Khi nào bạn sẵn sàng ổn định cuộc sống?: tài liệu học tiếng Anh

The School of Life

Độ khó học tập
785 từ 176 từ/phút

Giới thiệu video: Sáu tiêu chí thực tế thay thế tình yêu lý tưởng hóa bằng sự chăm sóc và trưởng thành chung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. settle down — Cụm động từ: hiểu rằng ở đây cụm từ có nghĩa là bước vào một mối quan hệ lâu dài ổn định, không chỉ là bình tĩnh lại, rồi dùng khi nói về cam kết. 2. being loved and loving. — Ngữ pháp và mẫu câu: phân biệt danh động từ bị động với chủ động để diễn đạt sự khác nhau giữa nhận và trao tình yêu. 3. "I accept the dignity of the ironing board." — Diễn ngôn, kể chuyện và tu từ: nhận ra cách lời thề cưới mô phỏng đặt ngôn ngữ trang trọng cạnh đồ dùng gia đình bình thường để trình bày việc nhà như điều đáng tôn trọng.

Nội dung bài học

The moment to settle down used to be when you had a bit of spare money and a decent job. Ghi chú

0:03

Thời điểm để lập gia đình từng là khi bạn có một chút tiền dư dả và một công việc tử tế.

Cụm động từ

Settle down: bắt đầu một cuộc sống ổn định lâu dài

Trong câu này, settle down có nghĩa là chấm dứt một cuộc sống thường xuyên thay đổi hoặc không có sự gắn bó để bắt đầu một cuộc sống ổn định lâu dài, đặc biệt là với một người bạn đời nghiêm túc. Nghĩa của cụm động từ này phụ thuộc vào ngữ cảnh. Ở đây, nó diễn tả một giai đoạn của cuộc đời, không phải việc trở nên yên lặng hay làm dịu cảm xúc.

Luyện tập

Câu nào dùng settle down với nghĩa bắt đầu một cuộc sống ổn định lâu dài, thường là cùng với người bạn đời?

  1. Settle down and listen to me.
  2. After years of casual dating, Leo wants to settle down with someone he trusts.
  3. The noisy class took ten minutes to settle down.
Xem đáp án

After years of casual dating, Leo wants to settle down with someone he trusts.

Ngữ pháp

Used to be: trạng thái trong quá khứ nay đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một hành động lặp lại hoặc một trạng thái từng đúng trong quá khứ nhưng hiện không còn đúng nữa, hoặc được đặt trong sự đối chiếu với hiện tại. Trong used to be, be là động từ nguyên mẫu. Ở đây, used to be đánh dấu quan niệm trước đây về thời điểm thích hợp để ổn định cuộc sống. Nó cũng chuẩn bị cho người nghe tiếp nhận một tiêu chuẩn khác ở hiện tại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả một trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng nữa: This building ____ a school, but now it is a library.

Xem đáp án

used to be

Cụm từ

a bit of spare money: một ít tiền dư

Ở đây, a bit of spare money có nghĩa là một khoản tiền nhỏ còn lại sau khi đã chi trả các khoản cần thiết. Spare có nghĩa là có thể dùng được, không phải là bộ phận dùng để thay thế. Mẫu a bit of + danh từ không đếm được diễn tả một lượng nhỏ. Trong câu này, cụm từ cho thấy có một chút dư dả về tài chính từng là một trong các điều kiện để ổn định cuộc sống.

Luyện tập

Câu nào dùng cụm từ mục tiêu một cách tự nhiên để chỉ số tiền còn lại sau các khoản chi cần thiết?

  1. After paying for food and rent, Mia had a bit of spare dollars.
  2. After paying for food and rent, Mia had a few spare money.
  3. After paying for food and rent, Mia had a bit of spare money.
Xem đáp án

After paying for food and rent, Mia had a bit of spare money.

Then, when things became more romantic,

0:08

Sau đó, khi mọi thứ trở nên lãng mạn hơn,

it became all about being deeply in love with someone. Cụm từ

0:11

nó trở thành việc bạn yêu ai đó sâu đậm.

Cụm từ

became all about + danh từ hoặc dạng -ing

Ở đây, became all about có nghĩa là ý tưởng hoặc tiêu chuẩn chính đã thay đổi đến mức tình yêu lãng mạn được xem là điều quan trọng nhất. All tạo sự nhấn mạnh mạnh: nó có nghĩa là ‘chủ yếu xoay quanh’, không phải ‘nói về mọi chi tiết’. Mẫu có thể áp dụng lại là become all about + danh từ hoặc dạng -ing. Become cho thấy sự thay đổi theo thời gian, còn all about xác định trọng tâm mới chiếm ưu thế.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng trọng tâm chính đã thay đổi theo thời gian?

  1. The trip was planned after the photos.
  2. The trip included taking photos.
  3. The trip became all about taking photos.
Xem đáp án

The trip became all about taking photos.

Cụm từ

deeply in love with: trạng thái yêu đương mãnh liệt

Trong câu này, deeply in love with someone có nghĩa là có tình yêu lãng mạn rất mãnh liệt dành cho người đó. Deeply làm tăng mức độ của trạng thái in love; cụm này không có nghĩa đen là ở một nơi sâu. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là be + deeply in love with + người. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn with giới thiệu người được yêu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định theo sau deeply để diễn tả Maya yêu Ben theo nghĩa lãng mạn: After many years together, Maya is still deeply ____ Ben.

Xem đáp án

in love with

But both these criteria are now heavily outdated.

0:14

Nhưng cả hai tiêu chí này giờ đây đã rất lỗi thời.

These are the six things you need to do Mạch ý

0:17

Đây là sáu điều bạn cần làm

to signal you're ready to settle down Cụm từ

0:20

để báo hiệu bạn đã sẵn sàng lập gia đình

and have a chance of a successful long-term relationship. Cụm từ

0:22

và có cơ hội cho một mối quan hệ dài lâu thành công.

Mạch ý

These are the six things you need to do: báo trước một danh sách

Mệnh đề These are the six things you need to do đóng vai trò như một dấu hiệu tổ chức nội dung: người nói nêu chính xác số lượng ý trước khi giải thích chúng. Ở đây, things chỉ hành động hoặc tiêu chí, không phải đồ vật hữu hình. Mẫu These are the + số + things you need to do cho biết phần tiếp theo sẽ được tổ chức như thế nào. Việc nêu six tạo ra kỳ vọng rằng sáu mục riêng biệt sẽ xuất hiện tiếp theo và giúp người nghe theo dõi tiến trình của danh sách.

Luyện tập

Trong một bài nói, chức năng chính của câu mở đầu These are the six things you need to do là gì?

  1. Câu này yêu cầu người nghe chọn bất kỳ số lượng nhiệm vụ nào.
  2. Câu này thông báo rằng sáu đồ vật hữu hình đã được hoàn thành.
  3. Câu này báo trước một danh sách gồm sáu phần sẽ được giải thích tiếp theo.
Xem đáp án

Câu này báo trước một danh sách gồm sáu phần sẽ được giải thích tiếp theo.

Cụm từ

signal you're ready to settle down: cho thấy bạn đã sẵn sàng ổn định cuộc sống

Ở đây, signal là động từ có nghĩa là “cho thấy” hoặc “truyền đạt”. Chủ ngữ thực hiện một hành động giúp người khác hiểu được thông điệp; không nhất thiết phải tuyên bố trực tiếp. Cấu trúc là signal + mệnh đề: signal (that) you're ready to.... Trong ngữ cảnh tình cảm, settle down có nghĩa là bắt đầu một cuộc sống ổn định, nghiêm túc và gắn bó lâu dài, đặc biệt là với một người bạn đời.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “cho thấy bạn đã sẵn sàng cho một cuộc sống ổn định và gắn bó”: Your willingness to plan a shared future can ____.

Xem đáp án

signal you're ready to settle down

Cụm từ

have a chance of + danh từ hoặc dạng -ing

Have a chance of có nghĩa là “có một mức độ khả năng nào đó để một kết quả xảy ra”. Trong phụ đề, of đứng trước cụm danh từ a successful long-term relationship. Vì of là giới từ, nếu theo sau là một hành động thì động từ thường dùng dạng -ing: have a chance of winning, không phải have a chance of win.

Luyện tập

Hoàn thành bằng cụm từ chính xác có nghĩa là “có một mức độ khả năng để”: With careful planning, the team may ____ finishing on time.

Xem đáp án

have a chance of

The moment to settle down Ngữ pháp

0:26

Thời điểm để lập gia đình

is when you finally realize your partner is deeply imperfect.

0:27

là khi cuối cùng bạn nhận ra bạn đời của mình cực kỳ không hoàn hảo.

Ngữ pháp

Dùng The moment to ... is when ... để xác định thời điểm thích hợp

Cấu trúc The moment to + động từ nguyên mẫu + is when + mệnh đề nêu thời điểm thích hợp để thực hiện một hành động bằng cách đưa ra điều kiện khiến hành động đó trở nên phù hợp. Trong câu này, mệnh đề when xác định rằng việc ổn định cuộc sống là phù hợp sau khi một người nhận ra những khuyết điểm nghiêm trọng của bạn đời. Moment ở đây là một thời điểm ra quyết định hoặc một giai đoạn, không nhất thiết là một khoảnh khắc ngắn ngủi. Cấu trúc này hữu ích khi bạn muốn dùng một điều kiện có ý nghĩa hơn thay cho một ngày hoặc độ tuổi cụ thể.

Luyện tập

Dùng cấu trúc The moment to ... is when ... để hoàn thành lời khuyên: ____ ask for help ____ the problem keeps you from moving forward.

Xem đáp án

The moment to · is when

They have a hundred different flaws.

0:32

Họ có hàng trăm khuyết điểm khác nhau.

They're maddening in all sorts of ways

0:34

Họ làm bạn phát điên theo mọi cách

and are riddled with psychological neuroses Thành ngữ

0:36

và đầy rẫy những chứng loạn thần kinh tâm lý

that make them very hard to deal with. Cụm động từ

0:38

khiến họ rất khó đối phó.

Thành ngữ

riddled with để diễn tả vấn đề lan rộng

Cấu trúc be riddled with + danh từ có nghĩa là chứa nhiều thứ có hại hoặc bị chúng ảnh hưởng nghiêm trọng. Hình ảnh gốc là các lỗ thủng xuất hiện khắp một vật, vì vậy cấu trúc này gợi ý rằng vấn đề lan rộng chứ không chỉ xuất hiện riêng lẻ. Trong câu này, riddled with psychological neuroses là lời đánh giá mạnh và cường điệu rằng người bạn đời có nhiều vấn đề tâm lý. Riddled ở đây không liên quan đến việc đưa ra câu đố.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng một tài liệu có nhiều khuyết điểm lan rộng?

  1. The rushed report was filled with useful examples.
  2. The rushed report contained one small typo.
  3. The rushed report was riddled with factual errors.
Xem đáp án

The rushed report was riddled with factual errors.

Cụm động từ

hard to deal with: khó đối phó

Trong hard to deal with, deal with có nghĩa là tương tác với một người đồng thời xử lý những khó khăn mà người đó gây ra. Tân ngữ được hiểu ngầm của deal with là them: hành vi của họ khiến việc tương tác với họ trở nên khó khăn. Nói rộng hơn, deal with có thể có nghĩa là xử lý một người, vấn đề, nhiệm vụ hoặc tình huống. Nghĩa chính xác phụ thuộc vào tân ngữ và ngữ cảnh; ở đây, cụm này nói về việc đối phó với hành vi khó chịu chứ không phải thực hiện một giao dịch kinh doanh.

Luyện tập

Một đồng đội thường phớt lờ tin nhắn và thay đổi kế hoạch vào phút chót. Câu nào diễn đạt đúng nhất rằng việc tương tác với người này rất khó?

  1. The teammate is hard to trade with.
  2. The teammate is hard to look after.
  3. The teammate is hard to deal with.
Xem đáp án

The teammate is hard to deal with.

However, there's an important additional realization.

0:41

Tuy nhiên, có một nhận thức bổ sung quan trọng.

Everyone is in fact like this.

0:44

Thực tế là ai cũng như vậy.

Once you get below the charming outer surface, Thành ngữ

0:47

Một khi bạn nhìn thấu vẻ ngoài quyến rũ,

no one else would be better.

0:50

không ai khác sẽ tốt hơn.

Thành ngữ

get below the charming outer surface: nhìn sâu hơn lớp bề ngoài quyến rũ

Ở đây, get below the charming outer surface là phép ẩn dụ cho việc vượt qua ấn tượng ban đầu hấp dẫn của một người để nhìn thấy những đặc điểm ít rõ ràng hơn. Outer surface chỉ hình ảnh dễ mến được nhìn thấy lúc đầu, không chỉ riêng ngoại hình. Mệnh đề với once đặt ra một điều kiện: sau khi bạn hiểu người đó sâu hơn, phép so sánh trong mệnh đề chính mới được áp dụng. Hình ảnh đối lập giữa bề mặt và chiều sâu này có thể dùng để nói rằng ấn tượng ban đầu che giấu một thực tế phức tạp hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ trong bài có nghĩa là nhìn vượt qua một ấn tượng ban đầu hấp dẫn: Once you ____ the polished surface of the offer, the hidden fees become obvious.

Xem đáp án

get below

We're a fundamentally flawed species.

0:51

Về cơ bản, chúng ta là một giống loài đầy khiếm khuyết.

There's no such thing as a right person. Cụm từ

0:54

Không có khái niệm người hoàn toàn phù hợp.

Cụm từ

Dùng There's no such thing as ... để bác bỏ một ý tưởng

There's no such thing as + cụm danh từ khẳng định mạnh rằng sự vật hoặc khái niệm được nêu ra không tồn tại. Trong câu này, nó bác bỏ ý tưởng rằng chỉ có một người hoàn toàn phù hợp. Sau such thing là as, và as giới thiệu điều bị phủ nhận: There's no such thing as X. Dùng cấu trúc này để phản bác một quan niệm chung, chứ không chỉ để nói rằng hiện không có một trường hợp cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để bác bỏ mạnh mẽ ý tưởng về một lựa chọn hoàn toàn không có rủi ro: ____ a completely risk-free choice.

Xem đáp án

There's no such thing as

Everyone is wrong

0:56

Mọi người đều sai sót

in fascinating and enragingly diverse ways.

0:57

theo những cách đa dạng đầy mê hoặc và cũng đầy phẫn nộ.

We think love is about being understood

1:02

Chúng ta nghĩ tình yêu là được thấu hiểu

for all the secret vulnerable parts of us

1:05

cho tất cả những phần thầm kín và dễ tổn thương của chúng ta

that others don't grasp.

1:07

mà người khác không nắm bắt được.

But however much the other seems to understand us, Ngữ pháp

1:09

Nhưng cho dù người kia có vẻ hiểu chúng ta đến đâu,

there will always be huge tracts of our psyches Thành ngữ

1:12

sẽ luôn có những vùng rộng lớn trong tâm lý của chúng ta

that remain utterly incomprehensible to others.

1:14

vẫn hoàn toàn không thể hiểu được đối với người khác.

Ngữ pháp

however much để diễn đạt sự nhượng bộ về mức độ

However much + mệnh đề có nghĩa tương đương no matter how much, tức là «dù nhiều hoặc đến mức nào», và mở đầu một mệnh đề nhượng bộ về mức độ. Trong câu này, ngay cả khi người kia có vẻ hiểu chúng ta rất sâu sắc, nhận định chính vẫn đúng: phần lớn thế giới nội tâm của chúng ta vẫn không thể được người khác hiểu. However và much kết hợp với nhau để mở đầu mệnh đề phụ; however ở đây không chỉ đơn giản nối hai nhận định tương phản. Cấu trúc là However much + chủ ngữ + động từ, mệnh đề chính. Mệnh đề phụ cho phép mức độ thay đổi, còn mệnh đề chính nêu kết quả vẫn đúng ở mọi mức độ.

Luyện tập

Câu nào dùng however much đúng cách để cho thấy kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng ở mọi mức độ?

  1. Maya practices a lot; however, she still gets nervous before auditions.
  2. However much Maya practices, she still gets nervous before auditions.
  3. No matter how much Maya practices, she still gets nervous before auditions.
Xem đáp án

However much Maya practices, she still gets nervous before auditions.

Thành ngữ

Huge tracts of our psyches như một ẩn dụ không gian

Trong câu này, huge tracts có nghĩa là những vùng hoặc khoảng không gian rất lớn. Tác giả hình dung nội tâm như một cảnh quan, vì vậy cụm từ này chỉ những vùng rộng lớn của đời sống tinh thần chứ không phải đất đai thật. Psyches là dạng số nhiều: mỗi người có một nội tâm hoặc thế giới tâm lý riêng. Hình ảnh này gợi ý rằng những phần lớn của các thế giới nội tâm ấy có thể vẫn là điều người khác không thể hiểu được.

Luyện tập

huge tracts of our psyches có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Những tờ rơi được viết về tâm lý học
  2. Những vùng rộng lớn trong thế giới nội tâm của con người
  3. Những vùng đất thật thuộc sở hữu của con người
Xem đáp án

Những vùng rộng lớn trong thế giới nội tâm của con người

No one properly understands

1:17

Không ai hiểu một cách thấu đáo

and can therefore fully sympathize with anyone else.

1:19

và do đó không thể hoàn toàn đồng cảm với bất kỳ ai khác.

For a long time,

1:25

Trong một thời gian dài,

it's easy to pretend one's normal, Ngữ pháp

1:26

rất dễ để giả vờ rằng mình là người bình thường,

even quite easygoing.

1:28

thậm chí khá dễ dãi.

Ngữ pháp

one's trong pretend one's normal: one is

Ở đây, one's là dạng rút gọn của one is. Normal là tính từ miêu tả one, vì vậy pretend one's normal có nghĩa là “giả vờ rằng mình bình thường”. Đại từ one chỉ một người nói chung, không phải một cá nhân cụ thể. Cách dùng này cho phép người nói đưa ra một nhận định khái quát có thể bao gồm bất kỳ ai, kể cả chính người nói.

Luyện tập

Dùng dạng rút gọn của one is để hoàn thành câu: In a new group, it can be tempting to pretend ____ completely confident.

Xem đáp án

one's

But it's time to settle down

1:30

Nhưng đã đến lúc phải lập gia đình

when you're mature enough Ngữ pháp

1:32

khi bạn đủ trưởng thành

to have an active sense of what a liability you are. Cách dùng từ

1:33

để ý thức được một cách chủ động rằng bạn là một gánh nặng.

Ngữ pháp

mature enough to: đạt đến mức cần thiết

mature enough to theo cấu trúc adjective + enough + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết một người hoặc vật đã đạt đến mức độ cần thiết của một phẩm chất để thực hiện hành động phía sau. Trong câu này, sự trưởng thành là ngưỡng cần đạt. Khi đạt ngưỡng đó, người ta có thể nhận ra mình có thể mang đến bao nhiêu rắc rối hoặc rủi ro cho một mối quan hệ. enough đứng sau tính từ: mature enough to, không phải enough mature to.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách sắp xếp mature, enough và to theo đúng thứ tự: Nina can now make responsible choices on her own, so she is ____ manage the trip.

Xem đáp án

mature enough to

Cách dùng từ

a liability: người tạo ra rủi ro hoặc gánh nặng

Ở đây, a liability chỉ một người mà sự hiện diện hoặc hành vi của họ có khả năng gây rắc rối, rủi ro hoặc thêm gánh nặng cho người khác. Cách dùng này mở rộng khái niệm tài chính hoặc pháp lý về một thứ gây bất lợi thành lời đánh giá thường ngày về một người. Gọi ai đó là a liability có nghĩa là người đó có thể khiến một tình huống hoặc mối quan hệ trở nên khó khăn hay kém an toàn hơn. Nó không chỉ đơn giản có nghĩa là người đó có một weakness.

Luyện tập

Trong câu “An unreliable guide would be a liability on this difficult climb,” a liability có nghĩa là gì?

  1. Một người được pháp luật công nhận là có quyền nhận khoản tiền người khác nợ
  2. Một người có một điểm yếu nhỏ nhưng không gây vấn đề rộng hơn
  3. Một người tạo thêm rủi ro hoặc rắc rối
Xem đáp án

Một người tạo thêm rủi ro hoặc rắc rối

You're out of control for regular periods. Cụm từ

1:36

Bạn mất kiểm soát theo những chu kỳ đều đặn.

Cụm từ

Out of control: không thể kiểm soát bản thân hoặc tình huống

Out of control có nghĩa là một người, cảm xúc, tình huống hoặc hệ thống hiện không thể được quản lý hay kiềm chế. Trong câu này, cụm từ cho biết đôi khi người đó không thể điều chỉnh hành vi hoặc cảm xúc của chính mình. Cụm từ này không đòi hỏi phải có một người bên ngoài làm nhiệm vụ kiểm soát. Nó có thể chỉ việc mất tự chủ hoặc một tình huống đã trở nên không thể kiểm soát.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm ba từ có nghĩa là không thể kiểm soát: During the argument, his anger was ____, and he started shouting.

Xem đáp án

out of control

You lose perspective. Cụm từ

1:38

Bạn đánh mất góc nhìn khách quan.

Cụm từ

Lose perspective: không còn nhìn tình huống rõ ràng và cân bằng

Lose perspective có nghĩa là không còn nhìn một tình huống theo cách cân bằng và khách quan. Cảm xúc mạnh hoặc việc quá chú ý đến một chi tiết có thể khiến một người đánh giá sai điều gì quan trọng hoặc mức độ nghiêm trọng của sự việc. Ở đây, perspective chỉ cảm nhận về mức độ tương xứng và bức tranh tổng thể, không phải phối cảnh thị giác trong nghệ thuật và cũng không chỉ là một ý kiến.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ tiếng Anh gồm hai từ có nghĩa là không còn đánh giá tình huống một cách cân bằng: After staring at one small mistake all day, I began to ____ and thought the whole project had failed.

Xem đáp án

lose perspective

You're anxious all the time.

1:39

Bạn lúc nào cũng lo âu.

You're mature when you can be deeply embarrassed

1:41

Bạn trưởng thành khi bạn có thể cảm thấy xấu hổ sâu sắc

about who you are

1:44

về con người của mình

and are prepared to apologize for the fact Cụm từ

1:45

và sẵn sàng xin lỗi vì thực tế đó

on a regular basis. Cụm từ

1:47

một cách thường xuyên.

Cụm từ

are prepared to + động từ: sự sẵn lòng và chuẩn bị tinh thần

Ở đây, are prepared to apologize có nghĩa là “sẵn lòng và sẵn sàng về mặt tinh thần để xin lỗi”, dù làm vậy có thể không thoải mái. Prepared mô tả thái độ chấp nhận thực hiện hành động của một người; nó không có nghĩa là lời xin lỗi đã được lên kế hoạch hoặc viết sẵn. Cấu trúc là be prepared to + động từ nguyên mẫu. Dạng của be thay đổi theo chủ ngữ và thì, còn prepared và to + động từ vẫn được giữ trong cấu trúc.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc được nhấn mạnh để thể hiện sự sẵn lòng thực hiện một hành động khó khăn: If the plan fails, I ____ admit my mistake.

Xem đáp án

am prepared to

Cụm từ

on a regular basis: hành động tái diễn trong cách diễn đạt trang trọng

Trong câu này, on a regular basis có nghĩa là “lặp đi lặp lại theo thời gian” hoặc “thường xuyên”. Cụm từ này cho thấy apologize là hành động tái diễn chứ không phải sự việc chỉ xảy ra một lần. Ở đây, regular mô tả một kiểu lặp lại. Nó không có nghĩa là “bình thường” hay “có kích thước tiêu chuẩn”, và bản thân cụm từ này cũng không khẳng định một lịch trình hoàn toàn cố định.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được nhấn mạnh có nghĩa là “lặp đi lặp lại theo thời gian”: The safety team checks the equipment ____.

Xem đáp án

on a regular basis

Confusingly,

1:50

Một cách khó hiểu,

we speak of love as one thing Mạch ý

1:51

chúng ta nói về tình yêu như một thứ duy nhất

when it's in fact two:

1:52

khi thực tế nó là hai thứ:

being loved and loving. Ngữ pháp

1:54

được yêu và yêu.

Mạch ý

nói về tình yêu như một điều duy nhất trong khi thực ra có hai điều

Câu này dùng khuôn speak of X as Y when it is in fact Z. Phần đầu trình bày cách thông thường để gộp một ý tưởng thành một loại; mệnh đề có when sau đó sửa lại cách nhìn ấy bằng một phân tích chính xác hơn. Ở đây, when biểu thị sự tương phản, gần với nghĩa “trong khi thực tế” hoặc “mặc dù thật ra,” chứ không nói về thời gian. Dấu hai chấm sau đó giới thiệu hai phần làm rõ nội dung điều chỉnh.

Luyện tập

Trong “we speak of love as one thing when it's in fact two”, when tạo ra mối quan hệ nào?

  1. Lý do mọi người mô tả tình yêu là một điều duy nhất
  2. Thời điểm mọi người bắt đầu nói về tình yêu
  3. Điều kiện khiến tình yêu trở thành hai điều
  4. Sự tương phản giữa cách mô tả thông thường theo một phần và cách phân tích chính xác hơn theo hai phần
Xem đáp án

Sự tương phản giữa cách mô tả thông thường theo một phần và cách phân tích chính xác hơn theo hai phần

Ngữ pháp

being loved và loving: hướng bị động và chủ động

Dấu hai chấm đưa ra hai cách gọi có chức năng như danh từ cho “hai” mặt của tình yêu. Being loved là cụm danh động từ bị động: người đó nhận được tình yêu. Loving là danh động từ chủ động: người đó hướng tình yêu đến người khác. Hai dạng -ing song song được nối bằng and, nhưng hướng của hành động khác nhau. Trong cấu trúc này, loving gọi tên một hoạt động; nó không phải là tính từ mang nghĩa “giàu tình cảm”.

Luyện tập

Hoàn thành sự đối chiếu bằng hai dạng -ing mục tiêu; chỗ trống đầu tiên có nghĩa là “nhận tình yêu” và chỗ thứ hai là “trao tình yêu”: The essay contrasts ____ with ____.

Xem đáp án

being loved · loving

We should settle down

1:57

Chúng ta nên lập gia đình

when we're finally ready to stop always wanting to be loved Ngữ pháp

1:58

khi cuối cùng chúng ta sẵn sàng ngừng việc lúc nào cũng muốn được yêu

and pick up the ropes Thành ngữ

2:01

và bắt đầu làm quen

of that far less familiar activity,

2:03

với một hoạt động ít quen thuộc hơn nhiều đó,

actually loving someone.

2:05

là thực sự yêu một ai đó.

Ngữ pháp

stop always wanting to be loved: ngừng mãi mong được yêu

Ở đây, stop đi với mệnh đề -ing always wanting to be loved. Cấu trúc stop doing something có nghĩa là một hành động, thói quen hoặc trạng thái chấm dứt. Always cho thấy mong muốn đó lặp đi lặp lại hoặc kéo dài. To be loved là động từ nguyên mẫu bị động: người đó muốn nhận tình yêu từ người khác. Toàn bộ stop always wanting to be loved có nghĩa là chấm dứt việc liên tục tập trung vào chuyện được yêu, nhờ đó câu chuyển sang việc chủ động yêu một người khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách dùng want sau stop và một động từ nguyên mẫu bị động với love: Maya needs to stop ____.

Xem đáp án

wanting to be loved

Thành ngữ

pick up the ropes như một phép ẩn dụ sáng tạo

Hình ảnh thành ngữ quen thuộc đằng sau the ropes là kiến thức thực tế: một người học cách một hoạt động vận hành. Tuy nhiên, pick up the ropes ở đây không phải là một thành ngữ cố định tiêu chuẩn. Tác giả biến đổi hình ảnh dây thừng để gợi ý việc nắm lấy một nhiệm vụ và bắt đầu thực hiện nó. Trong câu này, nhiệm vụ đó là thực sự yêu một người. Cụm từ trình bày việc chủ động yêu như một công việc xa lạ mà người ta phải bắt đầu làm và học hỏi, chứ không phải điều họ chỉ đơn giản nhận được.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất pick up the ropes trong câu gốc?

  1. Đó là thành ngữ tiêu chuẩn diễn tả việc đã biết một hoạt động vận hành như thế nào.
  2. Đó là một phép ẩn dụ riêng của ngữ cảnh, diễn tả việc tiếp nhận và học công việc xa lạ là yêu một người.
  3. Đó là lời chỉ dẫn theo nghĩa đen yêu cầu nhặt dây thừng dưới đất lên.
Xem đáp án

Đó là một phép ẩn dụ riêng của ngữ cảnh, diễn tả việc tiếp nhận và học công việc xa lạ là yêu một người.

The unhelpful feeling

2:07

Cảm giác vô ích

that love is all about being loved

2:08

rằng tình yêu chỉ là việc được yêu

starts in childhood.

2:10

bắt đầu từ thời thơ ấu.

To the child,

2:12

Đối với đứa trẻ,

it feels as if the parent is simply spontaneously on hand Ghi chú

2:13

có cảm giác như cha mẹ chỉ đơn giản là luôn có mặt một cách tự nhiên

to comfort, entertain, feed, clear up, Cụm động từ

2:16

để an ủi, mua vui, cho ăn, dọn dẹp,

and remain almost always warm and cheerful.

2:20

và hầu như luôn giữ thái độ ấm áp, vui vẻ.

Ngữ pháp

it feels as if: diễn đạt một ấn tượng chủ quan

Trong cấu trúc it feels as if + mệnh đề, it đại diện cho toàn bộ tình huống, feels đánh dấu một trải nghiệm cá nhân, còn as if mở ra khung cảnh mà trải nghiệm đó gợi lên. Trong câu này, đứa trẻ cảm nhận rằng cha mẹ luôn hiện diện và sẵn sàng một cách tự nhiên. Cấu trúc này không xác nhận rằng mệnh đề sau as if là toàn bộ sự thật khách quan. Hãy dùng nó để mô tả một tình huống có vẻ như thế nào từ góc nhìn của một người, đồng thời để ngỏ khả năng thực tế có thể khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài dùng để đánh dấu một ấn tượng chủ quan: When I put on the virtual-reality headset, ____ I am standing on the moon.

Xem đáp án

it feels as if

Cụm từ

on hand: có mặt và sẵn sàng trợ giúp

On hand có nghĩa là có mặt và sẵn sàng trợ giúp ngay lập tức, hoặc đã sẵn để sử dụng. Trong on hand to comfort..., cha mẹ được miêu tả là ở gần và sẵn sàng hành động bất cứ khi nào đứa trẻ cần điều gì đó. Cụm từ này không nói rằng một vật thật sự nằm trên bàn tay. Cấu trúc be on hand to + động từ nhấn mạnh trạng thái sẵn sàng thực hiện hành động đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “có mặt và sẵn sàng trợ giúp”: A nurse will be ____ throughout the school trip.

Xem đáp án

on hand

Cụm động từ

clear up: dọn chỗ bừa bộn

Ở đây, clear up có nghĩa là cất dọn đồ đạc hoặc chỗ bừa bộn mà đứa trẻ để lại. Đây là một việc chăm sóc khác trong danh sách, bên cạnh cho ăn và an ủi. Sau clear up không có tân ngữ được nói rõ, nhưng ngữ cảnh bổ sung tân ngữ đó: clear up the mess. Điều này cho thấy vẫn có thể hiểu một phrasal verb khi tân ngữ của nó được lược bỏ.

Luyện tập

Trong câu này, clear up có nghĩa là gì?

  1. Dọn chỗ bừa bộn và làm cho khu vực gọn gàng.
  2. Giải thích điều gì đó rõ ràng hơn.
  3. Chờ thời tiết tốt lên.
Xem đáp án

Dọn chỗ bừa bộn và làm cho khu vực gọn gàng.

Parents don't reveal to their kids

2:23

Cha mẹ không tiết lộ cho con cái họ

how often they've bitten their tongue, Thành ngữ

2:25

bao nhiêu lần họ đã phải cắn răng chịu đựng,

Thành ngữ

bitten their tongue: nén lời muốn nói

Trong they've bitten their tongue, phần được tô nổi hoàn chỉnh dạng present perfect của thành ngữ bite one's tongue. Cụm này có nghĩa là cha mẹ đã chủ động ngăn mình nói ra điều gì đó, thường là lời chỉ trích hoặc lời nói lúc tức giận; không có hành động cắn lưỡi theo nghĩa đen. Have mang thông tin về thì, vì vậy bite chuyển thành quá khứ phân từ bitten. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ; ở đây, their chỉ ngược lại parents.

Luyện tập

Dùng dạng present perfect của bite one's tongue để hoàn thành câu: I have ____ many times to avoid starting an argument.

Xem đáp án

bitten my tongue

fought back the tears, Cụm động từ

2:27

kìm nén những giọt nước mắt,

Cụm động từ

fight back the tears: cố kìm nước mắt

Ở đây, fought back the tears có nghĩa là cố hết sức để không khóc. Nước mắt sắp trào ra, nhưng cha mẹ đã kiểm soát phản ứng cảm xúc có thể nhìn thấy ấy. Fight back được dùng theo nghĩa bóng ở đây: nó có nghĩa là chống lại hoặc kìm nén một thứ đang dâng lên, chứ không phải tấn công nó bằng hành động thể chất. Cấu trúc fight back + nước mắt, thôi thúc hoặc phản ứng có thể diễn tả việc không để phản ứng ấy bộc lộ ra ngoài.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là một người đã cố không khóc?

  1. During the farewell, Lena wiped away the tears.
  2. During the farewell, Lena fought back the tears.
  3. During the farewell, Lena burst into tears.
Xem đáp án

During the farewell, Lena fought back the tears.

and been too tired to take off their clothes Ngữ pháp

2:28

và mệt đến mức không buồn cởi quần áo

after a day of child care.

2:30

sau một ngày chăm sóc con cái.

Ngữ pháp

too tired to: khi sự mệt mỏi ngăn cản một hành động

Trong too tired to take off their clothes, cấu trúc là too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này cho biết mức độ mệt mỏi đã khiến họ không thể thực hiện được hành động đó. Ở đây, too có nghĩa là “quá mức”, không chỉ đơn giản là “rất”. They've ở phía trước được dùng chung cho các phần được nối song song; phần này được hiểu đầy đủ là they've been too tired to take off their clothes.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu với tired: After the long hike, Maya was ____ carry her backpack upstairs.

Xem đáp án

too tired to

The relationship is almost entirely non-reciprocal. Cách dùng từ

2:32

Mối quan hệ gần như hoàn toàn không có tính tương hỗ.

Cách dùng từ

almost entirely non-reciprocal: gần như hoàn toàn không tương hỗ

Non-reciprocal mô tả một mối quan hệ hoặc sự trao đổi mà những gì một bên cho đi không được bên kia đáp lại theo cách tương hỗ và tương xứng. Ở đây, từ này cho thấy sự mất cân bằng rõ rệt giữa vai trò chăm sóc và vai trò nhận sự chăm sóc; nó không có nghĩa là chỉ một bên có tình yêu thương. Almost entirely có nghĩa là “ở mức độ rất lớn, nhưng không hoàn toàn”. Cụm này làm cho nhận định trở nên mạnh nhưng vẫn chừa chỗ cho một số ngoại lệ, vì vậy câu không mô tả mối quan hệ là tuyệt đối một chiều.

Luyện tập

Câu nào nói rằng sự trao đổi thiếu tính tương hỗ trong gần như mọi trường hợp nhưng vẫn có thể có một số ngoại lệ?

  1. The exchange is almost entirely reciprocal.
  2. The exchange is entirely non-reciprocal.
  3. The exchange is almost entirely non-reciprocal.
Xem đáp án

The exchange is almost entirely non-reciprocal.

Parent and child may both love,

2:36

Cha mẹ và con cái có thể đều yêu thương,

but each party is on a very different end of the axis, Thành ngữ

2:38

nhưng mỗi bên ở một đầu cực rất khác nhau của trục,

unbeknownst to the child. Cách dùng từ

2:41

mà đứa trẻ không hề hay biết.

Thành ngữ

on a very different end of the axis: ở một đầu rất khác của trục

Axis ở đây là một thang đo tưởng tượng dùng để so sánh các vị trí trong cùng một mối quan hệ. On a very different end of the axis có nghĩa là hai người giữ những vị trí hoặc vai trò rất khác nhau trên thang đo ấy; không có trục vật lý nào ở đây. Cách diễn đạt này không phủ nhận rằng cả hai bên đều yêu thương. Nó nhấn mạnh sự bất cân xứng trong cách họ trải nghiệm và gánh vác mối quan hệ. Different cũng không tuyệt đối bằng opposite: các vị trí cách xa nhau, nhưng câu không xác định chúng là hai phía đối lập hoàn toàn.

Luyện tập

On a very different end of the axis có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Họ giữ những vai trò hoặc vị trí rất khác nhau trong cùng một mối quan hệ.
  2. Họ hoàn toàn không yêu thương nhau.
  3. Họ đang đứng ở hai đầu tách biệt của một vật thể thật.
Xem đáp án

Họ giữ những vai trò hoặc vị trí rất khác nhau trong cùng một mối quan hệ.

Cách dùng từ

Unbeknownst to the child: đánh dấu khoảng cách thông tin

Unbeknownst to the child có nghĩa là “trong khi đứa trẻ không hề hay biết”. Giới từ to giới thiệu người không có thông tin đó. Với vai trò là lời bổ sung cho cả câu, cụm từ này cho phép người kể tiết lộ một sự thật, đồng thời cho thấy đứa trẻ không biết sự thật ấy. Nó đánh dấu khoảng cách về thông tin; bản thân cụm từ không nói rằng có ai đó cố tình giữ bí mật.

Luyện tập

Hãy dùng cách diễn đạt kể chuyện trang trọng có nghĩa là “Leo không hề hay biết” để hoàn thành câu: ____, the bus route had changed overnight.

Xem đáp án

Unbeknownst to Leo

That's why in adulthood,

2:43

Đó là lý do tại sao khi trưởng thành,

when we first say we long for love, Cụm từ

2:45

khi lần đầu tiên chúng ta nói rằng chúng ta khao khát tình yêu,

what we predominantly mean Ngữ pháp

2:47

ý nghĩa chủ yếu của chúng ta

is that we want to be loved

2:48

là chúng ta muốn được yêu

as we were once loved by a parent.

2:49

như chúng ta đã từng được cha mẹ yêu thương.

Cụm từ

Long for love: diễn tả khao khát sâu sắc và lâu dài

Trong long for love, long là động từ có nghĩa là “cảm thấy một mong muốn sâu sắc và kéo dài”, còn for giới thiệu điều được mong muốn. Ở đây, love là thứ mà một người khao khát được nhận về mặt tình cảm. Long for mạnh và giàu cảm xúc hơn want. Cụm từ này thường gợi ý rằng điều được mong muốn đang thiếu vắng, xa cách hoặc khó đạt được.

Luyện tập

Dùng long for love ở dạng quá khứ thích hợp để hoàn thành câu: After years of feeling emotionally alone, she ____.

Xem đáp án

longed for love

Ngữ pháp

Làm rõ ý nghĩa bằng “what we predominantly mean is that”

Mệnh đề what we predominantly mean là chủ ngữ của câu. Ở đây, what có nghĩa là “điều mà”, không phải từ để hỏi, nên cả mệnh đề có nghĩa là “điều chúng ta chủ yếu muốn nói”. Động từ nối is liên kết chủ ngữ này với mệnh đề that nêu rõ ý nghĩa được nhắm tới. Cấu trúc what we mean is that ... giúp giải thích ý thật sự hoặc ý chính đằng sau một từ, mong muốn hay phát biểu đã được nhắc đến. Predominantly bổ sung nghĩa “chủ yếu”, nên vẫn để ngỏ khả năng có những ý nghĩa khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc làm rõ được tô nổi bật: When we say we need more time, ____ we need a later deadline.

Xem đáp án

what we predominantly mean is that

We want a recreation in adulthood Cách dùng từ

2:52

Chúng ta muốn tái tạo ở tuổi trưởng thành

of what it felt like to be ministered to and indulged. Ghi chú

2:54

cảm giác được chăm sóc và chiều chuộng.

Cách dùng từ

“a recreation” với nghĩa “một thứ được tạo lại”

Ở đây, a recreation có nghĩa là “một thứ được tạo lại”, tức phiên bản mới của một trải nghiệm trước đây. Mệnh đề of cho biết điều gì đang được tạo lại: cảm giác được chăm sóc và chiều chuộng. Nó không có nghĩa là sự giải trí hay một hoạt động vui chơi. Trong cấu trúc a recreation of something, ngữ cảnh có thể cho thấy nghĩa “tạo lại” ngay cả khi từ này được viết không có dấu gạch nối.

Luyện tập

Trong câu "The room was designed as a recreation of the artist's childhood studio," a recreation có nghĩa là gì?

  1. Một thứ được tạo lại để mô phỏng địa điểm hoặc trải nghiệm trước đây
  2. Một hoạt động giải trí được thực hiện để vui chơi
  3. Một khoảng nghỉ ngắn trong lúc làm việc
Xem đáp án

Một thứ được tạo lại để mô phỏng địa điểm hoặc trải nghiệm trước đây

Ngữ pháp

what it felt like to be: hồi tưởng trải nghiệm chủ quan

Mệnh đề “what it felt like to be ...” gọi tên trải nghiệm chủ quan khi từng ở trong một trạng thái hoặc vai trò nào đó trong quá khứ. Ở đây, “what” mở đầu một mệnh đề danh từ chứ không tạo thành câu hỏi trực tiếp. Dùng cấu trúc “what it felt like to be + bổ ngữ” khi trọng tâm là trải nghiệm bên trong của một người, chứ không chỉ là những sự việc đã xảy ra. Trong câu này, bổ ngữ gồm hai cách mô tả bị động là “ministered to” và “indulged”.

Luyện tập

Câu nào dùng “what it felt like to be” để gọi tên một trải nghiệm chủ quan trong quá khứ thay vì đặt câu hỏi?

  1. What did it feel like to be the new student?
  2. Years later, he described what it felt like to be the new student.
  3. He listed what happened after the new student arrived.
Xem đáp án

Years later, he described what it felt like to be the new student.

Cách dùng từ

be ministered to and indulged: chăm sóc chu đáo nhưng có thể quá mức

“Be ministered to” là một cách diễn đạt bị động trang trọng, có nghĩa là được phục vụ hoặc chăm sóc chu đáo. Cấu trúc chủ động là “minister to someone”, vì vậy giới từ “to” vẫn được giữ lại trong câu bị động. “Be indulged” có nghĩa là mong muốn hoặc ham muốn của một người dễ dàng được đáp ứng, thường vượt quá mức hợp lý. Khi đi cùng nhau, hai dạng bị động này trình bày người đó là bên tiếp nhận cả sự chăm sóc tận tình lẫn cách đối xử quá chiều chuộng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai cách diễn đạt bị động trong bài học này, có nghĩa là “được phục vụ chu đáo” và “có mong muốn dễ dàng được đáp ứng”: At the resort, guests expected to ____ and ____.

Xem đáp án

be ministered to · indulged

We want someone who will understand our needs,

2:57

Chúng ta muốn một người sẽ hiểu nhu cầu của chúng ta,

bring us what we want,

2:59

mang cho chúng ta những gì chúng ta muốn,

be immensely patient and sympathetic to us,

3:01

vô cùng kiên nhẫn và đồng cảm với chúng ta,

act selflessly,

3:03

hành động không vị kỷ,

and make it all better. Cụm từ

3:04

và làm cho mọi thứ tốt đẹp hơn.

Cụm từ

make it all better: khiến mọi chuyện tốt đẹp hơn

Trong make it all better, it chỉ chung tình huống gây khó chịu, chứ không phải một đồ vật cụ thể. Cụm từ này có nghĩa là giải quyết vấn đề và giúp ai đó cảm thấy ổn trở lại. Từ all khiến lời hứa có vẻ toàn diện và được lý tưởng hóa. Trong câu này, cụm từ diễn tả mong muốn thiếu thực tế rằng một người khác sẽ loại bỏ mọi khó khăn, chứ không phải lời bảo đảm theo nghĩa đen rằng mọi vấn đề đều có thể được giải quyết.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ an ủi quen thuộc có nghĩa là “giải quyết vấn đề và giúp ai đó cảm thấy ổn trở lại”: Don't worry—I'll ____.

Xem đáp án

make it all better

This is, naturally, Ý định

3:06

Điều này, đương nhiên,

a disaster.

3:08

là một thảm họa.

Ý định

naturally như lời xen vào mang sắc thái mỉa mai lạnh

Naturally là trạng từ bổ nghĩa cho cả câu và được ngăn cách bằng dấu phẩy. Nó nhận xét về toàn bộ lời khẳng định: người nói trình bày kết quả là điều hiển nhiên hoặc không thể tránh khỏi, thay vì giải thích thảm họa đã xảy ra như thế nào. Ở đây, sự chắc chắn mang giọng điệu lạnh và phê phán. This chỉ ngược lại việc mong đợi người bạn đời đáp ứng mọi nhu cầu, còn naturally ngầm thể hiện một cách mỉa mai rằng kỳ vọng như vậy chắc chắn sẽ kết thúc tồi tệ.

Luyện tập

naturally có chức năng gì trong câu này: 'This is, naturally, a disaster.'?

  1. Từ này nói rằng thảm họa xảy ra ngoài trời hoặc trong thiên nhiên.
  2. Từ này trình bày thảm họa như một kết quả đã được dự đoán, với giọng điệu lạnh và phê phán.
  3. Từ này làm nhẹ thảm họa thành một khả năng nhỏ và không chắc chắn.
Xem đáp án

Từ này trình bày thảm họa như một kết quả đã được dự đoán, với giọng điệu lạnh và phê phán.

For a relationship to work, Ngữ pháp

3:09

Để một mối quan hệ hiệu quả,

we need to move firmly out of the child mode Thành ngữ

3:11

chúng ta cần phải bước hẳn ra khỏi chế độ trẻ con

and into the parental one.

3:14

và chuyển sang chế độ cha mẹ.

Ngữ pháp

For a relationship to work: đặt ra điều kiện để thành công

Cấu trúc for + cụm danh từ + to + động từ nêu tình huống cần xảy ra. Ở đây, a relationship là chủ thể của to work, còn work có nghĩa là “vận hành tốt”, không phải “làm việc”. Khi đặt trước mệnh đề chính, For a relationship to work xác lập việc mối quan hệ vận hành tốt làm mục tiêu hoặc điều kiện. Sau đó, mệnh đề chính nêu điều cần thiết để đạt được mục tiêu ấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc có nghĩa “để nhóm học tập vận hành tốt”: ____, everyone needs to arrive on time.

Xem đáp án

For the study group to work

Thành ngữ

move firmly out of ... and into ...: ẩn dụ về sự chuyển đổi vai trò

Mẫu move out of X and into Y biến một sự thay đổi trừu tượng thành chuyển động từ nơi này sang nơi khác. Firmly cho thấy sự thay đổi đó cần được thực hiện có chủ ý và dứt khoát. Trong khuôn khổ về mối quan hệ này, child mode có nghĩa là mong nhu cầu của mình được đáp ứng, còn the parental one có nghĩa là sẵn sàng chăm sóc và đóng góp. One thay cho mode. Câu này mô tả sự thay đổi hành vi, không phải việc thật sự trở thành cha hoặc mẹ của người yêu.

Luyện tập

Ở đây, "move firmly out of the child mode and into the parental one" có nghĩa là gì?

  1. Yêu cầu một người thật sự trở thành cha hoặc mẹ của người kia.
  2. Di chuyển theo nghĩa đen từ phòng của trẻ sang phòng của cha mẹ.
  3. Chủ động chuyển từ mong được chăm sóc sang nhận trách nhiệm chăm sóc.
Xem đáp án

Chủ động chuyển từ mong được chăm sóc sang nhận trách nhiệm chăm sóc.

The romantic person instinctively sees relationships in terms of emotions, Cụm từ

3:17

Một người lãng mạn theo bản năng nhìn nhận các mối quan hệ dưới góc độ cảm xúc,

Cụm từ

in terms of: nêu góc nhìn hoặc tiêu chí đánh giá

Trong câu này, in terms of emotions có nghĩa là “khi được nhìn qua lăng kính cảm xúc”. Cụm từ này cho biết người lãng mạn dùng khía cạnh nào để hiểu các mối quan hệ. Cấu trúc in terms of + cụm danh từ giới hạn một nhận định vào một phương diện hoặc tiêu chí. Nó chính xác hơn cách chỉ nêu chủ đề chung: câu này không chỉ nói về cảm xúc; cảm xúc là khuôn khổ dùng để nhìn nhận các mối quan hệ.

Luyện tập

Câu nào dùng in terms of để nêu phương diện được sử dụng trong phép so sánh?

  1. She explained the rule in simple terms.
  2. The article is about the history of laptops.
  3. The two laptops are similar in terms of weight.
Xem đáp án

The two laptops are similar in terms of weight.

but what a couple actually get up to together Cụm động từ

3:22

nhưng những gì một cặp đôi thực sự làm cùng nhau

over a lifetime

3:24

trong suốt cuộc đời

has much more in common Ghi chú

3:25

có nhiều điểm chung hơn

with the workings of a small business.

3:26

với hoạt động của một doanh nghiệp nhỏ.

Cụm động từ

get up to: nói về những hoạt động một người đã làm

Trong câu này, get up to có nghĩa là “làm” hoặc “tham gia vào”. Từ what được đưa lên trước là tân ngữ của cụm này: a couple get up to what? Cụm từ chỉ những hoạt động và công việc mà hai người cùng làm trong nhiều năm. Get up to là cách diễn đạt thân mật và trong một số ngữ cảnh có thể gợi ý hành vi nghịch ngợm hoặc đáng ngờ. Tuy nhiên, sắc thái đó đến từ tình huống và giọng điệu. Ở đây, cụm từ có nghĩa trung tính, không liên quan đến việc rời khỏi giường hay di chuyển lên trên.

Luyện tập

Câu nào dùng get up to để hỏi về những hoạt động một người đã làm?

  1. What time did you get up this morning?
  2. Did you go up to the second floor?
  3. What did you get up to during the school break?
Xem đáp án

What did you get up to during the school break?

Cụm từ

has much more in common with: có nhiều điểm chung hơn hẳn với

Have something in common with có nghĩa là “có chung đặc điểm hoặc phẩm chất với”. Ở đây, toàn bộ mệnh đề bắt đầu bằng what là chủ ngữ, nên động từ chính dùng dạng số ít has. More tạo ý so sánh về mức độ giống nhau, còn much nhấn mạnh more. Has much more in common with có nghĩa là “giống nhau ở nhiều phương diện hơn hẳn”. Điều được chia sẻ là đặc điểm hoặc kiểu mẫu, không phải một đồ vật do hai bên cùng sở hữu.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đúng câu và có nghĩa là “giống với... hơn hẳn”? Although the two jobs look different, teaching ... coaching than many people expect.

  1. has much in common to
  2. has much more in common with
  3. has very more in common with
  4. has many more common with
Xem đáp án

has much more in common with

Mạch ý

has much more in common with the workings of a small business: phép so sánh với cách vận hành của một doanh nghiệp nhỏ

Câu này thiết lập một phép so sánh tương đồng. Cuộc sống của một cặp đôi là chủ đề, còn the workings of a small business cung cấp khung so sánh. Workings chỉ những quy trình thực tế giúp một hệ thống tiếp tục vận hành. Cụm nhấn mạnh has much more in common with chuyển sự chú ý từ riêng yếu tố lãng mạn sang việc phối hợp, duy trì, lập kế hoạch và phân bổ lặp đi lặp lại. Khung cụ thể này chuẩn bị cho người nghe hiểu những chi tiết thực tế tiếp theo như các bộ phận của một hệ thống có tổ chức. Nhận định này chỉ chọn những điểm liên quan để so sánh chứ không mang nghĩa đen: nó không nói rằng một mối quan hệ là doanh nghiệp hay nên được vận hành để kiếm lời. Phép so sánh chỉ chuyển những đặc điểm tổ chức có liên quan.

Luyện tập

Trong câu gốc, việc so sánh với “the workings of a small business” có tác dụng gì?

  1. Nó khẳng định một người phải làm nhân viên cho người kia.
  2. Nó định hình cuộc sống chung lâu dài như một quá trình phối hợp và duy trì liên tục.
  3. Nó chuyển hoàn toàn chủ đề từ các mối quan hệ sang quyền sở hữu doanh nghiệp.
  4. Nó nói rằng mọi cặp đôi đều nên thành lập một công ty vì lợi nhuận.
Xem đáp án

Nó định hình cuộc sống chung lâu dài như một quá trình phối hợp và duy trì liên tục.

The two people must clean, chauffeur, cook, fix, throw away, hire, and budget.

3:29

Hai người phải dọn dẹp, lái xe, nấu ăn, sửa chữa, vứt rác, thuê người và lập ngân sách.

None of these activities has any glamour whatsoever Cụm từ

3:33

Không có hoạt động nào trong số này có bất kỳ sự hào nhoáng nào

within the current arrangement of society.

3:37

trong sự sắp xếp hiện tại của xã hội.

Cụm từ

any glamour whatsoever: nhấn mạnh “hoàn toàn không có”

Trong câu phủ định này, any glamour whatsoever có nghĩa là “dù chỉ một chút hấp dẫn nhỏ nhất”. Vì câu nói rằng không hoạt động nào có điều đó, cả cụm từ nhấn mạnh ý “hoàn toàn không có chút hấp dẫn nào”. Whatsoever đứng sau cụm danh từ any glamour và nhấn mạnh phạm vi không có ngoại lệ của any. Ở đây, nó là từ bổ nghĩa dùng để nhấn mạnh, không phải từ mở đầu một mệnh đề. Cấu trúc tương tự có thể nhấn mạnh câu phủ định và câu hỏi, như no reason whatsoever và Is there any difference whatsoever?

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nhấn mạnh gồm một từ, dùng sau cụm danh từ có any: The plain office did not have any charm ____.

Xem đáp án

whatsoever

Those obliged to do them Cách dùng từ

3:40

Những người có nghĩa vụ phải làm chúng

are therefore highly likely

3:41

do đó rất có khả năng

to feel that something has gone wrong with their lives Cụm từ

3:42

cảm thấy rằng cuộc sống của họ có gì đó không ổn

Cách dùng từ

obliged to: nghĩa vụ trong mệnh đề quan hệ rút gọn

Obliged to có nghĩa là “buộc phải” do nghĩa vụ, quy tắc hoặc hoàn cảnh. Cụm từ này thể hiện hành động là điều cần thiết chứ không phải lựa chọn cá nhân. Trong Those obliged to do them, obliged to do them là một mệnh đề quan hệ rút gọn bổ nghĩa cho those. Dạng đầy đủ là those who are obliged to do them. Cấu trúc ngắn gọn này thường xuất hiện trong lời giải thích trang trọng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ hai từ trong phần giải thích này có nghĩa là “buộc phải”: Staff members ____ work overnight will receive a meal.

Xem đáp án

obliged to

Cụm từ

gone wrong with: nói rằng một điều gì đó đã phát sinh vấn đề

Trong something has gone wrong with X, go wrong có nghĩa là “phát sinh vấn đề” hoặc “không còn ở trạng thái đúng như mong đợi”. Gone là quá khứ phân từ dùng sau has, vì vậy thì hiện tại hoàn thành cho thấy vấn đề đã xảy ra tính đến thời điểm hiện tại. Ở đây, with their lives xác định rằng phần họ cho là có vấn đề chính là cuộc sống của họ. Cụm này không có nghĩa là họ làm các việc nhà sai cách.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “đã phát sinh vấn đề”: Something has ____ the heating system, so the rooms are cold.

Xem đáp án

gone wrong with

for having to involve themselves so closely with them. Ghi chú

3:45

vì phải tự gắn chặt mình với những công việc đó.

Ngữ pháp

for having to + động từ: nêu lý do dựa trên nghĩa vụ

For + danh động từ có thể nêu lý do cho một cảm xúc, phản ứng hoặc nhận định. Bên trong cụm này, having to + động từ nguyên mẫu diễn tả sự cần thiết hoặc nghĩa vụ, vì vậy for having to involve themselves có nghĩa là “vì họ bị yêu cầu phải tham gia”. Do đó, for ở đây đánh dấu lý do chứ không phải mục đích. Mẫu rút gọn là for having to + động từ nguyên mẫu, và người phải thực hiện nghĩa vụ đó cần được xác định rõ từ mệnh đề xung quanh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm lý do rút gọn có nghĩa là “vì cần phải làm”: Maya apologized ____ cancel the trip at the last minute.

Xem đáp án

for having to

Cụm từ

involve themselves so closely with: sự tham gia chủ động và sâu sát

Ở đây, involve themselves so closely with có nghĩa là chủ ngữ số nhiều phải đảm nhận một vai trò rất trực tiếp và chủ động trong những công việc đó. Closely diễn tả mức độ tham gia sâu sát, không phải khoảng cách vật lý. Cấu trúc trong câu này là involve + đại từ phản thân + closely with + người hoặc vấn đề. Đại từ phản thân quy chiếu về chủ ngữ, nên chủ ngữ số nhiều dùng themselves; tân ngữ sau with cho biết đối tượng được tham gia hoặc xử lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng involve + đại từ phản thân phù hợp với chủ ngữ + closely with: Maria decided to ____ the community garden project.

Xem đáp án

involve herself closely with

And yet these tasks are truly romantic Mạch ý

3:48

Và tuy nhiên, những nhiệm vụ này thực sự rất lãng mạn

in the sense of conducive and sustaining of love Cụm từ

3:51

theo nghĩa góp phần và duy trì tình yêu

Cụm từ

in the sense of: xác định một nghĩa chính xác

In the sense of thu hẹp nghĩa của một từ hoặc nhận định. Ở đây, cụm này cho biết nên hiểu romantic như thế nào: những công việc đó được gọi là romantic vì chúng giúp tình yêu tiếp tục bền vững, chứ không phải vì bản thân chúng thú vị hay hấp dẫn. Hãy dùng cấu trúc này khi một từ có thể được hiểu theo nhiều cách và bạn muốn nêu chính xác nghĩa mình định nói.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ nêu chính xác lý do khóa học có tính thử thách: The course is demanding ____ requiring careful work, not long hours.

Xem đáp án

in the sense of

and are the bedrock of any successful relationship. Thành ngữ

3:54

và là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ thành công nào.

Mạch ý

And yet: bước chuyển lập luận mạnh

Ở đầu câu này, And yet giữ cho lập luận kết nối với phát biểu trước đó, đồng thời đưa ra một kết luận trái với kỳ vọng mà phát biểu ấy tạo nên. Ý trước đó là những công việc này không có vẻ hào nhoáng; And yet đánh dấu bước chuyển sang khẳng định rằng chúng thực sự gắn liền với tình yêu. And tạo sự tiếp nối, còn yet thể hiện sự tương phản mạnh. Với vai trò dấu hiệu diễn ngôn, cả cụm có nghĩa gần như “bất chấp điều vừa nói, ý tiếp theo vẫn đúng”, nhờ đó lập luận chuyển từ vẻ bề ngoài đã được thừa nhận sang một sự điều chỉnh bất ngờ.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành đoạn văn tốt nhất bằng một sự tương phản mạnh và bất ngờ, đồng thời vẫn liên kết với câu đầu? The route looked easy. ____, it took us five hours to finish.

  1. And yet
  2. For example
  3. As a result
  4. In addition
Xem đáp án

And yet

Thành ngữ

the bedrock of: một nền tảng thiết yếu

Bedrock theo nghĩa đen là lớp đá rắn nằm dưới đất. The bedrock of dùng hình ảnh đó làm ẩn dụ cho phần cơ bản và đáng tin cậy nhất mà một thứ khác được xây dựng trên đó. Ở đây, những công việc hằng ngày được xem là chỗ dựa thiết yếu cho một mối quan hệ thành công. Cụm từ này đưa ra một khẳng định mạnh: nếu không có nền tảng đó, toàn bộ sự việc khó có thể duy trì ổn định hoặc thành công.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng ẩn dụ có nghĩa là “nền tảng thiết yếu”: Mutual trust is ____ a strong partnership.

Xem đáp án

the bedrock of

At the altar, Văn hóa

3:58

Tại bàn thờ cưới,

new couples should take a mutual vow: Cụm từ

3:59

các cặp đôi mới nên cùng nhau thề nguyện:

"I accept the dignity of the ironing board." Mạch ý

4:01

"Tôi chấp nhận phẩm giá của chiếc cầu là quần áo."

Văn hóa

At the altar trong một đám cưới

Trong ngữ cảnh đám cưới, at the altar có nghĩa là ở nơi cử hành nghi lễ mà cặp đôi đứng để đọc lời thề hôn nhân. Theo truyền thống, altar là một vị trí linh thiêng và trung tâm, đặc biệt trong nhà thờ. Bối cảnh đám cưới trang trọng khiến lời hứa hư cấu về chiếc cầu là nghe giống như một lời thề hôn nhân truyền thống. Sự hài hước đến từ việc dùng một nghi lễ trang nghiêm để đóng khung lời hứa về công việc nhà thường ngày.

Luyện tập

at the altar có nghĩa là gì trong câu “The couple made their promises at the altar.”?

  1. Cụm này cho biết họ đang ở nơi cử hành nghi lễ và đọc lời thề hôn nhân.
  2. Cụm này cho biết họ đã là quần áo trước buổi lễ.
  3. Cụm này cho biết họ đã thay đổi cách diễn đạt lời hứa.
Xem đáp án

Cụm này cho biết họ đang ở nơi cử hành nghi lễ và đọc lời thề hôn nhân.

Cụm từ

take a mutual vow: cùng đưa ra lời thề trang nghiêm

To take a vow có nghĩa là đưa ra một lời hứa trang nghiêm và chấp nhận lời hứa đó như một điều ràng buộc. Ở đây, mutual cho biết cam kết thuộc về cả hai người: mỗi người đều chấp nhận cùng một nghĩa vụ chung. Dấu hai chấm giới thiệu nội dung được đề xuất cho lời thề đó. Cụm từ trang trọng này khiến lời hứa về việc nhà mang giọng điệu nghiêm túc của một lời thề hôn nhân truyền thống.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là cả hai người cùng đưa ra một lời hứa trang nghiêm giống nhau: At the memorial, the two friends decided to ____ to continue their mentor's work.

Xem đáp án

take a mutual vow

Mạch ý

I accept the dignity of the ironing board như một lời thề cưới mô phỏng

Câu trích dẫn mượn hình thức trang nghiêm của lời thề hôn nhân: I accept... Khi được nói trước bàn thờ, cách diễn đạt rất trang trọng này khiến chiếc cầu là có vẻ như một thứ mà cặp đôi chính thức hứa sẽ tôn trọng. Chiếc cầu là đại diện cho việc nhà bình thường và không hào nhoáng. Trao dignity cho nó có nghĩa là coi công việc ấy có giá trị và xứng đáng được cả hai cùng tôn trọng, chứ không phải khẳng định đồ vật có cảm xúc. Sự tương phản giữa nghi lễ trang trọng và một vật dụng tầm thường tạo ra tiếng cười đồng thời làm lập luận mạnh hơn.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc trình bày câu này như một lời thề trước bàn thờ là gì?

  1. Câu này dùng sự hài hước để trao cho việc nhà bình thường tính nghiêm túc của một cam kết chung.
  2. Câu này ám chỉ rằng không bao giờ nên bàn chuyện nhà một cách nghiêm túc.
  3. Câu này nói rằng một chiếc cầu là có thể tham gia hôn nhân về mặt pháp lý.
Xem đáp án

Câu này dùng sự hài hước để trao cho việc nhà bình thường tính nghiêm túc của một cam kết chung.

There's an idea that being loved

4:06

Có một quan điểm cho rằng việc được yêu

means that your partner will never try to change you.

4:08

có nghĩa là bạn đời sẽ không bao giờ cố gắng thay đổi bạn.

But they should and must want to change you Mạch ý

4:10

Nhưng họ nên và phải muốn thay đổi bạn

because you're deeply imperfect

4:12

bởi vì bạn cực kỳ không hoàn hảo

and in need of severe remolding Thành ngữ

4:14

và cần được định hình lại nghiêm khắc

in all sorts of areas.

4:16

trong mọi lĩnh vực.

Mạch ý

should and must: từ kỳ vọng đến sự cần thiết

Should và must được phối hợp trước động từ dùng chung want. Should trình bày mong muốn thay đổi người bạn đời như một kỳ vọng hoặc lời khuyên; must lập tức nâng nó lên thành một sự cần thiết mạnh mẽ. Việc dùng cả hai là sự tăng cấp có chủ ý, không phải sự lặp lại vô tình. Cụm này khiến lập luận nghe nhấn mạnh và hơi cường điệu: tác giả đang phản bác quan niệm rằng yêu là không bao giờ muốn đối phương thay đổi, chứ không trao cho người bạn đời quyền kiểm soát vô hạn.

Luyện tập

Câu nào chủ ý chuyển từ một lời khuyên sang sự cần thiết mạnh mẽ?

  1. We must review the safety plan.
  2. We should and must review the safety plan.
  3. We should review the safety plan.
Xem đáp án

We should and must review the safety plan.

Thành ngữ

Sức mạnh ẩn dụ của severe remolding

Theo nghĩa đen, remolding là tạo lại hình dạng cho một vật liệu. Ở đây, severe remolding là một phép ẩn dụ mạnh về việc thay đổi lớn tính cách, thói quen và cách một người tương tác với người khác. Từ severe khiến sự thay đổi được hình dung có vẻ toàn diện và khắc nghiệt. Người nói không mô tả việc thay đổi hình dạng cơ thể; cụm từ này đưa ra một đánh giá phóng đại rằng ai đó cần thay đổi sâu sắc về bản thân, chứ không nêu một quy tắc chung rằng kiểm soát người khác là điều chấp nhận được.

Luyện tập

Trong câu này, severe remolding trực tiếp gợi ra điều gì nhất?

  1. Một thủ thuật y tế làm thay đổi cơ thể của một người
  2. Những thay đổi lớn trong tính cách và thói quen của một người
  3. Một vài cải thiện nhỏ và không bắt buộc
Xem đáp án

Những thay đổi lớn trong tính cách và thói quen của một người

If you're not ready for it, Ngữ pháp

4:18

Nếu bạn chưa sẵn sàng cho điều đó,

it may look like hostility

4:19

nó có vẻ giống như sự thù địch

and you may respond defensively.

4:21

và bạn có thể phản ứng một cách phòng thủ.

Ngữ pháp

If you're not ready for it, it may look like hostility: điều kiện và khả năng

Đây là một điều kiện mở: If + hiện tại đơn nêu một tình huống có thể đúng, còn may + động từ nguyên mẫu đưa ra một kết quả có thể xảy ra. May giữ cho kết quả ở trạng thái không chắc chắn, vì vậy câu này không khẳng định rằng mọi người chưa sẵn sàng đều sẽ phản ứng như vậy. Ở đây, look like hostility có nghĩa là bị nhìn nhận như sự thù địch. Cụm này mô tả việc cố gắng thay đổi ai đó có thể hiện ra thế nào trong mắt một người chưa sẵn sàng, chứ không xác định khách quan hành vi của người kia là gì.

Luyện tập

Câu nào trình bày kết quả như một khả năng thay vì một điều chắc chắn?

  1. If you're not ready for feedback, it may feel like criticism.
  2. If you're not ready for feedback, it cannot feel like criticism.
  3. If you're not ready for feedback, it will feel like criticism.
Xem đáp án

If you're not ready for feedback, it may feel like criticism.

But you're ready to settle down

4:23

Nhưng bạn đã sẵn sàng lập gia đình

when you can bear to have things pointed out to you. Ghi chú

4:24

khi bạn có thể chịu đựng được việc người khác chỉ ra lỗi lầm cho bạn.

Cụm từ

bear to + động từ: chịu đựng điều khó chịu

Trong can bear to have..., bear là động từ có nghĩa là chịu đựng hoặc cố gắng đối mặt với một trải nghiệm khó chịu. Ý của người nói là một người chỉ thực sự sẵn sàng khi họ có thể chấp nhận những lời góp ý khiến mình không thoải mái. Cấu trúc là can/cannot bear to + động từ nguyên mẫu. Cấu trúc này tập trung vào việc một người có thể chịu đựng về mặt cảm xúc khi làm hoặc trải qua hành động theo sau hay không.

Luyện tập

can bear to have things pointed out trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. có thể chịu đựng việc nhận những lời góp ý khó nghe
  2. có thể ngăn không cho bất kỳ ai nhắc đến vấn đề
  3. có thể mang vài đồ vật trong lúc lắng nghe
  4. có thể tự mình xác định mọi vấn đề
Xem đáp án

có thể chịu đựng việc nhận những lời góp ý khó nghe

Ngữ pháp

have + tân ngữ + quá khứ phân từ: have things pointed out

Trong have things pointed out to you, things là tân ngữ của have và pointed out là quá khứ phân từ. Cấu trúc này có nghĩa là người khác chỉ ra những điều đó còn bạn tiếp nhận hoặc trải qua hành động ấy; không cần nêu người thực hiện. Have + tân ngữ + quá khứ phân từ có thể diễn tả một hành động được sắp xếp hoặc đơn giản là điều xảy ra với chủ ngữ. Ở đây, nó có nghĩa là nhận lời góp ý, không phải cố ý thuê hay ra lệnh cho ai đưa ra lời góp ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của point out: I don't mind having small mistakes ____ to me during practice.

Xem đáp án

pointed out

You should at key points

4:27

Ở những thời điểm quan trọng, bạn nên

see them as the teacher and you as the pupil, Ngữ pháp

4:28

xem họ như giáo viên và bạn là học sinh,

and vice versa, Cụm từ

4:31

và ngược lại,

Ngữ pháp

see them as the teacher and you as the pupil: see A as B với phép lược bỏ song song

Cấu trúc see A as B có nghĩa là “xem hoặc hiểu A là B”. Ở đây, cấu trúc này gán các vai trò tạm thời: người kia được xem là teacher, chứ không nhất thiết có nghề nghiệp thực sự là giáo viên. Phần sau dùng phép lược bỏ song song: see được hiểu ngầm trước you as the pupil nhưng không được lặp lại. Ý đầy đủ là see them as the teacher and see you as the pupil. Cách này nêu hai vai trò tương ứng mà không cần lặp lại động từ.

Luyện tập

Trong 'see them as the teacher and you as the pupil', từ nào được hiểu ngầm nhưng không được lặp lại trước 'you'?

  1. see
  2. teach
  3. are
Xem đáp án

see

Cụm từ

vice versa: hoán đổi hai phía trong một mối quan hệ

Vice versa có nghĩa là cùng một mối quan hệ vẫn đúng khi đổi chỗ hai phía. Ở đây, sau them as the teacher and you as the pupil, nó có nghĩa là bạn cũng có thể là teacher và người kia có thể là pupil. Cụm này giúp tránh lặp lại toàn bộ câu theo chiều ngược lại. Người nghe phải xác định rõ hai người, vai trò hoặc hướng nào đang được hoán đổi.

Luyện tập

Câu nào dùng vice versa rõ ràng và chính xác?

  1. Parents can learn from children, and vice versa.
  2. Maya arrived at noon, and vice versa.
  3. The suitcase is heavy, and vice versa.
Xem đáp án

Parents can learn from children, and vice versa.

with neither side losing their tempers. Ngữ pháp

4:31

mà không bên nào mất bình tĩnh.

Ngữ pháp

With neither side losing their tempers: trạng thái đi kèm

With + cụm danh từ + -ing bổ sung một hoàn cảnh diễn ra đồng thời với hành động chính. Ở đây, with neither side losing their tempers mô tả trạng thái bình tĩnh được duy trì trong lúc tương tác; đó không phải là một sự việc chính riêng biệt. Neither side nghĩa là không bên nào trong hai bên. Lose one's temper nghĩa là nổi giận và không còn giữ được bình tĩnh, vì vậy cụm này cho biết cả hai bên đều tránh nổi nóng. Their chỉ những người thuộc mỗi bên một cách tự nhiên.

Luyện tập

Phần kết nào dùng đúng with + cụm danh từ + -ing để cho biết cả hai bên đều giữ bình tĩnh?

  1. with neither side losing their tempers.
  2. with neither side lost their tempers.
  3. without neither side losing their tempers.
Xem đáp án

with neither side losing their tempers.

Relationships are meant to be an education Ghi chú

4:34

Các mối quan hệ vốn dĩ là một quá trình giáo dục

towards becoming two better people,

4:36

hướng tới việc trở thành hai con người tốt hơn,

not a process of acceptance

4:38

chứ không phải là một quá trình chấp nhận

for everything one already is.

4:40

mọi thứ mà một người vốn đã là.

Ngữ pháp

Are meant to be: vai trò dự kiến, không phải định mệnh

Trong X is/are meant to be Y, meant to be trình bày Y như mục đích, vai trò phù hợp hoặc hình thức lý tưởng của X. Ở đây, phần bổ ngữ an education towards becoming two better people xác định điều mà một mối quan hệ nên làm trong lý tưởng, chứ không phải điều mà mọi mối quan hệ tự động thực hiện. Đây không phải cách dùng lãng mạn trong They are meant to be, nơi cụm từ có thể mang nghĩa hai người được định sẵn để ở bên nhau. Phần bổ ngữ được nêu rõ sau be làm sáng tỏ cách hiểu về vai trò dự kiến.

Luyện tập

Câu nào dùng be meant to be để mô tả một vai trò dự kiến, thay vì định mệnh tình yêu hoặc một hành động có chủ ý?

  1. A community center is meant to be a welcoming place for everyone.
  2. She meant to be at the station by noon.
  3. After years apart, they decided they were meant to be.
Xem đáp án

A community center is meant to be a welcoming place for everyone.

Mạch ý

“Một quá trình học hỏi..., không phải quá trình chấp nhận”

Ở đây, an education là một phép ẩn dụ, mô tả mối quan hệ như một môi trường nơi cả hai người cùng học hỏi và trưởng thành. towards becoming two better people chỉ hướng phát triển đó; nó không có nghĩa là một người thực sự làm giáo viên của người kia. Cấu trúc X, not Y định nghĩa mối quan hệ bằng cách nêu mô hình được ưu tiên trước, rồi bác bỏ một mô hình khác. not a process of acceptance đặc biệt nói đến việc chấp nhận mọi thứ như hiện tại mà không mong đợi sự trưởng thành; nó không phủ nhận sự tôn trọng hay quan tâm.

Luyện tập

Câu nào dùng X, not Y để định nghĩa lại một điều bằng cách nêu mô hình được ưu tiên trước?

  1. A team is a place for shared problem-solving, not a stage for one person to control.
  2. A team is useful, and one person may control it.
  3. Is a team a stage or a place?
Xem đáp án

A team is a place for shared problem-solving, not a stage for one person to control.

With these dark and sober criteria in mind, Cụm từ

4:42

Với những tiêu chí u ám và tỉnh táo này trong tâm trí,

we can go back into the world of relationships

4:45

chúng ta có thể quay lại thế giới của các mối quan hệ

assured of a brighter, longer, and more realistic future. Ghi chú

4:48

với sự đảm bảo về một tương lai tươi sáng hơn, dài lâu hơn và thực tế hơn.

Cụm từ

With ... in mind: với... trong tâm trí

With these dark and sober criteria in mind tạo khung mở đầu cho mệnh đề chính. Nó cho biết hành động tiếp theo —trở lại thế giới của các mối quan hệ— được thực hiện trong khi chủ động cân nhắc những tiêu chí đó. Cấu trúc With X in mind đưa một ý đã nói trước đó sang phần sau để làm cơ sở cho kết luận hoặc quyết định. Ở đây, dark and sober mô tả những tiêu chí nghiêm túc, không lãng mạn và thực tế. Trong ngữ cảnh này, sober nói đến sự tỉnh táo và nghiêm túc, không phải việc một người có uống rượu hay không.

Luyện tập

Hoàn thành câu chuyển ý bằng cụm từ có nghĩa là “trong khi chủ động cân nhắc hạn chế này”: With the deadline ____, we chose the simpler plan.

Xem đáp án

in mind

Cách dùng từ

assured of: sự tin chắc vào một kết quả được mong đợi

Ở đây, assured of có nghĩa là “tin chắc rằng mình sẽ có hoặc đạt được điều gì đó”. Cụm này mô tả trạng thái của chủ ngữ we khi quay lại thế giới của các mối quan hệ; đây là cụm tính từ bổ sung cho chủ ngữ, với being được hiểu ngầm trước assured. Cấu trúc là assured of + danh từ hoặc cụm danh từ. Dù assured có hình thức của quá khứ phân từ, trọng tâm ở đây là trạng thái tự tin của chủ ngữ, còn of giới thiệu kết quả hoặc điều kiện được mong đợi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng assured và giới từ cần thiết: After reviewing the safety report, the organizers felt ____ the plan's success.

Xem đáp án

assured of

Mạch ý

a brighter, longer, and more realistic future: phần kết gồm ba ý

Brighter, longer và more realistic tạo thành một danh sách song song gồm ba phần, trong đó mỗi dạng so sánh bổ sung một phương diện khác cho future: nhiều hy vọng hơn, các mối quan hệ bền lâu hơn và gần với thực tế hơn. Đặt ba phần này ở cuối câu tạo ra nhịp điệu và cảm giác hoàn chỉnh. Sự chuyển tiếp từ brighter sang longer rồi more realistic biến các tiêu chí tỉnh táo trước đó thành một kết luận tích cực nhưng vẫn thực tế; longer nói đến thời gian các mối quan hệ có thể kéo dài, không phải độ dài vật lý của tương lai.

Luyện tập

Tác dụng chính của việc kết thúc câu bằng 'a brighter, longer, and more realistic future' là gì?

  1. Nó giải thích rằng tương lai sẽ có nhiều giờ hơn hiện tại.
  2. Nó ngắt câu bằng những chi tiết miêu tả không liên quan.
  3. Nó tạo ra một tiến trình ba phần có nhịp điệu và kết thúc bằng một kết luận đầy hy vọng nhưng vẫn thực tế.
  4. Nó đưa ra ba từ đồng nghĩa có thể thay thế cho nhau để chỉ chính xác cùng một phẩm chất.
Xem đáp án

Nó tạo ra một tiến trình ba phần có nhịp điệu và kết thúc bằng một kết luận đầy hy vọng nhưng vẫn thực tế.