Hệ thống giấy tờ tùy thân tệ nhất nước Mỹ: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Video cho thấy số An sinh Xã hội Hoa Kỳ chuyển thành vật thay thế thiếu an toàn cho căn cước quốc gia và giải thích vì sao hệ thống tưởng như phổ quát lại có ngoại lệ. Các điểm tiếng Anh chính: 1. the younger you are, the more likely you've had one — Ngữ pháp và mẫu câu: học so sánh tương quan để nối tuổi càng trẻ với khả năng càng cao. 2. piggybacked off of — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu rằng một cơ quan dùng công việc có sẵn của cơ quan khác thay vì tự xây hệ thống. 3. hello asterisk, my old friend. — Văn hóa, truyền thông và bối cảnh thực tế: nhận ra dấu hoa thị báo hiệu ngoại lệ và cách nhại lời bài hát đảo hài hước tuyên bố “phổ quát”.
Nội dung bài học
under the eye of: bị một cơ quan có thẩm quyền giám sát
Trong under the eye of, eye là hình ảnh ẩn dụ cho việc theo dõi và giám sát. Ở under the eye of của một người hay tổ chức nghĩa là bị họ quan sát, giám sát hoặc kiểm soát; không phải theo nghĩa đen là ở bên dưới một con mắt. Ở đây, out from under the eye of government mô tả những người tiên phong như đang sống ngoài sự giám sát của chính phủ. Phần kết except for all the government khiến lời mô tả đó trở nên mỉa mai vì ngay lập tức nhắc rằng chính phủ vẫn hiện diện rất rõ.
Luyện tập
Trong câu The reporters worked under the eye of military censors, under the eye of có nghĩa là gì?
- Họ được những người kiểm duyệt công khai khen ngợi.
- Họ bị những người kiểm duyệt theo dõi chặt chẽ.
- Họ được bảo vệ khỏi những người kiểm duyệt.
Xem đáp án
Họ bị những người kiểm duyệt theo dõi chặt chẽ.
As such: nối tình huống trước đó với một hệ quả
Ở đây, As such quay lại ý trước đó rằng người Mỹ coi trọng sự độc lập khỏi việc giám sát của chính phủ. Cụm này gói toàn bộ ý đó thành cơ sở cho nhận định tiếp theo: họ không có thẻ căn cước quốc gia. Với vai trò là từ nối diễn ngôn, As such giúp người nghe chuyển từ một tình huống hoặc đặc điểm đã nêu sang hệ quả của nó. Trong cách dùng này, nó gần nghĩa với therefore hoặc for that reason, chứ không chỉ có nghĩa là trong vai trò đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ nối quay lại trạng thái đã nêu và giới thiệu hệ quả của nó: The software is still in beta. ____, some features may change.
Xem đáp án
As such
and even the idea of creating one is a political hot topic every election cycle. Cụm từ
0:10và thậm chí ý tưởng tạo ra một chiếc thẻ như vậy là một chủ đề chính trị nóng bỏng trong mỗi chu kỳ bầu cử.
political hot topic: chủ đề chính trị nóng
A hot topic là một chủ đề nhận được nhiều sự chú ý và bàn luận; hot được dùng theo nghĩa bóng, không nói về nhiệt độ. Khi thêm political, cụm từ cho biết chủ đề thuộc phạm vi tranh luận công cộng hoặc chính quyền và thường gây ra bất đồng. Trong câu này, cụm từ trình bày ý tưởng đó như một vấn đề bầu cử thường xuyên trở thành tâm điểm tranh luận công khai. Có thể dùng political hot topic cho một vấn đề chính trị đang nổi bật và được bàn luận rộng rãi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ ba từ chỉ một vấn đề chính trị đang nhận được sự chú ý mạnh mẽ của công chúng: 'Housing costs have become a ____ before the election.'
Xem đáp án
political hot topic
a card with a unique number that many places will ask for to prove who you are.
0:23một chiếc thẻ với một con số duy nhất mà nhiều nơi sẽ yêu cầu để chứng minh bạn là ai.
This is the Social Security card and number,
0:27Đây là thẻ và số An sinh Xã hội (Social Security),
and it has become a quasi-ID stroke unique password to identify citizens, Cách dùng từ
0:30và nó đã trở thành một loại thẻ bán căn cước, một mật khẩu duy nhất để nhận diện công dân,
though that was never its intended use.
0:35mặc dù đó chưa bao giờ là mục đích sử dụng dự kiến của nó.
quasi-ID stroke unique password: “giấy tờ định danh gần chính thức/mật khẩu duy nhất”
Ở đây, tiền tố quasi- có nghĩa là “gần giống hoặc hoạt động như một thứ gì đó, nhưng không có tư cách chính thức”. Vì vậy, quasi-ID là thứ được sử dụng gần giống giấy tờ định danh dù không được tạo ra hoặc chính thức công nhận là giấy tờ định danh. Trong cụm từ được nói thành lời này, stroke là từ trong tiếng Anh-Anh dùng khi đọc dấu /. Người nói thực chất đang nói quasi-ID/unique password, tức hai nhãn rút gọn để mô tả con số đó đã trở thành thứ gì. Đây là cách tóm tắt mang tính phê phán của người kể, không phải tên gọi chính thức.
Luyện tập
Trong cụm 'a quasi-ID stroke unique password', 'stroke' có chức năng gì?
- Nó nói rằng mật khẩu được tạo ra bằng một chuyển động cơ thể.
- Nó cho biết 'stroke' là một phần trong tên chính thức của hệ thống.
- Nó biểu thị dấu gạch chéo được viết giữa hai cách mô tả rút gọn.
Xem đáp án
Nó biểu thị dấu gạch chéo được viết giữa hai cách mô tả rút gọn.
because it's the key to the government and banks identifying you as you. Cụm từ
0:40bởi vì nó là chìa khóa để chính phủ và ngân hàng nhận diện bạn chính là bạn.
the key to + danh từ hoặc dạng -ing
Trong câu này, the key to có nghĩa là yếu tố then chốt khiến một việc trở nên khả thi hoặc giải thích cách nó hoạt động. Ở đây, identifying you, tức là xác minh danh tính của bạn, được xem là chức năng quan trọng của con số này. Trong cấu trúc này, to là giới từ chứ không phải dấu hiệu của động từ nguyên mẫu. Vì vậy, sau nó là một cụm danh từ hoặc dạng -ing: the key to success; the key to identifying you.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định the key to: Regular practice is ____ speaking more confidently.
Xem đáp án
the key to
And losing control of it is the worst kind of identity theft that can happen.
0:44Và mất quyền kiểm soát nó là loại trộm cắp danh tính tồi tệ nhất có thể xảy ra.
So how did Americans end up with a national ID number that isn't one Cụm động từ
0:49Vậy làm thế nào mà người Mỹ lại có một số căn cước quốc gia không thực sự là căn cước
end up with + cụm danh từ
End up with diễn tả đồ vật hoặc tình huống mà một người cuối cùng có được sau một quá trình hoặc chuỗi sự kiện. Ở đây, câu hỏi đặt ra là tại sao người Mỹ cuối cùng lại có một con số và tấm thẻ đảm nhiệm vai trò đó. Cụm từ này thường gợi ý rằng kết quả không nằm trong kế hoạch ban đầu, mặc dù đôi khi nó có thể mang nghĩa trung tính. Sau with là một cụm danh từ: end up with a national ID number; end up with extra work.
Luyện tập
Câu nào diễn tả tự nhiên một kết quả cuối cùng ngoài dự kiến sau một quá trình?
- We compared several phone plans so that we could estimate the next bill.
- After comparing several phone plans, we ended up with a much higher bill than expected.
- Before comparing several phone plans, we already had a much higher bill than expected.
Xem đáp án
After comparing several phone plans, we ended up with a much higher bill than expected.
when the government created the Social Security program,
0:58khi chính phủ tạo ra chương trình An sinh Xã hội,
the Great Depression: một cuộc khủng hoảng lịch sử cụ thể
Ở đây, the Great Depression là tên của cuộc khủng hoảng kinh tế nghiêm trọng bắt đầu vào năm 1929 và ảnh hưởng sâu sắc đến thập niên 1930. Đây là một sự kiện lịch sử, không phải vấn đề sức khỏe tâm thần của một cá nhân. Cụm từ này cung cấp bối cảnh cho việc chính phủ Hoa Kỳ lập ra chương trình An sinh Xã hội: tình trạng thất nghiệp trên diện rộng và sự bất ổn kinh tế khiến việc bảo đảm thu nhập khi về già trở nên cấp thiết hơn.
Luyện tập
the Great Depression có nghĩa là gì trong câu này?
- Bất kỳ đợt giảm giá ngắn hạn nào
- Một giai đoạn buồn bã nghiêm trọng mà một cá nhân trải qua
- Cuộc khủng hoảng kinh tế lớn bắt đầu vào năm 1929 và ảnh hưởng sâu sắc đến thập niên 1930
Xem đáp án
Cuộc khủng hoảng kinh tế lớn bắt đầu vào năm 1929 và ảnh hưởng sâu sắc đến thập niên 1930
Citizens would be required to pay in during their working lives Cách dùng từ
1:02Công dân sẽ bị yêu cầu đóng tiền trong suốt thời gian làm việc của họ
pay in và withdraw: tiền đi vào và đi ra khỏi quỹ
Trong phần giải thích về lương hưu này, pay in có nghĩa là đóng tiền vào hệ thống theo thời gian. Withdraw có nghĩa là rút tiền khỏi quỹ sau đó. Hai động từ sắp xếp dòng tiền theo hai hướng ngược nhau: người lao động đóng tiền trong thời gian làm việc và rút tiền khi nghỉ hưu. Ở đây, withdraw diễn tả việc lấy tiền ra, không phải rời khỏi một tổ chức hoặc hủy tham gia.
Luyện tập
Câu nào mô tả đúng việc tiền đi vào quỹ trước rồi được rút ra sau?
- Members pay in while working, then withdraw from the programme after retirement.
- Members pay in while working, then withdraw money after retirement.
- Members withdraw money while working, then pay in after retirement.
Xem đáp án
Members pay in while working, then withdraw money after retirement.
the eventually old current you would still have something to live on. Cụm động từ
1:11thì bạn hiện tại khi về già cuối cùng vẫn sẽ có thứ gì đó để sống dựa vào.
the idea being that: bổ sung lý do đằng sau một cách sắp xếp
Cụm danh từ the idea kết hợp với being tạo thành một phần bổ sung tách khỏi mệnh đề chính. Nó không phải là mệnh đề chính có động từ chia thì. Ở đây, cụm này tạm ngắt phần giải thích chính để nêu suy nghĩ đằng sau cách sắp xếp đó. Có thể triển khai nó thành the idea was that ... hoặc hiểu là with the idea that .... Cấu trúc rút gọn này có thể đứng sau một mệnh đề hoàn chỉnh để bổ sung mục đích hoặc lập luận được dự tính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bổ sung bốn từ dùng để nêu mục đích của cách sắp xếp: The library extended its weekend hours, ____ more families could visit.
Xem đáp án
the idea being that
something to live on: nguồn lực để duy trì cuộc sống cơ bản
Trong something to live on, live on có nghĩa là tự trang trải cuộc sống bằng tiền hoặc một nguồn lực khác có thể tiếp tục sử dụng. Ở đây, something chủ yếu chỉ thu nhập hoặc hỗ trợ tài chính có sẵn khi về già. Mệnh đề nguyên mẫu to live on bổ nghĩa cho something. Something là tân ngữ được hiểu ngầm của on, vì vậy phải giữ giới từ này: dùng something to live on, không dùng something to live.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu gồm hai từ, mang nghĩa sống nhờ vào khoản tiền đó: The monthly allowance is modest, but it gives him something to ____.
Xem đáp án
live on
Now, if you want to think of Social Security as a benefit the government provides
1:15Giờ đây, việc bạn muốn coi An sinh Xã hội như một phúc lợi mà chính phủ cung cấp
or as a bank account that's yours is controversial,
1:18hay như một tài khoản ngân hàng của riêng bạn là điều còn gây tranh cãi,
either way: hai phương án, một kết luận
Either way nhắc lại hai phương án hoặc hai khả năng trước đó và cho biết kết luận tiếp theo đúng trong cả hai trường hợp. Trong câu này, dù chấp nhận cách hiểu nào ở phần trước, con số đó vẫn được tạo ra để ghi lại những gì đi vào và đi ra. Với vai trò là từ nối diễn ngôn, cụm này khép lại sự lựa chọn hoặc bất đồng rồi đưa cuộc thảo luận đến một kết quả chung. Nó không có nghĩa là có thể tùy ý chọn một trong hai cách; nó có nghĩa là kết quả không thay đổi, bất kể khả năng nào trong hai khả năng là đúng.
Luyện tập
Câu nào dùng either way để cho biết hai phương án dẫn đến cùng một kết luận?
- By the way, the meeting starts at nine.
- We can meet online or at the office; either way, the agenda stays the same.
- Either Mia or Noah will lead the meeting.
Xem đáp án
We can meet online or at the office; either way, the agenda stays the same.
Now because this was just one government program related only to your working life,
1:26Bởi vì đây chỉ là một chương trình chính phủ chỉ liên quan đến cuộc sống làm việc của bạn,
you only needed to apply for a Social Security card when you actually started working.
1:30bạn chỉ cần nộp đơn xin thẻ An sinh Xã hội khi bạn thực sự bắt đầu làm việc.
the more likely you've had one from the moment of your birth,
1:37bạn càng có nhiều khả năng đã có một chiếc thẻ ngay từ lúc mới sinh,
the younger ..., the more likely ...: so sánh tương liên
Cấu trúc lặp the + comparative ..., the + comparative ... liên kết hai yếu tố cùng thay đổi. Mệnh đề đầu đặt ra điều kiện hoặc thang mức độ; mệnh đề sau cho biết điều gì thay đổi theo. Trong câu này, tuổi hiện tại càng trẻ thì khả năng đã có chiếc thẻ từ khi sinh ra càng cao. Hai từ the là dấu hiệu của cấu trúc đi theo cặp này, không phải mạo từ xác định thông thường. More likely you've had one là cách nói gọn của it is more likely that you've had one. Cấu trúc mô tả một mối quan hệ hoặc xu hướng; bản thân nó không chứng minh rằng một yếu tố trực tiếp gây ra yếu tố kia.
Luyện tập
Dùng dạng so sánh hơn của early và easy để hoàn thành cấu trúc so sánh tương liên: ____ you start, ____ it is to finish.
Xem đáp án
The earlier · the easier
despite babies' worthlessness as child laborers.
1:41bất chấp việc trẻ sơ sinh không có giá trị gì với tư cách là lao động trẻ em.
it goes back to Americans having no national identity card with a national number, Cụm động từ
1:44điều đó bắt nguồn từ việc người Mỹ không có thẻ căn cước quốc gia với một số hiệu quốc gia,
which makes it harder for institutions to keep track of people over their lives.
1:48điều này khiến các tổ chức khó theo dõi mọi người hơn trong suốt cuộc đời của họ.
goes back to: truy về nguyên nhân hoặc nguồn gốc
Trong câu này, goes back to có nghĩa là “có thể truy ngược về” hoặc “bắt nguồn từ”. Cụm từ nối tình trạng hiện tại với một điều kiện có từ trước giúp giải thích vì sao tình trạng đó tồn tại: người Mỹ không có thẻ căn cước quốc gia kèm một mã số toàn quốc duy nhất. Chủ ngữ không thực sự quay lại một nơi nào cả. Khi chủ ngữ là một vấn đề, tập quán, ý tưởng hoặc kiểu mẫu, go back to có thể chỉ điểm khởi đầu trong lịch sử hoặc nguồn gốc sâu xa của nó.
Luyện tập
Cụm nào phù hợp nhất để hoàn thành lời giải thích về một nguồn gốc có từ trước? “The problem ___ a decision made in 2010.”
- goes through
- goes back to
- goes back
Xem đáp án
goes back to
With hundreds of millions of citizens' names and birthdays aren't unique,
1:52Với hàng trăm triệu công dân, tên và ngày sinh không phải là duy nhất,
as say the United States tax department might want to do,
2:01như cách mà bộ phận thuế của Hoa Kỳ có thể muốn làm,
There are security reasons you shouldn't-- yoink.
2:15Có những lý do bảo mật khiến bạn không nên-- chụp lấy.
Thus the tax department piggybacked off of the work the Social Security department did, Thành ngữ
2:17Thế là cơ quan thuế đã ăn theo công việc mà cơ quan An sinh Xã hội đã làm,
piggybacked off of: tận dụng công việc đã được thực hiện
Piggybacked off of được dùng theo nghĩa ẩn dụ ở đây. Cơ quan thuế dùng công việc có sẵn của cơ quan An sinh Xã hội làm nền tảng thay vì xây dựng toàn bộ hệ thống theo dõi từ đầu. Mẫu piggyback off of + công việc, hệ thống, nền tảng hoặc thành công có nghĩa là đạt được lợi ích thực tế bằng cách dùng một thứ đã tồn tại. Cụm này có thể gợi ý sự phụ thuộc hoặc tiện lợi, nhưng bản thân nó không có nghĩa là trộm cắp.
Luyện tập
Một nhóm sử dụng cơ sở dữ liệu hiện có của nhóm khác thay vì tạo cơ sở dữ liệu mới. Câu nào mô tả tình huống này chính xác nhất?
- The team shut down the existing database.
- The team built a completely separate database from scratch.
- The team piggybacked off of the existing database.
Xem đáp án
The team piggybacked off of the existing database.
and they highly encouraged parents to get a Social Security number for their children
2:25và họ khuyến khích mạnh mẽ các bậc cha mẹ lấy số An sinh Xã hội cho con cái của họ
tying it to a tax discount: cấu trúc tie A to B
Trong cấu trúc tie A to B, A được kết nối với B hoặc trở nên phụ thuộc vào B. Ở đây, việc xin số An sinh Xã hội cho trẻ được gắn với một khoản ưu đãi thuế, nên lợi ích tài chính đó khuyến khích cha mẹ nộp đơn. Động từ tie được dùng theo nghĩa bóng, không phải buộc vật gì đó theo nghĩa đen. Cấu trúc này thường xuất hiện khi một chính sách, phần thưởng, mức giá hoặc yêu cầu được dùng để tác động đến hành vi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của tie A to B: The school encouraged regular attendance by ____ eligibility for a monthly prize.
Xem đáp án
tying it to
Crazily, counting children for tax rebates used to run on the honor system. Cụm từ
2:32Một cách điên rồ, việc đếm trẻ em để hoàn thuế trước đây thường vận hành dựa trên hệ thống danh dự.
ý nghĩa của used to run on the honor system
Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một tình trạng thường xuyên trong quá khứ nhưng nay không còn đúng, hoặc được trình bày là đã thay đổi. Run on có nghĩa là “vận hành dựa vào một điều gì đó”. Vì vậy, used to run on the honor system cho biết quy trình thuế này trước đây chủ yếu phụ thuộc vào việc mọi người khai báo trung thực. Honor system dựa vào sự trung thực tự nguyện thay vì bằng chứng, giám sát hoặc biện pháp cưỡng chế thường xuyên. Honor ở đây có nghĩa là phẩm chất liêm chính cá nhân, không phải giải thưởng hay sự tôn vinh công khai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của run on the honor system: There is no cashier at the flower stand; it ____.
Xem đáp án
runs on the honor system
one, we will give you a discount on your taxes for each child you have,
2:38một, chúng tôi sẽ giảm thuế cho mỗi đứa trẻ mà bạn có,
Please be honest, we don't have a way to check.
2:44Làm ơn hãy trung thực, chúng tôi không có cách nào để kiểm tra.
asking, nay, begging như một cách tăng cấp tu từ
Trong asking, nay, begging, nay không phải là một câu trả lời riêng có nghĩa là “không”. Nó ngắt cách diễn đạt đầu tiên rồi thay bằng cách diễn đạt mạnh hơn: asking được nâng lên thành begging. Mẫu X, nay, Y sắp xếp thông tin như một màn tự sửa lời đầy kịch tính. Người nói đưa ra cách diễn đạt nhẹ hơn trước, rồi nâng lên để thể hiện sự đánh giá mạnh hơn, nhấn mạnh hoặc tạo nét hài hước.
Luyện tập
Nay có tác dụng gì trong “The proposal was asking, nay, begging, for trouble”?
- Nó nâng asking lên thành cách diễn đạt mạnh hơn là begging.
- Nó cho thấy người nói không chắc động từ nào mới đúng.
- Nó bác bỏ cả hai cách diễn đạt.
Xem đáp án
Nó nâng asking lên thành cách diễn đạt mạnh hơn là begging.
birthing on paper millions of phantom children. Thành ngữ
2:51sinh ra trên giấy hàng triệu đứa trẻ ma.
birthing on paper ... phantom children như một ẩn dụ phóng đại
Ở đây, birthing được dùng theo nghĩa ẩn dụ, còn on paper giới hạn sự “ra đời” đó trong hồ sơ chính thức. Những khai báo gian dối khiến trẻ em xuất hiện trong giấy tờ dù không có đứa trẻ thật nào được sinh ra. Phantom children có nghĩa là những đứa trẻ không tồn tại, được bịa ra để khai báo. Hình ảnh sống động này biến hành vi gian lận hành chính thành một cảnh phóng đại về việc tạo ra hàng triệu đứa trẻ tưởng tượng, qua đó thêm sắc thái hài hước và phê phán.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “birthing on paper millions of phantom children” có nghĩa là gì?
- Ghi nhận hàng triệu đứa trẻ thực tế không tồn tại.
- Điền biểu mẫu giấy cho hàng triệu trẻ sơ sinh có thật.
- In những câu chuyện về hàng triệu đứa trẻ siêu nhiên.
Xem đáp án
Ghi nhận hàng triệu đứa trẻ thực tế không tồn tại.
But after requiring each kid to have a Social Security account number
2:54Nhưng sau khi yêu cầu mỗi đứa trẻ phải có một số tài khoản An sinh Xã hội
before the parents could get the tax discount,
3:00trước khi cha mẹ có thể nhận được khoản giảm thuế,
This turned the Social Security number into a unique number
3:05Điều này đã biến số An sinh Xã hội thành một con số duy nhất
like banks and schools and companies and landlords
3:12như ngân hàng, trường học, công ty và chủ nhà
without having to come up with their own systems Cụm động từ
3:19mà không cần phải tự nghĩ ra hệ thống của riêng họ
come up with: nghĩ ra hoặc tạo ra
Come up with có nghĩa là nghĩ ra hoặc tạo ra một ý tưởng, kế hoạch, câu trả lời hay hệ thống. Trong câu này, nó cho biết các tổ chức sẽ không cần tự thiết kế những hệ thống theo dõi riêng biệt. Đây là cụm động từ gồm ba từ, có cấu trúc come up with + danh từ. Hãy hiểu toàn bộ cụm như một đơn vị; riêng come không mang nghĩa “nghĩ ra”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “nghĩ ra hoặc tạo ra”: We need to ____ a safer plan before Friday.
Xem đáp án
come up with
and to be able to exchange information about people between institutions.
3:21và có thể trao đổi thông tin về mọi người giữa các tổ chức với nhau.
so the desire of Americans to not have a national identity card
3:28vì vậy mong muốn của người Mỹ là không có thẻ căn cước quốc gia
led ... to ... being used as a substitute: khiến…được dùng làm phương án thay thế
Trong led somewhat inevitably to, led to có nghĩa là gây ra hoặc dẫn đến một kết quả, còn somewhat inevitably cho thấy kết quả đó rất dễ dự đoán nhưng không khẳng định rằng hoàn toàn không thể tránh được. Sau giới từ to là cụm danh từ the nearest thing available being used as a substitute. The nearest thing available là chủ ngữ logic của dạng -ing bị động being used; vì vậy, lựa chọn đó, chứ không phải Americans, là thứ được sử dụng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng led to và một dạng -ing bị động: The timetable change ____ the final meeting ____ to Monday.
Xem đáp án
led to · being moved
because the Social Security number was never designed to be used this way
3:39bởi vì số An sinh Xã hội chưa bao giờ được thiết kế để sử dụng theo cách này
and you can tell because it has no security built into it.
3:43và bạn có thể nhận ra bởi vì nó không có hệ thống bảo mật nào được tích hợp bên trong.
Okay, so there's this neat trick that most ID numbers use
3:47Được rồi, có một thủ thuật gọn gàng mà hầu hết các số căn cước đều sử dụng
where they can check themselves to see if they're invalid.
3:49nơi chúng có thể tự kiểm tra để xem mình có hợp lệ hay không.
The simplest way is to have the last couple digits match the sum of the others.
3:52Cách đơn giản nhất là làm cho một vài chữ số cuối cùng khớp với tổng của các chữ số còn lại.
All kinds of ID cards and barcodes do this
3:55Tất cả các loại thẻ căn cước và mã vạch đều làm điều này
and makes it harder for fraudsters to guess valid numbers.
4:02và khiến những kẻ lừa đảo khó đoán được các số hợp lệ hơn.
“makes it impossible to ...” và “makes it harder for fraudsters to guess”
Cấu trúc make it + tính từ + to do dùng để đánh giá một hành động là có thể, dễ hay khó thực hiện. Ở đây, it là tân ngữ hình thức và không chỉ một vật cụ thể; hành động được đánh giá là to enter an incorrect number. Khi cần nói rõ ai thực hiện hành động, hãy thêm for + người hoặc danh từ trước động từ nguyên mẫu: make it + tính từ + for someone + to do. Trong cụm thứ hai, fraudsters là những người thực hiện guess valid numbers. Impossible có nghĩa là không thể làm được; harder có nghĩa là khó hơn, nhưng không nhất thiết là hoàn toàn không thể.
Luyện tập
Hãy chọn câu xác định đúng người thực hiện hành động sau make it + tính từ.
- The new layout makes it easier visitors find the exit.
- The new layout makes visitors easier to find the exit.
- The new layout makes it easier to visitors to find the exit.
- The new layout makes it easier for visitors to find the exit.
Xem đáp án
The new layout makes it easier for visitors to find the exit.
This is why if you try to buy something online by guessing a credit card number,
4:05Đây là lý do tại sao nếu bạn cố mua thứ gì đó trực tuyến bằng cách đoán số thẻ tín dụng,
the website knows it's invalid before you even click buy.
4:09trang web biết nó không hợp lệ ngay cả trước khi bạn nhấp vào mua.
But because the Social Security number started life in the long, long ago,
4:13Nhưng vì số An sinh Xã hội bắt đầu vòng đời từ rất, rất lâu trước đây,
it's just a number with no self-checking security built in.
4:16nó chỉ là một con số không có bảo mật tự kiểm tra được tích hợp.
it's not that hard to just guess most of the number.
4:22không quá khó để đoán được phần lớn các chữ số.
The first three digits are the state where the parents applied for the card
4:25Ba chữ số đầu tiên là tiểu bang nơi cha mẹ nộp đơn xin thẻ
and the last four digits just count up in order,
4:29và bốn chữ số cuối cùng chỉ đếm tăng dần theo thứ tự,
and the middle digits follow a regular pattern.
4:31và các chữ số ở giữa tuân theo một quy luật đều đặn.
of someone who was probably born in the same hospital as you
4:39của một người có lẽ sinh cùng bệnh viện với bạn
Thus, a fraudster who knows your time and location of birth can probably get the first five digits
4:44Do đó, một kẻ lừa đảo biết thời gian và địa điểm sinh của bạn có thể lấy được năm chữ số đầu tiên
looking them up: vị trí của đại từ làm tân ngữ
looking them up là dạng -ing của cụm động từ có thể tách look up. Ở đây, cụm này có nghĩa là tra một nguồn thông tin, chẳng hạn một bảng, để tìm thông tin về một thứ; them chỉ năm chữ số đầu tiên đã được nhắc đến. Khi tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng giữa động từ và tiểu từ: look them up, không phải look up them. Khi tân ngữ là danh từ, tân ngữ có thể đứng sau tiểu từ, như trong look up the numbers.
Luyện tập
Hãy chọn câu có nghĩa là tra một nguồn thông tin và đặt đại từ làm tân ngữ đúng vị trí.
- These train times are on the website, so please look them up.
- These train times are on the website, so please look for them up.
- These train times are on the website, so please look them for.
- These train times are on the website, so please look up them.
Xem đáp án
These train times are on the website, so please look them up.
Institutions ask for the last four digits as a code to identify you as you,
4:50Các tổ chức yêu cầu bốn chữ số cuối như một mã để nhận diện bạn chính là bạn,
from a security leak anywhere or just by connecting a few puzzle pieces.
4:58từ một vụ rò rỉ bảo mật ở bất cứ đâu hoặc chỉ bằng cách kết nối một vài mảnh ghép.
Ghép ra số hoàn chỉnh bằng cách nối vài mảnh thông tin
Trong câu này, put together your number có nghĩa là tìm ra số đầy đủ bằng cách kết hợp những mẩu thông tin cá nhân rời rạc. Cụm từ này không có nghĩa là tạo ra một con số theo nghĩa vật lý. Connecting a few puzzle pieces tiếp tục cùng một ẩn dụ về trò ghép hình: mỗi dữ liệu bị rò rỉ là một manh mối, và việc liên kết các manh mối sẽ làm lộ ra toàn cảnh. Nói rộng hơn, put together information, a timeline hoặc an explanation có nghĩa là tái dựng thông tin, dòng thời gian hoặc lời giải thích từ các phần riêng lẻ.
Luyện tập
Câu nào dùng ẩn dụ ghép hình để chỉ việc tái dựng thông tin từ các manh mối riêng lẻ?
- By connecting a few puzzle pieces, the reporter put together the full timeline.
- The reporter put the puzzle in a box and wrote down the timeline.
- The reporter connected the computers and guessed at random.
Xem đáp án
By connecting a few puzzle pieces, the reporter put together the full timeline.
The Social Security department used to print not to be used for identification on the cards
5:10Cơ quan An sinh Xã hội từng in dòng chữ không được dùng để nhận dạng lên thẻ
as a futile attempt to stop institutions from asking for them as IDs Cụm từ
5:14như một nỗ lực vô ích nhằm ngăn các tổ chức yêu cầu chúng như là căn cước
Một nỗ lực vô ích nhằm ngăn các tổ chức yêu cầu
Futile có nghĩa là không thể tạo ra kết quả mong muốn. Vì vậy, a futile attempt là một nỗ lực được cho là sẽ không mang lại tác dụng, hoặc bị đánh giá là đã không mang lại tác dụng. Trong câu này, việc in lời cảnh báo không ngăn được các tổ chức coi những tấm thẻ đó là giấy tờ nhận dạng. Cấu trúc là attempt to + động từ nguyên mẫu, ở đây tiếp theo là stop + người hoặc nhóm + from + -ing: an attempt to stop institutions from asking. Sau from phải dùng asking, không dùng ask hoặc to ask.
Luyện tập
Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cấu trúc futile attempt to stop someone from doing something: The notice achieved nothing. It was a ____ people ____ the unsafe app.
Xem đáp án
futile attempt to stop · from using
because there's nothing identifying a person on the card,
5:17bởi vì không có gì nhận dạng một cá nhân trên thẻ,
but eventually they gave up and removed these words
5:21nhưng cuối cùng họ đã bỏ cuộc và xóa bỏ những từ này
because unlike passports or driver's licenses,
5:23bởi vì không giống như hộ chiếu hay giấy phép lái xe,
you can assume all Americans will have this one card.
5:26bạn có thể giả định rằng tất cả người Mỹ sẽ có duy nhất chiếc thẻ này.
kém an toàn hơn... dù quan trọng hơn rất nhiều
Cụm less security than your library card so sánh một phương diện là độ an toàn. Thẻ và số An sinh Xã hội được đánh giá là có độ an toàn thấp hơn thẻ thư viện. Mẫu less + danh từ hoặc tính từ + than diễn tả mức độ thấp hơn. While being vastly more important bổ sung một đánh giá theo hướng ngược lại ở phương diện thứ hai. Ở đây, while có nghĩa là mặc dù hoặc trái lại, chứ không phải trong khi một việc đang diễn ra; vastly nhấn mạnh more important. Toàn bộ cấu trúc này dùng để nói rằng một thứ được đánh giá thấp hơn ở một phẩm chất nhưng cao hơn rất nhiều ở một phẩm chất khác.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng hai phần của mẫu less ... than ... while being more: The compact model has ____ the larger one ____ much more expensive.
Xem đáp án
less storage than · while being
không làm tốt vai trò… nhưng ít nhất…
Hai mệnh đề có fails at being sử dụng cấu trúc song song để liệt kê hai vai trò mà đối tượng này không thực hiện tốt: làm một mã số an toàn và làm một giấy tờ tùy thân tốt. Việc lặp lại cùng một khung diễn đạt giúp phần tổng kết dễ theo dõi và khiến hai lời phê bình có trọng lượng ngang nhau. But at least chuyển từ những điểm tiêu cực đó sang một lợi thế có giới hạn: nó có tính phổ quát. At least không biến câu này thành lời khen mạnh mẽ mà trình bày tính phổ quát như điểm tích cực tối thiểu còn lại. Mẫu “tiêu cực-tiêu cực-tích cực có giới hạn” này tạo ra một kết luận cân bằng và cũng có thể chuẩn bị người nghe cho việc lợi thế đó bị chất vấn sau này.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chuyển từ hai lời phê bình sang một điểm tích cực có giới hạn: The app fails at being fast, and it fails at being easy to use, ____ it is free.
Xem đáp án
but at least
“Hello asterisk, my old friend”: báo hiệu một ngoại lệ sắp xuất hiện
Ở đây, asterisk không phải là một người đang được chào hỏi. Dấu hoa thị (*) thường hướng người đọc đến một ghi chú, điều kiện hoặc ngoại lệ. Việc gọi nó là “my old friend” báo hiệu rằng nhận định “universal” sắp bị giới hạn. Câu này hài hước phỏng theo lời bài hát nổi tiếng “Hello darkness, my old friend” bằng cách thay darkness bằng asterisk. Khuôn câu quen thuộc khiến lời đính chính mang vẻ tự trào và hài hước thay vì bất ngờ.
Luyện tập
Trong ngữ cảnh này, “hello asterisk, my old friend” chủ yếu báo hiệu điều gì?
- Một ngoại lệ hoặc điều kiện sắp giới hạn phạm vi của từ “universal”.
- Người nói đang chào một người có biệt danh là Asterisk.
- Người nói đã giải thích xong và sắp chuyển chủ đề.
Xem đáp án
Một ngoại lệ hoặc điều kiện sắp giới hạn phạm vi của từ “universal”.
Not everyone has a Social Security account number,
5:51Không phải ai cũng có số tài khoản An sinh Xã hội,
Get out of paying: né tránh một nghĩa vụ
Get out of doing something có nghĩa là tránh một hành động, nghĩa vụ hoặc khoản phí mà thông thường bạn phải thực hiện hoặc chi trả. Ở đây, get out of paying nghĩa là tìm cách không thực hiện khoản thanh toán bắt buộc. Cấu trúc là get out of + danh từ hoặc dạng -ing. Trong cách dùng này, out of không diễn tả chuyển động ra khỏi một nơi; paying là hành động bị né tránh.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng get out of + dạng -ing đúng: He tried to ____ the cancellation fee, but the contract required it.
Xem đáp án
get out of paying
you'll just need to first never have received any Social Security benefits
5:57trước tiên bạn chỉ cần chưa bao giờ nhận được bất kỳ phúc lợi An sinh Xã hội nào
and give up your rights to getting any in the future,
6:00và từ bỏ quyền hạn được nhận bất kỳ phúc lợi nào trong tương lai,
Sự mỉa mai trong which seems fair
Xét theo nghĩa bề mặt, which seems fair nhận xét về toàn bộ điều kiện vừa nêu và nói rằng điều kiện đó có vẻ hợp lý. Tuy nhiên, người nói thực sự muốn diễn đạt điều ngược lại: từ bỏ mọi quyền lợi trong tương lai là một cái giá rất lớn, vì vậy lời tán thành nhẹ nhàng này là kiểu mỉa mai tỉnh bơ. Mệnh đề quan hệ which ... chỉ toàn bộ ý phía trước, chứ không phải một danh từ riêng lẻ. Khi một nhận xét tích cực, bình thản mâu thuẫn rõ rệt với sự thật, nó có thể báo hiệu sự phê phán thay vì đồng tình.
Luyện tập
Trong câu này, which seems fair có nhiều khả năng truyền đạt điều gì nhất?
- Người nói không chắc điều kiện đó có nghĩa là gì.
- Người nói mỉa mai một cách tỉnh bơ rằng điều kiện đó khắc nghiệt một cách vô lý.
- Người nói thật lòng tin rằng điều kiện đó hợp lý.
Xem đáp án
Người nói mỉa mai một cách tỉnh bơ rằng điều kiện đó khắc nghiệt một cách vô lý.
you must also be a member of a religion opposed to the idea of Social Security,
6:04bạn cũng phải là thành viên của một tôn giáo phản đối ý tưởng về An sinh Xã hội,
Lời đề xuất mỉa mai you could always just start your own religion
Cấu trúc you could always just + động từ thường đưa ra một phương án dự phòng có vẻ dễ dàng: nếu những lựa chọn khác không hiệu quả, lựa chọn này vẫn còn. Always khiến nó có vẻ là một lựa chọn sẵn có, còn just khiến hành động nghe có vẻ đơn giản. Việc lập ra một tôn giáo rõ ràng không phải là cách đơn giản để tránh thuế, nên đây không phải lời khuyên chân thành. Cách trình bày một hành động cực đoan như phương án dự phòng không tốn công tạo ra sắc thái mỉa mai.
Luyện tập
Hoàn thành lời đề xuất mỉa mai bằng cấu trúc bốn từ trong bài học: If washing one cup feels like too much work, ____ buy a whole new kitchen.
Xem đáp án
you could always just
But your new religion must also provide for its elderly and dependent members,
6:17Nhưng tôn giáo mới của bạn cũng phải chu cấp cho những thành viên cao tuổi và người phụ thuộc của nó,
which means you have to recreate a Social Security program of sorts in your religion Cách dùng từ
6:21điều đó có nghĩa là bạn phải tái tạo lại một kiểu chương trình An sinh Xã hội trong tôn giáo của mình
of sorts: sự tương ứng gần đúng và không hoàn toàn
Of sorts đứng sau một cụm danh từ và có nghĩa là “thuộc một dạng nào đó, nhưng không phải là ví dụ chuẩn hoặc hoàn toàn chính xác”. Ở đây, a Social Security program of sorts là một cơ chế nội bộ thực hiện một số chức năng giống An sinh Xã hội nhưng không thực sự là chương trình của chính phủ đó. Cụm từ này làm giảm mức độ khẳng định: người nói có thể dùng một nhãn gọi hữu ích nhưng vẫn giữ khoảng cách với nhãn đó. Nó làm cho cách phân loại bớt tuyệt đối, chứ không nói rằng có nhiều loại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm giảm nhẹ gồm hai từ có nghĩa là “một phiên bản không hoàn hảo hoặc gần đúng”: The neighborhood library became a community center ____ after the storm.
Xem đáp án
of sorts
But if creating a contradictory religion doesn't daunt you,
6:27Nhưng nếu việc tạo ra một tôn giáo mâu thuẫn không làm bạn chùn bước,
which is a giveaway that this exception was written
6:33đây là một manh mối cho thấy ngoại lệ này được viết ra
pretty much exclusively for the Amish and Mennonites Văn hóa
6:36gần như độc quyền cho người Amish và người Mennonite
the Amish and Mennonites: tên của các cộng đồng tôn giáo
The Amish và Mennonites chỉ các cộng đồng tôn giáo và văn hóa Kitô giáo phát triển từ truyền thống Anabaptist. Đây là những nhóm người, không phải địa danh. Lối sống khác nhau giữa các cộng đồng, mặc dù một số cộng đồng nổi tiếng vì mối quan hệ nội bộ gắn bó và việc tách khỏi một số mặt của xã hội chủ lưu. Trong câu này, truyền thống cộng đồng lâu đời giúp giải thích vì sao điều kiện về năm 1950 hướng tới họ. The Amish gọi chung người Amish; Mennonites là danh từ nhóm số nhiều được nối song song với cụm đó.
Luyện tập
Trong cụm the Amish and Mennonites, các tên này chỉ điều gì?
- Các chương trình hưu trí của chính phủ
- Các cộng đồng tôn giáo và văn hóa Kitô giáo
- Hai thị trấn được thành lập vào năm 1950
Xem đáp án
Các cộng đồng tôn giáo và văn hóa Kitô giáo
unless you're willing to undergo a serious change in lifestyle.
6:40trừ khi bạn sẵn sàng trải qua một sự thay đổi nghiêm túc trong lối sống.
kills dead your plans: lối phóng đại hài hước
Ở đây, kills dead your plans có nghĩa là phá hỏng hoàn toàn hoặc khiến kế hoạch không thể thực hiện được. Không có gì thực sự chết; kế hoạch được nói đến như thể nó có thể bị giết. Việc dùng cả kills và dead cố ý lặp lại cùng một ý về cái chết. Sự dư thừa này làm câu nói mạnh hơn và tạo lối phóng đại hài hước: các điều kiện không chỉ khiến kế hoạch khó thực hiện hơn mà còn chấm dứt hẳn kế hoạch, trừ khi người đó chấp nhận thay đổi lớn về lối sống.
Luyện tập
Trong câu này, kills dead your plans tạo ra hiệu ứng gì?
- Cụm này nói rằng một người thực sự bị giết trong khi đang lập kế hoạch.
- Cụm này nói rằng các điều kiện phá hỏng hoàn toàn kế hoạch, với sự nhấn mạnh hài hước có chủ ý.
- Cụm này nói rằng kế hoạch có thể tiếp tục sau một thời gian trì hoãn ngắn.
Xem đáp án
Cụm này nói rằng các điều kiện phá hỏng hoàn toàn kế hoạch, với sự nhấn mạnh hài hước có chủ ý.
Keep digging and you'll find all sorts of other weird, weird exceptions,
6:45Tiếp tục đào sâu và bạn sẽ tìm thấy đủ loại ngoại lệ kỳ lạ, rất kỳ lạ khác,
It doesn't stop there. Keep digging như một phép chuyển ý hai bước
It doesn't stop there báo cho người nghe biết rằng ví dụ hoặc danh sách hiện tại chưa kết thúc. Câu này giữ cho chủ đề còn mở và chuẩn bị đưa ra lớp thông tin tiếp theo. Sau đó, Keep digging khuyến khích người nghe điều tra sâu hơn. Digging được dùng theo nghĩa ẩn dụ: hai câu cùng tạo bước chuyển từ “vẫn còn nữa” sang “hãy tìm sâu hơn và bạn sẽ thấy”.
Luyện tập
Hoàn thành phép chuyển ý hai bước bằng các cách diễn đạt trong bài: “The audit found one billing error, but it doesn't ____. Keep ____, and you'll discover a wider pattern.”
Xem đáp án
stop there · digging
including some railroad workers or firefighters
6:48bao gồm một số công nhân đường sắt hoặc lính cứu hỏa
were able to get out of the program at its creation date.
6:55đã có thể thoát khỏi chương trình vào ngày thành lập của nó.
And that's the deal with this Social Security card,
7:01Và đó là thực trạng với chiếc thẻ An sinh Xã hội này,
containing a national number for citizens that don't want one
7:04chứa một số hiệu quốc gia cho những công dân không muốn có nó
on an identification card that fails at identification,
7:06trên một tấm thẻ căn cước thất bại trong việc nhận dạng,
for a program that's universal except when it's not.
7:11cho một chương trình mang tính phổ quát ngoại trừ khi nó không phổ quát.
Lối mỉa mai song song trong “được cấp cho mọi công dân, trừ khi không được cấp... mang tính phổ quát, trừ khi không phải vậy”
Hai mệnh đề except when... song song gom các ngoại lệ đã nêu trước đó vào một kết luận ngắn gọn. given to all citizens trước hết đưa ra một khẳng định tuyệt đối, rồi except when it isn't lập tức làm mất tính tuyệt đối ấy. Nửa sau kết lại bằng cùng một khuôn: universal except when it's not. Những từ bị lược có thể được khôi phục từ phần trước: isn't có nghĩa là isn't given to all citizens, còn not có nghĩa là not universal. Sự tự mâu thuẫn này là lối mỉa mai có chủ ý, không phải lỗi thông tin; khuôn lặp lại khiến khoảng cách giữa tuyên bố chính thức và các ngoại lệ thực tế trở nên dễ nghe ra và dễ nhớ.
Luyện tập
Đoạn kết nào dùng hai mệnh đề except when... song song để cô đọng các tuyên bố bao quát và ngoại lệ của chúng thành một kết luận mỉa mai?
- The service is sometimes closed, and some users pay a fee.
- The service is open to everyone except when it isn't, and it is always free except when it's not.
- Although the service is open, it is not always free.
Xem đáp án
The service is open to everyone except when it isn't, and it is always free except when it's not.