Thị Trường Chứng Khoán Hoạt Động Như Thế Nào (Dành Cho Người Mới Bắt Đầu): tài liệu học tiếng Anh

Kurzgesagt – In a Nutshell

Độ khó học tập
518 từ 197 từ/phút

Tổng quan video: Video giải thích sở giao dịch chứng khoán và mối liên hệ giữa giá cổ phiếu, huy động vốn, biến động giá, đầu cơ, bong bóng và chỉ số. Các điểm tiếng Anh chính: 1. Securities: Nghĩa từ vựng và sắc thái sử dụng. Trong tài chính, đây là quyền đối với tài sản có thể giao dịch, thường là cổ phiếu, không phải hàng hóa hay sự an toàn thông thường. 2. in order not to: Ngữ pháp và mẫu câu. Dùng mục đích phủ định này để nói ai đó hành động nhằm tránh kết quả không mong muốn, thay vì chỉ phủ định hành động. 3. hot air.: Thành ngữ và biểu đạt ẩn dụ. Nhận ra lời cảnh báo rằng bong bóng đầu cơ thiếu thực chất hoặc giá trị thật, chứ không nói đến không khí nóng theo nghĩa đen.

Nội dung bài học

What is the stock exchange and how does it work? Mạch ý

0:00

Sàn giao dịch chứng khoán là gì và nó hoạt động như thế nào?

Mạch ý

What is the stock exchange and how does it work? như một lộ trình giải thích hai phần

Phần mở đầu này kết hợp hai câu hỏi wh đẳng lập. What is the stock exchange? yêu cầu một định nghĩa; how does it work? hỏi về quy trình hoặc cơ chế. Đại từ it trong câu hỏi thứ hai quay lại chỉ the stock exchange. Hai câu hỏi cùng báo trước trình tự giải thích: trước tiên xác định chủ đề là gì, sau đó giải thích cách nó hoạt động. Trong nội dung thuyết minh, chúng có thể đóng vai trò như một lộ trình thay vì yêu cầu người nghe trả lời.

Luyện tập

Mô tả nào giải thích đúng nhất vai trò của hai câu hỏi trong phần mở đầu này?

  1. Chúng cho thấy người nói không biết sở giao dịch chứng khoán là gì.
  2. Chúng yêu cầu khán giả chọn giữa hai định nghĩa cạnh tranh.
  3. Chúng báo trước rằng phần định nghĩa sẽ có trước, rồi đến phần giải thích quy trình.
Xem đáp án

Chúng báo trước rằng phần định nghĩa sẽ có trước, rồi đến phần giải thích quy trình.

The stock exchange is nothing more than a giant globally networked and organized marketplace Cụm từ

0:04

Sàn giao dịch chứng khoán không gì khác hơn là một thị trường khổng lồ, được tổ chức và kết nối mạng lưới trên toàn cầu,

Cụm từ

nothing more than với nghĩa “đơn giản là” hoặc “chỉ”

Trong câu này, nothing more than quy một ý tưởng phức tạp về bản chất cơ bản của nó: sở giao dịch chứng khoán đơn giản chỉ là một thị trường lớn có tổ chức. Cụm này có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, chứ không chỉ giới hạn về con số. Cụm từ cũng có thể làm giảm tầm quan trọng của một điều gì đó, nhưng ở đây nó chủ yếu giúp định nghĩa trở nên dễ hiểu hơn. Ý của câu là dù phức tạp, sở giao dịch chứng khoán về bản chất vẫn không phải là thứ gì vượt ra ngoài một thị trường.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ trong bài có nghĩa là “đơn giản chỉ là vậy và không hơn”: The complicated device is ____ a sensor with a screen.

Xem đáp án

nothing more than

where every day huge sums of money are moved back and forth. Cụm từ

0:09

nơi mỗi ngày những khoản tiền khổng lồ được chuyển qua chuyển lại.

Cụm từ

huge sums of money: những khoản tiền rất lớn

Trong câu này, huge sums of money có nghĩa là những khoản tiền rất lớn. Sum là danh từ đếm được mang nghĩa một khoản tiền, còn huge nhấn mạnh quy mô rất lớn. Dạng số nhiều sums phù hợp với bối cảnh có nhiều giao dịch hoặc những dòng tiền lặp đi lặp lại. Ở đây, sum không chỉ phép cộng trong toán học.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu mang nghĩa “những khoản tiền rất lớn”: The audit revealed that ____ had gone missing.

Xem đáp án

huge sums of money

Cụm từ

back and forth: chuyển động hai chiều lặp lại

Back and forth hoạt động như một cụm trạng từ thống nhất, có nghĩa là lặp đi lặp lại theo hai hướng ngược nhau hoặc giữa hai phía. Ở đây, cụm từ này cho thấy tiền liên tục di chuyển giữa những người tham gia thị trường, chứ không phải chỉ đi một chuyến rồi quay về với chủ sở hữu ban đầu. Cụm từ này cũng có thể mô tả chuyển động cơ thể, tin nhắn, ý tưởng hoặc cuộc đàm phán diễn ra nhiều lần.

Luyện tập

Câu nào mô tả tự nhiên việc trao đổi lặp lại giữa hai phía?

  1. The lawyers sent revisions there and back for three days.
  2. The lawyers sent revisions in one direction for three days.
  3. The lawyers sent revisions back and forth for three days.
Xem đáp án

The lawyers sent revisions back and forth for three days.

In total, over 60 trillion Euros a year are traded.

0:14

Tổng cộng, có hơn 60 nghìn tỷ Euro được giao dịch mỗi năm.

More than the value of all goods and services of the entire world economy.

0:19

Số tiền này lớn hơn giá trị của tất cả hàng hóa và dịch vụ của toàn bộ nền kinh tế thế giới.

However, it's not apples or secondhand toothbrushes that are traded on this marketplace, Ngữ pháp

0:24

Tuy nhiên, những thứ được giao dịch trên thị trường này không phải là táo hay bàn chải đánh răng cũ,

but predominantly securities.

0:30

mà chủ yếu là chứng khoán.

Ngữ pháp

Mẫu đính chính it's not X that ..., but Y

Mẫu it is not X that ..., but Y là một cách đính chính dùng cấu trúc câu chẻ. Trước tiên, mẫu này bác bỏ X là trọng tâm của phát biểu, sau đó thay X bằng Y. Trong câu này, táo hoặc bàn chải đánh răng đã qua sử dụng bị bác bỏ là những thứ được giao dịch, còn chứng khoán được đưa ra làm trọng tâm thực sự. That là một phần của cấu trúc nhấn mạnh, chứ không mở đầu một mệnh đề quan hệ miêu tả thông thường. Predominantly có nghĩa là “chủ yếu”, vì vậy chứng khoán là loại chiếm phần lớn nhưng không nhất thiết là tất cả những gì được giao dịch.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng mẫu đính chính It's not ... that ..., but ...: ____ the color that matters most here, ____ the size.

Xem đáp án

It's not · but

Securities are rights to assets mostly in the form of shares. Ghi chú

0:32

Chứng khoán là quyền đối với tài sản, phần lớn dưới dạng cổ phiếu.

Cách dùng từ

Nghĩa tài chính của Securities

Trong lĩnh vực tài chính, securities là dạng số nhiều của security và có nghĩa là các công cụ tài chính có thể giao dịch hoặc quyền gắn với tài sản. Cổ phiếu là một loại security; trái phiếu là một loại phổ biến khác. Trong câu này, từ đó gọi tên một nhóm tài chính rộng, còn mostly in the form of shares thu hẹp nội dung vào loại được nhấn mạnh ở đây. Nó không có nghĩa là các biện pháp an ninh hay nhân viên bảo vệ.

Luyện tập

securities có nghĩa là gì trong câu này: “The fund invests in several types of securities.”?

  1. Các quy trình an ninh được sử dụng trong một tòa nhà
  2. Các công cụ tài chính có thể giao dịch, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu
  3. Chỉ cổ phiếu của một công ty
Xem đáp án

Các công cụ tài chính có thể giao dịch, chẳng hạn như cổ phiếu và trái phiếu

Cụm từ

in the form of: cho biết một sự vật tồn tại hoặc được trình bày dưới hình thức nào

In the form of giới thiệu hình thức cụ thể mà một sự vật mang. Ở đây, các quyền đối với tài sản thường tồn tại dưới dạng cổ phiếu. Cấu trúc là in the form of + danh từ hoặc cụm danh từ. Cấu trúc này nối một ý tưởng chung hoặc trừu tượng với hình thức cụ thể của nó; form ở đây có nghĩa là ‘hình thức hoặc cách xuất hiện’, không phải biểu mẫu cần điền.

Luyện tập

Hoàn thành cụm cố định dùng để giới thiệu hình thức cụ thể của phần thưởng: The prize was delivered in the ____ of a digital gift card.

Xem đáp án

form

A share stands for a share in a company. Cụm động từ

0:37

Một cổ phiếu đại diện cho một phần sở hữu trong một công ty.

Cụm động từ

stands for: diễn đạt điều mà một sự vật đại diện

Stands for có nghĩa là ‘đại diện cho’ hoặc ‘có nghĩa là’. Trong câu này, một cổ phiếu đại diện cho một phần quyền sở hữu trong công ty; stand không nói về việc đứng thẳng. Cấu trúc thường gặp là X stands for Y. X thường là chữ cái, biểu tượng, dấu hiệu hoặc đồ vật, còn Y là ý tưởng hoặc sự vật mà X đại diện.

Luyện tập

Trong câu nào stands for có nghĩa là ‘đại diện cho’, giống như trong ví dụ?

  1. Our club stands for equal treatment.
  2. In the map key, a blue line stands for a river.
  3. She stands up for her younger brother.
Xem đáp án

In the map key, a blue line stands for a river.

But why are shares traded at all? Cụm từ

0:40

Nhưng tại sao cổ phiếu lại được đem ra giao dịch?

Cụm từ

at all trong câu hỏi nhấn mạnh

Trong “Why are shares traded at all?”, at all làm câu hỏi mạnh hơn. Ở đây, cụm này gần nghĩa với “ngay từ đầu”, nên người nói đang hỏi lý do căn bản khiến hoạt động giao dịch cổ phiếu tồn tại. Trong câu hỏi, at all thường thêm sắc thái ngạc nhiên, nghi ngờ hoặc thúc giục một câu trả lời rõ ràng. Trong câu này, nó không có nghĩa là “tất cả chúng”.

Luyện tập

Câu hỏi nào hỏi một cách tự nhiên và có nhấn mạnh về lý do căn bản khiến một điều tồn tại?

  1. Why is this rule necessary?
  2. Are all of these rules necessary?
  3. Why is this rule necessary at all?
Xem đáp án

Why is this rule necessary at all?

Well, first and foremost, Mạch ý

0:43

Chà, đầu tiên và quan trọng nhất,

Mạch ý

first and foremost để chỉ ưu tiên cao nhất

First and foremost báo hiệu rằng ý tiếp theo là ý quan trọng nhất. Ở đây, cụm này giới thiệu lý do chính trước khi phần giải thích tiếp tục. Cụm này sắp xếp ý theo mức độ ưu tiên, không chỉ theo thời gian hoặc thứ tự trong danh sách. Khác với first, nó không hứa rằng sẽ có ý thứ hai hoặc thứ ba theo sau.

Luyện tập

Cách mở đầu nào thể hiện rõ nhất rằng vấn đề tiếp theo là quan trọng nhất mà không hứa hẹn một danh sách đánh số?

  1. First and foremost, we need to keep everyone safe.
  2. First, we need to keep everyone safe.
  3. At first, we need to keep everyone safe.
Xem đáp án

First and foremost, we need to keep everyone safe.

the value of a share relates to the company behind it. Cụm từ

0:44

giá trị của một cổ phiếu liên quan đến công ty đứng đằng sau nó.

Cụm từ

relates to: diễn tả mối liên hệ khách quan

Trong câu này, relates to có nghĩa là “có mối liên hệ với”. Giá trị của một cổ phiếu có liên hệ với công ty đứng sau nó. Cách diễn đạt này chỉ cho biết có một mối quan hệ, chứ không nói hai bên hoàn toàn bằng nhau hay một yếu tố duy nhất quyết định toàn bộ yếu tố kia. Khi chủ ngữ là sự vật hoặc ý tưởng, relate to thường dùng để kết nối các sự kiện, giá trị, biến cố hoặc khái niệm.

Luyện tập

Trong câu “The waiting time relates to the number of orders,”, relates to có nghĩa là gì?

  1. cảm thấy đồng cảm với
  2. hoàn toàn bằng với
  3. đặt thời hạn cho
  4. có mối liên hệ với
Xem đáp án

có mối liên hệ với

If you think of the value of the company in terms of a pizza, Ngữ pháp

0:48

Nếu bạn coi giá trị của công ty như một chiếc bánh pizza,

Ngữ pháp

think of A in terms of B: dùng một khung tham chiếu quen thuộc

Think of A in terms of B có nghĩa là “hiểu hoặc giải thích A bằng cách dùng B làm khung tham chiếu”. Ở đây, giá trị công ty là A và chiếc bánh pizza là B, vì vậy hình ảnh quen thuộc giúp ta dễ hình dung giá trị trừu tượng hơn. Cấu trúc là think of + A + in terms of + B. B cung cấp góc nhìn, mô hình hoặc phép so sánh; cách diễn đạt này không khẳng định A thực sự là B theo nghĩa đen.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng think of ... in terms of: To make the network easier to understand, ____ it ____ a system of roads.

Xem đáp án

think of · in terms of

the bigger the overall size of the pizza, Ngữ pháp

0:50

kích thước tổng thể của chiếc bánh pizza càng lớn,

the bigger every piece is.

0:53

thì mỗi miếng bánh được cắt ra sẽ càng to.

Ngữ pháp

Cấu trúc tương liên the bigger ..., the bigger ...

Mẫu the + dạng so sánh hơn ..., the + dạng so sánh hơn ... liên kết hai sự thay đổi. Mẫu này có nghĩa là “điều thứ nhất càng X thì điều thứ hai càng Y”. Trong câu này, chiếc pizza lớn hơn đi cùng với việc mỗi miếng cũng lớn hơn. Cả hai từ the đều là dấu hiệu cố định của cấu trúc này, không phải mạo từ xác định thông thường. Vế đầu được rút gọn: the bigger the overall size of the pizza có thể được hiểu là the bigger the overall size of the pizza is.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dấu hiệu cố định đứng trước cả hai dạng so sánh hơn: ____ more carefully you plan, ____ fewer mistakes you make.

Xem đáp án

The · the

If, for example, Facebook is able to greatly increase its profits with a new business model,

0:55

Ví dụ: nếu Facebook có thể tăng đáng kể lợi nhuận bằng một mô hình kinh doanh mới,

the size of the company's pizza will also increase,

1:00

kích thước chiếc bánh pizza của công ty cũng sẽ lớn hơn,

and as a result, so will the value of its shares. Ngữ pháp

1:03

và kết quả là giá trị cổ phiếu của công ty cũng sẽ tăng theo.

Ngữ pháp

As a result, so will the value of its shares: đảo ngữ so + will + chủ ngữ

As a result cho biết rõ sự thay đổi thứ hai là kết quả của sự thay đổi thứ nhất. Trong so will the value of its shares, so có nghĩa là “cũng vậy” hoặc “theo cách tương tự”: giá trị cổ phiếu cũng sẽ tăng. Cấu trúc là so + trợ động từ hoặc động từ tình thái + chủ ngữ. Will đứng trước chủ ngữ và thay cho vị ngữ will increase đã xuất hiện trước đó, nhờ vậy tránh lặp lại. Đây là phép đảo ngữ tỉnh lược trong câu khẳng định, không phải câu hỏi.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc so + động từ tình thái + chủ ngữ, dùng delivery costs làm chủ ngữ mới: Fuel prices will rise, and as a result, ____.

Xem đáp án

so will delivery costs

This is, of course, great for the shareholders.

1:06

Điều này tất nhiên là rất tuyệt vời đối với các cổ đông.

A share, which perhaps used to be worth 38 Euros, Ngữ pháp

1:09

Một cổ phiếu trước đây có thể chỉ trị giá 38 Euro,

could now be worth a whole 50 Euros.

1:11

nay có thể trị giá trọn vẹn 50 Euro.

Ngữ pháp

used to: trạng thái trong quá khứ đã thay đổi

Used to + động từ nguyên mẫu diễn tả một thói quen hoặc trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng, hoặc được đối chiếu rõ ràng với hiện tại. Trong câu này, used to be worth 38 Euros đặt giá trị trước đây đối lập với now, khi cổ phiếu có thể trị giá 50 euro. Khi đi với động từ chỉ trạng thái như be, have hoặc know, used to thường mô tả một tình trạng kéo dài trong quá khứ hơn là một hành động lặp lại.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc diễn tả một trạng thái trong quá khứ hiện không còn đúng: This shop ____ be a cinema, but now it is a café.

Xem đáp án

used to

When it's sold,

1:15

Khi nó được bán đi,

this represents a profit of 12 Euros per share.

1:16

điều này mang lại khoản lợi nhuận 12 Euro cho mỗi cổ phiếu.

But what does Facebook gain from this?

1:19

Nhưng Facebook được lợi gì từ điều này?

The company can raise funds by selling the shares and invest or expand its business. Cụm từ

1:21

Công ty có thể huy động vốn bằng cách bán cổ phiếu rồi đầu tư hoặc mở rộng hoạt động kinh doanh.

Cụm từ

raise funds: quyên góp tiền cho một mục đích

Raise funds có nghĩa là thu thập hoặc quyên góp tiền cho một mục đích cụ thể. Ở đây, việc bán cổ phiếu mang lại số tiền mà công ty có thể dùng để đầu tư hoặc mở rộng. Các mẫu thường gặp là raise funds for + mục đích và raise funds by + dạng -ing để nêu phương thức. Funds thường ở dạng số nhiều trong cụm từ này.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ kinh doanh có nghĩa là quyên góp tiền cho một mục đích: The team plans to ____ for a new community center.

Xem đáp án

raise funds

Facebook, for example, has earned 16 billion dollars from its listing on the stock exchange. Cách dùng từ

1:27

Chẳng hạn, Facebook đã kiếm được 16 tỷ USD từ việc niêm yết trên sàn chứng khoán.

Cách dùng từ

listing on the stock exchange trong lĩnh vực tài chính

Trong câu này, listing on the stock exchange chỉ quá trình hoặc sự kiện cổ phiếu của một công ty được chính thức chấp thuận niêm yết trên sở giao dịch và có thể được giao dịch công khai. Ở đây, listing là danh từ tài chính, không phải một danh sách thông thường. Việc niêm yết có thể giúp công ty huy động vốn hoặc tạo thị trường công khai cho số cổ phiếu hiện có, nhưng bản thân việc niêm yết không phải là từng giao dịch mua bán cổ phiếu diễn ra sau đó.

Luyện tập

Cổ phiếu của một công ty vừa được chính thức chấp thuận vào sở giao dịch và giờ có thể được mua bán tại đó. Cụm từ nào gọi tên sự kiện này?

  1. daily share trading
  2. an employee list
  3. a listing on the stock exchange
Xem đáp án

a listing on the stock exchange

The trading of shares, though, Mạch ý

1:32

Dù vậy, việc giao dịch cổ phiếu

is frequently a game of chance. Thành ngữ

1:33

thường là một trò chơi may rủi.

Mạch ý

though dạng chèn để thể hiện sự tương phản

Ở đây, though là từ đánh dấu sự tương phản được chèn vào câu. Nó cho biết nhận định về tính bất định của việc giao dịch cổ phiếu tương phản với điểm tích cực được nêu trước đó về việc huy động vốn. Though tác động đến toàn bộ mệnh đề, chứ không bổ nghĩa cho shares. Mệnh đề The trading of shares is frequently a game of chance vẫn hoàn chỉnh khi bỏ though. Vì vậy, từ này có thể được chèn giữa hai dấu phẩy hoặc đặt ở cuối câu để thêm ý tương phản mang tính nhượng bộ.

Luyện tập

Từ nào hoàn thành đúng câu với vai trò là từ đánh dấu sự tương phản được chèn vào? The hike was tiring. The view, ___, was worth it.

  1. because
  2. though
  3. although
Xem đáp án

though

Thành ngữ

a game of chance: việc phụ thuộc nhiều vào may rủi

Trong câu này, a game of chance là phép ẩn dụ cho một hoạt động có kết quả khó dự đoán và phụ thuộc nhiều vào may mắn hoặc các yếu tố con người không thể kiểm soát. Cụm từ mô tả việc mua bán cổ phiếu là rủi ro và không chắc chắn, chứ không phải một trò chơi theo nghĩa đen. Cụm từ này không nhất thiết có nghĩa là kiến thức và phân tích đều vô ích. Nó có thể nhấn mạnh rằng yếu tố may rủi vẫn có ảnh hưởng lớn ngay cả khi người ta đưa ra lựa chọn dựa trên thông tin.

Luyện tập

Trong câu “Without any test results, selecting the safest design would be a game of chance,” a game of chance có nghĩa là gì?

  1. Một nhiệm vụ chắc chắn thành công nếu bỏ ra đủ công sức
  2. Một hoạt động có kết quả phụ thuộc nhiều vào may mắn và khó dự đoán
  3. Một cuộc thi chính thức có quy tắc cố định và giải thưởng
Xem đáp án

Một hoạt động có kết quả phụ thuộc nhiều vào may mắn và khó dự đoán

No one can say which company will perform well and which will not. Ngữ pháp

1:36

Không ai có thể nói trước công ty nào sẽ hoạt động tốt và công ty nào không.

Ngữ pháp

Cấu trúc No one can say which ... and which will ...

Sau can say, which company will perform well là một mệnh đề nghi vấn gián tiếp nêu thông tin chưa biết. Ở đây, No one can say có nghĩa là không ai có thể biết hoặc dự đoán một cách chắc chắn. Which company là toàn bộ chủ ngữ, vì vậy trật tự là which company + will + perform well; không thể dùng which will company. Mệnh đề phối hợp thứ hai, and which will not, lược bỏ company và perform well vì các phần này đã rõ. Nghĩa đầy đủ là and which company will not perform well. Phép lược song song này trình bày ngắn gọn hai khả năng chưa biết.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nghi vấn gián tiếp phối hợp với which: Several batteries are being tested, but no one can say ____ batteries will last and ____ will not.

Xem đáp án

which · which

If a company has a good reputation,

1:40

Nếu một công ty có danh tiếng tốt,

investors will back it. Cách dùng từ

1:41

các nhà đầu tư sẽ ủng hộ nó.

Cách dùng từ

back: ủng hộ, có thể bằng cả tiền

Trong câu này, back là ngoại động từ, có nghĩa là tích cực ủng hộ một công ty và sẵn sàng dành cho công ty đó sự tin tưởng, tiền bạc hoặc các nguồn lực khác. Tân ngữ it chỉ công ty đó. Danh tiếng tốt khiến khả năng nhận được sự ủng hộ của nhà đầu tư cao hơn; back không có nghĩa là đứng phía sau công ty theo nghĩa đen và cũng không bảo đảm thành công.

Luyện tập

Trong câu “Several investors backed the new company,” backed có nghĩa là gì?

  1. Họ tích cực ủng hộ công ty đó và có thể đã cung cấp tiền.
  2. Họ bảo đảm rằng công ty sẽ thành công.
  3. Họ đứng thành hàng phía sau văn phòng của công ty.
Xem đáp án

Họ tích cực ủng hộ công ty đó và có thể đã cung cấp tiền.

A company with a poor reputation or poor performance will have difficulty selling its shares. Ngữ pháp

1:43

Một công ty có danh tiếng kém hoặc hoạt động kém sẽ gặp khó khăn trong việc bán cổ phiếu.

Ngữ pháp

have difficulty selling: cấu trúc have difficulty + -ing

Have difficulty doing something có nghĩa là một hành động khó thực hiện. Ở đây, selling là danh động từ: dạng -ing gọi tên hành động gây khó khăn. Sau have difficulty, dùng dạng -ing chứ không dùng động từ nguyên mẫu có to: dùng have difficulty selling, không dùng have difficulty to sell. Khi theo sau là danh từ, dùng difficulty with, như trong difficulty with share sales.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng has difficulty và dạng -ing của see: “Without her glasses, Nina ____ the tiny street names.”

Xem đáp án

has difficulty seeing

Unlike a normal market in which goods can be touched and taken home, Ngữ pháp

1:50

Không giống như một khu chợ bình thường, nơi hàng hóa có thể được chạm vào và mang về nhà,

on the stock exchange only virtual goods are available.

1:53

trên sàn giao dịch chứng khoán chỉ có những loại hàng hóa ảo.

Ngữ pháp

Unlike a normal market: đối chiếu ngắn gọn bằng unlike + cụm danh từ

Unlike ở đây là giới từ. Unlike a normal market là cụm giới từ đứng đầu câu, nêu đối tượng đầu tiên được đem ra so sánh; sau đó, mệnh đề chính cho biết sàn giao dịch chứng khoán khác ở điểm nào. Dùng unlike + cụm danh từ để tạo sự đối chiếu ngắn gọn giữa hai người, sự vật hoặc tình huống. Trong cấu trúc này, không đặt ngay sau unlike một mệnh đề hoàn chỉnh có chủ ngữ và động từ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng Unlike + cụm danh từ trong ngoặc: ____, this new phone has a replaceable battery. (its predecessor)

Xem đáp án

Unlike its predecessor

They appear in the form of share prices and tables on monitors.

1:58

Chúng xuất hiện dưới dạng giá cổ phiếu và các bảng biểu trên màn hình.

Such share prices can rise or fall within seconds.

2:02

Những giá cổ phiếu như vậy có thể tăng hay giảm chỉ trong vài giây.

Shareholders, therefore,

2:05

Do đó, các cổ đông

have to act quickly in order not to miss an opportunity. Ghi chú

2:06

phải hành động nhanh chóng để không bỏ lỡ cơ hội.

Ngữ pháp

in order not to + động từ để diễn đạt mục đích tránh một kết quả

In order not to + động từ nguyên mẫu diễn đạt mục đích: ai đó thực hiện một hành động để ngăn một kết quả không mong muốn. Ở đây, việc hành động nhanh nhằm tránh bỏ lỡ cơ hội. Not nằm bên trong cụm chỉ mục đích, trước to: in order not to miss. Điều này khác với việc chỉ đơn giản phủ định hành động chính.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng in order not to: I saved a copy ____ lose my work.

Xem đáp án

in order not to

Cụm từ

miss an opportunity: không tận dụng được cơ hội

Trong miss an opportunity, miss có nghĩa là không nhận ra, không tận dụng hoặc không hành động trước một cơ hội tốt trước khi cơ hội đó biến mất. Nó không có nghĩa là nhớ nhung một cơ hội vì cơ hội ấy không còn ở đó. Các mẫu thường gặp là miss an/the opportunity to + động từ và miss the opportunity for + danh từ. Câu gốc cho biết các cổ đông phải hành động trước khi cơ hội biến mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ mục tiêu có dùng mạo từ bất định an: If you do not check your email, you may ____ to interview for the program.

Xem đáp án

miss an opportunity

Even a simple rumor can result in the demand for a share falling fast, Ngữ pháp

2:09

Ngay cả một tin đồn đơn giản cũng có thể khiến nhu cầu mua một loại cổ phiếu giảm nhanh chóng,

Ngữ pháp

result in ... falling fast: cụm danh từ + dạng -ing

Result in có nghĩa là gây ra hoặc tạo ra một kết quả. Ở đây, phần bổ ngữ là mệnh đề -ing the demand for a share falling fast. Cụm danh từ the demand for a share là chủ thể được hiểu ngầm của falling, vì vậy thứ đang giảm là nhu cầu chứ không phải bản thân cổ phiếu. Dùng mẫu result in + cụm danh từ + dạng -ing khi muốn nêu ai hoặc điều gì trải qua hành động xảy ra như một kết quả: The delay resulted in the team missing the train. Vì in là giới từ nên ở đây dùng missing, không dùng động từ hữu hạn missed.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng rằng việc thay đổi lịch trình khiến cả đội đến muộn?

  1. The schedule change resulted in the team arrived late.
  2. The schedule change resulted in the team arriving late.
  3. The schedule change resulted from the team arriving late.
Xem đáp án

The schedule change resulted in the team arriving late.

regardless of the real value of the company. Cụm từ

2:13

bất chấp giá trị thực của công ty là bao nhiêu.

Cụm từ

regardless of: yếu tố không làm thay đổi kết quả

Ở đây, regardless of giới thiệu yếu tố không làm thay đổi kết quả: giá trị thực của công ty. Tin đồn có thể khiến nhu cầu giảm dù giá trị đó cao hay thấp. Nói chung, regardless of cho biết một điều kiện, sự thật hoặc sở thích không ảnh hưởng đến kết quả.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài học này: The outdoor concert will continue ____ the weather.

Xem đáp án

regardless of

Of course, the opposite is also possible.

2:17

Tất nhiên, điều ngược lại cũng có thể xảy ra.

If a particularly large number of people buy weak shares because they see, for example, great potential behind an idea,

2:20

Ví dụ, nếu có một lượng người đặc biệt lớn mua các cổ phiếu yếu vì họ nhìn thấy tiềm năng to lớn đằng sau một ý tưởng,

their value will rise as a result.

2:26

kết quả là giá trị của chúng sẽ tăng lên.

In particular, young companies can benefit from this.

2:28

Đặc biệt, các công ty non trẻ có thể được hưởng lợi từ việc này.

Even though their sales might be falling, Ngữ pháp

2:31

Mặc dù doanh số bán hàng của họ có thể đang sụt giảm,

they can generate cash by placing their shares. Cách dùng từ

2:33

họ vẫn có thể tạo ra tiền mặt bằng cách chào bán cổ phiếu.

Ngữ pháp

Even though: kết quả vẫn đúng

Even though giới thiệu quan hệ nhượng bộ. Doanh số có thể giảm thường gợi ý khó khăn tài chính, nhưng mệnh đề chính cho biết các công ty vẫn có thể tạo ra tiền mặt bằng cách chào bán cổ phần. Ở đây, even though their sales might be falling trình bày khả năng đó như một hoàn cảnh được chấp nhận trong lập luận, chứ không phải điều kiện phải xảy ra trước. Ý chính vẫn đúng bất chấp hoàn cảnh đó.

Luyện tập

Câu nào trình bày việc trời mưa như một sự thật hiện tại đã biết thay vì một điều kiện giả định?

  1. Even though it is raining, the match will continue.
  2. Even if it rains, the match will continue.
  3. The match will continue because it is raining.
Xem đáp án

Even though it is raining, the match will continue.

Cách dùng từ

“placing their shares” ... để huy động tiền mặt

Trong ngữ cảnh tài chính này, placing their shares có nghĩa là chào bán cổ phần cho các nhà đầu tư hoặc sắp xếp việc bán cổ phần để huy động tiền mặt. Ở đây, place không có nghĩa là đặt cổ phần vật lý vào một nơi nào đó. Cụm từ này trình bày việc chào bán cổ phần như một cách huy động vốn. Tự bản thân cụm từ không cho biết địa điểm giao dịch cụ thể và cũng không nhất thiết có nghĩa là một sở giao dịch chứng khoán có liên quan.

Luyện tập

Trong câu này, placing their shares có nghĩa là gì?

  1. Mua cổ phần của các công ty khác
  2. Chào bán cổ phần của họ cho nhà đầu tư để huy động tiền
  3. Đặt những cổ phiếu vật chất vào một nơi cụ thể
Xem đáp án

Chào bán cổ phần của họ cho nhà đầu tư để huy động tiền

In the best case scenario, this will result in their idea being turned into reality. Ghi chú

2:38

Trong trường hợp tốt nhất, điều này sẽ dẫn đến việc ý tưởng của họ được biến thành hiện thực.

Ngữ pháp

their idea being turned into reality: mệnh đề -ing bị động sau result in

Trong result in, in là giới từ, vì vậy theo sau nó phải là một hình thức có chức năng như danh từ chứ không phải một mệnh đề có động từ đã chia thì. Ở đây, their idea là chủ ngữ được hiểu của mệnh đề -ing, còn being turned là dạng bị động của turn. Dạng bị động cho thấy ý tưởng là đối tượng nhận hành động: có thể ai đó biến nó thành hiện thực, nhưng người thực hiện không được nêu ra. Cấu trúc này hữu ích sau result in, lead to và các cụm có giới từ khác khi cần nói rõ người hoặc vật chịu tác động.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng -ing bị động của turn: Careful planning may result in the proposal ____ into policy.

Xem đáp án

being turned

In the worst case scenario,

2:42

Trong trường hợp xấu nhất,

Mạch ý

“In the best case scenario,” ... “In the worst case scenario,” để nêu hai đầu kết quả

Hai cụm từ này được dùng thành một cặp để tổ chức phần thảo luận quanh hai đầu của các kết quả có thể xảy ra. In the best case scenario giới thiệu kết quả thuận lợi nhất, còn In the worst case scenario giới thiệu kết quả bất lợi nhất. Chúng giúp người nói so sánh điều có thể xảy ra nếu mọi việc diễn ra rất tốt hoặc rất tệ. Scenario có nghĩa là một tình huống hoặc kết quả có thể xảy ra, vì vậy không cụm nào khẳng định rằng kết quả đã xảy ra. Dấu phẩy sau cụm thứ hai để phần kết quả của kịch bản tệ nhất được trình bày ở mệnh đề tiếp theo.

Luyện tập

Hai cụm từ này có chức năng gì trong đoạn văn?

  1. Xác định kết quả duy nhất mà người nói mong đợi
  2. Nêu kết quả có thể thuận lợi nhất và bất lợi nhất
  3. Cho thấy cả hai kết quả đã xảy ra
Xem đáp án

Nêu kết quả có thể thuận lợi nhất và bất lợi nhất

this will result in a speculative bubble with nothing more than hot air. Ghi chú

2:43

điều này sẽ dẫn đến một bong bóng đầu cơ chẳng có gì ngoài những lời sáo rỗng.

Cách dùng từ

speculative bubble: giá bị đẩy vượt quá giá trị nền tảng

Speculative bubble là trạng thái thị trường trong đó người mua đẩy giá một tài sản lên cao hơn nhiều so với mức mà giá trị nền tảng hoặc các yếu tố cơ bản thực tế có thể hỗ trợ, chủ yếu vì họ kỳ vọng giá sẽ tiếp tục tăng. Từ bubble cũng gợi ý sự mong manh: khi niềm tin hoặc lực mua mới biến mất, mức giá bị thổi phồng có thể giảm mạnh. Không phải mọi đợt tăng giá nhanh đều là bong bóng; điểm cốt lõi là sự đầu cơ đi kèm khoảng cách giữa giá và giá trị nền tảng.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả phù hợp nhất là một speculative bubble?

  1. Giá thực phẩm tăng một lần sau khi có thuế bán hàng mới.
  2. Giá cổ phiếu tăng đều khi lợi nhuận và năng suất của công ty được cải thiện.
  3. Giá tăng vọt chủ yếu vì người mua kỳ vọng bán lại với giá còn cao hơn, mặc dù giá trị nền tảng yếu.
Xem đáp án

Giá tăng vọt chủ yếu vì người mua kỳ vọng bán lại với giá còn cao hơn, mặc dù giá trị nền tảng yếu.

Thành ngữ

hot air: sự thổi phồng rỗng tuếch, không có cơ sở

Trong câu này, hot air được dùng theo nghĩa bóng. Cụm từ chỉ những lời khẳng định, sự hào hứng hoặc giá trị không có nội dung thực chất hay bằng chứng hỗ trợ, chứ không phải không khí có nhiệt độ cao. Hình ảnh này phù hợp với speculative bubble: bong bóng có thể trông lớn nhưng bên trong lại rỗng. Cụm từ thể hiện sự đánh giá hoài nghi và mỉa mai rằng giá trị bề ngoài thực ra không có thực chất.

Luyện tập

Trong câu này, hot air mô tả điều gì?

  1. Nhiệt độ phòng tăng đột ngột
  2. Một khoản đầu tư an toàn có bằng chứng vững chắc
  3. Sự thổi phồng rỗng tuếch không có giá trị thật hỗ trợ
  4. Nhiệt thật bị giữ bên trong bong bóng
Xem đáp án

Sự thổi phồng rỗng tuếch không có giá trị thật hỗ trợ

And as is the case with bubbles, Cụm từ

2:48

Và cũng giống như tính chất của các bong bóng,

at some point they will burst.

2:49

đến một lúc nào đó chúng sẽ vỡ tung.

Cụm từ

Dùng as is the case with để áp dụng cùng một quy luật

As is the case with + cụm danh từ có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng với...” hoặc “tình huống này cũng áp dụng cho...”. Ở đây, cụm từ kết nối hành vi của bong bóng đầu cơ với hành vi quen thuộc của bong bóng vật lý. Cụm từ mở đầu tổ chức phép so sánh trước mệnh đề chính. Trong cách dùng này, as không có nghĩa là “khi”; toàn bộ cụm từ dùng để giới thiệu một trường hợp tương đồng.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trang trọng có nghĩa là “điều tương tự cũng đúng với”: ____ most team sports, communication matters.

Xem đáp án

As is the case with

The value of Germany's biggest 30 companies is summarized in what's known as the DAX share index. Ghi chú

2:52

Giá trị của 30 công ty lớn nhất nước Đức được tóm tắt trong một khái niệm gọi là chỉ số cổ phiếu DAX.

Cụm từ

what's known as: giới thiệu một tên gọi đã được công nhận

Trong câu này, what's known as giới thiệu tên gọi đã được công nhận của điều vừa được mô tả: DAX share index. Cụm này có nghĩa là “điều mọi người thường gọi”, chứ không phải “điều người nói đích thân biết”. Cấu trúc là what is known as + tên hoặc nhãn gọi. What's là dạng rút gọn của what is. Dùng cấu trúc này để chuyển từ phần mô tả sang thuật ngữ được chấp nhận cho sự vật đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm tiếng Anh gồm ba từ dùng để giới thiệu một tên gọi đã được công nhận: A period of unusually hot weather is ____ a heat wave.

Xem đáp án

what's known as

Văn hóa

DAX share index: thước đo thị trường, không phải cổ phiếu của một công ty

Trong câu này, DAX share index là tên của chỉ số thị trường chứng khoán tổng hợp thông tin về một nhóm công ty lớn của Đức. Phụ đề mô tả nhóm này là 30 công ty lớn nhất nước Đức. Chỉ số là một thước đo tổng hợp của thị trường, không phải cổ phiếu của một công ty riêng lẻ. Biến động của chỉ số cho biết nhanh tình hình hoạt động của nhóm công ty mà nó đại diện.

Luyện tập

Trong câu này, DAX share index là gì?

  1. Giá cổ phiếu của một công ty Đức
  2. Một thước đo thị trường tổng hợp cho một nhóm công ty lớn của Đức
  3. Danh sách tên các công ty Đức theo thứ tự chữ cái
Xem đáp án

Một thước đo thị trường tổng hợp cho một nhóm công ty lớn của Đức

The DAX curve shows how well or poorly these major companies, Ngữ pháp

2:59

Đường cong DAX cho thấy những công ty lớn này,

and thereby the economy as a whole, Cụm từ

3:02

và do đó là toàn bộ nền kinh tế,

are performing at the present time.

3:04

đang hoạt động tốt hay kém ở thời điểm hiện tại.

Ngữ pháp

Cấu trúc lồng ghép shows how well or poorly ... are performing

Sau shows, how well or poorly mở đầu một mệnh đề nghi vấn lồng ghép, diễn tả toàn bộ mức độ hoạt động từ tốt đến kém. Ở đây, cụm these major companies là chủ ngữ của are performing; phần nói về nền kinh tế là thông tin bổ sung được chen vào. Vì mệnh đề này nằm trong một câu trần thuật, nó giữ trật tự trần thuật: how well or poorly these major companies are performing. Hãy dùng show/reveal/indicate + how well or poorly + chủ ngữ + động từ khi bằng chứng cho biết chất lượng hoạt động hoặc vận hành.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mệnh đề how lồng ghép sau shows?

  1. The report shows how well or poorly the new system is performing.
  2. The report shows how well or poorly is the new system performing.
  3. The report shows how good or poorly the new system is performing.
Xem đáp án

The report shows how well or poorly the new system is performing.

Cụm từ

the economy as a whole: xem toàn bộ nền kinh tế như một thể thống nhất

Trong the economy as a whole, as a whole có nghĩa là xem nền kinh tế như một hệ thống hoàn chỉnh. Trọng tâm chuyển từ từng công ty hoặc ngành riêng lẻ sang tình trạng chung của nền kinh tế. Mẫu “danh từ + as a whole” có thể dùng để khái quát một nhóm, hệ thống, tổ chức hoặc tác phẩm. Nhận xét về toàn thể mô tả bức tranh tổng hợp; nó không khẳng định rằng mọi bộ phận đều hoạt động giống hệt nhau.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là xem xét cả nhóm cùng nhau: The team ____ adapted quickly, although two players needed more time.

Xem đáp án

as a whole

Stock exchanges in other countries also have their own indices,

3:08

Sàn giao dịch chứng khoán ở các quốc gia khác cũng có các chỉ số của riêng họ,

and all of these markets together create a globally networked marketplace. Mạch ý

3:11

và tất cả những thị trường này cùng nhau tạo ra một thị trường kết nối mạng lưới trên toàn cầu.

Mạch ý

globally networked marketplace như một cách liên kết lại phần mở đầu ở câu kết

Ở đây, globally networked marketplace gọi tên ý chính mà phần giải thích dẫn tới: các thị trường quốc gia riêng lẻ được kết nối thành một hệ thống toàn cầu. Bằng cách lặp lại cụm từ then chốt ở phần mở đầu, câu kết liên kết trở lại với ý ban đầu. Cách này quy tụ các chi tiết về quốc gia và chỉ số vào ý trung tâm, đồng thời tạo cho phần giải thích một khung rõ ràng từ đầu đến cuối. Trong văn bản giải thích, lặp lại một cụm từ then chốt ở cuối có thể cho thấy các chi tiết hỗ trợ luận điểm chính như thế nào.

Luyện tập

globally networked marketplace ở cuối phần giải thích có chức năng tổ chức thông tin chính nào?

  1. Nó kết nối lại các chi tiết về thị trường quốc gia với ý trung tâm được giới thiệu ở phần đầu.
  2. Nó mở ra một chủ đề riêng về cách nhà đầu tư cá nhân lựa chọn cổ phiếu.
  3. Nó cho thấy phần mô tả trước đó về các thị trường liên kết là không chính xác.
Xem đáp án

Nó kết nối lại các chi tiết về thị trường quốc gia với ý trung tâm được giới thiệu ở phần đầu.