Đây Là Ngôn Ngữ Khó Nhất Thế Giới: tài liệu học tiếng Anh
The Infographics Show
Giới thiệu: bảng đếm ngược này liên hệ độ khó ngôn ngữ với tiếng mẹ đẻ, ngữ pháp, chữ viết, phát âm và thanh điệu, rồi kết thúc bằng tiếng Trung. Các điểm tiếng Anh chính: 1. opening many doors — thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: hiểu ẩn dụ “tạo ra cơ hội” và dùng nó cho lựa chọn do việc học hoặc trải nghiệm mới đem lại. 2. belonging as it does to — ngữ pháp và mẫu câu: phân tích as + chủ ngữ + trợ động từ, nhận ra cách cấu trúc trang trọng này giải thích và nhấn mạnh, không hiểu does là hành động riêng. 3. get by with — cụm động từ: nói rằng nguồn lực hạn chế vẫn đủ để xoay xở, phân biệt với chuyển động vật lý và bàn về mức kiến thức, tiền, thời gian hoặc công cụ tối thiểu đủ dùng.
Nội dung bài học
head over to wix.com/go/infographics to try out one of their premium plans right now.
0:03hãy truy cập wix.com/go/infographics để dùng thử một trong các gói cao cấp của họ ngay bây giờ.
opening many doors with joy and laughter at every step. Thành ngữ
0:11mở ra nhiều cánh cửa với niềm vui và tiếng cười ở mỗi bước đi.
“opening many doors” là phép ẩn dụ cho việc tạo ra cơ hội
Trong câu này, “opening many doors” là một phép ẩn dụ: học một ngôn ngữ có thể tạo ra nhiều cơ hội, lựa chọn và con đường mới để bước vào những lĩnh vực khác của cuộc sống. Không có cánh cửa thật nào được mở ra. Cấu trúc open doors có thể dùng cho bất cứ điều gì làm xuất hiện những khả năng trong tương lai. Từ bổ nghĩa như many nhấn mạnh số lượng hoặc sự đa dạng của các cơ hội.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng phép ẩn dụ gồm hai từ có nghĩa là “tạo ra cơ hội”: A summer internship can ____ to future careers.
Xem đáp án
open doors
Or it can be like beating your head against the wall. Thành ngữ
0:14Hoặc nó có thể giống như việc bạn đập đầu vào tường.
“beating your head against the wall” chỉ nỗ lực vô ích và gây bực bội
Ở đây, “beating your head against the wall” là một thành ngữ phóng đại, chỉ việc liên tục cố gắng giải quyết một vấn đề nhưng không đạt được tiến triển nào. Nó thể hiện cả nỗ lực vô ích lẫn sự bực bội mạnh mẽ; thông thường, nó không mô tả hành vi thực sự tự làm đau mình. Cấu trúc be like + cụm từ -ing biến trải nghiệm thành một phép so sánh: việc học ngôn ngữ có thể tạo cảm giác vô ích và đau khổ như cuộc vật lộn không thể thành công này.
Luyện tập
Tình huống nào phù hợp nhất với “beating your head against the wall”?
- Thử đi thử lại cùng một giải pháp mà không đạt được tiến triển
- Ngừng làm việc vì nhiệm vụ đã hoàn thành
- Tìm được một lối tắt giải quyết vấn đề ngay lập tức
Xem đáp án
Thử đi thử lại cùng một giải pháp mà không đạt được tiến triển
How one language is more difficult than another
0:16Mức độ khó của một ngôn ngữ so với ngôn ngữ khác
depends greatly on: chịu ảnh hưởng mạnh từ một yếu tố
Trong câu này, depends greatly on có nghĩa là “được quyết định phần lớn bởi”. Phần đứng sau on —tiếng mẹ đẻ của bạn— là yếu tố ảnh hưởng mạnh đến việc một ngôn ngữ khác có vẻ khó đến mức nào. Cấu trúc là X depends greatly on Y. Greatly làm tăng mức độ của depends on, còn on là giới từ mà động từ depend yêu cầu.
Luyện tập
Dùng depend, greatly và giới từ cần thiết để hoàn thành câu: The success of the garden ____ the amount of sunlight it gets.
Xem đáp án
depends greatly on
the truth is probably that we are just better learning stuff as babies.
0:28nhưng sự thật có lẽ là chúng ta chỉ học tốt hơn khi còn là trẻ sơ sinh.
are born with: có một đặc điểm từ khi sinh ra
Are born with có nghĩa là “có một thứ gì đó từ khi sinh ra”. Ở đây, cụm từ cho biết con người có một khả năng bẩm sinh một cách tự nhiên, thay vì học được khả năng đó về sau. Cấu trúc là be born with + phẩm chất, khả năng, đặc điểm hoặc tình trạng. With giới thiệu thứ mà người đó có; nó không có nghĩa là một người khác đã ở bên cạnh khi người đó chào đời.
Luyện tập
Câu nào diễn đạt đúng rằng Nina đã có thính giác đặc biệt từ khi sinh ra?
- Nina was born in exceptional hearing.
- Nina was born with exceptional hearing.
- Nina was born into exceptional hearing.
Xem đáp án
Nina was born with exceptional hearing.
So, if your mother tongue is English, Cách dùng từ
0:32Vì vậy, nếu tiếng mẹ đẻ của bạn là tiếng Anh,
try picking up French or German before moving on to Mandarin. Cụm động từ
0:34hãy thử học tiếng Pháp hoặc tiếng Đức trước khi chuyển sang tiếng Quan Thoại.
mother tongue: ngôn ngữ được tiếp thu tự nhiên từ thời thơ ấu
Ở đây, mother tongue chỉ ngôn ngữ mà một người học đầu tiên một cách tự nhiên từ thời thơ ấu. Trong câu này, tiếng Anh được xem là ngôn ngữ khởi điểm của người học khi học các ngôn ngữ khác. Cụm từ này không mang nghĩa đen: nó không đơn thuần có nghĩa là ngôn ngữ do mẹ của một người sử dụng. Một người có thể có nhiều hơn một mother tongue, và đó chưa chắc là ngôn ngữ họ dùng nhiều nhất hiện nay.
Luyện tập
Mina học tiếng Hàn một cách tự nhiên ở nhà từ khi còn nhỏ và bắt đầu học tiếng Pháp lúc mười hai tuổi. Câu nào dùng mother tongue đúng?
- Mother tongue chỉ có nghĩa là ngôn ngữ do mẹ của Mina sử dụng, bất kể Mina có học ngôn ngữ đó hay không.
- Tiếng Pháp là mother tongue của Mina vì cô ấy học ngôn ngữ đó sau này.
- Tiếng Hàn là mother tongue của Mina.
Xem đáp án
Tiếng Hàn là mother tongue của Mina.
pick up a language: dần học được một ngôn ngữ thông qua tiếp xúc
Trong câu này, picking up French or German có nghĩa là dần dần học được một trong hai ngôn ngữ đó. Tân ngữ là tên một ngôn ngữ, vì vậy pick up ở đây là cụm động từ, không phải hành động nhấc một vật lên theo nghĩa đen. Cách dùng này thường gợi ý việc học thông qua tiếp xúc, nghe, trò chuyện hoặc luyện tập. Bản thân cụm này không có nghĩa là ngôn ngữ đó dễ hoặc người học đã hoàn toàn thành thạo.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ có nghĩa là học dần thông qua tiếp xúc: After a month at the summer camp, Nora began to ____ a few useful Spanish phrases from daily conversations.
Xem đáp án
pick up
moving on to: bắt đầu giai đoạn tiếp theo
Moving on to đánh dấu sự chuyển đổi từ một giai đoạn, chủ đề hoặc hoạt động sang phần tiếp theo. Trong câu này, người học được khuyên học tiếng Pháp hoặc tiếng Đức trước, rồi mới bắt đầu học tiếng Quan Thoại. Cấu trúc là move on to + danh từ hoặc dạng -ing. Từ on thêm ý rằng bước trước đã hoàn thành hoặc tạm gác lại, vì vậy cụm này nói về trình tự chứ không phải sự di chuyển trong không gian.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định có nghĩa là bắt đầu bước tiếp theo sau khi hoàn thành bước hiện tại: We have finished chapter one, so let's ____ chapter two.
Xem đáp án
move on to
toughest to crack: khó làm chủ nhất
Trong toughest to crack, crack là một phép ẩn dụ có nghĩa là giải quyết, hiểu hoặc làm chủ một điều khó, giống như giải mã một thông điệp bí mật. Toughest là dạng so sánh nhất của tough, vì vậy câu hỏi muốn biết những ngôn ngữ nào khó làm chủ hơn tất cả các ngôn ngữ khác. Cấu trúc be tough to crack mô tả một vấn đề hoặc lĩnh vực khó hiểu. Nó không có nghĩa là ngôn ngữ đang bị nứt hay vỡ theo nghĩa vật lý.
Luyện tập
Trong câu “The final riddle was the toughest to crack,”, “the toughest to crack” có nghĩa là gì?
- phát ra tiếng lớn nhất khi vỡ
- dễ đập thành nhiều mảnh nhất
- khó giải nhất
Xem đáp án
khó giải nhất
That's what we'll find out in this episode of The Infographics Show, Cụm động từ
0:39Đó là điều chúng ta sẽ tìm hiểu trong tập này của The Infographics Show,
find out: tìm ra câu trả lời
Trong câu này, find out có nghĩa là “biết hoặc khám phá ra câu trả lời thông qua nội dung tiếp theo”. What chỉ ngược lại câu hỏi trước đó về những ngôn ngữ khó học nhất, vì vậy That's what we'll find out báo trước rằng tập này sẽ đưa ra câu trả lời. Find out tập trung vào sự chuyển đổi từ chưa biết sang biết, chứ không phải việc tìm thấy một đồ vật về mặt vật lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ có nghĩa là “biết câu trả lời bằng cách kiểm tra”: We don't know whether the museum is open, so let's ____ before we leave.
Xem đáp án
find out
this language features bizarre sentence structure and quirky grammar rules.
0:49ngôn ngữ này có cấu trúc câu kỳ lạ và các quy tắc ngữ pháp lập dị.
Spoken by ...: mệnh đề phân từ bị động đặt ở đầu câu
Cụm mở đầu Spoken by the majority of those dwelling in the Philippines là một mệnh đề phân từ quá khứ được đặt ở đầu câu và mang nghĩa bị động. Chủ ngữ được ngầm hiểu của nó là chủ ngữ mệnh đề chính, this language: ngôn ngữ này được nhóm người chiếm đa số đó sử dụng. Cấu trúc rút gọn này cho phép văn bản cung cấp thông tin thêm bối cảnh trước ý chính this language features.... Bên trong cụm từ, dwelling in the Philippines bổ nghĩa cho those và có nghĩa là “những người sống ở Philippines”.
Luyện tập
Trong câu "Designed for small kitchens, the table folds flat for storage," vật gì được thiết kế cho những căn bếp nhỏ?
- những căn bếp
- chiếc bàn
- không gian lưu trữ
Xem đáp án
chiếc bàn
But don't worry too much about learning the language if you're visiting Manila,
0:52Nhưng đừng quá lo lắng về việc học ngôn ngữ này nếu bạn đến thăm Manila,
as most of the natives there go to English-speaking schools.
0:55vì hầu hết người dân bản địa ở đó đều học ở các trường nói tiếng Anh.
“at least” dùng như lời bổ sung để thu hẹp phạm vi
Ở đây, at least không chỉ một số lượng tối thiểu. Nó thu hẹp phạm vi của một nhận định rộng hơn: tình hình ở các thành phố được xác nhận, còn những nơi khác thì vẫn chưa chắc chắn. Khi đứng ở cuối câu, nó hoạt động như một lời đính chính được thêm vào sau. Cấu trúc này giúp người nói diễn đạt chính xác hơn mà không phải nói lại toàn bộ câu.
Luyện tập
Trong “The trail is easy near the entrance, at least,”, at least có tác dụng gì?
- Nó xác nhận nhận định ở gần lối vào nhưng để phần còn lại của đường mòn ở trạng thái chưa chắc chắn.
- Nó nói rằng đường mòn có một mức độ khó tối thiểu.
- Nó nói rằng lối vào là điểm sớm nhất trên đường mòn.
Xem đáp án
Nó xác nhận nhận định ở gần lối vào nhưng để phần còn lại của đường mòn ở trạng thái chưa chắc chắn.
This Southern Athabaskan language is spoken in the southwest of the United States
1:02Ngôn ngữ Athabaskan Nam này được nói ở phía tây nam Hoa Kỳ
and wasn't transcribed onto the page until the 1930s. Cách dùng từ
1:06và mãi đến những năm 1930 mới được ghi chép lại trên giấy.
“wasn't transcribed onto the page”: ghi lời nói thành văn bản
Trong bối cảnh lịch sử ngôn ngữ, wasn't transcribed onto the page có nghĩa là ngôn ngữ nói này khi đó vẫn chưa được thể hiện một cách có hệ thống dưới dạng chữ viết. Onto the page tạo ra hình ảnh cụ thể về việc đưa lời nói lên trang giấy. Transcribe tập trung vào việc ghi âm thanh hoặc lời nói thành văn bản. Nó không có nghĩa là dịch ngôn ngữ đó sang một ngôn ngữ khác, cũng không ngụ ý rằng ngôn ngữ ấy chỉ bắt đầu tồn tại khi được viết ra.
Luyện tập
Điền động từ có nghĩa là “chuyển lời nói đã ghi âm thành từ ngữ viết” để hoàn thành câu: Please ____ the interview before the meeting.
Xem đáp án
transcribe
It's pretty much alien to most Germanic and Latin languages Cách dùng từ
1:09Nó gần như hoàn toàn xa lạ với hầu hết các ngôn ngữ gốc Đức và gốc Latinh
and is therefore a tough linguistic nut to crack. Thành ngữ
1:12và do đó nó là một thử thách ngôn ngữ khó nhằn.
pretty much alien to: gần như hoàn toàn xa lạ với
Trong câu này, pretty much alien to có nghĩa là “gần như hoàn toàn xa lạ hoặc không quen thuộc với”. Đặc điểm của ngôn ngữ này không giống những gì phần lớn các ngôn ngữ German và Latin thường sử dụng; alien ở đây là tính từ, không phải danh từ chỉ người ngoài hành tinh hoặc người không phải công dân. Cấu trúc là X is alien to Y. X nằm ngoài trải nghiệm, thói quen hoặc hệ thống thông thường của Y. Pretty much làm cho nhận định bớt tuyệt đối và mang tính ước lượng: “gần như” hoặc “về cơ bản”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là “gần như hoàn toàn xa lạ với”: Before the exchange program, eating dinner at 10 p.m. was ____ Mia.
Xem đáp án
pretty much alien to
a tough linguistic nut to crack: một vấn đề ngôn ngữ học khó giải quyết
Cụm a tough linguistic nut to crack gọi ngôn ngữ này là một vấn đề khó hiểu hoặc khó giải quyết. Đây là một hình ảnh thành ngữ: “nut” là đối tượng khó, còn “to crack” nghĩa là vượt qua khó khăn, chứ không phải đập vỡ thức ăn theo nghĩa đen. Khung có thể áp dụng lại là a tough (từ bổ nghĩa) nut to crack. Một từ như linguistic, technical hoặc legal có thể nêu lĩnh vực của khó khăn mà không làm thay đổi thành ngữ cốt lõi. Cụm này cũng có thể xuất hiện không có từ bổ nghĩa dưới dạng a tough nut to crack.
Luyện tập
Hoàn thành thành ngữ bằng hai từ: The bridge design is a tough engineering ____ to ____.
Xem đáp án
nut · crack
Number 18, Persian is a puzzling beast to acquire,
1:15Vị trí số 18, tiếng Ba Tư là một ngôn ngữ hóc búa để tiếp thu,
belonging as it does to the Indo-Iranian branch of Indo-European languages Ngữ pháp
1:19nằm trong nhánh Ấn-Iran của ngữ hệ Ấn-Âu
belonging as it does to: as giải thích + chủ ngữ + trợ động từ
Ở đây, belonging as it does to ... có nghĩa gần như “because it belongs to ...” hoặc “given that it belongs to ...”. Phân từ belonging bổ sung thông tin nền giúp giải thích nhận định chính. Trong as it does, does là động từ thay thế cho belongs, nên ý đầy đủ là as it belongs to the Indo-Iranian branch. Does không diễn tả một hành động thứ hai, và as ở đây cũng không có nghĩa là “theo cùng một cách”.
Luyện tập
Trong belonging as it does to the Indo-Iranian branch, does có vai trò gì?
- Nó thay cho động từ belongs nếu không sẽ bị lặp lại.
- Nó biến as thành phép so sánh mang nghĩa “theo cùng một cách”.
- Nó giới thiệu một hành động mới do tiếng Ba Tư thực hiện.
Xem đáp án
Nó thay cho động từ belongs nếu không sẽ bị lặp lại.
and being the native tongue in Afghanistan, Iran, and Tajikistan.
1:23và là ngôn ngữ bản địa ở Afghanistan, Iran và Tajikistan.
But it can't be that difficult with over 100 million conversing in the language day to day. Cụm từ
1:27Nhưng nó có lẽ không quá khó khi có hơn 100 triệu người giao tiếp bằng ngôn ngữ này mỗi ngày.
day to day dùng như cụm trạng ngữ
Ở đây, day to day là cụm trạng ngữ chỉ thời gian, có nghĩa là “thường xuyên trong đời sống hằng ngày” hoặc “mỗi ngày”. Cụm này bổ nghĩa cho conversing chứ không phải language, nên câu nói đến việc hơn 100 triệu người dùng ngôn ngữ đó trong giao tiếp thường ngày.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu không có dấu gạch nối, mang nghĩa “thường xuyên trong đời sống hằng ngày”: She speaks English ____ at work.
Xem đáp án
day to day
This West Germanic language is closely related to English and German, Cụm từ
1:34Ngôn ngữ Tây Đức này có quan hệ họ hàng gần với tiếng Anh và tiếng Đức,
closely related to: mối quan hệ chặt chẽ hoặc nguồn gốc chung
Cụm closely related to cho biết hai đối tượng có mối quan hệ chặt chẽ. Khi nói về ngôn ngữ hoặc loài, cụm này thường chỉ nguồn gốc lịch sử chung; khi nói về ý tưởng hoặc sự kiện, nó có thể chỉ sự liên hệ mật thiết. Trong cấu trúc này, closely làm tăng mức độ của related, còn to giới thiệu người hoặc sự vật còn lại trong mối quan hệ: X is closely related to Y.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong closely related to: Dolphins are closely related ____ whales.
Xem đáp án
to
does seem to have: nhấn mạnh nhưng vẫn thận trọng
Trong câu khẳng định này, does nhấn mạnh seem. Cụm này có nghĩa gần như “điều này quả thật có vẻ đúng”, thường dùng để xác nhận một điều quan sát được hoặc đáp lại sự nghi ngờ. Cấu trúc là does + động từ nguyên mẫu, vì vậy phải dùng does seem chứ không dùng does seems. Seem to have vẫn trình bày ý này như một cảm nhận, không phải sự thật chắc chắn; does làm lời khẳng định mạnh hơn nhưng không loại bỏ sự thận trọng đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng do dùng để nhấn mạnh + seem to have: The plan ____ one serious flaw.
Xem đáp án
does seem to have
Try pronouncing those after a couple of cans of Heineken.
1:46Hãy thử phát âm những từ đó sau khi uống vài lon Heineken xem sao.
and is one of the most difficult of the 24 official EU languages to learn.
1:55và là một trong những ngôn ngữ khó học nhất trong số 24 ngôn ngữ chính thức của EU.
In Slovenian, like Russian, nouns have cases.
1:59Trong tiếng Slovenia, giống như tiếng Nga, danh từ có các cách.
This means noun endings change in accordance with the preceding preposition Cụm từ
2:02Điều này có nghĩa là đuôi của danh từ thay đổi theo giới từ đứng trước
in accordance with: sự phù hợp chính thức với một quy tắc
In accordance with có nghĩa là làm theo hoặc phù hợp với một quy tắc, yêu cầu hay hệ thống. Ở đây, cụm từ cho biết mỗi đuôi danh từ thay đổi để phù hợp với quy tắc ngữ pháp do giới từ đứng trước chi phối. Cấu trúc là in accordance with + quy tắc, yêu cầu, thỏa thuận hoặc hướng dẫn. Trọng tâm là sự tuân thủ hoặc phù hợp, không phải việc đồng ý với một người.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cách dùng từ accordance: The data was stored ____ university guidelines.
Xem đáp án
in accordance with
This South African language is also spoken in Namibia, Zimbabwe, and Botswana
2:10Ngôn ngữ Nam Phi này cũng được nói ở Namibia, Zimbabwe và Botswana
and is like a strange offshoot of Dutch Cách dùng từ
2:15và nó giống như một nhánh kỳ lạ của tiếng Hà Lan
offshoot of: một nhánh phát triển từ nguồn gốc
Offshoot là một nhánh nhỏ hơn mọc ra hoặc phát triển từ một thứ lớn hơn. Trong offshoot of, từ này được dùng theo nghĩa ẩn dụ: tiếng Afrikaans được mô tả là một ngôn ngữ phát triển từ tiếng Hà Lan. Cấu trúc hữu ích là an offshoot of + nguồn gốc. Cấu trúc này có thể mô tả một ngôn ngữ, tổ chức, ý tưởng, sản phẩm hoặc dự án bắt nguồn từ một thứ có trước hoặc lớn hơn.
Luyện tập
Câu nào nói rằng phòng thí nghiệm mới phát triển từ trung tâm y tế của trường đại học?
- The new lab is an offshoot of the university's medical center.
- The new lab is located beside the university's medical center.
- The new lab has replaced the university's medical center.
Xem đáp án
The new lab is an offshoot of the university's medical center.
Most South Africans do learn English at school, too,
2:18Tuy nhiên, hầu hết người Nam Phi cũng học tiếng Anh ở trường,
so don't be too put off by this strange impenetrable tongue. Cụm động từ
2:21vì vậy đừng quá e ngại thứ ngôn ngữ kỳ lạ khó hiểu này.
put off by: cảm thấy nản lòng vì điều gì đó
put off by là một cấu trúc bị động, có nghĩa là một điều gì đó khiến một người mất hứng thú, sự tự tin hoặc mong muốn tiếp tục. Người chịu tác động đứng trước be put off, còn nguyên nhân đứng sau by. Trong câu này, người nói khuyên đừng để vẻ ngoài kỳ lạ và khó hiểu của ngôn ngữ làm mình nản lòng. Đây không phải nghĩa “trì hoãn” của put off.
Luyện tập
Cụm từ nào hoàn thành câu để cho thấy một đặc điểm khiến ai đó mất hứng thú hoặc sự tự tin? “I was ___ the app's confusing layout.”
- interested in
- put up with
- put off by
- impressed by
Xem đáp án
put off by
is identical to Hindi in terms of grammar and structure, Cụm từ
2:28giống hệt tiếng Hindi về mặt ngữ pháp và cấu trúc,
lingua franca: ngôn ngữ cầu nối giữa các tiếng mẹ đẻ khác nhau
Lingua franca là ngôn ngữ chung được những người có tiếng mẹ đẻ khác nhau sử dụng. Nó đóng vai trò cầu nối để họ giao tiếp, dù không phải là tiếng mẹ đẻ của tất cả những người tham gia. Trong câu này, cụm từ đó cho biết ngôn ngữ đang được nói đến có vai trò kết nối giao tiếp giữa các cộng đồng ngôn ngữ khác nhau ở Pakistan. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa đó là tiếng mẹ đẻ của mọi người hoặc là ngôn ngữ chính thức duy nhất của đất nước.
Luyện tập
Trong câu “The engineers used English as a lingua franca during the meeting.”, lingua franca mô tả điều gì?
- một mật mã riêng được các kỹ sư sử dụng
- một ngôn ngữ chung được những người có tiếng mẹ đẻ khác nhau sử dụng
- ngôn ngữ chính thức duy nhất của một quốc gia
- ngôn ngữ đầu tiên của mọi kỹ sư
Xem đáp án
một ngôn ngữ chung được những người có tiếng mẹ đẻ khác nhau sử dụng
in terms of: giới hạn phép so sánh vào một phương diện
In terms of giới thiệu phương diện cụ thể được dùng trong một nhận định hoặc phép so sánh. Ở đây, identical chỉ giới hạn ở ngữ pháp và cấu trúc; câu này không nói rằng tiếng Urdu và tiếng Hindi giống hệt nhau về mọi mặt. Cấu trúc là in terms of + danh từ hoặc cụm danh từ. Nó làm cho một nhận định khái quát trở nên chính xác hơn bằng cách nêu rõ phương diện quan trọng.
Luyện tập
Cụm nào giới hạn phép so sánh một cách chính xác vào một phương diện? The two laptops are nearly identical ___ screen size.
- in terms of
- because of
- according to
Xem đáp án
in terms of
so if you're going at it from an Indian perspective, Cụm động từ
2:31vì vậy nếu bạn tiếp cận nó từ góc nhìn của tiếng Ấn Độ,
this difficult language may well be manageable.
2:33ngôn ngữ khó nhằn này hoàn toàn có thể chinh phục được.
going at it: bắt tay xử lý một nhiệm vụ
Ở đây, going at it có nghĩa là tiếp cận và cố gắng xử lý nhiệm vụ học ngôn ngữ đó. Đại từ it chỉ nhiệm vụ này, còn from an Indian perspective cho biết góc nhìn hoặc nền tảng được dùng để tiếp cận nó. Cấu trúc go at + một nhiệm vụ thường thể hiện việc bắt tay làm một cách chủ động hoặc đầy quyết tâm, chứ không chỉ nghĩ về nhiệm vụ đó.
Luyện tập
Một huấn luyện viên nói: The problem looks hard, but let's go at it one step at a time. Go at it ở đây có nghĩa là gì?
- đi bộ về phía vấn đề
- ngừng xử lý vấn đề
- bắt đầu xử lý vấn đề
Xem đáp án
bắt đầu xử lý vấn đề
Wish You the Best of Luck: wish + người + cụm danh từ
Wish someone the best of luck là cách nói cố định để cho ai đó biết rằng bạn mong họ thành công. Cấu trúc là wish + người + cụm danh từ. Trong wish you the best of luck, the best of luck là kết quả tốt đẹp mà người nói mong muốn cho người kia. Trong câu này, lời chúc nghe thân thiện nhưng cũng mang tính hài hước: nó ngụ ý rằng người nói tiếng Anh bản ngữ có thể thấy ngôn ngữ này rất khó. Cấu trúc tương tự xuất hiện trong wish her luck và wish them a safe journey.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học: Your audition is tomorrow, Maya. I ____.
Xem đáp án
wish you the best of luck
An Afro-Asiatic language first used by the Hebrews and Israelites over 3,000 years ago,
2:41Là một ngôn ngữ thuộc hệ Phi-Á được sử dụng lần đầu tiên bởi người Do Thái và người Israel cách đây hơn 3.000 năm,
An Absolute Nightmare to Acquire: cực kỳ khó theo nghĩa bóng
Ở đây, nightmare được dùng theo nghĩa bóng. Gọi một việc là an absolute nightmare to do có nghĩa là việc đó cực kỳ khó, gây căng thẳng hoặc bực bội; nó không nói đến một cơn ác mộng thật sự. Absolute nhấn mạnh nightmare, khiến lời đánh giá trở nên rất mạnh. Cấu trúc là danh từ + be + an absolute nightmare + động từ nguyên mẫu có to. Tân ngữ được hiểu ngầm của acquire là ngôn ngữ đó: người nói muốn nói rằng ngôn ngữ này cực kỳ khó học. Acquire trang trọng hơn learn trong ngữ cảnh này, nhưng toàn bộ lời đánh giá mang tính chủ quan và cường điệu.
Luyện tập
Trong “The new scheduling app is an absolute nightmare to set up,” an absolute nightmare to set up có nghĩa là gì?
- Ứng dụng này cực kỳ khó và gây bực bội khi thiết lập.
- Ứng dụng này hơi khác thường nhưng dễ thiết lập.
- Ứng dụng này khiến mọi người gặp những giấc mơ đáng sợ.
Xem đáp án
Ứng dụng này cực kỳ khó và gây bực bội khi thiết lập.
and this, the primary language of Hinduism and Buddhism,
2:56và ngôn ngữ này, ngôn ngữ chính của Ấn Độ giáo và Phật giáo,
a recipe for major headaches: những điều kiện dễ dẫn đến rắc rối lớn
Ở đây, a recipe for có nghĩa là “một tập hợp điều kiện có khả năng tạo ra một kết quả cụ thể”. Ý tưởng về công thức nấu ăn được chuyển thành phép ẩn dụ nguyên nhân-kết quả: một số đặc điểm của các ngôn ngữ này có thể dẫn đến major headaches. Cụm major headaches cũng mang nghĩa bóng. Nó chỉ những khó khăn nghiêm trọng hoặc vấn đề gây bực bội, chứ không nhất thiết là cơn đau thể chất. Cấu trúc có thể áp dụng là a recipe for + danh từ hoặc dạng -ing, thường theo sau bởi một kết quả không mong muốn.
Luyện tập
Trong “Skipping sleep and drinking too much coffee is a recipe for a terrible morning”, a recipe for có nghĩa là gì?
- một tập hợp điều kiện có khả năng gây ra một kết quả
- hướng dẫn bằng văn bản để nấu món ăn
- phương pháp điều trị giúp ngăn ngừa vấn đề
Xem đáp án
một tập hợp điều kiện có khả năng gây ra một kết quả
is no exception: không phải ngoại lệ
Is no exception liên kết một trường hợp cụ thể với một nhận định chung vừa được nêu. Nó có nghĩa là “trường hợp này cũng tuân theo cùng một quy luật”. Ở đây, ngôn ngữ đang được nhắc đến nằm trong nhận định trước đó rằng các ngôn ngữ châu Á cổ có thể khó học. Từ no phủ định exception, chứ không phủ định quy luật chung. Câu này không khẳng định rằng không bao giờ có ngoại lệ; nó nói rằng chủ thể cụ thể này không phải một ngoại lệ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ mang nghĩa Luna tuân theo cùng một quy luật: “Most puppies enjoy playtime, and Luna ____.”
Xem đáp án
is no exception
“if one is to enjoy”: cấu trúc trang trọng về mục tiêu và điều kiện
Cấu trúc “if one is to + động từ” nêu một mục tiêu rồi đưa ra điều kiện cần thiết để đạt được mục tiêu đó. Ở đây, “if one is to enjoy” có nghĩa là “nếu một người muốn có thể thưởng thức”; cấu trúc này giải thích vì sao cần học tiếng Phạn. “One” là đại từ trang trọng, mang nghĩa khái quát như “bất kỳ ai” hoặc “mọi người nói chung”. “Is to” ở đây thuộc cấu trúc be to trang trọng; nó không chỉ đơn thuần diễn tả tương lai.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cấu trúc trang trọng gồm hai từ, dùng để liên kết mục tiêu với điều kiện cần thiết: “If one ____ understand the law, careful reading is essential.”
Xem đáp án
is to
Spoken by 80 million people in both North and South Korea,
3:09Được 80 triệu người nói ở cả Triều Tiên và Hàn Quốc,
this language is difficult to crack for Westerners,
3:12ngôn ngữ này là một thách thức đối với người phương Tây,
being as they are so close physically and linguistically.
3:17do họ rất gần gũi cả về mặt địa lý và ngôn ngữ học.
“have no real trouble at all”: nhấn mạnh rằng hoàn toàn không có khó khăn
“Have no trouble” có nghĩa là thấy một việc dễ hoặc không gặp khó khăn khi làm việc đó. Trong câu này, nhóm người ấy được nói là “have no real trouble at all” với tiếng Hàn; phần bổ sung bị lược bỏ có thể được hiểu từ ngữ cảnh trước đó. “Real” và “at all” đều nhấn mạnh từ phủ định “no”, khiến lời khẳng định mạnh hơn: về cơ bản không có khó khăn đáng kể nào. Ở đây, “at all” tăng cường ý phủ định; nó không có nghĩa là họ làm một việc gì đó một cách hoàn toàn.
Luyện tập
Nina đã sửa mẫu này nhiều lần và nói: “I have no real trouble at all fixing it.” Cô ấy có ý gì?
- Cô ấy vẫn chưa thử sửa nó.
- Việc sửa nó gây cho cô ấy một khó khăn nhỏ nhưng đáng chú ý.
- Việc sửa nó về cơ bản không gây cho cô ấy khó khăn nào.
Xem đáp án
Việc sửa nó về cơ bản không gây cho cô ấy khó khăn nào.
Back in Europe, the standardized version of the Serbo-Croatian tongue
3:22Trở lại châu Âu, phiên bản tiêu chuẩn của ngôn ngữ Serbo-Croatia
and can prove a real challenge to pick up. Cụm từ
3:28và có thể là một thử thách thực sự để làm quen.
can prove a real challenge: “có thể rốt cuộc thực sự rất khó”
Ở đây, prove là động từ nối, mang nghĩa “rốt cuộc hóa ra là” hoặc “cho thấy mình là”. Nó không có nghĩa là “chứng minh bằng bằng chứng”. Cấu trúc là chủ ngữ + prove + bổ ngữ: the standardized language can prove a real challenge. Can cho thấy đây là một trải nghiệm có thể xảy ra hoặc thường gặp, còn real nhấn mạnh challenge. Cụm to pick up ở cuối cho biết điều khó khăn là gì: học được ngôn ngữ đó.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa “có thể rốt cuộc thực sự rất khó”: For a new player, the final level ____.
Xem đáp án
can prove a real challenge
While Hungarians have probably the cutest accent while speaking English in Dracula movies,
3:32Mặc dù người Hungary có lẽ có giọng dễ thương nhất khi nói tiếng Anh trong các bộ phim Dracula,
of old Irish dialects and Scottish lingo.
3:46được pha trộn từ các phương ngữ Ireland cổ và tiếng lóng Scotland.
witches' brew: một hỗn hợp kỳ lạ và gây bối rối
Theo nghĩa đen, witches' brew là một hỗn hợp được hình dung là do các phù thủy pha chế. Ở đây, cụm từ này là phép ẩn dụ cho sự pha trộn kỳ lạ và phức tạp giữa các phương ngữ Ireland cổ và tiếng lóng Scotland. Hình ảnh đó khiến hỗn hợp ngôn ngữ có vẻ bí ẩn và khó gỡ rối đối với người ngoài. Giọng điệu mang tính đùa vui và phóng đại, không phải lời nói về phép thuật thật hay một cách phân loại ngôn ngữ chính xác.
Luyện tập
Trong câu “The report was a witches' brew of rumors, guesses, and missing facts,”, witches' brew gợi lên điều gì?
- Một tập hợp sự thật đã được kiểm tra kỹ
- Một tin đồn duy nhất được lặp lại nhiều lần
- Một hỗn hợp kỳ lạ và gây bối rối
Xem đáp án
Một hỗn hợp kỳ lạ và gây bối rối
Approach with serious caution this bizarre tongue.
3:48Hãy tiếp cận ngôn ngữ kỳ lạ này với sự cẩn trọng cao độ.
but try putting together a sentence with stacked relative clauses Cách dùng từ
3:55nhưng hãy thử ghép một câu với các mệnh đề quan hệ xếp chồng lên nhau
and you soon realize that your noodle needs some major brain readjustment.
3:59và bạn sẽ sớm nhận ra rằng bộ não của mình cần được tinh chỉnh lại một cách đáng kể.
stacked relative clauses: các thành phần bổ nghĩa cho danh từ xếp thành nhiều lớp
Ở đây, stacked được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Stacked relative clauses là hai hoặc nhiều mệnh đề quan hệ được lồng vào nhau hoặc nối thành chuỗi để bổ nghĩa cho danh từ. Mệnh đề quan hệ bổ sung thông tin về danh từ; trong tiếng Anh, nó thường bắt đầu bằng who, that hoặc which. Việc xếp chồng này làm cấu trúc câu trở nên dày đặc vì phải theo dõi nhiều danh từ và thành phần bổ nghĩa cùng lúc. Để phân tích, hãy xác định danh từ mà mỗi mệnh đề bổ nghĩa; nếu các mệnh đề được lồng nhau, hãy bắt đầu từ mệnh đề trong cùng rồi đi dần ra ngoài.
Luyện tập
Câu nào có các mệnh đề quan hệ xếp chồng?
- The book that the teacher who moved here recommended won a prize.
- The teacher recommended a book, and it won a prize.
- The book won a prize because the teacher recommended it.
Xem đáp án
The book that the teacher who moved here recommended won a prize.
multiple dropped pronouns: nhiều đại từ không được nói ra nhưng có thể suy ra từ ngữ cảnh
Dropped pronoun là đại từ không được nói ra vì người nghe có thể dựa vào ngữ cảnh để biết đại từ đó chỉ ai hoặc điều gì. Multiple dropped pronouns có nghĩa là nhiều vai trò có thể được thể hiện bằng đại từ, chẳng hạn như chủ ngữ hoặc tân ngữ, đều bị lược bỏ trong cùng một đoạn lời nói. Ở đây, dropped không có nghĩa là vô tình quên nói. Nó mô tả sự lược bỏ được ngôn ngữ và tình huống cho phép. Hãy dựa vào ngữ cảnh để suy ra ai đang hành động và điều gì chịu tác động, thay vì chờ mọi vai trò được nêu rõ như thường thấy trong tiếng Anh. Trong ví dụ, đây là một đặc điểm có thể khiến người sử dụng tiếng Anh khó phân tích câu tiếng Nhật.
Luyện tập
Tình huống nào là ví dụ về dropped pronoun?
- Một người nói phát âm đại từ thật nhỏ nên rất khó nghe.
- Một người viết thay đại từ bằng tên đầy đủ của một người.
- Hai người bạn nói tiếng Nhật lược bỏ chủ ngữ vì cả hai đều biết họ đang nói về ai.
Xem đáp án
Hai người bạn nói tiếng Nhật lược bỏ chủ ngữ vì cả hai đều biết họ đang nói về ai.
This language has been near impossible to figure out
4:04Ngôn ngữ này gần như không thể nào lý giải nổi
due to the difficult-sounding syllables and unique-looking letters
4:07do các âm tiết khó phát âm và các chữ cái có hình dạng độc đáo
that make English feel like a walk in the park. Thành ngữ
4:10khiến tiếng Anh dễ như một cuộc dạo chơi trong công viên vậy.
a walk in the park: thành ngữ chỉ điều rất dễ
Trong câu này, a walk in the park là một thành ngữ có nghĩa là một việc gì đó rất dễ. Câu này không nói về một cuộc đi dạo thật; người nói đang so sánh tiếng Anh với một ngôn ngữ có vẻ khó hiểu hơn nhiều, nên tiếng Anh trở nên đặc biệt dễ. Cấu trúc make + tân ngữ + feel like + cụm danh từ cho biết một trải nghiệm khiến một điều khác có vẻ như thế nào đó. Ở đây, make English feel like a walk in the park có nghĩa là khiến tiếng Anh có vẻ dễ. Thành ngữ này có thể dùng cho một nhiệm vụ, kỹ năng hoặc tình huống cần rất ít nỗ lực.
Luyện tập
Trong câu này, a walk in the park có nghĩa là gì? After I learned the basic steps, making the soup was a walk in the park.
- Việc đó rất dễ.
- Việc đó khó hiểu.
- Việc đó xảy ra trong công viên.
- Việc đó mất rất nhiều thời gian.
Xem đáp án
Việc đó rất dễ.
this centuries-old lingo shares similar features with German and Greek,
4:16ngôn ngữ hàng thế kỷ này có chung những đặc điểm tương tự với tiếng Đức và tiếng Hy Lạp,
but has its own uniquely bizarre vocabulary.
4:19nhưng lại sở hữu kho từ vựng kỳ lạ độc đáo của riêng mình.
depending on the rising, falling, or steady tone.
4:32tùy thuộc vào thanh điệu lên, xuống hoặc ngang.
Tonal languages ... rising, falling, or steady tone: ngôn ngữ thanh điệu và đường nét cao độ
Ở đây, tonal languages chỉ những ngôn ngữ trong đó kiểu cao độ của một âm tiết hoặc một từ có thể giúp phân biệt nghĩa từ vựng. Thanh điệu là một phần trong kiểu âm thanh của từ, không chỉ đơn giản là cảm xúc hay thái độ của người nói. Thanh điệu đi lên có cao độ tăng, thanh điệu đi xuống có cao độ giảm, còn thanh điệu ngang giữ nguyên cao độ. Cách viết cow trong ví dụ này chỉ là cách dùng chữ tiếng Anh để đại diện gần đúng cho một số âm tiết tiếng Thái; điều đó không có nghĩa từ tiếng Anh cow tự nó có các nghĩa là màu trắng, cơm và đi vào. Ý chính của ví dụ là những đường nét cao độ khác nhau có thể biểu thị những nghĩa khác nhau.
Luyện tập
Câu này cho thấy điều gì về một ngôn ngữ có thanh điệu? In a tonal language, a rising tone and a falling tone can signal different words.
- Nói to hơn luôn làm thay đổi từ.
- Chỉ tâm trạng của người nói thay đổi.
- Cao độ có thể giúp phân biệt nghĩa của các từ.
- Mọi ngôn ngữ đều dùng cùng ba thanh điệu.
Xem đáp án
Cao độ có thể giúp phân biệt nghĩa của các từ.
You will always find yourself running into linguistic circles with this language.
4:34Bạn sẽ luôn thấy mình chạy luẩn quẩn trong vòng tròn ngôn ngữ học với ngôn ngữ này.
The pronunciation is going to give you nightmares for years,
4:40Cách phát âm sẽ khiến bạn gặp ác mộng trong nhiều năm,
any mispronunciation is always a source of fun for your Vietnamese peers.
4:44bất kỳ sự phát âm sai nào cũng luôn là trò vui cho các bạn bè người Việt của bạn.
no matter how much: kết quả vẫn không thay đổi
“No matter how much” mở đầu một mệnh đề nhượng bộ. Cấu trúc này cho biết kết quả trong mệnh đề chính vẫn đúng, bất kể mức độ hoặc lượng của hành động thay đổi ra sao. Ở đây, “how much” mô tả mức độ của “drill and practice”; nó không dùng để đặt câu hỏi. Ngay cả khi luyện tập rất nhiều, kết quả được nêu vẫn không thay đổi.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu tiếng Anh: ____ you rehearse, you may still feel nervous on stage.
Xem đáp án
No matter how much
and some say this is the most difficult language.
4:50và một số người nói đây là ngôn ngữ khó nhất.
comes down to: xác định yếu tố quyết định
“Comes down to” có nghĩa là “cuối cùng được quyết định bởi” hoặc “có điều này làm điểm cốt lõi”. Cụm từ này giúp người nói rút gọn một tình huống phức tạp thành yếu tố quan trọng nhất. Ở đây, “This” chỉ sự khó khăn trong phát âm, và người nói đưa thanh điệu ra làm yếu tố nền tảng. Cụm từ này không mô tả chuyển động đi xuống.
Luyện tập
Dùng cụm từ mục tiêu để hoàn thành câu tiếng Anh: In the end, choosing between the two laptops ____ battery life.
Xem đáp án
comes down to
almost impossible to learn for foreigners.
4:56gần như không thể học được đối với người nước ngoài.
In fact, there are only two or three sounds which are not found in English,
4:58Thực tế, chỉ có hai hoặc ba âm thanh không có trong tiếng Anh,
and these can be learned easily through imitation.
5:02và những âm thanh này có thể dễ dàng học được thông qua bắt chước.
does, however, have: do nhấn mạnh với however chen giữa
Trong câu này, does have là dạng khẳng định có nhấn mạnh của has. Cấu trúc này xác nhận mạnh rằng tiếng Ả Rập thực sự có vốn từ vựng lớn như vậy, trái với cảm giác dễ hơn được tạo ra ngay trước đó. Sau does, động từ chính phải giữ nguyên mẫu have, không dùng has. However là trạng từ liên kết biểu thị sự tương phản và ở đây được dùng như thành phần chen vào. Dấu phẩy tách nó ra vì nó xen giữa does have; nếu bỏ however, Arabic does have... vẫn có cấu trúc ngữ pháp hoàn chỉnh.
Luyện tập
Chọn phần hoàn thành kết hợp đúng does nhấn mạnh với however chen giữa trong văn viết cẩn thận: “The route is steep. Lena ____ enough experience to lead us.”
- does, however, has
- does, however, have
- does however have
Xem đáp án
does, however, have
You only need to know 3,500 in standard Chinese.
5:17Bạn chỉ cần biết 3.500 chữ trong tiếng Trung phổ thông.
Guess what? dùng để thu hút sự chú ý
Guess what? thường là lời dẫn dùng để thu hút sự chú ý trong hội thoại, chứ không phải yêu cầu người nghe thực sự đoán. Cụm này tạo một khoảng dừng ngắn và báo hiệu rằng thông tin bất ngờ, thú vị hoặc có tác dụng sửa lại một ấn tượng sắp được đưa ra. Ở đây, nó chuyển sự chú ý từ tổng số chữ đáng ngại sang con số thực sự cần biết và dễ chịu hơn. Khi áp dụng mẫu này vào tình huống khác, hãy đặt Guess what? ngay trước tin mà bạn đặc biệt muốn người nghe chú ý.
Luyện tập
Guess what? thường có chức năng gì trong “Guess what? Our team made the final!”?
- Thu hút sự chú ý trước khi thông báo một tin bất ngờ
- Yêu cầu người nghe dự đoán chính xác nội dung tin
- Hỏi xem người nghe có hiểu tin đó không
Xem đáp án
Thu hút sự chú ý trước khi thông báo một tin bất ngờ
but you can actually get by with only a thousand of the most frequent characters. Cụm động từ
5:21nhưng bạn thực sự có thể giao tiếp ổn chỉ với một ngàn chữ thông dụng nhất.
get by with: xoay xở với nguồn lực hạn chế
Trong câu này, get by with có nghĩa là “xoay xở chỉ bằng” một nguồn lực hạn chế. Biết một nghìn chữ thông dụng có thể đủ cho việc đọc hoặc giao tiếp cơ bản, dù đó không phải là một số lượng lớn. Cấu trúc là get by with + nguồn lực hoặc số lượng. Cụm này thường cho thấy nguồn lực đủ đáp ứng nhu cầu thiết yếu nhưng không dư dả hay lý tưởng.
Luyện tập
Trong “You can get by with only a thousand of the most frequent characters,” get by with có nghĩa là gì?
- Di chuyển ngang qua con số đó.
- Học mọi chữ nằm ngoài con số đó.
- Đáp ứng nhu cầu cơ bản bằng số lượng hạn chế đó.
Xem đáp án
Đáp ứng nhu cầu cơ bản bằng số lượng hạn chế đó.
But Mandarin and Cantonese are both tonal languages,
5:25Nhưng tiếng Quan Thoại và tiếng Quảng Đông đều là ngôn ngữ thanh điệu,
meaning they are especially difficult for Westerners to truly master.
5:28có nghĩa là chúng đặc biệt khó để người phương Tây thực sự nắm vững.
And while all these languages are extremely hard to learn,
5:31Và mặc dù tất cả những ngôn ngữ này đều cực kỳ khó học,
what isn't hard is making your own website with Wix.
5:34nhưng điều không hề khó là tạo trang web của riêng bạn với Wix.
Regardless of what exactly ... is: loại cụ thể không ảnh hưởng đến kết luận
Regardless of what exactly your business or hobby is đặt ra một điều kiện không làm thay đổi ý chính. Cụ thể, loại hình kinh doanh hoặc sở thích chính xác là gì không quan trọng đối với kết luận theo sau. Cấu trúc là regardless of + mệnh đề what. What giới thiệu danh tính hoặc loại chưa biết, đồng thời giữ một vai trò bên trong mệnh đề what ... is. Exactly nhấn mạnh danh tính cụ thể nhưng có thể bỏ đi mà không làm thay đổi ngữ pháp cơ bản.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc chuẩn: “Regardless ____ what exactly your role is, everyone must follow the same safety rules.”
Xem đáp án
of
One thing is for sure: đánh dấu một kết luận chắc chắn
One thing is for sure giới thiệu một mệnh đề mà người nói muốn đánh dấu là chắc chắn. Trong câu này, người nói chuyển từ nhiều loại hình doanh nghiệp hoặc sở thích có thể có sang lời khẳng định đầy tin tưởng rằng Wix có một giải pháp. Cụm từ này tổ chức thông tin bằng cách đối lập sự không chắc chắn xung quanh với một kết luận vững chắc. Nó thể hiện sự tin chắc của người nói; bản thân nó không chứng minh rằng kết luận đó đúng một cách khách quan.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ cố định dùng để giới thiệu kết luận chắc chắn của người nói: The plan is still developing, but ____: everyone wants it to succeed.
Xem đáp án
one thing is for sure
Create a powerful website that you can rely on using Wix. Cụm động từ
5:42Tạo một trang web mạnh mẽ mà bạn có thể tin cậy bằng cách sử dụng Wix.
Rely on: tin rằng một thứ sẽ hoạt động đáng tin cậy
Rely on có nghĩa là tin tưởng hoặc phụ thuộc vào một người hay một vật để họ hoặc nó thực hiện ổn định điều cần thiết. Ở đây, website được trình bày là đáng tin cậy. Trong that you can rely on, that chỉ ngược lại website và là tân ngữ được hiểu là nằm sau on. Vì vậy, giới từ on được giữ tự nhiên ở cuối mệnh đề quan hệ; cụm từ đầy đủ vẫn là rely on.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng rely và giới từ bắt buộc đi kèm: During emergencies, we need a phone service we can ____.
Xem đáp án
rely on
maybe email marketing, a mailbox, or a custom domain,
5:47có thể là tiếp thị qua email, hộp thư hoặc tên miền tùy chỉnh,
more than just: mở rộng một cách mô tả quá hẹp
Trong câu này, more than just a website có nghĩa là Wix có thể cung cấp một trang web cùng các dịch vụ bổ sung. Just thu hẹp phạm vi thành “chỉ một trang web”, còn more than bác bỏ giới hạn hẹp đó. Dùng more than just + cụm danh từ khi một nhãn gọi, tính năng hoặc lợi ích không thể hiện toàn bộ vấn đề. Cấu trúc này mở rộng cách hiểu của người nghe chứ không chủ yếu so sánh một lượng bằng số.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là bảng điều khiển cung cấp báo cáo bán hàng cùng các tính năng bổ sung: The dashboard gives you ____ sales reports; it also tracks inventory and customer messages.
Xem đáp án
more than just
an insane amount of time: phóng đại số lượng theo cách không trang trọng
Trong câu này, an insane amount of time là cách nói phóng đại, không trang trọng, mang nghĩa một lượng thời gian cực kỳ lớn. Insane tăng mức độ cho amount; ở đây nó không mô tả tình trạng sức khỏe tâm thần. Cấu trúc là an insane amount of + danh từ không đếm được. Nó thường tạo thêm sắc thái hài hước, bực bội hoặc hào hứng bằng cách trình bày lượng đó là vượt xa mức có vẻ hợp lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm bốn từ không trang trọng được tạo với insane và dùng trước danh từ không đếm được time: After the move, I spent ____ time sorting boxes.
Xem đáp án
an insane amount of
and build the website you want and need today.
6:00và xây dựng trang web bạn muốn và cần ngay hôm nay.
So, what's the most difficult language you've ever learned?
6:02Vậy, ngôn ngữ khó nhất bạn từng học là gì?
or did you give up learning when the going got too tough? Ghi chú
6:05hay bạn đã bỏ cuộc khi mọi thứ trở nên quá khó khăn?
give up learning: give up + động từ-ing
Ở đây, give up learning có nghĩa là ngừng cố gắng học ngôn ngữ đó. Khi điều bị từ bỏ là một hoạt động, give up được theo sau bởi danh động từ, tức dạng -ing: give up + learning. Câu hỏi muốn biết liệu sự khó khăn có khiến người đó dừng quá trình học hay không. Cấu trúc có thể áp dụng cho tình huống khác là give up + động từ-ing.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của learn sau give up: Leo kept practicing and did not give up ____ Japanese.
Xem đáp án
learning
when the going got too tough: the going chỉ hoàn cảnh khó khăn
Trong câu này, the going không chỉ hành động đi mà chỉ hoàn cảnh hoặc quá trình cố gắng tiến lên. Got too tough có nghĩa là trở nên quá khó, vì vậy when the going got too tough nói đến giai đoạn mà việc tiếp tục đã khó hơn mức người đó có thể đối phó. Mẫu quen thuộc là when the going gets tough. Ở đây, gets đổi thành got vì câu hỏi nhìn lại một quyết định trong quá khứ; too bổ sung ý rằng mức độ khó đã vượt quá khả năng xử lý.
Luyện tập
Hoàn thành câu thành ngữ bằng một từ: When the ____ got tough, the team stayed focused.
Xem đáp án
going
Also, be sure to watch our other video called
6:09Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên là