Ý Nghĩa Cuộc Sống: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
800 từ 180 từ/phút

Tóm tắt: Người kể bác bỏ quan điểm cuộc sống không có ý nghĩa và đặt sự phát triển trọn vẹn của con người trong giao tiếp, thấu hiểu và phụng sự. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has to do with — cụm cố định và kết hợp từ: hiểu nghĩa “có liên quan đến”, không phải nghĩa vụ, rồi nối nguyên nhân hoặc chủ đề với lời giải thích. 2. strike up a conversation — cụm động từ: diễn tả việc tự nhiên bắt đầu một cuộc trò chuyện thân thiện và dùng with để nêu người đối thoại. 3. Armed with such ideas, — thành ngữ và cách nói ẩn dụ: hiểu armed là “được trang bị ý tưởng”, rồi chuyển từ luận cứ sang kết luận mà không hàm ý vũ khí thật.

Nội dung bài học

People nowadays often say, sometimes in a sad way,

0:02

Mọi người ngày nay thường nói, đôi khi theo một cách buồn bã,

other times more aggressively and cynically,

0:05

những lúc khác thì hung hăng và hoài nghi hơn,

that life just has no meaning.

0:07

rằng cuộc sống đơn giản là không có ý nghĩa gì cả.

Two reasons are often given for this.

0:10

Có hai lý do thường được đưa ra cho điều này.

The first has to do with religion. Cụm từ

0:12

Lý do đầu tiên liên quan đến tôn giáo.

Cụm từ

has to do with: diễn tả mối liên hệ

Has to do with có nghĩa là “liên quan đến” hoặc “có liên hệ với”. Ở đây, The first chỉ lý do thứ nhất, vì vậy câu này nói rằng lý do đó liên quan đến tôn giáo. Trong cấu trúc này, hãy hiểu has to do with là một cụm hoàn chỉnh theo mẫu X has to do with Y. Các từ has to do không diễn tả sự bắt buộc trong mẫu này.

Luyện tập

Chọn câu trong đó has to do with có nghĩa là “liên quan đến”.

  1. I can deal with the problem.
  2. The delay has to do with the weather.
  3. Maya has to do her homework.
Xem đáp án

The delay has to do with the weather.

Once upon a time, Cụm từ

0:14

Ngày xửa ngày xưa,

Cụm từ

Once upon a time làm lời mở đầu câu chuyện

Once upon a time là cách mở đầu cố định của một câu chuyện truyền thống. Cụm này đặt các sự việc vào một quá khứ xa xôi, không xác định thay vì đưa ra một ngày tháng chính xác. Ở đây, người nói mượn giọng kể chuyện để trình bày một niềm tin xưa như câu chuyện được mọi người truyền lại, chứ không phải một khẳng định lịch sử chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành cách mở đầu truyền thống của câu chuyện: ____, a small fox lived beside a forest.

Xem đáp án

Once upon a time

so the story goes, Mạch ý

0:15

theo như câu chuyện được kể,

Mạch ý

so the story goes như một dấu hiệu giữ khoảng cách khi thuật lại

so the story goes cho người nghe biết rằng ý trước hoặc sau đó thuộc về một câu chuyện quen thuộc, một truyền thống hoặc một phiên bản thường được kể lại. Ở đây, goes có nghĩa là “được kể như vậy” hoặc “được lưu truyền”, chứ không phải “đi đến một nơi nào đó”. Với vai trò là dấu hiệu diễn ngôn, cụm này sắp xếp phát biểu thành nội dung được thuật lại chứ không phải lời khẳng định trực tiếp của người nói. Nó cũng có thể thể hiện một khoảng cách nhất định: người nói trình bày điều câu chuyện kể mà không cam đoan rằng mọi chi tiết đều đúng.

Luyện tập

Trong câu “So the story goes: the old bell rings by itself at midnight,” so the story goes cho biết điều gì về thái độ của người nói?

  1. Người nói đang thuật lại một câu chuyện quen thuộc mà không hoàn toàn xác nhận nó.
  2. Người nói đang chỉ đường đến một nơi nào đó.
  3. Người nói đang cam đoan rằng sự kiện đã được chứng minh bằng khoa học.
Xem đáp án

Người nói đang thuật lại một câu chuyện quen thuộc mà không hoàn toàn xác nhận nó.

life had a clear meaning given to us by God.

0:16

cuộc sống có một ý nghĩa rõ ràng do Chúa ban cho chúng ta.

It was about worshipping him.

0:19

Đó là về việc tôn thờ Người.

But as religious belief has declined,

0:21

Nhưng khi niềm tin tôn giáo suy giảm,

not only has God supposedly died, Ngữ pháp

0:23

không chỉ Chúa được cho là đã chết,

but along with him the meaning he once guaranteed.

0:25

mà cùng với Người là cái ý nghĩa mà Người từng bảo đảm.

Ngữ pháp

Not only has ... but: đảo ngữ và bổ sung ý

Khi not only đứng đầu mệnh đề thứ nhất, nó nhấn mạnh mệnh đề đó và gây ra hiện tượng đảo trợ động từ lên trước chủ ngữ. Trật tự thông thường God has supposedly died trở thành not only has God supposedly died. Đây là câu trần thuật, không phải câu hỏi. but giới thiệu ý thứ hai được bổ sung. also thường xuất hiện sau but nhưng không bắt buộc; cặp cấu trúc có thể là not only ... but ..., như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc theo cặp và phép đảo ngữ cần thiết: “____ the new policy lowered costs, ____ it also shortened waiting times.”

Xem đáp án

Not only has · but

Modern science is the second cause of the current crisis of meaning.

0:29

Khoa học hiện đại là nguyên nhân thứ hai của cuộc khủng hoảng ý nghĩa hiện nay.

Scientists tell us that life,

0:33

Các nhà khoa học nói với chúng ta rằng sự sống,

which emerged from a random interplay of chemicals and gases,

0:35

nổi lên từ một sự tương tác ngẫu nhiên của các hóa chất và khí,

does have meaning,

0:38

thực sự có ý nghĩa,

but it's of a rather bleak, relentless, and narrow sort. Ngữ pháp

0:39

nhưng đó là một loại ý nghĩa khá ảm đạm, tàn nhẫn và hạn hẹp.

Ngữ pháp

Cấu trúc đánh giá of a rather ... sort

Cấu trúc of a rather + tính từ + sort có nghĩa là “thuộc một kiểu khá...”. Trong câu này, cấu trúc ấy xếp ý nghĩa đã được nhắc đến vào loại ảm đạm, khắc nghiệt và hạn hẹp. Rather thêm một mức độ vừa phải: lời đánh giá mạnh nhưng cách diễn đạt vẫn có sự tiết chế. Các tính từ nằm giữa rather và sort, vì vậy nhiều đặc điểm có thể được gộp thành một kiểu đánh giá tổng thể. Cấu trúc lấy danh từ làm trung tâm này thường gặp trong văn viết phân tích hoặc nhận xét.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá trang trọng bằng cấu trúc of a rather ... sort: The humor in the novel is ____ dark and understated ____.

Xem đáp án

of a rather · sort

For humans,

0:43

Đối với con người,

as for all other living things, Cụm từ

0:44

cũng như đối với tất cả các sinh vật sống khác,

Cụm từ

as for all other living things trong phép so sánh song song

Trong cấu trúc đầy đủ For humans, as for all other living things, ..., phần được nhấn mạnh có nghĩa là “cũng giống như điều đó đúng với tất cả các sinh vật sống khác”. Mệnh đề sau dấu phẩy áp dụng cho cả humans và nhóm được dùng để so sánh. Về ngữ pháp, as tạo ra phép so sánh và for giới thiệu nhóm thứ hai. Đây không phải cách dùng thông thường của As for ... với nghĩa “còn về...”, vốn dùng để chuyển sang chủ đề mới.

Luyện tập

Trong câu “For new employees, as for experienced staff, clear feedback is useful,” cụm “as for experienced staff” có nghĩa là gì?

  1. Phản hồi rõ ràng hữu ích cho cả nhân viên mới lẫn nhân viên có kinh nghiệm.
  2. Câu chuyển chủ đề và chỉ nói về nhân viên có kinh nghiệm.
  3. Nhân viên có kinh nghiệm chỉ đưa ra phản hồi cho nhân viên mới.
Xem đáp án

Phản hồi rõ ràng hữu ích cho cả nhân viên mới lẫn nhân viên có kinh nghiệm.

like amoeba,

0:45

như amip,

the meaning of life is survival and the propagation of one's genetic material.

0:46

ý nghĩa của cuộc sống là sinh tồn và sự nhân lên của vật chất di truyền của chính mình.

It sounds very true and at the same time distinctly futile and melancholy.

0:51

Điều đó nghe rất chân thực và đồng thời cũng cực kỳ vô ích và u sầu.

Here we want to argue as follows: Mạch ý

0:56

Ở đây chúng tôi muốn lập luận như sau:

Mạch ý

'argue as follows' như một dấu hiệu diễn ngôn trang trọng

Ở đây, argue có nghĩa là “đưa ra và bảo vệ một quan điểm”, chứ không phải “cãi nhau”. Cụm từ này giới thiệu nhận định hoặc lập luận của chính người nói. As follows hướng tới nội dung cụ thể xuất hiện ngay sau đó. Dấu hai chấm củng cố chức năng báo trước này và đánh dấu sự chuyển đổi từ phần dẫn nhập sang chính lập luận.

Luyện tập

Câu nào báo hiệu rõ nhất rằng một mạch lập luận trang trọng sẽ xuất hiện tiếp theo?

  1. We argue as follows: First, the rule should be simple; second, it should be fair.
  2. We argue that the rule should be simple.
  3. We argued with our neighbors about the noise.
Xem đáp án

We argue as follows: First, the rule should be simple; second, it should be fair.

to wonder about the meaning of life is an extremely important activity.

0:58

tự hỏi về ý nghĩa của cuộc sống là một hoạt động vô cùng quan trọng.

Life does have substantial meaning, Ngữ pháp

1:02

Cuộc sống thực sự có ý nghĩa đáng kể,

Ngữ pháp

'does have' nhấn mạnh trong câu khẳng định

Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh have. Cấu trúc này xác nhận mạnh mẽ nhận định và bác lại ý tưởng trước đó rằng cuộc sống không có ý nghĩa đáng kể. Mẫu câu là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Vì does mang thì và hòa hợp với life, động từ chính giữ nguyên dạng have, không phải has.

Luyện tập

Dùng does nhấn mạnh với have để đính chính ý tưởng sai: 'The plan may look simple, but it ____ one serious flaw.'

Xem đáp án

does have

and there are in fact a range of practical steps we can take to ensure we end up leading lives of maximal meaningfulness. Ghi chú

1:04

và thực tế là có một loạt các bước thực tế chúng ta có thể thực hiện để đảm bảo cuối cùng chúng ta sẽ có được những cuộc đời ý nghĩa nhất.

Cụm từ

steps we can take to ensure: hành động thiết thực để đạt kết quả

Trong steps we can take, steps chỉ các biện pháp thực tế, không phải bước chân khi đi bộ. We can take xác định đó là những biện pháp nào; đây là mệnh đề quan hệ có thể lược bỏ that: steps (that) we can take. Cấu trúc đầy đủ take steps to ensure + mệnh đề có nghĩa là thực hiện những hành động thiết thực để kết quả mong muốn xảy ra. Cấu trúc này nối các hành động có thể làm với mục tiêu của chúng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng take, step và ensure trong cụm từ tự nhiên: The school will ____ every child can enter safely.

Xem đáp án

take steps to ensure

Cụm động từ

end up + -ing để diễn đạt kết quả cuối cùng

End up trình bày một điều như kết quả cuối cùng sau một quá trình, một loạt lựa chọn hoặc thay đổi. Trong câu này, kết quả là leading lives of maximal meaningfulness, chứ không phải đi đến một nơi gọi là end. Khi end up được theo sau bởi một hành động, dùng dạng -ing: end up leading, end up waiting hoặc ended up taking. Sau cụm này cũng có thể là tính từ hoặc cụm từ chỉ nơi chốn, như end up alone hoặc end up at home.

Luyện tập

Hoàn thành bằng dạng quá khứ của end up và dạng đúng của take: After two buses were canceled, we ____ the train home.

Xem đáp án

ended up taking

We should start by saying that there is no meaning in life outside of that which we can find by ourselves as a species. Ghi chú

1:12

Chúng ta nên bắt đầu bằng việc nói rằng không có ý nghĩa nào trong cuộc sống nằm ngoài những gì chúng ta có thể tự mình tìm thấy với tư cách là một giống loài.

Mạch ý

start by saying that + mệnh đề

Start by saying that giúp sắp xếp lập luận: cụm này báo cho người nghe biết rằng mệnh đề that theo sau là điểm đầu tiên hoặc tiền đề cần được xác lập trước khi chuyển sang các điểm khác. Cấu trúc là start by + dạng -ing. Ở đây, by saying mô tả hành động dùng để bắt đầu; nó không có nghĩa là “nói trước một thời hạn”. Liên từ that dẫn vào nội dung được nêu ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm start by saying that: At the meeting, we should ____ safety comes first.

Xem đáp án

start by saying that

Ngữ pháp

that which với tư cách dạng trang trọng của what

That which là một cấu trúc quan hệ trang trọng có chức năng giống danh từ, mang nghĩa “what” hoặc “the thing that”. Trong câu này, that là thành phần tiền hành, tức yếu tố được nhắc đến, còn which we can find by ourselves as a species là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho nó. Toàn bộ cụm là tân ngữ của outside of. Hãy đọc nó như một cụm danh từ duy nhất: không có ý nghĩa nào vượt ngoài những gì con người có thể tự tìm thấy. Ở đây, that không dẫn vào một mệnh đề nội dung.

Luyện tập

Trong câu trang trọng “We protect that which cannot protect itself,” cụm that which cannot protect itself có nghĩa là gì?

  1. lời khẳng định rằng không gì có thể tự bảo vệ mình
  2. điều không thể tự bảo vệ mình
  3. một thứ nằm ngoài sự bảo vệ
Xem đáp án

điều không thể tự bảo vệ mình

There isn't any kind of objective meaning written in the stars, Thành ngữ

1:19

Không có bất kỳ loại ý nghĩa khách quan nào được viết trên các vì sao,

Thành ngữ

written in the stars: được số phận định sẵn

Trong câu này, written in the stars có nghĩa là “được số phận định sẵn”. Cách nói này hình dung số phận như một thông điệp đã hiện ra trên bầu trời; không có ai thực sự viết điều gì ở đó. Người nói dùng hình ảnh này để phủ nhận rằng cuộc sống có một ý nghĩa cố định từ bên ngoài và đã được quyết định trước. Nói chung, thành ngữ này thể hiện một sự kiện hoặc kết quả tương lai là do số phận sắp đặt, chứ không phải do lựa chọn hay tình cờ.

Luyện tập

Trong câu 'They believed their meeting was written in the stars,' cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là gì?

  1. Sự việc đó được mô tả trong một cuốn sách thiên văn học.
  2. Sự việc đó đã được định sẵn là sẽ xảy ra.
  3. Sự việc đó không thể dự đoán được.
Xem đáp án

Sự việc đó đã được định sẵn là sẽ xảy ra.

in a holy book,

1:22

trong một cuốn sách thánh,

or in sequences of DNA.

1:23

hoặc trong các trình tự DNA.

What seems to prompt people to complain that life lacks meaning are particular varieties of unhappiness. Ghi chú

1:26

Điều dường như thúc đẩy mọi người phàn nàn rằng cuộc sống thiếu ý nghĩa là những dạng bất hạnh cụ thể.

Ngữ pháp

What ... are ...: mệnh đề What nêu định danh

Đây là câu nêu định danh được tạo theo cấu trúc What + mệnh đề + be + bổ ngữ định danh. Toàn bộ mệnh đề What seems to prompt people to complain that life lacks meaning đóng vai trò chủ ngữ; what có thể được hiểu là “sự việc hoặc yếu tố đó”. Cụm từ đứng sau are, particular varieties of unhappiness, đưa ra lời giải thích thực sự. Cấu trúc này giúp người nói nêu vấn đề bề mặt trước rồi xác định lại vấn đề bằng cách chỉ ra nguyên nhân sâu xa hơn. Trong câu gốc, are đi với bổ ngữ định danh số nhiều varieties. Trong kiểu mệnh đề What nêu định danh này, còn gọi là câu chẻ giả, người nói thường dùng dạng số nhiều của be khi thành phần định danh là số nhiều, dù một số văn phong cũng thường dùng sự hòa hợp số ít với toàn bộ mệnh đề What.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề What để xác định các nguyên nhân sâu xa của sự nhầm lẫn?

  1. What causes the confusion several labels that sound almost identical.
  2. What cause the confusion are several labels that sound almost identical.
  3. What causes the confusion are several labels that sound almost identical.
Xem đáp án

What causes the confusion are several labels that sound almost identical.

Cụm từ

prompt someone to do something: thúc đẩy ai đó làm gì

Ở đây, prompt là động từ có nghĩa là khiến hoặc thúc đẩy ai đó thực hiện một hành động. Cấu trúc là prompt + người + to + động từ nguyên mẫu: prompt people to complain. Cách diễn đạt này trình bày một sự kiện hoặc tình trạng như tác nhân khơi mào một phản ứng. Nó hữu ích khi giải thích nguyên nhân bằng giọng điệu chừng mực và có tính phân tích.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của prompt và từ cần thiết: The unexpected fee ____ several customers ____ complain.

Xem đáp án

prompted · to

Let's consider some central examples. Mạch ý

1:31

Hãy cùng xem xét một số ví dụ trọng tâm.

Mạch ý

Let's consider some central examples: hãy xem xét một số ví dụ cốt lõi

Let's consider ... đánh dấu một bước chuyển: người nói chuyển từ một nhận định khái quát sang các ví dụ giúp giải thích hoặc kiểm chứng nhận định đó. Let's biến bước chuyển này thành lời mời khán giả cùng tham gia, thay vì một mệnh lệnh cứng nhắc. Central có nghĩa là quan trọng đối với lập luận, không phải nằm ở chính giữa về mặt không gian. Câu này cũng báo trước cách tổ chức phần tiếp theo: một số trường hợp tiêu biểu và then chốt sẽ được đưa ra.

Luyện tập

Bạn vừa giải thích một ý khái quát và giờ muốn mời khán giả xem xét những trường hợp tiêu biểu quan trọng nhất. Câu chuyển ý nào phù hợp nhất?

  1. Let's consider some central examples.
  2. Let's skip the examples and state the conclusion.
  3. The examples are kept in the center of the room.
Xem đáp án

Let's consider some central examples.

You're in a relationship,

1:34

Bạn đang ở trong một mối quan hệ,

but the intensity you experienced at the start is long gone. Cụm từ

1:35

nhưng sự nồng nhiệt mà bạn trải qua lúc đầu đã qua lâu rồi.

Cụm từ

long gone: đã biến mất từ lâu

“Long gone” có nghĩa là một điều gì đó đã biến mất, kết thúc hoặc không còn đúng từ rất lâu trước hiện tại. Trong câu này, cảm giác mãnh liệt khi mối quan hệ mới bắt đầu không còn tồn tại và đã biến mất được một thời gian. Ở đây, “long” là trạng từ, bổ sung cho “gone” ý nghĩa về khoảng cách thời gian. Nó không miêu tả độ dài vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã biến mất từ lâu”: The excitement from the first week is ____.

Xem đáp án

long gone

You don't seem to talk about anything important anymore or share vulnerable feelings and ideas.

1:38

Cả hai dường như không còn nói về bất cứ điều gì quan trọng nữa hoặc chia sẻ những cảm xúc và ý tưởng dễ bị tổn thương.

It feels,

1:43

Nó có cảm giác,

as you put it, Ý định

1:44

như bạn nói,

meaningless.

1:45

thật vô nghĩa.

Ý định

as you put it: theo cách bạn diễn đạt

“As you put it” có nghĩa là “dùng chính cách diễn đạt của bạn”. Cụm này cho biết “meaningless” là từ ngữ do người kia dùng để miêu tả, chứ không phải cách chọn từ độc lập của người nói. Khi được chèn vào câu, cụm này có thể ghi nhận cách diễn đạt của ai đó, đồng thời tạo một khoảng cách nhẹ với chính cách diễn đạt ấy. Ở đây, “put” có nghĩa là “diễn đạt bằng lời”, không phải “đặt”.

Luyện tập

“as you put it” có tác dụng gì trong câu này? The deadline is, as you put it, impossible.

  1. Cụm này nói rằng người nghe đã đặt thời hạn ở một nơi nào đó theo nghĩa vật lý.
  2. Cụm này cho thấy người nói không thể nhớ lời của người nghe.
  3. Cụm này cho biết “impossible” là từ người nghe dùng để miêu tả thời hạn.
Xem đáp án

Cụm này cho biết “impossible” là từ người nghe dùng để miêu tả thời hạn.

Or else you're single,

1:46

Hoặc không thì bạn đang độc thân,

and though you have many friends,

1:47

và mặc dù bạn có nhiều bạn bè,

every time you see them the conversation seems shallow and trivial.

1:48

mỗi lần bạn gặp họ, cuộc trò chuyện dường như nông cạn và tầm thường.

Or you're at university studying for a degree.

1:52

Hoặc bạn đang ở trường đại học để học lấy bằng.

You signed up for the course in part because you often feel confused about who you are and what you want. Ghi chú

1:54

Bạn đăng ký khóa học một phần vì bạn thường cảm thấy bối rối về việc mình là ai và mình muốn gì.

Cụm động từ

Sign up for the course: đăng ký khóa học

Sign up for có nghĩa là “đăng ký để tham gia” một khóa học, sự kiện, dịch vụ hoặc hoạt động tương tự. Ở đây, signed thể hiện thời quá khứ, còn for giới thiệu đối tượng mà người đó đăng ký tham gia: the course. Cấu trúc có thể áp dụng lại là sign up for + sự vật. Sign ở đây là một phần của cụm động từ, chứ không chỉ có nghĩa là “ký tên”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ ba từ có nghĩa là “đăng ký để tham gia”: Lena wants to join the Saturday science club, so she will ____ it today.

Xem đáp án

sign up for

Mạch ý

In part because: một lý do trong số nhiều lý do

In part because đưa ra một lý do nhưng đồng thời giới hạn mức độ của lý do đó: lý do này chỉ giải thích một phần quyết định, chứ không phải toàn bộ. Trong câu này, cảm giác bối rối về bản thân được nêu là một trong các lý do tham gia khóa học, và có thể còn những lý do khác. Cụm này giúp sắp xếp thông tin một cách thận trọng. Hãy đặt in part ngay trước because khi muốn mệnh đề because theo sau chỉ được hiểu là lời giải thích một phần.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ cho biết đây chỉ là một trong các lý do: We chose the earlier train ____ it was cheaper.

Xem đáp án

in part because

Ngữ pháp

who you are and what you want: trật tự từ trong câu hỏi gián tiếp

who you are và what you want là hai mệnh đề nghi vấn gián tiếp được nối bằng and. Hai mệnh đề cùng cho biết người đó đang bối rối về điều gì; toàn bộ cấu trúc nối này làm bổ ngữ cho giới từ about. Vì các câu hỏi này nằm trong một câu trần thuật lớn hơn, chúng dùng trật tự của câu trần thuật: từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. Ở đây, dùng who you are và what you want. Chỉ dùng Who are you? hoặc What do you want? khi hỏi trực tiếp.

Luyện tập

Dùng các từ trong ngoặc để hoàn thành hai câu hỏi gián tiếp theo trật tự câu trần thuật: I am not sure about ____ and ____. (where / the meeting / is; what / I / should bring)

Xem đáp án

where the meeting is · what I should bring

You thought that reading books and going to lectures would shine a light on things, Thành ngữ

2:00

Bạn nghĩ rằng đọc sách và đi nghe giảng sẽ làm sáng tỏ mọi thứ,

Thành ngữ

shine a light on: làm rõ hoặc giải thích

Trong câu này, shine a light on được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là giúp làm rõ hoặc giải thích, vì vậy người nói từng nghĩ rằng sách và các bài giảng sẽ giúp những điều gây bối rối trở nên dễ hiểu hơn. Cấu trúc là shine a light on + chủ đề. Chủ đề là vấn đề, nguyên nhân hoặc trải nghiệm được làm rõ hơn, không nhất thiết là vật thật sự được chiếu sáng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có shine và mang nghĩa 'giúp làm rõ hoặc giải thích': The documentary may ____ how the town changed.

Xem đáp án

shine a light on

but the topics are dull and disconnected from your confusion.

2:03

nhưng các chủ đề lại tẻ nhạt và không liên quan gì đến sự bối rối của bạn.

You complain that it feels meaningless.

2:07

Bạn phàn nàn rằng điều đó có cảm giác vô nghĩa.

Or you're working in a large profitable company and earning a decent sum every week, Cách dùng từ

2:10

Hoặc bạn đang làm việc trong một công ty lớn có lợi nhuận và kiếm được một khoản kha khá mỗi tuần,

Cách dùng từ

a decent sum: một khoản tiền khá ổn

Ở đây, a decent sum có nghĩa là một khoản tiền khá ổn hoặc đáng kể. Decent là lời đánh giá tích cực nhưng có chừng mực: thu nhập hằng tuần tốt, nhưng không nhất thiết là cực kỳ cao. Sum ở đây có nghĩa là một khoản tiền, không phải phép tính toán học. Từ này hơi trang trọng hơn amount và thể hiện thu nhập như một tổng số tiền.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh “She earns a decent sum from her weekend work,”, a decent sum có nghĩa là gì?

  1. Một khoản tiền khá ổn
  2. Một phép tính số học khó
  3. Tiền được kiếm một cách trung thực
Xem đáp án

Một khoản tiền khá ổn

but the work doesn't seem in the grander scheme important, Thành ngữ

2:14

nhưng công việc dường như không quan trọng trong một bức tranh vĩ mô hơn,

Thành ngữ

in the grander scheme: xét trong một tổng thể lớn hơn

In the grander scheme có nghĩa là nhìn một tình huống như một phần của một tổng thể lớn hơn và quan trọng hơn. Ở đây, cụm từ này thay đổi thước đo đánh giá: công việc có thể trả lương tốt, nhưng dường như không quan trọng khi so với những mục tiêu hoặc tác động rộng lớn hơn. Scheme ở đây có nghĩa là sự sắp xếp hoặc cấu trúc tổng thể, không phải một kế hoạch bí mật hay không trung thực. Dạng đầy đủ phổ biến hơn là in the grand scheme of things; grander nhấn mạnh việc so sánh với một góc nhìn lớn hơn.

Luyện tập

Cách diễn đạt nào phù hợp nhất với in the grander scheme trong “In the grander scheme, one missed bus is not very important”?

  1. Theo một kế hoạch bí mật
  2. Sau khi một thời gian dài đã trôi qua
  3. Khi được đánh giá như một phần của bức tranh lớn hơn rất nhiều
Xem đáp án

Khi được đánh giá như một phần của bức tranh lớn hơn rất nhiều

by which you mean two things: Mạch ý

2:17

bằng cách đó bạn có ý nói hai điều:

Mạch ý

by which you mean mở đầu lời giải thích gồm hai phần

Ở đây, which chỉ ngược lại ý trước đó rằng một điều gì đó là “quan trọng”. Nó không hỏi người nghe chọn một thứ. Cụm này có nghĩa là “và khi nói như vậy, ý bạn là...”. Dấu hai chấm và two things báo hiệu rằng một danh sách sắp xuất hiện. Cụm này tách một ý khái quát thành hai nghĩa cụ thể hơn, giúp người nghe theo dõi cách tổ chức lời giải thích.

Luyện tập

by which you mean có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó yêu cầu người nghe chọn một trong hai đồ vật.
  2. Nó chỉ lại một ý trước đó và giới thiệu hai nghĩa cụ thể.
  3. Nó cho thấy người nói đang chuyển sang một chủ đề mới.
Xem đáp án

Nó chỉ lại một ý trước đó và giới thiệu hai nghĩa cụ thể.

that you don't seem to be making any great difference to anyone's life, Cụm từ

2:19

rằng bạn dường như không tạo ra bất kỳ sự khác biệt lớn nào cho cuộc sống của bất kỳ ai,

Cụm từ

making any great difference to anyone's life: tạo tác động lớn đến cuộc sống của một người

Trong make a difference to someone's life, difference có nghĩa là tác động đáng kể, không phải sự so sánh giữa hai thứ. Cấu trúc là make a difference to + người, cuộc sống, nhóm hoặc tình huống. Mệnh đề phủ định dùng any thay cho a: don't seem to be making any great difference. Great nhấn mạnh mức độ của tác động, vì vậy câu này nói rằng dường như không có nhiều tác động quan trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng make a difference và giới từ đúng: A patient teacher can ____ a child's confidence.

Xem đáp án

make a difference to

and also that there's no profound part of you that you're able to bring to or incorporate in your work.

2:22

và cũng không có phần sâu sắc nào trong bạn mà bạn có thể mang lại hoặc kết hợp vào công việc của mình.

It might as well be done by a robot. Ý định

2:28

Công việc đó thà để một con robot làm còn hơn.

Ý định

Might as well: miễn cưỡng chấp nhận khi các lựa chọn không khác nhau nhiều

Trong might as well, might không chỉ đơn giản có nghĩa là “có lẽ”. Toàn bộ cụm từ cho biết rằng vì các lựa chọn khác không có ưu thế rõ ràng, một lựa chọn cũng chấp nhận được như những lựa chọn còn lại, thường kèm theo sự miễn cưỡng hoặc cam chịu. Ở đây, người nói không thực sự đề nghị dùng rô-bốt. Phép so sánh này phê bình một công việc không cho con người thể hiện sự quan tâm hoặc phẩm chất riêng: nếu đóng góp của con người không tạo ra khác biệt, thì rô-bốt làm cũng vậy.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định cho biết một lựa chọn không tạo ra nhiều khác biệt: If the report is going to be fully automatic, it ____ be generated by software.

Xem đáp án

might as well

From these strands, Mạch ý

2:31

Từ những manh mối này,

Mạch ý

From these strands: đan các ý trước đó thành một kết luận

Strands là một phép ẩn dụ cho các mạch bằng chứng hoặc chủ đề tách biệt nhưng có liên quan. From có nghĩa là “dùng những mạch đã nêu trước đó làm chất liệu khởi đầu”, chứ không phải di chuyển ra xa những sợi dây thật. Khi đứng đầu và có dấu phẩy, From these strands, nhìn lại nội dung trước đó rồi báo hiệu một bước tiến: người nói sắp đan nhiều ví dụ trước thành một lý thuyết hoặc kết luận rộng hơn.

Luyện tập

Trong một lập luận, From these strands, báo hiệu điều gì cho người nghe?

  1. Người nói đang kết hợp nhiều mạch suy nghĩ trước đó thành một kết luận.
  2. Người nói đang chuyển sang một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  3. Người nói đang mô tả những sợi dây thật bị rối vào nhau.
Xem đáp án

Người nói đang kết hợp nhiều mạch suy nghĩ trước đó thành một kết luận.

we can start to extrapolate a theory of meaning. Cụm từ

2:32

chúng ta có thể bắt đầu suy diễn ra một lý thuyết về ý nghĩa.

Cụm từ

extrapolate a theory of meaning: xây dựng lý thuyết vượt ra ngoài bằng chứng

Trong câu này, extrapolate có nghĩa là dùng những trường hợp đã được bàn tới làm bằng chứng rồi đi xa hơn chúng để xây dựng một cách giải thích rộng hơn. A theory of meaning không chỉ là việc lặp lại hoặc liệt kê các trường hợp đó; đó là một lý thuyết được suy ra từ chúng. Cấu trúc extrapolate a theory from evidence thuộc lối diễn đạt phân tích và trang trọng. Nó cho thấy kết luận vượt ra ngoài những gì được quan sát trực tiếp, vì vậy bằng chứng có thể ủng hộ lý thuyết nhưng chưa chắc chứng minh được lý thuyết một cách chắc chắn.

Luyện tập

Extrapolate a theory có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Lặp lại các ví dụ mà không đi xa hơn chúng.
  2. Liệt kê mọi hoạt động được nhắc tới trong bài nói.
  3. Xây dựng một lý thuyết rộng hơn từ bằng chứng hiện có.
Xem đáp án

Xây dựng một lý thuyết rộng hơn từ bằng chứng hiện có.

Meaning is to be found in three activities in particular: Cụm từ

2:35

Ý nghĩa có thể được tìm thấy trong ba hoạt động cụ thể:

Cụm từ

is to be found in: xác định nơi một điều tồn tại

Ở đây, is to be found in có nghĩa là một điều tồn tại trong một nơi hoặc có thể được tìm thấy ở đó. Câu này nói rằng ý nghĩa đặc biệt nằm trong ba hoạt động được nêu ngay sau đó. Cấu trúc is/are + to be found in là cách diễn đạt bị động được tạo từ find. Nó có thể trông giống cấu trúc tương lai be to, nhưng ở đây nó đưa ra một lời mô tả trang trọng chứ không phải một kế hoạch. Found là dạng quá khứ phân từ của find, không phải động từ found mang nghĩa thành lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng trong bài học mang nghĩa 'tồn tại hoặc có thể được tìm thấy bên trong': In the author's view, true strength ____ patient daily practice.

Xem đáp án

is to be found in

communication,

2:38

giao tiếp,

understanding,

2:39

thấu hiểu,

and service.

2:41

và phụng sự.

Let's look at communication first.

2:42

Trước tiên hãy nhìn vào giao tiếp.

We are by nature isolated creatures,

2:44

Chúng ta về bản chất là những sinh vật cô lập,

and it appears that some of our most meaningful moments are to do with instances of connection with a lover,

2:47

và có vẻ như một số khoảnh khắc ý nghĩa nhất của chúng ta liên quan đến những khoảnh khắc kết nối với người yêu,

for example,

2:52

ví dụ,

when we reveal our intimate physical and psychological selves,

2:53

khi chúng ta bộc lộ những khía cạnh thân mật về thể xác và tâm lý của bản thân,

or when we form friendships where substantial truths about our respective lives can be shared.

2:57

hoặc khi chúng ta hình thành những tình bạn nơi mà những sự thật đáng kể về cuộc sống của mỗi người có thể được chia sẻ.

Or on a journey to a new country,

3:02

Hoặc trong một chuyến đi đến một đất nước mới,

when we strike up a conversation with a stranger and feel a thrilling sense of victory over linguistic and cultural barriers. Cụm động từ

3:04

khi chúng ta bắt chuyện với một người lạ và cảm thấy một cảm giác chiến thắng hồi hộp trước những rào cản về ngôn ngữ và văn hóa.

Cụm động từ

strike up a conversation: bắt đầu trò chuyện thân thiện

Strike up a conversation có nghĩa là bắt đầu nói chuyện với ai đó, thường theo cách thân thiện và khá tự nhiên. Trong câu này, mọi người bắt đầu nói chuyện với một người lạ chứ không phải tham gia vào một cuộc trò chuyện đã diễn ra. Cấu trúc là strike up a conversation with + người. Ở thì quá khứ, strike đổi thành struck: struck up a conversation.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng strike up a conversation: At the museum, Sam decided to ____ with another visitor.

Xem đáp án

strike up a conversation

Then there's the meaning that emerges via understanding.

3:11

Tiếp theo là ý nghĩa nảy sinh thông qua sự thấu hiểu.

This is about the pleasure that can be felt whenever we correct confusion and puzzlement about ourselves or the world.

3:14

Điều này nói về niềm vui có thể cảm nhận được bất cứ khi nào chúng ta sửa chữa sự nhầm lẫn và hoang mang về bản thân hoặc thế giới.

We might be scientific researchers or economists,

3:21

Chúng ta có thể là các nhà nghiên cứu khoa học hoặc nhà kinh tế,

poets, or patients in psychotherapy.

3:24

nhà thơ, hoặc bệnh nhân trong tâm lý trị liệu.

The pleasure of our activities stems from a common ability to map and make sense of what was once painfully unfamiliar and strange. Ghi chú

3:26

Niềm vui từ các hoạt động của chúng ta bắt nguồn từ một khả năng chung là vạch ra và hiểu được những gì từng xa lạ và kỳ dị đến mức đau khổ.

Cụm từ

stems from: chỉ ra nguồn gốc của một kết quả

Stems from có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc do điều gì gây ra. Chủ ngữ là kết quả, còn cụm danh từ sau from là nguồn gốc: kết quả stems from nguồn gốc. Trong câu này, The pleasure là kết quả và ở số ít, vì vậy động từ thêm -s thành stems. Cấu trúc này hữu ích khi giải thích nguyên nhân một cách rõ ràng và hơi trang trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng stems from đúng để cho biết việc luyện tập là nguồn gốc của sự tự tin của Maya?

  1. Years of practice stems from Maya's confidence.
  2. Maya's confidence stems from years of practice.
  3. Maya's confidence stems years of practice.
Xem đáp án

Maya's confidence stems from years of practice.

Thành ngữ

map and make sense of: hệ thống hóa và hiểu điều phức tạp

Ở đây, map được dùng theo nghĩa ẩn dụ: sắp xếp các bộ phận, mô hình hoặc mối quan hệ trong một vấn đề phức tạp. Make sense of có nghĩa là hiểu hoặc diễn giải điều từng gây bối rối. Hai động từ được nối với nhau cùng dùng tân ngữ what was once painfully unfamiliar and strange. Chúng diễn tả hai mặt của cùng một quá trình: hệ thống hóa một vấn đề khó và hiểu nó. Map không nói về bản đồ địa lý, và con người là chủ thể thực hiện việc hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là sắp xếp một vấn đề phức tạp và hiểu nó: The investigators met to ____ the complicated sequence of events.

Xem đáp án

map and make sense of

Thirdly, there's service.

3:35

Thứ ba, có sự phụng sự.

One of the most meaningful things we can do is to serve other people, Ngữ pháp

3:37

Một trong những điều ý nghĩa nhất chúng ta có thể làm là phục vụ người khác,

Ngữ pháp

One of the most ... things ... is to ...: nêu một hành động được đánh giá cao

Mẫu One of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều + mệnh đề quan hệ + is + động từ nguyên mẫu có to trình bày một hành động như một thành viên của nhóm hành động lớn hơn được đánh giá cao. Things phải ở số nhiều vì đứng sau one of the, còn is ở số ít vì trung tâm của chủ ngữ là One. Động từ nguyên mẫu có to sau is nêu hành động được đánh giá cao, ở đây là to serve other people. Có thể dùng lại mẫu này để nêu một ưu tiên quan trọng mà không khẳng định đó là lựa chọn duy nhất hoặc tốt nhất tuyệt đối.

Luyện tập

Câu nào trình bày đúng việc nhờ giúp đỡ như một hành động trong nhóm nhiều hành động rất hữu ích?

  1. One of the most useful things you can do are to ask for help.
  2. One of the most useful things you can do is to ask for help.
  3. One of the most useful thing you can do is to ask for help.
Xem đáp án

One of the most useful things you can do is to ask for help.

to try to improve their lives,

3:41

cố gắng cải thiện cuộc sống của họ,

either by alleviating sources of suffering or else by generating new sources of pleasure. Ngữ pháp

3:43

bằng cách làm giảm các nguồn gây đau khổ hoặc bằng cách tạo ra các nguồn vui mới.

Ngữ pháp

either by ... or else by ... để nêu hai phương pháp thay thế

Trong either by ... or else by ..., either giới thiệu phương pháp khả thi thứ nhất, còn or else giới thiệu phương pháp thứ hai. Ở đây, else có nghĩa là “như một lựa chọn khác”; nó không báo hiệu lời đe dọa hay hậu quả xấu. Cả hai lựa chọn đều dùng by + động từ dạng -ing: by alleviating ... và by generating .... Giữ nguyên cùng một dạng ngữ pháp sẽ tạo ra cấu trúc song song rõ ràng khi trình bày những cách khác nhau để đạt cùng một kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc cặp được nhấn mạnh. Dùng else để đánh dấu lựa chọn thứ hai: You can stay active ____ walking to school ____ joining a sports club.

Xem đáp án

either by · or else by

That includes medical professionals,

3:49

Điều đó bao gồm các chuyên gia y tế,

but also people who bake cakes, write songs, or dance for a living. Cụm từ

3:51

mà còn cả những người làm bánh, viết bài hát hoặc nhảy múa để kiếm sống.

Cụm từ

for a living để nói về công việc tạo ra thu nhập

For a living có nghĩa là “như một công việc tạo ra thu nhập”. Trong câu này, dance for a living cho biết khiêu vũ là nghề của một người, chứ không chỉ là hoạt động được làm để giải trí. Cụm này thường đứng sau động từ chỉ hoạt động: write for a living, teach for a living hoặc design websites for a living. Trong câu hỏi, What do you do for a living? dùng để hỏi về nghề nghiệp của một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “như một công việc được trả tiền”: Maya designs websites ____.

Xem đáp án

for a living

We're often told to think of ourselves as inherently selfish, Cụm từ

3:55

Chúng ta thường được khuyên hãy nghĩ về bản thân như những người ích kỷ bẩm sinh,

Cụm từ

think of ourselves as + một đặc điểm hoặc bản sắc

Trong câu này, think of ourselves as có nghĩa là nhìn nhận bản thân theo một cách nhất định hoặc cho rằng chúng ta thuộc một kiểu người nào đó. Cụm này không chỉ có nghĩa là nhớ đến hoặc suy nghĩ về bản thân như một chủ đề. Cấu trúc là think of + người hoặc nhóm + as + cụm danh từ hoặc tính từ. Vì we vừa là người suy nghĩ vừa là người được đánh giá, tân ngữ phải là đại từ phản thân ourselves. Ở đây, inherently selfish là đặc điểm được gán cho con người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc think of + tân ngữ + as: We ____ capable problem-solvers.

Xem đáp án

think of ourselves as

but some of the most meaningful moments come when we can transcend our egos and put ourselves at the service of others or the planet. Cụm từ

3:59

nhưng một số khoảnh khắc ý nghĩa nhất đến khi chúng ta có thể vượt qua cái tôi của mình và đặt bản thân vào sự phục vụ cho người khác hoặc cho hành tinh này.

Cụm từ

put ourselves at the service of others: cống hiến để phục vụ người khác

Trong câu này, put ourselves at the service of others có nghĩa là tự nguyện dùng thời gian, khả năng và công sức của chúng ta để mang lại lợi ích cho người khác. Put được dùng theo nghĩa bóng: không ai thật sự đặt mình vào một nơi nào đó, và bản thân cụm này cũng không hàm ý sự phục tùng bắt buộc. Cấu trúc có thể áp dụng là put + đại từ phản thân + at the service of + người, nhóm hoặc mục tiêu. Đại từ phản thân chỉ trở lại chủ ngữ; với we, ta dùng ourselves.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trang trọng mang nghĩa cống hiến công sức cho một mục tiêu: As volunteers, we ____ the community.

Xem đáp án

put ourselves at the service of

One should add that in order for service to feel meaningful, Ghi chú

4:06

Phải nói thêm rằng để sự phụng sự có cảm giác ý nghĩa,

Mạch ý

One should add that dùng để bổ sung ý một cách trang trọng

One should add that báo hiệu một ý bổ sung nhằm giới hạn hoặc hoàn thiện lập luận. Cụm này giúp người viết thêm một điều kiện quan trọng mà không chuyển khỏi chủ đề chính. Ở đây, one là chủ ngữ chung, không chỉ một người cụ thể, còn should cho biết một điều là thích hợp hoặc cần thiết phải được đề cập trong phần trình bày. Cụm này không ra lệnh cho người khác bổ sung nội dung.

Luyện tập

One should add that có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó ra lệnh cho người nghe thêm một câu khác.
  2. Nó nói rằng một người bắt buộc phải hành động.
  3. Nó thêm một điều giới hạn quan trọng cho lập luận.
Xem đáp án

Nó thêm một điều giới hạn quan trọng cho lập luận.

Ngữ pháp

in order for + cụm danh từ + to + động từ

Cấu trúc in order for + cụm danh từ + to + động từ giới thiệu một kết quả mà một hành động hoặc điều kiện khác cần làm cho có thể xảy ra. Cụm danh từ sau for là chủ ngữ được hiểu của động từ nguyên mẫu. Trong câu này, service là điều được cho là sẽ feel meaningful. For không đánh dấu service là người nhận hay bên hưởng lợi; nó nối service với to feel.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu: ____ the workshop to start on time, all speakers need to arrive early.

Xem đáp án

In order for

it has to be in sync with our own native sincere interests. Thành ngữ

4:09

nó phải đồng bộ với những sở thích chân thành bẩm sinh của chính chúng ta.

Thành ngữ

In sync with: phối hợp, không phải giống hệt

In sync with có nghĩa là được phối hợp hoặc vận hành hài hòa với một điều khác. Ở đây, cách phục vụ mà một người lựa chọn cần phù hợp với những mối quan tâm thật sự của chính họ. Cụm từ này có thể liên kết kế hoạch, thời gian, hành động, mối quan tâm hoặc giá trị. Nó diễn tả sự phù hợp hay phối hợp tốt, chứ không nhất thiết có nghĩa là hai điều hoàn toàn giống nhau.

Luyện tập

Chọn cụm từ phù hợp nhất để hoàn thành câu. Hai lịch trình được phối hợp với nhau: Our rehearsal plan is ___ the theater schedule.

  1. interested in
  2. in sync with
  3. the same as
Xem đáp án

in sync with

It's a case of knowing enough about ourselves to find a particular path to service. Ngữ pháp

4:12

Đó là vấn đề của việc hiểu đủ về bản thân để tìm ra một con đường cụ thể cho sự phụng sự.

Ngữ pháp

It's a case of + danh từ hoặc dạng -ing

It's a case of + danh từ hoặc dạng -ing dùng để xác định một tình huống bằng cách nêu điều mà tình huống đó chủ yếu liên quan đến. Ở đây, câu này nói rằng việc tìm được một cách phục vụ phù hợp phụ thuộc vào việc hiểu bản thân đủ rõ. Sau of, dùng một cụm danh từ hoặc dạng -ing, không dùng động từ nguyên mẫu: It's a case of choosing, không phải It's a case of choose.

Luyện tập

Câu nào dùng It's a case of đúng để xác định tình huống chủ yếu liên quan đến điều gì?

  1. It's a case of choose the right tool for the job.
  2. It's a case of choosing the right tool for the job.
  3. It's a case choosing the right tool for the job.
Xem đáp án

It's a case of choosing the right tool for the job.

Armed with such ideas, Thành ngữ

4:18

Được trang bị những ý tưởng như vậy,

Thành ngữ

Armed with such ideas: chuẩn bị cho bước tiếp theo

Armed with + cụm danh từ có nghĩa là “được trang bị hoặc chuẩn bị bằng” nguồn lực đó. Ở đây, nguồn lực là tập hợp các ý tưởng vừa được nhắc đến chứ không phải vũ khí, vì vậy cách dùng này mang tính ẩn dụ. Là một cụm quá khứ phân từ ở đầu câu, nó mô tả chủ ngữ we của mệnh đề tiếp theo. Nó biến các ý tưởng trước đó thành cơ sở cho bước kế tiếp và tạo ra sự chuyển tiếp gọn từ chuẩn bị sang suy luận hoặc hành động.

Luyện tập

Câu nào dùng Armed with đúng để cho thấy Maya đã có các dữ kiện trước khi giải thích?

  1. Armed with the facts, Maya explained her choice clearly.
  2. Armed with the facts, Maya's choice was easy to explain.
  3. Maya armed the facts with a clear explanation.
Xem đáp án

Armed with the facts, Maya explained her choice clearly.

we can move towards defining nothing less than the meaning of life. Thành ngữ

4:20

chúng ta có thể tiến tới việc định nghĩa không gì khác hơn là ý nghĩa của cuộc sống.

Thành ngữ

nothing less than: nhấn mạnh tầm quan trọng, không phải số lượng

Nothing less than + cụm danh từ là cách nhấn mạnh rằng một điều “chính là”, “thực sự là” hoặc “không gì khác hơn” một điều quan trọng. Trong câu này, mục tiêu không chỉ liên quan đến ý nghĩa cuộc sống mà được trình bày là việc định nghĩa chính ý nghĩa của cuộc sống. Cụm từ này tạo cảm giác về tầm vóc và sự táo bạo. Nó thường mô tả một mục tiêu, thành tựu, thay đổi hoặc danh tính là điều đặc biệt quan trọng; ở đây nó không phải là phép so sánh toán học.

Luyện tập

Câu nào dùng nothing less than để nhấn mạnh một danh tính quan trọng thay vì đặt ra giới hạn số lượng?

  1. The box contains less than ten cards.
  2. Her discovery was nothing less than a breakthrough.
  3. Keep the mixture cold for not less than ten minutes.
Xem đáp án

Her discovery was nothing less than a breakthrough.

The meaning of life is to pursue human flourishing through communication, Cách dùng từ

4:23

Ý nghĩa của cuộc sống là theo đuổi sự hưng thịnh của con người thông qua giao tiếp,

understanding,

4:28

thấu hiểu,

and service.

4:29

và phụng sự.

Cách dùng từ

human flourishing: sống tốt và phát triển toàn diện

Human flourishing là một thuật ngữ trang trọng trong đạo đức học và tư tưởng xã hội, chỉ việc sống tốt và phát triển đầy đủ với tư cách một con người toàn diện cũng như một thành viên của cộng đồng. Khái niệm này bao gồm trạng thái an lành, năng lực, các mối quan hệ, mục đích sống và cơ hội phát huy tiềm năng con người; nó rộng hơn cảm giác vui vẻ nhất thời hay thành công tài chính. Trong câu này, human flourishing là mục tiêu đứng sau pursue. Communication, understanding và service được trình bày như những con đường hướng tới đời sống tốt đẹp theo nghĩa rộng đó.

Luyện tập

Trong câu này, human flourishing có nghĩa là gì?

  1. Sự phát triển toàn diện và trạng thái an lành của đời sống con người
  2. Một khoảnh khắc hạnh phúc ngắn ngủi
  3. Chỉ sự tăng trưởng tài chính
Xem đáp án

Sự phát triển toàn diện và trạng thái an lành của đời sống con người

We may not have meaningful lives yet,

4:30

Chúng ta có thể chưa có những cuộc sống ý nghĩa,

but it's central to affirm that the concept of a meaningful life is eminently plausible and that it comprises elements that can be clearly named and gradually fought for. Cách dùng từ

4:33

nhưng điều cốt lõi là phải khẳng định rằng khái niệm về một cuộc sống ý nghĩa là hoàn toàn hợp lý và nó bao gồm các yếu tố có thể được gọi tên rõ ràng và dần dần đấu tranh để giành được.

Cách dùng từ

eminently plausible: rất hợp lý, nhưng chưa được chứng minh

Eminently plausible có nghĩa là rất hợp lý hoặc rất đáng tin. Eminently là một từ tăng cường mang sắc thái trang trọng: nó làm mạnh thêm đánh giá tích cực của plausible nhưng vẫn giữ cho nhận định có mức độ, không biến nó thành một khẳng định tuyệt đối. Ở đây, người nói khẳng định mạnh mẽ rằng khái niệm về một cuộc sống có ý nghĩa là hợp lý. Tuy nhiên, plausible vẫn không có nghĩa là đã được chứng minh hoặc chắc chắn.

Luyện tập

Trong “The explanation is eminently plausible”, eminently plausible có nghĩa là gì?

  1. Chắc chắn sẽ xảy ra rất sớm
  2. Đã được chứng minh không còn nghi ngờ
  3. Rất hợp lý và đáng tin
Xem đáp án

Rất hợp lý và đáng tin

Cách dùng từ

comprises elements: cấu trúc từ toàn thể đến các bộ phận

Ở đây, comprises elements có nghĩa là “được cấu thành từ các yếu tố”. Chủ ngữ, the concept of a meaningful life, là toàn thể, còn elements chỉ những phần tạo nên toàn thể đó. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “toàn thể + comprise + các phần”. Comprise nhận các phần làm tân ngữ trực tiếp; thông tin đi từ toàn thể đến các thành phần của nó.

Luyện tập

Dùng comprise ở dạng đúng để hoàn thành câu. Không thêm of: The committee ____ five elected members.

Xem đáp án

comprises