Lịch sử vs. Thành Cát Tư Hãn - Alex Gendler: tài liệu học tiếng Anh
TED-Ed
Mô tả video: Một cuộc tranh luận được dàn dựng như phiên tòa đặt bạo lực quy mô lớn cùng những ghi chép lịch sử còn gây tranh cãi về Thành Cát Tư Hãn bên cạnh sự thống nhất chính trị, thể chế, thương mại và giao lưu văn hóa do Đế quốc Mông Cổ tạo điều kiện, rồi hỏi liệu tầm vóc lịch sử có thể lấn át cái giá về con người hay không. Các điểm tiếng Anh chính: 1. paved the way for — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu ẩn dụ “mở đường” là một người hay một sự việc đã tạo điều kiện cho bước phát triển về sau. Bạn có thể dùng cụm này để giải thích quan hệ nhân quả gián tiếp khi bàn về lịch sử, công nghệ, chính trị và biến đổi xã hội mà không ngụ ý kết quả cuối cùng xuất hiện ngay lập tức. 2. You mean like — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra rằng cách mở đầu câu hỏi này có thể nhằm đưa ra một phản ví dụ sắc bén chứ không thật sự yêu cầu giải thích. Trong tranh luận, nó dùng một trường hợp cụ thể để thách thức nhận định khái quát, đồng thời có thể thể hiện sự hoài nghi, mỉa mai hoặc bất đồng tùy ngữ cảnh và giọng điệu. 3. when we put history on trial. — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Diễn giải ẩn dụ pháp đình trung tâm, trong đó quá khứ được xem như thể có thể bị truy tố, bào chữa và phán xét. Cách hiểu này giúp bạn bàn về chứng cứ mâu thuẫn, trách nhiệm đạo đức và khó khăn khi cân nhắc ảnh hưởng của một lãnh đạo với nỗi đau mà người đó gây ra.
Nội dung bài học
He was one of the most fearsome warlords who ever lived, Ngữ pháp
0:06Ông ta là một trong những lãnh chúa đáng sợ nhất từng tồn tại,
one of the most fearsome warlords who ever lived: một trong những lãnh chúa đáng sợ nhất lịch sử
Cấu trúc one of the + tính từ so sánh nhất + danh từ số nhiều cho biết một người thuộc nhóm nhỏ nằm ở mức cao nhất của một thang đánh giá. Ở đây, ông được xếp vào nhóm những lãnh chúa đáng sợ nhất lịch sử, chứ không chỉ được miêu tả là very fearsome. Mệnh đề quan hệ who ever lived bổ nghĩa cho warlords và mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ lịch sử. Trong tiểu sử và lối kể chuyện lịch sử, cấu trúc này tạo cho một nhân vật vị thế mạnh mẽ và đáng nhớ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng one of the most + influential: The historian called her ____ leaders who ever ruled the region.
Xem đáp án
one of the most influential
waging an unstoppable conquest across the Eurasian continent. Cụm từ
0:10tiến hành một cuộc chinh phạt không thể ngăn cản trên khắp lục địa Á-Âu.
waging an unstoppable conquest: tiến hành một cuộc chinh phục không thể ngăn cản
Ở đây, wage có nghĩa là tiến hành hoặc duy trì, không phải đặt cược và cũng không phải danh từ mang nghĩa tiền công. Waging an unstoppable conquest trình bày cuộc chinh phục như một quá trình có tổ chức, liên tục tiến lên và không thể bị ngăn chặn. Đây là một cách kết hợp trang trọng liên quan đến xung đột: wage + a conquest. Nghĩa động từ này phổ biến hơn trong wage war và wage a campaign, đặc biệt trong lối kể chuyện lịch sử, chính trị và báo chí.
Luyện tập
Câu nào dùng wage với cùng nghĩa xung đột trang trọng như trong ví dụ?
- The kingdom waged a long campaign against its northern rival.
- The kingdom received a weekly wage from its northern rival.
- The kingdom waged a new bridge across the river.
Xem đáp án
The kingdom waged a long campaign against its northern rival.
But was Genghis Khan a vicious barbarian or a unifier who paved the way for the modern world? Ghi chú
0:15Nhưng Thành Cát Tư Hãn là một kẻ man rợ tàn độc hay một người thống nhất đã mở đường cho thế giới hiện đại?
a vicious barbarian or a unifier: định hình cuộc tranh luận bằng hai nhãn đối lập
Cụm từ này đưa ra hai nhãn đối lập rõ rệt cho cùng một người: a vicious barbarian mô tả ông là người tàn ác và có tính hủy diệt, còn a unifier mô tả ông là người đã gắn kết những nhóm vốn tách rời nhau. Câu hỏi chưa lựa chọn nhãn nào. Khung A or B tổ chức nội dung quanh một tranh luận trung tâm để các bằng chứng tiếp theo có thể xem xét cả hai cách nhìn.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong câu này, a vicious barbarian or a unifier thể hiện nhận định cuối cùng của người nói về Thành Cát Tư Hãn.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
paved the way for: tạo điều kiện cho sự thay đổi
paved the way for là một thành ngữ có nghĩa là tạo ra những điều kiện giúp một sự phát triển sau đó trở nên khả thi hoặc dễ xảy ra hơn. Trong câu này, way không phải là con đường thật; cụm từ mô tả ảnh hưởng lịch sử. Cấu trúc là pave the way for + danh từ hoặc dạng -ing. Để nêu người có thể thực hiện hành động, dùng pave the way for someone to do something.
Luyện tập
Hoàn thành bằng cụm từ ở thì quá khứ trong bài học, mang nghĩa “đã tạo điều kiện cho”: Early research ____ today's medical advances.
Xem đáp án
paved the way for
History vs. ...: đóng khung tiêu đề như một cuộc đối đầu
Trong tiêu đề History vs. Genghis Khan, cấu trúc X vs. Y sắp xếp chủ đề như một cuộc đối đầu giữa hai phía. History được đặt vào vai bên đánh giá Genghis Khan, vì vậy tiêu đề báo hiệu rằng sự nghiệp lịch sử của ông sẽ được xem xét theo kiểu tranh luận hoặc xét xử. Nói chung, X vs. Y là một cách đóng khung ngắn gọn: nó trình bày chủ đề dưới dạng đối lập, cạnh tranh hoặc so sánh. Ngữ cảnh quyết định xung đột đó có mang nghĩa đen hay không.
Luyện tập
Cấu trúc tiêu đề History vs. Genghis Khan chủ yếu có tác dụng gì?
- Trình bày chủ đề như một cuộc tranh luận hoặc đánh giá giữa hai phía đối lập.
- Dùng vs. như một từ thay thế trung tính cho and.
- Cho biết tiếp theo sẽ có hai bài học lịch sử không liên quan.
Xem đáp án
Trình bày chủ đề như một cuộc tranh luận hoặc đánh giá giữa hai phía đối lập.
Order, order. như lời yêu cầu giữ im lặng trang trọng
Order, order. là lời hô cố định mà thẩm phán, chủ tọa hoặc người điều hành dùng để yêu cầu một cuộc họp trang trọng đang ồn ào giữ im lặng và lập lại trật tự. Việc lặp lại từ này khiến lời can thiệp nghe cứng rắn và chính thức. Ở đây, order có nghĩa là hành vi có trật tự, không phải đơn mua hàng của khách hay một lời chỉ dẫn. Trong cảnh mô phỏng phòng xử án, câu này cho thấy một người đang đảm nhận vai trò của người có thẩm quyền kiểm soát tình hình.
Luyện tập
Trong một phiên tòa mô phỏng đang ồn ào, chủ tọa nói “Order, order.” Người này đang yêu cầu mọi người làm gì?
- Gọi hai món ăn.
- Đưa ra hai chỉ dẫn cho chủ tọa.
- Giữ im lặng để thủ tục có thể tiếp tục.
Xem đáp án
Giữ im lặng để thủ tục có thể tiếp tục.
the defendant: bên phải trả lời vụ kiện tại tòa
Trong một vụ án tại tòa, the defendant là cá nhân hoặc tổ chức bị cáo buộc phạm tội hay phải trả lời yêu cầu pháp lý của một bên khác. Từ này chỉ phía đang đối mặt với cáo buộc hoặc yêu cầu, không phải người quyết định vụ án. Ở đây, câu hỏi giao cho một người vai trò defendant trong phiên tòa giả định. Điều đó báo hiệu rằng hành động của người ấy sẽ được xem xét và phán xét như thể đang ở trước tòa.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thuật ngữ pháp lý chỉ người đang đối mặt với cáo buộc hình sự: The ____ pleaded not guilty.
Xem đáp án
defendant
I see your honor is familiar with Genghis Khan. Văn hóa
0:35Tôi thấy quý tòa rất quen thuộc với Thành Cát Tư Hãn.
your honor: cách xưng hô trang trọng với thẩm phán
Your Honor là cách xưng hô trang trọng theo thông lệ khi nói với thẩm phán tại tòa. Ở đây, honor là một phần của chức danh xưng hô, không nói đến danh dự hay uy tín cá nhân của thẩm phán. Trong câu này, your honor chỉ một thẩm phán, nên cả cụm hoạt động như một cụm danh từ số ít và đi với is. Cách gọi này cho thấy đây là lời nói trang trọng trong phòng xử án.
Luyện tập
Trong tình huống nào Your Honor là cách xưng hô tự nhiên?
- Nói với giáo viên sau giờ học
- Nói với cảnh sát khi bị dừng xe kiểm tra
- Nói trực tiếp với thẩm phán trong một phiên xét xử
Xem đáp án
Nói trực tiếp với thẩm phán trong một phiên xét xử
The 13th century warlord whose military campaigns killed millions and left nothing but destruction in their wake. Ghi chú
0:38Vị lãnh chúa thế kỷ 13 với những chiến dịch quân sự đã giết chết hàng triệu người và không để lại gì ngoài sự hủy diệt sau lưng họ.
whose military campaigns: một chuỗi hoạt động quân sự có tổ chức
Trong câu này, military campaigns chỉ một chuỗi hoạt động quân sự có tổ chức, liên kết với nhau và được tiến hành để đạt mục tiêu chiến lược. Một campaign có thể kéo dài và bao gồm nhiều battles; đó không phải là một hoạt động thông thường hay chỉ một trận đánh. Whose liên kết các chiến dịch với warlord ở phía trước: đó là các chiến dịch của người này hoặc do người này chỉ huy. Mệnh đề bắt đầu bằng whose xác định vị thủ lĩnh quân phiệt bằng cách mô tả những gì các chiến dịch của ông ta đã gây ra.
Luyện tập
Trong The military campaign covered three regions and included several battles., military campaign có nghĩa là gì?
- một trận đánh ngắn duy nhất
- một nỗ lực quảng cáo thứ gì đó
- một chuỗi hoạt động quân sự có tổ chức
Xem đáp án
một chuỗi hoạt động quân sự có tổ chức
left nothing but destruction in their wake: hình ảnh sinh động về hậu quả để lại
Nothing but có nghĩa là “chỉ”. Ở đây, their chỉ danh từ số nhiều military campaigns, còn left ... in their wake có nghĩa là sự tàn phá là kết quả còn lại sau khi các chiến dịch đó đi qua. Theo nghĩa đen, wake là vệt nước do một con tàu đang di chuyển để lại. Ở đây, nó là hình ảnh ẩn dụ cho hậu quả mà một người, sự kiện hoặc sức mạnh để lại. Hình ảnh này sinh động và mạnh hơn cách chỉ nói caused destruction.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác mang nghĩa sự tàn phá là kết quả duy nhất: The wildfire left ____ in its wake.
Xem đáp án
nothing but destruction
First of all, it's pronounced Chinggis Khan. Ghi chú
0:49Trước hết, nó được phát âm là Chinggis Khan.
First of all để mở đầu ý thứ nhất
First of all báo hiệu rằng người nói đang bắt đầu ý đầu tiên trong lời đáp. Trong câu này, cụm từ đặt việc sửa cách phát âm trước mọi lập luận hoặc đánh giá khác. Nó không chỉ dùng để đánh số các ý mà còn thường ngụ ý rằng đây là điểm cơ bản hoặc cần được làm rõ trước khi cuộc trao đổi tiếp tục.
Luyện tập
First of all có chức năng gì trong câu này?
- Giới thiệu sự sửa chữa đầu tiên trong lời đáp của người nói.
- Xác định người đầu tiên trong một nhóm.
- Cho biết cách phát âm đã xảy ra sớm hơn trong lịch sử.
Xem đáp án
Giới thiệu sự sửa chữa đầu tiên trong lời đáp của người nói.
It's pronounced ... để sửa cách đọc một cái tên
It's pronounced X là cấu trúc bị động thông dụng để cho biết hoặc sửa cách đọc thành tiếng của một từ, tên người hoặc địa danh. Ở đây, it chỉ cái tên đang được nhắc đến, còn Chinggis Khan được đưa ra như dạng đã sửa. Chinggis là một cách chuyển tự phản ánh sát hơn dạng tên trong tiếng Mông Cổ so với cách viết tiếng Anh quen thuộc Genghis. Cấu trúc có thể áp dụng lại là it + be + pronounced + dạng được đọc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc bị động tiêu chuẩn để cho biết cách phát âm: The surname is spelled Smythe, but ____ Smith.
Xem đáp án
it's pronounced
he was one of the greatest leaders in human history.
0:56ông ta là một trong những nhà lãnh đạo vĩ đại nhất trong lịch sử nhân loại.
he was left fatherless and destitute as a child, Ngữ pháp
1:01ông đã mồ côi cha và nghèo khó khi còn nhỏ,
Born Temüjin: phần mở đầu tiểu sử được cô đọng
Born Temüjin là một cụm quá khứ phân từ đứng đầu câu, mang nghĩa sinh ra với tên Temüjin. Cụm này rút gọn ý nền He was born Temüjin; nó không phải là mệnh lệnh hay một câu hoàn chỉnh. Người được ngầm hiểu trong cụm phải là chủ ngữ của mệnh đề chính theo sau. Ở đây, Born Temüjin miêu tả he. Mẫu này giúp văn tiểu sử giới thiệu tên khai sinh hoặc bối cảnh lúc sinh trước khi kể những việc xảy ra sau đó.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng Born + name để cho biết tên khai sinh của một người?
- She born Lena Ortiz and later used L. O. Hart.
- Born Lena Ortiz, she later published novels as L. O. Hart.
- Born Lena Ortiz, the pen name L. O. Hart became famous.
Xem đáp án
Born Lena Ortiz, she later published novels as L. O. Hart.
was left fatherless and destitute: một trạng thái kết quả
Trong was left fatherless and destitute, be left + adjective miêu tả trạng thái xuất hiện do một sự việc gây ra. Dạng bị động cho thấy ông là người chịu tác động; left không có nghĩa là ông tự bỏ đi. Fatherless và destitute là hai bổ ngữ tính từ song song của left. Chúng cho biết ông cuối cùng rơi vào cảnh không cha và cực kỳ nghèo khó, đồng thời cấu trúc này nhấn mạnh rằng hoàn cảnh đã đẩy ông vào tình trạng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ đơn của leave: After the last bus was canceled, the travelers ____ stranded at the station.
Xem đáp án
were left
but went on to overcome constant strife to unite warring Mongol clans and forge the greatest empire the world had seen, Cụm từ
1:05nhưng đã vượt qua những xung đột liên miên để thống nhất các bộ tộc Mông Cổ giao tranh và tạo nên đế chế vĩ đại nhất mà thế giới từng thấy,
went on to + động từ nguyên mẫu: bước phát triển về sau
Ở đây, went on to + động từ nguyên mẫu đưa dòng thời gian tiến về phía trước: sau giai đoạn trước đó của câu chuyện, nhân vật này đã vượt qua xung đột, thống nhất các bộ tộc và xây dựng một đế chế. Cấu trúc này thường giới thiệu một hành động hoặc kết quả đáng chú ý xảy ra về sau trong tiểu sử và các bài kể lịch sử. Cấu trúc này không diễn tả sự di chuyển về mặt thể chất. Mẫu có thể áp dụng sang ngữ cảnh khác là go on to do something: sau một giai đoạn hoặc hoàn cảnh, về sau làm một việc mới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go on to: She began as a lab assistant and ____ earn a doctorate.
Xem đáp án
went on to
overcome constant strife: vượt qua xung đột liên miên
Overcome constant strife có nghĩa là thành công bất chấp xung đột lặp đi lặp lại hoặc kéo dài, đồng thời kiểm soát được xung đột đó. Overcome xem xung đột là một trở ngại; constant cho biết xung đột cứ tiếp diễn hoặc không dừng lại. Strife là từ trang trọng và thường chỉ bất đồng nghiêm trọng, sự đối đầu hoặc giao tranh giữa người với người hay giữa các nhóm. Trong câu này, từ đó mô tả xung đột kéo dài giữa các bộ tộc, không phải một khó khăn thông thường.
Luyện tập
Tình huống nào được mô tả tự nhiên nhất là overcoming constant strife?
- Một học sinh sửa một lỗi chính tả.
- Một người mua hàng chọn hàng thanh toán ngắn hơn.
- Một liên minh giải quyết nhiều năm xung đột lặp đi lặp lại giữa các nhóm thành viên.
Xem đáp án
Một liên minh giải quyết nhiều năm xung đột lặp đi lặp lại giữa các nhóm thành viên.
forge the greatest empire: tạo dựng một cách mạnh mẽ
Trong forge the greatest empire, forge có nghĩa là tạo dựng và định hình một đế quốc bằng nỗ lực bền bỉ, xung đột và năng lực lãnh đạo. Hình ảnh rèn kim loại khiến thành tựu này mang cảm giác mạnh mẽ và khó khăn, chứ không phải một sự tạo lập thông thường. Tân ngữ định hướng ý nghĩa: khi đi với empire, alliance hoặc relationship, forge thường có nghĩa là “hình thành hoặc tạo dựng”. Ở đây từ này không có nghĩa là “làm giả”.
Luyện tập
Trong câu “The rebels forged a new nation after years of conflict,” forged có nghĩa là gì?
- làm một bản sao giả của
- trải rộng trên một khu vực lớn
- tạo dựng và định hình bằng nỗ lực lớn
Xem đáp án
tạo dựng và định hình bằng nỗ lực lớn
eventually stretching from the Pacific to Europe's heartland. Ngữ pháp
1:14cuối cùng trải dài từ Thái Bình Dương đến trung tâm châu Âu.
eventually stretching from ... to ...: chỉ phạm vi kéo dài
Cụm phân từ eventually stretching from the Pacific to Europe's heartland bổ sung phạm vi địa lý cuối cùng của đế quốc vào phần mô tả trước đó. Stretch from A to B có nghĩa là kéo dài qua không gian giữa hai điểm đầu cuối; nó không nói về việc di chuyển hay kéo giãn cơ thể. Vì stretching ở đây là dạng -ing chứ không phải động từ hữu hạn, cụm từ này phụ thuộc vào mệnh đề trước để xác định điều gì đang trải dài. Eventually cho thấy phạm vi này đạt được sau một giai đoạn phát triển, chứ không phải ngay lập tức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng stretching from ... to ...: The canal crosses the region, ____ the mountains ____ the sea.
Xem đáp án
stretching from · to
And what was so great about invasion and slaughter? Ý định
1:18Và xâm lược và tàn sát thì có gì vĩ đại?
What was so great about ...? dùng để chất vấn bằng câu hỏi tu từ
What was so great about ...? trông giống một câu hỏi yêu cầu lý do, nhưng ở đây là câu hỏi tu từ: người nói cho rằng câu trả lời là không có gì cả. Câu hỏi này thách thức một đánh giá tích cực chứ không trung lập tìm kiếm thông tin. Cụm so great nhắc lại ý tưởng rằng điều gì đó đáng được ca ngợi. Khi đặt invasion and slaughter sau about, người nói bác bỏ lời ca ngợi đó và trình bày lại chủ đề bằng những từ ngữ rất tiêu cực.
Luyện tập
Hãy phán đoán: Trong ví dụ, người nói đang hỏi một cách trung lập để tìm hiểu lợi ích của việc xâm lược và tàn sát.
- Đúng
- Sai
Xem đáp án
Sai
Northern China lost two-thirds of its population. Cụm từ
1:21Miền Bắc Trung Quốc đã mất hai phần ba dân số.
lost two-thirds of its population: phân số của một tổng thể
Lost two-thirds of its population có nghĩa là số lượng bị mất tương đương hai trong mỗi ba người của toàn bộ dân số. Cấu trúc là lose + phân số + of + tổng thể; từ sở hữu its cho biết dân số được tính làm tổng thể thuộc về ai. Khi một phân số tiếng Anh được viết bằng chữ, mẫu số ở dạng số nhiều nếu tử số lớn hơn một: one-third, nhưng two-thirds. Dấu gạch nối liên kết hai phần của các phân số như two-thirds.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phân số chính xác được thể hiện qua các con số: A club had 300 members, and 200 left. The club lost ____ its members.
Xem đáp án
two-thirds of
The Jin Dynasty had long harassed the northern tribes, Ngữ pháp
1:25Nhà Kim đã từ lâu quấy rối các bộ tộc phía Bắc,
had long harassed: hành động đã kéo dài từ trước
Trong had long harassed, had + quá khứ phân từ tạo thành thì quá khứ hoàn thành. Cấu trúc này đặt hành động quấy nhiễu trước một thời điểm quá khứ khác trong lời kể lịch sử. Long là trạng từ mang nghĩa trong một thời gian dài và nằm giữa had với harassed. Mẫu này trình bày một tình trạng đã tồn tại lâu từ trước làm bối cảnh cho những sự kiện hoặc phản ứng về sau. Nó không chỉ kể lại một hành động đơn lẻ trong quá khứ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng had long + quá khứ phân từ của ignore: Before the strike began, the company ____ the workers' safety complaints.
Xem đáp án
had long ignored
paying them off to fight each other and periodically attacking them. Cụm động từ
1:29trả tiền để họ đánh lẫn nhau và định kỳ tấn công họ.
paying them off: trả tiền để tác động đến người khác
Paying them off dùng mẫu pay + đại từ + off. Khi tân ngữ là một người hoặc một nhóm người, pay someone off có thể mang nghĩa đưa tiền hoặc lợi ích cho họ để tác động đến hành vi hoặc khiến họ giữ im lặng. Vì them là đại từ nên nó đứng giữa pay và off. Trong câu này, cụm chỉ mục đích to fight each other cho thấy khoản lợi ích được dùng để thao túng hành vi của các bộ lạc. Vì vậy, paying them off có nghĩa là mua chuộc họ hoặc dùng lợi ích để đổi lấy sự hợp tác, chứ không phải trả hết một khoản nợ.
Luyện tập
paid the inspector off có nghĩa gì trong câu này? The company paid the inspector off to hide the safety violations.
- Công ty đã trả hết mọi khoản nợ của thanh tra viên.
- Công ty đã hối lộ thanh tra viên.
- Công ty đã trả mức lương bình thường cho thanh tra viên.
Xem đáp án
Công ty đã hối lộ thanh tra viên.
Chinggis Khan wasn't about to suffer the same fate as the last Khan who tried to unite the Mongols, Cụm từ
1:34Chinggis Khan sẽ không chịu chung số phận với vị Hãn cuối cùng đã cố gắng thống nhất người Mông Cổ,
wasn't about to suffer the same fate: quyết tâm không chịu chung số phận
Trong câu này, wasn't about to không chủ yếu có nghĩa là một sự việc chưa sắp xảy ra. Khi chủ ngữ là người có ý chí, be not about to + động từ thể hiện sự không chấp nhận hoặc quyết tâm mạnh mẽ: Thành Cát Tư Hãn sẽ không để bản thân gặp kết cục đó. Suffer the same fate có nghĩa là chịu cùng một số phận, thường là kết cục xấu, như người khác. Cả cụm thể hiện quyết tâm không lặp lại thất bại của người đi trước.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc rút gọn gồm ba từ có about và thể hiện sự từ chối kiên quyết: After years of work, Maya ____ let one setback end the project.
Xem đáp án
wasn't about to
and the demographic change may reflect poor census keeping, Cách dùng từ
1:40và sự thay đổi nhân khẩu học có thể phản ánh việc lưu giữ hồ sơ điều tra dân số kém,
may reflect poor census keeping: diễn giải dữ liệu một cách thận trọng
Ở đây, reflect có nghĩa là cho thấy hoặc là dấu hiệu của một điều gì đó. Sự thay đổi nhân khẩu quan sát được có thể là dấu hiệu của việc ghi chép điều tra dân số kém, tức là hồ sơ không chính xác hoặc không đầy đủ, chứ không nhất thiết chỉ là thay đổi thực tế trong dân số. May cho thấy đây là một lời giải thích có thể xảy ra, không phải kết luận đã được xác nhận. Mẫu The pattern may reflect X là cách thận trọng để liên hệ bằng chứng với một tình trạng tiềm ẩn có thể có.
Luyện tập
Cách diễn giải nào phù hợp nhất với câu này: The survey gap may reflect incomplete records.?
- Khoảng chênh lệch có thể là dấu hiệu cho thấy hồ sơ không đầy đủ.
- Khoảng chênh lệch chứng minh rằng hồ sơ đầy đủ.
- Khoảng chênh lệch đang phản chiếu ánh sáng từ các hồ sơ.
Xem đáp án
Khoảng chênh lệch có thể là dấu hiệu cho thấy hồ sơ không đầy đủ.
not to mention that many peasants were brought into the Khan's army. Ghi chú
1:44chưa kể nhiều nông dân đã bị bắt sung quân vào quân đội của Hãn.
not to mention that: thêm một luận điểm quan trọng khác
Not to mention that dùng để đưa một mệnh đề hoàn chỉnh vào làm luận điểm hỗ trợ bổ sung. Trong câu này, cụm từ cho biết việc những người nông dân được đưa vào quân đội là một lý do khác cần được xem xét, ngoài những điều đã nói trước đó. Dù có các từ not to mention, người nói thực sự vẫn nêu ra ý đó. Cụm này có chức năng gần với “và còn có một sự thật quan trọng là...”, thường khiến bằng chứng được bổ sung trở nên đặc biệt khó bỏ qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài này dùng để thêm một lý do quan trọng khác: The plan would take months, ____ it would cost more than we can afford.
Xem đáp án
not to mention that
many peasants were brought into the Khan's army: trọng tâm của thể bị động
Trong many peasants were brought into the Khan's army, were brought là thể bị động: many peasants là đối tượng nhận hành động, còn những người thực hiện hành động không được nêu ra. Cách diễn đạt này đặt trọng tâm vào điều đã xảy ra với những người nông dân và thường được dùng trong tường thuật lịch sử khi tác nhân không rõ, không quan trọng hoặc được để ở hậu cảnh. Ở đây, bring someone into an army có nghĩa là đưa một người vào làm thành viên của quân đội, chứ không chỉ di chuyển họ đến địa điểm vật lý nơi quân đội đóng quân. Tương tự, mẫu bị động be brought into + nhóm, dự án hoặc hệ thống có thể mang nghĩa được bổ sung vào hoặc trở thành một phần của tổ chức đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động của bring ... into để cho thấy các nhà thiết kế đã trở thành một phần của nhóm: When the project expanded, three designers ____ the team.
Xem đáp án
were brought into
You can pick apart numbers all you want, Ghi chú
1:49Anh có thể bới móc các con số bao nhiêu tùy thích,
pick apart numbers: phân tích phê bình từng phần
Trong câu này, pick apart numbers có nghĩa là xem xét từng phần của các con số và lập luận được xây dựng từ chúng, đặc biệt nhằm tìm ra điểm yếu hoặc lỗi sai. Cụm từ này không nói đến việc tách thứ gì đó ra về mặt vật lý. Cấu trúc pick apart + tân ngữ thường được dùng với lời khẳng định, kế hoạch, báo cáo và màn trình diễn khi ai đó phân tích chúng một cách có tính phê bình thay vì chỉ xem xét cẩn thận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của pick apart: The auditors ____ the numbers before approving the budget.
Xem đáp án
picked apart
all you want: sự nhượng bộ mang tính thách thức
Khi đứng sau You can + động từ, all you want theo nghĩa đen cho người kia quyền tự do thực hiện hành động đó bao nhiêu tùy thích. Tuy nhiên, trong câu này, cụm từ thể hiện sự nhượng bộ: người kia có thể tiếp tục chỉ trích các con số, nhưng nỗ lực đó sẽ không thay đổi ý mà người nói sắp đưa ra. Cấu trúc phổ biến You can + động từ + all you want, but ... thường mang thông điệp thách thức hoặc thiếu kiên nhẫn: cứ làm bao nhiêu tùy thích, kết quả vẫn sẽ như cũ.
Luyện tập
all you want truyền đạt điều gì ở đây? You can argue all you want, but the decision is final.
- Sự nhượng bộ ngụ ý rằng tiếp tục tranh luận sẽ không thay đổi kết quả
- Lời hứa rằng người nói sẽ cân nhắc lại sau khi đã tranh luận đủ lâu
- Lời mời thân thiện khuyến khích tiếp tục tranh luận cho vui
Xem đáp án
Sự nhượng bộ ngụ ý rằng tiếp tục tranh luận sẽ không thay đổi kết quả
but they wiped out entire cities along with their inhabitants. Ghi chú
1:52nhưng họ đã quét sạch toàn bộ các thành phố cùng với cư dân ở đó.
wiped out entire cities: phá hủy hoàn toàn các thành phố
Trong wiped out entire cities, cụm động từ wipe out có nghĩa là phá hủy hoàn toàn hoặc gần như hoàn toàn. Entire cities làm rõ quy mô: sự tàn phá ảnh hưởng đến toàn bộ thành phố chứ không chỉ vài khu vực nhỏ. Đây là nghĩa hủy diệt, không phải nghĩa đen của wipe out. Trong các bản tin về chiến tranh, thảm họa, dịch bệnh hoặc sự tuyệt chủng, cụm từ này mô tả hậu quả mang tính toàn diện hoặc thảm khốc.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ mục tiêu ở thì quá khứ, mang nghĩa phá hủy gần như hoàn toàn: The sudden frost ____ the region's orange crop.
Xem đáp án
wiped out
along with their inhabitants: bao gồm thêm cả cư dân
Along with their inhabitants có nghĩa là cư dân cũng chịu cùng một kết quả hủy diệt như các thành phố. Along with đưa thêm một người hoặc vật khác chịu tác động của hành động vào câu. Cụm từ này thường khiến thành phần được thêm vào có trọng lượng ngữ pháp hoặc thông tin thấp hơn thành phần chính. Ở đây, entire cities là tân ngữ chính, còn their inhabitants được bổ sung phía sau; along with không có nghĩa là di chuyển dọc theo một con đường.
Luyện tập
Hoàn thành câu mới bằng cụm từ mục tiêu trong ghi chú này để cho biết bộ sạc cũng bị lấy trộm: The laptop was stolen ____ its charger.
Xem đáp án
along with
The Khan preferred enemies to surrender and pay tribute, Ghi chú
1:57Hãn thích kẻ thù đầu hàng và cống nạp hơn,
prefer + tân ngữ + to-infinitive: preferred enemies to surrender
Trong preferred enemies to surrender, enemies là tân ngữ của preferred, còn to surrender là động từ nguyên mẫu có to, nêu hành động mà Hãn muốn họ thực hiện. Mẫu câu là prefer + tân ngữ + to-infinitive: prefer someone to do something. Mẫu câu này trình bày một kết quả là đáng mong muốn hơn một kết quả khác có thể xảy ra. Nó thể hiện sự ưu tiên; bản thân cấu trúc không cho biết đã có mệnh lệnh hay hành động đó đã thực sự xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành mẫu prefer + tân ngữ + to-infinitive bằng dạng đúng của leave: The host preferred the guests ____ their phones outside.
Xem đáp án
to leave
pay tribute trong bối cảnh chinh phục
Ở đây, pay tribute có nghĩa là giao tiền, hàng hóa hoặc các nguồn lực bắt buộc khác cho một người cai trị hoặc thế lực mạnh hơn. Việc nộp này thể hiện sự quy phục hoặc công nhận quyền lực đó. Động từ surrender ở gần xác định nghĩa chính trị và lịch sử này. Trong bối cảnh khác, pay tribute có thể có nghĩa là tôn vinh hoặc ca ngợi ai đó, vì vậy phải dựa vào ngữ cảnh để xác định nghĩa.
Luyện tập
Đọc câu tiếng Anh sau: After the siege, the city surrendered and agreed to pay tribute. pay tribute có nghĩa gì ở đây?
- Trả tiền lương thông thường cho người lao động
- Giao hàng hóa hoặc tiền cho một thế lực mạnh hơn để thể hiện sự quy phục
- Đọc diễn văn ca ngợi một người nổi tiếng
Xem đáp án
Giao hàng hóa hoặc tiền cho một thế lực mạnh hơn để thể hiện sự quy phục
but he firmly believed in loyalty and diplomatic law. Cụm từ
2:01nhưng ông ta tin tưởng vững chắc vào lòng trung thành và luật pháp ngoại giao.
believed in loyalty and diplomatic law: sự cam kết với các nguyên tắc
Trong believed in loyalty and diplomatic law, believe in + danh từ trừu tượng có nghĩa là chấp nhận và ủng hộ một giá trị, nguyên tắc hoặc hệ thống. Loyalty và diplomatic law được xem là những chuẩn mực đáng tuân theo, chứ không chỉ là những thứ mà ông thừa nhận có tồn tại. Firmly làm mức độ cam kết mạnh hơn, cho thấy niềm tin này vững chắc và rõ ràng.
Luyện tập
believed in diplomatic law có nghĩa là gì trong ví dụ?
- Ông biết chi tiết mọi quy tắc của luật ngoại giao.
- Ông xem luật ngoại giao là một nguyên tắc đáng được bảo vệ.
- Ông cho rằng một nhận định cụ thể về luật ngoại giao là đúng về mặt sự thật.
Xem đáp án
Ông xem luật ngoại giao là một nguyên tắc đáng được bảo vệ.
The cities that were massacred were ones that rebelled after surrendering or killed his ambassadors. Ngữ pháp
2:05Những thành phố bị tàn sát là những thành phố đã nổi loạn sau khi đầu hàng hoặc giết chết đại sứ của ông ta.
The cities that were massacred were ones that ...: dùng ones thay cho danh từ số nhiều
Trong The cities ... were ones that ..., ones thay cho danh từ đếm được số nhiều cities đã được nhắc đến trước đó. Cách này tránh lặp lại cities, còn mệnh đề theo sau that cho biết cụ thể những thành phố nào được nói đến. Cấu trúc này dùng để phân loại một nhóm: các thành phố ở phần đầu được xác định là thành viên của nhóm cụ thể hơn được mô tả sau ones that. Ở đây, ones là từ thay thế cho danh từ số nhiều, không phải số one.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu đúng bằng một từ thay thế số nhiều và một mệnh đề xác định? The applications we approved were ____ arrived before Friday.
- ones who
- ones that
- one that
Xem đáp án
ones that
rebelled after surrendering: after + -ing để thể hiện thứ tự hành động
Trong rebelled after surrendering, after giới thiệu hành động xảy ra trước. Surrendering là dạng -ing được dùng sau giới từ after; vì vậy, các thành phố đầu hàng trước rồi mới nổi loạn. Khi chủ thể được hiểu của cả hai hành động là một, after + -ing có thể thay cho một mệnh đề đầy đủ hơn như after they surrendered. Cấu trúc này diễn đạt thứ tự hành động ngắn gọn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng after + -ing của read: Nora checked the address after ____ the email.
Xem đáp án
reading
His was a strict understanding of justice. Ngữ pháp
2:12Ông ta có sự hiểu biết nghiêm ngặt về công lý.
His was a strict understanding of justice: đại từ sở hữu làm chủ ngữ
Trong His was a strict understanding of justice, His là đại từ sở hữu độc lập được dùng làm chủ ngữ. Ở đây, nó thay cho his understanding of justice, tức là “quan niệm của ông ấy về công lý”, chứ không chỉ một đồ vật thuộc sở hữu của ông ấy. Vị ngữ a strict understanding of justice xác định và mô tả quan niệm đó. Khi danh từ được lược bỏ đã rõ, mẫu “đại từ sở hữu + be + cụm danh từ” có thể tóm tắt ngắn gọn quan điểm, cách tiếp cận hoặc phiên bản của một người.
Luyện tập
Trong “His was a strict understanding of justice,” His thay cho điều gì?
- quan niệm của ông ấy về công lý
- một đồ vật thuộc về ông ấy
- hệ thống trừng phạt của ông ấy
Xem đáp án
quan niệm của ông ấy về công lý
Multiple accounts show his army's brutality going beyond justice, Ghi chú
2:16Nhiều tài liệu cho thấy sự tàn bạo của quân đội ông ta vượt qua cả công lý,
Multiple accounts show: đưa ra bằng chứng từ nhiều nguồn
Multiple accounts show đặt nguồn bằng chứng trước nhận định. Cụm này cho người đọc biết rằng có nhiều hơn một ghi chép, lời thuật lại hoặc báo cáo hỗ trợ cho nội dung theo sau. Ở đây, accounts có nghĩa là lời thuật lại hoặc ghi chép về sự kiện, không phải tài khoản ngân hàng. Multiple làm nhận định có sức nặng hơn vì cho thấy nó không chỉ dựa trên một nguồn, nhưng bản thân số lượng nguồn không chứng minh rằng các nguồn đó độc lập hay đáng tin cậy.
Luyện tập
Trong Multiple accounts show, phần mở đầu này có chức năng gì?
- Nói rằng một số tài khoản ngân hàng đã thực hiện một hành động.
- Chứng minh rằng mọi nguồn đều độc lập và chính xác.
- Đưa ra nhiều hơn một lời thuật lại hoặc ghi chép để hỗ trợ cho nhận định theo sau.
Xem đáp án
Đưa ra nhiều hơn một lời thuật lại hoặc ghi chép để hỗ trợ cho nhận định theo sau.
going beyond justice: vượt qua một giới hạn đạo đức
Trong going beyond justice, go beyond không mang nghĩa di chuyển trong không gian theo nghĩa đen: sự tàn bạo đã vượt qua giới hạn của điều có thể được biện hộ một cách hợp lý là công lý hoặc hình phạt chính đáng. Cấu trúc go beyond + danh từ trừu tượng có nghĩa là vượt quá phạm vi, tiêu chuẩn hoặc giới hạn mà danh từ đó đại diện. Trong câu này, going mô tả brutality và tạo ra một đánh giá mang tính phê phán mạnh mẽ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ gồm hai từ của go beyond mang nghĩa “vượt qua một giới hạn”: The coach's comments ____ criticism and became a personal attack.
Xem đáp án
went beyond
prisoners as human shields: dùng tù binh làm lá chắn sống
Human shields là một cách diễn đạt cố định chỉ những người bị cố ý đặt vào tình thế nguy hiểm để sự hiện diện của họ ngăn cản, cản trở hoặc hứng chịu cuộc tấn công, qua đó bảo vệ người khác hoặc một mục tiêu. Trong câu này, các tù binh bị ép đảm nhận vai trò đó; shields không có nghĩa là những chiếc khiên thật được đưa cho họ cầm. Cấu trúc use + person + as + role có nghĩa là sử dụng hoặc đối xử với một người như thể họ giữ vai trò đó. Ở đây, using prisoners as human shields mô tả một chiến thuật ngược đãi, chứ không phải hành động bảo vệ tù binh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt trong bối cảnh xung đột, có nghĩa là cố ý đặt con người vào nguy hiểm để bảo vệ một mục tiêu: The fighters used the civilians ____.
Xem đáp án
as human shields
or moat fillers to support siege engines, Cách dùng từ
2:26hoặc lấp hào để hỗ trợ các cỗ máy công thành,
moat fillers to support siege engines: lấp hào để đỡ khí cụ công thành
Ở đây, moat là hào phòng thủ bao quanh một nơi được gia cố, còn siege engines là những khí cụ lớn dùng để tấn công hoặc tiếp cận hệ thống phòng thủ. Moat fillers chỉ người hoặc vật liệu được dùng để lấp hào đủ nhiều nhằm tạo ra lối đi hoặc nền vững chắc. Cụm nguyên mẫu to support siege engines nêu mục đích của việc lấp hào: cho phép các khí cụ nặng vượt qua hào hoặc hoạt động gần tường thành. Vì phần trước đã cung cấp cấu trúc using prisoners as, câu này có nghĩa là các tù binh bị coi như vật liệu lấp hào, chứ không phải moat filler là nghề nghiệp bình thường của họ.
Luyện tập
Trong bối cảnh vây thành này, moat fillers to support siege engines mô tả điều gì?
- Cho người lao động thêm nước vào hào để bảo vệ khí cụ tấn công.
- Dùng tù binh để lấp hào phòng thủ nhằm giúp khí cụ công thành vượt qua hoặc đứng vững trên đó.
- Huấn luyện tù binh vận hành khí cụ tấn công bên cạnh hào phòng thủ.
Xem đáp án
Dùng tù binh để lấp hào phòng thủ nhằm giúp khí cụ công thành vượt qua hoặc đứng vững trên đó.
How barbaric? để bày tỏ sự sốc và lên án
Ở đây, How barbaric? là một câu hỏi tu từ rút gọn: nó có hình thức của một câu hỏi nhưng không hỏi về mức độ dã man. Câu này thể hiện sự sốc và lên án về mặt đạo đức, tức là một lời đánh giá mạnh rằng hành vi đó cực kỳ dã man. Mẫu How + tính từ mang tính đánh giá? có thể được dùng như một phản ứng gay gắt trước điều vừa được mô tả. Hãy hiểu đây là nhận định của người nói chứ không phải yêu cầu cung cấp thông tin, trừ khi ngữ cảnh cho thấy rõ đó là một câu hỏi thật sự.
Luyện tập
Trong câu này, How barbaric? chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu này thể hiện sự sốc và lên án hành vi đó.
- Câu này hỏi một cách trung lập về mức độ dã man chính xác.
- Câu này ca ngợi hành vi đó vì nó mang tính truyền thống.
Xem đáp án
Câu này thể hiện sự sốc và lên án hành vi đó.
Is that really so much worse than other medieval armies? Ngữ pháp
2:34Điều đó có thực sự tồi tệ hơn nhiều so với các đội quân thời trung cổ khác không?
really so much worse than: nghi vấn liệu mức chênh lệch có thật sự lớn đến vậy
Worse than thiết lập phép so sánh, so much cho biết mức chênh lệch lớn, còn really trong câu hỏi có-không này dùng để nghi vấn liệu nhận định đó có đúng hay không. Người nói không chỉ hỏi bên nào tệ hơn. Câu hỏi nghi ngờ liệu trường hợp thứ nhất có tệ hơn với mức chênh lệch đủ lớn để biện minh cho việc xem nó khác biệt hay không. Đối tượng so sánh đứng sau than: other medieval armies.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm so sánh năm từ được tô nổi bật: Is the basic plan ____ the premium plan?
Xem đáp án
really so much worse than
That doesn't excuse Genghis Khan's atrocities, Ý định
2:38Điều đó không bào chữa cho những hành động tàn bạo của Thành Cát Tư Hãn,
That doesn't excuse ...: giải thích không có nghĩa là biện minh
Trong That doesn't excuse ..., that chỉ lời giải thích hoặc sự so sánh vừa được nhắc đến, còn excuse là động từ có nghĩa là “làm cho một hành động sai trái có vẻ chấp nhận được hoặc xóa bỏ trách nhiệm về hành động đó”. Người nói đang khẳng định rằng bối cảnh ấy không thể biện minh cho những hành động tàn bạo của Thành Cát Tư Hãn. Câu này đặt ra ranh giới trong lập luận: có thể giải thích hoặc so sánh một hành động gây hại mà không bênh vực hành động đó. Nó cho phép người nói thừa nhận vấn đề đạo đức trước khi đưa ra một sự so sánh lịch sử riêng.
Luyện tập
Trong một lập luận, That doesn't excuse the behavior có nghĩa là gì?
- Lý do có thể giải thích hành vi nhưng không thể biện minh cho nó.
- Hành vi đó có thể chấp nhận được vì đã có lý do.
- Hành vi đó chưa từng xảy ra.
Xem đáp án
Lý do có thể giải thích hành vi nhưng không thể biện minh cho nó.
but it does make Chinggis Khan unexceptional for his time rather than some bloodthirsty savage. Ghi chú
2:41nhưng nó khiến Chinggis Khan không có gì đặc biệt trong thời đại của ông ta thay vì là một kẻ man rợ khát máu.
Does make dùng để nhấn mạnh trong câu khẳng định
Ở đây, does là trợ động từ nhấn mạnh trong câu khẳng định. Nó thêm ý “thực sự” hoặc “quả thật” cho make, vì vậy người nói đang khẳng định mạnh rằng sự so sánh lịch sử khiến Chinggis Khan không phải là trường hợp đặc biệt trong thời đại của ông. Cấu trúc là chủ ngữ + do/does/did + động từ nguyên mẫu. Dùng does với chủ ngữ ngôi thứ ba số ít ở thì hiện tại và giữ động từ chính ở dạng nguyên mẫu: it does make, không phải it does makes. Cấu trúc này thường dùng để xác nhận, sửa lại hoặc duy trì một quan điểm sau sự tương phản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng trợ động từ nhấn mạnh ở thì hiện tại phù hợp với chủ ngữ: The new schedule is inconvenient, but it ____ give us more time to prepare.
Xem đáp án
does
rather than some bloodthirsty savage: loại bỏ một nhãn đánh giá
Ở đây, rather than đưa ra nhãn đánh giá mà người nói bác bỏ: some bloodthirsty savage. Cách mô tả được giữ làm trọng tâm là unexceptional for his time. Cấu trúc X rather than Y đặt hai lựa chọn vào thế đối chiếu và thể hiện cách nhìn mà người nói chọn là “X, chứ không phải Y”. Phần sau rather than không phải thông tin bổ sung về người đó mà là cách đánh giá bị loại bỏ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rather than để thể hiện rằng một bản cập nhật ngắn đã được chọn còn một cuộc họp đầy đủ thì không: The committee chose a short update ____ a full meeting.
Xem đáp án
rather than
after his unification of the tribes abolished bride kidnapping, Văn hóa
2:48sau khi ông thống nhất các bộ tộc đã bãi bỏ tục cướp dâu,
In fact: đưa ra bằng chứng mạnh hơn hoặc sửa ấn tượng ban đầu
In fact là dấu hiệu tổ chức diễn ngôn, báo cho người đọc rằng sự thật tiếp theo đặc biệt quan trọng đối với luận điểm hiện tại. Ở đây, nó đưa ra bằng chứng nhằm củng cố lập luận và thách thức ấn tượng phiến diện do phần thảo luận trước đó tạo ra. Nó không chỉ đơn giản thông báo rằng một phát biểu là đúng. Nó cho thấy thông tin mới liên hệ với phần trước như thế nào: thông tin đó có thể sửa một dự đoán, bổ sung bằng chứng mạnh hơn hoặc làm cho luận điểm chính xác hơn.
Luyện tập
Một đồng nghiệp nói rằng chiếc máy tính xách tay cũ chắc chắn phải chậm hơn. Câu trả lời nào dùng In fact để sửa dự đoán đó?
- For example, the older laptop has a silver case.
- In fact, the older laptop finished the test two seconds faster.
- In fact, both laptops are on the same desk.
Xem đáp án
In fact, the older laptop finished the test two seconds faster.
abolished bride kidnapping: chính thức xóa bỏ một tập tục hôn nhân mang tính cưỡng ép
Ở đây, bride kidnapping chỉ tục bắt cóc phụ nữ nhằm mục đích kết hôn, thường có yếu tố dùng vũ lực hoặc ép buộc. Đây là một thuật ngữ lịch sử và xã hội nghiêm túc, không phải cách nói thông thường hay vui đùa về đám cưới. Abolished có nghĩa là chính thức chấm dứt một luật lệ, thể chế hoặc tập tục đã tồn tại. Vì vậy, abolished bride kidnapping cho biết tập tục hôn nhân này đã bị chính thức xóa bỏ; trong câu, thay đổi đó được trình bày như một nguyên nhân khiến hoàn cảnh của phụ nữ được cải thiện.
Luyện tập
abolished bride kidnapping có nghĩa là gì trong câu này?
- Chính thức xóa bỏ tập tục bắt cóc phụ nữ để kết hôn
- Hủy phương tiện đi lại cho một đám cưới
- Ngăn chặn một vụ bắt cóc cụ thể
Xem đáp án
Chính thức xóa bỏ tập tục bắt cóc phụ nữ để kết hôn
women in the Mongol ranks had it better than most. Cụm từ
2:52phụ nữ trong hàng ngũ Mông Cổ có cuộc sống tốt hơn hầu hết mọi người.
had it better than most: có hoàn cảnh tổng thể tốt hơn đa số mọi người
Had it better là dạng quá khứ của have it better. Trong cấu trúc này, it không thay cho một đồ vật cụ thể mà chỉ chung điều kiện sống, cách đối xử, cơ hội hoặc hoàn cảnh tổng thể của một người. Than most so sánh hoàn cảnh đó với hoàn cảnh của phần lớn những người có liên quan, còn ngữ cảnh cho biết chính xác nhóm được dùng để so sánh. Vì vậy, câu này nói rằng những người phụ nữ đó có hoàn cảnh thuận lợi hơn đa số những người tương đương.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của have it better than most: At that company, full-time employees received free housing and health care, so they ____.
Xem đáp án
had it better than most
domestic affairs: việc gia đình hoặc vấn đề nội bộ
Trong câu này, domestic affairs chỉ các công việc trong gia đình hoặc những vấn đề nội bộ khác mà nhóm đó quản lý. Domestic giới hạn phạm vi ở bên trong gia đình hoặc nhóm, còn affairs ở số nhiều có nghĩa là các vấn đề hay lĩnh vực trách nhiệm. Phạm vi chính xác phụ thuộc vào ngữ cảnh. Trong văn bản chính trị, domestic affairs thường chỉ các vấn đề trong nước; ở đây, cụm này nói về đời sống nội bộ của nhóm chứ không phải quan hệ tình cảm.
Luyện tập
Trong câu “The council managed domestic affairs while diplomats dealt with neighboring states,”, domestic affairs có nghĩa là gì?
- các vấn đề nội bộ của cộng đồng
- quan hệ với các quốc gia khác
- các mối quan hệ tình cảm
Xem đáp án
các vấn đề nội bộ của cộng đồng
trusted advisors: những cố vấn được tin cậy
trusted advisors là những người mà người khác tin cậy lời khuyên và khả năng phán đoán. Trusted bổ nghĩa cho advisors, cho biết những người này đã giành được sự tin tưởng và có thể ảnh hưởng đến quyết định. Cấu trúc trusted + danh từ chỉ vai trò mô tả một người đáng tin cậy trong một mối quan hệ hoặc vai trò, như trusted colleague hoặc trusted partner. Ở đây, advisor chỉ người đưa ra hướng dẫn hoặc lời khuyên.
Luyện tập
Hãy dùng cách viết trong bài học để hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “cố vấn được tin cậy”: After years of reliable guidance, Maya became the president's ____.
Xem đáp án
trusted advisor
Temüjin remained with his first bride all his life, Cụm từ
3:00Thiết Mộc Chân đã ở bên người vợ đầu tiên suốt đời,
all his life: suốt cả cuộc đời ông ấy
all his life là cụm từ chỉ thời gian, nghĩa là “suốt cả cuộc đời ông ấy”. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho remained và cho biết mối quan hệ kéo dài suốt cuộc đời ông. all chỉ toàn bộ khoảng thời gian của một đời người, không phải nhiều “cuộc đời”. Cấu trúc là all + tính từ sở hữu + life: all my life, all her life và all his life. Khi chủ thể sở hữu là số nhiều, dùng lives như trong all their lives. Trong một tiểu sử đã khép lại, cụm từ có thể bao quát toàn bộ cuộc đời của nhân vật; khi một người còn sống nói all my life, cụm từ thường có nghĩa là “từ lúc sinh ra hoặc từ ký ức sớm nhất cho đến hiện tại”.
Luyện tập
Dùng cấu trúc all + tính từ sở hữu + life để hoàn thành câu: Nora has loved astronomy ____.
Xem đáp án
all her life
even raising her possibly illegitimate son as his own. Cụm từ
3:03thậm chí nuôi dưỡng đứa con trai có thể là con ngoài giá thú của bà như con ruột của mình.
as his own: coi người con trai như con của chính mình
Trong raising her son as his own, as his own có nghĩa là “như thể người con trai đó là con của chính ông ấy”. own thay cho son hoặc child vì danh từ đã rõ qua ngữ cảnh. Cụm từ nhấn mạnh sự chăm sóc, trách nhiệm và thái độ đón nhận mà ông dành cho cậu bé, chứ không khẳng định quan hệ cha con về mặt sinh học. Cấu trúc có thể áp dụng là động từ + tân ngữ + as + tính từ sở hữu + own. Tính từ sở hữu cho biết người chấp nhận mối quan hệ hoặc trách nhiệm đó, như trong They raised him as their own.
Luyện tập
Dùng cấu trúc as + tính từ sở hữu + own để hoàn thành câu: Although Leo was not their biological son, they raised him ____.
Xem đáp án
as their own
legacy was a disaster: đánh giá ảnh hưởng lịch sử lâu dài
Ở đây, legacy có nghĩa là ảnh hưởng lịch sử lâu dài và danh tiếng mà một người để lại, không phải tài sản được truyền lại sau khi qua đời. Dạng sở hữu Genghis Khan's cho biết ảnh hưởng của ai đang được đánh giá. Was a disaster đưa ra đánh giá tiêu cực rất mạnh về di sản đó. Disaster được dùng theo nghĩa bóng: nó mô tả những hậu quả bị xem là vô cùng tai hại, chứ không phải một thảm họa thiên nhiên cụ thể.
Luyện tập
Trong ví dụ, Genghis Khan's legacy có nghĩa là gì?
- tiền và tài sản mà ông được thừa kế hợp pháp
- một thảm họa thiên nhiên duy nhất xảy ra trong đời ông
- những ảnh hưởng lâu dài khiến ông được ghi nhớ
Xem đáp án
những ảnh hưởng lâu dài khiến ông được ghi nhớ
Up to 40 million killed across Eurasia during his descendents' conquests, Cụm từ
3:11Lên đến 40 triệu người đã bị giết trên khắp lục địa Á-Âu trong các cuộc chinh phạt của con cháu ông,
Up to 40 million: giới hạn trên ước tính
Trong up to 40 million, up to đặt 40 triệu làm mức ước tính cao nhất có thể hoặc được báo cáo. Con số thực tế có thể thấp hơn; cụm này không có nghĩa là chính xác 40 triệu. Cách diễn đạt này hữu ích khi nguồn tin đưa ra giới hạn trên thay vì tổng số đã được xác nhận. Nó giới hạn mức cao nhất của nhận định nhưng không đưa ra giới hạn dưới.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng up to và số 200 để biểu thị mức tối đa: The room can hold ____ people.
Xem đáp án
up to 200
That's not even counting casualties from the Black Plague brought to Europe by the Golden Horde's siege of Kaffa. Ghi chú
3:20Đó là còn chưa kể đến thương vong từ Bệnh Dịch Hạch Đen do cuộc vây hãm Caffa của Kim Trướng Hãn Quốc mang đến châu Âu.
not even counting: phần chưa được tính vào tổng số
Not even counting + một cụm danh từ có nghĩa là mục được nêu chưa được đưa vào tổng số hoặc phần đánh giá. Ở đây, thương vong do dịch bệnh chưa nằm trong con số đang được nói đến; nếu tính thêm, con số đó sẽ lớn hơn. Even tạo sắc thái nhấn mạnh: tổng số hiện tại đã đáng kể nhưng vẫn chưa đầy đủ. Counting ở đây có nghĩa là “đưa vào phép tính”, không phải đọc từng số một.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài học, kết thúc bằng counting: The hotel costs $180 a night, ____ parking.
Xem đáp án
not even counting
Black Plague: đại dịch thế kỷ 14
Trong câu này, Black Plague chỉ đại dịch hạch ở thế kỷ 14 thường được gọi là Black Death, tức Cái Chết Đen. Đây là một tên gọi lịch sử, không phải lời mô tả theo nghĩa đen về một căn bệnh có màu đen. Cụm từ này xác định nguyên nhân của số thương vong được bổ sung vào phần thảo luận. Phần brought to Europe by the Golden Horde's siege of Kaffa cho biết dịch bệnh đã đến châu Âu như thế nào theo lời kể này; thông tin xung quanh đó không thuộc nghĩa của chính Black Plague.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh lịch sử này, Black Plague chỉ điều gì?
- Một đội quân thời trung cổ mang tên đó
- Bất kỳ căn bệnh nào gây ra triệu chứng có màu sẫm
- Đại dịch thế kỷ 14 thường được gọi là Black Death
Xem đáp án
Đại dịch thế kỷ 14 thường được gọi là Black Death
the Golden Horde's siege of Kaffa: chủ thể, sự kiện và mục tiêu
Danh từ trung tâm là siege, chỉ một chiến dịch quân sự bao vây một địa điểm. of Kaffa nêu địa điểm bị vây hãm, còn the Golden Horde's xác định bên thực hiện hoặc có liên quan đến hành động đó. Golden Horde là một quốc gia kế tục Đế quốc Mông Cổ, còn Kaffa là một thành phố cảng bên bờ Biển Đen. Toàn bộ cụm từ được hiểu là “cuộc vây hãm Kaffa do Golden Horde thực hiện”. Trong văn bản lịch sử, cấu trúc X's + danh từ sự kiện + of Y thường sắp xếp thông tin theo thứ tự chủ thể + sự kiện + mục tiêu.
Luyện tập
Trong cụm the Golden Horde's siege of Kaffa, of Kaffa xác định điều gì?
- Địa điểm bị vây hãm
- Nhóm thực hiện cuộc vây hãm
- Tên của căn bệnh
Xem đáp án
Địa điểm bị vây hãm
Surely that wasn't intentional: rất mong người nghe đồng ý
Ở đây, surely không chỉ có nghĩa là “một cách chắc chắn”. Nó trình bày that wasn't intentional như một kết luận mà người nói rất mong người nghe chấp nhận: “Việc đó không thể là cố ý, đúng không?” Về ngữ pháp, đây là một câu trần thuật, nhưng surely tạo cho nó chức năng giao tiếp gần giống câu hỏi. Tùy vào giọng điệu và ngữ cảnh, từ này có thể thể hiện sự thực sự khó tin, đưa ra một cách hiểu thiện chí hoặc thách thức người khác đồng ý.
Luyện tập
Trong Surely that wasn't intentional?, surely bổ sung thái độ nào một cách tự nhiên nhất?
- Người nói rất mong người nghe đồng ý rằng việc đó không phải là cố ý.
- Người nói báo cáo một sự thật đã được chứng minh mà không thể hiện quan điểm cá nhân.
- Người nói hỏi intentional có nghĩa là gì.
Xem đáp án
Người nói rất mong người nghe đồng ý rằng việc đó không phải là cố ý.
when they saw their own troops dying of the plague, Cụm từ
3:30khi họ thấy quân đội của mình chết vì bệnh dịch,
dying of the plague: die of + nguyên nhân
Trong die of + nguyên nhân, of giới thiệu điều gây ra cái chết. Cấu trúc này đặc biệt tự nhiên với bệnh tật và tình trạng cơ thể, nên dying of the plague có nghĩa là đang trong quá trình chết vì dịch bệnh. Ở đây, dying là dạng -ing sau saw their own troops. Nó thể hiện việc những người lính chết dần như một sự việc đang diễn ra mà họ chứng kiến; of the plague cho biết nguyên nhân của dying.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc die of bằng một từ: Before treatment was available, many patients died ____ the disease.
Xem đáp án
of
they catapulted infected bodies over the city walls. Cách dùng từ
3:33họ đã dùng máy phóng ném những xác chết bị nhiễm bệnh qua tường thành.
catapulted ... over the city walls: phóng mạnh bằng cơ cấu qua tường thành
Ở đây, catapult là động từ có nghĩa là phóng một vật bằng máy bắn đá hoặc một cơ cấu mạnh tương tự. Catapulted cụ thể hơn threw: nó xác định kiểu hành động trong cuộc vây hãm và gợi ra lực mạnh cùng khoảng cách xa. Cấu trúc là catapult + tân ngữ + đường di chuyển. Infected bodies là tân ngữ được phóng đi, còn over the city walls cho thấy đường đi vượt qua phía trên chướng ngại vật sang phía bên kia.
Luyện tập
Câu nào dùng catapulted theo nghĩa đen để mô tả việc phóng mạnh bằng một cỗ máy công thành?
- The siege engine catapulted a stone over the wall.
- The guard carried a stone through the gate.
- The mason placed a stone beside the wall.
Xem đáp án
The siege engine catapulted a stone over the wall.
The accounts you're referencing were written over 100 years after the fact. Cụm từ
3:38Những ghi chép mà anh đang trích dẫn được viết hơn 100 năm sau khi sự việc xảy ra.
after the fact: sau khi sự việc đã xảy ra
After the fact có nghĩa là sau khi sự việc đang được nói đến đã xảy ra. Ở đây, cụm từ này cho biết những ghi chép được tạo ra hơn một thế kỷ sau đó, chứ không phải vào thời điểm xảy ra sự việc. Trong cụm từ cố định này, fact chỉ sự việc đã xảy ra; cụm từ không có nghĩa là sau sự thật. Nó đánh dấu rằng bằng chứng, lời giải thích hoặc hành động xuất hiện sau sự việc có liên quan.
Luyện tập
after the fact có nghĩa là gì trong câu “The statement was written after the fact”?
- Để chứng minh rằng sự việc là thật
- Sau khi sự việc đã xảy ra
- Trong khi sự việc đang diễn ra
Xem đáp án
Sau khi sự việc đã xảy ra
How reliable do you think they are?: câu hỏi hoài nghi về độ tin cậy
Theo nghĩa trực tiếp, How reliable do you think they are? yêu cầu người nghe đánh giá mức độ đáng tin cậy. Ở đây, they chỉ accounts, tức những ghi chép được nhắc đến trong câu trước. Trong ngữ cảnh này, nhận xét trước đó rằng những ghi chép được viết muộn hơn rất nhiều khiến câu hỏi mang tính hoài nghi thay vì trung lập. Người nói không trực tiếp tuyên bố rằng chúng không đáng tin mà thúc đẩy người kia xem xét lại mức độ chúng xứng đáng được tin tưởng. Trong một ngữ cảnh khác, cùng cách hỏi này có thể là một yêu cầu đánh giá chân thành.
Luyện tập
Một người vừa nói rằng một số ghi chép được viết muộn hơn hơn 100 năm. Mục đích có khả năng nhất của câu hỏi “How reliable do you think they are?” là gì?
- Thúc đẩy người nghe xem xét lại độ đáng tin của những ghi chép
- Thể hiện sự tin tưởng hoàn toàn vào những ghi chép
- Hỏi ai đã viết những ghi chép
Xem đáp án
Thúc đẩy người nghe xem xét lại độ đáng tin của những ghi chép
the survivors reaped the benefits of the empire Chinggis Khan founded. Thành ngữ
3:46những người sống sót đã gặt hái được những lợi ích từ đế chế mà Chinggis Khan đã thành lập.
reaped the benefits: nhận lợi ích từ những điều kiện có trước
Reaped the benefits có nghĩa là nhận được hoặc hưởng những lợi ích do một điều gì đó tạo ra. Nghĩa đen của reap là thu hoạch cây trồng, vì vậy cụm từ này hình dung kết quả có lợi như một vụ mùa được thu hoạch sau khi phát triển. Trong câu này, những người sống sót về sau được hưởng các lợi ích do đế chế tạo ra; câu không nói đến việc canh tác theo nghĩa đen. Cấu trúc thường gặp là reap the benefits of + nguồn tạo ra lợi ích. Cấu trúc này thường liên hệ lợi ích với một nỗ lực, chính sách hoặc điều kiện có trước, nhưng người hưởng lợi không nhất thiết phải là người tạo ra nó.
Luyện tập
Dùng dạng quá khứ của cụm cố định reap the benefits để hoàn thành câu: After years of careful planning, the team finally ____ of its early preparation.
Xem đáp án
reaped the benefits
The Mongol empire practiced religious tolerance among all subjects. Cách dùng từ
3:52Đế chế Mông Cổ thực hành khoan dung tôn giáo đối với tất cả thần dân.
practiced religious tolerance: đưa một nguyên tắc vào thực tế
Trong practiced religious tolerance, practiced có nghĩa là đưa một nguyên tắc vào thực tế hoặc tuân theo nó như một chính sách thường xuyên; nó không có nghĩa là luyện tập một kỹ năng. Religious tolerance là cho phép những người có niềm tin và thực hành tôn giáo khác nhau được sống mà không bị trừng phạt chỉ vì sự khác biệt đó. Cấu trúc practice + nguyên tắc hoặc giá trị cho thấy nguyên tắc ấy được thể hiện bằng hành vi thực tế, chứ không chỉ là một quan điểm. Trong câu này, đế quốc được mô tả là áp dụng lòng khoan dung trong cách đối xử với thần dân.
Luyện tập
practiced có nghĩa gì trong câu này? The council practiced religious tolerance toward minority groups.
- thực hiện một nghi lễ tôn giáo
- đưa nguyên tắc đó vào thực tế
- luyện tập nhiều lần để cải thiện kỹ năng
Xem đáp án
đưa nguyên tắc đó vào thực tế
promoted based on merit rather than birth, Cụm từ
3:58thăng chức dựa trên công trạng thay vì xuất thân,
based on merit rather than birth: dựa trên năng lực thay vì xuất thân
Based on A rather than B trước hết xác định tiêu chuẩn được sử dụng, sau đó loại bỏ một tiêu chuẩn cạnh tranh khác. Ở đây, merit chỉ năng lực, thành tích hoặc hiệu quả làm việc, còn birth chỉ xuất thân gia đình, địa vị thừa kế hoặc tầng lớp xã hội. Trong câu này, cụm từ giải thích rằng việc thăng chức phụ thuộc vào những gì một người đã làm hoặc có khả năng làm, chứ không phụ thuộc vào địa vị họ có từ khi sinh ra. Có thể dùng lại cấu trúc này khi cần đối chiếu một căn cứ được chọn với một căn cứ bị loại trừ.
Luyện tập
Dùng cụm từ trong bài học để hoàn thành câu: In the fair system, officials were promoted ____.
Xem đáp án
based on merit rather than birth
enforced universal rule of law: thực thi nguyên tắc pháp quyền một cách phổ quát
Enforce một điều gì đó có nghĩa là sử dụng thẩm quyền để khiến điều đó thực sự có hiệu lực hoặc được tuân thủ. Rule of law là một thuật ngữ cố định trong chính trị và pháp luật, nghĩa là nguyên tắc pháp quyền: nhà nước được điều hành bằng pháp luật chứ không phải mong muốn cá nhân của người cai trị, và cả người cai trị lẫn công chúng đều chịu sự ràng buộc của pháp luật. Universal cho biết trật tự pháp lý này được áp dụng rộng rãi thay vì chỉ dành cho một nhóm đặc quyền. Toàn bộ cụm từ trình bày việc thực thi trên thực tế — chứ không chỉ tuyên bố một lý tưởng — như một đặc điểm thể chế.
Luyện tập
Trong một cuộc thảo luận về chính quyền, rule of law có nghĩa là gì?
- Việc cai trị dựa trên quyết định cá nhân của người cai trị
- Một quy tắc pháp lý riêng lẻ
- Một hệ thống trong đó pháp luật ràng buộc cả người cai trị lẫn công chúng
Xem đáp án
Một hệ thống trong đó pháp luật ràng buộc cả người cai trị lẫn công chúng
Not to mention their contribution to culture. Mạch ý
4:06Đó là chưa kể đến đóng góp của họ đối với văn hóa.
Not to mention ...: bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ
Not to mention ... bổ sung một ý sau khi các lý do hoặc ví dụ khác đã được nêu ra. Trong câu này, nó chuyển lập luận sang một phương diện hỗ trợ khác: những đóng góp của họ cho văn hóa. Đây là một cụm rút gọn, có nghĩa gần như “và đó là còn chưa tính đến...”. Từ not không làm cho ý này trở nên kém quan trọng; người nói cố ý nhắc đến nó để củng cố lập luận.
Luyện tập
Not to mention their contribution to culture. có chức năng gì trong lập luận?
- Bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ sau các lý do trước đó.
- Bảo người nghe rằng không được thảo luận về văn hóa.
- Rút lại nhận định về văn hóa.
Xem đáp án
Bổ sung thêm một luận điểm hỗ trợ sau các lý do trước đó.
You mean like Hulagu Khan's annihilation of Baghdad, Ghi chú
4:09Ý anh là giống như sự hủy diệt Baghdad của Húc Liệt Ngột,
Hulagu Khan's annihilation of Baghdad: sự kiện lịch sử năm 1258
Ở đây, Hulagu Khan's annihilation of Baghdad nói đến việc quân Mông Cổ dưới quyền chỉ huy của Hulagu Khan chiếm và tàn phá Baghdad vào năm 1258. Khi ấy Baghdad là một trung tâm chính trị và văn hóa lớn, vì vậy việc nhắc đến sự kiện này gợi lên sự tàn phá nghiêm trọng chứ không chỉ là một lần thay đổi chính quyền thông thường. Dạng sở hữu Hulagu Khan's liên kết sự kiện với người chỉ huy chiến dịch; annihilation of Baghdad cho biết thành phố đã phải chịu điều gì. Annihilation là cách mô tả rất mạnh của người nói, không nhất thiết là tên gọi chuẩn của sự kiện.
Luyện tập
Cụm từ được đánh dấu nói đến sự kiện lịch sử nào?
- Việc Baghdad vươn lên thành thủ đô của một quốc gia hiện đại mới
- Việc Hulagu Khan thành lập một trường văn hóa ở Baghdad trong hòa bình
- Việc quân Mông Cổ do Hulagu Khan chỉ huy chiếm và tàn phá Baghdad vào năm 1258
Xem đáp án
Việc quân Mông Cổ do Hulagu Khan chỉ huy chiếm và tàn phá Baghdad vào năm 1258
You mean like ...? dùng phản ví dụ mang tính mỉa mai
You mean like ...? có thể là lời yêu cầu nêu ví dụ một cách chân thành, nhưng ở đây ví dụ theo sau mang tính hủy diệt và mâu thuẫn với nhận định tích cực về đóng góp văn hóa. Người nói đặt phản ví dụ đó dưới dạng câu hỏi để chất vấn nhận định trước. Bề ngoài, cấu trúc này có vẻ là lời xác nhận, nhưng chức năng hội thoại ở đây mang tính mỉa mai: “Đó là kiểu đóng góp mà bạn muốn nói sao?” Để hiểu cấu trúc này, hãy xem ví dụ có ủng hộ nhận định trước hay phơi bày một mâu thuẫn.
Luyện tập
Trong câu đầy đủ, người nói đang làm gì với You mean like ...?
- Lịch sự yêu cầu thêm một ví dụ ủng hộ nhận định tích cực.
- Chất vấn một nhận định tích cực bằng cách đưa ra phản ví dụ mang tính hủy diệt.
- Chuyển chủ đề để hỏi Hulagu Khan là ai.
Xem đáp án
Chất vấn một nhận định tích cực bằng cách đưa ra phản ví dụ mang tính hủy diệt.
the era's cultural capital: capital mang nghĩa "trung tâm hàng đầu"
Ở đây, the era's cultural capital có nghĩa là thành phố giữ vai trò trung tâm văn hóa hàng đầu trong giai đoạn đó. Capital có thể chỉ trung tâm quan trọng nhất của một hoạt động cụ thể, chứ không chỉ thành phố nơi chính phủ đặt trụ sở. Vì cụm từ này mô tả Baghdad như một thành phố trong một giai đoạn lịch sử, cultural capital nói đến tầm quan trọng về văn hóa của thành phố. Nó không mang nghĩa khái niệm “vốn văn hóa” trong xã hội học, tức kiến thức, giáo dục và thị hiếu có thể tạo ra lợi thế xã hội.
Luyện tập
Trong câu "For artists, the city was the era's cultural capital," cultural capital có nghĩa là gì?
- Giáo dục và thị hiếu của một người với tư cách là nguồn lực xã hội
- Trụ sở chính thức của mọi chính phủ vào thời đó
- Một trung tâm văn hóa hàng đầu vào thời đó
Xem đáp án
Một trung tâm văn hóa hàng đầu vào thời đó
refused to surrender: cấu trúc refuse + động từ nguyên mẫu có to
Refused to surrender dùng mẫu refuse + động từ nguyên mẫu có to. Cụm này cho biết vị khalip đã dứt khoát từ chối hành động đầu hàng: refused là dạng quá khứ của refuse, còn to surrender nêu hành động bị từ chối. Dùng refuse to + động từ nguyên mẫu khi ai đó từ chối thực hiện một hành động. Trong tiếng Anh chuẩn, refuse không đi với dạng -ing khi mang nghĩa này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dấu hiệu nguyên mẫu cần có sau refused: The commander refused ____ surrender after the final warning.
Xem đáp án
to
And Hulagu was later punished by Berke Khan for the wanton destruction. Cách dùng từ
4:24Và Húc Liệt Ngột sau đó đã bị Biệt Nhi Ca trừng phạt vì sự phá hoại bừa bãi.
wanton destruction: sự lên án mạnh mẽ trong văn phong trang trọng
Wanton destruction chỉ sự phá hủy được thực hiện một cách liều lĩnh, không có lý do chính đáng hoặc không quan tâm đến thiệt hại gây ra. Wanton bổ sung một đánh giá tiêu cực mạnh; nó không chỉ nói rằng sự phá hủy diễn ra trên quy mô lớn. Trong câu này, cụm từ mô tả sự phá hủy là đáng bị lên án và giúp giải thích vì sao hình phạt xảy ra sau đó. Wanton là một tính từ độc lập, không phải dạng biến đổi của want.
Luyện tập
Lựa chọn nào giải thích chính xác nhất wanton destruction?
- Hư hỏng nhẹ do tai nạn
- Sự phá hủy liều lĩnh, không chính đáng và bị lên án mạnh mẽ
- Việc tháo dỡ cẩn thận để bảo đảm an toàn
Xem đáp án
Sự phá hủy liều lĩnh, không chính đáng và bị lên án mạnh mẽ
It wasn't Mongol policy to destroy culture. Ngữ pháp
4:29Phá hủy văn hóa không phải là chính sách của người Mông Cổ.
It wasn't ... policy to ...: cho biết một hành động không phải chính sách chính thức
Cấu trúc It was not [group's] policy to + động từ cho biết một hành động không phải cách làm chính thức hoặc thông thường của nhóm đó. Ở đây, to destroy culture nêu hành động đang được đánh giá, còn Mongol bổ nghĩa cho policy để xác định đó là chính sách của ai. Policy chỉ một nguyên tắc hoặc cách làm được duy trì lâu dài, chứ không phải một hành động riêng lẻ. Vì vậy, câu này phủ nhận rằng việc phá hủy văn hóa là chính sách chung; nó không khẳng định rằng chưa từng có sự phá hủy nào xảy ra.
Luyện tập
Hoàn thành lời tuyên bố trang trọng bằng cấu trúc It is not company policy to: ____ share customer passwords.
Xem đáp án
It is not company policy to
transferred them throughout their realm: điều chuyển người đến nhiều nơi trên khắp lãnh thổ
Trong transferred them throughout their realm, transferred them có nghĩa là phân công lại hoặc chuyển các thợ thủ công đến nơi khác, còn throughout their realm có nghĩa là đến nhiều nơi khác nhau trên toàn bộ vùng đất họ kiểm soát. Realm là từ trang trọng, thường xuất hiện trong ngữ cảnh lịch sử, chỉ lãnh thổ dưới quyền của một người cai trị. Throughout diễn tả sự phân bố rộng khắp bên trong lãnh thổ đó, chứ không phải chuyển ra ngoài.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, transferred them throughout their realm có nghĩa là gì?
- Họ trục xuất vĩnh viễn mọi thợ thủ công khỏi lãnh thổ.
- Họ dịch lời của các thợ thủ công sang những ngôn ngữ được dùng trong lãnh thổ.
- Họ điều chuyển và đưa các thợ thủ công đến nhiều nơi khác nhau trên khắp lãnh thổ.
Xem đáp án
Họ điều chuyển và đưa các thợ thủ công đến nhiều nơi khác nhau trên khắp lãnh thổ.
spreading knowledge across the world: cụm -ing cuối câu diễn tả kết quả
Cụm -ing cuối câu spreading knowledge across the world trình bày kết quả hoặc ảnh hưởng rộng hơn của hành động trước đó: việc đưa con người đi khắp lãnh thổ cũng khiến tri thức được lan truyền. Spreading là hiện tại phân từ, không phải một động từ chính hữu hạn khác. Chủ thể ngầm định của nó là cùng nhóm đã thực hiện việc điều chuyển. Cấu trúc gọn này giữ hành động chính ở vị trí trọng tâm đồng thời bổ sung hệ quả của hành động đó.
Luyện tập
Cụm -ing cuối câu có chức năng gì trong câu sau? The library digitized its archives, making rare documents available worldwide.
- Nói rằng khả năng truy cập trên toàn thế giới đã chấm dứt trước khi kho lưu trữ được số hóa.
- Biến making thành một động từ chính hữu hạn riêng biệt.
- Trình bày khả năng truy cập trên toàn thế giới như kết quả của việc số hóa kho lưu trữ.
Xem đáp án
Trình bày khả năng truy cập trên toàn thế giới như kết quả của việc số hóa kho lưu trữ.
What about the devastation of Kievan Rus'?: nêu một phản例 bị bỏ sót
Ở đây, What about + cụm danh từ nêu ra một sự thật gây thiệt hại mà phần trình bày tích cực trước đó chưa đề cập. Người nói không yêu cầu thông tin chung về Rus' Kiev; họ đang thách thức lập luận bằng cách hỏi lập luận đó giải thích sự tàn phá này như thế nào. Dạng câu hỏi này cũng giúp tổ chức cuộc thảo luận: nó chuyển sự chú ý sang một trường hợp bị bỏ sót và biến trường hợp đó thành vấn đề tiếp theo mà người kia phải trả lời.
Luyện tập
Trong “The proposal may save money, but what about the safety risks?”, What about ...? có chức năng gì?
- Hỏi định nghĩa từ điển của safety risks.
- Kết thúc cuộc thảo luận mà không thêm vấn đề mới.
- Nêu ra một mối lo bị bỏ sót mà đề xuất phải giải quyết.
Xem đáp án
Nêu ra một mối lo bị bỏ sót mà đề xuất phải giải quyết.
leaving its people in the Dark Ages even as the Renaissance spread across Western Europe? Ghi chú
4:45đẩy người dân của nó chìm trong Thời kỳ Đen tối ngay cả khi Thời kỳ Phục hưng lan rộng khắp Tây Âu?
leaving its people in the Dark Ages: leave + tân ngữ + trạng thái
Trong leaving its people in the Dark Ages, leave đi theo cấu trúc leave + tân ngữ + bổ ngữ. its people là tân ngữ, còn in the Dark Ages mô tả trạng thái mà những người đó bị đặt vào. Ở đây, leave có nghĩa là “khiến ai đó tiếp tục ở trong một trạng thái”, chứ không phải “rời xa ai đó”. Mệnh đề -ing trình bày trạng thái ấy như kết quả của một sự việc trước đó. Cấu trúc này dùng để cho biết một hành động hoặc sự việc khiến đối tượng rơi vào trạng thái nào: sự việc + leaving + tân ngữ + trạng thái.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc kết quả bằng dạng quá khứ của leave và tân ngữ us: The sudden outage ____ unable to access our files.
Xem đáp án
left us
even as the Renaissance spread across Western Europe: sự tương phản đồng thời
Even as trước hết đặt sự lan rộng của thời Phục hưng vào cùng khung thời gian với trạng thái được mô tả ở phần đầu câu. even khiến mối quan hệ thời gian ấy mang tính đối lập: một khu vực được trình bày là vẫn ở trong Thời kỳ Đen tối, trong khi Tây Âu thay đổi theo hướng ngược lại. Vì vậy, even as tổ chức hai diễn biến xảy ra đồng thời thành một sự tương phản bất ngờ hoặc nổi bật. Ở đây, nó mạnh hơn as hoặc while mang tính trung lập; trọng tâm không chỉ là các sự việc xảy ra khi nào mà còn là chúng khác nhau rõ rệt đến mức nào.
Luyện tập
Dùng từ nối gồm hai từ để đánh dấu sự tương phản rõ rệt giữa các diễn biến xảy ra đồng thời: The team expanded its office ____ most employees began working from home.
Xem đáp án
even as
Western Europe was hardly peaceful at the time. Cách dùng từ
4:51Tây Âu vào thời điểm đó cũng chẳng mấy yên bình.
hardly peaceful: hoàn toàn không yên bình
Trong hardly peaceful, hardly có nghĩa là “hầu như không” hoặc “hoàn toàn không”. Cụm từ này cho biết khu vực đó không thực sự yên bình; nó không diễn tả một nền hòa bình đạt được nhờ nỗ lực. Hardly là trạng từ chỉ mức độ mang nghĩa phủ định. Nó làm cho ý theo sau gần như không tồn tại, vì vậy hardly + một tính từ tích cực thường khiến cả cụm mang nghĩa phủ định.
Luyện tập
“Western Europe was hardly peaceful at the time” có nghĩa là gì?
- Tây Âu lúc đó hoàn toàn yên bình.
- Tây Âu lúc đó hoàn toàn không yên bình.
- Tây Âu lúc đó duy trì hòa bình nhờ nỗ lực rất lớn.
Xem đáp án
Tây Âu lúc đó hoàn toàn không yên bình.
The stability of Mongol rule made the Silk Road flourish once more, Ngữ pháp
4:54Sự ổn định dưới sự cai trị của Mông Cổ đã làm cho Con đường Tơ lụa hưng thịnh trở lại,
made the Silk Road flourish once more: make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to
Made the Silk Road flourish sử dụng cấu trúc gây khiến make + tân ngữ + động từ nguyên mẫu không to. The Silk Road là tân ngữ chịu tác động của nguyên nhân, còn flourish là động từ ở dạng nguyên mẫu không có to. Cấu trúc này trình bày một điều là nguyên nhân dẫn đến kết quả: sự ổn định khiến Con đường Tơ lụa hoạt động sôi nổi và hưng thịnh trở lại. Once more có nghĩa là “một lần nữa”, cho thấy thời kỳ hưng thịnh trước đó đã quay lại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng nguyên mẫu của động từ trong ngoặc: The warm weather made the flowers ____ early. (bloom)
Xem đáp án
bloom
allowing trade and cultural exchange between East and West. Cách dùng từ
4:58cho phép giao thương và trao đổi văn hóa giữa phương Đông và phương Tây.
trade and cultural exchange between East and West: thương mại và giao lưu văn hóa giữa phương Đông và phương Tây
Trong ngữ cảnh lịch sử này, East and West chỉ những khu vực rộng lớn và các không gian văn hóa trên khắp lục địa Á-Âu, chứ không chỉ là phương hướng. Cụm từ nói đến sự tiếp xúc giữa các xã hội thường được quy ước là phương Đông và phương Tây. trade and cultural exchange kết hợp hai dạng lưu chuyển: hàng hóa di chuyển thông qua thương mại, còn tư tưởng, tín ngưỡng, công nghệ, ngôn ngữ và phong tục lan truyền thông qua tiếp xúc. Tuyến đường vì thế được trình bày như một kênh tương tác cả về kinh tế lẫn văn hóa.
Luyện tập
Trong câu mang tính lịch sử này, East and West được hiểu tự nhiên nhất là gì?
- Hai hướng la bàn không mang ý nghĩa văn hóa
- Phía đông và phía tây của một thành phố
- Những khu vực rộng lớn và không gian văn hóa ở hai phía của lục địa Á-Âu
Xem đáp án
Những khu vực rộng lớn và không gian văn hóa ở hai phía của lục địa Á-Âu
And its legacy forged Russia and China from warring principalities into unified states. Cụm từ
5:02Và di sản của nó đã rèn giũa nước Nga và Trung Quốc từ những công quốc giao tranh thành những quốc gia thống nhất.
forge A from B into C: tôi luyện A từ trạng thái B thành C
Ở đây, forged có nghĩa là “được định hình qua áp lực hoặc nỗ lực mạnh mẽ”, chứ không phải “làm ra một bản giả”. Hình ảnh rèn kim loại khiến sự thay đổi lịch sử mang sắc thái mạnh mẽ, khó khăn và bền vững. Cấu trúc forge A from B into C xác định đối tượng được định hình, trạng thái ban đầu và trạng thái kết quả. Trong câu này, Russia and China là A, warring principalities là B và unified states là C.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc forge A from B into C: The crisis forged the region ____ rival territories ____ one united state.
Xem đáp án
from · into
Chinggis Khan's descendants could be found among the ruling nobility all over Eurasia. Ngữ pháp
5:11hậu duệ của Chinggis Khan vẫn có thể được tìm thấy trong giới quý tộc cầm quyền trên khắp lục địa Á-Âu.
could be found among ... all over Eurasia: mô tả sự phân bố
Cấu trúc bị động could be found among mô tả một nhóm hiện diện hoặc phân bố ở đâu. Những hậu duệ không phải là người thực hiện hành động tìm kiếm; người quan sát có thể bắt gặp họ trong tầng lớp quý tộc cầm quyền. among xác định nhóm xã hội lớn hơn mà họ thuộc về, còn all over Eurasia cho biết phạm vi địa lý rộng. Đây là cách diễn đạt trang trọng và súc tích để nói rằng thành viên của nhóm xuất hiện ở nhiều nơi.
Luyện tập
Câu nào dùng be found đúng để mô tả sự phân bố?
- Rare manuscripts can be founded among private collections across the region.
- Rare manuscripts can be found among private collections across the region.
- Rare manuscripts can found among private collections across the region.
Xem đáp án
Rare manuscripts can be found among private collections across the region.
Not surprising that a tyrant would inspire further tyrants. Ý định
5:17Không có gì đáng ngạc nhiên khi một bạo chúa lại truyền cảm hứng cho những bạo chúa khác.
Not surprising that ... như một lời đánh giá rút gọn
Not surprising that ... là dạng nhận xét rút gọn của It is not surprising that .... Cấu trúc này lược bỏ It is và lập tức đánh giá mệnh đề theo sau that là điều có thể dự đoán. Ở đây, would trình bày việc một bạo chúa truyền cảm hứng cho những bạo chúa khác như một kết quả có thể đoán trước từ kiểu người đó, chứ không chỉ là một sự việc trong tương lai. Phần mở đầu rút gọn cùng từ mang nghĩa tiêu cực mạnh tyrant khiến lời nhận xét có vẻ phê phán và coi thường, đồng thời có thể mang tính mỉa mai.
Luyện tập
Hoàn thành lời nhận xét thân mật bằng dạng rút gọn của It is not surprising that: ____ the rushed plan caused more problems.
Xem đáp án
Not surprising that
Careful what you call him: lời cảnh báo trực tiếp về cách dùng từ
Careful là dạng rút gọn trong hội thoại của Be careful. Mệnh đề what you call him nêu điều cần thận trọng: từ ngữ hoặc nhãn được dùng để gọi hay mô tả người đó. Vì vậy, câu này là lời cảnh báo trực tiếp rằng người nghe phải lựa chọn cách diễn đạt cẩn thận. Ở đây, call có nghĩa là “gọi hoặc gán nhãn”, không phải “gọi điện” hay “gọi ai đó đến”. Mẫu rộng hơn Careful what you + động từ dùng để cảnh báo ai đó suy nghĩ kỹ về một hành động hoặc nội dung của hành động đó.
Luyện tập
Trong “Careful what you call him”, người nói đang cảnh báo người nghe làm gì?
- Nói nhỏ khi bảo anh ấy đến.
- Chọn một cách gọi tôn trọng hoặc chính xác dành cho anh ấy.
- Cẩn thận khi gọi điện cho anh ấy.
Xem đáp án
Chọn một cách gọi tôn trọng hoặc chính xác dành cho anh ấy.
16 million men today are descended from Chinggis Khan. Cụm từ
5:2516 triệu người đàn ông ngày nay là hậu duệ của Chinggis Khan.
are descended from Chinggis Khan: diễn đạt quan hệ tổ tiên
Mẫu be descended from có nghĩa là “có một người hoặc một nhóm người thời trước làm tổ tiên”. Những hậu duệ ở hiện tại là chủ ngữ, còn tổ tiên hoặc nhóm người xưa hơn đứng sau from. Trong câu này, are descended from Chinggis Khan đưa ra một nhận định về dòng dõi. Descended không mô tả những người đàn ông này di chuyển xuống dưới theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be descended from: Maya ____ one of the town's founders.
Xem đáp án
is descended from
one in every 200: một tỉ lệ thống kê
one in every 200 diễn đạt một tỉ lệ: trong một nhóm 200 người hoặc vật, có một người hoặc vật mang đặc điểm đang được nói tới. Tỉ lệ này bằng 1/200, hay 0,5%. Danh từ chỉ nhóm đứng sau 200 có thể được lược bỏ khi ngữ cảnh đã cho biết đó là nhóm nào, như trong câu này. Trong thống kê, cách nói này thường mô tả một tỉ lệ trung bình; nó không đảm bảo rằng mỗi nhóm thực tế gồm 200 đối tượng đều có đúng một trường hợp.
Luyện tập
Dùng mẫu one in every + số để nói rằng cứ năm mươi ứng viên thì có một người được nhận: On average, ____ applicants is accepted.
Xem đáp án
one in every fifty
For every X, there are Y như một khung tạo sự tương phản
Khung For every X, there are Y đặt một X bên cạnh một nhóm Y tương ứng. Trong câu này, nó chuyển sự chú ý từ một nhà chinh phục được ca ngợi sang số người phải chịu cảnh bị chinh phục lớn hơn rất nhiều, qua đó tạo ra cả sự tương phản về số lượng lẫn đạo đức. Conquered là quá khứ phân từ của conquer và ở đây được dùng như danh từ, với people được hiểu ngầm: millions of people who were conquered. Cách diễn đạt rút gọn này mang tính tu từ chứ không phải cách nói rõ ràng nhất trong tiếng Anh hằng ngày.
Luyện tập
Hoàn thành sự tương phản bằng khung For every X, there are Y: ____ public success, ____ many private failures that no one sees.
Xem đáp án
For every · there are
Whose stories will survive? như một câu hỏi gợi suy ngẫm
Câu hỏi này chuyển trọng tâm từ con người và sự kiện sang việc ai sẽ được lịch sử ghi nhớ. Whose hỏi những câu chuyện còn lại thuộc về ai, vì vậy câu hỏi gợi người nghe suy ngẫm về quyền lực và ký ức lịch sử thay vì yêu cầu một danh sách đơn giản. Ở đây, survive có nghĩa là “tiếp tục tồn tại nhờ được lưu giữ, kể lại hoặc ghi nhớ”. Chủ ngữ là stories, nên từ này không có nghĩa là con người còn sống.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, câu hỏi “Whose stories will survive?” chủ yếu có tác dụng gì?
- Câu hỏi hỏi những nhân vật nào vẫn còn sống.
- Câu hỏi yêu cầu tên của một câu chuyện cụ thể.
- Câu hỏi chuyển sự chú ý sang câu chuyện của những ai sẽ được lưu giữ trong lịch sử.
Xem đáp án
Câu hỏi chuyển sự chú ý sang câu chuyện của những ai sẽ được lưu giữ trong lịch sử.
And can a leader's historical or cultural significance outweigh the deaths they caused along the way? Ghi chú
5:38Và liệu ý nghĩa lịch sử hay văn hóa của một nhà lãnh đạo có thể bù đắp cho những cái chết mà họ đã gây ra trên chặng đường đó không?
historical or cultural significance outweigh: so sánh giá trị với chi phí
Outweigh có nghĩa đen là nặng hơn một thứ khác, nhưng ở đây nó là phép ẩn dụ cho việc đánh giá. Ý nghĩa lịch sử hoặc văn hóa của một nhà lãnh đạo được đặt lên bàn cân với những cái chết mà người đó gây ra, nhằm hỏi liệu yếu tố thứ nhất có thể quan trọng hơn yếu tố thứ hai hay không. Cấu trúc A outweighs B có nghĩa là A có tầm quan trọng, lợi ích, tác động hoặc sức mạnh lớn hơn B. Chủ ngữ nêu yếu tố được đánh giá là lớn hơn, còn tân ngữ nêu yếu tố mà nó vượt qua.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của động từ mục tiêu outweigh: The long-term benefits may ____ the short-term costs.
Xem đáp án
outweigh
along the way: trong một quá trình
Ở đây, along the way có nghĩa là “trong suốt một quá trình dài hơn”. Cụm từ này hình dung quá trình như một hành trình, chứ không chỉ một vị trí bên cạnh con đường thật. Trong câu hỏi này, cụm từ đặt những cái chết vào hành trình đưa nhà lãnh đạo đến tầm quan trọng về lịch sử hoặc văn hóa. Vì vậy, nó có thể thể hiện các sự kiện gây hại như cái giá hoặc hậu quả xảy ra khi người ta đang tiến đến một kết quả lớn hơn.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “trong quá trình”: We changed our plan several times ____, but we still met the deadline.
Xem đáp án
along the way
These are the questions that arise when we put history on trial. Ghi chú
5:45Đây là những câu hỏi được đặt ra khi chúng ta đưa lịch sử ra xét xử.
questions that arise: những câu hỏi nảy sinh
Questions that arise có nghĩa là “những câu hỏi xuất hiện hoặc hình thành khi tình huống diễn tiến”. Arise là nội động từ: questions là chủ ngữ và động từ không có tân ngữ trực tiếp. Mệnh đề quan hệ that arise xác định những câu hỏi đang được nói đến. Mệnh đề có when nêu tình huống mà chúng xuất hiện. Mẫu này thường dùng với các danh từ trừu tượng như problems, issues, conflicts và opportunities.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng những câu hỏi mới xuất hiện khi bằng chứng thay đổi?
- New questions raise when the evidence changes.
- New questions arise when the evidence changes.
- The evidence arises new questions.
Xem đáp án
New questions arise when the evidence changes.
put history on trial như một ẩn dụ pháp đình
Trong câu này, put history on trial là một ẩn dụ pháp đình. Lịch sử được đối xử như một bị cáo có hồ sơ có thể được xem xét và phán xét; câu này không có nghĩa là thật sự đưa lịch sử ra tòa. Trong khuôn khổ phiên tòa giả định của video, cụm từ này thể hiện việc đánh giá lịch sử như một quá trình cân nhắc bằng chứng, trách nhiệm, thành tựu và tổn hại. Nói chung, đặt một điều trừu tượng on trial nghĩa là đưa nó ra trước sự phán xét nghiêm khắc của công chúng hoặc về mặt đạo đức.
Luyện tập
put history on trial có nghĩa là gì trong câu này?
- Dạy một lớp lịch sử bên trong tòa án
- Truy tố lịch sử như một bị cáo pháp lý có thật
- Xem xét và phán xét lịch sử thông qua một ẩn dụ pháp đình
Xem đáp án
Xem xét và phán xét lịch sử thông qua một ẩn dụ pháp đình