Tại sao Texas hold 'em lại phổ biến đến vậy? - James McManus: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
728 từ 150 từ/phút

Mô tả video: Video lần theo lịch sử poker từ sự giao thoa giữa các trò bài ở New Orleans đầu thế kỷ 19, quá trình lan rộng khắp miền Tây Hoa Kỳ và sự ra đời của những biến thể mới, rồi cho thấy nghệ thuật đánh lừa đã tác động đến lý thuyết trò chơi và tư duy về chiến lược địa chính trị ra sao. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But these weren't shootouts. — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra cách lời phủ định dứt khoát đảo ngược kỳ vọng về một cuộc đấu súng được tạo nên từ cảnh cao bồi căng thẳng, đồng thời học cách dùng lối chuyển này để tiết lộ rằng thực tế khác với phỏng đoán ban đầu của người nghe. 2. even cheaters had to keep up with the game's constant changes. — Cụm động từ: Hiểu keep up with là tiếp tục thích nghi theo nhịp thay đổi của luật lệ hoặc hoàn cảnh, và dùng cụm này tự nhiên khi nói về công nghệ, học tập, tin tức hay cạnh tranh. 3. for navigating the geopolitical bluffing game of nuclear warfare. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Giải thích được phép ẩn dụ xem răn đe hạt nhân như một ván poker với những lời đe dọa có tính toán và sự bất định, đồng thời biết dùng hình ảnh cụ thể để làm rõ một mối quan hệ chiến lược trừu tượng.

Nội dung bài học

Throughout the 1800s in saloons across the West, Ghi chú

0:07

Trong suốt những năm 1800 tại các quán rượu trên khắp miền Tây,

Văn hóa

saloons across the West: bối cảnh miền Tây xưa

Trong bối cảnh lịch sử này, saloons là những quán rượu tại các thị trấn ở miền Tây nước Mỹ vào thế kỷ 19. Chúng thường là nơi giao lưu xã hội và trong các câu chuyện miền Tây, chúng có thể gắn với cờ bạc hoặc xung đột. Across the West có nghĩa là tại nhiều nơi khắp khu vực đó. West được viết hoa ở đây chỉ miền Tây nước Mỹ với tư cách là một vùng lịch sử và văn hóa, vì vậy cụm từ này tạo nên bối cảnh miền Tây xưa chứ không chỉ nêu một hướng địa lý.

Luyện tập

Trong câu mang bối cảnh lịch sử này, saloons across the West có nghĩa là gì?

  1. các quán rượu ở nhiều nơi thuộc miền Tây lịch sử của nước Mỹ
  2. các tiệm làm tóc nằm ở phía tây của người nói
  3. các phòng khách ở phía tây của tòa nhà
Xem đáp án

các quán rượu ở nhiều nơi thuộc miền Tây lịch sử của nước Mỹ

you could find cowboys locked in tense standoffs. Cụm từ

0:10

bạn có thể bắt gặp những chàng cao bồi đang chìm trong các cuộc đối đầu căng thẳng.

Ngữ pháp

Throughout the 1800s: bao quát toàn bộ một giai đoạn

Throughout the 1800s đặt toàn bộ thế kỷ 19 làm khung thời gian, chứ không chỉ một thời điểm trong thế kỷ đó. Trong câu này, throughout thể hiện những cuộc đối đầu căng thẳng giữa các cao bồi là điều xảy ra lặp lại hoặc xuất hiện rộng khắp trong thời đại ấy. Với một giai đoạn dài, throughout không nhất thiết có nghĩa là một sự việc duy nhất diễn ra liên tục từng giây. Nó cũng có thể chỉ một tình trạng xảy ra vào nhiều thời điểm khác nhau trong giai đoạn đó.

Luyện tập

Dùng đúng cấu trúc throughout + the + mùa, với summer là mùa được chỉ định: ____, the park hosted free concerts every Friday.

Xem đáp án

Throughout the summer

Cụm từ

locked in tense standoffs: mắc kẹt trong những cuộc đối đầu căng thẳng

Ở đây, locked in tense standoffs là phần miêu tả rút gọn cho cowboys, tương đương với cowboys who were locked in tense standoffs. Locked in cho thấy họ bị mắc kẹt trong một cuộc đối đầu kéo dài, nơi không bên nào chịu nhượng bộ. Tense gợi ý rằng xung đột có thể đột ngột bùng phát. Cụm từ này miêu tả một trạng thái liên tục chứ không chỉ hành động đứng về mặt thể chất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là bị mắc kẹt trong một cuộc đối đầu căng thẳng: After hours of talks, the two sides remained ____ over the border issue.

Xem đáp án

locked in a tense standoff

But these weren't shootouts. Mạch ý

0:14

Nhưng đây không phải là những cuộc đấu súng.

Mạch ý

But these weren't shootouts: bác bỏ kỳ vọng

But báo hiệu rằng câu này sẽ sửa lại một ý nghĩ được gợi ra từ hình ảnh trước đó về những chàng cao bồi đang đối đầu. These chỉ lại các cuộc đối đầu ấy, còn weren't shootouts bác bỏ suy đoán dễ xuất hiện rằng đó là những cuộc đấu súng. Đây là một cách tổ chức thông tin: trước tiên tạo ra một kỳ vọng, sau đó phủ định nó bằng but cộng với một mệnh đề phủ định để người nghe sẵn sàng đón nhận một lời giải thích khác.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng tổ chức thông tin chính của “But these weren't shootouts.” là gì?

  1. Bác bỏ một cách hiểu được dự đoán trước và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một cách giải thích khác.
  2. Xác nhận rằng các cuộc đối đầu đó là những cuộc đấu súng.
  3. Định nghĩa mọi nghĩa có thể có của từ shootout.
Xem đáp án

Bác bỏ một cách hiểu được dự đoán trước và chuẩn bị cho người nghe đón nhận một cách giải thích khác.

They were simply playing cards

0:16

Họ chỉ đơn giản là đang chơi bài

for a mountain of chips worth their weight in gold. Thành ngữ

0:18

để tranh giành một đống phỉnh có giá trị bằng vàng.

Thành ngữ

a mountain of chips: phép ẩn dụ sinh động chỉ số lượng rất lớn

Trong a mountain of chips, mountain là cách nói cường điệu giàu hình ảnh, miêu tả số phỉnh như một đống hoặc một lượng khổng lồ. Chúng không thực sự là một ngọn núi. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là a mountain of + danh từ. Mẫu này có thể diễn tả số lượng lớn của vật cụ thể hoặc điều trừu tượng, như emails, work hoặc evidence.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bài học này có nghĩa là “một số lượng rất lớn”: After the conference, we had ____ messages to answer.

Xem đáp án

a mountain of

Thành ngữ

worth their weight in gold: thành ngữ chỉ giá trị đặc biệt cao

Worth their weight in gold là một thành ngữ có nghĩa là cực kỳ quý giá hoặc hữu ích. Ở đây, their chỉ lại danh từ số nhiều chips; câu này ca ngợi giá trị của số phỉnh chứ không miêu tả một cuộc trao đổi thật dựa trên cân nặng. Mẫu câu là be worth + từ hạn định sở hữu + weight in gold. Từ hạn định sở hữu phải phù hợp với người hoặc vật được ca ngợi, chẳng hạn its, his, her hoặc their.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài học này: When the server crashed, the skilled technicians were worth ____.

Xem đáp án

their weight in gold

Most men wore loaded pistols

0:22

Hầu hết đàn ông đều mang theo súng ngắn đã nạp đạn

in case a player was caught cheating. Ngữ pháp

0:24

đề phòng trường hợp bắt quả tang có người chơi gian lận.

Ngữ pháp

in case a player was caught cheating: chuẩn bị trước cho một khả năng

In case + mệnh đề giới thiệu một sự việc có thể xảy ra sau đó và khiến ai đó chuẩn bị từ trước. Trong câu này, mang súng đã nạp đạn là biện pháp phòng ngừa được thực hiện trước; một người chơi bị phát hiện gian lận là tình huống mà họ muốn sẵn sàng đối phó. Vì phần kể chuyện chính ở thì quá khứ nên mệnh đề dùng was caught. Dạng bị động was caught có nghĩa là có người phát hiện hành vi gian lận của người chơi; in case không nói rằng việc đó đã xảy ra.

Luyện tập

Maya đang xếp hành lý trước chuyến đi vì trời có thể mưa. Câu nào cho thấy cô ấy mang áo mưa như một biện pháp phòng ngừa?

  1. Maya packs a raincoat if it rains.
  2. Maya packs a raincoat because it is raining.
  3. Maya packs a raincoat in case it rains.
Xem đáp án

Maya packs a raincoat in case it rains.

When they prepared to make their bets, however,

0:26

Tuy nhiên, khi chuẩn bị đặt cược,

these cowboys weren't focused on their holsters or their cards, Ngữ pháp

0:28

những chàng cao bồi này không tập trung vào bao súng hay những lá bài của họ,

but rather on their opponent's face.

0:32

mà là vào khuôn mặt của đối thủ.

Ngữ pháp

weren't focused on ... but rather on ...: chuyển sang trọng tâm thật sự

Mẫu weren't focused on A, but rather on B trước hết loại A khỏi vị trí trọng tâm mà người nghe có thể dự đoán, rồi chuyển sự chú ý sang B là trọng tâm thật sự. Trong câu này, bao súng và các lá bài bị loại ra; khuôn mặt của đối thủ mới là đối tượng được chú ý. Focused on cung cấp giới từ on. Lặp lại on trước B giúp hai phần song song: focused on A, but rather on B. Từ focused được lược bỏ sau but rather vì người nghe đã hiểu nó từ phần trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu dùng để chuyển sự chú ý từ A sang B: The committee wasn't focused on speed, ____ safety.

Xem đáp án

but rather on

Because not even a bullet could protect them from a well-executed bluff. Ghi chú

0:34

Bởi vì ngay cả một viên đạn cũng không thể bảo vệ họ khỏi một cú dọa dẫm (bluff) hoàn hảo.

Ngữ pháp

not even a bullet could protect them from: ngay cả một viên đạn cũng không thể bảo vệ họ khỏi…

Not even đưa bullet —biện pháp bảo vệ mạnh nhất được hình dung trong câu— vào phạm vi phủ định. Nếu ngay cả biện pháp cực đoan đó cũng không thể bảo vệ họ, câu nói ngụ ý rằng những biện pháp yếu hơn càng không có tác dụng. Cách diễn đạt này làm cho sự thất bại trở nên đặc biệt bất ngờ và được nhấn mạnh. Mẫu có thể áp dụng là not even + trường hợp cực đoan + kết quả phủ định. Trong protect someone from something, from giới thiệu mối nguy hiểm hoặc tác động có hại cần tránh. Sự tương phản ở đây được cố ý phóng đại: sức mạnh thể chất cũng không thể bảo vệ trước một sự lừa dối khéo léo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ đưa biện pháp bảo vệ có vẻ mạnh nhất vào phạm vi phủ định: ____ the strongest lock could protect the files from the fire.

Xem đáp án

Not even

Cụm từ

a well-executed bluff: một cú lừa được thực hiện khéo léo

Well-executed có nghĩa là được thực hiện một cách khéo léo và hiệu quả. Cụm từ này mô tả chất lượng của hành động trong thực tế, chứ không chỉ chất lượng của ý tưởng ban đầu. Bluff là nỗ lực khiến người khác có ấn tượng sai về sức mạnh hoặc ý định của bạn. Trong a well-executed bluff, sự đánh lừa được thực hiện một cách thuyết phục. well-executed cũng có thể mô tả một plan, strategy, move hoặc performance được thực hiện tốt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ có dấu gạch nối mang nghĩa “được thực hiện khéo léo”: The rescue depended on a ____ plan.

Xem đáp án

well-executed

From its earliest incarnations,

0:41

Ngay từ những hình thức sơ khai nhất,

poker has always been a battle of nerves. Thành ngữ

0:43

poker đã luôn là một cuộc chiến về tâm lý.

Thành ngữ

a battle of nerves: cuộc đấu cân não dưới áp lực

Trong câu này, a battle of nerves là phép ẩn dụ cho một cuộc đấu được quyết định bởi việc ai có thể giữ bình tĩnh và chịu áp lực lâu hơn. Battle không có nghĩa là đánh nhau về thể chất, còn nerves chỉ lòng can đảm, sự điềm tĩnh và phản ứng khi chịu căng thẳng. Cấu trúc a battle of nerves có thể mô tả một tình huống căng thẳng trong đó mọi người thử thách quyết tâm của nhau, thường chờ ai đó mắc sai lầm, nhượng bộ hoặc mất tự tin.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất bằng a battle of nerves?

  1. Hai nhà đàm phán cùng im lặng, mỗi người đều hy vọng phía bên kia sẽ nhượng bộ trước.
  2. Một bác sĩ giải thích cách hệ thần kinh truyền tín hiệu.
  3. Một vận động viên chạy thắng vì cô ấy có tốc độ thể chất nhanh hơn tất cả những người khác.
Xem đáp án

Hai nhà đàm phán cùng im lặng, mỗi người đều hy vọng phía bên kia sẽ nhượng bộ trước.

The game first emerged around 1800 in the melting pot of New Orleans. Văn hóa

0:46

Trò chơi này lần đầu tiên xuất hiện vào khoảng năm 1800 trong nồi nung chảy văn hóa New Orleans.

Văn hóa

the melting pot of New Orleans: sự giao thoa văn hóa

Trong câu này, the melting pot of New Orleans chỉ môi trường pha trộn văn hóa của thành phố. Phép ẩn dụ này mô tả con người, ngôn ngữ và truyền thống từ nhiều nguồn gốc khác nhau cùng hội tụ và ảnh hưởng lẫn nhau. Cụm từ này không chỉ nêu địa điểm mà còn cho biết trò chơi xuất hiện ở nơi nhiều truyền thống văn hóa tiếp xúc với nhau. Nó không chỉ một chiếc nồi có thật.

Luyện tập

the melting pot of New Orleans trong câu có nghĩa là gì?

  1. Một căn bếp ở New Orleans nơi các nguyên liệu được làm nóng chảy.
  2. New Orleans là nơi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn và ảnh hưởng lẫn nhau.
  3. Một nhà máy ở New Orleans chuyên xử lý kim loại.
Xem đáp án

New Orleans là nơi các nền văn hóa khác nhau hòa trộn và ảnh hưởng lẫn nhau.

At this time, two games ruled the card tables: Thành ngữ

0:51

Vào thời điểm này, có hai trò chơi thống trị các bàn bài:

Thành ngữ

ruled the card tables: sự thống trị theo nghĩa bóng

Trong ruled the card tables, ruled được dùng theo nghĩa bóng: hai trò chơi này là những trò phổ biến nhất hoặc chiếm vị trí thống trị tại các bàn chơi bài vào thời điểm đó. Chúng không thực sự cai trị điều gì. Mẫu có thể áp dụng rộng hơn là X ruled Y, trong đó X giữ vị trí dẫn đầu và Y nêu một lĩnh vực như bảng xếp hạng, thị trường hoặc cuộc thi.

Luyện tập

Trong ví dụ, ruled the card tables có nghĩa là gì?

  1. là những trò chơi thống trị tại các bàn chơi bài
  2. đặt ra luật chính thức cho các bàn chơi bài
  3. kiểm soát bằng hành động thực tế xem ai được ngồi ở từng bàn
Xem đáp án

là những trò chơi thống trị tại các bàn chơi bài

French poque played with a 20-card deck,

0:54

trò poque của Pháp chơi với bộ bài 20 lá,

and English Brag,

0:58

và trò Brag của Anh,

which used 52 cards.

0:59

sử dụng bộ bài 52 lá.

Both these games saw players being dealt five cards Ngữ pháp

1:01

Cả hai trò chơi này đều chia cho người chơi năm lá bài

Ngữ pháp

saw players being dealt five cards: saw không theo nghĩa đen và being dealt bị động

Ở đây, saw không diễn tả việc nhìn bằng mắt. Khi both these games làm chủ ngữ, saw giới thiệu một tình huống xảy ra trong mỗi trò chơi: người chơi được chia năm lá bài. Players being dealt five cards là một mệnh đề -ing bị động. Deal someone five cards là cấu trúc chủ động; someone being dealt five cards đặt người chơi vào vai trò người nhận hành động chia bài. Mẫu tường thuật này cho phép một thời kỳ, địa điểm, sự kiện hoặc hệ thống làm chủ ngữ, còn mệnh đề theo sau cho biết điều gì đã xảy ra trong phạm vi đó.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào giữ được cả ý nghĩa của saw và vai trò bị động của players?

  1. Người chơi nhận được năm lá bài trong mỗi trò chơi.
  2. Người chơi nhìn một người khác nhận năm lá bài trong mỗi trò chơi.
  3. Người chơi tự chia cho mình năm lá bài trong mỗi trò chơi.
Xem đáp án

Người chơi nhận được năm lá bài trong mỗi trò chơi.

from a four-suit deck and then trying to make the best hand possible Cụm từ

1:05

từ bộ bài bốn chất và sau đó họ cố gắng tạo ra tay bài (hand) tốt nhất có thể

Cụm từ

make the best hand possible: tạo ra tay bài tốt nhất có thể

Trong trò chơi bài, hand là nhóm lá bài mà người chơi đang cầm hoặc tổ hợp bài được tạo ra từ những lá đó. Ở đây, make có nghĩa là “tạo thành”, vì vậy make the best hand possible nghĩa là tạo ra tổ hợp bài mạnh nhất có thể trong điều kiện hiện có. Cấu trúc the best + danh từ + possible có nghĩa là “tốt nhất trong phạm vi tình huống cho phép”. Possible thêm một giới hạn: đó là kết quả tốt nhất có thể đạt được với các lá bài và luật hiện tại, chứ không nhất thiết là kết quả tốt nhất có thể tưởng tượng.

Luyện tập

Trong câu nói về trò chơi bài này, make the best hand possible có nghĩa là gì?

  1. Sử dụng bộ bài có chất lượng cao nhất có thể mua được.
  2. Tạo ra tổ hợp bài mạnh nhất mà tình huống cho phép.
  3. Cử động bàn tay của cơ thể khéo léo nhất có thể.
Xem đáp án

Tạo ra tổ hợp bài mạnh nhất mà tình huống cho phép.

according to a simple hierarchy. Cụm từ

1:09

theo một hệ thống thứ bậc đơn giản.

Cụm từ

according to a simple hierarchy: theo một hệ thống phân cấp đơn giản

According to giới thiệu quy tắc hoặc tiêu chuẩn được dùng làm căn cứ cho một hành động hay đánh giá. Ở đây, a simple hierarchy là một hệ thống có thứ tự với các cấp cao và thấp, vì vậy cụm từ này cho biết một điều gì đó được đánh giá hoặc sắp xếp theo thứ bậc đó. Về ngữ pháp, according to + cụm danh từ là một cụm giới từ. Nó trả lời câu hỏi “theo quy tắc hoặc hệ thống nào?” và thường xuất hiện trong phần giải thích về quy tắc, phân loại và xếp hạng.

Luyện tập

Câu nào dùng according to đúng để cho biết hệ thống phân cấp là căn cứ dùng để sắp xếp các tệp?

  1. The files are organized according to a simple hierarchy.
  2. The files are organized according a simple hierarchy.
  3. The files are organized according with a simple hierarchy.
Xem đáp án

The files are organized according to a simple hierarchy.

They would then wager on whether or not they had the best hand, Cụm từ

1:12

Sau đó, họ sẽ đặt cược xem mình có tay bài tốt nhất hay không,

Cụm từ

wager on whether or not: đặt cược về một câu hỏi chưa chắc chắn

Wager on có nghĩa là đặt cược về một câu hỏi hoặc kết quả chưa chắc chắn. Ở đây, whether or not dẫn vào câu hỏi là đối tượng của việc đặt cược: họ có bài mạnh nhất hay không. Sau giới từ on là một mệnh đề whether, nên toàn bộ mệnh đề cho biết điều gì chưa chắc chắn. Bên trong mệnh đề, dùng trật tự của câu trần thuật như trong whether they had. Or not nêu rõ cả hai khả năng, dù trong nhiều trường hợp có thể lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu wager được nhấn mạnh: They wagered ____ the hidden card was red.

Xem đáp án

on whether or not

either adding more money to the pot or folding Ngữ pháp

1:15

bằng cách thêm tiền vào tiền gà (pot) hoặc bỏ bài (fold)

Ngữ pháp

either adding more money to the pot or folding: hai lựa chọn song song

Either A or B trình bày hai lựa chọn. Trong phần mô tả về poker này, hai lựa chọn là thêm tiền vào pot và folding, nghĩa là bỏ ván bài đang cầm. Hai lựa chọn có cấu trúc song song: adding và folding đều ở dạng -ing. Dùng cùng một dạng ngữ pháp ở hai bên or giúp người nghe dễ theo dõi lựa chọn và giúp cả cụm kết hợp tự nhiên với câu lớn hơn.

Luyện tập

Câu nào dùng either ... or với các dạng động từ song song?

  1. You can either save the file or share it.
  2. You can either save the file or sharing it.
  3. You can either saving the file or share it.
Xem đáp án

You can either save the file or share it.

and forfeiting their chance to win it. Cách dùng từ

1:18

và từ bỏ cơ hội chiến thắng.

Cách dùng từ

forfeiting their chance to win it: mất cơ hội do lựa chọn hoặc quy tắc

To forfeit a chance có nghĩa là từ bỏ hoặc mất một cơ hội do lựa chọn, hành động hoặc quy tắc. Ở đây, forfeiting their chance to win it diễn tả hậu quả từ hành động của người chơi: người đó không còn cơ hội thắng nữa. Forfeit trang trọng hơn động từ thông dụng lose và nhấn mạnh hơn vào quyết định có chủ ý hoặc hậu quả do quy tắc đặt ra. Mẫu có thể áp dụng là forfeit + quyền, cơ hội, danh hiệu, tiền đặt cọc hoặc trận đấu.

Luyện tập

Câu nào sử dụng forfeit chính xác nhất?

  1. Omar forfeited the bus because it arrived early.
  2. By ignoring the filing deadline, Omar forfeited his right to appeal.
  3. Omar forfeited a cup of coffee because he preferred tea.
Xem đáp án

By ignoring the filing deadline, Omar forfeited his right to appeal.

But since each player's cards were only revealed at the end of the hand, Ngữ pháp

1:20

Nhưng vì bài của mỗi người chơi chỉ được lật ở cuối ván,

Ngữ pháp

since ... were only revealed: dùng since để nêu lý do

Ở đây, since đưa ra một lý do và có nghĩa là because: việc các lá bài không được lật cho đến cuối giải thích kết quả xuất hiện sau đó trong câu đầy đủ. Khi được đặt trước mệnh đề chính và theo sau bằng dấu phẩy, mệnh đề since trình bày nguyên nhân đó như thông tin nền. Để phân biệt hai nghĩa phổ biến của since, hãy xem nó trả lời câu hỏi nào. Nếu mệnh đề trả lời “tại sao?”, since chỉ nguyên nhân. Nếu nó đánh dấu điểm bắt đầu của một khoảng thời gian, since chỉ thời gian và có nghĩa là từ lúc đó đến một thời điểm sau hoặc đến hiện tại.

Luyện tập

Trong câu 'Since the path was icy, we walked slowly,' since có nghĩa là gì?

  1. vì con đường bị đóng băng
  2. kể từ lúc con đường bắt đầu đóng băng
  3. mặc dù con đường bị đóng băng
Xem đáp án

vì con đường bị đóng băng

someone with bad cards could always bluff,

1:24

nên một người có bài xấu luôn có thể tung hỏa mù,

betting enough to scare his opponents into folding. Ngữ pháp

1:27

cược đủ nhiều để dọa đối thủ sợ và phải bỏ bài.

Ngữ pháp

enough to scare his opponents into folding: đủ mức để khiến đối thủ sợ mà bỏ bài

Trong enough to + động từ, enough cho biết số lượng hoặc mức độ đã đạt tới ngưỡng cần thiết để gây ra kết quả theo sau. Ở đây, mức cược đủ lớn để làm các đối thủ sợ. Scare someone into doing có nghĩa là khiến ai đó làm việc gì vì sợ hãi hoặc áp lực. Sau into là dạng -ing, vì vậy into folding có nghĩa là khiến đối thủ fold, tức là bỏ bài trong trò chơi bài.

Luyện tập

Điền enough và into để sử dụng cả hai cấu trúc mục tiêu: The warning was serious ____ to scare the hikers ____ turning back.

Xem đáp án

enough · into

Both games had slightly different hand combinations,

1:31

Cả hai trò chơi đều có các tổ hợp tay bài hơi khác nhau,

but most importantly,

1:35

nhưng quan trọng nhất,

Brag allowed players to discard and draw new cards, Ngữ pháp

1:36

Brag cho phép người chơi bỏ bài cũ và rút bài mới,

Ngữ pháp

allowed players to discard and draw new cards: cho phép người chơi bỏ bài và rút bài mới

Allow someone to do có nghĩa là một quy tắc, một người hoặc một tình huống cho ai đó quyền hoặc cơ hội hành động. Trong câu này, players là tân ngữ sau allowed, còn to discard nêu hành động mà họ được phép thực hiện. Discard và draw là hai động từ đẳng lập. Chúng dùng chung to: to discard and (to) draw new cards. Cách dùng này giúp phần mô tả quy tắc ngắn gọn mà không thay đổi ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow và dấu hiệu nguyên mẫu cần thiết: The app ____ users ____ download and share files.

Xem đáp án

allows · to

making better hands more likely

1:40

làm tăng khả năng có những tay bài tốt hơn

and allowing for another round of betting. Cụm từ

1:42

và cho phép có thêm một vòng cược nữa.

Cụm từ

allowing for another round of betting: tạo điều kiện cho thêm một vòng cược

Trong câu này, allowing for another round of betting có nghĩa là làm cho một vòng cược nữa trở nên khả thi, hay chừa chỗ cho vòng cược đó trong luật chơi. Sự việc đứng sau for là điều mà cách sắp xếp này có thể đáp ứng. Dùng allow for + cụm danh từ khi một kế hoạch, thiết kế, quy tắc hoặc tình huống cung cấp đủ thời gian, không gian hay cơ hội cho một việc. Cấu trúc này không có nghĩa là cho phép một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của allow for mang nghĩa “làm cho trở nên khả thi”: The revised timetable ____ one more question-and-answer session.

Xem đáp án

allows for

Eventually, the southerners merged the two games into a new version of poque, Cụm từ

1:48

Cuối cùng, những người miền Nam đã hợp nhất hai trò chơi thành một phiên bản poque mới,

Cụm từ

merged the two games into a new version of poque: hợp nhất hai trò chơi thành một phiên bản mới

Trong cấu trúc merge A into B, A chỉ những thứ được kết hợp, còn B chỉ tổng thể được tạo thành. Trong câu này, hai trò chơi trở thành một phiên bản poque mới. Into nhấn mạnh kết quả của sự thay đổi: những thành phần trước đây tách biệt trở thành một thể thống nhất. Cấu trúc này cũng dùng được với tệp, nhóm, hệ thống và tính năng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của merge và giới từ chính xác: The editor ____ the two drafts ____ one final article.

Xem đáp án

merged · into

which they pronounced pokuh—

1:53

mà họ phát âm là pokuh—

that created bigger pots and opportunities for more complex bluffing. Cụm từ

1:55

tạo ra những pot lớn hơn và cơ hội để tung hỏa mù phức tạp hơn.

Cụm từ

opportunities for + danh từ hoặc danh động từ

Trong opportunities for more complex bluffing, for giới thiệu hoạt động mà tình huống đó tạo điều kiện thực hiện. Bluffing là danh động từ gọi tên hoạt động, còn more complex bổ nghĩa cho nó. Mẫu có thể áp dụng là opportunities for + danh từ hoặc danh động từ. Mẫu này thường diễn tả không gian hoặc điều kiện thuận lợi cho một hoạt động, thay vì một thời điểm cụ thể để một người hành động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mà mẫu opportunities for + danh từ yêu cầu: The course provides many opportunities ____ speaking practice.

Xem đáp án

for

This winning combination of guile, guts, and gambling caught on quickly, Ghi chú

2:01

Sự kết hợp chiến thắng giữa mưu mẹo, lòng can đảm và cờ bạc này đã nhanh chóng trở nên phổ biến,

Mạch ý

winning combination of guile, guts, and gambling: sự kết hợp đầy sức hút giữa mưu mẹo, gan dạ và cờ bạc

Cụm từ trước hết đưa ra nhãn khái quát winning combination, sau đó giải thích nhãn đó bằng danh sách ba thành phần: guile, guts, and gambling. Cấu trúc combination of A, B, and C gói nhiều đặc điểm thành các thành phần tạo nên một sức hấp dẫn chung. Ba danh từ có cấu trúc song song và đều bắt đầu bằng âm /ɡ/, vì vậy danh sách có nhịp điệu và dễ nhớ. Ở đây, winning có nghĩa là rất hiệu quả hoặc hấp dẫn, chứ không chỉ đơn giản là một thứ đã thắng một cuộc thi.

Luyện tập

Tác dụng tổ chức thông tin chính của winning combination of guile, guts, and gambling là gì?

  1. Cụm từ đưa ra ba bước theo thứ tự thời gian.
  2. Cụm từ lặp lại một ý bằng ba từ đồng nghĩa.
  3. Cụm từ trình bày ba thành phần song song trong một phần khái quát dễ nhớ.
Xem đáp án

Cụm từ trình bày ba thành phần song song trong một phần khái quát dễ nhớ.

Cụm động từ

caught on quickly: nhanh chóng trở nên phổ biến

Trong ngữ cảnh này, caught on có nghĩa là trở nên phổ biến hoặc được chấp nhận rộng rãi. Chủ ngữ là một sự vật hay ý tưởng, chẳng hạn như trò chơi, ý tưởng, phong cách hoặc cách nói; quickly cho biết nó lan truyền nhanh. Ở đây catch on là một cụm động từ, vì vậy caught không mang nghĩa đen là bắt lấy một vật. Khi chủ ngữ là người, catch on còn có thể mang nghĩa hiểu ra. Do đó, cần dựa vào chủ ngữ và ngữ cảnh để xác định nghĩa.

Luyện tập

Câu nào dùng caught on với nghĩa là trở nên phổ biến?

  1. The goalkeeper caught the ball quickly before it bounced.
  2. The new dance caught on quickly with teenagers.
  3. Lena caught on quickly when the coach explained the rule.
Xem đáp án

The new dance caught on quickly with teenagers.

but its popularity skyrocketed after the invention of the steamboat, Ghi chú

2:05

nhưng độ nổi tiếng của nó đã tăng vọt sau khi tàu chạy bằng hơi nước được phát minh,

Cách dùng từ

its popularity skyrocketed: mức độ phổ biến tăng vọt

Skyrocketed có nghĩa là tăng rất nhanh và với mức độ lớn. Ở đây, popularity là điều tăng lên, còn động từ ở quá khứ thể hiện sự thay đổi đột ngột và mạnh mẽ. Skyrocket mạnh và giàu hình ảnh hơn increase. Từ này thường mô tả sự tăng vọt của giá cả, nhu cầu, chi phí, số lượng hoặc mức độ phổ biến, và có thể đứng ngay sau chủ ngữ mà không cần tân ngữ.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là số lượt tải xuống tăng rất nhanh và với mức độ lớn?

  1. Downloads skyrocketed after the update.
  2. Downloads increased a little after the update.
  3. Downloads stayed steady after the update.
Xem đáp án

Downloads skyrocketed after the update.

Ngữ pháp

after the invention of the steamboat: after + cụm danh từ

After the invention of the steamboat là cấu trúc after + cụm danh từ, đặt sự gia tăng về mức độ phổ biến sau một sự kiện lịch sử. Danh từ invention cô đọng ý “the steamboat was invented” thành một mốc thời gian ngắn gọn. Ngữ cảnh cho thấy phát minh này góp phần gây ra sự gia tăng, nhưng bản thân after chỉ thể hiện trình tự thời gian chứ không chứng minh quan hệ nguyên nhân. Cấu trúc này thường được dùng để giải thích một điều đã thay đổi thế nào sau một sự kiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu lịch sử bằng after + cụm danh từ được tạo với invention: Book production expanded rapidly ____ the printing press.

Xem đáp án

after the invention of

which carried livestock, goods, and card games

2:10

mang theo gia súc, hàng hóa và các trò chơi bài

up the Mississippi, Ohio, and Missouri Rivers. Cách dùng từ

2:13

đi ngược dòng các con sông Mississippi, Ohio và Missouri.

Cách dùng từ

up the Mississippi, Ohio, and Missouri Rivers: di chuyển về phía thượng nguồn

Trong cách diễn đạt tuyến đường này, up the Mississippi, Ohio, and Missouri Rivers có nghĩa là đi dọc theo các con sông đó về phía thượng nguồn. Up mô tả hướng dựa trên dòng chảy của từng con sông, không phải chuyển động đi lên trong không trung hay trên trang giấy. Vì không phải con sông nào cũng chảy về phía nam, up a river không tự động có nghĩa là đi về phía bắc. Khi đi với carried, cụm này cho biết tuyến đường và hướng vận chuyển.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong phần mô tả tuyến đường, a boat going up a river nhất thiết phải đang đi về phía bắc.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

By Abraham Lincoln's election in 1860, Ngữ pháp

2:17

Vào thời điểm Abraham Lincoln đắc cử năm 1860,

Ngữ pháp

By Abraham Lincoln's election in 1860: by dùng làm mốc thời gian cuối

Ở đây, by có nghĩa là “đến thời điểm” hoặc “muộn nhất là”. Việc Abraham Lincoln đắc cử vào năm 1860 là mốc thời gian cuối để tham chiếu, vì vậy mệnh đề theo sau mô tả một tình trạng đã hình thành vào lúc đó. Sau by, một sự kiện có thể đánh dấu thời gian giống như một ngày tháng: by her graduation, by the end of the meeting. Lối kể chuyện lịch sử thường dùng cấu trúc này để tóm tắt một thay đổi đã tiến triển đến mức nào tại một thời điểm nhất định.

Luyện tập

Câu nào nói rằng thị trấn đã đạt quy mô gấp đôi trước đây muộn nhất là vào năm 2020?

  1. In 2020, the town began to double in size.
  2. By 2020, the town had doubled in size.
  3. After 2020, the town doubled in size.
Xem đáp án

By 2020, the town had doubled in size.

Americans in every state and territory

2:20

người Mỹ ở mọi bang và vùng lãnh thổ

were playing the newfangled bluffing game. Cách dùng từ

2:23

đều đang chơi trò chơi lừa gạt mới mẻ này.

Cách dùng từ

the newfangled bluffing game: thái độ được truyền tải bởi newfangled

Trong cụm này, newfangled bổ nghĩa cho bluffing game và thể hiện rằng trò chơi ấy mới xuất hiện hoặc thịnh hành vào thời đó. Từ này mang nhiều thái độ hơn từ trung tính new: người nói có thể tỏ ra thích thú, hoài nghi hoặc hơi coi nhẹ điều mới mẻ ấy. Ý nghĩa phụ thuộc vào quan điểm của người nói chứ không chỉ vào việc thứ đó xuất hiện gần đây đến mức nào. Gọi một thứ là newfangled thường cho thấy phản ứng trước một sự đổi mới còn xa lạ.

Luyện tập

Phán đoán: Một tờ giới thiệu sản phẩm trang trọng có thể dùng newfangled để thay thế new một cách hoàn toàn trung tính.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Sai

And while many played for low friendly stakes, Ghi chú

2:26

Và trong khi nhiều người chơi với tiền cược nhỏ mang tính giao lưu,

Cách dùng từ

low friendly stakes: mức cược nhỏ trong một ván chơi thân thiện

Trong ngữ cảnh cờ bạc này, stakes là tiền hoặc giá trị khác mà người chơi có thể mất tùy theo kết quả. Low cho biết giá trị đem ra chịu rủi ro là nhỏ, còn friendly cho thấy ván chơi mang tính giao lưu chứ không phải cạnh tranh quyết liệt. Vì vậy, played for low friendly stakes có nghĩa là họ đánh cược số tiền nhỏ trong một ván chơi thoải mái và thân thiện.

Luyện tập

Trong “The first quiz is a low-stakes activity,” low-stakes có nghĩa là gì?

  1. Hoạt động này sử dụng những cọc gỗ ngắn.
  2. Hoạt động này không thân thiện và tốn kém.
  3. Việc mắc lỗi chỉ gây ra hậu quả nhỏ.
Xem đáp án

Việc mắc lỗi chỉ gây ra hậu quả nhỏ.

some gamblers put their homes and livelihoods on the line. Thành ngữ

2:28

một số con bạc lại đặt cược cả nhà cửa và sinh kế của mình.

Ngữ pháp

And while many ..., some gamblers ...: đối chiếu các nhóm

Ở đây, while mang nghĩa “trong khi đó” hoặc “mặc dù”, chứ không phải “trong khoảng thời gian khi”. Nó mở ra sự tương phản giữa việc nhiều người làm và việc một số con bạc làm. Mẫu while many ..., some ... chuyển từ trường hợp thông thường của nhóm lớn hơn sang hành vi khác biệt của nhóm nhỏ hơn. Cách sắp xếp thông tin này làm nổi bật mức rủi ro cực lớn của nhóm thứ hai. And ở đầu chỉ có tác dụng nối sự tương phản này với phần trước.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu tương phản while many ..., some ...: ____ many neighbors stayed home, ____ joined the cleanup.

Xem đáp án

While · some

Thành ngữ

put their homes and livelihoods on the line: đặt nhà cửa và kế sinh nhai vào rủi ro

Put something on the line có nghĩa là đặt một thứ quan trọng trước nguy cơ thực sự bị mất hoặc tổn hại. Ở đây, những người đánh bạc có nguy cơ mất cả nhà cửa lẫn phương tiện giúp họ duy trì cuộc sống. Cấu trúc là put + thứ bị đặt vào rủi ro + on the line. Cách nói này thể hiện tổn thất có thể xảy ra như cái giá của một hành động hoặc quyết định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đặt một thứ quan trọng vào rủi ro”: By reporting the fraud, she put her career ____.

Xem đáp án

on the line

These life-changing bets even found their way Cụm động từ

2:33

Những vụ cá cược đổi đời này thậm chí còn xuất hiện

into popular novels like Gone with the Wind, Văn hóa

2:35

trong những cuốn tiểu thuyết nổi tiếng như Cuốn theo chiều gió,

Cụm động từ

found their way into: dần xuất hiện trong

Found their way into cho biết những vụ cá cược cuối cùng đã xuất hiện trong các tiểu thuyết nổi tiếng hoặc trở thành một phần của chúng. Chủ ngữ ở số nhiều nên their đi với bets; với chủ ngữ số ít, dùng its, như trong The phrase found its way into everyday speech. Find one's way into thường gợi cảm giác chuyển động hoặc phát triển theo thời gian. Ở đây, cụm này được dùng theo nghĩa bóng: các vụ cá cược không thật sự tự tìm đường; những câu chuyện hoặc chủ đề liên quan đến chúng đã lan sang lĩnh vực hư cấu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng find one's way into phù hợp với chủ ngữ số ít: Over time, the expression found ____ everyday conversation.

Xem đáp án

its way into

Văn hóa

Gone with the Wind như một sự dẫn chiếu văn hóa đại chúng

Gone with the Wind là tên cuốn tiểu thuyết Mỹ xuất bản năm 1936 của Margaret Mitchell, sau đó được chuyển thể thành một bộ phim nổi tiếng. Câu chuyện lấy bối cảnh miền Nam Hoa Kỳ vào khoảng thời kỳ Nội chiến Mỹ. Ở đây, nhan đề đứng sau like và làm ví dụ quen thuộc về một tiểu thuyết đại chúng có poker trong câu chuyện. Sự nhắc đến này củng cố ý rộng hơn rằng poker đã đi vào văn hóa đại chúng; không cần biết thêm chi tiết cốt truyện để hiểu câu này.

Luyện tập

Gone with the Wind có vai trò gì trong câu này?

  1. Nêu tên một quy tắc áp dụng cho mọi ván poker.
  2. Xác định nơi poker được phát minh.
  3. Đưa ra một ví dụ nổi tiếng về tiểu thuyết đại chúng có poker trong câu chuyện.
Xem đáp án

Đưa ra một ví dụ nổi tiếng về tiểu thuyết đại chúng có poker trong câu chuyện.

where Scarlett O'Hara's father wins an entire plantation

2:38

nơi cha của Scarlett O'Hara giành được cả một đồn điền

in a single hand of POKER. Cách dùng từ

2:41

chỉ trong một ván POKER duy nhất.

Cách dùng từ

in a single hand of POKER: hand nghĩa là một lượt

Trong poker, hand có thể chỉ các lá bài được chia trong một lượt và, mở rộng ra, chỉ chính lượt chơi đó. Trong in a single hand of poker, từ này có nghĩa là một lượt chia bài hay một hand, không phải bộ phận cơ thể “bàn tay”. Single nhấn mạnh rằng kết quả xảy ra chỉ trong một hand. Hand là đơn vị nhỏ hơn toàn bộ game hoặc phiên chơi, vốn có thể gồm nhiều hand.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ poker tiêu chuẩn bằng từ có nghĩa là một lượt chia bài hoặc lượt chơi: I lost all my chips in a single ____ of poker.

Xem đáp án

hand

But as pots became bigger, so did the temptation to cheat. Ngữ pháp

2:45

Nhưng khi pot trở nên lớn hơn, sự cám dỗ gian lận cũng tăng theo.

Ngữ pháp

as pots became bigger, so did ...: sự thay đổi song song với đảo ngữ

Trong câu này, as giới thiệu sự thay đổi thứ nhất đang diễn ra: các pot trở nên lớn hơn. Mệnh đề tiếp theo cho biết một điều thứ hai cũng thay đổi song song: sự cám dỗ gian lận cũng trở nên lớn hơn. Mệnh đề thứ hai dùng đảo ngữ: so + trợ động từ + chủ ngữ. Did thể hiện thì quá khứ đơn và thay cho sự thay đổi đã được nói đến, vì vậy so did the temptation có nghĩa là "sự cám dỗ cũng tăng lên". Mẫu câu này giúp trình bày ngắn gọn hai xu hướng có liên hệ với nhau.

Luyện tập

Hoàn thành mẫu as ..., so did ...: As the school grew, ____ the need for more classrooms.

Xem đáp án

so did

Some players enlisted an accomplice to spy on opponents Ghi chú

2:48

Một số người chơi đã lôi kéo tòng phạm để theo dõi đối thủ

Cụm từ

enlisted an accomplice: lôi kéo đồng phạm để giúp làm việc sai trái

Enlisted an accomplice có nghĩa là cố ý đưa một người vào để giúp thực hiện một kế hoạch sai trái. Enlist gợi ý việc tìm được sự hỗ trợ của ai đó cho một mục đích có tổ chức, nên nghe có tính lên kế hoạch và trang trọng hơn so với chỉ dùng asked. Accomplice là người biết rõ nhưng vẫn giúp thực hiện một tội phạm, hành vi gian lận hoặc việc sai trái khác. Trong câu này, to spy on opponents nêu mục đích của việc lôi kéo người đó, khiến hành vi này có vẻ được phối hợp chứ không phải một lời nhờ giúp đỡ thông thường.

Luyện tập

Câu nào mô tả rõ nhất việc cố ý lôi kéo một người để giúp thực hiện hành vi sai trái?

  1. The organizer enlisted volunteers to welcome guests.
  2. The thief enlisted an accomplice to watch the door.
  3. The runner asked a friend to cheer from the stands.
Xem đáp án

The thief enlisted an accomplice to watch the door.

Cụm động từ

to spy on opponents: bí mật theo dõi đối thủ

Spy on someone có nghĩa là bí mật theo dõi ai đó hoặc thu thập thông tin về người đó. Ở đây, to spy on opponents cho biết mục đích của đồng phạm: lấy thông tin về những người chơi khác mà họ không hề hay biết. Giới từ on là một phần cố định của cụm spy on. Phải giữ on trước người, nhóm người hoặc hoạt động bị theo dõi: nói spy on opponents, không nói spy opponents.

Luyện tập

Dùng spy cùng giới từ bắt buộc để hoàn thành câu: The rival team tried to ____ our players during a closed practice.

Xem đáp án

spy on

and used props to communicate their hands. Cách dùng từ

2:52

và sử dụng đạo cụ để thông báo về tay bài của họ.

Cách dùng từ

used props to communicate their hands trong trò chơi bài

Trong bối cảnh trò chơi bài này, props là những đồ vật được dùng trong kế hoạch gian lận, cụ thể là để làm tín hiệu. A hand là bộ bài mà một người chơi đang cầm, vì vậy their hands chỉ những lá bài mà các người chơi đang giữ. Communicate their hands có nghĩa là dùng những đồ vật đó để truyền thông tin về các lá bài họ đang cầm. Cụm này không có nghĩa là hai bàn tay thật của họ đang giao tiếp.

Luyện tập

Trong bối cảnh trò chơi bài này, used props to communicate their hands có nghĩa là gì?

  1. Họ dùng các đồ vật để che những lá bài mình đang cầm khỏi tầm nhìn.
  2. Họ giao tiếp bằng cách vung hai bàn tay thật trong không khí.
  3. Họ dùng các đồ vật để phát tín hiệu về những lá bài mình đang cầm.
Xem đáp án

Họ dùng các đồ vật để phát tín hiệu về những lá bài mình đang cầm.

Others marked important cards with nicks, dents, or invisible ink. Cách dùng từ

2:55

Những người khác thì đánh dấu các lá bài quan trọng bằng vết xước, vết lõm hoặc mực tàng hình.

Cách dùng từ

nicks, dents hoặc invisible ink: vết khía, vết lõm hoặc mực vô hình

Nick là một vết cắt, vết sứt hoặc vết khía nhỏ trên bề mặt hay cạnh, còn dent là phần bị lõm vào do áp lực hoặc va đập. Invisible ink là loại mực thường không nhìn thấy được và phải dùng một cách đặc biệt để làm nó hiện ra. Ở đây, with giới thiệu phương tiện dùng để đánh dấu các lá bài. Cả ba đều là những dấu hiệu vật lý hoặc thị giác bí mật mà người tạo ra chúng có thể nhận biết về sau.

Luyện tập

Một chiếc xe đẩy va vào tủ kim loại, để lại một vùng nông bị lõm vào. Cụm từ nào gọi đúng nhất dấu vết này?

  1. invisible ink
  2. a dent
  3. a nick
Xem đáp án

a dent

But perhaps the most common method

3:00

Nhưng có lẽ phương pháp phổ biến nhất

was sneaking a cold deck into the game. Văn hóa

3:02

là lén đưa một bộ bài đã được sắp xếp sẵn (cold deck) vào trò chơi.

Văn hóa

sneaking a cold deck into the game: lén đưa bộ bài gian lận đã chuẩn bị vào ván chơi

Sneak something into a place or activity nghĩa là bí mật đưa một thứ gì đó vào một địa điểm hoặc hoạt động, thường vì thứ đó bị cấm hoặc người đưa vào không muốn bị phát hiện. Trong sneaking a cold deck into the game, cold deck là một bộ bài được sắp xếp trước và giữ bên ngoài quá trình chơi bình thường để bí mật thay thế bộ bài hợp lệ. Mệnh đề -ing sau was nêu tên phương pháp gian lận: đó là bí mật đưa bộ bài đã chuẩn bị vào ván chơi. Cold ở đây là một phần của thuật ngữ poker, không miêu tả nhiệt độ của bộ bài.

Luyện tập

Trong một câu chuyện về gian lận poker, cold deck có nghĩa là gì?

  1. Một bộ bài được sắp xếp trước và bí mật đưa vào ván chơi
  2. Một bộ bài cũ có các lá bị phai màu
  3. Một bộ bài được làm lạnh trước ván chơi
Xem đáp án

Một bộ bài được sắp xếp trước và bí mật đưa vào ván chơi

Cold decks were pre-sequenced Cách dùng từ

3:06

Những bộ bài này được xếp thứ tự từ trước

Cách dùng từ

Cold decks were pre-sequenced: cấu tạo pre- + sequenced

Pre-sequenced có nghĩa là “được sắp vào một thứ tự đã lên kế hoạch từ trước”. Tiền tố pre- có nghĩa là “trước”, còn sequence khi là động từ có nghĩa là “sắp xếp theo thứ tự”. Were pre-sequenced là cấu trúc bị động: nó tập trung vào trạng thái đã được chuẩn bị của các bộ bài, chứ không phải người đã sắp bài. Trong ngữ cảnh cờ bạc này, cold decks là những bộ bài được chuẩn bị để thao túng ván chơi, nên thứ tự được sắp có chủ ý chứ không ngẫu nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ trong bài học này có nghĩa là “được sắp theo một thứ tự đã lên kế hoạch từ trước”: The workshop activities were ____ to move from basic to advanced tasks.

Xem đáp án

pre-sequenced

to give victims powerful hands

3:08

nhằm chia cho nạn nhân những tay bài mạnh

that encouraged them to bet big, Cụm từ

3:10

để khuyến khích họ cược lớn,

Cụm từ

to bet big: mạo hiểm một khoản tiền lớn

Bet big có nghĩa là “đặt một khoản cược lớn” hoặc “mạo hiểm nhiều tiền vào một vụ cá cược”. Ở đây big không bổ nghĩa cho danh từ; nó có chức năng như trạng từ để cho biết quy mô của việc cá cược. Trong encouraged them to bet big, cụm nguyên mẫu to bet big đi theo cấu trúc encourage someone to do something. Bet big cũng có thể đi với on, như trong bet big on a team, product, or idea.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này có nghĩa là “đặt một khoản cược lớn”: Certain that his horse would win, Daniel decided to ____ on it.

Xem đáp án

bet big

while giving the cheater an even better one. Ngữ pháp

3:12

trong khi lại chia cho kẻ gian lận một tay bài còn đẹp hơn thế.

Ngữ pháp

while giving the cheater an even better one: kết quả đồng thời và tương phản

Cấu trúc while + -ing bổ sung một hành động hoặc kết quả xảy ra cùng lúc với mệnh đề chính. Ở đây, giving the cheater an even better one là kết quả thứ hai diễn ra đồng thời, còn while cũng đặt kết quả này đối lập với kết quả đã được nói đến trước đó. Trong mệnh đề rút gọn này, người hoặc vật thực hiện hành động giving được hiểu dựa vào mệnh đề chính. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một hành động hoặc cách sắp xếp tạo ra hai tác động song song và thường tương phản.

Luyện tập

while giving thể hiện mối quan hệ nào trong câu The rule rewards new players while giving experienced players a harder challenge?

  1. Kết quả thứ hai chỉ xảy ra sau khi kết quả thứ nhất kết thúc.
  2. Quy định tạo ra hai kết quả đồng thời và tương phản.
  3. Kết quả thứ hai là nguyên nhân khiến kết quả thứ nhất xảy ra.
Xem đáp án

Quy định tạo ra hai kết quả đồng thời và tương phản.

However, even cheaters had to keep up with the game's constant changes. Cụm động từ

3:18

Tuy nhiên, ngay cả những kẻ gian lận cũng phải theo kịp những thay đổi liên tục của trò chơi.

Cụm động từ

keep up with the game's constant changes: theo kịp những thay đổi liên tục của trò chơi

Keep up with có nghĩa là giữ cùng tốc độ với một người hoặc một sự vật, hoặc luôn cập nhật khi sự vật đó phát triển. Khi đi với the game's constant changes, cụm từ này có nghĩa là liên tục học hỏi và điều chỉnh để không bị tụt lại phía sau. Had to cho thấy đây là điều bắt buộc, còn even cheaters trình bày những kẻ gian lận như một nhóm bất ngờ cũng được tính đến: những thay đổi cũng ảnh hưởng đến họ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài này có nghĩa là luôn theo kịp khi các thay đổi diễn ra: Small businesses must ____ rapid changes in technology.

Xem đáp án

keep up with

As POKER moved west with the Gold Rush, Văn hóa

3:22

Khi POKER di chuyển về phía Tây cùng với Cơn sốt Vàng,

new variants emerged.

3:25

các biến thể mới đã xuất hiện.

Văn hóa

As POKER moved west with the Gold Rush: poker lan về phía tây cùng với Cơn sốt vàng

Trong mệnh đề này, As có nghĩa là “trong khi” hoặc “khi quá trình đó diễn ra”: từ này đặt sự lan rộng về phía tây của poker vào cùng thời kỳ với Cơn sốt vàng. Poker không tự di chuyển theo nghĩa đen; những người đi về phía tây đã mang trò chơi này theo. Ở đây, the Gold Rush chỉ làn sóng nhiều người di chuyển đến miền tây Hoa Kỳ, đặc biệt là California, để tìm vàng vào giữa thế kỷ 19. Sự dịch chuyển dân cư đó giúp giải thích cách các trò chơi và những biến thể poker mới lan rộng.

Luyện tập

As trong ví dụ thể hiện mối quan hệ nào?

  1. Từ này nói rằng các biến thể mới xuất hiện trước khi poker bắt đầu lan về phía tây.
  2. Từ này tạo sự tương phản giữa việc poker lan về phía tây và sự xuất hiện của các biến thể mới.
  3. Từ này trình bày quá trình lan về phía tây là quá trình mà trong đó các biến thể mới xuất hiện.
Xem đáp án

Từ này trình bày quá trình lan về phía tây là quá trình mà trong đó các biến thể mới xuất hiện.

Five-card Stud became the game of choice Cụm từ

3:27

Five-card Stud (Xì tố 5 lá) đã trở thành trò chơi được lựa chọn

Cụm từ

Five-card Stud became the game of choice: Stud năm lá trở thành trò chơi được ưa chuộng nhất

Become + cụm danh từ đánh dấu sự thay đổi về vị thế. Became the game of choice cho biết Five-card Stud đã trở thành trò chơi được ưu tiên lựa chọn. Trong cấu trúc danh từ + of choice, danh từ nêu loại sự vật, còn of choice đánh dấu lựa chọn được một người, một nhóm hoặc trong một tình huống hiểu được từ ngữ cảnh ưa thích nhất. Cụm này không chỉ có nghĩa là “có thể chọn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định có nghĩa là “được ưa thích nhất”: For field notes, a pencil is my tool ____.

Xem đáp án

of choice

among notorious gunmen like Doc Holliday, Văn hóa

3:29

trong số những tay súng khét tiếng như Doc Holliday,

Wyatt Earp, and Wild Bill Hickok.

3:32

Wyatt Earp, và Wild Bill Hickok.

Văn hóa

notorious gunmen like Doc Holliday, Wyatt Earp, and Wild Bill Hickok: những tay súng khét tiếng của miền Tây Hoa Kỳ

Câu này trình bày Doc Holliday, Wyatt Earp và Wild Bill Hickok như những nhân vật của miền Tây Hoa Kỳ vào thế kỷ 19. Tên của họ gợi lên những thị trấn biên cương, quán rượu, cờ bạc, đấu súng và các huyền thoại miền Tây hình thành về sau. Ở đây, notorious có nghĩa là nổi tiếng vì danh tiếng xấu hoặc nguy hiểm. Vì vậy, danh sách này tạo cho phần nói về poker một không khí của các tay súng miền Tây, chứ không chỉ đơn thuần liệt kê tên người.

Luyện tập

Cụm từ này chủ yếu bổ sung điều gì cho câu?

  1. Nó nói rằng ba người này đã âm thầm phát minh ra một quy tắc đặt cược hiện đại.
  2. Nó gợi lên thế giới nguy hiểm và huyền thoại của miền Tây Hoa Kỳ.
  3. Nó xác định ba người không được biết đến bên ngoài thị trấn của mình.
Xem đáp án

Nó gợi lên thế giới nguy hiểm và huyền thoại của miền Tây Hoa Kỳ.

With four rounds of betting, Ngữ pháp

3:35

Với bốn vòng cược,

Ngữ pháp

With four rounds of betting: with + cụm danh từ ở đầu câu

Ở đầu câu, with + cụm danh từ có thể thiết lập bối cảnh cho mệnh đề chính. Ở đây, four rounds of betting là cụm danh từ, trình bày một đặc điểm hoặc điều kiện có liên quan đến phần tiếp theo. With ở đây không có nghĩa là “cùng với ai đó”. Tùy vào mệnh đề chính, cấu trúc này có thể được hiểu là “vì có...”, “trong tình huống có...” hoặc đơn giản là “với...”; mệnh đề chính quyết định mối quan hệ chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng with + cụm danh từ ở đầu câu: ____ an extra day to prepare, the team improved its presentation.

Xem đáp án

With

five-card Stud produced even more lucrative pots, Cách dùng từ

3:37

Five-card Stud tạo ra những pot béo bở hơn nữa,

Cách dùng từ

những pot tiền béo bở hơn

Trong poker, pot là tổng số tiền hoặc phỉnh được đặt cược trong một ván. Lucrative có nghĩa là có thể mang lại nhiều tiền, vì vậy more lucrative pots chỉ những khoản cược chung có nhiều tiền hơn để giành được và hấp dẫn hơn về mặt tài chính. Dạng so sánh more bổ nghĩa cho lucrative: các pot này mang lại phần thưởng tài chính lớn hơn những pot được đem ra so sánh.

Luyện tập

Trong câu về poker này, more lucrative pots có nghĩa là gì?

  1. những ván bài poker không có tiền cược
  2. những dụng cụ nấu ăn đắt tiền hơn
  3. những pot có nhiều tiền hơn để giành được
Xem đáp án

những pot có nhiều tiền hơn để giành được

encouraging so much cheating

3:41

khuyến khích nhiều hành vi gian lận đến mức

that California outlawed the game in 1885. Cách dùng từ

3:43

California đã phải ban hành lệnh cấm trò chơi này vào năm 1885.

Cách dùng từ

biến trò chơi thành bất hợp pháp

Outlawed là dạng quá khứ của động từ outlaw. To outlaw something có nghĩa là biến một điều gì đó thành bất hợp pháp bằng luật, vì vậy mệnh đề này cho biết California đã cấm trò chơi đó về mặt pháp lý vào năm 1885. California ở đây chỉ tiểu bang với tư cách là cơ quan có thẩm quyền pháp lý. Outlawed tạo cho câu văn sắc thái chính thức và lịch sử: trò chơi đã bị biến thành bất hợp pháp chứ không chỉ đơn thuần bị hủy bỏ.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng một cơ quan có thẩm quyền pháp lý đã biến một điều gì đó thành bất hợp pháp?

  1. The school banned phones during class.
  2. The state outlawed the sale of the chemical.
  3. The coach prohibited talking during practice.
Xem đáp án

The state outlawed the sale of the chemical.

Meanwhile, back in Texas, another variant emerged Mạch ý

3:50

Trong khi đó, quay trở lại Texas, một biến thể khác đã xuất hiện

Mạch ý

Meanwhile, back in Texas: chuyển sang một tuyến truyện song song

Meanwhile chuyển lời kể sang một sự kiện khác đang phát triển trong cùng giai đoạn chung với sự kiện trước đó. Nó sắp xếp câu chuyện thành một nhánh song song thay vì trình bày sự kiện này như kết quả của sự kiện trước. Back in Texas đưa sự chú ý của người nghe trở lại địa điểm đó, còn another variant emerged giới thiệu diễn biến mới tại đây. Kết hợp lại, các cụm này giống như một cảnh cắt trong lời thuyết minh lịch sử: cùng dòng thời gian nhưng khác địa điểm hoặc tuyến truyện.

Luyện tập

Một bản tin đã giới thiệu các dự án ở Canada và Nhật Bản, sau đó mô tả dự án của Canada. Câu nào chuyển phù hợp nhất sang dự án ở Nhật Bản đang diễn ra cùng lúc?

  1. Later, the Japanese team tested a different design.
  2. However, a different design was tested in Japan.
  3. Meanwhile, back in Japan, another team was testing a different design.
Xem đáp án

Meanwhile, back in Japan, another team was testing a different design.

to solve the common problem Ngữ pháp

3:53

để giải quyết một vấn đề phổ biến

of having too many players and not enough cards.

3:55

là có quá nhiều người chơi mà không đủ bài.

Ngữ pháp

to solve the common problem of having ...: mục đích và nội dung của vấn đề

Động từ nguyên mẫu to solve thể hiện mục đích: nó trả lời câu hỏi vì sao biến thể đó xuất hiện. Ở đây, mục tiêu của biến thể mới là giải quyết một vấn đề thực tế thường gặp. Trong the problem of having ..., cấu trúc of + dạng -ing gọi tên tình huống tạo thành vấn đề. Having chi phối hai cụm danh từ song song được nối bằng and là too many players và not enough cards, qua đó đối chiếu sự dư thừa với sự thiếu hụt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu to solve the problem of having: The schedule was changed ____ too many meetings on the same day.

Xem đáp án

to solve the problem of having

This game, known as Texas Hold'em, Cụm từ

3:59

Trò chơi này, được biết đến với tên gọi Texas Hold'em,

Cụm từ

known as Texas Hold'em: giới thiệu tên gọi

known as + tên có nghĩa là “được gọi bằng tên đó”. Ở đây, known as Texas Hold'em là một cụm phân từ quá khứ dùng để xác định tên của trò chơi. Được đặt giữa hai dấu phẩy sau This game, cụm từ này bổ sung thông tin không thiết yếu về danh từ. Cấu trúc này hữu ích khi giới thiệu tên chính thức, bí danh, danh hiệu hoặc thuật ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng để giới thiệu tên thiết bị: The instrument, ____ a seismograph, measures ground motion.

Xem đáp án

known as

became a favorite

4:01

đã trở thành mục yêu thích

because its low ratio of private hidden cards Cách dùng từ

4:02

bởi vì tỷ lệ thấp của các lá bài riêng bị giấu kín

to shared exposed cards

4:05

so với các lá bài chung được lật ngửa

Cách dùng từ

low ratio of private hidden cards to shared exposed cards: tỷ lệ A so với B ở mức thấp

Trong cấu trúc ratio of A to B, A là đại lượng thứ nhất và B là đại lượng được dùng để so sánh. Ở đây, A là private hidden cards và B là shared exposed cards. A low ratio có nghĩa là số thẻ riêng bị úp tương đối ít so với số thẻ chung được để lộ. Private và shared cho biết ai có thể sử dụng hoặc tiếp cận các thẻ; hidden và exposed cho biết các thẻ có thể được nhìn thấy hay không. Toàn bộ cụm từ đối chiếu lượng thông tin riêng tư hạn chế với lượng thông tin chung, có thể nhìn thấy nhiều hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc ratio of A to B: In this clinic, the ratio ____ nurses ____ patients is one to five.

Xem đáp án

of · to

allowed for plenty of deductions and tactical maneuvering. Cụm từ

4:07

cho phép rất nhiều sự suy luận và diễn tập chiến thuật.

Cụm từ

allowed for...: tạo không gian cho suy luận và cách xoay xở chiến thuật

Ở đây, allowed for có nghĩa là “làm cho điều gì đó trở nên khả thi” hoặc “tạo không gian cho”, chứ không phải “cho phép một người làm gì”. Khi chủ ngữ là một quy tắc, thiết kế hoặc điều kiện khác, cụm danh từ sau allow for nêu điều mà các điều kiện đó làm cho khả thi. Deductions là những suy luận rút ra từ thông tin có sẵn, còn tactical maneuvering là việc điều chỉnh chiến lược để giành lợi thế. Plenty of nhấn mạnh rằng có rất nhiều không gian cho cả hai. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là allow for + danh từ.

Luyện tập

Trong câu này, allowed for plenty of deductions có nghĩa là gì?

  1. Nó tạo điều kiện cho rất nhiều hoạt động suy luận.
  2. Nó chính thức cho phép người chơi vi phạm quy tắc.
  3. Nó yêu cầu mọi người chơi giải thích từng nước đi.
Xem đáp án

Nó tạo điều kiện cho rất nhiều hoạt động suy luận.

Even more exciting was No-Limit Hold'em, Ngữ pháp

4:12

Thậm chí thú vị hơn nữa là No-Limit Hold'em,

Ngữ pháp

Even more exciting was...: đưa lời đánh giá lên trước và đảo ngữ

Phần mô tả Even more exciting thường đứng sau chủ ngữ: No-Limit Hold'em was even more exciting. Ở đây, phần mô tả được chuyển lên đầu, còn động từ nối was đứng trước chủ ngữ: Even more exciting was No-Limit Hold'em. Trật tự này đưa ra lời đánh giá trước rồi mới tiết lộ đối tượng được đánh giá. Đây là cách diễn đạt tu từ để chuyển từ một mục sang một điểm nhấn mới mạnh hơn, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Câu nào đưa lời đánh giá lên trước để giới thiệu phần trình diễn cuối cùng như một điểm nhấn mới?

  1. Even the final demonstration was more impressive.
  2. The final demonstration was even more impressive.
  3. Even more impressive was the final demonstration.
Xem đáp án

Even more impressive was the final demonstration.

which allowed players to go all in, Thành ngữ

4:15

cho phép người chơi all in (tất tay),

betting everything they had at any point in the hand. Cách dùng từ

4:17

cược tất cả những gì họ có tại bất kỳ thời điểm nào trong ván bài.

Thành ngữ

go all in: cược toàn bộ chip

Trong poker, go all in có nghĩa là cược toàn bộ số chip còn lại. Ở đây, betting everything they had diễn đạt lại nghĩa đen này trong poker. Ngoài poker, go all in cũng là một cách nói ẩn dụ phổ biến, nghĩa là dành toàn bộ công sức, thời gian, tiền bạc hoặc các nguồn lực khác cho một lựa chọn. Từ all thể hiện ý không giữ lại bất cứ thứ gì.

Luyện tập

Hoàn thành cách nói trong poker có nghĩa là “cược toàn bộ số chip còn lại”: With a strong hand, Leo decided to go ____.

Xem đáp án

all in

Cách dùng từ

at any point in the hand: vào bất kỳ thời điểm nào trong một ván bài

At any point có nghĩa là “vào bất kỳ thời điểm nào trong một quá trình”. Ở đây, point chỉ một thời điểm, không phải địa điểm hay quan điểm. Trong poker, hand là một ván bài tính từ lúc chia bài đến khi kết thúc. Vì vậy, at any point in the hand có nghĩa là vào bất kỳ thời điểm nào trong lúc ván bài đó đang diễn ra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh poker này, at any point in the hand có nghĩa là gì?

  1. Tại bất kỳ vị trí nào trên bàn tay của người chơi
  2. Vào bất kỳ thời điểm nào trong toàn bộ giải đấu
  3. Vào bất kỳ thời điểm nào trong một ván bài đó
Xem đáp án

Vào bất kỳ thời điểm nào trong một ván bài đó

In 1928, Hungarian polymath John von Neumann Cách dùng từ

4:22

Vào năm 1928, nhà bác học người Hungary John von Neumann

Cách dùng từ

Hungarian polymath: người thành tựu trong nhiều lĩnh vực

Trong Hungarian polymath, polymath chỉ một người có kiến thức sâu rộng hoặc thành tựu nổi bật trong nhiều lĩnh vực khác nhau, chứ không đơn thuần là người thông minh hay chuyên gia trong một lĩnh vực duy nhất. Hungarian bổ nghĩa cho polymath để xác định nguồn gốc quốc gia của người đó. Toàn bộ cụm danh từ đứng trước tên John von Neumann như một lời giới thiệu mang tính tiểu sử trang trọng.

Luyện tập

Người nào được mô tả chính xác nhất là một polymath?

  1. Người sinh ra ở Hungary
  2. Người có những đóng góp quan trọng cho toán học, âm nhạc và triết học
  3. Người có kỹ năng rất cao trong một lĩnh vực hẹp duy nhất
Xem đáp án

Người có những đóng góp quan trọng cho toán học, âm nhạc và triết học

sought to explain the nuances of betting and bluffing Cách dùng từ

4:26

đã cố gắng giải thích những sắc thái của việc đặt cược và dọa dẫm

in mathematical terms. Cụm từ

4:29

bằng các thuật ngữ toán học.

Cách dùng từ

sought to explain: nỗ lực trong quá khứ mang sắc thái trang trọng

Trong sought to explain, sought là dạng quá khứ của seek. Cấu trúc seek to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là chủ ý nỗ lực làm điều gì đó, vì vậy cụm từ này mang nghĩa tried to explain. Nó cho biết mục tiêu hoặc nỗ lực của một người, nhưng bản thân nó không khẳng định rằng lời giải thích đã thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của seek to explain: The historian ____ why the treaty failed.

Xem đáp án

sought to explain

Cụm từ

in mathematical terms: giải thích bằng ngôn ngữ toán học

In mathematical terms có nghĩa là “sử dụng ngôn ngữ, khái niệm hoặc phương pháp toán học”. Trong câu này, cụm từ cho biết những điểm tinh tế được giải thích bằng cách nào, chứ không cho biết chúng là gì. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là in + lĩnh vực hoặc góc nhìn + terms, dùng để trình bày lời giải thích từ góc nhìn đó, như in legal terms và in practical terms. Ở đây, terms chỉ cách mô tả một điều gì đó, không mang nghĩa “điều kiện” hoặc “học kỳ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm in ... terms có nghĩa là “xét từ góc độ thực tế”: ____, this schedule is hard for a small team to follow.

Xem đáp án

In practical terms

His work became the foundation for a whole new branch of mathematics, Cụm từ

4:31

Công trình của ông đã trở thành nền tảng cho một nhánh toán học hoàn toàn mới,

Cụm từ

became the foundation for a whole new branch of mathematics: trở thành nền tảng cho một nhánh toán học hoàn toàn mới

Became the foundation for có nghĩa là “trở thành nguồn cung cấp những ý tưởng hoặc sự hỗ trợ cơ bản để một điều khác phát triển về sau”. Cụm từ này mô tả một kết quả lâu dài, chứ không chỉ là ảnh hưởng nhỏ. A branch of mathematics là một lĩnh vực riêng biệt trong toán học, còn whole new nhấn mạnh rằng công trình đó đã góp phần mở ra cả một lĩnh vực mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “nền tảng cho”: Her early experiments became the ____ modern robotics.

Xem đáp án

foundation for

called game theory, Văn hóa

4:35

được gọi là lý thuyết trò chơi,

Văn hóa

called game theory: nêu tên lĩnh vực

Cụm called game theory nêu tên của ngành toán học vừa được nhắc đến. Ở đây, called có nghĩa là được gọi bằng tên đó, không mang nghĩa ai đó gọi điện cho một lý thuyết. Lý thuyết trò chơi nghiên cứu những tình huống chiến lược trong đó lựa chọn tốt nhất của mỗi người tham gia có thể phụ thuộc vào lựa chọn của người khác. Kiến thức nền này giải thích vì sao cùng một lĩnh vực toán học có thể được áp dụng vào poker, kinh tế học và chiến lược quân sự.

Luyện tập

called game theory có chức năng gì trong câu này?

  1. Cụm này nêu tên của ngành toán học vừa được nhắc đến.
  2. Cụm này nói rằng ai đó đã gọi điện cho một lý thuyết.
  3. Cụm này giới hạn lý thuyết trò chơi trong các trò chơi giải trí.
Xem đáp án

Cụm này nêu tên của ngành toán học vừa được nhắc đến.

which has grown to be vitally important

4:37

vốn đã phát triển trở nên cực kỳ quan trọng

not only in high-stakes POKER, Ghi chú

4:39

không chỉ trong POKER tiền cược cao,

Cụm từ

high-stakes poker: poker có mức cược lớn và hậu quả nghiêm trọng

Trong high-stakes poker, high-stakes có nghĩa là ván poker được chơi với số tiền lớn, vì vậy thắng hay thua đều có hậu quả nghiêm trọng. Dấu gạch nối kết hợp high và stakes thành một tính từ ghép bổ nghĩa cho poker. Ngoài bối cảnh cờ bạc, high-stakes mô tả bất kỳ tình huống nào mà kết quả rất quan trọng và thất bại có thể phải trả giá đắt, chẳng hạn như một cuộc bầu cử, kỳ thi hoặc cuộc đàm phán.

Luyện tập

Hãy dùng chính xác tính từ ghép mục tiêu trong bài học này: The candidates are preparing for a ____ debate that may decide the election.

Xem đáp án

high-stakes

but in economics and military strategy.

4:41

mà còn trong kinh tế học và chiến lược quân sự.

Ngữ pháp

not only in ... but in ...: mở rộng phạm vi

Mẫu not only A, but B thêm B đồng thời nhấn mạnh rằng nhận định không chỉ đúng với A. Ở đây, phạm vi chuyển từ poker cược lớn sang các lĩnh vực rộng hơn là kinh tế học và chiến lược quân sự. Cả hai phần đều trả lời câu hỏi lý thuyết trò chơi quan trọng ở đâu, nên chúng dùng các cụm in song song: in high-stakes poker và in economics and military strategy. Giữ in thứ hai làm cấu trúc rõ hơn. also thường đứng sau but, nhưng trong câu này có thể lược bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc not only in ... but in ...: The safety rule matters ____ laboratories, ____ school workshops.

Xem đáp án

not only in · but in

In the late 20th century,

4:44

Vào cuối thế kỷ 20,

game theory became essential

4:46

lý thuyết trò chơi đã trở nên thiết yếu

for navigating the geopolitical bluffing game Thành ngữ

4:47

để điều hướng trò chơi dọa dẫm địa chính trị

of nuclear warfare.

4:50

của chiến tranh hạt nhân.

Thành ngữ

navigating the geopolitical bluffing game of nuclear warfare: xử lý màn đấu trí địa chính trị bằng đòn hù dọa trong chiến tranh hạt nhân

Ở đây, navigating có nghĩa là xử lý một tình huống phức tạp và nguy hiểm, chứ không phải tìm một tuyến đường thực tế. Cụm từ bắt đầu bằng for xác định nhiệm vụ mà lý thuyết trò chơi trở nên thiết yếu đối với nó. The geopolitical bluffing game là một phép ẩn dụ theo kiểu poker về chiến lược hạt nhân: các quốc gia có thể đưa ra lời đe dọa, che giấu ý định thực sự và đánh giá xem đối thủ có nghiêm túc hay không. Cụm từ này không mô tả một trò chơi thật mà trình bày sự răn đe như việc ra quyết định chiến lược trong điều kiện không chắc chắn.

Luyện tập

'navigating the geopolitical bluffing game of nuclear warfare' có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Xử lý một tình huống chiến lược nguy hiểm bằng cách đánh giá các lời đe dọa và ý định bị che giấu.
  2. Học luật poker trước khi bắt đầu một cuộc chiến tranh hạt nhân.
  3. Dẫn tàu đi qua một khu vực nơi các nhà lãnh đạo đang chơi bài.
Xem đáp án

Xử lý một tình huống chiến lược nguy hiểm bằng cách đánh giá các lời đe dọa và ý định bị che giấu.

Today, America's card game is an international affair, Văn hóa

4:54

Ngày nay, trò chơi bài của nước Mỹ đã trở thành một sự kiện quốc tế,

Văn hóa

Trò chơi bài của Mỹ ... một hoạt động quốc tế

America's card game mô tả poker là một trò chơi gắn liền với văn hóa Mỹ. Đây là một nhãn gọi mang tính văn hóa, không phải lời khẳng định rằng Mỹ sở hữu poker hoặc chỉ người Mỹ mới chơi poker. An international affair có nghĩa là một hoạt động có người từ nhiều quốc gia tham gia. Ở đây, affair có nghĩa là “sự kiện hoặc hoạt động”, không phải “mối tình”. Cả cụm đối chiếu hình ảnh mang tính Mỹ của poker với phạm vi phổ biến toàn cầu hiện nay.

Luyện tập

Trong câu này, America's card game is an international affair truyền đạt điều gì?

  1. Poker chỉ thuộc về Mỹ và không cho người chơi từ các nước khác tham gia.
  2. Poker gắn liền với Mỹ về mặt văn hóa nhưng hiện thu hút sự tham gia quốc tế.
  3. Poker đã trở thành chủ đề của một mối tình quốc tế.
Xem đáp án

Poker gắn liền với Mỹ về mặt văn hóa nhưng hiện thu hút sự tham gia quốc tế.

attracting players from over 100 countries

4:58

thu hút người chơi từ hơn 100 quốc gia

to the annual World Series of POKER. Văn hóa

5:01

đến với World Series of POKER thường niên.

Văn hóa

World Series of Poker được tổ chức hằng năm

World Series of Poker là tên riêng của một chuỗi giải đấu poker lớn và cụ thể, không phải tên gọi chung cho mọi cuộc thi poker tầm thế giới. Trong văn bản gốc, POKER được viết toàn bộ bằng chữ hoa để nhấn mạnh hoặc tạo kiểu trình bày; theo cách viết hoa tiêu đề thông thường, tên này được viết là World Series of Poker. Annual có nghĩa là sự kiện được tổ chức mỗi năm. Nó không có nghĩa là giải đấu kéo dài suốt cả năm.

Luyện tập

Cụm từ được đánh dấu cho bạn biết điều gì?

  1. Cụm từ mô tả một giải đấu poker kéo dài suốt cả năm.
  2. Cụm từ gọi tên một chuỗi giải đấu poker cụ thể được tổ chức mỗi năm.
  3. Cụm từ chỉ bất kỳ cuộc thi poker nào được tổ chức ở bất cứ nơi đâu trên thế giới.
Xem đáp án

Cụm từ gọi tên một chuỗi giải đấu poker cụ thể được tổ chức mỗi năm.

Fortunes are made and lost every day on casino floors, Thành ngữ

5:04

Những gia tài được tạo ra và mất đi mỗi ngày trên sàn sòng bạc,

Thành ngữ

Fortunes are made and lost: những khối tài sản lớn được tạo ra rồi mất đi

Ở đây, fortunes có nghĩa là những khoản tiền hoặc khối tài sản rất lớn, không phải sự may mắn. Fortunes are made and lost có nghĩa là một số người trở nên rất giàu, trong khi những người khác mất đi khối tài sản lớn. Câu này phối hợp hai dạng bị động: are made và are lost. Trợ động từ are áp dụng cho cả made và lost. Cấu trúc này tóm tắt hai kết quả trái ngược mà không nêu cụ thể ai thắng hay thua, nên hữu ích khi mô tả những khoản lời và lỗ lớn trong các lĩnh vực rủi ro.

Luyện tập

Fortunes are made and lost có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một số người trở nên rất giàu, trong khi những người khác mất đi khối tài sản lớn.
  2. Các sòng bạc sản xuất rồi phá hủy tiền.
  3. Vận may của mọi người chuyển từ tốt sang xấu.
Xem đáp án

Một số người trở nên rất giàu, trong khi những người khác mất đi khối tài sản lớn.

POKER websites,

5:08

các trang web POKER,

and in thousands of live and online tournaments. Cách dùng từ

5:09

và trong hàng ngàn giải đấu trực tiếp cũng như trực tuyến.

Cách dùng từ

live and online tournaments: giải đấu trực tiếp tại địa điểm và trực tuyến

Ở đây, live tournaments là các giải đấu được tổ chức trực tiếp, với người tham gia có mặt tại một địa điểm thực tế, còn online tournaments được chơi qua internet. Live là tính từ bổ nghĩa cho tournaments. Trong sự đối lập này, nó có nghĩa là được tổ chức trực tiếp tại địa điểm thực tế; đây không phải động từ live có nghĩa là cư trú.

Luyện tập

Nghe câu tiếng Anh và chọn câu trùng khớp hoàn toàn với nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý live /laɪv/ đứng trước tournament.

  1. They entered an online tournament last weekend.
  2. They entered a live tournament last weekend.
  3. They live near the tournament hall.
Xem đáp án

They entered a live tournament last weekend.

So, while a single game's outcome will never be certain, Ngữ pháp

5:13

Vì vậy, mặc dù kết quả của một ván bài riêng lẻ sẽ không bao giờ là chắc chắn,

Ngữ pháp

while a single game's outcome will never be certain: thừa nhận một điểm trước khi nêu ý chính

Ở đây, while có nghĩa là “mặc dù” hoặc “dù”, không phải “trong khoảng thời gian mà”. Mệnh đề này thừa nhận rằng không thể biết chắc trước kết quả của một ván đấu cụ thể. Mệnh đề nhượng bộ với while cho phép người nói thừa nhận một hạn chế hoặc một thực tế trái chiều trước khi nêu ý chính. Dấu phẩy sau mệnh đề này báo hiệu rằng mệnh đề chính sẽ theo sau: poker sẽ còn tồn tại lâu dài.

Luyện tập

while có chức năng gì trong câu While the route is longer, it is much safer?

  1. Nó biểu thị sự nhượng bộ trước khi nêu ý chính.
  2. Nó hỏi tuyến đường mất bao lâu.
  3. Nó cho biết hai sự việc xảy ra cùng lúc.
Xem đáp án

Nó biểu thị sự nhượng bộ trước khi nêu ý chính.

POKER is definitely here to stay. Thành ngữ

5:16

nhưng POKER chắc chắn sẽ còn tồn tại mãi.

Thành ngữ

be here to stay: sẽ tồn tại lâu dài

Be here to stay là một thành ngữ có nghĩa là “đã trở nên vững chắc và có khả năng tiếp tục trong thời gian dài”. Trong câu này, thành ngữ cho biết poker không phải là một trào lưu nhất thời. Here không chỉ một địa điểm thực tế. Cấu trúc là chủ ngữ + be + here to stay và được dùng để tự tin dự đoán rằng một điều gì đó sẽ tiếp tục tồn tại hoặc được chấp nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng cách nói trong bài có nghĩa là “có khả năng tiếp tục trong thời gian dài”: Digital payments are ____; they are not a temporary fad.

Xem đáp án

here to stay

Another game that's here to stay? Mạch ý

5:22

Một trò chơi khác cũng sẽ tồn tại mãi mãi?

Chess.

5:24

Cờ vua.

Mạch ý

Dùng Another game that's here to stay? để chuyển chủ đề

Another game that's here to stay? là một câu hỏi ngắn giúp tổ chức phần chuyển chủ đề. Another liên kết nội dung mới với trò chơi vừa được nhắc đến, còn việc lặp lại here to stay tiếp nối ý trước đó. Người nói lập tức tự trả lời bằng Chess. Mẫu “câu hỏi + câu trả lời ngắn” này tạo một khoảng dừng rồi hé lộ chủ đề tiếp theo; đây là một thủ pháp trình bày chứ không phải câu hỏi thực sự nhằm xin thông tin.

Luyện tập

Câu hỏi được tô nổi bật chủ yếu có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc cờ vua có tồn tại hay không.
  2. Nó yêu cầu khán giả giải thích luật chơi cờ vua.
  3. Nó kết nối ý trước đó với một chủ đề mới mà người nói nêu tên ngay lập tức.
Xem đáp án

Nó kết nối ý trước đó với một chủ đề mới mà người nói nêu tên ngay lập tức.

Over the 1,500 years it has existed, Ngữ pháp

5:25

Trong suốt 1.500 năm tồn tại,

Ngữ pháp

Over the 1,500 years it has existed: lấy toàn bộ giai đoạn làm khung thời gian

Over the 1,500 years it has existed lấy toàn bộ lịch sử 1.500 năm làm khung thời gian cho mệnh đề theo sau. Ở đây, over có nghĩa là “trong hoặc xuyên suốt khoảng thời gian đó”, nhờ vậy người nói có thể khái quát những thay đổi hoặc diễn biến trong suốt lịch sử. It has existed dùng thì hiện tại hoàn thành vì sự tồn tại bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục đến hiện tại. Trong cụm danh từ the 1,500 years it has existed, mệnh đề it has existed xác định khoảng 1.500 năm nào đang được nói đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ mở đầu giống với biểu thức được tô nổi bật: ____ the ten years it has existed, the club has grown from six members to two hundred.

Xem đáp án

Over

chess has been known as a military strategy tool, Cụm từ

5:28

cờ vua đã được biết đến như một công cụ chiến lược quân sự,

a metaphor for human affairs, Cụm từ

5:31

một ẩn dụ cho các vấn đề của con người,

Cụm từ

a metaphor for human affairs: một mô hình mang tính ẩn dụ

A metaphor for human affairs chỉ một điều được dùng để đại diện hoặc giúp giải thích đời sống con người và hoạt động xã hội thông qua phép so sánh mang tính hình tượng. Trong cấu trúc a metaphor for X, X là ý tưởng được đại diện hoặc được làm cho dễ hiểu hơn. Ở đây, cờ vua được xem như một mô hình để suy nghĩ về chiến lược, xung đột, lựa chọn và quyền lực trong đời sống con người. Cụm từ này không nói rằng cờ vua và cuộc sống thực giống nhau theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng metaphor for để diễn đạt một phép so sánh mang tính hình tượng?

  1. The red rose is a gift for the actor.
  2. The red rose is an example of a flowering plant.
  3. The red rose is a metaphor for love in the poem.
Xem đáp án

The red rose is a metaphor for love in the poem.

and a measure of genius. Cụm từ

5:33

và là thước đo của sự thiên tài.

Cụm từ

has been known as: một vị thế được công nhận theo thời gian

Has been known as là cấu trúc bị động ở thì hiện tại hoàn thành được tạo từ know ... as. Cấu trúc này cho biết trong một khoảng thời gian kéo dài đến hiện tại, một sự vật đã được mọi người biết đến hoặc mô tả bằng một tên gọi, vị thế hay vai trò nhất định. Trong câu này, as mở đầu ba cụm danh từ song song mô tả cách cờ vua được nhìn nhận: một công cụ chiến lược quân sự, một phép ẩn dụ cho những vấn đề của con người và một thước đo thiên tài. Cấu trúc này có thể dùng để sắp xếp một danh sách các vị thế hoặc chức năng đã được công nhận.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại hoàn thành của be known as: For decades, the neighborhood ____ a center for live music.

Xem đáp án

has been known as

Cụm từ

a measure of genius: chỉ dấu của năng lực xuất chúng

Ở đây, measure là danh từ chỉ một tiêu chuẩn hoặc dấu hiệu dùng để đánh giá điều gì đó. A measure of genius có nghĩa là một chỉ dấu giúp nhận ra trí thông minh hoặc khả năng sáng tạo xuất chúng; cụm này không diễn tả hành động đo đạc vật lý. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là a measure of + danh từ trừu tượng. Mẫu này gọi tên một yếu tố thể hiện hoặc giúp đánh giá phẩm chất hay kết quả đó, như trong a measure of success hoặc a measure of progress.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu ba từ bắt đầu bằng a và dùng measure với nghĩa “một chỉ dấu”: Repeat purchases can be ____ customer loyalty.

Xem đáp án

a measure of

Find out more about its history with this video.

5:35

Hãy tìm hiểu thêm về lịch sử của nó trong video này.