Lịch sử của áp kế (và cách nó hoạt động) - Asaf Bar-Yosef: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
686 từ 165 từ/phút

Mô tả video: Video trình bày cách các thí nghiệm của Berti, Torricelli và Pascal bác bỏ quan niệm cổ xưa phủ nhận chân không, giải thích trạng thái cân bằng làm nên nguyên lý của khí áp kế thủy ngân, đồng thời chứng minh không khí có trọng lượng và tạo ra áp suất. Các điểm tiếng Anh chính: 1. nature fears of empty space — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ nhận ra thiên nhiên được nhân hóa như thể biết sợ hoặc bài xích khoảng trống, chứ không thực sự mang cảm xúc. Nhờ đó, bạn có thể hiểu đúng một quan niệm khoa học trong lịch sử và nhận diện lối nói gán hành vi của con người cho những quá trình tự nhiên trừu tượng. 2. not only a tool to create a vacuum, but operated as a balance — Ngữ pháp và mẫu câu. Bạn sẽ biết dùng cấu trúc not only ... but ... để điều chỉnh một lời giải thích chưa đầy đủ rồi bổ sung cách nhìn quan trọng hơn. Ở đây, thí nghiệm được định nghĩa lại: nó không chỉ tạo ra chân không mà còn thể hiện sự cân bằng giữa áp suất khí quyển bên ngoài ống và áp suất của cột chất lỏng bên trong. 3. have a heavy impact. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng. Bạn sẽ hiểu cụm này mang nghĩa tạo ra ảnh hưởng lớn, đồng thời nhận thấy lối chơi chữ ở phần kết: heavy gợi lại trọng lượng của không khí và thủy ngân đã được bàn đến trong video. Điều này giúp bạn nhận ra cách một diễn đạt quen thuộc có thể củng cố chủ đề khoa học và khép lại phần giải thích một cách đáng nhớ.

Nội dung bài học

Aristotle famously said nature fears of empty space when he claimed that a true vacuum, Thành ngữ

0:06

Aristotle từng có câu nói nổi tiếng rằng tự nhiên sợ hãi khoảng không khi ông khẳng định rằng một môi trường chân không thực sự,

Thành ngữ

Phép nhân hóa trong nature fears of empty space

Trong câu này, nature, tức tự nhiên, được nhân hóa: một lực trừu tượng được mô tả như thể nó có thể cảm thấy sợ hãi. Ý muốn nói là tự nhiên chống lại không gian trống, chứ không phải thế giới tự nhiên thật sự có cảm xúc. Cách diễn đạt này tóm tắt một quan niệm cổ cho rằng chân không thực sự không thể tồn tại. Nhìn chung, khi một chủ thể trừu tượng được gán cảm xúc hoặc hành động của con người, trước tiên hãy hiểu đó là cách nói hình tượng để mô tả một xu hướng hoặc niềm tin.

Luyện tập

nature fears of empty space có nghĩa gì trong câu này?

  1. Aristotle sợ bước vào một căn phòng trống.
  2. Tự nhiên được mô tả theo nghĩa hình tượng là chống lại không gian trống.
  3. Tự nhiên thật sự trải qua cảm giác sợ hãi.
Xem đáp án

Tự nhiên được mô tả theo nghĩa hình tượng là chống lại không gian trống.

a space devoid of matter, Cách dùng từ

0:13

một không gian không có vật chất,

Cách dùng từ

devoid of matter: hoàn toàn không có vật chất

Devoid of matter có nghĩa là hoàn toàn không có vật chất. Devoid là tính từ thường nhận phần bổ nghĩa of + danh từ. Ở đây, devoid of matter đứng sau space và mô tả từ đó. Dạng đầy đủ sẽ là a space that is devoid of matter.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng devoid: The sealed chamber was ____ oxygen.

Xem đáp án

devoid of

could not exist because the surrounding matter would immediately fill it.

0:14

không thể tồn tại vì vật chất xung quanh sẽ ngay lập tức lấp đầy nó.

Fortunately,

0:19

May mắn thay,

he turned out to be wrong. Cụm động từ

0:20

hóa ra ông ấy đã sai.

Cụm động từ

turned out to be wrong: về sau mới thấy là sai

Turned out to be wrong có nghĩa là những sự thật hoặc diễn biến về sau cho thấy ông ấy đã sai. Turn out to be dùng để nêu một kết quả chỉ trở nên rõ ràng sau một thời gian, nhờ bằng chứng hoặc điều tra. Trong câu này, cụm từ đưa lời giải thích từ một niềm tin trước đó sang một phát hiện về sau. Turn ở đây không diễn tả động tác xoay người.

Luyện tập

Trong câu này, turned out to be wrong bổ sung ý nghĩa nào?

  1. Ông ấy quyết định làm cho một điều gì đó trở nên sai.
  2. Những sự thật về sau cho thấy ông ấy đã sai.
  3. Ông ấy thực sự xoay người lại sau khi mắc lỗi.
Xem đáp án

Những sự thật về sau cho thấy ông ấy đã sai.

A vacuum is a key component of the barometer, Cụm từ

0:22

Chân không là một bộ phận then chốt của áp kế,

Cụm từ

key component of: một bộ phận quan trọng trong hệ thống

key component of có nghĩa là một bộ phận quan trọng thuộc về một hệ thống lớn hơn. Component gọi tên một phần của toàn thể, còn key cho biết phần đó đặc biệt quan trọng đối với cách toàn thể hoạt động. Trong câu này, chân không là một phần trong cấu tạo và hoạt động của khí áp kế; nó không chỉ là một công cụ riêng được dùng cùng khí áp kế. Mẫu có thể áp dụng là X is a key component of Y, trong đó Y có thể là hệ thống, thiết bị, quy trình hoặc hoạt động.

Luyện tập

Trong cụm key component of the barometer, component cho chúng ta biết điều gì?

  1. Nó là một bộ phận quan trọng bên trong thiết bị lớn hơn.
  2. Nó là người đã thiết kế thiết bị.
  3. Nó là một công cụ riêng dùng để sửa thiết bị.
Xem đáp án

Nó là một bộ phận quan trọng bên trong thiết bị lớn hơn.

an instrument for measuring air pressure. Ngữ pháp

0:25

một dụng cụ dùng để đo áp suất không khí.

Ngữ pháp

an instrument for measuring air pressure: định nghĩa bằng cụm danh từ đồng vị

Cụm từ sau dấu phẩy an instrument for measuring air pressure là một cụm danh từ đồng vị. Nó chỉ cùng một vật với the barometer và giải thích trực tiếp khí áp kế là gì; nó không phải là chủ ngữ của một câu mới. Cấu trúc “danh từ+cụm danh từ giải thích” thường gặp trong văn bản cung cấp thông tin vì nó thêm một định nghĩa ngắn mà không làm gián đoạn mệnh đề chính.

Luyện tập

an instrument for measuring air pressure có chức năng gì trong câu này?

  1. Bắt đầu một mệnh đề mới với chủ ngữ mới.
  2. Định nghĩa barometer bằng một cụm danh từ đồng vị.
  3. Giải thích air pressure đo thứ gì.
Xem đáp án

Định nghĩa barometer bằng một cụm danh từ đồng vị.

And because air pressure correlates to temperature

0:27

Và vì áp suất không khí có mối tương quan với nhiệt độ

and rapid shifts in it can contribute to hurricanes, Cụm từ

0:30

và những thay đổi nhanh chóng của nó có thể góp phần gây ra bão,

tornadoes, and other extreme weather events,

0:32

lốc xoáy và các hiện tượng thời tiết khắc nghiệt khác,

Cụm từ

can contribute to: diễn đạt quan hệ nhân quả một cách thận trọng

Trong can contribute to, contribute to có nghĩa là “góp phần gây ra” một kết quả hoặc “là một trong những yếu tố dẫn đến” kết quả đó. Cụm từ này không khẳng định yếu tố ấy là nguyên nhân duy nhất hoặc trực tiếp. Từ can bổ sung ý nghĩa khả năng. Ở đây, cụm từ này trình bày sự thay đổi nhanh chóng của áp suất không khí như một yếu tố có thể góp phần gây ra thời tiết cực đoan.

Luyện tập

can contribute to có nghĩa gì trong câu sau: “Lack of sleep can contribute to poor concentration.”?

  1. Chắc chắn là nguyên nhân duy nhất khiến khả năng tập trung kém.
  2. Có thể là một trong những yếu tố dẫn đến khả năng tập trung kém.
  3. Quyên góp thứ gì đó cho khả năng tập trung kém.
Xem đáp án

Có thể là một trong những yếu tố dẫn đến khả năng tập trung kém.

a barometer is one of the most essential tools

0:35

nên áp kế là một trong những công cụ thiết yếu nhất

for weather forecasters and scientists alike. Cụm từ

0:38

đối với cả người dự báo thời tiết và các nhà khoa học.

Cụm từ

weather forecasters and scientists alike: một nhận định áp dụng cho cả hai nhóm

Trong weather forecasters and scientists alike, alike đứng sau hai nhóm được nối với nhau và mang nghĩa “cả hai nhóm, không có sự phân biệt ở đây”. Nhận định rằng khí áp kế là công cụ thiết yếu áp dụng cho cả chuyên gia dự báo thời tiết lẫn các nhà khoa học. Cách đặt alike phía sau này không nói rằng hai nhóm giống nhau. Nó mở rộng cùng một nhận định cho từng nhóm được nêu và tạo thành cấu trúc ngắn gọn X and Y alike.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu X and Y alike bằng cách nhập từ cuối còn thiếu: The new library welcomes children and adults ____.

Xem đáp án

alike

How does a barometer work and how was it invented? Mạch ý

0:41

Áp kế hoạt động như thế nào và nó được phát minh ra sao?

Mạch ý

How does ... work and how was it invented?: phần mở đầu gồm hai phần

Phần mở đầu này nối hai câu hỏi dùng how. How does ... work? báo trước phần giải thích về cơ chế của khí áp kế, còn how was it invented? báo trước lịch sử phát minh của nó. Khi đi cùng nhau, hai câu hỏi vừa tạo điểm thu hút vừa đóng vai trò như bản đồ nội dung. Chúng khơi gợi sự tò mò, nhưng chức năng diễn ngôn chính là cho người nghe biết bài giải thích sẽ đề cập đến hai chủ đề nào.

Luyện tập

Chức năng tổ chức chính của hai câu hỏi dùng how trong phần mở đầu khoa học này là gì?

  1. Chúng báo trước hai chủ đề: khí áp kế hoạt động như thế nào và nó đã được phát minh ra sao.
  2. Chúng so sánh khí áp kế với hai dụng cụ thời tiết khác.
  3. Chúng khẳng định rằng không ai biết khí áp kế hoạt động như thế nào.
Xem đáp án

Chúng báo trước hai chủ đề: khí áp kế hoạt động như thế nào và nó đã được phát minh ra sao.

Well, it took a while. Mạch ý

0:44

Chà, cũng phải mất một thời gian.

Mạch ý

Dùng Well, it took a while. để mở đầu một câu trả lời dài hơn

Well nối câu trả lời với câu hỏi hoặc chủ đề vừa được nhắc đến. Từ này cho người nói một khoảng dừng tự nhiên để bắt đầu câu trả lời đã được cân nhắc. It took a while cho biết toàn bộ quá trình cần thời gian mà không nêu khoảng thời gian chính xác. Ở đây, it chỉ chung diễn biến sắp được giải thích chứ không phải một đồ vật cụ thể. Vì vậy, câu này báo cho người nghe rằng một phần giải thích dài hơn sắp được đưa ra.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, chức năng chính của Well, it took a while. là gì?

  1. Tiếp nhận câu hỏi một cách tự nhiên và báo hiệu rằng câu trả lời liên quan đến một quá trình dài hơn.
  2. Kết thúc chủ đề vì người nói không có lời giải thích.
  3. Cho biết chính xác quá trình kéo dài bao nhiêu phút.
Xem đáp án

Tiếp nhận câu hỏi một cách tự nhiên và báo hiệu rằng câu trả lời liên quan đến một quá trình dài hơn.

Because the theory of Aristotle and other ancient philosophers

0:46

Bởi vì lý thuyết của Aristotle và các triết gia thời cổ đại khác

regarding the impossibility of a vacuum

0:49

về sự không thể tồn tại của môi trường chân không

seemed to hold true in everyday life, Cụm từ

0:52

dường như đúng trong cuộc sống hàng ngày,

Cụm từ

seemed to hold true in everyday life: dường như đúng trong đời sống hằng ngày

Khi chủ ngữ là một học thuyết, quy tắc, nhận định hoặc quy luật, hold true có nghĩa là “vẫn đúng” hoặc “vẫn áp dụng được”. Đây không phải là nghĩa vật lý của hold. Seemed to làm cho nhận định trở nên thận trọng: trải nghiệm hằng ngày khiến học thuyết đó có vẻ đúng, nhưng người nói không khẳng định rằng nó thật sự chính xác. In everyday life giới hạn nhận định trong phạm vi trải nghiệm thông thường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ có nghĩa là “dường như vẫn đúng”: At first, the rule ____ in all three trials.

Xem đáp án

seemed to hold true

few seriously thought to question it Ngữ pháp

0:54

nên rất ít người thực sự nghĩ đến việc nghi ngờ nó

for nearly 2,000 years

0:57

trong gần 2.000 năm

until necessity raised the issue. Thành ngữ

0:59

cho đến khi sự cần thiết làm nảy sinh vấn đề.

Ngữ pháp

few seriously thought to question it: hầu như không ai nghiêm túc nghĩ đến việc chất vấn

Ở đây, few làm chủ ngữ và có nghĩa là few people. Từ này mang sắc thái phủ định: số người ít đến mức câu gần như có nghĩa là “hầu như không ai nghiêm túc cân nhắc việc chất vấn nó”. Đại từ it chỉ học thuyết được chấp nhận từ lâu rằng chân không không thể tồn tại. Khi dùng với người hoặc vật đếm được, few cho thấy số lượng ít ấy là điều đáng chú ý hoặc đáng ngạc nhiên. Nó không chỉ đơn thuần báo một con số chính xác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là hầu như không có nhà sử học nào chất vấn nhận định đó?

  1. Few historians challenged the claim.
  2. A few historians challenged the claim.
  3. Many historians challenged the claim.
Xem đáp án

Few historians challenged the claim.

Thành ngữ

until necessity raised the issue: nhu cầu thực tế như một động lực thúc đẩy

Necessity là một danh từ trừu tượng, nhưng câu này trao cho nó vai trò của một chủ thể hành động. Ý câu là nhu cầu thực tế buộc con người phải đối mặt với một câu hỏi mà họ đã phớt lờ từ lâu, chứ Necessity không phải là tên người. Ở đây, nhu cầu đó xuất hiện do giới hạn của việc bơm nước ra khỏi các hầm mỏ. Raise the issue có nghĩa là “nêu vấn đề hoặc khiến vấn đề đòi hỏi sự chú ý”, chứ không phải nhấc nó lên theo nghĩa vật lý. Cách nhân hóa này biến một nguyên nhân trừu tượng thành lực đẩy câu chuyện lịch sử tiến về phía trước.

Luyện tập

until necessity raised the issue có nghĩa là gì trong câu này?

  1. cho đến khi một người tên Necessity nhấc một vấn đề lên theo nghĩa vật lý
  2. cho đến khi câu hỏi đó không còn quan trọng
  3. cho đến khi nhu cầu thực tế buộc mọi người đối mặt với câu hỏi đó
Xem đáp án

cho đến khi nhu cầu thực tế buộc mọi người đối mặt với câu hỏi đó

In the early 17th century,

1:01

Vào đầu thế kỷ 17,

Italian miners faced a serious problem

1:03

những người thợ mỏ ở Ý phải đối mặt với một vấn đề nghiêm trọng

when they found that their pumps

1:05

khi họ phát hiện ra rằng máy bơm của mình

could not raise water more than 10.3 m high. Cách dùng từ

1:07

không thể hút nước lên cao quá 10,3 mét.

Cách dùng từ

raise water: đưa nước lên một vị trí cao hơn

Trong ngữ cảnh kỹ thuật này, raise water có nghĩa là đưa nước lên một vị trí cao hơn. Raise ở đây là ngoại động từ: máy bơm tác động lên water, vì vậy water đứng ngay sau động từ. Cụm could not raise water more than 10.3 m high nêu một giới hạn vật lý. Nó nói về độ cao mà máy bơm có thể đưa nước tới, chứ không phải cải thiện chất lượng nước hay nâng cao một tiêu chuẩn trừu tượng.

Luyện tập

Trong câu kỹ thuật này, raise water có nghĩa là gì?

  1. Cải thiện chất lượng nước
  2. Đưa nước lên một vị trí cao hơn
  3. Nêu ra một chủ đề về nước
Xem đáp án

Đưa nước lên một vị trí cao hơn

Some scientists of the time,

1:10

Một số nhà khoa học thời bấy giờ,

including one Galileo Galilei,

1:12

bao gồm cả Galileo Galilei,

proposed that sucking air out of the pipe Cụm động từ

1:14

đã đề xuất rằng việc hút không khí ra khỏi đường ống

was what made water rise Ngữ pháp

1:17

chính là thứ làm cho nước dâng lên

to replace the void,

1:18

để lấp đầy khoảng trống,

Cụm động từ

sucking air out of the pipe: cấu trúc suck ... out of ...

Cấu trúc suck + tân ngữ + out of + nơi chốn có nghĩa là dùng lực hút để kéo một thứ từ bên trong một nơi ra ngoài. Trong sucking air out of the pipe, air là tân ngữ bị lấy ra, còn the pipe là nơi không khí rời khỏi. Out of đánh dấu chuyển động từ trong ra ngoài. Sucking là dạng -ing của suck, vì vậy toàn bộ cụm được tô nổi dùng để gọi tên hành động đã làm nước dâng lên.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm hai từ chỉ chuyển động từ trong ra ngoài: The fan sucked smoke ____ the room.

Xem đáp án

out of

Ngữ pháp

was what made water rise: nhấn mạnh nguyên nhân

Cấu trúc X was what made Y happen đưa X vào vị trí trọng tâm với vai trò là nguyên nhân. Ở đây, X là sucking air out of the pipe, còn mệnh đề what made water rise xác định đó là lý do nước dâng lên. Đây là câu chẻ wh, nhấn mạnh nguyên nhân hơn cách nói đơn giản X made Y happen. Sau made, dùng tân ngữ rồi đến động từ nguyên mẫu không to: made water rise. Không thêm to; made water to rise không phải cấu trúc chủ động chuẩn trong trường hợp này.

Luyện tập

Câu nào vừa nhấn mạnh nguyên nhân chính xác vừa dùng đúng cấu trúc make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu?

  1. The strong wind was what made the door slam.
  2. The strong wind what made the door slam.
  3. The strong wind was what made the door to slam.
Xem đáp án

The strong wind was what made the door slam.

but that its force was limited

1:20

nhưng lực của nó bị giới hạn

and could lift no more than 10.3 m of water. Ngữ pháp

1:22

và không thể nâng nước lên quá 10,3 mét.

Ngữ pháp

could lift no more than 10.3 m of water: giới hạn trên

Could lift no more than 10.3 m of water đặt ra giới hạn trên cho khả năng nâng. No more than + số lượng có nghĩa là tối đa bằng số lượng đó, vì vậy 10,3 m là mức tối đa chứ không phải con số gần đúng. Trong ngữ cảnh khoa học này, 10.3 m of water chỉ chiều cao của cột nước được nâng lên. No more than không có nghĩa là khoảng.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là “tối đa”: The van can carry ____ eight passengers.

Xem đáp án

no more than

However,

1:25

Tuy nhiên,

the idea of a vacuum existing at all Cụm từ

1:26

ý tưởng về sự tồn tại của một môi trường chân không

was still considered controversial.

1:28

vẫn được coi là gây tranh cãi.

Cụm từ

existing at all: nhấn mạnh chính sự tồn tại

Trong existing at all, at all nhấn mạnh existing. Vấn đề là liệu chân không có thể tồn tại ngay từ đầu hay không, chứ không phải nó tồn tại ở đâu hoặc như thế nào. At all thường nhấn mạnh mức độ thấp nhất có thể, hoặc thậm chí chính sự thật cơ bản rằng một điều gì đó xảy ra hay tồn tại. Ở đây, controversial tạo ra bối cảnh hoài nghi, nên cụm từ này đặt trọng tâm tranh luận vào chính sự tồn tại.

Luyện tập

Trong câu này, existing at all nhấn mạnh điều gì?

  1. Liệu chân không có thể tồn tại ngay từ đầu hay không
  2. Mỗi khoảng chân không nằm ở đâu
  3. Một khoảng chân không tiếp tục tồn tại trong bao lâu
Xem đáp án

Liệu chân không có thể tồn tại ngay từ đầu hay không

And the excitement over Galileo's unorthodox theory

1:30

Và sự hào hứng đối với lý thuyết không chính thống của Galileo

led Gasparo Berti to conduct a simple but brilliant experiment Ngữ pháp

1:33

đã dẫn dắt Gasparo Berti tiến hành một thí nghiệm đơn giản nhưng xuất sắc

to demonstrate that it was possible.

1:38

để chứng minh rằng điều đó là có thể.

Ngữ pháp

led Gasparo Berti to conduct: cấu trúc lead someone to do something

Led Gasparo Berti to conduct theo cấu trúc lead + người + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này có nghĩa là một sự kiện hoặc tình huống đã khiến hay thúc đẩy một người thực hiện hành động. Ở đây, sự hào hứng xoay quanh lý thuyết là nguyên nhân, Gasparo Berti là người chịu tác động, còn conduct là hành động. Led là dạng quá khứ của lead, nên câu này trình bày chuỗi nguyên nhân và hành động, chứ không phải việc dẫn đường theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng led + the team + to + repeat: The unexpected data ____ the test.

Xem đáp án

led the team to repeat

A long tube was filled with water Ngữ pháp

1:40

Một ống dài được đổ đầy nước

and placed standing in a shallow pool

1:42

và đặt đứng trong một bể bơi cạn

with both ends plugged. Ngữ pháp

1:44

với cả hai đầu đều được bịt kín.

Ngữ pháp

was filled with water and placed standing: các bước bị động phối hợp

Trợ động từ was dùng chung cho cả filled và placed: ống được đổ đầy nước rồi được đặt vào bể. Cấu trúc bị động phối hợp này giữ ống làm trọng tâm và không nhắc đến người thực hiện thí nghiệm. Standing mô tả tư thế của ống khi được đặt, tức là ở vị trí thẳng đứng. Trong quy trình này, and nối các thao tác theo thứ tự: đổ đầy trước, rồi mới đặt.

Luyện tập

Cụm was filled with water and placed standing có chức năng chính gì trong câu?

  1. Cấu trúc này trình bày hai thao tác được thực hiện với ống, còn standing mô tả tư thế của ống.
  2. Cấu trúc này nói rằng ống tự đổ đầy nước rồi đi bộ vào bể.
  3. Cấu trúc này xác định người đã thực hiện thí nghiệm.
Xem đáp án

Cấu trúc này trình bày hai thao tác được thực hiện với ống, còn standing mô tả tư thế của ống.

Ngữ pháp

with both ends plugged: with + cụm danh từ + quá khứ phân từ

Cụm with both ends plugged có cấu trúc with + cụm danh từ + quá khứ phân từ. Cụm này bổ sung một trạng thái tồn tại trong quá trình chuẩn bị chính: cả hai đầu ống đều ở trạng thái được bịt kín. Plugged mô tả both ends; đây không phải là một động từ chia thì khác trong mệnh đề chính. Cấu trúc ngắn gọn này hữu ích khi bổ sung điều kiện của thiết bị hoặc trạng thái nền.

Luyện tập

Hoàn thành câu để diễn đạt rằng các vật chứa được bịt kín trong lúc lưu trữ: The samples were stored ____ both containers sealed.

Xem đáp án

with

The bottom end of the tube

1:46

Đầu dưới của ống

was then opened

1:47

sau đó được mở ra

and water poured out into the basin Cụm động từ

1:48

và nước chảy ra ngoài chậu

Cụm động từ

water poured out into the basin: chảy ra rồi đi vào chậu

Trong water poured out into the basin, poured diễn tả nước chuyển động thành dòng mạnh và liên tục. out cho biết nước rời khỏi ống hoặc vật chứa. Cụm into the basin cho biết điểm đến: nước đi vào trong chậu. Khi kết hợp, out ... into thể hiện toàn bộ đường đi từ không gian ban đầu sang một không gian mới.

Luyện tập

Câu nào thể hiện đầy đủ đường đi: chất lỏng rời khỏi một nơi và đi vào trong chậu?

  1. The water poured out of the basin.
  2. The water poured around the basin.
  3. The water poured out into the basin.
Xem đáp án

The water poured out into the basin.

until the level of the water

1:51

cho đến khi mực nước

remaining in the tube was 10.3 m.

1:52

còn lại trong ống là 10,3 m.

With a gap remaining at the top Ngữ pháp

1:56

Với một khoảng trống còn lại ở trên cùng

and no air having entered the tube,

1:57

và không có không khí lọt vào ống,

Berti had succeeded Cụm từ

2:00

Berti đã thành công

in directly creating a stable vacuum.

2:01

trong việc trực tiếp tạo ra một môi trường chân không ổn định.

Ngữ pháp

Cấu trúc With a gap remaining ... and no air having entered ...

Cụm mở đầu là cấu trúc with + cụm danh từ + phân từ. Cấu trúc này đặt hai điều kiện nền trước kết quả chính: một khoảng trống vẫn còn ở phía trên và không có không khí nào đi vào ống. Mệnh đề chính Berti had succeeded... mang kết quả trọng tâm. Trong a gap remaining, remaining mô tả một trạng thái đang tiếp diễn. Trong no air having entered, having entered là phân từ hoàn thành; khi đi cùng no, nó cho biết rõ rằng việc đi vào chưa xảy ra cho đến thời điểm đó. Nó không có nghĩa là không khí đang đi vào lúc ấy.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng cấu trúc with để trình bày một trạng thái tiếp diễn và một sự việc trước đó không xảy ra?

  1. With the lid remaining sealed and no dust having entered the jar, the sample stayed clean.
  2. With the lid remaining sealed and no dust entered the jar, the sample stayed clean.
  3. With the lid remained sealed and no dust having enter the jar, the sample stayed clean.
Xem đáp án

With the lid remaining sealed and no dust having entered the jar, the sample stayed clean.

Cụm từ

succeeded in directly creating: cấu trúc succeed in doing

Succeed in doing something có nghĩa là đạt được kết quả đã định. Trong câu này, Berti thực sự đã tạo ra một chân không ổn định; nỗ lực đó đã thành công. Cấu trúc là succeed + in + dạng -ing: succeeded in creating. Trạng từ directly có thể đứng giữa in và creating, nhưng cấu trúc không thay đổi. Không dùng succeeded to create với nghĩa này.

Luyện tập

Hãy dùng open trong cấu trúc succeed in doing: The rescue team succeeded ____ the blocked door.

Xem đáp án

in opening

But even though the possibility of a vacuum Ngữ pháp

2:04

Nhưng ngay cả khi khả năng xảy ra chân không

had been demonstrated,

2:07

đã được chứng minh,

not everyone was satisfied with Galileo's idea Cụm từ

2:08

không phải ai cũng thỏa mãn với ý tưởng của Galileo

that this empty void was exerting Cách dùng từ

2:11

rằng khoảng không trống rỗng này đang tác động

some mysterious yet finite force on the water.

2:13

một lực kỳ bí nhưng hữu hạn lên nước.

Ngữ pháp

even though ... had been demonstrated: thừa nhận sự thật trước khi nêu sự tương phản

Even though mở đầu một quan hệ nhượng bộ: cụm này thừa nhận việc khả năng tồn tại chân không đã được chứng minh là sự thật, rồi báo hiệu một kết quả trái với điều thường được mong đợi. Ở đây, việc chứng minh chân không có thể tồn tại không khiến tất cả mọi người chấp nhận lời giải thích của Galileo. Đây là quan hệ tương phản, không phải quan hệ nguyên nhân; dùng because sẽ làm thay đổi logic của câu.

Luyện tập

Chọn từ nối phù hợp nhất: _____ the library was closing soon, we still had time to borrow one book.

  1. Because
  2. Even though
  3. So
Xem đáp án

Even though

Cụm từ

not everyone was satisfied with Galileo's idea: không phải ai cũng chấp nhận ý tưởng của Galileo

Not everyone là phủ định một phần, có nghĩa là “không phải tất cả mọi người”. Trong câu này, ít nhất một người không bị thuyết phục bởi ý tưởng của Galileo, nhưng những người khác có thể đã chấp nhận nó. Ở đây, was satisfied with an idea có nghĩa là “cho rằng ý tưởng đó có thể chấp nhận được hoặc có sức thuyết phục”. Cụm này nói về việc chấp nhận một lời giải thích, không chỉ nói về cảm giác vui vẻ.

Luyện tập

“not everyone was satisfied with Galileo's idea” có nghĩa là gì?

  1. Không ai chấp nhận ý tưởng đó.
  2. Một số người có thể đã chấp nhận ý tưởng đó, nhưng ít nhất một người thì không.
  3. Mọi người đều chấp nhận ý tưởng đó.
Xem đáp án

Một số người có thể đã chấp nhận ý tưởng đó, nhưng ít nhất một người thì không.

Cách dùng từ

exerting ... force on the water: tác dụng lực ... lên nước

Exert force on something có nghĩa là “tác dụng lực vật lý lên một vật”. Ở đây, khoảng trống được mô tả là nguồn tạo ra lực, còn nước là vật chịu tác dụng của lực đó. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là exert + force + on + đối tượng. Mysterious yet finite cho biết lực đó chưa được hiểu rõ nhưng độ lớn vẫn có giới hạn, không phải vô hạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu vật lý bằng mẫu exert a force on: The spring ____ the block.

Xem đáp án

exerts a force on

Evangelista Torricelli,

2:17

Evangelista Torricelli,

Galileo's young pupil and friend,

2:18

người học trò trẻ tuổi và là bạn của Galileo,

decided to look at the problem Thành ngữ

2:21

đã quyết định xem xét vấn đề

from a different angle.

2:22

từ một góc độ khác.

Thành ngữ

Look at the problem from a different angle: nhìn vấn đề từ một góc độ khác

Look at the problem from a different angle là một cách nói ẩn dụ. Ở đây, angle có nghĩa là góc nhìn hoặc cách suy nghĩ, nên người đó đã quyết định phân tích vấn đề theo một cách mới. Cấu trúc look at + a problem or topic + from a different angle cho thấy sự thay đổi về ý tưởng, trọng tâm hoặc phương pháp, thường là vì cách tiếp cận đầu tiên chưa đủ hiệu quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là dùng một cách suy nghĩ mới: Our first idea did not work, so let's look at the problem ____.

Xem đáp án

from a different angle

Instead of focusing on the empty space Ngữ pháp

2:23

Thay vì tập trung vào khoảng không gian trống

inside the tube,

2:25

bên trong ống,

he asked himself,

2:27

ông tự hỏi mình,

what else could be influencing the water?

2:28

còn điều gì khác có thể ảnh hưởng đến nước?

Ngữ pháp

Instead of focusing on ...: chỉ ra trọng tâm không được chọn

Instead of focusing on ... đánh dấu trọng tâm không được chọn. Trong câu này, tập trung vào khoảng trống là hướng suy nghĩ mà ông không tiếp tục; mệnh đề chính nêu phương án thay thế: hỏi xem còn điều gì khác có thể ảnh hưởng đến nước. Đặt Instead of ... ở đầu câu giúp tổ chức sự chuyển hướng rõ ràng: hành động hoặc trọng tâm không được chọn xuất hiện trước, rồi đến hành động hoặc trọng tâm được chọn.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của focus để hoàn thành câu: Instead of ____ on the delay, Nina looked for a solution.

Xem đáp án

focusing

Because the only thing in contact Cụm từ

2:30

Vì thứ duy nhất tiếp xúc

with the water was the air

2:31

với nước là không khí

surrounding the pool,

2:33

bao quanh bể bơi,

Cụm từ

in contact with the water: sự tiếp xúc vật lý

Trong in contact with the water, contact có nghĩa là chạm vào nhau về mặt vật lý. Cụm từ này mô tả thứ duy nhất chạm trực tiếp vào nước: không khí bao quanh bể. Cấu trúc be in contact with + danh từ diễn tả hai vật chạm hoặc tiếp xúc với nhau. Ở đây, in contact with the water bổ nghĩa cho thing; nó không có nghĩa là liên lạc hay giao tiếp với ai đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba chữ có nghĩa là “đang tiếp xúc”: The sensor must remain ____ the skin.

Xem đáp án

in contact with

he believed the pressure

2:34

ông tin rằng áp suất

from this air could be the only thing

2:35

từ không khí này có thể là thứ duy nhất

preventing the water level Ngữ pháp

2:37

ngăn chặn mực nước

in the tube from dropping further.

2:38

trong ống tụt xuống sâu hơn.

Ngữ pháp

prevent ... from dropping: prevent + tân ngữ + from + dạng -ing

Preventing the water level in the tube from dropping dùng cấu trúc prevent + tân ngữ + from + dạng -ing. Tân ngữ là the water level in the tube, còn dropping là sự thay đổi bị ngăn lại. Vì from là một giới từ ở đây nên động từ theo sau dùng dạng -ing. Trong câu này, cụm từ giải thích rằng áp suất không khí có thể đang giữ cho mực nước không hạ xuống thêm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ còn thiếu: The cover prevents dust ____ entering the camera.

Xem đáp án

from

He realized that the experiment

2:41

Ông nhận ra rằng thí nghiệm này

was not only a tool Ngữ pháp

2:43

không chỉ là một công cụ

to create a vacuum,

2:44

để tạo ra chân không,

but operated as a balance

2:45

mà còn hoạt động như một sự cân bằng

between the atmospheric pressure Cách dùng từ

2:47

giữa áp suất khí quyển

on the water outside the tube

2:48

tác dụng lên mặt nước bên ngoài ống

and the pressure from the water column

2:50

và áp suất từ cột nước

inside the tube.

2:52

bên trong ống.

Ngữ pháp

not only a tool ... but operated as a balance: không chỉ là công cụ mà còn là cơ chế cân bằng

Cấu trúc not only ... but ... nêu hai ý đều đúng nhưng đặt trọng tâm lớn hơn vào ý thứ hai. Ở đây, việc thí nghiệm là công cụ tạo chân không không bị phủ nhận; cách giải thích đó chỉ được xem là chưa đầy đủ. Phần but operated as a balance chuyển sự chú ý sang một cách giải thích sâu hơn: thí nghiệm hoạt động bằng cách cân bằng áp suất bên ngoài ống với áp suất từ cột nước bên trong. Khi đọc cấu trúc này, hãy tìm sau but ý bổ sung giúp hoàn thiện hoặc điều chỉnh cách hiểu ban đầu.

Luyện tập

not only ... but ... có chức năng gì trong câu này?

  1. Phủ nhận việc thí nghiệm tạo ra chân không và thay thế nó bằng một thí nghiệm không liên quan.
  2. Nói rằng thí nghiệm chỉ có một mục đích là tạo chân không.
  3. Giữ lại mô tả đầu tiên và bổ sung góc nhìn quan trọng hơn rằng thí nghiệm là một cơ chế cân bằng áp suất.
Xem đáp án

Giữ lại mô tả đầu tiên và bổ sung góc nhìn quan trọng hơn rằng thí nghiệm là một cơ chế cân bằng áp suất.

Cách dùng từ

atmospheric pressure: áp suất khí quyển

Atmospheric pressure là lực đẩy mà không khí trong khí quyển Trái Đất tác dụng lên một bề mặt. Theo cách nói khoa học, áp suất là lực trên một đơn vị diện tích. Trong cách nói hằng ngày, nó cũng được gọi là air pressure; atmospheric ở đây liên quan đến khí quyển chứ không chỉ bầu không khí hay tâm trạng. Trong câu này, áp suất khí quyển tác dụng lên nước bên ngoài ống. Nó cân bằng với áp suất do cột nước bên trong ống tạo ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ khoa học chính xác gồm hai từ chỉ áp suất do khí quyển Trái Đất tạo ra: The sensor measures ____.

Xem đáp án

atmospheric pressure

The water level in the tube

2:53

Mực nước trong ống

decreases until the two pressures are equal, Ngữ pháp

2:55

giảm xuống cho đến khi hai áp suất bằng nhau,

which just happens to be

2:58

điều này vô tình xảy ra

when the water is at 10.3 m.

2:59

khi nước ở mức 10,3 m.

Ngữ pháp

decreases until the two pressures are equal: giảm cho đến khi hai áp suất bằng nhau

Trong decreases until the two pressures are equal, until đưa ra điều kiện đánh dấu điểm kết thúc của một sự thay đổi đang tiếp diễn. Mực nước tiếp tục giảm cho đến thời điểm hai áp suất trở nên bằng nhau. Việc hai áp suất bằng nhau không phải là nguyên nhân làm mực nước giảm. Đó là ranh giới nơi quá trình giảm được mô tả kết thúc; mẫu quá trình + until + điều kiện rất hữu ích khi giải thích thí nghiệm và ngưỡng.

Luyện tập

Câu nào dùng until để chỉ điều kiện mà tại đó một sự thay đổi đang tiếp diễn dừng lại?

  1. The pressure rises until the valve opens.
  2. The pressure rises because the valve opens.
  3. The pressure rises while the valve stays open.
Xem đáp án

The pressure rises until the valve opens.

This idea was not easily accepted, Mạch ý

3:02

Ý tưởng này không dễ dàng được chấp nhận,

as Galileo and others had traditionally thought

3:04

vì Galileo và những người khác theo truyền thống đã nghĩ

that atmospheric air has no weight Cách dùng từ

3:07

rằng không khí trong khí quyển không có trọng lượng

and exerts no pressure.

3:10

và không gây ra áp suất.

Mạch ý

This idea was not easily accepted: ý tưởng này không dễ được chấp nhận

This idea dẫn chiếu trở lại phần giải thích trước đó của Torricelli về áp suất không khí, nhờ vậy tác giả có thể tiếp tục chủ đề mà không phải lặp lại toàn bộ lời giải thích. Cấu trúc bị động was not easily accepted giữ trọng tâm ở ý tưởng và phản ứng đối với nó, thay vì nêu tên từng người đã phản đối. Với vai trò chuyển ý, mệnh đề này trước hết cho biết ý tưởng đã gặp phải sự phản đối; mệnh đề as theo sau cung cấp niềm tin cũ dùng để giải thích sự phản đối đó. Ở đây, accepted có nghĩa là được xem là đáng tin hoặc đúng, chứ không phải được yêu thích về mặt tình cảm.

Luyện tập

Vai trò tổ chức thông tin chính của This idea was not easily accepted trong đoạn văn là gì?

  1. Nó giới thiệu một chủ đề hoàn toàn không liên quan và kết thúc cuộc thảo luận.
  2. Nó dẫn chiếu trở lại lời giải thích trước đó và chuẩn bị cho phần giải thích lý do mọi người phản đối.
  3. Nó nói rằng mọi người lập tức đồng ý với lời giải thích trước đó.
Xem đáp án

Nó dẫn chiếu trở lại lời giải thích trước đó và chuẩn bị cho phần giải thích lý do mọi người phản đối.

Cách dùng từ

atmospheric air has no weight and exerts no pressure: hai nhận định về không khí

Chủ ngữ atmospheric air đi với hai cụm động từ song song: has no weight và exerts no pressure. Cụm thứ hai dùng chung chủ ngữ, vì vậy cả hai nhận định đều nói về không khí. Trong ngữ cảnh khoa học này, weight là trọng lượng do lực hấp dẫn tạo ra, còn exert pressure có nghĩa là tạo áp suất lên một bề mặt. Pressure ở đây là áp suất vật lý, không phải áp lực tâm lý. Câu đầy đủ đang thuật lại điều Galileo và những người khác từng tin theo quan niệm truyền thống; câu không trình bày những nhận định này như sự thật hiện nay.

Luyện tập

Mệnh đề được tô nổi nói điều gì và sắp xếp thông tin như thế nào?

  1. Câu mô tả áp lực tâm lý mà Galileo cảm thấy.
  2. Câu đưa ra hai nhận định về không khí trong khí quyển: nó không có trọng lượng và không tạo ra áp suất.
  3. Câu nói rằng trọng lượng tạo áp suất lên không khí trong khí quyển.
Xem đáp án

Câu đưa ra hai nhận định về không khí trong khí quyển: nó không có trọng lượng và không tạo ra áp suất.

Torricelli decided to repeat Berti's experiment

3:12

Torricelli quyết định lặp lại thí nghiệm của Berti

with mercury instead of water. Cụm từ

3:14

với thủy ngân thay vì nước.

Cụm từ

with mercury instead of water: dùng thủy ngân thay cho nước

with mercury nêu vật liệu mà Torricelli đã sử dụng. instead of water xác định vật liệu bị thay thế, vì vậy thí nghiệm dùng thủy ngân chứ không dùng nước. Mẫu with X instead of Y có thể áp dụng trong nhiều tình huống và mang nghĩa “dùng X thay cho Y”. Y không được dùng trong lựa chọn đó; cụm từ này không có nghĩa là cả X và Y đều được thêm vào.

Luyện tập

Dùng mẫu with X instead of Y để thể hiện rằng dầu đã thay thế bơ: We cooked the vegetables ____.

Xem đáp án

with oil instead of butter

Because mercury was denser, Cách dùng từ

3:16

Vì thủy ngân đặc hơn,

it fell farther than the water

3:18

nó tụt xuống sâu hơn nước

and the mercury column

3:20

và cột thủy ngân

stood only about 76 cm tall. Cách dùng từ

3:21

chỉ cao khoảng 76 cm.

Cách dùng từ

Because mercury was denser: vì thủy ngân có khối lượng riêng lớn hơn

Denser là dạng so sánh hơn của dense. Trong ngữ cảnh khoa học này, từ đó có nghĩa là “có khối lượng lớn hơn trong cùng một thể tích”, tức có khối lượng riêng lớn hơn. Nó không chỉ có nghĩa là dày hơn, sẫm màu hơn hay chen chúc hơn. Mệnh đề bắt đầu bằng because nêu nguyên nhân của kết quả theo sau: khối lượng riêng lớn hơn của thủy ngân giải thích tại sao cột thủy ngân không cần cao bằng cột nước.

Luyện tập

Trong “Because mercury was denser”, denser có nghĩa là gì?

  1. Nó có khối lượng lớn hơn trên mỗi đơn vị thể tích.
  2. Nó nhớt hơn và chảy chậm hơn.
  3. Nó trông sẫm màu và đậm đặc hơn.
Xem đáp án

Nó có khối lượng lớn hơn trên mỗi đơn vị thể tích.

Cách dùng từ

stood only about 76 cm tall: chỉ cao khoảng 76 cm

Ở đây, stood không diễn tả một người đang đứng. Khi chủ ngữ là một vật thẳng đứng và phía sau có số đo chiều cao cùng tall, stand có nghĩa là “có chiều cao đó” hoặc “cao đến mức đó”. Only nhấn mạnh rằng 76 cm là mức tương đối thấp, còn about cho biết con số này chỉ là gần đúng.

Luyện tập

Câu nào dùng stand một cách tự nhiên để nêu chiều cao của một vật thẳng đứng?

  1. The monument stands about 12 meters height.
  2. The monument stands tall about 12 meters.
  3. The monument stands about 12 meters tall.
Xem đáp án

The monument stands about 12 meters tall.

Not only did this allow Torricelli Ngữ pháp

3:24

Điều này không chỉ cho phép Torricelli

to make the instrument much more compact,

3:26

làm cho dụng cụ nhỏ gọn hơn nhiều,

it supported his idea

3:28

nó còn hỗ trợ ý tưởng của ông

that weight was the deciding factor. Cụm từ

3:29

rằng trọng lượng là yếu tố quyết định.

Ngữ pháp

Not only did this allow ... it supported his idea: Not only đứng đầu mệnh đề

Khi Not only đứng đầu mệnh đề, chủ ngữ và trợ động từ được đảo vị trí: did đứng trước chủ ngữ this. Vì did mang thì quá khứ nên allow vẫn ở dạng nguyên thể. Mệnh đề đầu nêu một lợi ích, còn mệnh đề tiếp theo bổ sung một kết quả quan trọng hơn: sự thay đổi vừa làm cho dụng cụ nhỏ gọn hơn vừa củng cố ý tưởng của Torricelli. Dù but also không được viết ra, mệnh đề thứ hai vẫn đóng vai trò là phần mang nghĩa “cũng” trong cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc Not only đứng đầu mệnh đề ở thì quá khứ đơn: ____ the new schedule reduce delays, but it also made updates easier.

Xem đáp án

Not only did

Cụm từ

the deciding factor: yếu tố cuối cùng quyết định lựa chọn

The deciding factor là yếu tố cuối cùng quyết định một lựa chọn, kết quả hoặc cách giải thích. Trong câu này, trọng lượng không chỉ được xem là có liên quan mà còn là dữ kiện then chốt giải thích kết quả. Ở đây, factor có nghĩa là nguyên nhân, điều kiện hoặc ảnh hưởng tác động đến một kết quả; nó không chỉ giới hạn ở nghĩa toán học là một ước số.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “yếu tố cuối cùng quyết định lựa chọn”: The apartments were similar in price, but location was ____.

Xem đáp án

the deciding factor

A variation on the experiment

3:32

Một biến thể của thí nghiệm này

used two tubes with one having a large bubble

3:34

sử dụng hai ống, trong đó một ống có một bọt khí lớn

at the top.

3:36

ở trên cùng.

If Galileo's interpretation had been correct, Ngữ pháp

3:37

Nếu cách giải thích của Galileo là đúng,

the bigger vacuum in the second tube

3:40

chân không lớn hơn trong ống thứ hai

should have exerted more suction

3:42

đáng lẽ phải tạo ra lực hút mạnh hơn

and lifted the mercury higher.

3:44

và nâng thủy ngân lên cao hơn.

Ngữ pháp

If ... had been correct, ... should have exerted ...: giả thuyết trong quá khứ và kết quả được dự đoán

If Galileo's interpretation had been correct dùng If + past perfect để hình dung một phiên bản khác của quá khứ. Người nói đang kiểm tra một giả thuyết không được bằng chứng ủng hộ. Should have exerted nêu kết quả được dự đoán theo giả thuyết đó. Ở đây, should have không đưa ra lời khuyên hay trách móc ai; nó cho biết rằng theo cách giải thích ấy, đây là kết quả đáng lẽ phải xảy ra. Vì vậy, một quan sát khác đi sẽ trở thành bằng chứng chống lại giả thuyết.

Luyện tập

Dùng đúng dạng của be và find để tạo một dự đoán trái với sự thật trong quá khứ: If the map ____ accurate, we ____ the station easily.

Xem đáp án

had been · should have found

But the level in both tubes was the same. Mạch ý

3:45

Nhưng mực chất lỏng ở cả hai ống là như nhau.

Mạch ý

But the level in both tubes was the same: đối chiếu dự đoán với kết quả quan sát

But ở đầu câu báo cho người nghe biết rằng kết quả quan sát được mâu thuẫn với dự đoán vừa nêu: một ống được dự đoán sẽ có mực chất lỏng cao hơn, nhưng mực trong cả hai ống lại bằng nhau. Đây là một cách sắp xếp thông tin hữu ích khi giải thích: trước tiên nêu dự đoán, sau đó dùng But + sự thật quan sát được để đưa ra bằng chứng phản bác. Câu ngắn làm nổi bật điểm mâu thuẫn.

Luyện tập

Sau dự đoán rằng mực chất lỏng trong một ống phải cao hơn, câu này có vai trò gì trong phần giải thích?

  1. Câu này giải thích nguyên nhân của dự đoán trước đó.
  2. Câu này đưa ra một ví dụ không liên quan.
  3. Câu này đưa ra một kết quả quan sát mâu thuẫn với dự đoán trước đó.
Xem đáp án

Câu này đưa ra một kết quả quan sát mâu thuẫn với dự đoán trước đó.

The ultimate support for Torricelli's theory

3:48

Sự ủng hộ cuối cùng cho lý thuyết của Torricelli

came via Blaise Pascal,

3:51

đến từ Blaise Pascal,

who had such a mercury tube Ngữ pháp

3:53

người đã mang một ống thủy ngân như vậy

taken up a mountain

3:54

lên một ngọn núi

and showed that the mercury level

3:56

và chỉ ra rằng mực thủy ngân

dropped as the atmospheric pressure decreased with altitude. Ngữ pháp

3:57

giảm đi khi áp suất khí quyển giảm theo độ cao.

Ngữ pháp

had such a mercury tube taken up a mountain: cho người mang ống thủy ngân lên núi

Trong câu này, had such a mercury tube taken up a mountain có nghĩa là ông ấy sắp xếp để người khác mang ống lên núi. Câu không nói rằng chính ông ấy tự mang nó. Cấu trúc là have + tân ngữ + quá khứ phân từ. Tân ngữ such a mercury tube nhận hành động do taken biểu thị; taken không đứng ngay sau had để tạo thành thì quá khứ hoàn thành.

Luyện tập

Trước chuyến đi, Maya đã nhờ một thợ máy kiểm tra xe đạp. Hãy hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của check: Maya had her bicycle ____ before the trip.

Xem đáp án

checked

Ngữ pháp

dropped as the atmospheric pressure decreased with altitude: as diễn tả các thay đổi song song

Ở đây, as có nghĩa là “trong khi một sự thay đổi diễn ra cùng với một sự thay đổi khác”. Nó nối hai thay đổi: mức thủy ngân hạ xuống và áp suất khí quyển giảm khi độ cao tăng lên. Mẫu thay đổi A as thay đổi B trình bày hai xu hướng phát triển cùng nhau. Kiến thức khoa học trong ngữ cảnh có thể giải thích vì sao chúng liên quan, nhưng as ở đây chủ yếu sắp xếp hai thay đổi song song chứ không chỉ đơn giản nêu nguyên nhân.

Luyện tập

Trong câu “The river widened as it approached the sea,” as có chức năng gì?

  1. Nó nói rằng con sông chỉ rộng ra sau khi đã tới biển.
  2. Nó có nghĩa là “trong vai trò của”.
  3. Nó nối hai sự thay đổi phát triển cùng nhau.
Xem đáp án

Nó nối hai sự thay đổi phát triển cùng nhau.

Mercury barometers based on Torricelli's original model

4:02

Áp kế thủy ngân dựa trên mô hình ban đầu của Torricelli

remained one of the most common ways Cụm từ

4:05

vẫn là một trong những cách phổ biến nhất

to measure atmospheric pressure until 2007,

4:07

để đo áp suất khí quyển cho đến năm 2007,

Cụm từ

remained one of the most common ways to measure ...: vẫn là một trong những cách đo phổ biến nhất

Trong câu này, remained one of the most common ways to measure ... có nghĩa là khí áp kế thủy ngân tiếp tục giữ vị trí là một trong những phương pháp đo phổ biến nhất cho đến năm 2007. Ở đây, remain là động từ nối mang nghĩa “tiếp tục là”, chứ không phải “bị bỏ lại”. one of the most common ways chọn ra một phương pháp từ một nhóm lớn gồm nhiều phương pháp được dùng rộng rãi, nên ways phải ở số nhiều. Cụm nguyên mẫu to measure atmospheric pressure cho biết mục đích của các phương pháp đó.

Luyện tập

Dùng remain ở thì quá khứ và dạng đúng của way: Text messaging ____ one of the most common ____ to stay in touch.

Xem đáp án

remained · ways

when restrictions on the use of mercury Cách dùng từ

4:10

khi những hạn chế đối với việc sử dụng thủy ngân

due to its toxicity

4:12

do độc tính của nó

led to them no longer being produced in Europe. Ngữ pháp

4:13

dẫn đến việc chúng không còn được sản xuất ở Châu Âu nữa.

Cách dùng từ

restrictions on the use of ... due to its toxicity: hạn chế sử dụng do độc tính

restrictions on the use of mercury là một cụm danh từ trang trọng, nghĩa là các quy định giới hạn cách sử dụng thủy ngân. Giới từ on dẫn vào hoạt động bị giới hạn, tức là the use of mercury. due to its toxicity cho biết lý do của các hạn chế. Toxicity nghĩa là đặc tính có độc hoặc có khả năng gây tổn hại do độc tố, còn its chỉ mercury.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu trang trọng để nêu một hạn chế và lý do của hạn chế đó?

  1. The policy introduced restrictions of the use of the chemical due to it is toxic.
  2. The policy introduced restrictions on the use of the chemical because its toxicity.
  3. The policy introduced restrictions on the use of the chemical due to its toxicity.
Xem đáp án

The policy introduced restrictions on the use of the chemical due to its toxicity.

Ngữ pháp

led to them no longer being produced: khiến một thứ không còn được sản xuất

Trong cấu trúc lead to + kết quả, to là giới từ. Thành phần bổ sung ở đây là mệnh đề -ing them no longer being produced. Them chỉ những chiếc khí áp kế thủy ngân, no longer cho biết tình trạng đó đã chấm dứt, còn being produced ở thể bị động vì các khí áp kế là đối tượng nhận hành động. Vì vậy, cụm này có nghĩa là các hạn chế đã khiến việc sản xuất những chiếc khí áp kế đó ở châu Âu dừng lại. Nói chung, lead to + danh từ hoặc mệnh đề -ing dùng để trình bày hệ quả của một quy định, rủi ro, sự kiện hoặc nguyên nhân khác.

Luyện tập

Câu nào dùng lead to đúng để mô tả một kết quả bị động?

  1. The safety concern led the device to no longer being used.
  2. The safety concern led to the device no longer be used.
  3. The safety concern led to the device no longer being used.
Xem đáp án

The safety concern led to the device no longer being used.

Nevertheless,

4:16

Mặc dù vậy,

Torricelli's invention,

4:17

phát minh của Torricelli,

born of the willingness to question Cụm từ

4:19

ra đời từ sự sẵn lòng nghi ngờ

long-accepted dogmas about vacuums

4:20

những giáo điều đã được chấp nhận từ lâu về chân không

and the weight of air,

4:23

và trọng lượng của không khí,

is an outstanding example

4:24

là một ví dụ nổi bật

Cụm từ

born of the willingness to question long-accepted dogmas: bắt nguồn từ sự sẵn lòng chất vấn những giáo điều lâu đời

Born of là một cách nói trang trọng và không mang nghĩa đen, có nghĩa là bắt nguồn từ hoặc được tạo ra từ một điều gì đó. Cụm phân từ quá khứ này bổ nghĩa cho Torricelli's invention và xác định tư tưởng đứng sau phát minh: sự sẵn lòng chất vấn những niềm tin về chân không và không khí vốn từ lâu bị xem là không thể nghi ngờ. Willingness to question có nghĩa là sẵn sàng xem xét và thách thức những niềm tin đó. Dogmas mạnh và mang tính phê phán hơn ideas; từ này gợi đến những giáo điều được chấp nhận vững chắc mà mọi người có thể làm theo mà không xem xét lại.

Luyện tập

Trong The invention was born of a willingness to question old beliefs, born of có nghĩa là gì?

  1. Nó được tạo ra mà không chất vấn bất kỳ niềm tin đã được chấp nhận nào.
  2. Nó thực sự được sinh ra ở một nơi mà mọi người đặt câu hỏi.
  3. Nó bắt nguồn từ sự sẵn sàng thách thức những niềm tin đã được chấp nhận.
Xem đáp án

Nó bắt nguồn từ sự sẵn sàng thách thức những niềm tin đã được chấp nhận.

of how thinking outside of the box, Thành ngữ

4:25

về việc lối suy nghĩ vượt ra ngoài khuôn khổ,

or the tube,

4:27

hoặc vượt ra ngoài chiếc ống,

can have a heavy impact. Thành ngữ

4:29

có thể mang lại một tác động to lớn như thế nào.

Thành ngữ

thinking outside of the box, or the tube: thành ngữ và lối chơi chữ

Thinking outside of the box là một biến thể của thành ngữ quen thuộc think outside the box. Cụm này có nghĩa là tiếp cận vấn đề theo cách mới mẻ thay vì làm theo phương pháp thông thường; nó không nói đến một chiếc hộp thật. Or the tube vui vẻ thay box bằng tube vì thí nghiệm trước đó có dùng một chiếc ống. Người nghe nhận ra thành ngữ quen thuộc trước, rồi mới nhận thấy lối chơi chữ gắn với chủ đề.

Luyện tập

'or the tube' có tác dụng gì trong câu?

  1. Nó nói rằng người đó thực sự phải đứng bên ngoài một chiếc ống.
  2. Nó sửa một lỗi trong thành ngữ.
  3. Nó biến thành ngữ quen thuộc thành một câu đùa liên quan đến thí nghiệm.
Xem đáp án

Nó biến thành ngữ quen thuộc thành một câu đùa liên quan đến thí nghiệm.

Thành ngữ

have a heavy impact: ảnh hưởng lớn và lối chơi chữ về trọng lượng

Trong have a heavy impact, impact có nghĩa là tác động hoặc ảnh hưởng, còn heavy cho biết tác động đó mạnh hoặc lớn. Ý chính là ý tưởng ấy có thể tạo ra ảnh hưởng lớn, chứ không phải một vật nặng va vào thứ gì đó. Ở đây, heavy cũng gợi lại phần giải thích trước về trọng lượng và thí nghiệm với chiếc ống. Cụm từ khép lại phần giải thích bằng một lối chơi chữ nhỏ: heavy vừa mang nghĩa trừu tượng là đáng kể, vừa gợi đến trọng lượng vật lý.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với 'have a heavy impact' trong phần kết này?

  1. Nó có nghĩa là một vật nặng đã đập vào chiếc ống.
  2. Nó có nghĩa là một tác động lớn và đồng thời gợi lại chủ đề trọng lượng vật lý.
  3. Nó có nghĩa là tác động nhỏ nhưng gây tiếng động lớn.
Xem đáp án

Nó có nghĩa là một tác động lớn và đồng thời gợi lại chủ đề trọng lượng vật lý.