Những Cách Điên Rồ Mỹ Từng Thử Để Ám Sát Fidel Castro: tài liệu học tiếng Anh

The Infographics Show

Độ khó học tập
1.297 từ 174 từ/phút

Giới thiệu video: Từ xì gà phát nổ và thuốc độc của mafia đến vỏ sò gài thuốc nổ cùng ngôi nhà của Hemingway ở Cuba, video kể các kế hoạch của Mỹ nhằm vào Fidel Castro, người vẫn sống sót rồi qua đời vì tuổi già. Các điểm tiếng Anh chính: 1. “riding a wave of revolutionary zeal.” — Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu việc giành quyền lực nhờ đà nhiệt huyết lan rộng, không phải cưỡi sóng theo nghĩa đen. 2. “turned the job over to a doctor named Anthony Verona,” — Cụm động từ: nhận biết việc chuyển nhiệm vụ, trách nhiệm hoặc quyền kiểm soát cho người khác sau thất bại. 3. “when it comes to” — Cụm cố định và kết hợp từ: dùng để giới hạn nhận xét vào một chủ đề hay lĩnh vực cụ thể.

Nội dung bài học

According to Fidel Castro's former Secret Service Chief, Mạch ý

0:00

Theo cựu Giám đốc Cơ quan Mật vụ của Fidel Castro,

the now deceased dictator survived no less than 634 attempts on his life, Cụm từ

0:03

nhà độc tài hiện đã qua đời này đã sống sót sau không dưới 634 vụ ám sát,

Mạch ý

According to: Quy một phát biểu cho nguồn tin

According to giới thiệu người, tài liệu hoặc dữ liệu làm nguồn cho phát biểu theo sau. Ở đây, cụm này cho biết cựu Giám đốc Mật vụ là nguồn của con số 634. Cách trình bày này quy phát biểu cho nguồn tin, thay vì coi đó là điều người kể đã tự xác minh hoặc nhất thiết đồng tình. Trong báo cáo và tin tức, nó giúp người đọc nhận biết thông tin đến từ đâu.

Luyện tập

Trong câu “According to the weather service, the storm will arrive tonight,” According to có chức năng gì?

  1. Cụm này nói rằng cơ quan khí tượng khiến cơn bão kéo đến.
  2. Cụm này nói rằng người nói đã tự chứng minh dự báo là đúng.
  3. Cụm này nêu cơ quan khí tượng là nguồn mà không nói rằng người nói đã xác minh dự báo.
Xem đáp án

Cụm này nêu cơ quan khí tượng là nguồn mà không nói rằng người nói đã xác minh dự báo.

Cụm từ

no less than: Nhấn mạnh một con số lớn đến đáng kinh ngạc

No less than đứng trước một con số có nghĩa đen là đặt ra giới hạn dưới, nhưng trong câu này nó không chỉ nêu mức tối thiểu. Cụm này trình bày 634 như một con số lớn đến kinh ngạc, gần với hiệu quả của as many as 634 khi được dùng để nhấn mạnh. Cụm này định hướng thái độ của người nghe đối với con số: số lượng đó được chủ ý làm cho nghe thật đáng chú ý, chứ không chỉ là một ranh giới toán học trung lập.

Luyện tập

Câu nào nhấn mạnh rõ nhất rằng 500 là một con số lớn đến đáng kinh ngạc, đồng thời vẫn trình bày nó như mức tối thiểu?

  1. The club collected no less than 500 cans in one weekend.
  2. The club collected at least 500 cans in one weekend.
  3. The club collected as many as 500 cans in one weekend.
Xem đáp án

The club collected no less than 500 cans in one weekend.

Cụm từ

attempts on his life: những lần tìm cách giết ông ta

An attempt on someone's life là một hành động có chủ ý nhằm giết người đó. Trong câu này, attempts on his life có nghĩa là những lần tìm cách ám sát nhà độc tài; life chỉ tính mạng và sự sống còn của ông ta, không phải trải nghiệm hay lối sống. Cấu trúc cố định là an attempt on + từ hạn định sở hữu + life, với số ít hoặc số nhiều được điều chỉnh khi cần: an attempt on her life; several attempts on their lives.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm cố định trang trọng có on và life: The security team stopped two ____.

Xem đáp án

attempts on his life

many by the American Central Intelligence Agency,

0:08

nhiều vụ trong số đó do Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ thực hiện,

from exploding cigars to exploding seashells. Mạch ý

0:11

từ xì gà nổ cho đến vỏ sò nổ.

Mạch ý

from X to Y: từ xì gà phát nổ đến vỏ sò phát nổ

From X to Y có thể tổ chức thông tin bằng cách đưa ra hai đầu mút hoặc hai ví dụ tiêu biểu để thể hiện một phạm vi rộng. Trong câu này, xì gà phát nổ và vỏ sò phát nổ không tạo thành một tuyến đường; chúng là những ví dụ gây chú ý dùng để đóng khung sự đa dạng của các kế hoạch ám sát. Hai vị trí X và Y nên song song về cấu trúc. Ở đây, cả hai đều là cụm danh từ theo mẫu exploding + danh từ số nhiều, nhờ đó sự tương phản dễ theo dõi và tạo cảm giác chờ đợi các chi tiết tiếp theo.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cặp từ đánh dấu phạm vi: The museum displays inventions ____ early radios ____ modern robots.

Xem đáp án

from · to

What were some of the most creative ways the United States tried to kill Castro?

0:14

Vậy những cách sáng tạo nhất mà Hoa Kỳ từng cố gắng sử dụng để tiêu diệt Castro là gì?

Hello, and welcome to another episode of The Infographics Show.

0:18

Xin chào, và chào mừng các bạn đến với một tập phim khác của The Infographics Show.

Today, we're taking a look at the US's most insane attempts to kill Fidel Castro. Cụm từ

0:22

Hôm nay, chúng ta sẽ xem xét những nỗ lực điên rồ nhất của Hoa Kỳ nhằm ám sát Fidel Castro.

Cụm từ

taking a look at để giới thiệu một chủ đề

Trong câu này, we’re taking a look at có nghĩa là “chúng ta sẽ xem xét hoặc thảo luận”. Cụm từ này giới thiệu chủ đề của video, chứ không có nghĩa là người nói chỉ nhìn lướt qua một thứ gì đó. Dùng take a look at + danh từ hoặc chủ đề để hướng sự chú ý vào một điều gì đó và bắt đầu xem xét. Ở thì hiện tại tiếp diễn, we’re taking a look at... giống như một lời báo trước về nội dung sẽ được trình bày trong phần này.

Luyện tập

Hoàn thành lời giới thiệu bằng cụm bốn từ trong bài có nghĩa là “xem xét hoặc thảo luận”: Today, we're ____ the causes of the delay.

Xem đáp án

taking a look at

As a ruler of Cuba from 1961 until 2011,

0:27

Là người cai trị Cuba từ năm 1961 đến 2011,

Fidel Castro came to power riding a wave of revolutionary zeal. Ghi chú

0:31

Fidel Castro lên nắm quyền trên làn sóng nhiệt huyết cách mạng.

Cụm từ

came to power: giành quyền kiểm soát chính trị

Came to power có nghĩa là giành quyền kiểm soát chính phủ hoặc trở thành lãnh đạo hay lực lượng cầm quyền. Ở đây, power chỉ quyền lực chính trị, không phải sức mạnh thể chất hay điện năng. Cấu trúc cơ bản là come to power, trong đó come thay đổi theo thì. Came to power chỉ sự kiện giành quyền kiểm soát trong quá khứ. Cụm này tập trung vào sự chuyển đổi sang vị thế cầm quyền, chứ không phải giai đoạn cai trị sau đó.

Luyện tập

Câu nào mô tả cụ thể sự chuyển đổi khi một đảng lần đầu giành quyền kiểm soát chính trị sau cuộc bầu cử?

  1. The Green Alliance had power after winning the election.
  2. The Green Alliance came to power after winning the election.
  3. The Green Alliance was in power after winning the election.
Xem đáp án

The Green Alliance came to power after winning the election.

Thành ngữ

riding a wave of revolutionary zeal: lấy đà từ một xu hướng mạnh mẽ

Ở đây, riding a wave of revolutionary zeal có nghĩa là dùng sự nhiệt tình mạnh mẽ của công chúng đối với một cuộc cách mạng làm động lực để giành quyền lực. Hình ảnh ẩn dụ là một người lướt sóng được con sóng đẩy về phía trước, chứ không có con sóng thật nào. Cấu trúc ride a wave of + cụm danh từ diễn tả việc hưởng lợi từ một xu hướng, tâm lý xã hội hoặc phong trào mạnh mẽ vốn đang phát triển. Cấu trúc này thường hàm ý rằng lực đẩy xung quanh góp phần tạo nên thành công hoặc sự trỗi dậy của chủ thể.

Luyện tập

Trong câu 'The small brand rode a wave of interest in reusable products,' cụm 'rode a wave of' có nghĩa là gì?

  1. Di chuyển trên mặt nước trong một cơn bão
  2. Tự mình tạo ra toàn bộ sự quan tâm
  3. Hưởng lợi từ làn sóng quan tâm đã có sẵn
Xem đáp án

Hưởng lợi từ làn sóng quan tâm đã có sẵn

But while having his roots as an anti-imperialistic revolutionary that fought for the people,

0:35

Nhưng mặc dù xuất thân là một nhà cách mạng chống đế quốc chiến đấu vì nhân dân,

upon assuming power Ngữ pháp

0:40

khi lên nắm quyền

Castro very quickly became as ruthless and authoritarian as any dictator. Ngữ pháp

0:41

Castro rất nhanh chóng trở nên tàn nhẫn và độc đoán như bất kỳ nhà độc tài nào.

Ngữ pháp

upon assuming power: cấu trúc trang trọng upon + -ing

Upon assuming power là một cụm từ chỉ thời gian trang trọng, có nghĩa là ngay khi hoặc khi Castro nắm quyền kiểm soát. Upon được theo sau bởi assuming ở dạng -ing, và cụm từ này xác định thời điểm xảy ra sự việc trong mệnh đề chính. Ở đây, assume power có nghĩa là bắt đầu nắm giữ hoặc thực thi quyền lực, chứ không phải giả định điều gì đó là đúng. Chủ thể được hiểu ngầm của assuming là Castro, cũng là chủ ngữ của mệnh đề chính. Nói chung, upon + -ing trình bày một sự việc là xảy ra ngay trước hoặc làm phát sinh một sự việc khác trong lối kể trang trọng.

Luyện tập

Dùng upon + dạng -ing của receive: ____ the confirmation email, Elena booked her flight.

Xem đáp án

Upon receiving

Ngữ pháp

as ruthless and authoritarian as any dictator: tàn nhẫn và độc đoán chẳng kém bất kỳ nhà độc tài nào

Ở đây, as ruthless and authoritarian as any dictator có nghĩa là “tàn nhẫn và độc đoán ngang với bất kỳ nhà độc tài nào có thể kể tên”. Cấu trúc as + adjective + as any + singular count noun mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ nhóm. Về ngữ pháp, cấu trúc này diễn tả mức độ ngang bằng, nhưng sức mạnh tu từ của nó gần với dạng so sánh cao nhất, vì vậy nó đưa ra đánh giá rất tiêu cực về Castro. Câu này không chỉ so sánh ông với một nhà độc tài không xác định nào đó.

Luyện tập

Điền hai từ để hoàn thành cấu trúc so sánh ngang bằng được nhấn mạnh: During the crisis, she was ____ calm ____ any experienced pilot.

Xem đáp án

as · as

From stripping away the freedom of the press Cụm động từ

0:46

Từ việc tước đoạt quyền tự do báo chí

Cụm động từ

strip away: loại bỏ hoàn toàn hoặc từng lớp

Trong strip away the freedom of the press, strip away có nghĩa là lấy đi thứ mà mọi người vốn đã có, với sắc thái cưỡng ép, triệt để hoặc loại bỏ dần dần. Vì tân ngữ là một quyền mang tính thể chế, cụm từ này được dùng theo nghĩa bóng chứ không nói về việc cởi quần áo. Cụm động từ này thường xem tân ngữ như một lớp, sự bảo vệ, lớp ngụy trang, quyền hoặc sự phức tạp được bóc bỏ cho đến khi chỉ còn rất ít hoặc không còn gì.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của strip away: The redesign ____ several unnecessary layers from the menu.

Xem đáp án

stripped away

to bragging about jailing tens of thousands of political opponents,

0:48

cho đến khoe khoang về việc bỏ tù hàng chục ngàn đối thủ chính trị,

Castro became one of the most notorious leaders of the 20th century.

0:52

Castro đã trở thành một trong những nhà lãnh đạo khét tiếng nhất thế kỷ 20.

Yet, it wasn't until Castro began cozying up to the US's arch enemy, Ghi chú

0:55

Tuy nhiên, phải đến khi Castro bắt đầu thân thiết với kẻ thù không đội trời chung của Mỹ,

Cụm động từ

cozying up to: sự thân thiện có tính toán để giành lợi ích

Ở đây, cozy up to có nghĩa là cố ý tỏ ra thân thiện với một người hoặc một nhóm, thường để lấy lòng, được bảo vệ hoặc giành một lợi ích khác. Cụm này thường hàm ý rằng sự thân thiện ấy có tính toán chứ không hoàn toàn chân thành. Cấu trúc là cozy up to + người hoặc nhóm. Trong câu này, cách nói đó mô tả việc Castro tiến gần Liên Xô như một bước đi có tính chiến lược và thể hiện thái độ phê phán.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “cố ý tỏ ra thân thiện để giành lợi ích”: The supplier tried to ____ the buyer before contract talks began.

Xem đáp án

cozy up to

Cách dùng từ

arch enemy: kẻ thù chính hoặc lớn nhất

Arch enemy là kẻ thù chính, quan trọng nhất hoặc đối đầu gay gắt nhất của một người hay một nhóm. Ở đây, arch- là tiền tố nhấn mạnh mang nghĩa “chính” hoặc “quan trọng hàng đầu”; nó không chỉ một mái vòm cong. Cụm này cũng thường được viết liền thành archenemy. Trong ngữ cảnh này, nó gọi Liên Xô là kẻ thù chính của Hoa Kỳ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “kẻ thù chính hoặc lớn nhất”: In the final chapter, the detective confronts her ____, the criminal mastermind who has fought her for years.

Xem đáp án

arch enemy

the Soviet Union,

1:00

Liên Xô,

that he wandered into the crosshairs of the US's Central Intelligence Agency. Thành ngữ

1:01

ông ta mới lọt vào tầm ngắm của Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ.

Thành ngữ

wandered into the crosshairs of: vô tình trở thành mục tiêu

To be in someone’s crosshairs có nghĩa là trở thành đối tượng bị một người hoặc tổ chức chú ý sát sao, giám sát, chỉ trích hoặc có thể có hành động nhắm tới. Hình ảnh này bắt nguồn từ những đường giao nhau trong ống ngắm vũ khí, nhưng ở đây được dùng theo nghĩa bóng. Wandered into bổ sung ý rằng ông rơi vào tình thế nguy hiểm này một cách vô tình hoặc khi chưa nhận thức đầy đủ. Mẫu có thể vận dụng là wander into the crosshairs of + người hoặc tổ chức, nghĩa là “vô tình trở thành mục tiêu của họ”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “vô tình trở thành mục tiêu bị cơ quan chức năng chú ý nghiêm túc”: After exporting restricted equipment, the firm ____ government investigators.

Xem đáp án

wandered into the crosshairs of

Fearful of a global domino effect where one nation falling into communism would lead to another and so on, Thành ngữ

1:05

Lo sợ về một hiệu ứng domino toàn cầu, nơi một quốc gia rơi vào chủ nghĩa cộng sản sẽ dẫn đến quốc gia khác và cứ thế tiếp diễn,

Thành ngữ

global domino effect: hiệu ứng domino toàn cầu

Domino effect là một phản ứng dây chuyền, trong đó một sự kiện gây ra sự kiện khác, rồi sự kiện đó lại gây ra sự kiện tiếp theo. Global cho thấy chuỗi sự kiện đáng lo ngại sẽ lan qua nhiều quốc gia thay vì chỉ giới hạn tại một địa phương. Trong câu này, các quốc gia được ví với một hàng quân domino đổ liên tiếp: người ta lo rằng việc một quốc gia theo chủ nghĩa cộng sản sẽ khuyến khích hoặc dẫn đến các quốc gia khác làm điều tương tự. Ẩn dụ này thể hiện một dự đoán nhân quả, chứ không chứng minh rằng mọi sự kiện tiếp theo đều không thể tránh khỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiếng Anh bằng cụm hai từ dựa trên hình ảnh một hàng quân cờ đổ liên tiếp: One server failure triggered a ____ across the entire network.

Xem đáp án

domino effect

the US was also deeply disturbed by the presence of a strong Soviet ally

1:12

Hoa Kỳ cũng vô cùng lo ngại trước sự hiện diện của một đồng minh hùng mạnh của Liên Xô

less than 100 miles from its shores.

1:16

cách bờ biển của họ chưa đầy 100 dặm.

Foreseeing a Cuban Crisis scenario,

1:19

Dự đoán về một kịch bản Khủng hoảng Cuba,

which ironically would come to pass anyways, Cụm động từ

1:21

điều mà trớ trêu thay dù sao thì cũng sẽ xảy ra,

Cụm động từ

come to pass: khi một sự kiện được dự đoán trở thành hiện thực

“Come to pass” có nghĩa là “xảy ra” hoặc “trở thành hiện thực”. Chủ ngữ của cụm này thường là một sự kiện, tình huống, kế hoạch, dự đoán hoặc kết quả đáng lo ngại; nó không diễn tả sự di chuyển theo nghĩa vật lý. Ở đây, “which” chỉ lại “a Cuban Crisis scenario”. “Would come to pass” trình bày cuộc khủng hoảng như một sự kiện tương lai khi nhìn từ một thời điểm trước đó, trong khi người kể đã biết rằng nó thực sự xảy ra về sau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm trang trọng gồm ba từ có nghĩa là “đã xảy ra hoặc trở thành hiện thực”: Years later, the warning finally ____.

Xem đáp án

came to pass

the US intelligence committee made the recommendation

1:23

ủy ban tình báo Hoa Kỳ đã đưa ra khuyến nghị

that Castro be removed from power by any means necessary. Cụm từ

1:26

rằng Castro phải bị loại bỏ khỏi quyền lực bằng mọi giá.

Cụm từ

by any means necessary: không giới hạn phương pháp

“By any means necessary” có nghĩa là sử dụng bất kỳ phương pháp nào cần thiết để đạt được mục tiêu. Giới từ “by” dẫn ra phương pháp, còn “means” có nghĩa là phương pháp hoặc nguồn lực. Trong câu này, cụm từ bổ nghĩa cho cách Castro sẽ bị loại khỏi quyền lực. Nó truyền đạt rằng mục tiêu được đặt lên hàng đầu và ngay cả những biện pháp cực đoan cũng có thể được cân nhắc; tuy nhiên, bản thân cụm từ không nêu tên một biện pháp cụ thể nào.

Luyện tập

Phán đoán: một quản lý chỉ muốn nói “Hãy nỗ lực ở mức hợp lý để hoàn thành báo cáo thông thường này.” Dùng “Finish it by any means necessary” có phù hợp không?

  1. Có. Câu này nghe trung tính và chỉ có nghĩa là “hãy cố gắng”.
  2. Không. Câu này có thể gợi ý rằng các giới hạn về đạo đức, pháp luật hoặc an toàn có thể bị bỏ qua.
Xem đáp án

Không. Câu này có thể gợi ý rằng các giới hạn về đạo đức, pháp luật hoặc an toàn có thể bị bỏ qua.

For a decade and a half, Cụm từ

1:30

Trong suốt một thập kỷ rưỡi,

Cụm từ

a decade and a half: mười lăm năm

Trong câu này, a decade and a half có nghĩa là mười lăm năm: một decade trọn vẹn, tức mười năm, cộng với nửa decade, tức năm năm. Half áp dụng cho đơn vị decade, vì vậy cụm này không có nghĩa là mười năm sáu tháng. Mẫu này diễn tả khoảng thời gian một cách tự nhiên: a/an + đơn vị thời gian + and a half. Khi dùng với decade, phần đầu vẫn ở dạng số ít: a decade and a half.

Luyện tập

Dùng decade trong mẫu a time unit + and a half để hoàn thành câu: The scientist worked on the project for ____.

Xem đáp án

a decade and a half

US presidents would agree,

1:31

các tổng thống Mỹ đã đồng tình,

until the signing of Executive Order 11905 by President Gerald R. Ford in 1976, Văn hóa

1:33

cho đến khi Tổng thống Gerald R. Ford ký Sắc lệnh Hành pháp 11905 vào năm 1976,

Văn hóa

Executive Order 11905: chỉ thị tổng thống có số hiệu

Executive Order 11905 là tên chính thức của một chỉ thị do Tổng thống Hoa Kỳ Gerald R. Ford ban hành vào năm 1976. Ở đây, 11905 là số nhận dạng của sắc lệnh, không phải một năm hay số vụ án tại tòa. Việc nhắc đến tài liệu này đánh dấu một bước ngoặt chính sách vì sắc lệnh nêu rằng không nhân viên nào của chính phủ Hoa Kỳ được tham gia hoặc âm mưu tham gia vào hoạt động ám sát chính trị. Bối cảnh đó giải thích vì sao câu dùng việc ký tài liệu này làm mốc thời gian.

Luyện tập

Trong Executive Order 11905, số 11905 biểu thị điều gì?

  1. Năm sắc lệnh được ký
  2. Số của một vụ án tại tòa
  3. Số nhận dạng của sắc lệnh hành pháp
Xem đáp án

Số nhận dạng của sắc lệnh hành pháp

banned US intelligence agencies from committing political assassinations.

1:39

cấm các cơ quan tình báo Mỹ thực hiện các vụ ám sát chính trị.

Yet, for 15 long years prior to Executive Order 11905,

1:43

Tuy nhiên, trong suốt 15 năm dài đằng đẵng trước Sắc lệnh Hành pháp 11905,

it was open season on Castro as far as the US was concerned, Ghi chú

1:48

đó là mùa đi săn Castro công khai đối với Hoa Kỳ,

Thành ngữ

open season on Castro: bị nhắm tới không hạn chế

Open season ban đầu chỉ khoảng thời gian được phép săn một loài vật nhất định. Trong cách nói ẩn dụ open season on someone, cụm này có nghĩa là mọi người cảm thấy có thể tự do tấn công, chỉ trích hoặc nhắm vào người đó mà hầu như không bị hạn chế. Ở đây, Castro được trình bày như một mục tiêu từ quan điểm của Hoa Kỳ. Cách nói này sinh động và mang tính phê phán; nó không nói về một mùa săn bắn thật sự hay khẳng định rằng những hành động đó là hợp pháp.

Luyện tập

Trong câu này, open season on Castro có nghĩa là gì?

  1. Một mùa săn Castro hợp pháp đã chính thức bắt đầu.
  2. Castro được tự do chọn mùa để tổ chức một sự kiện.
  3. Mọi người cảm thấy có thể tấn công hoặc nhắm vào Castro mà hầu như không bị hạn chế.
Xem đáp án

Mọi người cảm thấy có thể tấn công hoặc nhắm vào Castro mà hầu như không bị hạn chế.

Cụm từ

as far as the US was concerned: giới hạn theo quan điểm của Hoa Kỳ

As far as X is concerned cho biết một nhận định áp dụng theo người, nhóm hoặc góc nhìn nào. Cụm này có nghĩa là “từ góc nhìn của X” hoặc “khi xét đến lập trường của X”. Trong câu này, nhận định được giới hạn trong quan điểm của Hoa Kỳ. Cách diễn đạt này giúp tách thái độ của một phía khỏi một sự thật khách quan được mọi người cùng công nhận.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là vấn đề đã được giải quyết theo quan điểm của Maya, nhưng không nói rằng Maya là nguồn của một thông tin được thuật lại?

  1. According to Maya, the issue was settled.
  2. As far as Maya was concerned, the issue was settled.
  3. Maya was concerned because the issue was settled.
Xem đáp án

As far as Maya was concerned, the issue was settled.

even going so far as to enlist the aid of American mafia leaders. Ngữ pháp

1:51

thậm chí họ còn đi xa đến mức tranh thủ sự giúp đỡ của các trùm mafia Mỹ.

Ngữ pháp

going so far as to + động từ nguyên mẫu

Go so far as to + động từ nguyên mẫu diễn tả việc một người đạt đến mức đáng ngạc nhiên hoặc cực đoan khi thực hiện hành động theo sau. Far chỉ mức độ, không phải khoảng cách thực tế. Trong ví dụ, going nối sự tăng tiến này với phần mô tả xung quanh, còn to enlist đưa ra ví dụ mạnh nhất: nhờ các thủ lĩnh mafia Mỹ giúp đỡ. Cấu trúc này hữu ích khi phát triển lập luận đến bằng chứng gây ấn tượng nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của go so far as to: The critic ____ accuse the entire team of cheating.

Xem đáp án

went so far as to

So, what were some of the craziest ways the CIA tried to kill Castro?

1:56

Vậy, một số cách điên rồ nhất mà CIA đã thử để giết Castro là gì?

Perhaps the most famous plots against Castro was the exploding cigar.

1:59

Có lẽ âm mưu nổi tiếng nhất chống lại Castro là điếu xì gà phát nổ.

Known for his love of cigars,

2:03

Biết đến niềm đam mê xì gà của ông,

the CIA brainstormed a way to get Castro a case of cigars

2:05

CIA đã vắt óc tìm cách gửi cho Castro một hộp xì gà

loaded with small amounts of explosives,

2:09

có chứa một lượng nhỏ thuốc nổ,

allegedly during a trip to the United Nations in 1966,

2:11

người ta đồn rằng trong một chuyến đi tới Liên Hợp Quốc năm 1966,

a CIA agent was en route to swap a case of explosive cigars with real cigars, Cách dùng từ

2:15

một đặc vụ CIA đang trên đường đánh tráo hộp xì gà nổ với xì gà thật,

Cách dùng từ

en route to + điểm đến hoặc hành động

En route là một cụm từ có nguồn gốc từ tiếng Pháp, được dùng trong tiếng Anh với nghĩa là đang trên đường. Ở đây, đặc vụ đã bắt đầu di chuyển để thực hiện việc đổi xì gà, nên nhiệm vụ đã diễn ra. Vì swap là động từ nguyên mẫu, to mở đầu cụm nguyên mẫu to swap và nêu mục đích của chuyến đi. Khi đứng trước danh từ chỉ điểm đến, to lại là giới từ: en route to Havana.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng en route và dấu hiệu của cụm nguyên mẫu: The technician was ____ repair the damaged antenna.

Xem đáp án

en route to

when at the last minute the operation was cancelled Cụm từ

2:20

thì vào phút chót, chiến dịch đã bị hủy bỏ

Cụm từ

At the last minute: ngay trước một sự kiện

At the last minute có nghĩa là ngay trước một hành động, sự kiện hoặc thời hạn. Ở đây, cụm từ cho biết chiến dịch chỉ bị hủy khi gần như sắp được tiến hành. Đây là một thành ngữ nên minute không nhất thiết phải là đúng sáu mươi giây. Cụm từ nhấn mạnh thời điểm rất muộn, thường gợi cảm giác bất ngờ, áp lực hoặc bất tiện.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ mục tiêu chỉ sự thay đổi được thực hiện ngay trước một sự kiện: The venue canceled the concert ____.

Xem đáp án

at the last minute

for fear of political fallout from Castro's assassination Cách dùng từ

2:22

vì lo ngại những hậu quả chính trị từ việc ám sát Castro

taking place during a visit to the UN.

2:25

diễn ra ngay trong chuyến thăm Liên Hợp Quốc.

Cách dùng từ

Political fallout: những hệ lụy chính trị gây hại

Fallout ban đầu chỉ vật chất phóng xạ rơi xuống sau một vụ nổ hạt nhân. Trong political fallout, từ này được dùng như một phép ẩn dụ cho những hậu quả gây hại lan rộng sau một sự kiện. Ở đây, cụm từ chỉ những rắc rối chính trị rộng lớn hơn mà một vụ ám sát trong chuyến thăm Liên Hợp Quốc có thể gây ra, như sự phẫn nộ của công chúng, xung đột ngoại giao hoặc áp lực lên các nhà lãnh đạo. Fallout thường gợi những ảnh hưởng tiêu cực, gián tiếp và đôi khi kéo dài, chứ không phải bất kỳ kết quả nào.

Luyện tập

Lựa chọn nào mô tả đúng nhất những hậu quả chính trị rộng lớn, gây hại và có thể kéo dài sau một vụ bê bối? The agency spent months dealing with the scandal's ____, including resignations, investigations, and lost public trust.

  1. political backlash
  2. political impact
  3. political fallout
Xem đáp án

political fallout

Yet, some sources suggest that the exploding cigar ploy was a complete fabrication, Cụm từ

2:28

Tuy nhiên, một số nguồn tin cho rằng mưu kế xì gà nổ hoàn toàn là bịa đặt,

Cụm từ

a complete fabrication: hoàn toàn bịa đặt

Trong cụm a complete fabrication, danh từ fabrication ở đây chỉ một câu chuyện hay lời khẳng định hoàn toàn bịa đặt, không phải quá trình chế tạo. Complete nhấn mạnh phán đoán: toàn bộ câu chuyện là do bịa ra, chứ không chỉ có một phần sai hoặc phóng đại. Trong câu này, cụm từ đứng sau was và cho biết âm mưu đó được cho là thực chất như thế nào. Vì đứng sau some sources suggest, câu nói truyền đạt một nhận định mạnh nhưng không khẳng định đó là sự thật đã được xác lập.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng một từ tiếng Anh: 'The viral post was a complete ____, not a verified report.'

Xem đáp án

fabrication

purposefully silly and meant to hide more serious attempts on Castro's life.

2:33

cố tình làm cho ngớ ngẩn và nhằm che giấu những nỗ lực nghiêm túc hơn đối với mạng sống của Castro.

Whatever the case, Castro's security team took the threat extremely seriously, Ghi chú

2:37

Dù sao đi nữa, đội an ninh của Castro đã coi mối đe dọa này cực kỳ nghiêm túc,

Mạch ý

Whatever the case: dù trong tình huống nào

Whatever the case là một cụm từ dùng để tổ chức mạch nói, thường đứng ở đầu câu, có nghĩa là bất kể tình huống nào trong các khả năng đã nêu là đúng. Cụm từ này gác lại sự bất đồng hoặc điều chưa chắc chắn trước đó thay vì chọn một phía. Ở đây, case chỉ một tình huống có thể xảy ra, không phải một vụ án pháp lý. Cụm từ cho biết phản ứng của đội an ninh vẫn giống nhau trong mọi khả năng, nhờ đó khép lại cuộc tranh luận và đưa câu chuyện tiến lên.

Luyện tập

Whatever the case có nghĩa là gì trong câu này? 'The train may be early or late. Whatever the case, wait on Platform 2.'

  1. Bất kể khả năng nào là đúng
  2. Tàu chắc chắn sẽ đến muộn
  3. Chỉ khi tàu đến sớm
  4. Tôi không quan tâm đến chuyến tàu
Xem đáp án

Bất kể khả năng nào là đúng

Cụm từ

take the threat extremely seriously: xem mối đe dọa là cực kỳ nghiêm trọng

Trong took the threat extremely seriously, took không diễn tả hành động mang, lấy hay nhận một vật theo nghĩa đen. Cấu trúc take + a threat, warning hoặc risk + seriously có nghĩa là coi điều gì đó đủ quan trọng để cần được chú ý kỹ và có hành động xử lý. Extremely nhấn mạnh mức độ của seriously, cho thấy đội an ninh lo ngại ở mức rất cao. Toàn bộ cụm từ tập trung vào cách họ phản ứng trước mối nguy hiểm có thể xảy ra.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu: After receiving a credible warning, the hospital ____ and immediately began an evacuation.

Xem đáp án

took the threat extremely seriously

eventually leading them to create the Cohiba cigar brand Văn hóa

2:41

cuối cùng dẫn đến việc họ tạo ra thương hiệu xì gà Cohiba

in order to guarantee the safety of Castro's supply of cigars.

2:45

nhằm đảm bảo an toàn cho nguồn cung cấp xì gà của Castro.

Văn hóa

the Cohiba cigar brand: thương hiệu xì gà Cohiba

The Cohiba cigar brand là tên của một thương hiệu xì gà Cuba cụ thể và nổi tiếng. Trước khi trở thành thương hiệu thương mại, Cohiba ban đầu gắn với những điếu xì gà được sản xuất cho Fidel Castro và cho mục đích sử dụng chính thức. Trong câu này, việc thành lập thương hiệu được mô tả như một biện pháp an ninh nhằm kiểm soát và bảo vệ nguồn cung xì gà của Castro. Vì vậy, câu nói về một chuỗi cung ứng chính trị được bảo vệ, chứ không đơn thuần là việc ra mắt một sản phẩm tiêu dùng thông thường.

Luyện tập

Trong câu, the Cohiba cigar brand chỉ điều gì?

  1. Một thương hiệu xì gà Cuba cụ thể, trong câu này gắn với việc bảo đảm nguồn cung cho Castro
  2. Một tên gọi chung cho tất cả xì gà được sản xuất tại Cuba
  3. Tên của đội an ninh của Castro
Xem đáp án

Một thương hiệu xì gà Cuba cụ thể, trong câu này gắn với việc bảo đảm nguồn cung cho Castro

When Castro threw out the Batista regime in 1959 Ghi chú

2:48

Khi Castro lật đổ chế độ Batista vào năm 1959

Cụm động từ

“threw out” với nghĩa loại một chế độ khỏi quyền lực

Trong câu này, threw out có nghĩa là loại chế độ Batista khỏi quyền lực. Đây là dạng quá khứ của throw out, nhưng không nói đến việc vứt một đồ vật vào thùng rác. Khi tân ngữ là một người, một nhóm lãnh đạo hoặc một chế độ, throw out có thể có nghĩa là buộc họ rời khỏi chức vụ hoặc địa điểm. Ở đây, sự thay đổi chính trị được diễn đạt bằng ngôn ngữ trực tiếp và mang tính hội thoại.

Luyện tập

Threw out có nghĩa là gì trong câu này?

  1. loại chế độ đó khỏi quyền lực
  2. bỏ đồ đạc của chế độ đó vào thùng rác
  3. công bố một kế hoạch chính trị mới
Xem đáp án

loại chế độ đó khỏi quyền lực

Văn hóa

“the Batista regime”: chính phủ do Batista lãnh đạo

The Batista regime chỉ chính phủ Cuba do Fulgencio Batista lãnh đạo. Chính quyền này bị loại khỏi quyền lực vào năm 1959 trong Cách mạng Cuba; đây là bối cảnh cần thiết để hiểu Castro đã lật đổ chính quyền nào. Batista là họ của một người, được dùng để xác định chế độ này, chứ không phải tên địa danh hay loại hệ thống. Ở đây, regime có nghĩa là chính phủ hoặc hệ thống chính trị đang cầm quyền và thường mang sắc thái phê phán hoặc tiêu cực.

Luyện tập

The Batista regime ở đây chỉ điều gì?

  1. một vùng của Cuba có tên Batista
  2. một học thuyết chính trị có tên Batista
  3. chính phủ Cuba do Fulgencio Batista lãnh đạo
Xem đáp án

chính phủ Cuba do Fulgencio Batista lãnh đạo

and took over the extremely lucrative casinos and hotels, Cụm động từ

2:51

và tiếp quản các sòng bạc cũng như khách sạn cực kỳ béo bở,

Cụm động từ

took over: giành quyền kiểm soát

Ở đây, took over có nghĩa là “giành quyền kiểm soát và bắt đầu điều hành”. Tân ngữ của cụm này là các sòng bạc và khách sạn, nên nó diễn tả việc kiểm soát doanh nghiệp và tài sản chứ không phải hành động cầm một đồ vật lên. Cấu trúc có thể áp dụng sang tình huống khác là take over + một tổ chức, hoạt động, địa điểm hoặc trách nhiệm. Động từ thay đổi theo thì: take over, took over, taken over.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của take over để cho thấy Maya đã giành quyền kiểm soát doanh nghiệp: When the owner retired, Maya ____ the family store.

Xem đáp án

took over

he made more than a few enemies among international mobsters, Thành ngữ

2:55

ông đã chuốc lấy không ít kẻ thù trong giới xã hội đen quốc tế,

Thành ngữ

more than a few: diễn đạt số lượng lớn theo lối giảm nhẹ

More than a few thường không chỉ có nghĩa là một số lượng nhỉnh hơn a few một chút. Trong câu này, đó là cách nói giảm nhẹ để diễn đạt “khá nhiều” hoặc “nhiều”, vì vậy người nói đang nhấn mạnh rằng số lượng kẻ thù là đáng kể. Cấu trúc này đứng trước danh từ đếm được số nhiều: more than a few enemies, questions hoặc delays. Nó thường tạo cảm giác nhấn mạnh có chừng mực thay vì kịch tính.

Luyện tập

Trong câu tiếng Anh "The launch had more than a few problems," more than a few ngụ ý điều gì một cách tự nhiên nhất?

  1. Đợt ra mắt chỉ gặp hai hoặc ba vấn đề nhỏ.
  2. Đợt ra mắt không gặp vấn đề nào.
  3. Đợt ra mắt gặp khá nhiều vấn đề.
Xem đáp án

Đợt ra mắt gặp khá nhiều vấn đề.

enemies the CIA was happy to cooperate with against their shared enemy.

2:58

những kẻ thù mà CIA rất sẵn lòng hợp tác để chống lại kẻ thù chung của họ.

Shortly after Castro came to power,

3:02

Ngay sau khi Castro lên nắm quyền,

a CIA agent met with Las Vegas mobster Johnny Roselli,

3:04

một đặc vụ CIA đã gặp gỡ tên cướp Las Vegas Johnny Roselli,

who introduced him to members of the Las Vegas Syndicate of Bugsy Siegel fame, Cụm từ

3:08

người đã giới thiệu ông ta với các thành viên của Tổ chức tội phạm Las Vegas khét tiếng do Bugsy Siegel cầm đầu,

Cụm từ

of Bugsy Siegel fame: xác định qua một mối liên hệ nổi tiếng

Trong câu này, of Bugsy Siegel fame là phần bổ nghĩa ngắn gọn đứng sau the Las Vegas Syndicate. Nó giúp xác định tổ chức này qua mối liên hệ nổi tiếng với Bugsy Siegel, một nhân vật lịch sử gắn với tội phạm có tổ chức ở Las Vegas; nó không có nghĩa là Siegel trở nên nổi tiếng vào thời điểm đó. Cấu trúc of X fame có nghĩa là “được biết đến nhờ X” hoặc “gắn bó chặt chẽ với X”. Cấu trúc này thường đứng sau tên hoặc cụm danh từ để bổ sung ngắn gọn thông tin nền trong tin tức, tiểu sử và phần giới thiệu.

Luyện tập

of Bugsy Siegel fame có chức năng gì trong cụm the Las Vegas Syndicate of Bugsy Siegel fame?

  1. Nó xác định tổ chức qua mối liên hệ nổi tiếng với Bugsy Siegel.
  2. Nó nói rằng mọi thành viên của tổ chức đều có tên Bugsy Siegel.
  3. Nó nói rằng tổ chức đã khiến Bugsy Siegel nổi tiếng vào thời điểm đó.
Xem đáp án

Nó xác định tổ chức qua mối liên hệ nổi tiếng với Bugsy Siegel.

offering the mobsters $150,000,

3:13

đề nghị băng đảng xã hội đen 150.000 đô la,

or $1.2 million in today's dollars,

3:16

tương đương 1,2 triệu đô la theo giá trị ngày nay,

to kill Castro in whatever way they thought was best. Ngữ pháp

3:19

để giết Castro theo bất kỳ cách nào họ cho là tốt nhất.

Ngữ pháp

in whatever way they thought was best: tự do lựa chọn phương pháp

in whatever way they thought was best có nghĩa là “dùng bất kỳ phương pháp nào mà họ đánh giá là phù hợp nhất”. whatever way cho phép họ tự do lựa chọn phương pháp; đây không phải là câu trả lời Whatever đứng riêng với sắc thái hờ hững hoặc coi thường. Cụm they thought was best là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho way, trong đó thành phần quan hệ không được nói ra. Ý nghĩa là “phương pháp mà theo đánh giá của họ là tốt nhất”. Toàn bộ cụm in ... way cho biết hành động có thể được thực hiện như thế nào.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là những người tổ chức có thể chọn bất kỳ phương pháp nào mà họ cho là phù hợp nhất?

  1. The organizers may arrange the room in the way the manager already required.
  2. The organizers may arrange the room in whatever way they think is best.
  3. The organizers may arrange the room only by choosing the first listed plan.
Xem đáp án

The organizers may arrange the room in whatever way they think is best.

Roselli declined the money and said he'd do the job for free.

3:22

Roselli từ chối nhận tiền và nói rằng ông ta sẽ làm việc đó miễn phí.

Contacting mob operatives in Cuba,

3:25

Liên lạc với các điệp viên băng đảng ở Cuba,

the Vegas mob attempted to poison Castro with cyanide pills loaded into his drinks.

3:27

băng đảng Vegas đã cố gắng đầu độc Castro bằng những viên thuốc xyanua bỏ vào đồ uống của ông.

Yet, the mob assassin failed several times throughout 1960

3:32

Tuy nhiên, sát thủ băng đảng đã thất bại nhiều lần trong suốt năm 1960

to get close enough to Castro to succeed. Ngữ pháp

3:35

vì không thể tiếp cận đủ gần Castro để thành công.

Ngữ pháp

Tính từ + enough + to do trong “get close enough to Castro to succeed”

Trong get close enough, close là tính từ mô tả mức độ gần, còn enough đứng sau nó để cho biết mức độ cần thiết đã đạt được. To thứ nhất thuộc về get close to Castro và giới thiệu người được tiếp cận. To phía sau trong to succeed giới thiệu kết quả mà mức độ đủ đó tạo điều kiện thực hiện: get close enough ... to succeed. Mẫu có thể áp dụng sang tình huống khác là “tính từ + enough + to + động từ nguyên mẫu”, như calm enough to speak hoặc strong enough to lift it.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ cho biết căn phòng đã đạt mức độ yên tĩnh cần thiết: “The room is quiet ____ to record the interview.”

Xem đáp án

enough

After the multiple failures,

3:38

Sau nhiều lần thất bại,

the CIA ran out of patience and turned the job over Ghi chú

3:39

CIA đã hết kiên nhẫn và giao nốt công việc đó

Thành ngữ

“Ran out of patience” diễn tả sự kiên nhẫn đã cạn kiệt

Ran out of patience có nghĩa là đã đến mức không còn chút kiên nhẫn nào sau nhiều lần trì hoãn hoặc thất bại. Patience được ví như một nguồn lực hữu hạn có thể bị dùng hết; cụm này không mô tả việc chạy hay rời khỏi một địa điểm. Dạng quá khứ ran đặt sự thay đổi đó tại một thời điểm đã hoàn tất trong câu chuyện. Cụm này thường thể hiện nhiều hơn sự bực mình nhất thời: người hoặc nhóm người đó không còn sẵn lòng tiếp tục chịu đựng hay chờ đợi.

Luyện tập

Trong “After three more delays, we ran out of patience,” “ran out of patience” có nghĩa là gì?

  1. Chúng tôi nhanh chóng rời khỏi khu vực chờ.
  2. Chúng tôi thoáng ngạc nhiên vì sự trì hoãn.
  3. Chúng tôi không còn sẵn lòng tiếp tục chờ đợi.
Xem đáp án

Chúng tôi không còn sẵn lòng tiếp tục chờ đợi.

to a doctor named Anthony Verona,

3:42

cho một bác sĩ tên là Anthony Verona,

Cụm động từ

turn the job over to someone: giao công việc cho ai đó

Ở đây, turn the job over to someone có nghĩa là chuyển trách nhiệm về công việc cho người đó. CIA ngừng sử dụng cách làm trước đây và giao cho vị bác sĩ trách nhiệm tiếp tục công việc. Cấu trúc là turn + nhiệm vụ hoặc trách nhiệm + over to + người hoặc nhóm mới. Chủ ngữ trao quyền kiểm soát; người đứng sau to tiếp nhận quyền đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng quá khứ của "turn the job over to": When the design phase ended, the director ____ the engineering team.

Xem đáp án

turned the job over to

who due to professional connections had a much better chance Cụm từ

3:44

người có lợi thế hơn rất nhiều nhờ vào các mối quan hệ nghề nghiệp

of getting close to the ever-more wary dictator.

3:47

để tiếp cận nhà độc tài ngày càng cảnh giác hơn.

Cụm từ

due to professional connections: do các mối quan hệ nghề nghiệp

Due to giới thiệu nguyên nhân của một sự việc và ở đây được theo sau bởi cụm danh từ professional connections. Trong ngữ cảnh này, connections là các mối quan hệ nghề nghiệp với con người, không phải kết nối internet hay kỹ thuật. Toàn bộ cụm từ giải thích vì sao vị bác sĩ có cơ hội tiếp cận cao hơn: mạng lưới nghề nghiệp giúp ông có khả năng tiếp xúc. Mẫu có thể áp dụng lại là kết quả + due to + cụm danh từ.

Luyện tập

Chọn phương án đứng trước cụm danh từ và hoàn thành câu đúng cách: The outdoor concert was canceled ____ heavy rain.

  1. although
  2. due to
  3. because
Xem đáp án

due to

Yet, even after being paid $11,000, or $93,000 in today's dollars,

3:50

Tuy nhiên, ngay cả sau khi được trả 11.000 đô la, tương đương 93.000 đô la ngày nay,

Verona quit after the disastrous Bay of Pigs invasion. Văn hóa

3:55

Verona đã từ bỏ sau Sự kiện Vịnh Con Lợn thảm khốc.

Văn hóa

the disastrous Bay of Pigs invasion: sự kiện lịch sử được nhắc đến

The Bay of Pigs invasion là tên gọi đã được xác lập của cuộc đổ bộ thất bại vào Cuba năm 1961 do những người Cuba lưu vong được Hoa Kỳ hậu thuẫn tiến hành. Bay of Pigs là một địa danh, không phải lời nhắc đến loài lợn. Việc gọi cuộc xâm lược là disastrous nhấn mạnh mức độ nghiêm trọng của thất bại và giải thích vì sao sự kiện này có thể khiến một người liên quan như Verona rút lui. Trong văn bản lịch sử hoặc tin tức, cần nhận ra toàn bộ cụm từ viết hoa này là tên của một sự kiện cụ thể.

Luyện tập

Trong câu này, the Bay of Pigs invasion chỉ điều gì?

  1. Một chương trình sau đó của CIA nhằm huấn luyện điệp viên bên trong Cuba.
  2. Một cuộc xâm lược Cuba thất bại vào năm 1961 do những người Cuba lưu vong được Hoa Kỳ hậu thuẫn tiến hành.
  3. Một hoạt động bảo vệ động vật hoang dã thành công tại một vịnh.
Xem đáp án

Một cuộc xâm lược Cuba thất bại vào năm 1961 do những người Cuba lưu vong được Hoa Kỳ hậu thuẫn tiến hành.

Poisoned pills seemed like a good idea to the CIA, though,

3:58

Mặc dù vậy, những viên thuốc độc dường như là một ý tưởng hay đối với CIA,

and shortly after the mob failed,

4:01

và ngay sau khi băng đảng thất bại,

the CIA launched Operation Mongoose with the goal of recruiting Ghi chú

4:03

CIA đã phát động Chiến dịch Mongoose với mục tiêu tuyển mộ

and training Cuban exiles to become secret agents inside Cuba.

4:07

và đào tạo những người Cuba lưu vong để trở thành điệp viên bí mật bên trong Cuba.

Văn hóa

Operation Mongoose với vai trò mật danh của một chiến dịch bí mật

Operation Mongoose là mật danh của một chiến dịch bí mật của Hoa Kỳ nhằm vào chính quyền Fidel Castro sau thất bại tại Vịnh Con Lợn. Trong câu này, cụm từ đó gọi tên một chương trình lịch sử cụ thể, không phải một loài động vật hay dự án huấn luyện thông thường. Phần còn lại của câu nêu một mục tiêu đã được xác định của chiến dịch: tuyển mộ và huấn luyện những người Cuba lưu vong để họ hoạt động như điệp viên bí mật bên trong Cuba. Nhận ra mật danh viết hoa này giúp hiểu launched có nghĩa là khởi động một chiến dịch có tên riêng.

Luyện tập

Trong câu này, Operation Mongoose là tên của điều gì?

  1. Mật danh của một chiến dịch bí mật của Hoa Kỳ nhằm vào chính quyền Castro.
  2. Một dự án kiểm soát động vật hoang dã có liên quan đến cầy mangut.
  3. Thuật ngữ chung cho bất kỳ khóa huấn luyện điệp viên bí mật nào.
Xem đáp án

Mật danh của một chiến dịch bí mật của Hoa Kỳ nhằm vào chính quyền Castro.

Cụm từ

with the goal of recruiting and training: mục đích trang trọng với of + -ing

With the goal of dùng để giới thiệu mục đích dự kiến của một kế hoạch hoặc hành động. Ở đây, mục đích là tuyển mộ và huấn luyện những người Cuba lưu vong. Sau of, dùng dạng -ing: recruiting and training. Hai hành động song song cùng dùng chung một of, vì vậy không cần lặp lại of trước training.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ mục đích trang trọng trong bài học: The organization started the campaign ____ raising awareness about road safety.

Xem đáp án

with the goal of

In what would have seemed to be the absolute jackpot for the CIA, Ghi chú

4:10

Trong một vụ có vẻ là trúng mánh lớn đối với CIA,

Ngữ pháp

what would have seemed to be: góc nhìn quá khứ hoặc giả định có khoảng cách

Ở đây, what không dùng để đặt câu hỏi. Nó mở đầu một mệnh đề quan hệ kết hợp mang nghĩa "a situation that", và toàn bộ mệnh đề làm tân ngữ của In: in [a situation that would have seemed to be the absolute jackpot]. Would have seemed to be trình bày sự đánh giá từ một góc nhìn trước đó hoặc mang tính giả định. Cấu trúc này mô tả tình huống lẽ ra sẽ trông như thế nào, chứ không nói điều gì cuối cùng đã được chứng minh; trong câu chuyện này, khoảng cách góc nhìn đó cũng chuẩn bị cho thất bại về sau.

Luyện tập

what would have seemed to be the absolute jackpot trong câu báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang hỏi kết quả nào là món hời lớn nhất.
  2. Từ góc nhìn trước đó hoặc tưởng tượng, nó có vẻ là một thành công lý tưởng, nhưng ấn tượng đó có thể đã không còn đúng.
  3. Nó đã được chứng minh là một thành công lý tưởng và vẫn luôn như vậy.
Xem đáp án

Từ góc nhìn trước đó hoặc tưởng tượng, nó có vẻ là một thành công lý tưởng, nhưng ấn tượng đó có thể đã không còn đúng.

Thành ngữ

absolute jackpot: một cơ hội cực kỳ quý giá và may mắn

Jackpot theo nghĩa đen là giải thưởng cao nhất trong một trò chơi may rủi. Ở đây, the absolute jackpot là cách nói ẩn dụ: cơ hội của CIA được xem là cực kỳ may mắn và quý giá, chứ không nói về việc đánh bạc hay tiền thưởng. Absolute đẩy mức đánh giá lên cao nhất. Cách diễn đạt này mô tả cơ hội ấy có vẻ lý tưởng đến mức nào vào thời điểm đó; nó không khẳng định rằng kế hoạch cuối cùng đã thành công.

Luyện tập

Trong câu “Finding the missing records was an absolute jackpot for the historians,” “an absolute jackpot” có nghĩa là gì?

  1. Tiền thắng được trong một sòng bạc thật
  2. Một kế hoạch mạo hiểm có khả năng thất bại
  3. Một phát hiện cực kỳ quý giá và may mắn
Xem đáp án

Một phát hiện cực kỳ quý giá và may mắn

agents managed to recruit one of Castro's former girlfriends,

4:14

các đặc vụ đã tuyển mộ thành công một trong những người bạn gái cũ của Castro,

a woman named Marita Lorenz.

4:17

một người phụ nữ tên là Marita Lorenz.

With overnight access to his home,

4:19

Với quyền vào nhà ông ở lại qua đêm,

Marita seemed like a sure bet, Thành ngữ

4:21

Marita có vẻ là một ván cược chắc chắn,

Thành ngữ

a sure bet: một lựa chọn rất đáng tin cậy

A sure bet là một người, kế hoạch, lựa chọn hoặc kết quả được dự đoán sẽ thành công hay xảy ra. Ở đây, Marita được đánh giá là một lựa chọn rất đáng tin cậy cho chiến dịch; không ai thực sự đặt cược vào cô ấy. Sure diễn tả sự tin tưởng mạnh mẽ chứ không phải sự bảo đảm. Một điều có vẻ là a sure bet vẫn có thể thất bại.

Luyện tập

A sure bet có nghĩa là gì trong câu “For a beginner, this recipe is a sure bet”?

  1. Một lựa chọn đáng tin cậy và rất có khả năng đạt kết quả tốt
  2. Một cơ hội bất ngờ có giá trị đặc biệt
  3. Một giải thưởng giành được nhờ đánh cược thật
Xem đáp án

Một lựa chọn đáng tin cậy và rất có khả năng đạt kết quả tốt

and the CIA quickly began training her in the use of cyanide tablets.

4:23

và CIA nhanh chóng bắt đầu huấn luyện cô sử dụng viên nén xyanua.

Lethal within 30 seconds of ingestion, Cách dùng từ

4:27

Gây tử vong trong vòng 30 giây sau khi nuốt,

Cách dùng từ

trong vòng 30 giây sau khi nuốt phải

Within 30 seconds đặt ra giới hạn thời gian tối đa: kết quả có thể xảy ra sớm hơn, nhưng không muộn hơn 30 giây sau sự kiện khởi đầu. Cụm này không có nghĩa là xảy ra đúng ở mốc 30 giây. Ingestion là danh từ trang trọng trong ngữ cảnh y khoa và kỹ thuật, chỉ việc đưa một chất vào cơ thể, thường bằng cách nuốt. Vì vậy, within 30 seconds of ingestion có nghĩa là trong vòng 30 giây sau khi chất đó được nuốt vào.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp nhất với cảnh báo Lethal within 30 seconds of ingestion?

  1. Chất đó chỉ trở nên gây chết người sau đúng 30 giây tiêu hóa.
  2. Chất đó có thể gây tử vong chậm nhất là 30 giây sau khi bị nuốt vào.
  3. Chất đó hoàn toàn vô hại trong 30 giây đầu sau khi bị nuốt vào.
Xem đáp án

Chất đó có thể gây tử vong chậm nhất là 30 giây sau khi bị nuốt vào.

Marita returned to Cuba and reconnected with Castro,

4:30

Marita trở lại Cuba và nối lại liên lạc với Castro,

staying the night at his home.

4:33

qua đêm tại nhà ông ta.

Yet, as she went for the pills, Cụm động từ

4:34

Tuy nhiên, khi cô lấy thuốc,

Cụm động từ

với lấy những viên thuốc

Ở đây, went for có nghĩa là cô ấy chuyển động về phía những viên thuốc để lấy hoặc sử dụng chúng. Cụm này mô tả sự bắt đầu của một hành động, không phải việc đi đến một địa điểm khác. Go for phụ thuộc rất nhiều vào ngữ cảnh. Khi tân ngữ là một vật ở gần mà ai đó có thể cầm lấy, đặc biệt trong một câu chuyện diễn ra nhanh, cụm này có thể có nghĩa là với tay hoặc chuyển động để lấy vật đó. Hành động xung quanh, chứ không chỉ bản thân các từ, quyết định nghĩa này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ được tô nổi bật, mang nghĩa “chuyển động để lấy”: When smoke filled the kitchen, Luis ____ the fire extinguisher beside the door.

Xem đáp án

went for

she realized they had dissolved into the jar of cold cream she stored them in,

4:35

cô nhận ra chúng đã tan vào lọ kem lạnh mà cô cất giữ chúng,

and were completely unusable.

4:39

và hoàn toàn không thể sử dụng được.

Suffering a crisis of conscience, Cụm từ

4:41

Chịu đựng một cuộc khủng hoảng lương tâm,

Cụm từ

a crisis of conscience: khủng hoảng lương tâm

Trong câu này, a crisis of conscience là sự xung đột nội tâm đau đớn về điều gì đúng đắn về mặt đạo đức. Nó có thể khiến một người do dự, từ chối hành động, thú nhận hoặc thay đổi quyết định. Cấu trúc là crisis of + conscience. Conscience là ý thức nội tâm dùng để phán xét đúng sai, vì vậy cụm từ này diễn tả sự giằng co đạo đức chứ không phải căng thẳng thông thường.

Luyện tập

Cụm từ nào hoàn thành câu phù hợp nhất? After discovering that the plan could harm patients, the doctor had ___ and refused to approve it.

  1. a scheduling crisis
  2. a crisis of conscience
  3. a crisis of confidence
Xem đáp án

a crisis of conscience

or perhaps afraid because of Castro's suspicions,

4:43

hoặc có lẽ vì lo sợ do sự nghi ngờ của Castro,

Marita confessed the plot to Castro,

4:45

Marita đã thú nhận âm mưu này với Castro,

who immediately began to rage,

4:47

người ngay lập tức bắt đầu nổi trận lôi đình,

yet not against Marita, but against the US. Ngữ pháp

4:49

nhưng không phải đối với Marita, mà là đối với Mỹ.

Ngữ pháp

yet not against Marita, but against the US: không phải Marita mà là Mỹ

Khung yet not X, but Y sửa lại một ý mà người nghe có thể dự đoán. X bị bác bỏ rõ ràng và Y được đưa ra làm phương án đúng; yet bổ sung ý rằng sự sửa lại này gây bất ngờ. Ở đây, not against Marita và but against the US là hai cụm giới từ song song gắn với rage. Chúng xác định hai mục tiêu có thể có của cơn giận, chứ không phải hai mệnh đề hoàn chỉnh.

Luyện tập

Hoàn thành phần sửa lại trái với dự đoán bằng yet not ... but ... và lặp lại giới từ at: Everyone expected the package to arrive at our office. It arrived, ____ our office, ____ the warehouse.

Xem đáp án

yet not at · but at

In a 1993 interview with Vanity Fair,

4:52

Trong một cuộc phỏng vấn năm 1993 với Vanity Fair,

Castro then grabbed a .45 caliber pistol and put it in her hand,

4:55

cô kể Castro sau đó chộp lấy một khẩu súng lục cỡ nòng 45 và đặt nó vào tay cô,

telling her that she couldn't kill him.

4:59

nói với cô rằng cô không thể giết ông ta.

He was right.

5:01

Ông ta đã đúng.

Marita dropped the gun and stayed the night with Castro,

5:01

Marita buông súng và ở lại qua đêm với Castro,

leaving in the morning and never returning.

5:04

rời đi vào buổi sáng và không bao giờ quay lại.

Despite repeated failures,

5:06

Bất chấp những thất bại liên tiếp,

the CIA is nothing if not persistent. Thành ngữ

5:08

CIA không có gì ngoài sự kiên trì.

Thành ngữ

nothing if not persistent: chắc chắn rất kiên trì

Cấu trúc nothing if not + tính từ không phủ định tính từ đó. Nó nhấn mạnh rằng phẩm chất ấy là điều không thể phủ nhận: bất kể những mặt khác ra sao, người hoặc vật đó chắc chắn có phẩm chất này ở mức độ cao. Ở đây, CIA được mô tả là kiên trì một cách không thể phủ nhận. Cách nói này thường có sắc thái dí dỏm hoặc mỉa mai vì nó có thể giống một lời khen, đồng thời hướng sự chú ý đến những nỗ lực lặp đi lặp lại hoặc sai hướng. Nói chung, cấu trúc này dùng để làm nổi bật một phẩm chất mà không ai có thể phủ nhận một cách hợp lý.

Luyện tập

Câu 'The coach is nothing if not patient' có nghĩa là gì?

  1. Huấn luyện viên hoàn toàn không kiên nhẫn.
  2. Không ai biết huấn luyện viên có kiên nhẫn hay không.
  3. Bất kể những mặt khác ra sao, huấn luyện viên cực kỳ kiên nhẫn.
Xem đáp án

Bất kể những mặt khác ra sao, huấn luyện viên cực kỳ kiên nhẫn.

Once more going back to the drawing board, Thành ngữ

5:11

Một lần nữa quay lại từ đầu,

Thành ngữ

go back to the drawing board: lập kế hoạch lại sau thất bại

Go back to the drawing board là một thành ngữ có nghĩa là từ bỏ hoặc xem xét lại toàn bộ một kế hoạch không thành công, rồi quay về giai đoạn trước để bắt đầu lập kế hoạch lại. Câu này không yêu cầu phải quay về một chiếc bàn vẽ thật. Trong phụ đề, dạng -ing going được dùng vì cụm từ là một phần của câu lớn hơn. Dạng cơ bản có thể tái sử dụng là go back to the drawing board.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là “lập kế hoạch lại sau khi một ý tưởng thất bại”: Our first proposal was rejected, so we had to go ____.

Xem đáp án

back to the drawing board

they struck upon another of Castro's weaknesses, Cụm động từ

5:12

họ phát hiện ra một điểm yếu khác của Castro,

Cụm động từ

“struck upon” để diễn tả một phát hiện bất ngờ

Trong câu này, struck upon có nghĩa là “tình cờ phát hiện hoặc nhận ra”. Họ nhận ra một điểm yếu khác có thể khai thác; cụm này không nói đến hành động đánh theo nghĩa vật lý. Cấu trúc là strike upon + một ý tưởng, manh mối, giải pháp hoặc thông tin hữu ích. Struck là dạng quá khứ của strike. Cách diễn đạt này khiến sự phát hiện có vẻ đột ngột hoặc tình cờ và tạo sắc thái kể chuyện.

Luyện tập

Trong câu “The researchers struck upon a clue in the old records,” struck upon có nghĩa là gì?

  1. Họ loại bỏ manh mối khỏi các hồ sơ.
  2. Họ đột nhiên tìm thấy hoặc nghĩ ra một manh mối.
  3. Họ dùng tay đánh vào các hồ sơ.
Xem đáp án

Họ đột nhiên tìm thấy hoặc nghĩ ra một manh mối.

his love of taking frequent morning ocean swims.

5:15

sở thích thường xuyên bơi lội dưới biển vào buổi sáng của ông.

Well known for attending a private beach for his swims, Cụm từ

5:18

Biết rõ ông thường đến một bãi biển riêng để bơi,

Cụm từ

“Well known for + -ing” làm cụm bổ nghĩa đầu câu

Cấu trúc be well known for + danh từ hoặc dạng -ing có nghĩa là nhiều người biết đến ai đó vì điều hoặc hoạt động ấy. Ở đây, for attending trình bày việc thường xuyên đến một bãi biển riêng như là nguồn gốc danh tiếng của người này. Ở đầu câu, Well known for attending ... là một mệnh đề bị động rút gọn, gần tương đương với Because he was well known for attending .... Dựa vào ngữ cảnh, người được lược bỏ là Castro. Trong văn viết cẩn thận, cụm mở đầu này nên nằm cạnh chủ ngữ của mệnh đề chính chỉ cùng một người.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng well known for và dạng -ing của design: ____ low-cost robots, Maya was invited to speak at the conference.

Xem đáp án

Well known for designing

the CIA came upon the idea of infiltrating that beach Cụm từ

5:21

CIA nảy ra ý tưởng thâm nhập vào bãi biển đó

Cụm từ

came upon the idea of + -ing: tìm ra ý tưởng làm điều gì đó

Trong câu này, came upon the idea of infiltrating có nghĩa là CIA phát hiện hoặc đi đến kế hoạch bí mật tiến vào bãi biển đó. Come upon thường diễn tả việc tìm thấy hoặc bắt gặp một điều gì đó, đôi khi một cách bất ngờ, thay vì nhấn mạnh một quá trình lên kế hoạch có chủ ý rõ ràng. Cấu trúc là come upon the idea of + danh động từ: dạng -ing gọi tên hành động được đề xuất. Ở đây, infiltrating là hành động nằm trong ý tưởng đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là ‘phát hiện hoặc đi đến ý tưởng đó, có thể một cách bất ngờ’: While studying desert plants, the designers ____ collecting water from the air.

Xem đáp án

came upon the idea of

with US Special Forces the night before

5:24

bằng Lực lượng Đặc nhiệm Mỹ vào đêm hôm trước

and placing sabotaged seashells along the sand.

5:27

và đặt những vỏ sò đã được gài bẫy dọc theo bãi cát.

Each seashell would conceal a small amount of explosives,

5:30

Mỗi vỏ sò sẽ giấu một lượng nhỏ chất nổ,

and exploding them all together would hopefully neutralize the dictator

5:33

và hy vọng việc phát nổ tất cả chúng cùng nhau sẽ vô hiệu hóa nhà độc tài

no matter where he chose to sunbathe. Ngữ pháp

5:36

bất kể ông chọn tắm nắng ở đâu.

Ngữ pháp

no matter where: địa điểm không làm thay đổi kết quả

No matter where he chose to sunbathe là một mệnh đề nhượng bộ, có nghĩa là ‘bất kể ông ta chọn nơi nào’. Địa điểm có thể thay đổi, nhưng kết quả dự kiến trong mệnh đề chính được trình bày là không thay đổi. Dùng no matter + từ để hỏi + chủ ngữ + động từ để cho thấy một biến số không ảnh hưởng đến kết quả: no matter who, what, when, where, which hoặc how. Ở đây, where chỉ một loạt địa điểm có thể có; nó không mở đầu một câu hỏi.

Luyện tập

Trong câu 'The clinic will help you no matter where you live,' cụm 'no matter where' cho biết điều gì?

  1. Nơi bạn sống không làm thay đổi sự sẵn lòng giúp đỡ của phòng khám.
  2. Phòng khám chỉ giúp đỡ tại một địa điểm cụ thể.
  3. Trước tiên, phòng khám cần hỏi về nơi bạn sống.
Xem đáp án

Nơi bạn sống không làm thay đổi sự sẵn lòng giúp đỡ của phòng khám.

The idea garnered enough serious attention that tests were conducted on a Virginia beach, Cụm từ

5:39

Ý tưởng này thu hút đủ sự chú ý nghiêm túc để các thử nghiệm được tiến hành trên một bãi biển ở Virginia,

Cụm từ

garnered enough serious attention: thu hút đủ sự chú ý nghiêm túc

Trong câu này, garnered có nghĩa là “thu hút hoặc nhận được”, còn attention là sự chú ý mà ý tưởng đó nhận được. Cụm từ kết hợp garner attention trang trọng hơn get attention và thường xuất hiện trong các bản tin hoặc báo cáo về ý tưởng, đề xuất, nghiên cứu hay phản ứng của công chúng. Enough serious attention có nghĩa là ý tưởng đã nhận đủ sự chú ý từ những người coi nó là đáng tin cậy. Trong cấu trúc enough ... that ..., mệnh đề that nêu kết quả: các thử nghiệm đã được tiến hành. Thu hút sự chú ý chỉ có nghĩa là được chú ý, không nhất thiết là được ủng hộ hay phê duyệt.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trang trọng gồm hai từ garner attention ở thì quá khứ: After the report was published, the proposal ____ nationwide.

Xem đáp án

garnered attention

but lacking in explosive power, Cụm từ

5:43

nhưng do thiếu sức công phá,

the entire idea was deemed completely impractical. Ngữ pháp

5:45

toàn bộ ý tưởng được coi là hoàn toàn không thực tế.

Cụm từ

lacking in explosive power làm cụm bổ nghĩa chỉ lý do

Trong cấu trúc lacking in + danh từ, lacking có nghĩa là không có đủ phẩm chất hoặc nguồn lực được nêu tên. Ở đây, phẩm chất bị thiếu là explosive power; cụm này không nhất thiết có nghĩa là hoàn toàn không có sức nổ. Khi đứng trước mệnh đề chính, Lacking in explosive power là một cụm bổ nghĩa chỉ lý do đã được rút gọn, có nghĩa là “vì nó thiếu sức nổ”. Chủ ngữ được ngầm hiểu của cụm này chính là chủ ngữ mệnh đề chính, the entire idea, và cụm này giải thích vì sao ý tưởng bị đánh giá là không thực tế.

Luyện tập

Hoàn thành lời đánh giá bằng lacking in: ____ reliable evidence, the claim was rejected by the review panel.

Xem đáp án

Lacking in

Ngữ pháp

was deemed completely impractical: nhận định trang trọng ở thể bị động

Trong was deemed completely impractical, was deemed là dạng bị động của deem, mang nghĩa “được chính thức đánh giá hoặc xem là”. Completely impractical là cụm tính từ mô tả chủ ngữ và hoàn chỉnh nhận định về the entire idea. Cấu trúc chủ động là deem + tân ngữ + tính từ: evaluators deemed the idea impractical. Ở thể bị động, tân ngữ trở thành chủ ngữ: the idea was deemed impractical. Deem không cần as trước tính từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng bị động của deem, theo sau là completely impractical: After the engineering review, the proposal ____.

Xem đáp án

was deemed completely impractical

Yet, undeterred, Mạch ý

5:48

Tuy nhiên, không nản lòng,

the CIA came upon another seashell idea.

5:49

CIA lại nghĩ ra một ý tưởng khác về vỏ sò.

Mạch ý

Yet, undeterred: chuyển từ trở ngại sang hành động tiếp tục

Yet báo hiệu sự tương phản với kế hoạch thất bại vừa được nhắc tới. Từ này cho người nghe biết rằng hành động tiếp theo trái với kết quả thường được dự đoán sau thất bại đó. Undeterred là tính từ bổ sung được đặt ở đầu câu, mang nghĩa “không nản lòng hoặc bị ngăn lại”. Nó mô tả the CIA, chủ ngữ đứng ngay sau, chứ không mô tả another seashell idea. Cụm Yet, undeterred, rút gọn bước chuyển ý: dù thất bại, cùng một tổ chức vẫn tiếp tục tìm cách khác.

Luyện tập

Câu nào dùng Yet, undeterred đúng để cho thấy một người vẫn tiếp tục sau khi gặp trở ngại?

  1. Yet, undeterred, Maya submitted a revised design after the first one failed.
  2. Yet, undeterred, the failed design made Maya give up.
  3. Yet, undeterred, Maya decided the setback had stopped her completely.
Xem đáp án

Yet, undeterred, Maya submitted a revised design after the first one failed.

What if instead of numerous seashells, Ngữ pháp

5:52

Điều gì sẽ xảy ra nếu thay vì sử dụng vô số vỏ sò,

just one big one?

5:54

chỉ sử dụng một vỏ sò lớn?

Ngữ pháp

What if instead of ... just one big one?: đề xuất phương án thay thế

What if mở đầu một đề xuất giả định: người nói mời mọi người cân nhắc một kế hoạch khác chứ không dự đoán điều gì sẽ xảy ra. Instead of numerous seashells, just one big one tạo quan hệ thay thế: nhiều vỏ sò được đổi thành một vỏ sò lớn. Đây là cấu trúc tỉnh lược, nên không cần lặp lại một hành động như using. One thay cho danh từ số ít seashell.

Luyện tập

Câu nào dùng What if ... instead of ... một cách tự nhiên để đề xuất một vật lớn thay cho nhiều vật nhỏ?

  1. Instead of what if buying six small boxes, just one big one?
  2. What if we bought six small boxes and also one big one?
  3. What if, instead of buying six small boxes, we bought just one big one?
Xem đáp án

What if, instead of buying six small boxes, we bought just one big one?

With Castro's known love of scuba diving,

5:55

Với niềm đam mê lặn biển đã được biết đến của Castro,

the CIA proposed painting one large seashell in exotic colors

5:58

CIA đề xuất sơn một vỏ sò lớn bằng những màu sắc kỳ lạ

and hiding explosives within.

6:02

và giấu chất nổ bên trong.

Luring Castro's attention,

6:04

Nhằm thu hút sự chú ý của Castro,

the seashell could then be remotely detonated

6:05

vỏ sò sau đó có thể được kích nổ từ xa

when he came close enough.

6:08

khi ông đến đủ gần.

Ultimately, this idea was also regarded as impractical,

6:09

Cuối cùng, ý tưởng này cũng bị coi là không thực tế,

with no guarantee Castro would notice this particular seashell Ngữ pháp

6:13

vì không có gì đảm bảo Castro sẽ chú ý đến chiếc vỏ sò đặc biệt này

Ngữ pháp

with no guarantee Castro would notice: không bảo đảm sẽ chú ý

Ở đây, with no guarantee Castro would notice bổ sung một rủi ro gắn với ý tưởng: không có sự bảo đảm đáng tin cậy rằng Castro sẽ nhìn thấy chiếc vỏ sò cụ thể đó. Cụm này không nói rằng việc ông ấy chú ý đến nó là điều không thể. Mệnh đề Castro would notice cho biết điều gì không thể được bảo đảm. Từ that đã được lược bỏ; with no guarantee that Castro would notice có cùng ý nghĩa.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ mang nghĩa không có sự bảo đảm đáng tin cậy: The company released the product early, ____ customers would like the design.

Xem đáp án

with no guarantee

amongst the thousands littering Cuba's beaches. Cách dùng từ

6:16

giữa hàng ngàn chiếc nằm rải rác trên các bãi biển của Cuba.

Cách dùng từ

littering Cuba's beaches: litter với nghĩa “phủ một nơi bằng những vật nằm rải rác”

Ở đây, littering là dạng -ing của ngoại động từ litter. Hàng nghìn vỏ sò là những vật nằm rải trên các bãi biển Cuba, vì vậy cụm này có nghĩa là có rất nhiều vỏ sò nằm rải rác khắp bãi biển. Litter thường gợi cảm giác một nơi bị phủ đầy đồ vật hoặc trông bừa bộn. Nó không có nghĩa là các vỏ sò đang chủ động xả rác, và cũng không đòi hỏi phải có người cố ý đặt chúng ở đó.

Luyện tập

Trong câu "Hundreds of shells were littering the beach," cụm "littering the beach" có nghĩa là gì?

  1. dọn rác khỏi bãi biển
  2. vứt rác lên bãi biển
  3. nằm rải rác với số lượng lớn khắp bãi biển
  4. di chuyển ra xa bãi biển
Xem đáp án

nằm rải rác với số lượng lớn khắp bãi biển

They say the pen is mightier than the sword, Thành ngữ

6:18

Người ta nói ngòi bút mạnh hơn thanh kiếm,

but could it potentially be lethal?

6:21

nhưng liệu nó có khả năng gây chết người không?

Thành ngữ

the pen is mightier than the sword: sức mạnh của chữ viết vượt trên vũ lực

Tục ngữ the pen is mightier than the sword nói rằng chữ viết, tư tưởng và giao tiếp có thể có sức ảnh hưởng lớn hơn sức mạnh thể chất. Pen đại diện cho lời viết, còn sword đại diện cho bạo lực hoặc sức mạnh quân sự. Câu hỏi tiếp theo could it potentially be lethal? cố ý chuyển pen trở lại nghĩa một vật thể thật có thể gây tổn thương cơ thể. Sự chuyển đổi dí dỏm này tạo ra nghĩa kép và dẫn vào một câu chuyện liên quan đến nhà văn Ernest Hemingway.

Luyện tập

Hoàn thành câu tục ngữ quen thuộc về sức mạnh của chữ viết: The pen is mightier than ____.

Xem đáp án

the sword

American novelist Ernest Hemingway had owned property in Cuba since 1940

6:23

Tiểu thuyết gia người Mỹ Ernest Hemingway đã sở hữu tài sản ở Cuba từ năm 1940

and spent most of his time there until his death in 1961.

6:28

và dành phần lớn thời gian ở đó cho đến khi ông qua đời vào năm 1961.

Shortly after Hemingway's suicide,

6:32

Ngay sau vụ tự tử của Hemingway,

his widow floated the idea of using the farm Thành ngữ

6:34

vợ góa của ông đã nảy ra ý tưởng sử dụng trang trại

as a staging ground to kill Castro. Cách dùng từ

6:36

như một khu vực tập kết để giết Castro.

Thành ngữ

Floated the idea of: đưa ra đề xuất mang tính thăm dò

Trong câu này, floated the idea of có nghĩa là thăm dò bằng cách đưa ra một khả năng để người khác cân nhắc hoặc thảo luận. Cụm từ này không có nghĩa là kế hoạch đã được phê duyệt hay người nói đã cam kết thực hiện. Cấu trúc là float the idea of + danh từ hoặc dạng -ing. Ở đây, using the farm nêu hành động được đề xuất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài: At the planning meeting, Elena ____ extending the trial for one more month.

Xem đáp án

floated the idea of

Cách dùng từ

A staging ground: địa điểm chuẩn bị và triển khai

Trong câu này, a staging ground là nơi tập hợp và tổ chức nhân lực, thiết bị hoặc vật tư trước khi một chiến dịch bắt đầu ở nơi khác. Trang trại sẽ là căn cứ chuẩn bị và triển khai, chứ không phải địa điểm cuối cùng của hành động. Staging ở đây nói đến việc sắp xếp và bố trí nguồn lực trước giai đoạn tiếp theo; nó không liên quan đến biểu diễn sân khấu.

Luyện tập

Dùng cụm từ trong bài chỉ địa điểm chuẩn bị và triển khai: The warehouse served as ____ for rescue crews before they entered the storm zone.

Xem đáp án

a staging ground

As a huge fan of Hemingway's work,

6:38

Là một người hâm mộ cuồng nhiệt các tác phẩm của Hemingway,

Castro had already visited what had become a shrine to the late author, Cách dùng từ

6:40

Castro đã từng đến thăm nơi đã trở thành một đền thờ của vị tác giả quá cố,

Cách dùng từ

a shrine to the late author: nơi được tôn kính dành cho một nhà văn đã qua đời

Ở đây, shrine được dùng theo nghĩa ẩn dụ. Từ này chỉ một nơi gắn bó chặt chẽ với một người được ngưỡng mộ, được mọi người ghé thăm và trân trọng như một địa điểm tưởng niệm; đó không nhất thiết phải là công trình tôn giáo. Trong late author, late có nghĩa là «đã qua đời», không phải «đến muộn». Cách dùng trang trọng và thể hiện sự tôn kính này đứng trước tên hoặc vai trò của một người để cho biết người đó đã mất.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, a shrine to the late author có nghĩa là gì?

  1. Nơi đó là một bàn thờ tôn giáo do một tác giả đến muộn xây dựng.
  2. Nơi đó chỉ được dùng để bán sách của tác giả.
  3. Tác giả đến thăm nơi đó sau giờ đóng cửa.
  4. Nơi đó đã trở thành một địa điểm giống nơi tưởng niệm dành cho một nhà văn được ngưỡng mộ và đã qua đời.
Xem đáp án

Nơi đó đã trở thành một địa điểm giống nơi tưởng niệm dành cho một nhà văn được ngưỡng mộ và đã qua đời.

with his widow noting that Castro seemed to have little security

6:44

và góa phụ của ông lưu ý rằng Castro dường như có rất ít bảo vệ

with him when he visited.

6:47

đi cùng khi ông đến thăm.

The CIA carefully considered the offer,

6:48

CIA đã cẩn thận xem xét lời đề nghị,

and despite the apparent advantages it offered,

6:50

và mặc dù nó mang lại những lợi thế rõ ràng,

ultimately rejected the idea.

6:53

cuối cùng họ vẫn từ chối ý tưởng này.

While no official reason was given, Ngữ pháp

6:55

Mặc dù không có lý do chính thức nào được đưa ra,

Ngữ pháp

no official reason was given: trọng tâm bị động không nêu tác nhân

Mệnh đề này dùng thể bị động ở thì quá khứ đơn: no official reason + was + quá khứ phân từ given. Người hoặc tổ chức chịu trách nhiệm đưa ra lý do không được nhắc đến. Cách tổ chức thông tin này tập trung vào việc thiếu lời giải thích công khai và giữ giọng điệu trung lập. Mệnh đề nói rằng không có lời giải thích chính thức nào được cung cấp; nó không chứng minh rằng thực tế không hề có lý do.

Luyện tập

Câu nào tập trung rõ nhất vào việc không có lời giải thích công khai chính thức mà không nêu ai đáng lẽ phải cung cấp lời giải thích đó?

  1. No one could understand the reason.
  2. No official reason was given.
  3. The official gave the reason privately.
  4. Officials had no reason.
Xem đáp án

No official reason was given.

perhaps the CIA feared, rightfully so, the backlash Ghi chú

6:56

có lẽ CIA sợ, và đúng là như vậy, phản ứng dữ dội

of using the home of one of the most acclaimed novelists

7:00

của việc sử dụng nhà của một trong những tiểu thuyết gia được ca ngợi nhất

of the 20th century to commit an assassination.

7:03

thế kỷ 20 để thực hiện một vụ ám sát.

Mạch ý

rightfully so: lời chen vào cho biết mối lo ngại là chính đáng

Trong câu này, rightfully so là một lời nhận xét chen vào, có nghĩa là nỗi lo đó hoàn toàn có cơ sở. Cụm này quay lại chỉ nỗi lo của CIA về phản ứng dữ dội, chứ không có nghĩa là việc tiến hành vụ ám sát được thực hiện theo cách đúng đắn. Lời chen vào cho phép người kể chuyện công khai đồng tình với nhận định trước đó mà vẫn tách nhận định ấy khỏi thông tin chính: mệnh đề chính cho biết CIA có thể đã lo điều gì, còn rightfully so bổ sung đánh giá của người kể chuyện.

Luyện tập

Trong câu "The museum closed the exhibit, rightfully so, after inspectors found a serious safety risk", rightfully so truyền đạt điều gì?

  1. Việc đóng cửa được giữ bí mật
  2. Việc đóng cửa là chính đáng
  3. Việc đóng cửa xảy ra do tai nạn
Xem đáp án

Việc đóng cửa là chính đáng

Cách dùng từ

the backlash: phản ứng tiêu cực mạnh mẽ của công chúng

Trong câu này, the backlash chỉ phản ứng tiêu cực cụ thể và mạnh mẽ có thể xảy ra sau hành động của CIA. Đây là phản ứng xã hội hoặc chính trị trước việc dùng nhà của một tiểu thuyết gia nổi tiếng để tiến hành một vụ ám sát, không phải sự bật ngược về mặt vật lý. Backlash thường gợi ra phản ứng rộng và dữ dội từ một nhóm người hoặc công chúng. Mọi người có thể lên án hành động đó, phản đối hoặc gây sức ép lên tổ chức chịu trách nhiệm.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành tốt nhất câu độc lập sau đây? The restaurant faced a broad public ___ after raising prices without warning; customers organized a boycott.

  1. lời xin lỗi
  2. phản ứng tiêu cực mạnh của công chúng
  3. sự mở rộng
Xem đáp án

phản ứng tiêu cực mạnh của công chúng

From exploding cigars to seashells to poisoned pills and former lovers,

7:06

Từ xì gà nổ đến vỏ sò nổ, thuốc độc và những người tình cũ,

the CIA clearly has no shortage of imagination Thành ngữ

7:10

CIA rõ ràng không thiếu trí tưởng tượng

when it comes to nefarious plots. Cụm từ

7:13

khi nói đến những âm mưu thâm độc.

Thành ngữ

has no shortage of imagination như một cách nhấn mạnh gián tiếp

Trong câu này, has no shortage of imagination có nghĩa là “có rất nhiều trí tưởng tượng”. Cách diễn đạt phủ định bác bỏ mọi sự thiếu hụt, nên nó tạo thành một lời khẳng định gián tiếp nhưng mạnh, chứ không nói rằng CIA thiếu trí tưởng tượng. Mẫu have no shortage of + danh từ nhấn mạnh rằng điều được nói đến có sẵn một cách dồi dào. Ở đây, cách nói có vẻ như lời khen lại mang tính mỉa mai vì trí tưởng tượng ấy được dùng cho những âm mưu nham hiểm.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt nhấn mạnh gián tiếp có nghĩa là “có nhiều”: The design team ____ ideas for the campaign.

Xem đáp án

has no shortage of

Cụm từ

when it comes to để giới hạn chủ đề đánh giá

when it comes to giới thiệu chủ đề hoặc lĩnh vực cụ thể mà nhận định theo sau được áp dụng. Ở đây, nó giới hạn lời đánh giá về trí tưởng tượng trong phạm vi nefarious plots: trong lĩnh vực đó, CIA có nhiều ý tưởng. Cấu trúc cố định là when it comes to + cụm danh từ hoặc dạng -ing. Mặc dù có when và comes, trong cách dùng này nó thường không diễn tả thời gian hay sự di chuyển thực tế; nó có nghĩa là “về” hoặc “khi nói đến”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cách diễn đạt giới hạn chủ đề có nghĩa là “về”: ____ customer support, response time matters most.

Xem đáp án

When it comes to

Yet, Castro would go on to defy every attempt made on his life, Ngữ pháp

7:15

Tuy nhiên, Castro vẫn tiếp tục bất chấp mọi nỗ lực nhằm tước đoạt mạng sống của ông,

Ngữ pháp

would go on to defy: kết quả về sau nhìn từ quá khứ

Trong lời kể ở quá khứ này, would go on to + động từ nguyên mẫu giới thiệu một việc thực sự xảy ra sau đó. Đây là tương lai nhìn từ quá khứ: người kể nhìn từ một thời điểm trước đó tới một kết quả đã biết, vì vậy would ở đây không diễn tả điều kiện hay sự không chắc chắn. Defy có nghĩa là chống lại thành công hoặc vượt qua điều vốn nhằm đánh bại hay làm hại ai đó. Cả cụm would go on to defy cho biết Castro về sau vẫn sống sót và khiến mọi âm mưu nhằm lấy mạng ông đều thất bại.

Luyện tập

Hoàn thành câu tiểu sử bằng cấu trúc tương lai nhìn từ quá khứ được nhấn mạnh: After losing her first election, she ____ become the country's youngest prime minister.

Xem đáp án

would go on to

and ultimately pass away of old age, Cách dùng từ

7:18

và cuối cùng qua đời vì tuổi già,

Cách dùng từ

pass away of old age: cách nói nhẹ nhàng rằng qua đời vì tuổi già

Pass away là cách nói giảm nói tránh, lịch sự của die. Ở đây, cụm này không có nghĩa là rời khỏi một nơi mà cho biết Castro cuối cùng đã qua đời. Of old age xác định nguyên nhân là những ảnh hưởng tự nhiên của tuổi rất cao. Toàn bộ cụm từ diễn tả một kết thúc tự nhiên của cuộc đời ông, chứ không phải cái chết trong một vụ ám sát.

Luyện tập

Trong một cáo phó, câu này có nghĩa là gì: She passed away of old age?

  1. Bà ấy rời khỏi nhà vì đã già.
  2. Bà ấy mất ý thức trong một khoảng thời gian ngắn.
  3. Bà ấy qua đời một cách tự nhiên sau khi đã cao tuổi.
Xem đáp án

Bà ấy qua đời một cách tự nhiên sau khi đã cao tuổi.

in a way defeating his former rivals Mạch ý

7:21

theo một cách nào đó đã đánh bại những cựu đối thủ của mình

at the most powerful intelligence agency in the world.

7:23

tại cơ quan tình báo quyền lực nhất thế giới.

Mạch ý

in a way dùng để giới hạn một nhận định

Ở đây, in a way có nghĩa là “từ một góc nhìn” hoặc “theo một nghĩa nào đó”. Cụm từ này giới hạn nhận định theo sau: người kể đang đưa ra một cách diễn giải, chứ không nói rằng người đó thật sự thắng một cuộc thi đấu. Được đặt trước cụm -ing defeating his former rivals, nó định hướng toàn bộ kết quả này như một kết luận có giới hạn. Hãy dùng cấu trúc này khi một nhận định hợp lý từ một góc nhìn nhưng sẽ quá tuyệt đối nếu được trình bày như một sự thật hoàn toàn.

Luyện tập

Trong câu này, in a way cho biết điều gì về nhận định rằng người đó đang đánh bại những đối thủ cũ của mình?

  1. Người đó đánh bại họ bằng một phương pháp cụ thể
  2. Nhận định đó đúng từ một góc nhìn cụ thể
  3. Người đó gần như đánh bại họ nhưng đã không thành công
Xem đáp án

Nhận định đó đúng từ một góc nhìn cụ thể

Have you heard any other crazy assassination plots

7:26

Bạn đã bao giờ nghe nói về bất kỳ âm mưu ám sát điên rồ nào khác

on Castro or any other leaders' lives?

7:29

nhằm vào Castro hoặc tính mạng của bất kỳ nhà lãnh đạo nào khác chưa?

Want to hear more about crazy plots that actually worked?

7:31

Muốn nghe thêm về những âm mưu điên rồ mà lại thực sự thành công?

Let us know in the comments.

7:34

Hãy cho chúng tôi biết trong phần bình luận.

Also, be sure to watch our other video called

7:36

Ngoài ra, hãy chắc chắn xem video khác của chúng tôi có tên là

What are the weirdest unsolved internet mysteries?

7:38

Những bí ẩn internet chưa có lời giải kỳ lạ nhất là gì?

Thanks for watching,

7:41

Cảm ơn vì đã xem,

and as always,

7:42

và như mọi khi,

don't forget to like, share, and subscribe.

7:42

đừng quên thích, chia sẻ và đăng ký.

And as ever,

7:45

Và như thường lệ,

see you next time.

7:46

hẹn gặp lại các bạn trong video tiếp theo.