ĐỒ MỞ NẮP CHAI ZOMBIE! ... LÜT #24: tài liệu học tiếng Anh

Vsauce

Độ khó học tập
724 từ 154 từ/phút

Giới thiệu video: Chuyến tham quan nhanh và hài hước này giới thiệu đèn, quần áo, đồ bàn ăn, thiết bị, quà lưu niệm lạ, rồi chuyển sang chuyến đi gần đây của người dẫn đến Munich. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Make hard things soft. — Ngữ pháp và mẫu câu: Hiểu make + tân ngữ + tính từ tạo ra trạng thái mới, một mẫu hữu ích để mô tả đồ vật và thay đổi. 2. fear no more — Ngữ dụng hội thoại và thái độ: Nhận ra lời trấn an kịch tính được dùng như lý do mua hàng, rồi chọn cách nói trung tính hơn trong tình huống thông thường. 3. Frühlingsfest — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: Xác định lễ hội mùa xuân Munich, giữ tên tiếng Đức và theo dõi bước chuyển từ sản phẩm sang chuyện du lịch.

Nội dung bài học

Suck on a fish head lollipop Cụm từ

0:00

Mút một cây kẹo hình đầu cá

Cụm từ

Suck on để chỉ hành động ngậm và mút liên tục

Trong câu này, suck on có nghĩa là giữ cây kẹo trong miệng và mút nhiều lần. On là một phần của cụm động từ suck on, không phải từ chỉ vị trí cần dịch riêng. Mẫu có thể áp dụng ở tình huống khác là suck on + đồ vật: suck on a hard candy, an ice cube hoặc a lozenge. Cụm này thường diễn tả một hành động kéo dài trong một khoảng thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là giữ kẹo trong miệng và mút: The candy is too hard to chew, so ____ it slowly.

Xem đáp án

suck on

and chew bubble gum shaped like butt cheeks. Cụm từ

0:03

và nhai kẹo cao su hình cặp mông.

Cụm từ

Dùng shaped like để miêu tả hình dạng

Shaped like giới thiệu vật mà hình dạng của một thứ trông giống với nó. Ở đây, shaped like butt cheeks bổ nghĩa cho bubble gum và cho biết viên kẹo cao su trông như thế nào. Dùng cấu trúc danh từ + shaped like + hình mẫu hoặc be shaped like + hình mẫu: cookies shaped like stars; The window is shaped like a circle. Shaped là past participle và đóng vai trò miêu tả ở đây.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ miêu tả hình dạng của chiếc bánh: The birthday cake was ____ a castle.

Xem đáp án

shaped like

It's episode 24 of LÜT.

0:06

Đây là tập 24 của LÜT.

Vat19's chameleon lamp detects the color of the surface it's on Ngữ pháp

0:11

Đèn tắc kè hoa của Vat19 nhận diện màu của bề mặt đặt nó lên

Ngữ pháp

the surface it's on: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong the surface it's on, it's là dạng rút gọn của it is, còn it chỉ chiếc đèn tắc kè hoa. Nghĩa là chiếc đèn đang ở trên bề mặt đó. it's on tạo thành một mệnh đề quan hệ xác định bổ nghĩa cho surface. Dạng đầy đủ là the surface that it is on: that là tân ngữ của on nên có thể được lược bỏ, còn on vẫn ở cuối. Cấu trúc gọn này phổ biến trong hội thoại và phần mô tả sản phẩm.

Luyện tập

Câu nào sử dụng cùng cấu trúc lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ và mang nghĩa sau: The shelf that the router is on is dusty?

  1. The shelf is on the router is dusty.
  2. The router on the shelf is dusty.
  3. The shelf the router is on is dusty.
Xem đáp án

The shelf the router is on is dusty.

and glows that color.

0:16

rồi phát sáng đúng màu đó.

You can also turn your iPhone into a laser pointer with an app Ngữ pháp

0:19

Bạn cũng có thể biến iPhone thành bút chỉ laser bằng một ứng dụng

and a smart dot that plugs right into the headphone jack. Cụm từ

0:23

và Smart Dot cắm thẳng vào giắc tai nghe.

Ngữ pháp

turn your iPhone into a laser pointer: cấu trúc turn A into B

Turn A into B có nghĩa là thay đổi A để A trở thành B hoặc có chức năng như B. Ở đây, your iPhone là A và a laser pointer là B; ứng dụng cùng Smart Dot mang lại chức năng mới đó cho điện thoại. Cấu trúc là turn + tân ngữ + into + kết quả. Sự thay đổi có thể mang tính vật lý, chức năng hoặc ẩn dụ, vì vậy trong câu này nó không có nghĩa là xoay điện thoại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc turn A into B: This adapter can ____ your tablet ____ a second screen.

Xem đáp án

turn · into

Cụm từ

plugs right into: kết nối trực tiếp và vừa khít

Trong plugs right into, plug into có nghĩa là đầu nối của thiết bị được cắm vào giắc tai nghe để tạo ra kết nối vật lý. Dạng plugs phù hợp với chủ ngữ số ít a smart dot. Ở đây, right là trạng từ nhấn mạnh chuyển động, mang nghĩa “trực tiếp” hoặc “thẳng vào”, gợi ý rằng thiết bị được cắm vào dễ dàng và vừa khít. Nó không có nghĩa là “bên phải” hay “đúng”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ nhấn mạnh việc cắm trực tiếp và vừa khít: This adapter ____ the USB port, so no cable is needed.

Xem đáp án

plugs right into

But what has even more energy than a laser? Ngữ pháp

0:26

Nhưng thứ gì còn có nhiều năng lượng hơn cả laser?

Ngữ pháp

even more energy than: nhấn mạnh phép so sánh

Trong even more energy than, more đánh dấu lượng năng lượng cao hơn, than đưa ra đối tượng so sánh, còn even nhấn mạnh dạng so sánh. Cấu trúc là even more + danh từ + than, mang nghĩa rằng mức chênh lệch vượt quá điều người nghe có thể mong đợi. Trong câu hỏi này, phép so sánh được nhấn mạnh cũng tạo cảm giác hồi hộp: nó mời người xem tưởng tượng một thứ có năng lượng lớn hơn tia laser một cách đáng ngạc nhiên. Trong ngôn ngữ quảng cáo, sự bất ngờ đó có thể là cách phóng đại có chủ ý chứ không phải một tuyên bố khoa học chính xác.

Luyện tập

Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ cho biết số lượng tăng lên một cách đáng ngạc nhiên: This battery stores ____ the older model.

Xem đáp án

even more energy than

That's right.

0:29

Đúng vậy.

Vsauce t-shirts.

0:30

Áo phông Vsauce.

The official team jerseys of Vsaucers everywhere

0:32

Áo đấu chính thức của các Vsaucer khắp mọi nơi

for boys and girls.

0:35

dành cho cả các bạn nam lẫn nữ.

We just launched this store.

0:37

Chúng tôi vừa ra mắt cửa hàng này.

If you get one and wear it to VidCon, Văn hóa

0:39

Nếu mua một chiếc và mặc đến VidCon,

Văn hóa

VidCon với tư cách hội nghị video trực tuyến

VidCon là tên riêng của một hội nghị dành cho các nhà sáng tạo video trực tuyến, người hâm mộ và những người trong ngành. Trong câu này, mặc sản phẩm của một nhà sáng tạo đến đó thể hiện sự tham gia vào cộng đồng chung ấy, chứ không chỉ đơn giản là đến một địa điểm bình thường. Hãy hiểu VidCon là tên một sự kiện. Đây không phải tên thành phố và cũng không phải cách gọi chung cho mọi cuộc họp qua video.

Luyện tập

Trong câu này, VidCon chỉ điều gì?

  1. Một sự kiện dành cho các nhà sáng tạo video trực tuyến, người hâm mộ và những người trong ngành
  2. Một thành phố nơi các nhà sáng tạo video sinh sống
  3. Bất kỳ cuộc họp nào được tổ chức qua cuộc gọi video
Xem đáp án

Một sự kiện dành cho các nhà sáng tạo video trực tuyến, người hâm mộ và những người trong ngành

reward yourself with cookies cut into Pac-Man shapes Ghi chú

0:42

hãy tự thưởng cho mình những chiếc bánh quy cắt theo hình Pac-Man

Cụm từ

reward yourself with + phần thưởng

Reward yourself with something có nghĩa là tự tặng cho mình thứ đó như một phần thưởng sau khi nỗ lực, thành công hoặc thể hiện sự tự chủ. Cấu trúc là reward + người + with + phần thưởng: ở đây yourself là người nhận và cookies là phần thưởng. Khi chủ ngữ và người nhận là cùng một người, hãy dùng đại từ phản thân tương ứng: I reward myself, you reward yourself, she rewards herself. Cụm bắt đầu bằng with cho biết người đó nhận được gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ mục tiêu có nghĩa là 'tặng cho bản thân một thứ làm phần thưởng': After you finish the project, ____ a quiet evening off.

Xem đáp án

reward yourself with

Văn hóa

Hình Pac-Man làm mẫu cắt bánh quy

Pac-Man là một nhân vật trò chơi điện tử thùng kinh điển, có đường nét quen thuộc giống một hình tròn bị khuyết một miếng, như một cái miệng đang mở. Trong “Pac-Man shapes”, hình bóng quen thuộc đó được dùng làm mẫu để cắt bánh quy. Ở đây, shapes nói đến đường viền hay hình dạng của bánh quy, không phải luật chơi hay quân cờ trong trò Pac-Man. Nhận ra nhân vật này sẽ giúp người xem hiểu rõ hình ảnh vui nhộn.

Luyện tập

Trong câu này, “Pac-Man shapes” chỉ điều gì?

  1. Bánh quy được dùng làm quân cờ trong trò Pac-Man
  2. Bánh quy được cắt giống đường nét quen thuộc của Pac-Man
  3. Bánh quy tròn không bị khuyết phần nào
Xem đáp án

Bánh quy được cắt giống đường nét quen thuộc của Pac-Man

or just march the shapes down Abbey Road. Văn hóa

0:45

hoặc cứ cho các hình đó diễu hành dọc Abbey Road.

Văn hóa

Abbey Road như một lời gợi nhắc đến bìa album

Abbey Road là tên một album của ban nhạc Beatles. Bìa album nổi tiếng cho thấy các thành viên đi thành một hàng qua vạch sang đường, và câu này tưởng tượng những hình nhỏ cũng di chuyển thành một hàng tương tự. Đây là một lời gợi nhắc vui nhộn đến bìa album đó, chứ không chỉ là chỉ đường đến một con phố ở London. Biết hình ảnh này sẽ giải thích vì sao việc cho các hình đó diễu hành lại buồn cười.

Luyện tập

Vì sao “march the shapes down Abbey Road” tạo nên một trò đùa bằng hình ảnh?

  1. Nó gợi nhớ bìa Abbey Road với các nhân vật đi thành một hàng qua vạch sang đường.
  2. Nó giải thích cách chơi trò Pac-Man ở máy điện tử thùng.
  3. Nó đưa ra chỉ dẫn chính xác đến một tiệm bánh ở London.
Xem đáp án

Nó gợi nhớ bìa Abbey Road với các nhân vật đi thành một hàng qua vạch sang đường.

Busted Tees has more apparel designs.

0:48

Busted Tees còn có nhiều mẫu trang phục hơn nữa.

You can twist nerdy brains with

0:50

Bạn có thể khiến dân mọt sách phải xoắn não với câu

similes are like metaphors Mạch ý

0:53

phép so sánh giống như phép ẩn dụ

Mạch ý

Phép so sánh tự minh họa trong "similes are like metaphors"

Câu này so sánh một loại biện pháp tu từ, similes, với một loại khác là metaphors. Điểm quan trọng là câu dùng like, vì vậy chính hình thức của câu thực hiện biện pháp mà nó đang nói đến: bản thân câu này là một phép so sánh. Cách vừa nói vừa tự minh họa đó tạo nên câu đùa. Đây không phải là một định nghĩa chặt chẽ khẳng định phép so sánh và phép ẩn dụ hoàn toàn giống nhau; câu chỉ dùng một trong hai biện pháp để tóm tắt mối quan hệ giữa chúng một cách dí dỏm.

Luyện tập

Tại sao "similes are like metaphors" là một câu đùa tự minh họa điều nó đang nói?

  1. Câu khẳng định hai thuật ngữ luôn có ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
  2. Câu sử dụng phép ẩn dụ mà không có dấu hiệu so sánh.
  3. Câu giải thích similes bằng cách thực hiện một phép so sánh với like.
Xem đáp án

Câu giải thích similes bằng cách thực hiện một phép so sánh với like.

or my favorite Helvetica written in Comic Sans Văn hóa

0:55

hay mẫu tôi thích nhất: Helvetica viết bằng Comic Sans

Văn hóa

Câu đùa về kiểu chữ trong "Helvetica written in Comic Sans"

Ở đây, written in Comic Sans có nghĩa là chữ Helvetica được hiển thị bằng kiểu chữ Comic Sans. Cụm này không có nghĩa Comic Sans là một ngôn ngữ. Câu đùa dựa vào sự không khớp về mặt thị giác: Helvetica là tên của một kiểu chữ, nhưng phần chữ lại được trình bày bằng một kiểu chữ khác là Comic Sans. Helvetica thường gắn với thiết kế hiện đại, tiết chế và chuyên nghiệp, còn Comic Sans gắn với nét chữ thân mật, vui nhộn. Vì vậy, sự kết hợp không khớp này trở nên cố ý ngớ ngẩn.

Luyện tập

Điều gì khiến "Helvetica written in Comic Sans" mâu thuẫn về mặt thị giác?

  1. Comic Sans là ngôn ngữ được dùng để viết Helvetica.
  2. Tên gọi chỉ một kiểu chữ, nhưng phần chữ nhìn thấy lại dùng kiểu chữ khác.
  3. Helvetica và Comic Sans là hai tên gọi của cùng một kiểu chữ.
Xem đáp án

Tên gọi chỉ một kiểu chữ, nhưng phần chữ nhìn thấy lại dùng kiểu chữ khác.

or the first true digital cowboy.

1:00

hoặc chàng cao bồi kỹ thuật số đích thực đầu tiên.

Busted Tees also offers bookends?

1:03

Busted Tees còn bán cả đồ chặn sách ư?

Well, this one makes it look like your books are about to squish a guy. Ngữ pháp

1:07

Chiếc này khiến sách của bạn trông như sắp ép bẹp một anh chàng.

Ngữ pháp

makes it look like: tạo ra một ấn tượng thị giác

Trong cấu trúc make + it + look like + mệnh đề, it là tân ngữ đệm nối make với vẻ ngoài được tạo ra. Ở đây, makes it look like giới thiệu ấn tượng thị giác rằng những cuốn sách sắp đè bẹp một người. Cấu trúc này nói một vật trông như thế nào, chứ không khẳng định điều đó chắc chắn là thật. Có thể dùng khi thiết kế, góc máy, cách sắp xếp hoặc một yếu tố khác tạo ra một ấn tượng cụ thể.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của make it look like: The tilted mirror ____ the hallway goes on forever.

Xem đáp án

makes it look like

Ngữ pháp

are about to squish: hành động chỉ còn vài khoảnh khắc nữa

Be about to + động từ nguyên mẫu cho biết một hành động được dự đoán sẽ xảy ra rất sớm. Trong are about to squish, are hòa hợp với chủ ngữ số nhiều books, còn squish là động từ nguyên mẫu mang nghĩa ấn hoặc ép một vật cho phẳng. Ở đây, cấu trúc này tạo cảm giác hành động sắp xảy ra ngay trong ảo ảnh thị giác; nó không nói rằng những cuốn sách thực sự sẽ làm ai bị thương. About ở đây không mang nghĩa khoảng chừng; about to hoạt động như một cấu trúc chỉ tương lai hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be about to: The runners are in position and the starting gun is raised. The race ____ begin.

Xem đáp án

is about to

Knob Creek Metal Arts makes even more.

1:11

Knob Creek Metal Arts còn làm nhiều mẫu hơn nữa.

Chainsaws, giraffes,

1:14

Nào là cưa máy, hươu cao cổ,

mermaids, abductions, and more.

1:16

nàng tiên cá, những vụ bắt cóc và nhiều thứ khác.

Butt magnets, animal butt magnets.

1:20

Nam châm hình mông, nam châm hình mông động vật.

Are you trying to carry stuff more often?

1:25

Bạn đang muốn xách đồ thường xuyên hơn à?

Well, the Cheeky brings you glasses

1:27

Vậy thì Cheeky mang đến những chiếc ly

you can't set down. Cụm động từ

1:29

mà bạn không thể đặt xuống.

Cụm động từ

Set down: đặt một vật lên bề mặt

Ở đây, set down có nghĩa là “đặt một vật đang cầm lên một bề mặt”. Vật được nói đến được hiểu từ ngữ cảnh: những chiếc cốc có hình dạng đặc biệt này không thể đứng vững khi có người cố đặt chúng xuống. Với nghĩa chỉ hành động đặt vật, set down là cụm động từ có thể tách: có thể nói set the cup down hoặc set down the cup. Với đại từ, hãy đặt đại từ ở giữa: set it down.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng set down và đặt đại từ it vào vị trí tự nhiên: The glass has no flat base, so you can't ____ safely.

Xem đáp án

set it down

They have no flat bottom,

1:31

Chúng không có đáy phẳng,

so they'll spill if you try to put them down.

1:32

nên hễ cố đặt xuống là đồ uống sẽ đổ ra.

Now, this amazingly intricate chocolate temple is even more intricately Ngữ pháp

1:34

Giờ đây, ngôi đền sô-cô-la tinh xảo đến kinh ngạc này còn được gói cầu kỳ hơn nữa

wrapped in silver foil.

1:38

trong lớp giấy bạc.

Ngữ pháp

Intricate và intricately trong amazingly intricate … even more intricately wrapped

Intricate là tính từ. Trong amazingly intricate chocolate temple, từ này bổ nghĩa cho temple, cho biết ngôi đền có nhiều chi tiết nhỏ và phức tạp; amazingly nhấn mạnh phản ứng thán phục của người nói. Intricately là trạng từ tương ứng, nên nó mô tả ngôi đền được bọc “như thế nào”. More tạo ý so sánh cho intricately, còn even nhấn mạnh sự so sánh đó: even more intricately wrapped có nghĩa là “được bọc theo cách còn chi tiết hoặc cầu kỳ hơn nữa”. Đuôi -ly tạo trạng từ, nhưng bản thân nó không có nghĩa là “hơn”.

Luyện tập

Điền cả hai chỗ trống bằng các dạng được tạo từ intricate. Chỗ đầu mô tả hoa văn; chỗ thứ hai so sánh cách trang trí được thực hiện: The box has an ____ pattern, and it is ____ decorated than the plain box.

Xem đáp án

intricate · more intricately

But here's an even better idea. Mạch ý

1:41

Nhưng đây là một ý tưởng còn hay hơn.

Mạch ý

Here's an even better idea: đưa ra một đề xuất tốt hơn

Cụm Here's ở đây dùng để đưa một ý tưởng ra cho người nghe; here không chủ yếu chỉ địa điểm. Cách nói này giúp cuộc thảo luận tiến lên bằng cách đưa ra một đề xuất mới. Even better so sánh ý tưởng mới với một ý tưởng đã được nhắc đến và cho biết đó là một sự cải thiện. Cả cụm chuyển ý cũng tạo sự mong đợi trước khi người nói giải thích đề xuất.

Luyện tập

Bạn đã nghe một kế hoạch. Câu nào giới thiệu một kế hoạch mới như một phương án tốt hơn một cách tự nhiên?

  1. Here's the same problem again.
  2. Here's an even better idea.
  3. That was the only idea.
Xem đáp án

Here's an even better idea.

Make hard things soft. Ngữ pháp

1:42

Biến những thứ cứng thành mềm.

Ngữ pháp

Make + tân ngữ + tính từ trong Make hard things soft

Ở đây, make có nghĩa là gây ra một sự thay đổi. Cụm hard things là tân ngữ, còn soft là bổ ngữ cho tân ngữ, cho biết những vật đó đạt đến trạng thái nào. Đây là một câu mệnh lệnh ngắn với chủ ngữ you được hiểu ngầm. Cấu trúc gọn và tập trung vào kết quả này thường xuất hiện trong hướng dẫn, tiêu đề và khẩu hiệu.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là làm cho căn phòng trở nên sáng?

  1. Make the room brightly.
  2. Make the room bright.
  3. Make a bright room.
Xem đáp án

Make the room bright.

These pillows photorealistically reproduce textures like plywood and concrete.

1:46

Những chiếc gối này tái hiện kết cấu như gỗ dán và bê tông chân thực như ảnh chụp.

But if you prefer,

1:50

Nhưng nếu thích,

be musical with boombox pillows

1:51

hãy đậm chất âm nhạc với gối hình boombox

and keep it cute with glasses that give you anime eyes. Ghi chú

1:55

và giữ nét dễ thương bằng chiếc kính cho bạn đôi mắt anime.

Cụm từ

keep it cute: duy trì phong cách dễ thương

Trong keep it cute, keep có nghĩa là “tiếp tục duy trì”, còn cute gọi tên phong cách mong muốn. Cụm từ này yêu cầu giữ lại hiệu ứng dễ thương tổng thể khi thêm hoặc thay đổi một thứ gì đó. It không chỉ một vật cụ thể. Ở đây, nó đại diện rộng cho diện mạo đang được tạo ra, nên cặp kính giúp toàn bộ diện mạo tiếp tục trông dễ thương.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được làm nổi bật có nghĩa là “duy trì phong cách dễ thương tổng thể”: Add a small ribbon to ____.

Xem đáp án

keep it cute

Văn hóa

anime eyes: diện mạo lấy cảm hứng từ hoạt hình Nhật Bản

Anime eyes có nghĩa là đôi mắt được làm cho trông giống những đôi mắt lớn và được cách điệu mạnh thường gắn với anime Nhật Bản. Cụm này mô tả một hiệu ứng thị giác, không phải loại mắt theo y học hoặc tự nhiên. Trong câu này, cặp kính tạo ra vẻ ngoài giống nhân vật đó. Anime giới hạn phạm vi phong cách ở thẩm mỹ anime thay vì hoạt hình nói chung.

Luyện tập

Anime eyes trong ví dụ có nghĩa là gì?

  1. Hiệu ứng mắt lớn và được cách điệu gắn với anime Nhật Bản
  2. Tên y học dành cho đôi mắt to tự nhiên
  3. Bất kỳ đôi mắt nào xuất hiện trong hoạt hình chuyển động
Xem đáp án

Hiệu ứng mắt lớn và được cách điệu gắn với anime Nhật Bản

Of course, these glasses make it look like someone's got their hands over your eyes,

1:58

Dĩ nhiên, chiếc kính này khiến bạn trông như đang bị ai đó lấy tay che mắt,

but I prefer to shade my sight with a country, the USA.

2:03

nhưng tôi thích dùng một đất nước để che nắng cho mắt hơn: Hoa Kỳ.

Now, you don't really need glasses when it's rainy,

2:08

Thật ra bạn không cần kính khi trời mưa,

but how will you write on paper?

2:11

nhưng bạn sẽ viết lên giấy bằng cách nào?

Easy, with Rite in the Rain special waterproof paper

2:13

Dễ thôi, với loại giấy chống thấm đặc biệt Rite in the Rain

that a pencil will always write on,

2:16

mà bút chì lúc nào cũng viết được lên,

especially if you sharpen it inside the nostril of a nose pencil sharpener.

2:18

nhất là nếu bạn gọt nó trong lỗ mũi của chiếc gọt bút chì hình mũi.

When the sun comes back out, Cụm động từ

2:24

Khi mặt trời ló dạng trở lại,

Cụm động từ

come back out: hiện ra trở lại

Trong ngữ cảnh thời tiết này, mặt trời comes back out khi nó hiện ra trở lại sau lúc bị mây hoặc mưa che khuất. Back mang ý nghĩa “lại một lần nữa”, còn out cho thấy mặt trời không còn bị che khuất. Cấu trúc come back out cũng có thể diễn tả một người, con vật hoặc đồ vật xuất hiện trở lại sau khi đi vào trong, ẩn đi hoặc bị che phủ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “hiện ra trở lại”: After the clouds moved away, the moon ____.

Xem đáp án

came back out

this iPad case will charge the iPad in it using solar power.

2:26

chiếc ốp iPad này sẽ dùng năng lượng mặt trời để sạc chiếc iPad bên trong.

But even without the sun,

2:31

Nhưng ngay cả khi không có nắng,

Sprout Bookmarks make it look like life and leaves are springing from your novels, Cụm từ

2:33

Dấu trang Sprout khiến sự sống và lá cây trông như đang đâm chồi từ các cuốn tiểu thuyết của bạn,

Cụm từ

springing from: xuất hiện từ một nguồn

Ở đây, springing from có nghĩa là trông như đang mọc hoặc bật ra từ một nguồn nào đó. Thiết kế của dấu trang khiến những chiếc lá trông như đang nhô ra từ các cuốn tiểu thuyết. Spring ở đây là động từ, không phải tên mùa. Spring from có thể diễn tả một nguồn nhìn thấy được, như nước phun ra từ một vết nứt, hoặc một nguyên nhân trừu tượng, như ý tưởng nảy sinh từ một câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng spring from ở dạng -ing: Tiny flowers looked as if they were ____ the cracks in the stone wall.

Xem đáp án

springing from

novels you store on invisible shelves.

2:38

những cuốn tiểu thuyết bạn cất trên các kệ vô hình.

The special piece holds 15 lb of book,

2:41

Bộ phận đặc biệt này đỡ được 15 pound sách,

but hides inside the bottom book,

2:44

nhưng ẩn bên trong cuốn sách dưới cùng,

so they appear to float in the air. Ngữ pháp

2:46

nên những cuốn sách trông như đang lơ lửng giữa không trung.

Ngữ pháp

appear to float: mô tả một vẻ ngoài chưa chắc chắn

Appear to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là “trông hoặc có vẻ như một điều gì đó đang xảy ra”. Ở đây, appear to float mô tả ấn tượng thị giác rằng những cuốn sách đang lơ lửng; câu này không khẳng định rằng chúng thực sự như vậy. Hãy dùng cấu trúc này khi bạn thuật lại điều mình quan sát nhưng vẫn muốn để ngỏ khả năng có một cách giải thích khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mục tiêu diễn tả vẻ ngoài chưa chắc chắn: From far away, the two roads ____ meet at the lake.

Xem đáp án

appear to

Now, back to leaves. Mạch ý

2:48

Giờ quay lại với lá cây.

Mạch ý

Now, back to ...: quay lại một chủ đề trước đó

Now, back to ... báo cho người nghe biết rằng một chủ đề bên lề ngắn sắp kết thúc và người nói đang quay lại chủ đề trước đó. Back diễn tả hướng của cuộc trò chuyện, không phải sự di chuyển về mặt vật lý. Người nói đặt chủ đề được tiếp tục sau to, nhờ đó người nghe dễ theo dõi thứ tự các ý hơn.

Luyện tập

Sau một đoạn trao đổi ngắn bên lề, hãy hoàn thành tín hiệu quay lại chủ đề trước đó: “Now, ____ to the safety checklist.”

Xem đáp án

back

If you get leaves like spinach and other junk stuck in your teeth after eating, Ngữ pháp

2:49

Nếu rau lá như cải bó xôi và những thứ linh tinh khác mắc vào răng bạn sau khi ăn,

Ngữ pháp

get + tân ngữ + phân từ quá khứ: get ... stuck in your teeth

Cấu trúc get + tân ngữ + phân từ quá khứ trình bày việc tân ngữ đi vào một trạng thái kết quả. Ở đây, cụm leaves like spinach and other junk là tân ngữ, còn stuck in your teeth mô tả vị trí và trạng thái cuối cùng của nó. Trong ngữ cảnh này, get không có nghĩa là cố ý gắn thức ăn vào răng. Nó có nghĩa là cuối cùng thức ăn bị mắc ở đó, thường là do vô tình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng get + my scarf + caught: I don't want to ____ in the zipper.

Xem đáp án

get my scarf caught

fear no more with a mirror in a plate. Ý định

2:53

thì với chiếc gương trong đĩa, bạn không còn phải lo nữa.

Ý định

Lời trấn an đầy kịch tính fear no more

Fear no more là lời trấn an ở dạng mệnh lệnh, có nghĩa là ‘hãy ngừng sợ hãi hoặc lo lắng về vấn đề này’. Chủ ngữ you được hiểu ngầm, còn no more có nghĩa là ‘không còn nữa’. Trong câu này, cách nói đó biến một điều phiền toái nhỏ thành chuyện có vẻ kịch tính để giải pháp được đề xuất nghe hấp dẫn và dễ nhớ. Người nói không mô tả nỗi kinh hoàng theo nghĩa đen.

Luyện tập

Fear no more! nghe tự nhiên nhất trong bối cảnh nào?

  1. Một báo cáo y khoa trang trọng mô tả các triệu chứng của bệnh nhân
  2. Một lời đáp bình tĩnh và trung tính với người bạn đang kể về sự lo âu nghiêm trọng
  3. Một quảng cáo vui nhộn giới thiệu giải pháp cho một vấn đề nhỏ thường ngày
Xem đáp án

Một quảng cáo vui nhộn giới thiệu giải pháp cho một vấn đề nhỏ thường ngày

Once you're done eating, Ngữ pháp

2:56

Sau khi ăn xong,

you reveal a mirror to check your teeth.

2:57

chiếc gương sẽ hiện ra để bạn kiểm tra răng.

Ngữ pháp

Once you're done eating: hoàn tất một hành động trước hành động tiếp theo

Once giới thiệu hành động phải hoàn tất trước khi hành động tiếp theo xảy ra. Ở đây, nó có nghĩa là ngay khi hoặc sau khi bạn ăn xong. Trong be done + -ing, done có nghĩa là đã xong, còn dạng -ing gọi tên hoạt động: you're done eating = bạn đã ăn xong. Mệnh đề có once đặt ra bước đầu tiên; mệnh đề chính đưa ra bước tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Once you're done và dạng -ing của read: ____, put the book back on the shelf.

Xem đáp án

Once you're done reading

You can look beyond your own face and into space Mạch ý

3:00

Bạn có thể nhìn vượt khỏi chính khuôn mặt mình và vào không gian

Mạch ý

look beyond ... and into ...: bước chuyển bằng cấu trúc song song

Câu này đặt hai cụm chỉ hướng có hình thức tương ứng sau look: beyond your own face và into space. Beyond đưa ánh nhìn vượt qua hình phản chiếu ở gần; into đưa ánh nhìn về chủ đề không gian mới. Hình thức cân đối biến sự chuyển đổi đó thành một ý tưởng liền mạch. Face và space hiệp vần. Mối liên kết âm thanh này làm cho bước chuyển vui tai, dễ nhớ và giúp lời dẫn sáng tạo kết nối hai chủ đề khác nhau.

Luyện tập

Câu nào dùng beyond ... and into ... để chuyển sự chú ý từ một tiêu điểm hạn chế sang một tiêu điểm mới?

  1. Today's setback is more serious than yesterday's.
  2. Look beyond today's setback and into the opportunities ahead.
  3. Look carefully at today's schedule before lunch.
Xem đáp án

Look beyond today's setback and into the opportunities ahead.

with ThinkGeek's Spacey serving bowls.

3:03

với những chiếc tô đựng thức ăn Spacey của ThinkGeek.

The moon, the sun, and Earth.

3:05

Mặt Trăng, Mặt Trời và Trái Đất.

For the kids or yourself,

3:09

Dành cho trẻ em hoặc chính bạn,

I like this landscape dinner set.

3:11

tôi thích bộ đồ ăn tạo hình phong cảnh này.

A sun cup, a house plate,

3:13

Cốc hình Mặt Trời, đĩa hình ngôi nhà,

evergreen utensils, and a cloud bowl.

3:15

dao nĩa hình cây thông và tô hình đám mây.

Now, if the food on the plate is bland,

3:18

Giờ nếu thức ăn trên đĩa nhạt nhẽo,

season it with salt and pepper from shakers shaped like Fred and Daphne, Ghi chú

3:21

hãy nêm muối tiêu từ các lọ rắc hình Fred và Daphne,

Cụm từ

season it with: Nêu nguyên liệu dùng để nêm

Ở đây, season là động từ có nghĩa là thêm muối, tiêu, thảo mộc, gia vị hoặc chất tạo vị tương tự vào thức ăn. It chỉ thức ăn, còn with giới thiệu nguyên liệu được dùng để tạo vị: season + thức ăn + with + gia vị. Mẫu này phân biệt thứ được nêm với thứ được dùng để tạo vị. Trong câu này, thức ăn là thứ được nêm, còn muối và tiêu tạo ra hương vị.

Luyện tập

Hoàn thành lời hướng dẫn bằng season + object + with: The soup tastes bland, so ____ salt and pepper.

Xem đáp án

season it with

Shaggy and Scooby, Kermit and Miss Piggy,

3:25

Shaggy và Scooby, Kermit và Miss Piggy,

Văn hóa

Fred and Daphne ... Kermit and Miss Piggy là các cặp nhân vật

Danh sách được sắp xếp thành ba cặp nhân vật quen thuộc: Fred và Daphne; Shaggy và Scooby; Kermit và Miss Piggy. Hai cặp đầu thuộc Scooby-Doo, còn Kermit và Miss Piggy là các nhân vật Muppet. Vì các tên này đứng sau shakers shaped like, chúng cho biết những cặp lọ gia vị trang trí được tạo hình theo nhân vật nào. Đây không phải là tên gia vị hay những người được nêu ngẫu nhiên; nhận ra từng cặp sẽ giải thích vì sao and được lặp lại.

Luyện tập

Danh sách được chia cặp “Fred and Daphne, Shaggy and Scooby, Kermit and Miss Piggy” cho người nghe biết điều gì?

  1. Danh sách nêu ba cặp nhân vật quen thuộc được dùng làm mẫu thiết kế lọ gia vị.
  2. Danh sách cho biết tên của sáu khách hàng đang chờ món ăn.
  3. Danh sách liệt kê sáu loại gia vị cần thêm vào thức ăn.
Xem đáp án

Danh sách nêu ba cặp nhân vật quen thuộc được dùng làm mẫu thiết kế lọ gia vị.

or Fozzie Bear and a banana peel.

3:28

hoặc Fozzie Bear và một vỏ chuối.

You can precisely warm your now seasoned dishes in the oven

3:31

Bạn có thể hâm nóng thật chuẩn những món giờ đã được nêm nếm trong lò

with this magnetic timer that makes your fridge look like a safe.

3:35

bằng chiếc đồng hồ hẹn giờ gắn nam châm này, thứ khiến tủ lạnh trông như két sắt.

Or just use a watch that is a giant 10-key number pad. Cách dùng từ

3:40

Hoặc cứ dùng chiếc đồng hồ đeo tay hình bàn phím số khổng lồ với 10 phím.

Cách dùng từ

10-key number pad với tư cách thuật ngữ phần cứng

10-key number pad là bàn phím số nhỏ gọn có các phím chữ số được sắp xếp thành cụm quen thuộc như trên máy tính cầm tay. Trong cụm từ phần cứng này, key có nghĩa là phím để nhấn, không phải chìa khóa dùng để mở ổ khóa. Dạng có dấu gạch nối 10-key bổ nghĩa cho number pad. Ở đây, giant mô tả toàn bộ mặt đồng hồ trông như bàn phím số, vì vậy câu này thể hiện chiếc đồng hồ như một bàn phím số cỡ cực lớn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thuật ngữ phần cứng được tô nổi bật: The cashier enters prices quickly on the ____.

Xem đáp án

10-key number pad

ThinkGeek also offers a chocolate-scented t-shirt featuring a chocolate molecule

3:45

ThinkGeek còn có áo phông mùi sô-cô-la in hình một phân tử sô-cô-la

from Theobroma cacao. Văn hóa

3:50

từ Theobroma cacao.

Văn hóa

Theobroma cacao với tư cách tên khoa học

Theobroma cacao là tên khoa học của cây ca cao, loài cây có hạt được dùng để làm sô-cô-la. Tên này tuân theo danh pháp hai phần: Theobroma là tên chi được viết hoa chữ cái đầu, còn cacao là phần thứ hai viết thường, gọi là định danh loài. Trong câu này, tên có dạng La-tinh tạo cảm giác khoa học cho chiếc áo phông chủ đề sô-cô-la và chỉ tới loài cây là nguồn gốc của sô-cô-la. Đây không phải tên thương hiệu hay tên của sản phẩm sô-cô-la đã hoàn chỉnh.

Luyện tập

Trên nhãn thực vật, Theobroma cacao xác định điều gì?

  1. Tên khoa học của cây ca cao
  2. Một phân tử tạo mùi cho sô-cô-la
  3. Một thương hiệu sô-cô-la
Xem đáp án

Tên khoa học của cây ca cao

Even sweeter is upgrading your unsightly mud flap girls Ghi chú

3:52

Ngọt ngào hơn nữa là thay hình các cô nàng chướng mắt trên tấm chắn bùn của bạn

Ngữ pháp

Even sweeter is upgrading: đưa lời đánh giá lên đầu câu

Even sweeter là bổ ngữ vị ngữ được đưa lên đầu để nhấn mạnh lời đánh giá. Chủ ngữ ngữ pháp thực sự nằm sau is: cụm danh động từ upgrading your unsightly mud flap girls. Trật tự trung tính sẽ là Upgrading ... is even sweeter. Cách sắp xếp thông tin này cho phép người nói đưa ra nhận xét trước rồi mới tiết lộ chủ đề được nhận xét. Ở đây, sweeter có nghĩa là “còn tuyệt hơn”, đồng thời tiếp nối cách chơi chữ về vị ngọt trong ngữ cảnh xung quanh. Is upgrading không phải là cấu trúc hiện tại tiếp diễn trong câu này.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc đưa lời đánh giá lên trước như trong phụ đề?

  1. Even more useful is adding a second handle.
  2. Adding a second handle is even more useful.
  3. The mechanic is adding a second handle.
Xem đáp án

Even more useful is adding a second handle.

Văn hóa

mud flap girls: hình trang trí dạng bóng phụ nữ

Mud flap girls ở đây không chỉ những cô gái thật. Đây là cách gọi thông tục cho các hình trang trí dạng bóng phụ nữ được cách điệu, theo truyền thống được đặt trên hoặc gần tấm chắn bùn của xe tải trong văn hóa xe cộ Hoa Kỳ. Cụm từ này là tân ngữ của upgrading: video so sánh họa tiết bóng người quen thuộc với một phiên bản được thiết kế lại cho giống thiết bị điện tử. Nhận ra tham chiếu văn hóa này sẽ giúp người học không hiểu nhầm girls là người thật.

Luyện tập

mud flap girls trong phụ đề chỉ điều gì?

  1. Đồ trang trí dạng bóng phụ nữ được cách điệu gắn với tấm chắn bùn xe tải
  2. Những hành khách ngồi phía sau xe tải
  3. Những cô gái sửa tấm chắn bùn
Xem đáp án

Đồ trang trí dạng bóng phụ nữ được cách điệu gắn với tấm chắn bùn xe tải

with these smart mud flap girls.

3:56

bằng hình các cô nàng thông minh trên tấm chắn bùn này.

Now, jam to some tunes played out of your Marshall amp. Ghi chú

4:00

Giờ hãy phiêu theo những giai điệu phát ra từ ampli Marshall của bạn.

Cách dùng từ

jam to some tunes: thưởng thức âm nhạc theo cách thân mật

Ở đây, jam to some tunes có nghĩa là hòa mình vào âm nhạc: hào hứng lắng nghe, chuyển động theo nhịp hoặc có thể chơi nhạc theo. Jam trong câu này không nói về mứt hay cảnh tắc đường, còn tunes là cách nói thân mật chỉ các bài hát hoặc bản nhạc. Cấu trúc jam to + âm nhạc giới thiệu phần âm nhạc tạo nhịp hoặc phần đệm. Ngữ cảnh quyết định người đó chủ yếu đang nghe, nhảy hay chơi nhạc; bản thân cụm từ nhấn mạnh việc tận hưởng âm nhạc một cách thoải mái hơn là một hoạt động cụ thể duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ thân mật được tô nổi bật: The playlist is ready, so let's ____ while we decorate the room.

Xem đáp án

jam to some tunes

Văn hóa

Marshall amp: Marshall là thương hiệu và amp là dạng rút gọn của amplifier

Marshall là một thương hiệu nổi tiếng gắn liền với ampli ghi-ta. Amp là dạng rút gọn thông dụng của amplifier, tức thiết bị tăng cường tín hiệu điện của nhạc cụ để âm thanh có thể được nghe qua loa. Trong Marshall amp, Marshall chỉ thương hiệu còn amp gọi tên thiết bị. Cách gọi ngắn gọn này khiến đồ vật nghe giống một thiết bị âm nhạc quen thuộc; ở đây Marshall không phải tên người hay cấp bậc quân đội, còn amp cũng không chỉ đơn vị ampere.

Luyện tập

Trong câu này, Marshall amp chỉ điều gì?

  1. Một đơn vị dùng để đo dòng điện
  2. Một ampli âm nhạc mang thương hiệu Marshall
  3. Một bài hát có tên Marshall
Xem đáp án

Một ampli âm nhạc mang thương hiệu Marshall

Just kidding, it's a mini fridge Ý định

4:04

Đùa thôi, đó là một chiếc tủ lạnh mini

Ý định

Just kidding: lập tức cho biết đó là lời nói đùa

“Just kidding” cho người nghe biết rằng những lời người nói vừa nói không nên được xem là sự thật. Ở đây, cụm từ này rút lại lời khẳng định giả vờ và chuyển sang lời giải thích thật. Hãy dùng nó như một dấu hiệu hội thoại ngắn ngay sau một câu đùa hoặc trò trêu vui. Trong cụm từ này, “kidding” có nghĩa là “đùa”; nó không liên quan đến trẻ em.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, cho biết ngay rằng lời đầu tiên là một câu đùa: “I ate every cookie. ____—I saved two for you.”

Xem đáp án

Just kidding

full of beers you can open with the jaws of a brain-hungry zombie.

4:06

đầy bia mà bạn có thể mở bằng hàm của một zombie thèm não.

If zombies scare you,

4:11

Nếu zombie làm bạn sợ,

try using a night light shaped like a creature trying to unplug itself. Ngữ pháp

4:13

hãy thử dùng đèn ngủ hình một sinh vật đang cố tự rút phích cắm.

Ngữ pháp

try using: thử nghiệm một phương pháp

“Try using ...” theo cấu trúc try + dạng -ing. Cấu trúc này đề nghị thử việc “dùng một thứ gì đó” như một phương pháp hoặc giải pháp có thể hiệu quả; ở đây, phương pháp được đề xuất là dùng một chiếc đèn ngủ cụ thể. Cấu trúc này đưa ra lời khuyên thực tế mà không đảm bảo kết quả. Nó có nghĩa là “hãy xem phương pháp này có hiệu quả không”, chứ không đơn thuần là “hãy cố gắng sử dụng nó”.

Luyện tập

Hoàn thành lời khuyên bằng cấu trúc mục tiêu dùng để thử một phương pháp có thể hiệu quả: “If the zipper is stuck, ____ a little soap on it.”

Xem đáp án

try using

Or light your way with this USB-powered lamp Cụm từ

4:17

Hoặc soi đường bằng chiếc đèn chạy bằng USB này

Cụm từ

light your way: light được dùng làm động từ

Trong câu này, light là ngoại động từ mang nghĩa “làm cho nhìn thấy được bằng cách chiếu sáng”. Tân ngữ của nó là your way, tức con đường phía trước. Chiếc đèn dùng nguồn USB có thể soi sáng đường đi và giúp bạn nhìn thấy mình đang đi đâu. Cấu trúc light + từ sở hữu + way cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng là “dẫn dắt ai đó”, nhưng vì ngữ cảnh có một chiếc đèn thật nên nghĩa chiếu sáng trực tiếp là nghĩa chính.

Luyện tập

Câu nào dùng light như một động từ với nghĩa đen giống light your way?

  1. This bag is light enough to carry.
  2. The lantern will light our way through the tunnel.
  3. The room has a light blue wall.
Xem đáp án

The lantern will light our way through the tunnel.

that looks like a cup of melty chocolate pouring all over.

4:20

trông như một cốc sô-cô-la tan chảy đang đổ tràn khắp nơi.

But if you need more USB ports,

4:24

Nhưng nếu cần thêm cổng USB,

Fred Flare offers this cute little poodle USB hub.

4:26

Fred Flare có chiếc hub USB hình chó xù bé xíu dễ thương này.

You can turn any photo into a hip retro Polaroid with these Polar Frames Văn hóa

4:31

Bạn có thể biến bất kỳ bức ảnh nào thành ảnh Polaroid hoài cổ sành điệu bằng những chiếc Polar Frames này

Văn hóa

Polaroid: tên thương hiệu được dùng để chỉ phong cách ảnh lấy liền

Polaroid vốn là một tên thương hiệu gắn với máy ảnh lấy liền và những bức ảnh hiện ra không lâu sau khi chụp. Ở đây, một bức ảnh bình thường được đặt vào khung để có vẻ ngoài của ảnh lấy liền vừa sành điệu vừa cổ điển, đặc biệt là phần viền trắng quen thuộc. Polaroid mô tả phong cách hình ảnh; từ này không chứng minh rằng ảnh được chụp bằng máy Polaroid.

Luyện tập

Trong câu nói về việc thêm Polar Frames, Polaroid có khả năng truyền đạt ý nào nhất?

  1. Vẻ ngoài của ảnh lấy liền cổ điển, không phải bằng chứng về thương hiệu máy ảnh
  2. Một bức ảnh có trọng lượng nhẹ khác thường
  3. Sự bảo đảm rằng ảnh được chụp bằng máy Polaroid
Xem đáp án

Vẻ ngoài của ảnh lấy liền cổ điển, không phải bằng chứng về thương hiệu máy ảnh

and stop flicking your wrist to tell the time with this watch. Ngữ pháp

4:35

và thôi phải xoay cổ tay để xem giờ nhờ chiếc đồng hồ này.

Ngữ pháp

stop flicking your wrist: stop + -ing để chấm dứt hành động

Trong “stop flicking your wrist”, stop được theo sau bởi dạng -ing flicking. Cấu trúc này có nghĩa là chấm dứt một hành động đang diễn ra hoặc lặp đi lặp lại. Flicking your wrist mô tả động tác cổ tay nhanh, vì vậy người nói cho biết động tác đó không còn cần thiết. Cụm “to tell the time” ở sau nêu mục đích của việc hất cổ tay. Nó không tạo thành cấu trúc stop to do; stop và to được ngăn cách bởi cả cụm hành động flicking your wrist.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của stop và dạng -ing của tap: After the reminder, Ben ____ his pencil on the desk.

Xem đáp án

stopped tapping

It's tilted 55° so it lines up with the natural way you hold your arms in front of you. Cụm động từ

4:39

Nó nghiêng 55° để khớp với tư thế tự nhiên khi bạn đưa cánh tay ra trước mặt.

Cụm động từ

lines up with: thẳng hàng và khớp nhau

Trong “lines up with”, line up with có nghĩa là “thẳng hàng với” hoặc “khớp với”. Mặt đồng hồ nghiêng theo cùng hướng với vị trí tự nhiên của cánh tay người đeo, nhờ đó màn hình dễ nhìn hơn. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là A lines up with B. Nó có thể mô tả các cạnh hoặc hướng thẳng hàng về mặt vật lý, đồng thời cũng có thể mô tả thời gian, kế hoạch, sự thật hoặc quan điểm khớp nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “khớp với vị trí của”: The guide line on the camera screen ____ the edge of the table.

Xem đáp án

lines up with

Now, earlier this week I was in Munich at Frühlingsfest Ghi chú

4:46

Đầu tuần này, tôi đã ở Munich để dự Frühlingsfest

Cụm từ

Earlier this week: thời điểm đã qua trong tuần hiện tại

Trong câu này, earlier this week đặt chuyến đi Munich vào một thời điểm đã qua trong tuần dương lịch hiện tại. Earlier có nghĩa là trước lúc nói, còn this week giữ sự việc trong tuần có chứa thời điểm nói. Đây là cụm trạng ngữ thời gian ngắn gọn, thường đi với thì quá khứ để kể một sự việc gần đây đã hoàn tất. Nó không có nghĩa là “một tuần trước”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ thời gian gồm ba từ trong bài, mang nghĩa “vào một thời điểm trước đó trong tuần hiện tại”: It is Friday. I met the new teacher on Tuesday, ____.

Xem đáp án

earlier this week

Văn hóa

Frühlingsfest: lễ hội mùa xuân có tên riêng của Munich

Frühlingsfest là tên riêng tiếng Đức có nghĩa là “lễ hội mùa xuân”. Ở đây, nó gọi tên một lễ hội công cộng theo mùa cụ thể tại Munich, chứ không phải một ngày mùa xuân bình thường hay một từ chung cho mọi hoạt động tổ chức vào mùa xuân. Nhận ra đây là một sự kiện giúp người nghe hiểu các chi tiết sau đó về trò chơi và đồ ăn lễ hội. Đây là một lễ hội ở Munich khác với Oktoberfest.

Luyện tập

Trong câu này, Frühlingsfest chỉ điều gì?

  1. Bất kỳ ngày bình thường nào trong mùa xuân
  2. Một tên khác của Oktoberfest
  3. Một lễ hội mùa xuân có tên riêng tại Munich
Xem đáp án

Một lễ hội mùa xuân có tên riêng tại Munich

where I successfully saw historical things,

4:49

nơi tôi đã ngắm thành công những thứ mang tính lịch sử,

Ferris wheel things,

4:52

những thứ về vòng đu quay,

ate a half-meter-long sausage, and met Bernd das Brot. Ghi chú

4:54

ăn một cây xúc xích dài nửa mét và gặp Bernd das Brot.

Ngữ pháp

half-meter-long với vai trò tính từ ghép

half-meter-long là tính từ ghép bổ nghĩa cho sausage: cây xúc xích dài nửa mét. Vì toàn bộ cụm từ đứng trước sausage, các phần được nối bằng dấu gạch nối để tạo thành một từ bổ nghĩa duy nhất. Trong cấu trúc này, từ chỉ đơn vị giữ dạng số ít: dùng meter, không dùng meters. Bạn có thể áp dụng lại mẫu số lượng + đơn vị số ít + long trước danh từ.

Luyện tập

Dùng one, meter và long để hoàn thành câu bằng một tính từ ghép: They carried a ____ board.

Xem đáp án

one-meter-long

Văn hóa

Bernd das Brot với vai trò tên đầy đủ của một nhân vật

Bernd das Brot là tên đầy đủ của một nhân vật truyền hình thiếu nhi Đức có hình dáng như một ổ bánh mì và hành động như con người. Trong tiếng Đức, das Brot có nghĩa là bánh mì, nhưng ở đây những từ này là một phần của tên riêng của nhân vật. Trong câu này, met Bernd das Brot có nghĩa là gặp nhân vật đó hoặc nhìn thấy một hình ảnh đại diện cho nhân vật, chứ không phải gặp một ổ bánh mì bình thường theo nghĩa đen. Khi nhắc đến nhân vật này bằng tiếng Anh, hãy giữ nguyên tên Bernd das Brot.

Luyện tập

Bernd das Brot chỉ điều gì trong câu này?

  1. Một ổ bánh mì bình thường mà người nói đã mua
  2. Một loại xúc xích dài nửa mét
  3. Một nhân vật truyền hình thiếu nhi Đức có hình dáng như một ổ bánh mì
Xem đáp án

Một nhân vật truyền hình thiếu nhi Đức có hình dáng như một ổ bánh mì

I got water on my glasses because it hailed. Cách dùng từ

4:59

Kính của tôi bị dính nước vì trời mưa đá.

Cách dùng từ

it hailed: hail là động từ chỉ thời tiết

Trong it hailed, hail là động từ chỉ thời tiết, có nghĩa là những viên băng nhỏ rơi từ trên trời xuống, tức là có mưa đá. Từ này không mang nghĩa chào ai đó hay gọi taxi. Các cách diễn đạt thời tiết trong tiếng Anh thường dùng it làm chủ ngữ ngữ pháp không chỉ một đối tượng cụ thể, như trong it hailed, it rained và it snowed. Ở đây, it không chỉ một vật cụ thể nào.

Luyện tập

Trong câu “It hailed all afternoon,” “hailed” có nghĩa là gì?

  1. Mọi người reo hò lớn tiếng.
  2. Những viên băng nhỏ rơi từ trên trời xuống.
  3. Ai đó gọi một chiếc taxi.
Xem đáp án

Những viên băng nhỏ rơi từ trên trời xuống.

I did get a giant pretzel. Ngữ pháp

5:02

Tôi đã kiếm được một chiếc bánh pretzel khổng lồ thật đấy.

Ngữ pháp

did get: did nhấn mạnh trong câu khẳng định ở quá khứ

Trong câu khẳng định này, did get có nghĩa là “thực sự đã nhận được” hoặc “quả thật đã nhận được”. Trợ động từ did tạo sự nhấn mạnh, thường để sửa lại một dự đoán hoặc làm nổi bật sự tương phản. Did đã mang dấu hiệu quá khứ, vì vậy động từ chính giữ nguyên dạng cơ bản: did get, không phải did got.

Luyện tập

Hoàn thành câu trả lời bằng dạng quá khứ nhấn mạnh của get để sửa lại quan niệm sai: “You did not receive my email.” “I ____ your email yesterday.”

Xem đáp án

did get

And as always, thanks for watching. Cụm từ

5:04

Và như mọi khi, cảm ơn các bạn đã theo dõi.

Cụm từ

Dùng As always, để đánh dấu một thói quen quen thuộc

Trong câu này, as always có nghĩa là “giống như những lần trước”. Cụm này thể hiện thanks for watching là cách quen thuộc mà người nói thường xuyên dùng để kết thúc video. Được đặt trước thông điệp chính và ngăn cách bằng dấu phẩy, cụm này nhận xét về toàn bộ tình huống chứ không chỉ bổ nghĩa cho một động từ. Bạn có thể dùng mẫu này để liên kết một hành động hoặc thông điệp hiện tại với một thói quen đã được hình thành.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học dùng để đánh dấu một thói quen quen thuộc: “____, please put your books away before lunch.”

Xem đáp án

As always

Bye.

5:13

Tạm biệt.