Cái giá đắt mà chúng ta phải trả cho nỗi sợ cô đơn: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
883 từ 151 từ/phút

Giới thiệu video: Bài luận cho rằng nỗi sợ cô đơn có thể giữ con người trong mối quan hệ không phù hợp, làm suy yếu tính tự lập và cản trở việc hiểu bản thân; chấp nhận khả năng sống một mình đem lại kiên nhẫn và tự do để chọn những kết nối tốt hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. reconciled themselves to the prospect of — Cụm từ cố định và kết hợp từ: hiểu mẫu trang trọng diễn tả việc chấp nhận một tương lai có thể xảy ra nhưng không mong muốn, rồi dùng ngoài bối cảnh tình cảm. 2. So scared are we of having dinner on our own. — Ngữ pháp và mẫu câu: nhận ra phép đảo ngữ nhấn mạnh sau “So + tính từ” và khôi phục trật tự thường “we are so scared”. 3. making friends with our own minds — Thành ngữ và biểu đạt hình tượng: hiểu phép nhân hóa là học cách biết và chấp nhận suy nghĩ của mình, không phải tình bạn theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

It's not hard to understand the fear of being alone.

0:04

Không khó để hiểu được nỗi sợ phải ở một mình.

The empty apartment after work,

0:08

Căn hộ trống trải sau giờ làm việc,

the eeriness of Sunday afternoons,

0:10

sự vắng lặng đến đáng sợ của những buổi chiều Chủ nhật,

the sense of exclusion during the holidays.

0:12

cảm giác bị loại trừ trong những kỳ nghỉ lễ.

We know the agonies of being on our own very well.

0:15

Chúng ta đều biết rất rõ những nỗi đau khổ khi phải lủi thủi một mình.

What's far less well understood is the enormously high price exacted on the other side of the equation. Ghi chú

0:20

Nhưng điều mà ít ai hiểu rõ là cái giá vô cùng đắt đỏ phải trả ở mặt bên kia của vấn đề.

Ngữ pháp

“What's far less well understood is ...” dùng làm khung chủ ngữ

Trong “What's far less well understood is ...”, “What's” là dạng rút gọn của “What is”. Toàn bộ mệnh đề “What is far less well understood” là một mệnh đề quan hệ tự do, tức một mệnh đề hoạt động như danh từ. Nó làm chủ ngữ và có nghĩa là “điều ít được hiểu rõ hơn rất nhiều”. Cụm từ sau “is” thứ hai xác định điều đó là gì. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi trực tiếp. Về cách tổ chức thông tin, cấu trúc này nêu ra một khoảng trống trong hiểu biết trước, rồi mới cho biết khoảng trống đó liên quan đến điều gì. “far” nhấn mạnh “less”, vì vậy sự tương phản rất mạnh: vấn đề này được hiểu ít hơn nhiều so với khía cạnh đã được đề cập trước đó.

Luyện tập

Câu nào dùng mệnh đề what làm chủ ngữ để nêu một khoảng trống trong hiểu biết rồi xác định khoảng trống đó?

  1. Why did the batteries fail?
  2. The batteries failed for a reason that is still unclear.
  3. What is still unclear is why the batteries failed.
  4. It is still unclear why the batteries failed.
Xem đáp án

What is still unclear is why the batteries failed.

Cách dùng từ

“price exacted” và động từ trang trọng “exact”

Trong “price exacted”, “exacted” là quá khứ phân từ của động từ trang trọng “exact”, có nghĩa là đòi hỏi, áp đặt hoặc khiến ai đó phải gánh chịu một điều tốn kém. Cụm này là dạng rút gọn của mệnh đề quan hệ bị động: “the price [that is] exacted”. Ở đây, “price” được dùng theo nghĩa bóng. Nó chỉ tổn hại hoặc mất mát nghiêm trọng, không phải một khoản tiền. Hai từ kết hợp lại nói đến cái giá nặng nề bị áp đặt lên phía bên kia của sự so sánh.

Luyện tập

Trong câu “The scandal exacted a heavy price from the organization,” cụm “exacted a heavy price” có nghĩa là gì?

  1. nó tính chính xác chi phí của tổ chức
  2. nó đặt giá mua của tổ chức
  3. nó thu của tổ chức một khoản phí thông thường nhỏ
  4. nó gây tổn hại nghiêm trọng cho tổ chức
Xem đáp án

nó gây tổn hại nghiêm trọng cho tổ chức

The fear of being alone is perhaps responsible for more unhappy relationships,

0:28

Nỗi sợ ở một mình có lẽ là nguyên nhân gây ra nhiều mối quan hệ bất hạnh,

more throttling of psychological development,

0:34

nhiều sự kìm hãm phát triển tâm lý,

and more pent up misery than almost any other. Cụm từ

0:37

và nhiều nỗi đau khổ kìm nén hơn hầu hết mọi nguyên nhân khác.

Cụm từ

pent up misery: nỗi khổ bị dồn nén

Trong pent up misery, pent up có nghĩa là bị giữ lại bên trong thay vì được bộc lộ hoặc giải tỏa. Cụm từ này miêu tả nỗi khổ tích tụ theo thời gian vì những cảm xúc đằng sau nó không có lối thoát. Khi tính từ ghép này đứng ngay trước danh từ trong văn viết chuẩn, nó thường có dấu gạch nối: pent-up misery. Mẫu này cũng dùng được với các danh từ chỉ cảm xúc như pent-up anger và pent-up frustration.

Luyện tập

Dùng tính từ trong bài học này để hoàn thành câu tiếng Anh: After weeks of silence, her ____ frustration finally came out.

Xem đáp án

pent-up

It is by any reckoning one of the single greatest contributors to human misery Cụm từ

0:41

Dù tính toán thế nào, nó cũng là một trong những yếu tố lớn nhất góp phần tạo ra sự bất hạnh của con người

and the driver of some of our weightiest and most unfortunate decisions. Cách dùng từ

0:45

và là động lực đằng sau một số quyết định nặng nề và đáng tiếc nhất của chúng ta.

Cụm từ

by any reckoning: đúng theo mọi tiêu chí hợp lý

By any reckoning có nghĩa là theo bất kỳ cách hợp lý nào để đánh giá tình huống. Reckoning ở đây có nghĩa là sự ước tính hoặc nhận định, không phải hóa đơn hay một phép tính số học. Khi được đặt trước nhận định chính, cụm từ này làm lập trường của người viết mạnh hơn: dù dùng tiêu chuẩn hợp lý nào thì kết luận vẫn như nhau. Nó thể hiện nhận định này là điều có thể được bảo vệ rộng rãi, chứ không chỉ là ý kiến cá nhân.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài học này để hoàn thành câu tiếng Anh: ____, the community project was a clear success.

Xem đáp án

By any reckoning

Cách dùng từ

the driver of: một yếu tố nhân quả chính

Ở đây, the driver of có nghĩa là lực hoặc yếu tố chính góp phần gây ra một điều gì đó. Câu này xem nỗi sợ phải ở một mình là nguyên nhân mạnh dẫn đến một số quyết định quan trọng và có hại, chứ không phải là người lái xe. Cấu trúc a/the driver of + danh từ thường xuất hiện trong ngôn ngữ phân tích về quyết định, xu hướng và vấn đề. Gọi một điều là the driver nhấn mạnh vai trò lớn của nó, nhưng ngữ cảnh vẫn có thể cho phép tồn tại các nguyên nhân khác.

Luyện tập

Đọc câu sau: "Higher energy prices are a major driver of inflation." driver ở đây có nghĩa là gì?

  1. Người báo cáo kết quả
  2. Nơi kết quả bắt đầu
  3. Một yếu tố góp phần mạnh mẽ gây ra kết quả
  4. Người đang điều khiển phương tiện
Xem đáp án

Một yếu tố góp phần mạnh mẽ gây ra kết quả

If only we were able to get the costs of what is for the most part a simple misapprehension Ngữ pháp

0:50

Giá như chúng ta có thể làm rõ trong tâm trí mình

clear in our minds,

0:56

về những cái giá của điều mà phần lớn chỉ là một sự hiểu lầm đơn thuần,

we might save ourselves a substantial portion of our lives.

0:58

chúng ta có thể đã cứu vãn được một phần đáng kể cuộc đời mình.

Ngữ pháp

If only ... we might ...: giả định mang sắc thái mong ước

If only mở đầu một điều kiện mà người nói rất mong muốn nhưng xem là không thực tế, khó đạt được hoặc hiện chưa đúng. Ở đây, người nói mong mọi người có thể hiểu rõ cái giá của sự ngộ nhận đó. Cụm này giàu cảm xúc hơn if trung tính và ở đây không mang nghĩa miễn là hoặc với điều kiện là. Cách dùng dạng quá khứ were able tạo khoảng cách giữa điều kiện và thực tế hiện tại, còn we might đưa ra một kết quả tốt có thể xảy ra nhưng không chắc chắn. Cấu trúc If only + điều kiện giả định, ... might + động từ thể hiện mong muốn điều kiện đó là thật và một kết quả chưa chắc chắn có thể theo sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu giả định mang sắc thái mong ước bằng cấu trúc mục tiêu: ____ we understood the warning signs, ____ prevent the problem.

Xem đáp án

If only · we might

Ngữ pháp

get the costs ... clear in our minds: hiểu rõ những cái giá trong đầu

Đây là cấu trúc get + tân ngữ + bổ ngữ tính từ: get [the costs of what is for the most part a simple misapprehension] [clear in our minds]. Ở đây, get có nghĩa là “đưa vào một trạng thái”, còn clear cho biết những cái giá đó trở nên được hiểu rõ. Clear không miêu tả misapprehension. Tân ngữ dài vì danh từ trung tâm costs được theo sau bởi một cụm bắt đầu bằng of. Khi phân tích câu, hãy nối clear trở lại với toàn bộ tân ngữ bắt đầu bằng the costs. In our minds cho biết kết quả đó nằm trong nhận thức của chúng ta.

Luyện tập

Trong cấu trúc gốc, clear miêu tả điều gì?

  1. Sự hiểu lầm đó đơn giản đến mức nào
  2. Một phần cuộc đời lớn đến mức nào
  3. Những cái giá đó được hiểu rõ đến mức nào
Xem đáp án

Những cái giá đó được hiểu rõ đến mức nào

We can pick out at least seven unnecessary penalties. Cụm động từ

1:02

Chúng ta có thể chỉ ra ít nhất bảy hình phạt không đáng có.

Cụm động từ

pick out: nhận ra mục cụ thể trong một tập hợp

Pick out có nghĩa là nhận ra, chú ý hoặc chọn những người hay sự vật cụ thể từ một nhóm lớn hơn. Trong câu này, người nói cho biết có thể xác định và liệt kê ít nhất bảy cái giá; câu không nói về việc mua sắm hay lấy một vật ra theo nghĩa vật lý. Pick out là cụm động từ có thể tách. Với tân ngữ là danh từ, có thể dùng cả pick out seven penalties và pick seven penalties out. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: pick them out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học có nghĩa là “xác định các mục cụ thể từ một tập hợp lớn hơn”: From the long list, can you ____ the three most urgent problems?

Xem đáp án

pick out

For a start, and most obviously, Mạch ý

1:07

Đầu tiên, và rõ ràng nhất,

Mạch ý

For a start: đưa ra lý do đầu tiên

For a start là một dấu hiệu diễn ngôn dùng để đưa ra lý do, ví dụ hoặc bằng chứng đầu tiên trong một danh sách dài hơn. Ở đây, nó cho người nghe biết người nói đang bắt đầu danh sách những cái giá phải trả đã được báo trước và sẽ còn có thêm các ý khác. Nó giúp tổ chức lập luận chứ không xác định một sự việc bắt đầu vào lúc nào. Nó cũng không có nghĩa là nhằm mục đích bắt đầu.

Luyện tập

For a start báo hiệu điều gì trong câu For a start, the apartment is too far from my school?

  1. Người nói đang cho biết chuyến đi bắt đầu khi nào.
  2. Người nói đang đưa ra lý do đầu tiên và có thể còn các lý do khác.
  3. Người nói đang giải thích mục đích của việc bắt đầu.
Xem đáp án

Người nói đang đưa ra lý do đầu tiên và có thể còn các lý do khác.

people who are afraid of being alone

1:08

những người sợ ở một mình

make some very wrong choices around the company that they keep. Cụm từ

1:11

thường đưa ra những lựa chọn rất sai lầm về những người mà họ gắn bó.

Cụm từ

the company that they keep: những người mà một người giao du

Trong the company that they keep, company có nghĩa là những người mà một người thường xuyên dành thời gian cùng hoặc giao du. Mệnh đề quan hệ that they keep xác định vòng quan hệ của ai đang được nói đến: những người mà họ chọn giữ bên mình. Ở đây, cụm này đặc biệt chỉ người yêu hoặc người đồng hành thân thiết được chọn vì người đó sợ ở một mình. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là the company + một người + keeps, như trong the company you keep.

Luyện tập

Trong câu nào company có nghĩa là những người mà một người thường xuyên dành thời gian cùng?

  1. The company he owns makes bicycles.
  2. He stayed to keep his grandfather company.
  3. You can learn a lot about Alex from the company he keeps.
Xem đáp án

You can learn a lot about Alex from the company he keeps.

They have no option but to privilege anyone over the appropriate one. Ghi chú

1:15

Họ không có lựa chọn nào khác ngoài việc ưu tiên bất kỳ ai thay vì người thực sự phù hợp.

Ngữ pháp

have no option but to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc have no option but to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không còn cách hành động nào khác. Ở đây, but mang nghĩa except, không phải however. Cấu trúc này trình bày hành động phía sau như một việc bắt buộc chứ không phải lựa chọn tự do. Trong câu, những người đó được mô tả là cảm thấy buộc phải đặt bất kỳ ai lên trước người thực sự phù hợp.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu no option but to: With the bridge closed, we have ____ take the mountain road.

Xem đáp án

no option but to

Cách dùng từ

privilege A over B: dành cho A nhiều trọng lượng hơn B

Khi là động từ, privilege A over B có nghĩa là dành cho A nhiều tầm quan trọng, trọng lượng, địa vị hoặc sự đối xử có lợi hơn B. Cấu trúc này mô tả cách một lựa chọn, quy tắc hoặc lối suy nghĩ xếp hạng hai phương án. Ở đây, nó có nghĩa là đặt bất kỳ người nào có sẵn lên trước người thực sự phù hợp. Nó không có nghĩa là anyone sở hữu một đặc quyền.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng privilege A over B để mô tả một cách trang trọng việc phân bổ trọng lượng cho hai yếu tố?

  1. The editor prefers speed to accuracy.
  2. The editor has the privilege of checking both speed and accuracy.
  3. The policy privileges speed over accuracy.
Xem đáp án

The policy privileges speed over accuracy.

They don't have the strength to be able to hold out

1:21

Họ không có đủ sức mạnh để có thể kiên nhẫn chờ đợi

as one must for the 20th or 200th candidate.

1:24

như người ta đáng ra phải làm đối với ứng cử viên thứ 20 hoặc 200.

The only souls with any realistic chance of ending up with the partner they deserve Cụm động từ

1:28

Những người duy nhất có cơ hội thực tế để cuối cùng ở bên người bạn đời mà họ xứng đáng

Cụm động từ

ending up with: một kết quả cuối cùng

Trong câu này, ending up with có nghĩa là cuối cùng có được một thứ hoặc ở bên một người do những việc xảy ra theo thời gian. The partner là đối tượng đứng sau with. End up trình bày kết quả cuối cùng, thường là kết quả không chắc chắn hoặc không được lên kế hoạch trước. Cụm này không có nghĩa đen là một thứ gì đó “kết thúc theo hướng lên trên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của end up with: After comparing several apartments, Maya ____ the smallest one.

Xem đáp án

ended up with

are those who've properly reconciled themselves Cụm từ

1:33

chính là những người đã thỏa hiệp một cách thỏa đáng

to the prospect of perhaps never being with anyone at all.

1:36

với viễn cảnh rằng có thể họ sẽ chẳng bao giờ ở bên ai cả.

Cụm từ

reconciled themselves to the prospect of: chấp nhận một khả năng khó khăn

Trong câu này, reconciled themselves to có nghĩa là họ tự khiến mình chấp nhận một khả năng khó khăn sau khi từng chống lại hoặc hy vọng vào kết quả khác. Đại từ phản thân themselves cho thấy sự điều chỉnh diễn ra trong chính nội tâm của họ. The prospect of giới thiệu một sự việc có thể xảy ra trong tương lai và thường được theo sau bởi danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, cả cụm diễn tả việc không bao giờ ở bên ai là một khả năng không mong muốn nhưng họ đã học cách chấp nhận.

Luyện tập

Chọn cụm trang trọng có nghĩa là họ đã chấp nhận một khả năng tương lai không mong muốn: After months of hoping to stay, they ____ moving again.

  1. argued with each other about
  2. reconciled themselves to the prospect of
  3. looked forward to the prospect of
Xem đáp án

reconciled themselves to the prospect of

Being with not quite the right person sounds almost bearable,

1:43

Ở bên một người không hoàn toàn phù hợp nghe có vẻ gần như có thể chịu đựng được,

but extended over time, like a proverbial pebble in a shoe, Thành ngữ

1:47

nhưng kéo dài theo thời gian, giống như viên sỏi nổi tiếng trong chiếc giày,

Thành ngữ

Giống như viên sỏi quen thuộc trong giày

Ở đây, like a proverbial pebble in a shoe ví một sự không phù hợp nhỏ kéo dài theo thời gian với viên sỏi bé cứ cọ vào bàn chân. Lúc đầu vấn đề có thể có vẻ không đáng kể, nhưng sự hiện diện liên tục khiến nó ngày càng gây đau đớn hoặc khó làm ngơ. Proverbial chỉ một ví dụ điển hình, quen thuộc và thường được mọi người nhắc tới. Không nhất thiết phải có một câu tục ngữ cụ thể, và viên sỏi ở đây là hình ảnh ẩn dụ chứ không phải vật có thật.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, like a proverbial pebble in a shoe gợi ra điều gì?

  1. Một viên đá thật do ai đó cố ý bỏ vào giày
  2. Một thảm họa lớn xảy ra mà không có cảnh báo
  3. Một vấn đề nhỏ ngày càng gây đau đớn vì cứ kéo dài
Xem đáp án

Một vấn đề nhỏ ngày càng gây đau đớn vì cứ kéo dài

slightly wrong ends up indistinguishable from entirely horrific. Ngữ pháp

1:51

một chút không phù hợp cuối cùng lại trở nên không thể phân biệt được với sự tồi tệ hoàn toàn.

Ngữ pháp

Cuối cùng trở nên không thể phân biệt với

Cấu trúc A ends up indistinguishable from B có nghĩa là cuối cùng A đạt đến trạng thái không thể phân biệt được với B. Ends up đánh dấu kết quả cuối cùng của một quá trình chứ không phải trạng thái ban đầu, còn indistinguishable đi với from. Ở đây, slightly wrong và entirely horrific tạo nên sự tăng cấp mạnh: một điều chỉ hơi không phù hợp, nếu kéo dài lâu, có thể dần khiến người ta cảm thấy không khác gì một điều khủng khiếp. Cách diễn đạt này nhấn mạnh tác động tích lũy, chứ không khẳng định hai điều đó đã giống nhau ngay từ đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của end up indistinguishable from: After the restoration, the repaired section ____ the original wall.

Xem đáp án

ended up indistinguishable from

Every beautiful location we travel to together will be ruined,

1:57

Mọi địa điểm tuyệt đẹp mà chúng ta cùng đến sẽ bị phá hỏng,

every promising moment will be trampled upon,

2:01

mọi khoảnh khắc đầy hứa hẹn sẽ bị chà đạp,

every success will be compromised.

2:03

mọi thành công sẽ bị giảm sút giá trị.

What may begin as slight fractiousness or tedium winds up as cataclysmic irritation, Cụm động từ

2:06

Những gì có thể bắt đầu bằng sự cáu kỉnh hay tẻ nhạt nhẹ nhàng sẽ kết thúc bằng sự phẫn nộ tàn khốc,

Cụm động từ

winds up as: cuối cùng trở thành một kết quả

Wind up as + cụm danh từ có nghĩa là cuối cùng trở thành hoặc phát triển thành vai trò, thân phận hay kết quả đó. Cụm từ thường gợi ra một quá trình và đôi khi hàm ý kết quả không được dự đoán trước. Ở đây, một cảm xúc nhẹ ban đầu phát triển thành sự bực bội cực độ. Toàn bộ mệnh đề what may begin... đóng vai trò chủ ngữ. Winds up as nối điểm khởi đầu đó với cụm danh từ chỉ kết quả cataclysmic irritation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của wind up as: After joining the company as an intern, Maya eventually ____ its design director.

Xem đáp án

wound up as

self-disgust, sexual misery, broken finances,

2:12

sự chán ghét bản thân, sự khốn khổ về tình dục, tài chính suy sụp,

and the kind of excruciating loneliness that, ironically,

2:15

và kiểu cô đơn dày vò mà trớ trêu thay,

merely and innocently being on our own would never have the power to generate.

2:19

việc chỉ ở một mình một cách đơn thuần và vô tội sẽ không bao giờ có thể tạo ra được.

Furthermore, when terrified of loneliness,

2:26

Hơn nữa, khi khiếp sợ sự cô đơn,

we have no strength to argue for our needs within any relationship.

2:28

chúng ta không có sức mạnh để đấu tranh cho nhu cầu của mình trong bất kỳ mối quan hệ nào.

One is always at the mercy of the one who fears loneliness less. Thành ngữ

2:33

Một người luôn bị phó mặc cho người ít sợ cô đơn hơn thao túng.

Thành ngữ

at the mercy of: nằm dưới sự kiểm soát của người hoặc lực khác

Be at the mercy of một người hoặc một thứ có nghĩa là có rất ít hoặc không có quyền kiểm soát và dễ bị tác động bởi quyết định của người đó hoặc ảnh hưởng của sức mạnh đó. Mercy trong thành ngữ này không mang nghĩa đen là “lòng thương xót”. Ở đây, người sợ cô đơn hơn có ít tự do rời đi hơn. Vì vậy, họ phụ thuộc nhiều hơn vào người ít sợ cô đơn, khiến người sau có nhiều quyền lực hơn trong mối quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu với at the mercy of: Without a backup system, the hospital was ____ the power grid.

Xem đáp án

at the mercy of

Partners develop an advanced sense of the person who has nowhere else to go.

2:37

Những người bạn đời sẽ phát triển một trực giác nhạy bén đối với người không còn nơi nào khác để đi.

It's no use stamping our feet after an argument and saying, Ghi chú

2:42

Sẽ thật vô ích khi giậm chân sau một trận cãi vã và nói rằng,

Ngữ pháp

Cấu trúc It's no use + -ing

It's no use + -ing có nghĩa là một hành động sẽ không giúp ích hoặc không tạo ra kết quả mong muốn. Trong câu này, giậm chân sau một cuộc tranh cãi sẽ không đem lại tác dụng gì. Trong cấu trúc này, use là danh từ mang nghĩa lợi ích hoặc mục đích, còn hành động được diễn đạt bằng danh động từ: It's no use arguing. Không dùng động từ nguyên mẫu có to sau cấu trúc cố định này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của run: The bus has already left, so it's no use ____ after it.

Xem đáp án

running

Thành ngữ

Stamping our feet: hình ảnh cơn giận trẻ con

Stamping our feet có nghĩa đen là dậm mạnh chân xuống đất, thường lặp lại nhiều lần. Trong câu này, hình ảnh đó cũng khiến phản ứng có vẻ tức giận, bực bội và trẻ con, thay vì hiệu quả hoặc có kiểm soát. Tiếng Anh có thể dùng chuyển động cơ thể này theo nghĩa bóng để miêu tả sự phản đối hoặc đòi hỏi thiếu chín chắn, ngay cả khi động tác thực tế không phải là trọng tâm.

Luyện tập

Trong câu "When her request was refused, Maya stamped her feet," cụm từ này gợi ý mạnh nhất điều gì?

  1. Cô ấy chấp nhận quyết định mà không phản ứng.
  2. Cô ấy đưa ra một lời phản đối bình tĩnh và được suy xét kỹ.
  3. Cô ấy thể hiện sự bực bội tức giận và trẻ con.
Xem đáp án

Cô ấy thể hiện sự bực bội tức giận và trẻ con.

"I've had enough," Ý định

2:45

"Tôi chịu đủ rồi,"

Ý định

“I've had enough”: đạt đến giới hạn chịu đựng

“I've had enough” có nghĩa là “tôi đã tới giới hạn chịu đựng với tình huống này”. Thì hiện tại hoàn thành cho thấy sự bực bội hoặc áp lực đã tích tụ đến thời điểm hiện tại; enough ở đây không nói về một số lượng. Là một câu đặt ra giới hạn, câu này báo hiệu rằng người nói muốn tình huống chấm dứt hoặc thay đổi. Nó thể hiện ý định một cách mạnh mẽ nhưng không bảo đảm rằng người nói sẽ thật sự hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài dùng để đặt ra giới hạn: After being blamed again, Maya finally said, "____."

Xem đáp án

I've had enough

when in reality everyone knows that we will never have had enough. Mạch ý

2:46

trong khi thực tế ai cũng biết rằng chúng ta sẽ không bao giờ chịu từ bỏ.

Mạch ý

“when in reality”: sửa lại một lời khẳng định

“When in reality” mở đầu một mệnh đề dùng để sửa lại hoặc vạch ra sự thật trái với lời khẳng định vừa được nêu. Ở đây, when không xác định thời điểm của một sự việc; nó có nghĩa gần như “although the truth is that” hoặc “even though in fact”. Từ nối này đặt lời khẳng định bề ngoài và sự thật trái ngược trong cùng một câu, khiến mệnh đề mới có tác dụng bác bỏ. Cấu trúc là: lời khẳng định + when in reality + sự thật trái ngược.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối ba từ dùng để đưa ra thực tế trái ngược: Leo claims he never checks his phone at dinner, ____ he checks it every few minutes.

Xem đáp án

when in reality

So scared are we of having dinner on our own. Ngữ pháp

2:50

Chúng ta quá sợ việc phải ăn tối một mình.

Ngữ pháp

So scared are we of having dinner on our own: tính từ đưa lên trước và đảo chủ ngữ-động từ

So scared là cụm so + tính từ được đưa lên đầu câu. Trật tự thông thường là We are so scared of having dinner on our own; khi cụm này được đưa lên trước, động từ be và chủ ngữ đảo vị trí, tạo thành are we thay vì we are. Đây là câu trần thuật có tác dụng nhấn mạnh, không phải câu hỏi. Nó cho thấy nỗi sợ ăn tối một mình ở mức rất cao và tạo cho câu sắc thái trang trọng, văn chương hoặc cố ý kịch tính; having dinner on our own gọi tên tình huống gây ra nỗi sợ đó.

Luyện tập

Câu nào sử dụng kiểu đảo ngữ đưa so + tính từ lên đầu giống câu mục tiêu?

  1. So busy was Lena that she missed the train.
  2. Lena was so busy that she missed the train.
  3. Was Lena so busy that she missed the train?
Xem đáp án

So busy was Lena that she missed the train.

We can't now imagine ever knowing how to change the dishwasher fluid alone,

2:54

Giờ đây chúng ta không thể tưởng tượng được việc làm thế nào để tự thay nước rửa chén,

walking into a party by ourselves,

2:59

tự mình bước vào một bữa tiệc,

or taking the initiative to send our nephew's birthday presents. Cụm từ

3:01

hay chủ động gửi quà sinh nhật cho cháu trai của mình.

Cụm từ

taking the initiative to:chủ động bắt đầu một việc

Taking the initiative to send có nghĩa là tự mình chọn bắt đầu hành động, thay vì chờ người khác nhắc, yêu cầu hoặc sắp xếp. Initiative ở đây chỉ sự sẵn sàng chủ động bước đầu tiên, không phải tên của một dự án cụ thể. Cấu trúc là take the initiative to + động từ nguyên mẫu. Taking là dạng -ing của take, còn send vẫn ở dạng nguyên mẫu sau to. Cấu trúc này có thể nói về một trách nhiệm cá nhân nhỏ cũng như một hành động lớn hơn trong công việc.

Luyện tập

Hãy dùng cụm cố định take the initiative ở dạng quá khứ đúng để hoàn thành câu: I did not wait for anyone to ask; I ____ to organize the group project.

Xem đáp án

took the initiative

So used have we become to using the other person to compensate for our weaknesses. Ngữ pháp

3:04

Chúng ta đã quá quen với việc sử dụng người khác để bù đắp cho những điểm yếu của mình.

Ngữ pháp

So used have we become: đảo ngữ với used to using

So used have we become là cấu trúc đảo ngữ để nhấn mạnh. Trật tự thông thường là We have become so used. Việc đưa so used lên đầu làm nổi bật trước mức độ đã trở nên quen thuộc, đồng thời trợ động từ have chuyển lên trước chủ ngữ we. Trong become used to using, used có nghĩa là “đã quen”. to thuộc cụm be/become used to và là một giới từ, vì vậy theo sau nó là danh động từ using. Câu này cho biết việc dựa vào một người khác đã trở thành thói quen ăn sâu.

Luyện tập

Viết lại ý này bằng cách đưa phần nhấn mạnh lên đầu: We have become so used to working together that handling tasks alone feels strange. ____ have we become to working together that handling tasks alone feels strange.

Xem đáp án

So used

We experience none of the bracing, but also educative pressures Cách dùng từ

3:10

Chúng ta không trải qua bất kỳ áp lực nào mang tính rèn giũa và giáo dục

visited upon the single who have no choice but to overcome their inhibitions.

3:15

được giáng xuống những người độc thân, những người không có lựa chọn nào khác ngoài việc phải vượt qua rào cản của chính mình.

Cách dùng từ

pressures visited upon: cấu trúc bị động rút gọn trang trọng

Trong pressures visited upon the single, visited upon có nghĩa là “áp đặt lên” hoặc “giáng xuống”. Cụm này trình bày những áp lực như một điều không mong muốn rơi lên một người hoặc một nhóm; visit ở đây không có nghĩa là đến thăm xã giao. Cụm từ này là một mệnh đề quan hệ bị động rút gọn: pressures (that are) visited upon the single. Mẫu chủ động đầy đủ là visit something upon someone, trong đó điều không mong muốn đứng trước, còn người hoặc nhóm bị ảnh hưởng đứng sau upon.

Luyện tập

Dùng cụm hai từ có visit mang nghĩa “áp đặt lên”: The hardships ____ the village lasted for years.

Xem đáp án

visited upon

Those brave souls who have to learn how to garden,

3:20

Những tâm hồn dũng cảm đó phải học cách làm vườn,

go on holidays in the mountains, endure empty weekends,

3:24

đi nghỉ mát trên núi, chịu đựng những ngày cuối tuần trống rỗng,

call up their mother, or cook a chicken Cụm động từ

3:27

gọi điện cho mẹ của họ, hoặc nấu một con gà

Cụm động từ

Call up: gọi điện cho ai đó

Ở đây, call up có nghĩa là “gọi điện”. Người nhận cuộc gọi có thể đứng sau toàn bộ cụm động từ: call up their mother. Call up là cụm động từ có thể tách được. Với danh từ, cũng có thể nói call their mother up. Với đại từ, phải đặt đại từ ở giữa: call her up, không nói call up her.

Luyện tập

Dùng call up với một đại từ để hoàn thành câu: Maya needs the news, so I will ____ tonight.

Xem đáp án

call her up

and thereby achieve the resilient competence upon which true social discrimination and liberty rest. Ghi chú

3:29

và từ đó đạt được khả năng kiên cường, vốn là nền tảng của sự phân biệt và tự do xã hội thực sự.

Mạch ý

And thereby achieve: nối phương thức với kết quả

Trong and thereby achieve, thereby có nghĩa là “bằng cách làm điều vừa được mô tả” hoặc “do hành động đó tạo ra”. Từ này chỉ trở lại nhóm hành động trước đó và trình bày việc đạt được năng lực vững vàng như kết quả của những hành động ấy. Mẫu này sắp xếp thông tin theo thứ tự “phương thức → kết quả”: trước tiên mô tả hành động, sau đó dùng and thereby + động từ để nêu điều mà hành động đó đạt được. Thereby không có nghĩa là “ở đó”.

Luyện tập

Chọn từ cho thấy hành động đầu tiên là phương thức giúp đạt được kết quả: “The clinic moved its forms online and ___ shortened the waiting time.”

  1. thereby
  2. therefore
  3. there
Xem đáp án

thereby

Thành ngữ

upon which ... rest: nền tảng mà ... dựa vào

Rest upon something có nghĩa là “phụ thuộc vào điều đó như một nền tảng”. Ở đây, true social discrimination and liberty phụ thuộc vào resilient competence. Trong ngữ cảnh này, social discrimination là khả năng phán đoán hoặc phân định xã hội một cách thận trọng, chứ không phải sự đối xử bất công với một nhóm người. Upon which là một cấu trúc mệnh đề quan hệ trang trọng. Which chỉ resilient competence, còn upon được đặt lên trước: resilient competence upon which ... rest. Cách ít trang trọng hơn là resilient competence which ... rest upon.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc trang trọng upon which ... rest để nói rằng những quyết định công bằng phụ thuộc vào các quy tắc rõ ràng?

  1. Clear rules are the foundation which fair decisions rest.
  2. Clear rules are the foundation upon which fair decisions rest.
  3. Fair decisions are the foundation upon which clear rules rest.
Xem đáp án

Clear rules are the foundation upon which fair decisions rest.

For those who have too lightly signed away their freedoms, Cụm động từ

3:37

Đối với những người đã quá dễ dàng từ bỏ tự do của mình,

Cụm động từ

signed away their freedoms: từ bỏ tự do của mình

Sign away a right or freedom có nghĩa là từ bỏ quyền hoặc tự do đó thông qua một thỏa thuận hoặc một lựa chọn có cảm giác ràng buộc. Cụm từ này bắt nguồn từ hành động ký một văn bản pháp lý theo nghĩa đen, nhưng cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng khi không có văn bản thật. Ở đây, signed away their freedoms phê phán những người từ bỏ tự do cá nhân quá dễ dàng. Away nhấn mạnh rằng tự do đã bị từ bỏ và không còn được giữ lại, chứ không phải ai đó viết chữ ký lên tự do.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của sign away: Without reading the agreement, he ____ his right to appeal.

Xem đáp án

signed away

there are sure to be constant and searing reminders of what they've forgone. Ngữ pháp

3:40

chắc chắn sẽ luôn có những lời nhắc nhở liên tục và nhức nhối về những gì họ đã đánh mất.

Ngữ pháp

There are sure to be: dự đoán chắc chắn bằng cấu trúc there be

Trong cấu trúc there are sure to be + danh từ số nhiều, there giới thiệu sự tồn tại hoặc xuất hiện của một điều gì đó, còn are sure to be thêm vào một dự đoán có độ chắc chắn rất cao. Trong câu này, những lời nhắc nhở liên tục và đau đớn gần như chắc chắn sẽ xuất hiện. Sure không miêu tả reminders như thể bản thân chúng “chắc chắn” về điều gì. Khác với I am sure that, cấu trúc này không nêu người đang có một niềm tin; nó trình bày sự xuất hiện của reminders như một điều rất dễ đoán trước.

Luyện tập

Hoàn thành dự đoán chắc chắn bằng cấu trúc mục tiêu: The city has scheduled major roadwork, so there ____ long delays tomorrow morning.

Xem đáp án

are sure to be

Every party and every walk down a busy street

3:46

Mỗi bữa tiệc và mỗi lần dạo bước trên một con phố sầm uất

will provide evidence of what might have been. Thành ngữ

3:49

sẽ cung cấp bằng chứng về những gì lẽ ra đã có thể xảy ra.

Thành ngữ

What might have been: khả năng quá khứ không thành hiện thực

What might have been là cách diễn đạt ngắn gọn về một khả năng trong quá khứ không thành hiện thực: một cuộc đời, kết quả hoặc cơ hội từng có thể xảy ra nhưng cuối cùng không trở thành sự thật. Trong câu này, evidence khiến người ta nhớ đến những khả năng thay thế đã mất ấy. Cấu trúc là what + might have + quá khứ phân từ. Ở đây, been không nói rõ trạng thái hoặc cuộc đời được tưởng tượng vì ngữ cảnh đã cung cấp ý đó. Cả cụm là một mệnh đề có chức năng như danh từ sau of, chứ không phải câu hỏi về điều thực sự đã xảy ra.

Luyện tập

Maya đã chọn một nghề và đôi khi tưởng tượng về cuộc đời khác mà cô chưa từng sống. Câu nào diễn đạt ý đó đúng nhất?

  1. She sometimes thinks about what might have been.
  2. She sometimes thinks about what might have happened.
  3. She sometimes thinks about what might be.
Xem đáp án

She sometimes thinks about what might have been.

All those potentially fascinating or charming members of humanity

3:52

Tất cả những thành viên tiềm năng đầy thú vị hoặc quyến rũ của nhân loại đó

they have now forever been disbarred from getting to know Cách dùng từ

3:57

mà giờ đây họ đã mãi mãi bị tước quyền làm quen

Cách dùng từ

disbarred from getting to know như một ẩn dụ pháp lý

To disbar someone thường có nghĩa là tước quyền hành nghề của một luật sư. Ở đây, disbarred from getting to know là một phép ẩn dụ có chủ ý: không có cơ quan pháp luật nào thực sự trừng phạt ai cả. Từ ngữ pháp lý trang trọng này khiến một giới hạn do chính mình tạo ra nghe như một bản án vĩnh viễn. Người nói muốn diễn đạt rằng một cam kết lâu dài đã đóng lại cơ hội làm quen với những người khác có thể rất thú vị; cách nói cường điệu này tạo thêm sức nặng và sắc thái mỉa mai.

Luyện tập

Câu nào dùng disbarred như một phép ẩn dụ pháp lý có chủ ý cho giới hạn xã hội do chính mình tạo ra?

  1. By never joining the group, Leo has practically disbarred himself from getting to know his neighbors.
  2. The locked gate barred visitors from entering the garden.
  3. The ethics board disbarred the lawyer after serious misconduct.
Xem đáp án

By never joining the group, Leo has practically disbarred himself from getting to know his neighbors.

because they were so unnaturally scared

4:01

chỉ vì họ quá sợ hãi một cách bất thường

of having a bed to themselves for a few more years.

4:03

việc phải có một chiếc giường cho riêng mình thêm vài năm nữa.

It isn't just other people we won't get to know. Mạch ý

4:08

Không chỉ những người khác là điều chúng ta sẽ không được biết đến.

It's also ourselves.

4:10

Đó còn là chính bản thân chúng ta.

Mạch ý

Cấu trúc It isn't just X. It's also Y.

It isn't just X cho người nghe biết rằng ý chính không chỉ giới hạn ở ý đầu tiên vốn dễ đoán. Câu tiếp theo, It's also Y, bổ sung ý thứ hai và chuyển trọng tâm mới sang ý đó. Ở đây, lập luận chuyển từ việc không thể hiểu rõ người khác sang việc không thể hiểu rõ chính mình. Thứ tự này khiến mất mát thứ hai có vẻ bất ngờ và quan trọng hơn. Nói chung, cấu trúc này giúp lời giải thích tiến thêm một bước thay vì chỉ liệt kê hai ý ngang nhau.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc It isn't just X. It's also Y. để mô tả một thư viện mới: ____ quiet. ____ open late.

Xem đáp án

It isn't just · It's also

The constant presence of companions stops us from making friends with our own minds Thành ngữ

4:12

Sự hiện diện thường xuyên của những người bạn đồng hành ngăn chúng ta làm bạn với tâm trí của chính mình

Thành ngữ

Making Friends with Our Own Minds như một phép ẩn dụ

Làm bạn với chính tâm trí mình là một phép ẩn dụ nhân hóa. Tâm trí được xem như một người mà ta có thể học cách chấp nhận sự đồng hành; ở đây, nó có nghĩa là dần hiểu rõ những suy nghĩ và cảm xúc của bản thân, đồng thời cảm thấy bình thản khi đối diện với chúng. Cách nói này gợi ra một mối quan hệ kiên nhẫn và lâu dài với trải nghiệm nội tâm, chứ không chỉ là biết một số sự thật về bản thân.

Luyện tập

Trong “A little silence can help us make friends with our own minds,” phép ẩn dụ này có nghĩa là gì?

  1. Gặp những người thông minh và kết bạn với họ
  2. Học cách hiểu suy nghĩ của mình và bình thản đối diện với chúng
  3. Ngừng suy nghĩ về những cảm xúc khó chịu
Xem đáp án

Học cách hiểu suy nghĩ của mình và bình thản đối diện với chúng

and exploring our feelings and ideas

4:17

và khám phá cảm xúc cũng như ý tưởng của mình

in a way that only extended stretches of solitude allow.

4:20

theo cách mà chỉ có những khoảng thời gian tĩnh lặng kéo dài mới cho phép.

We use another person to distract us

4:24

Chúng ta sử dụng một người khác để làm mình phân tâm

whenever any slightly painful or challenging internal matter comes into view. Cụm động từ

4:26

mỗi khi có bất kỳ vấn đề nội tâm nào hơi đau đớn hoặc đầy thách thức xuất hiện.

Cụm động từ

Comes into View: từ tầm nhìn đến nhận thức

Trong câu này, comes into view mở rộng một cách nói về thị giác sang lĩnh vực nhận thức. Vấn đề nội tâm không thật sự đi vào tầm mắt của ai đó; nó bắt đầu trở nên đáng chú ý trong tâm trí người ấy. Cụm từ này mô tả sự nhận biết như một quá trình dần hiện ra. Một điều gì đó đã bắt đầu xuất hiện trong ý thức, nhưng chưa chắc đã được hiểu rõ hoặc giải quyết.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ đơn của come into view: After the final test results arrived, the main problem finally ____.

Xem đáp án

came into view

There ends up being so much we won't ever really feel or understand about ourselves. Ngữ pháp

4:31

Cuối cùng, có quá nhiều điều chúng ta sẽ không bao giờ thực sự cảm nhận hay hiểu được về bản thân mình.

Ngữ pháp

There ends up being + cụm danh từ

Ở đây, there là there chỉ sự tồn tại trong cấu trúc there is/are; nó không chỉ địa điểm. Ends up là động từ mang thì, còn being đưa vào trạng thái tồn tại ở kết quả cuối cùng. Toàn bộ there ends up being X có nghĩa là sau một quá trình, cuối cùng X tồn tại hoặc tích tụ. Ở đây, so much có nghĩa là một lượng lớn hoặc nhiều điều. Mệnh đề theo sau đã lược bỏ đại từ quan hệ that: so much (that) we won't ever really feel or understand. Mệnh đề này xác định nội dung của so much; đây không phải cấu trúc chỉ kết quả so...that.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ cho biết một số lượng tồn tại như kết quả cuối cùng: After everyone uploads a copy, there ____ too much duplicate data.

Xem đáp án

ends up being

So many big questions about our careers and our ultimate purpose that we will ignore

4:36

Biết bao câu hỏi lớn về sự nghiệp và mục đích tối thượng của chúng ta mà chúng ta sẽ phớt lờ

because there was always someone else on hand Cụm từ

4:41

bởi vì luôn có một ai đó ở bên cạnh

Cụm từ

On hand: ở gần và sẵn sàng

On hand có nghĩa là một người hoặc vật ở gần và sẵn sàng khi cần. Trong câu này, someone else was on hand có nghĩa là luôn có một người khác sẵn sàng trò chuyện hoặc bầu bạn; hand không mang nghĩa đen là bàn tay. Cụm này cũng có thể miêu tả đồ vật, như trong keep extra batteries on hand. Ý chung là sẵn sàng để dùng ngay, chứ không chỉ đơn thuần là sở hữu.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng một kỹ thuật viên sẽ có mặt và sẵn sàng giúp đỡ trong sự kiện?

  1. The event is close at hand.
  2. A technician will be on hand during the event.
  3. The technician has the problem in hand during the event.
Xem đáp án

A technician will be on hand during the event.

to chat to about what to order in for dinner. Cụm động từ

4:44

để tán gẫu xem nên gọi món gì cho bữa tối.

Cụm động từ

order in for dinner: gọi đồ ăn giao đến cho bữa tối

Ở đây, order in có nghĩa là yêu cầu giao đồ ăn đã nấu sẵn đến nơi bạn đang ở, thường là từ một nhà hàng. Đây là một cụm động từ; in không có nghĩa là ra lệnh cho ai đó đi vào. For dinner cho biết đồ ăn được gọi cho bữa nào. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là order in for + bữa ăn hoặc dịp, như order in for lunch.

Luyện tập

Dùng cụm động từ hai từ có nghĩa là “gọi đồ ăn giao đến” để hoàn thành câu: It's raining, so let's ____ for dinner.

Xem đáp án

order in

Worst of all, we might not even be actively miserable after a while. Mạch ý

4:47

Tệ nhất là, chúng ta thậm chí có thể không còn cảm thấy khốn khổ một cách rõ ràng sau một thời gian.

Mạch ý

Worst of all: giới thiệu hậu quả nghiêm trọng nhất

Worst of all là cụm chuyển ý đứng đầu câu, dùng để đánh dấu ý tiếp theo là điều nghiêm trọng nhất trong số nhiều kết quả tiêu cực. Nó làm tăng mức độ và báo hiệu rằng lập luận đã đạt đến cao trào tiêu cực. Phạm vi của cụm này bao trùm toàn bộ mệnh đề theo sau. Ở đây, nó cho biết cần hiểu "we might not even be actively miserable after a while" là một hậu quả đáng lo ngại, chứ không phải tin tức khiến người ta yên tâm.

Luyện tập

Dùng cụm chuyển ý gồm ba từ để đánh dấu vấn đề nghiêm trọng nhất: The room was noisy and dirty. ____, the door would not lock.

Xem đáp án

Worst of all

We'll grow used to cozy mediocrity. Ngữ pháp

4:52

Chúng ta sẽ quen với sự tầm thường ấm cúng.

Ngữ pháp

grow used to + danh từ hoặc dạng -ing

Trong câu này, grow used to có nghĩa là “dần trở nên quen với điều gì đó”. Grow thể hiện sự thay đổi theo thời gian: người nói hình dung một trạng thái thoải mái nhưng thiếu chí tiến thủ dần trở thành điều bình thường. Ở đây, to là giới từ, nên sau nó có thể là một cụm danh từ, như trong grow used to the noise, hoặc dạng -ing, như trong grow used to working late. Trong cấu trúc này, to không phải là dấu hiệu của động từ nguyên mẫu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “dần trở nên quen với điều gì đó”: After a month in the dorm, Maya began to ____ sharing a room.

Xem đáp án

grow used to

We won't be curious or restless.

4:55

Chúng ta sẽ không còn tò mò hay bồn chồn nữa.

We won't dare, as the single must,

4:57

Chúng ta sẽ không dám, như người độc thân bắt buộc phải làm,

to go up to strangers and risk our pride. Cụm động từ

4:59

tiến lại gần những người xa lạ và mạo hiểm với lòng kiêu hãnh của mình.

Cụm động từ

go up to strangers: tiến lại gần ai đó để tương tác

Go up to someone có nghĩa là tiến lại gần người đó, thường là để nói chuyện hoặc tương tác theo cách khác. Trong câu này, go up to strangers diễn tả việc chủ động thực hiện bước giao tiếp đầu tiên dù có nguy cơ bị từ chối. Up ở đây không có nghĩa là di chuyển lên trên. Khác với việc chỉ đi đến một địa điểm, go up to a person tập trung vào việc thu hẹp khoảng cách, tiến tới chỗ người đó và bắt đầu tương tác ngay.

Luyện tập

Câu nào dùng go up to với nghĩa tiến lại gần một người để bắt đầu tương tác?

  1. Leo went to the library before lunch.
  2. Leo went up the stairs to the second floor.
  3. Leo went up to the librarian and asked for help.
Xem đáp án

Leo went up to the librarian and asked for help.

We'll stop learning.

5:02

Chúng ta sẽ ngừng học hỏi.

We'll believe that we've answered our needs completely,

5:04

Chúng ta sẽ tin rằng mình đã đáp ứng trọn vẹn nhu cầu của bản thân,

but only on the basis of suppressing our knowledge of what our needs really are. Cụm từ

5:07

nhưng đó chỉ là trên cơ sở kìm nén sự hiểu biết của chúng ta về những nhu cầu thực sự của chính mình.

Cụm từ

on the basis of: nêu căn cứ của một niềm tin hoặc quyết định

On the basis of giới thiệu căn cứ hỗ trợ cho một niềm tin, phán đoán hoặc hành động. Theo sau cụm này là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: on the basis of evidence; on the basis of having seen the results. Trong câu này, niềm tin tưởng như cho rằng mọi nhu cầu đã được đáp ứng lại dựa trên việc đè nén hiểu biết về các nhu cầu thật sự. Vì vậy, cụm từ này cho thấy một căn cứ sai lệch, chứ không phải một cái nền theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Chọn cụm từ cho thấy bằng chứng được dùng làm căn cứ của một quyết định: “The panel approved the plan ___ the safety report.”

  1. because the basis of
  2. on basis from
  3. on the basis of
Xem đáp án

on the basis of

To start to correct everything that stems from this ridiculous fear of being alone, Cụm động từ

5:13

Để bắt đầu sửa chữa mọi thứ bắt nguồn từ nỗi sợ hãi nực cười về việc phải ở một mình này,

Cụm động từ

stems from: lần ngược từ kết quả về nguyên nhân

Stems from có nghĩa là “bắt nguồn từ” hoặc “do… gây ra”. Kết quả, vấn đề hoặc trạng thái đứng trước stems from, còn nguồn gốc của nó đứng sau from: The delay stems from a software error. Trong phụ đề, những điều cần được sửa chữa được trình bày như hậu quả của nỗi sợ ở một mình. Stem ở đây không nói về thân cây, và stems from cũng không có nghĩa là “ngăn chặn”.

Luyện tập

“Unclear instructions caused the confusion.” Câu nào diễn đạt cùng mối quan hệ bằng stems from?

  1. The confusion stems unclear instructions.
  2. Unclear instructions stem from the confusion.
  3. The confusion stems from unclear instructions.
Xem đáp án

The confusion stems from unclear instructions.

we should, from a young age, Cụm từ

5:18

chúng ta nên, ngay từ khi còn trẻ,

Cụm từ

from a young age: từ khi còn nhỏ

From a young age có nghĩa là “bắt đầu khi một người vẫn còn nhỏ”. Trong câu này, from đánh dấu điểm bắt đầu của một giai đoạn, nên ý câu là việc học này cần bắt đầu sớm và ảnh hưởng đến những gì diễn ra sau đó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng sở thích của Leo bắt đầu từ sớm và tiếp tục về sau?

  1. Leo discovered astronomy at a young age.
  2. Leo has loved astronomy from a young age.
  3. Leo has loved astronomy since young.
Xem đáp án

Leo has loved astronomy from a young age.

learn that being alone never means there is something wrong with us, Mạch ý

5:20

học được rằng ở một mình không bao giờ có nghĩa là chúng ta có vấn đề gì đó,

just that we are being appropriately patient until what truly satisfies us shows up, Cụm động từ

5:25

chỉ là chúng ta đang kiên nhẫn một cách thích đáng cho đến khi điều thực sự làm chúng ta thỏa mãn xuất hiện,

Mạch ý

never means X, just that Y: bác bỏ cách hiểu sai và diễn giải lại

Cấu trúc never means X, just that Y trước hết bác bỏ một cách hiểu, rồi thay bằng một cách hiểu nhẹ nhàng hơn. Ở đây, việc ở một mình là sự thật; X là phán đoán rằng chúng ta có vấn đề, còn Y diễn giải lại rằng chúng ta đang kiên nhẫn thay vì chấp nhận một mối quan hệ không phù hợp. Trong just that Y, means được ngầm hiểu và lược bỏ; đây là dạng rút gọn của it just means that Y. Cấu trúc song song này giúp người nghe phân biệt điều mà một tình huống không chứng minh với điều mà nó thực sự có thể cho thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc gồm hai phần: Needing more time ____ I am refusing, ____ I want to decide carefully.

Xem đáp án

never means · just that

Cụm động từ

shows up: “xuất hiện” hoặc “đến”

Ở đây, shows up có nghĩa là “xuất hiện” hoặc “đến với cuộc sống của chúng ta”. Toàn bộ mệnh đề what truly satisfies us là chủ ngữ của shows up và chỉ người, mối quan hệ hoặc sự gắn kết thực sự đáp ứng nhu cầu của chúng ta. Ở đây, cụm này không có nghĩa là “tham dự một sự kiện”. Nó diễn tả điều được mong đợi như một thứ cuối cùng có thể xuất hiện hoặc trở nên sẵn có.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu có nghĩa là “xuất hiện”: We kept checking the inbox, hoping the confirmation would ____.

Xem đáp án

show up

if indeed it ever does. Ngữ pháp

5:31

nếu điều đó thực sự xảy ra.

Ngữ pháp

if indeed it ever does: lược bỏ và sự hoài nghi

Đây là một mệnh đề điều kiện if có lược bỏ. Does thay cho shows up, vì vậy ý đầy đủ là if indeed it ever shows up. Tiếng Anh dùng do hoặc does theo cách này để tránh lặp lại một cụm động từ. Indeed nhấn mạnh sự hoài nghi của người nói, còn ever có nghĩa là “vào bất kỳ lúc nào”. Kết hợp lại, mệnh đề này thêm một điều dè dặt vào hy vọng trước đó: người nói không mặc nhiên cho rằng sự gắn kết khiến ta mãn nguyện sẽ thực sự xuất hiện.

Luyện tập

Dùng một trợ động từ để tránh lặp lại arrive: Our funding may arrive—if indeed it ever ____.

Xem đáp án

does

We have a choice.

5:33

Chúng ta có sự lựa chọn.

We have not been punished.

5:35

Chúng ta không hề bị trừng phạt.

We will never learn the true promise of community,

5:37

Chúng ta sẽ không bao giờ học được lời hứa đích thực của cộng đồng,

discover our own interests,

5:40

khám phá sở thích của chính mình,

or hold out for the connections we deserve Cụm động từ

5:42

hoặc kiên trì chờ đợi những sự kết nối mà chúng ta xứng đáng

until we make genuine peace with the prospect of a life by ourselves. Cụm từ

5:45

cho đến khi chúng ta thực sự bình tâm với viễn cảnh phải sống một mình.

Cụm động từ

hold out for: không chấp nhận phương án kém hơn và tiếp tục chờ

Trong câu này, hold out for có nghĩa là từ chối những khả năng kém thỏa đáng hơn và tiếp tục chờ đợi các mối quan hệ mà người nói tin rằng mình xứng đáng có được. Cụm danh từ sau for nêu kết quả mong muốn. Mẫu có thể áp dụng là hold out for + danh từ. Cụm từ này thể hiện cả sự kiên nhẫn lẫn tiêu chuẩn: một người sẵn sàng chờ thay vì chấp nhận điều tệ hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là từ chối các đề nghị kém hơn và chờ thỏa thuận mình muốn: We turned down the first two bids and decided to ____ a better price.

Xem đáp án

hold out for

Cụm từ

make genuine peace with the prospect of: thật sự chấp nhận một tương lai có thể xảy ra

Ở đây, make genuine peace with the prospect of a life by ourselves có nghĩa là thành thật chấp nhận rằng sống một mình có thể là một phần của tương lai, thay vì tiếp tục sợ hãi hoặc chống lại khả năng đó. Genuine nhấn mạnh sự chấp nhận sâu sắc chứ không phải lời nói thiếu niềm tin. Cấu trúc là make peace with + một sự thật hoặc khả năng khó chấp nhận, ở đây tiếp theo là the prospect of + danh từ hoặc dạng -ing. Cấu trúc này diễn tả sự chấp nhận về cảm xúc, không phải mong muốn hay quyết định. Chấp nhận khả năng sống một mình không có nghĩa là từ chối các mối quan hệ.

Luyện tập

Câu nào diễn tả sự chân thành chấp nhận về cảm xúc đối với một tương lai có thể xảy ra mà không nói rằng người đó mong muốn tương lai ấy?

  1. She made genuine peace with the prospect of living alone.
  2. She refused to think about living alone.
  3. She eagerly chose to live alone.
Xem đáp án

She made genuine peace with the prospect of living alone.

Our online shop has a range of books and gifts

5:54

Cửa hàng trực tuyến của chúng tôi có nhiều loại sách và quà tặng

that address the most important and often neglected areas of life,

5:57

giải quyết những lĩnh vực quan trọng nhất và thường bị lơ là trong cuộc sống,

such as finding a good enough partner and mastering the art of confidence.

6:02

chẳng hạn như việc tìm kiếm một người bạn đời đủ tốt và thành thạo nghệ thuật của sự tự tin.

Click now to learn more.

6:07

Nhấp ngay để tìm hiểu thêm.