Những lầm tưởng lớn nhất về người Neanderthal - Bruce Hardy: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
701 từ 106 từ/phút

Tổng quan video: Video trình bày sự thay đổi trong cách nhìn về người Neanderthal: từ hình ảnh những sinh vật nguyên thủy, kém cỏi đến nhận thức dựa trên bằng chứng về việc chăm sóc cộng đồng, chế tác công cụ tinh vi, khả năng có văn hóa biểu tượng và giao phối với Homo sapiens. Kết luận cho rằng tiến hóa loài người giống các quần thể đan xen hơn là những nhánh tách biệt. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Neander slander — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Nhận biết vần điệu và lối chơi chữ dùng để gọi những lời công kích bất công nhắm vào người Neanderthal. Bạn sẽ hiểu cách một cụm từ hài hước đồng thời thể hiện thái độ phê phán của người kể đối với các định kiến lỗi thời. 2. archaeological finds have suggested that — Cụm từ công thức và kết hợp từ: Dùng cấu trúc dựa trên bằng chứng này để nêu kết luận một cách thận trọng thay vì khẳng định đó là sự thật chắc chắn. Cách diễn đạt này phù hợp khi phát hiện khảo cổ ủng hộ một cách giải thích nhưng chưa trực tiếp chứng minh nó. 3. tree-like and more towards a kind of braided stream — Thành ngữ và cách diễn đạt hình tượng: Hiểu sự đối lập giữa cây phân nhánh và các dòng nước đan xen như hai mô hình tiến hóa loài người. Bạn có thể dùng ẩn dụ này để giải thích việc các nhóm tách ra, gặp lại và hòa trộn với nhau.

Nội dung bài học

In 1856, quarriers working a cave in Germany's Neander Valley

0:06

Năm 1856, những người thợ mỏ làm việc trong một hang động ở Thung lũng Neander của Đức

discovered several mysterious fossils.

0:12

đã phát hiện ra một số hóa thạch bí ẩn.

The remains changed hands until being identified Ghi chú

0:15

Những bộ hài cốt này qua tay nhiều người cho đến khi được xác định

Thành ngữ

changed hands: chuyển sang chủ sở hữu hoặc người nắm giữ mới

Trong câu này, changed hands có nghĩa là những di cốt đã chuyển từ một người hoặc tổ chức sang một người hoặc tổ chức khác trước khi được xác định. Cụm từ diễn tả sự thay đổi chủ sở hữu, người nắm giữ hoặc bên kiểm soát; không có nghĩa là những bàn tay thật sự thay đổi. Cấu trúc thường gặp là sự vật + change hands. Dùng khi những người liên quan không quan trọng bằng việc một đồ vật, tài liệu, doanh nghiệp hoặc tài sản khác đã chuyển qua các bên khác nhau.

Luyện tập

Changed hands có nghĩa là gì trong câu này? The painting changed hands several times before it entered the museum.

  1. Nó đã chuyển sang những chủ sở hữu hoặc người nắm giữ khác nhau.
  2. Nó khiến nhiều người thay đổi ý kiến.
  3. Những bàn tay được vẽ trong tranh đã bị sửa lại.
Xem đáp án

Nó đã chuyển sang những chủ sở hữu hoặc người nắm giữ khác nhau.

as the skullcap and femur bones of something ancient and human,

0:19

là nắp sọ và xương đùi của một thứ gì đó cổ đại và thuộc về con người,

Cụm từ

being identified as + kết quả xác định

Being identified as giới thiệu kết quả của việc xác định: sau as là nội dung cho biết người ta đã xác định những di cốt đó là gì. Ở đây, chúng cuối cùng được phân loại là những phần xương cổ cụ thể. Being identified là dạng -ing bị động đứng sau until. Di cốt là đối tượng nhận hành động, còn until đánh dấu việc xác định là điểm kết thúc của giai đoạn trước đó khi chúng được chuyển qua nhiều người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của identify và giới từ giới thiệu kết quả xác định: After laboratory tests, the substance was ____ a harmless mineral.

Xem đáp án

identified as

but not quite us. Cụm từ

0:25

nhưng không hoàn toàn giống chúng ta.

Cụm từ

not quite us: gần giống, nhưng không hoàn toàn như nhau

Not quite có nghĩa là “gần đúng hoặc chỉ đúng một phần, chứ không hoàn toàn”. Trong not quite us, us nói chung chỉ con người hiện đại. Những hài cốt này thuộc về con người, nhưng không phải cùng một kiểu người như chúng ta. Cách nói này vẫn nhấn mạnh sự giống nhau, đồng thời chỉ ra một khác biệt quan trọng. Cấu trúc tương tự được dùng trong not quite ready, not quite right và not quite the same.

Luyện tập

not quite us truyền đạt điều gì trong câu này?

  1. Họ không có bất kỳ mối liên hệ nào với con người.
  2. Họ hoàn toàn giống con người hiện đại.
  3. Họ giống con người hiện đại, nhưng không hoàn toàn giống chúng ta.
Xem đáp án

Họ giống con người hiện đại, nhưng không hoàn toàn giống chúng ta.

It soon became clear they belonged to an extinct human species, Cụm từ

0:28

Chẳng bao lâu, người ta hiểu rõ rằng chúng thuộc về một loài người đã tuyệt chủng,

Cụm từ

became clear: một kết luận trở nên rõ ràng

Ở đây, became clear có nghĩa là “chuyển từ chưa chắc chắn sang rõ ràng hoặc được hiểu”. Clear mô tả một kết luận, không phải một vật trong suốt. Soon cho thấy sự thay đổi trong nhận thức này xảy ra sau một khoảng thời gian ngắn. Một cấu trúc phổ biến là It became clear (that) + mệnh đề. Mệnh đề phía sau đưa ra kết luận mà lúc này mọi người đã có thể nhận ra; trong lời nói và cách kể ngắn gọn, that thường được lược bỏ như trong câu này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng became và tính từ clear: After the second test, it ____ that the first result was wrong.

Xem đáp án

became clear

the first ever known to science, Cụm từ

0:33

loài đầu tiên được khoa học biết đến,

Homo neanderthalensis, or simply Neanderthals.

0:36

Homo neanderthalensis, hay đơn giản là người Neanderthal.

Cụm từ

known to science: được giới khoa học biết đến

Known to science có nghĩa là “được cộng đồng khoa học công nhận, mô tả hoặc ghi chép”. Ở đây, cụm từ này cho biết người Neanderthal là loài người đã tuyệt chủng đầu tiên thuộc loại này được các nhà khoa học chính thức xác định; science chỉ tri thức khoa học chung, không phải môn khoa học ở trường. Về ngữ pháp, known là quá khứ phân từ được dùng với nghĩa bị động: X known to science có nghĩa là X mà giới khoa học hoặc các nhà khoa học biết đến. Cụm từ nói về phạm vi kiến thức đã được xác lập, chứ không nói ai đó đã tự mình học được một sự thật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “được cộng đồng khoa học công nhận hoặc ghi chép”: This tiny cave fish is one of the rarest animals ____.

Xem đáp án

known to science

Not long before the discovery,

0:41

Không lâu trước khám phá này,

many believed the world was only about 6,000 years old.

0:44

nhiều người tin rằng thế giới chỉ khoảng 6.000 năm tuổi.

However, by the mid-1800s, Ngữ pháp

0:48

Tuy nhiên, vào giữa những năm 1800,

naturalists were more comfortable with geological timelines and evolutionary theory. Cụm từ

0:51

các nhà tự nhiên học đã quen thuộc hơn với các mốc thời gian địa chất và thuyết tiến hóa.

Ngữ pháp

by the mid-1800s: khi đã đến giữa thế kỷ 19

Ở đây, by đặt giữa thế kỷ 19 làm một mốc thời gian: khi đã đến giai đoạn đó, các nhà tự nhiên học đã cảm thấy dễ chấp nhận hơn đối với niên đại địa chất và thuyết tiến hóa. Câu này trình bày thái độ mới của họ như một trạng thái đã đạt được vào lúc ấy, thay vì chỉ nói rằng trạng thái đó tồn tại vào một thời điểm nào đó trong giai đoạn này. The mid-1800s chỉ khoảng những thập niên giữa thế kỷ 19. Trong lời kể lịch sử, by + một mốc thời gian nhìn lại sự thay đổi hoặc phát triển đã diễn ra cho đến mốc đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ thời gian có nghĩa là “không muộn hơn mốc đó”: ____ 6 p.m., the team had finished the poster.

Xem đáp án

By

Cụm từ

more comfortable with: quen thuộc và dễ chấp nhận hơn

Ở đây, more comfortable with không nói về sự thoải mái thể chất. Cụm này có nghĩa là các nhà tự nhiên học cảm thấy bớt e ngại, quen thuộc hơn hoặc sẵn sàng cân nhắc các thang thời gian địa chất và thuyết tiến hóa hơn. Dạng so sánh more cho thấy mức độ thoải mái hoặc chấp nhận cao hơn so với trước đây hoặc so với một nhóm khác. Nó không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn đồng ý.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm ba từ có nghĩa là “thoải mái hoặc quen thuộc hơn”: After several lessons, Amir felt ____ the camera controls.

Xem đáp án

more comfortable with

The idea that ancient remains could belong to another human species Ngữ pháp

0:57

Ý tưởng cho rằng những hài cốt cổ đại có thể thuộc về một loài người khác

was finally becoming conceivable.

1:03

cuối cùng đã trở nên có thể hình dung được.

Ngữ pháp

The idea that ... was finally becoming conceivable: một ý tưởng cuối cùng cũng bắt đầu trở nên có thể hình dung

The idea that + mệnh đề biến một nhận định hoàn chỉnh thành chủ ngữ của câu lớn hơn. Ở đây, ancient remains could belong to another human species nêu nội dung của ý tưởng; that không chỉ ngược lại remains và cũng không đóng vai trò đại từ quan hệ. Was finally becoming conceivable đánh giá toàn bộ ý tưởng đó. Cụm này cho biết rằng sau một sự thay đổi theo thời gian, mọi người bắt đầu xem nó là điều họ có thể hình dung hoặc nghiêm túc cân nhắc, chứ không phải là điều đã được chứng minh.

Luyện tập

Trong câu "The idea that our town could run on solar power was becoming conceivable," mệnh đề bắt đầu bằng that có chức năng gì?

  1. Nó nêu nội dung của ý tưởng.
  2. Nó cho thấy ý tưởng đã được chứng minh.
  3. Nó xác định người đã nghĩ ra ý tưởng.
Xem đáp án

Nó nêu nội dung của ý tưởng.

But misconceptions persisted and much Neander slander ensued. Thành ngữ

1:06

Nhưng những quan niệm sai lầm vẫn tồn tại và nhiều sự vu khống người Neanderthal đã diễn ra.

Thành ngữ

Neander slander: lời phê phán bằng cách gieo vần

Neander slander là một cách nói gieo vần được tạo ra cho ngữ cảnh này. Neander nhắc đến người Neanderthal và bổ nghĩa cho slander, từ chỉ những lời khẳng định sai hoặc bất công làm tổn hại danh tiếng của ai đó. Trong câu này, người kể dùng cụm từ ấy để đánh giá những định kiến tiêu cực dai dẳng là bất công. Phần âm cuối giống nhau khiến lời phê phán dễ nhớ và có chút hài hước, đồng thời thể hiện sự không đồng tình của người kể.

Luyện tập

Neander slander có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm từ này dùng vần điệu để phê phán những lời bất công về người Neanderthal.
  2. Cụm từ này nói rằng chính người Neanderthal đã tung tin đồn.
  3. Cụm từ này nêu tên một phân loại chính thức mà các nhà nhân học sử dụng.
Xem đáp án

Cụm từ này dùng vần điệu để phê phán những lời bất công về người Neanderthal.

Early on, Neanderthals were depicted as dim-witted oafs Ghi chú

1:13

Ban đầu, người Neanderthal được mô tả là những kẻ cục mịch, chậm chạp,

Cụm từ

were depicted as: mô tả cách khắc họa, không phải sự thật

were depicted as là dạng bị động của cấu trúc be depicted as + cụm danh từ hoặc cụm tính từ. Cấu trúc này cho biết tranh ảnh, bài viết hoặc những lời kể khác đã thể hiện người Neanderthal như dim-witted oafs. Phần sau as gọi tên hình ảnh được gán cho họ. Cấu trúc này nói về cách một đối tượng được khắc họa, chứ không phải một sự thật đã được chứng minh. Dạng bị động tập trung sự chú ý vào người Neanderthal và hình ảnh bị áp đặt lên họ, thay vì những người đã tạo ra hình ảnh đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “được thể hiện theo một cách cụ thể”: In the documentary, the explorer is ____ a fearless hero.

Xem đáp án

depicted as

Cách dùng từ

dim-witted oafs: cách gọi mang tính xúc phạm nặng

Dim-witted oafs là cách mô tả mang tính xúc phạm nặng. Dim-witted có nghĩa là kém thông minh, còn oafs chỉ những người bị xem là ngu ngốc, vụng về và thường thô lỗ. Cụm depicted as cho thấy câu này đang thuật lại một định kiến trước đây, chứ không công nhận cách gọi đó là sự thật khách quan.

Luyện tập

Phán đoán: Có thể gọi bạn học hoặc đồng nghiệp là dim-witted oaf như một câu đùa thông thường.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

who died out because of their inferiority to modern humans, Cụm động từ

1:17

những kẻ đã tuyệt chủng vì thấp kém hơn so với con người hiện đại,

Cụm động từ

die out: biến mất với tư cách cả một nhóm

Die out có nghĩa là biến mất hoàn toàn vì tất cả thành viên hoặc biểu hiện của một thứ không còn tồn tại. Đây thường là một quá trình diễn ra dần dần và có thể dùng cho loài, quần thể, ngôn ngữ, phong tục và tập quán. Chủ ngữ là toàn bộ một nhóm, không phải một cá thể. Ở đây, died out nói đến toàn bộ quần thể người Neanderthal; câu đầy đủ hơn đang thuật lại một quan niệm trước đây, chứ không chứng minh rằng sự kém cỏi bị gán cho họ đã gây ra sự biến mất đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ trong bài có nghĩa là toàn bộ một ngôn ngữ dần biến mất: Without younger speakers, the language may ____.

Xem đáp án

die out

a.k.a. Homo sapiens. Cách dùng từ

1:22

hay còn gọi là Homo sapiens.

Cách dùng từ

a.k.a. Homo sapiens: giới thiệu một tên gọi khác

a.k.a. là dạng viết tắt của also known as. Trong câu này, Homo sapiens là một tên gọi khác, trang trọng hơn, của loài người hiện đại đã được nhắc đến. Sau a.k.a. là một tên hoặc cách gọi khác của cùng một người, nhóm người hay sự vật, chứ không phải một hành động. Cụm này giúp người đọc nhận ra hai tên gọi cùng chỉ một đối tượng.

Luyện tập

a.k.a. có nghĩa là gì khi đứng trước một tên khác?

  1. as kind as
  2. already knew about
  3. also known as
Xem đáp án

also known as

One popular illustration suggested that, in addition to being hairy and club-carrying, Cụm từ

1:25

Một hình minh họa phổ biến cho thấy, ngoài việc nhiều lông và mang theo gậy gộc,

Cụm từ

in addition to being + vai trò hoặc đặc điểm

in addition to being thêm một vai trò, trạng thái hoặc đặc điểm vào những thông tin khác về cùng một chủ thể. Ở đây, being hairy and club-carrying nêu các đặc điểm trong cách hình minh họa khắc họa đối tượng, đồng thời chuẩn bị để câu lớn bổ sung thêm thông tin. Trong cụm cố định in addition to, to là giới từ. Khi ý tiếp theo dùng be, động từ phải chuyển sang dạng -ing being: in addition to being + danh từ hoặc tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng đúng của be: In addition to ____ a strong swimmer, Maya is a trained lifeguard.

Xem đáp án

being

Neanderthals stooped and had apelike opposable toes,

1:31

người Neanderthal còn đi thõng vai và có ngón chân cái mọc đối diện giống loài vượn,

even though this wasn't reflected in skeletal findings. Ghi chú

1:37

mặc dù điều này không được phản ánh trong các phát hiện về xương.

Ngữ pháp

even though: biểu thị sự nhượng bộ và tương phản

Even though mở đầu một mệnh đề đúng nhưng xung đột với mệnh đề chính, giới hạn ý của mệnh đề chính hoặc khiến mệnh đề chính trở nên bất ngờ. Trong câu này, phần mô tả người Neanderthal không phù hợp với những gì các phát hiện về xương cho thấy, vì vậy cụm từ này biểu thị sự nhượng bộ chứ không phải nguyên nhân. Các cấu trúc thường gặp là mệnh đề chính + even though + sự thật tương phản và Even though + sự thật tương phản, mệnh đề chính. Dù theo thứ tự nào, cả hai phần đều được trình bày là đúng, nhưng chúng không có mối quan hệ như thường được dự đoán.

Luyện tập

even though biểu thị mối quan hệ nào trong câu này? Even though the path was icy, Mia kept walking.

  1. Trình tự thời gian
  2. Nguyên nhân và kết quả
  3. Sự nhượng bộ và tương phản
Xem đáp án

Sự nhượng bộ và tương phản

Cụm từ

wasn't reflected in skeletal findings: bằng chứng về xương không thể hiện điều đó

Be reflected in có nghĩa là một điều gì đó được thể hiện hoặc trở nên dễ nhận thấy trong dữ liệu, bằng chứng hay kết quả. Cấu trúc bị động X is reflected in Y trình bày Y như bằng chứng hoặc kết quả nơi có thể tìm thấy dấu hiệu của X. Ở đây, this chỉ các đặc điểm cơ thể được mô tả trước đó. Wasn't reflected in skeletal findings có nghĩa là những đặc điểm đó không xuất hiện trong bằng chứng về xương. Reflect mang nghĩa trừu tượng ở đây, không nói về ánh sáng phản chiếu khỏi một bề mặt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng hai từ từ reflect có nghĩa là “được thể hiện trong”: The change was ____ the survey results.

Xem đáp án

reflected in

Over the next century, however,

1:41

Tuy nhiên, trong suốt thế kỷ tiếp theo,

archaeologists discovered more hominin species,

1:43

các nhà khảo cổ học đã phát hiện ra nhiều loài tông Người (hominin) hơn,

as well as the remains of over 300 Neanderthal individuals.

1:47

cũng như hài cốt của hơn 300 cá thể người Neanderthal.

Compared to modern humans, Ngữ pháp

1:53

So với con người hiện đại,

Neanderthals had larger, deeper-set eyes,

1:55

người Neanderthal có đôi mắt to hơn, sâu hơn,

Ngữ pháp

Compared to: giới thiệu mốc so sánh

Compared to + cụm danh từ dùng để giới thiệu đối tượng làm mốc so sánh. Ở đây, modern humans là mốc so sánh, còn Neanderthals là chủ ngữ được miêu tả. Khi đứng đầu câu, cụm này tạo khung so sánh cho toàn bộ mệnh đề chính: Compared to A, B... Danh từ sau to không phải là đối tượng nhận hành động mà là đối tượng được dùng làm mốc so sánh.

Luyện tập

Trong câu này, đâu là mốc so sánh? Compared to the older model, this laptop is lighter.

  1. chiếc máy tính xách tay này
  2. mẫu cũ
  3. người nói
Xem đáp án

mẫu cũ

were shorter and more muscular,

1:59

thấp hơn và nhiều cơ bắp hơn,

had higher caloric needs with slightly bigger bodies, Cách dùng từ

2:01

có nhu cầu calo cao hơn với cơ thể lớn hơn một chút,

Cách dùng từ

had higher caloric needs: cần nhiều năng lượng hơn

Cụm had higher caloric needs có nghĩa là cần nhiều năng lượng hơn từ thức ăn. Caloric có nghĩa là liên quan đến calo. Ở đây, needs chỉ những thứ cơ thể thực sự cần, không phải mong muốn cá nhân. Higher thể hiện sự so sánh: cơ thể cần nhiều năng lượng hơn nhóm dùng làm mốc so sánh. Had cho biết trạng thái này đúng trong quá khứ.

Luyện tập

higher caloric needs có nghĩa là gì trong câu này? Growing puppies have higher caloric needs.

  1. Chúng cần thức ăn được phục vụ ở nhiệt độ cao hơn.
  2. Chúng cần nhận nhiều năng lượng hơn từ thức ăn.
  3. Chúng thích thức ăn có vị ngon hơn.
Xem đáp án

Chúng cần nhận nhiều năng lượng hơn từ thức ăn.

including their hearts and brains.

2:06

bao gồm cả tim và não của họ.

For over 350,000 years,

2:09

Trong hơn 350.000 năm,

they lived across Europe and Western Asia.

2:12

họ sống trên khắp Châu Âu và Tây Á.

For at least their final 10,000 years,

2:16

Trong ít nhất 10.000 năm cuối cùng của họ,

they spatially overlapped with Homo sapiens, Cách dùng từ

2:19

họ đã chia sẻ không gian sống cùng Homo sapiens,

Cách dùng từ

spatially overlapped with: phạm vi địa lý chồng lấn nhau

Trong câu này, spatially overlapped with có nghĩa là phạm vi địa lý hoặc khu vực hoạt động của hai nhóm cùng bao phủ một phần những địa điểm giống nhau. Spatially cho biết rõ loại chồng lấn được nói đến là chồng lấn trong không gian. Cụm này không có nghĩa là cơ thể của các cá thể nằm chồng lên nhau. Sự chồng lấn về không gian chỉ cho thấy hai nhóm có một số địa điểm chung; riêng điều đó không chứng minh rằng họ đã gặp gỡ hoặc tương tác.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là phạm vi địa lý của hai nhóm động vật cùng bao phủ một phần khu vực giống nhau?

  1. The two wolf populations spatially overlap in the valley.
  2. The two wolf populations lived during the same century but in different regions.
  3. The two wolf models were physically stacked on top of one another.
Xem đáp án

The two wolf populations spatially overlap in the valley.

and archaeological finds have suggested Cụm từ

2:23

và các phát hiện khảo cổ đã cho thấy

that they led much more complex lives than initially suspected. Cụm từ

2:26

rằng họ có cuộc sống phức tạp hơn nhiều so với những gì được suy đoán ban đầu.

Cụm từ

archaeological finds have suggested that: suy luận thận trọng dựa trên bằng chứng

Archaeological finds là các đồ vật, di tích, địa điểm hoặc những phát hiện khác được dùng làm bằng chứng. Trong finds have suggested that..., suggest có nghĩa là “cho thấy” hoặc “hướng đến một kết luận”, chứ không phải “đưa ra lời khuyên”. Mệnh đề sau that nêu kết luận được bằng chứng hỗ trợ. Have suggested trình bày kết luận một cách thận trọng: những phát hiện được tích lũy hỗ trợ kết luận đó, nhưng cách nói này chưa khẳng định rằng nó đã được chứng minh tuyệt đối. Thì hiện tại hoàn thành cũng liên kết những phát hiện trong quá khứ với hiểu biết hiện nay.

Luyện tập

Câu nào trình bày thận trọng một kết luận được các phát hiện hỗ trợ mà không khẳng định rằng nó đã được chứng minh tuyệt đối?

  1. The archaeologists have suggested that visitors tour the village museum.
  2. Archaeological finds have proved beyond doubt that the village was older than expected.
  3. Archaeological finds have suggested that the village was older than expected.
Xem đáp án

Archaeological finds have suggested that the village was older than expected.

Cụm từ

led much more complex lives: cấu trúc lead a life

Ở đây, led là dạng quá khứ của lead trong cấu trúc lead a life hoặc lead lives. Cấu trúc này có nghĩa là “sống theo một cách nhất định”, vì vậy led much more complex lives mô tả cách họ sống; led ở đây không có nghĩa là “dẫn dắt”. Dạng số nhiều lives phù hợp với một nhóm người. Much nhấn mạnh dạng so sánh more complex, cho thấy bằng chứng về sau đã chỉ ra sự khác biệt lớn so với suy đoán ban đầu.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng dạng quá khứ của lead a ... life, mang nghĩa “sống một cuộc đời yên bình”: After the war, the family ____ in the countryside.

Xem đáp án

led a peaceful life

In the 1950s,

2:31

Vào những năm 1950,

scientists unearthed the remains of a Neanderthal in a cave in Northern Iraq, Cách dùng từ

2:33

các nhà khoa học đã khai quật được hài cốt của một người Neanderthal trong một hang động ở miền Bắc Iraq,

Cách dùng từ

unearthed the remains: phát hiện khảo cổ

Trong ngữ cảnh khảo cổ này, unearthed the remains có nghĩa là “đào lên và phát hiện thi thể hoặc xương”. Unearth bổ sung ý rằng thứ đó từng bị chôn vùi hoặc che giấu, vì vậy cụ thể hơn từ trung tính found. Unearth cũng có thể được dùng theo nghĩa bóng: một cuộc điều tra có thể unearth bằng chứng hoặc sự thật bị che giấu. Tuy nhiên, trong câu này, hang động và hài cốt người Neanderthal cho thấy nghĩa đen là khai quật.

Luyện tập

Tình huống nào phù hợp nhất với Scientists unearthed the remains?

  1. Họ tìm thấy xương bị chôn vùi khi khai quật một địa điểm.
  2. Họ làm mô hình xương cho một bảo tàng.
  3. Họ chuyển xương từ tủ trưng bày này sang tủ trưng bày khác.
Xem đáp án

Họ tìm thấy xương bị chôn vùi khi khai quật một địa điểm.

who had a severed right arm,

2:39

người này có một cánh tay phải bị đứt lìa,

injured leg, and was likely partially blind and deaf.

2:41

chân bị thương, và có khả năng bị mù và điếc một phần.

Yet he survived long after these injuries,

2:46

Tuy nhiên, người này đã sống sót một thời gian dài sau những vết thương đó,

suggesting his community provided him extensive daily support.

2:49

chứng tỏ cộng đồng của ông đã hỗ trợ hàng ngày rất nhiều cho ông.

And another skeleton from a French cave belonged to an older Neanderthal,

2:55

Và một bộ xương khác từ một hang động ở Pháp thuộc về một người Neanderthal lớn tuổi hơn,

who probably had trouble walking and had lost so many teeth, Ngữ pháp

3:00

người có lẽ gặp khó khăn trong việc đi lại và đã rụng rất nhiều răng,

he may have needed his food ground up. Cụm động từ

3:04

đến mức ông có thể cần thức ăn được nghiền nát.

Ngữ pháp

so many teeth, he may have needed: số lượng, kết quả và khả năng trong quá khứ

Ở đây, so many bổ nghĩa cho danh từ đếm được số nhiều teeth và nhấn mạnh một số lượng đủ lớn để dẫn đến một kết quả. Lời kể liên hệ việc mất nhiều răng với kết quả có thể xảy ra là thức ăn của người đó cần được chế biến để dễ ăn hơn. Dù từ that bị lược bỏ, quan hệ kết quả vẫn được hiểu từ ngữ cảnh. May have needed có nghĩa là “có thể đã cần trong quá khứ”. May cho thấy kết luận không chắc chắn, còn have needed đặt nhu cầu có thể có đó trước thời điểm hiện tại. Khi kết hợp, hai phần cho biết số lượng lớn đến mức kết quả trong quá khứ ấy có thể đã xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc số lượng–kết quả tiêu chuẩn: The office received ____ complaints ____ it may have changed the policy.

Xem đáp án

so many · that

Cụm động từ

ground up: quá khứ phân từ của grind up

Ground up là dạng quá khứ phân từ của cụm động từ grind up, có nghĩa là nghiền một thứ thành những mảnh rất nhỏ hoặc thành bột. Grind là động từ bất quy tắc: grind, ground, ground. Trong needed his food ground up, his food là tân ngữ, còn ground up mô tả trạng thái cần có của thức ăn. Thức ăn nhận tác động nghiền; ground ở đây là một dạng động từ, không phải danh từ có nghĩa là “mặt đất” hoặc “sàn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng quá khứ phân từ của grind up: The puppy cannot chew the dry food, so we need it ____.

Xem đáp án

ground up

Both excavation sites also showed signs of burial, Cụm từ

3:07

Cả hai địa điểm khai quật cũng cho thấy những dấu hiệu của việc chôn cất,

Cụm từ

showed signs of burial: dấu hiệu chôn cất

showed signs of có nghĩa là “cho thấy bằng chứng có thể quan sát được về”. Ở đây, signs là những manh mối tại các địa điểm khai quật, không phải biển báo hay biển giao thông; burial gọi tên hoạt động chôn cất mà các manh mối đó có thể hướng tới. Cách diễn đạt này đưa ra một kết luận thận trọng: các địa điểm có bằng chứng phù hợp với việc chôn cất, nhưng riêng cụm từ này không khẳng định rằng điều đó đã được chứng minh tuyệt đối.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của show signs of: The engine ____ damage after the crash.

Xem đáp án

showed signs of

all suggesting that Neanderthals

3:12

tất cả đều cho thấy rằng người Neanderthal

went beyond immediate practical concerns for survival Cụm từ

3:15

đã vượt qua khỏi những mối bận tâm thực tế trước mắt để sinh tồn

and cared for their ailing and dead. Cách dùng từ

3:19

và chăm sóc cho những người ốm yếu và đã chết của họ.

Cụm từ

went beyond immediate practical concerns for survival: vượt quá một giới hạn trừu tượng

went beyond ở đây có nghĩa là “vượt quá giới hạn của”, không phải “đi qua một địa điểm”. Giới hạn được nói tới là immediate practical concerns for survival: những vấn đề cấp bách, thiết thực liên quan đến việc duy trì sự sống. Cụm từ này sắp xếp lập luận từ các động cơ cơ bản đến những động cơ rộng hơn. Nó cho biết bằng chứng gợi ý rằng người Neanderthal không chỉ đáp ứng nhu cầu sinh tồn ngắn hạn; việc chăm sóc người đau yếu và người đã chết có thể phản ánh sự quan tâm xã hội rộng hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ đúng của go beyond: The workshop ____ basic safety rules and taught emergency planning.

Xem đáp án

went beyond

Cách dùng từ

their ailing and dead: tính từ đại diện cho người

Trong their ailing and dead, ailing và dead đại diện cho người: những thành viên trong nhóm của họ bị bệnh hoặc suy yếu, và những thành viên đã qua đời. Their giới hạn cả hai nhóm này ở những người thuộc cộng đồng Neanderthal. Trong tiếng Anh, một số tính từ sau the hoặc từ hạn định sở hữu có thể chỉ chung một nhóm người, với danh từ như people hoặc members được hiểu ngầm. Cấu trúc rút gọn này thường gặp trong những cách diễn đạt trang trọng như the elderly, our wounded và their dead.

Luyện tập

Chọn nghĩa của their ailing and dead trong câu sau: During the crisis, the villagers cared for their ailing and dead.

  1. Những dân làng đang bắt đầu mắc bệnh và bắt đầu hấp hối
  2. Những dân làng bị bệnh hoặc suy yếu và những dân làng đã chết
  3. Bệnh tật và cái chết do dân làng gây ra
Xem đáp án

Những dân làng bị bệnh hoặc suy yếu và những dân làng đã chết

Teeth analyses also indicate that Neanderthals might have used

3:23

Việc phân tích răng cũng chỉ ra rằng người Neanderthal có thể đã sử dụng

anti-inflammatory and antibiotic plants medicinally. Cách dùng từ

3:27

các loại thực vật chống viêm và kháng sinh làm thuốc.

Cách dùng từ

cây chống viêm và kháng khuẩn được dùng làm thuốc

Anti-inflammatory và antibiotic đều bổ nghĩa cho plants. Anti-inflammatory có nghĩa là làm giảm viêm; antibiotic ở đây có nghĩa là tác động chống lại vi khuẩn hoặc giúp ngăn vi khuẩn phát triển. Hai từ này cùng mô tả những đặc tính hoặc tác dụng được cho là có ở các loài cây. Medicinally là trạng từ bổ nghĩa cho used, không phải plants. To use plants medicinally có nghĩa là dùng cây làm thuốc hoặc dùng để điều trị. Vì vậy, ngữ pháp tách biệt đặc tính của cây với cách con người có thể đã sử dụng chúng.

Luyện tập

Lời giải thích nào mô tả đúng các từ mục tiêu trong câu sau?: The team used anti-inflammatory and antibiotic plants medicinally?

  1. Cả ba từ đều mô tả nơi các loài cây mọc.
  2. Anti-inflammatory và antibiotic mô tả các loài cây; medicinally mô tả cách chúng được sử dụng.
  3. Medicinally mô tả các loài cây; anti-inflammatory và antibiotic mô tả cách chúng được sử dụng.
Xem đáp án

Anti-inflammatory và antibiotic mô tả các loài cây; medicinally mô tả cách chúng được sử dụng.

For a while,

3:32

Trong một thời gian,

researchers assumed that Neanderthals hunted big game Cách dùng từ

3:33

các nhà nghiên cứu cho rằng người Neanderthal săn thú lớn

with unsophisticated brute force ambush attacks. Cách dùng từ

3:37

bằng các cuộc tấn công phục kích thô sơ dùng sức mạnh cơ bắp.

Cách dùng từ

hunted big game: game với nghĩa là thú hoang bị săn

Trong hunted big game, game có nghĩa là động vật hoang dã mà con người săn bắt. Big game chỉ những động vật lớn bị săn để làm thức ăn hoặc vì mục đích thể thao; nó không có nghĩa là một trò chơi lớn, một trận đấu quan trọng hay trò chơi điện tử. Động từ hunted ở gần đó làm rõ nghĩa liên quan đến săn bắt. Hãy đọc hunted big game như một cụm động từ: hunted + tân ngữ big game.

Luyện tập

Trong câu “The community hunted big game for food,” game có nghĩa là gì?

  1. động vật hoang dã bị săn để làm thức ăn hoặc vì mục đích thể thao
  2. một trò chơi điện tử
  3. một trận đấu thể thao quan trọng
Xem đáp án

động vật hoang dã bị săn để làm thức ăn hoặc vì mục đích thể thao

Cách dùng từ

unsophisticated brute force ambush attacks: cách nhìn coi thường phương pháp này

Unsophisticated mô tả các cuộc tấn công là đơn giản và không tiên tiến về kỹ thuật. Brute force có nghĩa là dựa vào sức mạnh thể chất thuần túy thay vì kỹ năng cẩn thận, công cụ hoặc chiến lược. Ambush attacks là những cuộc tấn công bất ngờ từ vị trí ẩn nấp. Khi kết hợp, các từ này tạo nên cách nhìn mang tính coi thường, miêu tả phương pháp săn bắt là thô sơ và ít kỹ năng. Vì câu nói researchers assumed, cụm từ này thuật lại đánh giá của các nhà nghiên cứu chứ không trình bày một sự thật trung lập.

Luyện tập

“unsophisticated brute force ambush attacks” trong ví dụ thể hiện thái độ nào?

  1. Các cuộc tấn công thô sơ và dựa vào sức mạnh thể chất nhiều hơn kỹ thuật tinh tế.
  2. Các cuộc tấn công tiên tiến và được thiết kế cẩn thận.
  3. Các cuộc tấn công là những nỗ lực ôn hòa nhằm tránh săn bắt.
Xem đáp án

Các cuộc tấn công thô sơ và dựa vào sức mạnh thể chất nhiều hơn kỹ thuật tinh tế.

But cut marks on rabbit bones

3:42

Nhưng các vết cắt trên xương thỏ

and tools with apparent traces of scales and feathers

3:45

và các công cụ có dấu vết rõ ràng của vảy và lông chim

suggest Neanderthals were capable of the skill required to capture small game, Ngữ pháp

3:49

cho thấy người Neanderthal có khả năng về các kỹ năng cần thiết để bắt các con mồi nhỏ,

Ngữ pháp

were capable of the skill required to: có kỹ năng cần thiết

Be capable of có nghĩa là “có khả năng hoặc phẩm chất cần thiết cho một việc nào đó”. Ở đây, of giới thiệu cụm danh từ the skill, nên cấu trúc là were capable of the skill. Cụm required to capture small game bổ nghĩa cho skill, cho biết đó là kỹ năng cần thiết để thực hiện nhiệm vụ này. Cụm từ không có nghĩa là người Neanderthal “bị yêu cầu” phải săn con mồi nhỏ. Cấu trúc này trước hết diễn đạt khả năng bằng một danh từ, rồi dùng required to + động từ để xác định danh từ đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng hai phần của cấu trúc mục tiêu: The robot is ____ the precision ____ assemble the tiny parts.

Xem đáp án

capable of · required to

perhaps utilizing snares and fast-moving projectiles.

3:55

có lẽ sử dụng bẫy thòng lọng và các vũ khí ném di chuyển nhanh.

In fact, we know

4:00

Trên thực tế, chúng ta biết

they fashioned and wielded many types of tools, Cách dùng từ

4:02

họ đã chế tác và sử dụng nhiều loại công cụ,

Cách dùng từ

fashioned and wielded: chế tạo và sử dụng

Fashioned là dạng quá khứ của fashion khi được dùng làm động từ, nghĩa là làm ra hoặc tạo hình một vật, thường từ một loại vật liệu. Wielded có nghĩa là cầm và sử dụng một công cụ hoặc vũ khí với khả năng kiểm soát. Hai động từ nối bằng and mô tả hai năng lực riêng biệt: người Neanderthal vừa chế tạo nhiều loại công cụ vừa biết cách điều khiển hoặc sử dụng chúng. Cách diễn đạt này trang trọng và sinh động hơn made and used, nên phù hợp với văn cảnh lịch sử.

Luyện tập

Trong câu "They fashioned and wielded many types of tools," họ đã làm gì?

  1. Họ chế tạo các công cụ và sử dụng chúng.
  2. Họ mua các công cụ và khiến chúng trở nên hợp thời trang.
  3. Họ trang trí các công cụ và cất giữ chúng.
Xem đáp án

Họ chế tạo các công cụ và sử dụng chúng.

sometimes affixing them with glue they made from heated birch bark. Cụm từ

4:06

đôi khi gắn chúng bằng keo được làm từ vỏ cây bạch dương nung nóng.

Cụm từ

affixing them with glue: cố định một vật bằng vật liệu

Trong affixing them with glue, affixing có nghĩa là gắn hoặc cố định các công cụ vào đúng vị trí. Them chỉ các công cụ, còn with glue nêu vật liệu được dùng để gắn; câu này không có nghĩa là công cụ và keo chỉ đơn giản ở cùng nhau. Cấu trúc có thể áp dụng là affix + tân ngữ + with + vật liệu hoặc bộ phận cố định. Nếu cũng nêu bề mặt được gắn vào, hãy dùng affix + tân ngữ + to + bề mặt + with + vật liệu, như trong Affix the label to the card with glue.

Luyện tập

Hoàn thành câu hướng dẫn bằng động từ trong bài này và giới từ dùng để giới thiệu vật liệu: ____ the label to the card ____ glue.

Xem đáp án

Affix · with

They also shaped hardwood digging sticks with fire

4:11

Họ cũng dùng lửa để tạo hình cho những cây gậy đào đất bằng gỗ cứng

and created reinforced three-ply string using bark fibers. Cách dùng từ

4:15

và tạo ra những sợi dây ba bện chắc chắn bằng cách sử dụng sợi vỏ cây.

Cách dùng từ

reinforced three-ply string: đọc các thành phần bổ nghĩa xếp chồng

Trong reinforced three-ply string, danh từ trung tâm là string, ở đây có nghĩa là một sợi dây nhỏ. Three-ply là thành phần bổ nghĩa gần nhất: nó cho biết một sợi dây này được tạo từ ba tao. Reinforced bổ sung rằng sợi dây đã được gia cố. Để phân tích một chuỗi bổ nghĩa như vậy, hãy bắt đầu từ danh từ cuối rồi đi sang trái: string → three-ply string → reinforced three-ply string. Toàn bộ cụm từ có nghĩa là một sợi dây ba tao đã được gia cố, không phải ba sợi dây riêng biệt.

Luyện tập

Nghĩa nào phù hợp nhất với reinforced three-ply string?

  1. ba sợi dây riêng biệt đặt cạnh nhau
  2. một sợi dây được gia cố và tạo từ ba tao
  3. một chuỗi văn bản máy tính chứa ba ký tự
Xem đáp án

một sợi dây được gia cố và tạo từ ba tao

Other findings have also raised questions Cụm từ

4:21

Những phát hiện khác cũng đặt ra những câu hỏi

about whether Neanderthals thought symbolically, Cách dùng từ

4:23

về việc liệu người Neanderthal có tư duy tượng trưng,

Cụm từ

raised questions about whether: làm dấy lên nghi vấn liệu

Trong câu này, raised questions about whether có nghĩa là “khiến mọi người không chắc một điều có đúng hay không”. Những phát hiện không đặt câu hỏi theo nghĩa đen; chúng khiến vấn đề trở thành điều cần tranh luận. Cấu trúc là raise questions about whether + mệnh đề. Cấu trúc này đưa ra một vấn đề có-không chưa được giải quyết mà không khẳng định câu trả lời nào đã được chứng minh.

Luyện tập

Điền cụm từ trong bài có nghĩa là “khiến mọi người nghi ngờ liệu”: The conflicting reports ____ the bridge was safe.

Xem đáp án

raised questions about whether

seeing beyond direct utility into realms like art and language, Thành ngữ

4:27

nhìn xa hơn tiện ích trực tiếp để vươn tới các lĩnh vực như nghệ thuật và ngôn ngữ,

Cách dùng từ

thought symbolically: tư duy biểu tượng

Trong câu này, thought là dạng quá khứ của think, còn symbolically mô tả kiểu tư duy. Thought symbolically có nghĩa là có khả năng hiểu hoặc tạo ra những ý nghĩa trong đó một đồ vật, hình ảnh, âm thanh hoặc hành động đại diện cho điều gì đó vượt ra ngoài công dụng trực tiếp của nó. Cụm từ này liên hệ khả năng đó với nghệ thuật và ngôn ngữ. Nó nói đến việc tạo ra và hiểu ý nghĩa trừu tượng, chứ không chỉ là sử dụng công cụ thực tế hoặc nhận ra các ký hiệu được viết ra.

Luyện tập

Tình huống nào cho thấy rõ nhất rằng một người thought symbolically?

  1. Họ hiểu rằng một hình được vẽ có thể đại diện cho một ý tưởng.
  2. Họ sao chép các ký hiệu toán học mà không biết chúng có nghĩa gì.
  3. Họ chỉ dùng mỗi đồ vật cho mục đích vật lý trực tiếp của nó.
Xem đáp án

Họ hiểu rằng một hình được vẽ có thể đại diện cho một ý tưởng.

long considered a hallmark of Homo sapiens. Cách dùng từ

4:32

thứ từ lâu được coi là dấu hiệu đặc trưng của Homo sapiens.

Thành ngữ

beyond direct utility into realms: hình dung một sự chuyển dịch trừu tượng

Cách diễn đạt này dùng ẩn dụ không gian để sắp xếp một sự thay đổi trừu tượng. Beyond direct utility đánh dấu việc rời khỏi tầng công dụng thực tế trực tiếp, còn into realms like art and language trình bày nghệ thuật và ngôn ngữ như những lĩnh vực mà tư duy hoặc hành vi có thể bước vào. Ở đây, realms có nghĩa là các lĩnh vực hoặc phạm vi, không phải địa điểm vật lý. Chuyển động từ beyond đến into giúp người đọc hình dung sự mở rộng từ chức năng thực tế sang hoạt động mang tính biểu tượng và văn hóa.

Luyện tập

Cách diễn đạt không gian beyond ... into realms có tác dụng gì trong câu này?

  1. Cụm này nói rằng nghệ thuật và ngôn ngữ là những địa điểm vật lý nằm phía ngoài một tòa nhà dịch vụ công ích.
  2. Cụm này thể hiện sự chuyển dịch từ giá trị thực tế trực tiếp sang những lĩnh vực văn hóa trừu tượng hơn.
  3. Cụm này nói rằng công dụng thực tế và hoạt động văn hóa hoàn toàn giống nhau.
Xem đáp án

Cụm này thể hiện sự chuyển dịch từ giá trị thực tế trực tiếp sang những lĩnh vực văn hóa trừu tượng hơn.

Cách dùng từ

a hallmark of Homo sapiens: một đặc điểm tiêu biểu

A hallmark of X là một đặc điểm giúp nhận diện hoặc đại diện rõ nét cho X. Trong câu này, nghệ thuật và ngôn ngữ được mô tả là những năng lực từ lâu đã được xem là đặc biệt tiêu biểu cho Homo sapiens. Mạo từ a rất quan trọng: nó trình bày đây là một đặc điểm tiêu biểu, không nhất thiết là đặc điểm duy nhất. Hallmark mạnh hơn một từ trung tính như feature vì nó nhấn mạnh mức độ dễ nhận diện và tính đại diện cao.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ được nhấn mạnh trong bài học: Patience is ____ effective leadership.

Xem đáp án

a hallmark of

Potentially for personal adornment, Cách dùng từ

4:36

Có khả năng là để trang trí cá nhân,

there's evidence of Neanderthals selectively removing birds' flight feathers,

4:39

có bằng chứng cho thấy người Neanderthal đã nhổ lông bay của chim một cách có chọn lọc,

Cách dùng từ

personal adornment: việc trang sức cá nhân

Personal adornment có nghĩa là đồ trang trí được đeo hoặc thêm vào cơ thể, quần áo hay vẻ ngoài của một người. Nó có thể phục vụ mục đích làm đẹp hoặc thể hiện bản sắc, địa vị hay ý nghĩa biểu tượng. Trong câu này, cụm từ nêu lên một mục đích có thể có của những chiếc lông bị nhổ: chúng có thể được dùng để trang trí cho con người chứ không phải làm dụng cụ thực tế.

Luyện tập

Trong câu nói về lông chim, personal adornment có khả năng mang nghĩa nào nhất?

  1. Đồ trang trí dùng trên cơ thể hoặc vẻ ngoài của một người
  2. Thiết bị dùng cho một nhiệm vụ thực tế
  3. Đồ trang trí được thêm vào một tòa nhà
Xem đáp án

Đồ trang trí dùng trên cơ thể hoặc vẻ ngoài của một người

painting and perforating shells,

4:44

sơn và đục lỗ trên vỏ sò,

and wrapping eagle talons

4:47

và bọc móng vuốt đại bàng

in what seems to have been another kind of animal tissue. Ngữ pháp

4:49

trong thứ có vẻ như là một loại mô động vật khác.

Ngữ pháp

seems to have been: dường như trước đây đã là

Seems cho biết người viết không hoàn toàn chắc chắn. To have been đặt trạng thái được suy luận vào quá khứ; về mặt ngữ pháp, đây là perfect infinitive đứng sau seem. Ở đây, người viết đang đánh giá dựa trên bằng chứng còn sót lại chứ không thuật lại điều được quan sát trực tiếp: vật liệu dùng để bọc dường như trước đây là một loại mô động vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng seem + perfect infinitive để đưa ra suy luận thận trọng về một sự kiện trong quá khứ: The seal ____ broken before the package arrived.

Xem đáp án

seems to have been

They likewise made markings on a giant elk's toe bone

4:53

Tương tự, họ đã tạo ra những ký hiệu trên xương ngón chân của một con nai sừng tấm khổng lồ

and created three cave paintings in Spain,

4:58

và tạo ra ba bức tranh hang động ở Tây Ban Nha,

if the original 65,000-year-old dating estimate holds. Ngữ pháp

5:02

nếu ước lượng niên đại 65.000 năm ban đầu là chính xác.

Ngữ pháp

if the original dating estimate holds: nếu ước tính niên đại ban đầu vẫn còn giá trị

Mệnh đề với if đặt điều kiện cho kết luận trước đó: kết luận ấy chỉ đúng nếu ước tính ban đầu về niên đại tiếp tục được bằng chứng ủng hộ. Trong the estimate holds, hold là nội động từ và có nghĩa là “vẫn còn giá trị” hoặc “vẫn đứng vững sau khi được kiểm tra thêm”, chứ không phải “cầm một vật”. Cách diễn đạt này giúp văn bản khoa học trình bày kết quả một cách thận trọng thay vì coi đó là sự thật đã được xác định chắc chắn.

Luyện tập

Hoàn thành cụm từ mục tiêu bằng dạng đúng của hold: If the original estimate ____, the site may be older than we thought.

Xem đáp án

holds

Meanwhile, broken, rearranged, and burned stalagmites

5:08

Trong khi đó, những khối măng đá bị gãy, được sắp xếp lại và bị đốt cháy

deep within a French cave left scientists wondering Cụm từ

5:13

sâu bên trong một hang động ở Pháp đã khiến các nhà khoa học tự hỏi

if the mysterious structures

5:16

liệu những cấu trúc bí ẩn này

held spiritual or ceremonial significance to Neanderthals. Cách dùng từ

5:18

có mang ý nghĩa tâm linh hoặc nghi lễ đối với người Neanderthal hay không.

Cụm từ

left scientists wondering: khiến các nhà khoa học tự hỏi

Left scientists wondering theo cấu trúc leave + tân ngữ + dạng -ing: một điều gì đó khiến các nhà khoa học tiếp tục ở trong trạng thái tự đặt ra một câu hỏi. Ở đây, các cấu trúc bất thường trong hang động không đưa ra câu trả lời mà gợi lên một câu hỏi chưa được giải đáp về ý nghĩa của chúng. Left là dạng quá khứ của leave với nghĩa “khiến ai đó ở trong một trạng thái”, không phải “rời xa ai đó”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc mục tiêu bằng dạng -ing của wonder: The unexplained result left the researchers ____ whether the equipment had failed.

Xem đáp án

wondering

Cách dùng từ

held spiritual or ceremonial significance: mang ý nghĩa tâm linh hoặc nghi lễ

Ở đây, held significance có nghĩa là “có ý nghĩa hoặc tầm quan trọng”. held là dạng quá khứ của hold nhưng không diễn tả hành động cầm hay giữ một vật theo nghĩa đen. Spiritual or ceremonial cho biết loại ý nghĩa: nó có thể liên quan đến tín ngưỡng hoặc nghi lễ. Mẫu something holds significance for someone trình bày ý nghĩa từ góc nhìn của một người hoặc một nhóm. Cụm to Neanderthals cho biết ý nghĩa đó quan trọng đối với nhóm nào.

Luyện tập

Trong câu này, held spiritual or ceremonial significance có nghĩa là gì?

  1. Các cấu trúc chứa những đồ vật dùng cho tín ngưỡng hoặc nghi lễ.
  2. Các cấu trúc có ý nghĩa liên quan đến tín ngưỡng hoặc nghi lễ.
  3. Các cấu trúc chứng minh rằng người Neanderthal đã tổ chức một nghi lễ tại đó.
Xem đáp án

Các cấu trúc có ý nghĩa liên quan đến tín ngưỡng hoặc nghi lễ.

Clearly,

5:24

Rõ ràng,

they weren't as different as originally believed. Ngữ pháp

5:25

họ không khác biệt như người ta tin tưởng ban đầu.

Ngữ pháp

weren't as different as originally believed: không khác nhau nhiều như người ta tin ban đầu

Cấu trúc not as + adjective + as cho biết đặc điểm do tính từ diễn tả có mức độ thấp hơn mức được dùng để so sánh. Ở đây, weren't as different as originally believed có nghĩa là mức độ khác biệt giữa các nhóm nhỏ hơn điều mọi người từng nghĩ lúc đầu. Điều này không có nghĩa là họ hoàn toàn giống nhau. Câu này điều chỉnh mức độ khác biệt chứ không xóa bỏ hoàn toàn sự khác biệt. Phần cuối được rút gọn: as originally believed có nghĩa gần như as people originally believed them to be.

Luyện tập

Cách hiểu nào chính xác nhất đối với They weren't as different as originally believed?

  1. Các nhóm khác nhau nhiều hơn điều mọi người từng nghĩ.
  2. Các nhóm hoàn toàn giống nhau.
  3. Các nhóm vẫn khác nhau, nhưng mức độ khác biệt nhỏ hơn điều mọi người từng nghĩ.
Xem đáp án

Các nhóm vẫn khác nhau, nhưng mức độ khác biệt nhỏ hơn điều mọi người từng nghĩ.

And following the first fully sequenced Neanderthal Cách dùng từ

5:29

Và sau bộ gen người Neanderthal đầu tiên được giải trình tự hoàn chỉnh

genome in 2010,

5:32

vào năm 2010,

researchers realized our species interbred. Cách dùng từ

5:35

các nhà nghiên cứu nhận ra loài của chúng ta đã lai tạo.

Cách dùng từ

bộ gen Neanderthal được giải trình tự đầy đủ

fully sequenced Neanderthal genome là bộ gen Neanderthal có toàn bộ trình tự bazơ DNA đã được xác định. Trong di truyền học, sequence khi là động từ có nghĩa là “xác định thứ tự các bazơ DNA”, chứ không chỉ là “sắp xếp đồ vật theo thứ tự”. Fully bổ nghĩa cho phân từ quá khứ sequenced, và cả cụm bổ nghĩa cho genome. Cụm này cho biết các nhà nghiên cứu đã có dữ liệu di truyền chi tiết để so sánh với DNA của Homo sapiens.

Luyện tập

Trong cụm “a fully sequenced genome”, điều gì đã được thực hiện?

  1. Chỉ một phần nhỏ không xác định đã được nghiên cứu.
  2. Toàn bộ trình tự DNA của nó đã được xác định.
  3. Nó chỉ được xếp theo trình tự thời gian.
Xem đáp án

Toàn bộ trình tự DNA của nó đã được xác định.

Cách dùng từ

interbred: sinh sản giữa các quần thể

Interbred là dạng quá khứ của interbreed. Từ này có nghĩa là các thành viên của những quần thể, nhóm hoặc loài khác nhau đã giao phối và sinh ra hậu duệ. Trong câu này, our species chỉ Homo sapiens, còn nhóm kia được hiểu ngầm là người Neanderthal. Tiền tố inter- có nghĩa là “giữa”. Nó làm nổi bật mối quan hệ sinh sản giữa các nhóm; động từ này không có nghĩa là các nhà khoa học cố ý nhân giống họ.

Luyện tập

interbred có nghĩa là gì trong câu “The two populations interbred”?

  1. Các thành viên của hai quần thể sinh sản với nhau.
  2. Hai quần thể chỉ sống trong cùng một khu vực.
  3. Các nhà nghiên cứu cố ý nuôi và chọn lọc một quần thể.
Xem đáp án

Các thành viên của hai quần thể sinh sản với nhau.

All modern humans retain some Neanderthal DNA,

5:39

Tất cả con người hiện đại đều giữ lại một lượng DNA của người Neanderthal,

up to about 4%, Cụm từ

5:44

lên đến khoảng 4%,

Cụm từ

up to about 4%: giới hạn trên xấp xỉ

Trong câu này, up to đặt ra giới hạn trên, còn about cho biết con số chỉ là xấp xỉ. Khi đi cùng nhau, up to about 4% có nghĩa là tỷ lệ có thể cao đến khoảng 4%, chứ không phải trường hợp nào cũng đúng chính xác 4%. Ở đây, up to biểu thị một phạm vi về lượng. Nó không đánh dấu điểm kết thúc về thời gian.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ chỉ giới hạn trên xấp xỉ: The room can hold ____ 200 people.

Xem đáp án

up to about

the result of hundreds of discrete interbreeding events. Cách dùng từ

5:46

kết quả của hàng trăm sự kiện lai tạo riêng biệt.

Cách dùng từ

discrete interbreeding events: các sự kiện tách biệt và có thể phân biệt

Discrete có nghĩa là tách rời và có thể phân biệt từng đơn vị. Trong discrete interbreeding events, từ này mô tả hàng trăm lần giao phối giữa các quần thể có thể được hiểu là những sự kiện riêng biệt, chứ không phải một quá trình liên tục duy nhất. Tính từ này bổ nghĩa cho events, không phải cho những người có liên quan. Trong văn bản khoa học, discrete thường mô tả các đơn vị, nhóm, giai đoạn hoặc quan sát được xem là tách biệt.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành đúng câu sau? The sensor recorded five ___ signals rather than one continuous signal.

  1. discretely
  2. discrete
  3. discreet
Xem đáp án

discrete

So,

5:51

Vậy,

what happened to Neanderthals?

5:52

chuyện gì đã xảy ra với người Neanderthal?

Theories from rampant cannibalism Ngữ pháp

5:55

Các giả thuyết từ việc ăn thịt đồng loại tràn lan

to disease and climate change

5:58

đến dịch bệnh và biến đổi khí hậu

to aggressive Homo sapiens

6:01

cho đến những con người Homo sapiens hung hãn

have been floated. Thành ngữ

6:03

đã được đưa ra.

Ngữ pháp

from A to B to C để liệt kê một phạm vi rộng

Mẫu from A to B to C sắp xếp nhiều khả năng song song thành một danh sách thể hiện phạm vi rộng. Ở đây, cả ba phần đều là những lời giải thích có thể xảy ra: nạn ăn thịt đồng loại tràn lan; bệnh tật và biến đổi khí hậu; và những người Homo sapiens hung hăng. Các từ to lặp lại dùng để đưa vào những mục tiếp theo trong danh sách. Chúng không diễn tả sự di chuyển thực tế, và chỉ riêng thứ tự này cũng không thể hiện trình tự thời gian.

Luyện tập

from ... to ... to ... có chức năng chính gì trong câu ví dụ?

  1. Nó mô tả một tuyến đường thực tế mà các giả thuyết đã đi qua.
  2. Nó nối nhiều lời giải thích có thể xảy ra để thể hiện một phạm vi rộng.
  3. Nó sắp xếp các lời giải thích theo một trình tự thời gian cố định.
Xem đáp án

Nó nối nhiều lời giải thích có thể xảy ra để thể hiện một phạm vi rộng.

Thành ngữ

have been floated: những ý tưởng được đưa ra để thảo luận

Trong câu này, float a theory được dùng theo nghĩa bóng: đưa ra một giả thuyết để mọi người cân nhắc hoặc thảo luận. Cụm từ này chỉ nói đến việc đề xuất, không nói rằng giả thuyết đã được chứng minh hay chấp nhận. Have been floated là dạng bị động của present perfect: theories số nhiều + have been + past participle. Dạng bị động tập trung vào các giả thuyết và không nêu tên người đề xuất. Present perfect cho biết các đề xuất đã xuất hiện trước hiện tại và vẫn có liên quan đến cuộc thảo luận.

Luyện tập

Dùng dạng bị động present perfect của float để hoàn thành câu: Several explanations ____, but none has been confirmed.

Xem đáp án

have been floated

But another idea is that,

6:04

Nhưng một ý tưởng khác là,

because Neanderthals lived in smaller groups,

6:06

bởi vì người Neanderthal sống theo từng nhóm nhỏ hơn,

as they interbred with larger populations of Homo sapiens, Ngữ pháp

6:09

khi họ lai tạo với những quần thể Homo sapiens lớn hơn,

they just sort of got gradually absorbed. Ghi chú

6:14

họ chỉ dần dần bị hấp thụ.

Ngữ pháp

as they interbred with: hai quá trình diễn ra cùng nhau

Trong câu này, as có nghĩa là “trong khi” hoặc “trong khoảng thời gian mà”. Nó liên kết quá trình lai giống với việc nhóm nhỏ hơn dần bị hòa lẫn, cho thấy hai quá trình diễn ra cùng lúc. Because ở phía trước đã nêu nguyên nhân: người Neanderthal sống thành những nhóm nhỏ hơn. Ở đây, as sắp xếp thời gian và sự phát triển của kết quả; nó không bổ sung một nguyên nhân thứ hai.

Luyện tập

as they interbred with có chức năng gì trong câu này?

  1. Nó đưa việc lai giống vào như một nguyên nhân khác của việc bị hòa lẫn.
  2. Nó mô tả vai trò của họ, dùng as với nghĩa “với tư cách là”.
  3. Nó cho thấy việc lai giống và quá trình dần bị hòa lẫn là hai quá trình diễn ra chồng lên nhau.
Xem đáp án

Nó cho thấy việc lai giống và quá trình dần bị hòa lẫn là hai quá trình diễn ra chồng lên nhau.

Ý định

just sort of: cụm từ giảm nhẹ trong hội thoại

Just sort of là cụm từ giảm nhẹ trong hội thoại. Ở đây, sort of có nghĩa là “hơi” hoặc “theo nghĩa rộng”, còn just tạo thêm cảm giác thân mật và nói một cách tự nhiên. Khi đi cùng nhau, chúng khiến got gradually absorbed nghe như một cách giải thích đơn giản hóa và gần đúng, thay vì một khẳng định được xác định thật rõ ràng. Sort of làm nhẹ cụm động từ theo sau. Trong cách dùng này, sort không có nghĩa là “loại”.

Luyện tập

just sort of tạo ra hiệu ứng gì trong câu này?

  1. Nó khiến lời giải thích trang trọng hơn và hoàn toàn chắc chắn.
  2. Nó gọi tên một loại hòa lẫn cụ thể.
  3. Nó khiến lời giải thích nghe gần đúng và bớt mạnh mẽ hơn.
Xem đáp án

Nó khiến lời giải thích nghe gần đúng và bớt mạnh mẽ hơn.

Ngữ pháp

got gradually absorbed: thể bị động với get diễn tả thay đổi dần dần

Ở đây, got absorbed là thể bị động với get: get + quá khứ phân từ. Cấu trúc này cho thấy nhóm dân số nhỏ hơn trải qua một sự thay đổi và trở thành một phần của nhóm dân số lớn hơn. Gradually cho biết quá trình đó diễn ra từng bước chứ không phải ngay lập tức. Absorbed ở đây mang nghĩa bóng. Nó có nghĩa là được sáp nhập hoặc hòa vào một nhóm dân số lớn hơn, chứ không phải hấp thụ chất lỏng theo nghĩa vật lý. Mẫu get gradually absorbed into/by ... cũng có thể mô tả một nhóm hoặc tổ chức mất dần bản sắc riêng khi gia nhập một tổng thể lớn hơn.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ được tô nổi bật: Over many years, the smaller neighborhood ____ into the expanding city.

Xem đáp án

got gradually absorbed

Overall,

6:18

Nhìn chung,

consensus has begun shifting away Mạch ý

6:19

sự đồng thuận đã bắt đầu thay đổi

from representing human evolution as tree-like Thành ngữ

6:22

từ việc thể hiện sự tiến hóa của loài người như một cái cây

and more towards a kind of braided stream

6:25

và chuyển nhiều hơn sang một dạng dòng suối đan xen

Mạch ý

consensus has begun shifting away: báo hiệu sự thay đổi trong quan điểm chung

Consensus có nghĩa là một quan điểm được chia sẻ rộng rãi trong một nhóm; ở đây là cộng đồng nghiên cứu. Nó không có nghĩa là ý kiến của một cá nhân. Has begun shifting away cho biết quan điểm chung đó đã bắt đầu rời khỏi một cách giải thích cũ; thì hiện tại hoàn thành nối sự khởi đầu ấy với một xu hướng vẫn đang tiếp diễn. Cách diễn đạt này sắp xếp thông tin về sự thay đổi ý tưởng: away from giới thiệu mô hình cũ, còn toward hoặc towards giới thiệu hướng mới. Overall báo hiệu rằng câu đang tóm tắt xu hướng chung chứ không chỉ nêu một bằng chứng riêng lẻ.

Luyện tập

Hoàn thành câu mô tả xu hướng bằng cụm từ được tô nổi bật: As new evidence has appeared, scientific ____ from the single-cause theory.

Xem đáp án

consensus has begun shifting away

Thành ngữ

tree-like ... a kind of braided stream: từ dạng cây đến dòng chảy đan xen

Ở đây, tree-like và a kind of braided stream là hai hình ảnh ẩn dụ đối lập để hiểu sự tiến hóa của loài người. Cây gợi ra những cành tách ra rồi tiếp tục phát triển riêng. Một dòng chảy đan xen có các nhánh nước tách ra, giao nhau và nhập lại. Việc chuyển sang hình ảnh thứ hai cho thấy sự tiến hóa là một mạng lưới các quần thể có thể tách ra, rồi gặp lại và hòa trộn, chứ không phải những nhánh bị cô lập vĩnh viễn. Đây là các mô hình về quan hệ giữa những quần thể, không phải cây hay sông theo nghĩa đen.

Luyện tập

Ẩn dụ dòng chảy đan xen chủ yếu gợi ra điều gì về sự tiến hóa của loài người?

  1. Đoạn văn đang mô tả địa lý của những con sông có thật.
  2. Sự tiến hóa của loài người chỉ đi theo một con đường thẳng và biệt lập.
  3. Các nhóm người khác nhau có thể tách ra rồi kết nối lại sau đó.
Xem đáp án

Các nhóm người khác nhau có thể tách ra rồi kết nối lại sau đó.

with different hominin groups separating

6:29

với các nhóm hominin khác nhau tách ra

and rejoining at various junctures.

6:32

và tái kết hợp tại nhiều điểm giao thoa.

As we continue to learn more about our evolutionary cousins, Thành ngữ

6:36

Khi chúng ta tiếp tục tìm hiểu thêm về những người anh em họ trong quá trình tiến hóa của mình,

each discovery

6:40

mỗi khám phá

raises questions about just how much we share. Ngữ pháp

6:42

lại đặt ra những câu hỏi về việc chúng ta chia sẻ bao nhiêu điều chung.

Thành ngữ

evolutionary cousins: họ hàng tiến hóa

Evolutionary cousins là một ẩn dụ gia đình chỉ các nhóm hoặc loài tương đối gần nhau về mặt tiến hóa vì có chung nguồn gốc tổ tiên. Ở đây, cụm từ này bao gồm người Neanderthal, một nhóm người cổ có quan hệ họ hàng với người hiện đại. Cousins không mang nghĩa đen: nó không chỉ những thành viên trong cùng một gia đình hiện đại. Trong khoa học phổ thông, từ chỉ quan hệ gia đình quen thuộc này giúp người đọc dễ hình dung một mối quan hệ tiến hóa trừu tượng.

Luyện tập

Evolutionary cousins có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Các nhóm chỉ đơn giản sống ở cùng một nơi.
  2. Những người thuộc cùng một gia đình hiện đại.
  3. Các nhóm có liên hệ qua tổ tiên tiến hóa chung.
Xem đáp án

Các nhóm có liên hệ qua tổ tiên tiến hóa chung.

Ngữ pháp

just how much: nhấn mạnh lượng hoặc mức độ

Trong just how much, just là từ dùng để nhấn mạnh. Nó khiến how much mang nghĩa “chính xác là bao nhiêu” hoặc “đến mức độ nào”; không có nghĩa là “chỉ”. Ở đây, questions about mở đầu một câu hỏi gián tiếp về lượng hoặc mức độ. Share có nghĩa là “có điểm chung”. Câu này để ngỏ câu trả lời và nhấn mạnh rằng mức độ thực sự vẫn đáng được tìm hiểu.

Luyện tập

Trong câu này, just có tác dụng gì trong just how much we share?

  1. Cho biết việc chia sẻ vừa mới xảy ra.
  2. Nhấn mạnh câu hỏi về lượng hoặc mức độ chính xác.
  3. Cho biết lượng được chia sẻ là ít.
Xem đáp án

Nhấn mạnh câu hỏi về lượng hoặc mức độ chính xác.

If you enjoy learning about history,

6:49

Nếu bạn thích tìm hiểu về lịch sử,

subscribe to this channel

6:52

hãy đăng ký kênh này

because the lessons of yesterday

6:54

vì những bài học của ngày hôm qua

can help us face the challenges of today.

6:56

có thể giúp chúng ta đối mặt với những thách thức của ngày hôm nay.