn còn sống.
  3. Nhà nước sẽ khiến cô ấy chết.
Xem đáp án

Nhà nước sẽ khiến cô ấy chết.

for its own purposes Cụm từ

3:09

cho mục đích riêng của họ

to protect itself from danger.

3:10

để bảo vệ chính mình khỏi nguy hiểm.

Cụm từ

for its own purposes: phục vụ mục tiêu riêng của mình

For its own purposes có nghĩa là “để phục vụ các mục tiêu riêng của mình”. Ở đây, its chỉ the state, còn own nhấn mạnh rằng nhà nước hành động vì chính mình chứ không phải vì người bị ảnh hưởng. Cụm từ này không tự động mang nghĩa tiêu cực. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh này, nó có sắc thái phê phán vì việc nhà nước tự bảo vệ có thể gây tổn hại cho một cá nhân.

Luyện tập

Điền cụm từ chính xác gồm bốn từ, có nghĩa là “để phục vụ các mục tiêu riêng của cơ quan”: The agency reused the survey data ____.

Xem đáp án

for its own purposes

Licinia could be accused of incestum, Văn hóa

3:12

Licinia có thể bị buộc tội incestum,

meaning unchastity,

3:15

nghĩa là không trong sạch,

Văn hóa

accused of incestum: cáo buộc không giữ trinh tiết ở La Mã cổ đại

Could be accused of có nghĩa là người ta có thể đưa ra cáo buộc chống lại Licinia. Bị cáo buộc không đồng nghĩa với bị kết tội, nên cụm từ này không nói rằng cô ấy thực sự đã phạm lỗi. Incestum là một thuật ngữ lịch sử trong luật tôn giáo La Mã. Phần giải thích ngay sau đó, meaning unchastity, cho biết ở đây từ này chỉ việc vi phạm nghĩa vụ giữ sự trinh khiết, chứ không mang nghĩa thông thường của từ incest trong tiếng Anh hiện đại.

Luyện tập

Trong câu này, accused of incestum có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy có thể phải đối mặt với cáo buộc không giữ trinh tiết theo quan niệm La Mã cổ đại.
  2. Cô ấy đã được chứng minh là phạm tội loạn luân theo nghĩa hiện đại.
  3. Cô ấy tự nguyện thừa nhận mình đã vi phạm quy định.
Xem đáp án

Cô ấy có thể phải đối mặt với cáo buộc không giữ trinh tiết theo quan niệm La Mã cổ đại.

at any time and be sacrificed,

3:16

bất cứ lúc nào và bị đem đi hiến tế,

whether she's innocent or guilty. Ngữ pháp

3:18

dù cô vô tội hay có tội.

Ngữ pháp

whether she's innocent or guilty: cả hai khả năng đều dẫn đến cùng một kết quả

Whether ... or ... nêu ra hai khả năng. Ở đây, hai khả năng là cô ấy vô tội và cô ấy có tội. Cụm từ này cho thấy cả hai khả năng đều không làm thay đổi kết quả đã nêu trước đó: cô ấy có thể bị hiến tế trong cả hai trường hợp. Nói chung, dùng whether A or B khi cùng một nhận định vẫn đúng bất kể khả năng nào trong hai khả năng là sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ khiến quy tắc đúng trong cả hai trường hợp: The door stays closed ____ he is inside or outside.

Xem đáp án

whether

Licinia fully understands now

3:21

Bây giờ Licinia đã hoàn toàn hiểu

why her predecessor was buried alive.

3:23

tại sao người tiền nhiệm của cô lại bị chôn sống.

10 years ago,

3:27

10 năm trước,

the flame of Vesta went out.

3:28

ngọn lửa của Vesta đã tắt.

The priestesses knew that they couldn't keep it a secret. Cụm từ

3:30

Các nữ tu sĩ biết rằng họ không thể giữ bí mật chuyện này.

Cụm từ

couldn't keep it a secret: không thể giữ kín chuyện đó

Trong câu này, couldn't keep it a secret có nghĩa là họ không thể ngăn thông tin đó bị người khác biết. Đại từ it chỉ sự việc ngọn lửa đã tắt. Cấu trúc keep + tân ngữ + bổ ngữ cho tân ngữ diễn tả việc giữ tân ngữ ở một trạng thái nhất định. Trong keep it a secret, it là tân ngữ, còn a secret thể hiện sự việc đã biết như một thông tin cần được giữ kín. Cấu trúc này hữu ích khi điều cần che giấu đã được nhắc đến hoặc đã rõ qua ngữ cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng keep + it + a secret: Please ____ until the announcement.

Xem đáp án

keep it a secret

The future of Rome depended upon it.

3:33

Tương lai của La Mã phụ thuộc vào nó.

They went to the chief priest

3:35

Họ đến gặp thầy tư tế trưởng

and he opened an investigation Cụm từ

3:36

và ông ấy đã mở một cuộc điều tra

Cụm từ

he opened an investigation: ông ấy đã mở một cuộc điều tra

Trong he opened an investigation, opened có nghĩa là chính thức bắt đầu, chứ không phải mở một vật gì đó theo nghĩa đen. Investigation là một hoạt động có tổ chức nhằm tìm ra sự thật, vì vậy cụm từ này cho thấy vị tư tế trưởng đã bắt đầu một quy trình chính thức. Cụm từ có thể áp dụng trong các tình huống khác là open an investigation. Dùng into + cụm danh từ để nêu vấn đề được điều tra, như trong open an investigation into the complaint.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của cụm từ trang trọng open an investigation: The regulator ____ into the data leak.

Xem đáp án

opened an investigation

to discover why the flame had failed. Cách dùng từ

3:38

để khám phá lý do tại sao ngọn lửa lại bị tắt.

Cách dùng từ

the flame had failed: fail mang nghĩa ngừng hoạt động

Ở đây, fail có nghĩa là “ngừng thực hiện chức năng vốn phải làm” hoặc “ngừng hoạt động”, chứ không phải “bị điểm kém trong một kỳ thi”. Vì ngọn lửa này được kỳ vọng sẽ cháy liên tục, the flame had failed có nghĩa là nó đã tắt hoặc không thể tiếp tục cháy. Nghĩa này cũng được dùng cho thiết bị và hệ thống ngừng hoạt động, cũng như kế hoạch hoặc nỗ lực không đạt được kết quả mong đợi.

Luyện tập

Trong “The backup generator failed during the storm,” failed có nghĩa là gì?

  1. Nó ngừng hoạt động khi cần được sử dụng.
  2. Nó bị điểm thấp trong một kỳ thi.
  3. Nó được kiểm tra trước cơn bão.
Xem đáp án

Nó ngừng hoạt động khi cần được sử dụng.

Someone came forward and claimed Cụm động từ

3:41

Một người đã bước ra và khẳng định

Cụm động từ

came forward: tự nguyện đứng ra công khai

Come forward là một cụm động từ có nghĩa là tự nguyện công khai danh tính để cung cấp thông tin, báo cáo một việc, làm chứng hoặc đưa ra tuyên bố. Trong câu này, một người không còn ẩn danh hoặc im lặng nữa mà đã lên tiếng công khai. Dạng quá khứ là came forward. Cụm từ này nhấn mạnh việc công khai tham gia, chứ không phải đi về phía trước theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của come forward: After the public appeal, two witnesses ____ with new information.

Xem đáp án

came forward

that one of the Vestals was no longer a virgin. Cụm từ

3:43

rằng một trong những nữ tu Vesta không còn là trinh nữ nữa.

Cụm từ

was no longer a virgin: một trạng thái trước đây đã chấm dứt

Ở đây, was no longer a virgin có nghĩa là trạng thái trước đó, tức là còn trinh, đã chấm dứt. No longer đánh dấu một sự thay đổi: điều gì đó từng đúng trước đây nhưng không còn đúng vào thời điểm được nói đến. Khi đi với be, no longer thường đứng sau dạng của be: was no longer a virgin. Với hầu hết các động từ khác, nó thường đứng trước động từ chính: she no longer works here.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ, mang nghĩa “trước đây làm việc ở đây nhưng bây giờ không còn nữa”: Maya ____ works here.

Xem đáp án

no longer

That was the beginning of the end. Thành ngữ

3:45

Đó là khởi đầu của sự kết thúc.

Thành ngữ

the beginning of the end: khởi đầu của sự suy thoái

The beginning of the end là một thành ngữ chỉ sự kiện hoặc giai đoạn mở đầu cho quá trình tiến đến thất bại, sụp đổ hoặc kết thúc hoàn toàn. Sự kết thúc chưa xảy ra; quá trình gây suy yếu mới bắt đầu. That was chỉ lại một sự kiện trước đó và xác định nó là bước ngoặt. Trong cách kể chuyện, cụm từ này thường báo trước một kết cục xấu hoặc, khi nhìn lại, chỉ ra thời điểm kết cục ấy bắt đầu trở nên có khả năng xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mang nghĩa “thời điểm sự suy thoái bắt đầu”: Losing the contract was ____ for the company.

Xem đáp án

the beginning of the end

The accused protested her innocence, Ghi chú

3:47

Người bị buộc tội đã phản đối để chứng minh sự trong sạch của mình,

Cách dùng từ

The accused với vai trò một cụm danh từ hoàn chỉnh

Ở đây, the accused là một cụm danh từ hoàn chỉnh, nghĩa là người bị cáo buộc phạm một hành vi vi phạm. Accused là quá khứ phân từ được dùng sau the để gọi một người theo tư cách pháp lý; cả cụm tự hoạt động như một cụm danh từ và không cần thêm danh từ phía sau. Cùng một hình thức có thể chỉ một người hoặc nhiều người, tùy vào ngữ cảnh. Trong câu này, her cho thấy cụm từ chỉ một phụ nữ.

Luyện tập

Trong câu 'The accused asked to speak to a lawyer,' the accused chỉ ai?

  1. thẩm phán quyết định vụ án
  2. người đưa ra lời cáo buộc
  3. người đối mặt với lời cáo buộc
Xem đáp án

người đối mặt với lời cáo buộc

Cụm từ

protested her innocence: mạnh mẽ khẳng định mình không có tội

Trong protest one's innocence, protest có nghĩa là tuyên bố rất mạnh mẽ để đáp lại một lời cáo buộc, còn innocence có nghĩa là không có tội. Vì vậy, bị cáo đang khăng khăng rằng mình không thực hiện hành vi phạm tội; protest ở đây không mang nghĩa tham gia một cuộc biểu tình công khai. Cấu trúc là protest + từ hạn định sở hữu + innocence, như trong protested her innocence. Cụm từ này thuật lại một lời khẳng định mạnh mẽ, chứ không phải bằng chứng rằng lời khẳng định đó là đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của protest one's innocence: Last year, during the trial, the woman ____ despite the new evidence.

Xem đáp án

protested her innocence

but it wasn't enough.

3:50

nhưng như thế là chưa đủ.

She was tried and found guilty.

3:51

Cô đã bị xét xử và bị kết tội.

That Vestal's death was meant to protect the city, Ngữ pháp

3:54

Cái chết của nữ tu Vesta đó là nhằm bảo vệ thành phố,

Ngữ pháp

was meant to protect: diễn tả mục đích được định trước

Trong câu này, was meant to protect cho thấy cái chết của nữ tư tế Vestal được xem là có một mục đích được định trước hoặc được xã hội công nhận: bảo vệ thành phố. Cấu trúc bị động be meant to + động từ nguyên mẫu có thể giải thích một hành động, đồ vật hoặc quy tắc được dự định hay thiết kế để làm gì. Cấu trúc này nêu mục đích được gán cho cái chết đó. Nó không có nghĩa là nữ tư tế chỉ đơn giản được ra lệnh bảo vệ thành phố, và cũng không bảo đảm rằng thành phố thực sự đã được bảo vệ.

Luyện tập

Trong "The safety rail is meant to protect visitors," cụm "is meant to protect" diễn tả điều gì?

  1. Có người ra lệnh cho lan can an toàn bảo vệ khách tham quan.
  2. Mục đích được định trước của nó là bảo vệ khách tham quan.
  3. Nó đã chứng minh rằng mình có thể bảo vệ mọi khách tham quan.
Xem đáp án

Mục đích được định trước của nó là bảo vệ khách tham quan.

but Licinia weeps for what has been lost Ngữ pháp

3:57

nhưng Licinia khóc cho những gì đã mất

and for what she knows now.

3:59

và cho những gì cô biết lúc này.

Ngữ pháp

what has been lost: mệnh đề quan hệ kết hợp

Trong what has been lost, what mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp, còn gọi là mệnh đề quan hệ tự do. Ở đây, what có nghĩa là the thing or things that, nên mệnh đề chỉ những gì đã mất chứ không đặt câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề là bổ ngữ của for trong weeps for what has been lost. Cấu trúc này cho phép tiếng Anh đề cập đến một sự vật, trải nghiệm hoặc giá trị không được nêu cụ thể mà không cần gọi tên riêng.

Luyện tập

Trong "The community is restoring what has been lost," cụm "what has been lost" có nghĩa là gì?

  1. Lý do một thứ bị mất.
  2. Sự vật hoặc những thứ đã mất.
  3. Một câu hỏi trực tiếp về thứ gì đã biến mất.
Xem đáp án

Sự vật hoặc những thứ đã mất.

Her own path was paved by the death of another, Thành ngữ

4:02

Con đường của chính cô đã được lát bằng cái chết của một người khác,

Thành ngữ

path was paved by: con đường do nguyên nhân trước đó tạo nên

Trong câu này, path và paved tạo thành một phép ẩn dụ. Path chỉ hành trình của một người trong cuộc đời, còn was paved by nêu sự kiện xảy ra trước đã tạo điều kiện cho hành trình đó. Cấu trúc bị động someone's path was paved by X đặt con đường vào trọng tâm và trình bày X là nguyên nhân. Ở đây, cái chết của một người khác đã mở ra vị trí hoặc tương lai mà sau đó cô có thể có được; câu này không nói về việc xây một con đường thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ con đường ở dạng bị động trong bài học: Her career path ____ years of patient practice.

Xem đáp án

was paved by

and her life could be taken just as easily Cụm từ

4:05

và mạng sống của cô cũng có thể bị tước đoạt một cách dễ dàng

Cụm từ

just as easily: so sánh mức độ dễ ngang nhau

Just as easily có nghĩa là “dễ dàng ở mức tương đương”. Phần còn lại của phép so sánh có thể được lược bỏ khi sự kiện hoặc khả năng trước đó đã rõ qua ngữ cảnh. Trong câu này, just nhấn mạnh sự ngang bằng: mạng sống của cô có thể bị tước đi dễ dàng như mạng sống của một người khác. Cụm từ này thường dùng để cảnh báo rằng cùng một kết quả hoặc rủi ro có thể xảy ra lần nữa hoặc xảy ra trong một trường hợp khác.

Luyện tập

Điền cụm từ so sánh chính xác trong bài học có nghĩa là “dễ dàng như trước”: The lock failed once, and it could fail again ____.

Xem đáp án

just as easily

for something as simple as a flame going out. Ngữ pháp

4:08

chỉ vì một điều đơn giản như một ngọn lửa vụt tắt.

Ngữ pháp

something as simple as ...: một nguyên nhân có vẻ nhỏ

Trong something as simple as a flame going out, cấu trúc as + tính từ + as so sánh một sự việc với ví dụ theo sau. Ở đây, a flame going out được trình bày như một sự việc đặc biệt đơn giản hoặc nhỏ bé. Khi có for, cụm từ này đặt sự việc nhỏ đó làm lý do hoặc tác nhân: “chỉ vì một chuyện đơn giản như vậy.” Có sự tương phản giữa một nguyên nhân có vẻ nhỏ và một kết quả có thể nghiêm trọng; simple mô tả nguyên nhân chứ không phải kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so sánh ba từ được tạo với simple: The alarm can go off because of something ____ a loose wire.

Xem đáp án

as simple as