Điều Gì Sẽ Xảy Ra Nếu Bạn Không Bao Giờ Tháo Apple AirPods Pro?: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
983 từ 192 từ/phút

Giới thiệu video: thí nghiệm hài hước này hình dung AirPods không bao giờ được tháo ra, rồi nối việc nghe lâu với độ ẩm, vi khuẩn và nhiễm trùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “what would happen if” — Ngữ pháp và mẫu câu: dùng would cùng mệnh đề if để đặt ra tình huống không có thật và dự đoán hệ quả, không phải kể việc quá khứ. 2. “big name much,” — Ngữ dụng và thái độ: nhận ra mẫu mỉa mai X much? dùng để trêu tên cơ quan quá dài và tránh dùng trong bối cảnh trang trọng. 3. “shoot off emails” — Cụm động từ: hiểu nghĩa thân mật là gửi email rất nhanh và tùy hứng, thay vì hiểu shoot theo nghĩa đen là bắn.

Nội dung bài học

Walk anywhere today and you'll see Apple AirPods dangling out of people's ears.

0:00

Ngày nay, đi đâu bạn cũng sẽ thấy Apple AirPods lủng lẳng trên tai mọi người.

These cordless earbuds have become a status symbol. Cách dùng từ

0:04

Những chiếc tai nghe không dây này đã trở thành biểu tượng thể hiện địa vị.

Cách dùng từ

Status symbol: đồ vật thể hiện địa vị xã hội

Trong status symbol, status có nghĩa là địa vị xã hội hoặc uy tín, không phải trạng thái của ứng dụng hay tài khoản. Status symbol là một tài sản, thương hiệu hoặc đặc điểm dễ thấy mà mọi người xem như dấu hiệu của sự giàu có, thành công, thứ bậc hoặc tư cách thành viên trong một nhóm đáng ao ước. Ở đây, việc gọi tai nghe là status symbol cho biết chúng mang ý nghĩa xã hội vượt ra ngoài chức năng thực tế. Trong ngữ cảnh này, nhận định đó là một cách phóng đại hài hước chứ không phải sự phân loại chính thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một đồ vật thể hiện địa vị xã hội: For some collectors, a rare pair of sneakers is a ____, not just something to wear.

Xem đáp án

status symbol

I mean, who needs to actually learn to code

0:07

Ý tôi là, ai còn cần thật sự học lập trình

when you can just pop in two earbuds and bam, Ghi chú

0:09

khi chỉ việc nhét hai chiếc tai nghe vào tai và bùm,

Cụm động từ

Pop in: đưa một thứ vào nhanh chóng và dễ dàng

Ở đây, pop in có nghĩa là đưa hai chiếc tai nghe vào tai một cách nhanh chóng và không tốn nhiều công sức. Pop khiến hành động có cảm giác nhẹ nhàng, thân mật và gần như tức thì, còn in thể hiện chuyển động vào đúng vị trí. Với nghĩa đưa vào, danh từ có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ (pop in two earbuds) hoặc nằm giữa hai phần (pop two earbuds in). Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: pop them in. Ngữ cảnh và tân ngữ cho thấy ở đây không phải nghĩa khác là ghé thăm trong chốc lát.

Luyện tập

Hoàn thành lời chỉ dẫn thân mật bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là đưa vào nhanh chóng và dễ dàng: Before the game starts, ____ the batteries, then press the power button.

Xem đáp án

pop in

you now work in tech.

0:11

thế là giờ bạn đã làm trong ngành công nghệ.

Mạch ý

“and bam,”: chuyển thẳng đến một kết quả tức thì

Trong câu này, "and bam," là một cách chuyển ý trong lời nói, nhảy thẳng từ việc đeo tai nghe sang lời khẳng định phóng đại rằng "you now work in tech." Nó khiến kết quả có vẻ xảy ra ngay lập tức và không tốn công sức, chứ không trình bày một chuỗi nguyên nhân và kết quả chặt chẽ. Bam có thể mô phỏng một tiếng va đập bất ngờ, nhưng ở đây nó tổ chức mạch kể: nó làm cho câu gây cười xuất hiện nhanh và đầy kịch tính. Bước chuyển đột ngột đó tạo nên hiệu ứng hài hước.

Luyện tập

and bam có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nhanh chóng chuyển sang một kết quả phóng đại, được thể hiện như xảy ra tức thì.
  2. Nó thông báo âm thanh của tai nghe va vào một vật nào đó.
  3. Nó mở đầu phần giải thích kỹ thuật cẩn thận về cách tai nghe hoạt động.
Xem đáp án

Nó nhanh chóng chuyển sang một kết quả phóng đại, được thể hiện như xảy ra tức thì.

Although these earbuds currently need to be taken out to charge, Ngữ pháp

0:12

Dù hiện tại vẫn phải tháo những chiếc tai nghe này ra để sạc,

Ngữ pháp

need to be taken out to charge: need bị động và mục đích

Need to be taken out dùng cấu trúc need + to be + quá khứ phân từ. Chủ ngữ these earbuds là bên nhận hành động: ai đó phải tháo chúng ra. Dạng bị động này tập trung vào điều cần được thực hiện với tai nghe, chứ không tập trung vào người thực hiện. To charge ở cuối là động từ nguyên mẫu chỉ mục đích. Nó trả lời lý do phải tháo tai nghe ra: để có thể sạc. Vì vậy, hai phần có to giữ hai chức năng khác nhau: to be taken out diễn tả hành động cần thiết, còn to charge diễn tả mục đích của hành động đó.

Luyện tập

Dùng take out trong cấu trúc need bị động, sau đó thêm dấu hiệu chỉ mục đích: These earbuds need ____ of the case ____ charge.

Xem đáp án

to be taken out · to

Apple is accelerating wireless charging.

0:15

Apple đang đẩy nhanh việc phát triển sạc không dây.

So, what would happen if you never took off your AirPods? Ngữ pháp

0:17

Vậy điều gì sẽ xảy ra nếu bạn không bao giờ tháo AirPods ra?

Ngữ pháp

What would happen if ...?:hỏi về hậu quả giả định

“What would happen if ...?” mời người nghe tưởng tượng một tình huống rồi suy nghĩ về hậu quả của nó. Trong câu này, would ở câu hỏi chính và dạng quá khứ took trong mệnh đề if đánh dấu tình huống là giả định; took không đặt sự việc vào thời gian quá khứ. Mẫu có thể tái sử dụng là What would happen if + chủ ngữ + động từ dạng quá khứ...? Hãy dùng mẫu này để khám phá một quyết định, rủi ro hoặc thay đổi có thể xảy ra, chứ không phải để kể lại điều đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi về hậu quả giả định: “____ you stopped using social media for a month?”

Xem đáp án

What would happen if

First, you'd need to figure out a way to make them stick in your ears. Cụm từ

0:21

Trước hết, bạn phải tìm cách để chúng bám chặt trong tai.

Cụm từ

Figure out a way to:nghĩ ra cách làm việc gì đó

Figure out a way to + động từ có nghĩa là suy nghĩ kỹ về một vấn đề rồi nghĩ ra hoặc tìm được phương pháp để làm việc gì đó. Cụm này kết hợp nghĩa giải quyết vấn đề của figure out với a way to, phần giới thiệu hành động cần thực hiện. Trong câu này, phương pháp cần tìm phải giúp AirPods nằm cố định trong tai. Khung có thể tái sử dụng là figure out a way to + động từ nguyên mẫu, như trong figure out a way to reduce costs.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “suy nghĩ và nghĩ ra phương pháp để làm việc gì đó”: “The printer keeps jamming. We need to ____ stop it from happening again.”

Xem đáp án

figure out a way to

This is because a man named Ben Hsu recently fell asleep with his AirPods in Cụm từ

0:25

Lý do là gần đây, một người đàn ông tên Ben Hsu đã ngủ quên khi vẫn đeo AirPods

and woke up with one beeping from his stomach. Ngữ pháp

0:29

rồi tỉnh dậy vì một chiếc phát tiếng bíp từ trong bụng.

Cụm từ

fell asleep with his AirPods in: ngủ thiếp đi khi vẫn đeo AirPods

Fell asleep có nghĩa là đi vào trạng thái ngủ. With his AirPods in mô tả một trạng thái vẫn còn đúng vào thời điểm đó: AirPods vẫn ở trong tai anh ấy khi anh ấy ngủ thiếp đi. Cấu trúc có thể tái sử dụng là fall asleep with + danh từ + thành phần bổ sung trạng thái. Thành phần này cho biết trạng thái nào vẫn tiếp diễn khi giấc ngủ bắt đầu. Ở đây, in mô tả vị trí của AirPods; sau nó không có tân ngữ nào bị lược bỏ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Maya ngủ thiếp đi khi kính áp tròng vẫn còn trong mắt?

  1. Maya felt sleepy with her contact lenses in.
  2. Maya fell asleep and then put her contact lenses in.
  3. Maya fell asleep with her contact lenses in.
Xem đáp án

Maya fell asleep with her contact lenses in.

Ngữ pháp

with one beeping from his stomach: với một chiếc đang phát tiếng bíp từ trong dạ dày

With one beeping là một mệnh đề theo cấu trúc with + danh từ hoặc đại từ + -ing. Nó bổ sung một trạng thái đi kèm với sự kiện chính woke up: một chiếc AirPod đang liên tục phát ra âm thanh khi anh ấy tỉnh dậy. One chỉ một trong hai chiếc AirPods. Beeping là hiện tại phân từ, không phải một động từ chính khác, và with ở đây không có nghĩa là «sử dụng». Cấu trúc main clause + with + noun + -ing giúp người nói đóng gói hành động đi kèm thành thông tin nền.

Luyện tập

Kết hợp hai ý bằng with + danh từ + -ing: "I opened the door. The alarm was beeping at the same time." I opened the door ____.

Xem đáp án

with the alarm beeping

He'd actually swallowed it in his sleep.

0:31

Hóa ra anh ấy đã nuốt nó trong lúc ngủ.

I mean, this is anecdotal evidence that amazingly AirPods can withstand stomach acid, Cách dùng từ

0:33

Ý tôi là, đây là bằng chứng từ một trường hợp riêng lẻ cho thấy AirPods có thể chịu được axit dạ dày một cách đáng kinh ngạc,

Cách dùng từ

anecdotal evidence: bằng chứng mang tính giai thoại

Ở đây, anecdotal evidence có nghĩa là bằng chứng lấy từ trải nghiệm của một người hoặc một số ít câu chuyện riêng lẻ. Trường hợp đơn lẻ đó có thể có thật và đáng chú ý, nhưng nó không cho biết điều gì thường xảy ra. Bằng cách dùng cụm từ này, người nói chủ động giới hạn sức nặng của nhận định: trường hợp đó gợi ý rằng AirPods có thể chịu được axit dạ dày, nhưng đây không phải là một thử nghiệm có hệ thống hay một kết luận chung.

Luyện tập

Người nói muốn báo hiệu điều gì khi gọi trường hợp AirPods là anecdotal evidence?

  1. Đây là một thí nghiệm có đối chứng chứng minh AirPods luôn chịu được axit dạ dày.
  2. Đây là một trường hợp riêng lẻ và bản thân nó không thể thiết lập một kết luận chung.
  3. Đây là một câu chuyện thú vị nên độ chính xác về sự thật không quan trọng.
Xem đáp án

Đây là một trường hợp riêng lẻ và bản thân nó không thể thiết lập một kết luận chung.

which has a mighty pH of 1.7.

0:38

loại axit cực mạnh với độ pH là 1,7.

He ran to the doctor who told him to just wait. Ngữ pháp

0:40

Anh ấy chạy đến bác sĩ, nhưng bác sĩ chỉ bảo cứ chờ.

Ngữ pháp

tell someone to do something: told him to just wait

Trong told him to just wait, told nhận người nghe chỉ dẫn là him, sau đó là động từ nguyên mẫu có to: to wait. Cấu trúc có thể áp dụng lại là tell + someone + to + động từ nguyên mẫu, dùng để thuật lại một chỉ dẫn, yêu cầu hoặc lời khuyên thay vì trích nguyên văn lời người nói. Just bổ nghĩa cho wait và mang nghĩa “đơn giản là” hoặc “chỉ”: không cần thực hiện hành động nào khác ngay lúc đó. Nó có thể khiến chỉ dẫn nghe đơn giản hơn, nhưng to mà cấu trúc ngữ pháp yêu cầu vẫn phải được giữ lại.

Luyện tập

Bác sĩ nói rằng không cần làm gì khác. Hãy hoàn thành lời chỉ dẫn bằng tell + person + to-infinitive và từ làm nhẹ nghĩa just: The doctor told him ____.

Xem đáp án

to just wait

The AirPod made its way through his intestines, colon, Cụm từ

0:43

Chiếc AirPod đi qua đường ruột, đại tràng,

Cụm từ

made its way through: di chuyển dọc theo một lộ trình

Trong câu này, made its way through có nghĩa là một vật di chuyển và đi qua theo một lộ trình. Its chỉ lại The AirPod, còn through dẫn vào các bộ phận của đường tiêu hóa mà nó đã đi qua. Ở đây không thể hiểu riêng made là “tạo ra”; toàn bộ cụm từ diễn tả sự di chuyển. Cấu trúc make + từ sở hữu + way through có thể mô tả hành trình thực tế hoặc sự tiến triển theo nghĩa bóng. So với việc chỉ dùng go through, cấu trúc này chú trọng hơn đến lộ trình hoặc quá trình di chuyển từng bước.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của make one's way through để hoàn thành câu: The hikers slowly ____ the narrow canyon.

Xem đáp án

made their way through

and finally out his anus.

0:46

rồi cuối cùng ra ngoài qua hậu môn.

In fact, the digestive system was so effective in differentiating the AirPod from actual nutrients Ngữ pháp

0:48

Thực tế, hệ tiêu hóa phân biệt chiếc AirPod với chất dinh dưỡng thật hiệu quả đến mức

that the headphone came out fully intact and continued to work. Cụm từ

0:54

chiếc tai nghe đi ra vẫn nguyên vẹn và tiếp tục hoạt động.

Ngữ pháp

so effective ... that: nối mức độ với kết quả

Ở đây, so bổ nghĩa cho tính từ effective và đánh dấu một mức độ cao. That dẫn vào kết quả của mức độ đó: hệ tiêu hóa phân biệt AirPod với chất dinh dưỡng đủ hiệu quả để nó được thải ra nguyên vẹn và vẫn hoạt động. Cụm in differentiating the AirPod from actual nutrients xác định phương diện mà hệ tiêu hóa hoạt động hiệu quả; đó không phải là mệnh đề kết quả. Cấu trúc có thể áp dụng là so + tính từ/trạng từ + that + mệnh đề kết quả. Cấu trúc này nối mức độ với hệ quả, thường nhấn mạnh rằng hệ quả đáng chú ý hoặc bất ngờ. That ở đây là dấu hiệu chỉ kết quả đi cùng so, không phải từ dẫn vào một ý được thuật lại.

Luyện tập

Điền hai từ còn thiếu để hoàn thành cấu trúc mức độ-kết quả: The backpack was ____ heavy ____ Mia could not lift it.

Xem đáp án

so · that

Cụm từ

fully intact: hoàn toàn nguyên vẹn

Trong câu này, fully intact có nghĩa là hoàn toàn không bị hư hại và vẫn nguyên vẹn. Fully nhấn mạnh intact, cho biết không có bộ phận nào bị vỡ, mất hoặc biến đổi. Intact mô tả tình trạng hoặc tính nguyên vẹn, chứ không mô tả khả năng hoạt động. Continued to work bổ sung riêng rằng chiếc tai nghe cũng vẫn hoạt động bình thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “hoàn toàn không bị hư hại”: After the package fell off the truck, the glass inside was still ____.

Xem đáp án

fully intact

So, next time you see someone with AirPods on the street,

0:57

Vì vậy, lần tới khi thấy ai đó đeo AirPods ngoài đường,

just remember they could have come out of their butt.

0:59

hãy nhớ rằng chúng có thể từng chui ra từ mông người đó.

Many people think that leaving AirPods in would cause a buildup of earwax, Cụm từ

1:01

Nhiều người nghĩ rằng cứ để AirPods trong tai sẽ khiến ráy tai tích tụ,

but this is actually not true.

1:05

nhưng thật ra không phải vậy.

Cụm từ

cause a buildup of + danh từ

Cause a buildup of giới thiệu một kết quả trong đó thứ gì đó tích tụ dần dần. Cấu trúc là cause + a buildup + of + chất hoặc vật liệu tích tụ; trong câu này, chất đó là earwax. Buildup là danh từ được viết liền thành một từ. Mệnh đề this is actually not true ở phía sau bác bỏ nhận định cụ thể này về AirPods, nhưng cấu trúc diễn tả nguyên nhân và sự tích tụ vẫn đúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc bốn từ có nghĩa là “khiến thứ gì đó tích tụ dần dần”: Not cleaning the filter can ____ dust inside the machine.

Xem đáp án

cause a buildup of

Earwax is produced when objects are put in and out of your ear,

1:07

Ráy tai được tạo ra khi các vật được đưa vào rồi rút ra khỏi tai,

like a Q-tip.

1:10

chẳng hạn như tăm bông.

Actually, here's a hot Q-tip. Thành ngữ

1:12

Thật ra, đây là một mẹo nóng hổi về tăm bông.

Thành ngữ

hot Q-tip như một cách chơi chữ từ hot tip

Hot tip có nghĩa là một lời khuyên hữu ích hoặc đúng lúc. Người nói biến cụm từ quen thuộc đó thành hot Q-tip vì lời khuyên sắp đưa ra liên quan đến Q-tip, tức tăm bông dùng để vệ sinh. Trò đùa dựa trên việc thay từ: Q-tip thay cho tip, còn hot được giữ lại để người nghe vẫn nhận ra hot tip. Hot không mô tả nhiệt độ của tăm bông; cụm từ được biến đổi dùng cách hài hước để mở đầu một lời cảnh báo về việc sử dụng Q-tip.

Luyện tập

Điều gì khiến “here's a hot Q-tip” trở thành một câu đùa trong ngữ cảnh này?

  1. Nó nói rằng chiếc tăm bông đã thật sự được làm nóng.
  2. Nó dùng Q-tip như từ thông thường cho bất kỳ lời khuyên nào.
  3. Nó thay tip trong cụm từ quen thuộc hot tip bằng Q-tip để mở đầu một lời khuyên về tăm bông.
Xem đáp án

Nó thay tip trong cụm từ quen thuộc hot tip bằng Q-tip để mở đầu một lời khuyên về tăm bông.

Don't use Q-tips.

1:14

Đừng dùng tăm bông.

They cause earwax.

1:15

Chúng gây ra ráy tai.

In this hypothet situash,

1:17

Trong tình huống giả định này,

you would be leaving the AirPods in your ear

1:19

bạn sẽ để AirPods nằm nguyên trong tai

and never taking them out.

1:21

và không bao giờ tháo chúng ra.

So, a buildup of earwax would not be an issue.

1:23

Vì vậy, ráy tai tích tụ sẽ không phải là vấn đề.

But, what would be an issue is your hearing. Ngữ pháp

1:25

Nhưng thính giác của bạn thì có.

Ngữ pháp

Cấu trúc chẻ giả what would be an issue is your hearing

Ở đây, what would be an issue không phải là câu hỏi. Đây là một mệnh đề quan hệ tự do hoặc hợp nhất, có nghĩa là “điều sẽ trở thành vấn đề”, và toàn bộ mệnh đề đóng vai trò chủ ngữ của is. Mẫu What ... is X là cấu trúc chẻ giả: nó đưa X về phía sau và đặt trọng tâm vào X. Sau khi bác bỏ một mối lo có thể có, người nói dùng cấu trúc này để xác định your hearing mới là mối lo thực sự. Mẫu này hữu ích khi đính chính và đối chiếu: What matters is X; What we need is Y.

Luyện tập

Câu nào dùng what như một phần của câu trần thuật nhằm xác định mối lo thực sự?

  1. What would be an issue?
  2. What would be an issue is the deadline.
  3. What issue would you discuss?
Xem đáp án

What would be an issue is the deadline.

We spend most of our lives in air,

1:28

Chúng ta sống phần lớn cuộc đời trong không khí,

which is a sound-transmitting medium. Cách dùng từ

1:30

một môi trường truyền âm thanh.

Cách dùng từ

sound-transmitting medium: môi trường truyền âm

Trong ngữ cảnh khoa học này, sound-transmitting medium là một chất hoặc môi trường vật lý mà năng lượng âm thanh có thể truyền qua. Trong câu này, cụm từ đó xác định không khí là một môi trường như vậy. Ở đây, medium có nghĩa là vật chất mang sóng, chẳng hạn như không khí, nước hoặc chất rắn; nó không có nghĩa là “cỡ trung bình” hay một tổ chức tin tức. Sound-transmitting là một cụm bổ nghĩa ghép có dấu gạch nối, được đặt trước medium. Nó rút gọn “that transmits sound” thành một đơn vị miêu tả, vì vậy toàn bộ cụm từ có nghĩa là “một môi trường truyền âm”.

Luyện tập

Trong câu “Air is a sound-transmitting medium,” medium có nghĩa là gì?

  1. Một người tuyên bố có thể giao tiếp với linh hồn
  2. Một vật có kích thước trung bình
  3. Một chất hoặc môi trường vật lý mà âm thanh có thể truyền qua
  4. Một tờ báo, kênh truyền hình hoặc tổ chức tin tức trực tuyến
Xem đáp án

Một chất hoặc môi trường vật lý mà âm thanh có thể truyền qua

Because of this,

1:33

Vì thế,

our ears evolved into something we now call a transducer. Ngữ pháp

1:33

tai chúng ta đã tiến hóa thành thứ mà ngày nay ta gọi là bộ chuyển đổi.

A transducer is anything that changes energy from one form to another. Cụm từ

1:37

Bộ chuyển đổi là bất cứ thứ gì biến năng lượng từ dạng này sang dạng khác.

Ngữ pháp

something we now call a transducer: lược bỏ that và cấu trúc call A B

Trong something we now call a transducer, something được bổ nghĩa bởi mệnh đề quan hệ we now call a transducer. Đại từ quan hệ làm tân ngữ that đã được lược bỏ; dạng đầy đủ là something that we now call a transducer. Cách lược bỏ này là chuẩn vì that sẽ là tân ngữ của call chứ không phải chủ ngữ. Mệnh đề sử dụng cấu trúc call A B: we call [something] [a transducer]. A là vật được đặt tên và B là tên hoặc loại được gán cho vật đó. Now nhấn mạnh tên gọi được sử dụng ở thời điểm hiện tại. Cấu trúc này cho phép người nói đề cập trước đến một vật chưa được nêu tên, rồi mới giới thiệu thuật ngữ dùng để gọi nó.

Luyện tập

Điền cụm chính xác gồm ba từ có nghĩa là “ngày nay chúng ta dùng tên này để gọi nó”: “Over time, the practice developed into something ____ peer review.”

Xem đáp án

we now call

Cụm từ

from one form to another: từ dạng này sang dạng khác

Ở đây, from one form to another xác định cả hai đầu của một sự biến đổi: dạng ban đầu và một dạng kết quả khác. Trong câu này, form có nghĩa là cách năng lượng tồn tại, chẳng hạn như năng lượng điện hoặc cơ năng, chứ không phải một biểu mẫu cần điền. Mẫu from one X to another có thể được dùng lại khi một thứ di chuyển hoặc thay đổi giữa các thành viên thuộc cùng một nhóm chung. Another chỉ một thành viên khác trong nhóm đó; từ này không ngụ ý rằng chỉ có hai dạng tồn tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu diễn tả nguồn và kết quả đã học ở trên: Energy can change ____.

Xem đáp án

from one form to another

Vibrating objects produce energy in the form of sound waves.

1:43

Các vật rung động tạo ra năng lượng dưới dạng sóng âm.

When a sound wave reaches your ear,

1:46

Khi sóng âm truyền đến tai bạn,

it now causes your eardrum to physically vibrate. Ngữ pháp

1:48

nó khiến màng nhĩ thực sự rung lên.

Ngữ pháp

cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to trong causes ... to physically vibrate

Trong causes your eardrum to physically vibrate, causes giới thiệu nguyên nhân của hành động. Your eardrum là tân ngữ chịu tác động, còn to physically vibrate nêu hành động xảy ra như một kết quả. Cấu trúc là cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: khiến một việc xảy ra. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích một cơ chế hoặc chuỗi nguyên nhân-kết quả rõ ràng. Ở đây, physically nhấn mạnh chuyển động thật của cơ thể, thay vì cách dùng vibrate theo nghĩa bóng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc cause + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: A loose cable caused the screen ____ flicker.

Xem đáp án

to

This physical vibration moves hairs in your ear,

1:51

Sự rung động vật lý này làm các tế bào lông trong tai chuyển động,

which result in neural electrical signals

1:54

từ đó tạo ra các tín hiệu điện thần kinh

that are translated to your brain.

1:57

được não bộ diễn giải.

This is how you hear anything, Mạch ý

1:58

Đây là cách bạn nghe được mọi thứ,

Mạch ý

This is how: chỉ lại một quá trình đã được trình bày

Trong “This is how”, “This” tóm lược quá trình vừa được mô tả, còn “how” dẫn vào cách thức hoặc cơ chế tạo ra kết quả “you hear anything”. Cấu trúc này nối phần giải thích trước đó với kết quả của nó; đây là câu trần thuật chứ không phải câu hỏi. Dùng “This is how + mệnh đề” để kết thúc hoặc tóm tắt một chuỗi bước bằng cách cho thấy các bước trước giải thích kết quả như thế nào.

Luyện tập

Người hướng dẫn vừa minh họa cơ chế. Hãy hoàn thành câu tiếng Anh bằng đúng cụm từ chỉ lại quá trình đó: ____ the lock works.

Xem đáp án

This is how

including whatever is coming out of your AirPods, Ngữ pháp

2:01

kể cả bất cứ âm thanh nào phát ra từ AirPods,

Ngữ pháp

whatever is coming out of your AirPods: mệnh đề quan hệ tự do chỉ nội dung không xác định

Trong “whatever is coming out of your AirPods”, “whatever” có nghĩa là “anything that”. Từ này mở đầu một mệnh đề quan hệ tự do, vì vậy toàn bộ mệnh đề chỉ âm thanh hoặc nội dung âm thanh không xác định chứ không đặt câu hỏi. Toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của “including”. “Coming out of” mô tả âm thanh được phát ra từ AirPods, không phải người hoặc đồ vật thật sự đi ra từ bên trong.

Luyện tập

Không biết chính xác đó là âm thanh gì và điều này cũng không quan trọng. Hãy hoàn thành câu tiếng Anh bằng một từ có nghĩa là “anything that”: I will record ____ is coming through the radio.

Xem đáp án

whatever

such as music or season one of our podcast SIDENOTE,

2:03

như âm nhạc hoặc mùa đầu tiên của podcast SIDENOTE của chúng tôi,

streaming wherever you get your podcasts.

2:07

phát trực tuyến ở mọi nơi bạn nghe podcast.

In total, this process involves your external ear, middle ear,

2:09

Toàn bộ quá trình này liên quan đến tai ngoài, tai giữa,

inner ear, brainstem, and brain.

2:12

tai trong, thân não và não bộ.

But, when looking at the type of damage caused by leaving any type of headphone on forever,

2:15

Nhưng khi xem xét loại tổn thương do đeo bất kỳ loại tai nghe nào mãi không tháo,

we need to focus on your inner ear.

2:19

chúng ta cần tập trung vào tai trong.

Noise-induced hearing loss is something everyone who wears headphones should be thinking about. Cách dùng từ

2:21

Mất thính lực do tiếng ồn là điều mà mọi người đeo tai nghe đều nên lưu tâm.

Cách dùng từ

Noise-induced hearing loss: nguyên nhân + induced

Trong noise-induced hearing loss, noise-induced có nghĩa là do tiếng ồn gây ra. Nguyên nhân đứng trước -induced, còn hearing loss là kết quả; cụm từ này không có nghĩa là tình trạng mất thính lực tạo ra tiếng ồn. Mẫu nguyên nhân + induced + kết quả thường gặp trong ngôn ngữ y tế và nghiên cứu. Stress-induced headaches và drug-induced sleepiness cũng nêu nguyên nhân trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ ghép nguyên nhân-kết quả đã học: After years of working beside loud machines, he developed ____ hearing loss.

Xem đáp án

noise-induced

It is one of the most common forms of acquired hearing impairment.

2:25

Đây là một trong những dạng suy giảm thính lực mắc phải phổ biến nhất.

Children, teenagers, and adults

2:29

Trẻ em, thanh thiếu niên và người lớn

who listen to headphones for long durations of time

2:31

nghe bằng tai nghe trong thời gian dài

are at a significant risk of hearing loss. Cụm từ

2:33

đều có nguy cơ mất thính lực đáng kể.

Cụm từ

At a significant risk of hearing loss: có nguy cơ đáng kể bị mất thính lực

be at a significant risk of hearing loss có nghĩa là mất thính lực là một khả năng đủ nghiêm trọng để cần được chú ý. Cụm này nói về khả năng xảy ra, không phải kết quả chẩn đoán: những người đó có thể chưa bị mất thính lực ở hiện tại. Trong cách diễn đạt này, be at a + tính từ + risk of được theo sau bởi kết quả xấu có thể xảy ra. Significant làm tăng mức độ của risk, còn of giới thiệu hearing loss là kết quả đó. Khi không có tính từ, dạng thông thường là be at risk of.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là có khả năng nghiêm trọng nhưng chưa chắc chắn: Because they listen at maximum volume for hours, they are ___ hearing damage.

  1. at a significant risk of
  2. certain to experience
  3. protected from
Xem đáp án

at a significant risk of

One study found listening to your AirPods for as little as 7 hours a week Ngữ pháp

2:36

Một nghiên cứu phát hiện rằng chỉ cần nghe bằng AirPods 7 giờ mỗi tuần

can cause hearing loss.

2:40

cũng có thể gây mất thính lực.

Ngữ pháp

as little as 7 hours a week: chỉ 7 giờ mỗi tuần

Ở đây, as little as nhấn mạnh rằng bảy giờ mỗi tuần là một khoảng thời gian ít đến bất ngờ để tác động được nêu có thể xảy ra. Cụm này trình bày bảy giờ như một ngưỡng thấp có thể có, chứ không phải một con số xấp xỉ. Cấu trúc as little as + lượng dùng với thời gian, tiền bạc, khoảng cách, tỷ lệ phần trăm và những đại lượng khác. Trong câu này, a week có nghĩa là mỗi tuần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm as ... as nhấn mạnh một khoảng thời gian có thể có ngắn đến bất ngờ: The express wash can take ____ ten minutes.

Xem đáp án

as little as

This is super intense as I listen for way longer than that. Cách dùng từ

2:42

Điều này cực kỳ đáng lo vì tôi nghe lâu hơn thế rất nhiều.

Cách dùng từ

way longer than that: way + dạng so sánh hơn

Ở đây, way là trạng từ chỉ mức độ mang tính thân mật, bổ nghĩa cho dạng so sánh hơn longer. Way longer có nghĩa là lâu hơn rất nhiều, nên người nói cho biết thời gian nghe của mình vượt xa khoảng thời gian vừa được nhắc đến. Trong cấu trúc này, way đứng trước dạng so sánh hơn: way bigger, way more expensive, way less often. Ở đây, nó không có nghĩa là con đường hay cách thức. That chỉ khoảng thời gian được nhắc đến trước đó.

Luyện tập

Dùng way + dạng so sánh hơn của long để hoàn thành câu: The bus ride was ____ than we expected.

Xem đáp án

way longer

I'm obsessed with music. Cụm từ

2:45

Tôi nghiện âm nhạc.

Cụm từ

be obsessed with music: mê âm nhạc đến mức ám ảnh

Be obsessed with + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là liên tục nghĩ về một điều hoặc có sự quan tâm cực kỳ mạnh mẽ đối với điều đó. Ở đây, obsessed with music mạnh hơn like music rất nhiều: âm nhạc chiếm phần lớn sự chú ý của người nói. With là giới từ cố định sau obsessed. Cấu trúc là be obsessed with something hoặc be obsessed with doing something.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: “Maya talks about astronomy every day—she's ____ it.”

Xem đáp án

obsessed with

But, there are some other studies that had less drastic results.

2:47

Nhưng một số nghiên cứu khác cho kết quả ít nghiêm trọng hơn.

The US National Institute for Occupational Safety and Health,

2:50

Viện Quốc gia về An toàn và Sức khỏe Nghề nghiệp Hoa Kỳ,

okay, big name much, Ý định

2:53

được rồi, tên gì mà dài thế,

Ý định

Mẫu trêu chọc big name much?

Big name much? dùng mẫu X much? mang tính đùa cợt trong lời nói và ngôn ngữ trên mạng. Những từ đứng trước much nêu đặc điểm mà người nói cho là quá mức. Nó hoạt động như một câu hỏi mỉa mai: “Could that name be any bigger or longer?”, nghĩa là “Cái tên đó còn có thể lớn hoặc dài hơn nữa sao?”. Ở đây, big mô tả kích thước và độ dài rườm rà của tên đầy đủ của viện, chứ không nói về danh tiếng. Cụm này châm chọc việc cái tên nghe quá dài và nặng nề.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, “big name much?” có nghĩa là gì?

  1. Một lời trêu chọc rằng tên của viện rất dài.
  2. Một lời khẳng định nghiêm túc rằng viện này nổi tiếng.
  3. Một lời yêu cầu lịch sự để nhắc lại tên của viện.
Xem đáp án

Một lời trêu chọc rằng tên của viện rất dài.

say the maximum exposure our ears can take without risk

2:55

cho biết mức tiếp xúc tối đa mà tai chúng ta có thể chịu được mà không gặp rủi ro

is 8 hours a day of sound at 85 A-weighted decibels.

2:59

là 8 giờ mỗi ngày với âm thanh ở mức 85 decibel trọng số A.

A-weighted decibels, Mạch ý

3:03

Decibel trọng số A,

which from now on we are just going to call decibels,

3:04

từ giờ chúng ta sẽ gọi đơn giản là decibel,

is a measurement of sound pressure in regards to the human ear. Cách dùng từ

3:06

là phép đo áp suất âm thanh có tính đến khả năng cảm nhận của tai người.

Mạch ý

which from now on we are just going to call decibels: từ đây sẽ gọi đơn giản là decibels

Mệnh đề quan hệ được chèn vào trước hết nêu thuật ngữ đầy đủ A-weighted decibels, rồi thông báo rằng tên ngắn hơn decibels sẽ được dùng trong phần giải thích tiếp theo. Ở đây, call có nghĩa là “gọi là”, không phải “gọi điện”. Đây là một cách tổ chức thông tin: giới thiệu một lần thuật ngữ chính xác hoặc dài, đặt cho nó một tên đơn giản hơn, rồi dùng nhất quán tên đó để người nghe dễ theo dõi các câu sau.

Luyện tập

Mệnh đề được chèn vào thực hiện chức năng tổ chức thông tin nào?

  1. Nó nói rằng A-weighted decibels yên tĩnh hơn decibels thông thường.
  2. Nó thông báo rằng decibels sẽ được dùng làm tên ngắn hơn kể từ thời điểm này.
  3. Nó nói rằng từ decibels không còn được phép sử dụng.
Xem đáp án

Nó thông báo rằng decibels sẽ được dùng làm tên ngắn hơn kể từ thời điểm này.

Cách dùng từ

in regards to: quan hệ tham chiếu và sắc thái sử dụng

in regards to có nghĩa là “về” hoặc “liên quan đến”. Trong câu này, cụm từ đó lấy tai người làm điểm tham chiếu để diễn giải phép đo áp suất âm thanh; regards ở đây không mang nghĩa riêng là “lời hỏi thăm”.

Luyện tập

Phán đoán: Trong một báo cáo khoa học được biên tập cẩn thận, in regards to thường an toàn hơn in regard to.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

8 hours seems like a lot of time Ngữ pháp

3:09

Tám giờ có vẻ là khoảng thời gian rất dài

to be wearing headphones daily,

3:11

để đeo tai nghe mỗi ngày,

Ngữ pháp

Mẫu “8 hours seems like ... to be wearing headphones”

Ở đây, 8 hours là một khoảng thời gian đo được và được xem như một khối thời gian thống nhất, nên động từ số ít seems được sử dụng. Seems like thể hiện đánh giá của người nói: khoảng thời gian đó có vẻ quá nhiều, chứ không phải một giới hạn được xác định bằng toán học. Cụm nguyên mẫu to be wearing headphones giải thích hoạt động nào chiếm khoảng thời gian đó. Cụm này không nói về một kế hoạch trong tương lai. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “lượng thời gian + seems like + đánh giá + to be doing something”.

Luyện tập

Câu nào xem tám tiếng là một khoảng thời gian tổng thể thay vì nói đến từng giờ riêng biệt?

  1. The hours seem to pass slowly.
  2. Eight hours seems like a long time to wait.
  3. Each hour seems longer than the last.
Xem đáp án

Eight hours seems like a long time to wait.

but a survey found that 17 to 25% of people actually felt they listened to their headphones

3:13

nhưng một khảo sát cho thấy 17 đến 25% số người cho rằng mình nghe bằng tai nghe

for longer than 8 hours a day.

3:18

hơn 8 giờ mỗi ngày.

And when randomly stopping people at a train station in Sweden,

3:20

Và khi ngẫu nhiên dừng người qua lại tại một ga tàu ở Thụy Điển,

another study found that 46% of participants

3:23

một nghiên cứu khác phát hiện 46% người tham gia

were exceeding 85 decibels of sound from their headphones.

3:26

tiếp xúc với âm thanh từ tai nghe vượt quá 85 decibel.

This meant their ears were at risk.

3:30

Điều đó đồng nghĩa tai họ đang có nguy cơ bị tổn hại.

AirPods can reach as high as 101 decibels to 139 decibels,

3:31

AirPods có thể đạt mức âm lượng từ 101 đến 139 decibel,

depending on which lab was doing the testing. Ngữ pháp

3:36

tùy phòng thí nghiệm nào thực hiện kiểm tra.

Ngữ pháp

Cụm bổ nghĩa “depending on which lab was doing the testing”

Depending on giới thiệu yếu tố làm cho kết quả được nêu thay đổi. Mệnh đề which lab was doing the testing cho biết các phòng thí nghiệm khác nhau đã tạo ra những kết quả đo khác nhau. Được đặt sau dấu phẩy, cụm này bổ nghĩa cho toàn bộ khoảng decibel đứng trước, chứ không chỉ riêng 139 decibels. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là “kết quả hoặc khoảng, depending on + yếu tố hoặc mệnh đề nghi vấn”, giúp tránh trình bày một kết quả có thể thay đổi như thể nó cố định trong mọi trường hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ cho biết giá thay đổi theo gói dịch vụ được chọn: “The monthly fee ranges from $10 to $30, ____ which plan you choose.”

Xem đáp án

depending on

So, it's important that no matter how long you're wearing your AirPods, Ngữ pháp

3:38

Vì vậy, bất kể bạn đeo AirPods trong bao lâu,

you keep the volume lower than 75%.

3:41

điều quan trọng là phải giữ âm lượng dưới 75%.

Ngữ pháp

Cấu trúc no matter how long + chủ ngữ + động từ

Mệnh đề no matter how long you're wearing your AirPods là một mệnh đề nhượng bộ vô điều kiện. How long hỏi về khoảng thời gian, còn no matter bao gồm mọi khoảng thời gian có thể xảy ra. Mệnh đề này khiến lời khuyên chính không phụ thuộc vào thời lượng: dù đeo AirPods trong thời gian ngắn hay nhiều giờ, lời khuyên giữ âm lượng dưới 75% vẫn áp dụng. Cấu trúc có thể vận dụng là no matter how long + chủ ngữ + động từ, sau đó là một kết quả, quy tắc hoặc lời khuyên luôn đúng.

Luyện tập

Dùng no matter how long và các từ you use the screen để hoàn thành lời khuyên: ____, keep the brightness at a comfortable level.

Xem đáp án

No matter how long you use the screen

Leaving your AirPods in for any extended period of time can cause an overexposure to sound, Cách dùng từ

3:44

Đeo AirPods liên tục trong thời gian dài có thể khiến bạn tiếp xúc quá mức với âm thanh,

Cách dùng từ

Cụm từ overexposure to sound

Trong an overexposure to sound, tiền tố over- có nghĩa là vượt quá mức an toàn hoặc phù hợp, còn exposure có nghĩa là chịu tác động của một thứ gì đó. Kết hợp lại, overexposure nghĩa là tiếp xúc quá nhiều với âm thanh, thường vì âm thanh lớn, kéo dài hoặc lặp lại. Giới từ to giới thiệu thứ mà một người tiếp xúc, ở đây là sound. Exposure trong trường hợp này là sự tiếp xúc qua giác quan, không phải sự nổi tiếng hay xuất hiện trên truyền thông; cụm từ này cũng không nhất thiết chỉ một tiếng động lớn, ngắn và duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cảnh báo sức khỏe bằng overexposure và giới từ đúng: Long shifts near loud machinery can lead to ____ noise.

Xem đáp án

overexposure to

which damages the cochlea, the outer hair cells,

3:48

làm tổn thương ốc tai, các tế bào lông ngoài

and the stria vascularis of the inner ear.

3:51

và dải mạch của tai trong.

This is why many new studies conclude

3:53

Đây là lý do nhiều nghiên cứu mới kết luận rằng

the more you listen to any type of headphone, Ngữ pháp

3:55

bạn càng nghe nhiều bằng bất kỳ loại tai nghe nào,

the more likely you are to have permanent hearing loss.

3:58

thì càng có nguy cơ mất thính lực vĩnh viễn.

Ngữ pháp

the more ..., the more likely ...: càng..., càng có khả năng...

Cấu trúc so sánh tương liên the more X, the more Y liên kết hai biến số cùng thay đổi. Trong câu này, việc nghe bằng tai nghe nhiều hơn được liên hệ với khả năng mất thính lực vĩnh viễn cao hơn. Trong mệnh đề thứ hai, more bổ nghĩa cho likely, vì vậy nó có nghĩa là ngày càng có khả năng xảy ra, chứ không phải mức độ mất thính lực nhiều hơn. Cấu trúc này cho biết chiều hướng của một mối quan hệ; riêng ngữ pháp không chứng minh rằng kết quả đó là điều không thể tránh khỏi với mọi cá nhân.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên tiêu chuẩn bằng cách dùng more trong cả hai phần: ____ you practise, ____ confident you become.

Xem đáp án

The more · the more

But, even worse than all of this Mạch ý

4:02

Nhưng còn tệ hơn tất cả những điều này

is that after a week of not removing your AirPods,

4:03

là sau một tuần không tháo AirPods,

you would have an infection.

4:06

tai bạn sẽ bị nhiễm trùng.

Mạch ý

even worse than all of this is that: điều còn tệ hơn tất cả những việc này

Câu này đưa even worse than all of this lên trước is that .... Thay vì giới thiệu tình trạng nhiễm trùng một cách trung lập, người nói trước hết xếp nó là nghiêm trọng hơn những vấn đề đã được bàn đến, rồi mới tiết lộ hậu quả mới trong mệnh đề bắt đầu bằng that. All of this gộp các ý trước đó thành một đối tượng được nhắc đến, còn even nhấn mạnh dạng so sánh worse. Khung diễn đạt này tổ chức thông tin bằng cách báo hiệu rõ sự leo thang và hướng sự chú ý đến nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Cách mở đầu nào báo hiệu rõ nhất rằng vấn đề tiếp theo nghiêm trọng hơn tất cả những vấn đề đã được nhắc đến?

  1. For example, the backup was never tested.
  2. At the same time, the backup was never tested.
  3. Even worse than all of this is that the backup was never tested.
Xem đáp án

Even worse than all of this is that the backup was never tested.

At the point when you pop those earbuds in for eternity,

4:07

Ngay khi bạn nhét đôi tai nghe ấy vào để đeo vĩnh viễn,

any dirt or moisture in your ear canal would get stuck.

4:10

mọi bụi bẩn hoặc hơi ẩm trong ống tai đều sẽ bị mắc kẹt.

Moisture and dirt makes bacteria feel good.

4:13

Hơi ẩm và bụi bẩn khiến vi khuẩn thấy khoái chí.

Therefore, they will proliferate. Cách dùng từ

4:16

Vì vậy, chúng sẽ sinh sôi.

Cách dùng từ

proliferate: tăng nhanh về số lượng

Trong câu này, proliferate có nghĩa là tăng nhanh về số lượng thông qua sinh sản. Đại từ they chỉ vi khuẩn, vì vậy động từ mang tính trang trọng này nêu kết quả sinh học của môi trường ẩm và bẩn. Động từ này tập trung vào việc số lượng vi khuẩn tăng lên. Ở đây, nó là nội động từ: chính vi khuẩn proliferate và không có tân ngữ trực tiếp.

Luyện tập

Hoàn thành câu khoa học bằng động từ có nghĩa là tăng nhanh về số lượng thông qua sinh sản: In warm, nutrient-rich water, bacteria can ____ quickly.

Xem đáp án

proliferate

A buildup of bacteria in your ear causes inflammation and infection.

4:18

Vi khuẩn tích tụ trong tai gây viêm và nhiễm trùng.

The AirPods blocking airflow in and out of your ear Ngữ pháp

4:22

AirPods chặn luồng không khí ra vào tai

means more humidity and increased temperatures.

4:25

đồng nghĩa độ ẩm và nhiệt độ sẽ tăng lên.

Ngữ pháp

The AirPods blocking ... means ...: một sự việc làm chủ ngữ

Toàn bộ cụm The AirPods blocking airflow in and out of your ear là chủ ngữ. Dạng -ing blocking biến tình huống này thành một sự việc mà câu có thể đề cập, còn The AirPods là chủ thể thực hiện hành động blocking. Vì toàn bộ chủ ngữ chỉ một tình huống nên động từ chính hữu hạn ở dạng số ít means. Blocking ở đây không phải động từ chính ở thì hiện tại tiếp diễn; cấu trúc đó cần trợ động từ, như trong are blocking.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của mean: The computers staying on overnight ____ higher energy use for the office.

Xem đáp án

means

This makes the bacteria feel even happier Ngữ pháp

4:28

Điều này càng khiến vi khuẩn sung sướng

and the infection even worse.

4:30

và tình trạng nhiễm trùng thêm trầm trọng.

Ngữ pháp

even happier ... even worse: even + dạng so sánh hơn

Even + dạng so sánh hơn có nghĩa là đạt đến mức độ cao hơn nữa so với một mức đã có hoặc được dự đoán. Ở đây, even happier cho biết các điều kiện có lợi cho vi khuẩn hơn trước, còn even worse cho biết tình trạng nhiễm trùng trở nên tệ hơn trước. Happier là cách nhân hóa hài hước: ý thực sự là các điều kiện giúp vi khuẩn phát triển. Even không có nghĩa là hai kết quả có mức độ bằng nhau. Câu này nối song song hai kết quả sau makes. Cấu trúc song song đầy đủ sẽ là makes the bacteria feel even happier và makes the infection even worse, nhưng makes thứ hai được hiểu ngầm và lược bỏ, tạo nên một cấu trúc song song gọn hơn.

Luyện tập

Trong câu này, even có tác dụng gì trong even happier và even worse?

  1. Nó nhấn mạnh rằng mỗi tình trạng tiến thêm một mức so với mức trước đó hoặc mức được dự đoán.
  2. Nó nói rằng vi khuẩn và tình trạng nhiễm trùng có mức độ hoàn toàn bằng nhau.
  3. Nó biến cả hai dạng so sánh hơn thành dạng so sánh nhất.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng mỗi tình trạng tiến thêm một mức so với mức trước đó hoặc mức được dự đoán.

Within 2 weeks of leaving your AirPods in,

4:32

Trong vòng 2 tuần kể từ khi cứ để AirPods trong tai,

you would likely have a granuloma

4:34

rất có thể bạn sẽ bị u hạt

and potentially burst your eardrum.

4:36

và màng nhĩ có thể bị vỡ.

So, even though AirPods make it so you can absolutely demolish more meetings, Ghi chú

4:38

Vì vậy, dù AirPods giúp bạn xử đẹp được nhiều cuộc họp hơn,

Thành ngữ

absolutely demolish more meetings như một cách nói phóng đại hài hước

Ở đây, demolish không có nghĩa là phá hủy thật sự. Đây là cách nói phóng đại vui nhộn, diễn tả việc xử lý hoặc hoàn thành rất nhiều cuộc họp với tốc độ và hiệu quả ấn tượng. Việc kết hợp demolish với meetings theo cách khác thường tạo nên tiếng cười: một công việc bình thường được kể như một chiến thắng mạnh mẽ. Hãy hiểu đây là cách dùng sáng tạo, thân mật, không phải cụm từ chuẩn trong tiếng Anh thương mại hay cách nói điều hành cuộc họp.

Luyện tập

Trong câu này, absolutely demolish more meetings có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Phá hủy thật sự vài phòng họp
  2. Hủy mọi cuộc họp trong lịch
  3. Xử lý được nhiều cuộc họp hơn với hiệu quả rất cao
Xem đáp án

Xử lý được nhiều cuộc họp hơn với hiệu quả rất cao

shoot off emails super fast, Cụm động từ

4:41

gửi email nhanh như chớp,

Cụm động từ

shoot off emails để diễn tả việc gửi email nhanh

Trong shoot off emails, shoot off có nghĩa là gửi nhanh. Hình ảnh một vật lao đi nhanh tạo cho cụm từ cảm giác tốc độ mạnh; nó không nói đến việc bắn vũ khí. Super fast nhấn mạnh thêm tốc độ nhưng không phải là một phần của cụm từ. Có thể nói shoot off an email cho một thư và shoot off a few emails cho nhiều thư.

Luyện tập

Câu nào chứa một cụm từ thân mật có nghĩa là gửi nhanh vài email?

  1. I'll shoot off a few emails before lunch.
  2. I'll sort through a few emails before lunch.
  3. I'll print out a few emails before lunch.
Xem đáp án

I'll shoot off a few emails before lunch.

and appear rich,

4:43

và trông giàu có,

it is important to take them out daily,

4:44

bạn vẫn cần tháo chúng ra hằng ngày,

Ngữ pháp

even though ... it is important to: nhượng bộ trước khi đưa ra lời khuyên

Even though + mệnh đề trình bày một sự thật hoặc quan điểm có thể khiến lời khuyên theo sau trở nên ít được mong đợi hơn. Ở đây, người nói trước tiên thừa nhận sức hấp dẫn của việc dùng AirPods bằng cách phóng đại hài hước, rồi mới đưa ra lời khuyên thực sự trong mệnh đề chính. It is important to + động từ nguyên mẫu đưa ra sự đánh giá phi cá nhân về tầm quan trọng của một hành động. Khi kết hợp, mẫu này có nghĩa là dù đã thừa nhận lợi ích trước đó, hành động theo sau vẫn quan trọng. Nhờ vậy, người nói có thể thể hiện thái độ cân bằng trước khi hướng sự chú ý trở lại ý chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu even though ... it is important to: ____ online banking is convenient, ____ check the recipient's name before sending money.

Xem đáp án

Even though · it is important to

listen to them at an appropriate volume,

4:46

nghe ở mức âm lượng phù hợp,

and don't sleep with them in,

4:48

và đừng đeo khi ngủ,

unless, of course,

4:49

trừ khi, tất nhiên,

you are looking for a little late-night snack. Thành ngữ

4:50

bạn đang muốn kiếm chút đồ ăn khuya.

Thành ngữ

Ý nghĩa mỉa mai của looking for a little late-night snack

Theo nghĩa đen, looking for a little late-night snack có nghĩa là muốn tìm một món nhỏ để ăn vào ban đêm. Ở đây, snack được dùng đùa để chỉ một chiếc AirPod có thể bị nuốt khi ai đó đang ngủ. Người nói không khuyên mọi người ăn AirPods. Mệnh đề với unless biến lời cảnh báo nghiêm túc thành kiểu hài hước đen tối bằng cách giả vờ rằng tai nạn ngoài ý muốn là điều người nghe chủ động chọn. Để hiểu câu đùa, hãy liên hệ cách nói thông thường về đồ ăn với câu chuyện nuốt AirPod trước đó.

Luyện tập

Sau khi giải thích rằng có người vô tình nuốt một chiếc tai nghe khi đang ngủ, người nói nói: "Don't sleep with them in unless, of course, you are looking for a little late-night snack." Người nói thực sự đang làm gì?

  1. Gợi ý rằng âm nhạc giúp mọi người tìm thức ăn vào ban đêm.
  2. Giải thích rằng AirPods cần được sạc suốt đêm.
  3. Đùa để cảnh báo rằng một chiếc tai nghe có thể bị nuốt khi đang ngủ.
  4. Khuyên người đang đói ăn AirPods.
Xem đáp án

Đùa để cảnh báo rằng một chiếc tai nghe có thể bị nuốt khi đang ngủ.

Now that you know to keep your AirPods low Ngữ pháp

4:53

Giờ khi bạn đã biết phải giữ âm lượng AirPods ở mức thấp

and you take them out to charge,

4:55

và tháo chúng ra để sạc,

they're safe to use.

4:56

bạn có thể sử dụng chúng an toàn.

Ngữ pháp

Now that: một lý do vừa được xác lập

Now that giới thiệu một tình huống vừa trở thành sự thật hoặc giờ đã được hiểu rõ. Trong câu này, người nghe giờ đã biết các bước sử dụng an toàn, và bối cảnh mới đó hỗ trợ kết luận rằng AirPods có thể được sử dụng an toàn. Cấu trúc là Now that + mệnh đề, mệnh đề chính. Cụm này thường kết hợp ý thời gian và nguyên nhân: “điều này giờ đã đúng, vì vậy...”. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là now, “bây giờ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối gồm hai từ có nghĩa là “vì điều này giờ đã trở thành sự thật”: ____ you have the key, you can open the door.

Xem đáp án

Now that

Would you ever use AirPods?

4:57

Bạn có bao giờ dùng AirPods không?

No.

4:58

Không.

Because I'm Android for life. Cụm từ

4:59

Vì tôi trung thành với Android trọn đời.

Cụm từ

X for life: theo Android cả đời

Trong mẫu mang tính khẩu hiệu X for life, X chỉ một thương hiệu, đội, sở thích hoặc nhóm, còn for life thể hiện lòng trung thành lâu dài và rất mạnh mẽ. Ở đây X là Android, nên người nói xem Android như một bản sắc lâu dài chứ không chỉ là lựa chọn điện thoại hiện tại. Lời tuyên bố này thường mang tính đùa vui hoặc phóng đại. Hãy hiểu là “tôi kiên định đứng về phía này và không định chuyển sang bên khác”, chứ không nhất thiết là lời hứa trọn đời theo nghĩa đen và không thể thay đổi.

Luyện tập

Hoàn thành lời tuyên bố trung thành vui vẻ này bằng cụm từ có nghĩa là “trong suốt phần đời còn lại của tôi”: No other team for me—Falcons ____.

Xem đáp án

for life

Okay, awkward.

5:01

Được rồi, ngượng thật.

Greg, those aren't even AirPods.

5:03

Greg, cái đó còn chẳng phải AirPods.

They are now.

5:06

Giờ thì là AirPods rồi.

Thanks for watching.

5:07

Cảm ơn bạn đã theo dõi.

If you're interested in more ear stuff,

5:07

Nếu bạn quan tâm đến nhiều chuyện khác về tai,

we actually have a really popular ear test video

5:10

chúng tôi có một video kiểm tra tai rất nổi tiếng

to figure out how old your ears are.

5:12

để xác định đôi tai của bạn bao nhiêu tuổi.

They even documented on Modern Family back in the day. Thành ngữ

5:13

Ngày trước, bài kiểm tra này thậm chí còn xuất hiện trong Modern Family.

Thành ngữ

Back in the day: một giai đoạn trước đây không xác định

Back in the day là một cách nói thời gian thân mật, có nghĩa là “trong một giai đoạn trước đây của quá khứ”. Nó cố ý không nêu ngày tháng cụ thể và thường tạo cho ký ức sắc thái hoài niệm hoặc cảm giác về thời xưa. Trong câu này, nó đặt chi tiết liên quan đến Modern Family vào một thời kỳ trước đây; nó không có nghĩa là lúc sớm hơn trong ngày hôm nay hay một ngày cụ thể.

Luyện tập

Dùng cụm từ thân mật, mang sắc thái hoài niệm trong bài học để hoàn thành câu: We rented movies from a video store ____.

Xem đáp án

back in the day

Is that show still on? Cách dùng từ

5:16

Bộ phim đó vẫn còn chiếu à?

Cách dùng từ

Dùng still on để hỏi một chương trình TV có còn tiếp tục phát sóng hay không

Trong ngữ cảnh truyền thông này, still on dùng để hỏi liệu chương trình có còn được phát sóng như một loạt chương trình đang tiếp diễn hay không. Still đánh dấu sự tiếp tục từ một thời điểm trước, còn on nghĩa là chương trình vẫn nằm trong lịch phát sóng hiện tại. Người nói không hỏi liệu một tập có đang được chiếu trên màn hình đúng vào lúc đó hay không. Câu hỏi thường ngụ ý “Chương trình này vẫn đang sản xuất hoặc phát hành các tập mới phải không?”, mặc dù cũng có thể hỏi rộng hơn rằng chương trình có còn tiếp tục phát sóng hay không.

Luyện tập

Bạn muốn hỏi liệu một loạt chương trình truyền hình có còn tiếp tục phát sóng hay không, chứ không phải một tập có đang được chiếu ngay lúc này hay không. Câu hỏi nào phù hợp nhất?

  1. Is that series still on?
  2. Is that series turned on?
  3. Is that series on now?
Xem đáp án

Is that series still on?

Make sure you like and subscribe,

5:17

Nhớ nhấn thích và đăng ký kênh,

and we'll see you next week.

5:18

hẹn gặp lại bạn vào tuần sau.