Khi nào chữ 'b' bị câm trong tiếng Anh? / Từ và Quy tắc cho chữ B câm: tài liệu học tiếng Anh

Pronunciation with Emma

Độ khó học tập
335 từ 203 từ/phút

Tổng quan video: Emma giải thích cách chữ B câm hoạt động trong những từ tiếng Anh thông dụng: mẫu MB thường xuất hiện ở cuối từ, quy tắc vẫn được giữ trong các dạng biến đổi, cùng các ngoại lệ phổ biến như subtle và debt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the B at the end is silent — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu rằng silent mô tả một chữ cái có mặt trong cách viết nhưng không được phát âm. Thuật ngữ này giúp bạn giải thích vì sao chỉ nghe thấy /m/ trong từ kết thúc bằng MB, đồng thời có thể dùng khi nói về K, H và những chữ cái câm khác. 2. this applies to — Cụm công thức và kết hợp từ: Dùng kết hợp từ chuẩn này để nối một quy tắc phát âm với các từ và dạng biến đổi nằm trong phạm vi của nó. Cách nói này tự nhiên và chính xác hơn việc bảo rằng ta “dùng” một quy tắc lên climbing, climber hoặc climbed. 3. that don't follow this rule, but they still have silent B's, — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: Nhận ra khuôn diễn đạt đối chiếu các ngoại lệ với một đặc điểm mà chúng vẫn giữ. Khuôn này giúp bạn theo dõi phần giải thích chuyển từ mẫu chung sang các trường hợp như subtle và debt, đồng thời tự trình bày quan hệ giữa quy tắc và ngoại lệ một cách rõ ràng.

Nội dung bài học

Hi everyone,

0:04

Chào mọi người,

welcome back to pronunciation with Emma. Cụm từ

0:04

chào mừng quay lại với lớp học phát âm cùng Emma.

Cụm từ

welcome back to: chào những người quay lại

Welcome back to là lời chào mở đầu thân thiện, có nghĩa là “chúng tôi rất vui vì bạn đã quay lại...”. Trong câu này, Emma chào đón người xem quay lại với một bài học phát âm khác. Back diễn tả sự quay lại, không phải vị trí “phía sau”. Mẫu có thể dùng lại là welcome back to + một địa điểm, lớp học, chương trình, kênh hoặc loạt nội dung. Mẫu này cho thấy người nghe đang tham gia lại một hoạt động.

Luyện tập

Các học sinh đã học lớp khoa học ngày hôm qua. Hãy hoàn thành lời chào hôm nay bằng cụm tiếng Anh ba từ có nghĩa là “chào mừng quay lại”: "____ science class."

Xem đáp án

Welcome back to

In today's video, Mạch ý

0:06

Trong video ngày hôm nay,

we're going to talk about words that have a silent B in them. Ngữ pháp

0:07

chúng ta sẽ nói về những từ có chữ B câm trong đó.

Mạch ý

In today's video: giới thiệu chủ đề của video này

In today's video là một khung mở đầu đặt thông tin tiếp theo vào kế hoạch nội dung của video hiện tại. Cụm này không chỉ nói về thời gian mà còn báo cho người xem rằng người nói sắp trình bày nội dung mà video cụ thể này sẽ đề cập. Sau dấu hiệu này, người nghe sẽ chờ đợi một chủ đề, mục tiêu hoặc kế hoạch. Ở đây, mệnh đề tiếp theo đưa ra chủ đề: những từ có chữ B không được phát âm.

Luyện tập

Ở đầu một video hướng dẫn, In today's video thường báo hiệu điều gì?

  1. Cụm này giới thiệu nội dung mà video sẽ đề cập.
  2. Cụm này chứng minh video được quay hôm nay.
  3. Cụm này báo cho người xem rằng video đã kết thúc.
Xem đáp án

Cụm này giới thiệu nội dung mà video sẽ đề cập.

Ngữ pháp

we're going to talk about: báo trước chủ đề tiếp theo

“We're going to talk about + chủ đề” cho người nghe biết người nói dự định thảo luận điều gì tiếp theo. Cấu trúc là be going to + động từ nguyên mẫu: we're có nghĩa là we are, talk giữ nguyên dạng và about giới thiệu chủ đề. Ở đây, going to diễn tả một hành động tương lai đã được dự định. Nó không có nghĩa là người nói thực sự đang đi đến một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu mở đầu bài học bằng dạng rút gọn của we are và cấu trúc be going to talk about: ____ healthy habits today.

Xem đáp án

We're going to talk about

Ngữ pháp

that have ... in them: xác định những sự vật số nhiều được nhắc đến

Mệnh đề “that have a silent B in them” cho biết người nói muốn nói đến những words nào. That mở đầu một mệnh đề quan hệ xác định và thay cho words; have cho biết những từ đó có đặc điểm này. Them cũng chỉ ngược lại danh từ số nhiều words. In them có nghĩa là “trong cách viết của những từ đó”, không phải một chữ cái được đặt thật sự bên trong một vật. Có thể dùng lại mẫu danh từ số nhiều + that have + đặc điểm + in them.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhiều bức hình có một chiếc ô tô màu đỏ trong đó?

  1. pictures that have a red car in it
  2. pictures that has a red car in it
  3. pictures that have a red car in them
Xem đáp án

pictures that have a red car in them

I'm going to talk about a rule

0:11

Tôi sẽ nói về một quy tắc

and then I'm going to talk about words that follow that rule Cụm từ

0:12

và sau đó tôi sẽ nói về những từ tuân theo quy tắc đó

Cụm từ

words that follow that rule: cách dùng follow a rule

Phần that follow that rule cho biết người nói đang nhắc đến những từ nào: những từ phù hợp với quy tắc đó. Ở đây, follow có nghĩa là “tuân theo hoặc phù hợp với”, chứ không phải di chuyển phía sau một vật nào đó. Trong tiếng Anh, follow a rule được dùng tự nhiên cho cả người tuân thủ quy tắc lẫn từ hoặc ví dụ phù hợp với quy tắc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của follow: This example ____ the same rule.

Xem đáp án

follows

and then at the end of the video, Mạch ý

0:15

và ở phần cuối của video,

I'm going to talk about some words that don't follow that rule, Mạch ý

0:16

tôi sẽ nói về một số từ không tuân theo quy tắc đó,

Mạch ý

and then at the end of the video: giới thiệu trước phần cuối

And then đưa trình tự giải thích sang bước tiếp theo, còn at the end of the video đặt chủ đề sắp được nói đến vào phần cuối của video. Người nói đang giới thiệu trước cách video sẽ được sắp xếp. Cụm từ này không có nghĩa là video đã kết thúc.

Luyện tập

Người nói báo hiệu điều gì bằng câu này? And then at the end of the lesson, we'll play a review game?

  1. Trò chơi ôn tập được lên kế hoạch cho phần cuối của bài học.
  2. Bài học đã kết thúc.
  3. Trò chơi ôn tập diễn ra trước khi bài học bắt đầu.
Xem đáp án

Trò chơi ôn tập được lên kế hoạch cho phần cuối của bài học.

but they still have a silent B

0:19

nhưng chúng vẫn có chữ B câm

and they're very, very common.

0:21

và chúng rất, rất phổ biến.

Mạch ý

that don't follow that rule, but they still have a silent B: đánh dấu ngoại lệ và đặc điểm chung vẫn được giữ nguyên

Mệnh đề “that don't follow that rule” xác định những từ này là ngoại lệ của quy tắc vừa được nhắc đến. Mệnh đề này sắp xếp thông tin bằng cách đặt các từ đó ra ngoài phạm vi của quy tắc. “But they still have a silent B” giữ lại một đặc điểm chung quan trọng. But đánh dấu sự tương phản với điều có thể được dự đoán, còn still cho biết sự thật về chữ B câm vẫn đúng bất chấp ngoại lệ. Mẫu có thể áp dụng lại là “không tuân theo một quy tắc nhưng vẫn có một đặc điểm”.

Luyện tập

Trong “The bus doesn't follow its normal route today, but it still stops near the museum,” but ... still thể hiện điều gì?

  1. Điểm dừng gần bảo tàng đã bị hủy.
  2. Tuyến đường đã thay đổi nhưng điểm dừng gần bảo tàng vẫn được giữ nguyên.
  3. Xe buýt không chuyển động.
Xem đáp án

Tuyến đường đã thay đổi nhưng điểm dừng gần bảo tàng vẫn được giữ nguyên.

Okay,

0:22

Được rồi,

so the rule,

0:23

vậy về quy tắc,

there's just the one that I'm going to talk about in this video. Ngữ pháp

0:24

chỉ có một quy tắc duy nhất mà tôi sẽ nói đến trong video này.

Ngữ pháp

there's just the one: chỉ một thứ cụ thể mà hai bên đã hiểu

There's là dạng rút gọn của there is, dùng để giới thiệu sự tồn tại hoặc tính sẵn có của một thứ. Just giới hạn số lượng ở một. The one chỉ một thứ cụ thể mà người nghe có thể xác định từ ngữ cảnh trước đó. Ở đây, one thay cho danh từ không cần lặp lại, vì vậy cụm này có nghĩa là “chỉ có đúng thứ đó”, chứ không đơn thuần nói đến số một.

Luyện tập

Một khách hàng và nhân viên cửa hàng đã xác định một mẫu sản phẩm cụ thể. Câu nào có nghĩa là chỉ còn một món thuộc mẫu đã biết đó?

  1. There's just the one left.
  2. There's one of each model left.
  3. There's just one model to choose from.
Xem đáp án

There's just the one left.

Typically,

0:27

Thông thường,

whenever you get the spelling M and B, Ngữ pháp

0:28

bất cứ khi nào bạn gặp cách đánh vần có M và B,

normally at the end of a word,

0:31

thường là ở cuối một từ,

although I am going to talk about one word where it's in the middle, Ngữ pháp

0:32

mặc dù tôi sẽ nói về một từ mà nó nằm ở giữa,

Ngữ pháp

although ... one word where ...: thêm một ngoại lệ có giới hạn

Although đưa vào một ý nhượng bộ: thông tin tương phản với ý chính nhưng không xóa bỏ ý chính đó. Ở đây, ý chính là cách viết này thường nằm ở cuối từ; mệnh đề với although báo trước rằng có một từ chứa nó ở giữa. Đặt mệnh đề này sau nhận định chung giúp người nói nêu quy tắc trước rồi thêm một ngoại lệ có giới hạn. Khi nghe một câu dài, hãy giữ quy tắc chung làm thông tin chính và hiểu mệnh đề này là phần giới hạn bổ sung.

Luyện tập

although có vai trò gì trong câu này?

  1. Nó thêm một ngoại lệ mà không hủy bỏ quy tắc chung.
  2. Nó thay quy tắc chung bằng điều ngược lại.
  3. Nó hỏi khi nào quy tắc được áp dụng.
Xem đáp án

Nó thêm một ngoại lệ mà không hủy bỏ quy tắc chung.

the B at the end is silent and we just pronounce the M. Ghi chú

0:36

chữ B ở cuối sẽ bị câm và chúng ta chỉ phát âm chữ M.

Ngữ pháp

whenever you get ...: mỗi khi điều kiện xảy ra

Trong whenever you get the spelling M and B, whenever có nghĩa là “mỗi khi”. Nó nêu điều kiện để quy tắc phát âm được áp dụng, vì vậy câu này bao quát mọi trường hợp phù hợp chứ không chỉ một lần cụ thể. Ở đây, get có nghĩa là “gặp” hoặc “thấy”, không phải “nhận”. Cấu trúc whenever + mệnh đề hữu ích khi nêu các quy tắc và hướng dẫn được áp dụng lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu nêu quy tắc bằng whenever và get: ____ this spelling, check the final sound.

Xem đáp án

Whenever you get

Cách dùng từ

the B at the end is silent: silent có nghĩa là không được phát âm

Trong câu này, silent có nghĩa là không được phát âm. Chữ B xuất hiện trong cách viết nhưng không tạo thêm âm /b/. Đây là nghĩa thông thường của silent trong các cụm như silent B hoặc silent K: bạn nhìn thấy chữ cái khi viết nhưng không phát âm chữ đó khi đọc từ.

Luyện tập

Trong một bài học phát âm, 'the B at the end is silent' có nghĩa là gì?

  1. Chữ B cuối được viết ra nhưng không được phát âm.
  2. Chữ B cuối được phát âm thật nhẹ.
  3. Âm của chữ B cuối được kéo dài hơn.
Xem đáp án

Chữ B cuối được viết ra nhưng không được phát âm.

Cụm từ

we just pronounce the M: just có nghĩa là chỉ

Ở đây, just có nghĩa là chỉ. Từ này giới hạn lời hướng dẫn: phát âm chữ M và không phát âm chữ B. Trong câu này, just không có nghĩa là vừa mới. Trong một lời giải thích phát âm như thế này, just đứng trước động từ có thể giới hạn hành động vào một lựa chọn.

Luyện tập

just có nghĩa là gì trong 'We just pronounce the M'?

  1. Có nghĩa là chữ M nên được phát âm to hơn.
  2. Có nghĩa là chỉ nên phát âm chữ M.
  3. Có nghĩa là chữ M vừa mới được phát âm.
Xem đáp án

Có nghĩa là chỉ nên phát âm chữ M.

So we just pronounce /m/ and that's it. Ý định

0:40

Vì vậy, chúng ta chỉ phát âm là /m/ và thế là xong.

Ý định

and that's it: khép lại một lời giải thích ngắn

Trong câu này, and that's it dùng để khép lại phần giải thích. Cụm này có nghĩa là “chỉ có vậy” hoặc “không cần làm gì thêm”: chỉ phát âm /m/, không thêm âm hay bước nào khác. Đây không phải là nghĩa đen “đó chính là vật ấy”. Khi dùng như một tín hiệu trong lời nói, cụm từ này cho người nghe biết rằng một lời giải thích đơn giản hoặc một loạt hướng dẫn đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào dùng and that's it một cách tự nhiên để cho biết một chuỗi hướng dẫn ngắn đã hoàn tất?

  1. Enter your name, tap Save, and that's the keyboard.
  2. Enter your name, tap Save, and that's it.
  3. Enter your name, tap Save, and that is the first step.
Xem đáp án

Enter your name, tap Save, and that's it.

For example, Mạch ý

0:44

Ví dụ,

bomb,

0:45

bomb,

climb,

0:48

climb,

Mạch ý

For example: báo hiệu rằng ví dụ sắp xuất hiện

For example là một tín hiệu tổ chức lời nói. Cụm này cho người nghe biết rằng phần theo sau là ví dụ minh họa cho ý hoặc quy tắc vừa được nhắc đến, chứ không phải một quy tắc mới. Ở đây, bomb và climb là các ví dụ. Nói chung, cụm từ này giúp người nghe chuyển từ một nhận định khái quát sang một hoặc nhiều trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Sau khi người nói dùng For example, bạn nên chờ đợi nội dung gì tiếp theo?

  1. Một chủ đề hoàn toàn không liên quan.
  2. Một trường hợp cụ thể minh họa cho ý trước đó.
  3. Một tín hiệu cho biết phần giải thích không có ví dụ.
Xem đáp án

Một trường hợp cụ thể minh họa cho ý trước đó.

and of course,

0:50

và tất nhiên,

this applies to words like climbing, Cụm từ

0:50

điều này áp dụng cho các từ như climbing,

Cụm từ

this applies to: cho biết một quy tắc áp dụng cho điều gì

Trong this applies to words like climbing, this chỉ lại quy tắc đã được giải thích rằng chữ B không được phát âm. applies to có nghĩa là “đúng với” hoặc “áp dụng cho”, vì vậy quy tắc này cũng bao gồm những từ như climbing. Một cấu trúc hữu ích là rule + applies to + person or thing. Có thể dùng cấu trúc này để giải thích những người hoặc sự vật được áp dụng quy tắc ngôn ngữ, nội quy trường học, điều kiện giá cả hay chính sách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của apply to: This rule ____ all new members.

Xem đáp án

applies to

climber,

0:53

climber,

we still don't pronounce the B. Ngữ pháp

0:54

chúng ta vẫn không phát âm chữ B.

Ngữ pháp

we still don't pronounce the B: cho biết quy tắc vẫn không thay đổi

Trong we still don't pronounce the B, still cho thấy quy tắc trước đó vẫn tiếp tục đúng. Thêm -ing hoặc -er biến climb thành climbing hoặc climber, nhưng không làm cho chữ b trong cách viết được phát âm. Cấu trúc still + don't/doesn't + động từ nguyên mẫu cho thấy một sự thật hoặc quy tắc phủ định vẫn đúng dù thời gian trôi qua hay hoàn cảnh thay đổi. Ví dụ, We still don't know có nghĩa là trạng thái không biết vẫn tiếp diễn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng still và dạng phủ định rút gọn của do: Even after adding -ing, we ____ pronounce the B.

Xem đáp án

still don't

Climb,

0:55

Climb,

climbing,

0:56

climbing,

climbed,

0:57

climbed,

the B is still silent. Ngữ pháp

0:58

chữ B vẫn bị câm.

Ngữ pháp

the B is still silent: quy tắc vẫn giữ nguyên khi dạng từ thay đổi

Trong câu này, still có nghĩa là “vẫn đúng ngay cả sau khi có sự thay đổi”. Climb chuyển thành climbing và climbed, nhưng chữ B vẫn không được phát âm. Cấu trúc X is still... nối một dạng từ hoặc tình huống đã thay đổi với một sự thật không thay đổi.

Luyện tập

Hãy đọc câu này: Climb, climbing, climbed, the B is still silent. still cho biết điều gì?

  1. Âm B trở nên nhỏ hơn.
  2. Quy tắc vẫn đúng sau khi dạng từ thay đổi.
  3. Chỉ từ cuối cùng có chữ B.
Xem đáp án

Quy tắc vẫn đúng sau khi dạng từ thay đổi.

Crumb,

1:00

Crumb,

dumb,

1:02

dumb,

lamb,

1:04

lamb,

limb,

1:07

limb,

numb,

1:09

numb,

thumb,

1:11

thumb,

womb,

1:13

womb,

tomb,

1:15

tomb,

comb,

1:18

comb,

and the one that I mentioned earlier where the spelling is in the middle of a word, Ghi chú

1:20

và từ mà tôi đã đề cập trước đó nơi mà cách đánh vần nằm ở giữa một từ,

plumber.

1:24

plumber.

Mạch ý

the one that I mentioned earlier: chỉ lại nội dung đã nhắc đến trước đó

Trong the one that I mentioned earlier, one thay cho một danh từ đếm được số ít như example hoặc word. Mệnh đề quan hệ that I mentioned earlier cho người nghe biết đối tượng nào đang được nói đến. Ở đây, toàn bộ cụm từ xác định plumber là ví dụ đã được báo trước. Nó nối thông tin hiện tại với phần trước của bài học thay vì đưa ra một quy tắc mới.

Luyện tập

Hãy đọc câu của giáo viên: Now let's look at the one that I mentioned earlier. Cụm the one that I mentioned earlier có tác dụng gì?

  1. Nói rằng mục đó sẽ được thảo luận lần đầu tiên vào lúc sau.
  2. Quay lại một mục cụ thể đã được giới thiệu trước đó.
  3. Giới thiệu một mục chưa từng được ai nhắc đến.
Xem đáp án

Quay lại một mục cụ thể đã được giới thiệu trước đó.

Ngữ pháp

where ... is in the middle of a word: where chỉ vị trí bên trong

Mệnh đề bắt đầu bằng where quay lại chỉ the one. Ở đây, where có nghĩa là “trong từ hoặc ví dụ đó”. Nó cho biết vị trí của mẫu chính tả bên trong từ, chứ không phải một địa điểm trong thế giới thực. Ở đây, the spelling chỉ tổ hợp chữ cái MB. Cấu trúc tương tự có thể mô tả những vị trí bên trong khác: a word where..., a sentence where... hoặc a table where....

Luyện tập

Câu nào dùng where một cách tự nhiên để mô tả vị trí bên trong một đơn vị ngôn ngữ?

  1. This is the sentence when the key word appears at the end.
  2. This is the sentence where the key word appears at the end.
  3. This is the sentence who the key word appears at the end.
Xem đáp án

This is the sentence where the key word appears at the end.

Now,

1:26

Bây giờ,

a couple of words that I want to talk about that don't follow this rule, Ghi chú

1:27

một vài từ mà tôi muốn nói đến không tuân theo quy tắc này,

Cách dùng từ

a couple of: hai hoặc một số lượng nhỏ

A couple of đứng trước danh từ đếm được số nhiều và có nghĩa là hai hoặc một số lượng nhỏ. Trong lời nói thường ngày, con số chính xác có thể ít quan trọng hơn ý rằng số lượng không nhiều. Ở đây, a couple of words dùng để giới thiệu một nhóm nhỏ các từ ngoại lệ. Trong cụm này, couple không có nghĩa là một cặp đôi yêu nhau hay hai đồ vật tạo thành một bộ đôi.

Luyện tập

Trong ví dụ, a couple of words có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. hai từ tạo thành một cặp
  2. một số lượng nhỏ các từ
  3. một số lượng lớn các từ
Xem đáp án

một số lượng nhỏ các từ

but they still have silent B's,

1:30

nhưng chúng vẫn có chữ B câm,

Mạch ý

that don't follow this rule, but they still have silent B's: ngoại lệ vẫn có đặc điểm chung

Phần bắt đầu bằng that mô tả các từ này và cho biết chúng là ngoại lệ của quy tắc vừa được giải thích. Sau đó, but they still have silent B's quay lại đặc điểm chung: quy tắc không giải thích được các từ này, nhưng đặc điểm quan trọng là có chữ B câm vẫn còn. Đây là một mẫu giải thích hữu ích: X không tuân theo quy tắc, nhưng X vẫn có đặc điểm Y. Ở đây, B's chỉ nhiều chữ cái B; đó không phải là dạng sở hữu.

Luyện tập

Mẫu don't follow this rule, but ... still thể hiện điều gì?

  1. Các mục này là ngoại lệ của quy tắc, nhưng vẫn giữ đặc điểm đã nêu.
  2. Các mục này không có đặc điểm chung nào.
  3. Các mục này tuân theo quy tắc theo hai bước khác nhau.
Xem đáp án

Các mục này là ngoại lệ của quy tắc, nhưng vẫn giữ đặc điểm đã nêu.

are subtle, Ngữ pháp

1:32

là subtle,

debt.

1:35

debt.

Ngữ pháp

are subtle, debt: tìm are sau một chủ ngữ dài

Ở đây, are là động từ chính của chủ ngữ dài đã bắt đầu trước đó bằng a couple of words. Phần nằm giữa words và are dùng để mô tả những từ đó; nó không thay thế chủ ngữ. Nếu bỏ các chi tiết bổ sung, ta còn khung a couple of words ... are subtle, debt. Động từ are giới thiệu subtle và debt là hai từ ví dụ; nó không chỉ liên kết với cụm silent B's ở gần nhất.

Luyện tập

Trong câu đầy đủ, are nối những thành phần nào?

  1. Nó nối silent B's với phần mô tả chữ B.
  2. Nó nối a couple of words với các ví dụ subtle và debt.
  3. Nó nối this rule với các ví dụ subtle và debt.
Xem đáp án

Nó nối a couple of words với các ví dụ subtle và debt.

And that's it for this video. Ý định

1:37

Và đó là tất cả cho video này.

Ý định

Kết thúc bằng that's it for this video

Trong câu kết này, that's it có nghĩa là không còn nội dung nào nữa hoặc chúng ta đã đến phần cuối. Cụm từ này không chỉ một đồ vật. for this video giới hạn phạm vi: nội dung của video này đã kết thúc. And nối câu kết với tất cả những gì đã được nói trước đó. Mẫu có thể áp dụng lại That's it for + hoạt động hoặc khoảng thời gian là một cách kết thúc tự nhiên.

Luyện tập

And that's it for this video có nghĩa là gì ở cuối một video hướng dẫn?

  1. Nội dung của video đã kết thúc và không còn gì cần trình bày.
  2. Người nói đang chỉ vào một đồ vật có tên là video.
  3. Video sắp bắt đầu.
Xem đáp án

Nội dung của video đã kết thúc và không còn gì cần trình bày.

I hope you've enjoyed it and you've learned something new. Ý định

1:38

Tôi hy vọng các bạn thích nó và học được điều gì đó mới.

Ý định

Kết thúc bằng I hope you've enjoyed... and you've learned...

Ở cuối video, I hope... thêm một lời chúc thân thiện và lịch sự. it chỉ video; enjoyed it nói về trải nghiệm của người xem, còn learned something new nói về kết quả. You've là dạng rút gọn của you have, còn enjoyed và learned là quá khứ phân từ. Hai mệnh đề hiện tại hoàn thành nhìn lại khoảng thời gian xem cho đến hiện tại, nên phù hợp với lời kết về trải nghiệm và điều người xem đã học được.

Luyện tập

Một buổi hội thảo vừa kết thúc. Câu kết nào sử dụng đúng cấu trúc tương tự?

  1. I hope you've enjoyed the workshop and you've learn something new.
  2. I hope you've enjoyed the workshop and you've learned something new.
  3. I hope you enjoy the workshop and learn something new.
Xem đáp án

I hope you've enjoyed the workshop and you've learned something new.

If you're interested in learning more about silent letters, Ngữ pháp

1:41

Nếu bạn quan tâm đến việc tìm hiểu thêm về các chữ cái câm,

then I do have a full playlist down below in the description for you. Ghi chú

1:44

tôi có một danh sách phát đầy đủ bên dưới trong phần mô tả dành cho bạn.

Ngữ pháp

If you're interested in learning more about silent letters, then...: đề xuất bước tiếp theo theo mối quan tâm

Phần bắt đầu bằng if dùng để xem người nghe có muốn tiếp tục tìm hiểu hay không. Phần có then đưa ra một tài liệu hoặc bước tiếp theo phù hợp nếu điều kiện đó đúng. Nhờ vậy, lời giới thiệu đáp lại mối quan tâm của người nghe thay vì ép họ làm theo. Ở đây, then nối điều kiện với kết quả: nếu điều đó làm bạn quan tâm thì lựa chọn này có sẵn. Nó không mang nghĩa sau đó trong một chuỗi thời gian. Có thể tái sử dụng mẫu If you're interested in X, (then) + lời đề nghị hoặc gợi ý.

Luyện tập

Câu nào dùng mẫu này để đề xuất bước tiếp theo dựa trên mối quan tâm của một người?

  1. I can show you a beginner's guide because I finished it yesterday.
  2. Then I learned more about space last year.
  3. If you're interested in learning more about space, then I can show you a beginner's guide.
Xem đáp án

If you're interested in learning more about space, then I can show you a beginner's guide.

Ngữ pháp

I do have: do dùng để nhấn mạnh

Trong I do have, do là trợ động từ làm cho lời khẳng định mạnh hơn. Cụm này có nghĩa là tôi thực sự có hoặc chắc chắn là tôi có; do không phải động từ hành động mang nghĩa làm. Ở đây, người nói đang trấn an người nghe rằng danh sách phát thực sự có sẵn. Để nhấn mạnh theo cách này, dùng do + dạng nguyên thể của động từ thường: do have, do know, do want. Với he, she hoặc it, dùng does; khi nói về quá khứ, dùng did.

Luyện tập

Hoàn thành B bằng trợ động từ nhấn mạnh để xác nhận chắc chắn rằng chiếc ghế có tồn tại: A: Are you sure there is a spare chair? B: Yes, I ____ have one in the hall.

Xem đáp án

do

Văn hóa

một danh sách phát đầy đủ trong phần mô tả bên dưới

Trên nền tảng video, playlist là một tập hợp các video có liên quan, còn a full playlist chỉ toàn bộ loạt video hoặc một bộ khá đầy đủ. description là khu vực thông tin gắn với trang video. Down below chỉ phần thấp hơn của trang. Vì vậy, down below in the description có nghĩa là danh sách phát nằm trong phần mô tả bên dưới video, chứ không phải ở dưới mặt đất. Từ for ở cuối phần được đánh dấu nối với you ngay sau đó và cho biết tài nguyên này dành cho người xem.

Luyện tập

Trong câu dùng trên nền tảng video này, người xem nên tìm danh sách phát ở đâu?

  1. Trong phần mô tả bên dưới video
  2. Dưới sàn nhà
  3. Trong tiêu đề phía trên video
Xem đáp án

Trong phần mô tả bên dưới video

Let me know in the comments as well. Ý định

1:47

Hãy cho tôi biết trong phần bình luận nhé.

Ý định

Hãy cho tôi biết trong phần bình luận nữa

Let me know là một lời yêu cầu thông dụng, có nghĩa là hãy nói cho tôi biết hoặc hãy cung cấp thông tin cho tôi. Đây không phải là lời xin phép để được biết điều gì đó theo nghĩa đen. In the comments cho biết người xem nên trả lời ở đâu, còn as well bổ sung yêu cầu này vào một ý hoặc hành động đã được nhắc đến. Cả câu là lời mời thân thiện để người xem để lại câu trả lời trong phần bình luận.

Luyện tập

Câu nào cũng yêu cầu người xem chia sẻ câu trả lời trong phần bình luận?

  1. Let me know in the comments as well.
  2. Let me know about the comments as well.
  3. Let me know from the comments as well.
Xem đáp án

Let me know in the comments as well.

Do you know any other words that contain a silent B? Cụm từ

1:49

Bạn có biết bất kỳ từ nào khác có chứa chữ B câm không?

Cụm từ

that contain a silent B: mô tả đặc điểm bên trong từ

Trong câu này, contain có nghĩa là “chứa như một phần bên trong”. Cụm words that contain a silent B hỏi về những từ có chữ b trong cách viết nhưng chữ b đó không được phát âm. Mệnh đề quan hệ that contain a silent B bổ nghĩa cho words và giới hạn nó vào những từ có đặc điểm này. Mẫu này hữu ích khi mô tả chữ cái, âm hoặc cấu trúc có trong ngôn ngữ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của contain: Which words ____ a silent letter?

Xem đáp án

contain

Tell me in the comments Ý định

1:52

Hãy nói cho tôi biết trong phần bình luận

and let's learn a few more words together. Ý định

1:53

và chúng ta hãy cùng nhau học thêm một vài từ nữa nhé.

Ý định

Tell me in the comments: lời mời trực tiếp dành cho khán giả

Tell me in the comments có dạng câu mệnh lệnh, nhưng ở đây nó đóng vai trò là lời kêu gọi tương tác thân thiện. Người nói đang mời người xem đăng câu trả lời, chứ không tức giận ra lệnh hay thể hiện quyền lực. In the comments có nghĩa là “trong phần bình luận” bên dưới video hoặc bài đăng. Có thể dùng cùng mẫu này để mời khán giả trực tuyến chia sẻ câu trả lời, ý kiến hoặc lựa chọn.

Luyện tập

Trong một video thân thiện, “Tell me in the comments” thường có tác dụng gì?

  1. Câu này nhất thiết là mệnh lệnh gay gắt dành cho người có địa vị thấp hơn.
  2. Câu này trực tiếp mời người xem để lại câu trả lời công khai.
Xem đáp án

Câu này trực tiếp mời người xem để lại câu trả lời công khai.

Ý định

Let's learn ... together: mời cùng tham gia hành động

Let's + động từ nguyên mẫu là cách tự nhiên để mời cả người nói và người nghe cùng làm một việc. Mặc dù let's bắt nguồn từ let us, ở đây nó là lời mời thông thường để cùng hành động, chứ không phải lời xin phép trang trọng. A few more words có nghĩa là thêm vài từ sau những từ đã học, còn together nhấn mạnh cảm giác cùng tham gia.

Luyện tập

Câu nào mời cả người nói và người nghe cùng tiếp tục một hoạt động một cách tự nhiên?

  1. Let's to try one more example together.
  2. Try one more example by yourself.
  3. Let's try one more example together.
Xem đáp án

Let's try one more example together.

If you've enjoyed this video and you've learned something new,

1:55

Nếu bạn thích video này và học được điều gì đó mới,

remember to press the like button. Ý định

1:57

hãy nhớ nhấn nút thích.

Ý định

Remember to press ...: nhắc ai đó thực hiện hành động

Remember to + động từ nguyên mẫu dùng để nhắc ai đó đừng quên một hành động vẫn cần được thực hiện. Cấu trúc này thêm ý giữ hành động đó trong đầu, nên thường giống lời nhắc hơn mệnh lệnh trực tiếp Press the like button. Trên màn hình, press a button có nghĩa là kích hoạt một nút. Tùy thiết bị, người dùng có thể nhấp bằng chuột hoặc chạm bằng ngón tay.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của lock: Remember ____ the door before you leave.

Xem đáp án

to lock

It's a nice free way to help me out. Ý định

1:59

Đó là một cách miễn phí và tuyệt vời để giúp đỡ tôi.

Ý định

It's a nice free way to help me out: làm mềm lời đề nghị bằng cách nhấn mạnh chi phí thấp

It chỉ hành động vừa được nhắc đến, tức là nhấn nút thích. Khi gọi đó là a nice free way, người nói trình bày hành động theo hướng tích cực và nhấn mạnh rằng người xem không phải tốn tiền. Help me out là cách nói thân mật mang nghĩa “giúp tôi một tay” hoặc “ủng hộ tôi”. Toàn câu làm lời đề nghị nhẹ nhàng hơn bằng cách nhấn mạnh rằng người xem bỏ ra rất ít nhưng người sáng tạo lại nhận được sự giúp đỡ.

Luyện tập

Người nói đang làm gì khi gọi hành động đó là “a nice free way to help me out”?

  1. Chỉ đường để đi ra ngoài
  2. Cảnh báo rằng hành động đó có thể tốn tiền
  3. Làm cho một lời đề nghị nhỏ nghe dễ thực hiện và có ích
Xem đáp án

Làm cho một lời đề nghị nhỏ nghe dễ thực hiện và có ích

And as well,

2:00

Và ngoài ra,

if you haven't already, Ngữ pháp

2:01

nếu bạn chưa làm thế,

then press the subscribe button and also the bell icon Văn hóa

2:02

hãy nhấn nút đăng ký và cả biểu tượng quả chuông

Ngữ pháp

if you haven't already, then...: lược bỏ hành động đã rõ từ ngữ cảnh

Trong if you haven't already, hành động chính đi với haven't already được lược bỏ vì có thể hiểu rõ từ ngữ cảnh. Cụm này có nghĩa là “nếu đến bây giờ bạn vẫn chưa làm việc đó”. Ở đây, hành động được hiểu ngầm là đăng ký. Then giới thiệu việc mà những người thuộc điều kiện đó nên làm tiếp theo. Cấu trúc này tránh lặp lại một hành động đã biết và chỉ hướng lời nhắc đến những người chưa thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Trong “If you haven't already, then download the worksheet,” hành động nào được lược bỏ sau “haven't already”?

  1. opened the classroom door
  2. downloaded the worksheet
  3. missed the deadline
Xem đáp án

downloaded the worksheet

Văn hóa

press the subscribe button ... bell icon: đăng ký và thông báo

Trên nền tảng video, press the subscribe button có nghĩa là chọn nút điều khiển trên màn hình để thêm kênh vào danh sách đăng ký của bạn. Ở đây, press có thể mang nghĩa nhấp hoặc chạm, chứ không chỉ là ấn một nút vật lý. bell icon là nút điều khiển thông báo có hình chiếc chuông. Cụm and also cho biết đây là một thao tác bổ sung sau khi đăng ký: nó mở các lựa chọn thông báo. Biểu tượng này không phải là một chiếc chuông thật.

Luyện tập

Trên nền tảng video, "press the subscribe button and also the bell icon" yêu cầu bạn làm gì?

  1. Theo dõi kênh và mở nút điều khiển thông báo.
  2. Rung một chiếc chuông thật bên cạnh màn hình.
  3. Thay đổi âm thanh và hình ảnh của video.
Xem đáp án

Theo dõi kênh và mở nút điều khiển thông báo.

and you'll be notified every single time I post a new video or I go live. Ghi chú

2:05

và bạn sẽ được thông báo mỗi khi tôi đăng video mới hoặc phát trực tiếp.

Ngữ pháp

you'll be notified every single time ... go live: dạng bị động tương lai và sự việc kích hoạt

you'll be notified có nghĩa là you will be notified. Đây là dạng bị động ở tương lai của notify. Cấu trúc này đặt người nhận là you lên trước và tập trung vào kết quả: một nền tảng hoặc dịch vụ sẽ gửi thông báo cho bạn. Không cần nêu người gửi vì đã có thể hiểu được. every single time nhấn mạnh rằng việc đó xảy ra mọi lần, không có ngoại lệ. Hai sự việc kích hoạt thông báo là I post a new video và I go live; go live có nghĩa là bắt đầu phát trực tiếp theo thời gian thực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng you + will + dạng bị động của notify: Turn on order alerts, and ____ when your meal is ready.

Xem đáp án

you'll be notified

Cụm từ

every single time: mọi lần, không có ngoại lệ

Trong cụm every single time, single nhấn mạnh thêm cho every time. Cụm này có nghĩa là “vào mọi lần, không có ngoại lệ”; single ở đây không có nghĩa là “độc thân”. Thêm single khi bạn muốn một việc lặp lại nghe thật trọn vẹn hoặc được nhấn mạnh rõ ràng.

Luyện tập

single bổ sung ý nghĩa gì trong every single time?

  1. Nó miêu tả một người đang độc thân.
  2. Nó có nghĩa là sự việc chỉ xảy ra một lần.
  3. Nó nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh rằng không có ngoại lệ.

Cách dùng từ

I go live: tôi bắt đầu phát trực tiếp

Trong ngôn ngữ của các nền tảng video, I go live có nghĩa là “tôi bắt đầu phát trực tiếp”. Go đánh dấu sự chuyển sang một trạng thái mới, còn live cho biết nội dung được phát theo thời gian thực. Ở đây, cụm này đi cùng với post a new video: một hành động đăng video đã quay sẵn, còn hành động kia bắt đầu buổi phát trực tiếp. Nó không có nghĩa là “tôi đi đâu đó” hay “tôi sống”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nền tảng gồm hai từ, được tạo với go và có nghĩa là “bắt đầu phát theo thời gian thực”: At 7 p.m., the host will ____ and answer questions from viewers.

Xem đáp án

go live

I hope you have a fantastic week and I'll see you next lesson. Ý định

2:10

Chúc bạn có một tuần tuyệt vời và hẹn gặp lại bạn trong bài học tiếp theo.

Ý định

I'll see you next lesson. — Hẹn gặp lại ở bài học tiếp theo

Trong ngữ cảnh này, I'll see you next lesson là lời tạm biệt thân thiện. Câu này cho biết người nói mong sẽ gặp lại khán giả trong bài học tiếp theo. Nó hướng đến buổi học sau; đây không phải là lời hứa trang trọng rằng hai bên nhất định sẽ gặp trực tiếp. See you có thể nói về buổi học trực tuyến tiếp theo hoặc một video sau này, chứ không chỉ cuộc gặp mặt trực tiếp. Cụm từ chỉ thời gian hoặc sự kiện sau see you, như next lesson, next week hoặc at Monday's meeting, cho biết khi nào người nói mong sẽ gặp lại đối phương.

Luyện tập

Câu nào là lời tạm biệt tự nhiên ở cuối một chương trình trực tuyến hằng tuần?

  1. I'll see you next week.
  2. I'll watch you next week.
  3. I'll see next week you.
Xem đáp án

I'll see you next week.

Bye-bye.

2:13

Tạm biệt.