Khao Khát Bỏ Lại Tất Cả Và Biến Mất: tài liệu học tiếng Anh
Lazy Owl
Tổng quan video: Sau khi kiệt sức khiến kế hoạch cho năm tạm nghỉ đổ vỡ, một chàng trai một mình lên đường từ Richmond đến Alaska. Khi xe máy hỏng, anh tiếp tục đi bộ và xin đi nhờ xe nhờ lòng tốt của những người xa lạ. Chuyến đi không giải quyết được các vấn đề của anh, nhưng khoảng cách và sự tự do khiến chúng bớt nặng nề hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. But life happened. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu đây là cách nói khẩu ngữ nhẹ nhàng, có chủ ý để báo hiệu rằng những biến cố thực tế đã bất ngờ phá vỡ một kế hoạch. Bạn sẽ nhận ra cách một câu rất ngắn tạo nên bước ngoặt lớn trong lời kể và có thể dùng nó để giải thích vì sao kế hoạch được chuẩn bị kỹ vẫn thất bại mà không cần liệt kê mọi trở ngại. 2. the salt of the earth. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Học rằng thành ngữ này dùng để trân trọng những người bình thường nhưng trung thực, tử tế và đáng tin cậy, chứ không nói về muối hay đất theo nghĩa đen. Bạn sẽ hiểu lòng biết ơn của người kể đối với những người lạ đã cho anh thức ăn, chỗ ở và sự động viên, đồng thời nhận biết sắc thái ấm áp, kính trọng của cụm từ. 3. If you don't stop and look around once in a while, you might miss it. — Ngữ pháp và mẫu câu: Quan sát cách mệnh đề điều kiện hiện tại với if kết hợp cùng hệ quả có khả năng xảy ra dùng might để biến một bài học cá nhân thành lời khuyên nhẹ nhàng. Bạn có thể dùng mẫu này để cảnh báo rằng nếu không thỉnh thoảng dừng lại và chú ý đến cuộc sống, ta có thể bỏ lỡ những trải nghiệm ý nghĩa.
Nội dung bài học
It was the last college summer, well, for most, but not me. Mạch ý
0:00Đó là mùa hè cuối cùng của thời đại học, à, đối với hầu hết mọi người là vậy, nhưng không phải tôi.
for most ... but not me: chỉ ra một ngoại lệ cá nhân
Trong câu này, for most có nghĩa là “đối với hầu hết mọi người” hoặc “trong trường hợp của đa số”. Nó không có nghĩa là “vì lợi ích của đa số”. Trước tiên, người nói đặt sự việc vào một trải nghiệm chung của phần lớn mọi người. Sau đó, but not me tách người nói ra khỏi nhóm đa số ấy. Cách tổ chức tình huống chung ... ngoại lệ cá nhân này chuyển trọng tâm câu chuyện sang lý do hoàn cảnh của người nói lại khác biệt.
Luyện tập
Câu nào trước tiên nêu trải nghiệm của đa số, rồi cho biết người nói là ngoại lệ?
- It was a routine shift for most of us, but not for me.
- My shift was different because most people worked.
- Most of us had a routine shift, including me.
Xem đáp án
It was a routine shift for most of us, but not for me.
I was taking a gap year to focus on my small business at the time. Văn hóa
0:04Lúc đó tôi đang dành một năm gap year (khoảng trống) để tập trung vào dự án kinh doanh nhỏ của mình.
taking a gap year: giai đoạn chuyển tiếp có kế hoạch giữa các chặng
To take a gap year có nghĩa là tạm rời lộ trình học tập hoặc nghề nghiệp thông thường trong một khoảng thời gian dài có kế hoạch, thường khoảng một năm, trước khi bước sang giai đoạn tiếp theo. Người ta có thể dùng thời gian này để làm việc, đi du lịch, làm tình nguyện hoặc thực hiện dự án cá nhân. Ở đây, người nói dùng khoảng thời gian đó để tập trung vào công việc kinh doanh nhỏ thay vì theo cùng lịch trình với phần lớn bạn học. Cụm từ này chỉ một giai đoạn chuyển tiếp có chủ đích, không đơn thuần là một kỳ nghỉ dài, và không nhất thiết phải kéo dài đúng mười hai tháng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của cụm từ được tô nổi bật: After high school, Lena is ____ to work and travel before starting university.
Xem đáp án
taking a gap year
didn't go as planned: thực tế khác với kế hoạch
Trong didn't go as planned, go có nghĩa là “diễn ra” hoặc “tiến triển”, không phải “đi từ nơi này đến nơi khác”. Cả cụm cho biết điều thực sự xảy ra khác với kế hoạch hoặc kỳ vọng ban đầu. Đây là cách ngắn gọn để báo hiệu một trở ngại trước khi giải thích vấn đề hoặc điều đã thay đổi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ rút gọn trong bài có nghĩa là “không diễn ra theo kế hoạch”: The outdoor concert ____ because of the storm.
Xem đáp án
didn't go as planned
I got a severe burnout and eventually gave up on the whole thing. Ghi chú
0:10Tôi bị kiệt sức trầm trọng và cuối cùng đã từ bỏ toàn bộ mọi việc.
got a severe burnout: kiệt sức nghiêm trọng sau căng thẳng kéo dài
Ở đây, burnout có nghĩa là tình trạng kiệt quệ sâu sắc về tinh thần, cảm xúc và thể chất do căng thẳng kéo dài hoặc làm việc quá sức. Nó không mang nghĩa đen là bị cháy và nghiêm trọng hơn cảm giác mệt mỏi sau một ngày bận rộn. Severe nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng, còn got cho thấy tình trạng này phát triển dần theo thời gian.
Luyện tập
Câu nào dùng burnout một cách tự nhiên để mô tả kết quả của áp lực kéo dài?
- The laptop felt severe burnout when its battery ran low.
- After months of impossible deadlines, Maya experienced severe burnout.
- After a five-minute walk, Maya experienced severe burnout.
Xem đáp án
After months of impossible deadlines, Maya experienced severe burnout.
gave up on: từ bỏ một người, kế hoạch hoặc mục tiêu
Trong cấu trúc give up on + danh từ hoặc đại từ, on giới thiệu người, kế hoạch, mục tiêu hoặc sự việc mà ai đó ngừng ủng hộ hoặc ngừng cố gắng làm cho thành công. Ở đây, gave up on the whole thing có nghĩa là người nói đã ngừng theo đuổi toàn bộ nỗ lực đó, chứ không chỉ dừng một hành động nhỏ. Gave up on là dạng quá khứ. Cụm từ này thường hàm ý rằng người đó đã mất đi hy vọng, sự tự tin hoặc ý chí cần thiết để tiếp tục.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học này có nghĩa là ngừng ủng hộ hoặc theo đuổi một dự án cụ thể: After months of setbacks, Maya decided to ____ the project.
Xem đáp án
give up on
So, I spent the rest of my gap year mostly inside my room,
0:13Vì vậy, tôi dành phần lớn thời gian còn lại của năm gap year trong phòng,
distracting myself with video games and feeling like a failure. Thành ngữ
0:17đánh lạc hướng bản thân bằng trò chơi điện tử và cảm thấy mình như một kẻ thất bại.
feeling like a failure: sự tự phán xét đau đớn
Feeling like a failure có nghĩa là có cảm giác đau đớn rằng mình là một người không thành công. Trong cụm này, a failure chỉ một con người, nên cảm giác đó liên quan đến cách người nói đánh giá toàn bộ giá trị bản thân, chứ không chỉ một kết quả tồi tệ. Feel like cho thấy đây là cảm giác chủ quan, không phải sự thật khách quan. So với I failed, cách nói này mang gánh nặng cảm xúc lớn hơn và thường gợi ý sự xấu hổ hoặc chán nản.
Luyện tập
Câu nào tập trung vào sự đánh giá đau đớn về toàn bộ con người của người nói, thay vì chỉ một kết quả không thành công?
- I feel like a failure.
- The plan failed.
- I failed the driving test.
Xem đáp án
I feel like a failure.
That was when a few friends took me out to grab a bite. Ghi chú
0:21Đó là lúc vài người bạn kéo tôi ra ngoài kiếm gì đó để ăn.
That was when: đánh dấu thời điểm quan trọng trong câu chuyện
That was when quy chiếu lại tình huống vừa được nhắc đến và giới thiệu sự việc xảy ra vào thời điểm quan trọng ấy. Ở đây, cụm từ này đưa câu chuyện từ phần bối cảnh trước đó sang hành động của những người bạn. Cấu trúc là That was when + mệnh đề. Nó không chỉ cho biết thời gian mà còn báo hiệu rằng sự việc tiếp theo là một bước quan trọng hoặc bước ngoặt trong câu chuyện.
Luyện tập
Hoàn thành câu chuyện bằng cấu trúc ba từ trong bài dùng để đánh dấu một thời điểm quan trọng: I was ready to stop searching. ____ my phone rang with new information.
Xem đáp án
That was when
took me out: đưa ai đó đi tham gia một hoạt động xã hội
Trong câu này, took me out có nghĩa là đưa hoặc mời tôi đi đâu đó để tham gia một hoạt động xã hội. Cụm chỉ mục đích to grab a bite cho biết hoạt động này là một bữa ăn nhẹ nhàng, vì vậy nó không có nghĩa là đưa người nói ra khỏi một nơi nào đó theo nghĩa vật lý. Đây là cấu trúc có thể tách: take + người + out. Với đại từ, hãy đặt nó giữa take và out: take me out, take her out, không dùng take out me.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take someone out và đặt đại từ vào đúng vị trí: After the final exam, my uncle ____ for dinner to celebrate.
Xem đáp án
took me out
grab a bite: ăn chút gì đó nhanh chóng và thoải mái
Trong câu này, grab a bite có nghĩa là “ăn chút gì đó”, thường theo cách nhanh chóng và thoải mái. Grab không có nghĩa là thật sự dùng tay chộp lấy, còn a bite cũng không chỉ có nghĩa là một miếng; cả cụm tạo thành một cách nói thân mật. Cụm từ này khiến việc đi ăn nghe nhẹ nhàng và không câu nệ. Nó có thể chỉ một món ăn nhẹ hoặc một bữa đơn giản, vì vậy ý chính là ăn một cách thoải mái chứ không phải một lượng thức ăn chính xác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách nói thân mật trong bài có nghĩa là “ăn chút gì đó nhanh chóng và thoải mái”: We have twenty minutes, so let's ____ before the train leaves.
Xem đáp án
grab a bite
The plan was then made, routes decided, bikes readied, Ngữ pháp
0:31Kế hoạch sau đó được lập, tuyến đường được quyết định, những chiếc xe máy đã sẵn sàng,
The plan was then made, routes decided, bikes readied: lược bỏ động từ be trong các cấu trúc bị động song song
Câu này trình bày song song ba việc chuẩn bị đã hoàn tất: The plan was then made; routes were decided; bikes were readied. Chỉ phần đầu có was. Trong hai phần sau, were được lược bỏ nhưng vẫn được hiểu ngầm, nên decided và readied vẫn là các quá khứ phân từ trong thể bị động. Ở đây, readied là quá khứ phân từ của ready khi dùng làm động từ và có nghĩa là “được chuẩn bị”. Cách phối hợp rút gọn này tạo cho lời kể nhịp điệu nhanh, giống như đang kiểm tra một danh sách. Khi đọc các danh sách tương tự, hãy tiếp tục áp dụng động từ be và cấu trúc bị động cho các mục sau, thay vì xem routes decided hoặc bikes readied là những mệnh đề chủ động độc lập.
Luyện tập
Câu nào sử dụng đúng cùng một cấu trúc bị động song song và rút gọn?
- The permits approved, dates were confirming, and notices post.
- The permits were approved, dates confirmed, and notices posted.
- The permits were approving, dates confirmed, and notices were post.
Xem đáp án
The permits were approved, dates confirmed, and notices posted.
was taken care of: dạng bị động của take care of
Trong was taken care of, take care of có nghĩa là “xử lý, sắp xếp hoặc giải quyết một việc”, chứ không chỉ là “chăm sóc một người”. Cấu trúc bị động be + taken care of đưa việc được xử lý lên vị trí chủ ngữ. Câu này nhấn mạnh kết quả đã hoàn tất: mọi việc đều đã được xử lý và không cần nói ai là người thực hiện. Giới từ of ở cuối vẫn được giữ lại trong dạng bị động.
Luyện tập
Hoàn thành dạng bị động của take care of: Don't worry about the hotel; it has already been ____.
Xem đáp án
taken care of
The plan was to ride O4 motorcycles from Richmond,
0:36Kế hoạch là lái những chiếc xe máy O4 từ Richmond,
But life happened: chuyện đời thực làm kế hoạch bị gián đoạn
But life happened là cách nói thân mật và cố ý để mơ hồ rằng những trách nhiệm hằng ngày, vấn đề hoặc thay đổi bất ngờ đã cản trở một kế hoạch. Life ở đây không chỉ một sự kiện cụ thể. Từ này gộp nhiều trở ngại trong đời thực lại với nhau và thường mang sắc thái hơi cam chịu, nhờ đó người nói có thể giải thích sự gián đoạn mà không cần kể mọi chi tiết.
Luyện tập
Câu nào dùng life happened một cách tự nhiên để tóm tắt những trở ngại đã làm kế hoạch bị gián đoạn?
- We planned to launch in June, but life happened and we had to postpone it.
- We postponed the launch because the date was written in blue ink.
- We launched in June because everything stayed on schedule.
Xem đáp án
We planned to launch in June, but life happened and we had to postpone it.
As the day ... approached: diễn tả thời điểm đang dần đến gần
Trong As the day of the journey approached, as mở đầu một mệnh đề thời gian, mang nghĩa “trong khi ngày đó đang đến gần”. Ngày tháng hoặc sự kiện có thể làm chủ ngữ của approach; câu này không nói đến việc đi bộ đến gần ai đó theo nghĩa đen. Cấu trúc As + thời gian hoặc sự kiện + approached tạo ra một khung thời gian đang tiến triển. Mệnh đề chính thường cho biết điều gì bắt đầu hoặc thay đổi trong khoảng thời gian trước đó, vì vậy cấu trúc này nhấn mạnh một quá trình chứ không phải một thời điểm duy nhất.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng sự lo lắng tăng lên trong khoảng thời gian trước hạn chót?
- After the deadline passed, everyone became more nervous.
- As the deadline approached, everyone became more nervous.
- When the deadline arrived, everyone became more nervous.
Xem đáp án
As the deadline approached, everyone became more nervous.
dropping out one by one: lần lượt rút lui từng người
Drop out có nghĩa là ngừng tham gia một hoạt động, khóa học, cuộc thi hoặc nhóm trước khi kết thúc. Khi nêu rõ hoạt động đó, dùng drop out of + danh từ, như trong drop out of the course. One by one có nghĩa là từng người riêng biệt và theo thứ tự, không phải tất cả cùng lúc. Vì vậy, started dropping out one by one cho thấy số người tham gia giảm dần khi từng người bỏ cuộc.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là những người tham gia lần lượt rời khỏi hoạt động, từng người một?
- The participants all left at the same time.
- The participants dropped out one by one.
- The participants dropped off one by one.
Xem đáp án
The participants dropped out one by one.
On the day of the journey, the last and the final person backed out. Cụm động từ
0:50Vào ngày lên đường, người cuối cùng cũng rút lui.
backed out: rút lui sau khi đã đồng ý
Backed out là dạng quá khứ của cụm động từ back out. Ở đây, cụm này có nghĩa là người đó vốn được dự kiến hoặc đã đồng ý tham gia chuyến đi, nhưng sau đó đổi ý và rút lui. Vì việc này xảy ra ngay trong ngày khởi hành, sự rút lui có vẻ đặc biệt muộn và gây xáo trộn kế hoạch. Ý nghĩa có thể áp dụng sang tình huống khác là thay đổi một cam kết trước đó: một người có thể back out, hoặc back out of một kế hoạch, thỏa thuận, lời hứa hay sự kiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “rút lui sau khi đã đồng ý”: Noah promised to join the debate, but he ____ the night before.
Xem đáp án
backed out
So, had to make a choice, whether to give up on the plan Ngữ pháp
0:54Vì vậy, tôi phải đưa ra lựa chọn, hoặc từ bỏ kế hoạch
had to make a choice, whether to...: giới thiệu một quyết định bắt buộc
Had to make a choice trình bày quyết định như một điều bắt buộc, thường vì tình huống không để lại giải pháp dễ dàng nào. Whether to + động từ nguyên mẫu giới thiệu hành động đang được cân nhắc; một lựa chọn thứ hai thường theo sau với or, như trong whether to stay or leave. Các mẫu đầy đủ có thể áp dụng lại là chủ ngữ + had to make a choice about whether to A or B và chủ ngữ + had to make a choice: whether to A or B. Phụ đề này là một đoạn của lời nói: chủ ngữ được hiểu từ ngữ cảnh, còn dấu phẩy thể hiện chỗ ngừng khi nói chứ không phải một cấu trúc bắt buộc trong văn viết.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc hai từ dùng để giới thiệu các lựa chọn trước động từ nguyên mẫu: Jordan had to make a choice about ____ repair the laptop or replace it.
Xem đáp án
whether to
or attempt to riding across the country on a 10-year-old motorcycle. Ngữ pháp
0:58hoặc cố gắng chạy xuyên quốc gia trên một chiếc xe máy đã 10 năm tuổi.
attempt to riding: chọn attempt to ride hoặc attempt riding
Cụm attempt to riding là sự pha trộn không chuẩn giữa hai cấu trúc. Trong cấu trúc attempt to + động từ, to đánh dấu động từ nguyên mẫu, vì vậy động từ theo sau phải ở dạng cơ bản: attempt to ride, không phải riding. Trong một số ngữ cảnh, danh động từ có thể đứng ngay sau attempt: attempt riding. Cấu trúc này ít phổ biến hơn attempt to ride. Hãy chọn một cấu trúc và không kết hợp to với riding.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc chuẩn và tự nhiên nhất để nói về việc cố gắng hoàn thành một chuyến đi dài?
- She will attempt to ride across the state.
- She will attempt to rode across the state.
- She will attempt to riding across the state.
Xem đáp án
She will attempt to ride across the state.
what the heck: quyết định cứ làm dù còn lo ngại
Ở đây, what the heck không phải là một câu hỏi theo nghĩa đen. Đây là một lời chen vào mang tính khẩu ngữ, có nghĩa là: “Bỏ qua những lo lắng đi; dù sao tôi cũng sẽ làm.” Cụm này đánh dấu sự chuyển đổi từ do dự sang quyết định. Trong ngữ cảnh khác, What the heck? có thể thể hiện sự ngạc nhiên, bối rối hoặc khó chịu, vì vậy chức năng của nó phụ thuộc vào cấu trúc xung quanh và tình huống. Trong câu này, vị trí sau I decided cho thấy ý nghĩa đưa ra quyết định.
Luyện tập
Trong câu nào what the heck có nghĩa là “tôi sẽ ngừng lo lắng và cứ làm dù thế nào đi nữa”?
- I asked what the word heck means.
- What the heck, I'll sign up for the class.
- What the heck happened to the lights?
Xem đáp án
What the heck, I'll sign up for the class.
have a go at it: tự mình thử làm
Have a go at it có nghĩa là tự mình thử làm việc đó. Trong cách nói này, a go có nghĩa là một lần thử chứ không phải sự di chuyển, còn it chỉ lại nhiệm vụ hoặc ý tưởng đang được nhắc đến. Cấu trúc có thể áp dụng là have a go at + danh từ, đại từ hoặc dạng -ing: have a go at the puzzle; have a go at fixing it.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ giao tiếp have a go at it: The lock is stuck, but let me ____.
Xem đáp án
have a go at it
I would never get this mess out of my system. Thành ngữ
1:07tôi sẽ không bao giờ gạt bỏ được mớ hỗn độn này ra khỏi tâm trí.
If I don't go now, I would never...: câu điều kiện hỗn hợp
If I don't go now trình bày việc không đi như một lựa chọn trước mắt vẫn còn có thể quyết định. I would never... đặt kết quả vào một hậu quả được hình dung và nặng về cảm xúc. Người nói đang thúc đẩy bản thân hành động ngay vì nếu không, cảm giác hoặc sự hối tiếc ấy có thể kéo dài. Cách ghép don't + would trộn một điều kiện có thật ở hiện tại với một kết quả giả định. Cách nói này có thể xuất hiện trong hội thoại tự phát khi người nói chuyển góc nhìn, nhưng không phải là mẫu chung an toàn nhất cho câu điều kiện chuẩn.
Luyện tập
Câu nào sử dụng cấu trúc chuẩn cho một điều kiện tương lai có thật?
- If I don't leave now, I would miss the train.
- If I don't leave now, I will miss the train.
- If I didn't leave now, I will miss the train.
Xem đáp án
If I don't leave now, I will miss the train.
get this mess out of my system: giải tỏa một thôi thúc hoặc cảm xúc dai dẳng
Ở đây, get this mess out of my system có nghĩa là làm, trải nghiệm hoặc nói ra điều gì đó để một suy nghĩ, thôi thúc hay cảm xúc dai dẳng cuối cùng không còn làm người nói bận tâm. Cụm từ nói về sự giải tỏa tâm lý, không phải việc lấy thứ gì đó ra khỏi cơ thể hoặc máy móc. Cấu trúc get something out of your system thường hàm ý rằng chỉ cố phớt lờ là chưa đủ: bạn cần hành động, tự mình trải nghiệm hoặc nói ra rồi mới có thể bước tiếp. This mess nói rộng đến những suy nghĩ hoặc cảm xúc rối ren, chưa được giải quyết của người nói.
Luyện tập
Trong câu "I need to take one dance class to get it out of my system," thành ngữ này có nghĩa là gì?
- Lấy thiết bị ra khỏi máy.
- Quên nó đi mà không làm hoặc nói gì.
- Thử làm để sự thôi thúc dai dẳng cuối cùng có thể lắng xuống.
Xem đáp án
Thử làm để sự thôi thúc dai dẳng cuối cùng có thể lắng xuống.
made a mental agreement: âm thầm đặt ra quy tắc cho chính mình
Trong câu này, made a mental agreement có nghĩa là âm thầm quyết định một quy tắc hoặc cam kết dành cho chính mình. Mental cho thấy thỏa thuận tồn tại trong suy nghĩ của người nói; nó không nhất thiết được nói ra hoặc thương lượng với người khác. Cách diễn đạt này trình bày một quyết định nội tâm như một agreement, khiến nó có cấu trúc rõ ràng hơn một ý nghĩ thoáng qua. Nó không hàm ý một hợp đồng đã ký hoặc một thỏa thuận pháp lý.
Luyện tập
Đọc câu sau: "Before the meeting, Lina made a mental agreement that she would listen before answering." Lina đã làm gì?
- Cô ấy âm thầm đặt ra một quy tắc cho chính mình.
- Cô ấy quên điều mình đã lên kế hoạch.
- Cô ấy ký hợp đồng với đồng nghiệp.
Xem đáp án
Cô ấy âm thầm đặt ra một quy tắc cho chính mình.
The moment when X is when Y: xác định thời điểm kích hoạt
The moment when the bike gives up là chủ ngữ của câu. Mệnh đề sau is, when I give up and head back home, xác định cùng thời điểm đó bằng cách cho biết người nói sẽ làm gì khi ấy. Cấu trúc này không chỉ đặt hai sự việc vào cùng một thời điểm. Nó biến việc xe máy không thể đi tiếp thành một yếu tố kích hoạt hoặc giới hạn rõ ràng: đến thời điểm đó, người nói cũng sẽ bỏ cuộc và về nhà. Mẫu câu này cũng có thể xác định thời điểm một quy tắc, quyết định hoặc thay đổi bắt đầu có hiệu lực.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu câu nêu thời điểm kích hoạt: The moment when the warning light turns red is ____ we stop the test.
Xem đáp án
when
on the road: đã bắt đầu hành trình
Trong lời kể về chuyến đi này, on the road có nghĩa là đã bắt đầu đi hoặc đang trong hành trình. Cụm từ mô tả trạng thái đi lại của người nói, chứ không chỉ vị trí thực tế là đang ở trên một con đường. Cụm từ này thường bao hàm một chuyến đi dài, chuyến lưu diễn hoặc khoảng thời gian phải di chuyển vì công việc. Ở đây, I was on the road đẩy câu chuyện tiến lên bằng cách cho thấy hành trình đã bắt đầu.
Luyện tập
Trong "After the first concert, the band was on the road for six weeks," on the road có nghĩa là gì?
- Đi từ nơi này đến nơi khác
- Đứng giữa một con phố
- Xây một đường cao tốc mới
Xem đáp án
Đi từ nơi này đến nơi khác
I drove from dusk to dawn and took a quick nap whenever I could. Thành ngữ
1:27Tôi lái xe từ chập tối đến bình minh và chợp mắt một lát bất cứ khi nào có thể.
from dusk to dawn: khoảng thời gian kéo dài suốt đêm
From dusk to dawn có nghĩa là từ lúc chạng vạng tối đến khi trời rạng sáng. Trong câu này, cụm từ cho thấy việc lái xe kéo dài suốt đêm, nhấn mạnh khoảng thời gian dài và mệt mỏi. Cấu trúc from A to B đánh dấu điểm bắt đầu và kết thúc của một khoảng. Ở đây, dusk là điểm bắt đầu còn dawn là điểm kết thúc, nên đảo thứ tự sẽ làm thay đổi khoảng thời gian được nói đến.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “từ chiều tối đến lúc mặt trời mọc”: The repair crew worked ____ to restore the town's power.
Xem đáp án
from dusk to dawn
At the bus stops, by the rivers, and under the oak trees.
1:31Ở các trạm xe buýt, bên những bờ sông, và dưới những tán cây sồi.
Recipe for a horror movie: một phép ẩn dụ hài hước
Recipe for a horror movie là một phép ẩn dụ: tình huống này có những “nguyên liệu” đầy rủi ro có thể mở đầu cho một cảnh phim đáng sợ. Recipe ở đây có nghĩa là sự kết hợp của các điều kiện có khả năng tạo ra một kết quả, chứ không phải hướng dẫn nấu ăn. Những từ này tạo thành một mảnh câu thân mật; ý đầy đủ gần giống This sounds like a recipe for a horror movie. Khi thêm I know, người nói cho thấy mình ý thức được điều đó và đùa rằng tình huống này nghe có vẻ không an toàn.
Luyện tập
Recipe for a horror movie có tác dụng gì trong câu này?
- Cụm từ đưa ra hướng dẫn nấu món ăn xuất hiện trong một bộ phim kinh dị.
- Cụm từ nói rằng người nói hiện đang quay một bộ phim kinh dị.
- Cụm từ nói đùa rằng tình huống này có đủ “nguyên liệu” cho một cảnh phim đáng sợ.
Xem đáp án
Cụm từ nói đùa rằng tình huống này có đủ “nguyên liệu” cho một cảnh phim đáng sợ.
was too tired to worry: too + tính từ + to + động từ
Trong cấu trúc too + tính từ + to + động từ, too cho biết mức độ đã vượt quá một giới hạn thực tế. Động từ sau to nêu kết quả không thể xảy ra. Ở đây, người nói mệt đến mức cảm thấy việc lo lắng là không thể hoặc cần nhiều năng lượng hơn mức mình còn có. Cấu trúc này gói gọn mức độ và kết quả: too tired to worry có nghĩa là mệt đến mức không thể lo lắng, chứ không chỉ là rất mệt trong khi vẫn đang lo lắng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là sự kiệt sức khiến việc lo lắng trở nên không thể: I was ____.
Xem đáp án
too tired to worry
Living in the city for all of my life: mệnh đề -ing mở đầu dùng để nêu bối cảnh
Living in the city for all of my life là một mệnh đề phân từ -ing được đặt ở đầu câu. Nó không phải mệnh đề chính mà dùng để nêu bối cảnh kéo dài, đồng thời trong ngữ cảnh này còn gợi ra lý do cho nội dung của mệnh đề chính theo sau. Chủ ngữ được hiểu ngầm của living phải là chủ ngữ của mệnh đề chính đó. Vì vậy, sau dấu phẩy, người đọc chờ một chủ ngữ như I. Cấu trúc này giúp tiếng Anh sắp xếp bối cảnh trước và thông điệp chính sau.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng cụm -ing mở đầu để nêu bối cảnh và có chủ ngữ được hiểu ngầm giống với chủ ngữ của mệnh đề chính?
- Living near the station, the commute is easy for Maya.
- Living near the station.
- Living near the station, Maya can walk to work.
Xem đáp án
Living near the station, Maya can walk to work.
how peaceful it was to just fall asleep: việc thiếp đi yên bình đến mức nào
Sau almost forgot, how peaceful it was... cho biết mức độ của cảm giác mà người nói suýt quên. How + tính từ biến một sự thật đơn thuần thành lời đánh giá: không chỉ là việc thiếp đi rất yên bình, mà là cảm giác ấy yên bình đến mức nào. Trong how peaceful it was to just fall asleep, mệnh đề giữ trật tự của câu trần thuật là it was. Cụm nguyên mẫu to just fall asleep xác định trải nghiệm đang được đánh giá. Có thể áp dụng mẫu remember/forget/realize + how + tính từ + it is/was + to + động từ trong các tình huống khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng rewarding trong mẫu how + tính từ + it was: I had forgotten ____ to reach the top after a long climb.
Xem đáp án
how rewarding it was
Spending most of the time driving makes you appreciate small things. Ngữ pháp
1:47Dành phần lớn thời gian lái xe khiến bạn biết trân trọng những điều nhỏ bé.
Spending most of the time driving makes you appreciate: trải nghiệm khiến ta biết trân trọng
Spending most of the time driving là một mệnh đề -ing làm chủ ngữ. Nó xem toàn bộ hoạt động là một trải nghiệm duy nhất, vì vậy động từ dùng dạng số ít makes. Make + người + động từ nguyên mẫu diễn tả kết quả do trải nghiệm đó gây ra. Trong makes you appreciate, you là người chịu tác động và appreciate không có to phía trước. Ở đây, you có thể chỉ mọi người nói chung, nên câu này nói rằng trải nghiệm như vậy làm thay đổi những điều người ta coi trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make và appreciate: Spending a week without hot water ____ you ____ a warm shower.
Xem đáp án
makes · appreciate
A hot cup of coffee in the morning feels like a privilege. Thành ngữ
1:52Một tách cà phê nóng vào buổi sáng mang lại cảm giác như một đặc ân.
feels like a privilege: cảm thấy như đó là một đặc ân
Trong câu này, feels like a privilege có nghĩa là một tách cà phê sáng bình thường lại trở thành niềm vui hiếm có và đáng quý. Privilege được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây, không nói đến quyền lợi pháp lý hay lợi thế xã hội. Cấu trúc X feels like + cụm danh từ đưa ra đánh giá chủ quan bằng cách so sánh một trải nghiệm với một điều khác. Cấu trúc này mô tả cảm nhận của người nói về X, chứ không nói X thật sự là điều đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này, thể hiện một sự thoải mái bình thường giờ đây trở nên hiếm có và quý giá: After three nights in a tent, a hot shower ____.
Xem đáp án
feels like a privilege
A double cheeseburger at a local diner feels like a warm hug. Thành ngữ
1:56Một chiếc bánh hamburger phô mai kép tại quán ăn địa phương có cảm giác như một cái ôm ấm áp.
feels like a warm hug: cảm giác như một cái ôm ấm áp
Trong câu này, feels like a warm hug là phép ẩn dụ cho cảm giác được an ủi về tinh thần. Chiếc burger không thể thật sự ôm ai; việc ăn nó mang lại cảm giác dễ chịu và yên lòng giống như được ôm một cách ấm áp. Cấu trúc X feels like + hình ảnh giúp người nói biến phản ứng thể chất hoặc cảm xúc thành một phép so sánh sinh động. A warm hug thường gợi lên sự an ủi, quan tâm và an toàn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ mang ý nghĩa an ủi trong bài học này: On a lonely evening, my friend's kind message ____.
Xem đáp án
felt like a warm hug
and chance into a dingy motel by the road. Cách dùng từ
2:02và tình cờ bắt gặp một nhà nghỉ xập xệ bên đường.
chance into: tình cờ đi vào một nơi
Ở đây, chance là động từ, có nghĩa là “tình cờ làm điều gì đó mà không lên kế hoạch”. Trong chance into a dingy motel, into thể hiện chuyển động vào bên trong một địa điểm, nên cả cụm có nghĩa là tình cờ bắt gặp nhà nghỉ rồi đi vào đó. Chance into không phổ biến và mang sắc thái kể chuyện hơi văn chương, cô đọng. Khi gặp trong một câu chuyện, hãy hiểu chance là dấu hiệu của một sự việc không được dự tính, còn into là dấu hiệu của việc đi vào trong.
Luyện tập
Trong phụ đề, “chance into a dingy motel” gần nghĩa nhất với điều gì?
- Đặt trước một phòng tại nhà nghỉ tồi tàn
- Lập tức làm thủ tục nhận phòng tại nhà nghỉ tồi tàn
- Tình cờ bắt gặp một nhà nghỉ tồi tàn rồi đi vào
Xem đáp án
Tình cờ bắt gặp một nhà nghỉ tồi tàn rồi đi vào
I'd check right in: nhận phòng khách sạn ngay lập tức
Ở đây, I'd là I would vì theo sau nó là động từ nguyên mẫu check. Check in có nghĩa là đăng ký làm khách và nhận quyền sử dụng phòng tại khách sạn hoặc nhà nghỉ. Right bổ sung nghĩa “ngay lập tức” hoặc “không do dự”. Đặt nó giữa check và in vừa giữ cho check in được nhận ra là một cụm thống nhất, vừa nhấn mạnh người nói sẽ hành động nhanh đến mức nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ được tô sáng có nghĩa là “tôi sẽ đăng ký nhận phòng ngay lập tức”: If a room were available, ____.
Xem đáp án
I'd check right in
driving like crazy với vai trò là cụm nhấn mạnh thân mật
Ở đây, driving like crazy có nghĩa là lái xe với cường độ khác thường và theo một nhịp độ không ngừng nghỉ. Đây là cách nói phóng đại, thân mật chứ không phải nhận xét theo nghĩa đen về sức khỏe tinh thần của bất kỳ ai. Cấu trúc động từ + like crazy làm tăng mức độ của hành động, gần giống very hard hoặc intensely. Động từ cho biết đó là kiểu cường độ nào: work like crazy nghĩa là làm việc cực kỳ chăm chỉ, còn rain like crazy nghĩa là mưa rất lớn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm nhấn mạnh thân mật gồm hai từ trong bài này, mang nghĩa “với cường độ rất lớn”: The volunteers searched ____ for the missing puppy.
Xem đáp án
like crazy
their rock hard mattress would feel like a bed of sweet marshmallows. Ghi chú
2:09tấm nệm cứng như đá của họ cũng có cảm giác như một chiếc giường kẹo dẻo ngọt ngào.
rock hard mattress: rock hard có nghĩa là “cực kỳ cứng”
Trong rock hard mattress, rock hard là một cụm tính từ có nghĩa là “cực kỳ cứng” hoặc “cứng như đá”. Rock làm tăng mức độ của hard; cụm này không có nghĩa là tấm nệm được làm bằng đá. Cụm từ mô tả độ cứng vật lý của tấm nệm. Trong toàn câu, hình ảnh kẹo dẻo mềm mại tạo nên sự tương phản cực lớn: sau một chuyến đi mệt mỏi, ngay cả một tấm nệm rất cứng cũng có thể đem lại cảm giác mềm mại và thoải mái tuyệt vời.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài này mang nghĩa “cực kỳ cứng”: After being left uncovered overnight, the bread was ____.
Xem đáp án
rock hard
a bed of sweet marshmallows: phép so sánh phóng đại về sự mềm mại
Trong câu này, a bed of sweet marshmallows là một hình ảnh được tạo ra, chứ không phải một loại nệm có thật. Nó gợi lên một thứ cực kỳ mềm, êm và dễ chịu. Sự hài hước đến từ sự tương phản với rock hard mattress: khi quá mệt, một tấm nệm khó chịu cũng có thể tạo cảm giác mềm mại tuyệt vời. Cấu trúc feel like + hình ảnh sinh động có thể phóng đại cảm nhận chủ quan của một người.
Luyện tập
a bed of sweet marshmallows có tác dụng gì trong câu này?
- Giải thích rằng có người đã ăn kẹo trên giường.
- Phóng đại việc tấm nệm cứng sẽ có cảm giác mềm mại thế nào đối với một người kiệt sức.
- Nêu theo nghĩa đen vật liệu làm nên tấm nệm.
Xem đáp án
Phóng đại việc tấm nệm cứng sẽ có cảm giác mềm mại thế nào đối với một người kiệt sức.
By the time ... had passed để sắp xếp trình tự thời gian trong quá khứ
By the time I reached Seattle lấy thời điểm đến Seattle làm mốc tham chiếu trong quá khứ. Mệnh đề chính 4 weeks had passed nhìn ngược lại từ mốc đó và cho biết khoảng thời gian bốn tuần đã trôi qua hoàn toàn. Mẫu có thể áp dụng lại là By the time + simple past, ... had + past participle. Mẫu này sắp xếp hai tình huống trong quá khứ: past perfect đánh dấu điều đã hoàn thành trước mốc quá khứ xảy ra sau. Ở đây, reached là simple past và had passed là past perfect.
Luyện tập
Dùng dạng past perfect của pass: By the time the mechanic called, three days ____ since we left the car at the garage.
Xem đáp án
had passed
It took a lot more than planned because I took a lot of detours Cụm từ
2:18Việc này tốn nhiều thời gian hơn dự kiến vì tôi đã đi đường vòng rất nhiều
took a lot more than planned: mất nhiều thời gian hơn dự kiến rất nhiều
Trong câu này, took có nghĩa là “cần thời gian”. Cụm took a lot more than planned cho biết hành trình cần nhiều thời gian hơn rất nhiều so với điều người nói dự kiến hoặc lên lịch. Chi tiết detours cho thấy rõ ý được lược bỏ sau more là time. Đây là một phép so sánh lược bỏ: a lot more tương đương với “a lot more time”, còn than planned so sánh thời lượng thực tế với thời lượng đã lên kế hoạch.
Luyện tập
Trong câu “The repair took a lot more than planned because a part was missing,” cụm “took a lot more than planned” có nghĩa là gì?
- Việc đó được lên kế hoạch chi tiết hơn.
- Việc đó tháo ra nhiều linh kiện hơn dự kiến.
- Việc đó cần nhiều thời gian hơn dự kiến rất nhiều.
Xem đáp án
Việc đó cần nhiều thời gian hơn dự kiến rất nhiều.
I followed my gut and kept my fingers crossed that Thành ngữ
2:24Tôi làm theo linh tính của mình và đan chéo ngón tay hy vọng rằng
followed my gut: hành động theo trực giác
Followed my gut là dạng quá khứ của thành ngữ follow your gut. Cụm này có nghĩa là người nói hành động theo cảm giác bản năng thay vì dựa vào bằng chứng đầy đủ hoặc phân tích chi tiết. Gut ở đây không mang nghĩa đen là một bộ phận cơ thể mà chỉ trực giác. Động từ followed cho thấy cảm giác đó đã thực sự dẫn dắt một lựa chọn hoặc hành động, chứ không chỉ đơn thuần là người nói nhận thấy một cảm giác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của thành ngữ follow your gut: There was no clear evidence, so I ____ and chose the quieter route.
Xem đáp án
followed my gut
kept my fingers crossed: hy vọng có kết quả tốt
Kept my fingers crossed có nghĩa là người nói hy vọng gặp may hoặc có kết quả tốt. Đây là một thành ngữ bắt nguồn từ cử chỉ bắt chéo hai ngón tay để cầu may, nhưng câu này không nhất thiết nói rằng người nói thực sự làm cử chỉ đó. Ở đây, nó cho thấy việc làm theo trực giác không khiến người nói chắc chắn về kết quả. Kept là dạng quá khứ của keep, còn từ chỉ sở hữu thay đổi theo người: she kept her fingers crossed, we kept our fingers crossed. Mệnh đề với that theo sau cho biết kết quả mà người nói mong đợi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu ở thì quá khứ: I ____ that the weather would stay clear for the game.
Xem đáp án
kept my fingers crossed
run into: tình cờ gặp ai đó
Run into là một cụm động từ có nghĩa là “tình cờ gặp ai đó”. Trong câu này, nó không có nghĩa đen là chạy vào bên trong một nơi nào đó. Ở đây, người nói hy vọng không gặp phải bất kỳ ai giống nhân vật kinh dị Freddy Krueger. Cấu trúc cơ bản là run into + một người. Cụm động từ này cũng có thể diễn tả việc bất ngờ gặp phải khó khăn, như trong run into trouble; điểm chung là một cuộc gặp hoặc tình huống không được dự tính trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở dạng quá khứ chính xác: On my way home, I ____ an old neighbor at the pharmacy.
Xem đáp án
ran into
Freddy Krueger như một hình tượng từ phim kinh dị
Freddy Krueger là nhân vật phản diện sát nhân trong loạt phim kinh dị A Nightmare on Elm Street. Để hiểu câu này, chỉ cần biết hắn đại diện cho một hình tượng đáng sợ và nguy hiểm. Ở đây, any Freddy Krueger không có nghĩa chính xác là nhân vật hư cấu đó. Tên này được dùng theo nghĩa rộng để chỉ bất kỳ người đáng sợ nào mà người nói có thể gặp, biến nỗi lo về nguy hiểm thành một cách nói phóng đại mang màu sắc hài hước đen tối.
Luyện tập
Freddy Krueger gợi lên điều gì trong câu này?
- Kế hoạch xem một bộ phim kinh dị
- Tên của một người bạn đang đợi gần đó
- Nỗi sợ phóng đại về việc gặp một người lạ đáng sợ
Xem đáp án
Nỗi sợ phóng đại về việc gặp một người lạ đáng sợ
Instead, I found a secluded lake tucked away in the forest, Cụm động từ
2:32Thay vào đó, tôi tìm thấy một hồ nước vắng vẻ nép mình trong rừng,
tucked away: ẩn ở một nơi yên tĩnh và khó nhận thấy
Trong tucked away in the forest, tucked away là một cụm phân từ quá khứ bổ nghĩa cho lake. Cụm này có nghĩa là hồ nước nằm ở một nơi hẻo lánh, không dễ nhìn thấy hoặc tìm ra. Khi dùng để mô tả địa điểm, tucked away thường tạo nên hình ảnh dễ chịu về một nơi được che chở, tách khỏi những khu vực đông đúc hoặc dễ thấy. Nó gợi hình hơn hidden, vốn mang nghĩa trung tính và cũng có thể ám chỉ rằng thứ gì đó đã được cố ý giấu đi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ được dạy trong ghi chú này: The guesthouse is ____ at the end of a narrow lane.
Xem đáp án
tucked away
an abandoned mall where I played one hell of a basketball match with myself, Thành ngữ
2:36một khu thương mại bỏ hoang nơi tôi tự chơi một trận bóng rổ cực kỳ nảy lửa,
one hell of a + danh từ: cách nhấn mạnh mạnh trong lời nói thân mật
one hell of a/an + danh từ đếm được số ít là một cấu trúc thân mật có sắc thái nhấn mạnh rất mạnh, dùng để mô tả một điều đặc biệt dữ dội hoặc đáng chú ý. Nó làm nổi bật đánh giá của người nói; ngữ cảnh cho biết đánh giá đó là tích cực hay tiêu cực. Trong câu này, one hell of a basketball match nhấn mạnh rằng trận đấu một mình ấy đặc biệt quyết liệt, thú vị hoặc đáng nhớ. Hell không mang nghĩa đen trong cấu trúc này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc thân mật có mức nhấn mạnh mạnh trong bài: Finishing the mountain race was ____ challenge.
Xem đáp án
one hell of a
There's something so sacred about finding hidden gems on the road. Ghi chú
2:45Có một điều gì đó rất thiêng liêng khi tìm thấy những viên ngọc ẩn giấu trên đường.
There's something so sacred about ...: một cảm giác mạnh khó gọi thành tên
There's something so + tính từ + about + danh từ hoặc dạng -ing diễn tả một ấn tượng cá nhân mạnh như một đặc điểm có thể cảm nhận rõ nhưng khó định nghĩa chính xác. Something ở đây chỉ một đặc điểm hoặc cảm giác chưa gọi được tên, không phải một đồ vật cụ thể. Trong câu này, about giới thiệu hoạt động finding hidden gems on the road, còn sacred mô tả cảm giác mà hoạt động ấy tạo ra. Sacred được dùng theo nghĩa ẩn dụ: trải nghiệm này mang cảm giác quý giá, đặc biệt và gần như đáng được trân trọng sâu sắc, chứ không nhất thiết liên quan đến tôn giáo.
Luyện tập
Dùng cấu trúc diễn tả cảm giác trong bài để hoàn thành câu: ____ comforting ____ hearing a familiar voice after a hard day.
Xem đáp án
There's something so · about
hidden gems: những nơi ít người biết nhưng đáng khám phá
Ở đây, hidden gems là phép ẩn dụ chỉ những nơi chưa được nhiều người biết đến nhưng đặc biệt đẹp, thú vị hoặc rất đáng khám phá. Cụm on the road cho thấy những “viên ngọc” này là các địa điểm ít người biết được tìm thấy trong chuyến đi, chứ không phải đá quý thật. Với một địa điểm, ta dùng a hidden gem; với nhiều địa điểm, dùng hidden gems. Cách nói này cũng có thể chỉ sách, phim, nhà hàng hoặc những phát hiện có giá trị khác thường bị bỏ qua.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là “ít người biết nhưng đặc biệt đáng giá”: The guide introduced three local ____.
Xem đáp án
hidden gems
Sacred and surreal, like they were made for me,
2:49Thiêng liêng và siêu thực, như thể chúng được làm ra cho tôi,
my own little corner of the world: không gian riêng mang lại cảm giác thuộc về
My own little corner of the world là một phép ẩn dụ không gian chỉ một nơi hoặc lĩnh vực mà bạn cảm thấy thuộc về riêng mình và mang lại sự riêng tư, thoải mái hoặc cảm giác gắn bó. Corner không nhất thiết phải là một góc theo nghĩa đen; đó có thể là căn phòng, chỗ làm việc, một cộng đồng quen thuộc hoặc thậm chí một lĩnh vực quan tâm. My own nhấn mạnh cảm giác sở hữu và kết nối cá nhân. Little tạo thêm sắc thái ấm áp và khiêm nhường: nơi đó có thể nhỏ, nhưng rất quan trọng với người nói.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ trong bài có nghĩa là một nơi riêng tư mang lại sự thoải mái và cảm giác gắn bó: After I added a lamp and some plants, the balcony felt like ____.
Xem đáp án
my own little corner of the world
I promised myself that one day I would return.
2:55Tôi tự hứa với bản thân rằng một ngày nào đó tôi sẽ quay trở lại.
I marched on: quyết tâm tiếp tục tiến bước
Trong I marched on, march on có nghĩa là “tiếp tục tiến về phía trước với quyết tâm”. Cụm này có thể miêu tả chuyển động thật, nhưng ở đây động từ còn cho thấy người nói không chịu dừng lại sau khi đã hứa. So với một động từ trung tính như continue, march on tạo ra hình ảnh mạnh hơn về sự tiến bước vững vàng và có mục đích. Cụm này không nhất thiết có nghĩa người nói là quân nhân hoặc đang hành quân theo đội hình.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng những người đi bộ đường dài quyết tâm tiếp tục tiến về phía trước?
- The rain grew heavier, but the hikers waited nearby.
- The rain grew heavier, but the hikers walked on.
- The rain grew heavier, but the hikers marched on.
Xem đáp án
The rain grew heavier, but the hikers marched on.
But the rest of the trip didn't go as planned. Mạch ý
3:01Nhưng phần còn lại của chuyến đi không diễn ra như kế hoạch.
But ... didn't go as planned: báo hiệu một bước ngoặt khác trong câu chuyện
Câu này tổ chức câu chuyện thành từng giai đoạn. But đánh dấu một sự tương phản và chuyển hướng mới, còn the rest of the trip chuyển sự chú ý từ những gì đã xảy ra sang phần còn lại của chuyến đi. Didn't go as planned đưa ra một lời báo trước khái quát trước khi kể chi tiết: những sự kiện tiếp theo sẽ có vấn đề hoặc điều bất ngờ. Vì cách trình bày này lặp lại một khuôn mẫu trước đó trong câu chuyện, nó tạo sự hồi ứng trong mạch kể và báo hiệu một lần chuyển nữa từ tiến triển sang khó khăn.
Luyện tập
Chức năng tự sự chính của câu này là gì?
- Cho biết lý do chính xác khiến chuyến đi kết thúc.
- Đánh dấu một bước ngoặt khác và báo hiệu rằng vấn đề sắp xuất hiện.
- Cho thấy mọi phần của chuyến đi đều diễn ra đúng kế hoạch.
Xem đáp án
Đánh dấu một bước ngoặt khác và báo hiệu rằng vấn đề sắp xuất hiện.
My bike broke down when I reached Beaver Creek. Cụm động từ
3:04Chiếc xe của tôi bị hỏng khi tôi đến Beaver Creek.
broke down: xe cộ hoặc máy móc bị hỏng
Trong câu này, broke down là dạng quá khứ đơn của break down. Khi chủ ngữ là xe đạp, phương tiện hoặc máy móc, cụm từ này có nghĩa là vật đó ngừng hoạt động vì sự cố cơ khí. Đây là cách dùng nội động từ: vật gặp sự cố làm chủ ngữ, như trong The bike broke down.
Luyện tập
Câu nào nói rằng một phương tiện ngừng hoạt động vì sự cố cơ khí?
- Our driver broke the bus window on the way to the airport.
- Our bus broke down on the way to the airport.
- Our group broke down the trip into three stages.
Xem đáp án
Our bus broke down on the way to the airport.
thought back to: nhớ lại một ký ức trong quá khứ
Thought back to là dạng quá khứ đơn của think back to. Cụm từ này có nghĩa là để tâm trí quay lại một người, thời điểm, trải nghiệm hoặc lời nói cụ thể trong quá khứ. Giới từ to giới thiệu điều được nhớ lại, ở đây là my initial pledge. Back tạo cho cụm từ một hướng thời gian rõ ràng về quá khứ. Nó nhấn mạnh việc nhớ lại một ký ức trước đây, thay vì chỉ nảy ra một ý tưởng hoặc cân nhắc một chủ đề.
Luyện tập
Câu nào thể hiện rõ nhất rằng người nói đã đưa tâm trí quay lại một ký ức cụ thể trong quá khứ?
- I thought about tomorrow's schedule.
- I thought back to my first day at school.
- I thought of a new plan for the school club.
Xem đáp án
I thought back to my first day at school.
when the motorcycle gives up is when I will give up,
3:11khi chiếc xe máy bỏ cuộc thì tôi cũng sẽ bỏ cuộc,
but that felt like the easy way out. Thành ngữ
3:16nhưng điều đó có vẻ như là một lối thoát dễ dàng.
the easy way out: lựa chọn dễ dàng nhưng mang tính né tránh
Trong câu này, the easy way out chỉ lựa chọn dễ nhất vì nó giúp tránh một thử thách hoặc trách nhiệm khó khăn hơn. Cụm từ này thường mang đánh giá tiêu cực: lựa chọn đó có thể thuận tiện nhưng cũng có thể tạo cảm giác như đang bỏ cuộc hoặc trốn tránh. Cấu trúc feel like + cụm danh từ thể hiện đánh giá chủ quan. Người nói cho rằng lựa chọn đó có vẻ là một cách né tránh, chứ không khẳng định mọi lựa chọn dễ dàng đều xấu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là một lựa chọn dễ dàng nhưng mang tính né tránh: Quitting without trying again would be ____.
Xem đáp án
the easy way out
to hell with it: quyết định mạnh mẽ không còn bận tâm
To hell with it là một câu cảm thán mạnh, có nghĩa là “tôi sẽ không lo về chuyện này nữa” hoặc “tôi vẫn sẽ làm bất chấp rủi ro hay sự phản đối”. Cụm này thường đánh dấu lúc một người chấm dứt do dự và đưa ra quyết định táo bạo, có thể hơi bốc đồng. Ở đây, it chỉ chung mối lo đã cản người nói hành động. Hell không mang nghĩa đen là “địa ngục”; cả cụm thể hiện sự bực bội và thái độ thách thức.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Câu “To hell with it; we will proceed.” có phù hợp trong email trang trọng gửi khách hàng không?
- Không phù hợp
- Phù hợp
Xem đáp án
Không phù hợp
I walked until each step was heavier than the last, Ngữ pháp
3:25Tôi đi bộ cho đến khi mỗi bước chân đều nặng nề hơn bước trước đó,
until each step was heavier than the last: độ khó tăng dần
Until nối hành động đi bộ liên tục với trạng thái dần hình thành trong quá trình đó: người nói cứ đi cho đến khi sự mệt mỏi ngày càng tăng. Trong each step was heavier than the last, mỗi bước mới được so sánh với bước ngay trước đó. The last ở đây có nghĩa là “bước trước”, không phải bước cuối cùng của cả quãng đường. Heavier được dùng theo nghĩa ẩn dụ: khi sự mệt mỏi tích tụ, mỗi bước lại trở nên khó khăn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành chính xác cụm so sánh lặp lại trong bài học này: I kept editing until each paragraph felt harder ____.
Xem đáp án
than the last
I walked until I couldn't, then I hitchhiked. Mạch ý
3:30Tôi đi cho đến khi không thể đi được nữa, rồi tôi xin đi nhờ xe.
I walked until I couldn't, then I hitchhiked: lời kể gồm hai giai đoạn
Câu này sắp xếp hai hành động theo thứ tự. Until khép lại giai đoạn đầu khi hành động đạt đến giới hạn, còn then giới thiệu hành động tiếp theo: việc đi bộ dừng lại khi không thể tiếp tục nữa, sau đó người nói chuyển sang đi nhờ xe. Couldn't lược bỏ walk any farther vì walked đã làm rõ hành động bị lược. Phép lược này cùng với mẫu ngắn until ... then ... nén một quá trình dài thành hai giai đoạn kể chuyện diễn ra nhanh.
Luyện tập
Hoàn thành lời kể gồm hai giai đoạn bằng các từ nối mục tiêu: I worked ____ I couldn't focus; ____ I took a break.
Xem đáp án
until · then
ticked away: quãng đường dần trôi qua
Trong câu này, ticked away miêu tả miles như những đơn vị thời gian lần lượt biến mất. Cụm từ cho biết hành trình vẫn tiến về phía trước và quãng đường dần được đi qua. Hình ảnh này bắt nguồn từ tiếng đồng hồ tích tắc khi thời gian trôi. Những dặm đường không thực sự phát ra âm thanh; cách diễn đạt này tạo cho sự thay đổi của khoảng cách cảm giác chuyển động và nhịp điệu đều đặn.
Luyện tập
ticked away trong The miles ticked away gợi lên điều gì?
- Hành trình đi qua từng dặm một.
- Đồng hồ trong xe phát ra tiếng động lớn.
- Khoảng cách ngừng thay đổi.
Xem đáp án
Hành trình đi qua từng dặm một.
and I found myself among the salt of the earth. Thành ngữ
3:35và tôi thấy mình ở giữa những con người chân chất nhất thế gian.
the salt of the earth: những người thật sự tốt bụng và đáng tin cậy
the salt of the earth là một thành ngữ chỉ những người bình thường nhưng thật sự tốt bụng, trung thực và đáng tin cậy. Trong câu này, among the salt of the earth có nghĩa là ở giữa những người có các phẩm chất ấy. Cụm từ này là một lời khen ấm áp và mạnh mẽ, coi trọng nhân cách hơn sự giàu có, danh tiếng hay địa vị xã hội. Nó không nói đến muối theo nghĩa đen.
Luyện tập
Người nào có thể được miêu tả tự nhiên nhất là the salt of the earth?
- Một diễn viên nổi tiếng chỉ được biết đến nhờ quần áo đắt tiền.
- Một người hàng xóm đáng tin cậy đã âm thầm giúp đỡ cộng đồng suốt nhiều năm.
- Một du khách mua một túi muối biển.
Xem đáp án
Một người hàng xóm đáng tin cậy đã âm thầm giúp đỡ cộng đồng suốt nhiều năm.
From the elderly couple who offered me cans of canned beef for the road, Cụm từ
3:38Từ cặp vợ chồng già đưa cho tôi vài hộp thịt bò đóng hộp để ăn trên đường,
for the road: đồ dùng cho một chuyến đi
Trong câu này, for the road bổ nghĩa cho những hộp thịt bò: chúng được tặng cho người nói để ăn trong chuyến đi. Ở đây, the road chỉ hành trình phía trước chứ không phải bề mặt vật lý của con đường. Cụm từ này có thể đứng sau đồ ăn, thức uống hoặc các vật dụng khác được mang theo để sử dụng trong lúc di chuyển.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là “để dùng trong chuyến đi”: We packed some sandwiches ____.
Xem đáp án
for the road
to the veteran who offered me free lodging for a couple of days
3:42đến người cựu chiến binh cho tôi ở nhờ miễn phí vài ngày
to go for it: khuyến khích ai đó hành động
Go for it là cách nói trực tiếp và thân mật để khuyến khích ai đó hành động, thử sức hoặc theo đuổi một kế hoạch thay vì do dự. It chỉ kế hoạch, mục tiêu hoặc cơ hội đã được nhắc đến trước đó. Trong told me to go for it, to thuộc cấu trúc tell someone to + động từ nguyên mẫu. Toàn bộ mệnh đề có nghĩa là họ khuyến khích người nói hành động.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng lời khuyến khích thân mật trong bài học này: You have prepared well, so ____.
Xem đáp án
go for it
I burst with joy when I saw Alaska Range. Ghi chú
3:55Tôi vỡ òa trong sung sướng khi nhìn thấy Alaska Range.
burst with joy: tràn ngập niềm vui
Ở đây, burst with joy có nghĩa là “đột nhiên cảm thấy hoặc bộc lộ niềm vui rất mạnh”. Burst được dùng theo nghĩa bóng: người đó không thực sự vỡ ra; cảm xúc chỉ mạnh đến mức dường như không thể kìm giữ. So với I was very happy, cách nói này sinh động hơn và nhấn mạnh cảm xúc bất ngờ dâng lên. Cấu trúc là burst with + danh từ chỉ cảm xúc, như burst with pride hoặc burst with excitement.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt mục tiêu: Maya ____ when she found her lost cat.
Xem đáp án
burst with joy
Alaska Range: tên riêng của một dãy núi
Alaska Range là tên riêng của một dãy núi ở Alaska. Trong tên này, Range có nghĩa là “một chuỗi núi”, không phải “phạm vi”, “mức độ” hay “nhiều loại”. Trong văn viết tiếng Anh chuẩn, tên các dãy núi thường đi với mạo từ xác định the, vì vậy cụm đầy đủ và tự nhiên là the Alaska Range. Alaska và Range đều viết hoa vì chúng cùng tạo thành một tên riêng.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, the Alaska Range có nghĩa là gì?
- Nhiều thứ khác nhau liên quan đến Alaska
- Một dãy núi có tên riêng ở Alaska
- Ranh giới địa lý của Alaska
Xem đáp án
Một dãy núi có tên riêng ở Alaska
with its snow-capped peaks and shimmering glaciers.
4:01với những đỉnh núi phủ tuyết và những dòng sông băng lấp lánh.
in awe: Sự Kinh Ngạc Sâu Sắc và Lòng Kính Trọng
In awe có nghĩa là cảm thấy kinh ngạc sâu sắc, thường đi cùng sự kính trọng, trước một điều gì đó vô cùng mạnh mẽ, đẹp đẽ hoặc ấn tượng. Trong câu này, cụm từ mô tả trạng thái cảm xúc của người nói khi đứng tại đó. Cảm xúc này mạnh hơn sự ngạc nhiên thông thường: người nói cảm thấy vô cùng xúc động hoặc choáng ngợp, chứ không chỉ bất ngờ trước một việc ngoài dự đoán.
Luyện tập
Trong câu I stood there in awe, in awe thể hiện cảm xúc nào?
- Sự buồn chán và mất kiên nhẫn
- Sự ngạc nhiên thông thường trước một chi tiết bất ngờ
- Sự kinh ngạc sâu sắc pha lẫn lòng kính trọng
Xem đáp án
Sự kinh ngạc sâu sắc pha lẫn lòng kính trọng
At that point, I had no strength left in me, Cụm từ
4:07Vào lúc đó, tôi không còn chút sức lực nào,
no strength left in me: Hoàn Toàn Kiệt Sức
No strength left in me có nghĩa là nguồn sức mạnh thể chất hoặc tinh thần dự trữ của người nói đã cạn hoàn toàn. Left có nghĩa là còn lại, còn in me diễn tả sức lực như một thứ được giữ bên trong con người. Cấu trúc have + số lượng hoặc danh từ + left cho biết còn lại bao nhiêu: I had no strength left. Thêm in me khiến trạng thái kiệt sức trở nên mang tính cá nhân và được nhấn mạnh hơn.
Luyện tập
Dùng no strength, left và in me theo thứ tự tự nhiên để hoàn thành câu: After climbing for ten hours, I had ____.
Xem đáp án
no strength left in me
but I was filled with this warmth of never-ending freedom. Thành ngữ
4:10nhưng tôi ngập tràn trong sự ấm áp của tự do bất tận này.
filled with this warmth of never-ending freedom: biến tự do thành hơi ấm có thể cảm nhận
Ở đây, filled with có nghĩa là một cảm xúc dường như chiếm trọn con người của người nói. Câu này không có nghĩa là người đó được lấp đầy theo nghĩa đen như một vật chứa. Cách diễn đạt này biến ý niệm trừu tượng về sự tự do vô tận thành warmth, một cảm giác cơ thể gắn với sự dễ chịu, nhẹ nhõm và an toàn. Hình ảnh ấy giúp người nghe cảm nhận được sức mạnh cảm xúc của sự tự do thay vì chỉ được thông báo rằng người nói cảm thấy tự do.
Luyện tập
Phần được nhấn mạnh trong câu này chủ yếu gợi lên điều gì?
- Người nói tiếp tục đổ đầy một vật chứa trong khi đi đường.
- Sự tự do đem lại cảm giác dễ chịu và dường như tràn ngập người nói.
- Cơ thể người nói nóng lên vì căn phòng ấm.
Xem đáp án
Sự tự do đem lại cảm giác dễ chịu và dường như tràn ngập người nói.
Some asked me if the trip solved my problems.
4:23Có người hỏi tôi liệu chuyến đi có giải quyết được những vấn đề của tôi không.
Running away from them: trốn tránh vấn đề
Ở đây, Running away from them có nghĩa là trốn tránh các vấn đề thay vì giải quyết chúng. Run away from có thể mô tả việc chạy trốn theo nghĩa đen, nhưng khi đi với vấn đề, trách nhiệm hoặc cảm xúc, cụm này thường diễn tả việc từ chối hoặc trì hoãn đối mặt với một điều khó khăn. Toàn bộ mệnh đề -ing Running away from them là chủ ngữ của didn't help. Câu này coi hành động trốn tránh là điều đã không thể cải thiện tình hình.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của run away from để diễn đạt nghĩa “trốn tránh”: ____ your responsibilities will not make them disappear.
Xem đáp án
Running away from
My problems were still there, patiently waiting for me. Thành ngữ
4:28Những vấn đề của tôi vẫn ở đó, kiên nhẫn chờ đợi tôi.
patiently waiting for me: nhân hóa các vấn đề
Ở đây, “patiently waiting for me” nhân hóa “my problems”: các vấn đề được miêu tả như những người có thể bình thản chờ đợi. Cụm từ có dạng -ing bổ sung một hình ảnh sinh động về các vấn đề, còn “still there” cho biết chúng vẫn tồn tại. Các vấn đề không thể thực sự chờ đợi, vì vậy hình ảnh này có nghĩa là việc né tránh không khiến chúng biến mất. “Patiently” còn tạo ra chút hài hước nhẹ nhàng: những vấn đề dường như không vội vì cuối cùng người nói vẫn phải đối mặt với chúng.
Luyện tập
“patiently waiting for me” trong câu này gợi ra điều gì?
- Các vấn đề đã biến mất khi người nói đi vắng.
- Các vấn đề vẫn còn và người nói vẫn sẽ phải đối mặt với chúng.
- Có người đang bình thản chờ để giải quyết các vấn đề.
Xem đáp án
Các vấn đề vẫn còn và người nói vẫn sẽ phải đối mặt với chúng.
I will say this: dẫn vào một điểm chính
“I will say this” là một cụm từ dẫn nhập tạo ra một khoảng dừng trong lời nói và báo hiệu rằng phát biểu tiếp theo là điểm người nói muốn nhấn mạnh. Khi đứng sau “But”, nó chuyển sự chú ý từ một ý dè dặt hoặc tiêu cực trước đó sang một kết luận vẫn đáng được nêu ra. Từ “this” hướng tới ý sẽ xuất hiện ngay sau đó. Vì vậy, cụm từ này có chức năng tổ chức thông tin, chứ không chỉ đơn thuần là lời hứa sẽ nói trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào dùng “I will say this” làm cụm dẫn nhập để đưa ra một điểm tích cực quan trọng sau lời phê bình?
- I will say this line during tomorrow's rehearsal.
- The hotel was noisy, but I will say this: the staff handled our complaint well.
- I will say this password only after the door closes.
Xem đáp án
The hotel was noisy, but I will say this: the staff handled our complaint well.
thousands of miles away from home and you'd be a nobody. Cách dùng từ
4:36cách nhà hàng ngàn dặm và bạn chẳng là ai cả.
you'd wake up: trải nghiệm giả định với you mang nghĩa khái quát
you'd ở đây là dạng rút gọn của you would và theo sau là động từ nguyên mẫu wake. Would đặt việc thức dậy vào một tình huống giả định: trong những điều kiện đó, đây là điều sẽ xảy ra vào một buổi sáng mang tính đại diện, chứ không phải lời kể về một buổi sáng có thật cụ thể. You ở đây mang nghĩa khái quát. Nó mời người nghe, cũng như bất kỳ ai ở trong tình huống đó, tự hình dung mình đang trải qua trải nghiệm này.
Luyện tập
you'd wake up có tác dụng gì trong câu gốc?
- Đặt người nghe được nói đến theo nghĩa khái quát vào một trải nghiệm giả định.
- Ra lệnh cho người nghe thức dậy.
- Kể rằng một người cụ thể thực sự thức dậy vào một buổi sáng đã xác định.
Xem đáp án
Đặt người nghe được nói đến theo nghĩa khái quát vào một trải nghiệm giả định.
a nobody: người không được biết đến hoặc không có địa vị
Trong a nobody, nobody là danh từ đếm được, chỉ một người không được biết đến hoặc bị xem là không có địa vị trong một môi trường cụ thể. Mạo từ a rất quan trọng: cụm này không có nghĩa là không có ai. Ở đây, nó diễn tả việc được tự do khỏi danh tính, danh tiếng và những kỳ vọng quen thuộc. Người nói nhấn mạnh sự tự do khi không ai biết mình, chứ không nói rằng người đó không có giá trị con người.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Gọi một đồng nghiệp mới là a nobody thường là cách trung lập và lịch sự để nói rằng bạn chưa từng gặp họ trước đây.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
No expectation, no judgment: lời tổng kết ngắn gọn bằng cấu trúc song song
No expectation và no judgment là hai cụm danh từ song song có dạng no + danh từ. Một mệnh đề đầy đủ, chẳng hạn mệnh đề bắt đầu bằng there is, được lược bỏ, vì vậy hai ý chính có trọng lượng ngang nhau. Phép lược này biến câu nói thành lời tổng kết ngắn gọn về một trạng thái: không có áp lực từ kỳ vọng của người khác và không sợ bị phán xét. Việc lặp lại cùng một hình thức sắp xếp hai ý thành một kết luận mạnh mẽ.
Luyện tập
Câu nào dùng các mảnh câu no + danh từ song song tương tự để đưa ra lời tổng kết ngắn gọn?
- There is no pressure because nobody is blaming you.
- No pressure, no blame.
- Do you feel pressure or blame?
Xem đáp án
No pressure, no blame.
you act how you really feel with complete agency Cách dùng từ
4:45bạn hành động theo cách bạn thực sự cảm thấy với quyền tự chủ hoàn toàn
instead of acting how people expect you to: chọn một hành động khác
Instead of + -ing giới thiệu hành động không được chọn. Ở đây, instead of acting... tạo thế đối lập với you act how you really feel: hành động theo kỳ vọng của người khác được thay bằng hành động theo cảm xúc thật của chính mình. Trong câu đầy đủ, how people expect you to be có nghĩa là “theo cách người khác mong đợi bạn trở thành”. Hãy đọc to be liền nhau: to giới thiệu động từ nguyên mẫu be và không tự tạo thành một cấu trúc hoàn chỉnh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của do: Instead of ____ what her friends expected, Ana made her own choice.
Xem đáp án
doing
with complete agency: tự lựa chọn và hành động
Trong câu này, agency có nghĩa là khả năng tự đưa ra lựa chọn và hành động theo lựa chọn đó. Từ này không chỉ một công ty hay tổ chức cung cấp dịch vụ. Cụm with complete agency diễn tả việc hành động theo phán đoán và mong muốn của chính mình thay vì bị kỳ vọng của người khác thúc ép. Complete nhấn mạnh mức độ tự chủ, nhưng không có nghĩa là kiểm soát được mọi kết quả.
Luyện tập
Trong câu này, with complete agency có nghĩa là gì?
- mà không tự đưa ra bất kỳ quyết định nào
- thông qua một tổ chức dịch vụ chuyên nghiệp
- với đầy đủ khả năng tự lựa chọn và hành động
Xem đáp án
với đầy đủ khả năng tự lựa chọn và hành động
and without feeling guilty for not trying hard enough. Ngữ pháp
4:48và không cảm thấy tội lỗi vì chưa cố gắng hết sức.
without feeling guilty for not trying hard enough: không tự trách vì chưa cố gắng đủ
Without + -ing bổ sung một hành động hoặc trạng thái không đi kèm với hành động chính. Ở đây, without feeling guilty có nghĩa là hành động đó không đi kèm cảm giác tội lỗi. Guilty for nêu lý do gây ra cảm giác tội lỗi, còn not trying là dạng -ing phủ định. Vì vậy, for not trying hard enough có nghĩa là vì người đó cho rằng mình chưa cố gắng đủ nhiều.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng -ing của feel: Nina said no to the extra task without ____ guilty for needing a break.
Xem đáp án
feeling
That was what I felt on my first morning in Alaska.
4:52Đó là những gì tôi cảm nhận được vào buổi sáng đầu tiên ở Alaska.
no longer felt as heavy as it was: so sánh gánh nặng cảm xúc hiện tại với trước đây
no longer cho biết một trạng thái từng tồn tại trong quá khứ nay đã kết thúc. Ở đây, nó bổ nghĩa cho felt as heavy: cảm giác hiện tại không còn nặng nề đến mức như trước. as heavy as it was lấy cảm giác trước đây làm mốc so sánh. Heavy ở đây mang nghĩa ẩn dụ: chỉ gánh nặng cảm xúc chứ không phải trọng lượng thật. Toàn bộ cách diễn đạt ngụ ý rằng gánh nặng có thể vẫn còn, nhưng giờ đã nhẹ hơn trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng heavy và dạng quá khứ đúng của be: After we talked, the problem no longer felt as ____ as it ____.
Xem đáp án
heavy · was
less overwhelming, less upsetting, and less scary: danh sách song song gồm ba phần
Câu này sắp xếp sự thay đổi thành ba phần có cấu trúc giống nhau: less + tính từ, less + tính từ và less + tính từ. Việc lặp lại less biến mỗi phẩm chất thành một phép so sánh riêng, dễ theo dõi và tạo nhịp đều cho danh sách. Ba tính từ nói đến những tác động khác nhau: overwhelming nghĩa là khó đối phó, upsetting nghĩa là gây khó chịu về cảm xúc và scary nghĩa là đáng sợ. Đặt chúng trong một danh sách song song giúp biến ý tưởng chung chung về sự cải thiện thành một phần tóm tắt cụ thể và đầy đủ hơn.
Luyện tập
Đặt less trước mỗi tính từ để cho biết cả ba phẩm chất đều giảm: The revised process felt ____, ____, and ____. Dùng confusing, frustrating và stressful theo đúng thứ tự này.
Xem đáp án
less confusing · less frustrating · less stressful
And for the moment, it was enough to stay alive. Ngữ pháp
5:07Và trong khoảnh khắc đó, chỉ cần còn sống là đủ rồi.
enough to stay alive: một kết quả tối thiểu nhưng sống còn
Enough to + động từ nguyên thể có nghĩa là một mức độ, số lượng hoặc tình trạng đã đạt ngưỡng tối thiểu cần thiết để tạo ra kết quả do động từ phía sau nêu lên. Ở đây, kết quả là stay alive. Cụm từ này đặt ra một ngưỡng cố ý thấp nhưng vô cùng quan trọng: mọi việc không cần phải tốt đẹp hay được giải quyết; vào lúc đó, chỉ cần sống sót là đủ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc được tô nổi có nghĩa là đủ để: The emergency supplies were ____ keep everyone alive until morning.
Xem đáp án
enough to
to seek ... and not to yield: chuỗi văn chương mang sắc thái lời thề
Các cụm to + động từ được lặp lại là những động từ nguyên thể song song. Chúng biến kế hoạch của người nói thành một chuỗi trang trọng như lời thề: tiếp tục tìm kiếm, tiếp tục nỗ lực, tiếp tục hành trình và không chịu khuất phục. Cách diễn đạt này gợi nhớ rất rõ đến câu kết trong Ulysses của Alfred, Lord Tennyson: “To strive, to seek, to find, and not to yield.” Phiên bản này thay đổi thứ tự và dùng ride thay cho find, qua đó nối quyết tâm mang màu sắc văn chương với hành trình. Yield ở đây có nghĩa là đầu hàng hoặc khuất phục.
Luyện tập
Chuỗi song song to seek, to strive, to ride, and not to yield chủ yếu tạo ra tác dụng gì trong câu này?
- Tạo ra lời thề trang trọng rằng sẽ tiếp tục tìm kiếm, nỗ lực, tiến bước và không chịu đầu hàng.
- Yêu cầu những người lái xe khác tuân theo biển báo nhường đường.
- Đưa ra chỉ dẫn hành trình trung lập theo từng bước.
Xem đáp án
Tạo ra lời thề trang trọng rằng sẽ tiếp tục tìm kiếm, nỗ lực, tiến bước và không chịu đầu hàng.
Life moves pretty fast như một lời suy ngẫm về cuộc sống trôi nhanh
Ở đây, Life moves pretty fast có nghĩa là thời gian trôi nhanh và hoàn cảnh thay đổi nhanh chóng. Cuộc sống được ví như một thứ luôn tiến về phía trước, còn pretty là trạng từ chỉ mức độ mang sắc thái thân mật, nghĩa là “khá” hoặc “tương đối”, chứ không phải “xinh đẹp”. Khi làm một câu kết ngắn, câu này nâng trải nghiệm của một người thành lời nhắc chung rằng ta nên chú ý đến cuộc sống. Khi đi cùng câu tiếp theo, nó gợi lại một câu thoại nổi tiếng trong Ferris Bueller's Day Off; cách diễn đạt này có thể được nhận ra như một lời ám chỉ dù người nói không nêu tên bộ phim.
Luyện tập
Life moves pretty fast truyền đạt điều gì ở đây?
- Cuộc sống đang chạy theo nghĩa đen với tốc độ rất cao.
- Một cuộc sống xinh đẹp tốt hơn một cuộc sống chậm chạp.
- Thời gian và những thay đổi trong cuộc sống trôi qua nhanh, vì vậy cuộc sống đáng được chú ý.
Xem đáp án
Thời gian và những thay đổi trong cuộc sống trôi qua nhanh, vì vậy cuộc sống đáng được chú ý.
If you don't ..., you might ... để đưa ra lời cảnh báo nhẹ nhàng
Đây là mẫu câu điều kiện mang tính khuyên nhủ: If + hiện tại đơn nêu điều kiện, còn might + động từ nguyên mẫu không to nêu một hệ quả có thể xảy ra. Vì might thể hiện khả năng chứ không phải sự chắc chắn, câu này đưa ra lời cảnh báo nhẹ nhàng: nếu không dừng lại để chú ý đến xung quanh, bạn có thể bỏ lỡ điều gì đó quan trọng. Once in a while có nghĩa là “thỉnh thoảng”. Đại từ it ở đây có phạm vi chỉ rộng: nó nói đến cuộc sống hoặc những khoảnh khắc và trải nghiệm đáng quý trong cuộc sống, chứ không phải một đồ vật cụ thể.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng động từ khuyết thiếu trong mẫu lời khuyên mục tiêu: If you don't back up your files, you ____ lose important work.
Xem đáp án
might