Chúng ta có thể xây một tòa nhà chọc trời bằng gỗ không? - Stefan Al: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
674 từ 152 từ/phút

Tổng quan video: Lấy tòa Mjøstårnet tại Na Uy làm ví dụ trung tâm, video giải thích cách gỗ kỹ thuật giúp việc xây dựng các tòa nhà gỗ cao hơn trở thành hiện thực. Nội dung so sánh CLT và gỗ glulam với bê tông, thép, đồng thời cân nhắc tốc độ thi công, khả năng chống chịu thiên tai và mức phát thải thấp hơn bên cạnh giới hạn về độ bền và lượng gỗ cần dùng. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Towering 85 meters above the Norwegian countryside, — Ngữ pháp và mẫu câu: Tìm hiểu cách một cụm hiện tại phân từ ở đầu câu cung cấp trước thông tin về chiều cao và khung cảnh rồi mới chuyển sang mệnh đề chính. Bạn có thể dùng cấu trúc cô đọng này để miêu tả sinh động kiến trúc, phong cảnh hoặc cảnh phim tài liệu mà không cần thêm một câu riêng chỉ để nêu bối cảnh. 2. where concrete requires — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra rằng where có thể mở đầu một sự tương phản mang tính khái niệm chứ không nhất thiết chỉ địa điểm. Điều này giúp bạn theo dõi các so sánh kỹ thuật giữa vật liệu và diễn đạt rằng một lựa chọn đòi hỏi những điều kiện nhất định, trong khi lựa chọn kia vận hành theo cách khác. 3. reduce the carbon footprint — Ý nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu đây là cách diễn đạt thông dụng trong chủ đề môi trường, nghĩa là giảm lượng phát thải gắn với một tòa nhà, sản phẩm, chuyến đi hoặc hoạt động. Bạn có thể dùng cụm này chính xác khi giải thích việc chọn vật liệu hay một thay đổi khác làm giảm tác động đến khí hậu như thế nào.

Nội dung bài học

Towering 85 meters above the Norwegian countryside, Ngữ pháp

0:06

Cao chót vót 85 mét trên vùng nông thôn Na Uy,

Mjøstårnet cuts a sleek shape in the rural skyline, Cụm từ

0:10

Mjøstårnet tạo ra một hình dáng đẹp mắt trên đường chân trời nông thôn,

Ngữ pháp

Towering 85 meters above the Norwegian countryside: cụm hiện tại phân từ mở đầu câu

Towering 85 meters above the Norwegian countryside là một cụm hiện tại phân từ đứng đầu câu. Nó không phải là động từ chính. Cụm này bổ nghĩa cho chủ ngữ của mệnh đề chính là Mjøstårnet, đồng thời nêu chiều cao và vị trí trước ý chính. Đặt cụm này lên đầu giúp cô đọng bối cảnh thị giác ngay ở phần mở đầu. Mẫu có thể áp dụng là “cụm -ing, cùng chủ ngữ + động từ chính”, một cách viết gọn thường gặp trong lời thuyết minh phim tài liệu và văn miêu tả.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm hiện tại phân từ đầu câu để bổ nghĩa rõ ràng cho chủ ngữ của mệnh đề chính?

  1. Rising above the old houses, visitors photographed the glass tower.
  2. Rising above the old houses, the glass tower catches the morning light.
  3. The glass tower rising above the old houses catches the morning light.
Xem đáp án

Rising above the old houses, the glass tower catches the morning light.

Cụm từ

cuts a sleek shape in the rural skyline: cách diễn đạt miêu tả đường nét thị giác

Trong câu này, cuts a sleek shape có nghĩa là “tạo nên một đường nét trơn tru, thanh thoát khi nhìn vào”. Cut được dùng theo nghĩa bóng; tòa tháp không thực sự cắt đường chân trời. Cách diễn đạt này hướng sự chú ý vào hình dáng nhìn thấy được của chủ thể trên nền cảnh vật xung quanh. Trong mẫu cut a/an + tính từ + shape, tính từ mô tả ấn tượng mà đường nét đó tạo ra.

Luyện tập

“The bridge cuts a bold shape against the dawn sky” có nghĩa là gì?

  1. Nó biến bầu trời lúc bình minh thành một hình dạng khác.
  2. Nó tạo nên một đường nét mạnh mẽ, nhìn thấy rõ trên nền trời.
  3. Nó thực sự cắt một phần ra khỏi bầu trời.
Xem đáp án

Nó tạo nên một đường nét mạnh mẽ, nhìn thấy rõ trên nền trời.

housing 18 stories of restaurants, apartments, and hotel rooms.

0:13

với 18 tầng gồm các nhà hàng, căn hộ và phòng khách sạn.

This modern building might seem out of place, Thành ngữ

0:17

Tòa nhà hiện đại này có vẻ không phù hợp với không gian xung quanh,

Thành ngữ

“out of place”: không phù hợp với hoàn cảnh

Ở đây, out of place có nghĩa là tòa nhà không phù hợp với môi trường hoặc hoàn cảnh xung quanh. Nó có thể trông không hài hòa giữa vùng đất nông nghiệp có nhiều cây rừng; cụm từ này không chủ yếu nói về vị trí vật lý của tòa nhà. Dùng seem, look hoặc feel + out of place để mô tả một người, đồ vật, phong cách, lời nói hoặc hành động không phù hợp với hoàn cảnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ, có nghĩa là “không phù hợp với hoàn cảnh trang trọng”: His bright red sneakers looked ____ at the ceremony.

Xem đáp án

out of place

but a deeper look reveals it actually blends in quite well among the forested farmlands. Ghi chú

0:20

nhưng nhìn kỹ hơn sẽ thấy nó thực sự hòa hợp rất tốt với những trang trại nhiều cây cối.

Mạch ý

“a deeper look reveals”: giới thiệu phát hiện khi xem xét kỹ hơn

A deeper look reveals chuyển phần giải thích từ ấn tượng ban đầu sang thông tin được tìm thấy khi xem xét kỹ hơn. Ở đây, cụm này đảo ngược ý nghĩ rằng tòa nhà có thể không phù hợp bằng cách đưa ra phát hiện rằng nó thực sự hòa hợp với môi trường. Về ngữ pháp, a deeper look là một cụm danh từ và là chủ ngữ của reveals; nó có nghĩa là một sự xem xét kỹ hơn. Reveals giới thiệu điều mà sự xem xét đó cho thấy, và có thể dùng hoặc lược bỏ that: a deeper look reveals (that) ...

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc tiếng Anh mục tiêu gồm bốn từ để chuyển từ ấn tượng ban đầu sang phát hiện sâu hơn: The chart seems simple at first, but ____ a sharp rise in winter costs.

Xem đáp án

a deeper look reveals

Cụm động từ

blends in quite well: hòa hợp rất tốt với môi trường

Ở đây, blends in có nghĩa là hòa hợp với cảnh quan xung quanh mà không trông lạc lõng. quite well nhấn mạnh mức độ: tòa nhà rất hài hòa với vùng đất nông nghiệp có rừng bao quanh. Cách dùng này không nói đến việc trộn các vật liệu với nhau về mặt vật lý. Cụm blend in có thể được áp dụng cho người hoặc vật không nổi bật trong một nhóm hay môi trường cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “rất hòa hợp với môi trường xung quanh”: Although the visitor center is modern, its wooden exterior ____ with the mountain landscape.

Xem đáp án

blends in quite well

This is likely because Mjøstårnet is the world's tallest wooden building

0:25

Điều này có lẽ là do Mjøstårnet là tòa nhà bằng gỗ cao nhất thế giới

made almost entirely from the trees of neighboring forests. Ngữ pháp

0:29

được làm gần như hoàn toàn từ cây của các khu rừng lân cận.

Ngữ pháp

made almost entirely from với vai trò thành phần bổ nghĩa bị động rút gọn

Trong câu này, made almost entirely from mở đầu một cụm phân từ quá khứ đặt sau wooden building. Toàn bộ cụm này bổ nghĩa cho danh từ đó và có thể được viết đầy đủ thành which is made almost entirely from the trees of neighboring forests. Động từ hữu hạn chính là is; made không mở đầu một mệnh đề chính thứ hai. almost entirely có nghĩa là gần như toàn bộ nhưng vẫn để ngỏ khả năng có một lượng nhỏ vật liệu khác. from giới thiệu nguồn nguyên liệu; trong câu này, đó là cây từ những khu rừng lân cận.

Luyện tập

Trong câu 'The community center has chairs made almost entirely from recycled plastic,' made almost entirely from recycled plastic có chức năng gì?

  1. Cụm này mô tả chairs và cho biết gần như toàn bộ vật liệu của chúng đến từ nhựa tái chế.
  2. Cụm này nói rằng những chiếc ghế được làm chính xác một trăm phần trăm từ nhựa tái chế.
  3. Cụm này nêu một hành động chính thứ hai do trung tâm cộng đồng thực hiện.
Xem đáp án

Cụm này mô tả chairs và cho biết gần như toàn bộ vật liệu của chúng đến từ nhựa tái chế.

Until the end of the 20th century, Mạch ý

0:33

Cho đến cuối thế kỷ 20,

engineers thought it was impossible to build a wooden building over six stories tall. Ngữ pháp

0:35

các kỹ sư vẫn nghĩ rằng không thể xây một tòa nhà bằng gỗ cao quá sáu tầng.

Mạch ý

Until the end of the 20th century: mốc kết thúc của một quan niệm cũ

Until the end of the 20th century đặt ra mốc kết thúc về thời gian cho quan niệm cũ của các kỹ sư. Cụm này cho biết họ giữ quan niệm đó cho đến cuối thế kỷ 20; nó không nói rằng một sự kiện bắt đầu đúng vào thời điểm ấy. Khi đứng đầu câu, khung thời gian này trình bày giới hạn trong quá khứ trước, rồi chuẩn bị cho người đọc đón nhận một thay đổi hoặc bước đột phá về sau. Mẫu có thể áp dụng là Until + mốc kết thúc thời gian, dùng để đóng khung một trạng thái trước đó đã tiếp diễn đến mốc ấy.

Luyện tập

Until the end of the 20th century có chức năng gì trong câu?

  1. Nó đánh dấu điểm kết thúc mà quan niệm cũ đã tiếp diễn đến đó.
  2. Nó nói rằng quan niệm cũ bắt đầu vào cuối thế kỷ.
  3. Nó nói rằng tòa nhà đã được hoàn thành trước thời điểm đó.
Xem đáp án

Nó đánh dấu điểm kết thúc mà quan niệm cũ đã tiếp diễn đến đó.

Ngữ pháp

thought it was impossible to build: nhận định trong quá khứ với chủ ngữ giả it

Thought giới thiệu quan niệm mà các kỹ sư có trong quá khứ. Phần còn lại có thể được hiểu là một mệnh đề nội dung: (that) it was impossible to build.... Từ that đã được lược bỏ, điều thường gặp sau thought. Trong mệnh đề đó, it là chủ ngữ giả. Hành động thực sự bị đánh giá là không thể thực hiện là to build a wooden building over six stories tall. Có thể dùng mẫu chủ ngữ + thought (that) it was impossible to + động từ nguyên mẫu để thuật lại một nhận định trong quá khứ, chứ không phải để chứng minh hành động đó thật sự bất khả thi.

Luyện tập

Dùng mẫu thought it was impossible to: Before the new software arrived, the team ____ process so much data in one day.

Xem đáp án

thought it was impossible to

Traditional boards of lumber were fairly strong against forces parallel to the wood's fiber growth, Cách dùng từ

0:40

Các tấm ván gỗ truyền thống khá chắc chắn trước các lực song song với sự phát triển của thớ gỗ,

Cách dùng từ

forces parallel to the wood's fiber growth: lực song song với hướng thớ gỗ

Ở đây, parallel to có nghĩa là “thẳng hàng với một vật và không cắt qua vật đó”. Các lực tác động theo hướng thẳng hàng với hướng phát triển của thớ gỗ. Cụm từ này mô tả hướng của lực chứ không phải độ lớn của lực. Cụm parallel to the wood's fiber growth đứng sau forces để xác định loại lực mà các tấm gỗ chống chịu tốt. Cấu trúc danh từ + parallel to + đối tượng tham chiếu thường gặp trong hình học, khoa học và kỹ thuật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng parallel và giới từ tiêu chuẩn đi kèm: The rail runs ____ the platform edge.

Xem đáp án

parallel to

but they were vulnerable to forces applied perpendicular to this direction. Cách dùng từ

0:46

nhưng chúng lại yếu ớt trước các lực tác dụng vuông góc với hướng này.

Cách dùng từ

vulnerable to ... perpendicular to: điểm yếu theo một hướng cụ thể

Vulnerable to có nghĩa là “dễ bị hư hại hoặc tổn thương bởi một yếu tố cụ thể”. Cụm này gắn điểm yếu của các tấm gỗ với một loại lực nhất định; nó không nói rằng chúng yếu về mọi mặt. Applied perpendicular to this direction có nghĩa là lực tác dụng theo góc 90 độ so với hướng thớ gỗ đã nhắc đến trước đó. Hai cụm kết hợp để thể hiện quan hệ giữa nguyên nhân và phương tác dụng: các tấm gỗ đặc biệt dễ hỏng khi lực đi ngang qua thớ thay vì đi dọc theo thớ.

Luyện tập

Câu này có nghĩa là gì? The sheet is vulnerable to forces applied perpendicular to its surface.

  1. Nó chống chịu lực từ mọi hướng tốt như nhau.
  2. Nó đặc biệt dễ bị hư hại bởi các lực ép vuông góc với bề mặt.
  3. Nó dễ bị hư hại nhất bởi các lực chạy dọc theo bề mặt.
Xem đáp án

Nó đặc biệt dễ bị hư hại bởi các lực ép vuông góc với bề mặt.

As a result,

0:50

Kết quả là,

wood lacked steel's tensile strength Cách dùng từ

0:51

gỗ thiếu độ bền kéo của thép

or concrete's compressive strength,

0:54

hoặc cường độ chịu nén của bê tông,

Cách dùng từ

Sự khác nhau giữa steel's tensile strength và concrete's compressive strength

Trong khoa học vật liệu, tensile strength là khả năng của vật liệu chống lại lực kéo làm nó tách ra, tức độ bền kéo; còn compressive strength là khả năng chống lại lực ép hoặc nghiền, tức độ bền nén. Tính từ cho biết loại lực, vì vậy strength ở đây không phải là một chỉ số sức bền chung duy nhất. Cấu trúc sở hữu liên kết từng đặc tính với một vật liệu: steel's tensile strength là độ bền kéo của thép, còn concrete's compressive strength là độ bền nén của bê tông. Câu này so sánh gỗ với một đặc tính khác nhau của mỗi vật liệu.

Luyện tập

Một sợi cáp bị kéo từ hai đầu. Đặc tính nào quan trọng nhất?

  1. tensile strength
  2. thermal conductivity
  3. compressive strength
Xem đáp án

tensile strength

each necessary to support tall buildings

0:56

mỗi yếu tố đều cần thiết để chống đỡ các tòa nhà cao tầng

and battle the powerful winds found at high altitudes.

0:59

và chống lại những cơn gió mạnh ở độ cao lớn.

But the early 1890s saw the invention of glue-laminated timber or glulam, Ghi chú

1:02

Nhưng vào đầu những năm 1890 đã chứng kiến sự phát minh ra gỗ dán nhiều lớp hay còn gọi là glulam,

Mạch ý

the early 1890s saw the invention of: khoảng thời gian làm chủ ngữ

Trong the early 1890s saw the invention of..., khoảng thời gian là chủ ngữ ngữ pháp. Ở đây, saw có nghĩa là đó là giai đoạn một việc nào đó xảy ra, chứ không phải nhìn thấy bằng mắt theo nghĩa đen. Cấu trúc này tổ chức nội dung lịch sử xoay quanh một thời kỳ và sự phát triển gắn với thời kỳ đó. Nó tập trung vào thời điểm phát minh xuất hiện thay vì người đã phát minh ra nó.

Luyện tập

Câu nào dùng một khoảng thời gian làm chủ ngữ để tập trung vào thời điểm một phát minh xuất hiện?

  1. The 1970s saw the invention of the first handheld mobile phone.
  2. Engineers invented the first handheld mobile phone in the 1970s.
  3. The first handheld mobile phone changed communication.
Xem đáp án

The 1970s saw the invention of the first handheld mobile phone.

Cách dùng từ

glue-laminated timber or glulam: thuật ngữ đầy đủ và tên ngắn

Glue-laminated timber là tên kỹ thuật đầy đủ, còn glulam là tên ngắn hơn của cùng một loại vật liệu gỗ kỹ thuật. Ở đây, or có nghĩa là “còn được gọi là”, chứ không phải “chọn một trong hai”. Trong phần giải thích kỹ thuật, thuật ngữ đầy đủ đi cùng or và dạng ngắn sẽ giới thiệu tên có thể được dùng về sau. Sau khi glulam đã được định nghĩa, những lần nhắc đến glulam tiếp theo vẫn chỉ glue-laminated timber.

Luyện tập

Trong ví dụ, or glulam có chức năng gì?

  1. Đưa ra một vật liệu khác để làm lựa chọn thay thế.
  2. Nêu tên ngắn hơn cho glue-laminated timber.
  3. Cho thấy người nói không chắc vật liệu nào đã được phát minh.
Xem đáp án

Nêu tên ngắn hơn cho glue-laminated timber.

and a century later,

1:08

và một thế kỷ sau,

engineers developed cross-laminated timber or CLT. Cách dùng từ

1:10

các kỹ sư đã phát triển gỗ ép chéo hay CLT.

Cách dùng từ

cross-laminated timber or CLT: thuật ngữ đầy đủ và dạng viết tắt bằng chữ cái đầu

Cross-laminated timber là thuật ngữ kỹ thuật đầy đủ, còn CLT là dạng viết tắt được tạo từ chữ cái đầu của các từ. Ở đây, or có nghĩa là “còn được gọi là”; nó không giới thiệu một vật liệu thứ hai không liên quan. Mẫu “thuật ngữ đầy đủ + or + dạng viết tắt bằng chữ cái đầu” giúp người nghe chuẩn bị cho những lần nhắc sau chỉ dùng CLT. Những lần đó vẫn chỉ cross-laminated timber.

Luyện tập

Trong ví dụ, cross-laminated timber và CLT có quan hệ như thế nào?

  1. CLT là dạng viết tắt bằng chữ cái đầu của cross-laminated timber.
  2. CLT là công ty đã phát triển cross-laminated timber.
  3. CLT là một vật liệu riêng được đưa ra như lựa chọn khác.
Xem đáp án

CLT là dạng viết tắt bằng chữ cái đầu của cross-laminated timber.

These new wooden materials start out like all other lumber.

1:14

Những vật liệu gỗ mới này bắt đầu giống như tất cả các loại gỗ khác.

A freshly cut log is sawed into smooth uniform boards of wood.

1:18

Một khúc gỗ mới đốn được cưa thành những tấm ván gỗ nhẵn, đồng đều.

Then, in the case of CLT, Mạch ý

1:22

Sau đó, trong trường hợp của CLT,

the boards are glued together in alternating orientations Cụm từ

1:24

các tấm ván được dán lại với nhau theo các hướng đan xen

Mạch ý

in the case of CLT: chuyển sang một đối tượng cụ thể

in the case of CLT có nghĩa là “khi xét riêng CLT”. Cụm này thu hẹp phạm vi từ một chủ đề rộng hơn xuống CLT và báo hiệu rằng phần giải thích tiếp theo áp dụng cho vật liệu này. Ở đây, case chỉ một tình huống hoặc đối tượng cụ thể, không phải một vụ án pháp lý. Cấu trúc in the case of + cụm danh từ giúp sắp xếp nội dung so sánh bằng cách lần lượt chuyển sang từng đối tượng.

Luyện tập

Đọc câu sau: In the case of solar panels, roof angle affects performance. Cụm mở đầu có chức năng gì?

  1. Đưa ra hướng dẫn cho một tình huống khẩn cấp liên quan đến các tấm pin mặt trời.
  2. Đề cập đến một tranh chấp pháp lý về các tấm pin mặt trời.
  3. Thu hẹp nội dung thảo luận vào các tấm pin mặt trời.
Xem đáp án

Thu hẹp nội dung thảo luận vào các tấm pin mặt trời.

Cụm từ

glued together in alternating orientations: hành động kết dính và cách sắp hướng

the boards are glued together là một cấu trúc bị động: một người thợ hoặc máy móc không được nêu ra dùng chất kết dính để nối các tấm ván. Together cho biết những tấm ván vốn tách rời trở thành một khối đã được nối lại. In alternating orientations giải thích cách sắp xếp trong lúc kết dính. Hướng của các tấm ván hoặc lớp liên tiếp thay đổi theo một quy luật đều đặn chứ không ngẫu nhiên. Mẫu mô tả kỹ thuật có thể tái sử dụng là be + glued together + in + cách sắp xếp.

Luyện tập

Hoàn thành phần mô tả quy trình bằng đúng cụm từ chỉ việc các bộ phận được nối bằng chất kết dính trong khi hướng của chúng thay đổi theo một quy luật đều đặn: The thin wooden layers are ____.

Xem đáp án

glued together in alternating orientations

with each layer set at 90 degrees to its neighbors. Ngữ pháp

1:27

với mỗi lớp đặt một góc 90 độ so với các lớp liền kề.

Ngữ pháp

with each layer set at 90 degrees: with + tân ngữ + quá khứ phân từ

With each layer set at 90 degrees to its neighbors dùng cấu trúc with + tân ngữ + quá khứ phân từ để bổ sung trạng thái sắp xếp đi kèm với mệnh đề chính. Each layer là tân ngữ của with, còn set là quá khứ phân từ. Ở đây, set diễn tả trạng thái sau khi sắp xếp: mỗi lớp được đặt vuông góc với các lớp bên cạnh. Nó không chỉ có nghĩa là đặt một lớp xuống một vị trí nào đó.

Luyện tập

Dùng with + each camera + quá khứ phân từ của point để hoàn thành câu: The crew started filming ____ toward the stage.

Xem đáp án

with each camera pointed

The resulting material benefits from wood's structural rigidity in every direction, Cách dùng từ

1:31

Vật liệu tạo thành được hưởng lợi từ độ cứng kết cấu của gỗ theo mọi hướng,

Cách dùng từ

benefits from wood's structural rigidity in every direction: hưởng lợi từ độ cứng kết cấu của gỗ theo mọi hướng

Benefits from có nghĩa là nhận được lợi thế từ một điều gì đó. Ở đây, vật liệu nhận được lợi thế từ một đặc tính của gỗ. Structural rigidity là khả năng của kết cấu chống lại việc bị uốn hoặc thay đổi hình dạng. In every direction cho biết lợi thế này có ở nhiều hướng khác nhau chứ không chỉ một hướng. Trong câu này, rigidity là một tính chất vật lý trong kỹ thuật, không phải tính cách hay thái độ cứng nhắc của con người.

Luyện tập

Trong một mô tả kỹ thuật, benefits from the frame's structural rigidity có nghĩa là gì?

  1. Thiết kế nhận được lợi thế từ khả năng chống biến dạng của khung.
  2. Khung có tính cách bướng bỉnh hơn.
  3. Thiết kế đủ bền để chống lại mọi dạng hư hỏng có thể xảy ra.
Xem đáp án

Thiết kế nhận được lợi thế từ khả năng chống biến dạng của khung.

allowing it to mimic the compressive strength of concrete Ngữ pháp

1:35

cho phép nó bắt chước cường độ chịu nén của bê tông

Ngữ pháp

allowing it to mimic: diễn tả kết quả

Allowing it to mimic... là một cụm hiện tại phân từ diễn tả kết quả. Cụm này quay lại đặc tính của vật liệu được nói đến trước đó và cho biết đặc tính ấy tạo ra khả năng gì: vật liệu thu được có thể có độ bền nén tương tự bê tông. Mẫu câu là một mệnh đề, sau đó là allowing + tân ngữ + to + động từ. Ở đây, it chỉ vật liệu thu được, còn mimic có nghĩa là ‘thể hiện đặc tính hoặc hiệu suất tương tự’, không phải ‘giả vờ’.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả có allow và mimic: The artificial leaf bends as the light moves, ____ the behavior of a real leaf.

Xem đáp án

allowing it to mimic

and bear loads up to 20 times heavier than traditional lumber. Cụm từ

1:38

và chịu được tải trọng nặng gấp 20 lần so với gỗ truyền thống.

Cụm từ

bear loads up to 20 times heavier than: khả năng chịu tải và giới hạn tối đa

Bear loads có nghĩa là ‘chịu được trọng lượng mà không bị hỏng’. Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, bear là động từ nói về việc chịu trọng lượng, không phải con gấu hay việc chịu đựng một cảm xúc. Up to đặt ra mức tối đa chứ không phải một giá trị được bảo đảm. Trong ngữ cảnh, phép so sánh rút gọn này có nghĩa là vật liệu có thể chịu tải trọng tối đa khoảng hai mươi lần tải trọng mà gỗ truyền thống có thể chịu; câu không so sánh tải trọng với trọng lượng vật lý của một miếng gỗ.

Luyện tập

Câu này cho biết điều gì về khả năng chịu tải của vật liệu?

  1. Vật liệu có thể chịu tải trọng tối đa khoảng hai mươi lần tải trọng mà gỗ truyền thống có thể chịu.
  2. Vật liệu chịu các tải trọng nhẹ hơn chính gỗ truyền thống.
  3. Vật liệu luôn chịu được chính xác hai mươi lần trọng lượng của bản thân.
Xem đáp án

Vật liệu có thể chịu tải trọng tối đa khoảng hai mươi lần tải trọng mà gỗ truyền thống có thể chịu.

Glulam, on the other hand, Mạch ý

1:43

Mặt khác, Glulam,

glues boards together in the same direction,

1:44

dán các tấm ván lại với nhau theo cùng một hướng,

forming massive beams with tensile strength comparable to steel. Cụm từ

1:47

tạo thành những thanh xà khổng lồ với độ bền kéo có thể so sánh với thép.

Mạch ý

on the other hand: chuyển sang mặt đối lập của phép so sánh

On the other hand báo hiệu sự chuyển đổi từ một phía của phép so sánh sang phía còn lại. Ở đây, phần giải thích chuyển từ các tấm CLT được xếp theo hướng xen kẽ sang các tấm glulam chạy cùng một hướng. Cụm từ này sắp xếp thông tin tương phản thay vì chỉ bổ sung thêm một dữ kiện. Khi gặp nó, hãy dự đoán rằng ý tiếp theo sẽ khác ý trước ở một khía cạnh có liên quan.

Luyện tập

on the other hand có chức năng gì trong câu này? The apartment is small. On the other hand, it is close to school.

  1. Nó giới thiệu một ưu điểm mang tính tương phản.
  2. Nó nói đến một bàn tay thật.
  3. Nó bổ sung một nhược điểm khác cùng loại.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một ưu điểm mang tính tương phản.

Cụm từ

with tensile strength comparable to steel: có độ bền kéo tương đương với thép

Trong with tensile strength comparable to steel, with giới thiệu một đặc tính của các dầm: chúng có tensile strength, tức khả năng chống lại lực kéo chúng tách ra. Comparable to liên kết đặc tính đó với một mốc tham chiếu là steel. Trong ngữ cảnh này, comparable to steel có nghĩa là độ bền đủ gần với độ bền kéo của thép để tạo ra một phép so sánh có ý nghĩa. Cụm từ không có nghĩa là hai bên hoàn toàn bằng nhau hoặc các dầm được làm bằng thép.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng comparable to: The new material has tensile strength ____ that of steel.

Xem đáp án

comparable to

Glulam isn't as versatile as CLT, Ngữ pháp

1:51

Glulam không đa năng như CLT,

Ngữ pháp

isn't as versatile as CLT: so sánh phủ định với as ... as

Cấu trúc not as + tính từ + as so sánh hai sự vật và cho biết sự vật thứ nhất có đặc điểm đó ở mức độ thấp hơn. Ở đây, isn't as versatile as CLT có nghĩa là glulam có thể được dùng trong ít loại tình huống hơn CLT. Hai từ as đặt đặc điểm versatile vào giữa. Dạng phủ định isn't làm thay đổi hướng so sánh, vì vậy câu này không nói rằng hai vật liệu đa dụng như nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng isn't ... as để cho biết chiếc ba lô nhẹ hơn: This backpack ____ as heavy ____ that suitcase.

Xem đáp án

isn't · as

but its incredible strength along one direction

1:53

nhưng sức mạnh đáng kinh ngạc của nó dọc theo một hướng

makes it superior for load-bearing beams and columns. Ghi chú

1:56

làm cho nó vượt trội đối với các dầm và cột chịu lực.

Cụm từ

makes it superior for: nguyên nhân và sự phù hợp với mục đích

Cấu trúc make + tân ngữ + tính từ cho biết một sự việc khiến tân ngữ có một đặc điểm. Trong makes it superior for ..., đại từ it chỉ glulam và làm tân ngữ; superior là tính từ mô tả kết quả. Ở đây, for giới thiệu mục đích sử dụng trong kết cấu: dùng làm dầm và cột chịu lực. Ý của câu là đặc tính được nhắc đến trước đó khiến glulam trở thành lựa chọn tốt hơn cho những bộ phận này, chứ không phải glulam có địa vị xã hội cao hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng makes it superior for: The battery's long life ____ camping trips.

Xem đáp án

makes it superior for

Cách dùng từ

load-bearing beams and columns: dầm và cột chịu lực

Load-bearing là tính từ ghép có nghĩa là “được thiết kế để đỡ trọng lượng”. Ở đây, từ này bổ nghĩa cho cả beams và columns: các bộ phận kết cấu này chịu tải của tòa nhà chứ không chỉ dùng để trang trí. Trong từ ghép này, bearing bắt nguồn từ bear với nghĩa “mang hoặc đỡ”. Dấu gạch nối kết hợp load và bearing để chúng cùng hoạt động như một tính từ đứng trước danh từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ xây dựng có dấu gạch nối và bắt đầu bằng load-: Before removing this wall, check whether it is ____.

Xem đáp án

load-bearing

These engineered forms of wood could finally compete with traditional materials,

2:00

Những dạng gỗ kỹ thuật này cuối cùng đã có thể cạnh tranh với các vật liệu truyền thống,

while also bringing their own unique set of advantages. Mạch ý

2:05

đồng thời mang lại những ưu điểm độc đáo của riêng chúng.

Mạch ý

while also bringing...: đồng thời mang lại những lợi thế riêng

Ở đây, while also bringing... bổ sung một sự thật thứ hai cho ý đã được nêu. Nhận định trước đó vẫn đúng, còn cụm -ing cho biết các vật liệu này cũng mang lại thêm một loạt lợi thế. Trong cách dùng này, while không chủ yếu mang nghĩa “trong khoảng thời gian khi”. Mẫu main clause + while also + -ing verb trình bày hai hành động, tác động hoặc lợi ích cùng nhau. Also đánh dấu ý thứ hai là thông tin bổ sung.

Luyện tập

while also giới thiệu điều gì trong câu này: The new filter reduces waste while also saving energy?

  1. một lợi ích bổ sung cùng đúng với lợi ích đầu tiên
  2. thời điểm chính xác khi việc tiết kiệm năng lượng bắt đầu
  3. một kết quả mâu thuẫn với lợi ích đầu tiên
Xem đáp án

một lợi ích bổ sung cùng đúng với lợi ích đầu tiên

At 1/5 the weight of concrete, Ngữ pháp

2:08

Với trọng lượng chỉ bằng 1/5 bê tông,

Ngữ pháp

At 1/5 the weight of concrete: nêu một điều kiện bằng số

At 1/5 the weight of concrete đặt một trạng thái bằng số ở đầu câu. Cụm này có nghĩa là vật liệu đang được nói đến chỉ nặng bằng một phần năm bê tông, và trọng lượng nhẹ đó là cơ sở cho kết quả được nêu tiếp theo. Ở đây, at không chỉ địa điểm. Mẫu At + tỷ lệ + the + danh từ chỉ đại lượng + of ... có thể nêu một điều kiện đo được, như trong at half the cost of the original.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ dùng để nêu tỷ lệ trọng lượng làm cơ sở cho kết quả: ____ one-third the weight of the old battery, the new battery is cheaper to ship.

Xem đáp án

At

building with CLT requires smaller cranes, smaller foundations,

2:10

việc xây dựng bằng CLT đòi hỏi cần cẩu nhỏ hơn, nền móng nhỏ hơn,

and fewer construction workers.

2:15

và ít công nhân xây dựng hơn.

While concrete has to undergo a time-intensive process of casting and curing in a mold, Ghi chú

2:17

Trong khi bê tông phải trải qua một quá trình tốn thời gian là đúc và bảo dưỡng trong khuôn,

Mạch ý

While concrete has to undergo ... để mở đầu sự tương phản

Trong câu này, while giới thiệu vế đầu tiên của sự tương phản: bê tông cần một quy trình chậm. Mệnh đề chính theo sau cho thấy gỗ có thể được tạo hình nhanh hơn. While mang nghĩa tương phản này tổ chức thông tin theo mẫu While A, B. Nó báo hiệu ý “trái lại”, chứ không nói rằng hai quy trình diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Chọn từ nối tổ chức tốt nhất sự tương phản giữa hai cách xử lý: _____ paper applications take several days, online forms can be processed in minutes.

  1. When
  2. While
  3. Because
Xem đáp án

While

Cụm từ

undergo a time-intensive process of casting and curing: trải qua quá trình đổ khuôn và dưỡng hộ tốn nhiều thời gian

Undergo a process có nghĩa là “trải qua hoặc chịu một quá trình”. Chủ ngữ là người hoặc vật chịu tác động của quá trình đó, không nhất thiết là bên lựa chọn hay thực hiện quá trình. Ở đây, time-intensive bổ nghĩa cho process, còn of casting and curing gọi tên các công đoạn liên tiếp: bê tông được đổ vào khuôn rồi được dưỡng hộ để đông cứng. Cấu trúc có thể áp dụng lại undergo a process of + dạng -ing mô tả một cách trang trọng các công đoạn mà một vật phải trải qua.

Luyện tập

Trong câu này, undergo a time-intensive process có nghĩa là gì?

  1. Chọn thiết kế một quá trình nhanh hơn
  2. Trải qua một quá trình mất nhiều thời gian
  3. Bỏ qua các công đoạn sản xuất cần thiết
Xem đáp án

Trải qua một quá trình mất nhiều thời gian

timber can be shaped quickly using computer-directed cutting machines.

2:22

thì gỗ có thể được tạo hình nhanh chóng bằng máy cắt điều khiển bằng máy tính.

And where concrete requires certain weather and timing conditions Mạch ý

2:26

Và trong khi bê tông đòi hỏi những điều kiện thời tiết và thời gian nhất định

to be poured on site, Cách dùng từ

2:29

để được đổ tại chỗ,

Cách dùng từ

to be poured on site: nghĩa trong xây dựng

Trong ngữ cảnh xây dựng, to be poured on site có nghĩa là một vật liệu, thường là bê tông, được đưa vào vị trí khi còn tươi ngay tại công trường thực tế, thay vì được chở đến dưới dạng cấu kiện hoàn thiện. Pour là động từ thường dùng trong xây dựng để chỉ việc đổ bê tông tươi vào vị trí cuối cùng. To be poured là cấu trúc bị động vì vật liệu là đối tượng nhận tác động. On site có nghĩa là tại địa điểm làm việc thực tế, không phải trên một trang web.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh xây dựng, câu này có nghĩa là gì: The concrete will be poured on site.?

  1. Các kế hoạch về bê tông sẽ được đăng lên một trang web.
  2. Bê tông sẽ được chuyển đến dưới dạng các tấm hoàn thiện từ nhà máy.
  3. Bê tông tươi sẽ được đổ tại công trường.
Xem đáp án

Bê tông tươi sẽ được đổ tại công trường.

engineered wood can be prefabricated in a factory, Cách dùng từ

2:31

gỗ kỹ thuật có thể được đúc sẵn trong nhà máy,

Mạch ý

where concrete requires... dùng để tạo sự tương phản trừu tượng

Trong where concrete requires..., where không chỉ một địa điểm. Nó mở ra vế đầu của một sự tương phản trừu tượng: bê tông cần một số điều kiện nhất định, còn gỗ kỹ thuật đem lại một khả năng khác. Cách dùng where để tổ chức thông tin này gần nghĩa với whereas. Hãy hiểu mệnh đề where là bối cảnh so sánh và mệnh đề chính là trường hợp tương phản.

Luyện tập

Where có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó nêu lý do bê tông được đổ tại công trường.
  2. Nó giới thiệu trường hợp của bê tông như một vế của sự tương phản.
  3. Nó hỏi bê tông nằm ở đâu.
Xem đáp án

Nó giới thiệu trường hợp của bê tông như một vế của sự tương phản.

Cách dùng từ

prefabricated in a factory: được sản xuất trước khi lắp ráp tại công trường

Prefabricated in a factory có nghĩa là các bộ phận được sản xuất trong nhà máy trước khi được vận chuyển đến công trường để lắp đặt hoặc lắp ráp. Tiền tố pre- cho biết việc sản xuất diễn ra trước công việc tại công trường. Trong engineered wood can be prefabricated, can be + quá khứ phân từ tạo thành cấu trúc bị động: gỗ là đối tượng trải qua quá trình sản xuất. Cụm từ này nhấn mạnh thứ tự của quy trình, chứ không chỉ việc có một nhà máy tham gia.

Luyện tập

Câu này cho biết điều gì: The wall panels are prefabricated in a factory.?

  1. Các tấm được sản xuất trước trong nhà máy rồi mới chuyển đến công trường.
  2. Các tấm được thiết kế trực tuyến sau khi việc xây dựng hoàn tất.
  3. Các tấm chỉ có thể được tạo ra bằng cách đổ vật liệu tại công trường.
Xem đáp án

Các tấm được sản xuất trước trong nhà máy rồi mới chuyển đến công trường.

creating standardized parts with clear instructions for assembly. Ngữ pháp

2:34

tạo ra các bộ phận tiêu chuẩn hóa với hướng dẫn lắp ráp rõ ràng.

Ngữ pháp

creating standardized parts... dưới dạng mệnh đề kết quả với -ing

Mệnh đề -ing creating standardized parts with clear instructions for assembly nêu kết quả của ý phía trước rằng các vật liệu có thể được sản xuất sẵn. Việc sản xuất sẵn tạo ra các bộ phận được tiêu chuẩn hóa và hướng dẫn lắp ráp rõ ràng; creating không mở đầu một hành động chính riêng biệt. Sau một mệnh đề hoàn chỉnh, dấu phẩy cùng mệnh đề -ing có thể bổ sung kết quả phát sinh từ sự việc trước đó. Kết quả này phải có mối liên hệ hợp lý với sự việc ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing của create để biểu thị kết quả: The new filing system groups related documents together, ____ a clearer workflow for the whole team.

Xem đáp án

creating

Taken together, Mạch ý

2:38

Nói tóm lại,

these materials allow for faster and quieter construction,

2:39

những vật liệu này cho phép xây dựng nhanh hơn và ít tiếng ồn hơn,

Mạch ý

Taken together: kết hợp nhiều bằng chứng thành một kết luận

Taken together báo cho người nghe biết rằng cần xem nhiều sự kiện hoặc ưu điểm đã nêu trước đó như một nhóm thống nhất. Ở đây, cụm từ này tập hợp những lợi ích đã được trình bày của các vật liệu rồi dẫn đến kết luận chung rằng việc xây dựng có thể nhanh hơn và ít ồn hơn. Taken ở đây không có nghĩa là bị mang đi theo nghĩa vật lý. Cụm từ này đóng vai trò là tín hiệu tổng kết ở đầu câu, với cấu trúc Taken together, + mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Điền tín hiệu gồm hai từ dùng để kết hợp nhiều bằng chứng: ____, the survey answers and observation notes support the same conclusion.

Xem đáp án

Taken together

with more biodegradable materials and less waste. Cụm từ

2:43

với nhiều vật liệu phân hủy sinh học hơn và ít chất thải hơn.

Cụm từ

more biodegradable materials and less waste: phép so sánh song song

More biodegradable materials and less waste dùng cấu trúc song song more + danh từ ... and less + danh từ ... để thể hiện hai cải thiện theo hai hướng trái ngược: lượng vật liệu có khả năng phân hủy sinh học tăng lên, còn lượng chất thải giảm xuống. Đặt hai cụm từ so sánh cạnh nhau giúp làm rõ lợi ích kép. Ở đây, biodegradable có nghĩa là có thể bị phân hủy qua các quá trình sinh học. Từ này mô tả một đặc tính cụ thể của vật liệu, chứ không chỉ nói chung rằng vật liệu đó thân thiện với môi trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc song song more ... and less ...: The redesign uses ____ recyclable material and creates ____ waste.

Xem đáp án

more · less

Once constructed, Ngữ pháp

2:46

Khi đã được xây dựng,

CLT and glulam buildings are also more resilient to some natural disasters. Cụm từ

2:47

các tòa nhà bằng CLT và glulam cũng có khả năng chống chịu tốt hơn với một số thảm họa tự nhiên.

Ngữ pháp

Once constructed: mệnh đề thời gian rút gọn

Once constructed là một mệnh đề thời gian rút gọn. Dạng đầy đủ ở đây là once they are constructed, trong đó they chỉ các tòa nhà bằng CLT và gỗ ghép thanh. Cụm này đặt bối cảnh thời gian: sau khi các tòa nhà đã được xây dựng. Constructed là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động: các tòa nhà nhận hành động xây dựng. Cấu trúc ngắn gọn once + quá khứ phân từ hữu ích khi có thể xác định rõ chủ ngữ bị lược bỏ từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mệnh đề rút gọn once + quá khứ phân từ có nghĩa là after the proposal is approved: ____, the proposal can move forward.

Xem đáp án

Once approved

Cụm từ

resilient to some natural disasters: có khả năng chống chịu trước một số thiên tai

Ở đây, resilient to some natural disasters có nghĩa là có thể chịu được sự gián đoạn do một số thiên tai gây ra, tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi sau đó. Resilient cụ thể hơn strong. Từ này tập trung vào điều xảy ra khi chịu áp lực và sau khi bị hư hại, chứ không chỉ nói đến độ chắc khỏe về mặt vật lý.

Luyện tập

resilient to natural disasters nhấn mạnh điều gì?

  1. Không thể bị bất kỳ thiên tai nào làm hư hại
  2. Trông nặng và chắc chắn hơn
  3. Có thể chịu gián đoạn và tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi
Xem đáp án

Có thể chịu gián đoạn và tiếp tục hoạt động hoặc phục hồi

An earthquake can crack concrete,

2:52

Một trận động đất có thể làm nứt bê tông,

permanently weakening an entire structure, Ngữ pháp

2:55

làm suy yếu vĩnh viễn toàn bộ cấu trúc,

Ngữ pháp

permanently weakening...: cụm -ing chỉ kết quả

Trong câu đầy đủ, permanently weakening an entire structure đứng sau An earthquake can crack concrete. Đây là cụm -ing chỉ kết quả: các vết nứt có thể khiến toàn bộ kết cấu yếu đi vĩnh viễn. Weakening không phải là một động từ chính khác. Permanently bổ nghĩa cho weakening, nên tác động kéo dài chứ không phải tạm thời. Mẫu có thể áp dụng lại là một mệnh đề hoàn chỉnh, sau đó là dấu phẩy + cụm -ing bổ sung hậu quả.

Luyện tập

Đọc câu sau: The leak spread into the motor, permanently damaging the pump. Cụm -ing diễn đạt điều gì?

  1. Một kế hoạch riêng cho tương lai
  2. Kết quả của việc chỗ rò rỉ lan rộng
  3. Lý do chỗ rò rỉ bắt đầu xuất hiện
Xem đáp án

Kết quả của việc chỗ rò rỉ lan rộng

but cracked wood panels can be easily replaced.

2:57

nhưng các tấm gỗ bị nứt có thể dễ dàng được thay thế.

The same is true for fire safety. Mạch ý

3:02

Điều tương tự cũng đúng với an toàn phòng cháy chữa cháy.

Mạch ý

The same is true for: mở rộng kết luận sang một chủ đề khác

The same is true for đưa ra một chủ đề mới và cho biết kết luận vừa nêu cũng áp dụng cho chủ đề đó. Ở đây, phần giải thích chuyển sang an toàn phòng cháy mà không lặp lại lập luận trước đó. The same chỉ nhận định chung ở phần trước, không phải một sự kiện giống hệt nhau. Dùng cấu trúc The same is true for + danh từ hoặc chủ đề để mở rộng kết luận sang nội dung tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu cho biết nhận định đầu tiên cũng áp dụng cho chủ đề thứ hai: Daily exercise supports physical health. ____ mental health.

Xem đáp án

The same is true for

As temperatures rise in a CLT building,

3:04

Khi nhiệt độ tăng lên trong một tòa nhà CLT,

the material's outer layer will char, Cách dùng từ

3:07

lớp ngoài của vật liệu sẽ hóa than,

Cách dùng từ

will char: bề mặt bị than hóa, không phải bị phá hủy hoàn toàn

Ở đây, char là nội động từ, có nghĩa là bề mặt trở nên đen và bị than hóa do nhiệt. Will char dự đoán điều sẽ xảy ra với lớp ngoài của vật liệu. Cụm này không nói rằng toàn bộ vật liệu sẽ bị phá hủy. Ở gỗ chịu lửa, lớp ngoài bị than hóa có thể giúp làm chậm quá trình nhiệt truyền vào bên trong.

Luyện tập

Đọc câu này: The wooden beam will char in a fire. char có nghĩa là gì?

  1. Nó sẽ tan chảy hoàn toàn thành chất lỏng.
  2. Nó sẽ không thay đổi khi gặp nhiệt.
  3. Bề mặt của nó sẽ đen đi và bị than hóa.
Xem đáp án

Bề mặt của nó sẽ đen đi và bị than hóa.

insulating the inner layers for up to 3 hours. Ngữ pháp

3:09

cách nhiệt cho các lớp bên trong lên đến 3 giờ.

Ngữ pháp

insulating the inner layers để nêu kết quả

Ở đây, insulating the inner layers là mệnh đề phân từ dạng -ing nêu kết quả của hành động trước đó: khi lớp ngoài bị than hóa, nó làm chậm quá trình truyền nhiệt và bảo vệ các lớp bên trong. Đây không phải là một mệnh lệnh. Trong ngữ cảnh về vật liệu này, insulate có nghĩa là ngăn hoặc giảm sự truyền nhiệt. Động từ này không chỉ có nghĩa là lắp vật liệu cách nhiệt cho nhà.

Luyện tập

insulating the inner layers có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó mô tả kết quả bảo vệ do hành động trước đó tạo ra.
  2. Nó ra lệnh cho ai đó cách nhiệt các lớp bên trong.
  3. Nó nói rằng các lớp bên trong gây ra hành động trước đó.
Xem đáp án

Nó mô tả kết quả bảo vệ do hành động trước đó tạo ra.

This is more than enough time to evacuate most buildings, Cụm từ

3:12

Điều này là quá đủ thời gian để sơ tán ở hầu hết các tòa nhà,

Cụm từ

more than enough time: nhiều thời gian hơn mức cần thiết

More than enough time có nghĩa là thời gian hiện có không chỉ đủ mà còn vượt quá mức cần thiết và để lại một khoảng dư thoải mái. Ở đây, This chỉ khoảng thời gian tối đa ba giờ đã được nhắc đến trước đó. Mẫu more than enough + danh từ có thể dùng để đánh giá nhiều loại số lượng, chẳng hạn như thời gian, tiền bạc, không gian hoặc thông tin.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng more than enough rồi thêm danh từ chỉ khoảng thời gian: We have ____ to finish the test.

Xem đáp án

more than enough time

and once the smoke has settled, Thành ngữ

3:15

và một khi khói đã tan,

Thành ngữ

once the smoke has settled: nghĩa đen và nghĩa bóng

Trong cảnh hỏa hoạn này, once the smoke has settled chủ yếu mang nghĩa đen: cần chờ cho khói thật loãng hoặc tan đi và tình hình đủ ổn định để thực hiện bước tiếp theo. Once dẫn vào thời điểm sau khi sự thay đổi đó đã hoàn tất. Hình ảnh này cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng. Nó có thể mang nghĩa sau khi sự hỗn loạn, xung đột hoặc nguy hiểm đã lắng xuống, nhưng trong câu này không được bỏ qua nghĩa đen liên quan đến vụ cháy.

Luyện tập

Đúng hay sai: Trong câu này, once the smoke has settled nói đến khói thật, đồng thời đánh dấu lúc tình hình đã đủ yên ổn để thực hiện hành động tiếp theo.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Đúng

charred panels can be swapped out, Cụm động từ

3:17

các tấm bị cháy thành than có thể được hoán đổi,

Cụm động từ

swapped out: tháo và thay một bộ phận

Swap out có nghĩa là tháo một vật đang có và đặt một vật khác vào vị trí của nó. Trong charred panels can be swapped out, các tấm bị hỏng có thể được tháo ra và thay thế. Out là một phần của cụm động từ. Nó không chủ yếu diễn tả chuyển động hướng ra ngoài, và swap out không có nghĩa chỉ là đổi vị trí của hai tấm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của swap out: During the repair, the damaged fan was ____.

Xem đáp án

swapped out

unlike melted steel beams. Mạch ý

3:18

không giống như các dầm thép bị tan chảy.

Mạch ý

Unlike melted steel beams: unlike + cụm danh từ

Unlike mở ra sự tương phản và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ melted steel beams, chứ không phải một mệnh đề đầy đủ. Cụm từ ngắn này nhắc lại ý trước đó rằng các tấm gỗ bị cháy sém có thể được thay thế: những dầm thép đã nóng chảy không có cùng lợi thế đó. Nói chung, unlike + cụm danh từ có thể đứng trước hoặc sau mệnh đề chính để chỉ người hoặc vật được đưa ra đối chiếu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ một từ có nghĩa là khác với: ____ disposable cups, this bottle can be used for years.

Xem đáp án

Unlike

But perhaps the biggest benefits of CLT and glulam Mạch ý

3:21

Nhưng có lẽ lợi ích lớn nhất của CLT và glulam

are outside the construction site.

3:24

nằm bên ngoài công trường xây dựng.

Mạch ý

The biggest benefits ... are outside the construction site: chuyển sang những ảnh hưởng rộng hơn

Chủ ngữ là the biggest benefits of CLT and glulam. Việc nói rằng những lợi ích đó are outside the construction site mở rộng phạm vi ra ngoài những gì xảy ra trong quá trình xây dựng; outside ở đây không chỉ nói về một vị trí vật lý. Với vai trò chuyển ý, câu này đưa nội dung từ các lợi thế tại công trường sang những ảnh hưởng rộng hơn, chẳng hạn như mức sử dụng năng lượng và lượng khí thải carbon. Mẫu benefits are outside + một phạm vi giới hạn có thể báo hiệu rằng những kết quả quan trọng nhất xuất hiện ngoài phạm vi vừa được bàn đến.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của phần được làm nổi bật là gì?

  1. Giải thích rằng các vật liệu không thể được sử dụng tại công trường
  2. Chỉ đường đến một nơi nằm ngoài công trường
  3. Chuyển từ các lợi thế tại công trường sang những ảnh hưởng rộng hơn
Xem đáp án

Chuyển từ các lợi thế tại công trường sang những ảnh hưởng rộng hơn

Building construction is responsible for 11% of annual global carbon emissions, Cụm từ

3:26

Việc xây dựng tòa nhà chịu trách nhiệm cho 11% lượng khí thải carbon toàn cầu hàng năm,

Cụm từ

is responsible for 11%: quy một tỷ trọng đo được cho nguồn của nó

Trong câu này, is responsible for 11% có nghĩa là gây ra hoặc chiếm 11% tổng lượng. Cụm từ này quy một phần có thể đo lường của lượng phát thải carbon toàn cầu cho hoạt động xây dựng công trình; nó không nói về bổn phận hay trách nhiệm đạo đức của một người. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là X is responsible for Y% of Z: X là nguồn hoặc nguyên nhân, còn Y% là tỷ trọng của X trong tổng Z.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be responsible for: During the trial, one faulty valve ____ 25% of the water loss.

Xem đáp án

was responsible for

and the production of steel, concrete, iron, and glass are major contributors to that figure. Cụm từ

3:32

và việc sản xuất thép, bê tông, sắt và kính là những tác nhân chính đóng góp vào con số đó.

Cụm từ

major contributors to that figure: những yếu tố quan trọng tạo nên một con số

Trong câu này, major contributors to that figure có nghĩa là những yếu tố quan trọng góp phần tạo ra con số vừa được nhắc đến. That figure chỉ tỷ trọng 11% trong lượng phát thải carbon hằng năm trên toàn cầu. Trong tiếng Anh dùng để phân tích, contributor có thể là một vật hoặc hoạt động, chứ không chỉ là người quyên góp tiền. Khi gọi một yếu tố là major contributor, người nói xem nó là một trong những yếu tố có ảnh hưởng lớn hơn đến kết quả, thường bên cạnh các yếu tố khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng major, danh từ số nhiều contributors và giới từ phù hợp: The report estimated total annual costs at two million dollars. Fuel and maintenance were ____ that figure.

Xem đáp án

major contributors to

Timber, however,

3:38

Tuy nhiên, gỗ,

is a renewable resource that can be made carbon neutral Cách dùng từ

3:39

là một nguồn tài nguyên tái tạo có thể trung hòa carbon

Cách dùng từ

a renewable resource: có thể được bổ sung nhưng không phải vô hạn

Tài nguyên tái tạo là tài nguyên có thể được bổ sung nhờ các quá trình tự nhiên, thường kết hợp với việc quản lý có trách nhiệm, trong một khoảng thời gian hữu ích. Trong câu này, a renewable resource dùng để mô tả gỗ: cây có thể mọc lại và cũng có thể được trồng lại. Renewable không có nghĩa là “vô hạn”. Nếu con người sử dụng tài nguyên nhanh hơn tốc độ phục hồi, tài nguyên đó vẫn có thể cạn kiệt.

Luyện tập

Phát biểu nào giải thích chính xác nhất renewable resource?

  1. Tài nguyên có thể được bổ sung tự nhiên hoặc nhờ cách quản lý có trách nhiệm
  2. Đồ vật có thể được dùng lại mà không cần thay thế
  3. Tài nguyên không bao giờ có thể cạn kiệt
Xem đáp án

Tài nguyên có thể được bổ sung tự nhiên hoặc nhờ cách quản lý có trách nhiệm

Cách dùng từ

made carbon neutral: được đưa đến trạng thái cân bằng carbon ròng

Trong made carbon neutral, cấu trúc make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là “khiến một thứ đạt đến một trạng thái”. Dạng bị động be made carbon neutral cho biết các biện pháp được thực hiện để đưa một hoạt động, sản phẩm hoặc hệ thống đến trạng thái cân bằng carbon ròng. Carbon neutral không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không phát thải carbon. Lượng phát thải được giảm xuống, còn phần còn lại được cân bằng bằng cách loại bỏ carbon hoặc sử dụng các khoản bù trừ đáng tin cậy trong một phạm vi xác định. Ở đây, việc trồng lại những cây đã bị chặt được nêu là điều kiện để đạt được sự cân bằng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được đưa đến trạng thái cân bằng carbon ròng”: By cutting emissions and offsetting the remainder, the conference was ____.

Xem đáp án

made carbon neutral

if trees are planted to replace those cut down. Cụm động từ

3:42

nếu cây được trồng để thay thế những cây đã bị chặt.

Cụm động từ

those cut down: dạng rút gọn của those trees that were cut down

Trong câu này, those thay cho danh từ số nhiều trees, nên cụm này có nghĩa là “những cây đó”. Cách dùng này giúp không phải lặp lại trees sau replace. cut down là một cụm quá khứ phân từ đặt sau those. Đây là dạng rút gọn của those trees that were cut down và mang nghĩa bị động: có người đã chặt hạ những cây đó. Khi đi với trees, cut down có nghĩa là “chặt hạ”, không phải “giảm bớt”.

Luyện tập

Tránh lặp lại trees. Hãy hoàn thành câu bằng those và dạng đúng của cut down: The report lists the trees left standing and ____ by the logging company.

Xem đáp án

those cut down

Wood also has low thermal conductivity, Cách dùng từ

3:45

Gỗ cũng có độ dẫn nhiệt thấp,

Cách dùng từ

low thermal conductivity: nhiệt truyền qua chậm

Thermal conductivity là khả năng truyền nhiệt qua chính vật liệu, tức là “độ dẫn nhiệt”. Low thermal conductivity có nghĩa là nhiệt đi qua vật liệu tương đối chậm. Tính chất này thường làm cho vật liệu hữu ích trong việc cách nhiệt vì nó làm chậm dòng nhiệt. Ở đây, conductivity là thuật ngữ vật lý về sự truyền dẫn, không phải nhận xét về cách cư xử của một người.

Luyện tập

Nếu một vật liệu has low thermal conductivity thì điều đó có nghĩa là gì?

  1. Vật liệu đó dẫn điện kém.
  2. Vật liệu đó chỉ tạo ra một lượng nhiệt nhỏ.
  3. Nhiệt đi qua vật liệu đó tương đối chậm.
Xem đáp án

Nhiệt đi qua vật liệu đó tương đối chậm.

making it easier to heat and cool buildings with less energy waste. Ngữ pháp

3:47

giúp dễ dàng làm ấm và làm mát các tòa nhà với ít lãng phí năng lượng hơn.

Ngữ pháp

making it easier to heat and cool buildings: làm cho một hành động trở nên dễ dàng hơn

Mệnh đề -ing making it easier to... nêu kết quả của điều kiện vừa được mô tả trước đó: điều kiện ấy làm giảm công sức hoặc năng lượng cần thiết cho hành động tiếp theo. Trong make it easier to do something, it là tân ngữ giả và không chỉ một vật cụ thể. Động từ nguyên mẫu nêu hành động thực sự: to heat and cool buildings. Ở đây, heat and cool có nghĩa là sưởi ấm khi trời lạnh và làm mát khi trời nóng; hai hành động trái ngược này không diễn ra cùng lúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc chỉ kết quả making it easier to: The shelves are clearly labeled, ____ find the right book.

Xem đáp án

making it easier to

Despite these advantages, Mạch ý

3:52

Mặc dù có những lợi thế này,

Mạch ý

Despite these advantages: chuyển từ lợi ích sang một hạn chế

Despite these advantages thừa nhận những lợi ích vừa được nêu nhưng chuẩn bị cho người đọc đón nhận một hạn chế hoặc nhược điểm. Đây là tín hiệu nhượng bộ, giúp tổ chức lời giải thích cân bằng thay vì chỉ liệt kê lời khen theo một chiều. Ở đây, despite là giới từ. Theo ngay sau nó là cụm danh từ these advantages; mệnh đề chính sau dấu phẩy nêu ý tương phản với những ưu điểm đó.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng để thừa nhận lợi ích trước khi nêu một hạn chế?

  1. Despite these advantages are useful, the device is too expensive for many schools.
  2. Despite the device has these advantages, it is too expensive for many schools.
  3. Despite these advantages, the device is too expensive for many schools.
Xem đáp án

Despite these advantages, the device is too expensive for many schools.

CLT requires vastly more lumber than traditional wooden construction, Cụm từ

3:53

CLT cần nhiều gỗ hơn đáng kể so với xây dựng bằng gỗ truyền thống,

Cụm từ

requires vastly more lumber than: phép so sánh chênh lệch lớn về số lượng

Trong câu này, requires có nghĩa là “cần hoặc sử dụng một thứ như đầu vào thiết yếu”. CLT là thứ cần vật liệu này; từ đó không mang nghĩa ra lệnh cho ai đó. Cấu trúc require + vastly more + danh từ + than dùng để so sánh số lượng. Vastly nhấn mạnh rằng chênh lệch rất lớn, vì vậy mệnh đề này nói rằng CLT cần nhiều gỗ hơn rất nhiều so với xây dựng bằng gỗ truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng trạng từ trong bài có nghĩa là “ở mức độ rất lớn”: A full video edit requires ____ more storage than a short clip.

Xem đáp án

vastly

and when compared in similar quantities, Ngữ pháp

3:58

và khi so sánh ở số lượng tương tự,

Ngữ pháp

when compared in similar quantities: mệnh đề bị động rút gọn

“When compared in similar quantities” là một mệnh đề bị động rút gọn. Có thể viết đầy đủ thành when the materials are compared in similar quantities. Các vật liệu được hiểu ngầm là đối tượng nhận hành động so sánh; chúng không thực hiện hành động đó. Mệnh đề này đặt ra cơ sở cho phép so sánh tiếp theo. In similar quantities có nghĩa là các lượng đủ tương đồng để so sánh, nhưng không nhất thiết phải bằng nhau hoàn toàn, nhờ đó phép so sánh có cơ sở công bằng hơn.

Luyện tập

Mệnh đề đầy đủ nào phù hợp nhất với mệnh đề rút gọn trong câu sau? “When compared in similar quantities, the two fuels release different amounts of energy.”

  1. When the two fuels are compared in similar quantities
  2. When researchers are compared in similar quantities
  3. When the two fuels compare similar quantities
Xem đáp án

When the two fuels are compared in similar quantities

neither CLT or glulam is as strong as steel or concrete. Ngữ pháp

4:00

cả CLT và glulam đều không chắc chắn bằng thép hoặc bê tông.

Ngữ pháp

neither ... is as strong as ...: cả hai đều không đạt độ bền chuẩn

Ở đây, neither đặt cả CLT và glulam vào phạm vi phủ định. Ý của câu là cả hai loại gỗ kỹ thuật đều có độ bền kém hơn thép hoặc bê tông; câu này không nói rằng chỉ một loại yếu hơn. Cấu trúc so sánh as strong as đặt ra một mốc về độ bền. Khi chịu nghĩa phủ định của neither, cấu trúc này có nghĩa là “không đạt đến mốc đó”.

Luyện tập

Câu nào là cách diễn đạt trang trọng, chuẩn để nói rằng cả hai vật liệu đều yếu hơn thép?

  1. Both CLT and glulam are as strong as steel.
  2. Either CLT or glulam is as strong as steel.
  3. Neither CLT nor glulam is as strong as steel.
Xem đáp án

Neither CLT nor glulam is as strong as steel.

Even Mjøstårnet isn't made entirely of wood, Mạch ý

4:05

Ngay cả Mjøstårnet cũng không hoàn toàn được làm bằng gỗ,

Mạch ý

Even Mjøstårnet ...: đánh dấu trường hợp gây bất ngờ

Even được đặt ngay trước Mjøstårnet để đánh dấu đây là trường hợp đặc biệt gây bất ngờ. Vì tòa nhà này được giới thiệu như một ví dụ nổi bật về công trình gỗ, người đọc có thể nghĩ rằng nó được làm hoàn toàn bằng gỗ; câu này cho thấy ngay cả ví dụ tiêu biểu đó cũng có giới hạn. Mẫu Even + cụm danh từ + lời khẳng định bất ngờ tổ chức lập luận bằng cách chọn trường hợp có vẻ ít khả năng gặp giới hạn nhất, rồi cho thấy trường hợp đó vẫn có giới hạn. Ở đây, even có nghĩa là “đáng ngạc nhiên là ngay cả ví dụ này cũng…”, không có nghĩa là “rất”.

Luyện tập

Ngữ cảnh: The basic phones have short battery life. Điền từ đánh dấu mẫu cao cấp là trường hợp gây bất ngờ: ____ the premium model needs charging every day.

Xem đáp án

Even

as it contains concrete slabs to reinforce the upper floors. Ghi chú

4:08

vì nó chứa các tấm bê tông để gia cố cho các tầng trên.

Mạch ý

as it contains: as chỉ nguyên nhân với nghĩa because

Trong câu này, as dẫn vào lý do cho nhận định đứng trước: as it contains concrete slabs có nghĩa là “vì nó có các tấm sàn bê tông”, chứ không phải “khi nó có các tấm sàn bê tông”. As chỉ nguyên nhân đặt lý do ở phần nền như thông tin bổ trợ. Để nhận ra cách dùng này, hãy xem mệnh đề với as có trả lời câu hỏi vì sao nhận định chính đúng hay không.

Luyện tập

Trong câu “The package needs careful handling, as it contains glass,” as dẫn vào điều gì?

  1. Thời điểm kiện hàng được xử lý
  2. Lý do kiện hàng cần được xử lý cẩn thận
  3. Sự so sánh giữa hai kiện hàng
Xem đáp án

Lý do kiện hàng cần được xử lý cẩn thận

Ngữ pháp

to reinforce the upper floors: động từ nguyên mẫu chỉ mục đích

Trong to reinforce the upper floors, to + động từ nguyên mẫu reinforce tạo thành một cấu trúc nguyên mẫu chỉ mục đích. Cấu trúc này giải thích chức năng dự kiến của các tấm sàn bê tông: làm cho các tầng trên chắc chắn và ổn định hơn. Mẫu này có thể đứng sau vật liệu, bộ phận, công cụ hoặc đặc điểm thiết kế để nêu chức năng của nó. Ở đây, động từ nguyên mẫu mô tả mục đích của các tấm sàn; nó không kể một hành động riêng xảy ra sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ chỉ mục đích bằng reinforce: The bridge includes extra cables ____ the deck.

Xem đáp án

to reinforce

Taken together, Mạch ý

4:12

Nói tóm lại,

it's unlikely that a purely wooden structure would be strong enough to support a 40-story building, Ngữ pháp

4:13

có khả năng rất thấp để một cấu trúc hoàn toàn bằng gỗ đủ vững chắc để nâng đỡ một tòa nhà 40 tầng,

Mạch ý

Dùng Taken together, it's unlikely that... để đưa ra kết luận thận trọng

Taken together cho biết nhiều sự việc hoặc giới hạn đã nêu trước đó đang được xem xét như một tổng thể. Cụm này tập hợp các bằng chứng trước khi đưa ra kết luận. It's unlikely that đưa ra một đánh giá thận trọng về khả năng: kết luận đó có lẽ không đúng, nhưng cũng chưa bị loại trừ hoàn toàn. Cả khung diễn đạt giúp chuyển từ nhiều bằng chứng sang một kết luận có chừng mực.

Luyện tập

Câu nào sử dụng khung này phù hợp nhất để kết hợp nhiều sự việc và đưa ra một kết luận thận trọng?

  1. Taken together, it's unlikely that the road will reopen tonight.
  2. One broken sign makes it impossible for the road to reopen tonight.
  3. Taken together, the road will definitely reopen tonight.
Xem đáp án

Taken together, it's unlikely that the road will reopen tonight.

Ngữ pháp

strong enough to support: cấu trúc adjective + enough + to + verb

Strong enough to support có nghĩa là một vật đạt đến mức độ chắc chắn cần thiết, nhờ đó có thể đỡ hoặc chịu được một vật khác. Cấu trúc là adjective + enough + to + verb. Enough đứng sau tính từ: dùng strong enough, không dùng enough strong. Động từ nguyên mẫu có to phía sau nêu hành động mà mức độ chắc chắn đầy đủ đó cho phép thực hiện.

Luyện tập

Dùng strong, enough, to và support, mỗi từ một lần theo đúng thứ tự: The shelf is ____ these boxes.

Xem đáp án

strong enough to support

the minimum height for a formal skyscraper. Văn hóa

4:18

chiều cao tối thiểu cho một tòa nhà chọc trời chính thức.

Văn hóa

the minimum height for a formal skyscraper: ngưỡng phân loại

The minimum height là chiều cao thấp nhất cần có để đạt một ngưỡng. Trong a formal skyscraper, formal có nghĩa là được tính là nhà chọc trời theo định nghĩa đang được sử dụng; từ này không miêu tả trang phục, vẻ ngoài hay một sự kiện trang trọng. Trong ngữ cảnh này, cụm từ giải thích vì sao con số bốn mươi tầng được nhắc đến trước đó lại quan trọng: nó được xem là ranh giới để thuộc vào nhóm phân loại này. Đây là ngưỡng mà video sử dụng, không nhất thiết là một định nghĩa chung trên toàn thế giới.

Luyện tập

formal trong formal skyscraper có nghĩa là gì ở đây?

  1. Được thiết kế cho các buổi lễ
  2. Được xếp loại là nhà chọc trời theo định nghĩa đã nêu
  3. Được trang trí theo phong cách thanh lịch
  4. Được dùng chủ yếu làm tòa nhà văn phòng
Xem đáp án

Được xếp loại là nhà chọc trời theo định nghĩa đã nêu

But even if only buildings under 30 stories were built from wood, Ngữ pháp

4:21

Nhưng ngay cả khi chỉ những tòa nhà dưới 30 tầng được xây bằng gỗ,

Ngữ pháp

even if only buildings under 30 stories were built from wood: điều kiện giả định có phạm vi hạn chế

Even if mở đầu một sự nhượng bộ mang tính giả định: điều kiện đó có thể xảy ra hoặc không, nhưng kết quả chính vẫn đúng. Ở đây, only thu hẹp điều kiện được hình dung vào các tòa nhà dưới ba mươi tầng, qua đó cố ý đặt ra một trường hợp có phạm vi hạn chế. Dấu phẩy cho biết kết quả chính sẽ xuất hiện ở phần sau. Mẫu câu này giúp bạn khẳng định rằng một kết quả vẫn đúng dù điều kiện bị hạn chế hoặc chưa chắc chắn: Even if X, Y still happens.

Luyện tập

Câu nào trình bày một điều kiện có phạm vi hạn chế dưới dạng giả định, đồng thời khẳng định rằng kết quả vẫn đúng?

  1. Even if we replace only the smallest windows, the room will still feel warmer.
  2. Even though we replaced only the smallest windows, the room feels warmer.
  3. If we replace every window, the room will feel warmer.
  4. We replaced only the smallest windows because the room felt cold.
Xem đáp án

Even if we replace only the smallest windows, the room will still feel warmer.

it would reduce the carbon footprint of those structures by more than 25%. Cách dùng từ

4:25

nó cũng sẽ làm giảm lượng khí thải carbon của các cấu trúc đó hơn 25%.

Cách dùng từ

reduce the carbon footprint: giảm dấu chân carbon

Carbon footprint là tổng lượng khí nhà kính do một người, hoạt động, sản phẩm hoặc tòa nhà trực tiếp và gián tiếp tạo ra. Trong câu này, reduce the carbon footprint có nghĩa là giảm tác động phát thải của các công trình đó. Footprint được dùng theo nghĩa ẩn dụ, không phải dấu chân thật. Cấu trúc reduce the carbon footprint of + danh từ cho biết tác động của người, hoạt động, sản phẩm hoặc công trình nào đang giảm. Phần by + số lượng theo sau cho biết mức giảm, như trong by more than 25%.

Luyện tập

reduce the carbon footprint có nghĩa là gì trong câu này? The new heating system will reduce the carbon footprint of the school.

  1. Giảm tác động phát thải khí nhà kính của trường học.
  2. Xóa các dấu do giày để lại.
  3. Làm cho tòa nhà của trường chiếm ít đất hơn.
  4. Đo số người đi vào trường.
Xem đáp án

Giảm tác động phát thải khí nhà kính của trường học.

So, no matter how tall these wooden buildings rise, Ngữ pháp

4:30

Vì vậy, cho dù những tòa nhà bằng gỗ này có cao đến đâu,

Ngữ pháp

no matter how tall: cho dù cao đến đâu

No matter how + tính từ có nghĩa là mức độ có thể thay đổi nhưng kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng. Đây là cấu trúc nhượng bộ. Ở đây, no matter how tall xem chiều cao của các tòa nhà là một điều kiện có thể thay đổi và mang nghĩa cho dù cao đến đâu. How tall không dùng để đặt câu hỏi trong trường hợp này. Mệnh đề có no matter thường cần một mệnh đề chính nêu kết quả không thay đổi, như trong No matter how tall the tower is, it needs a strong base.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter how và tính từ tall để cho thấy kết quả không thay đổi: ____ the tower is, it still needs a strong base.

Xem đáp án

No matter how tall

each one contributes to the health of our concrete jungles. Thành ngữ

4:32

mỗi tòa nhà đều đóng góp vào sự trong lành của những khu rừng bê tông của chúng ta.

Thành ngữ

contributes to the health of our concrete jungles: phép ẩn dụ về đô thị

Contributes to có nghĩa là “giúp tạo ra” một kết quả. Cụm từ này xem mỗi tòa nhà là một yếu tố có ích, chứ không phải nguyên nhân duy nhất. Concrete jungles là phép ẩn dụ chỉ những thành phố có nhiều tòa nhà và bề mặt cứng. Việc nói các thành phố này có health khiến môi trường đô thị được hình dung như một hệ thống sống; vì vậy, cả cụm diễn đạt rằng mỗi tòa nhà giúp đời sống hoặc môi trường thành phố trở nên lành mạnh hơn.

Luyện tập

Trong câu này, concrete jungles có nghĩa là gì?

  1. một công viên chỉ được xây cho động vật hoang dã
  2. một nhà máy sản xuất bê tông
  3. một thành phố dày đặc nhà cửa và bê tông
  4. một khu rừng thật mọc trên bê tông
Xem đáp án

một thành phố dày đặc nhà cửa và bê tông

Speaking of concrete, Mạch ý

4:37

Nói về bê tông,

Mạch ý

Speaking of concrete dùng để chuyển chủ đề

Speaking of + danh từ hoặc dạng -ing nhắc lại điều vừa được đề cập hoặc gợi ra, rồi dùng nó để giới thiệu một ý mới có liên quan. Ở đây, concrete lặp lại từ đã xuất hiện trong concrete jungles và tạo một cầu nối tự nhiên sang chủ đề mới về bê tông. Cụm này có chức năng tổ chức sự chuyển ý; nó không có nghĩa là người nói đã bắt đầu giải thích đầy đủ về bê tông.

Luyện tập

Dùng Speaking of + chủ đề được lặp lại để hoàn thành phần chuyển ý: We were just discussing rain. ____, did you bring an umbrella?

Xem đáp án

Speaking of rain

what if cracked concrete could fix itself? Ngữ pháp

4:38

sẽ ra sao nếu bê tông bị nứt có thể tự khắc phục?

Ngữ pháp

What if ... could fix itself?: “Nếu……có thể tự sửa chữa thì sao?”

What if ...? đưa ra một khả năng được tưởng tượng và mời người nghe nghĩ về kết quả của nó. Ở đây, việc bê tông bị nứt tự sửa chữa không được trình bày như một sự thật đã xảy ra trong quá khứ; đó là một giả định nhằm khơi gợi sự tò mò. Cấu trúc What if + chủ ngữ + could + động từ nguyên mẫu? dùng để tưởng tượng một khả năng có thể có. Trong could fix itself, could thể hiện khả năng đó, còn itself cho biết bê tông sẽ tự sửa các vết nứt của chính nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi giả định bằng What if ... could ...?: ____ damaged roads ____ repair themselves?

Xem đáp án

What if · could

This revolutionary technology could save resources and lives.

4:41

Công nghệ mang tính cách mạng này có thể cứu tài nguyên và sinh mạng.

Learn what the secret ingredient is with this video. Thành ngữ

4:45

Hãy tìm hiểu xem thành phần bí mật là gì qua video này.

Thành ngữ

the secret ingredient: yếu tố then chốt được ẩn giấu

The secret ingredient theo nghĩa đen có thể là một nguyên liệu được giữ kín danh tính. Trong ngữ cảnh công nghệ này, cụm từ được dùng theo nghĩa mở rộng, không liên quan đến nấu ăn: nó chỉ thành phần quan trọng giúp công nghệ hoạt động nhưng chưa được tiết lộ ngay. Từ secret cũng tạo cảm giác hồi hộp và tò mò. Thay vì đưa ra câu trả lời ngay lập tức, người nói trình bày thành phần then chốt như một điều mà người xem có thể khám phá trong video.

Luyện tập

Trong câu “Patience is the secret ingredient in good teaching,” the secret ingredient có nghĩa là gì?

  1. Một loại gia vị mà giáo viên phải giữ bí mật
  2. Nguyên liệu được dùng với số lượng lớn nhất
  3. Một yếu tố then chốt được trình bày như lý do đặc biệt dẫn đến thành công
Xem đáp án

Một yếu tố then chốt được trình bày như lý do đặc biệt dẫn đến thành công