8 "Sự Thật" Về Động Vật Nhưng Hoàn Toàn Sai: tài liệu học tiếng Anh
CGP Grey
Giới thiệu: Màn kiểm chứng hài hước bác bỏ ngộ nhận về lemming, daddy longlegs, đà điểu, chim non, cá, chó, dơi và chuyện luộc ếch. Các điểm tiếng Anh chính: 1. "covers its own tracks" - Thành ngữ và cách nói hình tượng: hiểu ngộ nhận như thể tự che bằng chứng bác bỏ nó, rồi dùng cụm này cho người hay lập luận giấu điểm yếu và trách nhiệm. 2. "any more than" - Ngữ pháp và mẫu câu: phủ định nguyên nhân sai bằng hình ảnh phi lý về người mẹ bỏ em bé chỉ vì một con chim chạm vào. 3. "often left out of the retelling" - Cụm động từ: nhận ra leave out ở thể bị động là thông tin bị lược bỏ và giải thích vì sao thiếu chi tiết thí nghiệm làm đổi kết luận chuyện luộc ếch.
Nội dung bài học
this video game and some sort of small creature that suicidally leaps off cliffs
0:08trò chơi điện tử này và một loại sinh vật nhỏ bé tự sát bằng cách nhảy xuống vách đá
In case you didn't know dùng làm lời dẫn hội thoại
Khi đứng ở đầu một lời khẳng định, In case you didn't know dùng để giới thiệu thông tin mà người nghe có thể chưa biết. Ở đây, câu này gần nghĩa với: có thể bạn chưa biết điều này, nên tôi xin nói thêm. Cách dùng này là lời dẫn trong hội thoại, không mang nghĩa đề phòng như trong Take an umbrella in case it rains. Tùy giọng điệu, nó cũng có thể nhẹ nhàng sửa một quan niệm sai.
Luyện tập
Câu nào dùng In case you didn't know làm lời dẫn hội thoại để giới thiệu thông tin mà người nghe có thể chưa biết?
- Take an umbrella in case it rains.
- If you didn't know the answer, you could ask.
- In case you didn't know, this museum is free on Fridays.
Xem đáp án
In case you didn't know, this museum is free on Fridays.
lemmings are real and adorable and not suicidal.
0:14chuột lemming là có thật, rất đáng yêu và không hề muốn tự sát.
that lemmings are willfully suicidal and extremely frustrating to micromanage,
0:21rằng chuột lemming cố tình tự sát và cực kỳ gây bực bội khi phải điều khiển từng chút một,
may have done để thận trọng nêu khả năng trong quá khứ
May have + quá khứ phân từ trình bày một nguyên nhân, hành động hoặc ảnh hưởng trong quá khứ như một khả năng chứ không phải điều chắc chắn. Trong may have done a lot to convince, done là quá khứ phân từ của do, còn have tạo cấu trúc hoàn thành sau động từ khuyết thiếu may. Người nói đang thận trọng nhận định rằng trò chơi có thể đã gây ra ảnh hưởng đó đối với thế hệ trẻ. May ở đây thể hiện sự không chắc chắn, không phải sự cho phép.
Luyện tập
Câu nào thận trọng nêu một nguyên nhân có thể có trong quá khứ?
- The update must have caused the problem.
- The update may have caused the problem.
- The update may cause the problem tomorrow.
Xem đáp án
The update may have caused the problem.
These wispy-looking things have earned the reputation as the most poisonous of any spider,
0:27Những sinh vật trông mỏng manh này đã nổi tiếng là loài có nọc độc mạnh nhất trong số các loài nhện,
so you might wonder why more people don't die of daddy longlegs bites every year.
0:32vì vậy bạn có thể tự hỏi tại sao không có nhiều người chết vì vết cắn của nhện chân dài mỗi năm.
this myth covers its own tracks by saying that their fangs are too small to penetrate human skin. Ghi chú
0:36huyền thoại này tự che đậy dấu vết của nó bằng cách nói rằng răng nanh của chúng quá nhỏ để xuyên qua da người.
covers its own tracks: che giấu bằng chứng
Cover one's tracks có nghĩa là che giấu bằng chứng hoặc manh mối có thể tiết lộ việc ai đó đã làm. Ở đây, tracks nghĩa là «dấu vết», không phải đường đi hay bản nhạc; own nhấn mạnh rằng các dấu vết thuộc về chính chủ ngữ. Trong câu này, huyền thoại được nói đến như một người biết tự bảo vệ mình. Lời khẳng định về những chiếc nanh rất nhỏ gạt bỏ bằng chứng có thể khiến người ta nghi ngờ huyền thoại, giống như một người xóa manh mối để tránh bị phát hiện.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng thành ngữ có nghĩa là «che giấu bằng chứng về việc cô ấy đã làm»: Nina erased the file history to ____.
Xem đáp án
cover her tracks
too small to penetrate: cấu trúc too + tính từ + to + động từ
Cấu trúc too + tính từ + to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một mức độ đã vượt quá giới hạn, vì vậy hành động không thể xảy ra. Too small to penetrate nghĩa là quá nhỏ nên không thể xuyên qua. Ở đây, too có nghĩa là «vượt quá mức tình huống cho phép», không phải «cũng». Cụm động từ nguyên mẫu to penetrate nêu hành động bị kích thước nhỏ cản trở.
Luyện tập
Câu nào có nghĩa là Leo không thể uống nước vì nhiệt độ của nó vượt quá giới hạn an toàn?
- Leo also drinks the hot water.
- The water is too hot for Leo to drink.
- The water is cool enough for Leo to drink.
Xem đáp án
The water is too hot for Leo to drink.
You could score one for team human except that this misconception is a triple whammy of wrongness. Thành ngữ
0:40Bạn có thể ghi một điểm cho đội con người ngoại trừ việc quan niệm sai lầm này là một sự sai lầm gấp ba lần.
score one for team human: một điểm cho đội loài người
Trong câu này, score one for team human ví con người và một loài khác như hai đội đối đầu với nhau một cách hài hước. Cụm này có nghĩa là “tính điều này thành một điểm cho loài người” hoặc “đây có vẻ là một chiến thắng nhỏ của con người”; không có tỉ số thật nào cả. Động từ khuyết thiếu could khiến chiến thắng bề ngoài ấy chỉ là một khả năng tạm thời, còn except that lập tức bác bỏ nó. Phép ẩn dụ thể thao này giúp trình bày một lập luận hoặc sự so sánh như một cuộc thi nhẹ nhàng, vui vẻ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm ba từ có nghĩa là “tính điều này như một chiến thắng nhỏ cho”: The trial worked, so ____ the beginners.
Xem đáp án
score one for
a triple whammy: ba cú đánh liên tiếp
A triple whammy là cách nói thân mật để mô tả ba tác động xấu, vấn đề hoặc cú đánh cùng ập đến. Ở đây, nó có nghĩa là quan niệm sai lầm này sai theo ba cách riêng biệt, chứ không phải có ai thực sự bị đánh. Bản thân whammy đã gợi một trở ngại gây thiệt hại; triple đếm đủ ba lớp và tạo thêm sắc thái phóng đại hài hước. Cụm từ này cũng báo trước rằng người nói sắp liệt kê ba vấn đề.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm hai từ thân mật chỉ ba vấn đề cùng ập đến: The team faced injuries, bad weather, and a power cut—a ____.
Xem đáp án
triple whammy
Let's review the properties of these flightless birds,
0:51Hãy xem xét các đặc điểm của loài chim không biết bay này,
Let's ..., shall we? để đưa ra lời đề nghị chung
Sau một lời đề nghị bắt đầu bằng Let's, shall we? là câu hỏi đuôi dùng để mời người nghe đồng ý và cùng tham gia. Trong câu này, nó nhẹ nhàng chuyển mọi người sang phần ôn lại chứ không hỏi thông tin về tương lai. Cấu trúc là Let's + động từ nguyên mẫu ..., shall we? Khác với phần lớn câu hỏi đuôi, dạng chuẩn sau Let's là shall we?
Luyện tập
Hoàn thành câu hỏi đuôi chuẩn và thân thiện sau Let's: Let's review the plan once more, ____?
Xem đáp án
shall we
an ostrich is the closest thing to a living raptor you're ever going to see. Ngữ pháp
0:58đà điểu là thứ gần nhất với một con khủng long ăn thịt (raptor) sống mà bạn từng thấy.
the closest thing to ... you're ever going to see: thứ tương đương gần nhất
The closest thing to X có nghĩa là thứ tương đương gần nhất với X trong thế giới thực, chứ không phải một thành viên thực sự của nhóm X. Người nói đang tạo ra một phép so sánh sinh động: đà điểu trông giống một con raptor còn sống hơn bất kỳ thứ gì khác mà người nghe có khả năng gặp. You're ever going to see là một mệnh đề quan hệ đã lược bỏ that: the closest thing ... (that) you're ever going to see. Ever mở rộng phạm vi so sánh ra toàn bộ trải nghiệm của người nghe và nhấn mạnh lời khẳng định, thường kèm theo sự phóng đại có chủ ý.
Luyện tập
Chọn câu nói rằng một bản sao có kích thước thật không phải tàu đổ bộ Mặt Trăng thật, mà là thứ tương đương gần nhất mà phần lớn khách tham quan sẽ thấy.
- Most visitors are going to see the moon lander closest to this full-size replica.
- This full-size replica is the closest moon lander most visitors are ever going to see.
- This full-size replica is the closest thing to a moon lander most visitors are ever going to see.
Xem đáp án
This full-size replica is the closest thing to a moon lander most visitors are ever going to see.
until our genetic engineering technology gets better.
1:01cho đến khi công nghệ kỹ thuật di truyền của chúng ta tốt hơn.
“That is,”dùng để thêm giới hạn
Ở đây,“That is,”không dùng để chỉ vào một vật nào đó. Nó tạm quay lại nhận định trước và bổ sung một giới hạn chính xác hơn: nhận định ấy chỉ đúng cho đến khi kỹ thuật di truyền tiến bộ hơn. Là một dấu hiệu diễn ngôn,“That is,”báo rằng bạn cần điều chỉnh cách hiểu phần vừa nói. Nó có thể dẫn vào lời làm rõ, sự sửa lại hoặc một ngoại lệ.
Luyện tập
Trong câu này,“That is,”báo hiệu thao tác diễn ngôn nào?
- Người nói đang chỉ vào một đồ vật.
- Người nói đang thêm một giới hạn chính xác hơn vào nhận định trước đó.
- Người nói đang đưa ra một ví dụ không liên quan.
Xem đáp án
Người nói đang thêm một giới hạn chính xác hơn vào nhận định trước đó.
do you really think it's going to stick its head in the sand and wait to die? Thành ngữ
1:07bạn có thực sự nghĩ rằng nó sẽ rúc đầu vào cát và chờ chết?
“keeping these facts in mind,”dùng làm khung lập luận
“Keeping these facts in mind” có nghĩa là tiếp tục ghi nhớ và cân nhắc những sự thật đó khi đưa ra nhận định tiếp theo. Ở đây, mind nói về sự chú ý trong suy nghĩ, không phải cảm thấy phiền hay phản đối điều gì. Mệnh đề -ing ở đầu câu tạo khung cho câu hỏi theo sau: những sự thật đã nêu là cơ sở để quyết định xem ý tưởng đó có hợp lý hay không. Chủ ngữ được hiểu ngầm là you, chính là người được hỏi trực tiếp trong câu hỏi chính.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng một cụm -ing ở đầu câu tạo từ keep, the budget và in mind: ____, we chose the less expensive hotel.
Xem đáp án
Keeping the budget in mind
stick its head in the sand: hình ảnh theo nghĩa đen và nghĩa thành ngữ
Trong câu này, stick its head in the sand mô tả hình ảnh quen thuộc về một con đà điểu giấu đầu trong cát. Người nói dùng hình ảnh đó để chất vấn một quan niệm sai lầm phổ biến, chứ không khẳng định đây là hành vi tự vệ có thật. Khi nói về người hoặc tổ chức, stick or bury your head in the sand thường là một thành ngữ: cố tình không chịu đối mặt với một sự thật, rủi ro hoặc vấn đề khó chịu. Hình ảnh này thể hiện sự né tránh, không chỉ đơn thuần là không biết.
Luyện tập
Một người quản lý liên tục bác bỏ bằng chứng rõ ràng rằng dự án đang thất bại. Có người nói: “He is sticking his head in the sand.” Câu đó có nghĩa gì?
- Anh ấy đang thực sự ẩn nấp để tránh nguy hiểm.
- Anh ấy đang cẩn thận điều tra vấn đề.
- Anh ấy đang cố tình né tránh những sự thật bất lợi.
Xem đáp án
Anh ấy đang cố tình né tránh những sự thật bất lợi.
it'll run away at 40 mph and if you're not,
1:12nó sẽ bỏ chạy với tốc độ 40 dặm/giờ và nếu bạn không may,
If you're lucky ... if you're not: lược bỏ tính từ được lặp lại
If you're lucky giới thiệu kết quả tốt hơn có thể xảy ra. Cấu trúc song song if you're not giới thiệu kết quả xấu hơn. Ở đây, not thay cho not lucky; tính từ được lặp lại bị lược bỏ vì người nghe đã hiểu. Kiểu tỉnh lược này tránh lặp từ mà vẫn giữ sự đối lập rõ ràng.
Luyện tập
Hoàn thành cấu trúc song song. Giữ you're và thay lucky bằng not: If you're lucky, we'll get seats near the stage. If ____, we'll stand at the back.
Xem đáp án
you're not
Ostriches have no reason to hide and especially not in the stupidest way ever.
1:16Đà điểu không có lý do gì để trốn tránh và đặc biệt là không phải theo cách ngu ngốc nhất từ trước đến nay.
they would have survived about as long as another species of flightless bird. Ngữ pháp
1:20chúng sẽ chỉ sống sót được chừng thời gian của một loài chim không biết bay khác thôi.
as long as: so sánh khoảng thời gian
Ở đây, as long as dùng để so sánh độ dài của hai khoảng thời gian. Câu nói so sánh thời gian những con chim đó có thể sống sót với thời gian một loài khác sống sót, nên cụm này có nghĩa là “lâu gần bằng…” chứ không phải “miễn là”. Cấu trúc là động từ chỉ thời lượng + as long as + đối tượng so sánh: survived as long as another species. Cụm danh từ phía sau cho biết khoảng thời gian nào được dùng làm mốc.
Luyện tập
Trong câu The new battery lasted as long as the old one, as long as có nghĩa là gì?
- Có nghĩa là pin mới dùng được mãi mãi.
- Đưa ra điều kiện để pin mới hoạt động.
- So sánh hai cục pin đã dùng được bao lâu.
Xem đáp án
So sánh hai cục pin đã dùng được bao lâu.
While we're talking about flightless birds, ...: chuyển sang chủ đề liên quan
While we're talking about + cụm danh từ ở đây là một khung dùng để tổ chức chủ đề. Cụm này có nghĩa là “vì chúng ta đang nói về...” hoặc “nhân nói về...”, giúp chuẩn bị cho người nghe về một ý liên quan. Ở đây, while không chủ yếu so sánh thời lượng của hai hành động. Người nói nhắc lại một từ khóa của chủ đề hiện tại rồi chuyển sang baby birds, khiến ý mới có cảm giác liên kết thay vì chuyển đề tài đột ngột. Đây là cách có thể dùng lại để giới thiệu mục liên quan tiếp theo.
Luyện tập
Người nói đang làm gì với While we're talking about flightless birds,?
- Mô tả hai hành động xảy ra chính xác cùng một lúc
- Đưa ra điều kiện để nói về các loài chim
- Dùng chủ đề hiện tại để giới thiệu một chủ đề liên quan
Xem đáp án
Dùng chủ đề hiện tại để giới thiệu một chủ đề liên quan
A mother bird won't abandon her baby because you've touched it
1:26Một chim mẹ sẽ không bỏ rơi con của nó chỉ vì bạn đã chạm vào nó
any more than a human mother would abandon her baby if a bird touched it. Ngữ pháp
1:28cũng giống như một người mẹ sẽ không bỏ rơi con mình nếu một con chim chạm vào đứa bé.
not ... any more than ...: bác bỏ một nhận định bằng phép so sánh
Trong cấu trúc not X any more than Y, Y là một phép so sánh rõ ràng là không đúng hoặc vô lý. Vì Y không xảy ra, người nói lập luận rằng X cũng không xảy ra. Ở đây, một người mẹ sẽ không bỏ rơi con mình chỉ vì một con chim chạm vào em bé. Trường hợp hiển nhiên đó bác bỏ mạnh mẽ quan niệm rằng chim mẹ sẽ bỏ rơi chim con đã bị con người chạm vào; any more than ở đây không có nghĩa là “với số lượng nhiều hơn”.
Luyện tập
Hoàn thành phép so sánh bằng cụm từ bác bỏ mạnh mẽ nhận định đầu tiên: Wearing glasses doesn't make someone intelligent ____ carrying a book makes someone wise.
Xem đáp án
any more than
If you find a baby bird and can easily reach its nest,
1:31Nếu bạn tìm thấy một con chim non và có thể dễ dàng với tới tổ của nó,
it's perfectly fine to ...: sự cho phép rõ ràng và mang tính trấn an
It's perfectly fine to + động từ nguyên mẫu có nghĩa là một hành động hoàn toàn chấp nhận được và không gây ra vấn đề. Perfectly nhấn mạnh fine, vì vậy cụm này giúp người nghe yên tâm hơn so với việc chỉ dùng can. Trong câu này, người nói không chỉ cho phép đặt chim non trở lại tổ mà còn làm dịu nỗi lo của người nghe rằng việc đó có thể gây hại.
Luyện tập
Hoàn thành lời cho phép mang tính trấn an: If you need more time, ____ ask for an extension.
Xem đáp án
it's perfectly fine to
Goldfish do have memories longer than 3 seconds or 7 seconds
1:37Cá vàng thực sự có trí nhớ dài hơn 3 giây hoặc 7 giây
or whatever other made up number always accompanies this fact. Cụm động từ
1:40hoặc bất kỳ con số bịa đặt nào khác luôn đi kèm với sự thật này.
made up với nghĩa “được bịa ra”
Trong made up number, made up là tính từ ở dạng quá khứ phân từ bổ nghĩa cho number. Cụm này có nghĩa là “được bịa ra mà không có căn cứ thực tế”, nên người nói bác bỏ các mốc ba giây, bảy giây và những nhận định tương tự vì đó là các con số không có bằng chứng. Ở đây, make up là cụm động từ mang nghĩa không theo nghĩa đen là “bịa ra”. Nghĩa này cũng dùng được với một câu chuyện, lời bào chữa, cái tên hoặc số liệu thống kê được bịa ra.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ gồm hai từ có nghĩa là “được bịa ra chứ không dựa trên sự thật”: His explanation sounded completely ____, so I asked for evidence.
Xem đáp án
made up
They can actually be trained and will remember what they've learned for months,
1:42Chúng thực sự có thể được huấn luyện và sẽ nhớ những gì chúng đã học trong nhiều tháng,
which is more than can be said for many humans. Thành ngữ
1:45điều này còn tốt hơn so với nhiều người.
more than can be said for như một lời phê bình ngầm
Trong which is more than can be said for many humans, which chỉ trở lại nhận định tích cực rằng cá vàng nhớ những gì đã học khi được huấn luyện trong nhiều tháng. Cụm này cho biết lời khen đó không đúng với nhiều người, hoặc đúng ở mức độ thấp hơn. Vì vậy, phép so sánh này chứa một lời phê bình ngầm. Ở đây, nó là một lời nhận xét thêm mang tính hài hước và hơi châm biếm, chứ không phải lời nói trung lập rằng còn có nhiều thông tin hơn để nói về con người.
Dùng On an unrelated note để đánh dấu việc chuyển sang chủ đề không liên quan
On an unrelated note báo hiệu rằng người nói sắp chuyển sang một chủ đề không có mối liên hệ logic với nội dung trước đó. Cụm này giúp người nghe không cố tìm nguyên nhân, kết quả hay một mối liên hệ khác. Ở đây, cụm chuyển ý công khai thừa nhận rằng sự đổi chủ đề rất đột ngột. Lời bình sau đó gây cười một phần vì người nói đã báo trước rằng nó không liên quan, rồi lại nói một điều thẳng thừng và bất ngờ.
Luyện tập
Bạn đang nói về một bài kiểm tra toán. Bây giờ bạn muốn nhắc đến một quán cà phê mới, không liên quan đến bài kiểm tra. Cách mở đầu nào đánh dấu rõ rằng chủ đề mới không liên quan?
- In other words, a new café opened near school.
- On an unrelated note, a new café opened near school.
- As a result, a new café opened near school.
Xem đáp án
On an unrelated note, a new café opened near school.
Poor dogs, forever living in their sad monochrome worlds.
1:51Những chú chó tội nghiệp, mãi mãi sống trong thế giới đơn sắc buồn bã của chúng.
Dùng Except they don't để sửa toàn bộ mệnh đề trước
Except they don't là lời sửa ngắn gọn cho toàn bộ nhận định vừa được đưa ra. Ở đây, don't là trợ động từ thay thế, mang nội dung bị lược bỏ là live in their sad monochrome worlds. Vì vậy, lời sửa có nghĩa là chó thực ra không sống theo cách đó. Khi đứng thành một câu riêng, Except tạo ra một khoảng dừng và sự đảo ngược: người nói đầu tiên đưa ra một ý đầy kịch tính, rồi đột ngột rút lại. Trong cách dùng này, except mở đầu một mệnh đề bác bỏ phát biểu trước đó; nó không loại một danh từ khỏi một nhóm.
Luyện tập
Câu thứ hai có tác dụng gì? People say bats cannot see. Except they can.
- Câu đó nêu lý do dơi không thể nhìn thấy.
- Câu đó sửa toàn bộ nhận định trước.
- Câu đó loại dơi khỏi một danh sách động vật.
Xem đáp án
Câu đó sửa toàn bộ nhận định trước.
Do nhấn mạnh trong do see
Trong câu khẳng định, do + động từ nguyên mẫu tạo sự xác nhận mạnh. Ở đây, do see có nghĩa là “thực sự nhìn thấy” và sửa lại quan niệm rằng chó không nhìn thấy màu sắc. Trọng âm rơi vào trợ động từ, còn see vẫn giữ nguyên dạng. Dùng do với I/you/we/they, does với he/she/it và did cho quá khứ.
Luyện tập
Điền trợ động từ nhấn mạnh phù hợp với Mia: Some people think Mia dislikes carrots, but she ____ like them.
Xem đáp án
does
but the rest of the color spectrum they can't tell apart, Cụm động từ
2:02nhưng phần còn lại của quang phổ màu thì chúng không thể phân biệt được,
tell apart: phân biệt những thứ giống nhau
Tell apart có nghĩa là nhận ra sự khác biệt giữa những người hoặc sự vật trông giống nhau. Trong câu này, chó không thể phân biệt các phần còn lại của quang phổ màu. Cấu trúc thường dùng là tell + tân ngữ + apart: I can't tell these colours apart. Với đại từ, hãy đặt nó ở giữa: tell them apart, không phải tell apart them. Tân ngữ cũng có thể được đưa lên trước để nhấn mạnh, như trong phụ đề: the rest ... they can't tell apart.
Luyện tập
Dùng tell ... apart với đại từ them để hoàn thành câu: The two keys look identical, so I can't ____.
Xem đáp án
tell them apart
which they don't mind until you buy them a red toy
2:05điều mà chúng chẳng bận tâm cho đến khi bạn mua cho chúng một món đồ chơi màu đỏ
and throw it into the green grass and act like they're stupid for not finding it.
2:07và ném nó vào bãi cỏ xanh rồi tỏ ra như thể chúng thật ngu ngốc vì không tìm thấy nó.
It's easy for you to see because your ancestors spent several million years foraging for red objects on a green background
2:10Bạn rất dễ nhìn thấy vì tổ tiên của bạn đã dành vài triệu năm để tìm kiếm các vật thể màu đỏ trên nền màu xanh lá cây
unless they didn't: lược cụm động từ với did
Ở đây, unless đưa ra một ngoại lệ cho nhận định chung. They didn't có nghĩa là “they didn't get quite good at it”; get quite good at it được lược bỏ vì hành động đó đã rõ từ mệnh đề trước. Trợ động từ did mang thì quá khứ và not mang nghĩa phủ định, còn ngữ cảnh cung cấp cụm động từ bị thiếu. Cách lược bỏ bằng do này giúp tránh lặp lại; đây không phải là một câu chưa hoàn chỉnh. Sự đảo ngược ngắn và đột ngột cũng tạo nên nét hài khô khan và đen tối của câu nói.
Luyện tập
Hoàn thành phần bổ sung mang nét hài khô khan bằng dạng quá khứ phủ định của do và lược bỏ cụm động từ lặp lại: The campers learned the route, unless they ____.
Xem đáp án
didn't
But canine eyes are not monkey eyes and so to your dog,
2:17Nhưng mắt chó không phải là mắt khỉ nên đối với con chó của bạn,
it should be immediately obvious that they're not blind
2:27sẽ ngay lập tức thấy rõ rằng chúng không bị mù
because they look right back at you with their eyes that they use to see things.
2:29vì chúng nhìn lại bạn bằng chính đôi mắt mà chúng dùng để nhìn mọi thứ.
that allows them to navigate the world in complete darkness, Ngữ pháp
2:36cho phép chúng điều hướng thế giới trong bóng tối hoàn toàn,
do one better: vượt xa điểm được nêu trước
Do one better là một thành ngữ có nghĩa là vượt xa điều vừa được nhắc đến bằng cách thêm một kết quả tốt hơn hoặc một lợi thế bổ sung. One không chỉ một đồ vật và cũng không có nghĩa là nhiều hơn đúng một đơn vị. Ở đây, khả năng được nhắc đến trước là mốc so sánh, còn định vị bằng tiếng vang là lợi thế được bổ sung. Cấu trúc by + -ing giải thích chúng vượt lên bằng cách nào: by having an additional sense.
Luyện tập
Trong câu “The first tent is waterproof, but this model does one better by staying cool in the sun”, does one better có nghĩa là gì?
- Nó đắt hơn đúng một đơn vị.
- Nó thêm một lợi thế ngoài khả năng chống nước.
- Nó thực hiện đúng nhiệm vụ chống nước.
Xem đáp án
Nó thêm một lợi thế ngoài khả năng chống nước.
allow + tân ngữ + to do trong “allows them to navigate”
Ở đây, allows them to navigate có nghĩa là “giúp chúng có thể định hướng”. Chủ ngữ that quay lại chỉ khả năng định vị bằng tiếng vang, còn them chỉ loài dơi. Vì vậy, allow diễn tả một khả năng do một đặc điểm tạo ra, chứ không phải sự cho phép của một người. Cấu trúc là allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: allows + them + to navigate. Cần giữ to sau tân ngữ; allows them navigate không phải là tiếng Anh chuẩn.
Luyện tập
Đưa work về dạng phù hợp với cấu trúc allow + tân ngữ + động từ nguyên mẫu có to: This update allows the app ____ offline.
Xem đáp án
to work
“from the bat's perspective” để chuyển đổi góc nhìn
From the bat's perspective cho biết cần dùng góc nhìn của ai để hiểu nhận định tiếp theo. Cụm từ này chuyển điểm quy chiếu từ con người sang loài dơi: vì dơi có thể định hướng trong bóng tối còn con người thì không, người nói hài hước gọi con người là “kẻ mù”. Cách đóng khung này giúp tổ chức lập luận: from X's perspective có nghĩa là “khi tình huống được đánh giá từ vị trí hoặc trải nghiệm của X”. Perspective ở đây là cách đánh giá, không phải góc nhìn vật lý qua đôi mắt.
Luyện tập
“from the bat's perspective” có chức năng gì trong câu này?
- Cụm từ mô tả hướng vật lý mà con dơi đang nhìn.
- Cụm từ thuật lại nguyên văn những lời con dơi đã nói trước đó.
- Cụm từ yêu cầu người nghe đánh giá tình huống từ góc nhìn của con dơi.
Xem đáp án
Cụm từ yêu cầu người nghe đánh giá tình huống từ góc nhìn của con dơi.
you can boil a frog to death if you do it very slowly.
2:43bạn có thể luộc chín một con ếch nếu bạn làm điều đó thật chậm.
Sort of ở cuối câu để làm nhẹ lời khẳng định
Ở đây, sort of không xếp true vào một loại nào đó. Khi đứng sau lời khẳng định, nó làm nhẹ nghĩa của true và cho biết lời nói chỉ đúng trong một phạm vi hạn chế hoặc theo một nghĩa khác thường. Cách nói giảm nhẹ ở cuối câu này cho thấy người nói vẫn có điều dè dặt và báo trước rằng sẽ có một giới hạn được nêu ra. Tùy vào nội dung được bổ nghĩa, nó có thể mang nghĩa xấp xỉ, đúng một phần, hoặc đúng nhưng không hoàn toàn.
Luyện tập
Trong câu tiếng Anh 'The plan worked, sort of,' sort of truyền đạt điều gì cho người nghe?
- Kế hoạch đã thành công hoàn toàn và không có vấn đề gì.
- Kế hoạch chỉ thành công một phần hoặc có một giới hạn quan trọng.
- Kế hoạch là một loại công việc.
Xem đáp án
Kế hoạch chỉ thành công một phần hoặc có một giới hạn quan trọng.
Friedrich Goltz demonstrated that a frog will remain blithely in a pot of water brought to boil
2:48Friedrich Goltz đã chứng minh rằng một con ếch sẽ vui vẻ ở trong một nồi nước được đun sôi
is that Goltz cut out the frog's brains before placing them in the pot,
2:57là Goltz đã cắt bỏ não của những con ếch trước khi cho chúng vào nồi,
rather salient fact: nhấn mạnh một điểm then chốt
Trong rather salient fact, fact là danh từ chính, còn salient có nghĩa là đặc biệt nổi bật hoặc quan trọng đối với vấn đề hiện tại. Cụm từ này chỉ thông tin có thể ảnh hưởng mạnh đến cách hiểu một lập luận, chứ không chỉ là một chi tiết thú vị. Rather ở đây là từ tăng cường, mang nghĩa khá hoặc đáng kể; nó không phải cấu trúc would rather dùng để nói về sự lựa chọn. Cách diễn đạt hơi trang trọng này nhấn mạnh rằng thông tin bị bỏ qua là rất quan trọng.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng cụm từ trong bài có nghĩa là 'một sự thật quan trọng đáng kể': The report omitted a ____: the safety test had never been completed.
Xem đáp án
rather salient fact
Often left out of the retelling: thường bị lược bỏ khi kể lại
Ở đây, is often left out có nghĩa là “thường bị lược bỏ”. Dạng bị động tập trung vào sự thật bị thiếu, chứ không nêu người đã bỏ nó đi. Cấu trúc có thể áp dụng trong tình huống khác là leave something out of a retelling, summary, or report, nghĩa là bỏ một điều khỏi phần kể lại, bản tóm tắt hoặc báo cáo. Ở dạng bị động, cấu trúc là something is left out of it. Left ở đây không có nghĩa là “đã rời đi”.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng bị động quá khứ của leave out với nghĩa là lược bỏ: An important detail ____ of the retelling.
Xem đáp án
was left out
which rather puts the frog at a disadvantage. Cụm từ
3:00điều này khiến con ếch rơi vào thế khá bất lợi.
Put someone at a disadvantage: khiến ai đó rơi vào thế bất lợi
Put someone at a disadvantage có nghĩa là “khiến ai đó ở vị thế bất lợi hơn hoặc khó thành công hơn”. Ở đây, put có chức năng gây khiến: một quy tắc, điều kiện hoặc hành động tạo ra sự bất lợi. Tân ngữ có thể là một người hoặc một nhóm, như trong put me, the frog, or smaller teams at a disadvantage. Trong phụ đề, rather làm nhẹ phát biểu và cố ý khiến một vấn đề rõ ràng, nghiêm trọng nghe có vẻ nhỏ, tạo ra sự mỉa mai tỉnh bơ.
Luyện tập
Hoàn thành câu bằng dạng đúng của put someone at a disadvantage: Because only one team can use the new equipment, the rule ____ the other team ____.
Xem đáp án
puts · at a disadvantage
Goltz also showed that if you don't lobotomize the frog first,
3:03Goltz cũng chỉ ra rằng nếu bạn không cắt bỏ thùy não của ếch trước,
Please don't try this at home như một lời cảnh báo an toàn dứt khoát
Please don't try this at home là lời cảnh báo an toàn thường gặp trong các màn trình diễn và trên truyền thông. Câu này bảo người xem không tự bắt chước một hành động, đặc biệt khi hành động đó có thể nguy hiểm. Please làm cách diễn đạt lịch sự hơn nhưng không làm yếu đi lệnh cấm. At home có nghĩa là tự mình thử hoặc thử bên ngoài điều kiện do chuyên gia kiểm soát, chứ không chỉ có nghĩa đen là ở bên trong ngôi nhà.
Luyện tập
Một người dẫn chương trình nói “Please don't try this at home” trước một màn biểu diễn nguy hiểm. Please có biến lời cảnh báo thành một lời gợi ý không?
- Không. Đây vẫn là lời chỉ dẫn rõ ràng rằng không được bắt chước màn biểu diễn đó.
- Có. Câu này có nghĩa là người xem có thể thử nếu họ cẩn thận.
Xem đáp án
Không. Đây vẫn là lời chỉ dẫn rõ ràng rằng không được bắt chước màn biểu diễn đó.
that removing the brain of any animal would rather hinder their instinct of self-preservation Ghi chú
3:09rằng việc loại bỏ não của bất kỳ loài động vật cũng sẽ cản trở đáng kể bản năng tự bảo vệ của chúng
Rather trong rather hinder: mức độ, không phải sự lựa chọn
Trong rather hinder, rather là trạng từ bổ nghĩa cho hinder. Ở đây, nó có nghĩa gần với quite hoặc noticeably: việc lấy não ra sẽ cản trở nghiêm trọng khả năng tự bảo vệ của con vật. Việc would đứng gần đó không tự động tạo thành cấu trúc chỉ sự lựa chọn would rather + động từ. Chủ ngữ ở đây là một tình huống gây ra kết quả, không phải một người đang chọn hành động. Cách diễn đạt kiềm chế này cũng tạo sắc thái nói giảm khô khan cho một hậu quả rõ ràng là rất nghiêm trọng.
Luyện tập
Trong câu “Closing the only bridge would rather hinder the rescue effort,” rather có chức năng gì?
- Nó tạo thành would rather và nói rằng cây cầu thích cản trở việc cứu hộ hơn.
- Nó có nghĩa là cây cầu sẽ cản trở việc cứu hộ trước khi làm việc khác.
- Nó nhấn mạnh hinder và tạo cho câu một giọng điệu kiềm chế, cố ý nói giảm.
Xem đáp án
Nó nhấn mạnh hinder và tạo cho câu một giọng điệu kiềm chế, cố ý nói giảm.
instinct of self-preservation trong bối cảnh sinh tồn
Instinct of self-preservation là bản năng bẩm sinh khiến một sinh vật tránh nguy hiểm và bảo vệ tính mạng hoặc sự an toàn của chính mình. Trong câu này, ý nói là việc loại bỏ não của một con vật sẽ làm suy yếu khả năng giúp nó phản ứng trước nguy hiểm và sống sót. of self-preservation cho biết mục đích của bản năng này. Nó nói về việc tự bảo vệ, không phải bảo quản một đồ vật hay hồ sơ.
Luyện tập
Câu nào dùng instinct of self-preservation với nghĩa là bản năng bẩm sinh bảo vệ tính mạng?
- She put her instinct of self-preservation in a box with her old photographs.
- The sudden crack in the ice triggered the climber's instinct of self-preservation.
- His instinct of self-preservation is a method for preserving files.
Xem đáp án
The sudden crack in the ice triggered the climber's instinct of self-preservation.
and also make them more gullible about common misconceptions. Ngữ pháp
3:13và cũng khiến chúng dễ tin hơn vào những quan niệm sai lầm phổ biến.
make them more gullible: make + tân ngữ + tính từ
Trong make them more gullible, make là động từ sai khiến: make + tân ngữ + tính từ có nghĩa là khiến tân ngữ trở nên hoặc có trạng thái đó. them là tân ngữ, còn more gullible là trạng thái kết quả, nên cụm này cho biết một điều gì đó khiến chúng dễ tin các khẳng định mà không kiểm tra hơn. More cho thấy sự thay đổi so với mức độ trước đó hoặc mức độ được mong đợi. About common misconceptions nêu những ý tưởng mà chúng trở nên quá dễ tin; cụm này không có nghĩa là bản thân những ngộ nhận đó là gullible.
Luyện tập
Câu nào dùng đúng make + tân ngữ + tính từ để cho thấy sự thay đổi trạng thái của một người?
- Regular practice can make new players to be more confident.
- Regular practice can make new players more confident.
- Regular practice can make more confident new players.
Xem đáp án
Regular practice can make new players more confident.