Cách chìm vào giấc ngủ trong 2 phút: tài liệu học tiếng Anh

AsapSCIENCE

Độ khó học tập
1.435 từ 191 từ/phút

Giới thiệu video: video chuyển từ điều kiện ngủ và thói quen hằng ngày sang quy trình thư giãn từng bước, rồi xem lịch ngủ đều đặn là lời khuyên dài hạn chính. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “the ease with which you'll fall asleep” (Ngữ pháp và mẫu câu): hiểu mệnh đề quan hệ trang trọng với giới từ + which để diễn đạt một hành động dễ đến mức nào. 2. “in all seriousness,” (Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ): nhận ra sự chuyển đổi từ câu đùa sang lời khuyên chân thành, thận trọng với bằng chứng. 3. “work like clockwork.” (Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng): hiểu nghĩa hoạt động đều đặn, đáng tin cậy và sự liên hệ có chủ ý với nỗi lo nhìn đồng hồ ở phần trước.

Nội dung bài học

If you're anything like me, Mạch ý

0:00

Nếu bạn cũng giống tôi,

your night goes something like this. Cụm từ

0:01

thì buổi tối của bạn hẳn diễn ra thế này.

Mạch ý

If you're anything like me: nếu bạn giống tôi

“If you're anything like me” có nghĩa là “nếu bạn giống tôi ở điểm này”. Ở đây, like có nghĩa là “giống”, không phải “thích”. Người nói dùng phần mở đầu bằng if để mời người nghe liên hệ với một trải nghiệm chung trước khi kể chuyện. Không cần nói thêm phần có then; phần còn lại của câu đã nêu kết quả.

Luyện tập

Phần mở đầu “If you're anything like me” có tác dụng gì trong câu này?

  1. Nó mời người nghe so sánh trải nghiệm của mình với trải nghiệm của người nói.
  2. Nó đưa ra một quy tắc chính xác mà mọi người đều làm theo.
  3. Nó nói rằng người nghe thích người nói.
Xem đáp án

Nó mời người nghe so sánh trải nghiệm của mình với trải nghiệm của người nói.

Cụm từ

goes something like this: diễn ra đại khái như thế này

“Goes something like this” có nghĩa là “xảy ra hoặc diễn tiến gần giống như thế này”. Go ở đây không diễn tả sự di chuyển mà diễn tả cách một câu chuyện, thói quen hoặc quá trình diễn tiến. Cụm từ này hướng đến nội dung phía sau: người nói dùng nó rồi đưa ra ví dụ hoặc trình tự. Something cho biết lời mô tả chỉ mang tính gần đúng, không nhất thiết chính xác trong mọi chi tiết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này, bắt đầu bằng goes và có nghĩa là “gần giống như thế này”: “A typical school morning ____: wake up, get dressed, and eat breakfast.”

Xem đáp án

goes something like this

After an exhausting day,

0:03

Sau một ngày mệt nhoài,

you brush your teeth,

0:05

bạn đánh răng,

get into your Zelda-themed pajamas,

0:06

mặc bộ đồ ngủ theo chủ đề Zelda,

snuggle up in bed,

0:08

cuộn mình thoải mái trên giường,

turn the lights off,

0:09

tắt đèn,

and then nothing.

0:10

rồi... chẳng có gì cả.

No, not the good kind of nothing,

0:14

Không, không phải kiểu “chẳng có gì” dễ chịu đâu,

the literally 10 seconds ago I felt like I would die

0:16

mà là kiểu đúng 10 giây trước tôi còn cảm thấy mình sẽ chết

if I didn't get into my bed

0:19

nếu không được lên giường,

and now I'm perfectly awake

0:20

thế mà giờ tôi lại tỉnh như sáo

kind of nothing.

0:22

— kiểu “chẳng có gì” như thế ấy.

So, you try to squeeze your eyes tighter

0:23

Thế là bạn cố nhắm mắt chặt hơn

or maybe I'm just not in a comfortable position.

0:26

hay tự nhủ: có lẽ chỉ là mình chưa nằm thoải mái thôi.

Yeah, that'll solve it. Ý định

0:29

Ừ, thế là giải quyết được rồi.

Ý định

Cách dùng mỉa mai của “Yeah, that'll solve it.”

Trong ngữ cảnh này, “Yeah, that'll solve it” không phải là lời đồng tình chân thành. Người nói đã thử nhắm mắt chặt hơn và đổi tư thế nhưng vẫn không ngủ được, vì vậy câu khẳng định đầy chắc chắn này thực ra mang nghĩa ngược lại: “Rõ ràng cách đó sẽ không giải quyết được vấn đề.” Lời mỉa mai trong tiếng Anh thường dùng những từ nghe như đang tán thành hoặc tỏ ra chắc chắn, trong khi ngữ cảnh và giọng điệu lại thể hiện sự chỉ trích, bực bội hoặc tự chế giễu. Trước khi hiểu một câu tích cực như vậy theo nghĩa đen, hãy xem “giải pháp” được đề xuất có rõ ràng là vô hiệu hay không.

Luyện tập

Trong ví dụ, “Yeah, that'll solve it” thực sự truyền đạt điều gì?

  1. Người nói đang nhờ người khác giải quyết vấn đề.
  2. Người nói thực sự tin rằng tư thế mới sẽ giải quyết được vấn đề.
  3. Người nói mỉa mai rằng giải pháp đã thử sẽ không có tác dụng.
Xem đáp án

Người nói mỉa mai rằng giải pháp đã thử sẽ không có tác dụng.

But no,

0:31

Nhưng không,

the clock ticks and you become increasingly more aware

0:32

đồng hồ vẫn tích tắc, và bạn ngày càng ý thức rõ hơn

of every waking second of sleep time that you're losing

0:35

về từng giây ngủ đang mất đi khi mình còn thức

and how increasingly bad tomorrow will be.

0:37

cũng như việc ngày mai sẽ càng lúc càng tệ.

If only you could have just slept at school or work. Ngữ pháp

0:40

Giá mà lúc ở trường hay chỗ làm, bạn đã ngủ luôn cho rồi.

Ngữ pháp

“If only ... could have slept” cho một khả năng quá khứ đã bị bỏ lỡ

“If only” mở đầu một mong muốn hoặc sự tiếc nuối mạnh mẽ. Ở đây, “could have slept” dùng cấu trúc could have + quá khứ phân từ để hình dung một khả năng trong quá khứ đã không xảy ra: người đó đã không ngủ ở trường hoặc chỗ làm, và cơ hội ấy giờ đã qua. Đây là một mong muốn trái với sự thật trong quá khứ, không phải điều kiện có thật hay một kế hoạch vẫn còn thực hiện được. “Just” bổ sung ý “chỉ cần, đơn giản là”: được ngủ vào lúc đó lẽ ra là lựa chọn dễ dàng và đáng mong muốn.

Luyện tập

Hoàn thành câu diễn đạt sự tiếc nuối trong quá khứ bằng could have và động từ trong ngoặc: If only we ____ the earlier train. (catch)

Xem đáp án

could have caught

It was so easy then.

0:43

Khi đó ngủ dễ biết bao.

But now in the solitude of night,

0:45

Nhưng giờ đây, giữa màn đêm tĩnh mịch,

all you have is your deepest, darkest thoughts

0:47

bạn chỉ còn lại những suy nghĩ sâu kín và đen tối nhất

and that damn clock that oh my god, it's been three hours?

0:50

cùng cái đồng hồ chết tiệt kia—ôi trời ơi, đã ba tiếng rồi sao?

If this sounds familiar to you,

0:53

Nếu cảnh này nghe quen thuộc với bạn,

then this video is for you

0:55

thì video này dành cho bạn,

because we've compiled some of the best advice and practices

0:57

vì chúng tôi đã tổng hợp một số lời khuyên và phương pháp tốt nhất

to increase your odds of falling asleep in minutes. Cụm từ

1:00

để tăng khả năng bạn sẽ chìm vào giấc ngủ chỉ trong vài phút.

Cụm từ

increase your odds of falling asleep: tăng khả năng bạn ngủ thiếp đi

“Increase your odds of falling asleep” có nghĩa là làm cho khả năng bạn ngủ thiếp đi cao hơn. Ở đây, odds nghĩa là khả năng hoặc xác suất, không phải số lẻ hay một tỷ lệ cá cược cụ thể. Cấu trúc increase your odds of + dạng -ing diễn tả việc tăng khả năng xảy ra của một sự việc: increase your odds of winning, increase your odds of remembering hoặc increase your odds of arriving on time. Cấu trúc này cho biết khả năng cao hơn, chứ không bảo đảm kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm bốn từ, mang nghĩa “làm cho điều đó có nhiều khả năng xảy ra hơn với bạn”: A calm bedtime routine may ____ falling asleep quickly, but it cannot guarantee it.

Xem đáp án

increase your odds of

And while we're going to start off with the stuff you should do before hitting your bed, Cụm động từ

1:04

Và dù chúng ta sẽ bắt đầu với những việc nên làm trước khi lên giường,

we also have a technique used by the U.S. Navy

1:07

chúng tôi cũng có một kỹ thuật được Hải quân Hoa Kỳ sử dụng

to fall asleep in 2 minutes when you're stuck there lying awake.

1:10

để chìm vào giấc ngủ trong 2 phút khi bạn cứ nằm đó thao thức.

Cụm động từ

start off with: bắt đầu bằng mục đầu tiên

“Start off with” có nghĩa là bắt đầu bằng mục, bước hoặc chủ đề đầu tiên. Trong câu này, cụm từ đó sắp xếp nội dung video: phần chuẩn bị trước khi ngủ được nói đến trước, còn kỹ thuật ngủ khác được nói đến sau. Cấu trúc là start off with + danh từ hoặc dạng -ing: start off with introductions; start off with reading the directions. Off là một phần của toàn bộ cụm động từ và ở đây không có nghĩa là rời đi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm ba từ, mang nghĩa “bắt đầu bằng mục đầu tiên”: We'll ____ a short warm-up, then move to the main game.

Xem đáp án

start off with

So, let's start with seven things you should do before you sleep.

1:14

Vậy hãy bắt đầu với bảy việc bạn nên làm trước khi ngủ.

Number one is to sleep in a colder environment.

1:17

Điều thứ nhất là ngủ trong môi trường mát hơn.

Your thermal environment, especially surrounding your head and body,

1:21

Điều kiện nhiệt độ xung quanh, đặc biệt là quanh đầu và cơ thể bạn,

is perhaps the most underappreciated factor

1:24

có lẽ là yếu tố bị đánh giá thấp nhất,

determining not only the ease with which you'll fall asleep tonight, Ngữ pháp

1:27

không chỉ quyết định tối nay bạn sẽ dễ chìm vào giấc ngủ đến đâu

but also your sleep quality.

1:30

mà còn quyết định chất lượng giấc ngủ của bạn.

Ngữ pháp

không chỉ mức độ dễ đi vào giấc ngủ tối nay mà còn chất lượng giấc ngủ của bạn

Cấu trúc not only ... but also ... nối hai yếu tố có liên quan và nhấn mạnh cả hai. Ở đây, determining cùng áp dụng cho the ease of falling asleep và your sleep quality: câu nói rằng môi trường nhiệt ảnh hưởng đến cả hai, chứ không yêu cầu chọn một trong hai. Dạng cơ bản là not only + A, but also + B. Yếu tố thứ hai bổ sung thêm một kết quả quan trọng, vì vậy but also ở đây dùng để thêm thông tin chứ không phủ nhận yếu tố A.

Luyện tập

Chọn phương án hoàn thành đúng câu và nhấn mạnh hai yếu tố có liên quan: The room affects ______.

  1. not only the ease with which you'll fall asleep tonight, but also your sleep quality
  2. either the ease with which you'll fall asleep tonight, or your sleep quality
  3. not the ease with which you'll fall asleep tonight, but your sleep quality
Xem đáp án

not only the ease with which you'll fall asleep tonight, but also your sleep quality

Ngữ pháp

mức độ dễ đi vào giấc ngủ của bạn

The ease with which you'll fall asleep có nghĩa là bạn sẽ đi vào giấc ngủ dễ dàng đến mức nào. Ease là danh từ, còn with which you'll fall asleep là mệnh đề quan hệ trang trọng bổ nghĩa cho danh từ đó. Vì vậy, with which ở đây không chỉ địa điểm hay người đi cùng; nó nối hành động đi vào giấc ngủ với mức độ dễ dàng của hành động ấy. Cụm danh từ này gọi tên mức độ khó hoặc dễ khi thực hiện một việc. Trong câu này, đó là một trong những điều mà môi trường nhiệt có thể quyết định.

Luyện tập

Điền cụm danh từ trang trọng có nghĩa là bạn dễ đi vào giấc ngủ đến mức nào: The temperature can affect ____.

Xem đáp án

the ease with which you'll fall asleep

Whether you're overheating because of heavy blankets, pajamas, Ngữ pháp

1:32

Dù bạn bị nóng quá vì chăn dày, đồ ngủ,

or just a hot room,

1:35

hay đơn giản chỉ vì căn phòng nóng,

it's been shown to decrease slow wave sleep and REM sleep.

1:37

điều đó đã được chứng minh là làm giảm thời lượng ngủ sóng chậm và ngủ REM.

Ngữ pháp

Whether ... or ...: mọi phương án đều có cùng kết luận

Whether ... or ... gom nhiều nguyên nhân có thể xảy ra vào cùng một khung. Ở đây, các nguyên nhân là chăn dày, đồ ngủ và căn phòng nóng, nhưng tất cả đều dẫn đến cùng một kết quả: quá nóng có thể làm giảm giấc ngủ sóng chậm và giấc ngủ REM. Trong cách dùng này, whether không mở đầu một câu hỏi. Nó cho biết nguyên nhân cụ thể không quan trọng vì kết luận phía sau vẫn giống nhau.

Luyện tập

Dùng Whether ... or ... để cho biết một quy tắc áp dụng trong cả hai trường hợp: ____ you use crayons ____ markers, write your name at the bottom.

Xem đáp án

Whether · or

Even just to initiate sleep,

1:40

Ngay cả chỉ để bắt đầu chìm vào giấc ngủ,

your body has to drop 2 to 3 °F or 1.5°C.

1:42

thân nhiệt của bạn cũng phải giảm 2–3°F, tức khoảng 1,5°C.

And so, being colder actually helps bring your temperature down faster. Cụm động từ

1:47

Vì vậy, ở nơi mát hơn thực sự giúp thân nhiệt hạ nhanh hơn.

Cụm động từ

bring your temperature down: làm cho một mức độ giảm xuống

Bring something down có thể mang nghĩa làm cho một con số, mức độ hoặc cường độ giảm xuống. Trong câu này, trạng thái mát hơn giúp hạ nhiệt độ cơ thể; không có vật gì được chuyển đến một vị trí thấp hơn. Cụm động từ này có thể tách ra: bring your temperature down và bring down your temperature đều dùng được. Với đại từ, phải đặt nó ở giữa: bring it down, không nói bring down it.

Luyện tập

Dùng cấu trúc có thể tách bring + object + down. Tân ngữ là the noise level: We need to ____ before the baby falls asleep.

Xem đáp án

bring the noise level down

It might shock you, but the recommended temperature Mạch ý

1:51

Có thể bạn sẽ bất ngờ, nhưng nhiệt độ được khuyến nghị

is around 65°F or 18.3°C for your room.

1:53

cho căn phòng là khoảng 65°F, tức 18,3°C.

Mạch ý

Cấu trúc“It might shock you, but” để báo trước điều bất ngờ

“It might shock you, but” báo trước một sự thật có thể trái với điều người nghe mong đợi. Mệnh đề sau but đưa ra kết luận bất ngờ; shock ở đây có nghĩa là “khiến ai đó rất ngạc nhiên”, không phải gây sốc về thể chất hay y khoa. Might trình bày phản ứng của người nghe như một khả năng và làm cho lời mở đầu bớt mạnh. Nó không thể hiện sự không chắc chắn về nhiệt độ được khuyến nghị. Mẫu có thể áp dụng lại là: báo trước rằng người nghe có thể ngạc nhiên, rồi dùng but để giới thiệu sự thật trái với trực giác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng các từ trong cấu trúc đã học: It ____, but octopuses have three hearts.

Xem đáp án

might shock you

Going too cold isn't great either,

1:58

Nhưng lạnh quá cũng không tốt,

but it doesn't have the same disruptive effects Ngữ pháp

2:00

song nó không gây tác động tiêu cực tương tự

on falling asleep or your sleep quality as a hot room does.

2:02

đến khả năng chìm vào giấc ngủ hay chất lượng giấc ngủ như phòng nóng.

Ngữ pháp

Dùng does để thay thế trong“the same ... as a hot room does”

Cấu trúc the same disruptive effects ... as so sánh ảnh hưởng của một căn phòng lạnh với ảnh hưởng của một căn phòng nóng. Vì mệnh đề chính dùng doesn’t have the same, câu này cho biết hai mức nhiệt không cản trở việc đi vào giấc ngủ hoặc chất lượng giấc ngủ ở mức độ như nhau. Ở cuối câu, does thay cho cụm động từ bị lặp has disruptive effects on falling asleep or sleep quality. Nó hòa hợp với chủ ngữ số ít a hot room và tránh lặp lại một vị ngữ dài; bản thân nó không có nghĩa là “thực hiện một hành động”.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng trợ động từ thay cho“has the same effect on commuters”: This brief delay doesn't have the same effect on commuters as a full closure ____.

Xem đáp án

does

Number two is to take a hot shower or bath before bed.

2:06

Điều thứ hai là tắm nước nóng bằng vòi sen hoặc ngâm bồn trước khi ngủ.

You might think being all warm and fuzzy is what makes you sleep, Thành ngữ

2:09

Có thể bạn nghĩ chính cảm giác toàn thân ấm áp, dễ chịu sẽ khiến mình buồn ngủ,

but it's actually kind of the opposite.

2:13

nhưng thực ra gần như ngược lại.

Thành ngữ

all warm and fuzzy: cảm giác dễ chịu và được an ủi

Ở đây, all warm and fuzzy có nghĩa là cảm thấy rất dễ chịu, an toàn và được an ủi. All nhấn mạnh cảm giác đó; fuzzy ở đây không có nghĩa là “phủ đầy lông mềm” hay “mờ nhòe”. Câu này chơi chữ vì warm cũng có thể miêu tả nhiệt độ cơ thể. Trong những ngữ cảnh khác, toàn bộ cụm từ thường miêu tả cảm giác ấm lòng và yên tâm chứ không phải nhiệt độ thật.

Luyện tập

Trong câu “The handmade card made Maya feel all warm and fuzzy,” all warm and fuzzy có nghĩa là gì?

  1. Nó khiến mắt người đó nhìn không rõ.
  2. Nó khiến người đó cảm thấy được an ủi và vui vẻ.
  3. Nó phủ lên người đó một lớp lông mềm.
Xem đáp án

Nó khiến người đó cảm thấy được an ủi và vui vẻ.

When you're exposed to hot temperature,

2:15

Khi bạn tiếp xúc với nhiệt độ cao,

the body can't hold on to the heat Cụm động từ

2:17

cơ thể không thể giữ lượng nhiệt đó lại

and sends blood to the surface of your skin,

2:18

nên đưa máu tới bề mặt da,

giving you that flushed red appearance.

2:21

khiến da bạn trông đỏ bừng.

Cụm động từ

hold on to the heat: giữ nhiệt không cho thoát ra

Hold on to có nghĩa là “giữ hoặc duy trì một thứ thay vì để mất nó”. Ở đây, tân ngữ là the heat, nên câu này nói rằng cơ thể không thể giữ nhiệt ở bên trong. Cấu trúc là hold on to + danh từ hoặc đại từ. Cấu trúc này có thể nói về đồ vật hoặc những thứ trừu tượng như lợi thế, ký ức hay quyền kiểm soát.

Luyện tập

Câu nào dùng hold on to với nghĩa là “giữ lại thay vì để mất”?

  1. Try to hold on to your receipt until the return period ends.
  2. Hold the box with both hands.
  3. Please hold on while I check your order.
Xem đáp án

Try to hold on to your receipt until the return period ends.

Once you step out of the warmth,

2:23

Khi bước ra khỏi nơi ấm áp,

the dilated blood vessels radiate out the inner heat to your environment

2:24

các mạch máu đang giãn sẽ tỏa nhiệt bên trong ra môi trường xung quanh

and your core body temperature plummets.

2:28

và nhiệt độ lõi cơ thể tụt mạnh.

This triggers the body and brain to think it's sleepy time.

2:31

Điều này khiến cơ thể và não bộ hiểu rằng đã đến giờ đi ngủ.

Number three is to put away the clock.

2:34

Điều thứ ba là cất đồng hồ đi.

Simply having the ability to look at and see the time

2:37

Chỉ riêng việc có thể nhìn đồng hồ để xem giờ

and find out how much you haven't slept

2:40

và biết mình đã không ngủ được bao lâu

is not helpful and will honestly only stress you out. Cụm động từ

2:43

đã chẳng giúp ích gì và thật lòng mà nói, chỉ khiến bạn căng thẳng hơn.

Cụm động từ

stress someone out: khiến ai đó lo lắng hoặc căng thẳng

Stress someone out có nghĩa là “khiến ai đó cảm thấy rất lo lắng, căng thẳng hoặc quá tải”. Trong câu này, việc xem giờ là nguyên nhân, còn you là người cảm thấy căng thẳng. Out là một phần của cụm động từ stress out; nó không có nghĩa là “ở bên ngoài”. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt người đó giữa stress và out: stress me out, stress you out.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “khiến tôi cảm thấy rất lo lắng”: Too many notifications can ____ while I am trying to sleep.

Xem đáp án

stress me out

In fact, time monitoring is strongly linked to stress and waking arousal. Cụm từ

2:46

Thực tế, việc liên tục xem giờ có liên hệ chặt chẽ với căng thẳng và trạng thái tỉnh táo quá mức.

Cụm từ

be strongly linked to: diễn tả một mối liên hệ mạnh

Be strongly linked to có nghĩa là “có mối liên hệ hoặc sự liên quan mạnh mẽ với điều gì đó”. Ở đây, việc liên tục theo dõi thời gian được mô tả là có liên hệ chặt chẽ với căng thẳng và trạng thái tỉnh táo cao độ. Strongly cho biết mối liên hệ này chặt chẽ, còn to giới thiệu sự việc còn lại. Cụm từ này trình bày một mối liên hệ nhưng tự nó không chứng minh rằng một điều trực tiếp gây ra điều kia.

Luyện tập

Một nghiên cứu phát hiện rằng trẻ ngủ ít thường khó tập trung hơn nhưng không chứng minh được nguyên nhân. Câu nào trình bày kết quả này một cách thận trọng?

  1. Less sleep and difficulty concentrating are exactly the same thing.
  2. Less sleep is strongly linked to difficulty concentrating.
  3. Difficulty concentrating is definitely caused by less sleep.
Xem đáp án

Less sleep is strongly linked to difficulty concentrating.

Four, you should minimize or avoid caffeine and nicotine.

2:51

Điều thứ tư, bạn nên hạn chế hoặc tránh caffeine và nicotine.

Coffee, colas, some tea, and even chocolate

2:55

Cà phê, nước cola, một số loại trà và thậm chí cả sô-cô-la

can take as long as 8 hours to wear out fully,

2:58

có thể mất đến 8 giờ mới hết tác dụng hoàn toàn,

and nicotine is a stimulant.

3:01

còn nicotine là một chất kích thích.

So, avoid them too late in the day.

3:02

Vì vậy, đừng dùng chúng quá muộn trong ngày.

It's also worth avoiding eating too close to bed. Ngữ pháp

3:04

Bạn cũng nên tránh ăn quá sát giờ ngủ.

Ngữ pháp

worth avoiding: cấu trúc worth + -ing

Ở đây, worth được theo sau bởi dạng -ing avoiding. Cấu trúc be worth + -ing cho biết một hành động là hữu ích, hợp lý hoặc đáng để bỏ công thực hiện. Trong câu này, người nói khuyên nên tránh thói quen đó. Hai dạng -ing có vai trò khác nhau: avoiding là hành động đứng sau worth, còn eating too close to bed là điều cần tránh. Kiểu cấu trúc lồng nhau này khá phổ biến: It is worth avoiding doing something.

Luyện tập

Dùng worth và dạng -ing của close để hoàn thành câu: If the noise continues, it's ____ the windows before recording.

Xem đáp án

worth closing

While some studies show avoiding diets that are excessively biased towards carbs will help,

3:07

Mặc dù một số nghiên cứu cho thấy việc tránh chế độ ăn quá thiên về carbohydrate sẽ có ích,

it's better to just avoid being too hungry or too full before bed.

3:11

tốt hơn hết là đừng để mình quá đói hoặc quá no trước khi ngủ.

Number five, exercising and being physically tired can help you fall asleep faster,

3:15

Điều thứ năm, tập thể dục và để cơ thể thấm mệt có thể giúp bạn ngủ nhanh hơn,

but working out 2 to 3 hours before bed can keep you up longer. Cụm động từ

3:20

nhưng tập luyện trong vòng 2 đến 3 giờ trước khi ngủ có thể khiến bạn thức lâu hơn.

Cụm động từ

working out với nghĩa “tập thể dục”

Ở đây, working out có nghĩa là tập thể dục. Cụm này là dạng -ing của cụm động từ work out, và toàn bộ cụm chỉ hoạt động working out 2 to 3 hours before bed làm chủ ngữ của can keep you up longer. Ngữ cảnh quyết định nghĩa này: câu nói về sự mệt mỏi thể chất và thời điểm tập thể dục trước khi ngủ. Cụm từ không có nghĩa là giải quyết một việc hay có kết quả tốt.

Luyện tập

Trong câu "Maya works out at the gym before breakfast," works out có nghĩa là gì?

  1. tập thể dục
  2. giải quyết hoặc hiểu một điều gì đó
  3. diễn biến thuận lợi
Xem đáp án

tập thể dục

Cụm động từ

keep you up: khiến ai đó không thể ngủ

Trong câu này, keep you up có nghĩa là “khiến bạn không thể ngủ” hoặc “khiến bạn tiếp tục thức”. Up mô tả trạng thái còn thức, không phải tư thế cơ thể đứng thẳng. Cấu trúc là keep + someone + up. Nguyên nhân có thể là việc tập thể dục, tiếng ồn, caffeine, sự lo lắng hoặc bất kỳ điều gì khiến một người tiếp tục thức.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của keep me up: The neighbors' loud music ____ until 2 a.m.

Xem đáp án

kept me up

So, earlier in the day is better.

3:24

Vì vậy, tập sớm hơn trong ngày sẽ tốt hơn.

And same goes with naps, actually.

3:25

Thật ra, ngủ trưa cũng vậy.

They're great, but don't take them after 3:00 p.m.

3:27

Ngủ trưa rất tốt, nhưng đừng ngủ sau 3 giờ chiều,

or it'll be harder to fall asleep at night.

3:30

nếu không, bạn sẽ khó ngủ hơn vào ban đêm.

Number six is to make sure you're actually relaxing before bed.

3:32

Điều thứ sáu là bảo đảm bạn thực sự thư giãn trước khi ngủ.

If you try to sleep and you're wired or on, Cách dùng từ

3:36

Nếu bạn cố ngủ khi thần kinh vẫn căng và đầu óc vẫn chạy hết công suất,

your brain just won't be ready.

3:39

não bạn đơn giản là chưa sẵn sàng.

Cách dùng từ

wired or on: đầu óc còn hoạt động và chưa sẵn sàng ngủ

Ở đây, wired có nghĩa là rất tỉnh táo hoặc tràn đầy nguồn năng lượng bồn chồn, thường đến mức khó thư giãn. On có nghĩa là đầu óc vẫn hoạt động và vẫn ở chế độ làm việc hoặc biểu diễn. Cả hai từ đều không mang nghĩa đen trong ngữ cảnh này. Cả hai từ đều bổ sung cho you’re: you’re wired hoặc you’re on. Khi đi cùng ý với nhau, chúng mô tả một bộ não chưa chuyển sang trạng thái bình tĩnh và sẵn sàng ngủ.

Luyện tập

Trong câu “After three cups of coffee, Maya was wired and could not relax,” wired có nghĩa là gì?

  1. Cô ấy được nối với một dây cáp điện.
  2. Cô ấy đã ngủ rất sâu.
  3. Cô ấy rất tỉnh táo và quá nhiều năng lượng nên không thể thư giãn.
Xem đáp án

Cô ấy rất tỉnh táo và quá nhiều năng lượng nên không thể thư giãn.

A relaxing activity within the hour before bed like reading

3:41

Một hoạt động thư giãn trong vòng một giờ trước khi ngủ, chẳng hạn như đọc sách,

is the perfect ritual to put you in the right mindset. Cụm từ

3:43

là nghi thức hoàn hảo để đưa bạn vào đúng trạng thái tinh thần.

Cụm từ

put you in the right mindset: đưa bạn vào trạng thái tinh thần phù hợp

Ở đây, put you in the right mindset có nghĩa là “giúp bạn bước vào trạng thái tinh thần phù hợp để ngủ”. Put không nói đến việc đặt một người vào vị trí nào đó theo nghĩa vật lý, còn right có nghĩa là phù hợp với mục tiêu, chứ không phải đúng về mặt đạo đức. Mẫu câu có thể áp dụng sang tình huống khác là put + người + in the right mindset. Khi cần nêu mục tiêu, phía sau thường có for + danh từ hoặc to + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “giúp bạn chuẩn bị tinh thần”: Taking a few calm breaths can ____ to give your presentation.

Xem đáp án

put you in the right mindset

And finally, number seven is to make sure you're getting sun exposure during the day

3:46

Và cuối cùng, điều thứ bảy là bảo đảm bạn tiếp xúc với ánh nắng vào ban ngày

and minimizing your light exposure during the evening.

3:50

và hạn chế tối đa việc tiếp xúc với ánh sáng vào buổi tối.

You've probably been told not to use your screen before bed,

3:53

Có lẽ bạn từng được khuyên không nên nhìn màn hình trước khi ngủ,

which is true,

3:55

và lời khuyên đó là đúng,

but it's equally as important to get natural sunlight for at least 30 minutes a day

3:56

nhưng việc tiếp xúc với ánh nắng mặt trời ít nhất 30 phút mỗi ngày cũng quan trọng không kém

if you have problems falling asleep.

4:01

nếu bạn gặp khó khăn khi chìm vào giấc ngủ.

This helps to condition your body's schedule

4:03

Điều này giúp điều chỉnh lịch sinh hoạt của cơ thể

and trigger tiredness at the right times.

4:05

và khiến bạn cảm thấy mệt vào đúng thời điểm.

So, now that we've set up some conditions Ngữ pháp

4:07

Vậy là giờ chúng ta đã tạo ra một số điều kiện

for optimizing your experience of falling asleep,

4:09

để tối ưu hóa quá trình chìm vào giấc ngủ,

you're still awake.

4:13

nhưng bạn vẫn đang thức.

Ngữ pháp

now that + mệnh đề

Now that giới thiệu một tình huống mới trở thành sự thật hoặc đang đúng tại thời điểm hiện tại: “we've set up some conditions”. Tình huống đó trở thành bối cảnh cho mệnh đề chính “you're still awake”. Khác với một dấu hiệu thời gian đơn thuần, now that thường còn tạo quan hệ gần giống nguyên nhân: vì tình huống mới này đã tồn tại, người nói có thể chuyển sang điều tiếp theo. Sau nó là một mệnh đề đầy đủ có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối giới thiệu một tình huống mới được xác lập: ____ everyone is here, we can start the game.

Xem đáp án

Now that

In fact, maybe you've already done those things

4:15

Thực ra, có thể bạn đã làm hết những điều đó

and you're lying in bed right now desperately looking up

4:17

và ngay lúc này đang nằm trên giường, tuyệt vọng tìm kiếm

how to fall asleep faster on YouTube,

4:20

cách ngủ nhanh hơn trên YouTube,

which led you to this very video.

4:21

rồi điều đó dẫn bạn đến chính video này.

Don't lie. Thành ngữ

4:24

Đừng chối.

Thành ngữ

Don't lie: chuyển đổi giữa hai nghĩa của lie

Trong lying in bed ở phía trước, lie có nghĩa là “nghỉ ngơi với cơ thể nằm ngang”. Trong Don't lie, lie chuyển sang nghĩa “nói điều mà mình biết là không đúng sự thật”. Mệnh lệnh này tinh nghịch thách người xem thừa nhận rằng phỏng đoán của người nói là đúng. Vì hai động từ có cùng dạng cơ bản và cách phát âm, sự chuyển nghĩa nhanh tạo thành một lối chơi chữ. Hãy dùng các từ xung quanh—lying in bed đối lập với mệnh lệnh về sự trung thực—để nhận ra nghĩa được nhắm đến.

Luyện tập

Trong ví dụ, Don't lie có nghĩa là gì?

  1. Đừng nhìn vào điện thoại.
  2. Đừng nghỉ ngơi trong tư thế nằm ngang.
  3. Đừng nói điều không đúng sự thật.
Xem đáp án

Đừng nói điều không đúng sự thật.

In which case, you have broken rule seven of not looking at your phone, Mạch ý

4:25

Nếu vậy thì bạn đã phá vỡ quy tắc số bảy là không nhìn vào điện thoại,

but I'll forgive you if it was in pure desperation.

4:29

nhưng tôi sẽ tha thứ nếu bạn làm vậy chỉ vì quá tuyệt vọng.

Mạch ý

In which case: chỉ lại toàn bộ tình huống và dẫn vào kết quả

In which case quay lại chỉ toàn bộ khả năng vừa được mô tả, chứ không chỉ một danh từ cụ thể. Ở đây, cụm từ có nghĩa là “nếu bạn đang xem trên điện thoại như vừa được phỏng đoán” và dẫn vào kết quả: quy tắc thứ bảy đã bị vi phạm. Cụm từ này thường bắt đầu một mệnh đề mới và được theo sau bởi dấu phẩy. Nó biến điều kiện hoặc tình huống trước đó thành cơ sở cho kết quả, quyết định hoặc kết luận tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm nối ba từ đang học, có chứa which và chỉ toàn bộ khả năng đứng trước: The road may be flooded, ____ we'll take the train.

Xem đáp án

in which case

I mean, I won't complain about the extra view.

4:32

Ý tôi là, tôi cũng chẳng phàn nàn vì có thêm một lượt xem đâu.

But in all seriousness, if you're laying in bed after all that, Mạch ý

4:34

Nhưng nghiêm túc mà nói, nếu sau ngần ấy việc bạn vẫn nằm trên giường,

Mạch ý

In all seriousness: chuyển từ nói đùa sang nghiêm túc

In all seriousness là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng phần nói đùa hoặc nhẹ nhàng đã kết thúc và một ý chân thành sắp được đưa ra. Trong câu này, but nhấn mạnh thêm sự chuyển đổi trở lại giọng điệu nghiêm túc. Cụm từ này tổ chức mạch hội thoại; nó không chỉ có nghĩa là very seriously hay tăng mức độ của serious.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, in all seriousness báo hiệu điều gì?

  1. Nó đánh dấu sự chuyển từ nói đùa sang một ý chân thành.
  2. Nó cho thấy người nói đang tiếp tục đùa.
  3. Nó báo hiệu rằng cuộc trò chuyện sắp kết thúc.
  4. Nó khiến từ serious mang nghĩa cực kỳ nghiêm trọng.
Xem đáp án

Nó đánh dấu sự chuyển từ nói đùa sang một ý chân thành.

there's a technique that the Navy allegedly used

4:38

thì có một kỹ thuật mà Hải quân Hoa Kỳ được cho là từng sử dụng,

that, if practiced, can literally have you falling asleep in 2 minutes, Ngữ pháp

4:40

và nếu luyện tập, kỹ thuật này thực sự có thể giúp bạn ngủ thiếp đi trong 2 phút,

Ngữ pháp

have you falling asleep: have + người + dạng -ing

Trong have you falling asleep, have có nghĩa là khiến bạn bắt đầu một hành động hoặc bước vào một trạng thái. Cấu trúc là have + người + dạng -ing và nhấn mạnh hành động hoặc trạng thái xuất hiện như một kết quả. Ở đây, falling asleep có nghĩa là bắt đầu ngủ. Câu này khẳng định việc luyện tập kỹ thuật sẽ tạo ra kết quả đó, chứ không nói đến việc sở hữu thứ gì hay ra lệnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng have + you + dạng -ing của smile: These funny photos will ____ all afternoon.

Xem đáp án

have you smiling

no matter where you are. Ngữ pháp

4:45

bất kể bạn đang ở đâu.

Ngữ pháp

If practiced: điều kiện bị động rút gọn

Ở đây, if practiced là một mệnh đề điều kiện bị động rút gọn. Dạng đầy đủ là if it is practiced, và it được hiểu ngầm chỉ the technique. Practiced là quá khứ phân từ mang nghĩa bị động, không phải động từ ở thì quá khứ đơn và cũng không miêu tả người ngủ thiếp đi. Mẫu rút gọn if + quá khứ phân từ này thường được dùng khi chủ ngữ bị lược bỏ đã rõ từ mệnh đề chính.

Luyện tập

Thay phần nghĩa trong ngoặc bằng một điều kiện bị động rút gọn: ____, the filter will last longer. Nghĩa là: if it is cleaned regularly.

Xem đáp án

If cleaned regularly

Ngữ pháp

no matter where you are: địa điểm không làm thay đổi kết quả

No matter where you are không phải là một câu hỏi. Cụm này thêm một mệnh đề cho biết kết quả chính vẫn đúng ở mọi địa điểm có thể có. Mẫu có thể áp dụng lại là no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ. No matter what, no matter when và no matter how cũng có thể cho thấy rằng việc thay đổi sự vật, thời gian hoặc cách thức không làm thay đổi nội dung chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng no matter where + I + dạng đúng của be: I can call you ____.

Xem đáp án

no matter where I am

I say allegedly because the studies are not publicly available, Mạch ý

4:46

Tôi nói “được cho là” vì các nghiên cứu đó không được công khai,

but they claim they were used on fighter pilots

4:50

nhưng người ta khẳng định kỹ thuật này đã được áp dụng cho các phi công chiến đấu,

who would often make avoidable mistakes

4:52

những người thường mắc phải những sai lầm lẽ ra có thể tránh được

as a result of stress and ultimately sleeplessness.

4:54

do căng thẳng và cuối cùng là tình trạng mất ngủ.

Mạch ý

I say allegedly because: báo hiệu một tuyên bố chưa được xác minh

Trạng từ allegedly đánh dấu thông tin theo sau là một tuyên bố chưa được xác minh độc lập. Trong câu này, I say allegedly because là lời bình luận về chính cách diễn đạt: người nói giải thích tại sao họ chọn cách nói thận trọng và giữ khoảng cách với tuyên bố thay vì trình bày nó như một sự thật. Điều đó không có nghĩa là tuyên bố này sai. Nó có nghĩa là người nói không hoàn toàn chịu trách nhiệm về tính xác thực của tuyên bố vì các nghiên cứu dùng để hỗ trợ không được công khai.

Luyện tập

Người nói có ý gì khi nói “I say allegedly because the studies are not publicly available”?

  1. Họ đang xem tuyên bố đó là chưa được xác nhận.
  2. Họ đang chứng minh rằng tuyên bố đó là sai.
  3. Họ đang xác nhận rằng các nghiên cứu được công khai.
Xem đáp án

Họ đang xem tuyên bố đó là chưa được xác nhận.

In fact, they were designed to allow them to fall asleep even while sitting up.

4:57

Thực tế, kỹ thuật này được thiết kế để giúp họ ngủ được ngay cả khi đang ngồi thẳng.

And after 6 weeks, they claim that 96% of the pilots

5:01

Và sau 6 tuần, họ khẳng định 96% số phi công

could fall asleep in less than 2 minutes.

5:04

có thể chìm vào giấc ngủ trong chưa đầy 2 phút.

It goes like this. Mạch ý

5:07

Cách thực hiện như sau.

Mạch ý

It goes like this: giới thiệu nội dung tiếp theo

It goes like this là một mẫu câu nói cố định dùng để giới thiệu hình thức hoặc thứ tự của nội dung theo sau. Nội dung đó có thể là một loạt bước, một câu chuyện hoặc lời nói chính xác của ai đó; goes nói đến cách nội dung được trình bày chứ không phải sự di chuyển vật lý. Cụm từ này khép lại phần dẫn nhập và báo hiệu người nghe tập trung vào phần minh họa hoặc trình tự sắp tới. Trong ngữ cảnh này, người nói đang bắt đầu hướng dẫn chứ không miêu tả một vật đang đi đến đâu đó.

Luyện tập

It goes like this có chức năng gì trong câu “It goes like this: first, breathe in slowly”?

  1. Nó giới thiệu các bước hoặc lời lẽ tiếp theo.
  2. Nó nói rằng một vật đang di chuyển thực sự.
  3. Nó nói rằng người nói đã giải thích xong.
Xem đáp án

Nó giới thiệu các bước hoặc lời lẽ tiếp theo.

First, you need to systematically relax each part of your body.

5:08

Trước tiên, bạn cần lần lượt thả lỏng từng bộ phận trên cơ thể.

Take a deep breath, close your eyes,

5:13

Hít một hơi thật sâu, nhắm mắt lại,

and begin to focus on your face.

5:15

rồi bắt đầu tập trung vào khuôn mặt.

Picture every muscle slowly relaxing. Ngữ pháp

5:18

Hãy hình dung từng cơ trên mặt đang từ từ thả lỏng.

Ngữ pháp

Picture + tân ngữ + -ing để diễn tả hành động được tưởng tượng

Ở đây, picture là động từ có nghĩa là “tạo ra một hình ảnh trong tâm trí”, không phải là “chụp ảnh”. Cấu trúc là picture + tân ngữ + dạng -ing. Every muscle là tân ngữ, còn slowly relaxing cho thấy hành động đang diễn ra trong cảnh được tưởng tượng. Dùng cấu trúc này khi muốn ai đó hình dung một người hoặc vật đang làm gì.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của move để hoàn thành lời hướng dẫn hình dung: Picture the clouds ____ across the sky.

Xem đáp án

moving

If you need help, squish and squint your face first,

5:21

Nếu cần hỗ trợ, trước hết hãy nhăn mặt và nheo mắt thật chặt,

and then let it relax.

5:23

rồi thả lỏng.

Breathe out as you feel your cheeks, tongue, mouth, and jaw relax. Ngữ pháp

5:25

Thở ra khi bạn cảm nhận má, lưỡi, miệng và hàm đang thả lỏng.

Ngữ pháp

Feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu trong feel ... relax

Với động từ chỉ cảm giác như feel, dùng feel + tân ngữ + động từ nguyên mẫu để nói rằng bạn nhận thấy một hành động xảy ra. Ở đây, your cheeks, tongue, mouth, and jaw là các tân ngữ, còn một động từ relax áp dụng cho cả bốn bộ phận cơ thể. Relax là động từ nguyên mẫu nên không có to và không thêm -ed. Câu này có nghĩa là bạn cảm nhận các bộ phận đó thay đổi và bớt căng.

Luyện tập

Dùng dạng nguyên mẫu của loosen sau tân ngữ: Close your eyes and feel your shoulders ____. (loosen)

Xem đáp án

loosen

Even imagining your eyes sinking into their sockets.

5:30

Thậm chí hãy hình dung đôi mắt mình đang chìm sâu vào hốc mắt.

Then slowly make your way down your body Cụm từ

5:34

Sau đó, từ từ chuyển sự chú ý xuống dọc cơ thể

and do the same thing to each muscle group.

5:36

và làm điều tương tự với từng nhóm cơ.

Cụm từ

make your way down: tiến dần xuống dưới

Trong câu này, make your way down có nghĩa là di chuyển sự chú ý từng bước từ một phần của cơ thể xuống phần thấp hơn. Nó không có nghĩa là tạo ra thứ gì, và sự di chuyển ở đây không nhất thiết là đi bộ. Cụm từ này hình dung cơ thể như một tuyến đường hoặc một trình tự. Nó cũng có thể dùng để nói về việc tiến dần theo một con đường thực tế hoặc một danh sách theo thứ tự; ý chính là lần lượt đi qua các giai đoạn.

Luyện tập

Cụm từ nào phù hợp nhất để diễn tả việc đi từng bước từ đỉnh một con đường mòn xuống phía dưới?

  1. make your way through
  2. make your way down
  3. make your way up
Xem đáp án

make your way down

Tighten and then relax your shoulders, then arms,

5:38

Siết chặt rồi thả lỏng vai, sau đó đến cánh tay,

from forearms to fingers, chest, and legs,

5:41

từ cẳng tay xuống các ngón tay, rồi đến ngực và chân,

and finally your feet,

5:44

và cuối cùng là bàn chân,

all while breathing deeply and focusing on the relaxation. Ngữ pháp

5:46

trong lúc vẫn hít thở sâu và tập trung vào cảm giác thư giãn.

Ngữ pháp

all while breathing deeply and focusing on the relaxation: vừa hít thở sâu vừa tập trung vào sự thư giãn

Ở đây, all while giới thiệu những hành động diễn ra cùng với trình tự chính: hít thở sâu và tập trung vào sự thư giãn. Breathing và focusing là hai dạng -ing song song, cùng phụ thuộc vào while. Từ all bổ sung ý rằng những hành động đi kèm này tiếp tục trong suốt quá trình, chứ không chỉ xảy ra tại một thời điểm. Cấu trúc này hữu ích khi muốn cho thấy một hoạt động đang tiếp diễn đồng hành với một hoạt động khác.

Luyện tập

Câu nào cho thấy hành động thứ hai tiếp tục trong suốt hành động thứ nhất?

  1. Leo took notes all while listening to the lecture.
  2. Leo took notes after listening to the lecture.
  3. Leo took notes before listening to the lecture.
Xem đáp án

Leo took notes all while listening to the lecture.

Once you've gone through the whole body, Cụm động từ

5:49

Khi đã thực hiện xong với toàn bộ cơ thể,

focus on clearing your mind into a meditative state. Cụm từ

5:51

hãy tập trung làm trống tâm trí để bước vào trạng thái thiền định.

Cụm động từ

go through the whole body: xử lý từng phần theo thứ tự

Trong câu này, gone through the whole body có nghĩa là đã chú ý đến từng phần cơ thể theo thứ tự. Cơ thể là phạm vi gồm các phần được xử lý lần lượt; cụm này không có nghĩa là di chuyển xuyên qua cơ thể theo nghĩa vật lý. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là go through + một mục hoặc một nhóm mục. Cụm này thường có nghĩa là xem xét, kiểm tra hoặc xử lý mọi thứ từng bước cho đến khi hoàn tất toàn bộ nhóm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của go through: By noon, Mia had ____ every page of the contract.

Xem đáp án

gone through

Cụm từ

clear your mind: để những suy nghĩ gây xao nhãng lắng xuống

Trong câu này, clearing your mind có nghĩa là để những suy nghĩ và hình ảnh trong đầu gây xao nhãng lắng xuống, nhờ đó sự chú ý trở nên bình tĩnh và rộng mở. Đây là sự chuyển hướng chú ý tạm thời, không phải xóa ký ức hay làm cho tâm trí trống rỗng theo nghĩa đen. Cách diễn đạt có thể áp dụng sang tình huống khác là clear your mind. Cụm này thường dùng trước khi thiền, nghỉ ngơi, làm việc tập trung hoặc thực hiện bất kỳ hoạt động nào cần tạm thời tách khỏi lo âu và sự ồn ào trong tâm trí.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của clear your mind: Take a slow breath, ____, and focus on the next task.

Xem đáp án

clear your mind

As thoughts about your day or images pop into your mind, Cụm động từ

5:54

Khi những suy nghĩ về các việc trong ngày hoặc những hình ảnh hiện lên trong đầu,

try not to dwell on them and let them pass. Cụm từ

5:57

hãy cố đừng bám lấy chúng mà cứ để chúng trôi qua.

Cụm động từ

pop into your mind: một suy nghĩ đột nhiên xuất hiện ngoài dự tính

Trong câu này, pop into your mind có nghĩa là những suy nghĩ hoặc hình ảnh đột nhiên xuất hiện trong ý thức mà bạn không chủ động nghĩ đến. Pop được dùng theo nghĩa hình ảnh; không có thứ gì thực sự nổ hoặc nhảy lên. Dùng cấu trúc something pops into someone's mind cho một suy nghĩ, ký ức, hình ảnh hoặc ý tưởng xuất hiện ngoài dự tính. Ở đây, thoughts or images là chủ ngữ, còn your mind là nơi chúng xuất hiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của “pop into your mind”: While Leo was drawing, an idea ____.

Xem đáp án

popped into his mind

Cụm từ

dwell on: cứ nghĩ về điều gì đó quá lâu

Trong câu này, dwell on them có nghĩa là cứ tập trung vào những suy nghĩ hoặc hình ảnh đó và nghĩ đi nghĩ lại, thường lâu hơn mức có ích. Them chỉ những suy nghĩ hoặc hình ảnh đã xuất hiện. Dwell on có nghĩa là dành quá nhiều thời gian để suy nghĩ hoặc nói về một điều gì đó, đặc biệt là nỗi lo, lỗi lầm hoặc sự việc khó chịu. Nghĩa này khác với dwell mang nghĩa sống ở một nơi nào đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dwell on: The game is over, so let's not ____ the missed goal.

Xem đáp án

dwell on

Simply thinking through motions can stimulate your muscles to involuntarily contract.

5:59

Chỉ hình dung các động tác cũng có thể kích thích cơ bắp co lại ngoài ý muốn.

Much like meditation, don't let the thoughts consume you. Thành ngữ

6:04

Tương tự như khi thiền, đừng để những suy nghĩ ấy chiếm lấy tâm trí.

Thành ngữ

let the thoughts consume you: nghĩa ẩn dụ của consume

Trong let the thoughts consume you, consume được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Cụm này có nghĩa là những suy nghĩ chiếm trọn sự chú ý của bạn đến mức bạn khó nhận ra hoặc làm việc khác; chúng không thực sự ăn bạn. Cấu trúc let + danh từ + động từ nguyên mẫu có nghĩa là cho phép một việc xảy ra. Trong câu mệnh lệnh phủ định don't let X consume you, người nói khuyên bạn đừng để X kiểm soát tâm trí hoặc năng lượng của mình.

Luyện tập

Trong câu “Don't let the worry consume you,” consume you có nghĩa là gì?

  1. Nó ăn cơ thể bạn.
  2. Nó giúp bạn quên nỗi lo.
  3. Nó chiếm gần như toàn bộ sự chú ý của bạn.
Xem đáp án

Nó chiếm gần như toàn bộ sự chú ý của bạn.

Try to focus on breathing in and out.

6:07

Hãy cố tập trung vào nhịp hít vào và thở ra.

Or you can visualize yourself in a calming location

6:10

Hoặc bạn có thể hình dung mình đang ở một nơi yên bình,

like on a warm summer's day in a hammock

6:13

chẳng hạn như nằm trên võng vào một ngày hè ấm áp,

swaying slowly back and forth. Cụm từ

6:15

đung đưa chầm chậm qua lại.

Cụm từ

back and forth: chuyển động lặp lại theo hai hướng ngược nhau

Back and forth có nghĩa là liên tục di chuyển theo một hướng rồi theo hướng ngược lại. Ở đây, cụm từ này cho biết chiếc võng đung đưa như thế nào: từ bên này sang bên kia rồi quay lại. Toàn bộ cụm từ hoạt động như một trạng từ và cho biết một vật di chuyển ra sao. Nó cũng có thể mô tả việc trao đổi lặp đi lặp lại giữa mọi người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là lặp đi lặp lại từ bên này sang bên kia: “The puppy ran ____ between the two gates.”

Xem đáp án

back and forth

If you can't stop your thoughts,

6:17

Nếu không thể ngừng suy nghĩ,

they suggest repeating

6:19

họ gợi ý bạn lặp lại câu

don't think, don't think, don't think for 10 seconds.

6:20

“đừng nghĩ, đừng nghĩ, đừng nghĩ” trong 10 giây.

It may sound silly or fairly simple, Mạch ý

6:24

Nghe có vẻ ngớ ngẩn hoặc khá đơn giản,

but it's the practice that makes perfect. Thành ngữ

6:27

nhưng cứ luyện tập rồi bạn sẽ thành thạo.

Mạch ý

Có thể nghe thật ngớ ngẩn hoặc khá đơn giản, nhưng...

Cụm từ này nêu ra hai ấn tượng có thể có về phương pháp đó: nó có thể nghe ngớ ngẩn hoặc khá đơn giản. “May sound” nói về cách một điều gì đó có vẻ như thế nào, chứ không phải một sự thật mà người nói hoàn toàn chấp nhận; “fairly” làm nhẹ mức độ của từ “simple”. “But” tạo ra sự nhượng bộ. Người nói tạm thời thừa nhận một ý kiến phản đối mà người nghe có thể nêu ra, rồi chuyển sang bảo vệ giá trị của phương pháp. Vì vậy, ý sau “but” mới là trọng tâm.

Luyện tập

Trong câu “It may sound silly or fairly simple, but it's the practice that makes perfect”, phần “It may sound silly or fairly simple, but” có tác dụng gì?

  1. Thừa nhận một lời phê bình có thể có trước khi chuyển sang bảo vệ ý tưởng.
  2. Nêu hai sự thật không có quan hệ tương phản.
  3. Nói rằng người nói đồng ý phương pháp đó ngớ ngẩn.
Xem đáp án

Thừa nhận một lời phê bình có thể có trước khi chuyển sang bảo vệ ý tưởng.

Thành ngữ

Chính việc luyện tập mới giúp đạt đến sự hoàn hảo.

Mẫu “it's X that ...” là cấu trúc it-cleft, dùng để đưa X lên làm trọng tâm thay vì trình bày thông tin theo trật tự trực tiếp hơn. Ở đây, “the practice” được nêu bật là yếu tố chính tạo ra sự tiến bộ, đối lập với vẻ đơn giản bề ngoài của phương pháp. “makes perfect” gợi lại câu tục ngữ quen thuộc “Practice makes perfect”. Dạng dài hơn tạo sự nhấn mạnh có chủ ý, gắn với ngữ cảnh: nó khuyến khích luyện tập đều đặn chứ không hứa rằng mỗi lần thử đều sẽ đạt đến sự hoàn hảo theo nghĩa đen.

Luyện tập

Câu nào dùng it-cleft để nhấn mạnh việc luyện tập là yếu tố chính?

  1. It's the method that makes perfect.
  2. It's the practice that makes perfect.
  3. Practice makes perfect.
Xem đáp án

It's the practice that makes perfect.

And anecdotally online, people have found it to work Cách dùng từ

6:29

Và theo lời kể của nhiều người trên mạng, cách này đã có hiệu quả

after dedicating time to it. Cụm từ

6:32

sau khi họ dành thời gian luyện tập.

Cách dùng từ

anecdotally online, như một cách đánh dấu nguồn thận trọng

anecdotally cho biết cơ sở của thông tin là những báo cáo hoặc trải nghiệm cá nhân chứ không phải một nghiên cứu có hệ thống. online thu hẹp nguồn thông tin hơn nữa, cho biết những báo cáo đó được tìm thấy trên internet. Kết hợp lại, anecdotally online là một cách đánh dấu nguồn thông tin thận trọng. Cụm này cho phép người nói đề cập đến một xu hướng mà không khẳng định xu hướng đó đã được kiểm chứng khoa học hoặc áp dụng cho tất cả mọi người.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành câu và cho biết nguồn là những báo cáo cá nhân được tìm thấy trên internet: “The app may help; ______ many users report better focus, but no controlled study has tested it.”

  1. anecdotally online,
  2. in an official announcement,
  3. as a confirmed result,
  4. according to a controlled study,
Xem đáp án

anecdotally online,

Cụm từ

dedicating time to it, sự đầu tư thời gian có chủ ý

dedicating time to it có nghĩa là chủ động dành thời gian cho một mục tiêu hoặc hoạt động. Trong câu này, it chỉ phương pháp đã được đề cập, và cụm từ này cho thấy sự cố gắng liên tục là một phần lý do khiến phương pháp đó có hiệu quả. Cấu trúc là dedicate time to + danh từ hoặc danh động từ. Ở đây dedicating là dạng -ing đứng sau after, còn to là giới từ. Vì vậy, sau to có thể là danh từ hoặc dạng -ing, như trong dedicate time to the method hoặc dedicate time to practicing.

Luyện tập

Hãy chọn cụm từ hoàn thành câu và nhấn mạnh việc đầu tư có chủ ý vào hoạt động: “Maya improved her drawing by ______ every evening.”

  1. trying it once
  2. dedicating time to it
  3. spending time on it
  4. waiting for it
Xem đáp án

dedicating time to it

But the key, like most things, is to consistently practice each night. Mạch ý

6:34

Nhưng cũng như hầu hết mọi việc, mấu chốt là phải kiên trì tập mỗi tối.

Mạch ý

the key, like most things, is to ...: nhấn mạnh hành động chính

Cấu trúc “the key is to + động từ nguyên mẫu” trình bày hành động theo sau là điều kiện chính để đạt được kết quả. Ở đây, “to consistently practice each night” là lời khuyên trọng tâm, không chỉ là một chi tiết trong các mẹo được nêu trước đó. “like most things” là một lời nhận xét chen vào. Nó mở rộng ý rằng cách tập trung vào điều cốt yếu này phổ biến trong nhiều lĩnh vực. Câu chuyển từ ý khái quát trở lại hành động cụ thể.

Luyện tập

Câu nào dùng cấu trúc the key is to để nêu hành động chính cần thiết cho thành công?

  1. The key to the package is on the desk.
  2. The key is to check the address before sending the package.
  3. Please key the address into the device.
Xem đáp án

The key is to check the address before sending the package.

It won't be a simple solution on your first night,

6:38

Đây sẽ không phải là giải pháp dễ dàng ngay từ đêm đầu tiên,

but weeks in, you'll be much more likely to fall asleep instantly, Cách dùng từ

6:40

nhưng sau vài tuần, khả năng bạn ngủ thiếp đi ngay lập tức sẽ cao hơn nhiều,

Cách dùng từ

weeks in: cách đánh dấu giai đoạn sau của một quá trình

“Weeks in” có nghĩa là đã vài tuần trôi qua kể từ khi một quá trình vẫn đang tiếp diễn bắt đầu. Trong câu này, cụm từ đặt người nghe vào giai đoạn sau của thói quen, sau những khó khăn của đêm đầu tiên. Đây là một dấu hiệu thời gian ngắn gọn, không phải cụm từ chỉ địa điểm. Mốc bắt đầu được hiểu từ ngữ cảnh, nên “weeks in” có nghĩa là “sau khi đã thực hiện được vài tuần” mà không cần lặp lại tên quá trình.

Luyện tập

Chọn cụm từ có nghĩa là một quá trình đang diễn ra đã kéo dài được vài tuần.

  1. weeks in
  2. in a few weeks
  3. for weeks
Xem đáp án

weeks in

assuming you don't have a sleep disorder or other condition. Ngữ pháp

6:44

với điều kiện bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hay bệnh lý nào khác.

Ngữ pháp

assuming you don't have a sleep disorder or other condition: nêu một điều kiện

Assuming mở đầu cho một điều kiện mà người nói tạm thời chấp nhận làm tiền đề để đưa ra dự đoán. Ở đây, nhận định về việc dễ ngủ hơn chỉ áp dụng khi bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc tình trạng liên quan khác. Từ này gần với if, nhưng assuming khiến tiền đề giống như một điều kiện giới hạn nhận định, giúp câu nói không quá tuyệt đối. Nó không có nghĩa là người nói đang đoán bừa.

Luyện tập

Trong câu này, assuming báo hiệu điều gì? “Assuming you don't have a sleep disorder or other condition, the routine may help you fall asleep faster.”

  1. lý do là bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc tình trạng khác
  2. điều kiện là bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc tình trạng khác
  3. sự tương phản với thực tế là bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc tình trạng khác
Xem đáp án

điều kiện là bạn không mắc chứng rối loạn giấc ngủ hoặc tình trạng khác

Now, there is one more suggestion

6:47

Giờ vẫn còn một gợi ý nữa

that is considered the single most important tip

6:49

được xem là mẹo quan trọng nhất

to falling asleep immediately,

6:52

để ngủ ngay lập tức,

and if you can't follow any others, follow this.

6:54

và nếu không thể làm theo bất kỳ lời khuyên nào khác, hãy làm theo điều này.

Go to bed and wake up at the same time of day, no matter what.

6:57

Hãy đi ngủ và thức dậy vào những giờ cố định mỗi ngày, dù thế nào đi nữa.

Even the weekends.

7:02

Kể cả cuối tuần.

I know, it sucks, but we're creatures of habit, Thành ngữ

7:03

Tôi biết, điều đó thật tệ, nhưng con người vốn là sinh vật của thói quen,

Thành ngữ

creatures of habit: mô tả những người bị thói quen chi phối

Creatures of habit là một phép ẩn dụ chỉ những người có hành vi bị chi phối mạnh bởi các thói quen lặp đi lặp lại. Trong câu này, cụm từ giải thích vì sao việc thay đổi lịch ngủ lại khó: con người thường lặp lại những khuôn mẫu quen thuộc ngay cả khi biết một thói quen khác có thể hữu ích hơn. Creature ở đây không có nghĩa là quái vật hay động vật. Cụm từ này mô tả một xu hướng chung của con người theo cách hơi hài hước; nó không phủ nhận rằng con người có thể lựa chọn thay đổi.

Luyện tập

Trong câu “I'm a creature of habit, so I take the same route to work”, creature of habit có nghĩa là gì?

  1. Tôi có xu hướng lặp lại những thói quen quen thuộc.
  2. Tôi đúng nghĩa là một con vật.
  3. Mỗi ngày tôi đều đưa ra một lựa chọn hoàn toàn mới.
Xem đáp án

Tôi có xu hướng lặp lại những thói quen quen thuộc.

and if you want to be able to fall asleep immediately,

7:06

và nếu muốn có thể ngủ ngay lập tức,

getting in a good routine will set up your body

7:09

việc xây dựng một nếp sinh hoạt tốt sẽ giúp cơ thể bạn

to literally work like clockwork. Thành ngữ

7:11

thực sự vận hành đều đặn như đồng hồ.

Thành ngữ

hoạt động đều đặn như đồng hồ

work like clockwork là một thành ngữ có nghĩa là hoạt động đều đặn và đáng tin cậy, trong đó mỗi phần diễn ra đúng như dự kiến. Ở đây, literally chỉ dùng để nhấn mạnh; không có nghĩa là cơ thể thật sự biến thành một cỗ máy. Cụm từ này cũng có thể mô tả một quy trình, lịch trình hoặc hệ thống vận hành trơn tru và có thể đoán trước. Nó nhấn mạnh sự đều đặn đáng tin cậy, chứ không chỉ đơn giản là tốc độ nhanh.

Luyện tập

Trong câu này, "work like clockwork" có nghĩa là gì?

  1. Cơ thể hoạt động rất nhanh.
  2. Cơ thể biến thành một cỗ máy.
  3. Cơ thể hoạt động đều đặn và đáng tin cậy.
Xem đáp án

Cơ thể hoạt động đều đặn và đáng tin cậy.

And after all that, if you still can't fall asleep,

7:13

Và sau tất cả những điều đó, nếu bạn vẫn không thể ngủ,

don't lie awake in bed. Cụm từ

7:16

đừng cứ nằm thao thức trên giường.

Cụm từ

nằm tỉnh táo

lie awake có nghĩa là vẫn nằm trong khi còn tỉnh táo, thường là nằm trên giường nhưng không ngủ được. Lie là động từ chỉ tư thế, còn awake là tính từ mô tả trạng thái của người đó. Trong câu này, don't lie awake in bed khuyên người nghe không nên tiếp tục nằm tỉnh táo trên giường quá lâu sau khi không thể đi vào giấc ngủ. Lie ở đây có nghĩa là “nằm”, không phải “nói dối”; sau don't phải dùng dạng nguyên thể lie. Dạng quá khứ là lay, như trong “I lay awake last night.”

Luyện tập

Hãy nghe một câu tiếng Anh và chọn câu bạn nghe được. Tập trung vào âm /aɪ/ trong lie và âm /eɪ/ trong lay.

  1. I lay awake in bed.
  2. I lie awake in bed.
Xem đáp án

I lie awake in bed.

Studies show that not falling asleep for an extended period of time

7:18

Các nghiên cứu cho thấy việc không ngủ được trong thời gian dài

causes anxiety and only makes things worse.

7:21

gây lo âu và chỉ khiến mọi chuyện tệ hơn.

So, just get up and do a relaxing or slightly boring activity

7:24

Vì vậy, hãy đứng dậy và làm một việc gì đó thư giãn hoặc hơi nhàm chán

until you feel sleepy.

7:27

cho đến khi bạn thấy buồn ngủ.

Thank you guys for watching.

7:29

Cảm ơn mọi người đã xem.

We played around with the animation style a little bit in this video. Cụm động từ

7:30

Trong video này, chúng tôi đã thử thay đổi đôi chút phong cách hoạt họa.

Cụm động từ

played around with the animation style: điều chỉnh phong cách hoạt hình để khám phá

Played around with có nghĩa là thử nhiều cách khác nhau để sử dụng hoặc thay đổi một thứ gì đó mà chưa quyết định phương án cuối cùng. Ở đây, người làm video đã thử thay đổi một chút phong cách hoạt hình. Đây là cách nói thân mật và nhấn mạnh việc khám phá; nó không có nghĩa là họ coi hoạt hình như đồ chơi hay làm việc cẩu thả. Bạn cũng có thể dùng cụm này khi thử các thiết kế, công cụ, ý tưởng hoặc cài đặt.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất việc Maya thử nhiều cài đặt máy quay theo cách thoải mái và mang tính khám phá trước khi quay?

  1. Maya worked on the camera settings before filming.
  2. Maya ignored the camera settings before filming.
  3. Maya played around with the camera settings before filming.
Xem đáp án

Maya played around with the camera settings before filming.

It's a little longer.

7:32

Video cũng dài hơn một chút.

So, let us know in the comments what you thought of it.

7:33

Vậy hãy cho chúng tôi biết cảm nghĩ của bạn trong phần bình luận nhé.

And we're going to make a playlist of a lot more sleep videos over there

7:35

Và chúng tôi sẽ tạo một danh sách phát gồm nhiều video khác về giấc ngủ ở đó,

because it's a common theme because it's very important.

7:38

vì đây là chủ đề thường xuyên được nhắc đến và rất quan trọng.

Make sure you're subscribed for more and click that bell.

7:40

Hãy nhớ đăng ký kênh để xem thêm video và nhấn vào biểu tượng chuông.

Oh yeah, click the bell.

7:42

À đúng rồi, nhấn chuông nhé.

That matters, apparently. Ý định

7:43

Có vẻ chuyện đó quan trọng lắm.

Ý định

That matters, apparently.: lời khẳng định có sắc thái giữ khoảng cách

Trong That matters, apparently, That matters là một lời khẳng định ngắn rằng điều vừa được nhắc đến là quan trọng. Apparently ở cuối câu tạo thêm khoảng cách: người nói trình bày sự quan trọng đó như một điều mình được nghe hoặc được mong đợi là phải chấp nhận, chứ không phải điều mình hoàn toàn ủng hộ. Sau khi nhắc lại việc nhấp vào chiếc chuông, câu này nghe hơi tự trêu mình hoặc hoài nghi. Ở đây, apparently không chỉ diễn tả sự không chắc chắn; nó còn bình luận về quan niệm rằng nhấp vào chuông được cho là quan trọng.

Luyện tập

Câu nào dùng apparently để thể hiện khoảng cách nhẹ với lời khẳng định thay vì sự chắc chắn mạnh?

  1. That matters, obviously.
  2. That matters, apparently.
  3. That matters.
Xem đáp án

That matters, apparently.

Click the bell if you want to see more of our videos,

7:45

Hãy nhấn chuông nếu bạn muốn xem thêm video của chúng tôi,

and otherwise, we'll see you next time.

7:47

còn nếu không thì chúng tôi sẽ gặp lại bạn vào lần sau.

See you later.

7:48

Hẹn gặp lại.