English Rewind - 6 Minute English: Câu chuyện đằng sau ly cà phê ☕: tài liệu học tiếng Anh

BBC Learning English

Độ khó học tập
935 từ 158 từ/phút

Tổng quan video: Chương trình điểm lại quá trình cà phê phát triển từ bột hòa tan thành một sản phẩm thể hiện phong cách sống, đồng thời giải thích vì sao biến động giá toàn cầu khiến người trồng dễ bị tổn thương. Chương trình cũng đề cập các đồn điền nhỏ tự quản lý toàn bộ quy trình từ cánh đồng đến cửa hàng để duy trì lợi nhuận dù thị trường bất ổn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. has come a long way — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu rằng cụm này nói về sự phát triển đáng kể theo thời gian chứ không phải đi một quãng đường dài theo nghĩa đen, rồi dùng nó để nhìn lại thay đổi của một ngành, một kỹ năng hoặc tiến bộ cá nhân. 2. takes charge of — Cụm động từ: Học cách dùng cách diễn đạt tự nhiên này khi một người hay tổ chức nhận trách nhiệm quản lý dự án hoặc quy trình, chẳng hạn công ty cà phê kiểm soát mọi công đoạn từ trồng trọt đến bán lẻ. 3. despite what the world markets are doing. — Ngữ pháp và mẫu câu: Nhận biết cách despite đi với mệnh đề what để đối lập một kết quả ổn định với điều kiện bên ngoài luôn thay đổi, và vận dụng cấu trúc gọn này khi nói về khả năng chống chịu hoặc hiệu quả kinh doanh.

Nội dung bài học

Hello, the program you're about to listen to was first broadcast in April 2015 on the BBC Learning English website. Ngữ pháp

0:00

Xin chào, chương trình bạn sắp nghe được phát sóng lần đầu tiên vào tháng 4 năm 2015 trên trang web BBC Learning English.

Ngữ pháp

you're about to listen to: be about to + động từ cho hành động sắp xảy ra

Trong cấu trúc be about to + động từ nguyên mẫu, be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn about to cho biết hành động được dự kiến sẽ xảy ra rất sớm. Ở đây, you're about to listen có nghĩa là bạn sẽ nghe ngay sau đó; about không mang nghĩa về một chủ đề. Toàn bộ mệnh đề quan hệ you're about to listen to xác định program. Listen đi với giới từ to, vì vậy to ở cuối chỉ ngược lại program: chương trình mà bạn sắp nghe.

Luyện tập

Dùng cấu trúc be about to và chỉ điền những từ còn thiếu: The bus doors are closing, so we are ____ leave.

Xem đáp án

about to

Ngữ pháp

was first broadcast: thể bị động quá khứ cho lần phát sóng đầu tiên của chương trình

Was first broadcast là thể bị động ở quá khứ: was + quá khứ phân từ. Chương trình nhận tác động của hành động, nên cụm này có nghĩa là chương trình được phát sóng lần đầu vào tháng 4 năm 2015. Cấu trúc bị động này tập trung vào chương trình và ngày tháng, không phải đơn vị phát sóng. Broadcast thường có cùng một hình thức ở dạng nguyên mẫu, quá khứ và quá khứ phân từ; was là yếu tố cho thấy rõ thể bị động ở quá khứ trong câu này.

Luyện tập

Dùng thể bị động ở quá khứ của broadcast và đặt first trước quá khứ phân từ: The documentary ____ on national television in 1998.

Xem đáp án

was first broadcast

For more English language learning programs and podcasts,

0:08

Để biết thêm các chương trình và podcast học tiếng Anh,

search for BBC Learning English.

0:11

hãy tìm kiếm BBC Learning English.

Six Minute English from BBC Learning English.

0:15

Six Minute English từ BBC Learning English.

Hello, I'm Rob.

0:22

Xin chào, tôi là Rob.

Welcome to Six Minute English.

0:23

Chào mừng đến với Six Minute English.

With me today is Neil.

0:25

Cùng với tôi hôm nay là Neil.

Hello, Neil.

0:26

Chào Neil.

Hello, Rob.

0:27

Chào Rob.

In this program,

0:28

Trong chương trình này,

we're going to be talking about coffee. Ngữ pháp

0:29

chúng ta sẽ nói về cà phê.

Ngữ pháp

We're going to be talking: báo trước chủ đề sắp được thảo luận

We're going to be talking theo cấu trúc be going to + be + verb-ing. Phần đầu đặt hoạt động vào tương lai đã được lên kế hoạch, còn be talking trình bày việc nói chuyện như hoạt động sẽ diễn ra trong chương trình. Hai dạng be không hề thừa. Trong phần mở đầu chương trình, cấu trúc này báo trước nội dung: cà phê sẽ là chủ đề của cuộc thảo luận sắp tới. So với We're going to talk about coffee, dạng tiếp diễn tập trung hơn một chút vào cuộc thảo luận như một phần sẽ được triển khai trong chương trình; cả hai cách đều tự nhiên.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu chương trình bằng be going to + be + verb-ing: In the next segment, we're ____ about online safety.

Xem đáp án

going to be talking

Mm, coffee.

0:31

Mm, cà phê.

I've actually got one here in front of me, Rob.

0:32

Thực ra tôi đang có một ly trước mặt đây, Rob.

All right.

0:35

Được rồi.

What kind of coffee are you drinking?

0:36

Bạn đang uống loại cà phê gì vậy?

It's a skinny latte. Văn hóa

0:38

Đó là một ly skinny latte.

Văn hóa

A skinny latte: nghĩa của skinny trong quán cà phê

Trong a skinny latte, skinny là một từ dùng trên thực đơn quán cà phê. Từ này thường có nghĩa là latte được pha bằng sữa ít béo hoặc sữa tách béo, chứ không miêu tả đồ uống có hình dáng gầy. Công thức chính xác có thể khác nhau tùy quán. Vì vậy, ý nghĩa đáng tin cậy để áp dụng sang tình huống khác là phiên bản dùng sữa có hàm lượng chất béo thấp hơn, không tự động có nghĩa là không đường hoặc mọi quán đều dùng cùng một công thức.

Luyện tập

Tại quán cà phê, a skinny latte thường có nghĩa là gì?

  1. Latte được phục vụ trong một chiếc cốc cao và hẹp
  2. Latte không có cà phê
  3. Latte pha bằng sữa ít béo hoặc sữa tách béo
Xem đáp án

Latte pha bằng sữa ít béo hoặc sữa tách béo

And and what's that that you've got?

0:40

Và, và bạn đang có gì ở đó vậy?

Well, I've gone for a flat white today. Ghi chú

0:43

À, hôm nay tôi chọn một ly flat white.

Cụm động từ

I've gone for: nói mình đã chọn gì

Trong câu này, I've gone for có nghĩa là “tôi đã chọn”. A flat white là món được chọn, không phải một địa điểm mà người nói đã đi tới. Thì hiện tại hoàn thành cho biết lựa chọn đã được đưa ra và vẫn liên quan đến hiện tại. Dùng go for + danh từ để nêu lựa chọn của mình. Cấu trúc này đặc biệt phổ biến khi quyết định gọi món gì, mua gì hoặc dùng gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hiện tại hoàn thành của go for với nghĩa là chọn: After comparing the two jackets, I've ____ the blue one.

Xem đáp án

gone for

Văn hóa

a flat white: một loại đồ uống cà phê

Flat white là tên một loại đồ uống cà phê được pha từ espresso và sữa hấp có kết cấu mịn. Loại này thường có trên thực đơn quán cà phê ở Anh, Úc và New Zealand; công thức cụ thể có thể khác nhau. Hãy hiểu flat white là một tên đồ uống hoàn chỉnh, không phải ghép các nghĩa đen riêng biệt của flat và white. Mạo từ a biểu thị một phần, tức một ly.

Luyện tập

a flat white trên thực đơn quán cà phê có nghĩa là gì?

  1. Đồ uống espresso với sữa hấp có kết cấu mịn
  2. Cà phê được phục vụ không có sữa
  3. Một vật phẳng màu trắng
Xem đáp án

Đồ uống espresso với sữa hấp có kết cấu mịn

Mm, that tastes good.

0:46

Mm, có vẻ ngon đấy.

Mm, it looks good, too.

0:48

Mm, trông cũng ngon nữa.

The market for the world's most popular drink has come a long way since the days of instant coffee, Thành ngữ

0:49

Thị trường cho loại đồ uống phổ biến nhất thế giới đã tiến một bước dài kể từ thời của cà phê hòa tan,

Thành ngữ

has come a long way: tiến bộ đáng kể theo thời gian

“Has come a long way” là một thành ngữ có nghĩa là một điều gì đó đã phát triển, tiến bộ hoặc thay đổi rất nhiều theo thời gian. Ở đây, nó cho biết thị trường cà phê hiện nay đã rất khác so với thời kỳ cà phê hòa tan chiếm ưu thế. Thì hiện tại hoàn thành trong “has come” nối giai đoạn trước đó với hiện tại, còn “since” nêu mốc bắt đầu của sự thay đổi. Cụm từ này mang nghĩa bóng, không nói về khoảng cách thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “đã tiến bộ rất nhiều theo thời gian”: Our recycling program has ____ since it began.

Xem đáp án

come a long way

when we just added boiling water to some brown powder.

0:55

khi chúng ta chỉ cần thêm nước sôi vào một ít bột màu nâu.

Yes, that's very true, Neil.

0:59

Vâng, điều đó rất đúng, Neil.

After that came the giants like Starbucks and Costa Coffee, Thành ngữ

1:00

Sau đó là những gã khổng lồ như Starbucks và Costa Coffee,

who made coffee drinking trendy and a lifestyle statement. Cách dùng từ

1:04

những người đã khiến việc uống cà phê trở thành một trào lưu và một tuyên ngôn về phong cách sống.

Thành ngữ

the giants like Starbucks and Costa Coffee: những công ty lớn và hùng mạnh

“Giants” là phép ẩn dụ chỉ những công ty rất lớn, hùng mạnh hoặc có ảnh hưởng. Vì Starbucks và Costa Coffee được nêu làm ví dụ, “the giants like Starbucks and Costa Coffee” có nghĩa là những công ty lớn cùng loại trong ngành cà phê; “like” ở đây có nghĩa là “such as”, tức “chẳng hạn như”. Cách dùng danh từ này phổ biến trong ngôn ngữ kinh doanh và tin tức. Nó nhấn mạnh quy mô thị trường hoặc tầm ảnh hưởng chứ không phải kích thước cơ thể.

Luyện tập

Trong câu “Several food giants lowered their prices,” từ “giants” có nghĩa là gì?

  1. những nhân viên rất cao
  2. những sản phẩm có kích thước quá lớn
  3. những công ty lớn và hùng mạnh
Xem đáp án

những công ty lớn và hùng mạnh

Cách dùng từ

a lifestyle statement: thể hiện sở thích hoặc bản sắc qua một lựa chọn

A lifestyle statement là một lựa chọn hoặc thói quen truyền đạt điều gì đó về sở thích, bản sắc, giá trị hoặc hình ảnh mà một người muốn thể hiện. Ở đây, statement là thông điệp được truyền đạt gián tiếp, không phải một tuyên bố chính thức bằng lời nói hay văn bản. Trong câu này, uống cà phê không còn chỉ là tiêu thụ một loại đồ uống mà còn trở thành cách thể hiện một kiểu sống nhất định. Cụm từ này có thể mô tả cả sự thể hiện bản thân có chủ ý lẫn hình ảnh xã hội mà người khác gắn với một lựa chọn.

Luyện tập

Trong câu này, a lifestyle statement cho thấy việc uống cà phê đã trở thành điều gì?

  1. Nó trở thành một yêu cầu y tế.
  2. Nó trở thành một cách thể hiện sở thích hoặc bản sắc.
  3. Nó trở thành một thông báo chính thức bằng văn bản.
Xem đáp án

Nó trở thành một cách thể hiện sở thích hoặc bản sắc.

People are far more aware of what they're drinking these days. Cụm từ

1:09

Ngày nay, mọi người nhận thức rõ hơn nhiều về những gì họ đang uống.

Cụm từ

far more aware of: dùng far để nhấn mạnh dạng so sánh

Trong far more aware of, aware of có nghĩa là biết, nhận thấy hoặc ý thức về điều gì đó. More aware là dạng so sánh hơn, còn far nhấn mạnh dạng so sánh này để cho thấy mức độ nhận thức khác nhau rất nhiều. Ở đây, far diễn tả mức độ chứ không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc far + dạng so sánh cũng xuất hiện trong far better, far less expensive và far easier; aware of có thể đi với danh từ hoặc mệnh đề, như trong aware of the risk và aware of what they are drinking.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “ý thức rõ hơn rất nhiều về”: After the workshop, the volunteers were ____ the safety rules than before.

Xem đáp án

far more aware of

Mm, but Rob,

1:12

Mm, nhưng Rob này,

I don't think we should forget what lies behind the coffee we enjoy every day. Thành ngữ

1:13

Tôi không nghĩ chúng ta nên quên đi những gì đằng sau ly cà phê chúng ta thưởng thức mỗi ngày.

Thành ngữ

what lies behind: nguyên nhân hoặc thực tế sâu xa

What lies behind the coffee chỉ những nguyên nhân, quá trình và thực tế không dễ nhận thấy khi mọi người chỉ đơn giản thưởng thức cà phê. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý từ đồ uống thành phẩm sang hệ thống và những con người có liên quan. Về ngữ pháp, what lies behind the coffee là một mệnh đề danh từ và làm tân ngữ của forget. What có nghĩa là “điều hoặc những điều mà”, còn lies behind trong ngữ cảnh này nghĩa là “tồn tại bên dưới bề mặt”, chứ không phải “nằm ở phía sau” theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Trong ví dụ, what lies behind the coffee chỉ điều gì?

  1. một lời nói sai sự thật của ai đó về cà phê
  2. một vật được đặt ở phía sau tách cà phê theo nghĩa vật lý
  3. những nguyên nhân, quá trình và thực tế sâu xa liên quan đến cà phê
Xem đáp án

những nguyên nhân, quá trình và thực tế sâu xa liên quan đến cà phê

It's a hugely complicated business.

1:18

Đó là một ngành kinh doanh cực kỳ phức tạp.

Yes, it's the second biggest commodity in the world after oil. Cách dùng từ

1:21

Đúng vậy, nó là hàng hóa lớn thứ hai trên thế giới sau dầu mỏ.

Cách dùng từ

the second biggest commodity: thứ hạng trong thương mại toàn cầu

Commodity là hàng hóa cơ bản, nguyên liệu thô hoặc nông sản được mua bán với số lượng lớn, thường trên thị trường quốc tế. Trong câu này, người nói đặt cà phê vào bối cảnh thương mại toàn cầu quy mô lớn. Cấu trúc the second biggest + danh từ thể hiện thứ hạng: chỉ có một mặt hàng lớn hơn theo tiêu chí đang được nói đến. Ở đây, after oil nghĩa là “xếp sau dầu mỏ”, không phải xuất hiện sau về mặt thời gian.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất the second biggest commodity trong ví dụ?

  1. Người nói cho rằng mọi sản phẩm cà phê đều lớn gấp đôi dầu mỏ.
  2. Người nói cho rằng cà phê là sản phẩm thứ hai từng được tạo ra sau dầu mỏ.
  3. Người nói xếp cà phê ở vị trí thứ hai trong số các hàng hóa cơ bản được giao dịch toàn cầu, sau dầu mỏ.
Xem đáp án

Người nói xếp cà phê ở vị trí thứ hai trong số các hàng hóa cơ bản được giao dịch toàn cầu, sau dầu mỏ.

That means the price of coffee is changing every day,

1:25

Điều đó có nghĩa là giá cà phê thay đổi mỗi ngày,

every hour or even, as traders speculate about the price. Cách dùng từ

1:28

mỗi giờ hoặc thậm chí hơn, khi các nhà giao dịch đầu cơ về giá cả.

Cách dùng từ

speculate about the price trong bối cảnh thị trường

Trong bối cảnh thị trường này, speculate about the price có nghĩa là hình thành một nhận định chưa chắc chắn về hướng biến động của giá. Vì chủ thể là các nhà giao dịch, những nhận định đó có thể định hướng các giao dịch mua hoặc bán đầy rủi ro nhằm kiếm lời từ biến động giá; nghĩa này cụ thể hơn việc chỉ đoán một mức giá. Nghĩa tài chính đến từ toàn bộ ngữ cảnh chứ không chỉ từ about. Trong ngữ cảnh khác, speculate about có thể chỉ có nghĩa là bàn luận hoặc suy đoán điều gì đó khi chưa có đủ bằng chứng.

Luyện tập

Trong một báo cáo về các nhà giao dịch hàng hóa, they speculate about the price có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Họ cố nhớ mức giá được in trên nhãn.
  2. Họ hình thành nhận định chưa chắc chắn về biến động giá và có thể giao dịch để kiếm lời từ những biến động đó.
  3. Họ chính thức ấn định giá thị trường cho mọi người.
Xem đáp án

Họ hình thành nhận định chưa chắc chắn về biến động giá và có thể giao dịch để kiếm lời từ những biến động đó.

And it means farmers in countries like Ethiopia,

1:32

Và nó có nghĩa là những người nông dân ở các quốc gia như Ethiopia,

Costa Rica and Brazil are dependent on the deals that are made in commodity markets Ghi chú

1:35

Costa Rica và Brazil đang phụ thuộc vào các thỏa thuận được thực hiện trên thị trường hàng hóa

thousands of miles from their farms.

1:41

cách xa trang trại của họ hàng nghìn dặm.

Cụm từ

are dependent on: cấu trúc tính từ chỉ sự phụ thuộc

Are dependent on mô tả trạng thái phụ thuộc. Ở đây, các thỏa thuận được thực hiện tại những thị trường hàng hóa xa xôi ảnh hưởng mạnh đến thu nhập của nông dân, vì vậy sinh kế của họ phụ thuộc vào các quyết định được đưa ra ở nơi khác. Dependent là tính từ. Cấu trúc là chủ ngữ + be + dependent on + danh từ hoặc dạng -ing. Với chủ ngữ số nhiều farmers, be có dạng are, còn on giới thiệu sự vật hoặc điều kiện mà chủ thể phụ thuộc vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be dependent on: The island's food supply ____ regular ferry deliveries.

Xem đáp án

is dependent on

Cách dùng từ

commodity markets: thị trường toàn cầu cho các sản phẩm cơ bản

Commodity markets là những thị trường có tổ chức, nơi các sản phẩm cơ bản như cà phê, dầu mỏ, kim loại và ngũ cốc, hoặc các hợp đồng dựa trên chúng, được giao dịch và định giá. Markets ở đây không có nghĩa là cửa hàng thông thường hay chợ địa phương. Trong câu này, các giao dịch được thực hiện ở những thị trường xa xôi có thể quyết định mức giá và điều kiện mà nông dân nhận được. Vì vậy, cụm từ này kết nối các trang trại địa phương với hệ thống thương mại toàn cầu.

Luyện tập

Trong câu này, commodity markets là gì?

  1. Những thị trường có tổ chức, nơi các sản phẩm cơ bản như cà phê, dầu mỏ và ngũ cốc được giao dịch và định giá
  2. Các cửa hàng bán sản phẩm gia dụng đã hoàn thiện
  3. Các sạp hàng địa phương nơi nông dân bán trực tiếp cho người mua gần đó
Xem đáp án

Những thị trường có tổ chức, nơi các sản phẩm cơ bản như cà phê, dầu mỏ và ngũ cốc được giao dịch và định giá

It makes them extremely vulnerable. Cách dùng từ

1:43

Nó khiến họ cực kỳ dễ bị tổn thương.

Cách dùng từ

extremely vulnerable: có nguy cơ bị tổn hại rất cao

Vulnerable có nghĩa là dễ chịu thiệt hại hoặc ảnh hưởng nghiêm trọng vì khả năng bảo vệ hay kiểm soát còn hạn chế. Extremely đẩy mức rủi ro đó lên rất cao. Ở đây, nông dân phải đối mặt với những quyết định và biến động giá nằm ngoài tầm kiểm soát; cụm từ này không đánh giá rằng họ là những người yếu đuối. Một cấu trúc thường gặp là vulnerable to + mối đe dọa hoặc sự thay đổi, như trong vulnerable to price shocks.

Luyện tập

Extremely vulnerable cho biết điều gì về những người nông dân ở đây?

  1. Họ có rất ít sức mạnh thể chất.
  2. Họ có nguy cơ rất cao bị tổn hại bởi những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát.
  3. Họ có giá trị rất lớn về tiền bạc.
Xem đáp án

Họ có nguy cơ rất cao bị tổn hại bởi những yếu tố nằm ngoài tầm kiểm soát.

Let's listen to food journalist Sheila Dillon

1:46

Chúng ta hãy cùng lắng nghe nhà báo ẩm thực Sheila Dillon

as she explains the impact of coffee markets on local growers. Cụm từ

1:49

khi cô ấy giải thích tác động của thị trường cà phê đối với những người trồng trọt địa phương.

Cụm từ

the impact of X on Y: tác động của X đối với Y

Cụm danh từ the impact of X on Y có nghĩa là “tác động mà X gây ra đối với Y”. Trong câu này, coffee markets là X, tức nguồn gây tác động, còn local growers là Y, tức những người chịu tác động. Sau impact, dùng of để nêu nguồn gây tác động và dùng on để nêu người hoặc sự vật chịu tác động. Toàn bộ cụm từ có thể làm tân ngữ của các động từ như explain, examine hoặc discuss.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc diễn đạt việc ca đêm ảnh hưởng đến giấc ngủ của người lao động: The study examines the impact ____ night shifts ____ workers' sleep.

Xem đáp án

of · on

She uses an expression that means has a big effect.

1:54

Cô ấy sử dụng một thành ngữ có nghĩa là có ảnh hưởng lớn.

Can you tell me what it is?

1:58

Bạn có thể cho tôi biết nó là gì không?

What happens in the coffee market makes waves around the globe. Ghi chú

2:00

Những gì xảy ra trên thị trường cà phê tạo ra làn sóng trên toàn cầu.

Ngữ pháp

What happens in the coffee market làm chủ ngữ của câu

What happens in the coffee market là một mệnh đề danh từ có nghĩa là “điều hoặc những sự việc xảy ra trên thị trường cà phê”. Ở đây, nó không phải là câu hỏi; toàn bộ mệnh đề là chủ ngữ của makes waves. Mệnh đề này gói một sự kiện hoặc tình huống thành một đơn vị để phần còn lại của câu có thể nêu tác động của nó. Ở đây, đơn vị đó đi với động từ số ít makes.

Luyện tập

Trong câu “What happens in the coffee market makes waves around the globe,” “What happens in the coffee market” có chức năng ngữ pháp gì?

  1. Một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của makes
  2. Một câu hỏi trực tiếp hỏi điều gì xảy ra
  3. Một mệnh đề tính từ bổ nghĩa cho globe
Xem đáp án

Một mệnh đề danh từ làm chủ ngữ của makes

Thành ngữ

makes waves around the globe: tạo ảnh hưởng trên toàn cầu

Make waves là một thành ngữ có nghĩa là tạo ra ảnh hưởng rõ rệt hoặc thu hút nhiều sự chú ý. Ở đây, cụm từ này nói về ảnh hưởng trong thực tế, không phải những con sóng theo nghĩa đen. Around the globe cho biết phạm vi: ảnh hưởng lan đến các quốc gia và con người trên khắp thế giới.

Luyện tập

Trong ví dụ, makes waves around the globe có nghĩa là gì?

  1. Nó vận chuyển cà phê bằng tàu đi khắp thế giới.
  2. Nó có ảnh hưởng rõ rệt trên toàn thế giới.
  3. Nó tạo ra những con sóng biển thật ở nhiều nơi.
Xem đáp án

Nó có ảnh hưởng rõ rệt trên toàn thế giới.

Entire national economies depend on the price of coffee.

2:03

Toàn bộ nền kinh tế quốc gia phụ thuộc vào giá cà phê.

It's the key to whether individual farmers can provide for their families, Ghi chú

2:08

Nó là chìa khóa quyết định việc những người nông dân cá thể có thể chu cấp cho gia đình họ,

Cụm từ

It's the key to whether: nêu điều kiện mang tính quyết định

It's the key có nghĩa là sự việc mà it nhắc đến là một yếu tố then chốt, chứ không phải một chiếc chìa khóa thật. Trong ví dụ, yếu tố đó ảnh hưởng mạnh đến việc từng nông dân có thể chu cấp cho gia đình hay không. Cấu trúc là the key to + danh từ, dạng -ing hoặc mệnh đề whether. Ở đây, to là giới từ, còn whether mở đầu một kết quả có-hay-không vẫn chưa được xác định: người nông dân có thể chu cấp cho gia đình hay không?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối gồm hai từ thể hiện một kết quả chưa được xác định: Funding is the key ____ the festival can go ahead.

Xem đáp án

to whether

Cụm động từ

provide for their families: chu cấp cho gia đình

Trong provide for their families, provide for someone có nghĩa là đáp ứng các nhu cầu vật chất cơ bản của một người, thường bằng cách chi trả cho thức ăn, chỗ ở và những thứ thiết yếu khác. Ở đây, cụm từ nói đến việc mỗi người nông dân có thể kiếm đủ tiền để nuôi sống gia đình hay không. Cấu trúc là provide for + người. Nó diễn tả trách nhiệm chu cấp lâu dài, chứ không phải hành động đưa cho ai đó một món đồ vào một lần duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mang nghĩa hỗ trợ vật chất lâu dài: A steady income allows her to provide ____ her family.

Xem đáp án

for

face unemployment,

2:12

đối mặt với thất nghiệp,

and ultimately whether whole communities stay on the land or trek to the cities. Mạch ý

2:13

và cuối cùng là toàn bộ cộng đồng ở lại trên mảnh đất đó hay di cư đến các thành phố.

Mạch ý

ultimately whether...or...: tiếp tục sống nhờ đất đai hay chuyển đến thành phố

Ultimately báo hiệu hệ quả có phạm vi rộng nhất của vấn đề đang được bàn luận. Mệnh đề này chuyển trọng tâm từ từng người nông dân sang cả cộng đồng, cho thấy hệ quả mở rộng từ sinh kế của một gia đình đến tương lai của cả một khu vực. Whether A or B sắp xếp hệ quả cuối cùng đó thành hai khả năng: cộng đồng có thể tiếp tục sống nhờ đất đai hoặc di chuyển đến thành phố. Ở đây, stay on the land có nghĩa là tiếp tục sống bằng nghề nông, còn trek gợi ra một cuộc di chuyển khó khăn hoặc do áp lực hoàn cảnh, chứ không phải chuyến đi thăm thông thường.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi bật có chức năng gì trong lập luận?

  1. Mệnh đề giải thích tuyến đường mà nông dân sử dụng khi đến thăm một thành phố.
  2. Mệnh đề đưa ra danh sách từng bước về các phương pháp canh tác.
  3. Mệnh đề chuyển từ tác động đối với từng người nông dân sang hai kết quả cuối cùng đối với cả cộng đồng.
Xem đáp án

Mệnh đề chuyển từ tác động đối với từng người nông dân sang hai kết quả cuối cùng đối với cả cộng đồng.

She said makes waves.

2:18

Cô ấy đã nói makes waves.

This means have a big effect.

2:21

Điều này có nghĩa là có tác động lớn.

She also used the expression provide for their families.

2:24

Cô ấy cũng sử dụng biểu thức provide for their families.

This means the farmer's family have enough income to live comfortably.

2:27

Điều này có nghĩa là gia đình của người nông dân có đủ thu nhập để sống thoải mái.

Good.

2:32

Tốt.

Right.

2:32

Đúng vậy.

So, what about our quiz question today?

2:33

Vậy, câu hỏi đố của chúng ta hôm nay thì sao?

Neil, do you know how many cups of coffee are drunk worldwide each year? Ngữ pháp

2:35

Neil, bạn có biết mỗi năm có bao nhiêu tách cà phê được uống trên toàn thế giới không?

Ngữ pháp

are drunk worldwide: thể bị động dùng khi báo cáo số liệu

Trong are drunk worldwide, are + drunk tạo thành thể bị động ở hiện tại đơn. Drunk là quá khứ phân từ của drink, vì vậy cups of coffee là thứ được tiêu thụ; ở đây drunk không có nghĩa là “say”. Thể bị động đặt số liệu thống kê—số tách cà phê—vào trọng tâm và không nêu những người thực hiện hành động uống. Cách tổ chức thông tin này thường được dùng khi báo cáo tổng số và mức tiêu thụ trên toàn thế giới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động hiện tại đơn của drink: Each year, billions of cups of coffee ____ worldwide.

Xem đáp án

are drunk

Is it A, 38 billion,

2:40

Có phải là A, 38 tỷ,

B, 400 billion,

2:42

B, 400 tỷ,

or C, 950 billion?

2:44

hay C, 950 tỷ?

Well, it's going to be a huge number, of course.

2:46

Chà, tất nhiên đó sẽ là một con số khổng lồ.

But I still think I'll go for the lowest figure,

2:51

Nhưng tôi vẫn nghĩ mình sẽ chọn con số thấp nhất,

which is 38 billion.

2:54

đó là 38 tỷ.

Okay.

2:56

Được rồi.

Well, we'll see if you've got the answer right at the end of the program. Cụm từ

2:56

Chà, chúng ta sẽ xem bạn có trả lời đúng ở cuối chương trình hay không.

Cụm từ

you've got the answer right: cấu trúc get + tân ngữ + right

Get the answer right có nghĩa là đưa ra câu trả lời đúng hoặc trả lời chính xác. Trong cấu trúc get + tân ngữ + right, right cho biết tân ngữ hoặc kết quả đó là đúng. Trong câu theo cách dùng của tiếng Anh Anh này, you've got có nghĩa là you have got và nhìn lại câu trả lời đã được đưa ra. Cấu trúc này cũng dùng được ngoài các bài kiểm tra: bạn có thể dùng get ... right với tên, ngày tháng, chi tiết hoặc cách hiểu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc get + tân ngữ + right: In yesterday's quiz, Leo ____ the final answer ____.

Xem đáp án

got · right

Now, the price of coffee has soared, Cách dùng từ

3:00

Giờ thì, giá cà phê đã tăng vọt,

that means gone up quickly in recent years, Rob.

3:02

điều đó có nghĩa là tăng nhanh trong những năm gần đây, Rob.

Cách dùng từ

has soared: mức tăng nhanh và mạnh

Trong câu này, has soared có nghĩa là một điều gì đó đã tăng rất nhanh và tăng mạnh. Chủ ngữ số ít the price đi với has, còn thì hiện tại hoàn thành has soared liên kết mức tăng trong những năm gần đây với tình hình hiện tại. Khi dùng với giá cả và các số liệu khác, soar mang nghĩa bóng: ở đây từ này không nói về việc bay lên. Nó mạnh hơn cách nói đơn giản rise hoặc go up.

Luyện tập

Dùng thì hiện tại hoàn thành của soar để hoàn thành câu: The cost of renting an apartment ____ in recent years.

Xem đáp án

has soared

Surely that's good for everyone involved in the business.

3:06

Chắc chắn điều đó tốt cho tất cả những người tham gia vào ngành kinh doanh này.

I believe the profit margins for coffee are amongst the highest in the world. Cách dùng từ

3:09

Tôi tin rằng tỷ suất lợi nhuận của cà phê nằm trong số những mặt hàng cao nhất thế giới.

Cách dùng từ

profit margins: phần doanh thu được giữ lại dưới dạng lợi nhuận

Profit margins là tỷ lệ phần trăm doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận sau khi trừ các chi phí liên quan. Trong câu này, dạng số nhiều nói chung về mức độ sinh lời của ngành kinh doanh cà phê. Profit margin cao có nghĩa là một phần lớn trong mỗi khoản bán hàng được giữ lại dưới dạng lợi nhuận. Điều này không giống với tổng lợi nhuận cao, vì tổng lợi nhuận còn phụ thuộc vào khối lượng bán hàng. Margin ở đây cũng không có nghĩa là khoảng trống ở mép trang giấy.

Luyện tập

Trong bối cảnh kinh doanh, profit margins đo lường điều gì?

  1. Tổng số tiền khách hàng chi tiêu
  2. Khoảng trống xung quanh một trang in
  3. Tỷ lệ phần trăm doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận
Xem đáp án

Tỷ lệ phần trăm doanh thu bán hàng còn lại dưới dạng lợi nhuận

I can't see what all the fuss is about. Thành ngữ

3:13

Tôi không hiểu tại sao mọi người lại làm ầm lên như vậy.

Thành ngữ

What all the fuss is about: tại sao mọi người lại xôn xao đến vậy

Trong câu hỏi gián tiếp what all the fuss is about, fuss chỉ sự chú ý đi kèm với phấn khích, lo lắng hoặc than phiền xoay quanh một vấn đề. Cụm này hỏi điều gì gây ra phản ứng đó; nó không chỉ đơn thuần nói đến tiếng ồn nghe thấy được. Khi đi với I can't see..., người nói cho biết họ không hiểu tại sao người khác lại coi vấn đề đó là quan trọng. Câu này thường còn ngụ ý rằng phản ứng ấy có vẻ quá mức.

Luyện tập

"I can't see what all the fuss is about" có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Tôi không nhìn thấy những người đang gây ồn.
  2. Tôi không nghe được mọi người đang tranh cãi về điều gì.
  3. Tôi không hiểu tại sao mọi người lại cho rằng đây là chuyện lớn đến vậy.
Xem đáp án

Tôi không hiểu tại sao mọi người lại cho rằng đây là chuyện lớn đến vậy.

Well, Neil,

3:15

À, Neil này,

just because the price is high, Ngữ pháp

3:16

chỉ vì giá cao,

it doesn't mean that everyone benefits.

3:19

không có nghĩa là tất cả mọi người đều được hưởng lợi.

Ngữ pháp

Just because A, it doesn't mean that B: chỉ vì A không có nghĩa là B

Cấu trúc Just because A, it doesn't mean that B dùng để bác bỏ một suy luận không có đủ căn cứ. Người nói có thể thừa nhận A là đúng nhưng vẫn phủ nhận rằng A đủ để chứng minh B. Trong câu này, giá cao tự nó không chứng minh rằng mọi người đều được hưởng lợi. just because giới thiệu sự thật hoặc giả định đang được xem xét; it doesn't mean that giới thiệu kết luận bị bác bỏ.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc dùng để bác bỏ kết luận không có căn cứ: ____ a course is expensive, ____ the teaching is better.

Xem đáp án

Just because · it doesn't mean that

It all depends on how the profits are distributed. Ngữ pháp

3:22

Tất cả phụ thuộc vào cách phân phối lợi nhuận.

Ngữ pháp

It all depends on how + mệnh đề

It all depends on how giới thiệu cách thức hoặc quá trình sẽ quyết định một kết quả. Mệnh đề how đóng vai trò là bổ ngữ của on; how the profits are distributed nêu ra cơ chế quyết định. Ở đây, all tạo thêm sự nhấn mạnh: cách phân chia lợi nhuận được xem là yếu tố then chốt. Mẫu câu này hữu ích khi một câu trả lời có hoặc không là chưa đủ và kết quả thay đổi tùy theo cách thực hiện một việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu mục tiêu gồm bốn từ, mang nghĩa phương pháp là yếu tố quyết định: It ____ the data is checked.

Xem đáp án

all depends on how

You see, there are countless transactions between the grower and the drinker. Cách dùng từ

3:25

Bạn thấy đấy, có vô số giao dịch giữa người trồng và người uống.

Cách dùng từ

countless transactions between the grower and the drinker: vô số giao dịch giữa người trồng và người tiêu dùng

Transactions là từng hoạt động trao đổi trong đó hàng hóa, dịch vụ hoặc tiền chuyển từ bên này sang bên khác. Ở đây, countless có nghĩa là rất nhiều, không phải lời khẳng định theo nghĩa đen rằng không thể đếm được. between the grower and the drinker đặt các giao dịch đó dọc theo chuỗi cung ứng, từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng cuối cùng. Drinker chỉ người cuối cùng tiêu thụ đồ uống, không chỉ một người đang uống ngay tại thời điểm đó.

Luyện tập

Cụm từ được tô nổi bật trong câu này chủ yếu mô tả điều gì?

  1. Nhiều cuộc trò chuyện về hương vị cà phê
  2. Một nhóm đông người đang uống tại nông trại
  3. Nhiều giai đoạn mua bán từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng
Xem đáp án

Nhiều giai đoạn mua bán từ nhà sản xuất đến người tiêu dùng

A grower can have a really good crop,

3:29

Một người trồng có thể có một vụ mùa thực sự tốt,

but the amount he makes stays the same or can even fall. Cách dùng từ

3:31

nhưng số tiền anh ta kiếm được vẫn giữ nguyên hoặc thậm chí có thể giảm xuống.

Cách dùng từ

stays the same or can even fall: giữ nguyên hoặc thậm chí có thể giảm

Trong câu này, stays the same có nghĩa là số tiền người trồng trọt kiếm được không tăng cũng không giảm. can ... fall có nghĩa là số tiền đó có thể giảm xuống. or đưa sự sụt giảm ra như một kết quả khác có thể xảy ra, còn even nhấn mạnh rằng đây là kết quả bất ngờ hơn và tệ hơn. Mẫu X stays the same or can even fall hữu ích khi một điều kiện thuận lợi không tạo ra sự cải thiện như mong đợi.

Luyện tập

Trong “the amount he makes stays the same or can even fall”, even bổ sung ý nghĩa gì?

  1. Cho biết sự sụt giảm là kết quả có thể xảy ra và bất ngờ hơn.
  2. Cho biết giữ nguyên và giảm xuống hoàn toàn giống nhau.
  3. Cho biết số tiền chắc chắn tăng lên trước.
Xem đáp án

Cho biết sự sụt giảm là kết quả có thể xảy ra và bất ngờ hơn.

Mm, I see the problem.

3:35

Mm, tôi hiểu vấn đề rồi.

I expect most of the profits go to the commodity traders and very little to the individual growers of the bean. Cách dùng từ

3:36

Tôi cho rằng phần lớn lợi nhuận thuộc về các nhà giao dịch hàng hóa và rất ít lợi nhuận đến tay những người trồng cà phê nhỏ lẻ.

Cách dùng từ

commodity traders: nhà giao dịch hàng hóa

Commodity traders là những cá nhân hoặc công ty mua bán hàng hóa cơ bản, hoặc các hợp đồng liên quan đến chúng, trên thị trường. Hàng hóa cơ bản là nguyên liệu thô hoặc nông sản được giao dịch với số lượng lớn, chẳng hạn như cà phê, lúa mì hoặc dầu mỏ. Trong câu này, thuật ngữ đó chỉ phía giao dịch trong chuỗi cung ứng mà người nói cho rằng nhận được phần lớn lợi nhuận. Nó không chỉ những người trực tiếp trồng và sản xuất loại hạt đó.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, commodity traders là ai?

  1. Nông dân có vai trò trồng và sản xuất cây trồng
  2. Doanh nghiệp bán thành phẩm trực tiếp cho người tiêu dùng
  3. Cá nhân hoặc công ty mua bán hàng hóa cơ bản hay hợp đồng hàng hóa
Xem đáp án

Cá nhân hoặc công ty mua bán hàng hóa cơ bản hay hợp đồng hàng hóa

It sounds like the growers have no control. Ý định

3:44

Nghe có vẻ như những người trồng trọt không có quyền kiểm soát.

Ý định

Dùng It sounds like để suy đoán một cách dè dặt

It sounds like mở đầu một kết luận dựa trên điều người nói đã nghe hoặc biết được. Trong câu này, người nói suy ra rằng những người trồng trọt không có quyền kiểm soát; cụm từ này không nói về âm thanh họ tạo ra. Cách mở đầu này khiến kết luận bớt chắc chắn và để người kia có cơ hội xác nhận. Nói thẳng The growers have no control sẽ trình bày cùng một nhận định với mức độ khẳng định cao hơn.

Luyện tập

Đúng hay sai: trong “It sounds like the growers have no control,” sounds like chủ yếu mô tả một âm thanh có thật.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

That's what happens in other agricultural sectors.

3:46

Đó là những gì xảy ra trong các lĩnh vực nông nghiệp khác.

I'm afraid so. Ý định

3:49

Tôi e là vậy.

Ý định

Dùng I'm afraid so để xác nhận với thái độ tiếc nuối

I'm afraid so dùng để lịch sự xác nhận rằng một điều không mong muốn hoặc đáng thất vọng là đúng. Ở đây, so thay cho ý đã được nhắc đến trước đó rằng những người trồng trọt không có quyền kiểm soát, nên không cần lặp lại toàn bộ câu. Trong cấu trúc này, I'm afraid thể hiện sự miễn cưỡng hoặc tiếc nuối; thường không có nghĩa là người nói thật sự sợ hãi. Câu trả lời này nhẹ nhàng và thể hiện sự cảm thông hơn so với chỉ nói yes.

Luyện tập

Câu trả lời nào xác nhận một cách lịch sự tin xấu trong “Is the last train cancelled?”

  1. I'm afraid so.
  2. I'm afraid not.
  3. Yes, I'm afraid.
Xem đáp án

I'm afraid so.

Of course, some people are trying to distribute the profits more widely, Cụm từ

3:50

Tất nhiên, một số người đang cố gắng phân phối lợi nhuận rộng rãi hơn,

Cụm từ

Distribute the profits more widely: phân phối lợi nhuận rộng rãi hơn

Distribute the profits có nghĩa là chia số tiền mà một doanh nghiệp, dự án hoặc khoản đầu tư kiếm được cho nhiều người hoặc nhóm. More widely bổ sung ý rằng việc phân phối phải đến được với phạm vi người nhận rộng hơn. Ở đây, widely bổ nghĩa cho distribute: từ này mô tả phạm vi của hành động phân phối, chứ không phải kích thước hay hình dạng của lợi nhuận. Mẫu này cũng có thể dùng với tài nguyên, thông tin hoặc phúc lợi.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là các phần lợi nhuận sẽ đến được với một nhóm rộng hơn?

  1. The plan will distribute the profits more widely.
  2. The plan will describe the profits in greater detail.
  3. The plan will make the profits much larger.
Xem đáp án

The plan will distribute the profits more widely.

and they have been having some success. Ngữ pháp

3:54

và họ đã đạt được một số thành công nhất định.

Ngữ pháp

Have been having some: thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn

Trong cụm đầy đủ have been having some success, have been having là thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: have + been + động từ-ing. Cấu trúc này trình bày một tình huống bắt đầu trong quá khứ và tiếp tục hoặc lặp lại cho đến hiện tại. Some mở đầu một cụm danh từ được hoàn chỉnh bằng success sau đoạn trích này. Hai dạng của have có vai trò khác nhau. Have đầu tiên là trợ động từ dùng để tạo thì; having là động từ chính trong have success, mang nghĩa trải nghiệm hoặc đạt được thành công. Vì vậy, cụm đầy đủ trình bày các kết quả tích cực như một phần của giai đoạn đang tiếp diễn, chứ không phải một sự kiện duy nhất đã kết thúc.

Luyện tập

Câu nào trình bày thành công như một trải nghiệm tiếp diễn hoặc lặp lại từ quá khứ đến hiện tại?

  1. They have been having some success with the new approach.
  2. They had some success with the new approach last year.
  3. They will have some success with the new approach.
Xem đáp án

They have been having some success with the new approach.

Yes.

3:56

Đúng vậy.

I heard about some small-scale projects where the company takes charge of the whole process from field to shop. Ghi chú

3:57

Tôi có nghe nói về một số dự án quy mô nhỏ, nơi công ty chịu trách nhiệm toàn bộ quá trình từ cánh đồng đến cửa hàng.

Cách dùng từ

small-scale projects: các dự án có kích thước hoặc phạm vi hạn chế

Small-scale là tính từ ghép, có nghĩa là bị giới hạn về kích thước, phạm vi, nguồn vốn hoặc mức độ hoạt động. Ở đây, small-scale projects là những dự án hoạt động ở quy mô tương đối hạn chế. Dấu gạch nối khiến small và scale cùng tạo thành một cụm bổ nghĩa đứng trước projects. Cụm từ này mô tả kích thước hoặc phạm vi, không nói về tầm quan trọng, chất lượng hay thời gian kéo dài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng tính từ ghép mục tiêu có dấu gạch nối, mang nghĩa có quy mô hạn chế: Before expanding nationwide, the charity ran a ____ trial in two towns.

Xem đáp án

small-scale

Cụm động từ

takes charge of: nhận trách nhiệm về

Take charge of có nghĩa là nhận trách nhiệm và quyền kiểm soát một nhiệm vụ, nhóm, quy trình hoặc tình huống. Ở đây, takes phù hợp với chủ ngữ số ít the company, còn đối tượng theo sau of là the whole process. Cụm từ này thể hiện công ty chủ động quản lý quy trình. Charge ở đây nói đến trách nhiệm hoặc thẩm quyền, không phải giá cả hay khoản phí.

Luyện tập

Dùng cụm từ mục tiêu gồm ba từ ở dạng nguyên mẫu với nghĩa nhận trách nhiệm đối với: Elena will ____ the customer survey while Ravi is away.

Xem đáp án

take charge of

Mạch ý

from field to shop: tóm tắt toàn bộ quy trình

Cấu trúc from X to Y nêu điểm bắt đầu và điểm kết thúc của một phạm vi hoặc quy trình. Trong from field to shop, field đại diện cho khâu sản xuất, còn shop đại diện cho khâu bán hàng. Bằng cách chỉ nêu hai đầu mút, cụm từ này tóm gọn mọi giai đoạn ở giữa. Nó cho thấy công ty kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng, chứ không chỉ cánh đồng và cửa hàng.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc from X to Y: The museum oversees each exhibition ____ the first idea ____ opening day.

Xem đáp án

from · to

Yes, these organizations tend to farm organically. Ngữ pháp

4:04

Vâng, các tổ chức này có xu hướng canh tác hữu cơ.

Ngữ pháp

tend to farm organically: diễn tả một xu hướng chung

tend to + động từ nguyên mẫu mô tả điều thường xảy ra nhưng vẫn chừa chỗ cho ngoại lệ. Ở đây, tend to farm organically cho biết canh tác hữu cơ là xu hướng chung của các tổ chức này, chứ không phải một quy tắc tuyệt đối. farm là động từ chính sau to, còn organically là trạng từ mô tả cách họ canh tác. Trong cấu trúc này, tend không có nghĩa là “chăm sóc”; nghĩa đó xuất hiện trong các mẫu như tend a garden hoặc tend to a patient.

Luyện tập

Câu nào đưa ra một nhận định khái quát thận trọng và vẫn cho phép có ngoại lệ?

  1. Local shops tend to close earlier on Sundays.
  2. Local shops must close earlier on Sundays.
  3. Local shops always close earlier on Sundays.
Xem đáp án

Local shops tend to close earlier on Sundays.

This is very labor-intensive. Cách dùng từ

4:08

Công việc này rất thâm dụng lao động.

Cách dùng từ

labor-intensive: cần rất nhiều lao động con người

Labor-intensive là tính từ ghép chỉ một nhiệm vụ, quy trình hoặc ngành cần rất nhiều lao động của con người. Trong câu này, very nhấn mạnh ý đó: phương pháp này cần nhiều giờ làm việc của con người thay vì chủ yếu được thực hiện bằng máy móc. Cụm từ này mô tả lượng lao động cần thiết, chứ không nói công việc gây đau đớn hay khó khăn đến mức nào.

Luyện tập

Dùng cách viết trong ví dụ để hoàn thành câu bằng tính từ có nghĩa là 'cần rất nhiều lao động con người': Sorting recyclable materials by hand is ____.

Xem đáp án

labor-intensive

That means a lot of people are employed,

4:10

Điều đó có nghĩa là có rất nhiều người được thuê,

and it creates a lot of jobs for people within the local community.

4:12

và nó tạo ra rất nhiều việc làm cho những người trong cộng đồng địa phương.

In this way, they're not victims of market fluctuations. Thành ngữ

4:16

Bằng cách này, họ không phải là nạn nhân của những biến động thị trường.

Thành ngữ

not victims of market fluctuations: được bảo vệ khỏi những thay đổi thị trường gây hại

Mệnh đề này có nghĩa là những người hoặc tổ chức được nhắc đến không bị rơi vào thế bất lực và chịu thiệt hại nghiêm trọng do các thay đổi của thị trường. Victims of được dùng theo nghĩa ẩn dụ: những thay đổi của thị trường được xem như một lực có thể gây tổn thất. Market fluctuations là những lần giá cả, nhu cầu hoặc các điều kiện thị trường khác tăng giảm lặp đi lặp lại, không phải một lần tăng hoặc giảm riêng lẻ.

Luyện tập

Lựa chọn nào giải thích đúng nhất 'They're not victims of market fluctuations'?

  1. Họ có thể ngăn tất cả giá cả trên thị trường thay đổi.
  2. Họ kiếm được lợi nhuận mỗi khi thị trường giảm.
  3. Họ được bảo vệ để không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi những thay đổi lặp đi lặp lại của thị trường.
Xem đáp án

Họ được bảo vệ để không bị ảnh hưởng nghiêm trọng bởi những thay đổi lặp đi lặp lại của thị trường.

Let's listen to Leo Virmani,

4:20

Hãy cùng lắng nghe Leo Virmani,

who runs a small plantation like this in Costa Rica. Cách dùng từ

4:22

người điều hành một đồn điền nhỏ như thế này ở Costa Rica.

Cách dùng từ

runs a small plantation: run mang nghĩa “điều hành”

Ở đây, runs có nghĩa là “điều hành hoặc quản lý”, không phải “chạy”. Run a small plantation nghĩa là chịu trách nhiệm duy trì công việc và hoạt động sản xuất của một đồn điền nhỏ. Nghĩa này của run thường được dùng với một tổ chức, doanh nghiệp hoặc hoạt động: run a company, run a school hoặc run a farm. Nó diễn tả trách nhiệm vận hành, nhưng tự nó không cho biết ai sở hữu nơi đó.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của run với nghĩa “điều hành hoặc quản lý”: My aunt ____ a small cafe near the station.

Xem đáp án

runs

What's the verb he uses for putting the coffee in a box before selling it?

4:25

Động từ anh ấy sử dụng để chỉ việc bỏ cà phê vào hộp trước khi bán là gì?

For our plantation,

4:30

Đối với đồn điền của chúng tôi,

the approach we have is to go through every step of the way, Cụm động từ

4:32

cách tiếp cận chúng tôi có là trải qua từng bước của chặng đường,

every step of the process,

4:36

từng bước của quá trình,

Cụm động từ

go through every step of the way: bao quát toàn bộ quy trình

Ở đây, go through có nghĩa là “thực hiện hoặc xử lý theo trình tự”. Cách làm của người nói bao quát từng giai đoạn thay vì chỉ một phần của quy trình. Every step of the way bổ sung ý nghĩa tiếp tục từ đầu đến cuối, còn every step of the process ngay sau đó nhắc lại rõ nghĩa về quy trình. Trong những ngữ cảnh khác, go through every step of a process hoặc checklist là cách có thể tái sử dụng để diễn tả việc xử lý tất cả các giai đoạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng go through: Before opening the lab, we ____ every step of the safety checklist.

Xem đáp án

go through

so that we grow it,

4:37

để chúng tôi trồng nó,

we pick it,

4:39

chúng tôi hái nó,

we process it in the mill, Cách dùng từ

4:40

chúng tôi chế biến nó trong nhà máy,

Cách dùng từ

process it in the mill: process dùng làm động từ

Trong process it in the mill, process là động từ có nghĩa là xử lý hoặc chế biến nguyên liệu thô ở một công đoạn sản xuất. Từ này nhận it làm tân ngữ trực tiếp. Ở đây, mill chỉ cơ sở thực hiện việc chế biến nông sản đó, không nhất thiết chỉ là một nhà máy xay ngũ cốc truyền thống. Cấu trúc process + tân ngữ thường dùng với nguyên liệu và thực phẩm.

Luyện tập

Trong “The workers process the beans at the mill,”, process có nghĩa là gì?

  1. Bán các hạt cho khách hàng
  2. Xử lý hoặc chế biến các hạt trong quá trình sản xuất
  3. Gọi tên chuỗi công đoạn được dùng trong sản xuất
Xem đáp án

Xử lý hoặc chế biến các hạt trong quá trình sản xuất

then eventually we'll roast it,

4:43

sau đó cuối cùng chúng tôi sẽ rang nó,

we'll package it, and we sell it as a small plantation we are. Cách dùng từ

4:44

chúng tôi sẽ đóng gói nó, và chúng tôi bán nó với tư cách là một đồn điền nhỏ.

Cách dùng từ

package it: package dùng làm động từ

Trong package it, package là động từ có nghĩa là cho sản phẩm vào vật chứa hoặc bọc lại để sẵn sàng bán. Từ này nhận it làm tân ngữ trực tiếp. Cấu trúc có thể áp dụng rộng hơn là package + sản phẩm. Trọng tâm là công đoạn đóng gói thương mại, có thể gồm việc cho sản phẩm vào gói, hộp hoặc vật chứa khác dùng để bán.

Luyện tập

Trong “The company packages the tea before shipping it,”, packages có nghĩa là gì?

  1. Nhận một bưu kiện có trà bên trong
  2. Đặt giá cho trà
  3. Cho trà vào vật chứa hoặc bao bì
Xem đáp án

Cho trà vào vật chứa hoặc bao bì

And that would allow us to stay or be profitable at the end of the day. Ghi chú

4:48

Và điều đó sẽ cho phép chúng tôi duy trì hoặc có lợi nhuận vào cuối ngày.

Cụm từ

stay or be profitable: duy trì hoặc ở trạng thái có lãi

Profitable có nghĩa là kiếm được nhiều tiền hơn số tiền đã chi hoặc có khả năng tạo ra lợi nhuận. Ở đây, stay profitable có nghĩa là tiếp tục hoạt động có lãi, còn be profitable chỉ đơn giản là hoạt động có lãi. Sau allow us to, stay và be là hai động từ nguyên mẫu được nối song song, còn profitable mô tả trạng thái tài chính trong cả hai phần. Mẫu này cũng có thể dùng với các động từ nối như be, stay, remain và become.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng một doanh nghiệp tiếp tục có lãi?

  1. The company stays beneficial.
  2. The company stays profit.
  3. The company stays profitable.
Xem đáp án

The company stays profitable.

Thành ngữ

at the end of the day: cách tổng kết mang tính thành ngữ

Trong câu này, at the end of the day là một thành ngữ có nghĩa là “sau khi đã cân nhắc mọi thứ” hoặc “xét cho cùng”. Nó cho thấy khả năng sinh lời là kết quả quan trọng nhất, chứ không nói đến một thời điểm cụ thể trên đồng hồ. Người nói dùng cụm này để khép lại cuộc thảo luận hoặc đưa trọng tâm trở lại kết luận thực tế chính.

Luyện tập

at the end of the day có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Không muộn hơn cuối ngày hôm nay
  2. Sau khi đã cân nhắc mọi thứ
  3. Khi ngày làm việc kết thúc
Xem đáp án

Sau khi đã cân nhắc mọi thứ

So, he used the verb package, which means put a product in a packet or box before selling it.

4:53

Vậy là, anh ấy đã sử dụng động từ package, có nghĩa là đưa một sản phẩm vào gói hoặc hộp trước khi bán.

And he said his community can stay profitable.

5:00

Và anh ấy nói rằng cộng đồng của mình có thể duy trì lợi nhuận.

This means they can always maintain profits or make money.

5:04

Điều này có nghĩa là họ luôn có thể duy trì lợi nhuận hoặc kiếm ra tiền.

Well, it's good to know that small growers can live reasonably comfortably despite what the world markets are doing. Ngữ pháp

5:07

Chà, thật tốt khi biết rằng những người trồng trọt nhỏ lẻ có thể sống một cách khá thoải mái bất chấp thị trường thế giới đang diễn biến ra sao.

Ngữ pháp

despite what the world markets are doing: despite + mệnh đề what

Ở đây, despite diễn tả quan hệ nhượng bộ: những người trồng trọt quy mô nhỏ vẫn có thể sống thoải mái dù điều kiện của thị trường thế giới thay đổi hoặc tạo ra áp lực. Despite là giới từ nên cần một thành phần bổ nghĩa có chức năng như danh từ. Toàn bộ mệnh đề what the world markets are doing đảm nhận chức năng đó và có nghĩa là “những gì thị trường thế giới đang làm hoặc cách thị trường đang vận động”.

Luyện tập

Câu nào dùng despite đúng cách trước một mệnh đề what?

  1. The shop stayed profitable although what the wider market was doing.
  2. The shop stayed profitable despite the wider market was falling.
  3. The shop stayed profitable despite what the wider market was doing.
Xem đáp án

The shop stayed profitable despite what the wider market was doing.

The next time I grab a takeaway coffee, Cụm từ

5:15

Lần tới khi tôi mua một ly cà phê mang đi,

Cụm từ

grab a takeaway coffee: ghé mua nhanh một ly cà phê mang đi

Grab a takeaway coffee có nghĩa là “mua hoặc lấy nhanh một ly cà phê mang đi theo cách thân mật”. Grab tạo cảm giác hành động diễn ra ngẫu hứng và tiện lợi; takeaway cho biết đồ uống sẽ được mang ra khỏi quán cà phê. Khi hành động diễn ra nhanh và không trang trọng, mẫu này cũng có thể dùng với những món ăn hoặc đồ uống đơn giản khác, chẳng hạn như grab a sandwich.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh Anh thân mật được đánh dấu, có nghĩa là “nhanh chóng mua một ly cà phê mang đi”: I'll ____ before the train leaves.

Xem đáp án

grab a takeaway coffee

I'll try to remember all the politics involved in the production process. Cách dùng từ

5:17

Tôi sẽ cố gắng ghi nhớ tất cả những mối quan hệ quyền lực và lợi ích liên quan đến quy trình sản xuất.

Cách dùng từ

quan hệ quyền lực và lợi ích trong quá trình sản xuất

Trong ngữ cảnh này, politics chỉ các quan hệ quyền lực và những lợi ích đối lập có ảnh hưởng đến quyết định trong một ngành. Nghĩa này rộng hơn chính trị đảng phái hoặc chính phủ và có thể bao gồm ai có sức ảnh hưởng, ai chịu rủi ro và ai nhận lợi nhuận. Cụm phân từ involved in the production process bổ nghĩa cho politics. Toàn bộ phần được nhấn mạnh có nghĩa là tất cả những quan hệ quyền lực và lợi ích phức tạp gắn với cách sản phẩm được tạo ra.

Luyện tập

Trong ví dụ, politics có khả năng cao nhất là nói đến điều gì?

  1. Các bước kỹ thuật dùng để sản xuất một sản phẩm
  2. Các chiến dịch của đảng chính trị diễn ra trong một nhà máy
  3. Các quan hệ quyền lực và lợi ích đối lập đằng sau hoạt động sản xuất
Xem đáp án

Các quan hệ quyền lực và lợi ích đối lập đằng sau hoạt động sản xuất

Yes, me too.

5:21

Vâng, tôi cũng vậy.

So, shall we have the answer to the quiz question now? Ý định

5:22

Vậy, chúng ta sẽ có đáp án cho câu hỏi đố ngay bây giờ chứ?

Ý định

shall we have the answer: lời đề nghị lịch sự để chuyển sang đáp án

Shall we have the answer now? là lời đề nghị lịch sự để chuyển sang thời điểm đáp án được đưa ra hoặc được nghe. Người dẫn dùng câu hỏi để đưa chương trình sang giai đoạn tiếp theo; have ở đây không có nghĩa là sở hữu về mặt vật chất. Shall we + động từ nguyên mẫu...? đặc biệt phổ biến trong tiếng Anh-Anh khi đề nghị một hành động tiếp theo mà người nói và cả nhóm sẽ cùng thực hiện.

Luyện tập

Người dẫn chủ yếu đang làm gì khi nói "Shall we have the answer now?"

  1. Ra lệnh cho ai đó rời đi ngay lập tức
  2. Lịch sự đề nghị cả nhóm chuyển sang phần đáp án
  3. Kiểm tra xem cả nhóm có sở hữu một đáp án hay không
Xem đáp án

Lịch sự đề nghị cả nhóm chuyển sang phần đáp án

Yes.

5:25

Đúng vậy.

You asked me how many cups of coffee are drunk worldwide each year?

5:26

Bạn đã hỏi tôi có bao nhiêu tách cà phê được uống trên toàn thế giới mỗi năm?

38 billion,

5:31

38 tỷ,

400 billion,

5:32

400 tỷ,

or 950 billion?

5:33

hay 950 tỷ?

And I guessed 38 billion.

5:36

Và tôi đã đoán là 38 tỷ.

Mm, I'm afraid you're wrong. Ý định

5:38

Mm, tôi e là bạn sai rồi.

Ý định

I'm afraid you're wrong: một lời sửa sai lịch sự

Trong I'm afraid you're wrong, I'm afraid là cách nói giảm nhẹ lịch sự để mở đầu một lời sửa sai mà người nghe có thể không muốn nghe. Cụm này có nghĩa gần như “tôi rất tiếc phải nói điều này”, chứ không phải “tôi cảm thấy sợ hãi”. Cấu trúc I'm afraid + mệnh đề giúp người nghe chuẩn bị tiếp nhận tin xấu, lời từ chối, ý kiến bất đồng hoặc lời sửa sai. Ở đây, nó làm you're wrong bớt thẳng thừng nhưng không thay đổi nhận định của người nói: người nói vẫn khẳng định câu trả lời là sai.

Luyện tập

Trong “I'm afraid you're wrong,” chức năng chính của “I'm afraid” là gì?

  1. Nó cho thấy người nói không chắc câu trả lời có sai hay không.
  2. Nó nói rằng người nói đang cảm thấy sợ hãi về thể chất.
  3. Nó lịch sự mở đầu một lời sửa sai.
Xem đáp án

Nó lịch sự mở đầu một lời sửa sai.

The answer is actually 400 billion.

5:40

Câu trả lời thực sự là 400 tỷ.

No way. Ý định

5:42

Không thể nào.

Ý định

No way: phản ứng mạnh khi khó tin

Ở đây, No way là phản ứng mạnh và thân mật trước một thông tin gây bất ngờ. Nó có nghĩa là “Tôi khó mà tin được!”, chứ không phải lời từ chối. Cùng một cụm từ cũng có thể mang nghĩa “tuyệt đối không” rất dứt khoát khi dùng để trả lời một yêu cầu hoặc đề xuất. Cuộc hội thoại xung quanh quyết định nghĩa nào được dùng.

Luyện tập

Một người bạn nói: “I just won two tickets to the final.” Bạn đáp: “No way!” Câu trả lời của bạn có khả năng mang nghĩa gì nhất?

  1. Tôi không biết cách đến đó.
  2. Tôi khó mà tin được!
  3. Tôi từ chối nhận cả hai tấm vé.
Xem đáp án

Tôi khó mà tin được!

That's incredible.

5:43

Thật không thể tin được.

Yes, it's an extraordinary statistic.

5:44

Vâng, đó là một con số thống kê phi thường.

Well, we're almost out of time, Cụm từ

5:47

Chà, chúng ta gần như đã hết thời gian rồi,

Cụm từ

we're almost out of time: sắp hết thời gian

Be out of time có nghĩa là không còn thời gian trong một khoảng thời gian có giới hạn. Almost làm nghĩa của cụm này thành “chỉ còn rất ít thời gian”: khoảng thời gian đó chưa kết thúc hẳn nhưng sắp kết thúc. Ở đây, we're almost out of time là tín hiệu chuyển sang phần kết. Câu này báo cho cả nhóm ngừng thêm nội dung mới và chuyển sang phần cuối; nó không có nghĩa đen là ở “bên ngoài” thời gian.

Luyện tập

Một người dẫn chương trình nói: “We're almost out of time.” Người đó có ý gì?

  1. Cả nhóm đến trước khi quá muộn.
  2. Sự kiện bắt đầu vào đúng giờ đã định.
  3. Thời gian đã định chỉ còn lại rất ít.
Xem đáp án

Thời gian đã định chỉ còn lại rất ít.

so let's remind ourselves of some of the words we've said today, Neil. Cụm từ

5:48

vì vậy chúng ta hãy cùng nhắc lại một số từ chúng ta đã nói hôm nay, Neil.

Cụm từ

let's remind ourselves of: hãy cùng nhớ lại

Remind someone of something có nghĩa là làm cho một người nhớ lại thông tin mà họ đã biết. Cấu trúc là remind + người + of + sự việc. Trong let's remind ourselves of, let's bao gồm người nói và những người khác, còn ourselves chỉ trở lại we. Cụm này là lời mời mọi người cùng nhớ lại hoặc ôn lại một nội dung.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng remind, đại từ phản thân đúng và giới từ đúng: Before the quiz, let's ____ the key rules.

Xem đáp án

remind ourselves of

Commodity.

5:53

Hàng hóa.

Speculate.

5:55

Đầu cơ.

Fluctuations.

5:57

Biến động.

Vulnerable.

5:59

Dễ bị tổn thương.

Make waves.

6:01

Tạo làn sóng.

Provides for.

6:04

Chu cấp.

Labor-intensive.

6:06

Thâm dụng lao động.

Package.

6:09

Đóng gói.

Profitable.

6:11

Có lợi nhuận.

Well, that's it for today.

6:13

Chà, đó là tất cả cho hôm nay.

Do visit bbclearningenglish.com Ngữ pháp

6:15

Hãy ghé thăm bbclearningenglish.com

to find more Six Minute English programs.

6:17

để tìm thêm các chương trình Six Minute English.

Ngữ pháp

Do visit: do nhấn mạnh trong câu mệnh lệnh

Do visit là một câu mệnh lệnh có do dùng để nhấn mạnh đứng trước động từ nguyên mẫu visit. Ở đây, do không phải là trợ động từ dùng để tạo câu hỏi vì không có chủ ngữ nằm giữa do và visit. Người nói đang thân thiện nhưng rõ ràng khuyến khích người nghe truy cập trang web. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là do + động từ nguyên mẫu, dùng để nhấn mạnh lời mời, yêu cầu, sự động viên hoặc lời nhắc.

Luyện tập

do có chức năng gì trong “Do visit the website when you have time”?

  1. Nó đặt việc truy cập vào quá khứ.
  2. Nó hỏi về thói quen thường ngày của người nghe.
  3. Nó nhấn mạnh lời mời truy cập trang web.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh lời mời truy cập trang web.

Until next time, goodbye.

6:20

Hẹn gặp lại vào lần sau, tạm biệt.

Bye.

6:21

Tạm biệt.

Six Minute English from BBC Learning English.

6:23

Six Minute English từ BBC Learning English.