Hàng triệu máy trợ thính được sản xuất tại Mỹ như thế nào | Big Business: tài liệu học tiếng Anh

Business Insider

Độ khó học tập
587 từ 189 từ/phút

Giới thiệu: Phóng sự theo dõi việc chế tạo máy trợ thính tùy chỉnh, rồi bàn về tính năng kết nối, giá cả, đại dịch, quy định của Hoa Kỳ, sức khỏe và khả năng tiếp cận. Các điểm tiếng Anh chính: 1. designed by machine and finalized by hand. | Ngữ pháp và mẫu câu: hai cấu trúc bị động song song đối chiếu công đoạn tự động với thủ công mà không lặp chủ ngữ. 2. over-the-counter hearing aids | Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: hiểu danh mục pháp lý của Hoa Kỳ, ở đây dành cho mất thính lực nhẹ đến trung bình. 3. become more accessible for everyone. | Cụm từ cố định và kết hợp từ: diễn tả sản phẩm hoặc dịch vụ trở nên dễ kiếm, dễ dùng hơn khi chi phí và rào cản giảm xuống.

Nội dung bài học

A squirt of silicone is the start of a hearing aid. Cách dùng từ

0:00

Một ít silicone được bơm ra chính là khởi đầu của một chiếc máy trợ thính.

Cách dùng từ

A squirt of silicone: một lượng nhỏ được bóp ra

Trong câu này, a squirt of silicone là một lượng nhỏ silicone được đẩy hoặc bóp ra trong một lần. Squirt là danh từ đếm được đứng sau a, còn of giới thiệu vật liệu đang được nói đến về lượng. Mẫu a squirt of + chất lỏng hoặc vật liệu mềm diễn tả một lượng gần đúng, mang tính thông dụng chứ không phải số đo chính xác. Ở đây, toàn bộ cụm danh từ là vật liệu ban đầu để làm máy trợ thính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ lượng gồm ba từ đã học: Press the pump once and add ____ hand soap to the sponge.

Xem đáp án

a squirt of

The device is designed by machine and finalized by hand. Ngữ pháp

0:04

Thiết bị được thiết kế bằng máy và hoàn thiện thủ công.

Ngữ pháp

designed by machine and finalized by hand: dùng chung một cấu trúc bị động

Designed và finalized là hai phân từ quá khứ được nối song song để mô tả cùng một chủ ngữ, The device. Is tạo thể bị động thứ nhất và cũng áp dụng cho finalized; ý nghĩa đầy đủ là The device is designed by machine and is finalized by hand. Tiếng Anh có thể lược bỏ trợ động từ lặp lại trong một cấu trúc song song cân đối. By machine và by hand mô tả phương pháp. Sự tương phản này trình bày quá trình sản xuất thành hai giai đoạn: thiết kế bằng máy, sau đó hoàn thiện bởi con người. Mẫu có thể áp dụng lại là be + phân từ quá khứ + ... and + phân từ quá khứ + ... .

Luyện tập

Câu nào dùng đúng một trợ động từ chung cho hai giai đoạn bị động song song?

  1. The frame cuts by machine and polished by hand.
  2. The frame is cut by machine and polished by hand.
  3. The frame is cut by machine and polish by hand.
Xem đáp án

The frame is cut by machine and polished by hand.

But it's no longer just used for basic hearing. Ngữ pháp

0:09

Nhưng giờ đây, nó không còn chỉ được dùng để hỗ trợ khả năng nghe cơ bản.

Ngữ pháp

“no longer just used for”: công dụng không còn bị giới hạn ở một mục đích

Cụm “no longer just used for” kết hợp sự thay đổi theo thời gian với giới hạn về mục đích sử dụng. “No longer” cho biết một mô tả trước đây nay không còn đúng, còn “just” ở đây có nghĩa là “chỉ”. Trong câu này, hỗ trợ khả năng nghe cơ bản vẫn là một công dụng của thiết bị. Ý chính là hiện nay thiết bị còn làm được nhiều việc khác. Cấu trúc có thể áp dụng là no longer just used for + danh từ hoặc dạng -ing.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa rằng đọc sách vẫn là một công dụng của máy tính bảng, nhưng hiện nay thiết bị còn có những công dụng khác?

  1. The tablet is no longer used for reading books.
  2. The tablet is no longer just used for reading books.
  3. The tablet was just used for reading books.
Xem đáp án

The tablet is no longer just used for reading books.

This customized aid can connect to your phone,

0:12

Chiếc máy trợ thính được tùy chỉnh này có thể kết nối với điện thoại của bạn,

isolate voices,

0:14

tách riêng giọng nói,

and even translate another language in real time. Cụm từ

0:15

và thậm chí dịch một ngôn ngữ khác theo thời gian thực.

Cụm từ

“in real time”: xử lý một việc ngay khi nó đang diễn ra

“In real time” có nghĩa là thông tin được xử lý, hiển thị hoặc truyền đi gần như ngay khi sự việc xảy ra, không có độ trễ đáng chú ý. Ở đây, thiết bị tạo bản dịch trong lúc cuộc trò chuyện đang diễn ra chứ không phải sau đó. Đây là một cụm trạng từ cố định, thường đặt sau cụm động từ: translate another language in real time. Cách nói này không phải là sự đối lập theo nghĩa đen giữa thời gian “thật” và thời gian tưởng tượng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là “khi sự việc đang xảy ra”: The dashboard updates ____ as new data arrives.

Xem đáp án

in real time

Can we take out the garbage tonight? Cụm động từ

0:18

Tối nay chúng ta có thể mang rác đi đổ không?

Cụm động từ

take out the garbage: mang rác ra ngoài

Trong “take out the garbage”, take out là một cụm động từ có nghĩa là mang rác ra ngoài để rác được thu gom hoặc xử lý. Từ garbage cho biết take out ở đây mang nghĩa xử lý rác, không phải chỉ lấy một đồ vật thông thường ra khỏi một nơi nào đó. Cụm từ này thường được dùng khi nói về việc nhà và cũng dùng được trong những lời đề nghị hằng ngày.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành lời đề nghị và có nghĩa là mang rác ra ngoài để xử lý. Can we ______ the garbage tonight?

  1. take over
  2. take off
  3. take out
Xem đáp án

take out

Sí, claro, Paulo.

0:20

Vâng, tất nhiên rồi, Paulo.

We visited one of the world's largest hearing aid manufacturers to learn more. Ngữ pháp

0:21

Chúng tôi đã đến thăm một trong những nhà sản xuất máy trợ thính lớn nhất thế giới để tìm hiểu thêm.

Ngữ pháp

one of the world's largest hearing aid manufacturers: một trong những nhà sản xuất máy trợ thính lớn nhất thế giới

Cấu trúc one of + the world's largest + danh từ số nhiều cho biết đối tượng là một thành viên trong nhóm những đối tượng lớn nhất thế giới. Ở đây, nhóm đó là các nhà sản xuất máy trợ thính, và công ty này là một thành viên trong nhóm. Vì one of chọn một thành viên từ một nhóm nên danh từ sau đó phải ở số nhiều: manufacturers. Cụm từ này không nói công ty là công ty lớn nhất duy nhất, mà đặt công ty vào nhóm những công ty lớn nhất.

Luyện tập

Chọn cụm từ hoàn thành đúng câu để cho biết công ty thuộc nhóm lớn nhất nhưng không nhất thiết đứng số một. We visited ______ to learn more.

  1. one of the world's larger hearing aid manufacturers
  2. one of the world's largest hearing aid manufacturers
  3. the world's largest hearing aid manufacturer
Xem đáp án

one of the world's largest hearing aid manufacturers

38 to 48 million Americans have some degree of hearing loss. Cụm từ

0:27

Có từ 38 đến 48 triệu người Mỹ bị suy giảm thính lực ở một mức độ nào đó.

Cụm từ

some degree of hearing loss: suy giảm thính lực ở một mức độ nào đó

Trong câu này, some degree of hearing loss có nghĩa là mỗi người được tính đều bị suy giảm thính lực ở một mức độ nào đó, có thể nhẹ, vừa hoặc nghiêm trọng hơn. Some ở đây không có nghĩa là “một loại cụ thể”. Cấu trúc some degree of + danh từ không đếm được thận trọng khẳng định rằng một tình trạng có tồn tại nhưng không xác định chính xác mức độ. Cấu trúc này hữu ích khi mỗi người hoặc trường hợp nằm ở những mức khác nhau trên một thang đo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “một mức độ có thật nhưng không được xác định”: Most new projects involve ____ risk.

Xem đáp án

some degree of

That's about the population of Canada or Spain. Mạch ý

0:31

Con số đó tương đương dân số Canada hoặc Tây Ban Nha.

Mạch ý

That's about + một mốc so sánh quen thuộc

Trong That's about the population of Canada or Spain, That's chỉ lại con số 38 đến 48 triệu đã được nhắc đến trước đó. Câu này không đưa ra một số liệu thống kê mới mà so sánh với quy mô dân số quen thuộc của một quốc gia. Cấu trúc That's about + mốc so sánh quen thuộc biến một con số lớn và trừu tượng thành một thang đo mà người nghe có thể hình dung. About ở đây có nghĩa là “xấp xỉ”, không phải “về một chủ đề”.

Luyện tập

Một người vừa nói rằng sân vận động có sức chứa 80,000 người. Câu tiếp theo nào sử dụng mốc quen thuộc tốt nhất để giúp người nghe dễ hình dung con số này?

  1. The population is about a small city.
  2. That's about the population of a small city.
  3. That's about why the stadium was built.
Xem đáp án

That's about the population of a small city.

Right now,

0:33

Hiện nay,

only about 20% of adults in the US who need a hearing aid actually have one. Mạch ý

0:34

chỉ khoảng 20% người trưởng thành ở Mỹ cần máy trợ thính thực sự có máy để dùng.

Mạch ý

Làm nổi bật khoảng cách bằng only about 20% ... actually have one

Only about 20% xuất hiện sớm để trình bày con số ước tính vừa mang tính xấp xỉ vừa thấp một cách đáng chú ý, nhờ đó người nghe chú ý trước tiên đến tỷ lệ nhỏ này. Sau đó, actually have one chuyển trọng tâm từ những người cần máy trợ thính sang tình hình thực tế. Actually đánh dấu khoảng cách giữa kỳ vọng và thực tế, còn one thay cho a hearing aid. Hai phần này cùng tạo nên sự tương phản giữa nhu cầu và việc thực sự sở hữu.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách tổ chức thông tin đã được nhấn mạnh: Many residents need air conditioning, but ____ 25% ____ have it.

Xem đáp án

only about · actually

And believe it or not, Ý định

0:39

Và dù bạn có tin hay không,

Ý định

believe it or not, để mở đầu một sự thật đáng ngạc nhiên

Believe it or not là một dấu hiệu diễn ngôn mang tính chêm xen, được dùng trước một sự thật bất ngờ hoặc khó tin. Nó chuẩn bị cho người nghe điều chỉnh kỳ vọng và tạo cho lời nói sắc thái tương tác, gần gũi như hội thoại. Đây không phải là lời yêu cầu theo nghĩa đen buộc người nghe chọn có tin người nói hay không, vì vậy không cần trả lời.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng lời mở đầu hội thoại trình bày một sự thật như điều đáng ngạc nhiên mà không yêu cầu trả lời: ____, our quiet neighbor used to be a rock drummer.

Xem đáp án

Believe it or not

there's only one traditional hearing aid manufacturer that's US-owned and operated. Cụm từ

0:40

chỉ có một nhà sản xuất máy trợ thính truyền thống do người Mỹ sở hữu và điều hành.

Cụm từ

US-owned and operated: thuộc sở hữu và do phía Mỹ vận hành

US-owned and operated có thể được triển khai thành US-owned and US-operated. US được hiểu là bổ nghĩa cho cả hai phân từ được nối song song: nhà sản xuất thuộc sở hữu của phía Mỹ và cũng do các đơn vị Mỹ vận hành. Owned mô tả quyền sở hữu hoặc kiểm soát; operated mô tả bên thực sự điều hành doanh nghiệp. Cặp từ này nhấn mạnh rằng cả hai điều kiện đều đúng, vì chủ sở hữu và bên vận hành không phải lúc nào cũng là một.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là cư dân địa phương vừa sở hữu vừa điều hành doanh nghiệp: The grocery cooperative is locally ____.

Xem đáp án

owned and operated

Starkey was founded in 1967.

0:44

Starkey được thành lập vào năm 1967.

Since then, Ngữ pháp

0:47

Kể từ đó,

it's produced tens of millions of these devices. Cụm từ

0:48

công ty đã sản xuất hàng chục triệu chiếc máy như vậy.

Ngữ pháp

Since then, it's produced: kể từ đó đã sản xuất

Since then chỉ ngược về một thời điểm hoặc sự kiện đã được nhắc đến và bao quát khoảng thời gian từ đó đến hiện tại. Khoảng thời gian vẫn còn mở này khiến thì hiện tại hoàn thành trở nên tự nhiên khi nói về kết quả tích lũy: has produced tens of millions. Trong it's produced, it's là dạng rút gọn của it has, không phải it is. Produced là quá khứ phân từ hoàn thành cấu trúc has produced; còn it is produced sẽ là cấu trúc bị động ở hiện tại, với cấu trúc và ý nghĩa khác.

Luyện tập

Dùng Since then và dạng hiện tại hoàn thành của welcome để hoàn thành câu tiếng Anh: The museum opened in 2018. ____, it ____ more than a million visitors.

Xem đáp án

Since then · has welcomed

Cụm từ

tens of millions of: một số lượng lớn mang tính ước tính

Tens of millions of chỉ một số lượng ở mức nhiều chục triệu, xấp xỉ từ hai mươi triệu đến dưới một trăm triệu, chứ không phải con số chính xác. Trong câu này, cụm từ nhấn mạnh quy mô sản xuất rất lớn mà không khẳng định một tổng số cụ thể. Cấu trúc là tens of millions of + danh từ đếm được số nhiều. Of thứ nhất tạo thành tens of millions; of thứ hai nối số lượng đó với người hoặc vật được đếm: tens of millions of devices.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm từ có nghĩa là tổng số ước tính từ khoảng hai mươi triệu đến dưới một trăm triệu: The platform processes ____ transactions each year.

Xem đáp án

tens of millions of

Starkey has over 5,000 employees.

0:50

Starkey có hơn 5.000 nhân viên.

We do business in over 100 countries, Cụm từ

0:52

Chúng tôi kinh doanh tại hơn 100 quốc gia,

Cụm từ

do business in: hoạt động tại một địa điểm hoặc thị trường

Do business in có nghĩa là tiến hành hoạt động thương mại tại một địa điểm, thị trường hoặc ngành. Ở đây, in over 100 countries cho biết phạm vi địa lý trong hoạt động của công ty. Giới từ in giới thiệu nơi hoặc thị trường mà hoạt động diễn ra. Nó không chỉ khách hàng, nhà cung cấp hoặc đối tác thương mại khác.

Luyện tập

Câu nào nói rõ rằng công ty tiến hành hoạt động thương mại tại Brazil?

  1. The company does business with Brazil.
  2. The company makes business in Brazil.
  3. The company does business in Brazil.
Xem đáp án

The company does business in Brazil.

and we change people's lives through better hearing.

0:54

và thay đổi cuộc sống của mọi người nhờ giúp họ nghe tốt hơn.

It's a big business that begins with the tiniest of measurements. Mạch ý

0:57

Đây là một ngành kinh doanh lớn bắt đầu từ những số đo nhỏ nhất.

Mạch ý

một ngành lớn bắt đầu từ những phép đo nhỏ nhất

Câu này đặt a big business cạnh the tiniest of measurements để tạo sự tương phản về quy mô: một ngành công nghiệp lớn phụ thuộc vào những phép đo cực nhỏ và chính xác. Ở đây, a big business chủ yếu nói đến quy mô lớn của ngành, chứ không chỉ nói ngành đó sinh lợi nhiều đến mức nào. Mệnh đề quan hệ that begins with the tiniest of measurements biến sự tương phản này thành một bước chuyển ý. Nó đưa phần giải thích từ quy mô tổng thể của ngành sang những phép đo nhỏ ở đầu quy trình sản xuất. Mẫu A begins with B cũng có thể kết nối một kết quả lớn với một bước khởi đầu nhỏ.

Luyện tập

Sự tương phản giữa a big business và the tiniest of measurements thực hiện chức năng diễn ngôn nào?

  1. Nó nói rằng doanh nghiệp quá nhỏ để tạo ra lợi nhuận.
  2. Nó so sánh hai công ty sử dụng các hệ thống đo khác nhau.
  3. Nó chuyển từ quy mô lớn của ngành sang công việc nhỏ và chính xác đứng sau ngành đó.
Xem đáp án

Nó chuyển từ quy mô lớn của ngành sang công việc nhỏ và chính xác đứng sau ngành đó.

Inside Starkey's headquarters,

1:00

Bên trong trụ sở của Starkey,

a silicone impression of the ear goes through a 3D scanner that captures all of its unique dimensions. Cách dùng từ

1:02

một mẫu khuôn tai bằng silicone được đưa qua máy quét 3D để ghi lại toàn bộ số đo riêng biệt của tai.

Cách dùng từ

khuôn silicone của tai

Trong ngữ cảnh sản xuất và y tế này, impression là một khuôn vật lý hoặc bản âm được tạo ra bằng cách ép vật liệu mềm lên một bộ phận cơ thể. Vì vậy, a silicone impression of the ear giữ lại chính xác hình dạng và kích thước của tai để có thể quét hoặc dùng làm sản phẩm đặt riêng. Đây là nghĩa chuyên môn và cụ thể của impression, không phải nghĩa trừu tượng thông thường là ý kiến hoặc cảm nhận về ai hay điều gì.

Luyện tập

Đọc câu này: The audiologist made a silicone impression of the patient's ear. impression có nghĩa là gì?

  1. Một bức ảnh hiển thị trên màn hình
  2. Ý kiến về tính cách của bệnh nhân
  3. Một khuôn vật lý tái tạo hình dạng của tai
Xem đáp án

Một khuôn vật lý tái tạo hình dạng của tai

The machine prints out an acrylic shell, Ghi chú

1:08

Máy sẽ in ra một lớp vỏ acrylic,

Cụm động từ

prints out: tạo ra sản phẩm đầu ra hoàn chỉnh

Prints out là dạng ngôi thứ ba số ít của cụm động từ print out. Ở đây, nó có nghĩa là máy tạo ra một vật thể thật từ dữ liệu thiết kế số; out nhấn mạnh sản phẩm đầu ra đã hoàn tất, không diễn tả chuyển động ra ngoài. Dùng print out khi muốn tập trung vào thứ mà một thiết bị hoặc quy trình tạo ra. Trong câu này, sản phẩm đầu ra là acrylic shell.

Luyện tập

Nếu muốn nhấn mạnh sản phẩm đầu ra đã hoàn tất, cụm từ nào phù hợp nhất để hoàn thành câu sau? The 3D printer ___ a replacement part.

  1. reads out
  2. prints
  3. draws out
  4. prints out
Xem đáp án

prints out

Cách dùng từ

acrylic shell: vỏ thiết bị được xác định bằng vật liệu

An acrylic shell là một lớp vỏ bên ngoài làm bằng acrylic, một loại nhựa cứng và trong. Acrylic cho biết chất liệu của vỏ, còn shell chỉ phần bên ngoài có tác dụng bảo vệ thiết bị. Ở đây, shell chỉ một bộ phận được chế tạo để chứa và bảo vệ các linh kiện điện tử. Đây là một bộ phận của sản phẩm, không phải môi trường dòng lệnh gọi là shell.

Luyện tập

Trong câu The prototype robot has an acrylic shell around its sensors, acrylic shell có nghĩa là gì?

  1. Một nhãn giấy dán trên rô-bốt
  2. Một bộ phận kim loại bên trong rô-bốt
  3. Một môi trường dòng lệnh của phần mềm
  4. Một lớp vỏ bên ngoài làm bằng acrylic
Xem đáp án

Một lớp vỏ bên ngoài làm bằng acrylic

which holds all of the electronic components. Ngữ pháp

1:09

dùng để chứa tất cả các linh kiện điện tử.

Ngữ pháp

which holds all of the electronic components: bổ sung chức năng của vỏ

Ở đây, which quay lại chỉ acrylic shell. Mệnh đề sau dấu phẩy giải thích vỏ đó làm gì: nó chứa toàn bộ các linh kiện điện tử. Đây là mệnh đề quan hệ không hạn định, nên nó thêm thông tin về một chiếc vỏ đã được xác định chứ không dùng để chọn một chiếc vỏ trong nhiều chiếc. Cấu trúc này giúp thêm chức năng của một bộ phận mà không phải lặp lại danh từ.

Luyện tập

Dấu phẩy trước which trong câu này cho biết điều gì?

  1. Bổ sung thông tin về chiếc vỏ acrylic.
  2. Nói rằng các linh kiện điện tử tạo ra chiếc vỏ.
  3. Xác định một chiếc vỏ acrylic trong nhiều chiếc.
Xem đáp án

Bổ sung thông tin về chiếc vỏ acrylic.

And a special software helps the technician determine how to create the smallest, Ngữ pháp

1:12

Một phần mềm chuyên dụng còn giúp kỹ thuật viên xác định cách tạo ra chiếc máy trợ thính nhỏ nhất,

most comfortable hearing aid for that patient's ear and prescription.

1:15

thoải mái nhất cho tai và phù hợp với chỉ định của bệnh nhân đó.

Ngữ pháp

helps the technician determine how to create: help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu

Ở đây, helps dùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu: helps the technician determine. Phần mềm là bên hỗ trợ, kỹ thuật viên là người nhận sự hỗ trợ, còn determine là hành động do kỹ thuật viên thực hiện. Cụm how to create đưa vào phương pháp mà kỹ thuật viên cần tìm ra. Phần mềm hỗ trợ kỹ thuật viên quyết định cách làm ra máy trợ thính nhỏ và thoải mái nhất; điều đó không có nghĩa là phần mềm tự làm ra máy.

Luyện tập

Câu nào dùng cùng cấu trúc help + tân ngữ + động từ nguyên mẫu như câu trong video?

  1. The software helps the technician to determine how to create a hearing aid.
  2. The software helps the technician determine how to create a hearing aid.
  3. The software helps the technician determining how to create a hearing aid.
Xem đáp án

The software helps the technician determine how to create a hearing aid.

Ngữ pháp

the smallest, most comfortable hearing aid: các dạng so sánh nhất phối hợp

Trong cụm danh từ the smallest, most comfortable hearing aid, một từ the dẫn vào hai tính từ so sánh nhất được phối hợp với nhau. Cả hai đều bổ nghĩa cho danh từ số ít hearing aid, vì vậy cụm này nói về một thiết bị trợ thính duy nhất được thiết kế để vừa nhỏ vừa thoải mái nhất có thể. Dấu phẩy chỉ tách hai thành phần bổ nghĩa ngang hàng, không biểu thị hai sản phẩm khác nhau. Tiếng Anh tạo dạng so sánh nhất theo nhiều cách: tính từ ngắn small trở thành smallest, còn tính từ dài hơn comfortable trở thành most comfortable. Khi những dạng này được phối hợp trước cùng một danh từ, chúng có thể dùng chung từ hạn định the, và mỗi tính từ vẫn giữ dạng so sánh nhất thông thường của mình.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng so sánh nhất của light và durable: For the expedition, we need the ____, ____ tent available.

Xem đáp án

lightest · most durable

Since the final customized product is assembled by hand, Ngữ pháp

1:19

Vì sản phẩm tùy chỉnh cuối cùng được lắp ráp thủ công,

the whole process can take up to 4 days. Cụm từ

1:22

toàn bộ quy trình có thể mất tới 4 ngày.

Ngữ pháp

Since: dẫn vào một lý do

Ở đây, Since dẫn vào một lý do: sản phẩm tùy chỉnh cuối cùng được lắp ráp thủ công. Mệnh đề chính nêu kết quả: toàn bộ quá trình có thể mất tới bốn ngày. Nghĩa của nó gần với because, chứ không phải “kể từ một thời điểm”. Một cách kiểm tra hữu ích là xem phần có since giải thích tại sao mệnh đề chính đúng hay xác định một khoảng thời gian bắt đầu khi nào. Ở đây, việc lắp ráp thủ công giải thích sự chậm trễ và không có thời điểm bắt đầu nào được nêu, vì vậy Since mang nghĩa nguyên nhân.

Luyện tập

Đọc câu sau: Since the roads are flooded, the bus service has stopped. Since có chức năng gì?

  1. Nó dẫn vào lý do khiến dịch vụ xe buýt dừng hoạt động.
  2. Nó đối chiếu tình trạng đường sá với dịch vụ xe buýt.
  3. Nó đánh dấu thời điểm dịch vụ xe buýt bắt đầu hoạt động.
Xem đáp án

Nó dẫn vào lý do khiến dịch vụ xe buýt dừng hoạt động.

Cụm từ

take up to 4 days: diễn đạt thời lượng tối đa

Take + một khoảng thời gian cho biết một quá trình cần bao lâu. Trong take up to 4 days, up to đặt bốn ngày làm giới hạn tối đa, vì vậy quá trình có thể mất ít thời gian hơn. Can cho thấy đây là mức tối đa có thể xảy ra, không phải lời hứa về một khoảng thời gian chính xác. Câu này không có nghĩa là quá trình chắc chắn kéo dài bốn ngày hoặc sẽ bắt đầu sau bốn ngày.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng take và một giới hạn thời gian tối đa: The repair can ____. It may be finished sooner, but four days is the maximum.

Xem đáp án

take up to 4 days

For Chef Paul Neu,

1:24

Với đầu bếp Paul Neu,

some of the features of his Starkey hearing aid have been essential for his work in the kitchen. Cụm từ

1:26

một số tính năng của máy trợ thính Starkey là thiết yếu đối với công việc của ông trong bếp.

Cụm từ

essential for his work: diễn đạt sự cần thiết cho một mục đích

Essential for + một cụm danh từ có nghĩa là cần thiết cho một mục đích, hoạt động hoặc kết quả cụ thể. Ở đây, essential for his work cho biết các tính năng của máy trợ thính không chỉ hữu ích; ông ấy cần dựa vào chúng để làm việc hiệu quả trong bếp. Sau essential for, hãy nêu công dụng hoặc mục tiêu cần đến thứ đó: essential for the job, essential for safety hoặc essential for communication.

Luyện tập

Câu nào sử dụng đúng essential for để cho biết một thứ cần thiết cho một hoạt động?

  1. These gloves are essential for handling hot pans safely.
  2. These gloves are essential on handling hot pans safely.
  3. These gloves are essential of handling hot pans safely.
Xem đáp án

These gloves are essential for handling hot pans safely.

I can answer my phone while I'm cutting fish. Ghi chú

1:31

Tôi có thể nghe máy trong lúc đang cắt cá.

Cụm từ

answer my phone: nhận cuộc gọi đến

Trong câu này, answer my phone có nghĩa là “nhận cuộc gọi đến rồi nói chuyện hoặc lắng nghe người gọi”. Động từ answer có thể nhận trực tiếp phone làm tân ngữ; nó không có nghĩa là trả lời một câu hỏi do thiết bị đưa ra. Dùng answer + the/your/my phone để nói về hành động nhận cuộc gọi: answer the phone, answer your phone hoặc answer my phone.

Luyện tập

Trong câu “I can answer my phone”, “answer my phone” có nghĩa là gì?

  1. Giải thích vì sao điện thoại đang đổ chuông
  2. Gửi tin nhắn văn bản cho ai đó
  3. Nhận cuộc gọi đến và trả lời người gọi
Xem đáp án

Nhận cuộc gọi đến và trả lời người gọi

Ngữ pháp

while I'm cutting fish: hai hành động chồng lấn về thời gian

while I'm cutting fish cung cấp bối cảnh thời gian cho answer my phone. Dạng tiếp diễn I'm cutting cho thấy hành động cắt cá đã và đang diễn ra, còn hành động kia có thể xảy ra trong cùng khoảng thời gian đó. Ở đây, while có nghĩa là “trong khoảng thời gian mà”, không phải “trong khi đó” để thể hiện sự tương phản. Mẫu này dùng để cho thấy hai hành động chồng lấn về thời gian: hành động chính + while + chủ ngữ + be + -ing.

Luyện tập

Câu nào dùng while để cho thấy một hành động xảy ra trong lúc một hành động khác đang diễn ra?

  1. I listen to music because I'm cleaning my room.
  2. I listen to music while I'm cleaning my room.
  3. I like quiet music, while my brother prefers loud music.
Xem đáp án

I listen to music while I'm cleaning my room.

I don't have to touch anything. Ngữ pháp

1:32

Tôi không phải chạm vào bất cứ thứ gì.

Ngữ pháp

don't have to trong I don't have to touch anything.

Don't have to có nghĩa là không cần phải làm một việc gì đó. Trong câu này, người nói không bắt buộc phải chạm vào bất cứ thứ gì, nhưng chạm vào vẫn không bị cấm. Cụm này diễn tả việc không có nghĩa vụ, chứ không phải sự cấm đoán. Nếu muốn nói chạm vào là bị cấm, hãy dùng mustn't.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp với don't have to?

  1. don't have to có nghĩa là hành động bị cấm
  2. don't have to có nghĩa là hành động không bắt buộc nhưng được phép
  3. don't have to có nghĩa là hành động bắt buộc
Xem đáp án

don't have to có nghĩa là hành động không bắt buộc nhưng được phép

I don't have to stop what I'm doing to actually talk to people. Cụm từ

1:34

Tôi không phải dừng việc đang làm chỉ để nói chuyện với người khác.

Cụm từ

stop what I'm doing trong I don't have to stop what I'm doing to actually talk to people.

Stop what I'm doing là một cụm nói tự nhiên, có nghĩa là tạm dừng việc tôi đang làm lúc này. What I'm doing hoạt động như tên gọi của hoạt động đó, vì vậy người nói không cần nói rõ mình đang làm việc gì. Trong câu này, người nói cho biết việc nói chuyện với mọi người không đòi hỏi phải tạm dừng hoạt động hiện tại. Cụm này diễn tả sự gián đoạn tạm thời, không phải từ bỏ hoạt động mãi mãi.

Luyện tập

Trong câu này, stop what I'm doing có nghĩa là gì?

  1. stop what I'm doing có nghĩa là tạm dừng hoạt động tôi đang làm lúc này
  2. stop to do something có nghĩa là chấm dứt một hoạt động
  3. stop doing something có nghĩa là tạm dừng một hoạt động để làm việc khác
Xem đáp án

stop what I'm doing có nghĩa là tạm dừng hoạt động tôi đang làm lúc này

Chef Paul got his first hearing aids 14 years ago.

1:38

Đầu bếp Paul có cặp máy trợ thính đầu tiên cách đây 14 năm.

It almost was like you were in a Chuck E. Cheese where there's so many lights, Ghi chú

1:41

Cảm giác gần như bạn đang ở trong một cửa hàng Chuck E. Cheese với vô số ánh đèn,

bells, whistles going on. Cụm động từ

1:44

tiếng chuông và tiếng còi vang lên khắp nơi.

Mạch ý

It almost was like: mở đầu một phép so sánh được giảm nhẹ

It almost was like giới thiệu phần so sánh theo sau như một cách gần đúng mà người nói dùng để mô tả trải nghiệm chủ quan, chứ không phải một khẳng định theo nghĩa đen. Ở đây, cảm giác choáng ngợp khi nhiều thông tin giác quan mới cùng lúc tràn đến được so sánh với việc ở trong một Chuck E. Cheese đông đúc. Almost làm nhẹ phép so sánh: trải nghiệm không hoàn toàn giống nhau, nhưng đủ tương đồng để diễn tả cảm giác một cách sinh động. Với trật tự trung tính hơn, người ta thường nói It was almost like. Việc đặt almost trước was là một biến thể trong hội thoại và không thay đổi ý so sánh cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng khung so sánh hội thoại được tô nổi bật: ____ the room had suddenly doubled in size.

Xem đáp án

It almost was like

Văn hóa

Chuck E. Cheese như một tham chiếu đến địa điểm giải trí gia đình ồn ào

Chuck E. Cheese là một nhà hàng gia đình kiêm địa điểm giải trí cho trẻ em ở Hoa Kỳ, nổi tiếng với trò chơi điện tử thùng, đèn nhấp nháy, tiếng chuông và nhiều hoạt động ồn ào khác. Trong phép so sánh này, tên gọi đó gợi lên một môi trường đông đúc và có quá nhiều kích thích. Đây là tên một địa điểm, không phải sản phẩm phô mai hay một người tên Chuck. Hiểu hình ảnh này giúp giải thích vì sao nó được dùng để mô tả nhiều cảm giác cùng lúc tràn đến.

Luyện tập

Trong phép so sánh này, Chuck E. Cheese đóng góp điều gì vào ý nghĩa?

  1. Nó nêu tên một nhãn hiệu phô mai mà người nói có thể nếm được.
  2. Nó xác định một người tên Chuck đang nói chuyện.
  3. Nó gợi lên một địa điểm giải trí trẻ em nhộn nhịp, đầy ánh đèn, trò chơi và tiếng ồn.
Xem đáp án

Nó gợi lên một địa điểm giải trí trẻ em nhộn nhịp, đầy ánh đèn, trò chơi và tiếng ồn.

Cụm động từ

“going on” với nghĩa “đang xảy ra”

Ở đây, going on có nghĩa là đang xảy ra hoặc đang diễn ra. Chủ ngữ là lights, bells và whistles đã được liệt kê trước đó, vì vậy cụm từ này gộp nhiều hình ảnh và âm thanh đồng thời thành một tình huống đang diễn ra. Cấu trúc be + going on thường mô tả hoạt động hoặc sự việc đang diễn ra, như trong There is a lot going on outside. Với nghĩa này, nó không có nghĩa là “tiếp tục”.

Luyện tập

Trong câu There were alarms, flashing screens, and people shouting all at once—so much was going on., going on có nghĩa là gì?

  1. đang xảy ra
  2. tiếp tục sau khi tạm dừng
  3. đang được bật lên
Xem đáp án

đang xảy ra

But high costs are part of the reason why many adults haven't gotten them. Ngữ pháp

1:46

Nhưng chi phí cao là một phần lý do khiến nhiều người trưởng thành chưa dùng máy trợ thính.

Ngữ pháp

“part of the reason why” đánh dấu lời giải thích một phần

Part of the reason why cho biết yếu tố được nêu chỉ giải thích một phần kết quả. Ở đây, chi phí cao góp phần khiến nhiều người lớn không mua các thiết bị đó, nhưng cách diễn đạt này cố ý chừa chỗ cho những nguyên nhân khác. Cấu trúc là X + be + part of the reason why + chủ ngữ + động từ. Mệnh đề why nêu kết quả cần được giải thích và dùng trật tự của câu trần thuật, không phải trật tự của câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ cho biết timing chỉ là một phần của lời giải thích: Timing is ____ we postponed the launch.

Xem đáp án

part of the reason why

Right now,

1:50

Hiện nay,

a set of hearing aids in the US

1:50

một bộ máy trợ thính ở Mỹ

could cost anywhere from $700 to $10,000. Cụm từ

1:52

có thể có giá từ 700 đến 10.000 đô la.

Cụm từ

anywhere from $700 to $10,000: một khoảng rộng và không chắc chắn

Ở đây, anywhere from $700 to $10,000 thể hiện một khoảng rộng: giá có thể thấp tới 700 đô la, cao tới 10.000 đô la hoặc ở nhiều mức giữa hai đầu này. Anywhere nhấn mạnh rằng số tiền chính xác chưa chắc chắn; từ này không chỉ địa điểm. Động từ tình thái could tiếp tục cho thấy đây là những mức giá có thể xảy ra chứ không phải một mức giá cố định. Mẫu anywhere from A to B có thể mô tả khoảng rộng hoặc biến động về giá, thời gian, khoảng cách, số lượng và nhiều đại lượng khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng mẫu anywhere from A to B: Delivery can take ____ two days ____ three weeks.

Xem đáp án

anywhere from · to

So,

1:56

Vì vậy,

the device is about 1/3 of the cost,

1:56

bản thân thiết bị chiếm khoảng một phần ba chi phí,

but then you have the services,

1:59

nhưng sau đó còn có các dịch vụ đi kèm,

which you really need.

2:01

mà bạn thực sự cần đến.

There are also limited options.

2:02

Các lựa chọn cũng rất hạn chế.

There really only are five major hearing aid companies in the world,

2:04

Thực tế, trên thế giới chỉ có năm công ty máy trợ thính lớn,

and they're very highly integrated in that you might hear many different brand names of hearing aids, Ngữ pháp

2:08

và mức độ tích hợp của họ rất cao: bạn có thể nghe đến nhiều tên thương hiệu máy trợ thính khác nhau,

but it's really five companies controlling the whole thing.

2:13

nhưng thực chất chỉ có năm công ty kiểm soát toàn bộ thị trường.

Ngữ pháp

in that để chỉ rõ nhận định đúng ở khía cạnh nào

Trong câu này, in that giới thiệu khía cạnh cụ thể cho thấy ngành này có mức độ tích hợp cao: có nhiều tên thương hiệu máy trợ thính, nhưng chỉ năm công ty kiểm soát thị trường. Mệnh đề sau in that hỗ trợ và làm rõ hơn nhận định đứng trước. Hãy xem in that là một từ nối hoàn chỉnh mang nghĩa xét ở khía cạnh rằng hoặc, trong một số ngữ cảnh, bởi vì. Ở đây, that không chỉ đến một danh từ; sau nó là một mệnh đề đầy đủ.

Luyện tập

Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất bằng cách chỉ rõ nhận định đúng ở khía cạnh nào? The course is flexible ____ learners can choose their own project.

  1. because of
  2. in that
  3. although
Xem đáp án

in that

During the pandemic,

2:16

Trong đại dịch,

the hearing aid industry saw an unexpected surge. Cụm từ

2:17

ngành máy trợ thính chứng kiến một đợt tăng vọt ngoài dự đoán.

Cụm từ

saw an unexpected surge: trải qua một đợt tăng vọt ngoài dự kiến

Trong câu này, saw có nghĩa là “trải qua” hoặc “ghi nhận”, chứ không mang nghĩa đen là “nhìn thấy”. Trong một bản tin, ngành công nghiệp có thể làm chủ ngữ của saw khi người nói mô tả một thay đổi xảy ra trong ngành đó. An unexpected surge là một mức tăng đột ngột và mạnh mà trước đó không ai dự đoán. Vì vậy, cụm từ này cho thấy sự thay đổi vừa nhanh vừa đáng ngạc nhiên.

Luyện tập

Cách diễn đạt lại nào phù hợp nhất với nghĩa của “The hearing aid industry saw an unexpected surge”?

  1. Ngành này đã trải qua một mức tăng đột ngột không được dự đoán trước.
  2. Những người trong ngành đã nhìn thấy và nhận ra một thứ gì đó.
  3. Ngành này tăng trưởng chậm với tốc độ đúng như dự kiến.
Xem đáp án

Ngành này đã trải qua một mức tăng đột ngột không được dự đoán trước.

I think when you have something like universal masking, Văn hóa

2:20

Tôi nghĩ khi xảy ra tình huống mọi người đều phải đeo khẩu trang,

so many more people realized how much they rely actually on subconscious lip reading. Ghi chú

2:23

nhiều người hơn mới nhận ra mình thực sự phụ thuộc vào việc đọc khẩu hình trong vô thức đến mức nào.

Văn hóa

universal masking: đeo khẩu trang trên diện rộng

Universal masking là một biện pháp hoặc quy định y tế công cộng trong đó tất cả hoặc gần như tất cả mọi người đều đeo khẩu trang tại những không gian dùng chung. Universal mô tả phạm vi áp dụng rộng của biện pháp này, chứ không có nghĩa là mọi người ở mọi nơi đều thực hiện mà không có ngoại lệ. Thuật ngữ này trở nên đặc biệt phổ biến trong đại dịch COVID-19. Trong câu này, khẩu trang che miệng người nói và làm mất các dấu hiệu hình ảnh từ chuyển động của môi. Điều đó giải thích vì sao nhiều người nhận ra rằng họ vẫn vô thức đọc khẩu hình để hỗ trợ việc hiểu những gì mình nghe được.

Luyện tập

Trong câu này, universal masking đề cập đến điều gì?

  1. Một hiệu ứng âm thanh trong đó một âm khiến âm khác khó nghe hơn.
  2. Một biện pháp y tế công cộng trong đó tất cả hoặc gần như tất cả mọi người đều đeo khẩu trang tại không gian dùng chung.
  3. Một quy định yêu cầu mọi người che giấu danh tính ở nơi công cộng.
Xem đáp án

Một biện pháp y tế công cộng trong đó tất cả hoặc gần như tất cả mọi người đều đeo khẩu trang tại không gian dùng chung.

Ngữ pháp

realized how much they rely ...: mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào

Sau realized, how much mở đầu mệnh đề chỉ mức độ được lồng vào how much they rely actually on subconscious lip reading. Mệnh đề này nêu nội dung mà mọi người đã nhận ra và cho thấy mức độ phụ thuộc lớn hơn hoặc đáng kể hơn so với điều họ từng ý thức trước đó. Vì đây là mệnh đề lồng, nó giữ trật tự trần thuật: how much + chủ ngữ + động từ, như trong how much they rely, chứ không dùng trật tự câu hỏi trực tiếp. Ở đây, actually là trạng từ xen vào để nhấn mạnh mức độ phụ thuộc thực sự; trong tiếng Anh hội thoại, nó có thể đứng giữa rely và on mà không làm thay đổi phần bổ ngữ của rely on.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng how much và trật tự chủ ngữ–động từ trần thuật: After the outage, we realized ____ on the internet.

Xem đáp án

how much we rely

Cách dùng từ

subconscious lip reading: hỗ trợ thị giác không được nhận thấy khi nghe

Trong câu này, subconscious lip reading có nghĩa là sử dụng hình dạng và chuyển động có thể nhìn thấy của miệng để hỗ trợ hiểu lời nói mà không chủ ý quyết định làm như vậy. Những dấu hiệu thị giác này bổ sung cho điều người nghe tiếp nhận bằng tai, đặc biệt khi thông tin âm thanh không đầy đủ hoặc không rõ ràng. Subconscious diễn tả việc người nghe không nhận thức được quá trình này. Nó không có nghĩa là người đó đã thành thạo kỹ năng đọc khẩu hình có chủ ý và chính quy, hoặc có thể hiểu lời nói chỉ từ chuyển động môi.

Luyện tập

Trong câu 'Masks made me notice how much I use subconscious lip reading,' subconscious lip reading có nghĩa là gì?

  1. Cố ý ghi nhớ mọi từ mà người nói mấp máy môi
  2. Dịch ngôn ngữ ký hiệu một cách chính quy bằng cách quan sát tay của ai đó
  3. Sử dụng chuyển động miệng nhìn thấy được mà không chủ ý quyết định làm như vậy
Xem đáp án

Sử dụng chuyển động miệng nhìn thấy được mà không chủ ý quyết định làm như vậy

And the industry is also going through another big change. Cụm động từ

2:28

Ngành này cũng đang trải qua một thay đổi lớn khác.

Cụm động từ

going through ... another big change: trải qua một thay đổi lớn khác

Trong câu này, going through có nghĩa là trải qua hoặc đang ở giữa một quá trình. Ngành này không đi xuyên qua một địa điểm cụ thể; nó đang đối mặt với và trải qua một thay đổi lớn khác. Cấu trúc go through + danh từ dùng để nói về một quá trình, sự thay đổi, khó khăn, cuộc xem xét hoặc trải nghiệm tương tự kéo dài theo thời gian.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu tốt nhất để cho thấy một đội đang trải qua một quá trình khó khăn trong một khoảng thời gian? The team is ___ a difficult change.

  1. going toward (đi về phía)
  2. going through (trải qua)
  3. going across (băng qua)
Xem đáp án

going through (trải qua)

Legislation for over-the-counter hearing aids passed in 2017. Văn hóa

2:32

Luật cho phép bán máy trợ thính không cần kê đơn đã được thông qua vào năm 2017.

Văn hóa

over-the-counter hearing aids: máy trợ thính không cần kê đơn

over-the-counter hearing aids là máy trợ thính mà người tiêu dùng có thể mua trực tiếp, không cần đi qua quy trình kê đơn truyền thống. Ở đây, over-the-counter mô tả cách tiếp cận sản phẩm, chứ không mô tả sản phẩm được đặt ở đâu. Trong bối cảnh Hoa Kỳ của câu này, cụm từ này chỉ một nhóm máy trợ thính được quản lý, có liên quan đến đạo luật được thông qua vào năm 2017 và dành cho người bị suy giảm thính lực từ nhẹ đến trung bình. Nhóm này khác với máy trợ thính được mua qua quy trình kê đơn thông thường.

Luyện tập

Cụm từ nào mô tả đúng nhất một máy trợ thính mà người tiêu dùng có thể mua trực tiếp mà không cần quy trình kê đơn truyền thống?

  1. over-the-counter hearing aids (máy trợ thính không cần kê đơn)
  2. prescription hearing aids (máy trợ thính theo đơn)
  3. professionally fitted hearing aids (máy trợ thính được chuyên gia điều chỉnh)
Xem đáp án

over-the-counter hearing aids (máy trợ thính không cần kê đơn)

Tech companies like Bose and Apple are entering the market. Cụm từ

2:36

Các công ty công nghệ như Bose và Apple đang gia nhập thị trường.

Cụm từ

entering the market: gia nhập thị trường

Enter the market có nghĩa là một công ty bắt đầu cung cấp sản phẩm hoặc dịch vụ trong một lĩnh vực kinh doanh cụ thể và bắt đầu cạnh tranh tại đó. Ở đây, market là lĩnh vực thiết bị hỗ trợ thính giác, không phải một khu chợ thực tế nơi mọi người mua sắm. Trong are entering, thì hiện tại tiếp diễn cho thấy bước đi này đang diễn ra vào lúc này hoặc trong giai đoạn hiện tại. Cấu trúc có thể vận dụng là enter + a/the + market; thêm thành phần xác định khi cần, như enter the US market hoặc enter the market for home batteries.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh trong bài học: After successful trials, several new brands plan to ____ next year.

Xem đáp án

enter the market

But Starkey points out that these over-the-counter devices Cụm động từ

2:39

Nhưng Starkey chỉ ra rằng những thiết bị không cần kê đơn này

will only be for those with mild to moderate hearing loss, Cách dùng từ

2:42

sẽ chỉ dành cho người bị suy giảm thính lực từ nhẹ đến trung bình,

Cụm động từ

points out: chỉ ra và nhấn mạnh

Point out có nghĩa là hướng sự chú ý đến một sự thật vì nó quan trọng, có thể bị bỏ qua hoặc giúp sửa một nhận định chưa đầy đủ. Trong cấu trúc point out that + mệnh đề, mệnh đề nêu sự thật được nhấn mạnh. Ở đây, points có -s vì Starkey là chủ ngữ số ít. Cụm này không chỉ trung tính như say mà còn cho thấy giới hạn theo sau là thông tin quan trọng.

Luyện tập

Người viết muốn làm nổi bật một vấn đề quan trọng như một sự thật mà người đọc có thể bỏ qua. Câu nào phù hợp nhất?

  1. The report points out that rural clinics still lack trained staff.
  2. The report points to rural clinics that still lack trained staff.
  3. The report says that rural clinics still lack trained staff.
Xem đáp án

The report points out that rural clinics still lack trained staff.

Cách dùng từ

Mất thính lực từ nhẹ đến trung bình

Trong câu này, mild to moderate hearing loss chỉ một khoảng mức độ nghiêm trọng: nó bao gồm tình trạng mất thính lực được phân loại từ nhẹ đến trung bình. Từ to nối hai đầu của khoảng này; nó không diễn tả sự di chuyển hay mục đích. Trong ngữ cảnh sức khỏe, mild vẫn chỉ một vấn đề có thật và có thể đo lường được, còn moderate là mức độ nghiêm trọng cao hơn, không phải ý nghĩa thông thường về một lượng vừa phải. Ở đây, khoảng này xác định những người mà thiết bị hướng đến.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm chỉ khoảng từ mức nhẹ đến mức trung bình: These devices are designed for people with ____ hearing loss.

Xem đáp án

mild to moderate

and that most Americans will still need personalized fittings and expert care. Cách dùng từ

2:45

và phần lớn người Mỹ vẫn cần máy được điều chỉnh riêng cho mình cùng sự chăm sóc của chuyên gia.

Cách dùng từ

Hiệu chỉnh theo từng cá nhân và chăm sóc chuyên môn

Ở đây, personalized fittings chỉ các dịch vụ chuyên môn nhằm hiệu chỉnh thiết bị trợ thính theo từng cá nhân. Một fitting có thể bao gồm chọn thiết bị phù hợp, lắp thiết bị về mặt vật lý, lập trình hoặc điều chỉnh và kiểm tra cách thiết bị hoạt động đối với người dùng; dạng số nhiều fittings có thể chỉ toàn bộ quá trình dịch vụ hoặc nhiều buổi khác nhau. Vì được đặt cùng expert care, cụm này nhấn mạnh sự hỗ trợ được điều chỉnh cho từng người, chứ không chỉ đơn giản là mua một sản phẩm có kích thước phù hợp. Trong ngữ cảnh này, fitting là danh từ chỉ một quy trình chuyên môn, không phải tính từ có nghĩa là phù hợp.

Luyện tập

Trong một phòng khám máy trợ thính, personalized fittings có khả năng cao nhất là chỉ điều gì?

  1. Mô tả có nghĩa là các thiết bị trông phù hợp
  2. Các buổi riêng để lắp, lập trình và điều chỉnh thiết bị cho từng người dùng
  3. Thiết bị làm sẵn được bán theo một số kích thước tiêu chuẩn
Xem đáp án

Các buổi riêng để lắp, lập trình và điều chỉnh thiết bị cho từng người dùng

The number of people with hearing loss in the US

2:50

Số người bị suy giảm thính lực ở Mỹ

is expected to nearly double by 2060 Ngữ pháp

2:52

dự kiến sẽ tăng gần gấp đôi vào năm 2060

as the population of elderly people grows.

2:54

khi dân số người cao tuổi gia tăng.

Ngữ pháp

Dự báo bằng is expected to nearly double by 2060

Cấu trúc bị động be expected to + động từ nguyên mẫu trình bày một thay đổi trong tương lai như một dự đoán dựa trên thông tin hiện có, chứ không phải điều chắc chắn. Ở đây, is expected to nearly double có nghĩa là con số được dự đoán sẽ tăng lên gần gấp đôi nhưng chưa hoàn toàn đạt mức gấp đôi. By 2060 đặt ra mốc cuối cho dự đoán: mức tăng được dự kiến sẽ đạt đến mức đó chậm nhất vào năm 2060. Cụm này không có nghĩa là sự gia tăng bắt đầu sau năm 2060.

Luyện tập

Hoàn thành dự báo bằng đúng cấu trúc is expected to nearly double: According to the report, demand for home care ____ by 2045.

Xem đáp án

is expected to nearly double

And studies have shown that when left untreated, Ghi chú

2:57

Các nghiên cứu cũng cho thấy nếu không được điều trị,

it has much more dire consequences on overall health. Cụm từ

2:59

tình trạng này sẽ gây ra những hậu quả nghiêm trọng hơn nhiều đối với sức khỏe tổng thể.

Cụm từ

Giới thiệu bằng chứng bằng studies have shown that

Studies have shown that + mệnh đề giới thiệu một kết luận được hỗ trợ bởi kết quả của nhiều nghiên cứu. Thì hiện tại hoàn thành trong have shown kết nối nghiên cứu trước đây với kiến thức hiện tại, vì vậy cụm từ này thể hiện bằng chứng tích lũy chứ không phải ý kiến cá nhân. Shown ở đây có nghĩa là kết quả nghiên cứu đã chứng minh hoặc chỉ ra điều gì đó. That giới thiệu mệnh đề nêu kết luận; cụm này không có nghĩa là các nghiên cứu đã trưng bày một thứ gì đó để nhìn thấy.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ báo cáo bằng chứng studies have shown that: Across several decades, ____ regular movement supports heart health.

Xem đáp án

studies have shown that

Ngữ pháp

when left untreated: mệnh đề bị động rút gọn

Ở đây, when left untreated có nghĩa là “khi bị để mặc mà không điều trị” và tương đương với dạng đầy đủ when it is left untreated. Chủ ngữ it và động từ bị động is được lược bỏ vì có thể hiểu từ mệnh đề chính; it chỉ hearing loss, tức tình trạng mất thính lực. Đây là mệnh đề trạng ngữ bị động rút gọn. when giới thiệu điều kiện hoặc tình huống, còn left untreated nghĩa là một tình trạng bị để nguyên mà không điều trị. left là quá khứ phân từ của leave, không chỉ hướng và cũng không có nghĩa là một vật đã rời đi.

Luyện tập

Rút gọn when it is left untreated để hoàn thành câu: An infection can become dangerous ____.

Xem đáp án

when left untreated

Cụm từ

dire consequences: hậu quả cực kỳ nghiêm trọng

Dire consequences nghĩa là những hậu quả cực kỳ nghiêm trọng và đáng lo ngại. Trong câu này, cụm từ cảnh báo rằng tình trạng mất thính lực không được điều trị có thể gây tổn hại lớn cho sức khỏe tổng thể, chứ không chỉ gây bất tiện. Dire là tính từ bổ nghĩa cho consequences. Cụm từ kết hợp này thường xuất hiện trong cảnh báo trang trọng và thảo luận về rủi ro, nơi nó cho biết hậu quả có thể xảy ra rất nặng nề và cần được chú ý.

Luyện tập

Câu nào dùng dire consequences một cách tự nhiên và tương xứng với mức độ nghiêm trọng của tình huống?

  1. Ignoring the evacuation order could have dire consequences.
  2. Missing one television episode could have dire consequences.
  3. The cookies tasted delicious because of dire consequences.
Xem đáp án

Ignoring the evacuation order could have dire consequences.

You strain so much in hearing Ngữ pháp

3:02

Bạn phải gắng sức rất nhiều để nghe

that actually I was physically shaking,

3:04

đến mức toàn thân tôi thực sự run lên,

Ngữ pháp

so much ... that: nối mức độ với kết quả

Cấu trúc so much ... that nối mức độ rất cao của một hành động hoặc nỗ lực với kết quả của nó. Ở đây, so much nhấn mạnh mức độ của strain, còn that dẫn vào hệ quả: cơ thể người nói đã run lên. Có thể có những từ khác nằm giữa so much và that, và chủ ngữ ở hai phần có thể thay đổi. Trong câu này, you chỉ con người nói chung, nhưng I ở phần kết quả chỉ chính người nói. That ở đây là từ nối chỉ kết quả, không phải that mang nghĩa “thứ đó” và cũng không phải từ quan hệ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc mức độ-kết quả so much ... that: The hikers struggled ____ against the wind ____ they had to stop.

Xem đáp án

so much · that

and I couldn't figure out why. Cụm động từ

3:07

và tôi không thể hiểu nổi tại sao.

Cụm động từ

figure out: hiểu hoặc giải quyết bằng cách suy nghĩ

Figure out là một cụm động từ có nghĩa là hiểu điều gì đó hoặc tìm ra câu trả lời bằng cách suy nghĩ, suy luận hay phân tích vấn đề. Trong figure out why, mệnh đề why nêu câu hỏi mà người nói không thể trả lời. Cụm này có thể đi với một danh từ hoặc mệnh đề bắt đầu bằng từ để hỏi: figure out the problem, figure out what happened hoặc figure out why it happened.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất rằng Mia đã giải quyết vấn đề bằng cách suy nghĩ kỹ?

  1. Mia found out from an email why the app kept crashing.
  2. Mia figured out why the app kept crashing.
  3. Mia looked out for signs that the app might crash.
Xem đáp án

Mia figured out why the app kept crashing.

And then I got the hearing aids,

3:08

Rồi tôi có máy trợ thính,

and then everything just stopped.

3:09

và mọi thứ lập tức chấm dứt.

The stress level to hear was just gone.

3:10

Sự căng thẳng do phải cố nghe đã biến mất hoàn toàn.

As the industry opens up, Cụm động từ

3:14

Khi ngành này mở cửa hơn,

Cụm động từ

opens up, khi một ngành trở nên cởi mở hơn

Ở đây, opens up có nghĩa là ngành này trở nên cởi mở hơn với những người tham gia, sản phẩm, dịch vụ hoặc cách mua mới. Cụm từ này nói về sự thay đổi trong khả năng tiếp cận hoặc các quy định, không phải mở một cánh cửa hay đồ vật. As the industry opens up đặt sự thay đổi này làm điều kiện cho phần tiếp theo: khi các hạn chế giảm xuống, nhiều người hoặc công ty hơn có thể tham gia. Ở đây, cụm động từ được dùng theo nghĩa nội động từ; chính ngành này trở nên cởi mở hơn.

Luyện tập

Điền cụm từ có nghĩa là thị trường trở nên cởi mở hơn: As the market ____, smaller companies can compete with the largest brands.

Xem đáp án

opens up

the hope is that any barriers to addressing hearing loss will fall, Ghi chú

3:15

hy vọng mọi rào cản trong việc giải quyết tình trạng suy giảm thính lực sẽ được gỡ bỏ,

Thành ngữ

Phép ẩn dụ “barriers ... will fall”

Trong “barriers ... will fall”, barriers là những trở ngại trừu tượng—chẳng hạn như chi phí, quy định, khả năng tiếp cận hạn chế hoặc nỗi sợ—có thể ngăn mọi người xử lý tình trạng mất thính lực. Fall mở rộng hình ảnh một rào chắn vật lý đổ xuống, nên ở đây nó có nghĩa là những trở ngại đó được kỳ vọng sẽ suy yếu hoặc biến mất. Cụm từ trình bày sự thay đổi này như một hy vọng cho tương lai. Nói rộng hơn, barriers có thể fall khi các hạn chế, sự chia cách hoặc những giới hạn khác mất đi sức mạnh.

Luyện tập

“barriers ... will fall” có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một bức tường vật lý gần phòng khám thính lực được dự kiến sẽ đổ xuống.
  2. Các trở ngại được kỳ vọng sẽ trở nên khó vượt qua hơn.
  3. Các trở ngại đối với việc xử lý tình trạng mất thính lực được kỳ vọng sẽ suy yếu hoặc biến mất.
Xem đáp án

Các trở ngại đối với việc xử lý tình trạng mất thính lực được kỳ vọng sẽ suy yếu hoặc biến mất.

Cụm từ

“addressing hearing loss”: hành động để xử lý một vấn đề

Ở đây, addressing là một động từ có nghĩa là nhận ra tình trạng mất thính lực và thực hiện các bước để xử lý nó. Những bước đó có thể bao gồm xác định tình trạng, tìm kiếm sự chăm sóc, sử dụng hỗ trợ hoặc giảm tác động của nó. Từ này tập trung vào việc hướng sự chú ý và nỗ lực vào một vấn đề. Bản thân nó không nói rằng vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn, vì vậy nó thường xuất hiện trong các cuộc thảo luận trang trọng về sức khỏe, chính sách và những vấn đề khác.

Luyện tập

Câu nào dùng address với nghĩa “hành động để xử lý một vấn đề” mà không khẳng định vấn đề đã được giải quyết hoàn toàn?

  1. She addressed the package to her cousin.
  2. The school introduced a support program to address bullying.
  3. The engineer solved the technical problem completely.
Xem đáp án

The school introduced a support program to address bullying.

and that these devices will become more accessible for everyone. Cụm từ

3:19

và các thiết bị này sẽ trở nên dễ tiếp cận hơn với tất cả mọi người.

Ngữ pháp

the hope is that ... and that, đánh dấu hai kết quả song song

The hope is that mở đầu một cấu trúc diễn tả kết quả được mong đợi hoặc kỳ vọng. That thứ nhất mở đầu mệnh đề về việc các rào cản biến mất; and that với that thứ hai mở đầu một mệnh đề song song khác về việc các thiết bị trở nên dễ tiếp cận hơn. Việc lặp lại that giữ cho hai kết quả được mong đợi ở cùng một cấp độ ngữ pháp. Ở đây, and that nối mệnh đề that thứ hai với mệnh đề thứ nhất; nó không bổ nghĩa cho hearing loss.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất hai kết quả được mong đợi, độc lập và song song?

  1. The hope is that the buses will run more often and fares will stay affordable.
  2. The hope is the buses will run more often, and fares will stay affordable.
  3. The hope is that the buses will run more often, and that fares will stay affordable.
Xem đáp án

The hope is that the buses will run more often, and that fares will stay affordable.

Cụm từ

Trở nên dễ tiếp cận hơn đối với mọi người

Trong become more accessible, become đánh dấu sự thay đổi trạng thái, còn more accessible nêu trạng thái sau khi thay đổi. Các thiết bị được kỳ vọng sẽ trở nên dễ mua, dễ chi trả hoặc dễ sử dụng hơn; trong ngữ cảnh này, cụm từ bao gồm cả giá cả và mức độ sẵn có, chứ không chỉ khả năng tiếp cận về mặt địa điểm hoặc thiết kế dành cho người khuyết tật. Mẫu become more + adjective mô tả sự chuyển biến theo hướng có một đặc tính ở mức độ cao hơn. For everyone xác định những người dự kiến được hưởng lợi và khiến phạm vi của lời khẳng định rộng hơn so với chỉ dùng become more accessible.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng become và dạng so sánh hơn của accessible: When the city adds lower-cost evening buses, public transportation will ____ to shift workers.

Xem đáp án

become more accessible