Bạn có thể giải được câu đố chiếc bánh sinh nhật không? - Marie Brodsky: tài liệu học tiếng Anh

TED-Ed

Độ khó học tập
698 từ 165 từ/phút

Tổng quan video: Một vị khách tí hon phải tìm ra tuổi của người khổng lồ bằng cách đếm nến từ đường hầm hình vòng bên trong chiếc bánh. Câu đố so sánh cách đánh dấu chậm với việc thử các dự đoán ngày càng lớn, rồi cho thấy vì sao nhân đôi giúp tìm đúng số lượng hiệu quả hơn. Các điểm tiếng Anh chính: 1. he's turning, — Cụm từ cố định và kết hợp từ: Học cách diễn đạt tự nhiên trong dịp sinh nhật để nói một người sắp bước sang tuổi nào. Nhờ đó, bạn không chỉ hiểu turn là đổi hướng theo nghĩa vật lý mà còn nhận ra cụm này đang dẫn vào thông tin về tuổi, ngay cả khi con số tạm thời chưa được nói ra. 2. starts digging in. — Cụm động từ: Nhận biết dig in có thể mang nghĩa bắt đầu ăn một cách hào hứng chứ không phải đào theo nghĩa đen. Bạn có thể dùng cụm này trong các bữa ăn thân mật và hiểu vì sao nghĩa liên quan đến việc ăn uống tạo ra mối nguy hài hước khi nhân vật vẫn còn ở trong chiếc bánh. 3. you could double it from 10 to 20 to 40 — Nghĩa và sắc thái từ vựng: Hiểu double là động từ mang nghĩa nhân một giá trị lên hai lần, còn from ... to ... to ... thể hiện chuỗi thay đổi số liên tiếp. Điều này giúp bạn mô tả các bước tìm kiếm theo cấp số nhân và giải thích vì sao liên tục nhân đôi kiểm tra các tổng lớn nhanh hơn cách tăng tuyến tính.

Nội dung bài học

Your friend's birthday is tomorrow and he's turning, Cụm từ

0:06

Ngày mai là sinh nhật của bạn bạn và anh ấy bước sang tuổi,

well, the issue is that you've forgotten. Mạch ý

0:10

chà, vấn đề là bạn đã quên mất.

Cụm từ

he's turning + tuổi: sắp bước sang tuổi mới

Trong ngữ cảnh sinh nhật, he's turning có nghĩa là người đó sắp bước sang một tuổi mới. Cấu trúc thường dùng là be turning + tuổi: She's turning ten next month. Ở đây, turn diễn tả sự chuyển từ tuổi này sang tuổi tiếp theo, không phải chuyển động xoay người. Trong câu này, người nói dừng lại sau turning mà không nêu tuổi. Cụm từ còn dang dở cho thấy thông tin cần thiết, tức số tuổi cụ thể, đã bị quên mất.

Luyện tập

Hoàn thành câu về sinh nhật bằng từ mục tiêu: Noah is nine today. Tomorrow, he's ____ ten.

Xem đáp án

turning

Mạch ý

well, the issue is that ...: chuyển sang vấn đề chính

Well, the issue is that sắp xếp thông tin bằng cách chuyển từ phần bối cảnh sang khó khăn chính. Well đánh dấu một nhịp dừng hoặc sự chuyển ý, còn the issue is that báo cho người nghe biết vấn đề quan trọng sẽ được nêu tiếp theo. Sau cấu trúc này, dùng một mệnh đề đầy đủ để nêu vấn đề: the issue is that you've forgotten. Ở đây, issue có nghĩa là một vấn đề cần được chú ý.

Luyện tập

Câu nào chuyển đúng từ thông tin bối cảnh sang vấn đề chính?

  1. The plan sounds simple. Well, the issue that we don't have the key.
  2. The plan sounds simple. Well, the issue is that we don't have the key.
  3. The plan sounds simple. Well, that the issue is we don't have the key.
Xem đáp án

The plan sounds simple. Well, the issue is that we don't have the key.

He's older than one but beyond that he looks timeless. Ghi chú

0:12

Anh ấy lớn hơn một tuổi nhưng ngoài điều đó ra, trông anh ấy chẳng có tuổi tác gì.

Cụm từ

beyond that: đánh dấu giới hạn của thông tin đã biết

Trong câu này, beyond that có nghĩa là “vượt ra ngoài một sự thật vừa nêu” hoặc “nếu nói đến thông tin thêm”. Người nói biết người đó hơn một tuổi, nhưng không thể suy ra độ tuổi chính xác hơn từ vẻ ngoài. Beyond có thể đánh dấu một giới hạn trừu tượng chứ không chỉ giới hạn không gian. Ở đây, that chỉ sự thật vừa được nhắc đến, vì vậy beyond that chuyển từ điều đã biết sang điều không thể xác định.

Luyện tập

Trong câu “I know the meeting starts at nine, but beyond that, I have no details,” beyond that có nghĩa là gì?

  1. Ngoài sự thật đã biết đó ra, tôi không có thêm thông tin nào.
  2. Tôi muốn bổ sung một sự thật khác về cuộc họp.
  3. Cuộc họp diễn ra ở một nơi xa hơn.
Xem đáp án

Ngoài sự thật đã biết đó ra, tôi không có thêm thông tin nào.

Cách dùng từ

he looks timeless: ngoại hình không cho thấy độ tuổi rõ ràng

Trong ngữ cảnh tập trung vào tuổi tác này, he looks timeless có nghĩa là vẻ ngoài của người đó không cung cấp manh mối rõ ràng về tuổi. Timeless được dùng theo nghĩa bóng: người đó dường như không có những dấu hiệu tuổi tác thông thường. Đây không phải nghĩa phổ biến của timeless là “kinh điển và không bao giờ lỗi mốt”. Nội dung xung quanh đang nói về tuổi, nên cách hiểu phù hợp ở đây liên quan đến ngoại hình và có chút hài hước.

Luyện tập

Cách hiểu nào của timeless phù hợp với câu “No one could guess the actor's age from the portrait; he looked timeless.”?

  1. Anh ấy đã sống mãi mãi.
  2. Ngoại hình của anh ấy không cho thấy manh mối rõ ràng nào về tuổi.
  3. Quần áo của anh ấy theo xu hướng mới nhất.
Xem đáp án

Ngoại hình của anh ấy không cho thấy manh mối rõ ràng nào về tuổi.

You'd believe it if he was two or 200. Ngữ pháp

0:15

Bạn sẽ tin nếu anh ấy hai tuổi hoặc 200 tuổi.

Ngữ pháp

You'd believe it if ...: kết quả trong tình huống giả định

Ở đây, You'd là dạng rút gọn của You would. You'd believe it if ... đưa ra một điều kiện giả định và nói rằng trong điều kiện đó, lời khẳng định sẽ nghe có vẻ đáng tin. Câu này thể hiện một nhận định về khả năng, không phải sự thật hay lời hứa về tương lai. Cặp tuổi cực đoan two or 200 là cách cố ý nói phóng đại. Nó hài hước cho thấy tuổi thật của anh ấy khó đoán đến mức gần như tuổi nào cũng có vẻ hợp lý.

Luyện tập

Câu này có nghĩa gì trong ngữ cảnh trên?

  1. Anh ấy thay đổi từ hai tuổi thành 200 tuổi.
  2. Cả hai độ tuổi đều có thể nghe hợp lý vì tuổi thật của anh ấy rất khó đoán.
  3. Người nói biết anh ấy đúng 200 tuổi.
Xem đáp án

Cả hai độ tuổi đều có thể nghe hợp lý vì tuổi thật của anh ấy rất khó đoán.

The birthday boy is a giant and you're afraid that if your forgetfulness becomes known, Ghi chú

0:18

Chàng trai sinh nhật là một người khổng lồ và bạn sợ rằng nếu sự đãng trí của bạn bị lộ,

you'll become part of the feast. Thành ngữ

0:23

bạn sẽ trở thành một phần của bữa tiệc.

Cách dùng từ

The birthday boy: người nam được mừng sinh nhật ở bất kỳ độ tuổi nào

The birthday boy có nghĩa là người nam đang được tổ chức sinh nhật. Trong cách gọi cố định và vui đùa này, boy không cho biết người đó là trẻ em; bạn bè cũng có thể dùng nó cho một người đàn ông trưởng thành. Trong câu này, cách gọi đó chỉ người khổng lồ đang mừng sinh nhật và tạo cho lời miêu tả sắc thái nhẹ nhàng, trêu đùa.

Luyện tập

The birthday boy chỉ có thể dùng để chỉ một bé trai.

  1. Đúng
  2. Sai
Xem đáp án

Sai

Ngữ pháp

if ... becomes known, you'll ...: nối điều kiện với kết quả

Trong if your forgetfulness becomes known, becomes known có nghĩa là “bị người khác phát hiện hoặc biết đến”. Cụm này không có nghĩa là “trở nên nổi tiếng”. Mệnh đề if nêu điều kiện có thể làm lộ vấn đề. Cấu trúc if + hiện tại đơn, ... will + động từ nguyên mẫu nối một điều kiện có thể xảy ra trong tương lai với kết quả của nó. Trong loại mệnh đề if này, tiếng Anh thường dùng dạng hiện tại becomes chứ không dùng will become; you'll là dạng rút gọn của you will.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ có nghĩa là “bị người khác phát hiện hoặc biết đến”: If the secret ____, the team will have to explain what happened.

Xem đáp án

becomes known

Thành ngữ

part of the feast: ngụ ý rằng ai đó có thể bị ăn thịt

Part of the feast ở đây được cố ý dùng theo nghĩa không phải nghĩa đen. Vì người chủ đáng sợ là một người khổng lồ, người nói hình dung mình sẽ trở thành thức ăn trong bữa tiệc, tức là bị ăn thịt, chứ không phải tham dự với tư cách khách mời. Cách diễn đạt gián tiếp này tạo ra sự hài hước đen tối: một kết quả nguy hiểm được miêu tả bằng hình ảnh nghe có vẻ lịch sự thay vì nói thẳng là be eaten. Chính ngữ cảnh tạo ra nghĩa ẩn này; part of the feast không phải là một thành ngữ cố định luôn có nghĩa ai đó sẽ bị ăn thịt.

Luyện tập

Trong câu “The hungry ogre caught us, and now we may become part of the feast,” become part of the feast ngụ ý điều gì?

  1. Người nói có thể bị ăn thịt như thức ăn.
  2. Người nói có thể được chào đón như một vị khách.
  3. Người nói có thể được yêu cầu phục vụ bữa ăn.
Xem đáp án

Người nói có thể bị ăn thịt như thức ăn.

The baker has meticulously prepared a small mountain range of a cake and your job is to sculpt the giant's age Ghi chú

0:25

Thợ làm bánh đã tỉ mỉ chuẩn bị một chiếc bánh giống như một dãy núi nhỏ và nhiệm vụ của bạn là điêu khắc tuổi của người khổng lồ

as the chocolate centerpiece.

0:33

làm tâm điểm bằng sô cô la.

Cụm từ

meticulously prepared: chú ý kỹ đến từng chi tiết

Meticulously prepared có nghĩa là được chuẩn bị với sự chú ý hết sức cẩn thận đến từng chi tiết. Trong câu này, cụm từ cho biết người thợ đã rất chăm chút cho quá trình làm và hoàn thiện chiếc bánh; nó không chỉ có nghĩa là công việc được thực hiện chậm. Meticulously là trạng từ bổ nghĩa cho prepared. Cụm này mạnh và chính xác hơn carefully prepared, đồng thời thường gợi ra một quá trình kỹ lưỡng và chuẩn xác.

Luyện tập

Ý nghĩa nào phù hợp nhất với meticulously prepared trong câu?

  1. Được chuẩn bị nhanh nhất có thể
  2. Được chuẩn bị qua loa và chưa hoàn thành
  3. Được chuẩn bị với sự chú ý rất kỹ đến chi tiết
Xem đáp án

Được chuẩn bị với sự chú ý rất kỹ đến chi tiết

Thành ngữ

small mountain range of a cake: hình ảnh phóng đại về kích thước

Cụm small mountain range of a cake ví chiếc bánh với một dãy núi theo cách hài hước, tạo ra hình ảnh phóng đại về một vật cực kỳ lớn. Small bổ nghĩa cho mountain range trong tưởng tượng, nghĩa là nhỏ nếu xét theo tiêu chuẩn của một dãy núi thật; nó không nói rằng bản thân chiếc bánh nhỏ. Mẫu a/an + cụm danh từ tạo hình ảnh + of a/an + danh từ chỉ vật thật trình bày vật thật thông qua một cách đánh giá sinh động. Ở đây, small mountain range tạo ra hình ảnh, còn cake gọi tên vật thật.

Luyện tập

small mountain range of a cake chủ yếu truyền đạt điều gì?

  1. Chiếc bánh nhỏ đến mức có thể cầm bằng một tay.
  2. Chiếc bánh được miêu tả một cách hài hước là cực kỳ lớn.
  3. Chiếc bánh thật sự là một nhóm núi.
Xem đáp án

Chiếc bánh được miêu tả một cách hài hước là cực kỳ lớn.

Ngữ pháp

your job is to sculpt: nêu nhiệm vụ được giao

Your job is to + động từ nguyên mẫu dùng để nêu nhiệm vụ hoặc trách nhiệm được giao cho một người. Ở đây, job là việc bạn chịu trách nhiệm trong tình huống này, không nhất thiết là một nghề có trả lương. Động từ sau to cho biết nhiệm vụ cụ thể. Trong your job is to sculpt, sculpt có nghĩa là tạo hình sô-cô-la thành các con số thể hiện tuổi của người khổng lồ.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cấu trúc nêu nhiệm vụ: During the treasure hunt, your job ____ the clues for the team.

Xem đáp án

is to read

You would love to just count the candles on the cake but you're much too small to see the top of it. Ghi chú

0:35

Bạn rất muốn chỉ đếm những ngọn nến trên bánh nhưng bạn quá nhỏ bé để nhìn thấy đỉnh của nó.

Cụm từ

would love to: diễn tả mong muốn mạnh mẽ dù có trở ngại

Would love to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là rất muốn làm điều gì đó. Cách nói này ấm áp và nhiệt tình hơn want to. Ở đây, you would love to just count the candles nêu ra hành động đơn giản mà người đó ước mình có thể làm. Mệnh đề với but đưa ra trở ngại, vì vậy đây là một mong muốn bị hoàn cảnh ngăn cản, không phải lời mời.

Luyện tập

Câu nào diễn đạt đúng nhất mong muốn mạnh mẽ được tham dự, đồng thời cho thấy có một vấn đề ngăn cản điều đó?

  1. I would like the concert to start after work.
  2. I would love to attend the concert, but I have to work.
  3. I love attending concerts, so I go whenever I can.
Xem đáp án

I would love to attend the concert, but I have to work.

Ngữ pháp

much too small to ...: mức độ quá lớn khiến một hành động không thể xảy ra

Too + tính từ + to + động từ có nghĩa là mức độ quá lớn nên hành động phía sau không thể xảy ra. Ở đây, too small to see có nghĩa là người đó không đủ lớn hoặc đủ cao để nhìn thấy mặt trên của chiếc bánh. Much nhấn mạnh too: much too small có nghĩa là nhỏ hơn mức cần thiết rất nhiều. Much ở đây không mang nghĩa “nhiều” hoặc “một lượng lớn”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cấu trúc much too ... to: The bag is ____ heavy ____ carry upstairs.

Xem đáp án

much too · to

Then you remember,

0:40

Sau đó bạn nhớ ra,

the baker made an interior tunnel to activate the candles from below. Ngữ pháp

0:41

thợ làm bánh đã tạo ra một đường hầm bên trong để thắp nến từ bên dưới.

Ngữ pháp

to activate the candles from below: thể hiện mục đích

Cụm động từ nguyên mẫu to activate the candles from below cho biết mục đích của đường hầm bên trong. Nó trả lời câu hỏi “Đường hầm được tạo ra để làm gì?”: đường hầm cho phép người ta khởi động cơ chế thắp nến từ bên dưới. Trong cụm từ chỉ mục đích, dùng to + động từ nguyên mẫu. Ở đây, activate có nghĩa là làm cho một thiết bị hoặc cơ chế bắt đầu hoạt động; nó không có nghĩa là khích lệ một người.

Luyện tập

Điền dấu hiệu động từ nguyên mẫu thể hiện mục đích: Nina pressed the switch ____ activate the fan.

Xem đáp án

to

While the giant is asleep, Ngữ pháp

0:46

Trong khi người khổng lồ đang ngủ,

Ngữ pháp

While the giant is asleep: thiết lập bối cảnh thời gian

Trong câu này, While the giant is asleep là một mệnh đề chỉ thời gian. Nó dùng trạng thái đang kéo dài làm bối cảnh: hành động tiếp theo có thể xảy ra trong khoảng thời gian người khổng lồ đang ngủ. Ở đây, while có nghĩa là “trong khi”, không phải “mặc dù”. Mệnh đề với while thường đứng trước mệnh đề chính để cho biết hành động chính diễn ra khi nào.

Luyện tập

While the giant is asleep thể hiện mối quan hệ nào ở đây?

  1. Nguyên nhân: việc người khổng lồ ngủ khiến hành động tiếp theo trở nên cần thiết.
  2. Thời gian: hành động tiếp theo xảy ra trong lúc người khổng lồ ngủ.
  3. Tương phản: hành động tiếp theo xảy ra mặc dù người khổng lồ đang ngủ.
Xem đáp án

Thời gian: hành động tiếp theo xảy ra trong lúc người khổng lồ ngủ.

you can sneak in, Cụm động từ

0:48

bạn có thể lẻn vào,

Cụm động từ

can sneak in: đi vào mà không bị phát hiện

Sneak in là một cụm động từ có nghĩa là “đi vào một nơi thật nhẹ nhàng hoặc bí mật để không ai nhận ra”. Sneak thêm ý lén lút, còn in cho biết hướng di chuyển vào bên trong nơi đó. Can sneak in có nghĩa là trong điều kiện hiện tại, người đó có cơ hội hoặc khả năng bí mật đi vào.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ hai từ trong bài có nghĩa là “bí mật đi vào”: We want the surprise to stay secret, so we can ____ through the back door.

Xem đáp án

sneak in

count the candles and escape undetected. Cụm từ

0:49

đếm nến và trốn thoát mà không bị phát hiện.

Cụm từ

and escape: thêm việc trốn thoát làm hành động tiếp theo

Ở đây, and nối hai hành động trong cùng một mệnh lệnh: trước tiên count the candles, sau đó escape. Cả hai động từ đều có chung chủ ngữ được lược bỏ là you. Escape có nghĩa là thoát khỏi một tình huống nguy hiểm hoặc khó khăn, chứ không chỉ đơn giản là rời đi. Undetected cho biết cuộc trốn thoát diễn ra như thế nào: không ai phát hiện ra.

Luyện tập

Mệnh lệnh count the candles and escape undetected yêu cầu người nghe làm gì?

  1. Sắp xếp nến trước khi rời đi như bình thường.
  2. Chỉ đếm những cây nến chưa được tìm thấy.
  3. Đếm số nến, rồi trốn thoát mà không bị ai phát hiện.
Xem đáp án

Đếm số nến, rồi trốn thoát mà không bị ai phát hiện.

As night sets, Mạch ý

0:52

Khi màn đêm buông xuống,

Mạch ý

As night sets: bước chuyển mở ra cảnh ban đêm

Ở đầu câu, As night sets mở đầu một mệnh đề thời gian. Cụm từ này cho người nghe biết sự việc tiếp theo xảy ra khi đêm bắt đầu, qua đó chuyển câu chuyện sang giai đoạn ban đêm. Dấu phẩy báo hiệu rằng hành động chính vẫn còn ở phía sau. Ở đây, sets được dùng với ý màn đêm lắng xuống hoặc kéo đến; nó không có nghĩa là cài đặt. Tuy nhiên, tiếng Anh hiện đại thường dùng As night falls hoặc As night sets in. Dạng ngắn hơn As night sets vẫn có thể hiểu được trong ngữ cảnh, nhưng có thể nghe chưa trọn vẹn.

Luyện tập

As night sets, chủ yếu có chức năng gì ở đầu câu chuyện?

  1. Nó chuyển câu chuyện đến thời điểm đêm bắt đầu.
  2. Nó nói rằng có người đang sắp xếp màn đêm.
  3. Nó cho biết đêm đã kết thúc.
Xem đáp án

Nó chuyển câu chuyện đến thời điểm đêm bắt đầu.

you pull on a full bodysuit and brace yourself for vanilla cream. Ghi chú

0:53

bạn mặc một bộ đồ trùm kín toàn thân và chuẩn bị tinh thần đón nhận kem vani.

Cụm động từ

pull on: mặc đồ bằng động tác kéo vào người

Pull on có nghĩa là mặc một món đồ bằng cách kéo nó qua hoặc lên cơ thể. Trong câu này, bạn kéo bộ đồ bó liền thân vào đúng vị trí; cụm từ diễn tả hành động mặc đồ, không phải trạng thái sau khi đã mặc xong. Cấu trúc là pull on + quần áo. Cách nói này đặc biệt tự nhiên với ủng, găng tay, áo len hoặc đồ bó cần được kéo vào người.

Luyện tập

Câu nào có nghĩa là Leo mặc áo len bằng cách kéo áo qua người?

  1. Leo wore his sweater before leaving.
  2. Leo pulled on his sweater before leaving.
  3. Leo pulled his sweater before leaving.
Xem đáp án

Leo pulled on his sweater before leaving.

Cụm từ

brace yourself for ...: chuẩn bị đối mặt với điều khó khăn

Brace yourself for ... có nghĩa là chuẩn bị tinh thần hoặc thể chất để đối mặt với một điều khó khăn, gây sốc hoặc khó chịu sắp xảy ra. Ở đây, kem vani được nói như thể đó là thứ phải chịu đựng, khiến lời cảnh báo trở nên vui nhộn và cường điệu. Dùng brace yourself for + danh từ hoặc cụm danh từ để nêu điều sắp xảy đến. Chủ ngữ có thể thay đổi: I braced myself..., She braced herself..., v.v.

Luyện tập

Hoàn thành lời cảnh báo bằng cụm từ cố định có nghĩa là chuẩn bị cho điều sắp xảy ra: ____ some difficult questions.

Xem đáp án

Brace yourself for

Anywhere in the tunnel,

0:57

Bất cứ nơi nào trong đường hầm,

you can see whether the candle above you is lit Ngữ pháp

0:59

bạn có thể nhìn thấy ngọn nến phía trên bạn có được thắp sáng hay không

and can switch it on or off. Cụm động từ

1:01

và có thể bật hoặc tắt nó.

Ngữ pháp

see whether the candle above you is lit: xem cây nến phía trên có sáng không

Trong câu này, see có nghĩa là “nhìn để biết”, còn whether dẫn vào một câu hỏi có hoặc không như nội dung được nhìn thấy: cây nến đang sáng hay không? Toàn bộ mệnh đề whether the candle above you is lit là nội dung bổ sung cho see. Vì câu hỏi được lồng trong một câu lớn hơn, nó dùng trật tự của câu trần thuật, với chủ ngữ the candle above you đứng trước is. Không đảo chủ ngữ và động từ như trong câu hỏi trực tiếp Is the candle above you lit?

Luyện tập

Hoàn thành câu hỏi lồng bằng whether và dạng hiện tại của be: We need to know ____ the alarm ____ on.

Xem đáp án

whether · is

Cụm động từ

switch it on or off: bật hoặc tắt nó

Switch something on or off có nghĩa là chuyển một thứ giữa trạng thái hoạt động và không hoạt động. Trong câu này, it chỉ cây nến được hệ thống điều khiển; on và off mô tả trạng thái của nó chứ không phải vị trí. Switch on/off là một cụm động từ có thể tách. Nếu tân ngữ là đại từ, đại từ phải đứng ở giữa: switch it on, switch it off hoặc switch it on or off. Vị trí của tân ngữ là danh từ linh hoạt hơn: switch the light on và switch on the light đều dùng được.

Luyện tập

Sắp xếp switch, it và off theo trật tự tự nhiên: The desk lamp is too bright. Please ____.

Xem đáp án

switch it off

Some are currently on and others off Ngữ pháp

1:04

Hiện tại có một số cây nến đang bật và những cây khác đang tắt

in no discernible pattern. Cụm từ

1:07

không theo quy luật nào rõ ràng.

Ngữ pháp

Some are ... and others off: phép lược bỏ trong cấu trúc đối chiếu hai nhóm

Cấu trúc Some ... and others ... đối chiếu hai nhóm nhỏ trong cùng một nhóm lớn hơn. Ở đây, một số đang bật, còn số khác thì tắt. Sau and, are được lược bỏ vì đã có thể hiểu từ phần đầu: others off có nghĩa là others are off. Cách lược bỏ này tránh lặp từ mà vẫn giữ rõ quan hệ song song.

Luyện tập

Câu nào dùng phép lược bỏ đúng để đối chiếu ngắn gọn hai nhóm?

  1. Some doors open and others closed.
  2. Some doors are open and others closed.
  3. Some doors are open and another closed.
Xem đáp án

Some doors are open and others closed.

Cụm từ

in no discernible pattern: không có quy luật nào có thể nhận ra

In no discernible pattern có nghĩa là cách sắp xếp không cho thấy quy luật nào mà người ta có thể nhận ra. Discernible có nghĩa là có thể được chú ý hoặc xác định. Cách nói này chỉ cho biết điều quan sát được, nên không chứng minh rằng hoàn toàn không có quy luật ẩn nào. Ở đây, nó mô tả cách các trạng thái bật và tắt được phân bố.

Luyện tập

Trong ngữ cảnh này, in no discernible pattern có nghĩa chính xác nhất là gì?

  1. Cách sắp xếp tuân theo một trật tự lặp lại rõ ràng.
  2. Không nhìn thấy quy luật nào có thể nhận ra.
  3. Đã chứng minh rằng không tồn tại bất kỳ quy luật nào.
Xem đáp án

Không nhìn thấy quy luật nào có thể nhận ra.

The tunnel is a single loop Cách dùng từ

1:08

Đường hầm là một vòng lặp đơn

and in the dark you can't tell its shape or size. Cách dùng từ

1:10

và trong bóng tối bạn không thể biết hình dạng hay kích thước của nó.

Cách dùng từ

a single loop: một đường đi khép kín

Trong câu này, a single loop có nghĩa là một đường đi khép kín: đường hầm nối trở lại với chính nó, nên nếu đi theo một hướng, cuối cùng bạn sẽ quay lại nơi mình đã đi qua. Ở đây, loop mô tả hình dạng trong không gian của đường hầm, không phải một hành động lặp đi lặp lại. Single nhấn mạnh rằng đường hầm chỉ tạo thành một vòng.

Luyện tập

a single loop có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Một đường đi khép kín vòng lại cùng một nơi
  2. Một hành động cứ lặp đi lặp lại
  3. Một đường thẳng có hai đầu tách biệt
Xem đáp án

Một đường đi khép kín vòng lại cùng một nơi

Cách dùng từ

can't tell its shape or size: tell mang nghĩa “xác định”

Ở đây, tell có nghĩa là suy ra, phân biệt hoặc xác định điều gì đó dựa trên thông tin hiện có. Bóng tối làm mất các dấu hiệu thị giác, nên bạn không thể xác định hình dạng hay kích thước của đường hầm. Với nghĩa này, can hoặc can't tell thường đi cùng điều cần được phân biệt hoặc một mệnh đề nghi vấn: I can't tell the difference; I can't tell which one is larger. Tell chỉ mang nghĩa cung cấp thông tin cho ai đó khi có người nhận thông tin, như trong tell you.

Luyện tập

Câu nào dùng tell với nghĩa xác định dựa trên thông tin hiện có?

  1. I can't tell you the password because it is private.
  2. Please tell me the ending of the story.
  3. I can't tell whether the door is open from this photo.
Xem đáp án

I can't tell whether the door is open from this photo.

You aren't carrying anything with you

1:14

Bạn không mang theo bất cứ thứ gì bên mình

and any marks you make will disappear. Ngữ pháp

1:16

và mọi dấu vết bạn tạo ra sẽ biến mất.

Ngữ pháp

any marks you make: lược bỏ đại từ quan hệ làm tân ngữ

Trong any marks you make, any có nghĩa là “bất kỳ cái nào”, còn you make xác định những marks được nói đến: những dấu do bạn tạo ra. Đại từ quan hệ that làm tân ngữ được lược bỏ, vì vậy dạng đầy đủ là any marks that you make. Toàn bộ cụm danh từ any marks you make là chủ ngữ của will disappear. Mẫu rút gọn any + danh từ + chủ ngữ + động từ thường xuất hiện trong các quy tắc và điều kiện khi danh từ là tân ngữ của động từ theo sau. Ở đây, make marks có nghĩa là “tạo dấu”, không phải “đạt điểm số”.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng mẫu any + danh từ + đại từ quan hệ làm tân ngữ được lược bỏ giống như any marks you make?

  1. Any notes you write will be saved automatically.
  2. Any notes you will write them be saved automatically.
  3. Any notes write you will be saved automatically.
Xem đáp án

Any notes you write will be saved automatically.

You need a strategy. Mạch ý

1:19

Bạn cần một chiến lược.

Mạch ý

You need a strategy: câu chuyển sang giải pháp

Trong phần giải thích này, You need a strategy. đóng vai trò như một câu chuyển ý. Các giới hạn trước đó đã xác định vấn đề; câu ngắn này chuyển sự chú ý từ điều khiến nhiệm vụ trở nên khó khăn sang cách giải quyết nó. Câu này báo hiệu rằng một phương pháp hoặc kế hoạch sẽ được trình bày tiếp theo. Strategy là cách tiếp cận tổng thể để đạt mục tiêu, không phải một bước chi tiết riêng lẻ. Trong những phần giải thích khác, một câu như vậy thường báo hiệu rằng phần đặt ra vấn đề sắp kết thúc và phần tìm kiếm giải pháp sắp bắt đầu.

Luyện tập

Trong một phần giải thích, một số giới hạn vừa được liệt kê. You need a strategy. có nhiều khả năng báo hiệu điều gì?

  1. Phần giải thích đang chuyển từ vấn đề sang một kế hoạch tổng thể.
  2. Phần giải thích đang chuyển sang một chủ đề không liên quan.
  3. Phần giải thích đang đưa ra bước chi tiết cuối cùng.
Xem đáp án

Phần giải thích đang chuyển từ vấn đề sang một kế hoạch tổng thể.

How can you count the candles? Mạch ý

1:20

Làm thế nào bạn có thể đếm những ngọn nến?

Mạch ý

How can you count the candles? với vai trò câu hỏi trung tâm

Trong câu hỏi này, How can you...? hỏi về một phương pháp khả thi: có thể làm gì để đếm những cây nến? Ở đây, can chủ yếu không hỏi về sự cho phép hay khả năng nói chung của một người. Là câu hỏi trung tâm của một phần giải thích hoặc câu đố, câu này đặt ra mục tiêu cho thông tin phía sau. Mỗi ý tưởng hoặc bước tiếp theo đều cần góp phần trả lời câu hỏi này.

Luyện tập

Trong phần giải thích này, How can you count the candles? có vai trò tổ chức chính là gì?

  1. Câu này xin phép được chạm vào những cây nến.
  2. Câu này nêu vấn đề mà các giải pháp phía sau cần trả lời.
  3. Câu này thông báo rằng những cây nến đã được đếm xong.
Xem đáp án

Câu này nêu vấn đề mà các giải pháp phía sau cần trả lời.

There are a few ways to solve this problem. Mạch ý

1:30

Có một vài cách để giải quyết vấn đề này.

Mạch ý

There are a few ways to... để báo trước nhiều giải pháp

Câu này báo trước cấu trúc của phần giải thích: sẽ có nhiều hơn một giải pháp, vì vậy người nghe có thể chờ đợi một vài hướng tiếp cận và có thể cả sự so sánh giữa chúng. A few mang ý nghĩa khẳng định: số lượng không nhiều nhưng chắc chắn nhiều hơn một. Trong ways to solve this problem, to solve this problem cho biết những cách đó dùng để làm gì.

Luyện tập

Sau câu này, người nghe nên chờ đợi nội dung gì?

  1. Có nhiều hơn một giải pháp khả thi và có thể chúng sẽ được giải thích lần lượt.
  2. Một phần giải thích rằng không tồn tại giải pháp nào.
  3. Chỉ có phần mô tả vấn đề trông như thế nào.
Xem đáp án

Có nhiều hơn một giải pháp khả thi và có thể chúng sẽ được giải thích lần lượt.

Let's start with the most straightforward. Mạch ý

1:32

Hãy bắt đầu với cách đơn giản nhất.

Mạch ý

Let's start with the most straightforward: giới thiệu lựa chọn trực tiếp nhất trước

Let's start with ... là cụm chuyển ý dùng để sắp xếp thứ tự của phần giải thích. Nó cho người nghe biết người nói sẽ xem xét lựa chọn này trước; nó không khẳng định đây là lựa chọn tốt nhất hay hiệu quả nhất. Ở đây, the most straightforward có nghĩa là “ít phức tạp nhất hoặc dễ hiểu nhất”. Danh từ như option, method hoặc way được lược bỏ vì ngữ cảnh đã cho biết đó là gì. Straightforward diễn tả sự rõ ràng và đơn giản, không nói về một hướng đi thẳng theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành cụm chuyển ý bằng start và giới từ đúng: We have several ideas. Let's ____ the most straightforward.

Xem đáp án

start with

There's exactly one way to mark a location in the tunnel, Ngữ pháp

1:35

Chỉ có đúng một cách để đánh dấu một vị trí trong đường hầm,

Ngữ pháp

There's exactly one way to mark: diễn đạt một phương pháp duy nhất

There's exactly one way to ... cho biết chỉ tồn tại một phương pháp và loại trừ mọi lựa chọn khác. Exactly làm cho số lượng one trở nên chính xác và được nhấn mạnh. Trong way to mark, to mark là động từ nguyên mẫu có to. Cấu trúc way to + động từ nguyên mẫu cho biết phương pháp đó dùng để thực hiện hành động nào, vì vậy mark giữ nguyên dạng cơ bản.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng exactly và cấu trúc way to + động từ nguyên mẫu: The lock has no backup method. There's ____ open it.

Xem đáp án

exactly one way to

the state of the candle. Cách dùng từ

1:38

đó là trạng thái của ngọn nến.

Cách dùng từ

the state of the candle: state với nghĩa là trạng thái hiện tại

Trong cụm the state of the candle, state chỉ trạng thái hiện tại của cây nến, ở đây là nến đang cháy hay đã tắt. Từ này không chỉ một khu vực địa lý hay chính trị. Trong câu đố, tin học, toán học và hướng dẫn kỹ thuật, state thường chỉ một trong những trạng thái riêng biệt mà một vật hoặc hệ thống có thể ở vào một thời điểm nhất định.

Luyện tập

state trong the state of the candle có nghĩa là gì?

  1. trạng thái hiện tại của cây nến, chẳng hạn đang cháy hoặc đã tắt
  2. một khu vực chính trị nơi đặt cây nến
  3. hình dạng vật lý của cây nến
Xem đáp án

trạng thái hiện tại của cây nến, chẳng hạn đang cháy hoặc đã tắt

You can mark the first candle you reach

1:40

Bạn có thể đánh dấu ngọn nến đầu tiên bạn chạm tới

by lighting it or keeping it on. Ngữ pháp

1:42

bằng cách thắp sáng nó hoặc giữ cho nó sáng.

Ngữ pháp

by lighting it or keeping it on: diễn tả phương thức bằng by + -ing

By + -ing giải thích phương thức được dùng để đạt một kết quả. Ở đây, by giới thiệu hai phương thức song song là lighting it và keeping it on, được nối bằng or; cả hai đều giải thích cách đánh dấu cây nến. Lighting it có nghĩa là thắp một cây nến đang tắt. Keeping it on có nghĩa là để một cây nến đang cháy tiếp tục cháy; on mô tả trạng thái đang hoạt động hoặc đang sáng, không phải vị trí ở trên một vật khác.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ chỉ phương thức có dùng check: You can avoid mistakes ____ your work carefully.

Xem đáp án

by checking

If you walk forward, Ngữ pháp

1:44

Nếu bạn đi về phía trước,

you'll eventually find another lit candle,

1:45

cuối cùng bạn sẽ tìm thấy một ngọn nến đang cháy khác,

Ngữ pháp

If you walk forward, you'll eventually find ...: điều kiện và kết quả

If you walk forward nêu một điều kiện thực tế và có thể xảy ra. Mệnh đề if dùng thì hiện tại đơn, còn you'll find dùng will để nêu kết quả dự kiến. Eventually có nghĩa là “sau một khoảng thời gian hoặc vài bước, cuối cùng”. Từ này không có nghĩa là “tình cờ”. Cấu trúc này hữu ích khi chỉ đường, nêu quy tắc và giải thích cách một quy trình hoạt động.

Luyện tập

Câu nào dùng đúng cấu trúc này để mô tả một kết quả có khả năng xảy ra sau một khoảng thời gian?

  1. If you keep following the signs, you'll accidentally reach the lake.
  2. If you will keep following the signs, you eventually reached the lake.
  3. If you keep following the signs, you'll eventually reach the lake.
Xem đáp án

If you keep following the signs, you'll eventually reach the lake.

either a new one or your starting one. Ngữ pháp

1:48

có thể là một ngọn nến mới hoặc ngọn nến bắt đầu của bạn.

Ngữ pháp

either a new one or your starting one: hai khả năng

Either A or B đưa ra hai lựa chọn. Ở đây, A là a new one và B là your starting one, vì vậy trong câu này, cây nến được tìm thấy phải là một trong hai khả năng đó. One thay cho danh từ đếm được số ít candle đã được nhắc đến trước đó. Cách này tránh lặp lại candle trong cả hai lựa chọn. Trong cấu trúc đi theo cặp này, either mở đầu phần lựa chọn; nó không có nghĩa là “cũng”.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc lựa chọn theo cặp: You can choose either the red one ____ the blue one.

Xem đáp án

or

The question is, Mạch ý

1:50

Câu hỏi là,

how could you know which?

1:51

làm thế nào bạn biết được đó là ngọn nến nào?

Mạch ý

Vấn đề là, làm sao bạn có thể biết đó là cái nào?

The question is, ... đánh dấu vấn đề quan trọng nhất tại thời điểm đó trong một phần giải thích. Ở đây, cụm này chuyển sự chú ý từ tình huống đã được mô tả sang nhiệm vụ khó hơn là phân biệt giữa hai khả năng. Trong how could you know which?, which có nghĩa là “cái nào” hoặc “khả năng nào”. Các lựa chọn đã rõ từ ngữ cảnh trước đó nên danh từ phía sau có thể được lược bỏ. Cách dẫn này nêu ra điểm vướng mắc chính trước khi người nói đưa ra giải pháp.

Luyện tập

The question is, how could you know which? có vai trò gì trong lời giải thích này?

  1. Chuyển chủ đề sang một câu hỏi hoàn toàn không liên quan.
  2. Tập trung sự chú ý vào điểm khác biệt chính cần được làm rõ.
  3. Nói rằng cả hai khả năng đều đã được chứng minh là đúng.
Xem đáp án

Tập trung sự chú ý vào điểm khác biệt chính cần được làm rõ.

Here's one approach. Mạch ý

1:53

Đây là một phương pháp.

Mạch ý

Here's one approach: đưa ra một phương pháp khả thi

Here's là dạng rút gọn của here is. Here's one approach. cho người nghe biết rằng một phương pháp khả thi sắp được giải thích. One trình bày phương pháp đó như một lựa chọn, vì vậy người nói vẫn để ngỏ khả năng có những phương pháp khác. Approach ở đây là danh từ đếm được, có nghĩa là một cách xử lý vấn đề hoặc nhiệm vụ. Câu này chuyển phần giải thích từ việc nêu vấn đề sang trình bày một ý tưởng giải quyết; nó không khẳng định đây là câu trả lời duy nhất.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng đúng cụm từ trong bài học dùng để giới thiệu một phương pháp khả thi: ____: check the simplest case first.

Xem đáp án

Here's one approach

Turn it off Cụm động từ

1:55

Hãy tắt nó đi

Cụm động từ

Turn it off: trật tự từ trong cụm động từ có thể tách

Turn ... off là một cụm động từ có thể tách, mang nghĩa làm cho một thứ như đèn hoặc thiết bị ngừng hoạt động. Trong câu này, it là tân ngữ đã được hiểu từ ngữ cảnh, còn off mô tả trạng thái cuối cùng là đã tắt, chứ không chỉ chuyển động rời khỏi một nơi. Khi tân ngữ là đại từ, hãy đặt đại từ giữa turn và off: turn it off. Tân ngữ là danh từ có thể đứng ở một trong hai vị trí: turn the light off hoặc turn off the light.

Luyện tập

Hoàn thành câu mệnh lệnh bằng cách đặt đại từ vào đúng vị trí: The television is still on. Turn ____ off.

Xem đáp án

it

and backtrack to the start Cách dùng từ

1:55

và quay trở lại điểm xuất phát

Cách dùng từ

backtrack to the start: lần ngược lại lộ trình hoặc các bước trước đó

Backtrack to the start có nghĩa là trở lại nơi bắt đầu bằng cách lần ngược theo lộ trình đã đi. Trọng tâm là quay lại theo con đường trước đó, chứ không chỉ đơn giản là bước lùi vài bước. Backtrack cũng được dùng theo nghĩa bóng: trong suy luận, lập kế hoạch hoặc gỡ lỗi, từ này có nghĩa là trở lại một bước trước đó để kiểm tra và thử lại.

Luyện tập

Tình huống nào được mô tả đúng nhất bằng “backtrack to the start”?

  1. Bước lùi vài bước mà không quay trở lại
  2. Đi theo một đường tắt mới từ điểm xuất phát
  3. Đi lại cùng một lộ trình để trở về nơi bạn bắt đầu
Xem đáp án

Đi lại cùng một lộ trình để trở về nơi bạn bắt đầu

by passing the same number of candles you passed on the way there. Ngữ pháp

1:57

bằng cách đi qua đúng số lượng nến mà bạn đã đi qua trên đường tới đó.

Ngữ pháp

by passing ... the same number of candles: nêu phương pháp bằng một số lượng tương ứng

By + động từ dạng -ing giải thích phương pháp dùng để làm một việc. Ở đây, by passing cho biết cách đi ngược lại theo lộ trình: đi qua các cây nến trong lúc quay về. The same number of candles you passed on the way there có nghĩa là số lượng trên đường về phải bằng số lượng trước đó. You passed on the way there là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho candles. Trong passing và passed, pass đều mang nghĩa đi qua một vật, không phải thi đỗ.

Luyện tập

Dùng by + dạng -ing của pass để nêu phương pháp: Return to the entrance ____ the same number of doors you passed on the way in.

Xem đáp án

by passing

If the starting candle is now off, Ngữ pháp

2:02

Nếu ngọn nến xuất phát bây giờ đang tắt,

you've completed the loop

2:04

bạn đã hoàn thành một vòng

Ngữ pháp

If ... is now off, you've completed the loop: bằng chứng hiện tại cho việc đã hoàn thành

Mệnh đề if đưa ra một điều kiện có thể quan sát được: cây nến ở điểm xuất phát hiện đang tắt. Mệnh đề chính nêu kết luận được rút ra từ bằng chứng đó. You've completed là dạng present perfect rút gọn của you have completed. Nó nối một hành động đã kết thúc với kết quả hiện tại: việc thấy cây nến đang tắt cho biết tuyến đường khép kín đã được hoàn thành. Ở đây, loop là tuyến đường quay về điểm xuất phát, không phải vòng lặp trong lập trình.

Luyện tập

Dùng dạng present perfect của complete để nối một hành động đã kết thúc với bằng chứng hiện tại: If every box is checked, you ____ the checklist.

Xem đáp án

have completed

and know the giant's age.

2:06

và biết được tuổi của người khổng lồ.

Otherwise, Mạch ý

2:08

Nếu không,

depart again,

2:09

hãy khởi hành lại,

Mạch ý

Otherwise, ...: mở ra nhánh điều kiện thay thế

Otherwise quay lại điều kiện trước đó và có nghĩa là “nếu điều kiện đó không đúng, hãy làm việc này thay thế”. Ở đây, chỉ dẫn trong nhánh thay thế là depart again, tức là khởi hành lại. Trong quy tắc, hướng dẫn và thuật toán, Otherwise, ở đầu câu giúp người đọc chuyển từ một kết quả có thể xảy ra sang nhánh còn lại. Nó thể hiện logic điều kiện, chứ không chỉ là sự tương phản giữa hai ý.

Luyện tập

Otherwise thể hiện mối quan hệ nào trong ví dụ?

  1. Người nói chỉ đang đối chiếu hai ý kiến.
  2. Điều kiện trước đó không được đáp ứng, vì vậy hãy làm theo bước thay thế.
  3. Bước trước xảy ra vì lý do được nêu ngay sau đó.
Xem đáp án

Điều kiện trước đó không được đáp ứng, vì vậy hãy làm theo bước thay thế.

continuing until the next lit candle, Ngữ pháp

2:10

tiếp tục cho đến ngọn nến đang cháy tiếp theo,

Ngữ pháp

continuing until ...: đánh dấu điểm kết thúc

Dạng -ing continuing tiếp nối hành động trong lời chỉ dẫn xung quanh. Until đánh dấu điểm mà hành động đang tiếp diễn dừng lại hoặc quy trình thay đổi; ở đây, điểm kết thúc là lúc đến cây nến đang cháy tiếp theo. Khi sau until là một cụm danh từ, hành động “đến” có thể được hiểu từ ngữ cảnh. Cách nói đầy đủ hơn là continuing until you reach the next lit candle. Hãy hiểu là “tiếp tục làm cho đến điểm đó”, không phải “bắt đầu làm tại điểm đó”.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ nối mục tiêu trong continuing until ...: Keep walking ____ you reach the bridge.

Xem đáp án

until

testing if it's your starting one and so on. Cụm từ

2:12

kiểm tra xem đó có phải là ngọn nến xuất phát của bạn hay không, và cứ thế.

Cụm từ

testing if ... and so on: tiếp tục một quy trình lặp lại

Cụm testing if it's your starting one diễn tả một bước kiểm tra: xác định xem mục hiện tại có phải là mục bắt đầu chuỗi hay không. and so on lược bỏ những lần lặp lại sau đó. Cụm này cho người nghe biết rằng cùng một kiểu kiểm tra sẽ tiếp tục theo quy luật có thể đoán được; nó không thêm một hành động cụ thể mới.

Luyện tập

and so on cho người nghe biết điều gì trong câu này?

  1. Các bước kiểm tra tương tự tiếp tục theo cùng một quy luật có thể đoán được.
  2. Chỉ mục hiện tại sẽ được kiểm tra.
  3. Một hành động mới và không liên quan xảy ra tiếp theo.
Xem đáp án

Các bước kiểm tra tương tự tiếp tục theo cùng một quy luật có thể đoán được.

This will work eventually, Mạch ý

2:16

Cách này cuối cùng sẽ hiệu quả,

but if the giant isn't young and many candles are on,

2:18

nhưng nếu người khổng lồ không còn trẻ và có nhiều ngọn nến đang bật,

you might have a marathon to run between now and sunrise. Ghi chú

2:21

bạn có thể phải chạy một cuộc marathon từ giờ cho đến lúc bình minh.

Mạch ý

This will work eventually, but ...: thừa nhận khả năng thành công trước khi nêu hạn chế

This will work eventually thừa nhận rằng phương pháp này có thể thành công nếu có đủ thời gian. Câu này không nói rằng phương pháp đó nhanh. But chuyển trọng tâm từ sự thật tích cực nhưng có giới hạn ấy sang một bất lợi: quá trình có thể mất quá nhiều thời gian. Cấu trúc thừa nhận trước rồi chuyển hướng này giúp người nói giải thích vì sao một phương pháp khả thi vẫn cần được cải thiện.

Luyện tập

Chức năng diễn ngôn chính của This will work eventually, but ... là gì?

  1. Người nói thừa nhận phương pháp có thể thành công, rồi đưa ra một hạn chế nghiêm trọng.
  2. Người nói bác bỏ phương pháp vì không thể thành công.
  3. Người nói cho rằng phương pháp có tác dụng ngay lập tức và không có nhược điểm.
Xem đáp án

Người nói thừa nhận phương pháp có thể thành công, rồi đưa ra một hạn chế nghiêm trọng.

Thành ngữ

might have a marathon to run như ẩn dụ cho một công việc dài

Trong câu này, might have a marathon to run là một cách nói phóng đại vui vẻ. Marathon ví công việc có thể phải làm với một cuộc đua rất dài: công việc đó có thể tốn nhiều thời gian và công sức. Câu này không thông báo về một cuộc thi marathon chính thức. Might cho thấy điều này vẫn chưa chắc chắn. Người nói muốn nói rằng tùy vào tình hình, có thể sẽ có một công việc vất vả ở phía trước.

Luyện tập

might have a marathon to run có nghĩa là gì trong câu này?

  1. Có thể một công việc dài và mệt mỏi đang chờ phía trước.
  2. Có thể một cuộc thi marathon chính thức đã được lên lịch.
  3. Công việc chắc chắn sẽ kết thúc trước khi mặt trời mọc.
Xem đáp án

Có thể một công việc dài và mệt mỏi đang chờ phía trước.

Cụm từ

between now and sunrise: khoảng thời gian có hạn từ hiện tại đến bình minh

Between now and sunrise đánh dấu một khoảng thời gian có hai mốc là thời điểm hiện tại và lúc mặt trời mọc. Ở đây, cụm này cho biết việc chạy có thể phải diễn ra khi nào: trong khoảng thời gian có hạn đó. Cấu trúc between A and B có thể mô tả cả khoảng thời gian lẫn khoảng không gian. Khi đi với một nhiệm vụ cần làm, between now and B thường nêu khoảng thời gian có sẵn và ngụ ý rằng nhiệm vụ cần hoàn thành trước hoặc vào thời điểm B.

Luyện tập

Hoàn thành cấu trúc thời gian between A and B: We need to finish the repairs between now ____ sunset.

Xem đáp án

and

And you definitely don't want to be in the cake

2:25

Và bạn chắc chắn không muốn ở trong chiếc bánh

when he starts digging in. Cụm động từ

2:28

khi anh ta bắt đầu ăn.

Cụm động từ

starts digging in: bắt đầu ăn

Trong ngữ cảnh đồ ăn này, dig in có nghĩa là “bắt đầu ăn”, thường với vẻ hào hứng hoặc ngon lành. He starts digging in có nghĩa là anh ấy bắt đầu ăn chiếc bánh. Ở đây, dig in là một cụm động từ thân mật. Đừng hiểu dig theo nghĩa đen là đào một cái hố; ngữ cảnh đồ ăn làm bật lên nghĩa ăn uống.

Luyện tập

Trong câu nói về chiếc bánh, he starts digging in có nghĩa là gì?

  1. Anh ấy bắt đầu giấu chiếc bánh.
  2. Anh ấy bắt đầu đào một cái lỗ trên chiếc bánh.
  3. Anh ấy bắt đầu ăn chiếc bánh.
Xem đáp án

Anh ấy bắt đầu ăn chiếc bánh.

So let's look for a more efficient solution. Mạch ý

2:30

Vì vậy, hãy tìm một giải pháp hiệu quả hơn.

Mạch ý

So let's look for a more efficient solution: chuyển sang bước tiếp theo

So nối ý tiếp theo với vấn đề vừa được bàn đến: vì cách tiếp cận trước đó không hiệu quả nên cần một cách tốt hơn. Let's look for... mời người nghe cùng tham gia bước tiếp theo. Toàn bộ câu chuyển phần giải thích từ việc đánh giá phương pháp cũ sang tìm kiếm một giải pháp được cải thiện. More efficient so sánh giải pháp mới với giải pháp trước đó: giải pháp mới nên tốn ít thời gian, công sức hoặc các nguồn lực khác hơn.

Luyện tập

Câu này có chức năng gì trong một phần giải thích?

  1. Câu này dựa vào vấn đề trước đó để mở ra việc tìm một phương pháp tốt hơn.
  2. Câu này bảo người nghe nhìn vào một vật đã có thể nhìn thấy.
  3. Câu này đưa ra phần tổng kết cuối cùng và kết thúc cuộc thảo luận.
Xem đáp án

Câu này dựa vào vấn đề trước đó để mở ra việc tìm một phương pháp tốt hơn.

How about testing a series of hypotheses about the giant's age? Ghi chú

2:33

Thử nghiệm một loạt giả thuyết về tuổi của người khổng lồ thì sao?

Ý định

How about testing ...? để đưa ra lời đề xuất mang tính hợp tác

How about + dạng -ing dùng để đề xuất một hành động cho người khác cân nhắc. Trong câu này, người nói đề xuất kiểm chứng một số giả thuyết ở bước tiếp theo thay vì trực tiếp ra lệnh cho ai đó làm việc ấy. Trong cấu trúc này, sau about là dạng -ing testing, dùng để gọi tên hoạt động được đề xuất. Hãy nói How about testing ...?, không nói How about to test ...?

Luyện tập

Dùng check để hoàn thành lời đề xuất: How about ____ the map before we leave?

Xem đáp án

checking

Cụm từ

a series of hypotheses: một loạt giả thuyết

A series of hypotheses là một nhóm các lời giải thích hoặc nhận định có thể đúng, có liên quan với nhau và được xem xét hoặc kiểm chứng theo trình tự. Series gom các ý tưởng thành một nhóm, còn hypotheses là dạng số nhiều của hypothesis. Trong khoa học, toán học hoặc lập luận chặt chẽ, hypothesis mang tính tạm thời: bằng chứng có thể ủng hộ hoặc bác bỏ nó. Đây không phải là kết luận đã được chứng minh và trong ngữ cảnh này, nó có vẻ hệ thống và trang trọng hơn guesses.

Luyện tập

Một nhóm khoa học sẽ lần lượt kiểm chứng một số lời giải thích có thể đúng. Cụm từ nào mô tả chúng chính xác nhất?

  1. a series of conclusions
  2. a series of hypotheses
  3. a single guess
Xem đáp án

a series of hypotheses

Suppose you guess he's turning 10. Ngữ pháp

2:38

Giả sử bạn đoán anh ấy sắp tròn 10 tuổi.

Ngữ pháp

Suppose you guess... để đặt ra một giả định tạm thời

Suppose you guess... yêu cầu người nghe tạm xem một phỏng đoán là điểm xuất phát. Trong câu này, giả định đang được dùng là cậu ấy sắp tròn 10 tuổi; người nói không khẳng định rằng độ tuổi đó đã được chứng minh. Bạn có thể dùng cấu trúc này để xem điều gì sẽ xảy ra nếu một phỏng đoán là đúng, rồi tiếp tục với kết quả, câu hỏi hoặc bước tiếp theo.

Luyện tập

Trong Suppose you guess he's turning 10., Suppose you guess... có chức năng gì?

  1. Tạm xem ước đoán về tuổi là một giả định để lập luận
  2. Hứa rằng người đó chắc chắn sẽ tròn 10 tuổi
  3. Chấp nhận rằng độ tuổi đó đã được chứng minh
Xem đáp án

Tạm xem ước đoán về tuổi là một giả định để lập luận

You could light the starting candle,

2:40

Bạn có thể thắp ngọn nến xuất phát,

walk forward 10,

2:42

đi bộ về phía trước 10 bước,

switch or leave the destination candle off Cụm từ

2:43

chuyển đổi hoặc giữ cho ngọn nến đích tắt

Cụm từ

leave the destination candle off: giữ một vật ở trạng thái hiện tại

Leave + tân ngữ + trạng thái có nghĩa là để hoặc làm cho tân ngữ tiếp tục ở trạng thái đó. Trong leave the destination candle off, the destination candle là tân ngữ và off chỉ trạng thái của nó. Ở đây, leave không có nghĩa là rời khỏi cây nến. Chỉ dẫn này yêu cầu giữ cho nến không sáng, thay vì chuyển nó sang trạng thái bật.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng leave + tân ngữ + off: The lamp is already off, so ____ the lamp ____ during the presentation.

Xem đáp án

leave · off

and return.

2:46

và quay trở lại.

If the starting candle's still on, Ngữ pháp

2:47

Nếu ngọn nến xuất phát vẫn đang cháy,

10 isn't the answer.

2:50

10 không phải là câu trả lời.

Ngữ pháp

If ... still on, ... isn't the answer: loại một đáp án dựa trên quan sát

Mệnh đề if đưa ra điều kiện quan sát được: cây nến ở điểm bắt đầu vẫn sáng. Mệnh đề chính đưa ra kết luận từ quan sát đó: có thể loại số 10. Ở đây, still on có nghĩa là vẫn sáng hoặc vẫn bật. On diễn tả trạng thái đang hoạt động hoặc đang sáng, không phải vị trí ở phía trên một vật khác. Mẫu If [kết quả kiểm tra], [đáp án] isn't the answer cho thấy cách dùng bằng chứng để loại một khả năng.

Luyện tập

Cách giải thích nào mô tả đúng nhất mối liên hệ giữa điều quan sát được và kết luận trong câu?

  1. Vì cây nến vẫn sáng nên số 10 bị loại.
  2. Vì cây nến vẫn sáng nên số 10 được xác nhận là đúng.
  3. Vì cây nến nằm phía trên một vật khác nên phải thay đổi số 10.
Xem đáp án

Vì cây nến vẫn sáng nên số 10 bị loại.

If it's off,

2:51

Nếu nó bị tắt,

10 could be right but you may have made multiple loops, Ngữ pháp

2:53

10 có thể đúng nhưng bạn có thể đã đi nhiều vòng,

Ngữ pháp

could be right ... may have made multiple loops: để ngỏ nhiều khả năng

Could be right cho biết 10 là một đáp án có thể đúng chứ chưa được xác nhận. But đưa ra một cách giải thích khác cũng có thể dẫn đến cùng kết quả, vì vậy bằng chứng hiện có chưa chứng minh được rằng 10 chắc chắn đúng. May have made dùng cấu trúc may have + quá khứ phân từ để phỏng đoán về một sự việc có thể đã xảy ra trong quá khứ. Made multiple loops có nghĩa là đã đi vòng quanh nhiều hơn một lần, không phải là tạo ra nhiều vật có hình vòng.

Luyện tập

Dùng may have và quá khứ phân từ của take để hoàn thành câu: The map could be correct, but we ____ the wrong road.

Xem đáp án

may have taken

so 10's factors, Cách dùng từ

2:56

vì vậy các ước số của 10,

5 and 2,

2:58

là 5 và 2,

are also possibilities.

2:59

cũng có thể là khả năng.

Cách dùng từ

10's factors, 5 and 2: các ước của 10 cũng là những khả năng

Trong toán học, factor là một số nguyên chia hết một số nguyên khác mà không có số dư. 10's factors có nghĩa là “các ước của 10”; cả 2 và 5 đều chia hết 10. Cụm 5 and 2 nằm giữa hai dấu phẩy xác định những ước đang được xét. Are also possibilities cho biết các số này là những đáp án có thể trong quá trình suy luận, chứ chưa phải là đáp án đã được chứng minh.

Luyện tập

factors trong câu này có nghĩa là gì?

  1. Các số lớn hơn 10
  2. Những thứ ảnh hưởng đến 10
  3. Các số chia hết 10
Xem đáp án

Các số chia hết 10

Then you would have passed a repeating pattern Ghi chú

3:01

Khi đó, bạn sẽ vượt qua một mô hình lặp đi lặp lại

Ngữ pháp

you would have passed: kết quả trong quá khứ theo một giả định

Would have + quá khứ phân từ diễn tả một kết quả lẽ ra đã hoàn tất nếu một giả định hoặc điều kiện trước đó là đúng. Trong you would have passed, passed là quá khứ phân từ của pass. Ở đây, then dẫn vào một hệ quả logic: trong tình huống đang được xem xét, việc đi qua một mẫu lặp lại lẽ ra đã xảy ra. Đây là một kết quả quá khứ mang tính giả định, không phải lời nói thông thường về tương lai.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng dạng giả định trong quá khứ của pass: If you had taken the shorter route, you ____ the checkpoint before noon.

Xem đáp án

would have passed

but that could have just been the starting arrangement. Ngữ pháp

3:04

nhưng đó có thể chỉ là sự sắp xếp ban đầu.

Cụm từ

a repeating pattern: một quy luật lặp lại

Trong câu này, a repeating pattern có nghĩa là một chuỗi hoặc cách sắp xếp có các phần xuất hiện trở lại theo cùng một trật tự đều đặn. Người nói đang tìm sự lặp lại của một trạng thái, không nhất thiết là một hình ảnh hay họa tiết trang trí. Pattern có thể chỉ quy luật trong số liệu, âm thanh, hành động, dữ liệu hoặc trạng thái thay đổi. Repeating nhấn mạnh rằng cùng một trật tự xuất hiện nhiều hơn một lần.

Luyện tập

Câu nào thể hiện rõ nhất ý nghĩa của a repeating pattern?

  1. The three lights have different shapes, and nothing changes or repeats.
  2. The lights form a repeating pattern: red, green, blue, then red, green, blue again.
  3. The light flashes once and never turns on again.
Xem đáp án

The lights form a repeating pattern: red, green, blue, then red, green, blue again.

Ngữ pháp

could have just been the starting arrangement: có thể chỉ là cách sắp xếp ban đầu

Could have been cho biết một điều có thể đúng trong quá khứ chứ không chắc chắn. Nói chung, could have + quá khứ phân từ đưa ra một cách giải thích có thể đúng cho tình huống trong quá khứ. Ở đây, that chỉ hiện tượng có vẻ lặp lại, nhưng hiện tượng đó có thể chỉ trùng với cách sắp xếp đã có ngay từ đầu. Trong câu này, just có nghĩa là “chỉ” hoặc “đơn giản là”, không phải “vừa mới”. Toàn bộ cụm could have just been đưa ra một cách giải thích thay thế thận trọng: bằng chứng quan sát được có thể có một nguyên nhân đơn giản hơn.

Luyện tập

“The flash could have just been a reflection” có nghĩa là gì?

  1. Tia lóe đó có thể chỉ là ánh sáng phản chiếu.
  2. Tia lóe đó hẳn là ánh sáng phản chiếu.
  3. Tia lóe đó chắc chắn vừa mới xảy ra.
Xem đáp án

Tia lóe đó có thể chỉ là ánh sáng phản chiếu.

So what if you changed the candles on the way? Mạch ý

3:07

Vậy chuyện gì sẽ xảy ra nếu bạn thay đổi các ngọn nến trên đường đi?

Mạch ý

Dùng So what if ...? để đề xuất một chiến lược mới

Trong câu này, What if you changed ...? đưa ra một hành động tưởng tượng để người nghe cân nhắc. Dạng quá khứ changed cho thấy ý tưởng mang tính giả định; nó không hỏi liệu sự thay đổi đã xảy ra hay chưa. Ở đầu câu, So nối câu hỏi với phần suy luận trước đó và chuyển cuộc thảo luận sang một chiến lược mới có thể áp dụng. Mẫu câu này hữu ích khi một vấn đề khiến bạn muốn đề xuất cách tiếp cận khác.

Luyện tập

Trong câu này, chức năng chính của So what if ...? là gì?

  1. Ra lệnh cho ai đó thay đổi các cây nến ngay lập tức
  2. Đề xuất một chiến lược giả định để cân nhắc
  3. Hỏi xem các cây nến đã được thay đổi trong quá khứ chưa
Xem đáp án

Đề xuất một chiến lược giả định để cân nhắc

If you turned them all on while walking from candle 1 to 11, Ngữ pháp

3:10

Nếu bạn thắp sáng tất cả chúng trong khi đi bộ từ ngọn nến 1 đến 11,

Ngữ pháp

If ... while walking ...: điều kiện có hành động diễn ra đồng thời

Mệnh đề If đưa ra một điều kiện giả định: thắp sáng tất cả các cây nến. Trong turn ... on, on đánh dấu trạng thái kết quả là đã bật hoặc đã sáng, còn them chỉ các cây nến. while walking from candle 1 to 11 bổ sung một hành động xảy ra cùng lúc. Đây là dạng rút gọn của while you were walking, với cùng chủ ngữ được hiểu là you. Khi kết hợp, các phần này cho biết cả việc cần làm lẫn thời điểm thực hiện.

Luyện tập

Trong ví dụ, các cây nến được thắp sáng khi nào?

  1. Trong lúc đi từ cây nến số 1 đến số 11
  2. Trước khi bắt đầu đi
  3. Sau khi đến cây nến số 11
Xem đáp án

Trong lúc đi từ cây nến số 1 đến số 11

switch that off, Cụm động từ

3:14

tắt ngọn nến đó đi,

then turn back,

3:15

sau đó quay lại,

Cụm động từ

switch that off ... turn back: tắt rồi quay lại

Switch that off có nghĩa là làm cho vật được that chỉ đến ngừng hoạt động hoặc ngừng phát sáng. Trong phần giải thích này, that chỉ cây nến ở điểm cuối được dự đoán, nên hành động đó làm cho nến tắt. Switch off là cụm động từ có thể tách, và tân ngữ nằm ở giữa trong câu này: switch + that + off. Turn back có nghĩa là đổi hướng và quay về phía mình đã đi tới. Từ then sắp xếp thứ tự hành động: trước hết thay đổi trạng thái của cây nến, sau đó thay đổi hướng di chuyển của mình.

Luyện tập

Chỉ dẫn nào diễn đạt tự nhiên ý tắt đèn trước, rồi quay lại theo đường vừa đi?

  1. Switch back the light, then turn off toward the door.
  2. Switch the light off, then turn back toward the door.
  3. Turn the light back, then switch off toward the door.
Xem đáp án

Switch the light off, then turn back toward the door.

the first unlit candle you find would tell you the exact candle count. Ngữ pháp

3:17

ngọn nến tắt đầu tiên bạn tìm thấy sẽ cho bạn biết số lượng nến chính xác.

Ngữ pháp

the first unlit candle you find ... tell you: dùng phát hiện đầu tiên để tìm ra kết quả

Cụm danh từ the first unlit candle you find có nghĩa là cây nến chưa sáng được gặp đầu tiên trong quá trình tìm kiếm. You find là mệnh đề quan hệ bổ nghĩa cho candle; từ quan hệ that được lược bỏ: the first unlit candle (that) you find. Would tell you the exact candle count nêu kết quả của phương pháp được giả định. Cây nến không thật sự nói. Ở đây, tell you có nghĩa là cung cấp bằng chứng giúp bạn biết hoặc tính ra tổng số.

Luyện tập

Cách hiểu nào phù hợp với câu này?

  1. Cây nến thật sự nói ra tổng số ngay khi được tìm thấy.
  2. Cây nến chưa sáng được gặp đầu tiên cung cấp manh mối cần thiết để biết tổng số.
  3. Có thể chọn bất kỳ cây nến đang sáng nào trước khi bắt đầu tìm kiếm.
Xem đáp án

Cây nến chưa sáng được gặp đầu tiên cung cấp manh mối cần thiết để biết tổng số.

And if you don't hit any extinguished candles, Cách dùng từ

3:22

Và nếu bạn không gặp phải ngọn nến nào bị tắt,

Cách dùng từ

hit any extinguished candles: hit mang nghĩa “gặp phải”

Trong câu này, hit có nghĩa là “gặp phải” hoặc “bắt gặp” một thứ khi đi theo một lộ trình hoặc kiểm tra theo thứ tự. Người nói muốn nói rằng bạn không gặp dù chỉ một cây nến đã tắt; câu này không nói đến việc va vào nến theo nghĩa vật lý. Cách dùng hit này xem một sự việc như một điểm, trạng thái hoặc trở ngại mà bạn gặp trong quá trình tiến hành, như trong hit an error hoặc hit heavy traffic.

Luyện tập

Trong câu “If you hit an error during setup, stop and check the settings,” hit có nghĩa là gì?

  1. Gặp một lỗi
  2. Đánh vào lỗi theo nghĩa vật lý
  3. Sửa lỗi
Xem đáp án

Gặp một lỗi

you'll know that the total must be higher than 10. Ngữ pháp

3:25

bạn sẽ biết rằng tổng số phải cao hơn 10.

Ngữ pháp

the total must be higher: must dùng cho suy luận chắc chắn

Trong the total must be higher, must đánh dấu một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng: người nói nhận định rằng tổng nhất thiết phải cao hơn giá trị đã thử. Đây không phải là mệnh lệnh bắt tổng thay đổi. Mẫu must + be + tính từ hoặc cụm danh từ có thể diễn tả một trạng thái mà bằng chứng hướng tới rất rõ. Ở đây, higher than 10 đưa ra mốc so sánh.

Luyện tập

must diễn tả điều gì trong “All results of 20 or less were ruled out, so the true total must be higher than 20”?

  1. Một mệnh lệnh yêu cầu tổng phải tăng lên
  2. Một khả năng yếu với độ chắc chắn thấp
  3. Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng
Xem đáp án

Một kết luận chắc chắn dựa trên bằng chứng

You could then pick a larger guess and try again. Cụm từ

3:28

Sau đó, bạn có thể chọn một dự đoán lớn hơn và thử lại.

Cụm từ

pick a larger guess and try again: điều chỉnh rồi thử lại

Ở đây, pick có nghĩa là “chọn”, không phải “thu nhặt” hay “hái”. A larger guess là một con số ước đoán hoặc câu trả lời có giá trị cao hơn, không phải một vật có kích thước lớn hơn. Hai hành động trong pick ... and try again thể hiện trình tự thử rồi điều chỉnh: chọn một giá trị mới, sau đó thử lại. Có thể dùng lại mẫu này khi thay đổi một lựa chọn sau khi xem kết quả rồi kiểm tra lại.

Luyện tập

Một con số ước đoán quá thấp. Chỉ dẫn nào yêu cầu chọn một giá trị ước đoán cao hơn và lặp lại phép thử?

  1. Keep the same guess and do not test it again.
  2. Pick a smaller object and end the experiment.
  3. Pick a larger guess and try again.
Xem đáp án

Pick a larger guess and try again.

To be systematic, Mạch ý

3:31

Để có tính hệ thống,

Mạch ý

To be systematic với vai trò mở đầu báo hiệu một phương pháp

Ở đầu phần giải thích, To be systematic, cho người nghe biết thông tin tiếp theo sẽ được sắp xếp như thế nào. Cụm này báo hiệu sự chuyển đổi từ việc thử ngẫu nhiên sang một phương pháp có quy tắc hoặc kế hoạch rõ ràng. Ở đây, to be nêu mục tiêu cho phần tiếp theo: làm việc theo cách có tổ chức và có thể lặp lại. Cách mở đầu này giúp người nghe dự đoán rằng sắp có các bước, cách phân nhóm hoặc một phương pháp kiểm tra nhất quán.

Luyện tập

Một người bắt đầu bằng To be systematic. Cách mở đầu này báo hiệu điều gì?

  1. Người nói đang chuyển sang một câu chuyện không liên quan.
  2. Các bước tiếp theo sẽ tuân theo một kế hoạch hoặc quy tắc rõ ràng.
  3. Bây giờ người nói sẽ chọn câu trả lời một cách ngẫu nhiên.
Xem đáp án

Các bước tiếp theo sẽ tuân theo một kế hoạch hoặc quy tắc rõ ràng.

you could increase your guess by the same number each time, Cụm từ

3:33

bạn có thể tăng dự đoán của mình lên cùng một con số mỗi lần,

Cụm từ

increase ... by the same number each time: mỗi lần tăng thêm cùng một lượng

Trong increase your guess by the same number, by giới thiệu lượng được cộng thêm vào số đoán. Nó trả lời “tăng thêm bao nhiêu?”, không phải “giá trị cuối cùng là bao nhiêu?”. each time có nghĩa là lặp lại thay đổi đó ở mỗi lần đoán. Toàn bộ cụm từ diễn tả một bước tăng cố định: chẳng hạn, mỗi lần cộng thêm 4 vào số đã đoán trước đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng giới từ chỉ lượng được cộng thêm: Increase the score ____ five points each round.

Xem đáp án

by

say four. Mạch ý

3:36

giả sử là bốn.

Mạch ý

say four: dùng say để giới thiệu ví dụ

Ở đây, say giới thiệu một ví dụ có thể chọn: say four có nghĩa là “chẳng hạn là bốn” hoặc “hãy giả sử số đó là bốn”. Nó đưa ra một giá trị cụ thể cho mức tăng cố định vừa được nhắc đến. Cách dùng say này sắp xếp lời giải thích bằng cách chuyển từ quy tắc chung sang một ví dụ dễ hiểu. Đây không phải là yêu cầu phát âm từ four.

Luyện tập

say four có nghĩa là gì trong trường hợp này?

  1. Bốn là một ví dụ có thể chọn.
  2. Ai đó phải phát âm từ four.
  3. Phải dừng đếm ở số bốn.
Xem đáp án

Bốn là một ví dụ có thể chọn.

If there were 99 candles, Ngữ pháp

3:37

Nếu có 99 ngọn nến,

this method would take 24 round trips Cách dùng từ

3:39

phương pháp này sẽ mất 24 chuyến đi vòng quanh

Ngữ pháp

If there were ... / this method would take ...: điều kiện và kết quả giả định

If there were 99 candles đặt ra một trường hợp tưởng tượng, chứ không nói rằng trong quá khứ thực sự có bao nhiêu cây nến. This method would take 24 round trips nêu kết quả bên trong trường hợp giả định đó. Cấu trúc If + dạng quá khứ, ... would + động từ nguyên mẫu thường được dùng để xem xét một tình huống giả định. Ở đây, người nói đưa vào một số lượng rồi ước tính chi phí của phương pháp.

Luyện tập

Hoàn thành phép ước tính giả định bằng động từ đúng: If there ____ 50 boxes, this method would take all afternoon.

Xem đáp án

were

and involve visiting nearly 2,700 candles. Cụm từ

3:42

và liên quan đến việc ghé thăm gần 2.700 ngọn nến.

Cách dùng từ

round trips: những chuyến đi và về trọn vẹn

A round trip là một hành trình trọn vẹn từ điểm xuất phát đến một nơi khác rồi quay lại điểm xuất phát. Vì vậy, 24 round trips có nghĩa là 24 chuyến đi và về đầy đủ, chứ không phải di chuyển theo một tuyến đường hình tròn. Khi tính tuyến đường hoặc chi phí, chặng đi và chặng về được tính chung là một round trip.

Luyện tập

Hoàn thành danh từ ghép có nghĩa là ba chuyến đi đến xe tải rồi quay lại: The technician had to make three round ____ to the van.

Xem đáp án

trips

Cụm từ

involve visiting nearly 2,700 candles: involve + danh động từ

Involve + danh động từ chỉ một hành động là phần cần thiết của một quy trình hoặc kế hoạch. Ở đây, involve visiting có nghĩa là phương pháp này đòi hỏi phải đi qua hoặc kiểm tra gần 2.700 cây nến; visiting là dạng -ing đứng sau involve. Nearly 2,700 nghĩa là rất gần 2.700 nhưng chưa đạt tới con số đó. Nearly bổ nghĩa cho con số, không có nghĩa là ở gần về vị trí.

Luyện tập

Dùng dạng đúng của check để hoàn thành câu: The plan will involve ____ every result.

Xem đáp án

checking

But you don't have to increase your guess linearly. Ngữ pháp

3:46

Nhưng bạn không cần phải tăng mức đoán của mình theo tuyến tính.

Ngữ pháp

don't have to increase ... linearly: không cần thiết, không phải lệnh cấm

Don't have to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là không cần thực hiện hành động đó. Nó không có nghĩa là hành động bị cấm. Ở đây, người nói cho biết việc tăng giá trị phỏng đoán theo cách tuyến tính chỉ là một lựa chọn vì có thể dùng phương pháp khác. Linearly nghĩa là theo một quy luật tuyến tính. Trong ngữ cảnh này, giá trị phỏng đoán sẽ tăng thêm một lượng cố định ở mỗi bước thay vì được nhân lên hoặc thay đổi theo một quy tắc khác.

Luyện tập

“You don't have to increase your guess linearly” có nghĩa là gì?

  1. Giá trị phỏng đoán phải được tăng theo cách tuyến tính.
  2. Không cần tăng giá trị phỏng đoán theo cách tuyến tính.
  3. Việc tăng giá trị phỏng đoán bị cấm.
Xem đáp án

Không cần tăng giá trị phỏng đoán theo cách tuyến tính.

For instance, Mạch ý

3:49

Ví dụ,

Mạch ý

For instance: giới thiệu một ví dụ cụ thể

For instance là một dấu hiệu diễn ngôn cho người nghe biết rằng một ví dụ cụ thể sắp được đưa ra. Ở đây, cụm từ này nối một chiến lược chung đã nói trước đó với một dãy số có thể dùng để minh họa. Nghĩa của nó gần với for example. Ví dụ đó minh họa cho ý trước, chứ không khẳng định đây là trường hợp duy nhất có thể xảy ra.

Luyện tập

For instance báo hiệu điều gì trong câu sau: "There are several ways to save water. For instance, you can take shorter showers."?

  1. Nó giới thiệu một ví dụ cụ thể cho nhận định trước đó.
  2. Nó đưa ra kết luận cuối cùng.
  3. Nó cho thấy nhận định trước đó là sai.
Xem đáp án

Nó giới thiệu một ví dụ cụ thể cho nhận định trước đó.

you could double it Cách dùng từ

3:50

bạn có thể nhân đôi nó

from 10 to 20

3:51

từ 10 lên 20

to 40

3:53

đến 40

Cách dùng từ

double it from 10 to 20 to 40: tăng gấp đôi giá trị theo từng bước

Ở đây, double là động từ có nghĩa là “nhân với hai”. Đại từ it chỉ con số hiện tại, vì vậy double it nghĩa là làm cho con số đó lớn gấp đôi, chứ không phải tạo thêm một bản sao riêng biệt. Chuỗi from 10 to 20 to 40 thể hiện những thay đổi được lặp lại. Trước tiên, 10 được tăng gấp đôi thành 20; sau đó giá trị mới là 20 được tăng gấp đôi thành 40. Mẫu from ... to ... to ... có thể trình bày nhiều giai đoạn theo thứ tự.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng động từ có nghĩa là “nhân với hai”: To grow the sequence from 6 to 12 to 24, ____ the number each time.

Xem đáp án

double

and discover the true number on your fifth trip Cụm từ

3:54

và khám phá ra con số thực sự trong chuyến đi thứ năm của bạn

Cụm từ

discover ... on your fifth trip: tìm ra kết quả trong chuyến đi thứ năm

Discover the true number có nghĩa là tìm ra con số chính xác bằng cách kiểm tra, thử nghiệm hoặc suy luận. Ở đây, discover cho thấy đáp án là kết quả của một quá trình. On your fifth trip dùng cấu trúc on + từ sở hữu + số thứ tự + trip để xác định chuyến đi cụ thể mà việc khám phá xảy ra. Ở đây, on có nghĩa là “trong dịp đó”, không phải vị trí vật lý ở bên trên một thứ gì đó.

Luyện tập

Trong câu này, on your fifth trip cho chúng ta biết điều gì?

  1. Một vị trí vật lý nằm phía trên chuyến đi.
  2. Chuyến đi mà việc khám phá xảy ra.
  3. Lý do chuyến đi thứ năm diễn ra.
Xem đáp án

Chuyến đi mà việc khám phá xảy ra.

after around 560 candles.

3:57

sau khoảng 560 ngọn nến.

Doubling allows you to reach high numbers quickly Ngữ pháp

4:00

Việc nhân đôi cho phép bạn đạt đến những con số cao một cách nhanh chóng

Ngữ pháp

Doubling allows you to reach high numbers quickly: nhân đôi giúp bạn nhanh chóng đạt tới các số lớn

Doubling là dạng -ing được dùng làm chủ ngữ. Nó gọi tên phương pháp liên tục nhân một giá trị với hai. Trong cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive, allow có thể mang nghĩa “làm cho ai đó có thể làm một việc”, chứ không chỉ là “cho phép”. Vì vậy, allows you to reach giải thích khả năng hoặc kết quả mà phương pháp này mang lại. Reach high numbers nghĩa là đạt tới các giá trị số lớn, không phải chạm vào chúng theo nghĩa vật lý.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng từ còn thiếu trong cấu trúc allow + tân ngữ + to-infinitive: This map allows visitors ____ find the shortest route.

Xem đáp án

to

while starting with small intervals in case there are only a few candles. Ngữ pháp

4:03

đồng thời bắt đầu với những khoảng cách nhỏ để phòng trường hợp chỉ có vài ngọn nến.

Ngữ pháp

while starting with small intervals: bổ sung một đặc điểm diễn ra đồng thời

Trong while starting with small intervals, while có nghĩa là “đồng thời” hoặc “và cũng”. Nó bổ sung starting with small intervals như một đặc điểm khác của phương pháp, thay vì đặt đặc điểm này đối lập với đặc điểm trước đó. Mệnh đề -ing không nêu rõ chủ ngữ; chủ ngữ được hiểu ngầm là chủ ngữ của mệnh đề chính trong ngữ cảnh. Từ in ở cuối bắt đầu cụm tiếp theo là in case.

Luyện tập

while có chức năng gì trong while starting with small intervals?

  1. Nó dẫn vào một tình huống có thể xảy ra cần được chuẩn bị trước.
  2. Nó nói rằng việc bắt đầu với các khoảng nhỏ mâu thuẫn với đặc điểm chính.
  3. Nó bổ sung một đặc điểm đi cùng với đặc điểm chính.
Xem đáp án

Nó bổ sung một đặc điểm đi cùng với đặc điểm chính.

Ngữ pháp

in case there are only a few candles: chuẩn bị cho một khả năng

Trong câu này, phần được tô sáng case there are only a few candles kết hợp với từ in ngay trước đó để tạo thành in case. In case dẫn vào một tình huống có thể xảy ra mà người nói đang chuẩn bị trước: số nến có thể ít. Cụm này giải thích vì sao các khoảng nhỏ được chọn từ trước. Trọng tâm là sự đề phòng, chứ không chỉ là một điều kiện kích hoạt hành động sau đó.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm hai từ có nghĩa là “để đề phòng”: Pack a snack ____ you get hungry later.

Xem đáp án

in case

After expecting a lengthy trek, Ngữ pháp

4:08

Sau khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài,

Ngữ pháp

After expecting a lengthy trek: tạo ra một dự đoán trước

Cấu trúc After + cụm từ có dạng -ing có thể đặt một trải nghiệm hoặc suy nghĩ xảy ra trước lên đầu câu chính. Ở đây, expecting có nghĩa là dự đoán hoặc nghĩ rằng điều gì đó sẽ xảy ra, chứ không phải mong điều đó xảy ra: người này nghĩ rằng sẽ phải đi một quãng đường dài. Phần mở đầu tạo ra một dự đoán để câu chính sau đó đảo ngược. A lengthy trek là một hành trình dài và vất vả, vì vậy điều được phát hiện sau đó có vẻ dễ dàng và đáng mừng hơn.

Luyện tập

Dùng dạng -ing của expect để hoàn thành phần mở đầu: After ____ a long delay, Maya was relieved to see the train arrive on time.

Xem đáp án

expecting

you're pleased to discover the giant is only turning 12. Cụm từ

4:10

bạn rất vui khi phát hiện ra người khổng lồ mới chỉ bước sang tuổi 12.

Cụm từ

be pleased to discover: vui khi phát hiện một sự thật mới

Be pleased to discover có nghĩa là cảm thấy vui, hài lòng hoặc nhẹ nhõm khi phát hiện ra điều gì đó. Pleased thể hiện phản ứng tích cực, còn discover giới thiệu một sự thật trước đó chưa được biết. Trong câu này, cảm giác tích cực xuất hiện sau khi phát hiện tình huống không khó như dự đoán. Mẫu có thể áp dụng trong tình huống khác là be pleased to discover (that) + thông tin mới.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm mục tiêu pleased to discover và dạng quá khứ đúng của be: We ____ that the lost dog was safe.

Xem đáp án

were pleased to discover

You hurry to change into slightly more inconspicuous clothing, Cụm động từ

4:15

Bạn vội vã thay bộ quần áo ít gây chú ý hơn,

Cụm động từ

change into slightly more inconspicuous clothing: thay sang quần áo kín đáo hơn một chút

Change into + quần áo có nghĩa là cởi đồ đang mặc và mặc bộ đồ được nêu sau into. Trong câu này, người nói chuyển từ một bộ đồ sang bộ khác; cụm từ không có nghĩa là biến thành một người hay một vật khác. Slightly more inconspicuous clothing là quần áo ít có khả năng thu hút sự chú ý hơn bộ đồ trước đó một chút. Slightly làm nhẹ mức độ so sánh, còn inconspicuous có nghĩa là «không nổi bật», chứ không phải «vô hình».

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm động từ và tính từ được làm nổi bật: To attract less attention, Lee hurried to ____ slightly more ____ clothing.

Xem đáp án

change into · inconspicuous

chisel up some enormous chocolate numbers,

4:19

đục đẽo một số con số sô cô la khổng lồ,

and at the party,

4:21

và tại bữa tiệc,

make your own wish Cụm từ

4:22

hãy tự ước nguyện

Cụm từ

make your own wish: tự ước điều mình mong muốn

Make a wish là cụm từ cố định trong tiếng Anh để chỉ hành động ước một điều, đặc biệt trong những lúc như trước khi thổi nến sinh nhật. Ở đây, make không có nghĩa là tạo ra một đồ vật theo nghĩa vật lý. Your own tạo sự nhấn mạnh: điều ước phải xuất phát từ chính bạn, chứ không phải do người khác chọn. Có thể thay đổi cùng một mẫu theo từng người, như make my own wish hoặc make her own wish.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng cụm từ bốn chữ được làm nổi bật: No one can choose it for you; close your eyes and ____.

Xem đáp án

make your own wish

that you're not downwind when your friend blows out his candles. Ghi chú

4:24

rằng bạn không ở dưới hướng gió khi bạn của bạn thổi nến.

Cách dùng từ

you're not downwind when: hiểu hướng gió thổi tới

Trong câu này, downwind có nghĩa là ở phía mà không khí di chuyển tới sau khi rời chỗ người bạn. Nếu bạn ở downwind của một người hay vật nào đó, không khí đi từ nguồn ấy về phía bạn và có thể mang theo khói, mùi hoặc một luồng gió mạnh. you're not downwind when... có nghĩa là bạn không đứng trên đường di chuyển của luồng không khí khi hành động xảy ra. Downwind mô tả hướng gió, không có nghĩa là buồn bã hay chỉ đơn giản là đứng sau ai đó.

Luyện tập

Hãy xác định downwind có được dùng đúng không: If smoke from a campfire is blowing toward you, you are downwind of the campfire.

  1. Sai
  2. Đúng
Xem đáp án

Đúng

Cụm động từ

blows out his candles: thổi cho ngọn lửa tắt

Ở đây, blow out có nghĩa là làm cho ngọn lửa ngừng cháy bằng cách thổi vào nó. blows out his candles có nghĩa là người bạn dùng hơi thở để dập tắt ngọn lửa trên những cây nến của mình. Out đánh dấu kết quả: các ngọn lửa không còn cháy. Cụm này không có nghĩa là thổi những cây nến ra bên ngoài.

Luyện tập

Điền cụm động từ có nghĩa là “thổi cho tắt”: Take a deep breath and ____ the candles.

Xem đáp án

blow out

Or maybe you wish for a highly interactive math and science platform

4:27

Hoặc có thể bạn mong muốn một nền tảng toán học và khoa học có tính tương tác cao

that can help you develop your quantitative and analytical skills. Cụm từ

4:31

có thể giúp bạn phát triển các kỹ năng định lượng và phân tích của mình.

Cụm từ

help you develop...: giúp bạn phát triển kỹ năng định lượng và phân tích

Cấu trúc help + người + động từ nguyên mẫu có nghĩa là giúp người đó làm một việc dễ dàng hơn. Ở đây, help you develop có nghĩa là “giúp bạn dần dần xây dựng”. Develop kết hợp tự nhiên với skills; trong câu này, nó không có nghĩa là phát triển phần mềm. Quantitative skills là khả năng làm việc với con số, số lượng và dữ liệu. Analytical skills là khả năng xem xét thông tin, tìm ra quy luật và đưa ra kết luận. Cụm từ này nêu hai loại năng lực mà nền tảng muốn củng cố.

Luyện tập

Hoàn thành câu bằng help you và động từ kết hợp tự nhiên với skills: This workshop can ____ your analytical skills.

Xem đáp án

help you develop

Well,

4:35

Vâng,

wish granted. Thành ngữ

4:36

mong muốn đã được thực hiện.

Thành ngữ

Wish granted: thông báo rằng một điều ước được đáp ứng

Wish granted là một câu đáp ngắn và cố định, có nghĩa là “điều bạn ước giờ sẽ được đáp ứng”. Có thể viết đầy đủ thành Your wish is granted hoặc Your wish has been granted; dạng ngắn lược bỏ chủ ngữ và trợ động từ. Câu này thường đáp lại một điều ước hoặc yêu cầu vừa được nêu ra và tạo cảm giác vui vẻ, hơi giống phép màu. Ở đây, nó biến mong muốn trước đó về một nền tảng học tập thành lời hứa chắc chắn rằng thứ được mong muốn đã có sẵn.

Luyện tập

Hoàn thành lời đáp vui đùa bằng cụm từ cố định: You wanted an extra ten minutes? ____.

Xem đáp án

Wish granted

Brilliant has an incredible and ever-growing library of courses.

4:37

Brilliant có một thư viện các khóa học đáng kinh ngạc và không ngừng phát triển.

Visit brilliant.org/teded today and get 20% off a year of STEM learning.

4:41

Hãy truy cập brilliant.org/teded ngay hôm nay và được giảm 20% cho một năm học các môn STEM.