Theo chân hành trình của một nhạc sĩ đi tìm cội nguồn nhạc Reggaeton | Business Insider: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
1.105 từ 227 từ/phút

Giới thiệu: tại San Juan, gia đình, La Perla, cà phê và âm nhạc đưa Ayden gần hơn với cội nguồn reggaeton. Các điểm tiếng Anh chính: 1. pull up to — Cụm động từ: trong cảnh đến La Perla, hiểu nghĩa thân mật “tới một địa điểm” và phân biệt với hình ảnh theo nghĩa đen là một chiếc xe dừng lại. 2. deeply woven into — Cách nói hình tượng: thấy hình ảnh dệt khiến cà phê trở nên không thể tách rời lịch sử và văn hóa San Juan, rồi dùng nó cho mối liên hệ sâu sắc trong cộng đồng. 3. I was thinking we should — Ngữ dụng hội thoại: nhận ra đề xuất trong phòng thu này nghe mềm hơn mệnh lệnh và dùng nó để mời hợp tác, đồng thời chừa chỗ cho người khác phản hồi.

Nội dung bài học

I'm Ayden and I'm a reggaeton artist.

0:07

Tôi là Ayden, một nghệ sĩ reggaeton.

I traveled to San Juan to visit my family,

0:10

Tôi đến San Juan để thăm gia đình,

to see the city,

0:12

ngắm nhìn thành phố,

and vibe with the people who love reggaeton as much as I do. Ghi chú

0:13

và hòa mình cùng những người yêu reggaeton như tôi.

Cách dùng từ

vibe with: cảm thấy kết nối tự nhiên

Ở đây, vibe with có nghĩa là cảm thấy có sự kết nối xã hội tự nhiên với người khác và thích ở bên họ. Việc cùng yêu thích reggaeton tạo ra cảm giác kết nối ấy; cụm này không có nghĩa là rung động về mặt vật lý. Theo mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác, vibe with + người hoặc nhóm có nghĩa là cảm thấy thoải mái, hòa hợp hoặc cùng tần số với họ. Khi đi với một ý tưởng, phong cách hoặc kế hoạch, cụm này có thể cho biết điều đó khiến bạn cảm thấy phù hợp hoặc bạn đồng cảm với nó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ dùng vibe làm động từ và có nghĩa là “cảm thấy có sự kết nối tự nhiên với”: I really ____ my new teammates—we laugh at the same things.

Xem đáp án

vibe with

Ngữ pháp

as much as I do: cùng mức độ mà không lặp lại

Trong as much as I do, as much as đánh dấu mức độ ngang bằng: những người đó yêu thích reggaeton ở mức độ giống như người nói. I do là một mệnh đề thay thế, trong đó do thay cho love reggaeton để tránh lặp lại toàn bộ cụm động từ. Mẫu có thể áp dụng là động từ + tân ngữ + as much as + chủ ngữ + do, does hoặc did. Trợ động từ thay thế phải phù hợp với chủ ngữ và thì, như trong She reads as much as I do và I practiced as much as he did. Ở đây, do không mang nghĩa thực là làm hay tạo ra, và cũng không được dùng để nhấn mạnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu để nói rằng không ai thích những câu đố này ở mức độ như người nói, đồng thời không lặp lại cụm động từ: No one enjoys these puzzles ____.

Xem đáp án

as much as I do

This is my journey.

0:17

Đây là hành trình của tôi.

I am from the Dominican Republic.

0:20

Tôi đến từ Cộng hòa Dominica.

I live in the Bronx,

0:22

Tôi sống ở khu Bronx,

New York.

0:23

New York.

My reggaeton career really started when I was a kid.

0:24

Sự nghiệp reggaeton của tôi thật sự bắt đầu từ khi còn nhỏ.

I would just be influenced by sounds of the Bronx Ngữ pháp

0:26

Tôi chịu ảnh hưởng từ âm thanh của khu Bronx

and the sound of Puerto Rico.

0:29

và âm thanh của Puerto Rico.

Ngữ pháp

Would just be influenced: tình trạng bị động lặp lại trong quá khứ

Trong lời hồi tưởng này, would đánh dấu một tình trạng thường xuyên đặc trưng cho quá khứ của người nói. Khung thời gian thời thơ ấu đã được thiết lập trước đó khiến câu được hiểu là thói quen trong quá khứ, chứ không phải điều kiện, dự đoán hay xu hướng hiện tại. Be influenced ở thể bị động: những âm thanh là nguồn gây ảnh hưởng, còn người nói là người chịu ảnh hưởng. Kết hợp lại, would be influenced có nghĩa là việc chịu ảnh hưởng từ những âm thanh đó diễn ra lặp lại hoặc là đặc điểm của giai đoạn quá khứ ấy.

Luyện tập

Trong một câu chuyện thời thơ ấu, would be influenced trong “I would be influenced by the music around me” có nghĩa tự nhiên nhất là gì?

  1. Việc chịu ảnh hưởng phụ thuộc vào một điều kiện hiện tại không được nói ra.
  2. Việc chịu ảnh hưởng sẽ xảy ra trong tương lai.
  3. Việc nhiều lần chịu ảnh hưởng là đặc trưng của giai đoạn quá khứ ấy.
Xem đáp án

Việc nhiều lần chịu ảnh hưởng là đặc trưng của giai đoạn quá khứ ấy.

When I heard it for the first time,

0:31

Lần đầu nghe thấy dòng nhạc này,

it was like, wow, Cách dùng từ

0:32

tôi đã nghĩ: “Chà,”

a music that was created for me.

0:33

đây là thứ âm nhạc được tạo ra dành cho tôi.

Cách dùng từ

Was like, wow: dùng be like để giới thiệu phản ứng

Ở đây, was like giới thiệu một phản ứng được tái hiện: wow. Người nói khiến người nghe trải nghiệm khoảnh khắc ngạc nhiên đầu tiên, chứ không nói rằng một thứ giống một thứ khác. Trong cách kể chuyện hội thoại, be like có thể giới thiệu lời nói, suy nghĩ, phản ứng trên khuôn mặt hoặc một phản ứng gần đúng. Cách dùng này thường truyền đạt ý chính và cảm xúc thay vì đảm bảo đó là lời trích dẫn chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của be like để giới thiệu một phản ứng thân mật: When I opened the gift, I ____, 'No way!'

Xem đáp án

was like

And then I had the opportunity to start creating my own music, Cụm từ

0:36

Rồi tôi có cơ hội bắt đầu sáng tác âm nhạc của riêng mình,

Cụm từ

had the opportunity to + động từ nguyên mẫu

Had the opportunity to có nghĩa là “đã có thể làm điều gì đó vì xuất hiện một cơ hội phù hợp”. Trong câu này, việc sáng tác âm nhạc được trình bày như một bước mở ra quan trọng trong câu chuyện cá nhân hoặc nghề nghiệp của người nói, chứ không chỉ là khả năng về thể chất. Cấu trúc là have + the opportunity + động từ nguyên mẫu có to. Vì câu nói về quá khứ nên have đổi thành had; to đứng trước động từ nguyên mẫu start.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mang nghĩa “đã có cơ hội để”: Last year, I ____ present my science project at a national fair.

Xem đáp án

had the opportunity to

which eventually took me on a world tour.

0:39

và cuối cùng, âm nhạc đã đưa tôi đi lưu diễn khắp thế giới.

To create more music before I head back in the studio, Cụm động từ

0:42

Để sáng tác thêm nhạc trước khi quay lại phòng thu,

Cụm động từ

head back: quay lại nơi đã từng ở

Head back là một cụm động từ có nghĩa là “quay lại nơi đã từng ở trước đó hoặc một địa điểm quen thuộc được xem như căn cứ”. Ở đây, head là động từ mang nghĩa “đi” hoặc “di chuyển”, và cụm từ này cho biết người nói quay lại phòng thu chứ không phải đến đó lần đầu. Head khiến chuyển động có sắc thái bắt đầu lên đường theo một hướng. Địa điểm đến có thể đi sau to, như trong head back to the office; với home thì không dùng to: head back home.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu phù hợp nhất nếu nhóm đang quay lại nơi làm việc thường lệ? After the client meeting, we’ll ___.

  1. head to the office
  2. come over to the office
  3. head back to the office
Xem đáp án

head back to the office

I had to come to the motherland of reggaeton. Thành ngữ

0:44

tôi phải đến quê hương của reggaeton.

Thành ngữ

The motherland of reggaeton: quê hương văn hóa của reggaeton

Ở đây, the motherland of reggaeton là cách gọi mang tính ẩn dụ dành cho Puerto Rico, xem nơi này như quê hương văn hóa và một nguồn cảm hứng quan trọng của reggaeton. Motherland thường gợi đến quê hương hoặc đất mẹ, nhưng of reggaeton chuyển trọng tâm từ quốc tịch của người nói sang một nơi có mối liên hệ sâu sắc về cảm xúc với âm nhạc. Khung the motherland of + hình thức văn hóa trao cho một địa điểm vai trò đầy tự hào và cảm xúc trong câu chuyện văn hóa. Cần hiểu đây là cách nhìn mang tính cá nhân của người nói, chứ không phải lời khẳng định lịch sử chính xác rằng chỉ một nơi đã tự mình tạo ra mọi yếu tố của một lịch sử âm nhạc phức tạp.

Luyện tập

Trong câu “I had to come to the motherland of reggaeton,” cụm “the motherland of reggaeton” có nghĩa gì trong ngữ cảnh này?

  1. Puerto Rico được trình bày theo nghĩa ẩn dụ như một quê hương văn hóa của reggaeton.
  2. Puerto Rico là quốc gia nơi người nói sinh ra.
  3. Theo pháp luật, chỉ Puerto Rico được phép sản xuất nhạc reggaeton.
Xem đáp án

Puerto Rico được trình bày theo nghĩa ẩn dụ như một quê hương văn hóa của reggaeton.

My sister came with me on this trip.

0:49

Chị gái tôi đồng hành cùng tôi trong chuyến đi này.

My sister's like my best friend.

0:50

Chị ấy cũng như người bạn thân nhất của tôi.

She's a fellow artist,

0:52

Chị ấy cũng là một nghệ sĩ,

so she wanted to be here to support me

0:53

nên muốn có mặt ở đây để ủng hộ tôi,

and that's what we do.

0:55

vì chúng tôi luôn làm vậy cho nhau.

We love each other.

0:56

Chúng tôi yêu thương nhau.

We're family.

0:56

Chúng tôi là gia đình.

Hi.

0:57

Xin chào.

Welcome to Aloft.

0:57

Chào mừng đến với Aloft.

As soon as I checked into Aloft, Ghi chú

0:59

Ngay khi tôi nhận phòng tại Aloft,

Ngữ pháp

As soon as để diễn tả trình tự xảy ra ngay lập tức

As soon as mở đầu một mệnh đề thời gian. Trong “As soon as I checked into Aloft,” việc nhận phòng thiết lập thời điểm sớm nhất cho sự việc được mô tả trong mệnh đề chính theo sau: sự việc tiếp theo bắt đầu ngay lập tức hoặc không có độ trễ đáng kể. Cấu trúc là as soon as + chủ ngữ + động từ, kết hợp với một mệnh đề chính. Cấu trúc này tổ chức câu chuyện hoặc chuỗi hướng dẫn bằng cách trình bày sự việc đầu tiên như yếu tố kích hoạt sự việc thứ hai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối tiếng Anh gồm ba từ, mang nghĩa “ngay khi”: ____ I got the message, I called her.

Xem đáp án

As soon as

Cụm động từ

checked into + khách sạn

Checked into là dạng quá khứ của check into. Trong ngữ cảnh khách sạn, cụm này có nghĩa là hoàn tất thủ tục đến và đăng ký để khách có thể bắt đầu lưu trú. Ở đây, into là một phần của cụm động từ, vì vậy check into có thể nhận thẳng nơi lưu trú làm tân ngữ: checked into Aloft. Aloft là tên khách sạn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ quá khứ gồm hai từ có nghĩa là đã hoàn tất thủ tục đến khách sạn: After a long drive, we finally ____ the hotel at 10 p.m.

Xem đáp án

checked into

the people are so beautiful and friendly here.

1:01

tôi thấy người dân ở đây thật tuyệt vời và thân thiện.

Music is everywhere.

1:03

Âm nhạc hiện diện ở khắp nơi.

And then when I go upstairs,

1:05

Còn khi lên tầng trên,

I'm at peace. Cụm từ

1:06

tôi cảm thấy thật bình yên.

Cụm từ

at peace để diễn tả sự bình yên trong lòng

At peace là một cách diễn đạt cố định, có nghĩa là cảm thấy bình yên, ổn định và không còn lo lắng trong lòng. Trong I'm at peace, người nói đang mô tả trạng thái cảm xúc, không phải tình hình chính trị không có chiến tranh. Cấu trúc be at peace có thể đứng độc lập. At peace with someone or something cũng có thể có nghĩa là không còn xung đột với người hoặc điều đó, hay đã có thể chấp nhận nó.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt tự nhiên rằng Maya cảm thấy bình yên trong lòng sau khi giải quyết vấn đề?

  1. After resolving the problem, Maya was in peace.
  2. After resolving the problem, Maya was at peace.
  3. After resolving the problem, Maya was on peace.
Xem đáp án

After resolving the problem, Maya was at peace.

It's been a great experience for me.

1:08

Với tôi, đây là một trải nghiệm tuyệt vời.

I love it here.

1:09

Tôi rất thích nơi này.

Have a nice day.

1:11

Chúc bạn một ngày tốt lành.

Thank you.

1:12

Cảm ơn.

My family in Puerto Rico,

1:21

Gia đình tôi ở Puerto Rico,

I haven't seen them in so long. Ngữ pháp

1:22

tôi đã không gặp họ từ rất lâu rồi.

Ngữ pháp

haven't seen them in so long: đã lâu lắm rồi không gặp họ

Ở đây, haven't seen là thì hiện tại hoàn thành ở dạng phủ định: have not + quá khứ phân từ seen. Cấu trúc này diễn tả khoảng thời gian không gặp họ bắt đầu trong quá khứ và kéo dài đến cuộc gặp lại ở hiện tại. Trong cách nói giao tiếp của tiếng Anh Mỹ này, in so long có nghĩa là “trong một khoảng thời gian rất dài”, không phải “sau một thời gian dài”. Thì hiện tại hoàn thành khiến quãng thời gian xa cách dài đó liên quan trực tiếp đến cảm xúc của người nói lúc này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng phủ định của thì hiện tại hoàn thành với see: They are here now, and I am thrilled because I ____ them in so long.

Xem đáp án

haven't seen

Hey!

1:24

Chào!

I have uncles here

1:25

Tôi có các chú bác ở đây

and I have cousins here.

1:26

và cả anh chị em họ nữa.

Hey!

1:28

Chào!

It's a big family reunion with some good food,

1:33

Đây là một buổi họp mặt đại gia đình với những món ăn ngon,

lots of hugs.

1:36

và rất nhiều cái ôm.

It's beautiful.

1:38

Thật tuyệt vời.

We're going to have a good time.

1:38

Chúng tôi sẽ có khoảng thời gian thật vui.

You are welcome to Vianda.

1:41

Chào mừng đến với Vianda.

I'm Chef Francis.

1:43

Tôi là bếp trưởng Francis.

Thank you for being here.

1:44

Cảm ơn mọi người đã đến.

Please enjoy.

1:47

Xin mời thưởng thức.

Thank you.

1:48

Cảm ơn.

Food is so important to family.

1:49

Đồ ăn vô cùng quan trọng đối với gia đình.

We sit in the kitchen

1:51

Chúng tôi ngồi trong bếp,

and while mom is cooking, Ngữ pháp

1:52

và trong khi mẹ nấu ăn,

we're talking about music and goals and dreams.

1:53

chúng tôi trò chuyện về âm nhạc, mục tiêu và ước mơ.

Ngữ pháp

while mom is cooking, we're talking: trong khi mẹ nấu ăn, chúng tôi đang trò chuyện

While mở đầu mệnh đề thời gian mom is cooking. Nó cho thấy hành động đang diễn ra này trùng về thời gian với we're talking, vì vậy cả hai hoạt động đang xảy ra cùng lúc. Dùng thì hiện tại tiếp diễn ở cả hai vế theo cấu trúc while + chủ ngữ + be + -ing, chủ ngữ + be + -ing giúp tạo nên một cảnh có hai hành động đang cùng diễn ra. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi”, không phải “mặc dù”.

Luyện tập

Câu nào dùng while một cách rõ ràng để thể hiện hai hành động đang diễn ra cùng lúc?

  1. While Leo washed the dishes, Mia will dry them tomorrow.
  2. While Leo likes the dishes, Mia dislikes them.
  3. While Leo is washing the dishes, Mia is drying them.
Xem đáp án

While Leo is washing the dishes, Mia is drying them.

That's how we communicate. Mạch ý

1:56

Đó là cách chúng tôi giao tiếp.

Mạch ý

That's how we communicate: tóm tắt một phương pháp

Ở đây, That's how có nghĩa là “Đó là cách”. That's chỉ lại hoạt động gia đình vừa được mô tả, còn how cho thấy hoạt động đó là cách họ giao tiếp. Đây là một câu trần thuật, không phải câu hỏi. Sau khi giải thích hoặc cho thấy một hành động, hãy dùng That's how + chủ ngữ + động từ để tóm tắt một phương pháp, quy trình hoặc thói quen.

Luyện tập

Hai đồng nghiệp giải thích thói quen của họ: “We review the plan together before starting.” Câu nào trình bày đúng thói quen đó như cách họ tránh sai sót?

  1. That's where we avoid mistakes.
  2. That's how we avoid mistakes.
  3. That's why we avoid mistakes.
Xem đáp án

That's how we avoid mistakes.

That's how we show love to each other.

1:57

Đó là cách chúng tôi thể hiện tình yêu dành cho nhau.

My family and I went to Vianda.

2:04

Tôi và gia đình đã đến Vianda.

The food was amazing.

2:06

Đồ ăn tuyệt vời.

It's farm to table, Cách dùng từ

2:07

Nguyên liệu ở đây được đưa thẳng từ nông trại lên bàn ăn,

Cách dùng từ

farm to table: cách tiếp cận về nguồn cung thực phẩm

Trong It's farm to table, farm to table chỉ một cách tiếp cận về nguồn cung thực phẩm: nguyên liệu đi từ nông trại hoặc những nhà sản xuất khác đến nhà hàng hay người dùng thông qua một mối liên hệ tương đối trực tiếp, thường chú trọng thực phẩm địa phương và theo mùa. Cụm từ này mô tả thực phẩm đến từ đâu và được đưa lên bàn ăn như thế nào; nó không mô tả một người đi từ nông trại đến một chiếc bàn theo nghĩa đen.

Luyện tập

Một quán cà phê nói: “We serve farm-to-table meals.” Quán đang nhấn mạnh điều gì?

  1. Nó có nghĩa là mọi khách hàng đều ăn tại một chiếc bàn đặt trong nông trại.
  2. Nó nhấn mạnh mối liên hệ tương đối trực tiếp giữa nhà sản xuất thực phẩm và các món ăn được phục vụ.
  3. Nó bảo đảm rằng mọi nguyên liệu đều có chứng nhận hữu cơ.
Xem đáp án

Nó nhấn mạnh mối liên hệ tương đối trực tiếp giữa nhà sản xuất thực phẩm và các món ăn được phục vụ.

so we got to taste Puerto Rican to the core. Thành ngữ

2:08

nên chúng tôi được nếm trọn hương vị Puerto Rico đích thực.

Thành ngữ

to the core: hoàn toàn đến tận cốt lõi

To the core là một thành ngữ nhấn mạnh mức độ, có nghĩa là “hoàn toàn, đến tầng sâu nhất hoặc cốt yếu nhất”. Core ở đây không phải là phần trung tâm hay lõi quả theo nghĩa đen. Trong taste Puerto Rican to the core, người nói muốn nói món ăn mang hương vị Puerto Rico một cách trọn vẹn và không thể nhầm lẫn. Nói chung hơn, khi một phẩm chất hoặc bản sắc đi cùng to the core, nó được xem là thuộc về bản chất chứ không chỉ ở bề ngoài.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ ba từ có nghĩa là “hoàn toàn trong bản tính sâu xa nhất”: “Even under pressure, Lena is honest ____.”

Xem đáp án

to the core

Thank you so much for treating us. Cách dùng từ

2:13

Cảm ơn rất nhiều vì đã chiêu đãi chúng tôi.

Cách dùng từ

treating us trong ngữ cảnh ăn uống

Trong ngữ cảnh ăn uống này, treating us có nghĩa là tiếp đãi cả nhóm và cung cấp một bữa ăn thú vị, thường ngụ ý rằng chủ tiệc đã thanh toán chi phí. Câu này bày tỏ lòng biết ơn đối với sự hào phóng, không phải đối với việc điều trị y tế. Khi có thể hiểu rõ dịp nào từ ngữ cảnh, treat + người có thể mang nghĩa trả tiền hoặc cung cấp một bữa ăn hay chuyến đi chơi thú vị cho người đó. Để nêu rõ thứ cụ thể, dùng treat + người + to + thứ: “They treated us to dinner.”

Luyện tập

Sau một bữa ăn tại nhà hàng, khi nói “Thank you so much for treating us”, người nói đang cảm ơn người kia vì điều gì?

  1. Cư xử lịch sự với cả nhóm nói chung.
  2. Cung cấp hoặc thanh toán bữa ăn với tư cách một chủ tiệc hào phóng.
  3. Điều trị y tế cho cả nhóm.
Xem đáp án

Cung cấp hoặc thanh toán bữa ăn với tư cách một chủ tiệc hào phóng.

You're welcome.

2:15

Không có gì.

What are you going to do tomorrow?

2:16

Ngày mai anh định làm gì?

I think I want to go head out with Alejandro. Cụm động từ

2:17

Tôi nghĩ mình muốn đi chơi với Alejandro.

Cụm động từ

Head out: rời đi và bắt đầu lên đường

Ở đây, head out có nghĩa là rời khỏi nơi hiện tại và bắt đầu lên đường; trong câu này, đó là đi đâu đó cùng Alejandro. Cụm từ tập trung vào thời điểm bắt đầu chuyến đi hoặc hoạt động ra ngoài. Trong lời nói tự phát, go head out nghe giống như người nói bắt đầu lại hoặc tự sửa lời. Dạng có thể áp dụng trong tình huống khác là head out: I want to head out with Alejandro.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài học có nghĩa là rời đi và bắt đầu lên đường: It is getting late, so we should ____ before the buses stop running.

Xem đáp án

head out

Okay.

2:19

Được.

We're going to go see Old San Juan

2:19

Chúng tôi sẽ đi tham quan khu Old San Juan,

and just vibe out, Cụm động từ

2:21

thong thả tận hưởng không khí,

Cụm động từ

Vibe out: thư giãn và tận hưởng bầu không khí

Trong câu này, vibe out là tiếng lóng rất thân mật, có nghĩa là thư giãn và tận hưởng âm nhạc, tâm trạng hoặc bầu không khí. Ở đây, out không diễn tả chuyển động rời xa một nơi. Cụm từ thể hiện hoạt động mang tính tự do và ít áp lực: người nói muốn đắm mình trong trải nghiệm thay vì hoàn thành một nhiệm vụ cụ thể.

Luyện tập

Tình huống nào được miêu tả phù hợp nhất bằng vibe out?

  1. Không theo kịp hướng dẫn vì sự chú ý bị phân tán
  2. Nhận ra rằng bạn và một đồng nghiệp mới có cùng khiếu hài hước
  3. Thư giãn cùng bạn bè trong khi thưởng thức một danh sách nhạc nhẹ nhàng
Xem đáp án

Thư giãn cùng bạn bè trong khi thưởng thức một danh sách nhạc nhẹ nhàng

get some reggaeton vibes going. Ngữ pháp

2:23

và cảm nhận chất reggaeton.

Ngữ pháp

get + tân ngữ + going trong get some reggaeton vibes going

Trong cấu trúc get + tân ngữ + going, get có nghĩa là “khiến” hoặc “giúp”, còn going có nghĩa là “được bắt đầu và trở nên sôi động”, chứ không phải di chuyển từ nơi này sang nơi khác. Tân ngữ gọi tên hoạt động, quá trình hoặc bầu không khí được khởi động. Ở đây, get some reggaeton vibes going có nghĩa là bắt đầu tạo ra bầu không khí sôi động gắn với nhạc reggaeton. Có thể áp dụng cấu trúc này khi một hành động làm cho cuộc thảo luận, bữa tiệc, dự án hoặc bầu không khí bắt đầu và phát triển.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp get, the conversation và going theo đúng thứ tự: We used a quick game to ____.

Xem đáp án

get the conversation going

All right.

2:25

Được thôi.

Okay.

2:25

Được.

Thank you so much guys.

2:26

Cảm ơn mọi người rất nhiều.

It's been a pleasure to have you here. Cụm từ

2:27

Rất vui vì được đón tiếp mọi người ở đây.

Cụm từ

It's been a pleasure to have you here dùng làm lời kết thúc

It's been a pleasure to have you here là lời kết thúc lịch sự mà chủ nhà nói với khách. Thì hiện tại hoàn thành trong It's been nhìn lại chuyến thăm từ lúc bắt đầu đến thời điểm hiện tại, vì vậy câu này tự nhiên khi chuyến thăm hoặc sự kiện sắp kết thúc. Trong have you here, have có nghĩa là “chào đón hoặc tiếp đón bạn với tư cách khách”, chứ không phải “sở hữu bạn”. Chủ nhà đang nói rằng sự hiện diện của khách đã làm cho thời gian gặp gỡ trở nên vui vẻ.

Luyện tập

Chủ một nhà hàng đang chào tạm biệt những vị khách vẫn đứng ở cửa sau bữa tối. Câu nào phù hợp nhất?

  1. It's been a pleasure to have you here.
  2. It was a pleasure to have you here.
  3. It's a pleasure to have you here.
Xem đáp án

It's been a pleasure to have you here.

Thank you Chef.

2:28

Cảm ơn bếp trưởng.

We really appreciate it.

2:29

Chúng tôi thật sự rất cảm kích.

We really experienced some good cuisine here in Puerto Rico.

2:30

Chúng tôi thật sự đã được thưởng thức ẩm thực tuyệt vời ở Puerto Rico.

Escambron was beautiful.

2:38

Escambrón đẹp tuyệt vời.

The beach,

2:40

Bãi biển,

the palm trees,

2:41

những hàng cọ,

and the sand.

2:42

và bờ cát.

It's an opportunity to really experience nature here

2:45

Đây là cơ hội để thực sự hòa mình vào thiên nhiên nơi đây,

with the family just has been amazing for me.

2:49

và trải nghiệm cùng gia đình thật sự tuyệt vời đối với tôi.

I felt like I belong here.

2:51

Tôi cảm thấy mình thuộc về nơi này.

Bro.

2:59

Anh bạn.

Yo.

3:00

Yo.

What up man?

3:01

Khỏe không, anh bạn?

Yo, thank you for having me.

3:02

Yo, cảm ơn vì đã đón tiếp tôi.

Thank you.

3:04

Cảm ơn.

Thank you.

3:04

Cảm ơn.

Thank you.

3:05

Cảm ơn.

You know I had to pull up to La Perla. Ghi chú

3:05

Cậu biết là tôi nhất định phải ghé La Perla mà.

Cụm động từ

pull up to: Đến một địa điểm theo cách nói thân mật

Trong câu này, pull up to có nghĩa là “đến” hoặc “xuất hiện tại” La Perla. Đây là cách nói thân mật, thường gợi hình ảnh ai đó tiến đến một địa điểm, đôi khi bằng xe, nhưng câu này không nhất thiết cho biết người nói đã tự lái xe. Cấu trúc là pull up to + địa điểm. Trong lời nói thân mật, cách diễn đạt này có thể khiến việc đến nơi mang cảm giác có chủ ý hoặc đáng chú ý. Vì vậy, I had to pull up to... cho thấy người nói cảm thấy việc đến đó là cần thiết hoặc quan trọng.

Luyện tập

Một người bạn nói: “We’ll pull up to your house at eight.” pull up to ở đây có nghĩa là gì?

  1. dừng bên đường trước khi đến nhà bạn
  2. đến nhà bạn
  3. chuyển một vật trong nhà bạn lên vị trí cao hơn
Xem đáp án

đến nhà bạn

Văn hóa

La Perla: tên địa danh ở San Juan

La Perla là tên riêng của một khu dân cư ở San Juan, Puerto Rico. Trong câu này, to La Perla cho thấy đó là điểm đến của người nói, không phải tên người hay một cụm từ thông thường cần dịch từng từ. Trong câu chuyện của video, những người nói liên hệ địa điểm này với cư dân địa phương, sự phản kháng và văn hóa reggaeton. Những mối liên hệ đó giải thích vì sao địa điểm này quan trọng trong câu chuyện, nhưng đó là cách nhìn của những người nói chứ không phải bản tường thuật đầy đủ về khu dân cư hoặc lịch sử của nơi này.

Luyện tập

La Perla chỉ điều gì trong câu này và bối cảnh của video?

  1. Một cụm từ tiếng Tây Ban Nha chung có nghĩa là bất kỳ nơi nào đẹp
  2. Một nhạc sĩ tên La Perla
  3. Một khu dân cư cụ thể ở San Juan và là điểm đến của người nói
Xem đáp án

Một khu dân cư cụ thể ở San Juan và là điểm đến của người nói

Yeah.

3:06

Ừ.

One of the most important places in Puerto Rico. Ngữ pháp

3:08

Một trong những nơi quan trọng nhất ở Puerto Rico.

Ngữ pháp

One of the most important places: one of the + so sánh nhất + danh từ số nhiều

One of the most important places theo cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ đếm được số nhiều. Cấu trúc này chọn một thành viên trong một nhóm lớn hơn: La Perla được xếp vào nhóm những địa điểm quan trọng nhất ở Puerto Rico. Danh từ sau dạng so sánh nhất phải ở số nhiều vì nhóm đó gồm nhiều địa điểm. Cấu trúc này nhấn mạnh thứ hạng rất cao nhưng không khẳng định đây là địa điểm quan trọng nhất duy nhất. Ở đây, phụ đề là một mảnh câu; chủ ngữ và động từ nối được hiểu từ ngữ cảnh trước đó.

Luyện tập

Dùng one, most visited và city để hoàn thành đúng câu sau: Kyoto is ____ in Japan.

Xem đáp án

one of the most visited cities

Yeah.

3:10

Ừ.

Yeah.

3:11

Ừ.

Alejandro is a local artist here from Puerto Rico.

3:11

Alejandro là một nghệ sĩ địa phương ở Puerto Rico.

Somebody who is super talented,

3:14

Một người cực kỳ tài năng,

super dope, Cách dùng từ

3:17

cực chất,

Cách dùng từ

super dope như một lời khen thân mật và đầy hào hứng

Trong câu này, super dope là một lời khen thân mật và đầy hào hứng, có nghĩa là “cực kỳ ngầu, ấn tượng hoặc xuất sắc”. Dope đóng vai trò tính từ, còn super tăng cường mức độ. Người nói đang khen nhạc sĩ chứ không đề cập đến ma túy. Talented tập trung vào năng lực; dope bổ sung một phản ứng tán thưởng mạnh mẽ, rộng hơn và mang màu sắc tiếng lóng. Ngữ cảnh quyết định nghĩa tích cực này vì dope còn có những nghĩa khác trong các tình huống khác.

Luyện tập

Trong câu “That new beat is super dope,”, super dope có khả năng cao nhất mang nghĩa gì?

  1. Liên quan đến ma túy bất hợp pháp
  2. Cực kỳ chậm và yên tĩnh
  3. Rất ngầu hoặc ấn tượng
Xem đáp án

Rất ngầu hoặc ấn tượng

and I knew that he would put me on to the vibe Cụm động từ

3:18

và tôi biết cậu ấy sẽ giúp tôi bắt nhịp với không khí nơi đây,

Cụm động từ

put me on to the vibe: giúp tôi khám phá bầu không khí ấy

Put someone on to something là cách nói thân mật, có nghĩa là giới thiệu, đề xuất hoặc giúp ai đó khám phá một điều mới. Trong câu này, me là người được giới thiệu, còn the vibe là trải nghiệm hoặc bầu không khí mà người nói mong được khám phá. Cấu trúc là put + người + on to + sự vật. Đại từ đứng giữa put và on: nói put me on to it, không nói put on me to it.

Luyện tập

Dùng put someone on to something để hoàn thành câu: My cousin ____ me ____ this podcast last week.

Xem đáp án

put · on to

and show me what Puerto Rico had to offer. Cụm từ

3:20

cũng như cho tôi thấy Puerto Rico có những gì.

Cụm từ

what Puerto Rico had to offer: những gì Puerto Rico có thể mang lại

Trong what Puerto Rico had to offer, what có nghĩa là “những điều, trải nghiệm hoặc cơ hội mà”. Puerto Rico had ... to offer nghĩa là Puerto Rico có thể mang lại những điều đó. Toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what là tân ngữ của show me. Had là dạng quá khứ của has. Ở đây, to offer mô tả những gì có sẵn; had to không diễn tả nghĩa vụ vì what chính là thứ được cung cấp.

Luyện tập

Câu nào dùng had to offer với nghĩa “những trải nghiệm hoặc cơ hội có sẵn”?

  1. Our guide offered to show us the city.
  2. The city had to offer free tours under the new rule.
  3. We explored what the city had to offer.
Xem đáp án

We explored what the city had to offer.

La Perla really represents like the struggle

3:23

La Perla thực sự đại diện cho cuộc đấu tranh

and the real people of Puerto Rico.

3:24

và những người dân Puerto Rico thực thụ.

They come at night,

3:26

Họ đến đây vào ban đêm,

like hang out,

3:27

tụ tập vui chơi,

hear the music,

3:28

nghe nhạc,

meet the people.

3:29

và gặp gỡ mọi người.

Represents like the reggaeton culture.

3:30

Nơi này đại diện cho văn hóa reggaeton.

Being in La Perla,

3:35

Khi ở La Perla,

I think tells a story of reggaeton,

3:36

tôi nghĩ ta có thể thấy câu chuyện của reggaeton,

right?

3:37

đúng không?

It tells a story of adversity, Mạch ý

3:38

Đó là câu chuyện về nghịch cảnh,

it tells a story of people who want to overcome.

3:40

câu chuyện về những người muốn vượt lên.

Mạch ý

Khuôn lặp It tells a story of ...

Ở đây, It tells a story of có nghĩa là La Perla thể hiện hoặc gợi lên một trải nghiệm; câu này không nhất thiết có nghĩa là nơi đó kể theo nghĩa đen một câu chuyện hư cấu hoàn chỉnh. Mệnh đề đầu tiên trình bày nghịch cảnh như một lớp ý nghĩa mà nơi này mang theo. Việc lặp lại cùng một cách mở đầu tạo nên cấu trúc song song. Mệnh đề thứ hai giữ nguyên khuôn nhưng mở rộng chủ đề từ bản thân khó khăn sang những con người quyết tâm vượt qua nó. Kiểu lặp này giúp người nói sắp xếp ý tưởng theo từng bước và làm cho ý xuất hiện sau có sức nặng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành cả hai chỗ trống bằng cùng một cụm bốn từ trong bài học: “The mural ____ resilience; it ____ a community rebuilding together.”

Xem đáp án

tells a story of · tells a story of

It's definitely somewhere that I felt inspired

3:43

Đây chắc chắn là nơi truyền cảm hứng cho tôi

and want to come back to.

3:45

và khiến tôi muốn quay lại.

This is Old San Juan.

3:49

Đây là Old San Juan.

This is El Viejo San Juan.

3:50

Đây là El Viejo San Juan.

Yeah, bro.

3:51

Đúng vậy, anh bạn.

Walking around San Juan for the first time,

3:52

Lần đầu đi dạo quanh San Juan,

I really felt that connection.

3:55

tôi thực sự cảm nhận được sự kết nối ấy.

I could see why the artists are so inspired. Cụm từ

3:57

Tôi hiểu tại sao các nghệ sĩ lại được truyền nhiều cảm hứng đến vậy.

Cụm từ

could see why + mệnh đề theo trật tự câu trần thuật

Trong could see why, see có nghĩa là hiểu chứ không chỉ đơn thuần là nhìn bằng mắt. Sau khi trực tiếp trải nghiệm nơi này, người nói đã có thể hiểu lý do các nghệ sĩ cảm thấy được truyền cảm hứng; could trình bày sự thấu hiểu đó từ góc nhìn trong quá khứ. Why mở đầu một mệnh đề nhúng, vì vậy mệnh đề này dùng trật tự từ của câu trần thuật: why the artists are so inspired, không phải why are the artists so inspired. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là can/could see why + chủ ngữ + động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học mang nghĩa “đã hiểu lý do”: “After touring the studio, I ____ the painters were so enthusiastic.”

Xem đáp án

could see why

There's so much color everywhere.

3:59

Khắp nơi đều tràn ngập màu sắc.

But then there's so much history there as well.

4:01

Nhưng nơi đây đồng thời cũng chứa đựng rất nhiều lịch sử.

It's just easy to write a song,

4:05

Ở đây, viết một bài hát thật dễ dàng,

right?

4:07

đúng không?

This is like a safe place for music,

4:07

Nơi này giống như một không gian an toàn cho âm nhạc,

like you can hear salsa,

4:09

bạn có thể nghe salsa,

you can hear reggaeton.

4:11

có thể nghe reggaeton.

You all come out here,

4:12

Mọi người đều đến đây,

play reggaeton,

4:13

chơi reggaeton,

you write,

4:14

viết nhạc,

you record.

4:15

rồi thu âm.

Yeah, just bring songs to you.

4:16

Ừ, bài hát cứ tự tìm đến với bạn.

You eat good.

4:17

Bạn được ăn ngon.

You feel good. you know that food is important. Cách dùng từ

4:19

Bạn cảm thấy dễ chịu. Bạn biết đồ ăn rất quan trọng mà.

Cách dùng từ

Feel good: tính từ good sau động từ nối feel

Trong You feel good, feel là động từ nối. Good là tính từ miêu tả trạng thái của chủ ngữ, giống như happy trong You feel happy. Cấu trúc dùng tính từ sau feel này hoàn toàn tự nhiên. Ở đây, good không cho biết một người thực hiện hành động như thế nào. Câu này nói rằng người đó đang ở trong trạng thái dễ chịu hoặc tích cực.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm chính xác gồm hai từ trong bài học này, mang nghĩa “ở trong trạng thái dễ chịu”: After some fresh air, I ____.

Xem đáp án

feel good

The most important.

4:20

Quan trọng nhất.

After all that walking around we did,

4:26

Sau khi đi bộ tham quan khắp nơi,

Alejandro took me to Don Ruiz for some coffee.

4:28

Alejandro đưa tôi đến Don Ruiz uống cà phê.

Yeah bro,

4:31

Phải đó, anh bạn,

you got to put me on.

4:31

cậu phải giới thiệu loại ngon cho tôi nhé.

What do you think?

4:32

Cậu thấy sao?

Saludos.

4:33

Xin chào.

Saludos.

4:34

Xin chào.

I'm getting a iced coffee for me.

4:35

Tôi sẽ gọi một ly cà phê đá.

Yeah.

4:38

Ừ.

I think I'm going to do the same.

4:39

Tôi nghĩ tôi cũng sẽ gọi như vậy.

Yeah, bro.

4:40

Phải đó, anh bạn.

Don Ruiz is one of the leading coffee roasters in San Juan.

4:41

Don Ruiz là một trong những nhà rang cà phê hàng đầu ở San Juan.

So you already know it's dope.

4:44

Thế nên bạn biết chắc nơi này rất chất.

Coffee is so important to Puerto Rico.

4:49

Cà phê vô cùng quan trọng với Puerto Rico.

I mean, Mạch ý

4:50

Ý tôi là,

they once called it the coffee of popes and kings.

4:51

nó từng được gọi là cà phê của các giáo hoàng và vua chúa.

Mạch ý

I mean, như một dấu hiệu bổ sung thông tin hỗ trợ

Ở đây, I mean là một dấu hiệu diễn ngôn. Nó báo hiệu rằng người nói sắp thêm một chi tiết để hỗ trợ và củng cố nhận định trước đó. Thay vì định nghĩa một từ, cụm này sắp xếp ý tiếp theo của người nói. Trong câu này, tên gọi cũ là bằng chứng cho ý đã nêu trước đó.

Luyện tập

Trong đoạn ngắn này, I mean có chức năng gì? This library is important to the town. I mean, people have met here for over a century.

  1. Nó sửa từ library thành một từ khác.
  2. Nó thêm một chi tiết hỗ trợ để củng cố nhận định đầu tiên.
  3. Nó nói rằng người nói đang tỏ ra xấu tính.
Xem đáp án

Nó thêm một chi tiết hỗ trợ để củng cố nhận định đầu tiên.

So,

4:54

Vì vậy,

you know,

4:54

bạn biết đấy,

it's deeply woven into the history and culture Thành ngữ

4:55

cà phê đã ăn sâu vào lịch sử và văn hóa,

and the hearts of San Juan's locals.

4:57

cũng như trái tim người dân San Juan.

Thành ngữ

deeply woven into: mối liên hệ sâu sắc, lâu dài và không thể tách rời

Trong câu này, deeply woven into sử dụng hình ảnh những sợi chỉ được dệt thành một phần của tấm vải. Cụm từ cho biết cà phê không chỉ quan trọng ở San Juan mà còn trở thành một phần không thể tách rời khỏi lịch sử, văn hóa và đời sống tình cảm của người dân địa phương. Đây là cách nói ẩn dụ. Deeply nhấn mạnh rằng mối liên hệ đã hình thành theo thời gian và ăn sâu ở cấp độ nền tảng.

Luyện tập

“deeply woven into” có nghĩa gì trong “Music is deeply woven into the community's identity”?

  1. Nó mới trở nên phổ biến gần đây nhưng vẫn tách biệt.
  2. Nó thực sự được cộng đồng làm từ vải.
  3. Nó đã trở thành một phần không thể tách rời nhờ mối liên hệ gần gũi và lâu dài.
Xem đáp án

Nó đã trở thành một phần không thể tách rời nhờ mối liên hệ gần gũi và lâu dài.

It feels like home even if it's your first time. Ghi chú

4:59

Dù mới đến lần đầu, bạn vẫn thấy nơi đây như nhà mình.

Thành ngữ

feels like home: sự quen thuộc, thoải mái và cảm giác thuộc về

Feels like home diễn tả sự tương đồng về cảm xúc chứ không phải một nơi ở theo nghĩa đen. Địa điểm đó khiến người nói cảm thấy quen thuộc, an toàn, thư giãn và có cảm giác mình thuộc về nơi ấy, ngay cả trong lần đầu ghé thăm. Ở đây, like có nghĩa là “tương tự về cảm giác”; nó không phải động từ like mang nghĩa “thích”. Trong cách dùng này, cấu trúc feel like + danh từ so sánh một trải nghiệm hoặc bầu không khí với điều gì đó quen thuộc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ ba từ diễn tả cảm giác quen thuộc, an toàn và được chào đón: “Although it was my first visit, the little café ____.”

Xem đáp án

felt like home

Ngữ pháp

even if: điều kiện không làm thay đổi kết quả

Trong câu này, even if mở đầu một điều kiện nhượng bộ: việc đến đó lần đầu tiên không làm thay đổi kết luận rằng nơi ấy mang lại cảm giác như ở nhà. Dùng even if khi muốn nói rằng một điều kiện có thể xảy ra hoặc được giả định sẽ không ảnh hưởng đến kết quả chính. Mệnh đề chính nêu kết quả vẫn giữ nguyên.

Luyện tập

Bạn chưa kiểm tra thời tiết, nhưng mưa cũng không làm thay đổi kế hoạch. Câu nào diễn đạt ý đó?

  1. I'll go for a walk even if it rains.
  2. I'll go for a walk if it rains.
  3. I'll go for a walk even though it is raining.
Xem đáp án

I'll go for a walk even if it rains.

It feels like home.

5:01

Cảm giác như đang ở nhà.

Yeah, absolutely.

5:02

Ừ, chắc chắn rồi.

It's like,

5:03

Giống như,

you know,

5:03

bạn biết đấy,

PR, DR.

5:04

PR, DR.

Same family.

5:06

Cùng một gia đình.

Familia.

5:07

Gia đình.

Alejandro surprised me with a little jam session we did. Cách dùng từ

5:11

Alejandro bất ngờ rủ tôi chơi một buổi nhạc ngẫu hứng nho nhỏ.

Cách dùng từ

jam session: chơi nhạc theo nhóm không trang trọng và thường có ứng tác

Ở đây, jam session là một dịp không trang trọng khi các nhạc sĩ chơi cùng nhau, thường ứng tác, thử ý tưởng hoặc theo phần chơi của nhau mà không có bản phối hoàn toàn cố định. Jam bổ nghĩa cho session trong một cụm từ đã được dùng ổn định trong lĩnh vực âm nhạc. Cụm từ này chỉ hoạt động cùng nhau tạo ra âm nhạc, không phải một buổi hòa nhạc trang trọng hay đồ ăn. Jam session có thể diễn ra trong phòng thu, phòng tập, câu lạc bộ hoặc nhà riêng, và có thể tự phát hoặc được lên kế hoạch sơ bộ.

Luyện tập

Bốn nhạc sĩ gặp nhau trong tầng hầm, không chọn danh sách bài cố định và cùng ứng tác. Tên gọi chính xác nhất cho sự kiện này là gì?

  1. a rehearsal
  2. a concert
  3. a jam session
Xem đáp án

a jam session

San Juan Sounds is like a dream studio.

5:16

San Juan Sounds giống như một phòng thu trong mơ.

How you doing?

5:20

Anh khỏe không?

Being able to play with local musicians was a gift for me. Ghi chú

5:21

Được chơi cùng các nhạc công địa phương là một món quà đối với tôi.

Ngữ pháp

Being able to ... làm chủ ngữ của một lời đánh giá

“Being able to play with local musicians” là một cụm danh động từ làm chủ ngữ của câu. Being ở đầu câu không tạo thành thì tiếp diễn; nó gói toàn bộ cơ hội được chơi nhạc thành một chủ đề duy nhất. Ở đây, play có nghĩa là cùng nhau biểu diễn âm nhạc. Vì toàn bộ trải nghiệm được xem là một ý niệm đơn nhất, động từ dùng dạng số ít: was. Mẫu có thể áp dụng Being able to + động từ nguyên mẫu ... + be + lời đánh giá cho phép người nói nêu một khả năng hoặc cơ hội, rồi cho biết ý nghĩa hay giá trị của nó.

Luyện tập

Hoàn thành lời nhận xét bằng cách dùng Being able to + động từ làm chủ ngữ: “____ from home made the job possible for Leo.”

Xem đáp án

Being able to work

Thành ngữ

A gift for me như một ẩn dụ về trải nghiệm quý giá

Trong câu này, a gift được dùng theo nghĩa ẩn dụ: cơ hội biểu diễn cùng các nhạc sĩ địa phương rất quý giá và có ý nghĩa về mặt tình cảm, chứ không phải có người tặng cho người nói một đồ vật. For me có nghĩa là “theo quan điểm cá nhân của tôi” hoặc “xét về giá trị của điều đó đối với tôi”. Mẫu nói một trải nghiệm hoặc cơ hội was a gift for me là cách ấm áp để bày tỏ lòng biết ơn đối với một điều vô hình nhưng được cảm nhận là đặc biệt quý giá.

Luyện tập

Trong “The extra year with my grandmother was a gift for me,” “a gift for me” có nghĩa là gì?

  1. Có người đã tặng người nói một món quà hữu hình được gói lại.
  2. Trải nghiệm đó là điều bắt buộc để dùng làm khoản thanh toán.
  3. Đó là một trải nghiệm quý giá mà người nói vô cùng trân trọng.
Xem đáp án

Đó là một trải nghiệm quý giá mà người nói vô cùng trân trọng.

And they captured that vibe, Mạch ý

5:25

Và họ đã nắm bắt được bầu không khí ấy,

that essence,

5:27

cái hồn ấy,

that feel.

5:27

cảm xúc ấy.

Mạch ý

captured that vibe, that essence, that feel: cách nhấn mạnh bằng ba vế

Ở đây, captured có nghĩa là “thể hiện hoặc giữ lại được đặc trưng của một thứ gì đó”, chứ không phải bắt giữ bằng tay hay chụp ảnh. Ba cụm danh từ đều hướng đến cùng một phẩm chất tổng thể khó nhìn thấy hoặc định nghĩa. Việc lặp lại that rồi lần lượt nói vibe, essence và feel tạo nên cấu trúc ba vế tăng cường. Các từ gần nghĩa này không bổ sung ba sự thật riêng biệt; chúng cùng xoay quanh một ý và làm ý đó mạnh hơn, cho thấy các nhạc công đã nắm bắt rất chính xác tinh thần chung của tác phẩm. Có thể dùng kiểu ba vế này để tổ chức sự nhấn mạnh khi một từ chưa đủ sức diễn đạt.

Luyện tập

Danh sách ba vế trong câu này chủ yếu có tác dụng gì?

  1. Nó sửa từ vibe bằng cách lần lượt thay bằng essence rồi feel.
  2. Nó dùng các từ gần nghĩa để xoay quanh và nhấn mạnh một phẩm chất khó định nghĩa.
  3. Nó nêu tên ba vật thể riêng biệt đã bị bắt giữ theo nghĩa đen.
Xem đáp án

Nó dùng các từ gần nghĩa để xoay quanh và nhấn mạnh một phẩm chất khó định nghĩa.

So bro, what 's up?

5:30

Sao rồi, anh bạn?

What do you want to do?

5:31

Cậu muốn làm gì?

I was thinking we should do something like that Ý định

5:32

Tôi nghĩ chúng ta nên làm thứ gì đó giống như vậy,

from La Perla, you know?

5:34

mang âm hưởng từ La Perla, cậu hiểu chứ?

Ý định

I was thinking we should: lời đề xuất hợp tác được làm mềm

I was thinking trình bày một đề xuất hiện tại như một ý tưởng đã hình thành dần trong đầu người nói. Mặc dù thinking ở thì quá khứ tiếp diễn, điều đó không nhất thiết có nghĩa là ý tưởng đã kết thúc hoặc bị từ bỏ. We should đặt hành động vào vị trí một bước tiếp theo mà hai bên cùng thực hiện. Khi đi cùng nhau, cụm mở đầu này làm lời đề xuất nhẹ hơn và chừa chỗ cho việc thảo luận, nên không đột ngột bằng cách bắt đầu thẳng với We should.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách mở đầu lời đề xuất mang tính hợp tác đã học ở đây: ____ try a quieter ending.

Xem đáp án

I was thinking we should

Okay.

5:35

Được.

Okay.

5:35

Được.

You know the song?

5:36

Cậu biết bài này chứ?

You know it a little bit?

5:37

Biết sơ sơ không?

Give me this chord.

5:39

Đánh hợp âm này cho tôi.

Come on.

5:41

Nào.

And we could get a little light drums.

5:47

Và ta có thể thêm một chút tiếng trống nhẹ.

They're super talented

5:50

Họ cực kỳ tài năng

and they were able to pick it up really quickly. Cụm động từ

5:51

và có thể bắt nhịp rất nhanh.

Cụm động từ

Pick it up: nhanh chóng học hoặc hiểu

Trong câu này, pick it up có nghĩa là nhanh chóng nắm bắt hoặc học được ý tưởng âm nhạc nhờ nghe hay cùng thực hiện nó. Đại từ it chỉ cảm giác của bài hát, các hợp âm hoặc định hướng biểu diễn; không có đồ vật nào thực sự được nhấc lên. Pick up thường gợi ý việc học thông qua tiếp xúc, quan sát hoặc luyện tập ngắn thay vì được giảng dạy chính thức. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải nằm giữa động từ và tiểu từ: nói pick it up hoặc pick them up, không nói pick up it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là 'đã nhanh chóng học được nó': After one demonstration, Mia ____.

Xem đáp án

picked it up

And I think it's just also that connection,

5:52

Tôi nghĩ một phần cũng nhờ mối liên kết ấy,

right?

5:54

đúng không?

So they kind of know and live reggaeton. Ý định

5:54

Họ hiểu và sống cùng reggaeton.

Ý định

Kind of dùng để làm nhẹ lời khẳng định

Ở đây, kind of là một từ giảm nhẹ trong hội thoại. Nó làm nhẹ đi cụm know and live reggaeton, trình bày mô tả đó như một ấn tượng khái quát thay vì một khẳng định tuyệt đối hoặc hoàn toàn theo nghĩa đen. Khi đứng trước một cụm động từ hoặc tính từ, kind of thường có nghĩa là “ở một mức độ nào đó” hoặc “đại khái”. Nó có thể thể hiện sự gần đúng, không chắc chắn hoặc mong muốn không nói quá mạnh; ngữ cảnh quyết định sắc thái nào là quan trọng nhất.

Luyện tập

Trong câu 'I kind of agree with the idea,' cụm 'kind of' có tác dụng gì?

  1. Nó cho thấy người nói hoàn toàn đồng ý.
  2. Nó làm nhẹ sự đồng ý và khiến lời nói bớt tuyệt đối.
  3. Nó xác định một loại đồng ý.
Xem đáp án

Nó làm nhẹ sự đồng ý và khiến lời nói bớt tuyệt đối.

This track, this track.

5:56

Đoạn này, đoạn này.

Come on.

5:57

Nào.

We didn't have to talk much. Ngữ pháp

6:11

Chúng tôi không cần nói nhiều.

Ngữ pháp

didn't have to: không cần thiết trong quá khứ

Didn't have to có nghĩa là việc nói chuyện nhiều không cần thiết. Cấu trúc là did not + have to + động từ nguyên mẫu, vì vậy talk vẫn ở dạng nguyên mẫu. Cụm này không cho biết chính xác điều gì đã xảy ra: họ có thể đã nói một chút, như much gợi ý, nhưng không cần phải nói nhiều.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa “không cần thiết”: The hotel provided towels, so we ____ bring our own.

Xem đáp án

didn't have to

We talked through the art. Thành ngữ

6:12

Chúng tôi trò chuyện qua nghệ thuật.

Thành ngữ

talked through the art: nghệ thuật làm phương tiện

Ở đây, talked được dùng theo nghĩa ẩn dụ: các nhạc sĩ truyền đạt ý tưởng và cảm xúc mà không chủ yếu dựa vào lời nói. Through the art cho thấy nghệ thuật là kênh hoặc phương tiện chuyên chở sự giao tiếp đó. Cách dùng through này có thể áp dụng cho các phương tiện khác: có thể giao tiếp through music, through movement, through images hoặc through writing.

Luyện tập

Trong câu “Even without a shared language, the two musicians talked through their music,” talked through their music có nghĩa là gì?

  1. Họ thảo luận mọi chi tiết của âm nhạc.
  2. Họ giao tiếp bằng âm nhạc của mình.
  3. Họ không được phép nói trong khi biểu diễn.
Xem đáp án

Họ giao tiếp bằng âm nhạc của mình.

It's definitely a full circle moment Thành ngữ

6:18

Đây chắc chắn là khoảnh khắc mọi thứ kết nối trọn vẹn,

coming to San Juan and San Juan Sound

6:19

khi tôi đến San Juan và San Juan Sound,

and performing with some of the local artists here.

6:21

rồi biểu diễn cùng một số nghệ sĩ địa phương nơi đây.

Thành ngữ

a full circle moment: khoảnh khắc kết nối lại với điểm khởi đầu

Trong câu này, a full circle moment là một trải nghiệm khi hoàn cảnh hiện tại của người nói kết nối một cách có ý nghĩa với điểm khởi đầu hoặc ảnh hưởng trước đây. Việc biểu diễn ở San Juan cùng các nghệ sĩ địa phương gợi lại thứ âm nhạc từng ảnh hưởng đến người nói ở giai đoạn sớm hơn trong cuộc đời. Cụm từ này nhấn mạnh sự trở lại, nhìn lại và cảm giác thỏa mãn vì có sự kết nối; nó không có nghĩa là ai đó thực sự di chuyển theo một vòng tròn. a full circle moment thường đòi hỏi mối liên hệ rõ ràng giữa “khi ấy” và “bây giờ”, chứ không chỉ đơn giản là hoàn thành một công việc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài dùng cho một trải nghiệm kết nối hiện tại với khởi đầu của nó một cách có ý nghĩa: After returning as the school's principal decades after studying there, Maya called it ____.

Xem đáp án

a full circle moment

Performing it here definitely felt different than doing it anywhere else. Ngữ pháp

6:25

Biểu diễn tại đây chắc chắn mang lại cảm giác khác hẳn mọi nơi khác.

Ngữ pháp

cấu trúc so sánh different than doing it anywhere else

Trong different than doing it anywhere else, different than mở đầu phần so sánh, còn doing it anywhere else là một cấu trúc -ing gọi tên hoạt động thay thế được đem ra so sánh. Câu này so sánh cảm giác khi biểu diễn tác phẩm ở đây với cảm giác sẽ có khi biểu diễn nó ở bất kỳ nơi nào khác. Different than phổ biến và tự nhiên trong tiếng Anh Mỹ, đồng thời có thể đứng trước một mệnh đề hoặc cụm -ing. Không nên tự động xem nó là sai chỉ vì different from cũng là cách dùng chuẩn.

Luyện tập

Trong tiếng Anh Mỹ thông dụng, câu nào diễn đạt tự nhiên nhất rằng làm việc ở nhà có cảm giác không giống làm việc trong văn phòng?

  1. Working at home feels different then working in an office.
  2. Working at home feels different than working in an office.
  3. Working at home feels differently than working in an office.
Xem đáp án

Working at home feels different than working in an office.

Bro, thank you so much man.

6:36

Anh bạn, cảm ơn cậu rất nhiều.

I appreciate you so much.

6:40

Tôi thật sự rất cảm kích.

Thank you for showing me around. Cụm động từ

6:43

Cảm ơn vì đã dẫn tôi đi tham quan.

Cụm động từ

showing me around: dẫn khách đi tham quan

Show + someone + around có nghĩa là dẫn một người đi xem một địa điểm và chỉ cho họ những điều hữu ích hoặc thú vị. Trong showing me around, me là người khách được hướng dẫn. Ở đây, around là một phần của cụm động từ, không có nghĩa là đi thành vòng tròn. Có thể thêm địa điểm phía sau, như trong show someone around the office.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ cố định có nghĩa là “dẫn khách đi tham quan”: Thanks for ____.

Xem đáp án

showing me around

Thank you for showing me San Juan.

6:44

Cảm ơn vì đã cho tôi khám phá San Juan,

Connecting me to the roots of the reggaeton.

6:46

kết nối tôi với cội nguồn của reggaeton.

I'm so honored.

6:48

Tôi rất vinh dự.

We out. Cách dùng từ

6:49

Chúng tôi đi đây.

Cách dùng từ

We out.: lời chào tạm biệt bằng tiếng lóng

We out. là cách nói lược mang tính tiếng lóng, dùng để thông báo rằng người nói và nhóm của họ sắp rời đi hoặc kết thúc việc đang làm. Trong ngữ cảnh này, câu gần nghĩa với We’re out hoặc We’re leaving. Một dạng của be đã bị lược bỏ, nên đây không phải dạng chuẩn trong tiếng Anh viết trang trọng. Ở đây, out là tín hiệu cho việc rời đi hoặc kết thúc; nó không chỉ mô tả rằng cả nhóm đang ở ngoài trời.

Luyện tập

Trong một video thân mật vào cuối ngày, có người nói We out. Họ có khả năng muốn nói gì nhất?

  1. Chúng tôi đang đứng ở bên ngoài.
  2. Chúng tôi đã hết một món đồ không được nêu tên.
  3. Chúng tôi đang rời đi ngay bây giờ.
Xem đáp án

Chúng tôi đang rời đi ngay bây giờ.

Hey.

6:58

Chào.

How you doing?

6:59

Khỏe không?

You?

7:01

Còn bạn?

Good.

7:02

Tốt.

Good.

7:02

Tốt.

How was your day?

7:02

Hôm nay của bạn thế nào?

Good.

7:03

Tốt.

What are you having? Cách dùng từ

7:03

Bạn đang dùng món gì?

Cách dùng từ

Nghĩa ăn uống của have trong What are you having?

Trong ngữ cảnh đồ ăn hoặc thức uống, have có thể mang nghĩa chọn, gọi, ăn hoặc uống một thứ gì đó. What are you having? hỏi người kia đã chọn hoặc sắp dùng món gì, chứ không hỏi họ sở hữu gì. Thì hiện tại tiếp diễn are ... having đặt lựa chọn đó trong bữa ăn hoặc tình huống gọi món hiện tại. Ngữ cảnh ngay lúc đó cho biết người kia vẫn đang gọi món hay đã bắt đầu ăn hoặc uống.

Luyện tập

Ở một quán cà phê, Maya vừa mở thực đơn. Hãy hoàn thành câu hỏi bằng dạng của have dùng để hỏi lựa chọn ăn uống hiện tại của cô ấy: What ____?

Xem đáp án

are you having

I'm having a boombox.

7:04

Tôi đang dùng món Boombox.

You should get one.

7:05

Bạn cũng nên gọi một món.

In a literal boombox.

7:07

Đựng trong hẳn một chiếc boombox thật.

Yeah.

7:08

Ừ.

So cute, right? Ý định

7:08

Dễ thương quá, đúng không?

Ý định

Dùng right? để mời người nghe đồng ý

Khi đứng cuối một câu khẳng định, right? yêu cầu người nghe xác nhận hoặc đồng ý với điều người nói vừa nêu. Trong So cute, right?, người nói đưa ra nhận xét cute như một ý kiến mà họ mong là cả hai cùng chia sẻ và mời người nghe hưởng ứng, chứ không hỏi thông tin mới. Right? hoạt động như một đuôi xác nhận cố định gồm một từ; nó không thay đổi để phù hợp với chủ ngữ hoặc động từ của câu. Cùng một mẫu này có thể hỏi sự đồng tình về một ý kiến hoặc yêu cầu xác nhận một sự thật hay kế hoạch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đuôi một từ dùng để nhẹ nhàng mời người nghe đồng ý: This little dog is adorable, ____?

Xem đáp án

right

Nice.

7:09

Hay đấy.

Can I get the same thing, please? Ý định

7:10

Cho tôi gọi món giống vậy nhé?

Ý định

Gọi món giống người khác bằng Can I get the same thing, please?

Can I get ...? là cách phổ biến để gọi món với nhân viên phục vụ. Ở đây, get có nghĩa là nhận một món như phần mình gọi, chứ không phải hỏi mình có khả năng đi lấy món đó hay không. The same thing nhắc lại món mà người khác vừa gọi, vì vậy người nói không cần lặp lại tên món. Please làm lời yêu cầu nhẹ nhàng và lịch sự hơn.

Luyện tập

Bạn của bạn vừa gọi súp cà chua và bạn muốn gọi món giống hệt. Câu nào là lời yêu cầu tự nhiên và lịch sự nhất với nhân viên phục vụ?

  1. Can I see the menu again, please?
  2. Can I get my plate back, please?
  3. Can I get the same thing, please?
Xem đáp án

Can I get the same thing, please?

Thank you.

7:11

Cảm ơn.

Cheers to Puerto Rico. Ý định

7:13

Nâng ly vì Puerto Rico.

Ý định

Nâng ly với Cheers to Puerto Rico

Cheers to + một người, địa điểm, sự kiện hoặc thành tựu là một lời nâng ly ngắn. Người nói giơ đồ uống hoặc nói với giọng trang trọng để tôn vinh, chúc mừng hay cảm ơn đối tượng đứng sau to. Ở đây, Puerto Rico đại diện cho chuyến đi và trải nghiệm tích cực gắn với nơi đó. Câu này thể hiện sự trân trọng, chứ không có nghĩa là tiếng reo đang di chuyển về phía một địa điểm.

Luyện tập

Trong bữa tiệc nghỉ hưu, hãy điền giới từ còn thiếu để hoàn thành lời nâng ly ngắn: Cheers ____ Ms. Lee!

Xem đáp án

to

Cheers to Puerto Rico.

7:14

Nâng ly vì Puerto Rico.

As soon as I landed in Puerto Rico,

7:17

Ngay khi đặt chân xuống Puerto Rico,

I felt a deep connection.

7:19

tôi đã cảm nhận được một mối liên kết sâu sắc.

When we went to La Perla,

7:21

Khi chúng tôi đến La Perla,

it felt like I was home.

7:23

tôi có cảm giác như trở về nhà.

I definitely feel more connected to what I'm doing.

7:25

Tôi chắc chắn cảm thấy gắn kết hơn với công việc mình đang làm.

And seeing my family for me is a gift.

7:28

Và được gặp gia đình là một món quà đối với tôi.

It's just another add-on to the trip.

7:31

Đó là một điểm cộng nữa cho chuyến đi.

It's hard not to be happy here. Ngữ pháp

7:34

Ở đây thật khó mà không thấy hạnh phúc.

Ngữ pháp

It's hard not to + động từ nguyên mẫu

Cấu trúc “it's hard not to + động từ nguyên mẫu” có nghĩa là rất khó tránh một hành động hoặc phản ứng. Trong câu này, cảm giác vui vẻ dường như xuất hiện gần như tự nhiên, nên ý nghĩa gần với “ở đây rất dễ cảm thấy vui”, chứ không phải “ở đây rất khó cảm thấy vui”. Cấu trúc này trình bày một xu hướng mạnh như một kết luận tự nhiên. Nó thường có sắc thái suy ngẫm hơn so với việc chỉ dùng very để nhấn mạnh một tính từ.

Luyện tập

Dùng dạng quá khứ của “it's hard not to” để hoàn thành câu: The comedian was so funny that ____ laugh.

Xem đáp án

it was hard not to

It's hard not to experience the music and enjoy.

7:36

Thật khó để không hòa mình vào âm nhạc và tận hưởng.

And I feel more inspired than ever. Ngữ pháp

7:38

Và tôi thấy mình được truyền cảm hứng hơn bao giờ hết.

Ngữ pháp

được truyền cảm hứng hơn bao giờ hết

Cấu trúc so sánh “more + tính từ + than ever” có nghĩa là mức độ hiện tại cao hơn bất kỳ thời điểm nào trước đây tính đến lúc này. Ở đây, người nói cho biết nguồn cảm hứng của mình đã đạt một đỉnh cao cá nhân mới sau trải nghiệm đó. Ever mở rộng phạm vi so sánh tới tất cả những thời điểm liên quan trong quá khứ; nó không hứa rằng cảm giác này sẽ mãi duy trì ở mức cao nhất trong tương lai.

Luyện tập

Dùng confident với cấu trúc “more ... than ever” để hoàn thành câu: After winning her first debate, Maya feels ____.

Xem đáp án

more confident than ever