Mỹ và Trung Quốc: Vì sao chiến tranh thương mại sẽ không sớm kết thúc: tài liệu học tiếng Anh
The Economist
Giới thiệu: Phóng sự theo dõi chiến tranh thương mại Mỹ-Trung, tác động toàn cầu, thỏa thuận ban đầu hạn chế và tranh chấp quanh Huawei. Các điểm tiếng Anh chính: 1. locking horns. là “thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng”: hai thế lực đối đầu, không phải va chạm cơ thể. Dùng nó cho cạnh tranh chính trị hoặc thương mại gay gắt. 2. not only ... but là mẫu “ngữ pháp và cấu trúc câu” bổ sung luận điểm thứ hai mạnh hơn. Kết nối hai phần để sắp xếp bằng chứng rõ ràng. 3. As things stand now, là “cụm cố định và kết hợp từ” giới hạn nhận định ở tình hình hiện tại. Nó nêu triển vọng tạm thời, không phải dự báo chắc chắn.
Nội dung bài học
The world's leading superpowers are locking horns. Thành ngữ
0:00Các siêu cường hàng đầu thế giới đang đối đầu gay gắt.
locking horns: một cuộc xung đột trực tiếp và gay gắt
To lock horns có nghĩa là bước vào một cuộc xung đột hoặc tranh cãi gay gắt và trực tiếp. Hình ảnh này bắt nguồn từ những con vật có sừng dùng sừng đẩy nhau, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Trong câu này, are locking horns khắc họa các siêu cường như những đối thủ ngang sức đang đối đầu trực diện. Dạng tiếp diễn cho thấy cuộc xung đột đang diễn ra. Ngôn ngữ báo chí thường dùng thành ngữ này để biến tranh chấp chính trị, kinh doanh hoặc thể chế thành một cuộc đối đầu trực tiếp.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong phần giải thích này: During the meeting, the two managers ____ over the budget.
Xem đáp án
locked horns
Game on: cuộc cạnh tranh đã bắt đầu
Game on là một câu cảm thán ngắn cho biết một cuộc đấu, thử thách hoặc sự cạnh tranh nghiêm túc đã bắt đầu. Nó cũng có thể truyền đạt ý “Tôi chấp nhận thử thách”. Ở đây, nó không phải lời mời chơi trò chơi. Trong lời bình ngắn này, Game on đóng khung xung đột đang phát triển như một cuộc thi đấu, đồng thời tạo thêm cảm giác hào hứng và kịch tính. Từ here chỉ tình hình hiện tại: cuộc đấu giờ đã bắt đầu.
Luyện tập
Một công ty biết tin đối thủ vừa tung ra sản phẩm cạnh tranh. Có người nói “Game on.” Câu đó có nghĩa là gì?
- Đối thủ đã rút khỏi thị trường.
- Họ đang mời mọi người chơi một trò chơi.
- Cuộc cạnh tranh nghiêm túc đã bắt đầu.
Xem đáp án
Cuộc cạnh tranh nghiêm túc đã bắt đầu.
Trade war between the United States and China is here.
0:04Chiến tranh thương mại giữa Hoa Kỳ và Trung Quốc đã diễn ra.
America and China have been trading blows through tariffs on goods. Thành ngữ
0:09Mỹ và Trung Quốc đã liên tục tung đòn qua lại bằng các mức thuế quan áp lên hàng hóa.
Trading blows: liên tục công kích lẫn nhau
Trade blows có nghĩa là hai bên luân phiên công kích lẫn nhau. Cụm từ này bắt nguồn từ môn quyền Anh, nơi các võ sĩ trao đổi những cú đấm, nhưng ở đây nó được dùng theo nghĩa bóng. Trong câu này, những "cú đánh" là các mức thuế quan do Mỹ và Trung Quốc áp dụng. Trade ở đây là động từ có nghĩa là "trao đổi qua lại", không phải danh từ mang nghĩa "thương mại", dù chủ đề là thương mại quốc tế.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính xác gồm hai từ trong bài này, có nghĩa là "luân phiên công kích lẫn nhau": The rival companies have been ____ over the new contract.
Xem đáp án
trading blows
We are looking at a reality that has, you know,
0:14Chúng ta đang chứng kiến một thực tế mà, bạn biết đấy,
a 25% tariff on every single product that would come in from China.
0:15mức thuế 25% áp lên mọi sản phẩm nhập khẩu từ Trung Quốc.
The impact is being felt on industries worldwide. Ngữ pháp
0:20Tác động này đang được cảm nhận trên khắp các ngành công nghiệp toàn cầu.
Is being felt: thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn
Is being felt là thể bị động của thì hiện tại tiếp diễn: is + being + quá khứ phân từ felt. Cấu trúc này có nghĩa là người dân và doanh nghiệp đang cảm nhận tác động ngay lúc này; impact là thứ được cảm nhận, không phải chủ thể cảm nhận. Thể bị động giữ sự chú ý ở impact và cho phép không nêu rõ những người đang cảm nhận nó. On industries worldwide cho biết tác động đang lan đến những nơi nào.
Luyện tập
Nghe toàn bộ câu tiếng Anh và chọn nội dung bạn nghe được. Hãy chú ý đến hai âm tiết trong being.
- The impact is being felt across the region.
- The impact has been felt across the region.
- The impact is felt across the region.
Xem đáp án
The impact is being felt across the region.
But what is the story behind the America-China trade war? Cụm từ
0:24Nhưng câu chuyện đằng sau cuộc chiến tranh thương mại Mỹ-Trung là gì?
story behind: hỏi về nguyên nhân sâu xa và bối cảnh
Trong câu hỏi này, story behind chỉ bối cảnh, nguyên nhân và chuỗi sự kiện giải thích cho cuộc chiến thương mại. Story ở đây không có nghĩa là một câu chuyện hư cấu. Dùng cấu trúc the story behind + danh từ để chuyển từ một sự kiện đang hiện hữu hoặc một vấn đề hiện tại sang phần giải thích nó đã phát triển như thế nào và vì sao.
Luyện tập
Câu nào hỏi một cách tự nhiên về bối cảnh và nguyên nhân rộng hơn của một sự kiện?
- What's the story of the sudden rise in food prices?
- What's the story behind the sudden rise in food prices?
- What's one reason for the sudden rise in food prices?
Xem đáp án
What's the story behind the sudden rise in food prices?
The US doesn't like that China is growing so fast
0:33Mỹ không thích việc Trung Quốc đang phát triển quá nhanh
be set to overtake: dự báo khả năng thay đổi thứ hạng
Trong China is growing ... and set to overtake, set dùng chung động từ is đã xuất hiện trước đó: China is ... set to overtake. Cấu trúc be set to + động từ nguyên mẫu trình bày một diễn biến tương lai như điều rất có khả năng xảy ra dựa trên bằng chứng hoặc xu hướng hiện tại; đây là dự báo, không phải sự bảo đảm. Ở đây, overtake cần có tân ngữ và có nghĩa là bắt kịp rồi vượt lên trước đối tượng đó về thứ hạng, quy mô hoặc thành tích.
Luyện tập
Hoàn thành câu dự báo bằng cấu trúc ba từ trong bài có nghĩa là “rất có khả năng sẽ”: Based on current sales, the new model ____ overtake its main rival this year.
Xem đáp án
is set to
China and US are kind of caught in this race of imposing tariffs on each other. Thành ngữ
0:44Trung Quốc và Mỹ giống như đang bị cuốn vào cuộc đua áp thuế lẫn nhau này.
caught in this race: mắc kẹt trong cuộc cạnh tranh leo thang
Trong câu này, caught in this race có nghĩa là Trung Quốc và Mỹ bị mắc kẹt trong một cuộc cạnh tranh ngày càng leo thang: mỗi bên đáp lại bên kia bằng nhiều mức thuế hơn. Caught không có nghĩa là “bị bắt”, còn race là cách nói ẩn dụ chứ không phải một cuộc thi thể thao thật. Cấu trúc be caught in + tình huống diễn tả một người hoặc một bên bị cuốn vào quá trình khó kiểm soát hoặc rời bỏ. Thêm a race nhấn mạnh áp lực phải liên tục bắt kịp, vượt lên hoặc đáp trả bên kia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ diễn tả cuộc cạnh tranh khó thoát ra: Two rival app companies keep rushing out similar features, and both are ____ to launch updates first.
Xem đáp án
caught in a race
US slaps a high tariff on certain products and then China retaliates. Cách dùng từ
0:49Mỹ áp mức thuế cao đối với một số sản phẩm nhất định và sau đó Trung Quốc trả đũa.
slaps a high tariff on: lối diễn đạt tin tức mạnh mẽ
Ở đây, slaps a high tariff on có nghĩa là áp một mức thuế nhập khẩu cao theo cách đột ngột và mạnh tay. Slap được dùng theo nghĩa ẩn dụ: không ai thực sự dùng tay đánh vào các sản phẩm. Đây là lối diễn đạt sinh động trong tin tức. Động từ này khiến biện pháp thương mại nghe đột ngột và quyết liệt, qua đó dẫn đến hành động trả đũa của quốc gia kia. Cấu trúc là slap + thuế, tiền phạt, lệnh cấm hoặc hình phạt khác + on + người hoặc vật chịu tác động.
Luyện tập
Hoàn thành câu theo phong cách tin tức bằng cụm từ sinh động trong bài: To protect local farmers, the government suddenly ____ imported cheese.
Xem đáp án
slapped a high tariff on
It's multiple industries across multiple markets.
0:52Nó liên quan đến nhiều ngành công nghiệp trên nhiều thị trường.
And I think right now it'd be a really good time to look at what's happening
0:56Và tôi nghĩ bây giờ thực sự là một thời điểm tốt để xem xét chuyện gì đang xảy ra
and how it could impact the world from now on. Cụm từ
0:59và nó có thể tác động đến thế giới như thế nào từ nay trở đi.
From now on: thay đổi bắt đầu ngay bây giờ và tiếp tục
From now on có nghĩa là “bắt đầu từ thời điểm hiện tại và tiếp tục trong tương lai”. Trong câu này, cụm từ xác định khoảng thời gian mà cuộc chiến thương mại có thể tác động đến thế giới. Cụm từ này thường đánh dấu một giai đoạn mới: một quy tắc, thói quen, tình huống hoặc tác động thay đổi kể từ bây giờ. Nó thường không chỉ một thời điểm không xác định duy nhất trong tương lai.
Luyện tập
Câu nào giới thiệu rõ một quy tắc mới bắt đầu ngay bây giờ và được dự kiến sẽ tiếp tục?
- For now, all team updates must be posted in the shared channel.
- From now on, all team updates must be posted in the shared channel.
- Later on, all team updates must be posted in the shared channel.
Xem đáp án
From now on, all team updates must be posted in the shared channel.
we've been covering the trade war extensively.
1:04chúng tôi đã và đang đưa tin rộng rãi về cuộc chiến thương mại này.
Soumaya Keynes is our trade and globalization editor,
1:09Soumaya Keynes là biên tập viên mảng thương mại và toàn cầu hóa của chúng tôi,
How did this whole trade war kick off? Cụm động từ
1:14Toàn bộ cuộc chiến thương mại này đã nổ ra như thế nào?
Kick off: bắt đầu một sự kiện hoặc quá trình
Ở đây, kick off có nghĩa là “bắt đầu”. Câu hỏi muốn biết điều gì đã khiến cuộc chiến thương mại bắt đầu và giai đoạn đầu của nó diễn ra như thế nào. Là một cụm động từ, kick off có thể dùng không có tân ngữ (The meeting kicks off at nine) hoặc có tân ngữ (They kicked off the campaign with a debate). Nghĩa ở đây không phải là hành động đá theo nghĩa đen.
Luyện tập
Chọn cụm động từ hoàn thành câu một cách tự nhiên: The festival will ___ with a parade at noon.
- set off
- put off
- kick off
Xem đáp án
kick off
there have been frustrations that past American administrations had with the Chinese.
1:17đã có những sự thất vọng mà các chính quyền Mỹ trước đây dành cho phía Trung Quốc.
On the 2016 presidential campaign trail, Văn hóa
1:23Trong chiến dịch tranh cử tổng thống năm 2016,
On the presidential campaign trail: trong chiến dịch tranh cử tổng thống
Ở đây, the presidential campaign trail chỉ khoảng thời gian và chuỗi sự kiện công khai trong đó các ứng viên tổng thống đi nhiều nơi, phát biểu, gặp cử tri và tìm kiếm sự ủng hộ. Trail được dùng theo nghĩa bóng, không phải một con đường thực tế. Cụm mở đầu On the 2016 presidential campaign trail xác định thời gian và bối cảnh chính trị cho nội dung phía sau: phát biểu đó được đưa ra khi chiến dịch bầu cử tổng thống Hoa Kỳ năm 2016 đang diễn ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chính trị cố định có nghĩa là “các hoạt động và việc di chuyển trong quá trình tranh cử”: During the election, the candidate spent weeks on the ____.
Xem đáp án
campaign trail
you started to see some really tough rhetoric. Cụm từ
1:27bạn bắt đầu thấy một số lời lẽ thực sự cứng rắn.
Really tough rhetoric: lời lẽ thực sự cứng rắn
Trong câu này, really tăng mức độ của tough, còn tough có nghĩa là cứng rắn, gay gắt hoặc mang tính đối đầu, chứ không phải khó hiểu. Rhetoric chỉ ngôn từ công khai được dùng để thuyết phục hoặc tác động đến mọi người, đặc biệt trong chính trị. Vì vậy, really tough rhetoric mô tả giọng điệu của lời nói. Bản thân cụm này không có nghĩa là sau đó đã có chính sách hay hành động cứng rắn; rhetoric ở đây cũng có thể thể hiện một khoảng cách mang tính phê bình thay vì khen cách nói hoa mỹ.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với cách mô tả “really tough rhetoric”?
- Một ứng viên dùng những lời lẽ rất gay gắt và mang tính đối đầu trong bài phát biểu.
- Một chính phủ âm thầm đưa một đạo luật mới nghiêm khắc vào hiệu lực.
- Một giảng viên sử dụng từ vựng khó hiểu.
Xem đáp án
Một ứng viên dùng những lời lẽ rất gay gắt và mang tính đối đầu trong bài phát biểu.
We can't continue to allow China to rape our country, Cách dùng từ
1:31Chúng ta không thể tiếp tục để Trung Quốc cưỡng đoạt đất nước chúng ta,
“rape our country” như một ẩn dụ chính trị kích động
Ở đây, rape our country không phải là lời khẳng định theo nghĩa đen về bạo lực tình dục. Đây là một phép ẩn dụ cực đoan nhằm cáo buộc Trung Quốc bóc lột nghiêm trọng đất nước và gây tổn hại lớn đến lợi ích của đất nước đó. Từ này đưa sức nặng bạo lực và sự kinh hoàng trong nghĩa đen vào một lời cáo buộc chính trị. Vì vậy, câu nói nghe tuyệt đối, giận dữ và đầy cảm xúc chứ không trung lập hay chính xác.
Luyện tập
Đây có phải là cách trung lập, phù hợp để mô tả một hiệp định thương mại bất công không: “The agreement raped our country”?
- Không. Đây là một phép ẩn dụ cực đoan và có thể gây xúc phạm.
- Có. Đây là cách mô tả trung lập, thông thường về thiệt hại kinh tế.
Xem đáp án
Không. Đây là một phép ẩn dụ cực đoan và có thể gây xúc phạm.
“get into office”: giành được và bắt đầu đảm nhiệm chức vụ công
Ở đây, gets into office có nghĩa là giành được quyền lực chính trị và bắt đầu đảm nhiệm một vị trí do bầu cử hoặc một chức vụ chính thức. Office có nghĩa là chức vụ hoặc quyền lực công, không phải một căn phòng hay nơi làm việc. Ý chuyển động trong get into mang tính ẩn dụ: chiến thắng bầu cử được trình bày như việc bước vào một vai trò. Cụm từ này tập trung vào việc giành được quyền lực; tự nó không cho biết người đó sẽ giữ chức trong bao lâu.
Luyện tập
Trong câu “After winning the election, Jordan got into office”, “got into office” có nghĩa là gì?
- Jordan đã giành được một chức vụ công hoặc quyền lực chính trị.
- Jordan đã bước vào một nơi làm việc.
- Jordan đã rời khỏi một chức vụ trong chính quyền.
Xem đáp án
Jordan đã giành được một chức vụ công hoặc quyền lực chính trị.
United States Trade Representative: Đại diện Thương mại Hoa Kỳ
“United States Trade Representative” là chức danh chính thức của quan chức cấp cao trong chính phủ Hoa Kỳ phụ trách chính sách thương mại và các cuộc đàm phán thương mại quốc tế. Trong câu này, cụm từ chỉ một nhà đàm phán của chính phủ, không phải bất kỳ ai đại diện cho hoạt động thương mại của Hoa Kỳ. Chức danh này thường được rút gọn thành “U.S. Trade Representative” hoặc “USTR”. Phần giải thích ngay sau đó, “official trade negotiator”, cho biết vai trò cần thiết để hiểu đối tượng được nhắc đến.
Luyện tập
Mô tả nào phù hợp nhất với United States Trade Representative?
- Một quan chức chính phủ Hoa Kỳ lãnh đạo chính sách thương mại và đàm phán với các nước khác
- Bất kỳ nhân viên bán hàng nào xuất khẩu sản phẩm của Hoa Kỳ
- Một nhân viên công ty tư nhân đại diện cho thương hiệu tại hội chợ thương mại
Xem đáp án
Một quan chức chính phủ Hoa Kỳ lãnh đạo chính sách thương mại và đàm phán với các nước khác
they're essentially investigating China's economic practices.
1:46về cơ bản họ đang điều tra các hoạt động kinh tế của Trung Quốc.
has China done anything that would frustrate America's economic interests? Cách dùng từ
1:53Trung Quốc đã làm bất cứ điều gì cản trở lợi ích kinh tế của Mỹ hay chưa?
frustrate America's economic interests: cản trở lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ
Ở đây, frustrate là một ngoại động từ trang trọng, có nghĩa là “cản trở, ngăn chặn hoặc khiến một điều gì đó không thể đạt được”. Tân ngữ của nó là America's economic interests, vì vậy câu hỏi muốn biết liệu Trung Quốc có làm điều gì đi ngược lại các mục tiêu hoặc lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ hay không. Đây không phải nghĩa cảm xúc của frustrate là “khiến ai đó cảm thấy bực bội hoặc nản lòng”. Cụm từ không nói rằng Hoa Kỳ cảm thấy khó chịu; nó mô tả tác động đối với các mục tiêu kinh tế.
Luyện tập
“frustrate America's economic interests” có nghĩa là gì trong câu này?
- Khiến người Mỹ cảm thấy bực bội về kinh tế ở cấp độ cá nhân
- Giải thích chi tiết hơn các chính sách kinh tế của Hoa Kỳ
- Cản trở hoặc gây bất lợi cho các mục tiêu và lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ
Xem đáp án
Cản trở hoặc gây bất lợi cho các mục tiêu và lợi ích kinh tế của Hoa Kỳ
Cụm từ mỉa mai surprise surprise
Khi surprise được lặp lại thành surprise, surprise, cụm này thường mang nghĩa trái với sự ngạc nhiên theo nghĩa đen: kết quả hoàn toàn có thể đoán trước. Ở đây, người nói dùng giọng mỉa mai lạnh để cho thấy kết luận đúng như điều họ đã dự đoán. Hãy dựa vào ngữ cảnh xung quanh để nhận ra thái độ này, thay vì chỉ hiểu riêng từ surprise theo nghĩa đen.
Luyện tập
Trong câu “The same supplier missed another deadline—surprise, surprise,”, surprise, surprise truyền đạt điều gì?
- Việc trễ hạn thực sự gây sốc.
- Việc trễ hạn là điều có thể đoán trước.
- Người nói không nghe được tin đó.
Xem đáp án
Việc trễ hạn là điều có thể đoán trước.
How long a history is there of uh these complaints the US has about China?
2:02Lịch sử uh những lời phàn nàn của Mỹ về Trung Quốc này đã có từ bao giờ?
you really need to go way back to the expectations that people had when China was thinking about entering the World Trade Organization. Ghi chú
2:11bạn thực sự cần quay ngược lại những kỳ vọng mà mọi người có khi Trung Quốc đang xem xét gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới.
go way back để lần về một nguồn gốc xa xưa
Go back có thể đặt một câu chuyện, nguyên nhân hoặc quá trình lịch sử vào một thời điểm trước đây. Ở đây, way là từ nhấn mạnh mang tính thân mật, vì vậy go way back có nghĩa là lần ngược vấn đề về một thời điểm xa hơn rất nhiều trong quá khứ. Trong câu này, người nói cho rằng muốn hiểu vấn đề hiện tại thì phải nhìn về tận thời kỳ hình thành những kỳ vọng xoay quanh khả năng Trung Quốc gia nhập Tổ chức Thương mại Thế giới. Way không có nghĩa là “con đường”, và cũng không có hành động quay lại một địa điểm thực tế.
Luyện tập
Hoàn thành bằng đúng cụm ba từ trong bài học: To understand this custom, we need to ____ to the town's earliest records.
Xem đáp án
go way back
Tổ chức Thương mại Thế giới (WTO)
Tổ chức Thương mại Thế giới là tổ chức quốc tế thiết lập và quản lý các quy tắc thương mại giữa các quốc gia. Tên này thường được viết tắt là WTO. Ở đây, entering the World Trade Organization có nghĩa là trở thành thành viên của tổ chức cụ thể này. Cụm từ nói đến các quy tắc và cam kết mà Trung Quốc sẽ chấp nhận với tư cách thành viên, chứ không chỉ có nghĩa là bắt đầu tham gia thương mại nói chung.
Luyện tập
the World Trade Organization trong câu chỉ điều gì?
- Một tổ chức quốc tế thiết lập và quản lý các quy tắc thương mại giữa các quốc gia
- Một cuộc họp tạm thời giữa Trung Quốc và các đối tác thương mại
- Bất kỳ tổ chức nào giúp doanh nghiệp bán hàng ra nước ngoài
Xem đáp án
Một tổ chức quốc tế thiết lập và quản lý các quy tắc thương mại giữa các quốc gia
China's economic rise has been dramatic.
2:21Sự trỗi dậy về kinh tế của Trung Quốc là rất ngoạn mục.
China's GDP at market prices was just 6% of America's.
2:25GDP của Trung Quốc theo giá thị trường chỉ bằng 6% so với của Mỹ.
This unprecedented growth began with Deng Xiaoping.
2:39Sự tăng trưởng chưa từng có này bắt đầu với Đặng Tiểu Bình.
He started opening up China's economy to the world in 1978, Cụm động từ
2:43Ông bắt đầu mở cửa nền kinh tế Trung Quốc với thế giới vào năm 1978,
opening up China's economy: mở cửa nền kinh tế Trung Quốc
Trong ngôn ngữ chính sách và thị trường, open up an economy có nghĩa là giảm bớt rào cản và cho phép có thêm hoạt động thương mại, đầu tư hoặc hoạt động kinh tế khác với phần còn lại của thế giới. Cụm này không nói đến việc mở một vật theo nghĩa vật lý. Dạng -ing opening up trình bày cuộc cải cách như một quá trình bắt đầu vào năm 1978. Cấu trúc có thể là open up + an economy or market + to + outside trade, investment, or competition.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là “giảm rào cản và cho phép bên ngoài tham gia nhiều hơn”: The government plans to ____ its market to foreign investors.
Xem đáp án
open up
and the country quickly became the world's factory. Thành ngữ
2:47và đất nước này nhanh chóng trở thành công xưởng của thế giới.
the world's factory như một phép ẩn dụ kinh tế
The world's factory là phép ẩn dụ chỉ một quốc gia sản xuất lượng hàng hóa rất lớn cho thị trường quốc tế. Trong câu này, cụm từ mô tả sự phát triển nhanh chóng của Trung Quốc với vai trò là trung tâm sản xuất và xuất khẩu, chứ không có nghĩa cả đất nước thực sự là một nhà máy duy nhất. Trong tin tức kinh tế, cụm từ này cô đọng một vai trò công nghiệp rộng lớn thành hình ảnh dễ nhớ: nhiều chuỗi cung ứng toàn cầu phụ thuộc vào hoạt động sản xuất đặt tại đó.
Luyện tập
Trong một báo cáo kinh tế, gọi một quốc gia là "the world's factory" có nghĩa là gì?
- Nước đó chủ yếu mua hàng hóa đã qua sản xuất từ các quốc gia khác.
- Cả đất nước là một nhà máy duy nhất được đăng ký hợp pháp.
- Đó là một trung tâm lớn sản xuất hàng hóa cho thị trường toàn cầu.
Xem đáp án
Đó là một trung tâm lớn sản xuất hàng hóa cho thị trường toàn cầu.
exports as a share of GDP tripled, Cách dùng từ
2:52tỷ trọng xuất khẩu trong GDP đã tăng gấp ba lần,
X as a share of Y để biểu thị tỷ lệ
X as a share of Y có nghĩa là X được biểu thị dưới dạng tỷ lệ so với Y, thường là bằng phần trăm. Ở đây, exports là X và GDP là Y, vì vậy cụm từ cho biết tỷ lệ xuất khẩu trên GDP và thể hiện quy mô xuất khẩu so với nền kinh tế. Cụm từ này chỉ một tỷ lệ, không chỉ là một lượng. Nếu tỷ trọng này tăng gấp ba, tỷ lệ xuất khẩu trên GDP đã trở thành ba lần mức trước đó; riêng thông tin này không có nghĩa kim ngạch xuất khẩu cũng tăng gấp ba hay tỷ trọng tăng ba điểm phần trăm.
Luyện tập
Hãy dùng mỗi từ as, a, share và of đúng một lần để hoàn thành câu: Online sales rose ____ total revenue.
Xem đáp án
as a share of
The World Trade Organization opened its doors to China in 2001, Thành ngữ
3:01Tổ chức Thương mại Thế giới đã mở cửa cho Trung Quốc vào năm 2001,
Open its doors to: cho phép tiếp cận hoặc gia nhập
Open its doors to dùng hình ảnh mở cửa làm ẩn dụ cho việc bắt đầu tiếp nhận, chào đón hoặc cho phép một người, một nhóm hay một quốc gia tham gia. Cụm này không nói đến việc mở cửa một tòa nhà theo nghĩa đen. Trong câu này, tổ chức đó đã tiếp nhận Trung Quốc làm thành viên vào năm 2001. Mẫu có thể áp dụng trong ngữ cảnh khác là tổ chức, chương trình hoặc thị trường + open its doors to + người hay nhóm được trao quyền tiếp cận.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của open its doors to: The science club ____ new members this year.
Xem đáp án
opened its doors to
It was America that...: nhấn mạnh người thực hiện hành động
It was America that... là cấu trúc it-cleft, dùng để đặt một phần của phát biểu vào trọng tâm rõ rệt. Phần được nhấn mạnh là America, nên câu nói rằng Hoa Kỳ, chứ không phải một quốc gia khác, đã giúp Trung Quốc bước vào tổ chức đó. Mẫu câu là It was + thành phần được nhấn mạnh + that + phần còn lại của mệnh đề. it đầu tiên chỉ dùng để tạo cấu trúc chẻ và không chỉ Trung Quốc. it phía sau trong ushered it in chỉ Trung Quốc, còn ushered it in có nghĩa là giúp đối tượng đó bước vào.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc it-cleft để nhấn mạnh careful planning: ____ careful planning ____ made the project succeed.
Xem đáp án
It was · that
ushered it in: giúp việc gia nhập diễn ra
Trong câu này, ushered it in có nghĩa là “giúp Trung Quốc vào WTO” hoặc “tạo điều kiện để Trung Quốc được kết nạp”. Cụm từ nói đến sự ủng hộ và thúc đẩy về chính trị, chứ không phải hành động dẫn Trung Quốc đi qua một cánh cửa theo nghĩa đen. Cấu trúc là usher + tân ngữ + in. Khi đích đến đã rõ, in có thể đứng một mình như trong ushered it in. Khi cần nêu rõ đích đến, có thể dùng usher + tân ngữ + into + địa điểm hoặc tổ chức.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của usher ... in: The new system had been discussed for years, but the final vote ____.
Xem đáp án
ushered it in
Bringing China into the WTO is a win-win decision. Cách dùng từ
3:08Đưa Trung Quốc vào WTO là một quyết định đôi bên cùng có lợi.
win-win decision: quyết định có lợi cho tất cả các bên
Win-win mô tả một kết quả hoặc lựa chọn được kỳ vọng sẽ mang lại lợi ích cho tất cả các bên chính có liên quan. Trong cụm win-win decision, win-win là tính từ ghép có dấu gạch nối, bổ nghĩa cho decision. Ở đây, người nói đánh giá tích cực chính sách đưa Trung Quốc vào WTO. Cụm từ này thể hiện kỳ vọng về lợi ích chung; bản thân nó không chứng minh kết quả thực tế về sau như thế nào.
Luyện tập
Mô tả nào sử dụng chính xác cụm a win-win decision?
- Một lựa chọn cho một đội tất cả và không cho đội kia gì cả — a win-win decision
- Một lựa chọn vẫn chưa rõ tác động — a proven win-win decision
- Một lựa chọn giúp cả hai đội tiết kiệm tiền — a win-win decision
Xem đáp án
Một lựa chọn giúp cả hai đội tiết kiệm tiền — a win-win decision
and it will promote the right kind of change in China.
3:16và nó sẽ thúc đẩy sự thay đổi đúng đắn ở Trung Quốc.
But people had expected the country to also become more like a Western capitalist economy. Ngữ pháp
3:24Nhưng mọi người cũng từng kỳ vọng đất nước này sẽ trở nên giống một nền kinh tế tư bản phương Tây hơn.
expected the country to also become: expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to
Trong expected the country to also become, cấu trúc là expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to. The country là tân ngữ của expected, đồng thời là chủ ngữ được hiểu ngầm của become. Cụm này có nghĩa là mọi người tin rằng đất nước sẽ trải qua thêm một thay đổi. Thì quá khứ hoàn thành had expected đặt kỳ vọng đó trước một tình huống hoặc kết quả xảy ra sau trong quá khứ. Also bổ sung thay đổi này vào một diễn biến khác đã được kỳ vọng; nó không làm thay đổi cấu trúc expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to.
Luyện tập
Dùng expected / the team / win để hoàn thành câu theo cấu trúc expect + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: We ____ the final.
Xem đáp án
expected the team to win
America now claims that China achieved its growth by not playing fair. Thành ngữ
3:31Mỹ hiện cáo buộc rằng Trung Quốc đạt được sự tăng trưởng nhờ không chơi công bằng.
not playing fair: lời cáo buộc về hành vi không công bằng
Play fair có nghĩa là tuân theo các quy tắc được chấp nhận và hành động trung thực khi các cá nhân hoặc nhóm cạnh tranh, đàm phán hay giao dịch với nhau. Not playing fair nói rằng ai đó giành được lợi thế bằng hành vi bị đánh giá là không công bằng; cách nói này không chỉ dùng cho trò chơi. Ở đây, by not playing fair nêu phương thức được tuyên bố là đứng sau sự tăng trưởng. Vì câu dùng America claims that, sự không công bằng được trình bày như một cáo buộc hoặc quan điểm, chứ không phải một sự thật đã được chính câu này chứng minh.
Luyện tập
Dùng cụm ba từ trong bài có nghĩa là hành xử không công bằng để hoàn thành câu: The mediator warned one side that it was ____ by hiding key information.
Xem đáp án
not playing fair
Beijing bureau chief với tư cách một chức danh báo chí
Trong câu này, Beijing bureau chief chỉ người lãnh đạo văn phòng Bắc Kinh của tổ chức tin tức. Ở đây, bureau có nghĩa là văn phòng chi nhánh khu vực của một cơ quan truyền thông, còn chief là người đứng đầu văn phòng đó. Cấu trúc địa điểm + bureau chief thường gặp trong ngành báo chí: địa điểm cho biết người đó quản lý văn phòng nào. Đây là một chức vụ quản lý, không chỉ đơn giản là bất kỳ phóng viên nào làm việc tại đó.
Luyện tập
Chức danh nào phù hợp nhất với người lãnh đạo văn phòng của một tổ chức tin tức tại một thành phố hoặc khu vực?
- a bureau chief
- a correspondent
- an editor-in-chief
Xem đáp án
a bureau chief
There's two ways in which China certainly hasn't been playing fair.
3:42Có hai khía cạnh mà Trung Quốc chắc chắn đã không chơi công bằng.
One way is just that China treats Chinese companies differently.
3:45Một khía cạnh là Trung Quốc đối xử với các công ty Trung Quốc theo cách khác biệt.
but maybe the land that it built its factory on was given for free,
3:54mà có thể mảnh đất họ xây nhà máy còn được cấp miễn phí,
not only ... but ... để bổ sung ý thứ hai
Not only ... but ... nối hai ý đều đúng và trình bày ý thứ hai như một thông tin được bổ sung, thường mạnh hơn hoặc đáng ngạc nhiên hơn. Ở đây, khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn là bất lợi thứ nhất; khả năng được cấp miễn phí đất xây nhà máy bổ sung thêm một bất lợi nữa. Dạng thông thường là not only A but also B. Trong lời nói, also thường được lược bỏ, đặc biệt khi B là một mệnh đề hoàn chỉnh hoặc được làm nhẹ bằng một từ như maybe. Ở đây, but tiếp tục cấu trúc sóng đôi; nó không biểu thị sự tương phản.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng not only ... but ...: The new library ____ has more books, ____ also stays open later.
Xem đáp án
not only · but
tax break: biện pháp giảm gánh nặng thuế hợp pháp
Tax break là một biện pháp hợp pháp được chính phủ cho phép để cá nhân hoặc doanh nghiệp nộp ít thuế hơn, chẳng hạn như miễn thuế, khấu trừ, tín dụng thuế hoặc áp dụng mức thuế suất thấp hơn. Ở đây, got a giant tax break có nghĩa là có thể đã nhận được một lợi thế thuế rất lớn. Break ở đây không có nghĩa là nghỉ ngơi hay làm vỡ. Tax break là một cụm danh từ đếm được: one tax break, several tax breaks.
Luyện tập
Lựa chọn nào hoàn thành câu tốt nhất bằng thuật ngữ rộng chỉ một lợi thế thuế hợp pháp? The company received ______ after opening a factory in the area.
- a tax rate
- a tax break
- a tax bill
Xem đáp án
a tax break
China just doesn't have a level playing field. Thành ngữ
4:00Trung Quốc đơn giản là không có một sân chơi bình đẳng.
a level playing field: điều kiện công bằng theo cùng một bộ quy tắc
A level playing field là tình huống trong đó mọi người cạnh tranh theo các quy tắc và điều kiện công bằng, tương đương. Trong câu này, người nói cho rằng thị trường không dành cho mọi bên những điều kiện cạnh tranh như nhau. Đây là cách nói ẩn dụ về sự công bằng, không phải bề mặt thật của một sân thể thao. Cụm từ này thường chỉ cơ hội cạnh tranh bình đẳng, chứ không hứa rằng mọi bên sẽ đạt kết quả giống nhau.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là điều kiện cạnh tranh công bằng: The scholarship committee uses the same criteria to create ____ for every applicant.
Xem đáp án
a level playing field
If you ask Chinese officials about the accusation that China is stealing its way to the top, Ngữ pháp
4:08Nếu bạn hỏi các quan chức Trung Quốc về cáo buộc rằng Trung Quốc đang đánh cắp công nghệ để vươn lên dẫn đầu,
steal one's way to the top: vươn lên dẫn đầu bằng cách đánh cắp
Mẫu động từ + từ sở hữu + way + to/into/through trình bày một hành động như phương thức để tiến tới một kết quả. Ở đây, “stealing its way to the top” có nghĩa là Trung Quốc bị cáo buộc đạt được vị trí dẫn đầu bằng cách đánh cắp nhiều lần hoặc có hệ thống; “the top” chỉ địa vị chứ không phải một nơi cao về mặt vật lý. Từ sở hữu phải phù hợp với chủ ngữ: I made my way, she fought her way, the company bought its way. Động từ thay đổi để cho biết quá trình tiến lên diễn ra bằng cách nào.
Luyện tập
Hoàn thành câu ở thì quá khứ với động từ elbow theo mẫu động từ + từ sở hữu + way + to: Yesterday, Nina ____ the front of the crowd by moving firmly past the other photographers.
Xem đáp án
elbowed her way to
hang on dùng để ngắt lời trong hội thoại
Trong câu này, hang on là một tín hiệu hội thoại có nghĩa là “khoan đã”. Người nói ngắt mạch suy nghĩ hiện tại để chất vấn, sửa lại điều gì đó hoặc yêu cầu người nghe cân nhắc lại. Ở đây, cụm này không có nghĩa là cầm giữ một vật. Khi mở đầu lời đáp bằng “Well, hang on”, người nói thường đưa ra một ý phản đối nhẹ chứ không yêu cầu chờ lâu.
Luyện tập
Trong câu “Hang on, that total cannot be right,” người nói đang làm gì?
- Yêu cầu mọi người tiếp tục mà không dừng lại
- Bảo ai đó nắm chặt tổng số
- Ngắt lời trong chốc lát để chất vấn tổng số
Xem đáp án
Ngắt lời trong chốc lát để chất vấn tổng số
coming after us: nhắm vào hoặc truy đuổi ai đó
Come after someone thường được dùng theo nghĩa không trực tiếp. Tùy tình huống, cụm này có nghĩa là nhắm vào, truy đuổi, gây sức ép, trừng phạt hoặc tấn công một người hay một nhóm. Trong câu hỏi này, người nói đang hỏi tại sao họ bị nhắm riêng và truy đuổi, chứ không phải tại sao có người đang đi phía sau họ. Mẫu Why are you coming after ...? thường dùng để chất vấn động cơ của phía bên kia.
Luyện tập
Trong Why are you coming after us?, coming after us có khả năng mang nghĩa nào nhất?
- Tại sao các người lại đi phía sau chúng tôi?
- Tại sao các người lại nhắm vào hoặc truy đuổi chúng tôi?
- Tại sao các người lại đến sau chúng tôi?
Xem đáp án
Tại sao các người lại nhắm vào hoặc truy đuổi chúng tôi?
for commercial purposes: nêu mục đích liên quan đến kinh doanh
For commercial purposes có nghĩa là nhằm thu được tiền, lợi thế kinh doanh hoặc lợi ích thương mại khác. Cấu trúc for + purpose cho biết mục đích sử dụng hoặc động cơ của một hành động. Ở đây, never giới hạn mục đích: người nói tuyên bố rằng hoạt động gián điệp hoặc trộm cắp không được thực hiện để thu lợi thương mại. Cách diễn đạt này chỉ thuật lại động cơ được tuyên bố; nó không chứng minh tuyên bố đó là đúng và cũng không khiến hành vi ấy trở nên chấp nhận được.
Luyện tập
Hoàn thành câu chính sách bằng đúng cụm từ trong bài có nghĩa là “dùng cho hoạt động kinh doanh hoặc tạo lợi nhuận”: This image may not be reproduced ____.
Xem đáp án
for commercial purposes
you had a president who actually set about getting tough with China once he was in office, Ghi chú
4:29bạn có một tổng thống thực sự bắt tay vào việc cứng rắn với Trung Quốc ngay khi ông ấy nhậm chức,
Cấu trúc set about + động từ dạng -ing
Trong câu này, set about có nghĩa là “bắt đầu xử lý một việc gì đó một cách có chủ đích và tích cực”. Việc chuyển sang chính sách cứng rắn hơn được trình bày như một hành động bắt đầu sau khi tổng thống nhậm chức. Cấu trúc là set about + động từ dạng -ing: set about getting tough hoặc set about fixing the problem. Mệnh đề -ing nêu hoạt động được bắt đầu; không dùng động từ nguyên mẫu không to ngay sau about.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “bắt đầu làm một việc gì đó một cách có chủ đích”. After the storm, volunteers ____ clearing fallen branches.
Xem đáp án
set about
getting tough with someone: bắt đầu cứng rắn hơn với ai đó
Trong câu này, getting tough with có nghĩa là bắt đầu áp dụng cách tiếp cận kiên quyết và nghiêm khắc hơn đối với Trung Quốc. Cụm này nói đến chính sách hoặc biện pháp cứng rắn hơn, không phải sức mạnh thể chất và cũng không chỉ là giọng nói gay gắt hơn. Cấu trúc là get tough with + người, nhóm người hoặc tổ chức. Get đánh dấu sự thay đổi theo hướng nghiêm khắc hơn, còn with giới thiệu đối tượng của hành động đó.
Luyện tập
getting tough with có nghĩa gì trong câu này? The regulator is getting tough with companies that hide extra fees.
- Cơ quan quản lý đang bắt đầu có hành động nghiêm khắc hơn đối với các công ty đó.
- Cơ quan quản lý đang trở nên khỏe hơn về thể chất cùng với các công ty đó.
- Cơ quan quản lý chỉ đang nói to hơn với các công ty đó.
Xem đáp án
Cơ quan quản lý đang bắt đầu có hành động nghiêm khắc hơn đối với các công ty đó.
and we'd never really had that before.
4:33và chúng ta chưa bao giờ thực sự thấy điều đó trước đây.
to try to force the Chinese to change their ways. Thành ngữ
4:40để cố gắng buộc phía Trung Quốc thay đổi cách thức của họ.
change their ways: thay đổi cách hành xử lâu nay
Trong câu này, change their ways có nghĩa là sửa đổi một kiểu hành vi đã tồn tại từ lâu. Cụm từ ngụ ý rằng người nói coi hành vi hiện tại là sai hoặc không thể chấp nhận được, nên mạnh hơn việc chỉ thay đổi một hành động riêng lẻ. Từ sở hữu thay đổi theo chủ ngữ: change my, your, his, her, our hoặc their ways. Cụm từ này có thể diễn tả sự thay đổi lâu dài của một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ sự thay đổi lâu dài: After repeated safety complaints, the company promised to ____.
Xem đáp án
change its ways
America imposed tariffs of 25% on $34 billion worth of Chinese products. Cụm từ
4:45Mỹ đã áp mức thuế 25% lên lượng hàng hóa Trung Quốc trị giá 34 tỷ đô la.
$34 billion worth of Chinese products: hàng hóa Trung Quốc trị giá 34 tỷ đô la
Cấu trúc amount + worth of + danh từ chỉ một lượng sự vật có tổng giá trị bằng số tiền đó. Ở đây, $34 billion worth of Chinese products có nghĩa là hàng hóa Trung Quốc trị giá tổng cộng 34 tỷ đô la. Trong toàn bộ câu, 25% là mức thuế suất. Con số $34 billion mô tả giá trị của số hàng hóa chịu thuế, chứ không phải số tiền thuế đã áp hoặc đã thu.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm từ có nghĩa là thiết bị máy tính có tổng giá trị năm nghìn bảng Anh: The school bought ____ computer equipment.
Xem đáp án
five thousand pounds' worth of
That almost doubled the average tariff rate on Chinese imports,
4:52Điều đó đã làm tăng gần gấp đôi mức thuế suất trung bình đối với hàng nhập khẩu của Trung Quốc,
And it's American firms that have to pay that tax. Ngữ pháp
5:00Và chính các công ty Mỹ là người phải đóng khoản thuế đó.
it's American firms that ...: nhấn mạnh ai là người trả
Đây là cấu trúc câu chẻ it-cleft: it is/it's + thành phần được nhấn mạnh + that + mệnh đề. Thành phần được nhấn mạnh ở đây là American firms, vì vậy câu nhấn mạnh rằng chính các công ty này phải trả thuế. It ở đầu câu chỉ có chức năng cấu trúc; nó không chỉ một sự vật đã được nhắc đến trước đó. Trật tự trung tính là American firms have to pay that tax, còn câu chẻ tạo thêm trọng tâm đính chính hoặc tương phản, hữu ích khi người nghe có thể đã nghĩ rằng một bên khác phải trả.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc it is ... that không rút gọn: ____ American importers ____ pay the tariff.
Xem đáp án
It is · that
with every increase ..., came an increase ...: đảo ngữ sau cụm từ mở đầu
Cụm từ mở đầu với with thiết lập một mối tương ứng lặp lại: mỗi lần có một mức tăng từ Mỹ thì lại có một mức tăng tương ứng từ Trung Quốc. Mệnh đề chính dùng phép đảo chủ ngữ–động từ: came đứng trước chủ ngữ của nó là an increase from China. Theo trật tự thông thường, câu sẽ là An increase from China came with every increase from America. Việc đưa động từ lên trước chủ ngữ tạo hiệu ứng tường thuật tin tức kịch tính, có nhịp điệu hơn và làm nổi bật phản ứng tương ứng.
Luyện tập
Câu nào dùng cùng kiểu đảo ngữ và lấy a reply from the editor làm chủ ngữ của came?
- With every complaint from a reader came a reply from the editor.
- With every complaint from a reader, the editor came with a reply.
- Every complaint from a reader came after a reply from the editor.
Xem đáp án
With every complaint from a reader came a reply from the editor.
China has more than doubled its average tariff rate.
5:10Trung Quốc đã tăng hơn gấp đôi mức thuế suất trung bình của mình.
because China's tariffs are hitting President Trump's voter base. Cách dùng từ
5:18bởi vì các mức thuế của Trung Quốc đang giáng đòn vào cơ sở cử tri của Tổng thống Trump.
Voter base: những người ủng hộ nòng cốt của một ứng viên
Voter base là nhóm cử tri luôn ủng hộ một chính trị gia hoặc một đảng chính trị cụ thể. Ở đây, President Trump's voter base có nghĩa là những cử tri mà Trump dựa vào sự ủng hộ của họ. Cụm từ này giúp giải thích tác động chính trị: nếu thuế quan gây thiệt hại cho nhóm đó, tổn thất kinh tế cũng có thể làm suy yếu sự ủng hộ của họ dành cho chính trị gia. Trong cách dùng này, base mang nghĩa ẩn dụ: những người ủng hộ tạo thành nền tảng cho quyền lực chính trị của người đó.
Luyện tập
Trong tin tức chính trị, the mayor's voter base có nghĩa tự nhiên nhất là gì?
- Nhóm cử tri luôn ủng hộ thị trưởng
- Tòa nhà nơi nhóm tranh cử của thị trưởng làm việc
- Tất cả những người có quyền bỏ phiếu hợp pháp trong thành phố
Xem đáp án
Nhóm cử tri luôn ủng hộ thị trưởng
Many counties where Trump won in the 2016 election
5:22Nhiều quận nơi ông Trump giành chiến thắng trong cuộc bầu cử năm 2016
The Great Plains: một vùng ở trung tâm Bắc Mỹ
The Great Plains là tên riêng của một vùng rộng lớn và phần lớn bằng phẳng ở trung tâm Bắc Mỹ, trải dài qua một số khu vực của Hoa Kỳ và Canada. Trong câu này, tên gọi đó chỉ vùng nông nghiệp của Hoa Kỳ đang được nhắc đến. Việc nhận ra tên này rất quan trọng vì khu vực đó có nhiều vùng nông nghiệp lớn, nên thường xuất hiện trong tin tức về thuế quan nông nghiệp và xu hướng bỏ phiếu. Mạo từ the và cách viết hoa là những phần trong dạng thông thường của địa danh tiếng Anh này.
Luyện tập
Trong câu này, the Great Plains chỉ điều gì?
- Một thành phố ở bờ Đông Hoa Kỳ
- Một vùng rộng lớn và phần lớn bằng phẳng ở trung tâm Bắc Mỹ
- Bất kỳ cánh đồng lớn nào trông bằng phẳng
Xem đáp án
Một vùng rộng lớn và phần lớn bằng phẳng ở trung tâm Bắc Mỹ
And these are the counties most affected by China's tariffs.
5:28Và đây là những quận bị ảnh hưởng nặng nề nhất bởi các mức thuế của Trung Quốc.
Someone who knows all about the impact tariffs are having beyond the data
5:33Một người biết mọi thứ về tác động mà các mức thuế quan đang gây ra bên ngoài các số liệu
is Chad Bown from the Peterson Institute for International Economics.
5:37là Chad Bown từ Viện Kinh tế Quốc tế Peterson.
He's been analyzing international trade for decades,
5:41Ông ấy đã phân tích thương mại quốc tế trong nhiều thập kỷ,
but the trade war has put his research in the spotlight. Thành ngữ
5:44nhưng chiến tranh thương mại đã đưa nghiên cứu của ông ấy vào tâm điểm chú ý.
put ... in the spotlight: đưa ... vào tâm điểm chú ý
Trong câu này, put his research in the spotlight có nghĩa là “khiến nghiên cứu của ông nhận được sự chú ý lớn từ công chúng và truyền thông”. Cuộc chiến thương mại đã làm cho một chủ đề vốn chỉ dành cho giới chuyên môn trở nên nổi bật. Cấu trúc có thể áp dụng là put + người/sự vật + in the spotlight. Spotlight là hình ảnh ẩn dụ cho tâm điểm chú ý của công chúng, không phải một luồng ánh sáng thật.
Luyện tập
Dùng put ... in the spotlight và các từ online privacy để hoàn thành câu: The data leak ____.
Xem đáp án
put online privacy in the spotlight
Some people have referred to it as my World Cup or my Super Bowl. Văn hóa
5:47Vài người đã gọi đó là kỳ World Cup hay Super Bowl của tôi.
my World Cup or my Super Bowl: World Cup hay Super Bowl của tôi
Ở đây, my World Cup or my Super Bowl là một phép so sánh văn hóa chỉ thời điểm lớn nhất, nổi bật nhất và quan trọng nhất đối với sự nghiệp của người nói trong lĩnh vực của mình. Ông nghiên cứu thương mại, nên không có ý nói rằng mình thi đấu trong hai môn thể thao đó. World Cup là giải đấu bóng đá hàng đầu thế giới, còn Super Bowl là trận chung kết của bóng bầu dục Mỹ. Việc nhắc đến những sự kiện này giúp người nói so sánh mức độ chú ý và tầm quan trọng trong lĩnh vực của mình với một sân khấu thể thao lớn.
Luyện tập
Trong câu “For our robotics club, the national final is our World Cup,” our World Cup có nghĩa là gì?
- Một kỳ nghỉ do câu lạc bộ lên kế hoạch
- Một giải bóng đá mà câu lạc bộ tham gia
- Cuộc thi lớn nhất và quan trọng nhất của câu lạc bộ
Xem đáp án
Cuộc thi lớn nhất và quan trọng nhất của câu lạc bộ
It's something that I've been studying in the background for 20 years,
5:51Đó là điều mà tôi đã âm thầm nghiên cứu trong suốt 20 năm qua,
and now all of a sudden the world seems to be interested in this. Cụm từ
5:54và giờ thì đột nhiên cả thế giới dường như quan tâm đến chuyện này.
all of a sudden: “đột nhiên”
“All of a sudden” là một cụm trạng từ cố định có nghĩa là “đột nhiên”, đặc biệt khi một sự thay đổi xảy ra ngoài dự kiến. Trong câu này, cụm từ đánh dấu một bước ngoặt rõ rệt: trước đó chủ đề này ít được chú ý, nhưng giờ đây cả thế giới dường như quan tâm. Trong ngữ cảnh khác, có thể dùng cụm này để nhanh chóng chuyển câu chuyện từ một tình huống sang một tình huống mới đầy bất ngờ.
Luyện tập
Hoàn thành cụm từ cố định gồm bốn từ: “The sky was clear, and then ____ it began to pour.”
Xem đáp án
all of a sudden
What role do tariffs play in a trade war? Cụm từ
5:57Thuế quan đóng vai trò gì trong một cuộc chiến thương mại?
What role do X play in Y?: hỏi vai trò của X trong Y
Mẫu câu hỏi “What role do X play in Y?” dùng để hỏi X có chức năng hoặc ảnh hưởng gì trong một tình huống hay hệ thống lớn hơn. “Play a role” là một kết hợp cố định, không mang nghĩa đen; nó không có nghĩa là diễn xuất trên sân khấu. Ở đây, X là danh từ số nhiều “tariffs”, nên trợ động từ là “do”: “What role do tariffs play...?” Với X là danh từ số ít hoặc không đếm được, dùng “does”: “What role does technology play...?”
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi bằng mẫu “What role do X play in Y?”: “What role ____ local libraries ____ in a community?”
Xem đáp án
do · play
but it's a tax that's only paid for goods that are produced outside of the country in a specific place.
6:02nhưng nó là loại thuế chỉ phải trả cho những hàng hóa được sản xuất ở bên ngoài quốc gia tại một địa điểm cụ thể.
Tariffs are basically a tax: định nghĩa đơn giản về thuế quan
Ở đây, tariff có nghĩa là khoản thuế đánh vào hàng hóa vì chúng được đưa từ nước ngoài vào một quốc gia. Basically a tax đưa ra một định nghĩa đơn giản, dễ hiểu trong đời sống; cách nói này không mô tả mọi chi tiết pháp lý của thuế quan. Thông thường, doanh nghiệp nhập khẩu nộp thuế quan cho hải quan, dù sau đó chi phí này có thể được chuyển sang người mua thông qua mức giá cao hơn. Câu này tập trung vào loại hàng hóa bị đánh thuế: hàng được sản xuất tại một địa điểm xác định ở bên ngoài đất nước.
Luyện tập
Một công ty nhập khẩu xe đạp được sản xuất ở nước ngoài. Phương án nào phù hợp nhất với nghĩa của tariff trong ngữ cảnh này?
- Khoản thuế đánh vào những chiếc xe đạp nhập khẩu
- Khoản phí chỉ phải trả vì xe đạp được bán trong cửa hàng
- Khoản tiền trả cho nhà máy nước ngoài vì đã sản xuất xe đạp
Xem đáp án
Khoản thuế đánh vào những chiếc xe đạp nhập khẩu
One of the things that China has done in its tariffs
6:08Một trong những điều Trung Quốc đã làm đối với chính sách thuế quan của mình
is it's imposed really high tariffs on American exports of soybeans.
6:11là áp mức thuế cực cao đối với đậu nành xuất khẩu của Mỹ.
This is a huge product that farmers in Iowa and across the Midwest grow only to sell to China. Ngữ pháp
6:18Đây là một sản phẩm khổng lồ mà nông dân ở Iowa và khắp vùng Trung Tây chỉ trồng để bán cho Trung Quốc.
only to sell to China: giới hạn mục đích
Trong câu này, only đi cùng to sell to China và giới hạn mục đích của grow. Câu nói trình bày sản phẩm này như thứ được trồng riêng cho thị trường Trung Quốc, thay vì cho nhiều người mua hoặc nhiều mục đích sử dụng khác nhau. Đây là cách hiểu về mục đích: nông dân trồng sản phẩm để bán. Nó không phải mẫu only to + động từ khác dùng để đưa ra một kết quả bất ngờ xảy ra sau đó, như trong He arrived only to find the door locked.
Luyện tập
only to sell to China có nghĩa gì trong câu này?
- Cụm này có nghĩa Trung Quốc là quốc gia duy nhất nơi nông dân được phép trồng sản phẩm đó.
- Cụm này có nghĩa việc bán cho Trung Quốc là mục đích được nêu rõ của việc trồng sản phẩm.
- Cụm này có nghĩa nông dân bất ngờ phát hiện Trung Quốc đã mua sản phẩm đó.
Xem đáp án
Cụm này có nghĩa việc bán cho Trung Quốc là mục đích được nêu rõ của việc trồng sản phẩm.
how are these tariffs and the trade war impacting the wider world economy?
6:25những mức thuế này và cuộc chiến thương mại đang tác động thế nào đến nền kinh tế thế giới rộng lớn hơn?
at some level để giới hạn phạm vi của nhận định
At some level có nghĩa là “khi nhìn từ một khía cạnh hoặc tầng nhất định của vấn đề”. Ở đây, cụm này giới hạn nhận định được mở đầu bằng I think: người nói chỉ đang nêu ý kiến về một phần của tình huống phức tạp, chứ không khẳng định điều đó đúng với mọi mặt. Dùng cụm này để chỉ tầng hoặc góc nhìn mà một nhận định đúng. Nó làm giảm phạm vi áp dụng của nhận định, chứ không cho thấy người nói thiếu tự tin.
Luyện tập
Câu nào dùng at some level để giới hạn nhận định trong một góc nhìn thay vì một mức độ?
- The tank is filled to some level.
- Sales rose to some extent last month.
- At some level, the new policy improves public safety.
Xem đáp án
At some level, the new policy improves public safety.
we're seeing uh the decisions that businesses make be affected by this.
6:32chúng ta đang thấy uh các quyết định mà các doanh nghiệp đưa ra bị ảnh hưởng bởi điều này.
they're not sure what markets are going to be open to them in the future, Cách dùng từ
6:39họ không chắc tương lai những thị trường nào sẽ mở cửa cho họ,
open to them để diễn tả quyền tiếp cận thị trường
Open to them có nghĩa là “cho phép họ tham gia và kinh doanh”. Khi market là chủ ngữ, open diễn tả quyền tiếp cận hoặc sự cho phép, chứ không phải giờ mở cửa. Cấu trúc là place/opportunity/system + be open to + person/group. Ngữ cảnh quyết định loại quyền tiếp cận; trong câu này, đó là khả năng bán hàng hoặc hoạt động trong thị trường.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là các công ty nước ngoài quy mô nhỏ được phép tham gia và bán hàng trong thị trường?
- The market is open for business.
- Small foreign firms are open to entering the market.
- The market is open to small foreign firms.
Xem đáp án
The market is open to small foreign firms.
and that's going to impact their investment decisions.
6:42và điều đó sẽ tác động đến các quyết định đầu tư của họ.
The International Monetary Fund (IMF): tên đầy đủ và chữ viết tắt
International Monetary Fund (Quỹ Tiền tệ Quốc tế) là một tổ chức quốc tế, thường được viết tắt là IMF. Tổ chức này thúc đẩy hợp tác tiền tệ quốc tế, giám sát các nền kinh tế, đồng thời cung cấp tư vấn chính sách và hỗ trợ tài chính cho các nước thành viên. Trong bản tin, người nói thường nêu tên đầy đủ rồi mới đưa ra chữ viết tắt để người nghe dễ theo dõi những lần nhắc đến IMF sau đó. Ở đây, cụm này chỉ tổ chức đưa ra đánh giá kinh tế, không phải một quỹ tiền tệ thông thường.
Luyện tập
Trong câu này, IMF chỉ điều gì?
- Một quỹ đầu tư thông thường dùng để trao đổi tiền tệ
- Một tổ chức quốc tế giám sát các nền kinh tế và thúc đẩy hợp tác tiền tệ
- Một ngân hàng quốc gia quyết định lãi suất của một nước
Xem đáp án
Một tổ chức quốc tế giám sát các nền kinh tế và thúc đẩy hợp tác tiền tệ
they expect economic growth to be a lot lower um in the future because of the tensions arising during the trade war.
6:47họ dự đoán tăng trưởng kinh tế sẽ thấp hơn nhiều um trong tương lai do những căng thẳng phát sinh trong cuộc chiến thương mại.
uh and everybody's increasingly concerned about that.
6:57uh và mọi người ngày càng lo ngại về điều đó.
As things stand now: nhận định dựa trên tình hình hiện tại
As things stand now có nghĩa là “dựa trên tình hình ở thời điểm hiện tại”. Cụm này mở đầu cho một nhận định đúng trong những điều kiện hiện có. Cụm từ cho thấy kết luận chỉ mang tính tạm thời: các sự kiện hoặc thông tin mới có thể làm kết luận thay đổi. Nó thường đứng trước một dự đoán, kế hoạch hoặc phần tóm tắt tình hình hiện tại.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ trong bài học này có nghĩa là “dựa trên tình hình hiện tại”: ____, the launch can go ahead, but the weather may still change.
Xem đáp án
As things stand now
a cease-fire in the trade war could be drawing near. Ghi chú
7:03một lệnh ngừng bắn trong cuộc chiến thương mại có thể sắp diễn ra.
lệnh ngừng bắn trong cuộc chiến thương mại
Ở đây, cease-fire chuyển hình ảnh “lệnh ngừng bắn” từ chiến tranh sang một xung đột kinh tế giữa các quốc gia. Cease-fire in the trade war có nghĩa là hai bên có thể tạm thời ngừng tăng thuế quan hoặc áp dụng các biện pháp đối đầu khác; cụm từ này không nói đến giao tranh vũ trang thực sự. Cách nói này vẫn giữ hình ảnh của chiến tranh, nên mô tả tranh chấp thương mại như một cuộc đối đầu giữa hai phía. Nó chỉ một sự tạm dừng leo thang, không nhất thiết là một thỏa thuận cuối cùng hay việc tranh chấp chấm dứt hoàn toàn.
Luyện tập
Trong câu này, cease-fire in the trade war có nghĩa là gì?
- sự tạm dừng leo thang các biện pháp thương mại
- sự chấm dứt vĩnh viễn mọi bất đồng kinh tế
- một thỏa thuận quân sự để ngừng giao tranh vũ trang
Xem đáp án
sự tạm dừng leo thang các biện pháp thương mại
đang đến gần
Ở đây, drawing near có nghĩa là đang đến gần về mặt thời gian: lệnh ngừng bắn có thể sẽ xảy ra sớm. Dạng tiếp diễn drawing cho thấy quá trình đến gần diễn ra dần dần, còn near chỉ thời điểm đang đến gần. could tạo ra sự không chắc chắn, vì vậy cụm từ này trình bày sự việc như một khả năng chứ không phải một kế hoạch đã được xác nhận. Cách dùng này mô tả một sự kiện, ngày tháng hoặc thay đổi đang đến gần theo thời gian, không phải một vật thể bị kéo lại trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng có nghĩa là “đang đến gần về mặt thời gian”: The election is ____.
Xem đáp án
drawing near
The two leaders are hoping to agree on a phase one deal soon, Cách dùng từ
7:07Hai nhà lãnh đạo đang hy vọng sớm thống nhất được một thỏa thuận giai đoạn một,
phase one deal: thỏa thuận ban đầu có phạm vi hạn chế
Ở đây, phase one deal là thỏa thuận có phạm vi hạn chế đầu tiên trong một cuộc đàm phán được tiến hành theo nhiều giai đoạn. Thỏa thuận này giải quyết một số vấn đề trước và để những vấn đề khác cho các giai đoạn sau. Tên gọi này cho thấy đã có tiến triển, chứ không phải mọi việc đã được giải quyết hoàn toàn. Trong câu này, hai nhà lãnh đạo hy vọng đạt được một thỏa thuận thương mại ban đầu; điều đó không có nghĩa là toàn bộ tranh chấp đã kết thúc.
Luyện tập
Dùng thuật ngữ tiếng Anh gồm ba từ chỉ thỏa thuận hạn chế đầu tiên trong đàm phán nhiều giai đoạn: The negotiators reached a ____, but major issues were left for later.
Xem đáp án
phase one deal
which could mean some tariffs being lifted. Cách dùng từ
7:10điều này có thể đồng nghĩa với việc dỡ bỏ một số mức thuế.
tariffs being lifted: việc bãi bỏ ở dạng bị động
Trong ngôn ngữ chính sách, lift a tariff có nghĩa là loại bỏ hoặc bãi bỏ một mức thuế quan. Vì vậy, tariffs being lifted nghĩa là một số loại thuế nhập khẩu có thể được xóa bỏ; lift ở đây không có nghĩa là nâng chúng lên theo nghĩa vật lý hay tăng thuế suất. Danh từ tariffs là đối tượng nhận hành động. Being lifted là mệnh đề -ing bị động sau mean: cấu trúc mean + danh từ + being + quá khứ phân từ mô tả một kết quả có thể xảy ra.
Luyện tập
Dùng dạng -ing bị động của lift với nghĩa được bãi bỏ: The agreement could result in tariffs ____.
Xem đáp án
being lifted
The Trump administration wants China to buy more American produce and tighten up their intellectual property rules. Cụm động từ
7:13Chính quyền Trump muốn Trung Quốc mua thêm nông sản Mỹ và siết chặt các quy định về sở hữu trí tuệ của họ.
tighten up: làm cho quy định nghiêm ngặt hơn
Ở đây, tighten up có nghĩa là làm cho một điều gì đó nghiêm ngặt hơn hoặc được kiểm soát chặt chẽ hơn. Tân ngữ là their intellectual property rules, vì vậy cụm từ này nói đến việc tăng cường các quy định hoặc sự kiểm soát, chứ không phải siết chặt một đồ vật theo nghĩa vật lý. Đây là một cụm động từ có thể tách: tighten up the rules và tighten the rules up đều dùng được. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt nó ở giữa: tighten them up.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là “làm cho các quy định an ninh nghiêm ngặt hơn”. After the audit, the company decided to ____ its password rules.
Xem đáp án
tighten up
will it be the beginning of the end of the trade war? Thành ngữ
7:23liệu đó có phải là điểm khởi đầu cho sự kết thúc của cuộc chiến thương mại?
the beginning of the end: khởi đầu của giai đoạn cuối
The beginning of the end có nghĩa là giai đoạn đầu tiên của một quá trình được dự đoán sẽ dẫn đến sự sụp đổ, biến mất hoặc kết thúc hoàn toàn của một điều gì đó. Điều đó vẫn chưa kết thúc ở thời điểm hiện tại. Trong câu hỏi này, người nói đang hỏi liệu thỏa thuận đầu tiên có thể trở thành bước ngoặt mở ra con đường đi đến hồi kết của cuộc chiến thương mại hay không. Cụm từ thể hiện một hướng phát triển có thể xảy ra, chứ không phải kết quả đã hoàn tất.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ trong bài có nghĩa là giai đoạn đầu tiên của một quá trình đang tiến tới hồi kết. The peace agreement could mark ____ of the long conflict.
Xem đáp án
the beginning of the end
take that question back to Soumaya: đem câu hỏi trở lại hỏi cô ấy
Trong câu này, took that question back to Soumaya có nghĩa là người phỏng vấn quay lại với Soumaya, nêu lại vấn đề đã được đặt ra và đề nghị cô ấy trả lời. that question chỉ câu hỏi trước đó, không phải một câu hỏi mới. Cấu trúc là take a question back to someone. Ở đây, back đánh dấu việc cuộc trò chuyện quay lại với người đó; nó không có nghĩa là mang một vật đi theo nghĩa đen hoặc rút lại câu hỏi.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách đổi take sang quá khứ và dùng đầy đủ cấu trúc take the question back to someone: After hearing both sides, I ____ Maya.
Xem đáp án
took the question back to
The Americans are hugely ambitious for the kinds of changes that they would want from the Chinese,
7:28Người Mỹ có tham vọng rất lớn về những kiểu thay đổi mà họ mong muốn từ phía Trung Quốc,
I don't think will be reflected in the preliminary phase one deal. Cụm từ
7:36tôi không nghĩ sẽ được phản ánh trong thỏa thuận sơ bộ giai đoạn một.
be reflected in: được thể hiện trong
Be reflected in có nghĩa là “được thể hiện hoặc trở nên rõ ràng trong một điều gì đó”. Chủ ngữ được hiểu ở đây là those ambitions trong câu trước: người nói nghi ngờ rằng những tham vọng đó sẽ thể hiện rõ trong thỏa thuận sơ bộ giai đoạn một. Cấu trúc là X is reflected in Y: Y cung cấp bằng chứng hoặc kết quả mà qua đó có thể thấy X. Đây là cách dùng trừu tượng, không phải ánh sáng phản chiếu từ gương.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là kết quả khảo sát thể hiện những mối lo ngại của công chúng?
- The survey results are reflected in the public's concerns.
- The public's concerns are missing from the survey results.
- The public's concerns are reflected in the survey results.
Xem đáp án
The public's concerns are reflected in the survey results.
The Chinese government wants its economy to do well and wants its citizens to get richer.
7:41Chính phủ Trung Quốc muốn nền kinh tế của mình hoạt động tốt và muốn công dân của mình trở nên giàu có hơn.
To the extent that the Americans persist in demanding these big changes to the Chinese economy, Ghi chú
7:47Chừng nào người Mỹ vẫn kiên quyết đòi hỏi những thay đổi lớn này đối với nền kinh tế Trung Quốc,
To the extent that: giới hạn nhận định theo mức độ
To the extent that mở đầu một mệnh đề giới hạn nhận định chính theo mức độ. Ở đây, việc phía Mỹ tiếp tục đưa ra yêu cầu được xem là một điều có mức độ: kết luận theo sau đúng tương ứng với mức độ mạnh mẽ mà các yêu cầu đó tiếp tục được duy trì. Cụm này không chỉ nêu nguyên nhân. Nó cho biết kết luận chỉ đúng trong phạm vi, hoặc tương ứng với mức độ, mà điều kiện đã nêu là đúng.
Luyện tập
Câu nào cho biết sự ủng hộ đối với việc triển khai rộng hơn phụ thuộc vào mức độ mà cuộc thử nghiệm cải thiện độ chính xác, thay vì chỉ nêu lý do đơn giản hoặc điều kiện có-không?
- Because the trial improves accuracy, the team will support a wider rollout.
- If the trial improves accuracy, the team will support a wider rollout.
- To the extent that the trial improves accuracy, the team will support a wider rollout.
Xem đáp án
To the extent that the trial improves accuracy, the team will support a wider rollout.
persist in demanding: tiếp tục yêu cầu bất chấp sự phản đối
Persist in doing something có nghĩa là tiếp tục làm một việc ngay cả khi việc đó khó khăn, bị phản đối hoặc chưa thành công. Trong ví dụ, persist in demanding cho thấy các yêu cầu vẫn tiếp tục bất chấp sự phản đối. Cấu trúc là persist in + danh từ hoặc dạng -ing, vì vậy demand trở thành demanding. Không thể bỏ giới từ in trong cấu trúc này.
Luyện tập
Dùng persist và demand để hoàn thành câu: Despite strong opposition, the committee may ____ immediate changes.
Xem đáp án
persist in demanding
Even if: kết quả vẫn không đổi
Even if mở đầu một điều kiện chưa chắc chắn, mang tính giả định hoặc chỉ đang được cân nhắc. Người nói cho biết kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng khi giả sử điều kiện đó xảy ra. Ở đây, thỏa thuận giai đoạn một được xem là một khả năng chứ không phải sự thật đã được xác nhận. Cụm từ này báo trước rằng một hạn chế vẫn sẽ tồn tại bất chấp thỏa thuận có thể đạt được.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm điều kiện nhượng bộ gồm hai từ. Việc tàu trễ chỉ là một khả năng và kết quả sẽ không thay đổi: ____ the train is delayed, we will arrive before noon because we left early.
Xem đáp án
Even if
there will be a lot of issues still to be resolved. Ngữ pháp
8:01sẽ vẫn còn rất nhiều vấn đề cần phải giải quyết.
still to be resolved: công việc chưa hoàn tất trong dạng nguyên mẫu bị động
Trong issues still to be resolved, động từ nguyên mẫu to be resolved ở thể bị động: issues nhận hành động chứ không tự thực hiện việc giải quyết điều gì. Cụm này có nghĩa là “những vấn đề vẫn cần được giải quyết”. Still cho biết công việc vẫn chưa hoàn tất tính đến thời điểm đang được nói tới. Mẫu ngắn gọn danh từ + still + to be + quá khứ phân từ hữu ích khi nói về nhiệm vụ, câu hỏi và quyết định còn tồn đọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng still và dạng nguyên mẫu bị động của resolve: The audit is almost finished, but two questions are ____.
Xem đáp án
still to be resolved
But there's more to the trade war than just tariffs. Ngữ pháp
8:04Nhưng chiến tranh thương mại không chỉ có vấn đề thuế quan.
There's more to X than just Y: không chỉ có Y
Trong cấu trúc “There is more to X than just Y”, Y thực sự là một phần của X nhưng không phải là toàn bộ vấn đề. “More to X” có nghĩa là còn có những khía cạnh, nguyên nhân hoặc yếu tố phức tạp khác, chứ không phải số lượng nhiều hơn. Ở đây, thuế quan được trình bày như chỉ là một phần của chiến tranh thương mại. Câu này báo hiệu rằng người nói sắp giới thiệu một khía cạnh quan trọng khác của vấn đề.
Luyện tập
Người nói có ý gì khi nói “There's more to the plan than just cutting costs”?
- Cắt giảm chi phí là một phần của kế hoạch, nhưng những yếu tố khác cũng quan trọng.
- Cắt giảm chi phí hoàn toàn không phải là một phần của kế hoạch.
- Kế hoạch sẽ cắt giảm số lượng chi phí lớn hơn.
Xem đáp án
Cắt giảm chi phí là một phần của kế hoạch, nhưng những yếu tố khác cũng quan trọng.
Impose restrictions on: cụm từ trang trọng để áp đặt hạn chế
“Impose restrictions on” có nghĩa là chính thức đặt ra các giới hạn hoặc quy định đối với một người, tổ chức, hoạt động hay sự vật. Đây là một cụm kết hợp động từ–danh từ mang tính trang trọng: impose + restrictions + on + đối tượng chịu ảnh hưởng. Trong câu này, Mỹ là bên có thẩm quyền đặt ra các giới hạn, còn một số công ty Trung Quốc là những đối tượng chịu ảnh hưởng.
Luyện tập
Hoàn thành cụm kết hợp trang trọng bằng giới từ cần thiết: The council imposed restrictions ____ late-night construction.
Xem đáp án
on
We cannot allow any other country to outcompete the United States in this powerful industry of the future.
8:12Chúng ta không thể để bất kỳ quốc gia nào khác vượt qua Hoa Kỳ trong ngành công nghiệp mạnh mẽ của tương lai này.
Huawei can offer cheaper prices because they are heavily subsidized by the Chinese government. Cách dùng từ
8:22Huawei có thể đưa ra mức giá rẻ hơn vì họ được chính phủ Trung Quốc trợ cấp rất lớn.
heavily subsidized by the Chinese government: nhận trợ cấp lớn từ chính phủ Trung Quốc
Heavily subsidized có nghĩa là nhận được sự hỗ trợ tài chính lớn, nhờ đó giúp giảm chi phí hoặc giá cả. Trong cấu trúc bị động be subsidized by, by giới thiệu bên cung cấp sự hỗ trợ; ở đây, chính phủ Trung Quốc được nêu là nguồn hỗ trợ giúp giảm chi phí hoặc giá của Huawei. Heavily cho thấy mức hỗ trợ là rất đáng kể. Cụm từ này giải thích lý do khiến giá thấp hơn theo nhận định của người nói, nhưng tự nó không cho biết cơ chế trợ cấp cụ thể.
Luyện tập
Trong câu này, heavily subsidized by the Chinese government có nghĩa là gì?
- Sự hỗ trợ tài chính lớn từ chính phủ giúp giữ giá của Huawei ở mức thấp hơn.
- Huawei đưa ra mức giá thấp hơn đơn giản vì nhân viên của công ty làm việc ít giờ hơn.
- Sản phẩm của Huawei đắt hơn vì chính phủ đã ngừng bán chúng.
Xem đáp án
Sự hỗ trợ tài chính lớn từ chính phủ giúp giữ giá của Huawei ở mức thấp hơn.
We've made another film that looks closely at Huawei and why the West is worried about it.
8:27Chúng tôi đã thực hiện một bộ phim khác xem xét kỹ lưỡng về Huawei và lý do tại sao phương Tây lại lo lắng về nó.
It includes a rare interview with Huawei CEO Ren Zhengfei.
8:33Bộ phim có bao gồm một cuộc phỏng vấn hiếm hoi với CEO Huawei Nhậm Chính Phi.
And we looked into how these tensions will impact American industries already dependent on Huawei technology. Cụm động từ
8:40Và chúng tôi đã xem xét những căng thẳng này sẽ tác động như thế nào đến các ngành công nghiệp Mỹ vốn đã phụ thuộc vào công nghệ của Huawei.
looked into: đã điều tra
Looked into là dạng quá khứ của look into, một cụm động từ có nghĩa là điều tra hoặc xem xét kỹ một vấn đề để biết thêm. Cụm từ này không nói về việc hướng mắt vào bên trong một nơi nào đó. Trong câu này, how these tensions will impact American industries already dependent on Huawei technology là nội dung được điều tra. Cụm từ cho thấy người nói đã chủ động xem xét một hệ quả có thể xảy ra để tìm kiếm thông tin.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là điều tra: The editor ____ the complaint before publishing the story.
Xem đáp án
looked into
with all of this political turmoil surrounding the Huawei name is uncertainty.
8:48với tất cả sự hỗn loạn chính trị xoay quanh cái tên Huawei này chính là sự không chắc chắn.
The biggest issue ... is uncertainty: theo dõi khung chính của câu
Câu này được xây dựng trên khung chính The biggest issue ... is uncertainty. Chủ ngữ bắt đầu bằng The biggest issue, động từ chính là is, và uncertainty hoàn tất phần nhận định. Mọi nội dung ở giữa chỉ thêm lời bình hoặc giới hạn phạm vi của issue; chúng không thay thế khung ngữ pháp này. I think là lời chen vào giúp làm nhẹ mức độ khẳng định, còn with all of this political turmoil surrounding the Huawei name xác định bối cảnh của vấn đề. Với một câu dài như thế này, hãy ghi nhớ chủ ngữ ở đầu câu và chờ động từ chính của nó: The biggest issue → is → uncertainty. Đừng nhầm danh từ đứng gần hơn là name với chủ ngữ của is.
Luyện tập
Khung câu nào thể hiện đúng cấu trúc chính của câu ví dụ?
- The Huawei name is uncertainty.
- Political turmoil is the Huawei name.
- The biggest issue is uncertainty.
- I think is uncertainty.
Xem đáp án
The biggest issue is uncertainty.
You can watch the Huawei film right now by clicking on the link opposite.
8:54Bạn có thể xem bộ phim về Huawei ngay bây giờ bằng cách nhấp vào liên kết đối diện.
And if you want to learn more about the trade war,
8:57Và nếu bạn muốn tìm hiểu thêm về cuộc chiến thương mại,
you can click the other link where you'll find uh all the research we used to make this film,
8:59bạn có thể nhấp vào liên kết khác, nơi bạn sẽ tìm thấy uh toàn bộ các nghiên cứu chúng tôi đã sử dụng để làm bộ phim này,